Gói thầu: Thi công xây lắp công trình: Cải tạo và phát triển lưới điện phân phối khu vực Điện lực Thuận Nam năm 2021

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210617372-00
Thời điểm đóng mở thầu 22/06/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Ninh Thuận
Tên gói thầu Thi công xây lắp công trình: Cải tạo và phát triển lưới điện phân phối khu vực Điện lực Thuận Nam năm 2021
Số hiệu KHLCNT 20210617333
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Kế hoạch vốn KHCB Tổng công ty cấp và vốn vay thương mại năm 2021.
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 240 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-06-11 07:09:00 đến ngày 2021-06-22 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,735,294,068 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 41,029,000 VNĐ ((Bốn mươi mốt triệu hai mươi chín nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STTMô tả công việc mời thầuYêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chínhKhối lượng mời thầuĐơn vị tính
A *Mô tả công việc mời thầu
B PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ 3 PHA XÂY DỰNG MỚI
C Phần móng, tiếp địa, phát tuyến
1 Đào đăp rảnh tiếp đất trạm , thiết bị REC,LBS, tụ bù…. BVTKTC-HSBCKTKT 4 Bộ
2 Móng cột 12m cho cột ghép sát lệch - MBTL12-2 (thủ công) BVTKTC-HSBCKTKT 1 Móng
3 Móng cột 12m cho cột ghép sát lệch - MBTL12-2 (máy) BVTKTC-HSBCKTKT 1 Móng
4 Móng bê tông cột 12m lệch - MBTL12(Thủ công) BVTKTC-HSBCKTKT 1 Móng
5 Móng bê tông cột 12m lệch - MBTL12 (máy) BVTKTC-HSBCKTKT 2 Móng
6 Bộ tiếp đất lặp lại (cột 12m) - loại 1 cọc cột hiện hữu BVTKTC-HSBCKTKT 4 Bộ
7 Bộ tiếp đất lặp lại (cột 12m) - loại 1 cọc BVTKTC-HSBCKTKT 1 Bộ
D Phần cột
1 Cột bê tông ly tâm 12m, lực đầu cột 540kgf BVTKTC-HSBCKTKT 3 Cột
2 Cột bê tông ly tâm 12m, lực đầu cột 900kgf BVTKTC-HSBCKTKT 4 Cột
E Phần xà, néo
1 Bộ xà đỡ composit 2400 chống lắc đặt 3FCO(LBFCO) - XD.24-COM-FCO(LBFCO) BVTKTC-HSBCKTKT 5 Bộ
2 Bộ xà cân kép 2400 cột ghép sát - X-24K.2 + sơn DPS-T BVTKTC-HSBCKTKT 2 Bộ
3 Bộ xà kép 2400 cột đơn - X-24K+ sơn DPS-T BVTKTC-HSBCKTKT 3 Bộ
4 Bộ xà đơn 2000 cột đơn lệch - X-20ĐL BVTKTC-HSBCKTKT 3 Bộ
F Phần dây, sứ và phụ kiện
1 Dây dẫn nhôm lõi thép trần AC 50/8: (222,36 mét) BVTKTC-HSBCKTKT 44 kg
2 Dây nhôm lõi thép chống thấm cách điện ACXH vỏ HDPE - 24KV-185mm² BVTKTC-HSBCKTKT 49 mét
3 Dây nhôm lõi thép chống thấm cách điện XLPE ACXH vỏ HDPE- 24KV-70mm² BVTKTC-HSBCKTKT 667 mét
4 Cáp nhôm A-95 BVTKTC-HSBCKTKT 0,3 kg
G Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa - Đth-U
1 - Uclevis loại lớn (1cái) BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
2 - Sứ ống chỉ (1cái) BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
3 - Bulông M16x300 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc ( 1bộ) BVTKTC-HSBCKTKT 3 bộ
4 Lắp Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa - Đth-U BVTKTC-HSBCKTKT 3 bộ
H Bộ Uclevis néo dây trung hòa vào cột - Nth-U
1 - Uclevis loại lớn (1 cái) BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
2 - Sứ ống chỉ (1 cái) BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
3 - Bulông M16x300 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc (1bộ) BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
4 - Kẹp Splitbolt AL-AL cỡ dây 50-70mm² (2 cái) BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
5 Lắp Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa - Nth-U BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
I Bộ Uclevis néo dây trung hòa vào cột ghép sát - Nth-U-2
1 - Uclevis loại lớn (1 cái) BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
2 - Sứ ống chỉ (1 cái) BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
3 - Bulông M16x600 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc (1bộ) BVTKTC-HSBCKTKT 3 bộ
4 - Kẹp Splitbolt cỡ 50mm² (2 cái) BVTKTC-HSBCKTKT 6 cái
5 Bộ Uclevis néo dây trung hòa vào cột ghép sát - Nth-U-2 BVTKTC-HSBCKTKT 3 bộ
J Bộ cách điện đứng (loại porcelain) - Pinpost SĐU-36kV-PP
1 - Sứ đứng 36KV porcelain + ty D20 (loại có bán dẫn) (1cái) BVTKTC-HSBCKTKT 13 Bộ
2 Lắp bộ cách điện đứng (loại porcelain) - Pinpost SĐU-36kV-PP BVTKTC-HSBCKTKT 13 bộ
K Bộ cách điện đở thẳng 36kV (loại porcelain) - Pinpost SĐI-36kV-PP
1 - Sứ đứng 36KV porcelain BVTKTC-HSBCKTKT 1 Bộ
2 - Chân cách điện đỉnh L.75x75x8 - 530, mạ nhúng (1cái) BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
3 - Bulông M16x250 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc ( 2bộ) BVTKTC-HSBCKTKT 2 bộ
4 Lắp cách điện đở thẳng 36kV (loại porcelain) - Pinpost SĐI-36kV-PP BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
L Chuỗi cách điện néo Polymer 24kV-70kN (dây ACXH70) Lắp vào xà - CĐN Polymer-X-G
1 - Cách điện treo Polymer 24kV-70KN (1cái) BVTKTC-HSBCKTKT 12 chuỗi
2 - Móc treo chữ U (2cái) BVTKTC-HSBCKTKT 24 cái
3 - Giáp néo cỡ dây ACXH70 (1cái) BVTKTC-HSBCKTKT 12 cái
4 - Mắt nối yếm cáp (1cái) BVTKTC-HSBCKTKT 12 bộ
5 Lắp Chuỗi cách điện néo Polymer 24kV-70kN BVTKTC-HSBCKTKT 12 bộ
M Chuỗi cách điện néo Polymer 24kV-70kN (dây AC185) Lắp vào xà - CĐN Polymer-X-G
1 - Cách điện treo Polymer 24kV-70KN (1cái) BVTKTC-HSBCKTKT 24 chuỗi
2 - Móc treo chữ U (2 cái) BVTKTC-HSBCKTKT 48 cái
3 - Giáp néo cỡ dây 185 (1cái) BVTKTC-HSBCKTKT 24 cái
4 - Mắt nối yếm cáp (1cái) BVTKTC-HSBCKTKT 24 bộ
5 Lắp Chuỗi cách điện néo Polymer 24kV-70kN BVTKTC-HSBCKTKT 12 bộ
N Phụ kiện
1 Bulon ghép trụ 12 BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
2 Kẹp quai dây 50-70mm² + nắp chụp bảo vệ BVTKTC-HSBCKTKT 3 bộ
3 Kẹp treo cáp ABC cỡ 4x120mm² BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
4 Đầu cosse Cu - AL 185mm² BVTKTC-HSBCKTKT 24 cái
5 Bulông móc 16x300 + 2 Vòng đệm vuông BVTKTC-HSBCKTKT 7 bộ
6 Kẹp nối ép WR cỡ dây 50-70mm2 - và dây ACXH70mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 7 cái
7 Kẹp nối ép WR cỡ dây 95-120 BVTKTC-HSBCKTKT 7 cái
8 Kẹp nối ép WR cỡ dây 120-240 - và dây ACXH240mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 39 cái
9 Ống co nhiệt (1m/mối nối) BVTKTC-HSBCKTKT 7 Mét
10 Cáp đồng bọc 600V-VC30/10 - 0,407Kg/Km) BVTKTC-HSBCKTKT 29 mét
11 Ống nối chịu lực cho dây ACXH 70 BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
12 Kéo rải căng dây lấy độ võng dây dẫn nhôm lõi thép trần AC-50/8 BVTKTC-HSBCKTKT 0,218 km
13 Kéo rải căng dây lấy độ võng dây nhôm lõi thép chống thấm cách điện XLPE ACXH- 24KV-185mm² BVTKTC-HSBCKTKT 0,048 km
14 Kéo rải căng dây lấp độ võng dây nhôm lõi thép chống thấm cách điện XLPE ACXH - 24KV-70mm² BVTKTC-HSBCKTKT 0,654 km
15 Lắp LBFCO 15/27KV-100A chống nhiễm mặn (kể cả Bass) +Thanh chống gãy cáp- A cấp 03 bô Công ty điện lực Ninh Thuận cấp 3 bộ
16 FuseLink 20K BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
17 Lắp DS 24KV 630A 1P O.D-A cấp 06 bộ Công ty điện lực Ninh Thuận cấp 6 bộ
18 Lắp LTD 24kV-600A-A cấp 06 bộ Công ty điện lực Ninh Thuận cấp 6 bộ
O PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ CẢI TẠO:
P Móng tiếp địa
1 Móng cột 12m cho cột ghép sát - MBT12-2 (máy) BVTKTC-HSBCKTKT 1 Móng
2 Móng cột 12m - MBT12 (máy) BVTKTC-HSBCKTKT 11 Móng
3 Bộ tiếp đất lặp lại (cột 12m) - loại 1 cọc BVTKTC-HSBCKTKT 1 Bộ
Q Phần cột
1 Cột bê tông ly tâm 12m, lực đầu cột 900kgf BVTKTC-HSBCKTKT 2 Cột
2 Cột bê tông ly tâm 12m, lực đầu cột 540kgf BVTKTC-HSBCKTKT 11 Cột
R Phần xà, néo
1 Bộ xà cân đơn 2000 cột đơn - X-20Đ + sơn DPS-T BVTKTC-HSBCKTKT 42 Bộ
2 Bộ xà cân kép 2000 cột đơn - X-20K+ sơn DPS-T BVTKTC-HSBCKTKT 5 Bộ
3 Bộ xà kép 2400 cột đơn - X-24K+ sơn DPS-T BVTKTC-HSBCKTKT 2 Bộ
4 Bộ xà cân kép 2400 cột ghép sát - X-24K.2 + sơn DPS-T BVTKTC-HSBCKTKT 3 Bộ
5 Bộ Boulon ghép trụ BTLT 12m BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
S Phần dây, sứ và phụ kiện
1 Dây dẫn nhôm lõi thép bọc mỡ ACKP-240/32: (4.885,60 mét) BVTKTC-HSBCKTKT 4.666 kg
2 Dây dẫn nhôm lõi thép bọc mỡ ACKP-150/24: (1.628,53 mét) BVTKTC-HSBCKTKT 936 kg
T Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa - Đth-U
1 - Uclevis loại lớn (1cái) BVTKTC-HSBCKTKT 11 cái
2 - Sứ ống chỉ (1cái) BVTKTC-HSBCKTKT 11 cái
3 - Bulông M16x300 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc ( 1bộ) BVTKTC-HSBCKTKT 11 bộ
4 Lắp Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa - Đth-U BVTKTC-HSBCKTKT 11 bộ
U Bộ giáp níu dây trung hòa vào cột - Nth-T150-G
1 - Khóa néo cho dây 185-240 ( 1bộ) BVTKTC-HSBCKTKT 7 cái
2 - Mắt nối yếm cáp ( 1bộ) BVTKTC-HSBCKTKT 7 bộ
3 - Móc treo chữ U (2cái) BVTKTC-HSBCKTKT 14 cái
4 - Bulông mắt 16x300 + 1 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc ( 1bộ) BVTKTC-HSBCKTKT 7 bộ
V Bộ giáp níu dây trung hòa vào cột: Nth-T150-G-2
1 - Khóa néo cho dây 185-240 (1cái) BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
2 - Móc treo chữ U (2 cái) BVTKTC-HSBCKTKT 4 cái
3 - Bulông mắt 16x600 + 1 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc ( 1bộ) BVTKTC-HSBCKTKT 2 bộ
W Bộ cách điện đứng (loại porcelain) - Pinpost SĐU-36kV-PP
1 - Sứ đứng 36KV porcelain + ty D20 (loại có bán dẫn) (1cái) BVTKTC-HSBCKTKT 28 Bộ
2 Lắp Bộ cách điện đứng (loại porcelain) - Pinpost SĐU-36kV-PP BVTKTC-HSBCKTKT 28 Bộ
X Bộ cách điện đở thẳng 36kV (loại porcelain) - Pinpost SĐI-36kV-PP
1 - Sứ đứng 36KV porcelain BVTKTC-HSBCKTKT 11 Bộ
2 - Chân cách điện đỉnh L.75x75x8 - 530, mạ nhúng (1cái) BVTKTC-HSBCKTKT 11 cái
3 - Bulông M16x250 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc ( 2bộ) BVTKTC-HSBCKTKT 22 bộ
4 Lắp Bộ cách điện đở thẳng 36kV (loại porcelain) - Pinpost SĐI-36kV-PP BVTKTC-HSBCKTKT 11 Bộ
Y Chuỗi cách điện néo Polymer 24kV-70kN (dây ACKP240) Lắp vào xà - CĐN Polymer-X-G
1 - Cách điện treo Polymer 24kV-70KN (1cái) BVTKTC-HSBCKTKT 6 chuỗi
2 - Móc treo chữ U (2 cái) BVTKTC-HSBCKTKT 12 cái
3 - Giáp néo cỡ dây 240 (1cái) BVTKTC-HSBCKTKT 6 cái
4 - Mắt nối yếm cáp (1cái) BVTKTC-HSBCKTKT 6 bộ
5 Lắp Chuỗi cách điện néo Polymer 24kV-70kN (dây ACKP240) Lắp vào xà - CĐN Polymer-X-G BVTKTC-HSBCKTKT 6 chuỗi
Z Phụ kiện
1 Kẹp nối ép WR cỡ dây 120-240 BVTKTC-HSBCKTKT 32 cái
2 Kẹp nối ép WR cỡ dây 95-120 BVTKTC-HSBCKTKT 128 cái
3 Ống nối chịu lực cho dây AC 150 BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
4 Ống nối chịu lực cho dây AC 240 BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
5 Ống nối lèo cho dây AC240 BVTKTC-HSBCKTKT 9 cái
6 Giáp néo cỡ dây 240 BVTKTC-HSBCKTKT 21 cái
7 Kẹp quai dây 185-240mm² +Hotline Clamp dây đồng 50mm² + Bộ chống gảy cáp + nắp chụp bảo vệ BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
8 Kẹp quai dây 95-120mm² +Hotline Clamp dây đồng 95mm² + Bộ chống gảy cáp + nắp chụp bảo vệ BVTKTC-HSBCKTKT 27 bộ
9 Kẹp quai dây 185-240mm² +Hotline Clamp dây đồng 25mm² + Bộ chống gảy cáp + nắp chụp bảo vệ BVTKTC-HSBCKTKT 33 bộ
10 Kẹp quai dây 185-240mm² +Hotline Clamp dây đồng 185mm² + Bộ chống gảy cáp + nắp chụp bảo vệ BVTKTC-HSBCKTKT 24 bộ
11 Bộ chống gảy cáp BVTKTC-HSBCKTKT 85 bộ
12 Đầu cosse Cu - AL - AC270mm² BVTKTC-HSBCKTKT 6 cái
13 Cáp nhôm A-95 BVTKTC-HSBCKTKT 3 kg
14 Giáp buộc cổ sứ cho dây AC240 & ACXH240 BVTKTC-HSBCKTKT 175 cái
15 Kéo rải căng dây lấy độ võng dây dẫn nhôm lõi thép trần ACKP-240/32 BVTKTC-HSBCKTKT 4,7898 km
16 Kéo rải căng dây lấy độ võng dây dẫn nhôm lõi thép trần ACKP-150 BVTKTC-HSBCKTKT 1,5966 km
AA PHẦN ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ ĐỘC LẬP XDM
AB Phát tuyến; móng, trụ
1 Móng cột 7,5m 01 đà cản 1,2m - M7,5a (Máy) BVTKTC-HSBCKTKT 9 Móng
2 Móng trụ bêtông 7,5m - MBT7,5-2(Thủ công) BVTKTC-HSBCKTKT 13 Móng
3 Bộ tiếp đất lặp lại (cột 7.5m) dùng cáp ABC - Loại 1 cọc BVTKTC-HSBCKTKT 3 Bộ
AC Phần cột, néo
1 Cột bê tông ly tâm 7,5m, lực đầu cột 300kgf BVTKTC-HSBCKTKT 35 Cột
AD Phần dây, sứ và phụ kiện
1 Cáp hạ thế ABC 4x120 BVTKTC-HSBCKTKT 727 mét
2 Bộ Boulon ghép trụ BTLT 7,5m & BTLT 8,5m BVTKTC-HSBCKTKT 13 bộ
3 Hộp phân phối 3 pha BVTKTC-HSBCKTKT 22 Bộ
4 Bulông M16x250 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc BVTKTC-HSBCKTKT 22 bộ
5 Bulông móc 16x250 + 2 Vòng đệm vuông BVTKTC-HSBCKTKT 9 bộ
6 Bulông móc 16x500 + 2 Vòng đệm vuông BVTKTC-HSBCKTKT 16 bộ
7 Bulông móc 16x650 + 2 Vòng đệm vuông BVTKTC-HSBCKTKT 2 bộ
8 Kẹp dừng cáp ABC cỡ 4x120mm² BVTKTC-HSBCKTKT 9 cái
9 Kẹp treo cáp ABC cỡ 4x120mm² BVTKTC-HSBCKTKT 18 cái
10 Đầu tiếp địa cố định cáp hạ áp - cáp bọc ABC120 BVTKTC-HSBCKTKT 8 cái
11 Kẹp nối bọc cách điện IPC cỡ dây 120mm² BVTKTC-HSBCKTKT 8 cái
12 Ống nối dây ABC cỡ dây 120mm² BVTKTC-HSBCKTKT 4 cái
13 Kéo rải căng dây lấy độ võng cáp hạ thế 4x120mm² BVTKTC-HSBCKTKT 0,713 km
AE HẠNG MỤC TRẠM BIẾN ÁP
AF PHẦN TRẠM BIẾN ÁP 3P 250KVA (1 TRẠM)
AG PHẦN THIẾT BỊ
1 Máy biến áp 3P loại 22/0,4kV- 250kVA BVTKTC-HSBCKTKT 1 máy
2 Lắp FCO 15/27kV-100A (kể cả Bass, kể cả nắp chụp) +Thanh chống gãy cáp - 03 A cấp Công ty điện lực Ninh Thuận cấp 3 bộ
3 FuseLink 10K BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
4 Lắp Chống sét van LA 18kV - 10kA (kể cả nắp chụp bảo vệ + bộ cùm lắp LA)-03 A cấp Công ty điện lực Ninh Thuận cấp 3 bộ
5 MCCB 3 cực 600V -400A: 01 cái BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
AH TI HT 400/5A O.D: 03 cái - Điện lực cấp
AI Điện năng kế 3 phase - 4 wires 230V/380V-3x5(6)A: 01 cái - gián tiếp - Điện lực cấp
AJ PHẦN VẬT LIỆU
AK Bộ đà đỡ máy biến áp trụ ghép
1 Đà sắt U160x68x5 dài 1907 BVTKTC-HSBCKTKT 0,029 tấn
2 Đà sắt U160x68x5 dài 1700 BVTKTC-HSBCKTKT 0,026 tấn
3 Đà sắt U100x46x4,5 dài 500 BVTKTC-HSBCKTKT 0,0042 tấn
4 Đà sắt U100x46x4,5 dài 700 BVTKTC-HSBCKTKT 0,006 tấn
5 Đà sắt U100x46x4,5 dài 1100 BVTKTC-HSBCKTKT 0,0095 tấn
6 Đà sắt U100x46x4,5 dài 1460 BVTKTC-HSBCKTKT 0,0223 tấn
7 Đà sắt U160x68x5 dài 700 BVTKTC-HSBCKTKT 0,0107 tấn
8 Đà sắt U100x46x4,5 dài 900 BVTKTC-HSBCKTKT 0,0077 tấn
9 Bulông M16x700 2ĐR+ 2 Vòng đệm vuông + 2 Đai ốc : 6 bộ BVTKTC-HSBCKTKT 6 bộ
10 Bulông M16x400 2ĐR+ 2 Vòng đệm vuông + 2 Đai ốc : 4 bộ BVTKTC-HSBCKTKT 4 bộ
11 Bulông M16x150 2ĐR+ 2 Vòng đệm vuông + 2 Đai ốc : 4 bộ BVTKTC-HSBCKTKT 4 bộ
12 Bulông M16x100 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc : 10bộ BVTKTC-HSBCKTKT 10 bộ
13 Bulông M16x50 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc : 22 bộ BVTKTC-HSBCKTKT 22 bộ
AL Bộ xà đỡ 2400 chống lắc đặt 3LBFCO - X24-FCO(LBFCO)
1 Thanh xà hộp L75 x 75 x 6 -2400 Composite BVTKTC-HSBCKTKT 2 Cây
2 Thanh chống Composite 60x10x1150 BVTKTC-HSBCKTKT 2 Thanh
3 Bulông M16x400 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc BVTKTC-HSBCKTKT 4 bộ
4 Bulông M16x120 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc BVTKTC-HSBCKTKT 4 bộ
5 Lắp đà trạm BVTKTC-HSBCKTKT 0,1 tấn
6 Cáp đồng bọc 600V-VC30/10 : 2,2m/bộ BVTKTC-HSBCKTKT 6,6 mét
AM Bộ cách điện đứng porcelain 24kV + ty D20 (loại có bán dẫn) : 3 cái
1 Cách điện đứng porcelain 24kV + ty D20 (loại có bán dẫn) : 3 cái BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
2 Lắp Bộ cách điện đứng porcelain 24kV + ty D20 (loại có bán dẫn) : 3 cái BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
AN Bộ tiếp đất lặp lại (cột 14m) - loại 21 cọc - tại trạm 3 pha ngồi
1 Cáp đồng trần M25mm²: =(2,24+12,32) kg BVTKTC-HSBCKTKT 14,56 kg
2 Kẹp nối ép WR cỡ dây 50-70mm2: 2 cái BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
3 Đầu cosse Cu 25mm²: 4 cái BVTKTC-HSBCKTKT 4 cái
4 Đầu cosse Cu 50mm²: 5 cái BVTKTC-HSBCKTKT 5 cái
5 Ống PVC Ø21: 6 mét BVTKTC-HSBCKTKT 6 mét
6 Bulông M10x30 + 1 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc: 5 bộ BVTKTC-HSBCKTKT 5 bộ
7 Cọc tiếp địa (mạ kẽm nhúng nóng (độ dày lớp mạ ≥80µm)): Ø 16- 2,4m: 17 cọc BVTKTC-HSBCKTKT 17 cọc
8 Kẹp cọc tiếp đất: 17 cái BVTKTC-HSBCKTKT 17 cái
AO Bộ nối đất LA cọc số 1 (2 bộ)
1 Cọc tiếp địa (mạ kẽm nhúng nóng (độ dày lớp mạ ≥80µm)): Ø 16- 2,4m: 1 cái BVTKTC-HSBCKTKT 2 cọc
2 Thép tròn Ø10 (mạ kẽm nhúng nóng (độ dày lớp mạ ≥80µm): 5,02Kg BVTKTC-HSBCKTKT 10,04 kg
3 Long đền vuông 50x50x5: 2 cái BVTKTC-HSBCKTKT 4 Cái
4 Kẹp cọc tiếp đất: 1 cái BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
5 Ống nối chịu lực cho dây AC 95: 1 cái BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
AP Bộ nối đất vỏ thùng và TI cọc số 3 ( 2 bộ )
1 Cọc tiếp địa (mạ kẽm nhúng nóng (độ dày lớp mạ ≥80µm)): Ø 16- 2,4m: 1 cái BVTKTC-HSBCKTKT 2 cọc
2 Thép tròn Ø10 (mạ kẽm nhúng nóng (độ dày lớp mạ ≥80µm): 1,76kg BVTKTC-HSBCKTKT 3,52 kg
3 Long đền vuông 50x50x5: 1 cái BVTKTC-HSBCKTKT 2 Cái
4 Kẹp cọc tiếp đất: 1 cái BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
5 Kéo rãi và lắp dây tiếp địa trạm BVTKTC-HSBCKTKT 86,87 Mét
6 Đóng cọc tiếp địa đất cấp 1 BVTKTC-HSBCKTKT 21 cọc
AQ Bộ dây dẫn xuống 22KV 3 pha
1 Cáp đồng bọc Cu/XLPE/12,7/22(24)KV-25mm² - (CX-25 chống thấm) : 18m BVTKTC-HSBCKTKT 18 mét
2 Kẹp quai dây 50-70mm² +Hotline Clamp dây đồng 25mm² + Bộ chống gảy cáp + nắp chụp bảo vệ : 3bộ BVTKTC-HSBCKTKT 3 bộ
AR Bộ dây dẫn hạ thế Trạm 250KVA
1 Cáp đồng bọc 600V-CV240 : 2x3x8m BVTKTC-HSBCKTKT 48 mét
2 Cáp đồng bọc 600V-CV185 : 19m BVTKTC-HSBCKTKT 19 mét
3 Đầu cosse Cu 240mm² : 9 cái BVTKTC-HSBCKTKT 9 cái
4 Đầu cosse Cu 185mm² : 3 cái BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
5 Chụp bảo vệ đầu bịt cáp (3 màu) : (3+9)cái BVTKTC-HSBCKTKT 12 cái
6 Côdê Ø 114 kẹp ống PVC : 6 cái BVTKTC-HSBCKTKT 6 cái
7 Côdê cùm thùng kiểm tính (kể cả bulon) : 2 cái BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
8 Ống PVC Ø114 bảo vệ cáp hạ thế:18 m BVTKTC-HSBCKTKT 18 mét
9 Co PVC 114 : 9 cái BVTKTC-HSBCKTKT 9 cái
10 Bulon 5x80 mạ nhúng (gắn Aptomat) : 2 bộ BVTKTC-HSBCKTKT 2 bộ
11 Bulon 4x20 mạ nhúng (gắn điện kế) : 3 bộ BVTKTC-HSBCKTKT 3 bộ
12 Bulông M16x40 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc : 4 bộ BVTKTC-HSBCKTKT 4 bộ
AS Thùng điện kế + phụ kiện lắp tủ
1 Thùng trạm 2 ngăn (loại đứng) loại composite (1400x600x400) : 1 cái BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
2 Ổ khóa : 1cái BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
3 Côdê tủ dẹt 5x50+U40x600+Bulông : 2 cái BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
4 Bakelit 200x400 dầy 5mm : 1 cái BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
5 Đầu cosse Cu 2,5mm² : 38 cái BVTKTC-HSBCKTKT 38 cái
6 Cáp CVV11x4mm² : 2m ĐK BVTKTC-HSBCKTKT 2 mét
7 Băng keo cách điện trung thế Scot 2228 + Scot 70 BVTKTC-HSBCKTKT 9 cuộn
8 Bảng tên trạm ( theo mẫu Điện lực ) BVTKTC-HSBCKTKT 1 Bảng
AT PHẦN RECLOSER 24KV - 630A - OD (1 TRẠM)
AU PHẦN THIẾT BỊ
1 RECLOSER 24kV 3P 630A có tích hợp Scada, kèm tủ điều khiển và trọn bộ phụ kiện BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
2 TU 12,7/0,24kV-1000VA BVTKTC-HSBCKTKT 1 máy
3 Lắp FCO 15/27kV-100A (kể cả Bass, kể cả nắp chụp) +Thanh chống gãy cáp SDL-01 bộ A cấp Công ty điện lực Ninh Thuận 1 bộ
4 FuseLink 10K BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
5 Lắp Chống sét van LA 18kV - 10kA (kể cả nắp chụp bảo vệ + bộ cùm lắp LA)-06 bộ A cấp Công ty điện lực Ninh Thuận 6 bộ
AV B. PHẦN VẬT LIỆU
AW Bộ đà sắt lắp LA cho REC (kiểu lắp REC đơn dọc tuyến )
1 Thanh xà PL50 x 50 x 770 : 2 đà BVTKTC-HSBCKTKT 3,022 kg
2 Thanh xà PL50 x 50 x 920 : 2 đà BVTKTC-HSBCKTKT 3,612 kg
3 Bulông M14x40 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc : 4 bộ BVTKTC-HSBCKTKT 4 bộ
4 Bulông M12x50 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc : 3 bộ BVTKTC-HSBCKTKT 3 bộ
AX Bộ đà composite đỡ lệch 2/3 kép 75x75x6-2000 (lắp sứ đứng)
1 Thanh xà hộp L75 x 75 x 6 -2000 Composite 2 đà BVTKTC-HSBCKTKT 2 Cây
2 Thanh chống Composite 60x10x1150 BVTKTC-HSBCKTKT 2 Thanh
3 Bulông VRS M16x700 + 4 Vòng đệm vuông + 4 Đai ốc (lắp đà đỡ sứ vào trụ + liên kết đà) BVTKTC-HSBCKTKT 3 bộ
4 Bulông VRS M16x600 + 4 Vòng đệm vuông + 4 Đai ốc (lắp thanh chống vào trụ) BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
5 Bulông M16x150 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc (lắp đà composite và thanh chống) BVTKTC-HSBCKTKT 2 bộ
6 Lắp xà có trọng lượng BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
AY Bộ đà composite 75x75x800 lắp FCO
1 Thanh xà hộp L75 x 75 x 6 -800 Composite BVTKTC-HSBCKTKT 1 Cây
2 Thanh chống Composite 60x10x850 BVTKTC-HSBCKTKT 1 Thanh
3 Bulông M16x300 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc (lắp thanh chống đà đỡ vào trụ) BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
4 Bulông M16x350 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc (lắp đà đỡ FCO vào trụ) BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
5 Bulông M16x150 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc (lắp đà composite và thanh chống) : 1 cái BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
6 Lắp xà có trọng lượng BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
AZ Bộ đà sắt đỡ MBA cấp nguồn (TU)
1 Thanh đà PL50 x 50 x 900 - 2 đà BVTKTC-HSBCKTKT 6,712 kg
2 Thanh chống L50x50x5-916,5 m.nhúng (2 thanh) BVTKTC-HSBCKTKT 6,834 kg
3 Bulông M12x100 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc BVTKTC-HSBCKTKT 4 bộ
4 Bulông VRS M16x350 + 2 Vòng đệm vuông 57x57x5 BVTKTC-HSBCKTKT 3 bộ
5 Bulông M16x40 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc BVTKTC-HSBCKTKT 2 bộ
6 Lắp xà có trọng lượng BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
BA Bộ cách điện đứng SĐU-24kV
1 Cách điện đứng 24kV + ty D20 (loại có bán dẫn - Pin post) : 3 cái BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
2 Ty sứ đứng 24KV PINPOST : 3 cái BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
3 Giáp buộc cổ sứ cho dây AC240 & ACXH240 : 3 cái BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
4 Lắp sứ đứng 10-35kV cho trạm biến áp BVTKTC-HSBCKTKT 3 sứ
BB Bộ tiếp đất lặp lại REC - loại 20 cọc
1 Cáp đồng trần M25mm²: = (12,32+3,36) kg BVTKTC-HSBCKTKT 15,68 kg
2 Cáp đồng trần M70mm²: = (11,016) kg BVTKTC-HSBCKTKT 11,016 kg
3 Kẹp nối ép WR cỡ dây 50-70mm2: 2 cái BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
4 Kẹp nối ép WR379(70-95/25-50): 8 cái BVTKTC-HSBCKTKT 8 cái
5 Đầu cosse Cu 25mm²: 4 cái BVTKTC-HSBCKTKT 4 cái
6 Ống sắt tráng kẽm Ø 21: 12 mét BVTKTC-HSBCKTKT 12 mét
7 Ống PVC Ø34: 8 mét BVTKTC-HSBCKTKT 8 mét
8 Cọc tiếp địa (mạ kẽm nhúng nóng (độ dày lớp mạ ≥80µm)): Ø 16- 2,4m: 17 cọc BVTKTC-HSBCKTKT 17 cọc
9 Kẹp cọc tiếp đất: 17+2 cái BVTKTC-HSBCKTKT 19 cái
BC Bộ nối đất LA cọc số 1 (2 bộ)
1 Cọc tiếp địa (mạ kẽm nhúng nóng (độ dày lớp mạ ≥80µm)): Ø 16- 2,4m: 1 cái BVTKTC-HSBCKTKT 2 cọc
2 Thép tròn Ø10 (mạ kẽm nhúng nóng (độ dày lớp mạ ≥80µm): 5,02Kg BVTKTC-HSBCKTKT 10,04 kg
3 Long đền vuông 50x50x5: 2 cái BVTKTC-HSBCKTKT 4 Cái
4 Kẹp cọc tiếp đất: 1 cái BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
5 Ống nối chịu lực cho dây AC 95: 1 cái BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
BD Bộ nối đất vỏ thùng cọc số 3 ( 1 bộ )
1 Cọc tiếp địa (mạ kẽm nhúng nóng (độ dày lớp mạ ≥80µm)): Ø 16- 2,4m: 1 cái BVTKTC-HSBCKTKT 1 cọc
2 Thép tròn Ø10 (mạ kẽm nhúng nóng (độ dày lớp mạ ≥80µm): 1,76kg BVTKTC-HSBCKTKT 1,76 kg
3 Long đền vuông 50x50x5: 1 cái BVTKTC-HSBCKTKT 1 Cái
4 Kẹp cọc tiếp đất: 1 cái BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
5 Kéo rãi và lắp dây tiếp địa trạm BVTKTC-HSBCKTKT 89,03 Mét
6 Đóng cọc tiếp địa đất cấp 1 BVTKTC-HSBCKTKT 20 cọc
BE Bộ dây dẫn xuống 22KV 3 pha
1 Cáp đồng bọc Cu/XLPE/12,7/22(24)KV-25mm² - (CX-25 chống thấm) : 12m BVTKTC-HSBCKTKT 12 mét
2 Dây nhôm lõi thép chống thấm cách điện ACXH vỏ HDPE - 24KV-185mm² : 27m BVTKTC-HSBCKTKT 27 mét
3 Kẹp quai dây 185-240mm² +Hotline Clamp dây đồng 50mm² + Bộ chống gảy cáp + nắp chụp bảo vệ : 1 bộ BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
4 Kéo rải căng dây lấy độ võng dây nhôm lõi thép chống thấm cách điện XLPE ACXH- 24KV-185mm² : 27m BVTKTC-HSBCKTKT 27 Mét
BF Bộ dây dẫn hạ thế Trạm REC
1 Cáp đồng bọc 600V-CV6 : 2m BVTKTC-HSBCKTKT 2 mét
2 Đầu cosse Cu - AL 185mm² : 9 cái BVTKTC-HSBCKTKT 6 cái
3 Đầu cosse Cu 50mm² : 15 cái BVTKTC-HSBCKTKT 15 cái
4 Kẹp nối ép WR cỡ dây 120-240 : 12 cái BVTKTC-HSBCKTKT 12 cái
5 Chụp bảo vệ đầu bịt cáp (3 màu) : (3+9)cái BVTKTC-HSBCKTKT 12 cái
6 Kẹp Splitbolt Cu-AL cỡ dây 150-240mm² : 12cái BVTKTC-HSBCKTKT 12 cái
7 Bulông M10x30 + 1 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc : 12cái BVTKTC-HSBCKTKT 12 bộ
8 Mỡ Compond : 2 ống BVTKTC-HSBCKTKT 2 Ống
9 Keo dán ống PVC : 1 cái BVTKTC-HSBCKTKT 1 ống
10 Băng keo điện : 1 cuộn (lấy tín hiệu ĐK) : 2 cuộn BVTKTC-HSBCKTKT 2 cuộn
11 Băng keo cách điện trung thế Scot 2228 + Scot 70 : 9 cuộn BVTKTC-HSBCKTKT 9 cuộn
12 Ống PVC Ø60 BVTKTC-HSBCKTKT 6 mét
13 Co PVC 60 : 5 cái BVTKTC-HSBCKTKT 5 cái
14 Nối Ống PVC 60 : 1 cái BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
15 Bảng chỉ danh REC (bao gồm khung lắp, dây buộc) BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
16 Ổ khóa : số - 10 số - 1 bộ BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
17 Côdê cùm ống PVC BVTKTC-HSBCKTKT 4 cái
18 Bulông M16x100VRS + 4 Vòng đệm vuông + 4 Đai ốc : 6 cái BVTKTC-HSBCKTKT 6 bộ
19 Bulông VRS M16x350 + 2 Vòng đệm vuông 57x57x5 : 6 cái BVTKTC-HSBCKTKT 6 bộ
20 Bulông M16x400VRS + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc : 2 cái BVTKTC-HSBCKTKT 2 bộ
21 Bulông M16x400VRS + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc : 3 cái BVTKTC-HSBCKTKT 3 bộ
BG PHẦN LBS 24KV - 630A - OD (1 TRẠM)
BH PHẦN THIẾT BỊ
1 LBS 24KV 630A OD có tích hợp PT, CT và hệ thống Scada, kèm tủ điều khiển và trọn bộ phụ kiện BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
2 TU 12,7/0,24kV-1000VA BVTKTC-HSBCKTKT 1 máy
3 Lắp FCO 15/27kV-100A (kể cả Bass, kể cả nắp chụp) +Thanh chống gãy cáp SDL - 01 bộ A cấp Công ty điện lực Ninh Thuận cấp 1 bộ
4 FuseLink 10K BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
5 Lắp Chống sét van LA 18kV - 10kA (kể cả nắp chụp bảo vệ + bộ cùm lắp LA)-06 bộ A cấp Công ty điện lực Ninh Thuận cấp 6 bộ
BI PHẦN VẬT LIỆU
BJ Bộ đà sắt lắp LA cho LBS
1 Thanh xà PL50 x 50 x 450 : 2 đà BVTKTC-HSBCKTKT 1,766 kg
2 Thanh xà PL50 x 50 x 800 : 2 đà BVTKTC-HSBCKTKT 3,14 kg
3 Bulông M14x40 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc : 8 bộ BVTKTC-HSBCKTKT 8 bộ
4 Bulông M12x50 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc : 6 bộ BVTKTC-HSBCKTKT 6 bộ
BK Bộ đà composite đỡ lệch 2/3 kép 75x75x6-2000 (lắp sứ đứng)
1 Thanh xà hộp L75 x 75 x 6 -2000 Composite 2 đà BVTKTC-HSBCKTKT 2 Cây
2 Thanh chống Composite 60x10x1150 BVTKTC-HSBCKTKT 2 Thanh
3 Bulông VRS M16x700 + 4 Vòng đệm vuông + 4 Đai ốc (lắp đà đỡ sứ vào trụ + liên kết đà) BVTKTC-HSBCKTKT 3 bộ
4 Bulông VRS M16x600 + 4 Vòng đệm vuông + 4 Đai ốc (lắp thanh chống vào trụ) BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
5 Bulông M16x150 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc (lắp đà composite và thanh chống) BVTKTC-HSBCKTKT 2 bộ
6 Lắp xà có trọng lượng BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
BL Bộ đà composite 75x75x800 lắp FCO
1 Thanh xà hộp L75 x 75 x 6 -800 Composite BVTKTC-HSBCKTKT 1 Cây
2 Thanh chống Composite 60x10x850 BVTKTC-HSBCKTKT 1 Thanh
3 Bulông M16x300 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc (lắp thanh chống đà đỡ vào trụ) BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
4 Bulông M16x350 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc (lắp đà đỡ FCO vào trụ) BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
5 Bulông M16x150 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc (lắp đà composite và thanh chống) : 1 cái BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
6 Lắp xà có trọng lượng BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
BM Bộ đà sắt đỡ MBA cấp nguồn (TU)
1 Thanh đà PL50 x 50 x 900 - 2 đà BVTKTC-HSBCKTKT 6,712 kg
2 Thanh chống L50x50x5-916,5 m.nhúng (2 thanh) BVTKTC-HSBCKTKT 6,834 kg
3 Bulông M12x100 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc BVTKTC-HSBCKTKT 4 bộ
4 Bulông VRS M16x350 + 2 Vòng đệm vuông 57x57x5 BVTKTC-HSBCKTKT 3 bộ
5 Bulông M16x40 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc BVTKTC-HSBCKTKT 2 bộ
6 Lắp xà có trọng lượng BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
BN Bộ cách điện đứng SĐU-24kV
1 Cách điện đứng 24kV + ty D20 (loại có bán dẫn - Pin post) : 3 cái BVTKTC-HSBCKTKT 6 cái
2 Ty sứ đứng 24KV PINPOST : 3 cái BVTKTC-HSBCKTKT 6 cái
3 Giáp buộc cổ sứ cho dây AC185 & ACXH185 : 3 cái BVTKTC-HSBCKTKT 6 cái
4 Lắp sứ đứng 10-35kV cho trạm biến áp BVTKTC-HSBCKTKT 6 sứ
BO Bộ tiếp đất lặp lại LBS - loại 20 cọc
BP Hệ thống nối đất trạm biến áp 17 cọc ( 1 bộ )
1 Cáp đồng trần M25mm²: = (12,32+3,36) kg BVTKTC-HSBCKTKT 15,68 kg
2 Cáp đồng trần M70mm²: = (11,016) kg BVTKTC-HSBCKTKT 11,016 kg
3 Kẹp nối ép WR cỡ dây 50-70mm2: 2 cái BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
4 Kẹp nối ép WR379(70-95/25-50): 8 cái BVTKTC-HSBCKTKT 8 cái
5 Đầu cosse Cu 25mm²: 4 cái BVTKTC-HSBCKTKT 4 cái
6 Ống sắt tráng kẽm Ø 21: 12 mét BVTKTC-HSBCKTKT 12 mét
7 Ống PVC Ø34: 8 mét BVTKTC-HSBCKTKT 8 mét
8 Cọc tiếp địa (mạ kẽm nhúng nóng (độ dày lớp mạ ≥80µm)): Ø 16- 2,4m: 17 cọc BVTKTC-HSBCKTKT 17 cọc
9 Kẹp cọc tiếp đất: 17+2 cái BVTKTC-HSBCKTKT 19 cái
BQ Bộ nối đất LA cọc số 1 (2 bộ)
1 Cọc tiếp địa (mạ kẽm nhúng nóng (độ dày lớp mạ ≥80µm)): Ø 16- 2,4m: 1 cái BVTKTC-HSBCKTKT 2 cọc
2 Thép tròn Ø10 (mạ kẽm nhúng nóng (độ dày lớp mạ ≥80µm): 5,02Kg BVTKTC-HSBCKTKT 10,04 kg
3 Long đền vuông 50x50x5: 2 cái BVTKTC-HSBCKTKT 4 Cái
4 Kẹp cọc tiếp đất: 1 cái BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
5 Ống nối chịu lực cho dây AC 95: 1 cái BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
BR Bộ nối đất vỏ thùng cọc số 3 ( 1 bộ )
1 Cọc tiếp địa (mạ kẽm nhúng nóng (độ dày lớp mạ ≥80µm)): Ø 16- 2,4m: 1 cái BVTKTC-HSBCKTKT 1 cọc
2 Thép tròn Ø10 (mạ kẽm nhúng nóng (độ dày lớp mạ ≥80µm): 1,76kg BVTKTC-HSBCKTKT 1,76 kg
3 Long đền vuông 50x50x5: 1 cái BVTKTC-HSBCKTKT 1 Cái
4 Kẹp cọc tiếp đất: 1 cái BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
5 Kéo rãi và lắp dây tiếp địa trạm BVTKTC-HSBCKTKT 89,03 Mét
6 Đóng cọc tiếp địa đất cấp 1 BVTKTC-HSBCKTKT 20 cọc
BS Bộ dây dẫn xuống 22KV 3 pha
1 Cáp đồng bọc Cu/XLPE/12,7/22(24)KV-25mm² - (CX-25 chống thấm) : 12m BVTKTC-HSBCKTKT 12 mét
2 Dây nhôm lõi thép chống thấm cách điện ACXH vỏ HDPE - 24KV-185mm² : 30m BVTKTC-HSBCKTKT 30 mét
3 Kẹp quai dây 185-240mm² +Hotline Clamp dây đồng 50mm² + Bộ chống gảy cáp + nắp chụp bảo vệ : 1 bộ BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
4 Kéo rải căng dây lấy độ võng dây nhôm lõi thép chống thấm cách điện XLPE ACXH- 24KV-185mm² : 30m BVTKTC-HSBCKTKT 30 Mét
BT Bộ dây dẫn hạ thế Trạm REC
1 Cáp đồng bọc 600V-CV6 : 2m BVTKTC-HSBCKTKT 2 mét
2 Đầu cosse Cu - AL 185mm² : 6 cái BVTKTC-HSBCKTKT 6 cái
3 Đầu cosse Cu 50mm² : 15 cái BVTKTC-HSBCKTKT 15 cái
4 Kẹp nối ép WR cỡ dây 120-240 : 12 cái BVTKTC-HSBCKTKT 12 cái
5 Chụp bảo vệ đầu bịt cáp (3 màu) : (3+9)cái BVTKTC-HSBCKTKT 12 cái
6 Kẹp Splitbolt Cu-AL cỡ dây 150-240mm² : 12cái BVTKTC-HSBCKTKT 12 cái
7 Bulông M10x30 + 1 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc : 12cái BVTKTC-HSBCKTKT 12 bộ
8 Mỡ Compond : 2 ống BVTKTC-HSBCKTKT 2 Ống
9 Keo dán ống PVC : 1 cái BVTKTC-HSBCKTKT 1 ống
10 Băng keo điện : 1 cuộn (lấy tín hiệu ĐK) : 2 cuộn BVTKTC-HSBCKTKT 2 cuộn
11 Băng keo cách điện trung thế Scot 2228 + Scot 70 : 9 cuộn BVTKTC-HSBCKTKT 9 cuộn
12 Ống PVC Ø60 BVTKTC-HSBCKTKT 8 mét
13 Co PVC 60 : 6 cái BVTKTC-HSBCKTKT 6 cái
14 Nối Ống PVC 60 : 1 cái BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
15 Bảng chỉ danh REC (bao gồm khung lắp, dây buộc) BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
16 Ổ khóa : số - 10 số - 1 bộ BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
17 Côdê cùm ống PVC BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
18 Bulông M16x100VRS + 4 Vòng đệm vuông + 4 Đai ốc : 6 cái BVTKTC-HSBCKTKT 6 bộ
19 Bulông VRS M16x350 + 2 Vòng đệm vuông 57x57x5 : 6 cái BVTKTC-HSBCKTKT 6 bộ
20 Bulông M16x400VRS + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc : 2 cái BVTKTC-HSBCKTKT 2 bộ
21 Bulông M16x400VRS + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc : 3 cái BVTKTC-HSBCKTKT 3 bộ
BU CẢI TẠO TỤ BÙ THÀNH TBQ (1 TRẠM)
BV PHẦN THIẾT BỊ
1 Dao cắt tụ Vacuum Switch 1P 24kV-120VAC; cáp điều khiển, Joint box và phụ kiện lắp đặt đi kèm) BVTKTC-HSBCKTKT 3 bộ
2 Tụ bù trung áp 100kVAr-12,7kV BVTKTC-HSBCKTKT 6 bộ
3 Lắp Tụ bù trung áp 100kVAr-12,7kV BVTKTC-HSBCKTKT 0,6 MVAr
4 Tủ điều khiển dao cắt tụ bù BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
5 TU 12,7/0,24kV-500VA BVTKTC-HSBCKTKT 1 máy
6 Bộ biến dòng chân sứ BVTKTC-HSBCKTKT 1 máy
7 Lắp LBFCO 15/27KV-100A chống nhiễm mặn (kể cả Bass) +Thanh chống gãy cáp - 03 bộ A cấp Vật tư A cấp 3 bộ
8 FuseLink 15K BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
9 Lắp Chống sét van LA 18kV - 10kA (kể cả nắp chụp bảo vệ + bộ cùm lắp LA)- 18 bộ A cấp Vật tư A cấp 18 bộ
BW PHẦN VẬT LIỆU
BX Bộ đà đỡ tụ bù
1 Đà sắt L75x75x8 dài 1m45 đỡ tụ bù (2 thanh) BVTKTC-HSBCKTKT 25,862 kg
2 Đà sắt L75x75x8 dài 450 đỡ thanh chống (1 thanh) BVTKTC-HSBCKTKT 4,013 kg
3 Sắt U 120x60x5 dài 700 liên kết trụ (1 thanh) BVTKTC-HSBCKTKT 6,319 kg
4 Thanh chống sắt L60x60x6 dài 550 (2 thanh) BVTKTC-HSBCKTKT 5,906 kg
5 Thanh L50x50x5 dài 600 liên kết đà (4 thanh) BVTKTC-HSBCKTKT 8,948 kg
6 Bulông M16x350 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc : 2 bộ BVTKTC-HSBCKTKT 2 bộ
7 Bulông M16x250 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc : 2 bộ BVTKTC-HSBCKTKT 2 bộ
8 Bulông M16x40 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc : 11 bộ BVTKTC-HSBCKTKT 11 bộ
9 Bulông M12x100 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc : 12 bộ BVTKTC-HSBCKTKT 12 bộ
10 Bulông M12x40 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc : 20 bộ BVTKTC-HSBCKTKT 20 bộ
11 Lắp xà có trọng lượng BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
BY Bộ đà composite 75x75x2400 lắp sứ LBFCO ( SDL)
1 Thanh xà hộp L75 x 75 x 6 -2400 Composite (7,83kg) - sdl BVTKTC-HSBCKTKT 1 Cây
2 Thanh chống composite 60x10x920 (1,087kg) BVTKTC-HSBCKTKT 2 Thanh
3 Bulông M16x400 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc BVTKTC-HSBCKTKT 2 bộ
4 Bulông M16x300 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc BVTKTC-HSBCKTKT 2 bộ
5 Bulông M16x150 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc BVTKTC-HSBCKTKT 2 bộ
6 Lắp xà có trọng lượng BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
BZ Bộ đà sắt đỡ MBA cấp nguồn (TU)
1 Thanh đà PL50 x 50 x 900 - 2 đà BVTKTC-HSBCKTKT 6,712 kg
2 Thanh chống L50x50x5-916,5 m.nhúng (2 thanh) BVTKTC-HSBCKTKT 6,834 kg
3 Bulông M12x100 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc BVTKTC-HSBCKTKT 4 bộ
4 Bulông VRS M16x350 + 2 Vòng đệm vuông 57x57x5 BVTKTC-HSBCKTKT 3 bộ
5 Bulông M16x40 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc BVTKTC-HSBCKTKT 2 bộ
6 Lắp xà có trọng lượng BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
CA Bộ tiếp đất lặp lại (tụ bù ứng động) - loại 20 cọc
1 Cáp đồng trần M25mm²: = (12,32+3,36) kg BVTKTC-HSBCKTKT 15,68 kg
2 Cáp đồng trần M70mm²: = (11,016) kg BVTKTC-HSBCKTKT 11,016 kg
3 Kẹp nối ép WR cỡ dây 50-70mm2: 2 cái BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
4 Kẹp nối ép WR379(70-95/25-50): 8 cái BVTKTC-HSBCKTKT 8 cái
5 Đầu cosse Cu 25mm²: 4 cái BVTKTC-HSBCKTKT 4 cái
6 Ống sắt tráng kẽm Ø 21: 12 mét BVTKTC-HSBCKTKT 12 mét
7 Ống PVC Ø34: 8 mét BVTKTC-HSBCKTKT 8 mét
8 Cọc tiếp địa (mạ kẽm nhúng nóng (độ dày lớp mạ ≥80µm)): Ø 16- 2,4m: 17 cọc BVTKTC-HSBCKTKT 17 cọc
9 Kẹp cọc tiếp đất: 17+2 cái BVTKTC-HSBCKTKT 19 cái
CB Bộ nối đất LA cọc số 1 (2 bộ)
1 Cọc tiếp địa (mạ kẽm nhúng nóng (độ dày lớp mạ ≥80µm)): Ø 16- 2,4m: 1 cái BVTKTC-HSBCKTKT 2 cọc
2 Thép tròn Ø10 (mạ kẽm nhúng nóng (độ dày lớp mạ ≥80µm): 5,02Kg BVTKTC-HSBCKTKT 10,04 kg
3 Long đền vuông 50x50x5: 2 cái BVTKTC-HSBCKTKT 4 Cái
4 Kẹp cọc tiếp đất: 1 cái BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
5 Ống nối chịu lực cho dây AC 95: 1 cái BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
CC Bộ nối đất vỏ thùng cọc số 3 ( 1 bộ )
1 Cọc tiếp địa (mạ kẽm nhúng nóng (độ dày lớp mạ ≥80µm)): Ø 16- 2,4m: 1 cái BVTKTC-HSBCKTKT 1 cọc
2 Thép tròn Ø10 (mạ kẽm nhúng nóng (độ dày lớp mạ ≥80µm): 1,76kg BVTKTC-HSBCKTKT 1,76 kg
3 Long đền vuông 50x50x5: 1 cái BVTKTC-HSBCKTKT 1 Cái
4 Kẹp cọc tiếp đất: 1 cái BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
5 Kéo rãi và lắp dây tiếp địa trạm BVTKTC-HSBCKTKT 89,03 Mét
6 Đóng cọc tiếp địa đất cấp 1 BVTKTC-HSBCKTKT 20 cọc
CD Bộ dây dẫn xuống 22KV 3 pha
1 Cáp đồng bọc Cu/XLPE/12,7/22(24)KV-25mm² - (CX-25 chống thấm) : 15m BVTKTC-HSBCKTKT 15 mét
2 Kẹp quai dây 185-240mm² +Hotline Clamp dây đồng 50mm² + Bộ chống gảy cáp + nắp chụp bảo vệ : 3 bộ BVTKTC-HSBCKTKT 3 bộ
CE Bộ dây dẫn hạ thế Trạm REC
1 Cáp đồng bọc 600V-CV6 : 2m BVTKTC-HSBCKTKT 2 mét
2 Đầu cosse Cu 50mm² : 16 cái BVTKTC-HSBCKTKT 16 cái
3 Bulông M16x50 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc : 3cái BVTKTC-HSBCKTKT 3 bộ
4 Mỡ Compond : 2 ống BVTKTC-HSBCKTKT 2 Ống
5 Keo dán ống PVC : 1 cái BVTKTC-HSBCKTKT 1 ống
6 Băng keo điện : 1 cuộn (lấy tín hiệu ĐK) : 2 cuộn BVTKTC-HSBCKTKT 2 cuộn
7 Băng keo cách điện trung thế Scot 2228 + Scot 70 : 9 cuộn BVTKTC-HSBCKTKT 9 cuộn
8 Ống PVC Ø60 BVTKTC-HSBCKTKT 6 mét
9 Co PVC 60 : 6 cái BVTKTC-HSBCKTKT 5 cái
10 Nối Ống PVC 60 : 1 cái BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
11 Bảng chỉ danh REC (bao gồm khung lắp, dây buộc) BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
12 Ổ khóa : số - 10 số - 1 bộ BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
13 Côdê cùm ống PVC BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
14 Bulông M16x100VRS + 4 Vòng đệm vuông + 4 Đai ốc : 6 cái BVTKTC-HSBCKTKT 6 bộ
15 Bulông M16x400VRS + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc : 2 cái BVTKTC-HSBCKTKT 2 bộ
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM

Các tiêu chí năng lực và kinh nghiệm Các yêu cầu cần tuân thủ Tài liệu cần nộp
STT Mô tả Yêu cầu Nhà thầu độc lập Nhà thầu liên danh
Tổng các thành viên liên danh Từng thành viên liên danh Tối thiểu một thành viên liên danh
1 Lịch sử không hoàn thành hợp đồng Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Mẫu 12 Mẫu 12
2 Năng lực tài chính
2.1 Kết quả hoạt động tài chính Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018 đến năm 2020(3) để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Mẫu 13a Mẫu 13a
Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương.
2.2 Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinh doanh Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 4.1029E9 VND(4), trong vòng 3(5) năm gần đây. Doanh thu xây dựng hàng năm được tính bằng tổng các khoản thanh toán cho các hợp đồng xây lắp mà nhà thầu nhận được trong năm đó. Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Không áp dụng Mẫu 13b Mẫu 13b
2.3 Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanh khoản cao(6) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năng thanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tài chính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng) để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu với giá trị là 8.20588E8 VND(7). Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Không áp dụng Mẫu 14, 15 Mẫu 14, 15
3 Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng xây lắp tương tự Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(8) theo mô tả dưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phần lớn(9) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(10) trong vòng 3(11) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu):

Số lượng hợp đồng bằng 3 hoặc khác 3, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 1.915.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 5.745.000.000 VND.

  Loại công trình: Công trình công nghiệp
  Cấp công trình: Cấp IV
Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) Không áp dụng Mẫu 10(a), 10(b) Mẫu 10(a), 10(b)
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT

Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU

Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->