Gói thầu: Cung cấp dịch vụ chuyển phát nhanh trong nước cho Sở Kế hoạch và Đầu tư thành phố Hà Nội năm 2021
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210400798-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/04/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Kế hoạch và Đầu tư thành phố Hà Nội |
| Tên gói thầu | Cung cấp dịch vụ chuyển phát nhanh trong nước cho Sở Kế hoạch và Đầu tư thành phố Hà Nội năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210358874 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 9 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-01 22:52:00 đến ngày 2021-04-09 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 654,983,393 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 9,000,000 VNĐ ((Chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động cung cấp dịch vụ(*)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là654.983.393(3) VND, tính từ ngày 01 tháng 01 năm 2018trong vòng 3(4)năm gần đây. Doanh thu hàng năm được tính bằng tổng các khoản thanh toán cho các hợp đồng cung cấp dịch vụ mà nhà thầu nhận được trong năm đó. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(*)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(5) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 196.495.017VND(6). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm cụ thể trong thực hiện hợp đồng tương tự
|
|
| Yêu cầu | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(7) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(8) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu(9) phụ trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2018đến thời điểm đóng thầu: Nhà thầu Cung cấp hợp đồng, hóa đơn sao y hoặc tài liệu chứng minh công chứng, chứng thực để chứng minh Số lượng hợp đồng bằng 3 hoặc khác 3, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 458.488.375 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 1.375.465.125 VND. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nhân sự chủ chốt
|
|
| Vị trí công việc | Cán bộ phụ trách dự án (Nhà thầu cung cấp bản scan bản gốc hoặc bản sao chứng thực bằng đại học của nhân sự để chứng minh) |
| - Số lượng | 1 |
| - Trình độ chuyên môn | Nhân sự có trình độ đại học chuyên ngành quản trị kinh doanh/kinh tế) |
| - Tổng số năm kinh nghiệm | 5 |
| - Kinh nghiệm cv tương tự | 2 |
| Vị trí công việc | Nhân sự thực hiện gói thầu (Nhà thầu cung cấp bản scan bản gốc hoặc bản sao chứng thực bằng cấp của nhân sự để chứng minh) |
| - Số lượng | 3 |
| - Trình độ chuyên môn | Có trình độ từ trung cấp trở lên |
| - Tổng số năm kinh nghiệm | 3 |
| - Kinh nghiệm cv tương tự | 1 |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Từ 01 gram đến 50 gram vùng trung tâm | Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V | 01 bưu gửi | 15.506 | Thời gian phát thư Từ 6- 12h Chuyển phát nhanh hồ sơ, tài liệu: Hà Nội |
| 2 | Từ 01 gram đến 50 gram vùng xa | Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V | 01 bưu gửi | 971 | Thời gian phát thư Từ 6- 12h Chuyển phát nhanh hồ sơ, tài liệu: Hà Nội |
| 3 | Từ 51 gram đến 100 gram vùng trung tâm | Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V | 01 bưu gửi | 4.652 | Thời gian phát Từ 6- 12h Chuyển phát nhanh hồ sơ, tài liệu: Hà Nội |
| 4 | Từ 51 gram đến 100 gram vùng xa | Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V | 01 bưu gửi | 291 | Thời gian phát Từ 6- 12h Chuyển phát nhanh hồ sơ, tài liệu: Hà Nội |
| 5 | Từ 101 gram đến 250 gram vùng trung tâm | Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V | 01 bưu gửi | 688 | Thời gian phát Từ 6- 12h Chuyển phát nhanh hồ sơ, tài liệu: Hà Nội |
| 6 | Từ 101 gram đến 250 gram vùng xa | Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V | 01 bưu gửi | 10 | Thời gian phát Từ 6- 12h Chuyển phát nhanh hồ sơ, tài liệu: Hà Nội |
| 7 | Từ 251 gram đến 500 gram vùng trung tâm | Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V | 01 bưu gửi | 596 | Thời gian phát Từ 6- 12h Chuyển phát nhanh hồ sơ, tài liệu: Hà Nội |
| 8 | Từ 251 gram đến 500 gram vùng xa | Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V | 01 bưu gửi | 24 | Thời gian phát Từ 6- 12h Chuyển phát nhanh hồ sơ, tài liệu: Hà Nội |
| 9 | Từ 501 gram đến 1000 gram vùng trung tâm | Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V | 01 bưu gửi | 756 | Thời gian phát Từ 6- 12h Chuyển phát nhanh hồ sơ, tài liệu: Hà Nội |
| 10 | Từ 501 gram đến 1000 gram vùng xa | Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V | 01 bưu gửi | 9 | Thời gian phát Từ 6- 12h Chuyển phát nhanh hồ sơ, tài liệu: Hà Nội |
| 11 | Từ 1001 gram đến 1500 gram vùng trung tâm | Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V | 01 bưu gửi | 179 | Thời gian phát Từ 6- 12h Chuyển phát nhanh hồ sơ, tài liệu: Hà Nội |
| 12 | Từ 1001 gram đến 1500 gram vùng xa | Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V | 01 bưu gửi | 10 | Thời gian phát Từ 6- 12h Chuyển phát nhanh hồ sơ, tài liệu: Hà Nội |
| 13 | Từ 1501 gram đến 2000 gram vùng trung tâm | Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V | 01 bưu gửi | 104 | Thời gian phát Từ 6- 12h Chuyển phát nhanh hồ sơ, tài liệu: Hà Nội |
| 14 | Từ 1501 gram đến 2000 gram vùng xa | Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V | 01 bưu gửi | 10 | Thời gian phát Từ 6- 12h Chuyển phát nhanh hồ sơ, tài liệu: Hà Nội |
| 15 | Từ 2001 gram đến 2500 gram vùng trung tâm | Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V | 01 bưu gửi | 24 | Thời gian phát Từ 6- 12h Chuyển phát nhanh hồ sơ, tài liệu: Hà Nội |
| 16 | Từ 2001 gram đến 2500 gram vùng xa | Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V | 01 bưu gửi | 10 | Thời gian phát Từ 6- 12h Chuyển phát nhanh hồ sơ, tài liệu: Hà Nội |
| 17 | Từ 2500 gram đến 3000 gram vùng trung tâm | Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V | 01 bưu gửi | 13 | Thời gian phát Từ 6- 12h Chuyển phát nhanh hồ sơ, tài liệu: Hà Nội |
| 18 | Từ 2500 gram đến 3000 gram vùng xa | Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V | 01 bưu gửi | 10 | Thời gian phát Từ 6- 12h Chuyển phát nhanh hồ sơ, tài liệu: Hà Nội |
| 19 | Từ 3001 gram đến 3500 gram vùng trung tâm | Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V | 01 bưu gửi | 10 | Thời gian phát Từ 6- 12h Chuyển phát nhanh hồ sơ, tài liệu: Hà Nội |
| 20 | Từ 3001 gram đến 3500 gram vùng xa | Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V | 01 bưu gửi | 10 | Thời gian phát Từ 6- 12h Chuyển phát nhanh hồ sơ, tài liệu: Hà Nội |
| 21 | Từ 3501 gram đến 4000 gram vùng trung tâm | Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V | 01 bưu gửi | 10 | Thời gian phát Từ 6- 12h Chuyển phát nhanh hồ sơ, tài liệu: Hà Nội |
| 22 | Từ 3501 gram đến 4000 gram vùng xa | Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V | 01 bưu gửi | 10 | Thời gian phát Từ 6- 12h Chuyển phát nhanh hồ sơ, tài liệu: Hà Nội |
| 23 | Từ 4001 gram đến 4500 gram vùng trung tâm | Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V | 01 bưu gửi | 10 | Thời gian phát Từ 6- 12h Chuyển phát nhanh hồ sơ, tài liệu: Hà Nội |
| 24 | Từ 4001 gram đến 4500 gram vùng xa | Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V | 01 bưu gửi | 10 | Thời gian phát Từ 6- 12h Chuyển phát nhanh hồ sơ, tài liệu: Hà Nội |
| 25 | Từ 4501 gram đến 5000 gram vùng trung tâm | Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V | 01 bưu gửi | 5 | Thời gian phát Từ 6- 12h Chuyển phát nhanh hồ sơ, tài liệu: Hà Nội |
| 26 | Từ 4501 gram đến 5000 gram vùng xa | Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V | 01 bưu gửi | 5 | Thời gian phát Từ 6- 12h Chuyển phát nhanh hồ sơ, tài liệu: Hà Nội |
| 27 | Từ 5001 gram đến 5500 gram vùng trung tâm | Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V | 01 bưu gửi | 5 | Thời gian phát Từ 6- 12h Chuyển phát nhanh hồ sơ, tài liệu: Hà Nội |
| 28 | Từ 5001 gram đến 5500 gram vùng xa | Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V | 01 bưu gửi | 5 | Thời gian phát Từ 6- 12h Chuyển phát nhanh hồ sơ, tài liệu: Hà Nội |
| 29 | Từ 5501 gram đến 6000 gram vùng trung tâm | Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V | 01 bưu gửi | 5 | Thời gian phát Từ 6- 12h Chuyển phát nhanh hồ sơ, tài liệu: Hà Nội |
| 30 | Từ 5501 gram đến 6000 gram vùng xa | Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V | 01 bưu gửi | 5 | Thời gian phát Từ 6- 12h Chuyển phát nhanh hồ sơ, tài liệu: Hà Nội |
| 31 | Từ 6001 gram đến 6500 gram vùng trung tâm | Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V | 01 bưu gửi | 5 | Thời gian phát Từ 6- 12h Chuyển phát nhanh hồ sơ, tài liệu: Hà Nội |
| 32 | Từ 6001 gram đến 6500 gram vùng xa | Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V | 01 bưu gửi | 5 | Thời gian phát Từ 6- 12h Chuyển phát nhanh hồ sơ, tài liệu: Hà Nội |
| 33 | Từ 6501 gram đến 7000 gram vùng trung tâm | Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V | 01 bưu gửi | 5 | Thời gian phát Từ 6- 12h Chuyển phát nhanh hồ sơ, tài liệu: Hà Nội |
| 34 | Từ 6501 gram đến 7000 gram vùng xa | Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V | 01 bưu gửi | 5 | Thời gian phát Từ 6- 12h Chuyển phát nhanh hồ sơ, tài liệu: Hà Nội |
| 35 | Từ 7001 gram đến 7500 gram vùng trung tâm | Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V | 01 bưu gửi | 5 | Thời gian phát Từ 6- 12h Chuyển phát nhanh hồ sơ, tài liệu: Hà Nội |
| 36 | Từ 7001 gram đến 7500 gram vùng xa | Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V | 01 bưu gửi | 5 | Thời gian phát Từ 6- 12h Chuyển phát nhanh hồ sơ, tài liệu: Hà Nội |
| 37 | Từ 7501 gram đến 8000 gram vùng trung tâm | Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V | 01 bưu gửi | 3 | Thời gian phát Từ 6- 12h Chuyển phát nhanh hồ sơ, tài liệu: Hà Nội |
| 38 | Từ 7501 gram đến 8000 gram vùng xa | Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V | 01 bưu gửi | 3 | Thời gian phát Từ 6- 12h Chuyển phát nhanh hồ sơ, tài liệu: Hà Nội |
| 39 | Từ 8001 gram đến 8500 gram vùng trung tâm | Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V | 01 bưu gửi | 3 | Thời gian phát Từ 6- 12h Chuyển phát nhanh hồ sơ, tài liệu: Hà Nội |
| 40 | Từ 8001 gram đến 8500 gram vùng xa | Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V | 01 bưu gửi | 3 | Thời gian phát Từ 6- 12h Chuyển phát nhanh hồ sơ, tài liệu: Hà Nội |
| 41 | Từ 8501 gram đến 9000 gram vùng trung tâm | Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V | 01 bưu gửi | 3 | Thời gian phát Từ 6- 12h Chuyển phát nhanh hồ sơ, tài liệu: Hà Nội |
| 42 | Từ 8501 gram đến 9000 gram vùng xa | Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V | 01 bưu gửi | 3 | Thời gian phát Từ 6- 12h Chuyển phát nhanh hồ sơ, tài liệu: Hà Nội |
| 43 | Từ 9001 gram đến 9500 gram vùng trung tâm | Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V | 01 bưu gửi | 3 | Thời gian phát Từ 6- 12h Chuyển phát nhanh hồ sơ, tài liệu: Hà Nội |
| 44 | Từ 9001 gram đến 9500 gram vùng xa | Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V | 01 bưu gửi | 3 | Thời gian phát Từ 6- 12h Chuyển phát nhanh hồ sơ, tài liệu: Hà Nội |
| 45 | Từ 9501 gram đến 10.000 gram vùng trung tâm | Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V | 01 bưu gửi | 3 | Thời gian phát Từ 6- 12h Chuyển phát nhanh hồ sơ, tài liệu: Hà Nội |
| 46 | Từ 9501 gram đến 10.000 gram vùng xa | Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V | 01 bưu gửi | 3 | Thời gian phát Từ 6- 12h Chuyển phát nhanh hồ sơ, tài liệu: Hà Nội |
| 47 | Từ 10.001 gram đến 10.500 gram vùng trung tâm | Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V | 01 bưu gửi | 3 | Thời gian phát Từ 6- 12h Chuyển phát nhanh hồ sơ, tài liệu: Hà Nội |
| 48 | Từ 10.001 gram đến 10.500 gram vùng xa | Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V | 01 bưu gửi | 3 | Thời gian phát Từ 6- 12h Chuyển phát nhanh hồ sơ, tài liệu: Hà Nội |
| 49 | Từ 01 gram đến 50 gram vùng trung tâm | Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V | 01 bưu gửi | 815 | Thời gian phát Từ 24h -36h Chuyển phát nhanh hồ sơ, tài liệu: Từ Hà Nội đi các tỉnh Vùng 1 |
| 50 | Từ 01 gram đến 50 gram vùng xa | Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V | 01 bưu gửi | 350 | Thời gian phát Từ 24h -36h Chuyển phát nhanh hồ sơ, tài liệu: Từ Hà Nội đi các tỉnh Vùng 1 |
| 51 | Từ 51 gram đến 100 gram vùng trung tâm | Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V | 01 bưu gửi | 100 | Thời gian phát Từ 24h -36h Chuyển phát nhanh hồ sơ, tài liệu: Từ Hà Nội đi các tỉnh Vùng 1 |
| 52 | Từ 51 gram đến 100 gram vùng xa | Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V | 01 bưu gửi | 100 | Thời gian phát Từ 24h -36h Chuyển phát nhanh hồ sơ, tài liệu: Từ Hà Nội đi các tỉnh Vùng 1 |
| 53 | Từ 101 gram đến 250 gram vùng trung tâm | Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V | 01 bưu gửi | 53 | Thời gian phát Từ 24h -36h Chuyển phát nhanh hồ sơ, tài liệu: Từ Hà Nội đi các tỉnh Vùng 1 |
| 54 | Từ 101 gram đến 250 gram vùng xa | Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V | 01 bưu gửi | 20 | Thời gian phát Từ 24h -36h Chuyển phát nhanh hồ sơ, tài liệu: Từ Hà Nội đi các tỉnh Vùng 1 |
| 55 | Từ 251 gram đến 500 gram vùng trung tâm | Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V | 01 bưu gửi | 24 | Thời gian phát Từ 24h -36h Chuyển phát nhanh hồ sơ, tài liệu: Từ Hà Nội đi các tỉnh Vùng 1 |
| 56 | Từ 251 gram đến 500 gram vùng xa | Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V | 01 bưu gửi | 252 | Thời gian phát Từ 24h -36h Chuyển phát nhanh hồ sơ, tài liệu: Từ Hà Nội đi các tỉnh Vùng 1 |
| 57 | Từ 501 gram đến 1000 gram vùng trung tâm | Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V | 01 bưu gửi | 10 | Thời gian phát Từ 24h -36h Chuyển phát nhanh hồ sơ, tài liệu: Từ Hà Nội đi các tỉnh Vùng 1 |
| 58 | Từ 501 gram đến 1000 gram vùng xa | Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V | 01 bưu gửi | 10 | Thời gian phát Từ 24h -36h Chuyển phát nhanh hồ sơ, tài liệu: Từ Hà Nội đi các tỉnh Vùng 1 |
| 59 | Từ 1001 gram đến 1500 gram vùng trung tâm | Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V | 01 bưu gửi | 10 | Thời gian phát Từ 24h -36h Chuyển phát nhanh hồ sơ, tài liệu: Từ Hà Nội đi các tỉnh Vùng 1 |
| 60 | Từ 1001 gram đến 1500 gram vùng xa | Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V | 01 bưu gửi | 10 | Thời gian phát Từ 24h -36h Chuyển phát nhanh hồ sơ, tài liệu: Từ Hà Nội đi các tỉnh Vùng 1 |
| 61 | Từ 1501 gram đến 2000 gram vùng trung tâm | Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V | 01 bưu gửi | 10 | Thời gian phát Từ 24h -36h Chuyển phát nhanh hồ sơ, tài liệu: Từ Hà Nội đi các tỉnh Vùng 1 |
| 62 | Từ 1501 gram đến 2000 gram vùng xa | Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V | 01 bưu gửi | 10 | Thời gian phát Từ 24h -36h Chuyển phát nhanh hồ sơ, tài liệu: Từ Hà Nội đi các tỉnh Vùng 1 |
| 63 | Từ 2001 gram đến 2500 gram vùng trung tâm | Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V | 01 bưu gửi | 10 | Thời gian phát Từ 24h -36h Chuyển phát nhanh hồ sơ, tài liệu: Từ Hà Nội đi các tỉnh Vùng 1 |
| 64 | Từ 2001 gram đến 2500 gram vùng xa | Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V | 01 bưu gửi | 10 | Thời gian phát Từ 24h -36h Chuyển phát nhanh hồ sơ, tài liệu: Từ Hà Nội đi các tỉnh Vùng 1 |
| 65 | Từ 2500 gram đến 3000 gram vùng trung tâm | Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V | 01 bưu gửi | 10 | Thời gian phát Từ 24h -36h Chuyển phát nhanh hồ sơ, tài liệu: Từ Hà Nội đi các tỉnh Vùng 1 |
| 66 | Từ 2500 gram đến 3000 gram vùng xa | Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V | 01 bưu gửi | 10 | Thời gian phát Từ 24h -36h Chuyển phát nhanh hồ sơ, tài liệu: Từ Hà Nội đi các tỉnh Vùng 1 |
| 67 | Từ 3001 gram đến 3500 gram vùng trung tâm | Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V | 01 bưu gửi | 10 | Thời gian phát Từ 24h -36h Chuyển phát nhanh hồ sơ, tài liệu: Từ Hà Nội đi các tỉnh Vùng 1 |
| 68 | Từ 3001 gram đến 3500 gram vùng xa | Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V | 01 bưu gửi | 10 | Thời gian phát Từ 24h -36h Chuyển phát nhanh hồ sơ, tài liệu: Từ Hà Nội đi các tỉnh Vùng 1 |
| 69 | Từ 3501 gram đến 4000 gram vùng trung tâm | Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V | 01 bưu gửi | 10 | Thời gian phát Từ 24h -36h Chuyển phát nhanh hồ sơ, tài liệu: Từ Hà Nội đi các tỉnh Vùng 1 |
| 70 | Từ 3501 gram đến 4000 gram vùng xa | Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V | 01 bưu gửi | 10 | Thời gian phát Từ 24h -36h Chuyển phát nhanh hồ sơ, tài liệu: Từ Hà Nội đi các tỉnh Vùng 1 |
| 71 | Từ 4001 gram đến 4500 gram vùng trung tâm | Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V | 01 bưu gửi | 10 | Thời gian phát Từ 24h -36h Chuyển phát nhanh hồ sơ, tài liệu: Từ Hà Nội đi các tỉnh Vùng 1 |
| 72 | Từ 4001 gram đến 4500 gram vùng xa | Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V | 01 bưu gửi | 10 | Thời gian phát Từ 24h -36h Chuyển phát nhanh hồ sơ, tài liệu: Từ Hà Nội đi các tỉnh Vùng 1 |
| 73 | Từ 4501 gram đến 5000 gram vùng trung tâm | Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V | 01 bưu gửi | 10 | Thời gian phát Từ 24h -36h Chuyển phát nhanh hồ sơ, tài liệu: Từ Hà Nội đi các tỉnh Vùng 1 |
| 74 | Từ 4501 gram đến 5000 gram vùng xa | Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V | 01 bưu gửi | 10 | Thời gian phát Từ 24h -36h Chuyển phát nhanh hồ sơ, tài liệu: Từ Hà Nội đi các tỉnh Vùng 1 |
| 75 | Từ 5001 gram đến 5500 gram vùng trung tâm | Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V | 01 bưu gửi | 5 | Thời gian phát Từ 24h -36h Chuyển phát nhanh hồ sơ, tài liệu: Từ Hà Nội đi các tỉnh Vùng 1 |
| 76 | Từ 5001 gram đến 5500 gram vùng xa | Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V | 01 bưu gửi | 5 | Thời gian phát Từ 24h -36h Chuyển phát nhanh hồ sơ, tài liệu: Từ Hà Nội đi các tỉnh Vùng 1 |
| 77 | Từ 5501 gram đến 6000 gram vùng trung tâm | Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V | 01 bưu gửi | 5 | Thời gian phát Từ 24h -36h Chuyển phát nhanh hồ sơ, tài liệu: Từ Hà Nội đi các tỉnh Vùng 1 |
| 78 | Từ 5501 gram đến 6000 gram vùng xa | Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V | 01 bưu gửi | 5 | Thời gian phát Từ 24h -36h Chuyển phát nhanh hồ sơ, tài liệu: Từ Hà Nội đi các tỉnh Vùng 1 |
| 79 | Từ 6001 gram đến 6500 gram vùng trung tâm | Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V | 01 bưu gửi | 5 | Thời gian phát Từ 24h -36h Chuyển phát nhanh hồ sơ, tài liệu: Từ Hà Nội đi các tỉnh Vùng 1 |
| 80 | Từ 6001 gram đến 6500 gram vùng xa | Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V | 01 bưu gửi | 5 | Thời gian phát Từ 24h -36h Chuyển phát nhanh hồ sơ, tài liệu: Từ Hà Nội đi các tỉnh Vùng 1 |
| 81 | Từ 6501 gram đến 7000 gram vùng trung tâm | Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V | 01 bưu gửi | 5 | Thời gian phát Từ 24h -36h Chuyển phát nhanh hồ sơ, tài liệu: Từ Hà Nội đi các tỉnh Vùng 1 |
| 82 | Từ 6501 gram đến 7000 gram vùng xa | Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V | 01 bưu gửi | 5 | Thời gian phát Từ 24h -36h Chuyển phát nhanh hồ sơ, tài liệu: Từ Hà Nội đi các tỉnh Vùng 1 |
| 83 | Từ 7001 gram đến 7500 gram vùng trung tâm | Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V | 01 bưu gửi | 5 | Thời gian phát Từ 24h -36h Chuyển phát nhanh hồ sơ, tài liệu: Từ Hà Nội đi các tỉnh Vùng 1 |
| 84 | Từ 7001 gram đến 7500 gram vùng xa | Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V | 01 bưu gửi | 5 | Thời gian phát Từ 24h -36h Chuyển phát nhanh hồ sơ, tài liệu: Từ Hà Nội đi các tỉnh Vùng 1 |
| 85 | Từ 7501 gram đến 8000 gram vùng trung tâm | Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V | 01 bưu gửi | 3 | Thời gian phát Từ 24h -36h Chuyển phát nhanh hồ sơ, tài liệu: Từ Hà Nội đi các tỉnh Vùng 1 |
| 86 | Từ 7501 gram đến 8000 gram vùng xa | Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V | 01 bưu gửi | 3 | Thời gian phát Từ 24h -36h Chuyển phát nhanh hồ sơ, tài liệu: Từ Hà Nội đi các tỉnh Vùng 1 |
| 87 | Từ 8001 gram đến 8500 gram vùng trung tâm | Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V | 01 bưu gửi | 3 | Thời gian phát Từ 24h -36h Chuyển phát nhanh hồ sơ, tài liệu: Từ Hà Nội đi các tỉnh Vùng 1 |
| 88 | Từ 8001 gram đến 8500 gram vùng xa | Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V | 01 bưu gửi | 3 | Thời gian phát Từ 24h -36h Chuyển phát nhanh hồ sơ, tài liệu: Từ Hà Nội đi các tỉnh Vùng 1 |
| 89 | Từ 8501 gram đến 9000 gram vùng trung tâm | Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V | 01 bưu gửi | 3 | Thời gian phát Từ 24h -36h Chuyển phát nhanh hồ sơ, tài liệu: Từ Hà Nội đi các tỉnh Vùng 1 |
| 90 | Từ 8501 gram đến 9000 gram vùng xa | Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V | 01 bưu gửi | 3 | Thời gian phát Từ 24h -36h Chuyển phát nhanh hồ sơ, tài liệu: Từ Hà Nội đi các tỉnh Vùng 1 |
| 91 | Từ 9001 gram đến 9500 gram vùng trung tâm | Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V | 01 bưu gửi | 3 | Thời gian phát Từ 24h -36h Chuyển phát nhanh hồ sơ, tài liệu: Từ Hà Nội đi các tỉnh Vùng 1 |
| 92 | Từ 9001 gram đến 9500 gram vùng xa | Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V | 01 bưu gửi | 3 | Thời gian phát Từ 24h -36h Chuyển phát nhanh hồ sơ, tài liệu: Từ Hà Nội đi các tỉnh Vùng 1 |
| 93 | Từ 9501 gram đến 10.000 gram vùng trung tâm | Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V | 01 bưu gửi | 3 | Thời gian phát Từ 24h -36h Chuyển phát nhanh hồ sơ, tài liệu: Từ Hà Nội đi các tỉnh Vùng 1 |
| 94 | Từ 9501 gram đến 10.000 gram vùng xa | Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V | 01 bưu gửi | 3 | Thời gian phát Từ 24h -36h Chuyển phát nhanh hồ sơ, tài liệu: Từ Hà Nội đi các tỉnh Vùng 1 |
| 95 | Từ 10.001 gram đến 10.500 gram vùng trung tâm | Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V | 01 bưu gửi | 3 | Thời gian phát Từ 24h -36h Chuyển phát nhanh hồ sơ, tài liệu: Từ Hà Nội đi các tỉnh Vùng 1 |
| 96 | Từ 10.001 gram đến 10.500 gram vùng xa | Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V | 01 bưu gửi | 3 | Thời gian phát Từ 24h -36h Chuyển phát nhanh hồ sơ, tài liệu: Từ Hà Nội đi các tỉnh Vùng 1 |
| 97 | Từ 01 gram đến 50 gram vùng trung tâm | Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V | 01 bưu gửi | 50 | Thời gian phát Từ 24h -48h Chuyển phát nhanh hồ sơ, tài liệu: Từ Hà Nội đi các tỉnh KV2+3 |
| 98 | Từ 01 gram đến 50 gram vùng xa | Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V | 01 bưu gửi | 55 | Thời gian phát Từ 24h -48h Chuyển phát nhanh hồ sơ, tài liệu: Từ Hà Nội đi các tỉnh KV2+3 |
| 99 | Từ 51 gram đến 100 gram vùng trung tâm | Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V | 01 bưu gửi | 10 | Thời gian phát Từ 24h -48h Chuyển phát nhanh hồ sơ, tài liệu: Từ Hà Nội đi các tỉnh KV2+3 |
| 100 | Từ 51 gram đến 100 gram vùng xa | Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V | 01 bưu gửi | 10 | Thời gian phát Từ 24h -48h Chuyển phát nhanh hồ sơ, tài liệu: Từ Hà Nội đi các tỉnh KV2+3 |
| 101 | Từ 101 gram đến 250 gram vùng trung tâm | Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V | 01 bưu gửi | 12 | Thời gian phát Từ 24h -48h Chuyển phát nhanh hồ sơ, tài liệu: Từ Hà Nội đi các tỉnh KV2+3 |
| 102 | Từ 101 gram đến 250 gram vùng xa | Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V | 01 bưu gửi | 10 | Thời gian phát Từ 24h -48h Chuyển phát nhanh hồ sơ, tài liệu: Từ Hà Nội đi các tỉnh KV2+3 |
| 103 | Từ 251 gram đến 500 gram vùng trung tâm | Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V | 01 bưu gửi | 10 | Thời gian phát Từ 24h -48h Chuyển phát nhanh hồ sơ, tài liệu: Từ Hà Nội đi các tỉnh KV2+3 |
| 104 | Từ 251 gram đến 500 gram vùng xa | Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V | 01 bưu gửi | 10 | Thời gian phát Từ 24h -48h Chuyển phát nhanh hồ sơ, tài liệu: Từ Hà Nội đi các tỉnh KV2+3 |
| 105 | Từ 501 gram đến 1000 gram vùng trung tâm | Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V | 01 bưu gửi | 10 | Thời gian phát Từ 24h -48h Chuyển phát nhanh hồ sơ, tài liệu: Từ Hà Nội đi các tỉnh KV2+3 |
| 106 | Từ 501 gram đến 1000 gram vùng xa | Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V | 01 bưu gửi | 10 | Thời gian phát Từ 24h -48h Chuyển phát nhanh hồ sơ, tài liệu: Từ Hà Nội đi các tỉnh KV2+3 |
| 107 | Từ 1001 gram đến 1500 gram vùng trung tâm | Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V | 01 bưu gửi | 10 | Thời gian phát Từ 24h -48h Chuyển phát nhanh hồ sơ, tài liệu: Từ Hà Nội đi các tỉnh KV2+3 |
| 108 | Từ 1001 gram đến 1500 gram vùng xa | Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V | 01 bưu gửi | 10 | Thời gian phát Từ 24h -48h Chuyển phát nhanh hồ sơ, tài liệu: Từ Hà Nội đi các tỉnh KV2+3 |
| 109 | Từ 1501 gram đến 2000 gram vùng trung tâm | Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V | 01 bưu gửi | 10 | Thời gian phát Từ 24h -48h Chuyển phát nhanh hồ sơ, tài liệu: Từ Hà Nội đi các tỉnh KV2+3 |
| 110 | Từ 1501 gram đến 2000 gram vùng xa | Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V | 01 bưu gửi | 10 | Thời gian phát Từ 24h -48h Chuyển phát nhanh hồ sơ, tài liệu: Từ Hà Nội đi các tỉnh KV2+3 |
| 111 | Từ 2001 gram đến 2500 gram vùng trung tâm | Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V | 01 bưu gửi | 10 | Thời gian phát Từ 24h -48h Chuyển phát nhanh hồ sơ, tài liệu: Từ Hà Nội đi các tỉnh KV2+3 |
| 112 | Từ 2001 gram đến 2500 gram vùng xa | Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V | 01 bưu gửi | 10 | Thời gian phát Từ 24h -48h Chuyển phát nhanh hồ sơ, tài liệu: Từ Hà Nội đi các tỉnh KV2+3 |
| 113 | Từ 2500 gram đến 3000 gram vùng trung tâm | Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V | 01 bưu gửi | 10 | Thời gian phát Từ 24h -48h Chuyển phát nhanh hồ sơ, tài liệu: Từ Hà Nội đi các tỉnh KV2+3 |
| 114 | Từ 2500 gram đến 3000 gram vùng xa | Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V | 01 bưu gửi | 10 | Thời gian phát Từ 24h -48h Chuyển phát nhanh hồ sơ, tài liệu: Từ Hà Nội đi các tỉnh KV2+3 |
| 115 | Từ 3001 gram đến 3500 gram vùng trung tâm | Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V | 01 bưu gửi | 10 | Thời gian phát Từ 24h -48h Chuyển phát nhanh hồ sơ, tài liệu: Từ Hà Nội đi các tỉnh KV2+3 |
| 116 | Từ 3001 gram đến 3500 gram vùng xa | Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V | 01 bưu gửi | 10 | Thời gian phát Từ 24h -48h Chuyển phát nhanh hồ sơ, tài liệu: Từ Hà Nội đi các tỉnh KV2+3 |
| 117 | Từ 3501 gram đến 4000 gram vùng trung tâm | Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V | 01 bưu gửi | 10 | Thời gian phát Từ 24h -48h Chuyển phát nhanh hồ sơ, tài liệu: Từ Hà Nội đi các tỉnh KV2+3 |
| 118 | Từ 3501 gram đến 4000 gram vùng xa | Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V | 01 bưu gửi | 10 | Thời gian phát Từ 24h -48h Chuyển phát nhanh hồ sơ, tài liệu: Từ Hà Nội đi các tỉnh KV2+3 |
| 119 | Từ 4001 gram đến 4500 gram vùng trung tâm | Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V | 01 bưu gửi | 10 | Thời gian phát Từ 24h -48h Chuyển phát nhanh hồ sơ, tài liệu: Từ Hà Nội đi các tỉnh KV2+3 |
| 120 | Từ 4001 gram đến 4500 gram vùng xa | Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V | 01 bưu gửi | 10 | Thời gian phát Từ 24h -48h Chuyển phát nhanh hồ sơ, tài liệu: Từ Hà Nội đi các tỉnh KV2+3 |
| 121 | Từ 4501 gram đến 5000 gram vùng trung tâm | Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V | 01 bưu gửi | 10 | Thời gian phát Từ 24h -48h Chuyển phát nhanh hồ sơ, tài liệu: Từ Hà Nội đi các tỉnh KV2+3 |
| 122 | Từ 4501 gram đến 5000 gram vùng xa | Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V | 01 bưu gửi | 10 | Thời gian phát Từ 24h -48h Chuyển phát nhanh hồ sơ, tài liệu: Từ Hà Nội đi các tỉnh KV2+3 |
| 123 | Từ 5001 gram đến 5500 gram vùng trung tâm | Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V | 01 bưu gửi | 5 | Thời gian phát Từ 24h -48h Chuyển phát nhanh hồ sơ, tài liệu: Từ Hà Nội đi các tỉnh KV2+3 |
| 124 | Từ 5001 gram đến 5500 gram vùng xa | Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V | 01 bưu gửi | 5 | Thời gian phát Từ 24h -48h Chuyển phát nhanh hồ sơ, tài liệu: Từ Hà Nội đi các tỉnh KV2+3 |
| 125 | Từ 5501 gram đến 6000 gram vùng trung tâm | Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V | 01 bưu gửi | 5 | Thời gian phát Từ 24h -48h Chuyển phát nhanh hồ sơ, tài liệu: Từ Hà Nội đi các tỉnh KV2+3 |
| 126 | Từ 5501 gram đến 6000 gram vùng xa | Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V | 01 bưu gửi | 5 | Thời gian phát Từ 24h -48h Chuyển phát nhanh hồ sơ, tài liệu: Từ Hà Nội đi các tỉnh KV2+3 |
| 127 | Từ 6001 gram đến 6500 gram vùng trung tâm | Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V | 01 bưu gửi | 5 | Thời gian phát Từ 24h -48h Chuyển phát nhanh hồ sơ, tài liệu: Từ Hà Nội đi các tỉnh KV2+3 |
| 128 | Từ 6001 gram đến 6500 gram vùng xa | Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V | 01 bưu gửi | 5 | Thời gian phát Từ 24h -48h Chuyển phát nhanh hồ sơ, tài liệu: Từ Hà Nội đi các tỉnh KV2+3 |
| 129 | Từ 6501 gram đến 7000 gram vùng trung tâm | Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V | 01 bưu gửi | 5 | Thời gian phát Từ 24h -48h Chuyển phát nhanh hồ sơ, tài liệu: Từ Hà Nội đi các tỉnh KV2+3 |
| 130 | Từ 6501 gram đến 7000 gram vùng xa | Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V | 01 bưu gửi | 5 | Thời gian phát Từ 24h -48h Chuyển phát nhanh hồ sơ, tài liệu: Từ Hà Nội đi các tỉnh KV2+3 |
| 131 | Từ 7001 gram đến 7500 gram vùng trung tâm | Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V | 01 bưu gửi | 5 | Thời gian phát Từ 24h -48h Chuyển phát nhanh hồ sơ, tài liệu: Từ Hà Nội đi các tỉnh KV2+3 |
| 132 | Từ 7001 gram đến 7500 gram vùng xa | Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V | 01 bưu gửi | 5 | Thời gian phát Từ 24h -48h Chuyển phát nhanh hồ sơ, tài liệu: Từ Hà Nội đi các tỉnh KV2+3 |
| 133 | Từ 7501 gram đến 8000 gram vùng trung tâm | Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V | 01 bưu gửi | 5 | Thời gian phát Từ 24h -48h Chuyển phát nhanh hồ sơ, tài liệu: Từ Hà Nội đi các tỉnh KV2+3 |
| 134 | Từ 7501 gram đến 8000 gram vùng xa | Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V | 01 bưu gửi | 5 | Thời gian phát Từ 24h -48h Chuyển phát nhanh hồ sơ, tài liệu: Từ Hà Nội đi các tỉnh KV2+3 |
| 135 | Từ 8001 gram đến 8500 gram vùng trung tâm | Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V | 01 bưu gửi | 3 | Thời gian phát Từ 24h -48h Chuyển phát nhanh hồ sơ, tài liệu: Từ Hà Nội đi các tỉnh KV2+3 |
| 136 | Từ 8001 gram đến 8500 gram vùng xa | Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V | 01 bưu gửi | 3 | Thời gian phát Từ 24h -48h Chuyển phát nhanh hồ sơ, tài liệu: Từ Hà Nội đi các tỉnh KV2+3 |
| 137 | Từ 8501 gram đến 9000 gram vùng trung tâm | Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V | 01 bưu gửi | 3 | Thời gian phát Từ 24h -48h Chuyển phát nhanh hồ sơ, tài liệu: Từ Hà Nội đi các tỉnh KV2+3 |
| 138 | Từ 8501 gram đến 9000 gram vùng xa | Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V | 01 bưu gửi | 3 | Thời gian phát Từ 24h -48h Chuyển phát nhanh hồ sơ, tài liệu: Từ Hà Nội đi các tỉnh KV2+3 |
| 139 | Từ 9001 gram đến 9500 gram vùng trung tâm | Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V | 01 bưu gửi | 3 | Thời gian phát Từ 24h -48h Chuyển phát nhanh hồ sơ, tài liệu: Từ Hà Nội đi các tỉnh KV2+3 |
| 140 | Từ 9001 gram đến 9500 gram vùng xa | Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V | 01 bưu gửi | 3 | Thời gian phát Từ 24h -48h Chuyển phát nhanh hồ sơ, tài liệu: Từ Hà Nội đi các tỉnh KV2+3 |
| 141 | Từ 9501 gram đến 10.000 gram vùng trung tâm | Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V | 01 bưu gửi | 3 | Thời gian phát Từ 24h -48h Chuyển phát nhanh hồ sơ, tài liệu: Từ Hà Nội đi các tỉnh KV2+3 |
| 142 | Từ 9501 gram đến 10.000 gram vùng xa | Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V | 01 bưu gửi | 3 | Thời gian phát Từ 24h -48h Chuyển phát nhanh hồ sơ, tài liệu: Từ Hà Nội đi các tỉnh KV2+3 |
| 143 | Từ 10.001 gram đến 10.500 gram vùng trung tâm | Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V | 01 bưu gửi | 3 | Thời gian phát Từ 24h -48h Chuyển phát nhanh hồ sơ, tài liệu: Từ Hà Nội đi các tỉnh KV2+3 |
| 144 | Từ 10.001 gram đến 10.500 gram vùng xa | Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V | 01 bưu gửi | 3 | Thời gian phát Từ 24h -48h Chuyển phát nhanh hồ sơ, tài liệu: Từ Hà Nội đi các tỉnh KV2+3 |
| 145 | Từ 01 gram đến 50 gram vùng trung tâm | Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V | 01 bưu gửi | 5 | Thời gian phát Từ 24h -48h Chuyển phát nhanh hồ sơ, tài liệu: Từ Hà Nội đi Đà Nẵng |
| 146 | Từ 01 gram đến 50 gram vùng xa | Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V | 01 bưu gửi | 2 | Thời gian phát Từ 24h -48h Chuyển phát nhanh hồ sơ, tài liệu: Từ Hà Nội đi Đà Nẵng |
| 147 | Từ 51 gram đến 100 gram vùng trung tâm | Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V | 01 bưu gửi | 5 | Thời gian phát Từ 24h -48h Chuyển phát nhanh hồ sơ, tài liệu: Từ Hà Nội đi Đà Nẵng |
| 148 | Từ 51 gram đến 100 gram vùng xa | Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V | 01 bưu gửi | 2 | Thời gian phát Từ 24h -48h Chuyển phát nhanh hồ sơ, tài liệu: Từ Hà Nội đi Đà Nẵng |
| 149 | Từ 101 gram đến 250 gram vùng trung tâm | Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V | 01 bưu gửi | 5 | Thời gian phát Từ 24h -48h Chuyển phát nhanh hồ sơ, tài liệu: Từ Hà Nội đi Đà Nẵng |
| 150 | Từ 101 gram đến 250 gram vùng xa | Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V | 01 bưu gửi | 2 | Thời gian phát Từ 24h -48h Chuyển phát nhanh hồ sơ, tài liệu: Từ Hà Nội đi Đà Nẵng |
| 151 | Từ 251 gram đến 500 gram vùng trung tâm | Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V | 01 bưu gửi | 5 | Thời gian phát Từ 24h -48h Chuyển phát nhanh hồ sơ, tài liệu: Từ Hà Nội đi Đà Nẵng |
| 152 | Từ 251 gram đến 500 gram vùng xa | Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V | 01 bưu gửi | 2 | Thời gian phát Từ 24h -48h Chuyển phát nhanh hồ sơ, tài liệu: Từ Hà Nội đi Đà Nẵng |
| 153 | Từ 501 gram đến 1000 gram vùng trung tâm | Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V | 01 bưu gửi | 5 | Thời gian phát Từ 24h -48h Chuyển phát nhanh hồ sơ, tài liệu: Từ Hà Nội đi Đà Nẵng |
| 154 | Từ 501 gram đến 1000 gram vùng xa | Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V | 01 bưu gửi | 2 | Thời gian phát Từ 24h -48h Chuyển phát nhanh hồ sơ, tài liệu: Từ Hà Nội đi Đà Nẵng |
| 155 | Từ 1001 gram đến 1500 gram vùng trung tâm | Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V | 01 bưu gửi | 2 | Thời gian phát Từ 24h -48h Chuyển phát nhanh hồ sơ, tài liệu: Từ Hà Nội đi Đà Nẵng |
| 156 | Từ 1001 gram đến 1500 gram vùng xa | Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V | 01 bưu gửi | 1 | Thời gian phát Từ 24h -48h Chuyển phát nhanh hồ sơ, tài liệu: Từ Hà Nội đi Đà Nẵng |
| 157 | Từ 1501 gram đến 2000 gram vùng trung tâm | Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V | 01 bưu gửi | 2 | Thời gian phát Từ 24h -48h Chuyển phát nhanh hồ sơ, tài liệu: Từ Hà Nội đi Đà Nẵng |
| 158 | Từ 1501 gram đến 2000 gram vùng xa | Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V | 01 bưu gửi | 1 | Thời gian phát Từ 24h -48h Chuyển phát nhanh hồ sơ, tài liệu: Từ Hà Nội đi Đà Nẵng |
| 159 | Từ 2001 gram đến 2500 gram vùng trung tâm | Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V | 01 bưu gửi | 2 | Thời gian phát Từ 24h -48h Chuyển phát nhanh hồ sơ, tài liệu: Từ Hà Nội đi Đà Nẵng |
| 160 | Từ 2001 gram đến 2500 gram vùng xa | Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V | 01 bưu gửi | 1 | Thời gian phát Từ 24h -48h Chuyển phát nhanh hồ sơ, tài liệu: Từ Hà Nội đi Đà Nẵng |
| 161 | Từ 2500 gram đến 3000 gram vùng trung tâm | Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V | 01 bưu gửi | 2 | Thời gian phát Từ 24h -48h Chuyển phát nhanh hồ sơ, tài liệu: Từ Hà Nội đi Đà Nẵng |
| 162 | Từ 2500 gram đến 3000 gram vùng xa | Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V | 01 bưu gửi | 1 | Thời gian phát Từ 24h -48h Chuyển phát nhanh hồ sơ, tài liệu: Từ Hà Nội đi Đà Nẵng |
| 163 | Từ 3001 gram đến 3500 gram vùng trung tâm | Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V | 01 bưu gửi | 2 | Thời gian phát Từ 24h -48h Chuyển phát nhanh hồ sơ, tài liệu: Từ Hà Nội đi Đà Nẵng |
| 164 | Từ 3001 gram đến 3500 gram vùng xa | Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V | 01 bưu gửi | 1 | Thời gian phát Từ 24h -48h Chuyển phát nhanh hồ sơ, tài liệu: Từ Hà Nội đi Đà Nẵng |
| 165 | Từ 3501 gram đến 4000 gram vùng trung tâm | Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V | 01 bưu gửi | 2 | Thời gian phát Từ 24h -48h Chuyển phát nhanh hồ sơ, tài liệu: Từ Hà Nội đi Đà Nẵng |
| 166 | Từ 4001 gram đến 4500 gram vùng trung tâm | Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V | 01 bưu gửi | 2 | Thời gian phát Từ 24h -48h Chuyển phát nhanh hồ sơ, tài liệu: Từ Hà Nội đi Đà Nẵng |
| 167 | Từ 4001 gram đến 4500 gram vùng xa | Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V | 01 bưu gửi | 1 | Thời gian phát Từ 24h -48h Chuyển phát nhanh hồ sơ, tài liệu: Từ Hà Nội đi Đà Nẵng |
| 168 | Từ 4501 gram đến 5000 gram vùng trung tâm | Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V | 01 bưu gửi | 2 | Thời gian phát Từ 24h -48h Chuyển phát nhanh hồ sơ, tài liệu: Từ Hà Nội đi Đà Nẵng |
| 169 | Từ 4501 gram đến 5000 gram vùng xa | Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V | 01 bưu gửi | 1 | Thời gian phát Từ 24h -48h Chuyển phát nhanh hồ sơ, tài liệu: Từ Hà Nội đi Đà Nẵng |
| 170 | Từ 5001 gram đến 5500 gram vùng trung tâm | Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V | 01 bưu gửi | 2 | Thời gian phát Từ 24h -48h Chuyển phát nhanh hồ sơ, tài liệu: Từ Hà Nội đi Đà Nẵng |
| 171 | Từ 5001 gram đến 5500 gram vùng xa | Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V | 01 bưu gửi | 1 | Thời gian phát Từ 24h -48h Chuyển phát nhanh hồ sơ, tài liệu: Từ Hà Nội đi Đà Nẵng |
| 172 | Từ 5501 gram đến 6000 gram vùng trung tâm | Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V | 01 bưu gửi | 2 | Thời gian phát Từ 24h -48h Chuyển phát nhanh hồ sơ, tài liệu: Từ Hà Nội đi Đà Nẵng |
| 173 | Từ 5501 gram đến 6000 gram vùng xa | Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V | 01 bưu gửi | 1 | Thời gian phát Từ 24h -48h Chuyển phát nhanh hồ sơ, tài liệu: Từ Hà Nội đi Đà Nẵng |
| 174 | Từ 6001 gram đến 6500 gram vùng trung tâm | Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V | 01 bưu gửi | 2 | Thời gian phát Từ 24h -48h Chuyển phát nhanh hồ sơ, tài liệu: Từ Hà Nội đi Đà Nẵng |
| 175 | Từ 6001 gram đến 6500 gram vùng xa | Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V | 01 bưu gửi | 1 | Thời gian phát Từ 24h -48h Chuyển phát nhanh hồ sơ, tài liệu: Từ Hà Nội đi Đà Nẵng |
| 176 | Từ 6501 gram đến 7000 gram vùng trung tâm | Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V | 01 bưu gửi | 2 | Thời gian phát Từ 24h -48h Chuyển phát nhanh hồ sơ, tài liệu: Từ Hà Nội đi Đà Nẵng |
| 177 | Từ 6501 gram đến 7000 gram vùng xa | Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V | 01 bưu gửi | 1 | Thời gian phát Từ 24h -48h Chuyển phát nhanh hồ sơ, tài liệu: Từ Hà Nội đi Đà Nẵng |
| 178 | Từ 7001 gram đến 7500 gram vùng trung tâm | Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V | 01 bưu gửi | 2 | Thời gian phát Từ 24h -48h Chuyển phát nhanh hồ sơ, tài liệu: Từ Hà Nội đi Đà Nẵng |
| 179 | Từ 7001 gram đến 7500 gram vùng xa | Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V | 01 bưu gửi | 1 | Thời gian phát Từ 24h -48h Chuyển phát nhanh hồ sơ, tài liệu: Từ Hà Nội đi Đà Nẵng |
| 180 | Từ 7501 gram đến 8000 gram vùng trung tâm | Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V | 01 bưu gửi | 2 | Thời gian phát Từ 24h -48h Chuyển phát nhanh hồ sơ, tài liệu: Từ Hà Nội đi Đà Nẵng |
| 181 | Từ 7501 gram đến 8000 gram vùng xa | Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V | 01 bưu gửi | 1 | Thời gian phát Từ 24h -48h Chuyển phát nhanh hồ sơ, tài liệu: Từ Hà Nội đi Đà Nẵng |
| 182 | Từ 8001 gram đến 8500 gram vùng trung tâm | Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V | 01 bưu gửi | 2 | Thời gian phát Từ 24h -48h Chuyển phát nhanh hồ sơ, tài liệu: Từ Hà Nội đi Đà Nẵng |
| 183 | Từ 8001 gram đến 8500 gram vùng xa | Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V | 01 bưu gửi | 1 | Thời gian phát Từ 24h -48h Chuyển phát nhanh hồ sơ, tài liệu: Từ Hà Nội đi Đà Nẵng |
| 184 | Từ 8501 gram đến 9000 gram vùng trung tâm | Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V | 01 bưu gửi | 2 | Thời gian phát Từ 24h -48h Chuyển phát nhanh hồ sơ, tài liệu: Từ Hà Nội đi Đà Nẵng |
| 185 | Từ 8501 gram đến 9000 gram vùng xa | Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V | 01 bưu gửi | 1 | Thời gian phát Từ 24h -48h Chuyển phát nhanh hồ sơ, tài liệu: Từ Hà Nội đi Đà Nẵng |
| 186 | Từ 9001 gram đến 9500 gram vùng trung tâm | Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V | 01 bưu gửi | 2 | Thời gian phát Từ 24h -48h Chuyển phát nhanh hồ sơ, tài liệu: Từ Hà Nội đi Đà Nẵng |
| 187 | Từ 9001 gram đến 9500 gram vùng xa | Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V | 01 bưu gửi | 1 | Thời gian phát Từ 24h -48h Chuyển phát nhanh hồ sơ, tài liệu: Từ Hà Nội đi Đà Nẵng |
| 188 | Từ 9501 gram đến 10.000 gram vùng trung tâm | Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V | 01 bưu gửi | 2 | Thời gian phát Từ 24h -48h Chuyển phát nhanh hồ sơ, tài liệu: Từ Hà Nội đi Đà Nẵng |
| 189 | Từ 9501 gram đến 10.000 gram vùng xa | Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V | 01 bưu gửi | 1 | Thời gian phát Từ 24h -48h Chuyển phát nhanh hồ sơ, tài liệu: Từ Hà Nội đi Đà Nẵng |
| 190 | Từ 10.001 gram đến 10.500 gram vùng trung tâm | Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V | 01 bưu gửi | 2 | Thời gian phát Từ 24h -48h Chuyển phát nhanh hồ sơ, tài liệu: Từ Hà Nội đi Đà Nẵng |
| 191 | Từ 10.001 gram đến 10.500 gram vùng xa | Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V | 01 bưu gửi | 1 | Thời gian phát Từ 24h -48h Chuyển phát nhanh hồ sơ, tài liệu: Từ Hà Nội đi Đà Nẵng |
| 192 | Từ 01 gram đến 50 gram vùng trung tâm | Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V | 01 bưu gửi | 235 | Thời gian phát Từ 24h -48h Chuyển phát nhanh hồ sơ, tài liệu: Từ Hà Nội đi TP Hồ Chí Minh |
| 193 | Từ 51 gram đến 100 gram vùng trung tâm | Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V | 01 bưu gửi | 32 | Thời gian phát Từ 24h -48h Chuyển phát nhanh hồ sơ, tài liệu: Từ Hà Nội đi TP Hồ Chí Minh |
| 194 | Từ 101 gram đến 250 gram vùng trung tâm | Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V | 01 bưu gửi | 22 | Thời gian phát Từ 24h -48h Chuyển phát nhanh hồ sơ, tài liệu: Từ Hà Nội đi TP Hồ Chí Minh |
| 195 | Từ 251 gram đến 500 gram vùng trung tâm | Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V | 01 bưu gửi | 12 | Thời gian phát Từ 24h -48h Chuyển phát nhanh hồ sơ, tài liệu: Từ Hà Nội đi TP Hồ Chí Minh |
| 196 | Từ 501 gram đến 1000 gram vùng trung tâm | Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V | 01 bưu gửi | 5 | Thời gian phát Từ 24h -48h Chuyển phát nhanh hồ sơ, tài liệu: Từ Hà Nội đi TP Hồ Chí Minh |
| 197 | Từ 1001 gram đến 1500 gram vùng trung tâm | Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V | 01 bưu gửi | 5 | Thời gian phát Từ 24h -48h Chuyển phát nhanh hồ sơ, tài liệu: Từ Hà Nội đi TP Hồ Chí Minh |
| 198 | Từ 1501 gram đến 2000 gram vùng trung tâm | Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V | 01 bưu gửi | 5 | Thời gian phát Từ 24h -48h Chuyển phát nhanh hồ sơ, tài liệu: Từ Hà Nội đi TP Hồ Chí Minh |
| 199 | Từ 2001 gram đến 2500 gram vùng trung tâm | Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V | 01 bưu gửi | 5 | Thời gian phát Từ 24h -48h Chuyển phát nhanh hồ sơ, tài liệu: Từ Hà Nội đi TP Hồ Chí Minh |
| 200 | Từ 2500 gram đến 3000 gram vùng trung tâm | Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V | 01 bưu gửi | 5 | Thời gian phát Từ 24h -48h Chuyển phát nhanh hồ sơ, tài liệu: Từ Hà Nội đi TP Hồ Chí Minh |
| 201 | Từ 3001 gram đến 3500 gram vùng trung tâm | Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V | 01 bưu gửi | 5 | Thời gian phát Từ 24h -48h Chuyển phát nhanh hồ sơ, tài liệu: Từ Hà Nội đi TP Hồ Chí Minh |
| 202 | Từ 3501 gram đến 4000 gram vùng trung tâm | Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V | 01 bưu gửi | 3 | Thời gian phát Từ 24h -48h Chuyển phát nhanh hồ sơ, tài liệu: Từ Hà Nội đi TP Hồ Chí Minh |
| 203 | Từ 4001 gram đến 4500 gram vùng trung tâm | Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V | 01 bưu gửi | 3 | Thời gian phát Từ 24h -48h Chuyển phát nhanh hồ sơ, tài liệu: Từ Hà Nội đi TP Hồ Chí Minh |
| 204 | Từ 4501 gram đến 5000 gram vùng trung tâm | Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V | 01 bưu gửi | 3 | Thời gian phát Từ 24h -48h Chuyển phát nhanh hồ sơ, tài liệu: Từ Hà Nội đi TP Hồ Chí Minh |
| 205 | Từ 5001 gram đến 5500 gram vùng trung tâm | Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V | 01 bưu gửi | 3 | Thời gian phát Từ 24h -48h Chuyển phát nhanh hồ sơ, tài liệu: Từ Hà Nội đi TP Hồ Chí Minh |
| 206 | Từ 5501 gram đến 6000 gram vùng trung tâm | Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V | 01 bưu gửi | 3 | Thời gian phát Từ 24h -48h Chuyển phát nhanh hồ sơ, tài liệu: Từ Hà Nội đi TP Hồ Chí Minh |
| 207 | Từ 6001 gram đến 6500 gram vùng trung tâm | Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V | 01 bưu gửi | 3 | Thời gian phát Từ 24h -48h Chuyển phát nhanh hồ sơ, tài liệu: Từ Hà Nội đi TP Hồ Chí Minh |
| 208 | Từ 6501 gram đến 7000 gram vùng trung tâm | Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V | 01 bưu gửi | 3 | Thời gian phát Từ 24h -48h Chuyển phát nhanh hồ sơ, tài liệu: Từ Hà Nội đi TP Hồ Chí Minh |
| 209 | Từ 7001 gram đến 7500 gram vùng trung tâm | Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V | 01 bưu gửi | 3 | Thời gian phát Từ 24h -48h Chuyển phát nhanh hồ sơ, tài liệu: Từ Hà Nội đi TP Hồ Chí Minh |
| 210 | Từ 7501 gram đến 8000 gram vùng trung tâm | Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V | 01 bưu gửi | 3 | Thời gian phát Từ 24h -48h Chuyển phát nhanh hồ sơ, tài liệu: Từ Hà Nội đi TP Hồ Chí Minh |
| 211 | Từ 8001 gram đến 8500 gram vùng trung tâm | Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V | 01 bưu gửi | 3 | Thời gian phát Từ 24h -48h Chuyển phát nhanh hồ sơ, tài liệu: Từ Hà Nội đi TP Hồ Chí Minh |
| 212 | Từ 8501 gram đến 9000 gram vùng trung tâm | Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V | 01 bưu gửi | 3 | Thời gian phát Từ 24h -48h Chuyển phát nhanh hồ sơ, tài liệu: Từ Hà Nội đi TP Hồ Chí Minh |
| 213 | Từ 9001 gram đến 9500 gram vùng trung tâm | Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V | 01 bưu gửi | 3 | Thời gian phát Từ 24h -48h Chuyển phát nhanh hồ sơ, tài liệu: Từ Hà Nội đi TP Hồ Chí Minh |
| 214 | Từ 9501 gram đến 10.000 gram vùng trung tâm | Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V | 01 bưu gửi | 3 | Thời gian phát Từ 24h -48h Chuyển phát nhanh hồ sơ, tài liệu: Từ Hà Nội đi TP Hồ Chí Minh |
| 215 | Từ 10.001 gram đến 10.500 gram vùng trung tâm | Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V | 01 bưu gửi | 3 | Thời gian phát Từ 24h -48h Chuyển phát nhanh hồ sơ, tài liệu: Từ Hà Nội đi TP Hồ Chí Minh |
| 216 | Hà Nội: Từ 01 đến 2000gram vùng trung tâm | Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V | 01 bưu gửi | 707 | Thời gian phát Từ 1-2h Chuyển phát hỏa tốc (phát trong ngày) |
| 217 | Hà Nội: Từ 01 đến 2000gram vùng xa | Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V | 01 bưu gửi | 14 | Thời gian phát Từ 1-2h Chuyển phát hỏa tốc (phát trong ngày) |
| 218 | Ngoại tỉnh dưới 300Km (đến 2Kg) vùng trung tâm | Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V | 01 bưu gửi | 46 | Thời gian phát Từ 1-2h Chuyển phát hỏa tốc (phát trong ngày) |
| 219 | Ngoại tỉnh dưới 300Km (đến 2Kg) vùng xa | Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V | 01 bưu gửi | 10 | Thời gian phát Từ 1-2h Chuyển phát hỏa tốc (phát trong ngày) |
| 220 | Ngoại thành – Dưới 300Km: đến 2000gram vùng trung tâm | Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V | 01 bưu gửi | 10 | Thời gian phát Từ 8-10h Chuyển phát hỏa tốc (phát trong ngày) |
| 221 | Ngoại thành – Dưới 300Km: đến 2000gram vùng xa | Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V | 01 bưu gửi | 10 | Thời gian phát Từ 8-10h Chuyển phát hỏa tốc (phát trong ngày) |
| 222 | Ngoại thành – Dưới 300Km: đến 1kg vùng trung tâm | Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V | 01 bưu gửi | 10 | Thời gian phát Từ 8-10h Chuyển phát hỏa tốc (phát trong ngày) |
| 223 | Ngoại thành – Dưới 300Km: đến 1kg vùng xa | Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V | 01 bưu gửi | 10 | Thời gian phát Từ 8-10h Chuyển phát hỏa tốc (phát trong ngày) |
| 224 | Trên 300 km: đến 2000gram vùng trung tâm | Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V | 01 bưu gửi | 10 | Thỏa thuận Chuyển phát hỏa tốc (phát trong ngày) |
| 225 | Trên 300 km: đến 2000gram vùng xa | Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V | 01 bưu gửi | 10 | Thỏa thuận Chuyển phát hỏa tốc (phát trong ngày) |
| 226 | Đến 20 gr vùng trung tâm | Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V | 01 bưu gửi | 2.421 | Thời gian phát 4-6 ngày Cước chuyển phát BPBĐ ( Nôi thành, ngoại thành dưới 300 km) |
| 227 | Đến 20 gr vùng xa | Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V | 01 bưu gửi | 177 | Thời gian phát 4-6 ngày Cước chuyển phát BPBĐ ( Nôi thành, ngoại thành dưới 300 km) |
| 228 | Trên 20gr đến 100gr vùng trung tâm | Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V | 01 bưu gửi | 369 | Thời gian phát 4-6 ngày Cước chuyển phát BPBĐ ( Nôi thành, ngoại thành dưới 300 km) |
| 229 | Trên 20gr đến 100gr vùng xa | Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V | 01 bưu gửi | 13 | Thời gian phát 4-6 ngày Cước chuyển phát BPBĐ ( Nôi thành, ngoại thành dưới 300 km) |
| 230 | Trên 100gr đến 250gr vùng trung tâm | Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V | 01 bưu gửi | 81 | Thời gian phát 4-6 ngày Cước chuyển phát BPBĐ ( Nôi thành, ngoại thành dưới 300 km) |
| 231 | Trên 100gr đến 250gr vùng xa | Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V | 01 bưu gửi | 10 | Thời gian phát 4-6 ngày Cước chuyển phát BPBĐ ( Nôi thành, ngoại thành dưới 300 km) |
| 232 | Trên 250gr đến 500gr vùng trung tâm | Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V | 01 bưu gửi | 225 | Thời gian phát 4-6 ngày Cước chuyển phát BPBĐ ( Nôi thành, ngoại thành dưới 300 km) |
| 233 | Trên 250gr đến 500gr vùng xa | Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V | 01 bưu gửi | 5 | Thời gian phát 4-6 ngày Cước chuyển phát BPBĐ ( Nôi thành, ngoại thành dưới 300 km) |
| 234 | Trên 500gr đến 750gr vùng trung tâm | Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V | 01 bưu gửi | 5 | Thời gian phát 4-6 ngày Cước chuyển phát BPBĐ ( Nôi thành, ngoại thành dưới 300 km) |
| 235 | Trên 500gr đến 750gr vùng xa | Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V | 01 bưu gửi | 5 | Thời gian phát 4-6 ngày Cước chuyển phát BPBĐ ( Nôi thành, ngoại thành dưới 300 km) |
| 236 | Trên 750gr đến 1.000gr vùng trung tâm | Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V | 01 bưu gửi | 33 | Thời gian phát 4-6 ngày Cước chuyển phát BPBĐ ( Nôi thành, ngoại thành dưới 300 km) |
| 237 | Trên 750gr đến 1.000gr vùng xa | Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V | 01 bưu gửi | 5 | Thời gian phát 4-6 ngày Cước chuyển phát BPBĐ ( Nôi thành, ngoại thành dưới 300 km) |
| 238 | Đến 20 gr vùng trung tâm | Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V | 01 bưu gửi | 412 | Thời gian phát 7-9 ngày Cước chuyển phát BPBĐ ( Ngoại thành trên 300 km) |
| 239 | Đến 20 gr vùng xa | Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V | 01 bưu gửi | 5 | Thời gian phát 7-9 ngày Cước chuyển phát BPBĐ ( Ngoại thành trên 300 km) |
| 240 | Trên 20gr đến 100gr vùng trung tâm | Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V | 01 bưu gửi | 5 | Thời gian phát 7-9 ngày Cước chuyển phát BPBĐ ( Ngoại thành trên 300 km) |
| 241 | Trên 20gr đến 100gr vùng xa | Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V | 01 bưu gửi | 5 | Thời gian phát 7-9 ngày Cước chuyển phát BPBĐ ( Ngoại thành trên 300 km) |
| 242 | Trên 100gr đến 250gr vùng trung tâm | Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V | 01 bưu gửi | 5 | Thời gian phát 7-9 ngày Cước chuyển phát BPBĐ ( Ngoại thành trên 300 km) |
| 243 | Trên 100gr đến 250gr vùng xa | Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V | 01 bưu gửi | 5 | Thời gian phát 7-9 ngày Cước chuyển phát BPBĐ ( Ngoại thành trên 300 km) |
| 244 | Trên 250gr đến 500gr vùng trung tâm | Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V | 01 bưu gửi | 5 | Thời gian phát 7-9 ngày Cước chuyển phát BPBĐ ( Ngoại thành trên 300 km) |
| 245 | Trên 250gr đến 500gr vùng xa | Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V | 01 bưu gửi | 5 | Thời gian phát 7-9 ngày Cước chuyển phát BPBĐ ( Ngoại thành trên 300 km) |
| 246 | Trên 500gr đến 750gr vùng trung tâm | Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V | 01 bưu gửi | 5 | Thời gian phát 7-9 ngày Cước chuyển phát BPBĐ ( Ngoại thành trên 300 km) |
| 247 | Trên 500gr đến 750gr vùng xa | Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V | 01 bưu gửi | 5 | Thời gian phát 7-9 ngày Cước chuyển phát BPBĐ ( Ngoại thành trên 300 km) |
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động cung cấp dịch vụ(*) | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là6.54983393E8(3) VND, tính từ ngày 01 tháng 01 năm 2018trong vòng 3(4)năm gần đây. Doanh thu hàng năm được tính bằng tổng các khoản thanh toán cho các hợp đồng cung cấp dịch vụ mà nhà thầu nhận được trong năm đó. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| 2.2 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(*) | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(5) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 196.495.017VND(6). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 2.1 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động cung cấp dịch vụ(*) | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là654.983.393(3) VND, tính từ ngày 01 tháng 01 năm 2018trong vòng 3(4)năm gần đây. Doanh thu hàng năm được tính bằng tổng các khoản thanh toán cho các hợp đồng cung cấp dịch vụ mà nhà thầu nhận được trong năm đó. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| 2.2 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(*) | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(5) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 196.495.017VND(6). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 3 | Kinh nghiệm cụ thể trong thực hiện hợp đồng tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(7) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(8) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu(9) phụ trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2018đến thời điểm đóng thầu: Nhà thầu Cung cấp hợp đồng, hóa đơn sao y hoặc tài liệu chứng minh công chứng, chứng thực để chứng minh Số lượng hợp đồng bằng 3 hoặc khác 3, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 458.488.375 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 1.375.465.125 VND. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
| STT | Vị trí công việc | Số lượng | Trình độ chuyên môn (Trình độ tối thiểu, Chứng chỉ hành nghề...) | Tổng số năm kinh nghiệm (tối thiểu_năm) | Kinh nghiệm trong các công việc tương tự (tối thiểu_năm) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cán bộ phụ trách dự án (Nhà thầu cung cấp bản scan bản gốc hoặc bản sao chứng thực bằng đại học của nhân sự để chứng minh) | 1 | Nhân sự có trình độ đại học chuyên ngành quản trị kinh doanh/kinh tế) | 5 | 2 |
| 2 | Nhân sự thực hiện gói thầu (Nhà thầu cung cấp bản scan bản gốc hoặc bản sao chứng thực bằng cấp của nhân sự để chứng minh) | 3 | Có trình độ từ trung cấp trở lên | 3 | 1 |
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
| STT | Loại thiết bị | Đặc điểm thiết bị | Số lượng tối thiểu cần có |
|---|
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi