Gói thầu: Thi công xây lắp công trình: Cải tạo và phát triển lưới điện phân phối khu vực Điện lực Thuận Nam năm 2021
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210617372-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/06/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Ninh Thuận |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp công trình: Cải tạo và phát triển lưới điện phân phối khu vực Điện lực Thuận Nam năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210617333 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Kế hoạch vốn KHCB Tổng công ty cấp và vốn vay thương mại năm 2021. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-06-11 07:09:00 đến ngày 2021-06-22 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,735,294,068 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 41,029,000 VNĐ ((Bốn mươi mốt triệu hai mươi chín nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
|---|---|---|---|---|
| A | *Mô tả công việc mời thầu | |||
| B | PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ 3 PHA XÂY DỰNG MỚI | |||
| C | Phần móng, tiếp địa, phát tuyến | |||
| 1 | Đào đăp rảnh tiếp đất trạm , thiết bị REC,LBS, tụ bù…. | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | Bộ |
| 2 | Móng cột 12m cho cột ghép sát lệch - MBTL12-2 (thủ công) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Móng |
| 3 | Móng cột 12m cho cột ghép sát lệch - MBTL12-2 (máy) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Móng |
| 4 | Móng bê tông cột 12m lệch - MBTL12(Thủ công) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Móng |
| 5 | Móng bê tông cột 12m lệch - MBTL12 (máy) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Móng |
| 6 | Bộ tiếp đất lặp lại (cột 12m) - loại 1 cọc cột hiện hữu | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | Bộ |
| 7 | Bộ tiếp đất lặp lại (cột 12m) - loại 1 cọc | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| D | Phần cột | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm 12m, lực đầu cột 540kgf | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Cột |
| 2 | Cột bê tông ly tâm 12m, lực đầu cột 900kgf | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | Cột |
| E | Phần xà, néo | |||
| 1 | Bộ xà đỡ composit 2400 chống lắc đặt 3FCO(LBFCO) - XD.24-COM-FCO(LBFCO) | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | Bộ |
| 2 | Bộ xà cân kép 2400 cột ghép sát - X-24K.2 + sơn DPS-T | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Bộ |
| 3 | Bộ xà kép 2400 cột đơn - X-24K+ sơn DPS-T | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Bộ |
| 4 | Bộ xà đơn 2000 cột đơn lệch - X-20ĐL | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Bộ |
| F | Phần dây, sứ và phụ kiện | |||
| 1 | Dây dẫn nhôm lõi thép trần AC 50/8: (222,36 mét) | BVTKTC-HSBCKTKT | 44 | kg |
| 2 | Dây nhôm lõi thép chống thấm cách điện ACXH vỏ HDPE - 24KV-185mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 49 | mét |
| 3 | Dây nhôm lõi thép chống thấm cách điện XLPE ACXH vỏ HDPE- 24KV-70mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 667 | mét |
| 4 | Cáp nhôm A-95 | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,3 | kg |
| G | Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa - Đth-U | |||
| 1 | - Uclevis loại lớn (1cái) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 2 | - Sứ ống chỉ (1cái) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 3 | - Bulông M16x300 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc ( 1bộ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | bộ |
| 4 | Lắp Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa - Đth-U | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | bộ |
| H | Bộ Uclevis néo dây trung hòa vào cột - Nth-U | |||
| 1 | - Uclevis loại lớn (1 cái) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 2 | - Sứ ống chỉ (1 cái) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 3 | - Bulông M16x300 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc (1bộ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 4 | - Kẹp Splitbolt AL-AL cỡ dây 50-70mm² (2 cái) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 5 | Lắp Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa - Nth-U | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| I | Bộ Uclevis néo dây trung hòa vào cột ghép sát - Nth-U-2 | |||
| 1 | - Uclevis loại lớn (1 cái) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 2 | - Sứ ống chỉ (1 cái) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 3 | - Bulông M16x600 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc (1bộ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | bộ |
| 4 | - Kẹp Splitbolt cỡ 50mm² (2 cái) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 5 | Bộ Uclevis néo dây trung hòa vào cột ghép sát - Nth-U-2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | bộ |
| J | Bộ cách điện đứng (loại porcelain) - Pinpost SĐU-36kV-PP | |||
| 1 | - Sứ đứng 36KV porcelain + ty D20 (loại có bán dẫn) (1cái) | BVTKTC-HSBCKTKT | 13 | Bộ |
| 2 | Lắp bộ cách điện đứng (loại porcelain) - Pinpost SĐU-36kV-PP | BVTKTC-HSBCKTKT | 13 | bộ |
| K | Bộ cách điện đở thẳng 36kV (loại porcelain) - Pinpost SĐI-36kV-PP | |||
| 1 | - Sứ đứng 36KV porcelain | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| 2 | - Chân cách điện đỉnh L.75x75x8 - 530, mạ nhúng (1cái) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 3 | - Bulông M16x250 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc ( 2bộ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | bộ |
| 4 | Lắp cách điện đở thẳng 36kV (loại porcelain) - Pinpost SĐI-36kV-PP | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| L | Chuỗi cách điện néo Polymer 24kV-70kN (dây ACXH70) Lắp vào xà - CĐN Polymer-X-G | |||
| 1 | - Cách điện treo Polymer 24kV-70KN (1cái) | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | chuỗi |
| 2 | - Móc treo chữ U (2cái) | BVTKTC-HSBCKTKT | 24 | cái |
| 3 | - Giáp néo cỡ dây ACXH70 (1cái) | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | cái |
| 4 | - Mắt nối yếm cáp (1cái) | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | bộ |
| 5 | Lắp Chuỗi cách điện néo Polymer 24kV-70kN | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | bộ |
| M | Chuỗi cách điện néo Polymer 24kV-70kN (dây AC185) Lắp vào xà - CĐN Polymer-X-G | |||
| 1 | - Cách điện treo Polymer 24kV-70KN (1cái) | BVTKTC-HSBCKTKT | 24 | chuỗi |
| 2 | - Móc treo chữ U (2 cái) | BVTKTC-HSBCKTKT | 48 | cái |
| 3 | - Giáp néo cỡ dây 185 (1cái) | BVTKTC-HSBCKTKT | 24 | cái |
| 4 | - Mắt nối yếm cáp (1cái) | BVTKTC-HSBCKTKT | 24 | bộ |
| 5 | Lắp Chuỗi cách điện néo Polymer 24kV-70kN | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | bộ |
| N | Phụ kiện | |||
| 1 | Bulon ghép trụ 12 | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 2 | Kẹp quai dây 50-70mm² + nắp chụp bảo vệ | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | bộ |
| 3 | Kẹp treo cáp ABC cỡ 4x120mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 4 | Đầu cosse Cu - AL 185mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 24 | cái |
| 5 | Bulông móc 16x300 + 2 Vòng đệm vuông | BVTKTC-HSBCKTKT | 7 | bộ |
| 6 | Kẹp nối ép WR cỡ dây 50-70mm2 - và dây ACXH70mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 7 | cái |
| 7 | Kẹp nối ép WR cỡ dây 95-120 | BVTKTC-HSBCKTKT | 7 | cái |
| 8 | Kẹp nối ép WR cỡ dây 120-240 - và dây ACXH240mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 39 | cái |
| 9 | Ống co nhiệt (1m/mối nối) | BVTKTC-HSBCKTKT | 7 | Mét |
| 10 | Cáp đồng bọc 600V-VC30/10 - 0,407Kg/Km) | BVTKTC-HSBCKTKT | 29 | mét |
| 11 | Ống nối chịu lực cho dây ACXH 70 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 12 | Kéo rải căng dây lấy độ võng dây dẫn nhôm lõi thép trần AC-50/8 | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,218 | km |
| 13 | Kéo rải căng dây lấy độ võng dây nhôm lõi thép chống thấm cách điện XLPE ACXH- 24KV-185mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,048 | km |
| 14 | Kéo rải căng dây lấp độ võng dây nhôm lõi thép chống thấm cách điện XLPE ACXH - 24KV-70mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,654 | km |
| 15 | Lắp LBFCO 15/27KV-100A chống nhiễm mặn (kể cả Bass) +Thanh chống gãy cáp- A cấp 03 bô | Công ty điện lực Ninh Thuận cấp | 3 | bộ |
| 16 | FuseLink 20K | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 17 | Lắp DS 24KV 630A 1P O.D-A cấp 06 bộ | Công ty điện lực Ninh Thuận cấp | 6 | bộ |
| 18 | Lắp LTD 24kV-600A-A cấp 06 bộ | Công ty điện lực Ninh Thuận cấp | 6 | bộ |
| O | PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ CẢI TẠO: | |||
| P | Móng tiếp địa | |||
| 1 | Móng cột 12m cho cột ghép sát - MBT12-2 (máy) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Móng |
| 2 | Móng cột 12m - MBT12 (máy) | BVTKTC-HSBCKTKT | 11 | Móng |
| 3 | Bộ tiếp đất lặp lại (cột 12m) - loại 1 cọc | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| Q | Phần cột | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm 12m, lực đầu cột 900kgf | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Cột |
| 2 | Cột bê tông ly tâm 12m, lực đầu cột 540kgf | BVTKTC-HSBCKTKT | 11 | Cột |
| R | Phần xà, néo | |||
| 1 | Bộ xà cân đơn 2000 cột đơn - X-20Đ + sơn DPS-T | BVTKTC-HSBCKTKT | 42 | Bộ |
| 2 | Bộ xà cân kép 2000 cột đơn - X-20K+ sơn DPS-T | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | Bộ |
| 3 | Bộ xà kép 2400 cột đơn - X-24K+ sơn DPS-T | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Bộ |
| 4 | Bộ xà cân kép 2400 cột ghép sát - X-24K.2 + sơn DPS-T | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Bộ |
| 5 | Bộ Boulon ghép trụ BTLT 12m | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| S | Phần dây, sứ và phụ kiện | |||
| 1 | Dây dẫn nhôm lõi thép bọc mỡ ACKP-240/32: (4.885,60 mét) | BVTKTC-HSBCKTKT | 4.666 | kg |
| 2 | Dây dẫn nhôm lõi thép bọc mỡ ACKP-150/24: (1.628,53 mét) | BVTKTC-HSBCKTKT | 936 | kg |
| T | Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa - Đth-U | |||
| 1 | - Uclevis loại lớn (1cái) | BVTKTC-HSBCKTKT | 11 | cái |
| 2 | - Sứ ống chỉ (1cái) | BVTKTC-HSBCKTKT | 11 | cái |
| 3 | - Bulông M16x300 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc ( 1bộ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 11 | bộ |
| 4 | Lắp Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa - Đth-U | BVTKTC-HSBCKTKT | 11 | bộ |
| U | Bộ giáp níu dây trung hòa vào cột - Nth-T150-G | |||
| 1 | - Khóa néo cho dây 185-240 ( 1bộ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 7 | cái |
| 2 | - Mắt nối yếm cáp ( 1bộ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 7 | bộ |
| 3 | - Móc treo chữ U (2cái) | BVTKTC-HSBCKTKT | 14 | cái |
| 4 | - Bulông mắt 16x300 + 1 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc ( 1bộ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 7 | bộ |
| V | Bộ giáp níu dây trung hòa vào cột: Nth-T150-G-2 | |||
| 1 | - Khóa néo cho dây 185-240 (1cái) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 2 | - Móc treo chữ U (2 cái) | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cái |
| 3 | - Bulông mắt 16x600 + 1 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc ( 1bộ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | bộ |
| W | Bộ cách điện đứng (loại porcelain) - Pinpost SĐU-36kV-PP | |||
| 1 | - Sứ đứng 36KV porcelain + ty D20 (loại có bán dẫn) (1cái) | BVTKTC-HSBCKTKT | 28 | Bộ |
| 2 | Lắp Bộ cách điện đứng (loại porcelain) - Pinpost SĐU-36kV-PP | BVTKTC-HSBCKTKT | 28 | Bộ |
| X | Bộ cách điện đở thẳng 36kV (loại porcelain) - Pinpost SĐI-36kV-PP | |||
| 1 | - Sứ đứng 36KV porcelain | BVTKTC-HSBCKTKT | 11 | Bộ |
| 2 | - Chân cách điện đỉnh L.75x75x8 - 530, mạ nhúng (1cái) | BVTKTC-HSBCKTKT | 11 | cái |
| 3 | - Bulông M16x250 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc ( 2bộ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 22 | bộ |
| 4 | Lắp Bộ cách điện đở thẳng 36kV (loại porcelain) - Pinpost SĐI-36kV-PP | BVTKTC-HSBCKTKT | 11 | Bộ |
| Y | Chuỗi cách điện néo Polymer 24kV-70kN (dây ACKP240) Lắp vào xà - CĐN Polymer-X-G | |||
| 1 | - Cách điện treo Polymer 24kV-70KN (1cái) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | chuỗi |
| 2 | - Móc treo chữ U (2 cái) | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | cái |
| 3 | - Giáp néo cỡ dây 240 (1cái) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 4 | - Mắt nối yếm cáp (1cái) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | bộ |
| 5 | Lắp Chuỗi cách điện néo Polymer 24kV-70kN (dây ACKP240) Lắp vào xà - CĐN Polymer-X-G | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | chuỗi |
| Z | Phụ kiện | |||
| 1 | Kẹp nối ép WR cỡ dây 120-240 | BVTKTC-HSBCKTKT | 32 | cái |
| 2 | Kẹp nối ép WR cỡ dây 95-120 | BVTKTC-HSBCKTKT | 128 | cái |
| 3 | Ống nối chịu lực cho dây AC 150 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 4 | Ống nối chịu lực cho dây AC 240 | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 5 | Ống nối lèo cho dây AC240 | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | cái |
| 6 | Giáp néo cỡ dây 240 | BVTKTC-HSBCKTKT | 21 | cái |
| 7 | Kẹp quai dây 185-240mm² +Hotline Clamp dây đồng 50mm² + Bộ chống gảy cáp + nắp chụp bảo vệ | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 8 | Kẹp quai dây 95-120mm² +Hotline Clamp dây đồng 95mm² + Bộ chống gảy cáp + nắp chụp bảo vệ | BVTKTC-HSBCKTKT | 27 | bộ |
| 9 | Kẹp quai dây 185-240mm² +Hotline Clamp dây đồng 25mm² + Bộ chống gảy cáp + nắp chụp bảo vệ | BVTKTC-HSBCKTKT | 33 | bộ |
| 10 | Kẹp quai dây 185-240mm² +Hotline Clamp dây đồng 185mm² + Bộ chống gảy cáp + nắp chụp bảo vệ | BVTKTC-HSBCKTKT | 24 | bộ |
| 11 | Bộ chống gảy cáp | BVTKTC-HSBCKTKT | 85 | bộ |
| 12 | Đầu cosse Cu - AL - AC270mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 13 | Cáp nhôm A-95 | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | kg |
| 14 | Giáp buộc cổ sứ cho dây AC240 & ACXH240 | BVTKTC-HSBCKTKT | 175 | cái |
| 15 | Kéo rải căng dây lấy độ võng dây dẫn nhôm lõi thép trần ACKP-240/32 | BVTKTC-HSBCKTKT | 4,7898 | km |
| 16 | Kéo rải căng dây lấy độ võng dây dẫn nhôm lõi thép trần ACKP-150 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1,5966 | km |
| AA | PHẦN ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ ĐỘC LẬP XDM | |||
| AB | Phát tuyến; móng, trụ | |||
| 1 | Móng cột 7,5m 01 đà cản 1,2m - M7,5a (Máy) | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | Móng |
| 2 | Móng trụ bêtông 7,5m - MBT7,5-2(Thủ công) | BVTKTC-HSBCKTKT | 13 | Móng |
| 3 | Bộ tiếp đất lặp lại (cột 7.5m) dùng cáp ABC - Loại 1 cọc | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Bộ |
| AC | Phần cột, néo | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm 7,5m, lực đầu cột 300kgf | BVTKTC-HSBCKTKT | 35 | Cột |
| AD | Phần dây, sứ và phụ kiện | |||
| 1 | Cáp hạ thế ABC 4x120 | BVTKTC-HSBCKTKT | 727 | mét |
| 2 | Bộ Boulon ghép trụ BTLT 7,5m & BTLT 8,5m | BVTKTC-HSBCKTKT | 13 | bộ |
| 3 | Hộp phân phối 3 pha | BVTKTC-HSBCKTKT | 22 | Bộ |
| 4 | Bulông M16x250 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc | BVTKTC-HSBCKTKT | 22 | bộ |
| 5 | Bulông móc 16x250 + 2 Vòng đệm vuông | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | bộ |
| 6 | Bulông móc 16x500 + 2 Vòng đệm vuông | BVTKTC-HSBCKTKT | 16 | bộ |
| 7 | Bulông móc 16x650 + 2 Vòng đệm vuông | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | bộ |
| 8 | Kẹp dừng cáp ABC cỡ 4x120mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | cái |
| 9 | Kẹp treo cáp ABC cỡ 4x120mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 18 | cái |
| 10 | Đầu tiếp địa cố định cáp hạ áp - cáp bọc ABC120 | BVTKTC-HSBCKTKT | 8 | cái |
| 11 | Kẹp nối bọc cách điện IPC cỡ dây 120mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 8 | cái |
| 12 | Ống nối dây ABC cỡ dây 120mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cái |
| 13 | Kéo rải căng dây lấy độ võng cáp hạ thế 4x120mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,713 | km |
| AE | HẠNG MỤC TRẠM BIẾN ÁP | |||
| AF | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP 3P 250KVA (1 TRẠM) | |||
| AG | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | Máy biến áp 3P loại 22/0,4kV- 250kVA | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | máy |
| 2 | Lắp FCO 15/27kV-100A (kể cả Bass, kể cả nắp chụp) +Thanh chống gãy cáp - 03 A cấp | Công ty điện lực Ninh Thuận cấp | 3 | bộ |
| 3 | FuseLink 10K | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 4 | Lắp Chống sét van LA 18kV - 10kA (kể cả nắp chụp bảo vệ + bộ cùm lắp LA)-03 A cấp | Công ty điện lực Ninh Thuận cấp | 3 | bộ |
| 5 | MCCB 3 cực 600V -400A: 01 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| AH | TI HT 400/5A O.D: 03 cái - Điện lực cấp | |||
| AI | Điện năng kế 3 phase - 4 wires 230V/380V-3x5(6)A: 01 cái - gián tiếp - Điện lực cấp | |||
| AJ | PHẦN VẬT LIỆU | |||
| AK | Bộ đà đỡ máy biến áp trụ ghép | |||
| 1 | Đà sắt U160x68x5 dài 1907 | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,029 | tấn |
| 2 | Đà sắt U160x68x5 dài 1700 | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,026 | tấn |
| 3 | Đà sắt U100x46x4,5 dài 500 | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,0042 | tấn |
| 4 | Đà sắt U100x46x4,5 dài 700 | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,006 | tấn |
| 5 | Đà sắt U100x46x4,5 dài 1100 | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,0095 | tấn |
| 6 | Đà sắt U100x46x4,5 dài 1460 | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,0223 | tấn |
| 7 | Đà sắt U160x68x5 dài 700 | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,0107 | tấn |
| 8 | Đà sắt U100x46x4,5 dài 900 | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,0077 | tấn |
| 9 | Bulông M16x700 2ĐR+ 2 Vòng đệm vuông + 2 Đai ốc : 6 bộ | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | bộ |
| 10 | Bulông M16x400 2ĐR+ 2 Vòng đệm vuông + 2 Đai ốc : 4 bộ | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | bộ |
| 11 | Bulông M16x150 2ĐR+ 2 Vòng đệm vuông + 2 Đai ốc : 4 bộ | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | bộ |
| 12 | Bulông M16x100 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc : 10bộ | BVTKTC-HSBCKTKT | 10 | bộ |
| 13 | Bulông M16x50 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc : 22 bộ | BVTKTC-HSBCKTKT | 22 | bộ |
| AL | Bộ xà đỡ 2400 chống lắc đặt 3LBFCO - X24-FCO(LBFCO) | |||
| 1 | Thanh xà hộp L75 x 75 x 6 -2400 Composite | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Cây |
| 2 | Thanh chống Composite 60x10x1150 | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Thanh |
| 3 | Bulông M16x400 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | bộ |
| 4 | Bulông M16x120 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | bộ |
| 5 | Lắp đà trạm | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,1 | tấn |
| 6 | Cáp đồng bọc 600V-VC30/10 : 2,2m/bộ | BVTKTC-HSBCKTKT | 6,6 | mét |
| AM | Bộ cách điện đứng porcelain 24kV + ty D20 (loại có bán dẫn) : 3 cái | |||
| 1 | Cách điện đứng porcelain 24kV + ty D20 (loại có bán dẫn) : 3 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 2 | Lắp Bộ cách điện đứng porcelain 24kV + ty D20 (loại có bán dẫn) : 3 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| AN | Bộ tiếp đất lặp lại (cột 14m) - loại 21 cọc - tại trạm 3 pha ngồi | |||
| 1 | Cáp đồng trần M25mm²: =(2,24+12,32) kg | BVTKTC-HSBCKTKT | 14,56 | kg |
| 2 | Kẹp nối ép WR cỡ dây 50-70mm2: 2 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 3 | Đầu cosse Cu 25mm²: 4 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cái |
| 4 | Đầu cosse Cu 50mm²: 5 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | cái |
| 5 | Ống PVC Ø21: 6 mét | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | mét |
| 6 | Bulông M10x30 + 1 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc: 5 bộ | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | bộ |
| 7 | Cọc tiếp địa (mạ kẽm nhúng nóng (độ dày lớp mạ ≥80µm)): Ø 16- 2,4m: 17 cọc | BVTKTC-HSBCKTKT | 17 | cọc |
| 8 | Kẹp cọc tiếp đất: 17 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 17 | cái |
| AO | Bộ nối đất LA cọc số 1 (2 bộ) | |||
| 1 | Cọc tiếp địa (mạ kẽm nhúng nóng (độ dày lớp mạ ≥80µm)): Ø 16- 2,4m: 1 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cọc |
| 2 | Thép tròn Ø10 (mạ kẽm nhúng nóng (độ dày lớp mạ ≥80µm): 5,02Kg | BVTKTC-HSBCKTKT | 10,04 | kg |
| 3 | Long đền vuông 50x50x5: 2 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | Cái |
| 4 | Kẹp cọc tiếp đất: 1 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 5 | Ống nối chịu lực cho dây AC 95: 1 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| AP | Bộ nối đất vỏ thùng và TI cọc số 3 ( 2 bộ ) | |||
| 1 | Cọc tiếp địa (mạ kẽm nhúng nóng (độ dày lớp mạ ≥80µm)): Ø 16- 2,4m: 1 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cọc |
| 2 | Thép tròn Ø10 (mạ kẽm nhúng nóng (độ dày lớp mạ ≥80µm): 1,76kg | BVTKTC-HSBCKTKT | 3,52 | kg |
| 3 | Long đền vuông 50x50x5: 1 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Cái |
| 4 | Kẹp cọc tiếp đất: 1 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 5 | Kéo rãi và lắp dây tiếp địa trạm | BVTKTC-HSBCKTKT | 86,87 | Mét |
| 6 | Đóng cọc tiếp địa đất cấp 1 | BVTKTC-HSBCKTKT | 21 | cọc |
| AQ | Bộ dây dẫn xuống 22KV 3 pha | |||
| 1 | Cáp đồng bọc Cu/XLPE/12,7/22(24)KV-25mm² - (CX-25 chống thấm) : 18m | BVTKTC-HSBCKTKT | 18 | mét |
| 2 | Kẹp quai dây 50-70mm² +Hotline Clamp dây đồng 25mm² + Bộ chống gảy cáp + nắp chụp bảo vệ : 3bộ | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | bộ |
| AR | Bộ dây dẫn hạ thế Trạm 250KVA | |||
| 1 | Cáp đồng bọc 600V-CV240 : 2x3x8m | BVTKTC-HSBCKTKT | 48 | mét |
| 2 | Cáp đồng bọc 600V-CV185 : 19m | BVTKTC-HSBCKTKT | 19 | mét |
| 3 | Đầu cosse Cu 240mm² : 9 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | cái |
| 4 | Đầu cosse Cu 185mm² : 3 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 5 | Chụp bảo vệ đầu bịt cáp (3 màu) : (3+9)cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | cái |
| 6 | Côdê Ø 114 kẹp ống PVC : 6 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 7 | Côdê cùm thùng kiểm tính (kể cả bulon) : 2 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 8 | Ống PVC Ø114 bảo vệ cáp hạ thế:18 m | BVTKTC-HSBCKTKT | 18 | mét |
| 9 | Co PVC 114 : 9 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | cái |
| 10 | Bulon 5x80 mạ nhúng (gắn Aptomat) : 2 bộ | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | bộ |
| 11 | Bulon 4x20 mạ nhúng (gắn điện kế) : 3 bộ | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | bộ |
| 12 | Bulông M16x40 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc : 4 bộ | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | bộ |
| AS | Thùng điện kế + phụ kiện lắp tủ | |||
| 1 | Thùng trạm 2 ngăn (loại đứng) loại composite (1400x600x400) : 1 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 2 | Ổ khóa : 1cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 3 | Côdê tủ dẹt 5x50+U40x600+Bulông : 2 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 4 | Bakelit 200x400 dầy 5mm : 1 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 5 | Đầu cosse Cu 2,5mm² : 38 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 38 | cái |
| 6 | Cáp CVV11x4mm² : 2m ĐK | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | mét |
| 7 | Băng keo cách điện trung thế Scot 2228 + Scot 70 | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | cuộn |
| 8 | Bảng tên trạm ( theo mẫu Điện lực ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bảng |
| AT | PHẦN RECLOSER 24KV - 630A - OD (1 TRẠM) | |||
| AU | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | RECLOSER 24kV 3P 630A có tích hợp Scada, kèm tủ điều khiển và trọn bộ phụ kiện | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 2 | TU 12,7/0,24kV-1000VA | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | máy |
| 3 | Lắp FCO 15/27kV-100A (kể cả Bass, kể cả nắp chụp) +Thanh chống gãy cáp SDL-01 bộ A cấp | Công ty điện lực Ninh Thuận | 1 | bộ |
| 4 | FuseLink 10K | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 5 | Lắp Chống sét van LA 18kV - 10kA (kể cả nắp chụp bảo vệ + bộ cùm lắp LA)-06 bộ A cấp | Công ty điện lực Ninh Thuận | 6 | bộ |
| AV | B. PHẦN VẬT LIỆU | |||
| AW | Bộ đà sắt lắp LA cho REC (kiểu lắp REC đơn dọc tuyến ) | |||
| 1 | Thanh xà PL50 x 50 x 770 : 2 đà | BVTKTC-HSBCKTKT | 3,022 | kg |
| 2 | Thanh xà PL50 x 50 x 920 : 2 đà | BVTKTC-HSBCKTKT | 3,612 | kg |
| 3 | Bulông M14x40 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc : 4 bộ | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | bộ |
| 4 | Bulông M12x50 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc : 3 bộ | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | bộ |
| AX | Bộ đà composite đỡ lệch 2/3 kép 75x75x6-2000 (lắp sứ đứng) | |||
| 1 | Thanh xà hộp L75 x 75 x 6 -2000 Composite 2 đà | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Cây |
| 2 | Thanh chống Composite 60x10x1150 | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Thanh |
| 3 | Bulông VRS M16x700 + 4 Vòng đệm vuông + 4 Đai ốc (lắp đà đỡ sứ vào trụ + liên kết đà) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | bộ |
