Gói thầu: Mua vật tư, dụng cụ, thuê máy làm mới đường nước cấp lên các chốt
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210621929-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/06/2021 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Kho K802/Cục Quân khí/TCKT |
| Tên gói thầu | Mua vật tư, dụng cụ, thuê máy làm mới đường nước cấp lên các chốt |
| Số hiệu KHLCNT | 20210621880 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nghiệp vụ hậu cần năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-06-08 08:29:00 đến ngày 2021-06-11 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 279,454,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cát mịn | 480 | m3 | TCVN 7570-2006 | ||
| 2 | Tê thu ống D75mm-32mm | 1 | cái | TCVN 7305-2:2008 | ||
| 3 | Tê thu ống D63mm-32mm | 1 | cái | TCVN 7305-2:2008 | ||
| 4 | Tê thu ống D50mm -32mm | 1 | cái | TCVN 7305-2:2008 | ||
| 5 | Nối thu ống D75mm-63mm | 1 | cái | TCVN 7305-2:2008 | ||
| 6 | Nối thu ống D63mm-50mm | 1 | cái | TCVN 7305-2:2008 | ||
| 7 | Đai khởi thủy D90 (đấu nối từ trục chính sang ống D75mm) | 1 | cái | TCVN 7305-2:2008 | ||
| 8 | Rắc co D75mm | 8 | cái | TCVN 7305-2:2008 | ||
| 9 | Rắc co D63mm | 6 | cái | TCVN 7305-2:2008 | ||
| 10 | Rắc co D50mm | 6 | cái | TCVN 7305-2:2008 | ||
| 11 | Rắc co D32mm | 9 | cái | TCVN 7305-2:2008 | ||
| 12 | Van phao | 3 | cái | Inox tự ngắt | ||
| 13 | Băng tan | 5 | cuộn | PTFE hàm lượng cao | ||
| 14 | Keo dán | 2 | kg | ISO 1452:2009 | ||
| 15 | Côn, cút nhựa HDPE 32mm | 12 | cái | TCVN 7305-2:2008 | ||
| 16 | Côn, cút nhựa HDPE 50mm | 3 | cái | TCVN 7305-2:2008 | ||
| 17 | Côn, cút nhựa HDPE 63mm | 5 | cái | TCVN 7305-2:2008 | ||
| 18 | Côn, cút nhựa HDPE 75mm | 5 | cái | TCVN 7305-2:2008 | ||
| 19 | Măng sông nhựa HDPE 32mm | 6 | cái | TCVN 7305-2:2008 | ||
| 20 | Măng sông nhựa HDPE 50mm | 5 | cái | TCVN 7305-2:2008 | ||
| 21 | Măng sông nhựa HDPE 63mm | 15 | cái | TCVN 7305-2:2008 | ||
| 22 | Măng sông nhựa HDPE 75mm | 20 | cái | TCVN 7305-2:2008 | ||
| 23 | Ống nhựa HDPE D32mm PN16 dày 3mm | 80 | m | TCVN 7305-2:2008 | ||
| 24 | Ống nhựa HDPE D50mm PN16 dày 5mm | 490 | m | TCVN 7305-2:2008 | ||
| 25 | Ống nhựa HDPE D63mm PN16 dày 5mm | 960 | m | TCVN 7305-2:2008 | ||
| 26 | Ống nhựa HDPE D75mm PN16 dày 5mm | 1.120 | m | TCVN 7305-2:2008 | ||
| 27 | Van ren D32mm Nhựa HDPE | 6 | cái | TCVN 7305-2:2008 | ||
| 28 | Van ren | 1 | cái | D76mm đồng | ||
| 29 | Xe bò | 4 | cái | kéo tay | ||
| 30 | Xẻng pháo TQ | 10 | cái | Trung Quốc | ||
| 31 | Thước cuộn | 1 | cái | 50m | ||
| 32 | Thước cuộn | 2 | cái | 5m | ||
| 33 | Kìm nước loại to | 2 | cái | 18 inch YATO YT-2222 | ||
| 34 | Kìm nước loại to | 2 | cái | 12 inch YATO YT-2222 | ||
| 35 | Kéo cắt ống nhựa | 2 | cái | 60 mm | ||
| 36 | Máy đào 0,4m3 | 7 | ca | Huynh đai hoặc tương đương | ||
| 37 | Đầm cóc | 14 | ca | MIKASA hoặc tương đương |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi