Gói thầu: Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt các công trình SCL xử lý khiếm khuyết vận hành thiết bị tại TBA 110kV trên địa bàn tỉnh Sơn La
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210333216-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/03/2021 17:10:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Sơn La |
| Tên gói thầu | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt các công trình SCL xử lý khiếm khuyết vận hành thiết bị tại TBA 110kV trên địa bàn tỉnh Sơn La |
| Số hiệu KHLCNT | 20201224552 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | SCL năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-03-16 16:41:00 đến ngày 2021-03-26 17:10:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,645,161,668 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 43,700,000 VNĐ ((Bốn mươi ba triệu bảy trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
|---|---|---|---|---|
| A | Lô 01: SCL Xử lý khiếm khuyết vận hành thiết bị tại TBA 110kV Sơn La | |||
| B | Phần cung cấp vật tư thiết bị | |||
| 1 | Rơle bảo vệ so lệch thanh cái | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| 2 | Rơle bảo vệ khoảng cách | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 3 | Rơle bảo vệ quá dòng có hướng | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 4 | Dây nội bộ 1x1,5mm2 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 200 | m |
| 5 | Dây nội bộ 1x4mm2 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 100 | m |
| 6 | Cáp CVV/S 4x4 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 300 | m |
| 7 | Cáp mạng lan Cat6 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 160 | m |
| 8 | Hàng kẹp tín hiệu | Mục II, Chương V, E-HSMT | 50 | cái |
| 9 | Hàng kẹp mạch dòng | Mục II, Chương V, E-HSMT | 12 | cái |
| 10 | Mặt cover | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4 | Cái |
| 11 | Testblock | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | Cái |
| 12 | Đầu cốt kim cho dây 1x1,5mm2 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 150 | Cái |
| 13 | Đầu cốt kim cho dây 1x4mm2 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 50 | Cái |
| 14 | Dây thít xiết cáp 150mm | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | Túi |
| 15 | Số lồng, chữ lồng đầu dây màu vàng | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | Cuộn |
| C | Tháo dỡ, thu hồi vật tư, thiết bị | |||
| 1 | Rơle bảo vệ so lệch thanh cái | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | 1 cái |
| 2 | Rơle bảo vệ khoảng cách | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | 1 cái |
| 3 | Hợp bộ rơle bảo vệ quá dòng | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | 1 cái |
| 4 | Cáp nhị thứ thu hồi | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | 100m |
| D | Lắp đặt mới vật tư, thiết bị | |||
| 1 | Rơle bảo vệ so lệch MBA | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | 1 cái |
| 2 | Rơle bảo vệ khoảng cách | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | 1 cái |
| 3 | Hợp bộ rơle bảo vệ quá dòng | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | 1 cái |
| 4 | Dây nội bộ 1x1,5mm2 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | 100m |
| 5 | Dây nội bộ 1x4mm2 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | 100m |
| 6 | Cáp 4x4mm2 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | 100m |
| 7 | Cáp mạng lan | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1,6 | 100m |
| 8 | Hàng kẹp tín hiệu | Mục II, Chương V, E-HSMT | 6,2 | 10 cái |
| 9 | Làm đầu cáp kiểm tra, số ruột cáp | Mục II, Chương V, E-HSMT | 50 | đầu cáp |
| 10 | Thay Testblock | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| E | Khai báo cấu hình, xây dựng cơ sở dữ liệu và màn hình hiển thị (display) | |||
| 1 | Xây dựng cơ sở dữ liệu trên RTU/GATEWAY, DCS/SAS tại trạm biến áp (ứng với 02 TBA) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | ngăn |
| 2 | Cấu hình và cài đặt CSDL cho hệ thống máy tính chủ tại Trung tâm điều khiển xa (ứng với 02 TBA) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | ngăn |
| F | Kiểm tra và hiệu chỉnh Point-to-Point | |||
| 1 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Analog Input | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | tín hiệu |
| 2 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Analog Input (từ tín hiệu thứ 2) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 5 | tín hiệu |
| 3 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Input | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | tín hiệu |
| 4 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Input (từ tín hiệu thứ 2) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 50 | tín hiệu |
| 5 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Input | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | tín hiệu |
| 6 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Input (từ tín hiệu thứ 2) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 41 | tín hiệu |
| 7 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Output | Mục II, Chương V, E-HSMT | 0 | tín hiệu |
| 8 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Output (từ tín hiệu thứ 2) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 0 | tín hiệu |
| 9 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Output | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | tín hiệu |
| 10 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Output (từ tín hiệu thứ 2) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | tín hiệu |
| G | Kiểm tra và hiệu chỉnh End-to-End về TTĐKX | |||
| 1 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Analog Input | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | tín hiệu |
| 2 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Analog Input (từ tín hiệu thứ 2) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 5 | tín hiệu |
| 3 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Input | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | tín hiệu |
| 4 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Input (từ tín hiệu thứ 2) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 50 | tín hiệu |
| 5 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Input | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | tín hiệu |
| 6 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Input (từ tín hiệu thứ 2) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 41 | tín hiệu |
| 7 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Output | Mục II, Chương V, E-HSMT | 0 | tín hiệu |
| 8 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Output (từ tín hiệu thứ 2) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 0 | tín hiệu |
| 9 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Output | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | tín hiệu |
| 10 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Output (từ tín hiệu thứ 2) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | tín hiệu |
| H | Kiểm tra và hiệu chỉnh End-to-End về A1 | |||
| 1 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Analog Input | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | tín hiệu |
| 2 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Analog Input (từ tín hiệu thứ 2) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 5 | tín hiệu |
| 3 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Input | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | tín hiệu |
| 4 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Input (từ tín hiệu thứ 2) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 50 | tín hiệu |
| I | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tham số cấu hình IEC60870-5-101/104 | |||
| 1 | Kiểm tra và phân tích bản tin IEC60870-5-101/104 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | hàm |
| 2 | Kiểm tra và phân tích bản tin IEC60870-5-101/104 (từ hàm thứ 2) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 102 | hàm |
| 3 | Kiểm tra cấu trúc chung ASDU | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | hàm |
| 4 | Kiểm tra hàm 100 IEC type (interrogation command) - Lệnh tổng kiểm tra dữ liệu | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | hàm |
| 5 | Kiểm tra hàm 101 IEC type (counter interrogation command) - Lệnh tổng kiểm tra kiểu truy vấn | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | hàm |
| 6 | Kiểm tra hàm 102 IEC type (Read type) - Lệnh đọc dữ liệu | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | hàm |
| 7 | Kiểm tra hàm 103 IEC type (Clock synchronization) - Lệnh đồng bộ thời gian | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | hàm |
| 8 | Kiểm tra hàm 104 IEC type (Test command) - Lệnh kiểm tra | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | hàm |
| 9 | Kiểm tra hàm 105 IEC type (Reset process command) - Lệnh đặt lại tiến trình | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | hàm |
| 10 | Kiểm tra hàm 106 IEC type (Delay acquistion command) - Lệnh yêu cầu dữ liệu với thời gian trễ | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | hàm |
| 11 | Kiểm tra hàm 30 IEC type (Single point Information with time tag) - Hàm dữ liệu trạng thái 1 bit có nhãn thời gian định dạng CP56 Time2a | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | hàm |
| 12 | Kiểm tra hàm 30 IEC type (Single point Information with time tag) - Hàm dữ liệu trạng thái 1 bit có nhãn thời gian định dạng CP56 Time2a (từ hàm thứ 2) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 50 | hàm |
| 13 | Kiểm tra hàm 31 IEC (Double point information with time tag CP56 time2a) - Hàm dữ liệu trạng thái 2 bit có nhãn thời gian định dạng CP56 Time2a | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | hàm |
| 14 | Kiểm tra hàm 31 IEC (Double point information with time tag CP56 time2a) - Hàm dữ liệu trạng thái 2 bit có nhãn thời gian định dạng CP56 Time2a (từ hàm thứ 2) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 41 | hàm |
| 15 | Kiểm tra hàm 13 IEC type (Measure value, short floating point value) - Hàm dữ liệu đo lường, kiểm dữ liệu thực | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | hàm |
| 16 | Kiểm tra hàm 13 IEC type (Measure value, short floating point value) - Hàm dữ liệu đo lường, kiểm dữ liệu thực (từ hàm thứ 2) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 5 | hàm |
| 17 | Kiểm tra hàm 45 IEC type (Single command) - Lệnh điều khiển đơn | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | hàm |
| 18 | Kiểm tra hàm 45 IEC type (Single command) - Lệnh điều khiển đơn (từ hàm thứ 2) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | hàm |
| 19 | Kiểm tra hàm 47 IEC type (Regulating step command) - Lệnh điều chỉnh nấc máy biến áp | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | hàm |
| 20 | Kiểm tra hàm 47 IEC type (Regulating step command) - Lệnh điều chỉnh nấc máy biến áp (từ hàm thứ 2) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | hàm |
| 21 | Kiểm tra hàm 5 IEC (Step position information) - Chỉ thị vị trí nấc máy biến áp | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | hàm |
| 22 | Kiểm tra hàm 5 IEC (Step position information) - Chỉ thị vị trí nấc máy biến áp (từ hàm thứ 2) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | hàm |
| J | Rơle KTS quá dòng có hướng F67/67N-110kV bao gồm các chức năng | |||
| 1 | Thí nghiệm Rơle dòng điện- kỹ thuật số | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 2 | Thí nghiệm Rơle dòng điện- kỹ thuật số | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 3 | Thí nghiệm Rơle dòng điện- kỹ thuật số | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 4 | Thí nghiệm Rơle điện áp- kỹ thuật số | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 5 | Thí nghiệm Rơle chống hư hỏng máy ngắt kỹ thuật số | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 6 | Thí nghiệm Rơle ghi sự cố ( Kỹ thuật số) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 7 | Thí nghiệm hộp bộ đo lường đa chức năng | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 8 | Thí nghiệm Rơle giám sát mạch cắt kỹ thuật số | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| K | Rơle KTS so lệch thanh cái bao gồm các chức năng | |||
| 1 | Thí nghiệm Rơle so lệch, thanh cái | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| 2 | Thí nghiệm Rơle ghi sự cố ( Kỹ thuật số) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| 3 | Thí nghiệm hộp bộ đo lường đa chức năng | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| L | Rơle khoảng cách F21 bao gồm các chức năng: | |||
| 1 | Thí nghiệm Rơle khoảng cách, điện từ, điện tử | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 2 | Thí nghiệm Rơle dòng điện- kỹ thuật số | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 3 | Thí nghiệm Rơle dòng điện- kỹ thuật số | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 4 | Thí nghiệm Rơle dòng điện- kỹ thuật số | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 5 | Thí nghiệm Rơle điện áp- kỹ thuật số | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 6 | Thí nghiệm Rơle chống hư hỏng máy ngắt kỹ thuật số | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 7 | Thí nghiệm Rơle ghi sự cố ( Kỹ thuật số) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 8 | Thí nghiệm hộp bộ đo lường đa chức năng | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 9 | Thí nghiệm Rơle giám sát mạch cắt kỹ thuật số | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| M | Các nội dung khác | |||
| 1 | Thí nghiệm thiết bị tích hợp mức ngăn | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4 | bộ |
| 2 | Thí nghiệm Rơle giám sát mạch cắt điện từ, điện tử | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| 3 | Thí nghiệm Rơle cắt ( đầu ra) điện từ, điện tử | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | hệ thống |
| 4 | Thí nghiệm hệ thống mạch dòng điện | Mục II, Chương V, E-HSMT | 9 | hệ thống |
| 5 | Thí nghiệm hệ thống mạch điện áp | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | hệ thống |
| 6 | Thí nghiệm hệ thống mạch bảo vệ (theo ngăn thiết bị) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 7 | hệ thống |
| 7 | Thí nghiệm hệ thống mạch đo lường (theo ngăn thiết bị) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | hệ thống |
| 8 | Thí nghiệm hệ thống mạch tín hiệu | Mục II, Chương V, E-HSMT | 7 | hệ thống |
| 9 | Thí nghiệm hệ thống mạch tự động đóng lặp lại máy ngắt | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | hệ thống |
| 10 | Thí nghiệm mạch điều khiển máy ngắt điện áp 66 - 110kv | Mục II, Chương V, E-HSMT | 7 | hệ thống |
| 11 | Thí nghiệm hệ thống mạch điều khiển tích hợp mức ngăn | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | hệ thống |
| 12 | Thí nghiệm hệ thống mạch cấp nguồn (AC - DC) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4 | hệ thống |
| N | Phần vận chuyển | |||
| 1 | Vận chuyển vật tư thiết bị | 1 | TB | |
| O | Lô 02 SCL Xử lý khiếm khuyết vận hành thiết bị tại TBA 110kV Mộc Châu | |||
| P | Phần cung cấp vật tư thiết bị | |||
| 1 | Rơle bảo vệ khoảng cách | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 2 | Rơle bảo vệ quá dòng | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 3 | Dây nội bộ 1x1,5mm2 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 100 | m |
| 4 | Dây nội bộ 1x4mm2 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 50 | m |
| 5 | Cáp mạng lan Cat6 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 100 | m |
| 6 | Hàng kẹp tín hiệu | Mục II, Chương V, E-HSMT | 30 | cái |
| 7 | Hàng kẹp mạch dòng | Mục II, Chương V, E-HSMT | 12 | cái |
| 8 | Mặt cover | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | Cái |
| 9 | Đầu cốt kim cho dây 1x1,5mm2 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 150 | Cái |
| 10 | Đầu cốt kim cho dây 1x4mm2 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 50 | Cái |
| 11 | Dây thít xiết cáp 150mm | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | Túi |
| 12 | Số lồng, chữ lồng đầu dây màu vàng | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | Cuộn |
| Q | Tháo dỡ, thu hồi vật tư, thiết bị | |||
| 1 | Rơle bảo vệ khoảng cách | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | 1 cái |
| 2 | Rơle bảo vệ quá dòng | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | 1 cái |
| 3 | Cáp nhị thứ thu hồi | Mục II, Chương V, E-HSMT | 0,3 | 100m |
| R | Lắp đặt mới vật tư, thiết bị | |||
| 1 | Rơle bảo vệ khoảng cách | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | 1 cái |
| 2 | Rơle bảo vệ quá dòng | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | 1 cái |
| 3 | Dây nội bộ 1x1,5mm2 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | 100m |
| 4 | Dây nội bộ 1x4mm2 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 0,5 | 100m |
| 5 | Cáp mạng lan | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | 100m |
| 6 | Hàng kẹp tín hiệu | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4,2 | 10 cái |
| 7 | Làm đầu cáp kiểm tra, số ruột cáp | Mục II, Chương V, E-HSMT | 30 | đầu cáp |
| S | Khai báo cấu hình, xây dựng cơ sở dữ liệu và màn hình hiển thị (display) | |||
| 1 | Xây dựng cơ sở dữ liệu trên RTU/GATEWAY, DCS/SAS tại trạm biến áp (ứng với 02 TBA) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | ngăn |
| 2 | Cấu hình và cài đặt CSDL cho hệ thống máy tính chủ tại Trung tâm điều khiển xa (ứng với 02 TBA) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | ngăn |
| T | Kiểm tra và hiệu chỉnh Point-to-Point | |||
| 1 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Analog Input | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | tín hiệu |
| 2 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Analog Input (từ tín hiệu thứ 2) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 11 | tín hiệu |
| 3 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Input | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | tín hiệu |
| 4 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Input (từ tín hiệu thứ 2) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 49 | tín hiệu |
| 5 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Input | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | tín hiệu |
| 6 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Input (từ tín hiệu thứ 2) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 13 | tín hiệu |
| 7 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Output | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | tín hiệu |
| 8 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Output (từ tín hiệu thứ 2) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | tín hiệu |
| 9 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Output | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | tín hiệu |
| 10 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Output (từ tín hiệu thứ 2) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | tín hiệu |
| U | Kiểm tra và hiệu chỉnh End-to-End về TTĐKX | |||
| 1 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Analog Input | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | tín hiệu |
| 2 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Analog Input (từ tín hiệu thứ 2) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 11 | tín hiệu |
| 3 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Input | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | tín hiệu |
| 4 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Input (từ tín hiệu thứ 2) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 49 | tín hiệu |
| 5 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Input | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | tín hiệu |
| 6 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Input (từ tín hiệu thứ 2) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 13 | tín hiệu |
| 7 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Output | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | tín hiệu |
| 8 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Output (từ tín hiệu thứ 2) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | tín hiệu |
| 9 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Output | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | tín hiệu |
| 10 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Output (từ tín hiệu thứ 2) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | tín hiệu |
| V | Kiểm tra và hiệu chỉnh End-to-End về A1 | |||
| 1 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Analog Input | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | tín hiệu |
| 2 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Analog Input (từ tín hiệu thứ 2) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 11 | tín hiệu |
| 3 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Input | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | tín hiệu |
| 4 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Input (từ tín hiệu thứ 2) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 21 | tín hiệu |
| W | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tham số cấu hình IEC60870-5-101/104 | |||
| 1 | Kiểm tra và phân tích bản tin IEC60870-5-101/104 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | hàm |
| 2 | Kiểm tra và phân tích bản tin IEC60870-5-101/104 (từ hàm thứ 2) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 82 | hàm |
| 3 | Kiểm tra cấu trúc chung ASDU | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | hàm |
| 4 | Kiểm tra hàm 100 IEC type (interrogation command) - Lệnh tổng kiểm tra dữ liệu | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | hàm |
| 5 | Kiểm tra hàm 101 IEC type (counter interrogation command) - Lệnh tổng kiểm tra kiểu truy vấn | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | hàm |
| 6 | Kiểm tra hàm 102 IEC type (Read type) - Lệnh đọc dữ liệu | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | hàm |
| 7 | Kiểm tra hàm 103 IEC type (Clock synchronization) - Lệnh đồng bộ thời gian | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | hàm |
| 8 | Kiểm tra hàm 104 IEC type (Test command) - Lệnh kiểm tra | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | hàm |
| 9 | Kiểm tra hàm 105 IEC type (Reset process command) - Lệnh đặt lại tiến trình | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | hàm |
| 10 | Kiểm tra hàm 106 IEC type (Delay acquistion command) - Lệnh yêu cầu dữ liệu với thời gian trễ | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | hàm |
| 11 | Kiểm tra hàm 30 IEC type (Single point Information with time tag) - Hàm dữ liệu trạng thái 1 bit có nhãn thời gian định dạng CP56 Time2a | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | hàm |
| 12 | Kiểm tra hàm 30 IEC type (Single point Information with time tag) - Hàm dữ liệu trạng thái 1 bit có nhãn thời gian định dạng CP56 Time2a (từ hàm thứ 2) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 49 | hàm |
| 13 | Kiểm tra hàm 31 IEC (Double point information with time tag CP56 time2a) - Hàm dữ liệu trạng thái 2 bit có nhãn thời gian định dạng CP56 Time2a | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | hàm |
| 14 | Kiểm tra hàm 31 IEC (Double point information with time tag CP56 time2a) - Hàm dữ liệu trạng thái 2 bit có nhãn thời gian định dạng CP56 Time2a (từ hàm thứ 2) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 13 | hàm |
| 15 | Kiểm tra hàm 13 IEC type (Measure value, short floating point value) - Hàm dữ liệu đo lường, kiểm dữ liệu thực | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | hàm |
| 16 | Kiểm tra hàm 13 IEC type (Measure value, short floating point value) - Hàm dữ liệu đo lường, kiểm dữ liệu thực (từ hàm thứ 2) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 11 | hàm |
| 17 | Kiểm tra hàm 45 IEC type (Single command) - Lệnh điều khiển đơn | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | hàm |
| 18 | Kiểm tra hàm 45 IEC type (Single command) - Lệnh điều khiển đơn (từ hàm thứ 2) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | hàm |
| 19 | Kiểm tra hàm 46 IEC type (Double command) - Lệnh điều khiển đôi | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | hàm |
| 20 | Kiểm tra hàm 46 IEC type (Double command) - Lệnh điều khiển đôi (từ hàm thứ 2) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | hàm |
| X | Rơle khoảng cách F21 bao gồm các chức năng: | |||
| 1 | Thí nghiệm Rơle khoảng cách, điện từ, điện tử | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 2 | Thí nghiệm Rơle dòng điện- kỹ thuật số | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 3 | Thí nghiệm Rơle dòng điện- kỹ thuật số | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 4 | Thí nghiệm Rơle dòng điện- kỹ thuật số | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 5 | Thí nghiệm Rơle điện áp- kỹ thuật số | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 6 | Thí nghiệm Rơle chống hư hỏng máy ngắt kỹ thuật số | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 7 | Thí nghiệm Rơle tự động đóng lại kỹ thuật số | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 8 | Thí nghiệm Rơle ghi sự cố ( Kỹ thuật số) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 9 | Thí nghiệm hộp bộ đo lường đa chức năng | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 10 | Thí nghiệm Rơle giám sát mạch cắt kỹ thuật số | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| Y | Rơle bảo vệ quá dòng bao gồm các chức năng: | |||
| 1 | Thí nghiệm Rơle dòng điện- kỹ thuật số | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 2 | Thí nghiệm Rơle dòng điện- kỹ thuật số | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 3 | Thí nghiệm Rơle dòng điện- kỹ thuật số | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 4 | Thí nghiệm Rơle điện áp- kỹ thuật số | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 5 | Thí nghiệm Rơle chống hư hỏng máy ngắt kỹ thuật số | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 6 | Thí nghiệm Rơle tự động đóng lại kỹ thuật số | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 7 | Thí nghiệm Rơle ghi sự cố ( Kỹ thuật số) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 8 | Thí nghiệm hộp bộ đo lường đa chức năng | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 9 | Thí nghiệm Rơle giám sát mạch cắt kỹ thuật số | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| Z | Các nội dung khác | |||
| 1 | Thí nghiệm thiết bị tích hợp mức ngăn | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| 2 | Thí nghiệm Rơle giám sát mạch cắt điện từ, điện tử | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4 | bộ |
| 3 | Thí nghiệm Rơle cắt ( đầu ra) điện từ, điện tử | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| 4 | Thí nghiệm hệ thống mạch dòng điện | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | hệ thống |
| 5 | Thí nghiệm hệ thống mạch điện áp | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | hệ thống |
| 6 | Thí nghiệm hệ thống mạch bảo vệ (theo ngăn thiết bị) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | hệ thống |
| 7 | Thí nghiệm hệ thống mạch đo lường (theo ngăn thiết bị) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | hệ thống |
| 8 | Thí nghiệm hệ thống mạch tín hiệu | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | hệ thống |
| 9 | Thí nghiệm hệ thống mạch tự động đóng lặp lại máy ngắt | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | hệ thống |
| 10 | Thí nghiệm mạch điều khiển máy ngắt điện áp 66 - 110kv | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | hệ thống |
| 11 | Thí nghiệm hệ thống mạch điều khiển tích hợp mức ngăn | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | hệ thống |
| 12 | Thí nghiệm hệ thống mạch cấp nguồn (AC - DC) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | hệ thống |
| AA | Phần vận chuyển | |||
| 1 | Vận chuyển vật tư thiết bị | 1 | TB | |
| AB | Lô 03: SCL Xử lý khiếm khuyết vận hành thiết bị tại TBA 110kV Thuận Châu | |||
| AC | Phần cung cấp vật tư thiết bị | |||
| 1 | Rơle bảo vệ khoảng cách | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| 2 | Dây nội bộ 1x1,5mm2 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 100 | m |
| 3 | Dây nội bộ 1x4mm2 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 50 | m |
| 4 | Cáp mạng lan Cat6 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 100 | m |
| 5 | Hàng kẹp tín hiệu | Mục II, Chương V, E-HSMT | 30 | cái |
| 6 | Hàng kẹp mạch dòng | Mục II, Chương V, E-HSMT | 12 | cái |
| 7 | Mặt cover | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | Cái |
| 8 | Đầu cốt kim cho dây 1x1,5mm2 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 150 | Cái |
| 9 | Đầu cốt kim cho dây 1x4mm2 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 50 | Cái |
| 10 | Dây thít xiết cáp 150mm | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | Túi |
| 11 | Số lồng, chữ lồng đầu dây màu vàng | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | Cuộn |
| AD | Tháo dỡ, thu hồi vật tư, thiết bị | |||
| 1 | Rơle bảo vệ khoảng cách | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | 1 cái |
| 2 | Cáp nhị thứ thu hồi | Mục II, Chương V, E-HSMT | 0,3 | 100m |
| AE | Lắp đặt mới vật tư, thiết bị | |||
| 1 | Rơle bảo vệ khoảng cách | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | 1 cái |
| 2 | Dây nội bộ 1x1,5mm2 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | 100m |
| 3 | Dây nội bộ 1x4mm2 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 0,5 | 100m |
| 4 | Cáp mạng lan | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | 100m |
| 5 | Hàng kẹp tín hiệu | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4,2 | 10 cái |
| 6 | Làm đầu cáp kiểm tra, số ruột cáp | Mục II, Chương V, E-HSMT | 30 | đầu cáp |
| AF | Khai báo cấu hình, xây dựng cơ sở dữ liệu và màn hình hiển thị (display) | |||
| 1 | Xây dựng cơ sở dữ liệu trên RTU/GATEWAY, DCS/SAS tại trạm biến áp (ứng với 02 TBA) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | ngăn |
| 2 | Cấu hình và cài đặt CSDL cho hệ thống máy tính chủ tại Trung tâm điều khiển xa (ứng với 02 TBA) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | ngăn |
