Gói thầu: Xây dựng các tuyến truyền dẫn cáp quang tại Phú Yên
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210631063-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/06/2021 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viettel Phú Yên-Chi Nhánh Tập Đòan Công nghiệp-Viễn Thông Quân Đội |
| Tên gói thầu | Xây dựng các tuyến truyền dẫn cáp quang tại Phú Yên |
| Số hiệu KHLCNT | 20210343489 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn góp của chủ sở hữu |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 75 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-06-10 17:00:00 đến ngày 2021-06-15 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 474,222,249 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
|---|---|---|---|---|
| A | Triển khai tuyến cáp quang PYN0278 - PYN0278_11, huyện Phú Hòa, tỉnh Phú Yên | |||
| B | TRỒNG CỘT | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng 1m, đất cấp II | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 2,56 | m3 |
| 2 | Đổ block cột ly tâm loại 8 A-R (65-95) - kích thước Block (550x550x600); Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 4 | 1 block |
| 3 | Đổ block cột ly tâm loại 8 A-R (65-95) - kích thước Block (550x550x600); Vữa bê tông đổ bằng thủ công, bê tông móng chiều rộng | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 4 | 1 block |
| 4 | Lắp dựng cột bê tông đơn loại 7 - 8 m, cột không trang bị thu lôi. Lắp dựng bằng thủ công | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 4 | cột |
| 5 | Sơn đánh số tuyến cột treo cáp | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 4 | cột |
| 6 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 1,16 | m3 |
| C | LẮP ĐẶT CÁP QUANG VÀ PHỤ KIỆN | |||
| 1 | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp đồng, cáp quang trên tuyến cột có sẵn. Vào cột điện tròn | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 68 | cột |
| 2 | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp đồng, cáp quang trên tuyến cột có sẵn. Vào cột bưu điện | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 2 | cột |
| 3 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 3,5 | km cáp |
| D | HÀN NỐI THIẾT BỊ CÁP QUANG | |||
| 1 | Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 1 | bộ MX |
| 2 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 2 | bộ ODF |
| E | VẬN CHUYỂN VẬT TƯ | |||
| 1 | Vận chuyển cột bê tông | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,56 | tấn |
| F | Triển khai tuyến cáp quang PYN0275 - PYN0275_11, huyện Phú Hòa, tỉnh Phú Yên | |||
| G | TRỒNG CỘT | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng 1m, đất cấp II | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,64 | m3 |
| 2 | Đổ block cột ly tâm loại 8 A-R (65-95) - kích thước Block (550x550x600); Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 1 | 1 block |
| 3 | Đổ block cột ly tâm loại 8 A-R (65-95) - kích thước Block (550x550x600); Vữa bê tông đổ bằng thủ công, bê tông móng chiều rộng | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 1 | 1 block |
| 4 | Lắp dựng cột bê tông đơn loại 7 - 8 m, cột không trang bị thu lôi. Lắp dựng bằng thủ công | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 1 | cột |
| 5 | Sơn đánh số tuyến cột treo cáp | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 1 | cột |
| 6 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,29 | m3 |
| H | LẮP ĐẶT CÁP QUANG VÀ PHỤ KIỆN | |||
| 1 | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp đồng, cáp quang trên tuyến cột có sẵn. Vào cột điện tròn | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 34 | cột |
| 2 | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp đồng, cáp quang trên tuyến cột có sẵn. Vào cột bưu điện | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 2 | cột |
| 3 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 1,9 | km cáp |
| I | HÀN NỐI THIẾT BỊ CÁP QUANG | |||
| 1 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 2 | bộ ODF |
| J | VẬN CHUYỂN VẬT TƯ | |||
| 1 | Vận chuyển cột bê tông | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,56 | tấn |
| K | Triển khai tuyến cáp quang PYN0143 - PYN0143_11, huyện Phú Hòa, tỉnh Phú Yên | |||
| L | TRỒNG CỘT | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng 1m, đất cấp II | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,64 | m3 |
| 2 | Đổ block cột ly tâm loại 8 A-R (65-95) - kích thước Block (550x550x600); Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 1 | 1 block |
| 3 | Đổ block cột ly tâm loại 8 A-R (65-95) - kích thước Block (550x550x600); Vữa bê tông đổ bằng thủ công, bê tông móng chiều rộng | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 1 | 1 block |
| 4 | Lắp dựng cột bê tông đơn loại 7 - 8 m, cột không trang bị thu lôi. Lắp dựng bằng thủ công | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 1 | cột |
| 5 | Sơn đánh số tuyến cột treo cáp | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 1 | cột |
| 6 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,29 | m3 |
| M | LẮP ĐẶT CÁP QUANG VÀ PHỤ KIỆN | |||
| 1 | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp đồng, cáp quang trên tuyến cột có sẵn. Vào cột điện tròn | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 40 | cột |
| 2 | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp đồng, cáp quang trên tuyến cột có sẵn. Vào cột bưu điện | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 1 | cột |
| 3 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 2,2 | km cáp |
| N | HÀN NỐI THIẾT BỊ CÁP QUANG | |||
| 1 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 2 | bộ ODF |
| O | VẬN CHUYỂN VẬT TƯ | |||
| 1 | Vận chuyển cột bê tông | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,56 | tấn |
| P | Triển khai tuyến cáp quang PYN0023 - PYN0023_11, huyện Đông Hòa, tỉnh Phú Yên | |||
| Q | TRỒNG CỘT | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng 1m, đất cấp II | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 1,92 | m3 |
| 2 | Đổ block cột ly tâm loại 8 A-R (65-95) - kích thước Block (550x550x600); Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 3 | 1 block |
| 3 | Đổ block cột ly tâm loại 8 A-R (65-95) - kích thước Block (550x550x600); Vữa bê tông đổ bằng thủ công, bê tông móng chiều rộng | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 3 | 1 block |
| 4 | Lắp dựng cột bê tông đơn loại 7 - 8 m, cột không trang bị thu lôi. Lắp dựng bằng thủ công | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 3 | cột |
| 5 | Sơn đánh số tuyến cột treo cáp | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 3 | cột |
| 6 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,87 | m3 |
| R | LẮP ĐẶT CÁP QUANG VÀ PHỤ KIỆN | |||
| 1 | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp đồng, cáp quang trên tuyến cột có sẵn. Vào cột điện tròn | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 31 | cột |
| 2 | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp đồng, cáp quang trên tuyến cột có sẵn. Vào cột bưu điện | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 5 | cột |
| 3 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 2,1 | km cáp |
| S | HÀN NỐI THIẾT BỊ CÁP QUANG | |||
| 1 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 2 | bộ ODF |
| T | VẬN CHUYỂN VẬT TƯ | |||
| 1 | Vận chuyển cột bê tông | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 1,68 | tấn |
| U | Triển khai tuyến cáp quang PYN0138- PYN0138_12, TP Tuy Hòa, tỉnh Phú Yên | |||
| V | TRỒNG CỘT | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng 1m, đất cấp II | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 1,28 | m3 |
| 2 | Đổ block cột ly tâm loại 8 A-R (65-95) - kích thước Block (550x550x600); Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 2 | 1 block |
| 3 | Đổ block cột ly tâm loại 8 A-R (65-95) - kích thước Block (550x550x600); Vữa bê tông đổ bằng thủ công, bê tông móng chiều rộng | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 2 | 1 block |
| 4 | Lắp dựng cột bê tông đơn loại 7 - 8 m, cột không trang bị thu lôi. Lắp dựng bằng thủ công | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 2 | cột |
| 5 | Sơn đánh số tuyến cột treo cáp | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 2 | cột |
| 6 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,58 | m3 |
| W | LẮP ĐẶT CÁP QUANG VÀ PHỤ KIỆN | |||
| 1 | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp đồng, cáp quang trên tuyến cột có sẵn. Vào cột điện tròn | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 42 | cột |
| 2 | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp đồng, cáp quang trên tuyến cột có sẵn. Vào cột bưu điện | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 6 | cột |
| 3 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 3 | km cáp |
| X | HÀN NỐI THIẾT BỊ CÁP QUANG | |||
| 1 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 2 | bộ ODF |
| Y | VẬN CHUYỂN VẬT TƯ | |||
| 1 | Vận chuyển cột bê tông | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 1,12 | tấn |
| Z | Triển khai tuyến cáp quang PYN0085 - PYN0085_12, huyện Đồng Xuân, tỉnh Phú Yên | |||
| AA | TRỒNG CỘT | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng 1m, đất cấp II | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 1,28 | m3 |
| 2 | Đổ block cột ly tâm loại 8 A-R (65-95) - kích thước Block (550x550x600); Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 2 | 1 block |
| 3 | Đổ block cột ly tâm loại 8 A-R (65-95) - kích thước Block (550x550x600); Vữa bê tông đổ bằng thủ công, bê tông móng chiều rộng | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 2 | 1 block |
| 4 | Lắp dựng cột bê tông đơn loại 7 - 8 m, cột không trang bị thu lôi. Lắp dựng bằng thủ công | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 2 | cột |
| 5 | Sơn đánh số tuyến cột treo cáp | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 2 | cột |
| 6 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,58 | m3 |
| AB | LẮP ĐẶT CÁP QUANG VÀ PHỤ KIỆN | |||
| 1 | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp đồng, cáp quang trên tuyến cột có sẵn. Vào cột điện tròn | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 54 | cột |
| 2 | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp đồng, cáp quang trên tuyến cột có sẵn. Vào cột bưu điện | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 4 | cột |
| 3 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 2,9 | km cáp |
| AC | HÀN NỐI THIẾT BỊ CÁP QUANG | |||
| 1 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 2 | bộ ODF |
| AD | VẬN CHUYỂN VẬT TƯ | |||
| 1 | Vận chuyển cột bê tông | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 1,12 | tấn |
| AE | Triển khai tuyến cáp quang PYN0224 - Trạm 110KV Sông Cầu 01, huyện Sông Cầu, tỉnh Phú Yên | |||
| AF | LẮP ĐẶT CÁP QUANG VÀ PHỤ KIỆN | |||
| 1 | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp đồng, cáp quang trên tuyến cột có sẵn. Vào cột điện tròn | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 46 | cột |
| 2 | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp đồng, cáp quang trên tuyến cột có sẵn. Vào cột bưu điện | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 2 | cột |
| 3 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 2,6 | km cáp |
| AG | HÀN NỐI THIẾT BỊ CÁP QUANG | |||
| 1 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 2 | bộ ODF |
| AH | Triển khai tuyến cáp quang PYN0057- PYN0057_12, TP Tuy Hòa, tỉnh Phú Yên | |||
| AI | TRỒNG CỘT | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng 1m, đất cấp II | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 1,28 | m3 |
| 2 | Đổ block cột ly tâm loại 8 A-R (65-95) - kích thước Block (550x550x600); Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 2 | 1 block |
| 3 | Đổ block cột ly tâm loại 8 A-R (65-95) - kích thước Block (550x550x600); Vữa bê tông đổ bằng thủ công, bê tông móng chiều rộng | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 2 | 1 block |
| 4 | Lắp dựng cột bê tông đơn loại 7 - 8 m, cột không trang bị thu lôi. Lắp dựng bằng thủ công | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 2 | cột |
| 5 | Sơn đánh số tuyến cột treo cáp | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 2 | cột |
| 6 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,58 | m3 |
| AJ | LẮP ĐẶT CÁP QUANG VÀ PHỤ KIỆN | |||
| 1 | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp đồng, cáp quang trên tuyến cột có sẵn. Vào cột điện tròn | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 35 | cột |
| 2 | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp đồng, cáp quang trên tuyến cột có sẵn. Vào cột bưu điện | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 4 | cột |
| 3 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 1,9 | km cáp |
| AK | HÀN NỐI THIẾT BỊ CÁP QUANG | |||
| 1 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 2 | bộ ODF |
| AL | VẬN CHUYỂN VẬT TƯ | |||
| 1 | Vận chuyển cột bê tông | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 1,12 | tấn |
| AM | Triển khai tuyến cáp quang PYN0138- PYN0138_13, TP Tuy Hòa, tỉnh Phú Yên | |||
| AN | TRỒNG CỘT | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng 1m, đất cấp II | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 1,28 | m3 |
| 2 | Đổ block cột ly tâm loại 8 A-R (65-95) - kích thước Block (550x550x600); Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 2 | 1 block |
| 3 | Đổ block cột ly tâm loại 8 A-R (65-95) - kích thước Block (550x550x600); Vữa bê tông đổ bằng thủ công, bê tông móng chiều rộng | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 2 | 1 block |
| 4 | Lắp dựng cột bê tông đơn loại 7 - 8 m, cột không trang bị thu lôi. Lắp dựng bằng thủ công | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 2 | cột |
| 5 | Sơn đánh số tuyến cột treo cáp | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 2 | cột |
| 6 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,58 | m3 |
| AO | LẮP ĐẶT CÁP QUANG VÀ PHỤ KIỆN | |||
| 1 | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp đồng, cáp quang trên tuyến cột có sẵn. Vào cột điện tròn | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 20 | cột |
| 2 | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp đồng, cáp quang trên tuyến cột có sẵn. Vào cột bưu điện | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 23 | cột |
| 3 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 2,85 | km cáp |
| AP | HÀN NỐI THIẾT BỊ CÁP QUANG | |||
| 1 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 2 | bộ ODF |
| AQ | VẬN CHUYỂN VẬT TƯ | |||
| 1 | Vận chuyển cột bê tông | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 1,12 | tấn |
| AR | Triển khai tuyến cáp quang PYN0242- PYN0242_11, TP Tuy Hòa, tỉnh Phú Yên | |||
| AS | TRỒNG CỘT | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng 1m, đất cấp II | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 2,56 | m3 |
| 2 | Đổ block cột ly tâm loại 8 A-R (65-95) - kích thước Block (550x550x600); Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 4 | 1 block |
| 3 | Đổ block cột ly tâm loại 8 A-R (65-95) - kích thước Block (550x550x600); Vữa bê tông đổ bằng thủ công, bê tông móng chiều rộng | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 4 | 1 block |
| 4 | Lắp dựng cột bê tông đơn loại 7 - 8 m, cột không trang bị thu lôi. Lắp dựng bằng thủ công | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 4 | cột |
| 5 | Sơn đánh số tuyến cột treo cáp | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 4 | cột |
| 6 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 1,16 | m3 |
| AT | LẮP ĐẶT CÁP QUANG VÀ PHỤ KIỆN | |||
| 1 | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp đồng, cáp quang trên tuyến cột có sẵn. Vào cột điện tròn | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 22 | cột |
| 2 | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp đồng, cáp quang trên tuyến cột có sẵn. Vào cột bưu điện | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 4 | cột |
| 3 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 1,5 | km cáp |
| AU | HÀN NỐI THIẾT BỊ CÁP QUANG | |||
| 1 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 2 | bộ ODF |
| AV | VẬN CHUYỂN VẬT TƯ | |||
| 1 | Vận chuyển cột bê tông | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 2,24 | tấn |
| AW | Triển khai tuyến cáp quang PYN0092 - PYN0092_12, huyện Tuy An, tỉnh Phú Yên | |||
| AX | TRỒNG CỘT | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng 1m, đất cấp II | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 4,48 | m3 |
| 2 | Đổ block cột ly tâm loại 8 A-R (65-95) - kích thước Block (550x550x600); Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 7 | 1 block |
| 3 | Đổ block cột ly tâm loại 8 A-R (65-95) - kích thước Block (550x550x600); Vữa bê tông đổ bằng thủ công, bê tông móng chiều rộng | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 7 | 1 block |
| 4 | Lắp dựng cột bê tông đơn loại 7 - 8 m, cột không trang bị thu lôi. Lắp dựng bằng thủ công | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 7 | cột |
| 5 | Sơn đánh số tuyến cột treo cáp | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 7 | cột |
| 6 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 2,03 | m3 |
| AY | LẮP ĐẶT CÁP QUANG VÀ PHỤ KIỆN | |||
| 1 | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp đồng, cáp quang trên tuyến cột có sẵn. Vào cột điện tròn | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 30 | cột |
| 2 | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp đồng, cáp quang trên tuyến cột có sẵn. Vào cột bưu điện | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 9 | cột |
| 3 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 2,5 | km cáp |
| AZ | HÀN NỐI THIẾT BỊ CÁP QUANG | |||
| 1 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 2 | bộ ODF |
| BA | VẬN CHUYỂN VẬT TƯ | |||
| 1 | Vận chuyển cột bê tông | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 3,92 | tấn |
| BB | Triển khai tuyến cáp quang PYN0019 - PYN0019_12, TP Tuy Hòa, tỉnh Phú Yên | |||
| BC | LẮP ĐẶT CÁP QUANG VÀ PHỤ KIỆN | |||
| 1 | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp đồng, cáp quang trên tuyến cột có sẵn. Vào cột điện tròn | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 28 | cột |
| 2 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 1,45 | km cáp |
| BD | HÀN NỐI THIẾT BỊ CÁP QUANG | |||
| 1 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 2 | bộ ODF |
| BE | Triển khai tuyến cáp quang PYN0384 - Trạm 110KV Sông Cầu 2, huyện Sông Cầu, tỉnh Phú Yên | |||
| BF | TRỒNG CỘT | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng 1m, đất cấp II | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 1,28 | m3 |
| 2 | Đổ block cột ly tâm loại 8 A-R (65-95) - kích thước Block (550x550x600); Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 2 | 1 block |
| 3 | Đổ block cột ly tâm loại 8 A-R (65-95) - kích thước Block (550x550x600); Vữa bê tông đổ bằng thủ công, bê tông móng chiều rộng | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 2 | 1 block |
| 4 | Lắp dựng cột bê tông đơn loại 7 - 8 m, cột không trang bị thu lôi. Lắp dựng bằng thủ công | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 2 | cột |
| 5 | Sơn đánh số tuyến cột treo cáp | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 2 | cột |
| 6 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,58 | m3 |
| BG | LẮP ĐẶT CÁP QUANG VÀ PHỤ KIỆN | |||
| 1 | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp đồng, cáp quang trên tuyến cột có sẵn. Vào cột điện tròn | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 57 | cột |
| 2 | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp đồng, cáp quang trên tuyến cột có sẵn. Vào cột bưu điện | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 5 | cột |
| 3 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 2,7 | km cáp |
| BH | HÀN NỐI THIẾT BỊ CÁP QUANG | |||
| 1 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 2 | bộ ODF |
| BI | VẬN CHUYỂN VẬT TƯ | |||
| 1 | Vận chuyển cột bê tông | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 1,68 | tấn |
| BJ | Triển khai tuyến cáp quang PYN0384 - TBA Sông Cầu 2, huyện Sông Cầu, tỉnh Phú Yên | |||
| BK | TRỒNG CỘT | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng 1m, đất cấp II | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 1,28 | m3 |
| 2 | Đổ block cột ly tâm loại 8 A-R (65-95) - kích thước Block (550x550x600); Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 2 | 1 block |
| 3 | Đổ block cột ly tâm loại 8 A-R (65-95) - kích thước Block (550x550x600); Vữa bê tông đổ bằng thủ công, bê tông móng chiều rộng | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 2 | 1 block |
| 4 | Lắp dựng cột bê tông đơn loại 7 - 8 m, cột không trang bị thu lôi. Lắp dựng bằng thủ công | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 2 | cột |
| 5 | Sơn đánh số tuyến cột treo cáp | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 2 | cột |
| 6 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,58 | m3 |
| BL | LẮP ĐẶT CÁP QUANG VÀ PHỤ KIỆN | |||
| 1 | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp đồng, cáp quang trên tuyến cột có sẵn. Vào cột điện tròn | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 47 | cột |
| 2 | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp đồng, cáp quang trên tuyến cột có sẵn. Vào cột bưu điện | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 3 | cột |
| 3 | Nối cột bê tông đơn bằng sắt L. Sắt nối dài 1,950 m | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 2 | 1 thanh sắt |
| 4 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 2,5 | km cáp |
| BM | HÀN NỐI THIẾT BỊ CÁP QUANG | |||
| 1 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 2 | bộ ODF |
| BN | VẬN CHUYỂN VẬT TƯ | |||
| 1 | Vận chuyển cột bê tông | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 1,68 | tấn |
| BO | Triển khai tuyến cáp quang PYN0285 - PYN0382, TP Tuy Hòa, tỉnh Phú Yên | |||
| BP | LẮP ĐẶT CÁP QUANG VÀ PHỤ KIỆN | |||
| 1 | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp đồng, cáp quang trên tuyến cột có sẵn. Vào cột điện tròn | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 25 | cột |
| 2 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 1,2 | km cáp |
| BQ | HÀN NỐI THIẾT BỊ CÁP QUANG | |||
| 1 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 2 | bộ ODF |
| BR | Triển khai tuyến cáp quang PYN0011 - PYN0011_42, TP Tuy Hòa, tỉnh Phú Yên | |||
| BS | LẮP ĐẶT CÁP QUANG VÀ PHỤ KIỆN | |||
| 1 | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp đồng, cáp quang trên tuyến cột có sẵn. Vào cột điện tròn | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 41 | cột |
| 2 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 2,1 | km cáp |
| BT | HÀN NỐI THIẾT BỊ CÁP QUANG | |||
| 1 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 2 | bộ ODF |
| BU | Triển khai tuyến cáp quang PYN0133 - PYN0388, TP Tuy Hòa, tỉnh Phú Yên | |||
| BV | LẮP ĐẶT CÁP QUANG VÀ PHỤ KIỆN | |||
| 1 | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp đồng, cáp quang trên tuyến cột có sẵn. Vào cột điện tròn | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 10 | cột |
| 2 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,6 | km cáp |
| BW | HÀN NỐI THIẾT BỊ CÁP QUANG | |||
| 1 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 2 | bộ ODF |
| BX | Triển khai tuyến cáp quang PYN0117 - PYN0117_41, TP Tuy Hòa, tỉnh Phú Yên | |||
| BY | LẮP ĐẶT CÁP QUANG VÀ PHỤ KIỆN | |||
| 1 | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp đồng, cáp quang trên tuyến cột có sẵn. Vào cột điện tròn | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 7 | cột |
| 2 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,5 | km cáp |
| BZ | HÀN NỐI THIẾT BỊ CÁP QUANG | |||
| 1 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 2 | bộ ODF |
| CA | Triển khai tuyến cáp quang PYN0255 - PYN0255_11, TP Tuy Hòa, tỉnh Phú Yên | |||
| CB | LẮP ĐẶT CÁP QUANG VÀ PHỤ KIỆN | |||
| 1 | Phá dỡ nền bê tông không cốt thép | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,31 | m3 |
| 2 | Đào đất rãnh cáp, hố ga, rộng | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 39,9069 | m3 |
| 3 | Xây hố ga. Kích thước hố ga 600 x 600 x 600 mm | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 5 | hố ga |
| 4 | Đổ bê tông nắp hố ga. Kích thước hố ga 600 x 600 x 600 mm | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 5 | hố ga |
| 5 | Xây lắp bể cáp thông tin (bể 2 nắp đan vuông) bằng gạch thẻ (180x80x40) TC hè 1 tầng ống (Loại qua đường) | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 2 | bể |
| 6 | Sản xuất nắp đan bể cáp, loại nắp đan 1200x500x70 | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 4 | nắp đan |
| 7 | Lắp đặt cấu kiện đối với bể 1 tầng cống. Loại nắp đan 2 đan vuông | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 2 | bể |
| 8 | Sản xuất khung bể cho bể xây gạch, xây đá (khung bể cáp dưới hè), loại bể cáp 2 đan vuông | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 2 | bể |
| 9 | Sản xuất chân khung bể cáp cho loại bể cáp 2 đan vuông | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 2 | bể |
| 10 | Sản xuất ke đỡ cáp bể dưới hè (cho bể cáp 1 tầng cống). Loại bể cáp 2 đan vuông (ĐM x 0,5) | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 2 | bể |
| 11 | Lắp ống dẫn cáp loại F | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 1,92 | 100 m/1ống |
| 12 | Lấp đất và đầm rãnh cáp đào qua nền, lề đường, cấp đất II | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 31,3584 | m3 |
| 13 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,31 | m3 |
| 14 | Trang bị ống HDPE xoắn D32/25 | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 20 | m |
| 15 | Lắp đặt ống PVC xuyên ngầm qua đường. Cấp đất, đá cấp I-III | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 30 | m |
| 16 | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp đồng, cáp quang trên tuyến cột có sẵn. Vào cột bưu điện | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 2 | cột |
| 17 | Ra, kéo cáp quang trong cống bể có sẵn, loại cáp | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 1,2 | km cáp |
| CC | HÀN NỐI THIẾT BỊ CÁP QUANG | |||
| 1 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 2 | bộ ODF |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi