Gói thầu: Gói thầu số 2: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210622203-00
Thời điểm đóng mở thầu 15/06/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu UBND xã Yên Quang
Tên gói thầu Gói thầu số 2: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20210622143
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn hỗ trợ Chương trình MTQG Xây dựng nông thôn mới, ngân sách huyện hỗ trợ, ngân sách xã và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 16 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-06-08 08:58:00 đến ngày 2021-06-15 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,211,961,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STTMô tả công việc mời thầuYêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chínhKhối lượng mời thầuĐơn vị tính
A HẠNG MỤC: NHÀ HIỆU BỘ + PHÒNG CHỨC NĂNG
1 Đào móng - Cấp đất II Theo yêu cầu của HSTK 3,661 100m3
2 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 Theo yêu cầu của HSTK 31,1333 m3
3 Bê tông móng, M250, đá 1x2, PCB30 Theo yêu cầu của HSTK 86,6439 m3
4 Bê tông cột, M250, đá 1x2, PCB30 Theo yêu cầu của HSTK 1,815 m3
5 Bê tông xà dầm, giằng nhà, M250, đá 1x2, PCB30 Theo yêu cầu của HSTK 16,0199 m3
6 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo yêu cầu của HSTK 1,3191 100m2
7 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo yêu cầu của HSTK 0,2031 100m2
8 Ván khuôn xà dầm, giằng Theo yêu cầu của HSTK 1,0051 100m2
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo yêu cầu của HSTK 1,0402 tấn
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo yêu cầu của HSTK 2,1912 tấn
11 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Theo yêu cầu của HSTK 5,7048 tấn
12 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu của HSTK 0,0475 tấn
13 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu của HSTK 1,2927 tấn
14 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu của HSTK 0,2611 tấn
15 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu của HSTK 1,0284 tấn
16 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu của HSTK 0,0206 tấn
17 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Theo yêu cầu của HSTK 42,8588 m3
18 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 Theo yêu cầu của HSTK 3,0072 100m3
19 Vận chuyển đất - Cấp đất II Theo yêu cầu của HSTK 0,6538 100m3
20 Bê tông lót nền, M100, đá 4x6, PCB30 Theo yêu cầu của HSTK 27,9427 m3
21 Bê tông cột, M250, đá 1x2, PCB30 Theo yêu cầu của HSTK 16,5063 m3
22 Bê tông xà dầm, giằng nhà, M250, đá 1x2, PCB30 Theo yêu cầu của HSTK 26,5626 m3
23 Bê tông sàn mái, M250, đá 1x2, PCB30 Theo yêu cầu của HSTK 87,5061 m3
24 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Theo yêu cầu của HSTK 5,8884 m3
25 Bê tông cầu thang thường, M250, đá 1x2, PCB30 Theo yêu cầu của HSTK 1,8989 m3
26 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo yêu cầu của HSTK 1,7149 100m2
27 Ván khuôn xà dầm, giằng Theo yêu cầu của HSTK 4,7078 100m2
28 Ván khuôn sàn mái Theo yêu cầu của HSTK 6,4902 100m2
29 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo yêu cầu của HSTK 0,7315 100m2
30 Ván khuôn cầu thang thường Theo yêu cầu của HSTK 0,1474 100m2
31 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu của HSTK 0,5442 tấn
32 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu của HSTK 2,9179 tấn
33 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu của HSTK 1,3235 tấn
34 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu của HSTK 2,8826 tấn
35 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu của HSTK 3,3683 tấn
36 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu của HSTK 9,1038 tấn
37 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu của HSTK 0,2194 tấn
38 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu của HSTK 0,683 tấn
39 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu của HSTK 0,2298 tấn
40 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu của HSTK 0,2899 tấn
41 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 Theo yêu cầu của HSTK 141,1106 m3
42 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 Theo yêu cầu của HSTK 20,5163 m3
43 Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 Theo yêu cầu của HSTK 11,524 m3
44 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 Theo yêu cầu của HSTK 10,5508 m3
45 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Theo yêu cầu của HSTK 814,5233 m2
46 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Theo yêu cầu của HSTK 857,4788 m2
47 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Theo yêu cầu của HSTK 262,448 m2
48 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Theo yêu cầu của HSTK 91,6988 m2
49 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Theo yêu cầu của HSTK 625,3972 m2
50 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 Theo yêu cầu của HSTK 456,12 m
51 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng Theo yêu cầu của HSTK 17,6186 m2
52 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Theo yêu cầu của HSTK 428,1784 m2
53 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 300x300mm, XM PCB30 Theo yêu cầu của HSTK 37,7898 m2
54 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 300x450mm, XM PCB30 Theo yêu cầu của HSTK 141,192 m2
55 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 600x600mm, XM PCB30 Theo yêu cầu của HSTK 526,7364 m2
56 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch 120x600mm Theo yêu cầu của HSTK 36,8112 m2
57 Lát đá bậc cầu thang, PCB30 Theo yêu cầu của HSTK 22,832 m2
58 Lát đá bậc tam cấp, PCB30 Theo yêu cầu của HSTK 76,9178 m2
59 Làm vách ngăn bằng tấm Compact HPL Theo yêu cầu của HSTK 9,844 m2
60 Mua cửa đi, cửa sổ nhôm việt pháp, kính dày 6,38ly(Đã bao gồm phụ kiện) Theo yêu cầu của HSTK 133,1 m2
61 Lắp dựng cửa Theo yêu cầu của HSTK 133,1 m2
62 Mua vách kính nhôm việt pháp, kính dày 6,38ly Theo yêu cầu của HSTK 7,92 m2
63 Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền Theo yêu cầu của HSTK 7,92 m2
64 Hoa sắt inox cửa đi, cửa sổ Theo yêu cầu của HSTK 89,7692 m2
65 Lắp dựng hoa inox cửa Theo yêu cầu của HSTK 89,7692 m2
66 Trụ thang inox Theo yêu cầu của HSTK 1 cái
67 Lan can cầu thang inox Theo yêu cầu của HSTK 9,144 m2
68 Lắp dựng lan can cầu thang Theo yêu cầu của HSTK 9,144 m2
69 Sản xuất sắt hộp lan can hành lang Theo yêu cầu của HSTK 2,7 m2
70 Lắp dựng lan can sắt Theo yêu cầu của HSTK 2,7 m2
71 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu của HSTK 2,7 1m2
72 Sản xuất thép thang lên mái D18mm Theo yêu cầu của HSTK 26,3736 kg
73 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện Theo yêu cầu của HSTK 0,0264 tấn
74 Cửa thăm mái làm bằng tôn Theo yêu cầu của HSTK 1 cái
75 Khóa cửa thăm mái Theo yêu cầu của HSTK 1 bộ
76 Gia công xà gồ thép Theo yêu cầu của HSTK 1,4615 tấn
77 Lắp dựng xà gồ thép Theo yêu cầu của HSTK 1,4615 tấn
78 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu của HSTK 156,1907 1m2
79 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Theo yêu cầu của HSTK 3,636 100m2
80 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu của HSTK 1.574,5748 m2
81 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu của HSTK 1.076,9713 m2
82 Đào móng băng - Cấp đất II Theo yêu cầu của HSTK 10,6154 m3
83 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 Theo yêu cầu của HSTK 0,7153 m3
84 Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB30 Theo yêu cầu của HSTK 1,2708 m3
85 Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, đá 1x2, PCB30 Theo yêu cầu của HSTK 0,5003 m3
86 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo yêu cầu của HSTK 0,0468 100m2
87 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo yêu cầu của HSTK 0,047 100m2
88 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo yêu cầu của HSTK 0,0203 tấn
89 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo yêu cầu của HSTK 0,1734 tấn
90 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu của HSTK 0,0112 tấn
91 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu của HSTK 0,0483 tấn
92 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn Theo yêu cầu của HSTK 0,61 m3
93 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Theo yêu cầu của HSTK 0,0202 100m2
94 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Theo yêu cầu của HSTK 0,0448 tấn
95 Xây bể chứa bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Theo yêu cầu của HSTK 1,7705 m3
96 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Theo yêu cầu của HSTK 13,104 m2
97 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Theo yêu cầu của HSTK 13,839 m2
98 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 Theo yêu cầu của HSTK 17,438 m2
99 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Theo yêu cầu của HSTK 4 1cấu kiện
100 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Theo yêu cầu của HSTK 2 bộ
101 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Theo yêu cầu của HSTK 40 bộ
102 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Theo yêu cầu của HSTK 23 bộ
103 Lắp đặt đèn tường kiểu ánh sáng hắt Theo yêu cầu của HSTK 2 bộ
104 Lắp đặt quạt trần Theo yêu cầu của HSTK 25 cái
105 Móc treo quạt trần Theo yêu cầu của HSTK 25 cái
106 Lắp đặt công tắc 1 hạt Theo yêu cầu của HSTK 25 cái
107 Lắp đặt công tắc 2 hạt Theo yêu cầu của HSTK 3 cái
108 Lắp đặt ô cắm đôi Theo yêu cầu của HSTK 49 cái
109 Lắp đặt công tắc cầu thang Theo yêu cầu của HSTK 2 bộ
110 Lắp đặt tủ điện Theo yêu cầu của HSTK 3 cái
111 Lắp đặt các automat 1 pha 160A Theo yêu cầu của HSTK 1 cái
112 Lắp đặt các automat 1 pha 80A Theo yêu cầu của HSTK 2 cái
113 Lắp đặt các automat 1 pha 32A Theo yêu cầu của HSTK 3 cái
114 Lắp đặt các automat 1 pha 20A Theo yêu cầu của HSTK 11 cái
115 Lắp đặt các automat 1 pha 15A Theo yêu cầu của HSTK 17 cái
116 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x50mm2 Theo yêu cầu của HSTK 30 m
117 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 Theo yêu cầu của HSTK 10 m
118 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Theo yêu cầu của HSTK 140 m
119 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Theo yêu cầu của HSTK 560 m
120 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Theo yêu cầu của HSTK 490 m
121 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤76mm Theo yêu cầu của HSTK 10 m
122 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤34mm Theo yêu cầu của HSTK 140 m
123 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm Theo yêu cầu của HSTK 735 m
124 Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1m Theo yêu cầu của HSTK 6 cái
125 Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1m Theo yêu cầu của HSTK 6 cái
126 Sư ốp chân kim Theo yêu cầu của HSTK 6 cái
127 Gia công, đóng cọc chống sét Theo yêu cầu của HSTK 6 cọc
128 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp - Cấp đất II Theo yêu cầu của HSTK 4,62 1m3 đất nguyên thổ
129 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo yêu cầu của HSTK 4,62 m3
130 Kéo rải dây đồng chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=8mm Theo yêu cầu của HSTK 80 m
131 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =12mm Theo yêu cầu của HSTK 12 m
132 Lắp đặt xí bệt Theo yêu cầu của HSTK 6 bộ
133 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Theo yêu cầu của HSTK 6 bộ
134 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Theo yêu cầu của HSTK 4 bộ
135 Lắp đặt vòi chậu rửa 1 vòi Theo yêu cầu của HSTK 4 bộ
136 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Theo yêu cầu của HSTK 4 bộ
137 Lắp đặt gương soi Theo yêu cầu của HSTK 4 cái
138 Lắp đặt chậu tiểu nam Theo yêu cầu của HSTK 4 bộ
139 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 60mm Theo yêu cầu của HSTK 8 cái
140 Lắp đặt van phao điện Theo yêu cầu của HSTK 1 cái
141 Lắp đặt rọ bơm Theo yêu cầu của HSTK 1 cái
142 Lắp đặt máy bơm 0,75KW Theo yêu cầu của HSTK 1 cái
143 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 Theo yêu cầu của HSTK 1 bể
144 Lắp đặt ống nhựa PPR, dài 6m, ĐK 32mm Theo yêu cầu của HSTK 0,2 100m
145 Lắp đặt ống nhựa PPR, dài 6m, ĐK 20mm Theo yêu cầu của HSTK 1,32 100m
146 Lắp đặt van ren - Đường kính 32mm Theo yêu cầu của HSTK 1 cái
147 Lắp đặt van ren - Đường kính ≤25mm Theo yêu cầu của HSTK 4 cái
148 Lắp đặt tê nhựa PPR, ĐK 32mm Theo yêu cầu của HSTK 2 cái
149 Lắp đặt tê nhựa PPR, ĐK 20mm Theo yêu cầu của HSTK 12 cái
150 Lắp đặt tê nhựa ren trong PPR, ĐK 20mm Theo yêu cầu của HSTK 54 cái
151 Lắp đặt cút nhựa PPR, ĐK 32mm Theo yêu cầu của HSTK 6 cái
152 Lắp đặt cút nhựa PPR, ĐK 20mm Theo yêu cầu của HSTK 28 cái
153 Lắp đặt cút nhựa ren trong PPR, ĐK 20mm Theo yêu cầu của HSTK 10 cái
154 Lắp đặt kép, ĐK 15mm Theo yêu cầu của HSTK 10 cái
155 Lắp đặt măng sông ren trong, ĐK 20mm Theo yêu cầu của HSTK 10 cái
156 Lắp đặt racco, ĐK 32mm Theo yêu cầu của HSTK 1 cái
157 Lắp đặt racco, ĐK 20mm Theo yêu cầu của HSTK 4 cái
158 Lắp đặt nối ren ngoài, ĐK 20mm Theo yêu cầu của HSTK 2 cái
159 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 110mm Theo yêu cầu của HSTK 0,18 100m
160 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 90mm Theo yêu cầu của HSTK 0,6 100m
161 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 60mm Theo yêu cầu của HSTK 0,16 100m
162 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 34mm Theo yêu cầu của HSTK 0,09 100m
163 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 27mm Theo yêu cầu của HSTK 0,09 100m
164 Lắp đặt cút nhựa. ĐK 110mm Theo yêu cầu của HSTK 6 cái
165 Lắp đặt cút nhựa. ĐK 90mm Theo yêu cầu của HSTK 8 cái
166 Lắp đặt cút nhựa. ĐK 60mm Theo yêu cầu của HSTK 14 cái
167 Lắp đặt cút nhựa. ĐK 34mm Theo yêu cầu của HSTK 4 cái
168 Lắp đặt tê nhựa. ĐK 110mm Theo yêu cầu của HSTK 4 cái
169 Lắp đặt tê nhựa. ĐK 90mm Theo yêu cầu của HSTK 8 cái
170 Lắp đặt tê nhựa. ĐK 60mm Theo yêu cầu của HSTK 12 cái
171 Lắp đặt tê nhựa. ĐK 34mm Theo yêu cầu của HSTK 2 cái
172 Lắp đặt Y chếch. ĐK 110mm Theo yêu cầu của HSTK 2 cái
173 Lắp đặt Y chếch. ĐK 90mm Theo yêu cầu của HSTK 4 cái
174 Lắp đặt côn nhựa miệng bát. ĐK 60x90mm Theo yêu cầu của HSTK 4 cái
175 Lắp đặt đai treo ống, ĐK 90mm Theo yêu cầu của HSTK 8 cái
176 Lắp đặt đai treo ống, ĐK 60mm Theo yêu cầu của HSTK 20 cái
177 Lắp đặt ty ren M6 Theo yêu cầu của HSTK 20 cái
178 Lắp đặt nắp lưới chống côn trùng Theo yêu cầu của HSTK 2 cái
179 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 90mm Theo yêu cầu của HSTK 0,64 100m
180 Lắp đặt cút nhựa. ĐK 90mm Theo yêu cầu của HSTK 32 cái
181 Cầu chắn rác, ĐK 90mm Theo yêu cầu của HSTK 8 cái
182 Đai cố định ống Theo yêu cầu của HSTK 112 cái
183 Vít nở Theo yêu cầu của HSTK 224 cái
B HẠNG MỤC: NHÀ CẦU
1 Đào móng- Cấp đất II Theo yêu cầu của HSTK 0,1967 100m3
2 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 Theo yêu cầu của HSTK 1,113 m3
3 Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB30 Theo yêu cầu của HSTK 3,7938 m3
4 Bê tông cột, M200, đá 1x2, PCB30 Theo yêu cầu của HSTK 0,6207 m3
5 Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, đá 1x2, PCB30 Theo yêu cầu của HSTK 0,689 m3
6 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo yêu cầu của HSTK 0,0911 100m2
7 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo yêu cầu của HSTK 0,0752 100m2
8 Ván khuôn xà dầm, giằng Theo yêu cầu của HSTK 0,0418 100m2
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo yêu cầu của HSTK 0,0732 tấn
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo yêu cầu của HSTK 0,5659 tấn
11 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu của HSTK 0,0096 tấn
12 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu của HSTK 0,0871 tấn
13 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Theo yêu cầu của HSTK 3,7432 m3
14 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 Theo yêu cầu của HSTK 0,1316 100m3
15 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,85 Theo yêu cầu của HSTK 0,012 100m3
16 Bê tông nền, M150, đá 2x4, PCB30 Theo yêu cầu của HSTK 0,4672 m3
17 Bê tông cột, M200, đá 1x2, PCB30 Theo yêu cầu của HSTK 1,9166 m3
18 Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, đá 1x2, PCB30 Theo yêu cầu của HSTK 1,4432 m3
19 Bê tông sàn mái, M200, đá 1x2, PCB30 Theo yêu cầu của HSTK 2,5153 m3
20 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo yêu cầu của HSTK 0,3485 100m2
21 Ván khuôn xà dầm, giằng Theo yêu cầu của HSTK 0,2034 100m2
22 Ván khuôn sàn mái Theo yêu cầu của HSTK 0,1736 100m2
23 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu của HSTK 0,0586 tấn
24 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu của HSTK 0,2805 tấn
25 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu của HSTK 0,0308 tấn
26 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu của HSTK 0,1996 tấn
27 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu của HSTK 0,2432 tấn
28 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 Theo yêu cầu của HSTK 1,8258 m3
29 Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 Theo yêu cầu của HSTK 3,895 m3
30 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Theo yêu cầu của HSTK 1,3317 m3
31 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Theo yêu cầu của HSTK 37,2899 m2
32 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Theo yêu cầu của HSTK 51,348 m2
33 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Theo yêu cầu của HSTK 17,3564 m2
34 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Theo yêu cầu của HSTK 20,336 m2
35 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Theo yêu cầu của HSTK 15,5572 m2
36 Lát đá bậc tam cấp, PCB30 Theo yêu cầu của HSTK 10,9457 m2
37 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 600x600mm, XM PCB30 Theo yêu cầu của HSTK 18,1792 m2
38 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu của HSTK 126,3303 m2
C HẠNG MỤC: CÁC HẠNG MỤC PHỤ TRỢ
1 Thi công nền sân cấp phối đá dăm Theo yêu cầu của HSTK 1,425 100m3
2 Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB30 Theo yêu cầu của HSTK 95 m3
3 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 Theo yêu cầu của HSTK 47,5 10m
4 Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch 400x400mm, PCB30 Theo yêu cầu của HSTK 950 m2
5 Bê tông lót móng, M100, PC30, đá 4x6 Theo yêu cầu của HSTK 4,4831 m3
6 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Theo yêu cầu của HSTK 13,033 m3
7 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Theo yêu cầu của HSTK 111,0096 m2
8 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 Theo yêu cầu của HSTK 106,74 m
9 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp- Cấp đất II Theo yêu cầu của HSTK 45,5144 1m3
10 Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB30 Theo yêu cầu của HSTK 7,0539 m3
11 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn Theo yêu cầu của HSTK 5,3611 m3
12 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo yêu cầu của HSTK 0,2097 100m2
13 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo yêu cầu của HSTK 0,4111 100m2
14 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Theo yêu cầu của HSTK 0,2077 tấn
15 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Theo yêu cầu của HSTK 8,614 m3
16 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Theo yêu cầu của HSTK 76,54 m2
17 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Theo yêu cầu của HSTK 30,15 m2
18 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Theo yêu cầu của HSTK 199 1cấu kiện
19 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo yêu cầu của HSTK 7,8622 m3
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM

Các tiêu chí năng lực và kinh nghiệm Các yêu cầu cần tuân thủ Tài liệu cần nộp
STT Mô tả Yêu cầu Nhà thầu độc lập Nhà thầu liên danh
Tổng các thành viên liên danh Từng thành viên liên danh Tối thiểu một thành viên liên danh
1 Lịch sử không hoàn thành hợp đồng Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Mẫu 12 Mẫu 12
2 Năng lực tài chính
2.1 Kết quả hoạt động tài chính Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018 đến năm 2020(3) để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Mẫu 13a Mẫu 13a
Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương.
2.2 Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinh doanh Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 4.738456E9 VND(4), trong vòng 3(5) năm gần đây. Doanh thu xây dựng hàng năm được tính bằng tổng các khoản thanh toán cho các hợp đồng xây lắp mà nhà thầu nhận được trong năm đó. Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Không áp dụng Mẫu 13b Mẫu 13b
2.3 Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanh khoản cao(6) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năng thanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tài chính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng) để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu với giá trị là 7.89742E8 VND(7). Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Không áp dụng Mẫu 14, 15 Mẫu 14, 15
3 Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng xây lắp tương tự Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(8) theo mô tả dưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phần lớn(9) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(10) trong vòng 3(11) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu):

Số lượng hợp đồng bằng 1 và hợp đồng có giá trị ≥ 3.000.000.000 VNĐ.

  Loại công trình: Công trình dân dụng
  Cấp công trình: Cấp III
Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) Không áp dụng Mẫu 10(a), 10(b) Mẫu 10(a), 10(b)
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT

Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU

Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->