| AG | Kiểm tra và hiệu chỉnh Point-to-Point | |||
| 1 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Analog Input | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | tín hiệu |
| 2 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Analog Input (từ tín hiệu thứ 2) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 11 | tín hiệu |
| 3 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Input | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | tín hiệu |
| 4 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Input (từ tín hiệu thứ 2) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 59 | tín hiệu |
| 5 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Input | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | tín hiệu |
| 6 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Input (từ tín hiệu thứ 2) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 13 | tín hiệu |
| 7 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Output | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | tín hiệu |
| 8 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Output (từ tín hiệu thứ 2) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | tín hiệu |
| 9 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Output | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | tín hiệu |
| 10 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Output (từ tín hiệu thứ 2) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | tín hiệu |
| AH | Kiểm tra và hiệu chỉnh End-to-End về TTĐKX | |||
| 1 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Analog Input | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | tín hiệu |
| 2 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Analog Input (từ tín hiệu thứ 2) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 11 | tín hiệu |
| 3 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Input | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | tín hiệu |
| 4 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Input (từ tín hiệu thứ 2) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 59 | tín hiệu |
| 5 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Input | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | tín hiệu |
| 6 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Input (từ tín hiệu thứ 2) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 13 | tín hiệu |
| 7 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Output | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | tín hiệu |
| 8 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Output (từ tín hiệu thứ 2) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | tín hiệu |
| 9 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Output | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | tín hiệu |
| 10 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Output (từ tín hiệu thứ 2) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | tín hiệu |
| AI | Kiểm tra và hiệu chỉnh End-to-End về A1 | |||
| 1 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Analog Input | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | tín hiệu |
| 2 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Analog Input (từ tín hiệu thứ 2) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 11 | tín hiệu |
| 3 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Input | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | tín hiệu |
| 4 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Input (từ tín hiệu thứ 2) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 21 | tín hiệu |
| AJ | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tham số cấu hình IEC60870-5-101/104 | |||
| 1 | Kiểm tra và phân tích bản tin IEC60870-5-101/104 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | hàm |
| 2 | Kiểm tra và phân tích bản tin IEC60870-5-101/104 (từ hàm thứ 2) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 92 | hàm |
| 3 | Kiểm tra cấu trúc chung ASDU | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | hàm |
| 4 | Kiểm tra hàm 100 IEC type (interrogation command) - Lệnh tổng kiểm tra dữ liệu | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | hàm |
| 5 | Kiểm tra hàm 101 IEC type (counter interrogation command) - Lệnh tổng kiểm tra kiểu truy vấn | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | hàm |
| 6 | Kiểm tra hàm 102 IEC type (Read type) - Lệnh đọc dữ liệu | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | hàm |
| 7 | Kiểm tra hàm 103 IEC type (Clock synchronization) - Lệnh đồng bộ thời gian | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | hàm |
| 8 | Kiểm tra hàm 104 IEC type (Test command) - Lệnh kiểm tra | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | hàm |
| 9 | Kiểm tra hàm 105 IEC type (Reset process command) - Lệnh đặt lại tiến trình | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | hàm |
| 10 | Kiểm tra hàm 106 IEC type (Delay acquistion command) - Lệnh yêu cầu dữ liệu với thời gian trễ | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | hàm |
| 11 | Kiểm tra hàm 30 IEC type (Single point Information with time tag) - Hàm dữ liệu trạng thái 1 bit có nhãn thời gian định dạng CP56 Time2a | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | hàm |
| 12 | Kiểm tra hàm 30 IEC type (Single point Information with time tag) - Hàm dữ liệu trạng thái 1 bit có nhãn thời gian định dạng CP56 Time2a (từ hàm thứ 2) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 59 | hàm |
| 13 | Kiểm tra hàm 31 IEC (Double point information with time tag CP56 time2a) - Hàm dữ liệu trạng thái 2 bit có nhãn thời gian định dạng CP56 Time2a | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | hàm |
| 14 | Kiểm tra hàm 31 IEC (Double point information with time tag CP56 time2a) - Hàm dữ liệu trạng thái 2 bit có nhãn thời gian định dạng CP56 Time2a (từ hàm thứ 2) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 13 | hàm |
| 15 | Kiểm tra hàm 13 IEC type (Measure value, short floating point value) - Hàm dữ liệu đo lường, kiểm dữ liệu thực | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | hàm |
| 16 | Kiểm tra hàm 13 IEC type (Measure value, short floating point value) - Hàm dữ liệu đo lường, kiểm dữ liệu thực (từ hàm thứ 2) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 11 | hàm |
| 17 | Kiểm tra hàm 45 IEC type (Single command) - Lệnh điều khiển đơn | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | hàm |
| 18 | Kiểm tra hàm 45 IEC type (Single command) - Lệnh điều khiển đơn (từ hàm thứ 2) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | hàm |
| 19 | Kiểm tra hàm 46 IEC type (Double command) - Lệnh điều khiển đôi | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | hàm |
| 20 | Kiểm tra hàm 46 IEC type (Double command) - Lệnh điều khiển đôi (từ hàm thứ 2) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | hàm |
| AK | Rơle khoảng cách F21 bao gồm các chức năng: | |||
| 1 | Thí nghiệm Rơle khoảng cách, điện từ, điện tử | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| 2 | Thí nghiệm Rơle dòng điện- kỹ thuật số | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| 3 | Thí nghiệm Rơle dòng điện- kỹ thuật số | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| 4 | Thí nghiệm Rơle dòng điện- kỹ thuật số | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| 5 | Thí nghiệm Rơle điện áp- kỹ thuật số | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| 6 | Thí nghiệm Rơle chống hư hỏng máy ngắt kỹ thuật số | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| 7 | Thí nghiệm Rơle tự động đóng lại kỹ thuật số | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| 8 | Thí nghiệm Rơle ghi sự cố ( Kỹ thuật số) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| 9 | Thí nghiệm hộp bộ đo lường đa chức năng | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| 10 | Thí nghiệm Rơle giám sát mạch cắt kỹ thuật số | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| AL | Các nội dung khác | |||
| 1 | Thí nghiệm thiết bị tích hợp mức ngăn | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| 2 | Thí nghiệm Rơle giám sát mạch cắt điện từ, điện tử | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4 | bộ |
| 3 | Thí nghiệm Rơle cắt ( đầu ra) điện từ, điện tử | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| 4 | Thí nghiệm hệ thống mạch dòng điện | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | hệ thống |
| 5 | Thí nghiệm hệ thống mạch điện áp | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4 | hệ thống |
| 6 | Thí nghiệm hệ thống mạch bảo vệ (theo ngăn thiết bị) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | hệ thống |
| 7 | Thí nghiệm hệ thống mạch đo lường (theo ngăn thiết bị) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | hệ thống |
| 8 | Thí nghiệm hệ thống mạch tín hiệu | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | hệ thống |
| 9 | Thí nghiệm hệ thống mạch tự động đóng lặp lại máy ngắt | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | hệ thống |
| 10 | Thí nghiệm mạch điều khiển máy ngắt điện áp 66 - 110kv | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | hệ thống |
| 11 | Thí nghiệm hệ thống mạch điều khiển tích hợp mức ngăn | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | hệ thống |
| 12 | Thí nghiệm hệ thống mạch cấp nguồn (AC - DC) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | hệ thống |
| AM | Phần vận chuyển | |||
| AN | Vận chuyển vật tư thiết bị | |||
| AO | Lô 04: SCL Xử lý khiếm khuyết vận hành thiết bị tại TBA 110kV Sông Mã | |||
| AP | Phần cung cấp vật tư thiết bị | |||
| 1 | Tủ nạp | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | tủ |
| 2 | Tủ tích hợp điều khiển bảo vệ 02 ngăn lộ trung áp (không bao gồm rơle) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 3 | Cáp đồng mềm Cu/XLPE/PVC 1x35mm2 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 9 | m |
| 4 | Đầu cốt M35 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 6 | cái |
| 5 | Dây nội bộ 1x1,5mm2 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 200 | m |
| 6 | Dây nội bộ 1x4mm2 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 75 | m |
| 7 | Cáp mạng lan Cat6 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 80 | m |
| 8 | Đầu cốt kim cho dây 1x1,5mm2 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 150 | Cái |
| 9 | Đầu cốt kim cho dây 1x4mm2 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 50 | Cái |
| 10 | Dây thít xiết cáp 150mm | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | Túi |
| 11 | Số lồng, chữ lồng đầu dây màu vàng | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | Cuộn |
| AQ | Tháo dỡ, thu hồi vật tư, thiết bị | |||
| 1 | Thay tủ nạp | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | 1 tủ |
| 2 | Thay tủ điều khiển, bảo vệ | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | 1 tủ |
| 3 | Rơle bảo vệ quá dòng, rơle tần số | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4 | 1 cái |
| 4 | Cáp nhị thứ thu hồi | Mục II, Chương V, E-HSMT | 0,5 | 100m |
| AR | Lắp đặt mới vật tư, thiết bị | |||
| 1 | Thay tủ nạp | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | 1 tủ |
| 2 | Thay tủ điều khiển, bảo vệ | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | 1 tủ |
| 3 | Rơle bảo vệ quá dòng, rơle tần số | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4 | 1 cái |
| 4 | Dây nội bộ 1x1,5mm2 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | 100m |
| 5 | Dây nội bộ 1x4mm2 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 0,75 | 100m |
| 6 | Cáp mạng lan | Mục II, Chương V, E-HSMT | 0,8 | 100m |
| 7 | Làm đầu cáp kiểm tra, số ruột cáp | Mục II, Chương V, E-HSMT | 100 | đầu cáp |
| AS | Khai báo cấu hình, xây dựng cơ sở dữ liệu và màn hình hiển thị (display) | |||
| 1 | Xây dựng cơ sở dữ liệu trên RTU/GATEWAY, DCS/SAS tại trạm biến áp (ứng với 02 TBA) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | ngăn |
| 2 | Cấu hình và cài đặt CSDL cho hệ thống máy tính chủ tại Trung tâm điều khiển xa (ứng với 02 TBA) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | ngăn |
| AT | Kiểm tra và hiệu chỉnh Point-to-Point | |||
| 1 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Analog Input | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | tín hiệu |
| 2 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Analog Input (từ tín hiệu thứ 2) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 21 | tín hiệu |
| 3 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Input | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | tín hiệu |
| 4 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Input (từ tín hiệu thứ 2) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 45 | tín hiệu |
| 5 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Input | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | tín hiệu |
| 6 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Input (từ tín hiệu thứ 2) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 22 | tín hiệu |
| 7 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Output | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | tín hiệu |
| 8 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Output (từ tín hiệu thứ 2) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 6 | tín hiệu |
| 9 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Output | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | tín hiệu |
| 10 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Output (từ tín hiệu thứ 2) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 9 | tín hiệu |
| AU | Kiểm tra và hiệu chỉnh End-to-End về TTĐKX | |||
| 1 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Analog Input | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | tín hiệu |
| 2 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Analog Input (từ tín hiệu thứ 2) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 21 | tín hiệu |
| 3 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Input | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | tín hiệu |
| 4 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Input (từ tín hiệu thứ 2) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 45 | tín hiệu |
| 5 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Input | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | tín hiệu |
| 6 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Input (từ tín hiệu thứ 2) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 22 | tín hiệu |
| 7 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Output | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | tín hiệu |
| 8 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Output (từ tín hiệu thứ 2) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 6 | tín hiệu |
| 9 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Output | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | tín hiệu |
| 10 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Output (từ tín hiệu thứ 2) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 9 | tín hiệu |
| AV | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tham số cấu hình IEC60870-5-101/104 | |||
| 1 | Kiểm tra và phân tích bản tin IEC60870-5-101/104 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | hàm |
| 2 | Kiểm tra và phân tích bản tin IEC60870-5-101/104 (từ hàm thứ 2) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 108 | hàm |
| 3 | Kiểm tra cấu trúc chung ASDU | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | hàm |
| 4 | Kiểm tra hàm 100 IEC type (interrogation command) - Lệnh tổng kiểm tra dữ liệu | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | hàm |
| 5 | Kiểm tra hàm 101 IEC type (counter interrogation command) - Lệnh tổng kiểm tra kiểu truy vấn | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | hàm |
| 6 | Kiểm tra hàm 102 IEC type (Read type) - Lệnh đọc dữ liệu | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | hàm |
| 7 | Kiểm tra hàm 103 IEC type (Clock synchronization) - Lệnh đồng bộ thời gian | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | hàm |
| 8 | Kiểm tra hàm 104 IEC type (Test command) - Lệnh kiểm tra | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | hàm |
| 9 | Kiểm tra hàm 105 IEC type (Reset process command) - Lệnh đặt lại tiến trình | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | hàm |
| 10 | Kiểm tra hàm 106 IEC type (Delay acquistion command) - Lệnh yêu cầu dữ liệu với thời gian trễ | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | hàm |
| 11 | Kiểm tra hàm 30 IEC type (Single point Information with time tag) - Hàm dữ liệu trạng thái 1 bit có nhãn thời gian định dạng CP56 Time2a | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | hàm |
| 12 | Kiểm tra hàm 30 IEC type (Single point Information with time tag) - Hàm dữ liệu trạng thái 1 bit có nhãn thời gian định dạng CP56 Time2a (từ hàm thứ 2) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 45 | hàm |
| 13 | Kiểm tra hàm 31 IEC (Double point information with time tag CP56 time2a) - Hàm dữ liệu trạng thái 2 bit có nhãn thời gian định dạng CP56 Time2a | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | hàm |
| 14 | Kiểm tra hàm 31 IEC (Double point information with time tag CP56 time2a) - Hàm dữ liệu trạng thái 2 bit có nhãn thời gian định dạng CP56 Time2a (từ hàm thứ 2) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 22 | hàm |
| 15 | Kiểm tra hàm 13 IEC type (Measure value, short floating point value) - Hàm dữ liệu đo lường, kiểm dữ liệu thực | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | hàm |
| 16 | Kiểm tra hàm 13 IEC type (Measure value, short floating point value) - Hàm dữ liệu đo lường, kiểm dữ liệu thực (từ hàm thứ 2) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 21 | hàm |
| 17 | Kiểm tra hàm 45 IEC type (Single command) - Lệnh điều khiển đơn | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | hàm |
| 18 | Kiểm tra hàm 45 IEC type (Single command) - Lệnh điều khiển đơn (từ hàm thứ 2) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 6 | hàm |
| 19 | Kiểm tra hàm 46 IEC type (Double command) - Lệnh điều khiển đôi | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | hàm |
| 20 | Kiểm tra hàm 46 IEC type (Double command) - Lệnh điều khiển đôi (từ hàm thứ 2) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 9 | hàm |
| AW | Rơle bảo vệ quá dòng bao gồm các chức năng: | |||
| 1 | Thí nghiệm Rơle dòng điện- kỹ thuật số | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | bộ |
| 2 | Thí nghiệm Rơle dòng điện- kỹ thuật số | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | bộ |
| 3 | Thí nghiệm Rơle dòng điện- kỹ thuật số | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | bộ |
| 4 | Thí nghiệm Rơle điện áp- kỹ thuật số | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | bộ |
| 5 | Thí nghiệm Rơle chống hư hỏng máy ngắt kỹ thuật số | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | bộ |
| 6 | Thí nghiệm Rơle tự động đóng lại kỹ thuật số | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | bộ |
| 7 | Thí nghiệm Rơle ghi sự cố ( Kỹ thuật số) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | bộ |
| 8 | Thí nghiệm hộp bộ đo lường đa chức năng | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | bộ |
| 9 | Thí nghiệm Rơle giám sát mạch cắt kỹ thuật số | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | bộ |
| AX | Rơle bảo vệ tần số, điện áp bao gồm các chức năng: | |||
| 1 | Thí nghiệm Rơle tần số kỹ thuật số | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 2 | Thí nghiệm Rơle điện áp- kỹ thuật số | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 3 | Thí nghiệm Rơle ghi sự cố ( Kỹ thuật số) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 4 | Thí nghiệm hộp bộ đo lường đa chức năng | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 5 | Thí nghiệm Rơle giám sát mạch cắt kỹ thuật số | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| AY | Các nội dung khác | |||
| 1 | Thí nghiệm thiết bị tích hợp mức ngăn | 4 | bộ | |
| 2 | Thí nghiệm hệ thống mạch dòng điện | 3 | hệ thống | |
| 3 | Thí nghiệm hệ thống mạch điện áp | 4 | hệ thống | |
| 4 | Thí nghiệm hệ thống mạch bảo vệ (theo ngăn thiết bị) | 4 | hệ thống | |
| 5 | Thí nghiệm hệ thống mạch đo lường (theo ngăn thiết bị) | 4 | hệ thống | |
| 6 | Thí nghiệm hệ thống mạch tín hiệu | 4 | hệ thống | |
| 7 | Thí nghiệm hệ thống mạch tự động đóng lặp lại máy ngắt | 3 | hệ thống | |
| 8 | Thí nghiệm mạch điều khiển máy ngắt điện áp 3 - 35kv | 3 | hệ thống | |
| 9 | Thí nghiệm hệ thống mạch điều khiển tích hợp mức ngăn | 4 | hệ thống | |
| 10 | Thí nghiệm hệ thống mạch cấp nguồn (AC - DC) | 6 | hệ thống | |
| 11 | Thí nghiệm Rơle tự động nạp ác qui ( Kỹ thuật số) | 1 | bộ | |
| AZ | Phần vận chuyển | |||
| 1 | Vận chuyển vật tư thiết bị | 1 | TB | |
| BA | Lô 05: SCL Xử lý khiếm khuyết vận hành thiết bị tại TBA 110kV Mường La | |||
| BB | Phần cung cấp vật tư thiết bị | |||
| 1 | Rơle bảo vệ quá dòng | 3 | bộ | |
| 2 | Đồng hồ đếm sét | 9 | cái | |
| 3 | Dây nội bộ 1x1,5mm2 | 150 | m | |
| 4 | Dây nội bộ 1x4mm2 | 75 | m | |
| 5 | Cáp mạng lan Cat6 | 120 | m | |
| 6 | Hàng kẹp tín hiệu | 30 | cái | |
| 7 | Hàng kẹp mạch dòng | 12 | cái | |
| 8 | Mặt cover | 3 | Cái | |
| 9 | Đầu cốt kim cho dây 1x1,5mm2 | 150 | Cái | |
| 10 | Đầu cốt kim cho dây 1x4mm2 | 50 | Cái | |
| 11 | Dây thít xiết cáp 150mm | 1 | Túi | |
| 12 | Số lồng, chữ lồng đầu dây màu vàng | 3 | Cuộn | |
| BC | Tháo dỡ, thu hồi vật tư, thiết bị | |||
| 1 | Rơle bảo vệ quá dòng | 3 | 1 cái | |
| 2 | Thay đếm sét | 3 | 1 bộ 3 pha | |
| 3 | Cáp nhị thứ thu hồi | 0,5 | 100m | |
| BD | Lắp đặt mới vật tư thiết bị | |||
| 1 | Rơle bảo vệ quá dòng | 3 | 1 cái | |
| 2 | Thay đếm sét | 3 | 1 bộ 3 pha | |
| 3 | Dây nội bộ 1x1,5mm2 | 1,5 | 100m | |
| 4 | Dây nội bộ 1x4mm2 | 0,75 | 100m | |
| 5 | Cáp mạng lan | 1,2 | 100m | |
| 6 | Hàng kẹp tín hiệu | 4,2 | 10 cái | |
| 7 | Làm đầu cáp kiểm tra, số ruột cáp | 40 | đầu cáp | |
| BE | Khai báo cấu hình, xây dựng cơ sở dữ liệu và màn hình hiển thị (display) | |||
| 1 | Xây dựng cơ sở dữ liệu trên RTU/GATEWAY, DCS/SAS tại trạm biến áp (ứng với 02 TBA) | 1 | ngăn | |
| 2 | Cấu hình và cài đặt CSDL cho hệ thống máy tính chủ tại Trung tâm điều khiển xa (ứng với 02 TBA) | 1 | ngăn | |
| BF | Kiểm tra và hiệu chỉnh Point-to-Point | |||
| 1 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Analog Input | 1 | tín hiệu | |
| 2 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Analog Input (từ tín hiệu thứ 2) | 17 | tín hiệu | |
| 3 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Input | 1 | tín hiệu | |
| 4 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Input (từ tín hiệu thứ 2) | 38 | tín hiệu | |
| 5 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Input | 1 | tín hiệu | |
| 6 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Input (từ tín hiệu thứ 2) | 5 | tín hiệu | |
| 7 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Output | 1 | tín hiệu | |
| 8 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Output (từ tín hiệu thứ 2) | 5 | tín hiệu | |
| 9 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Output | 1 | tín hiệu | |
| 10 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Output (từ tín hiệu thứ 2) | 2 | tín hiệu | |
| BG | Kiểm tra và hiệu chỉnh End-to-End về TTĐKX | |||
| 1 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Analog Input | 1 | tín hiệu | |
| 2 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Analog Input (từ tín hiệu thứ 2) | 17 | tín hiệu | |
| 3 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Input | 1 | tín hiệu | |
| 4 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Input (từ tín hiệu thứ 2) | 38 | tín hiệu | |
| 5 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Input | 1 | tín hiệu | |
| 6 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Input (từ tín hiệu thứ 2) | 5 | tín hiệu | |
| 7 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Output | 1 | tín hiệu | |
| 8 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Output (từ tín hiệu thứ 2) | 5 | tín hiệu | |
| 9 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Output | 1 | tín hiệu | |
| 10 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Output (từ tín hiệu thứ 2) | 2 | tín hiệu | |
| BH | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tham số cấu hình IEC60870-5-101/104 | |||
| 1 | Kiểm tra và phân tích bản tin IEC60870-5-101/104 | 1 | hàm | |
| 2 | Kiểm tra và phân tích bản tin IEC60870-5-101/104 (từ hàm thứ 2) | 72 | hàm | |
| 3 | Kiểm tra cấu trúc chung ASDU | 1 | hàm | |
| 4 | Kiểm tra hàm 100 IEC type (interrogation command) - Lệnh tổng kiểm tra dữ liệu | 1 | hàm | |
| 5 | Kiểm tra hàm 101 IEC type (counter interrogation command) - Lệnh tổng kiểm tra kiểu truy vấn | 1 | hàm | |
| 6 | Kiểm tra hàm 102 IEC type (Read type) - Lệnh đọc dữ liệu | 1 | hàm | |
| 7 | Kiểm tra hàm 103 IEC type (Clock synchronization) - Lệnh đồng bộ thời gian | 1 | hàm | |
| 8 | Kiểm tra hàm 104 IEC type (Test command) - Lệnh kiểm tra | 1 | hàm | |
| 9 | Kiểm tra hàm 105 IEC type (Reset process command) - Lệnh đặt lại tiến trình | 1 | hàm | |
| 10 | Kiểm tra hàm 106 IEC type (Delay acquistion command) - Lệnh yêu cầu dữ liệu với thời gian trễ | 1 | hàm | |
| 11 | Kiểm tra hàm 30 IEC type (Single point Information with time tag) - Hàm dữ liệu trạng thái 1 bit có nhãn thời gian định dạng CP56 Time2a | 1 | hàm | |
| 12 | Kiểm tra hàm 30 IEC type (Single point Information with time tag) - Hàm dữ liệu trạng thái 1 bit có nhãn thời gian định dạng CP56 Time2a (từ hàm thứ 2) | 38 | hàm | |
| 13 | Kiểm tra hàm 31 IEC (Double point information with time tag CP56 time2a) - Hàm dữ liệu trạng thái 2 bit có nhãn thời gian định dạng CP56 Time2a | 1 | hàm | |
| 14 | Kiểm tra hàm 31 IEC (Double point information with time tag CP56 time2a) - Hàm dữ liệu trạng thái 2 bit có nhãn thời gian định dạng CP56 Time2a (từ hàm thứ 2) | 5 | hàm | |
| 15 | Kiểm tra hàm 13 IEC type (Measure value, short floating point value) - Hàm dữ liệu đo lường, kiểm dữ liệu thực | 1 | hàm | |
| 16 | Kiểm tra hàm 13 IEC type (Measure value, short floating point value) - Hàm dữ liệu đo lường, kiểm dữ liệu thực (từ hàm thứ 2) | 17 | hàm | |
| 17 | Kiểm tra hàm 45 IEC type (Single command) - Lệnh điều khiển đơn | 1 | hàm | |
| 18 | Kiểm tra hàm 45 IEC type (Single command) - Lệnh điều khiển đơn (từ hàm thứ 2) | 5 | hàm | |
| 19 | Kiểm tra hàm 46 IEC type (Double command) - Lệnh điều khiển đôi | 1 | hàm | |
| 20 | Kiểm tra hàm 46 IEC type (Double command) - Lệnh điều khiển đôi (từ hàm thứ 2) | 2 | hàm | |
| BI | Rơle bảo vệ quá dòng bao gồm các chức năng: | |||
| 1 | Thí nghiệm Rơle dòng điện- kỹ thuật số | 3 | bộ | |
| 2 | Thí nghiệm Rơle dòng điện- kỹ thuật số | 3 | bộ | |
| 3 | Thí nghiệm Rơle dòng điện- kỹ thuật số | 3 | bộ | |
| 4 | Thí nghiệm Rơle điện áp- kỹ thuật số | 3 | bộ | |
| 5 | Thí nghiệm Rơle chống hư hỏng máy ngắt kỹ thuật số | 3 | bộ | |
| 6 | Thí nghiệm Rơle tự động đóng lại kỹ thuật số | 2 | bộ | |
| 7 | Thí nghiệm Rơle ghi sự cố ( Kỹ thuật số) | 3 | bộ | |
| 8 | Thí nghiệm hộp bộ đo lường đa chức năng | 3 | bộ | |
| 9 | Thí nghiệm Rơle giám sát mạch cắt kỹ thuật số | 3 | bộ | |
| BJ | Các nội dung khác | |||
| 1 | Thí nghiệm thiết bị tích hợp mức ngăn | 3 | bộ | |
| 2 | Thí nghiệm Rơle giám sát mạch cắt điện từ, điện tử | 2 | bộ | |
| 3 | Thí nghiệm hệ thống mạch dòng điện | 3 | hệ thống | |
| 4 | Thí nghiệm hệ thống mạch điện áp | 3 | hệ thống | |
| 5 | Thí nghiệm hệ thống mạch bảo vệ (theo ngăn thiết bị) | 3 | hệ thống | |
| 6 | Thí nghiệm hệ thống mạch đo lường (theo ngăn thiết bị) | 3 | hệ thống | |
| 7 | Thí nghiệm hệ thống mạch tín hiệu | 3 | hệ thống | |
| 8 | Thí nghiệm hệ thống mạch tự động đóng lặp lại máy ngắt | 2 | hệ thống | |
| 9 | Thí nghiệm mạch điều khiển máy ngắt điện áp 66 - 110kv | 3 | hệ thống | |
| 10 | Thí nghiệm hệ thống mạch điều khiển tích hợp mức ngăn | 3 | hệ thống | |
| 11 | Thí nghiệm hệ thống mạch cấp nguồn (AC - DC) | 3 | hệ thống | |
| BK | Phần vận chuyển | |||
| 1 | Vận chuyển vật tư thiết bị | 1 | TB | |
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| Các tiêu chí năng lực và kinh nghiệm | Các yêu cầu cần tuân thủ | Tài liệu cần nộp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2017(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Kết quả hoạt động tài chính | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2017 đến năm 2019(3) để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 13a |
| Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương. | |||||||
| 2.2 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinh doanh | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 5.467E9 VND(4), trong vòng 3(5) năm gần đây. Doanh thu xây dựng hàng năm được tính bằng tổng các khoản thanh toán cho các hợp đồng xây lắp mà nhà thầu nhận được trong năm đó. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13b |
| 2.3 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanh khoản cao(6) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năng thanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tài chính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng) để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu với giá trị là 1.093E9 VND(7). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 3 | Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng xây lắp tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(8) theo mô tả
dưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phần
lớn(9) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên
liên danh) hoặc nhà thầu phụ(10) trong vòng 3(11)
năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu):
Số lượng hợp đồng bằng 2 hoặc khác 2, ít nhất
có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 1.822.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥
3.644.000.000 VND.
Loại công trình: Công trình công nghiệp Cấp công trình: Cấp II |
Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi