Gói thầu: Gói thầu 04TC SCL2021: Thi công công trình Sửa chữa Nhà nghỉ ca Trạm biến áp 500kV Hòa Bình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210372202-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/04/2021 21:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Truyền tải điện Hòa Bình |
| Tên gói thầu | Gói thầu 04TC SCL2021: Thi công công trình Sửa chữa Nhà nghỉ ca Trạm biến áp 500kV Hòa Bình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210369847 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sửa chữa lớn năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 40 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-03-30 20:12:00 đến ngày 2021-04-02 21:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 822,542,040 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
|---|---|---|---|---|
| A | PHÁ DỠ | |||
| 1 | Vệ sinh toàn bộ phần trên mái | Quy định tại chương IV - BYCBG | 163,69 | m2 |
| 2 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Quy định tại chương IV - BYCBG | 246,43 | m2 |
| 3 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Quy định tại chương IV - BYCBG | 134,15 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ trần thạch cao cũ | Quy định tại chương IV - BYCBG | 147,6 | m2 |
| 5 | Vệ sinh sạch sẽ lớp sơn cũ trên tường | Quy định tại chương IV - BYCBG | 921,63 | m2 |
| 6 | Phá dỡ lớp vữa granito bậc tam cấp, cầu thang | Quy định tại chương IV - BYCBG | 21,77 | m2 |
| 7 | Đục tường để xử lý vết nứt | Quy định tại chương IV - BYCBG | 26 | m |
| 8 | Tháo dỡ cửa nhôm kính cũ | Quy định tại chương IV - BYCBG | 46,19 | m2 |
| 9 | Tháo dỡ lan can, cầu thang | Quy định tại chương IV - BYCBG | 25,18 | m |
| 10 | Cạo rỉ các kết cấu thép hoa sắt cửa sổ | Quy định tại chương IV - BYCBG | 17,25 | m2 |
| 11 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | Quy định tại chương IV - BYCBG | 6 | bộ |
| 12 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Quy định tại chương IV - BYCBG | 6 | bộ |
| 13 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu | Quy định tại chương IV - BYCBG | 2 | bộ |
| 14 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Quy định tại chương IV - BYCBG | 15,65 | m3 |
| 15 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | Quy định tại chương IV - BYCBG | 15,65 | m3 |
| 16 | Vận chuyển phế thải tiếp 7km bằng ô tô - 2,5T | Quy định tại chương IV - BYCBG | 15,65 | m3 |
| 17 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao | Quy định tại chương IV - BYCBG | 3,45 | 100m2 |
| B | PHẦN SỬA CHỮA | |||
| 1 | Láng trát sê nô có sử dụng phụ gia sikalatex TH chiều dày 2cm, vữa XM M75 | Quy định tại chương IV - BYCBG | 163,69 | 1m2 |
| 2 | Quét dung dịch chống thấm Sika top sel 107 3 lớp và tường sê nô | Quy định tại chương IV - BYCBG | 163,69 | m2 |
| 3 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Quy định tại chương IV - BYCBG | 246,43 | m2 |
| 4 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600, vữa XM M75 | Quy định tại chương IV - BYCBG | 246,43 | 1m2 |
| 5 | Bơm vữa sika grout xử lý vết nứt | Quy định tại chương IV - BYCBG | 26 | m |
| 6 | Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 | Quy định tại chương IV - BYCBG | 134,15 | m2 |
| 7 | Trát bậc tam cấp, cầu thang chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 | Quy định tại chương IV - BYCBG | 21,77 | m2 |
| 8 | Lát đá granite tự nhiên bậc cầu thang và bậc tam cấp | Quy định tại chương IV - BYCBG | 21,77 | 1m2 |
| 9 | Cung cấp lắp đặt tấm ngăn vệ sinh compac HPL màu ghi dày 1,2cm bao gồm phụ kiện inox 304 | Quy định tại chương IV - BYCBG | 0,72 | m2 |
| 10 | Cung cấp lắp đặt cửa đi nhôm hệ 4500 Việt Pháp | Quy định tại chương IV - BYCBG | 28,45 | m2 |
| 11 | Cung cấp lắp đặt cửa Sổ nhôm hệ 4400 Việt Pháp | Quy định tại chương IV - BYCBG | 17,74 | m2 |
| 12 | Cung cấp lắp dựng lan can, tay vin cầu thang inox 304 | Quy định tại chương IV - BYCBG | 425,4 | kg |
| 13 | Sơn sắt thép hoa sắt cửa sổ | Quy định tại chương IV - BYCBG | 17,25 | 1m2 |
| 14 | Làm tấm trần thạch cao thả khung 600x600mm | Quy định tại chương IV - BYCBG | 147,6 | 1m2 |
| 15 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ | Quy định tại chương IV - BYCBG | 538,69 | 1m2 |
| 16 | Sơn tường ngoài nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Quy định tại chương IV - BYCBG | 382,94 | 1m2 |
| C | PHẦN NƯỚC | |||
| 1 | Cung cấp và Lắp đặt chậu xí bệt inax 2 khối C-117VA | Quy định tại chương IV - BYCBG | 6 | bộ |
| 2 | Cung cấp và Lắp đặt vòi xịt rửa vệ sinh inax CFV-102A | Quy định tại chương IV - BYCBG | 6 | cái |
| 3 | Cung cấp và Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Inax L-285V | Quy định tại chương IV - BYCBG | 6 | cái |
| 4 | Cung cấp và Lắp đặt vòi rửa nóng lạnh inax LFV-1302S | Quy định tại chương IV - BYCBG | 6 | bộ |
| 5 | Cung cấp và Lắp đặt chậu tiểu nam inax U-116V | Quy định tại chương IV - BYCBG | 2 | bộ |
| 6 | Cung cấp và Lắp đặt vòi rửa chậu tiểu nam inax U-F-5V | Quy định tại chương IV - BYCBG | 2 | cái |
| 7 | Cung cấp và Lắp đặt gương soi | Quy định tại chương IV - BYCBG | 6 | cái |
| 8 | Cung cấp và Lắp đặt vòi tắm hương sen 2 vòi, 1 hương sen | Quy định tại chương IV - BYCBG | 4 | bộ |
| 9 | Cung cấp và Lắp đặt bình nóng lạnh 30 lit | Quy định tại chương IV - BYCBG | 4 | bộ |
| 10 | Cung cấp và Lắp đặt Móc treo quần áo | Quy định tại chương IV - BYCBG | 4 | cái |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt đựng giá treo giấy nhà vệ sinh | Quy định tại chương IV - BYCBG | 4 | cái |
| 12 | Cung cấp và Lắp đặt thoát sàn d90 inox 304 | Quy định tại chương IV - BYCBG | 7 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi