Gói thầu: Mua vật tư, dụng cụ, thuê máy dựng mới 710m hàng rào kẽm gai khu kỹ thuật
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210622385-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/06/2021 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Kho K802/Cục Quân khí/TCKT |
| Tên gói thầu | Mua vật tư, dụng cụ, thuê máy dựng mới 710m hàng rào kẽm gai khu kỹ thuật |
| Số hiệu KHLCNT | 20210622314 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nghiệp vụ ngành kỹ thuật năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-06-08 09:31:00 đến ngày 2021-06-11 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 278,638,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cát vàng | 77 | m3 | TCVN 7570-2006 | ||
| 2 | Đá 1x2 | 20 | m3 | TCVN 7570-2006 | ||
| 3 | Đá 4x6 | 106 | m3 | TCVN 7570-2006 | ||
| 4 | Thép D6 | 950 | kg | TCVN 2053-1993 | ||
| 5 | Thép D12 | 2.780 | kg | TCVN 2053-1993 | ||
| 6 | Xi măng | 34.000 | kg | PCB30 | ||
| 7 | Thép tấm 1,0ly | 30 | kg | TCVN 2053-1993 | ||
| 8 | Thép hộp 40x40x1,4ly | 40 | kg | TCVN 2053-1993 | ||
| 9 | Thép gai (D3, gai 2,5ly mạ kẽm) | 3.800 | kg | TCVN 2053-1993 | ||
| 10 | Dây thép 1 ly | 41 | kg | TCVN 2053-1993 | ||
| 11 | Que hàn | 15 | kg | KT-421 | ||
| 12 | Xe rùa | 4 | cái | 1 bánh đẩy tay | ||
| 13 | Xẻng pháo | 8 | cái | Trung Quốc | ||
| 14 | Thước cuộn | 4 | cái | 5m Trung Quốc | ||
| 15 | Búa | 5 | cái | 5 kg | ||
| 16 | Xà beng | 5 | cái | 1,5 m | ||
| 17 | Xô nhựa | 7 | cái | 7 lít | ||
| 18 | Bay xây | 8 | Cái | Hải Cường hoặc tương đương | ||
| 19 | Bàn xoa | 8 | Cái | Hải Cường hoặc tương đương | ||
| 20 | Dao xây | 7 | Cái | Hải Cường hoặc tương đương | ||
| 21 | Dây cước xây | 7 | cuộn | Nhựa 1 ly | ||
| 22 | Máng nhựa (Đựng vữa) | 5 | cái | Hải Cường hoặc tương đương | ||
| 23 | Máy cắt uốn thép | 2 | ca | Hon Da hoặc tương đương 5kw | ||
| 24 | Đầm dùi | 15 | ca | Hon Da hoặc tương đương 1,5kw | ||
| 25 | Máy hàn | 5 | ca | Lạc Hồng hoặc tương đương 23kw | ||
| 26 | Máy trộn bê tông | 14 | ca | Lạc Hồng hoặc tương đương 250l | ||
| 27 | Máy vân thăng | 3 | ca | Lạc Hồng hoặc tương đương |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi