Gói thầu: Mua sắm trang thiết bị âm thanh hội trường UBND xã Ea Kly
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210623002-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/06/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Uỷ ban nhân dân xã Ea Kly |
| Tên gói thầu | Mua sắm trang thiết bị âm thanh hội trường UBND xã Ea Kly |
| Số hiệu KHLCNT | 20210622931 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 07 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-06-08 10:39:00 đến ngày 2021-06-15 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 250,000,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mixer | 1 | cái | Thông số kỹ thuật: + 16-Channel Mixing Console. + Max. 10 Mic/16 Line Inputs (8 mono + 4 stereo). + 4 GROUP Buses + 1 Stereo Bus. + 4 AUX (incl. FX). + "D-PRE" tiền khuyếch đại mic với một mạch Darlington ngược. + 1-Knob compressors. + Hiệu ứng cao cấp: SPX với 24 chương trình. + 24 – bit / 192kHz chức năng âm thanh 2in / 2out USB. + Làm việc với iPad (từ 2 trở đi) qua Kit kết nối Camera iPad hay bộ adapter Lighting/USB Camera. + 48V phantom. + Kích cỡ: 444mm x 130mm x 500mm. + Trọng lượng thực: 6.8 kg (15.0 lbs.). | ||
| 2 | Controler | 1 | cái | Thông số kỹ thuật: +Controler DCX-2496 Berhinger. +EQ Tổng đầu vào 31 band x 2. +Phân tầng một đoạn âm thanh thành nhiều đoạn. +AGC - Auto Gain Control - Ổn định âm thanh trong một ngưỡng. +Delay. Compressor. +EQ cho mỗi đầu ra sau phân tầng. +Kiểm soát Compressor cho mỗi đầu ra. +Các chức năng nén gài thêm Attack và Release. +Mic RTA quét tần số âm thanh và cân tự động EQ. Ethernet Control zone. | ||
| 3 | Loa | 6 | cái | Thông số kỹ thuật: +Công suất: 2000w. +Dải tần số: -10Db: 43Hz-20kHz. +Đáp ứng tần số: ± 3dB: 53Hz 20kHz. +SPL2 tối đa: 131 dB SPL cao điểm. +Độ nhạy 96Db. +Loa bass: 2265H 380 mm. +Loa treble: 2431H 75 mm. +Trở kháng: 8 ohms. +Kích thước: 711 x 439 x 406 mm (H x W x D). Trọng lượng: 22 kg. | ||
| 4 | Loa Sub | 2 | cái | Thông số kỹ thuật: +Nguồn Rating (Chương trình) 1600W. +Cao điểm điện Công suất 3200W. +Đầu vào 2 x Speakon. +Dải tần số: 34Hz-220Hz (± 3 dB). +Trở kháng: 8 ohm. +Tối đa đỉnh SPL 130dB. +Vỏ thùng: vật liệu ván ép cao cấp. Chiều cao 20 " rộng 23,5 " sâu 29,5 ". | ||
| 5 | Ampli 4 kênh | 1 | cái | Thông số kỹ thuật: +Stereo Power 8Ohms: 4x1600W. +1KHz 0,1% THD Ohms: 4x2400W. +Signal To Noise: 106dB. +Slew Rate: 75V/usec. +Damping Factor: 500:1. +Frequency Response: +/-0.1dB, 20Hz + 20KHz. +THD: ≤0.06%Rated Power@8 Ω 1KHz. +IMD: ≤0,2%Rated Power@8 Ω. +Input Sensitivity: 0.775V, 1.0V, 1.55V. +Input Impedance: 15K Ω/20K Ω unbalanced or balanced. +Input CMRR: ≤ -75dB. +Crosstalk: ≤ -70dB. +LED Indicator: Signal, Protect, Active, Clip/Limiting. +Class: H. +Main Power Supply: ~230V 50/60Hz FUSE: T25A. +Weight: 22kg. Dimension (W x D x H): 490W x 479D x 145H. | ||
| 6 | Micro cổ ngỗng để bục | 1 | bộ | Thông số kỹ thuật: +Loại Micro: Micro loại tụ điện hoặc micro điện dung. +Trở kháng: 220Ω, cân bằng. +Độ nhạy: -56dB. +Tần số đáp tuyến: 80 – 18.000Hz. +Nguồn Phantom: 3V(pin AAx2) – 9-52V (phantom). +Trọng lượng: 135g. +Chiều dài: 620mm. +Thành phẩm: Thân: Hợp kim đồng, sơn bóng mờ màu đen. Tính định hướng: Đa hướng. | ||
| 7 | Micro | 1 | bộ | Thông số kỹ thuật: +Original five kinds of identification code, can effectively prevent the frequency crosstalk. +Adjustable two receiving power. +Toggle buttons at the bottom of the receiver by way of selection. +Using the most recent (SMT) surface mount technology, making the product more stable quality. +high dynamic dual compression streaming technology, the high-frequency automatic shunt loading show the best dynamic performance. +CNC PLL PLL circuit design makes the signal more stable. +Lock feature designed to prevent the misuse of the user. +Sensor Type: Dynamic. +Polar Pattern: Cardioid. +Frequency response: 50 Hz - 18 kHz. +Sensitivity (1 kHz): -54,5 dBV / Pa / 1,88 mV / Pa. Built-in Mute & locked loop interference suppression. | ||
| 8 | Dây loa | 300 | mét | Loại 2 x 1,5 Lõi đồng. | ||
| 9 | Phụ kiện đấu nối, lắp đặt | 1 | HT | Phụ kiện đấu nối, lắp đặt | ||
| 10 | Bat treo loa | 6 | cái | Bat treo loa | ||
| 11 | Tủ máy | 1 | cái | Thông số kỹ thuật: +Kích thước: (54 x 55 x 60) cm. Viền nhôm xung quanh, có hộc đựng Mixer. |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi