Gói thầu: Gói thầu số 01: Cung ứng vật tư y tế
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210627712-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/06/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Y tế huyện Phú Hòa |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Cung ứng vật tư y tế |
| Số hiệu KHLCNT | 20210627627 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Từ nguồn ngân sách Nhà nước và thu giá dịch vụ khám, chữa bệnh |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-06-10 09:14:00 đến ngày 2021-06-21 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 192,497,738 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dây máy thở dùng nhiều lần | VTY001 | 3 | Bộ | Tiêu chuẩn, quy cách: Túi 1 bộ; Phân nhóm 6 theo Thông tư 14/2020/TT-BYT | |
| 2 | Găng tay rời | VTY002 | 23.000 | Đôi | Tiêu chuẩn, quy cách: Size S, M. Găng tay cao su y tế có bột dùng 1 lần. chiều dài 240mm, Tiêu chuẩn chất lượng ISO; Phân nhóm 6 theo Thông tư 14/2020/TT-BYT | |
| 3 | Khẩu trang phòng virus( N95 hoặc tương đương) | VTY003 | 350 | Cái | Tiêu chuẩn, quy cách: Cái; Phân nhóm 6 theo Thông tư 14/2020/TT-BYT | |
| 4 | Khẩu trang y tế 4 lớp | VTY004 | 20.000 | Cái | Tiêu chuẩn, quy cách: Hộp/50 Cái; Phân nhóm 5 theo Thông tư 14/2020/TT-BYT | |
| 5 | Trang phục chống dịch | VTY005 | 350 | Bộ | Tiêu chuẩn, quy cách: Bộ gồm 7 khoản; Phân nhóm 5 theo Thông tư 14/2020/TT-BYT | |
| 6 | Dung dịch sát khuẩn tay nhanh | VTY006 | 100 | Chai | Tiêu chuẩn, quy cách: Chlorhexidine 0,5%, Ethanol. Chai 500ml; Phân nhóm 5 theo Thông tư 14/2020/TT-BYT | |
| 7 | Dao mổ các số | VTY007 | 200 | Cái | Tiêu chuẩn, quy cách: từ số 10 tới số 15; Phân nhóm 6 theo Thông tư 14/2020/TT-BYT | |
| 8 | Kéo cắt chỉ | VTY008 | 30 | Cái | Tiêu chuẩn, quy cách: Cái; Phân nhóm 6 theo Thông tư 14/2020/TT-BYT | |
| 9 | Test chẩn đoán HbA1C sử dụng được cho máy đo HbA1C NYCOCARD READER II | VTY009 | 144 | Test | Tiêu chuẩn, quy cách: Hộp/24 test; Phân nhóm 6 theo Thông tư 14/2020/TT-BYT | |
| 10 | Special wash solution | VTY010 | 6 | Hộp | Sử dụng cho máy sinh hóa tự động Ilab 300plus; Tiêu chuẩn, quy cách: Hộp/12 lọ x 30ml; Phân nhóm 3 theo Thông tư 14/2020/TT-BYT | |
| 11 | GPT liqui UV | VTY011 | 1 | Hộp | Sử dụng cho máy sinh hóa tự động Ilab 300plus; Tiêu chuẩn, quy cách: Hộp/8 lọ x 40ml+8 lọ x10ml; Phân nhóm 3 theo Thông tư 14/2020/TT-BYT | |
| 12 | GOT liqui UV | VTY012 | 1 | Hộp | Sử dụng cho máy sinh hóa tự động Ilab 300plus; Tiêu chuẩn, quy cách: Hộp/8 lọ x 40ml+8 lọ x10ml; Phân nhóm 3 theo Thông tư 14/2020/TT-BYT | |
| 13 | Auto bilirubin- D | VTY013 | 1 | Hộp | Sử dụng cho máy sinh hóa tự động Ilab 300plus; Tiêu chuẩn, quy cách: Hộp/3 lọ x 100ml+ 1 lọ x75ml; Phân nhóm 3 theo Thông tư 14/2020/TT-BYT | |
| 14 | Auto bilirubin- T | VTY014 | 1 | Hộp | Sử dụng cho máy sinh hóa tự động Ilab 300plus; Tiêu chuẩn, quy cách: Hộp/3 lọ x 100ml+ 1 lọ x75ml; Phân nhóm 3 theo Thông tư 14/2020/TT-BYT | |
| 15 | HDL Cholesterol liquicolor | VTY015 | 2 | Hộp | Sử dụng cho máy sinh hóa tự động Ilab 300plus; Tiêu chuẩn, quy cách: Hộp/1 lọ x 60ml + 1 lọ x20ml; Phân nhóm 3 theo Thông tư 14/2020/TT-BYT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi