Gói thầu: 02 2021 XBP-XCH Cung cấp vật tư điện tử G02
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210580289-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/06/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH MTV Thông tin M1 |
| Tên gói thầu | 02 2021 XBP-XCH Cung cấp vật tư điện tử G02 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210578468 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí sản xuất kinh doanh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 160 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-29 11:46:00 đến ngày 2021-06-15 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,213,706,563 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | RES-SMD;4.7KOHM,5%,0603,1/10W | RC0603JR-074K7L hoặc tương đương | 100 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng YAGEO hoặc tương đương | |
| 2 | RES-SMD;10KOHM,1%,0805,1/8W | RC0805FR-0710KL hoặc tương đương | 100 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng YAGEO hoặc tương đương | |
| 3 | RES-SMD;1KOHM,1%,0603,1/10W | RC0603FR-071KL hoặc tương đương | 100 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng YAGEO hoặc tương đương | |
| 4 | RES-SMD;10KOHM,1%,0603,1/10W | RC0603FR-0710KL hoặc tương đương | 1.000 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng YAGEO hoặc tương đương | |
| 5 | RES-SMD;220OHM,1%,0603,1/10W | ERJ-3EKF2200V hoặc tương đương | 200 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng PANASONIC hoặc tương đương | |
| 6 | RES-SMD;1.5KOHM,1%,0603,1/10W | RC0603FR-071K5L hoặc tương đương | 100 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng YAGEO hoặc tương đương | |
| 7 | RES-SMD;2.2KOHM,1%,0603,1/10W | RC0603FR-072K2L hoặc tương đương | 100 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng YAGEO hoặc tương đương | |
| 8 | RES-SMD;4.87KOHM,1%,0603,1/10W | RC0603FR-074K87L hoặc tương đương | 100 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng YAGEO hoặc tương đương | |
| 9 | RES-SMD;59KOHM,1%,0603,1/10W | RC0603FR-0759KL hoặc tương đương | 100 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng YAGEO hoặc tương đương | |
| 10 | RES-SMD;12KOHM,1%,0603,1/10W | RC0603FR-0712KL hoặc tương đương | 100 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng YAGEO hoặc tương đương | |
| 11 | RES-SMD;100KOHM,1%,0603,1/10W | RC0603FR-07100KL hoặc tương đương | 150 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng YAGEO hoặc tương đương | |
| 12 | RES-SMD;3mOHM,1%,2512,2W | CSNL2512FT3L00 hoặc tương đương | 100 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng STACKPOLE hoặc tương đương | |
| 13 | RES-SMD;120OHM,1%,0603,1/10W | RC1608F121CS hoặc tương đương | 150 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng Samsung hoặc tương đương | |
| 14 | RES-SMD;150OHM,1%,0603,1/10W | ERJ-3EKF1500V hoặc tương đương | 300 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng PANASONIC hoặc tương đương | |
| 15 | RES-SMD;1.5MOHM,1%,0603,1/10W | RC0603FR-071M5L hoặc tương đương | 100 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng YAGEO hoặc tương đương | |
| 16 | RES-SMD;60.4OHM,1%,0603,1/10W | RC0603FR-0760R4L hoặc tương đương | 100 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng YAGEO hoặc tương đương | |
| 17 | RES-SMD;2.49KOHM,1%,0603,1/8W | MCT06030C2491FP500 hoặc tương đương | 100 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng VISHAY BEYSCHLAG hoặc tương đương | |
| 18 | RES-SMD;2.7KOHM,1%,0603,1/10W | RC0603FR-072K7L hoặc tương đương | 200 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng YAGEO hoặc tương đương | |
| 19 | RES-SMD;1OHM,1%,0603,1/10W | RC0603FR-071RL hoặc tương đương | 100 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng YAGEO hoặc tương đương | |
| 20 | RES-SMD;49.9OHM,0.1%,0603,1/10W | ERA-3AEB49R9V hoặc tương đương | 100 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng PANASONIC hoặc tương đương | |
| 21 | RES-SMD;20OHM,1%,2512,3W | CRA2512-FZ-R020ELF hoặc tương đương | 100 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng BOURNS INC hoặc tương đương | |
| 22 | RES-SMD;1kOHM,0.1%,0603,1/10W,Auto | ERA-3AEB102V hoặc tương đương | 150 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng PANASONIC hoặc tương đương | |
| 23 | RES-SMD;10OHM,1%,0603,1/4W | ESR03EZPF10R0 hoặc tương đương | 600 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng ROHM hoặc tương đương | |
| 24 | RES-SMD;0Ohm,Jump,0603,1/10W,VTX | RC0603JR-070RL hoặc tương đương | 300 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng YAGEO hoặc tương đương | |
| 25 | RES-SMD;110KOHM,1%,0603,1/10W,VTX | RC0603FR-07110KL hoặc tương đương | 100 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng YAGEO hoặc tương đương | |
| 26 | RES-SMD;31.6KOhm,1%,0603,1/10W | RC0603FR-0731K6L hoặc tương đương | 100 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng YAGEO hoặc tương đương | |
| 27 | RES-SMD;62kOHM,1%,0603,1/10W,Auto | CR0603-FX-6202ELF hoặc tương đương | 100 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng BOURNS INC hoặc tương đương | |
| 28 | RES-SMD;4.53kOHM,1%,0603,1/10W,Auto | CR0603-FX-4531ELF hoặc tương đương | 150 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng BOURNS INC hoặc tương đương | |
| 29 | RES-SMD;18kOHM,1%,0603,1/10W,Auto | CR0603-FX-1802ELF hoặc tương đương | 300 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng BOURNS INC hoặc tương đương | |
| 30 | RES-SMD;2.2kOHM,1%,0603,1/10W,Auto | CR0603-FX-2201ELF hoặc tương đương | 100 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng BOURNS INC hoặc tương đương | |
| 31 | RES-SMD;191OHM,1%,0603,1/10W | RC0603FR-07191RL hoặc tương đương | 100 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng YAGEO hoặc tương đương | |
| 32 | RES-SMD;232kOHM,1%,0603,1/10W | RC0603FR-07232KL hoặc tương đương | 100 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng YAGEO hoặc tương đương | |
| 33 | RES-SMD;1.1OHM,1%,1206,1/4W | RC1206FR-071R1L hoặc tương đương | 100 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng YAGEO hoặc tương đương | |
| 34 | RES-SMD;2.5mOHM,1%,2512,2W,auto | TLR3A20KR0025FTDG hoặc tương đương | 200 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng TE Connectivity Passive Product hoặc tương đương | |
| 35 | CAP-CER,SMD;10nF,10%,1206,1KV,X7R | CS1206KKX7RCBB103 hoặc tương đương | 100 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng YAGEO hoặc tương đương | |
| 36 | CAP-CER,SMD;10uF,20%,0603,25V,X5R | CL10A106MA8NRNC hoặc tương đương | 100 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng SAMSUNG hoặc tương đương | |
| 37 | CAP-CER,SMD;100nF,10%,0603,100V,X7R | CC0603KRX7R0BB104 hoặc tương đương | 100 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng YAGEO hoặc tương đương | |
| 38 | CAP-CER,SMD;2.2UF,10%,1206,100V,X7R | CC1206KKX7R0BB225 hoặc tương đương | 100 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng YAGEO hoặc tương đương | |
| 39 | CAP-CER,SMD;22PF,1%,0603,50V,C0G | C0603C220F5GAC7867 hoặc tương đương | 100 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng KEMET hoặc tương đương | |
| 40 | CAP-CER,SMD;10UF,10%,1206,25V,X7R | C3216X7R1E106K160AB hoặc tương đương | 100 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng TDK hoặc tương đương | |
| 41 | CAP-CER,SMD;4.7uF,10%,1210,100V,X7S | GRM32DC72A475KE01L hoặc tương đương | 100 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng MURATA ELECTRONICS hoặc tương đương | |
| 42 | CAP-CER,SMD;3.3uF,10%,0603,16V,X5R | C1608X5R1C335K080AC hoặc tương đương | 100 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng TDK CORPORATION hoặc tương đương | |
| 43 | CAP-CER,SMD;10pF,10%,0603,50V,C0G | C1608C0G1H100D080AA hoặc tương đương | 100 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng TDK CORPORATION hoặc tương đương | |
| 44 | CAP-CER,SMD;47uF,20%,1210,10V,X5R | C3225X5R1A476M250AC hoặc tương đương | 150 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng TDK CORPORATION hoặc tương đương | |
| 45 | CAP-CER,SMD;10000pF,10%,0603,50V,X7R,VTX | C1608X7R1H103K080AA hoặc tương đương | 350 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng TDK hoặc tương đương | |
| 46 | CAP-CER,SMD;4.7uF,10%,0603,6.3V,X7R,VTX | CL10B475KQ8NQNC hoặc tương đương | 100 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng Samsung Electro-Mechanics America, Inc hoặc tương đương | |
| 47 | CAP-CER,SMD;1uF,1206,100V,X7R | CC1206KKX7R0BB105 hoặc tương đương | 100 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng YAGEO hoặc tương đương | |
| 48 | CAP-CER,SMD;20pF,1%,0603,250V,C0G | CBR06C200FAGAC hoặc tương đương | 100 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng KEMET hoặc tương đương | |
| 49 | CAP-CER,SMD;1 uF,10%,0603,25V,X7R | CL10B105KA8NNNC hoặc tương đương | 200 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng SAMSUNG hoặc tương đương | |
| 50 | CAP-CER;SMD;82pF,10%,0603,50V,C0G | C0603C820K5GACTU hoặc tương đương | 100 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng KEMET hoặc tương đương | |
| 51 | CAP-CER;SMD;1.5nF,10%,0805,250V,X7R | GCJ21AR72E152KXJ1D hoặc tương đương | 200 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng MURATA ELECTRONICS hoặc tương đương | |
| 52 | CAP-CER,SMD;15PF,1%,0603,50V,NP0 | CC0603FRNPO9BN150 hoặc tương đương | 100 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng YAGEO hoặc tương đương | |
| 53 | CAP-ALUM,SMD;100uF,20%,10x10.2mm,50V | EEE-1HA101P hoặc tương đương | 250 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng PANASONIC hoặc tương đương | |
| 54 | CAP-ALUM,SMD;4.7uF,20%,4x5.4mm,16V | UWP1C4R7MCL1GB hoặc tương đương | 100 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng NICHICON hoặc tương đương | |
| 55 | CAP-ALUM,DIP;1000uF,20%,35x30mm,250V | LGG2E102MELC30 hoặc tương đương | 100 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng NICHICON hoặc tương đương | |
| 56 | DIODE-RECTIFIER;40V,3A,SMA | B340A-13-F hoặc tương đương | 100 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng DIODES INC hoặc tương đương | |
| 57 | DIODE-RECTIFIER;1000V,1.5A,SMA | RS2MA-13-F hoặc tương đương | 500 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng Diodes Incorporated hoặc tương đương | |
| 58 | DIODE-ZENER;13V,250mW,SOD882 | BZX884-B13,315 hoặc tương đương | 100 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng Nexperia USA Inc. hoặc tương đương | |
| 59 | DIODE-ZENER;10V,250mW,SOD882 | BZX884-B10,315 hoặc tương đương | 100 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng Nexperia USA Inc. hoặc tương đương | |
| 60 | DIODE-SCHOTTKY;200V,4A,DO-214AB | SK4200L-TP hoặc tương đương | 100 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng MICRO COMMERCIAL hoặc tương đương | |
| 61 | DIODE-SCHOTTKY;50V,2A,SMA | B250A-13-F hoặc tương đương | 300 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng Diodes Incorporated hoặc tương đương | |
| 62 | DIODE-SCHOTTKY;60V,3A,DO-214AC | SK36A-LTP hoặc tương đương | 100 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng MICRO COMMERCIAL hoặc tương đương | |
| 63 | DIODE-SCHOTTKY;45V,15A,DO-214AB | SK1545-TP hoặc tương đương | 400 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng MICRO COMMERCIAL hoặc tương đương | |
| 64 | MOS-FET;N-CHANNEL,25V,314A,PQFN 5mm x 6mm | IRFH8202TRPBF hoặc tương đương | 200 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng INFINEON TECHNOLOGIES hoặc tương đương | |
| 65 | MOS-FET;N-CHANNEL,40V,5.6A,SOT-23 | SI2318CDS-T1-GE3 hoặc tương đương | 50 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng VISHAY SILICONIX hoặc tương đương | |
| 66 | IC;DGTL ISO RS422/RS485,20SOIC,-40TO 85°C | ADM2582EBRWZ hoặc tương đương | 70 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng ANALOG DEVICES INC hoặc tương đương | |
| 67 | IC;USB FS SERIAL UART,28-SSOP,-40TO 85°C | FT232RL-REEL hoặc tương đương | 12 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng FTDI, FUTURE TECHNOLOGY DEVICES INTERNATIONAL LTD hoặc tương đương | |
| 68 | IC;CAN CONTROLLER,18SOIC,-40TO 85°C | HI-3110PSIF hoặc tương đương | 15 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng Holt Integrated Circuits Inc hoặc tương đương | |
| 69 | IC;Step-Down Converter 5A/36V 500kHz,MSOP-10,-40TO85°C | RT8279GSP hoặc tương đương | 80 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng RICHTEK hoặc tương đương | |
| 70 | IC;Dual I2C Isolators,SOIC-8,−40TO 105°C | ADuM1250ARZ-RL7 hoặc tương đương | 25 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng ANALOG DEVICES INC hoặc tương đương | |
| 71 | IC;ESD PROTECTION,6L-SOT23,-40TO 125°C | USBLC6-2SC6 hoặc tương đương | 20 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng STMicroelectronics hoặc tương đương | |
| 72 | IC;EEPROM 1KBIT 2MHZ,SOT23,,–40°C to +85°C | 93LC46BT-I/OT hoặc tương đương | 12 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng MICROCHIP TECHNOLOGY hoặc tương đương | |
| 73 | IC;QUAD HIGH SPEED USB TO UART,64-LQFP,-40TO85°C | FT4232HL-TRAY hoặc tương đương | 12 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng FTDI, FUTURE TECHNOLOGY DEVICES INTERNATIONAL LTD hoặc tương đương | |
| 74 | IC;Stops High Voltage Surges,MSOP-10,0TO70°C | LT4356CMS-1#TRPBF hoặc tương đương | 70 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng LINEAR TECHNOLOGY hoặc tương đương | |
| 75 | IC;Precision Digital Power Monitor,MSOP-10,-40TO125°C | ISL28022FUZ-T7A hoặc tương đương | 70 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng RENESAS hoặc tương đương | |
| 76 | IC;Phototransistor Optocouplers,4 pin 6.75x3.85x2.4mm,-40TO110°C | FODM2701R2 hoặc tương đương | 600 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng ON SEMICONDUCTOR hoặc tương đương | |
| 77 | IC;±15kV ESD protected,14-SO,-40TO 85°C | MAX3491EESD+T hoặc tương đương | 50 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng Maxim Intergrated hoặc tương đương | |
| 78 | IC;Adjustable Linear Regulator,16-TSSOP,-40TO 150°C | LT3086HFE#PBF hoặc tương đương | 15 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng LINEAR TECHNOLOGY hoặc tương đương | |
| 79 | IC;8-bit shift register 3-state,16-SO,-40TO 125°C | M74HC595YRM13TR hoặc tương đương | 60 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng STMicroelectronics hoặc tương đương | |
| 80 | IC;High-Speed CMOS Logic 3- to 8-Line Decoder/ Demultiplexer Inverting and Noninverting,16 Ld SOIC,−55TO125°C | CD74HC138M hoặc tương đương | 15 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng TEXAS INSTRUMENTS hoặc tương đương | |
| 81 | IC;5 kV rms Signal Isolated High Speed CAN Transceiver with Bus Protection,16-Lead Standard Small Outline Package,−40TO125°C | ADM3054BRWZ-RL7 hoặc tương đương | 10 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng ANALOG DEVICES INC hoặc tương đương | |
| 82 | IC;Real-Time Event Recorder,8 SO,−40TO85°C | DS1678S+ hoặc tương đương | 15 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng MAXIM INTEGRATED PRODUCTS hoặc tương đương | |
| 83 | LED-SMD;2V,20mA,0603,GREEN | LTST-C191KGKT hoặc tương đương | 100 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng LITE-ON INC hoặc tương đương | |
| 84 | LED-SMD;2.1V,20mA,0805,Green | LTST-C171GKT hoặc tương đương | 150 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng LITE-ON INC hoặc tương đương | |
| 85 | LED-SMD;2.1V,20mA,1206,Green | QTLP650D4TR hoặc tương đương | 100 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng FAIRCHILD-SEMICONDUCTOR hoặc tương đương | |
| 86 | LED-SMD;2.2V,20mA,0805,Red | 5988110107F hoặc tương đương | 100 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng DIALIGHT hoặc tương đương | |
| 87 | FILTER;Power Line EMI Filters,44.6x35.5x9.2mm | MFM1714B50M50C5M04 hoặc tương đương | 25 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng Vicor Corporation hoặc tương đương | |
| 88 | CRYSTAL;8MHZ,30ppm,20pF,11.35x4.65x3.5mm | ECS-080-20-4X-DU hoặc tương đương | 10 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng ECS INC hoặc tương đương | |
| 89 | CRYSTAL;12MHZ,20ppm,18pF,11.5x5x3.8mm | ABL-12.000MHZ-B2 hoặc tương đương | 15 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng Abracon LLC hoặc tương đương | |
| 90 | CRYSTAL;24MHZ,30ppm,20pF,11.7x5x4.5mm | FC4SDCBMF24.0-T1 hoặc tương đương | 20 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng FOX ELECTRONICS hoặc tương đương | |
| 91 | CONN-SMD;BATTERY HOLDER,27.7x16.4x5.3mm | BU1632SM-JJ-GTR hoặc tương đương | 15 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng MPD (MEMORY PROTECTION DEVICES) hoặc tương đương | |
| 92 | CONN-SMD;USB CONNECTOR,4 POS | 1-1734346-1 hoặc tương đương | 5 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng TE CONNECTIVITY hoặc tương đương | |
| 93 | CONN-DIP;CIRCULAR CONNECTORS,F,4PINS | MS3106E32-17S hoặc tương đương | 12 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng AMPHENOL hoặc tương đương | |
| 94 | CONN-DIP;Receptacle,F,37PINs 2ROWs | 5747847-4 hoặc tương đương | 60 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng TE CONNECTIVITY AMP CONNECTORS hoặc tương đương | |
| 95 | CONN-DIP;N CAP FEMALE WITH CHAIN | 172306 hoặc tương đương | 25 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng AMPHENOL-RF DIVISION hoặc tương đương | |
| 96 | CONN-DIP;HEADER,M,40 PINS 2ROWS | SBH11-PBPC-D20-ST-BK hoặc tương đương | 12 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng TE CONNECTIVITY hoặc tương đương | |
| 97 | CONN-DIP;CIRCULAR CONNECTORS,M,2PINS | MS3106E16-11P hoặc tương đương | 24 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng AMPHENOL hoặc tương đương | |
| 98 | CONN-DIP;CIRCULAR CONNECTORS,F,2PINS | MS3106E16-11S hoặc tương đương | 14 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng AMPHENOL hoặc tương đương | |
| 99 | CONN-DIP;SOCKET,F,40Pins 2Rows | ESQ-120-14-G-D hoặc tương đương | 50 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng Samtec Inc hoặc tương đương | |
| 100 | CONN-DIP;COAXIAL CONNECTORS RF,F | 122160 hoặc tương đương | 14 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng AMPHENOL-RF DIVISION hoặc tương đương | |
| 101 | CONN-DIP;RECEPTACLE HOUSING,10POS | 39-01-2100 hoặc tương đương | 5 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng MOLEX hoặc tương đương | |
| 102 | CONN-DIP;REDCUBE THR with internal through-hole thread WP-THRBU | 74655095R hoặc tương đương | 120 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng WURTH hoặc tương đương | |
| 103 | CONN-DIP;CIRCULAR CONNECTORS,M,20PINS | MS3102E28-16P hoặc tương đương | 10 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng AMPHENOL hoặc tương đương | |
| 104 | CONN-DIP;CIRCULAR CONNECTORS,M,15PINS | MS3102E28-17P hoặc tương đương | 10 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng AMPHENOL hoặc tương đương | |
| 105 | CONN-DIP;CIRCULAR CONNECTORS,M,4PINS | MS3106E32-17P hoặc tương đương | 8 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng AMPHENOL INDUSTRIAL OPERATIONS hoặc tương đương | |
| 106 | CONN-DIP;Circular Connector Plug,F,4 POS | MS3106E36-5S hoặc tương đương | 4 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng AMPHENOL hoặc tương đương | |
| 107 | CONN-DIP;Circular Connector Plug,M,4 POS | MS3106E36-5P hoặc tương đương | 4 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng AMPHENOL hoặc tương đương | |
| 108 | CONN-DIP;Circular Connectors,F,19PIN | D38999/20WD19SN hoặc tương đương | 44 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng Amphenol Aerospace Operations hoặc tương đương | |
| 109 | CONN-DIP;Plugs,M,41 Pos | D38999/26WG41PN hoặc tương đương | 4 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng Amphenol Aerospace Operations hoặc tương đương | |
| 110 | CONN-DIP;Plugs,M,9 Pos | D38999/26WC8PN hoặc tương đương | 75 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng Amphenol Aerospace Operations hoặc tương đương | |
| 111 | CONN-DIP;Plugs,F,10 Pos | D38999/26WC98SN hoặc tương đương | 4 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng Amphenol Aerospace Operations hoặc tương đương | |
| 112 | CONN-DIP;Plugs,M,10 Pos | D38999/26WC98PN hoặc tương đương | 60 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng Amphenol Aerospace Operations hoặc tương đương | |
| 113 | CONN-DIP;Receptacles,F,18 Pos | D38999/20WD18SN hoặc tương đương | 44 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng Amphenol Aerospace Operations hoặc tương đương | |
| 114 | CONN-DIP;Receptacle,F,26 Pos | D38999/20WE26SN hoặc tương đương | 44 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng Amphenol Aerospace Operations hoặc tương đương | |
| 115 | CONN-DIP;Plugs,M,26 Pos | D38999/26WE26PN hoặc tương đương | 44 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng Amphenol Aerospace Operations hoặc tương đương | |
| 116 | CONN-DIP;Plugs,M,19 Pos | D38999/26WD19PN hoặc tương đương | 44 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng Amphenol Aerospace Operations hoặc tương đương | |
| 117 | CONN-DIP;Circular Connector Receptacle,F,41PINS | D38999/20WG41SN hoặc tương đương | 4 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng AMPHENOL hoặc tương đương | |
| 118 | CONN-DIP;COAXIAL CONNECTORS RF,M,50OHM | 172102H243 hoặc tương đương | 8 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng AMPHENOL CONNEX hoặc tương đương | |
| 119 | CONN-DIP;CONN SMA PLUG,M,50Ohm | 132298 hoặc tương đương | 6 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng AMPHENOL-RF DIVISION hoặc tương đương | |
| 120 | CONN-DIP;CONN SMA PLUG,F,50Ohm | 132298RP hoặc tương đương | 6 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng AMPHENOL-RF DIVISION hoặc tương đương | |
| 121 | CONN-DIP;CONN N JACK,F,50Ohm | 172106 hoặc tương đương | 10 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng AMPHENOL-RF DIVISION hoặc tương đương | |
| 122 | CONN-DIP;CONN N JACK,F,50Ohm | 172220 hoặc tương đương | 8 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng AMPHENOL-RF DIVISION hoặc tương đương | |
| 123 | CONN-DIP;CONN RCPT,F,10Pos | D38999/20WC98SN hoặc tương đương | 60 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng Amphenol Aerospace Operations hoặc tương đương | |
| 124 | CONN-DIP;CONN PLUG,F,6Pos | D38999/26WA35SN hoặc tương đương | 8 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng Amphenol Aerospace Operations hoặc tương đương | |
| 125 | CONN-DIP;CONN RCPT,F,5Pos | D38999/20WB5SN hoặc tương đương | 6 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng Amphenol Aerospace Operations hoặc tương đương | |
| 126 | CONN-DIP;Circular MIL Spec Connector,F,3Pos | D38999/26WA98SN hoặc tương đương | 4 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng Amphenol Aerospace Operations hoặc tương đương | |
| 127 | CONN-DIP;CONN PLUG,F,4Pos | D38999/26WC4SN hoặc tương đương | 10 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng Amphenol Aerospace Operations hoặc tương đương | |
| 128 | CONN-DIP;TNC PLUG STR 50 OHM CRIMP | 122108 hoặc tương đương | 60 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng AMPHENOL PCD hoặc tương đương | |
| 129 | CONN-DIP;CONN COUPLER RCPT LC-LC Duplex | 1828619-2 hoặc tương đương | 10 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng TE CONNECTIVITY AMP CONNECTORS hoặc tương đương | |
| 130 | CONN-DIP;FIBER LC PLUG DUPLX,31.5x97.6mm | 1828618-2 hoặc tương đương | 18 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng TE CONNECTIVITY AMP CONNECTORS hoặc tương đương | |
| 131 | CONN-DIP;SMA PLUG STR,M,50 Ohm | 132113 hoặc tương đương | 4 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng AMPHENOL hoặc tương đương | |
| 132 | CONN-DIP;Plug,F,13PINS | D38999/26WB35SN hoặc tương đương | 4 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng Amphenol Aerospace Operations hoặc tương đương | |
| 133 | CONN-DIP;Circular Connector Plug,M,18PINS | D38999/26WD18PN hoặc tương đương | 44 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng Amphenol Aerospace Operations hoặc tương đương | |
| 134 | CONN-DIP;CIRCULAR CONNECTORS CRIMP RCPT,M,13PINS | D38999/20WB35PN hoặc tương đương | 4 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng Amphenol Aerospace Operations hoặc tương đương | |
| 135 | CONN-DIP;CIRCULAR CONNECTOR | 977-009-020R121 hoặc tương đương | 10 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng NORCOMP INC hoặc tương đương | |
| 136 | CONN-DIP;CIRCULAR CONNECTOR | MS3102E12S-3S hoặc tương đương | 8 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng AMPHENOL hoặc tương đương | |
| 137 | CONN-DIP;CIRCULAR CONNECTOR | MS3102E32-17S hoặc tương đương | 10 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng AMPHENOL hoặc tương đương | |
| 138 | CONN-DIP;CIRCULAR CONNECTOR | MS3102E32-17P hoặc tương đương | 15 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng AMPHENOL hoặc tương đương | |
| 139 | CONN-DIP;CIRCULAR CONNECTOR | MS3102E36-4P hoặc tương đương | 4 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng AMPHENOL hoặc tương đương | |
| 140 | CONN-DIP;CIRCULAR CONNECTOR | MS3102E20-19S hoặc tương đương | 8 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng AMPHENOL hoặc tương đương | |
| 141 | CONN-DIP;CIRCULAR CONNECTOR | MS3102E16-10S hoặc tương đương | 12 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng AMPHENOL hoặc tương đương | |
| 142 | CONN-DIP;CIRCULAR CONNECTOR | MS3102E28-7S hoặc tương đương | 4 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng AMPHENOL hoặc tương đương | |
| 143 | CONN-DIP;CIRCULAR CONNECTOR | MS3102E20-23S hoặc tương đương | 12 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng AMPHENOL hoặc tương đương | |
| 144 | CONN-DIP;CIRCULAR CONNECTOR | MS3102E16-11S hoặc tương đương | 18 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng AMPHENOL hoặc tương đương | |
| 145 | CONN-DIP;CIRCULAR CONNECTOR | MS3102E36-5S hoặc tương đương | 4 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng AMPHENOL hoặc tương đương | |
| 146 | CONN-DIP;CIRCULAR CONNECTOR | MS3102E36-4S hoặc tương đương | 4 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng AMPHENOL hoặc tương đương | |
| 147 | CONN-DIP;CIRCULAR CONNECTOR | MS3102E36-10P hoặc tương đương | 10 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng AMPHENOL INDUSTRIAL OPERATIONS hoặc tương đương | |
| 148 | CONN-DIP;CIRCULAR CONNECTOR | MS3102E36-5P hoặc tương đương | 4 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng AMPHENOL INDUSTRIAL OPERATIONS hoặc tương đương | |
| 149 | CONN-DIP;CIRCULAR CONNECTOR | MS3102E28-7P hoặc tương đương | 8 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng AMPHENOL INDUSTRIAL OPERATIONS hoặc tương đương | |
| 150 | CONN-DIP;CIRCULAR CONNECTOR | MS3102E16-11P hoặc tương đương | 12 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng AMPHENOL INDUSTRIAL OPERATIONS hoặc tương đương | |
| 151 | CONN-DIP;CIRCULAR CONNECTOR | MS3102E20-23P hoặc tương đương | 4 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng AMPHENOL INDUSTRIAL OPERATIONS hoặc tương đương | |
| 152 | CONN-DIP;CIRCULAR CONNECTOR | PT02E-22-21S hoặc tương đương | 10 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng AMPHENOL INDUSTRIAL OPERATIONS hoặc tương đương | |
| 153 | CONN-DIP;CIRCULAR CONNECTOR | MS3102E16-10P hoặc tương đương | 10 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng AMPHENOL INDUSTRIAL OPERATIONS hoặc tương đương | |
| 154 | CONN-DIP;CIRCULAR CONNECTOR | MS3102E10SL-4P hoặc tương đương | 4 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng AMPHENOL INDUSTRIAL OPERATIONS hoặc tương đương | |
| 155 | CONN-DIP;CIRCULAR CONNECTOR | MS3106A10SL-4S hoặc tương đương | 4 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng AMPHENOL INDUSTRIAL OPERATIONS hoặc tương đương | |
| 156 | CONN-DIP;CIRCULAR CONNECTOR | 122248 hoặc tương đương | 20 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng AMPHENOL-RF DIVISION hoặc tương đương | |
| 157 | CONN-DIP;CIRCULAR CONNECTOR | D38999/20WJ29SN hoặc tương đương | 35 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng Amphenol Aerospace Operations hoặc tương đương | |
| 158 | CONN-DIP;CIRCULAR CONNECTOR | D38999/20WH21SN hoặc tương đương | 35 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng Amphenol Aerospace Operations hoặc tương đương | |
| 159 | CONN-DIP;CIRCULAR CONNECTOR | D38999/20WA35PN hoặc tương đương | 4 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng Amphenol Aerospace Operations hoặc tương đương | |
| 160 | CONN-DIP;OPTICAL CONNECTOR | LCFTV20GN hoặc tương đương | 10 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng AMPHENOL hoặc tương đương | |
| 161 | CONN-DIP;OPTICAL CONNECTOR | LCFTV6MGGN hoặc tương đương | 10 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng AMPHENOL hoặc tương đương | |
| 162 | CONN-DIP;USB CONNECTOR | USBFTVC7G hoặc tương đương | 6 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng Amphenol Socapex hoặc tương đương | |
| 163 | CONN-DIP;CIRCULAR CONNECTORS | PT06E-8-4S hoặc tương đương | 4 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng AMPHENOL INDUSTRIAL OPERATIONS hoặc tương đương | |
| 164 | CONN-DIP;CIRCULAR CONNECTOR | MS3102E18-6S hoặc tương đương | 4 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng AMPHENOL hoặc tương đương | |
| 165 | CONN-DIP;CIRCULAR CONNECTOR | M85049/88-21W03 hoặc tương đương | 4 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng AMPHENOL PCD hoặc tương đương | |
| 166 | CONN-DIP;CIRCULAR CONNECTOR | M85049/88-13W03 hoặc tương đương | 100 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng AMPHENOL PCD hoặc tương đương | |
| 167 | CONN-DIP;CIRCULAR CONNECTOR | M85049/88-9W03 hoặc tương đương | 6 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng AMPHENOL PCD hoặc tương đương | |
| 168 | CONN-DIP;CIRCULAR CONNECTOR | MS3106E18-6P hoặc tương đương | 4 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng AMPHENOL hoặc tương đương | |
| 169 | CONN-DIP;CIRCULAR CONNECTORS | MS3106E20-19P hoặc tương đương | 10 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng AMPHENOL hoặc tương đương | |
| 170 | CONN-DIP;CIRCULAR CONNECTOR | M85049/88-23W03 hoặc tương đương | 35 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng AMPHENOL PCD hoặc tương đương | |
| 171 | CONN-DIP;CIRCULAR CONNECTOR | M85049/88-25W03 hoặc tương đương | 35 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng AMPHENOL PCD hoặc tương đương | |
| 172 | CONN-DIP;CIRCULAR CONNECTOR | M85049/90-13W03 hoặc tương đương | 44 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng AMPHENOL PCD hoặc tương đương | |
| 173 | CONN-DIP;CIRCULAR CONNECTOR | M85049/90-15W03 hoặc tương đương | 90 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng AMPHENOL PCD hoặc tương đương | |
| 174 | CONN-DIP;CIRCULAR CONNECTOR | M85049/90-17W03 hoặc tương đương | 44 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng AMPHENOL PCD hoặc tương đương | |
| 175 | CONN-DIP;CIRCULAR CONNECTOR | D38999/26WH21PN hoặc tương đương | 35 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng Amphenol Aerospace Operations hoặc tương đương | |
| 176 | CONN-DIP;CIRCULAR CONNECTOR | D38999/26WJ29PN hoặc tương đương | 35 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng Amphenol Aerospace Operations hoặc tương đương | |
| 177 | CONN-DIP;CIRCULAR CONNECTOR | D38999/20WB2SN hoặc tương đương | 6 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng Amphenol Aerospace Operations hoặc tương đương | |
| 178 | CONN-DIP;CIRCULAR CONNECTOR | D38999/26WB2PN hoặc tương đương | 6 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng Amphenol Aerospace Operations hoặc tương đương | |
| 179 | CONN-DIP;CIRCULAR CONNECTOR | D38999/26WG41SA hoặc tương đương | 4 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng Amphenol Aerospace Operations hoặc tương đương | |
| 180 | CONN-DIP;CIRCULAR CONNECTOR | TV06RW-09-35SN hoặc tương đương | 2 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng Amphenol Aerospace Operations hoặc tương đương | |
| 181 | CONN-DIP;CIRCULAR CONNECTOR | MS3106E20-23S hoặc tương đương | 4 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng AMPHENOL hoặc tương đương | |
| 182 | CONN-DIP;CIRCULAR CONNECTOR | MS3106E28-7S hoặc tương đương | 6 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng AMPHENOL hoặc tương đương | |
| 183 | CONN-DIP;CIRCULAR CONNECTOR | PT06SE-22-21P hoặc tương đương | 18 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng AMPHENOL hoặc tương đương | |
| 184 | CONN-DIP;CIRCULAR CONNECTOR | MS3106E28-17S hoặc tương đương | 10 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng AMPHENOL hoặc tương đương | |
| 185 | CONN-DIP;CIRCULAR CONNECTOR | MS3106E36-10S hoặc tương đương | 10 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng AMPHENOL hoặc tương đương | |
| 186 | CONN-DIP;CIRCULAR CONNECTOR | MS3106E28-16S hoặc tương đương | 10 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng AMPHENOL hoặc tương đương | |
| 187 | CONN-DIP;CIRCULAR CONNECTOR | MS3106E16-10S hoặc tương đương | 10 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng AMPHENOL hoặc tương đương | |
| 188 | CONN-DIP;CIRCULAR CONNECTOR | MS3106E16-10P hoặc tương đương | 14 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng AMPHENOL hoặc tương đương | |
| 189 | CONN-DIP;CIRCULAR CONNECTOR | MS3106E20-23P hoặc tương đương | 10 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng AMPHENOL hoặc tương đương | |
| 190 | CONN-DIP;CIRCULAR CONNECTOR | MS3106E28-7P hoặc tương đương | 4 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng AMPHENOL hoặc tương đương | |
| 191 | CONN-DIP;CIRCULAR CONNECTOR | PT06SE-22-21P(SR) hoặc tương đương | 10 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng AMPHENOL hoặc tương đương | |
| 192 | CONN-DIP;CIRCULAR CONNECTOR | MS3106E12S-3P hoặc tương đương | 8 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng AMPHENOL hoặc tương đương | |
| 193 | CONN-DIP;CIRCULAR CONNECTOR | MS3106E36-4S hoặc tương đương | 4 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng AMPHENOL hoặc tương đương | |
| 194 | CONN-DIP;CIRCULAR CONNECTOR | MS3106E36-4P hoặc tương đương | 4 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng AMPHENOL hoặc tương đương | |
| 195 | CONN-DIP;Receptacle,F,9PINS 2ROW | 09670094715050 hoặc tương đương | 10 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng HARTING hoặc tương đương | |
| 196 | CONN-DIP;USB CONNECTOR TYPE B RECEPTABLE RIGHT ANGLE,F,12x17x11mm | 670689000 hoặc tương đương | 10 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng MOLEX hoặc tương đương | |
| 197 | CONN-DIP;DSUB SD PLUG,F,25POS 3 ROWS | L77SDBH25SOL2RM8C309 hoặc tương đương | 12 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng Amphenol ICC hoặc tương đương | |
| 198 | CONN-DIP;HEADER,F,10PINS 2ROW | SFH11-PBPC-D05-ST-BK hoặc tương đương | 10 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng SULLINS CONNECTOR SOLUTIONS hoặc tương đương | |
| 199 | CONN-DIP;DSUB,F,37POS 2 ROWS | 1757820-9 hoặc tương đương | 60 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng TE CONNECTIVITY AMP CONNECTORS hoặc tương đương | |
| 200 | CONN-DIP;POWER CONNECTOR,F,3POS 1 ROW | M300-2250396F2 hoặc tương đương | 40 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng HARWIN INC hoặc tương đương | |
| 201 | CONN-DIP;POWER CONNECTOR,M,3PINS 1 ROW | M300-MV10345M1 hoặc tương đương | 40 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng HARWIN INC hoặc tương đương | |
| 202 | CONN-DIP;DSUB,M,37POS 2 ROWS | 5787686-1 hoặc tương đương | 120 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng TE CONNECTIVITY AMP CONNECTORS hoặc tương đương | |
| 203 | CONN-DIP;REDCUBE WP-THRBU M4,M,8PINS | 74650094R hoặc tương đương | 120 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng Wurth Elektronik hoặc tương đương | |
| 204 | CONN-DIP;SOCKET CRIMP,F | 39-00-0039 hoặc tương đương | 60 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng MOLEX hoặc tương đương | |
| 205 | CONN-CAP;Connector Cap,Aluminum Alloy,B=37mm,OLIVE | D38999/33W17R hoặc tương đương | 44 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng AMPHENOL PCD hoặc tương đương | |
| 206 | CON-CAP;PLUG PROTECTION CAP | MS25043-18D hoặc tương đương | 4 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng AMPHENOL PCD hoặc tương đương | |
| 207 | CON-CAP;PLUG PROTECTION CAP | MS25043-32D hoặc tương đương | 6 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng AMPHENOL PCD hoặc tương đương | |
| 208 | CON-CAP;PLUG PROTECTION CAP | MS25042-18D hoặc tương đương | 4 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng AMPHENOL PCD hoặc tương đương | |
| 209 | CON-CAP;PLUG PROTECTION CAP | MS25042-32D hoặc tương đương | 6 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng AMPHENOL PCD hoặc tương đương | |
| 210 | CON-CAP;PLUG PROTECTION CAP | MS25042-20D hoặc tương đương | 4 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng AMPHENOL PCD hoặc tương đương | |
| 211 | CON-CAP;Plug Dust Cover | D38999/32W21N hoặc tương đương | 4 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng AMPHENOL PCD hoặc tương đương | |
| 212 | CON-CAP;Plug Dust Cover | D38999/32W13N hoặc tương đương | 62 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng AMPHENOL PCD hoặc tương đương | |
| 213 | CON-CAP;Plug Dust Cover | MS3180-22CA hoặc tương đương | 18 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng AMPHENOL PCD hoặc tương đương | |
| 214 | CON-CAP;PLUG PROTECTION CAP | MS25042-28D hoặc tương đương | 18 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng AMPHENOL PCD hoặc tương đương | |
| 215 | CON-CAP;PLUG PROTECTION CAP | MS25042-36D hoặc tương đương | 10 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng AMPHENOL PCD hoặc tương đương | |
| 216 | CON-CAP;Plug Dust Cover | D38999/32W15N hoặc tương đương | 90 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng AMPHENOL PCD hoặc tương đương | |
| 217 | CON-CAP;Plug Dust Cover | MS3181-22CA hoặc tương đương | 10 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng AMPHENOL PCD hoặc tương đương | |
| 218 | CON-CAP;Plug Dust Cover | D38999/32W17N hoặc tương đương | 44 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng AMPHENOL PCD hoặc tương đương | |
| 219 | CON-CAP;PLUG PROTECTION CAP | MS25043-28D hoặc tương đương | 20 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng AMPHENOL PCD hoặc tương đương | |
| 220 | CON-CAP;PLUG PROTECTION CAP | MS25043-36D hoặc tương đương | 10 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng AMPHENOL PCD hoặc tương đương | |
| 221 | CON-CAP;PLUG PROTECTION CAP | 122486 hoặc tương đương | 18 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng AMPHENOL hoặc tương đương | |
| 222 | CON-CAP;PLUG PROTECTION CAP TNC MALE W/CHAIN | 202101 hoặc tương đương | 12 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng AMPHENOL CONNEX hoặc tương đương | |
| 223 | PUSH BUTTON;TACT SWITCH,2PINS,6x3.5x4.3mm | MJTP1106STR hoặc tương đương | 10 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng APEM INC hoặc tương đương | |
| 224 | PUSH BUTTON;EMERGENCY STOP 4NC 250V/5A | XW1E-BV404M-R hoặc tương đương | 3 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng IDEC hoặc tương đương | |
| 225 | PUSH BUTTON;Maintained 230/240V AC/DC,GREEN | YW1L-AF2E20QM3G hoặc tương đương | 10 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng IDEC hoặc tương đương | |
| 226 | PUSH BUTTON;Momentary 24V AC/DC,RED | YW1L-MF2E20Q4R hoặc tương đương | 10 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng IDEC hoặc tương đương | |
| 227 | PUSH BUTTON;Momentary 24V AC/DC,GREEN | YW1L-MF2E11Q4G hoặc tương đương | 10 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng IDEC hoặc tương đương | |
| 228 | PUSH BUTTON;Pushbutton Switch 2A/48VDC,F18x16.5mm,GREEN | PV6F240SS-331 hoặc tương đương | 200 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng E-Switch hoặc tương đương | |
| 229 | PUSH-BUTTON;Switches - Pilot Lights 24V AC/DC RED,29.6x29.6x50.3mm | HW2P-1Q4R hoặc tương đương | 3 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng IDEC hoặc tương đương | |
| 230 | IND-SMD;22uH,20%,6.86x6.47x3mm,2.9A,135mOHM | IHLP2525CZER220M11 hoặc tương đương | 100 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng VISHAY DALE hoặc tương đương | |
| 231 | RELAY;24VDC,52.32x34.54x30.73mm | T92S7D12-24 hoặc tương đương | 100 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng TE Connectivity Potter & Brumfield Relays hoặc tương đương | |
| 232 | RELAY;24VDC,14.5x7.2x10.4mm | V23079D1005B301 hoặc tương đương | 250 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng TE Connectivity Potter & Brumfield Relays hoặc tương đương | |
| 233 | RELAY;24VDC,16.6mA,29x12.7x15.7mm | RTE44024F hoặc tương đương | 40 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng TE Connectivity Potter & Brumfield Relays hoặc tương đương | |
| 234 | RELAY;24VDC,85.73x63.8x63.5mm | PRD-11DG0-24 hoặc tương đương | 10 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng TE CONNECTIVITY hoặc tương đương | |
| 235 | RELAY;24VDC,200A,95x45x86.4mm | AEP17024 hoặc tương đương | 4 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng PANASONIC hoặc tương đương | |
| 236 | TVS-DIODE;BI-DIR,12VWM,19VC,8-SO | SMDB12C/TR7 hoặc tương đương | 100 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng MICROSEMI CORPORATION hoặc tương đương | |
| 237 | TVS-DIODE;1500W,40V,DO-214AB | SMCJ40CA-TR hoặc tương đương | 100 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng STMicroelectronics hoặc tương đương | |
| 238 | TVS-DIODE;BI-DIR,3000W,70V,DO-214AB | SMDJ70CA hoặc tương đương | 100 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng LITTELFUSE INC hoặc tương đương | |
| 239 | TVS-DIODE;BI-DIR,350W,27V,SOT−23 | NUP2105LT1G hoặc tương đương | 100 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng ON SEMICONDUCTOR hoặc tương đương | |
| 240 | FB;120OHM@100MHZ,3A,0603,25mOHM | BLM18SG121TN1D hoặc tương đương | 350 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng MURATA hoặc tương đương | |
| 241 | MODULE;KIT DE0 CV + USB Cable + 4x STANDOFF M3 | P0192 hoặc tương đương | 45 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng Terasic hoặc tương đương | |
| 242 | MODULE;FILTER SURGE PROTECTION,1-phase,230VAC,20A,112x93x79mm | 2859987 hoặc tương đương | 18 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng PHOENIX CONTACT hoặc tương đương | |
| 243 | MODULE DIP;KVM,19" LCD display screen,104-key keyboard,Touchpad | B021-000-19-SH hoặc tương đương | 4 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng TRIPP LITE hoặc tương đương | |
| 244 | MODULE-DIP;Industrial Etherner Switch | 2891001 hoặc tương đương | 2 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng PHOENIX CONTACT hoặc tương đương | |
| 245 | MODULE DIP;Bộ chuyển đổi RS485 to USB,19.10x 7.09x 2.93cm | BB-USOPTL4-4P hoặc tương đương | 3 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng ADVANTECH hoặc tương đương | |
| 246 | MODULE DIP;Current transformer | 2277064 hoặc tương đương | 10 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng PHOENIX CONTACT hoặc tương đương | |
| 247 | MODULE DIP;Current transformer | 2308027 hoặc tương đương | 6 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng PHOENIX CONTACT hoặc tương đương | |
| 248 | MODULE DIP;Current transformer | 2308043 hoặc tương đương | 5 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng PHOENIX CONTACT hoặc tương đương | |
| 249 | MODULE DIP;Smart Battery Isolator | SBI24 hoặc tương đương | 3 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng Redarc hoặc tương đương | |
| 250 | MODULE DIP;Full HD IP bullet camera | CB-5222-11 hoặc tương đương | 2 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng FLIR hoặc tương đương | |
| 251 | MODULE DIP;Panel meter with 4.3'' touch LCD | SGD 43-A hoặc tương đương | 6 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng Lascar Electronics hoặc tương đương | |
| 252 | MODULE DIP;PanelPilotACE Development Kits | SGD 43-A DK+ hoặc tương đương | 3 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng Lascar Electronics hoặc tương đương | |
| 253 | MODULE DIP;MARINE KEYBOARD WITH ERGONOMIC TRACKBALL | RKTE85B0001-N-MC1 hoặc tương đương | 4 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng NSI hoặc tương đương | |
| 254 | MODULE-DIP;AC/DC CONVERTER 90/264VAC 36/18A / 24VDC 125A 3kW,127x127x360mm | HDS3000PS24 hoặc tương đương | 6 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng XP Power hoặc tương đương | |
| 255 | MODULE DIP;AC/DC CONVERTER 90/264VAC 36/18A / 30VDC 100A 3kW | HDS3000PS30 hoặc tương đương | 14 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng XP Power hoặc tương đương | |
| 256 | MODULE DIP;Military Amplified 1x8 GPS Splitter Technical Product Data | MIL-NALDCBS1X8-T/5.0/MC hoặc tương đương | 3 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng GPS Networking (NavtechGPS) hoặc tương đương | |
| 257 | MODULE-DIP;Điều hòa 2 chiều 12000 BTU/h Gas R-32 | FTHF35VAVMV/RHF35VAVMV hoặc tương đương | 2 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng DAIKIN hoặc tương đương | |
| 258 | MODULE DIP;1W 900 MHz Wireless Ethernet/Serial/USB Gateway | IPn920T hoặc tương đương | 3 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng Microhard Systems Inc hoặc tương đương | |
| 259 | MODULE DIP;Digital Data Link 10W Linear Amplifier | DDL900 hoặc tương đương | 3 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng Microhard Systems Inc hoặc tương đương | |
| 260 | MODULE DIP;AC/DC CONVERTER 115/230VAC 2.6/1.3A / 18VDC 18A 252W | EMH250PS18 hoặc tương đương | 5 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng XP Power hoặc tương đương | |
| 261 | MODULE DIP;Lightning arrester | 1032207 hoặc tương đương | 4 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng PHOENIX CONTACT hoặc tương đương | |
| 262 | MODULE-DIP;Công tắc hành trình cáp dài 1 m | 14CE102-1 hoặc tương đương | 3 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng HoneyWell hoặc tương đương | |
| 263 | MODULE DIP;1.9-3.8 kW Single-Phase 120–240V Basic PDU 14 Outlets Rack-Mount | PDU12IEC hoặc tương đương | 2 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng TRIPP LITE hoặc tương đương | |
| 264 | MODULE DIP;AC-DC Power Supplies 450W Input 90-264VAC Output 19VDC | ECH450PS19-EF hoặc tương đương | 6 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng XP Power hoặc tương đương | |
| 265 | MODULE DIP;RS-232/422/485 to RJ45 data converter | 2702763 hoặc tương đương | 3 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng PHOENIX CONTACT hoặc tương đương | |
| 266 | CHOKE DIP;175uH,30%,10A,18.5x14.5x25.5mm,4mOhm | 74482210002 hoặc tương đương | 15 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng Wurth Elektronik hoặc tương đương | |
| 267 | FAN;230VAC,35W,172x162x51mm | OA172AP-22-1TB hoặc tương đương | 10 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng ORION FANS hoặc tương đương | |
| 268 | LAMP;24V,Red, | YW1P-1EQ4R hoặc tương đương | 10 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng IDEC hoặc tương đương | |
| 269 | LAMP;230-240VAC/DC,Green | YW1P-1EQM3G hoặc tương đương | 10 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng IDEC hoặc tương đương | |
| 270 | LAMP;24V,Green | LFH-24-G hoặc tương đương | 4 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng Patlite hoặc tương đương | |
| 271 | LAMP;24V,Red | LFH-24-R hoặc tương đương | 4 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng Patlite hoặc tương đương | |
| 272 | LAMP;24V,Yellow | LFH-24-Y hoặc tương đương | 4 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng Patlite hoặc tương đương | |
| 273 | LAMP;200/220VAC,RED | HW2P-1M2R hoặc tương đương | 7 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng IDEC hoặc tương đương | |
| 274 | LAMP;230-240VAC/DC,RED | YW1P-1EQM3R hoặc tương đương | 10 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng IDEC hoặc tương đương | |
| 275 | LAMP;230-240VAC/DC,YELLOW | YW1P-1EQM3Y hoặc tương đương | 10 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng IDEC hoặc tương đương | |
| 276 | LAMP;240VAC,F10.6x20.4mm,RED | LSTD-M4-R hoặc tương đương | 25 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng IDEC hoặc tương đương | |
| 277 | MCB;60VDC/277VAC,30A,1POLES | 1019923 hoặc tương đương | 32 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng PHOENIX CONTACT hoặc tương đương | |
| 278 | MCB;60VDC/277VAC,20A,1POLES | 1019921 hoặc tương đương | 12 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng PHOENIX CONTACT hoặc tương đương | |
| 279 | MCB;60VDC/277VAC,10A,1POLES | 1019916 hoặc tương đương | 12 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng PHOENIX CONTACT hoặc tương đương | |
| 280 | MCB;60VDC/277VAC,5A,1POLES | 1019912 hoặc tương đương | 22 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng PHOENIX CONTACT hoặc tương đương | |
| 281 | Hộp âm nhựa trắng,đơn,có vít | FPCA101 hoặc tương đương | 10 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng PANASONIC hoặc tương đương | |
| 282 | Mặt ổ cắm | WEV68030SW hoặc tương đương | 10 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng PANASONIC hoặc tương đương | |
| 283 | SPEAKER MODULE;145x145x216mm | SMP50-24-LC hoặc tương đương | 4 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng Qlight hoặc tương đương | |
| 284 | CONDUCTOR WIRE;18G1.5mm,Grey | 1135318 hoặc tương đương | 260 | MET | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng LAPP KABEL hoặc tương đương | |
| 285 | CONDUCTOR WIRE;2x4mm2,Grey | 1135502 hoặc tương đương | 150 | MET | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng LAPP KABEL hoặc tương đương | |
| 286 | CONDUCTOR WIRE;25G1.5mm2,Grey | 1135325 hoặc tương đương | 520 | MET | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng LAPP KABEL hoặc tương đương | |
| 287 | CONDUCTOR WIRE;4G16mm2,Grey | 1135624 hoặc tương đương | 200 | MET | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng LAPP KABEL hoặc tương đương | |
| 288 | CONDUCTOR WIRE;3G1.5mm2,Grey | 1135303 hoặc tương đương | 200 | MET | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng LAPP KABEL hoặc tương đương | |
| 289 | CONDUCTOR WIRE;4G4mm2,Grey | 1135504 hoặc tương đương | 100 | MET | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng LAPP KABEL hoặc tương đương | |
| 290 | CONDUCTOR WIRE;3G10mm2,Grey | 1135615 hoặc tương đương | 200 | MET | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng LAPP KABEL hoặc tương đương | |
| 291 | CONDUCTOR WIRE;2X2.5mm2,Grey | 1135402 hoặc tương đương | 150 | MET | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng LAPP KABEL hoặc tương đương | |
| 292 | CONDUCTOR WIRE;2X10mm2,Grey | 1135702 hoặc tương đương | 80 | MET | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng LAPP KABEL hoặc tương đương | |
| 293 | CONDUCTOR WIRE;12G0.5mm2,Grey | 1135012 hoặc tương đương | 100 | MET | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng LAPP KABEL hoặc tương đương | |
| 294 | CONDUCTOR WIRE;18G1.5mm2,Grey | 1119318 hoặc tương đương | 260 | MET | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng LAPP KABEL hoặc tương đương | |
| 295 | CONDUCTOR WIRE;21G1.5mm2,Grey | 1119321 hoặc tương đương | 260 | MET | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng LAPP KABEL hoặc tương đương | |
| 296 | CONDUCTOR WIRE;4G50mm2,Black | 1121388 hoặc tương đương | 100 | MET | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng LAPP KABEL hoặc tương đương | |
| 297 | CONDUCTOR WIRE;1x16mm2,vàng-xanh | VCm16 vàng xanh hoặc tương đương | 20 | MET | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng Cadivi hoặc tương đương | |
| 298 | CONDUCTOR WIRE;Dây tiếp địa 25mm2,1x25mm2,Vàng-xanh | VCm25 vàng xanh hoặc tương đương | 20 | MET | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng Cadivi hoặc tương đương | |
| 299 | COAXIAL CABLE;50OHM | LMR-400 hoặc tương đương | 100 | MET | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng TIMES MICROWAVE SYSTEM hoặc tương đương | |
| 300 | ANTENNA;Ăng ten GPS | G5Ant-1AT1-ROHS hoặc tương đương | 6 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng Antcom hoặc tương đương | |
| 301 | ANTENNA;RF Antenna 902-928 MHz | TRAB9023P hoặc tương đương | 5 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng Laird Technologies hoặc tương đương | |
| 302 | BUNCHED CABLE;2 head,IEC-320-C14/IEC-320-C13 | P004-006 hoặc tương đương | 10 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng TRIPP LITE hoặc tương đương | |
| 303 | BUNCHED CABLE;2HEAD,HDMI to VGA with Audio Converter Cable,15.24cm | P131-06N hoặc tương đương | 2 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng TRIPP LITE hoặc tương đương | |
| 304 | BUNCHED CABLE;2HEAD,HDMI Cable,40cm | 978 hoặc tương đương | 3 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng Adafruit Industries LLC hoặc tương đương | |
| 305 | CONT CABLE;Outdoor 8-wire ethernet cable | 09456000230 hoặc tương đương | 40 | MET | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng HARTING hoặc tương đương | |
| 306 | CONT CABLE;USB2.0 type B Female to B Male 0.5m | 09454521910 hoặc tương đương | 30 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng HARTING hoặc tương đương | |
| 307 | CONT CABLE;Dây nhảy quang | LC/UPC-LC-UPC DUPLEX hoặc tương đương | 60 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng Viễn thông Đại Dương hoặc tương đương | |
| 308 | CHARGER;Battery Charger 24V,150x120x37mm | BCDC2420 hoặc tương đương | 3 | BO | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng Redarc hoặc tương đương | |
| 309 | GEN;Heat-shrink tubing,Black,F6.4 | HSTT25-48-Q hoặc tương đương | 20 | MET | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng PANDUIT hoặc tương đương | |
| 310 | GEN;Heat-shrink tubing,F4.8,Black | HSTT19-48-Q hoặc tương đương | 20 | MET | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng PANDUIT hoặc tương đương | |
| 311 | GEN;Heat-shrink tubing,F12.7,White | HSTT50-48-Q10 hoặc tương đương | 6 | MET | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng PANDUIT hoặc tương đương | |
| 312 | GEN;Heat-shrink tubing,F6.4,White | HSTT25-48-Q10 hoặc tương đương | 20 | MET | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng PANDUIT hoặc tương đương | |
| 313 | GEN;Heat-shrink tubing,F4.8,White | HSTT19-48-Q10 hoặc tương đương | 20 | MET | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng PANDUIT hoặc tương đương | |
| 314 | GEN;Heat-shrink tubing,F12.7,Black | HSTT50-48-5 hoặc tương đương | 20 | MET | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng PANDUIT hoặc tương đương | |
| 315 | OTHER;N cap for female connector with chain | 202102 hoặc tương đương | 10 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng AMPHENOL-RF DIVISION hoặc tương đương | |
| 316 | OTHER;Đèn ống bơ tán quang | OBK-7-V-T hoặc tương đương | 4 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng EPISTAR Taiwan hoặc tương đương | |
| 317 | OTHER;ổ cắm đôi,16A,250V | WEV1582SW hoặc tương đương | 8 | CAI | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng PANASONIC hoặc tương đương | |
| 318 | OTTHER;Switch holder | HW9Z-KG1 hoặc tương đương | 2 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng IDEC hoặc tương đương | |
| 319 | OTHER;Mounting Rail DIN,7.5x35x2000mm | 0801733 hoặc tương đương | 24 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng PHOENIX CONTACT hoặc tương đương | |
| 320 | OTHER;EEM-MA770-PN,96X96X75mm | 2907946 hoặc tương đương | 6 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng PHOENIX CONTACT hoặc tương đương | |
| 321 | OTHER;Đèn trần đổi màu | D LN24L ĐM 247x247/24W hoặc tương đương | 4 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng RẠNG ĐÔNG hoặc tương đương | |
| 322 | Other;Led Hông Cho Xe Tải Điện Áp 24VDC màu trắng | SD-4003 hoặc tương đương | 30 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng OEM hoặc tương đương | |
| 323 | OTHER;Plug Cover | D38999/33W21R hoặc tương đương | 4 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng AMPHENOL PCD hoặc tương đương | |
| 324 | OTHER;Terminal Block | 1562100000 hoặc tương đương | 4 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng WEIDMULLER hoặc tương đương | |
| 325 | OTHER;Terminal Block | 1562210000 hoặc tương đương | 6 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng WEIDMULLER hoặc tương đương | |
| 326 | OTHER;Terminal Block | 1561910000 hoặc tương đương | 20 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng WEIDMULLER hoặc tương đương | |
| 327 | OTHER;Receptacle Protection Cap | 97-3057-1004 hoặc tương đương | 6 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng AMPHENOL INDUSTRIAL OPERATIONS hoặc tương đương | |
| 328 | OTHER;Đầu cốt bít trần tròn 10-8 | LCMA 10-8-C hoặc tương đương | 500 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng PANDUIT hoặc tương đương | |
| 329 | OTHER;Đầu cốt bít trần tròn 25-6 | LCMA 25-6-C hoặc tương đương | 500 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng PANDUIT hoặc tương đương | |
| 330 | OTHER;Đầu cốt chữ Y đỏ M3 dây | 3240032 hoặc tương đương | 800 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng PHOENIX CONTACT hoặc tương đương | |
| 331 | OTHER;Đầu cốt chữ Y đỏ M4 dây | 3240034 hoặc tương đương | 800 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng PHOENIX CONTACT hoặc tương đương | |
| 332 | OTHER;Đầu cốt chữ Y xanh M3.5 dây | 3240038 hoặc tương đương | 800 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng PHOENIX CONTACT hoặc tương đương | |
| 333 | OTHER;Đầu cốt chữ Y vàng M4 dây | 3240042 hoặc tương đương | 800 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng PHOENIX CONTACT hoặc tương đương | |
| 334 | OTHER;Đầu cốt chữ Y trần to M6 | 3240150 hoặc tương đương | 800 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng PHOENIX CONTACT hoặc tương đương | |
| 335 | OTHER;Đầu cốt dẹt 16-22AWG đỏ | 150730 hoặc tương đương | 800 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng TE CONNECTIVITY hoặc tương đương | |
| 336 | OTHER;Đầu cốt dẹt 14-16AWG xanh | EDV 14-87MB-Q hoặc tương đương | 800 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng PANDUIT hoặc tương đương | |
| 337 | OTHER;Đầu cốt tròn 10-12awg M4 | 3240027 hoặc tương đương | 800 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng PHOENIX CONTACT hoặc tương đương | |
| 338 | OTHER;Đầu cốt tròn 8awg M6 | 3240090 hoặc tương đương | 800 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng PHOENIX CONTACT hoặc tương đương | |
| 339 | OTHER;Đầu cốt tròn 16-20awg M4 đỏ | 3240018 hoặc tương đương | 800 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng PHOENIX CONTACT hoặc tương đương | |
| 340 | OTHER;Đầu cốt tròn 14-16awg M3.5 xanh | 3240022 hoặc tương đương | 800 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng PHOENIX CONTACT hoặc tương đương | |
| 341 | OTHER;Đầu cốt kim rỗng đỏ 25mm2 bọc nhựa,màu đỏ | E2516 hoặc tương đương | 1.600 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng ILEC hoặc tương đương | |
| 342 | OTHER;Term redcube M3 4pin | 74650073R hoặc tương đương | 120 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng Wurth Elektronik hoặc tương đương | |
| 343 | OTHER;Switch lever insert,Black | ASDHHL-B hoặc tương đương | 6 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng IDEC hoặc tương đương | |
| 344 | OTHER;Plug-in bridge 2 pos RED | 3030161 hoặc tương đương | 180 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng PHOENIX CONTACT hoặc tương đương | |
| 345 | OTHER;Terminal Block | 3045088 hoặc tương đương | 180 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng PHOENIX CONTACT hoặc tương đương | |
| 346 | OTHER;End Clamp,E/JUK | E/JUK hoặc tương đương | 40 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng LEIPOLE hoặc tương đương | |
| 347 | OTHER;CABLE GLAND PG-11 | IPG-22211-G hoặc tương đương | 50 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng BUD INDUSTRIES hoặc tương đương | |
| 348 | OTHER;ĐỒNG THANH TIẾP ĐỊA | ĐỒNG THANH 25X3MM2 TIẾP ĐỊA hoặc tương đương | 4 | MET | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng Chống sét Gia Anh hoặc tương đương | |
| 349 | OTHER;Ổ cắm điện 220-250VAC 16A | TLP6G18 hoặc tương đương | 2 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng TRIPP LITE hoặc tương đương | |
| 350 | OTHER;Máng nhựa màu xám 25x45 2M/Chiếc | GW-2545 hoặc tương đương | 20 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng Hoang vina hoặc tương đương | |
| 351 | OTHER;Máng nhựa màu xám 45x45 2M/Chiếc | GW-4545 hoặc tương đương | 20 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng Hoang vina hoặc tương đương | |
| 352 | OTHER;Temperature and humidity transmitter | AF5485 hoặc tương đương | 7 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng Seeed Technology hoặc tương đương | |
| 353 | OTHER;Mặt công tắc | WEV68020SW hoặc tương đương | 8 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng PANASONIC hoặc tương đương | |
| 354 | OTHER;Công tắc 2 tiếp điểm 250VAC-16A | WEG5003KSW hoặc tương đương | 4 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng PANASONIC hoặc tương đương | |
| 355 | OTHER;Ổ cắm mạng | WEV2488SW hoặc tương đương | 5 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng PANASONIC hoặc tương đương | |
| 356 | CONDUCTOR WIRE;1 X 1 HOOKUP 4 AWG,Black | 460419 BK005 hoặc tương đương | 91,5 | MET | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng ALPHA WIRE hoặc tương đương | |
| 357 | CONDUCTOR WIRE;HOOKUP WIRE 12 AWG,Red | 22759/43-12-2 hoặc tương đương | 609,6 | MET | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng TE Connectivity Raychem Cable Protection hoặc tương đương | |
| 358 | CONDUCTOR WIRE;HOOKUP WIRE 16 AWG,Red | 22759/44-16-2 hoặc tương đương | 1.524 | MET | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng TE Connectivity Raychem Cable Protection hoặc tương đương | |
| 359 | CONDUCTOR WIRE;HOOKUP WIRE 16 AWG,Black | 22759/44-16-0 hoặc tương đương | 1.524 | MET | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng TE Connectivity Raychem Cable Protection hoặc tương đương | |
| 360 | CONDUCTOR WIRE;HOOKUP WIRE 20 AWG,Black | 22759/44-20-0 hoặc tương đương | 1.524 | MET | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng TE Connectivity Raychem Cable Protection hoặc tương đương | |
| 361 | CONDUCTOR WIRE;HOOKUP WIRE 20 AWG,Red | 22759/44-20-2 hoặc tương đương | 1.524 | MET | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng TE Connectivity Raychem Cable Protection hoặc tương đương | |
| 362 | CONDUCTOR WIRE;HOOKUP WIRE 12 AWG,Black | 22759/43-12-0 hoặc tương đương | 609,6 | MET | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng TE Connectivity Raychem Cable Protection hoặc tương đương | |
| 363 | COAXIAL CABLE;50OHM | C1166.41.01 hoặc tương đương | 304,8 | MET | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng GENERAL CABLE/CAROL BRAND hoặc tương đương | |
| 364 | CAP-CER,SMD;100nF,10%,0603,50V,X7R | C0603C104K5RACTU hoặc tương đương | 1.700 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng KEMET hoặc tương đương | |
| 365 | CONDUCTOR WIRE;3 X 1 PAIR 24 AWG,Black | 45493 BK005 hoặc tương đương | 365,7 | MET | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng ALPHA WIRE hoặc tương đương | |
| 366 | CAP-CER,SMD;47uF,20%,1210,6.3V,X5R | C3225X5R0J476M hoặc tương đương | 100 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng TDK hoặc tương đương | |
| 367 | IC;DMOS transistor array 8 channel SOP18-P-375-1.27,-40TO85°C | TBD62783AFG hoặc tương đương | 100 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng TOSHIBA SEMICONDUCTOR AND STORAGE hoặc tương đương | |
| 368 | SWITCH;Maintained Knob,3POS | ASD322N-309 hoặc tương đương | 10 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng IDEC hoặc tương đương | |
| 369 | SWITCH;Maintained Key,3POS | ASD3K00-1 hoặc tương đương | 6 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng IDEC hoặc tương đương | |
| 370 | BATTERY;12V,100Ah,395x110x286mm | 6-FMXH-100B hoặc tương đương | 4 | BINH | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng SHOTO hoặc tương đương | |
| 371 | MODULE DIP;ITA2-UPS Long back-up model 20kVA Input 3 phase Output 1 phase | ITA-20k00AL3A02P00 hoặc tương đương | 2 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng Vertiv hoặc tương đương | |
| 372 | CONN-CAP;Connector Cap,Aluminum Alloy,B=32mm,OLIVE | D38999/33W15R hoặc tương đương | 90 | CHIẾC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng AMPHENOL PCD hoặc tương đương |
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| Các tiêu chí năng lực và kinh nghiệm | Các yêu cầu cần tuân thủ | Tài liệu cần nộp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Kết quả hoạt động tài chính | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018 đến năm 2020(3) để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương. | |||||||
| 2.2 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinh doanh | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 1.5E10(4) VND, trong vòng 3(5) năm gần đây. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| 2.3 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6) | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanh khoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năng thanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tài chính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng) để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu với giá trị là 0.0 VND(8). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 3 | Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tả
dưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phần
lớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên
liên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12)
năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Hợp đồng cung cấp linh kiện điện tử.
Số lượng hợp đồng bằng 1
và hợp đồng có giá trị ≥ 7.000.000.000 VNĐ.
|
Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
| 4 | Khả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(13) | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàng
thực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,
bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các
dịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: Thời gian sửa chữa, khắc phục các hư hỏng, sai sót trong vòng 07 ngày kể từ khi nhận được yêu cầu của chủ đầu tư. |
Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) | Không áp dụng | |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi