Gói thầu: Mua mới thiết bị, phần mềm và triển khai thay thế hệ thống CNTT tại Nhà máy Nhiệt điện Vũng Áng 1

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210549052-00
Thời điểm đóng mở thầu 21/06/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Chi nhánh Tổng công ty Điện lực Dầu khí Việt Nam - Công ty cổ phần - Công ty Điện lực Dầu khí Hà Tĩnh
Tên gói thầu Mua mới thiết bị, phần mềm và triển khai thay thế hệ thống CNTT tại Nhà máy Nhiệt điện Vũng Áng 1
Số hiệu KHLCNT 20210533212
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Mua mới thiết bị, phần mềm và triển khai thay thế hệ thống CNTT tại Nhà máy Nhiệt điện Vũng Áng 1
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 84 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-06-09 16:06:00 đến ngày 2021-06-21 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,142,988,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi lăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STTDanh mục hàng hóaKý mã hiệuKhối lượng mời thầuĐơn vịMô tả hàng hóaGhi chú
1 Máy chủ PowerEdge R740 Server[Dell(TM) PowerEdge(TM) R740 Rack Mount Server 1 Bộ • CPU: 2 x Intel Xeon Silver 4210 2.2G, 10C/20T, 9.6GT/s, 13.75M Cache, Turbo, HT (85W) DDR4-2400 • RẠM: 4 x 32GB RDIMM, 2666MT/s, Dual Rank • Ổ cứng: 2 x 600GB 10K RPM SAS 2.5in Hot-plug Hard Drive • 1 x Dell Recommended Emulex LPE 31002 Dual Port 16Gb Fibre Channel HBA, PCIe Full Height • 1 x Broadcom 5720 Quad Port 1GbE BASE-T, rNDC Dell hoặc tương đương
2 Hệ thống thiết bi lưu trữ - SAN FlashSystem 5035 1 Bộ • FlashSystem 5035 SFF Control Enclosure (P/N: 2072-3N4) • FS5035 Cache Promo - FC ALGA) (P/N:8S1798) • Power Cord - PDU Connection (P/N:9730) • 8 x 5m OM3 Fiber Cable (LC) (P/N:ACSR) • Generic Bezel (P/N:ACZA) • Order Type 1 - CTO (P/N:ADN1) • Shipping and Handling (P/N:AGJW) • AC Power Supply HE (P/N:AHPA) • Hybrid Flash Indicator (P/N:AHZE) • Ổ cứng: 7 x 1.8TB 10K 2.5 Inch HDD (P/N:AL6A) • 16Gb FC Adapter Pair (P/N:ALBB) IBM hoặc tương đương
3 Card FC năng cấp server SR650 1 Cái Card FC Emulex 16Gb Gen6 FC Dual-port HBA (P/N:01CV840) Lenovo hoặc tương đương
4 Thiết bị Backup - Synology RS3621xs+ 1 Bộ 12-bay RackStation (up to 36-bay), 8 Core 2.1 GHz (turbo to 2.7GHz), 8GB RAM (up to 64GB), 10GbE NIC support (optional), Redundant power • CPU: Intel® Xeon® D-1541 8-core (16-thread) 2.1 GHz, Turbo Boost up to 2.7 GHz • Memory: 2 x 8 GB DDR4 ECC UDIMM (8GB x1, 4 slots) • Internal HDD/SSD: 3.5" SATA HDD or 2.5" SATA SSD (drives not included) • Hot swappable drive: Yes • Max Internal Capacity: 192 TB (16TB drive x 12) • Maximum Capacity with Expansion Units: 576TB (192TB + 16TB drive x 24) • External Ports: USB 3.2 Gen 1 ports x 2, Expansion Port (Infiniband) x 2, PCIe 3.0 slots (8-lane x8 slots)x 2 • LAN ports: 1GbE RJ-45 x 4 & 2 x 10GbE RJ-45 • Add-in-card support: PCIe Network Interface Card (Learn more)/ M2D18 - Dual M.2 SATA/NVMe SSD adapter card for SSD cache • Redundant Power Supply • Only Synology SAT5200 2.5" or Synology SNV3500 series SSDs (sold reparately) can be used to create SSD caches9 • Form factor Rackmount: 2U • Wake on LAN/WAN: Yes • Rail Kit Sliding, sliding 1U &2 U (RKS1317) • Ổ cứng: 8 x Seagate Exos 7E8 HDD 3.5" SATA 512N Dung lượng 2000Gb (2TB)/ 512N Disc format/ 256MB cache/ 7200rpm Synology hoặc tương đương
5 Core Switch Catalyst 9300 24-port data only, Network Essentials 2 Bộ • Catalyst 9300 24-port data only, Network Essentials (C9300-24T-E) • PRTNR SS 8X5XNBD Catalyst 9300 24-port data only, Network • C9300 Network Essentials, 24-port license (C9300-NW-E-24) • Cisco Catalyst 9300 XE 16.12 UNIVERSAL (S9300UK9-1612) • 350W AC 80+ platinum Config 1 Power Supply (PWR-C1-350WAC-P) • 350W AC 80+ platinum Config 1 Secondary Power Supply (PWR-C1-350WAC-P/2) • 2 x Europe AC Type A Power Cable (CAB-TA-EU) • No SSD Card Selected • 50CM Type 1 Stacking Cable (STACK-T1-50CM) • Catalyst Stack Power Cable 30 CM (CAB-SPWR-30CM) • C9300 DNA Essentials, 24-Port Term Licenses (C9300-DNA-E-24) • C9300 DNA Essentials, 24-Port, 3 Year Term License (C9300-DNA-E-24-3Y) • Catalyst 9300 8 x 10GE Network Module (C9300-NM-8X) • Network Plug-n-Play Connect for zero-touch device deployment (NETWORK-PNP-LIC) CISCO hoặc tương đương
6 Module quang cho hệ thống Switch 8 Cái 10GBASE-SR SFP Module, Enterprise-Class (SFP-10G-SR-S=) CISCO hoặc tương đương
7 Thiết bị quản lý hệ thống Wifi - Wireless Controller 1 Bộ • Cisco Catalyst 9800-L Wireless Controller_Copper Uplink (C9800-L-C-K9) • PRTNR SS 8X5XNBD Cisco Catalyst 9800-L Wireless Controlle • C9800L UNIVERSAL (NETWORK ESSENTIALS) (P/N: SC9800LK9-1612) • C9800 Wireless Controller Rack Mount Tray (P/N: C9800L-RMNT) • Wireless Cisco DNA On-Prem Essential, Term, PROMO Lic (P/N: AIR-DNA-E-PROMO) • Wireless Cisco DNA On-Prem Essential,3Y Term, PROMO Trk Lic (P/N: DNA-E-PROMO-3Y) • Prime AP Term Licenses PI-LFAS-AP-T (P/N: PI-LFAS-AP-T) • PI Dev Lic for Lifecycle & Assurance Term 3Y (P/N: PI-LFAS-AP-T-3Y) • Wireless Cisco DNA On-Prem Essential, Term, Tracker Lic (P/N: AIR-DNA-E-T) • Wireless Cisco DNA On-Prem Essential, 3Y Term, Tracker Lic (P/N:AIR-DNA-E-T-3Y) • AIR CISCO DNA Perpetual Network Stack (P/N: AIR-DNA-NWSTACK-E) • Cisco Catalyst 9800 L Wireless Controller Power Supply (P/N: C9800-AC-110W) • AC Power Cord, Type C5, Europe (P/N: CAB-AC-C5-EUR) • Network Plug-n-Play Connect for zero-touch device deployment (P/N: NETWORK-PNP-LIC) CISCO hoặc tương đương
8 Thiết bị phát wifi - Cisco Catalyst 9115AX Series Access Point 25 Bộ • Cisco Catalyst 9115AX Series Access Point (P/N: C9115AXI-S) • PRTNR SS 8X5XNBD Cisco Catalyst 9115AX Series (P/N: CON-PSRT-C9115AIX) • Network Plug-n-Play Connect for zero-touch device deployment (P/N: NETWORK-PNP-LIC) • Capwap software for Catalyst 9115AX (P/N: SW9115AX-CAPWAP-K9) • 802.11 AP Low Profile Mounting Bracket (Default) (P/N: AIR-AP-BRACKET-1) • Ceiling Grid Clip for APs & Cellular Gateways-Recessed (P/N: AIR-AP-T-RAIL-R) • Wireless Cisco DNA On-Prem Essentials, 9115 Tracking (P/N: CDNA-E-C9115) • C9115AX Cisco DNA On-Prem Essential,3Y Term,Trk Lic (P/N: DNA-E-3Y-C9115) • Wireless Cisco DNA On-Prem Essential, Term Lic (P/N: AIR-DNA-E) • Wireless Cisco DNA On-Prem Essential, 3Y Term Lic (P/N: AIR-DNA-E-3Y) • Prime AP Term Licenses (P/N: PI-LFAS-AP-T) • PI Dev Lic for Lifecycle & Assurance Term 3Y (P/N: PI-LFAS-AP-T-3Y) • Wireless Cisco DNA On-Prem Essential, Term, Tracker Lic (P/N: AIR-DNA-E-T) • Wireless Cisco DNA On-Prem Essential, 3Y Term, Tracker Lic (P/N: AIR-DNA-E-T-3Y) • AIR CISCO DNA Perpetual Network Stack (P/N: AIR-DNA-NWSTACK-E) • Power Injector (802.3at) for Aironet Access Points (P/N: AIR-PWRINJ6=) • AIR Line Cord Central Europe (P/N: AIR-PWR-CORD-CE) CISCO hoặc tương đương
9 Phần mềm hảo hoá - VMWare - VMware vSphere 7 Standard for 1 processor 6 License VS7-STD-C VMWare Hoặc tương đương
10 Basic Support/Subscription for VMware vSphere 7 Standard for 1 processor for 1 yearr 6 License VS7-STD-G-SSS-C VMWare Hoặc tương đương
11 VMware vCenter Server 7 Standard for vSphere 7 (Per Instance) 1 License VCS7-STD-C VMWare Hoặc tương đương
12 Basic Support/Subscription VMware vCenter Server 7 Standard for vSphere 7 (Per Instance) for 1 year 1 License VCS7-STD-G-SSS-C VMWare Hoặc tương đương
13 Phần mềm Backup - Veeam 6 License Veeam Backup & Replication Enterprise Plus . 1 year of Production 24/7 Support is included.(for 1 Virtual machine ) Veeam hoặc tương đương
14 Chi phí triển khai và support 1 Gói 'Dịch vụ giao nhận thiết bị và vật tư phụ Dịch vụ cấu hình Core Switch Dịch vụ cấu hình Access Point Dịch vụ cấu hình Wireless Controller Dịch vụ tích hợp hệ thống Networks Dịch vụ tích hợp Core Switch Dịch vụ tích hợp Wireless Controller Dịch vụ cài đặt thiết bị lưu trữ SAN IBM FS5035 Dịch vụ cấu hình server Dell PowerEdge R740 Dịch vụ cài đặt ảo hóa cho máy chủ Dell PowerEdge R740 Dịch vụ di dời các dịch vụ đang chạy trên server Lenovo ThinkSystem SR650 sang máy ảo Windows Server Dịch vụ cài đặt ảo hóa cho máy chủ Lenovo ThinkSystem SR650 Dịch vụ di dời các dịch vụ đang chạy trên các server khác lên ảo hóa Dịch vụ đi gọn lại đường dây mạng tại tủ rack điều khiển Dịch vụ lập tài liệu chi tiết về thông tin hệ thống và bàn giao Dịch vụ chuyển giao công nghệ, tài liệu hướng dẫn liên quan Dịch vụ dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật 24*7*365 ngày
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM

Các tiêu chí năng lực và kinh nghiệm Các yêu cầu cần tuân thủ Tài liệu cần nộp
STT Mô tả Yêu cầu Nhà thầu độc lập Nhà thầu liên danh
Tổng các thành viên liên danh Từng thành viên liên danh Tối thiểu một thành viên liên danh
1 Lịch sử không hoàn thành hợp đồng Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Mẫu 12 Mẫu 12
2 Năng lực tài chính
2.1 Kết quả hoạt động tài chính Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018 đến năm 2020(3) để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Mẫu 13 Mẫu 13
Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương.
2.2 Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinh doanh Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 4.7E9(4) VND, trong vòng 3(5) năm gần đây. Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Không áp dụng Mẫu 13 Mẫu 13
2.3 Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6) Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanh khoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năng thanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tài chính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng) để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu với giá trị là 9.5E8 VND(8). Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Không áp dụng Mẫu 14, 15 Mẫu 14, 15
3 Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tả dưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phần lớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu):
Số lượng hợp đồng bằng 2 hoặc khác 2, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 2.200.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 4.400.000.000 VND.
Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) Không áp dụng Mẫu 10(a), 10(b) Mẫu 10(a), 10(b)
4 Khả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(13) Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàng thực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau:

bảo hành theo tiêu chuẩn của Nhà sản xuất

Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) Không áp dụng
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT

Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU

Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->