| 4 | Bulông VRS M16x600 + 4 Vòng đệm vuông + 4 Đai ốc (lắp thanh chống vào trụ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 5 | Bulông M16x150 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc (lắp đà composite và thanh chống) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | bộ |
| 6 | Lắp xà có trọng lượng | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| AY | Bộ đà composite 75x75x800 lắp FCO | |||
| 1 | Thanh xà hộp L75 x 75 x 6 -800 Composite | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Cây |
| 2 | Thanh chống Composite 60x10x850 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Thanh |
| 3 | Bulông M16x300 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc (lắp thanh chống đà đỡ vào trụ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 4 | Bulông M16x350 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc (lắp đà đỡ FCO vào trụ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 5 | Bulông M16x150 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc (lắp đà composite và thanh chống) : 1 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 6 | Lắp xà có trọng lượng | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| AZ | Bộ đà sắt đỡ MBA cấp nguồn (TU) | |||
| 1 | Thanh đà PL50 x 50 x 900 - 2 đà | BVTKTC-HSBCKTKT | 6,712 | kg |
| 2 | Thanh chống L50x50x5-916,5 m.nhúng (2 thanh) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6,834 | kg |
| 3 | Bulông M12x100 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | bộ |
| 4 | Bulông VRS M16x350 + 2 Vòng đệm vuông 57x57x5 | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | bộ |
| 5 | Bulông M16x40 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | bộ |
| 6 | Lắp xà có trọng lượng | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| BA | Bộ cách điện đứng SĐU-24kV | |||
| 1 | Cách điện đứng 24kV + ty D20 (loại có bán dẫn - Pin post) : 3 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 2 | Ty sứ đứng 24KV PINPOST : 3 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 3 | Giáp buộc cổ sứ cho dây AC240 & ACXH240 : 3 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 4 | Lắp sứ đứng 10-35kV cho trạm biến áp | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | sứ |
| BB | Bộ tiếp đất lặp lại REC - loại 20 cọc | |||
| 1 | Cáp đồng trần M25mm²: = (12,32+3,36) kg | BVTKTC-HSBCKTKT | 15,68 | kg |
| 2 | Cáp đồng trần M70mm²: = (11,016) kg | BVTKTC-HSBCKTKT | 11,016 | kg |
| 3 | Kẹp nối ép WR cỡ dây 50-70mm2: 2 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 4 | Kẹp nối ép WR379(70-95/25-50): 8 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 8 | cái |
| 5 | Đầu cosse Cu 25mm²: 4 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cái |
| 6 | Ống sắt tráng kẽm Ø 21: 12 mét | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | mét |
| 7 | Ống PVC Ø34: 8 mét | BVTKTC-HSBCKTKT | 8 | mét |
| 8 | Cọc tiếp địa (mạ kẽm nhúng nóng (độ dày lớp mạ ≥80µm)): Ø 16- 2,4m: 17 cọc | BVTKTC-HSBCKTKT | 17 | cọc |
| 9 | Kẹp cọc tiếp đất: 17+2 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 19 | cái |
| BC | Bộ nối đất LA cọc số 1 (2 bộ) | |||
| 1 | Cọc tiếp địa (mạ kẽm nhúng nóng (độ dày lớp mạ ≥80µm)): Ø 16- 2,4m: 1 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cọc |
| 2 | Thép tròn Ø10 (mạ kẽm nhúng nóng (độ dày lớp mạ ≥80µm): 5,02Kg | BVTKTC-HSBCKTKT | 10,04 | kg |
| 3 | Long đền vuông 50x50x5: 2 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | Cái |
| 4 | Kẹp cọc tiếp đất: 1 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 5 | Ống nối chịu lực cho dây AC 95: 1 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| BD | Bộ nối đất vỏ thùng cọc số 3 ( 1 bộ ) | |||
| 1 | Cọc tiếp địa (mạ kẽm nhúng nóng (độ dày lớp mạ ≥80µm)): Ø 16- 2,4m: 1 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cọc |
| 2 | Thép tròn Ø10 (mạ kẽm nhúng nóng (độ dày lớp mạ ≥80µm): 1,76kg | BVTKTC-HSBCKTKT | 1,76 | kg |
| 3 | Long đền vuông 50x50x5: 1 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Cái |
| 4 | Kẹp cọc tiếp đất: 1 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 5 | Kéo rãi và lắp dây tiếp địa trạm | BVTKTC-HSBCKTKT | 89,03 | Mét |
| 6 | Đóng cọc tiếp địa đất cấp 1 | BVTKTC-HSBCKTKT | 20 | cọc |
| BE | Bộ dây dẫn xuống 22KV 3 pha | |||
| 1 | Cáp đồng bọc Cu/XLPE/12,7/22(24)KV-25mm² - (CX-25 chống thấm) : 12m | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | mét |
| 2 | Dây nhôm lõi thép chống thấm cách điện ACXH vỏ HDPE - 24KV-185mm² : 27m | BVTKTC-HSBCKTKT | 27 | mét |
| 3 | Kẹp quai dây 185-240mm² +Hotline Clamp dây đồng 50mm² + Bộ chống gảy cáp + nắp chụp bảo vệ : 1 bộ | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 4 | Kéo rải căng dây lấy độ võng dây nhôm lõi thép chống thấm cách điện XLPE ACXH- 24KV-185mm² : 27m | BVTKTC-HSBCKTKT | 27 | Mét |
| BF | Bộ dây dẫn hạ thế Trạm REC | |||
| 1 | Cáp đồng bọc 600V-CV6 : 2m | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | mét |
| 2 | Đầu cosse Cu - AL 185mm² : 9 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 3 | Đầu cosse Cu 50mm² : 15 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 15 | cái |
| 4 | Kẹp nối ép WR cỡ dây 120-240 : 12 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | cái |
| 5 | Chụp bảo vệ đầu bịt cáp (3 màu) : (3+9)cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | cái |
| 6 | Kẹp Splitbolt Cu-AL cỡ dây 150-240mm² : 12cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | cái |
| 7 | Bulông M10x30 + 1 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc : 12cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | bộ |
| 8 | Mỡ Compond : 2 ống | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Ống |
| 9 | Keo dán ống PVC : 1 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | ống |
| 10 | Băng keo điện : 1 cuộn (lấy tín hiệu ĐK) : 2 cuộn | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cuộn |
| 11 | Băng keo cách điện trung thế Scot 2228 + Scot 70 : 9 cuộn | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | cuộn |
| 12 | Ống PVC Ø60 | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | mét |
| 13 | Co PVC 60 : 5 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | cái |
| 14 | Nối Ống PVC 60 : 1 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 15 | Bảng chỉ danh REC (bao gồm khung lắp, dây buộc) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 16 | Ổ khóa : số - 10 số - 1 bộ | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 17 | Côdê cùm ống PVC | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cái |
| 18 | Bulông M16x100VRS + 4 Vòng đệm vuông + 4 Đai ốc : 6 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | bộ |
| 19 | Bulông VRS M16x350 + 2 Vòng đệm vuông 57x57x5 : 6 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | bộ |
| 20 | Bulông M16x400VRS + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc : 2 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | bộ |
| 21 | Bulông M16x400VRS + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc : 3 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | bộ |
| BG | PHẦN LBS 24KV - 630A - OD (1 TRẠM) | |||
| BH | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | LBS 24KV 630A OD có tích hợp PT, CT và hệ thống Scada, kèm tủ điều khiển và trọn bộ phụ kiện | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 2 | TU 12,7/0,24kV-1000VA | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | máy |
| 3 | Lắp FCO 15/27kV-100A (kể cả Bass, kể cả nắp chụp) +Thanh chống gãy cáp SDL - 01 bộ A cấp | Công ty điện lực Ninh Thuận cấp | 1 | bộ |
| 4 | FuseLink 10K | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 5 | Lắp Chống sét van LA 18kV - 10kA (kể cả nắp chụp bảo vệ + bộ cùm lắp LA)-06 bộ A cấp | Công ty điện lực Ninh Thuận cấp | 6 | bộ |
| BI | PHẦN VẬT LIỆU | |||
| BJ | Bộ đà sắt lắp LA cho LBS | |||
| 1 | Thanh xà PL50 x 50 x 450 : 2 đà | BVTKTC-HSBCKTKT | 1,766 | kg |
| 2 | Thanh xà PL50 x 50 x 800 : 2 đà | BVTKTC-HSBCKTKT | 3,14 | kg |
| 3 | Bulông M14x40 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc : 8 bộ | BVTKTC-HSBCKTKT | 8 | bộ |
| 4 | Bulông M12x50 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc : 6 bộ | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | bộ |
| BK | Bộ đà composite đỡ lệch 2/3 kép 75x75x6-2000 (lắp sứ đứng) | |||
| 1 | Thanh xà hộp L75 x 75 x 6 -2000 Composite 2 đà | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Cây |
| 2 | Thanh chống Composite 60x10x1150 | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Thanh |
| 3 | Bulông VRS M16x700 + 4 Vòng đệm vuông + 4 Đai ốc (lắp đà đỡ sứ vào trụ + liên kết đà) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | bộ |
| 4 | Bulông VRS M16x600 + 4 Vòng đệm vuông + 4 Đai ốc (lắp thanh chống vào trụ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 5 | Bulông M16x150 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc (lắp đà composite và thanh chống) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | bộ |
| 6 | Lắp xà có trọng lượng | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| BL | Bộ đà composite 75x75x800 lắp FCO | |||
| 1 | Thanh xà hộp L75 x 75 x 6 -800 Composite | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Cây |
| 2 | Thanh chống Composite 60x10x850 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Thanh |
| 3 | Bulông M16x300 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc (lắp thanh chống đà đỡ vào trụ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 4 | Bulông M16x350 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc (lắp đà đỡ FCO vào trụ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 5 | Bulông M16x150 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc (lắp đà composite và thanh chống) : 1 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 6 | Lắp xà có trọng lượng | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| BM | Bộ đà sắt đỡ MBA cấp nguồn (TU) | |||
| 1 | Thanh đà PL50 x 50 x 900 - 2 đà | BVTKTC-HSBCKTKT | 6,712 | kg |
| 2 | Thanh chống L50x50x5-916,5 m.nhúng (2 thanh) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6,834 | kg |
| 3 | Bulông M12x100 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | bộ |
| 4 | Bulông VRS M16x350 + 2 Vòng đệm vuông 57x57x5 | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | bộ |
| 5 | Bulông M16x40 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | bộ |
| 6 | Lắp xà có trọng lượng | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| BN | Bộ cách điện đứng SĐU-24kV | |||
| 1 | Cách điện đứng 24kV + ty D20 (loại có bán dẫn - Pin post) : 3 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 2 | Ty sứ đứng 24KV PINPOST : 3 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 3 | Giáp buộc cổ sứ cho dây AC185 & ACXH185 : 3 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 4 | Lắp sứ đứng 10-35kV cho trạm biến áp | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | sứ |
| BO | Bộ tiếp đất lặp lại LBS - loại 20 cọc | |||
| BP | Hệ thống nối đất trạm biến áp 17 cọc ( 1 bộ ) | |||
| 1 | Cáp đồng trần M25mm²: = (12,32+3,36) kg | BVTKTC-HSBCKTKT | 15,68 | kg |
| 2 | Cáp đồng trần M70mm²: = (11,016) kg | BVTKTC-HSBCKTKT | 11,016 | kg |
| 3 | Kẹp nối ép WR cỡ dây 50-70mm2: 2 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 4 | Kẹp nối ép WR379(70-95/25-50): 8 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 8 | cái |
| 5 | Đầu cosse Cu 25mm²: 4 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cái |
| 6 | Ống sắt tráng kẽm Ø 21: 12 mét | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | mét |
| 7 | Ống PVC Ø34: 8 mét | BVTKTC-HSBCKTKT | 8 | mét |
| 8 | Cọc tiếp địa (mạ kẽm nhúng nóng (độ dày lớp mạ ≥80µm)): Ø 16- 2,4m: 17 cọc | BVTKTC-HSBCKTKT | 17 | cọc |
| 9 | Kẹp cọc tiếp đất: 17+2 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 19 | cái |
| BQ | Bộ nối đất LA cọc số 1 (2 bộ) | |||
| 1 | Cọc tiếp địa (mạ kẽm nhúng nóng (độ dày lớp mạ ≥80µm)): Ø 16- 2,4m: 1 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cọc |
| 2 | Thép tròn Ø10 (mạ kẽm nhúng nóng (độ dày lớp mạ ≥80µm): 5,02Kg | BVTKTC-HSBCKTKT | 10,04 | kg |
| 3 | Long đền vuông 50x50x5: 2 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | Cái |
| 4 | Kẹp cọc tiếp đất: 1 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 5 | Ống nối chịu lực cho dây AC 95: 1 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| BR | Bộ nối đất vỏ thùng cọc số 3 ( 1 bộ ) | |||
| 1 | Cọc tiếp địa (mạ kẽm nhúng nóng (độ dày lớp mạ ≥80µm)): Ø 16- 2,4m: 1 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cọc |
| 2 | Thép tròn Ø10 (mạ kẽm nhúng nóng (độ dày lớp mạ ≥80µm): 1,76kg | BVTKTC-HSBCKTKT | 1,76 | kg |
| 3 | Long đền vuông 50x50x5: 1 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Cái |
| 4 | Kẹp cọc tiếp đất: 1 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 5 | Kéo rãi và lắp dây tiếp địa trạm | BVTKTC-HSBCKTKT | 89,03 | Mét |
| 6 | Đóng cọc tiếp địa đất cấp 1 | BVTKTC-HSBCKTKT | 20 | cọc |
| BS | Bộ dây dẫn xuống 22KV 3 pha | |||
| 1 | Cáp đồng bọc Cu/XLPE/12,7/22(24)KV-25mm² - (CX-25 chống thấm) : 12m | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | mét |
| 2 | Dây nhôm lõi thép chống thấm cách điện ACXH vỏ HDPE - 24KV-185mm² : 30m | BVTKTC-HSBCKTKT | 30 | mét |
| 3 | Kẹp quai dây 185-240mm² +Hotline Clamp dây đồng 50mm² + Bộ chống gảy cáp + nắp chụp bảo vệ : 1 bộ | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 4 | Kéo rải căng dây lấy độ võng dây nhôm lõi thép chống thấm cách điện XLPE ACXH- 24KV-185mm² : 30m | BVTKTC-HSBCKTKT | 30 | Mét |
| BT | Bộ dây dẫn hạ thế Trạm REC | |||
| 1 | Cáp đồng bọc 600V-CV6 : 2m | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | mét |
| 2 | Đầu cosse Cu - AL 185mm² : 6 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 3 | Đầu cosse Cu 50mm² : 15 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 15 | cái |
| 4 | Kẹp nối ép WR cỡ dây 120-240 : 12 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | cái |
| 5 | Chụp bảo vệ đầu bịt cáp (3 màu) : (3+9)cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | cái |
| 6 | Kẹp Splitbolt Cu-AL cỡ dây 150-240mm² : 12cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | cái |
| 7 | Bulông M10x30 + 1 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc : 12cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | bộ |
| 8 | Mỡ Compond : 2 ống | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Ống |
| 9 | Keo dán ống PVC : 1 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | ống |
| 10 | Băng keo điện : 1 cuộn (lấy tín hiệu ĐK) : 2 cuộn | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cuộn |
| 11 | Băng keo cách điện trung thế Scot 2228 + Scot 70 : 9 cuộn | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | cuộn |
| 12 | Ống PVC Ø60 | BVTKTC-HSBCKTKT | 8 | mét |
| 13 | Co PVC 60 : 6 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 14 | Nối Ống PVC 60 : 1 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 15 | Bảng chỉ danh REC (bao gồm khung lắp, dây buộc) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 16 | Ổ khóa : số - 10 số - 1 bộ | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 17 | Côdê cùm ống PVC | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 18 | Bulông M16x100VRS + 4 Vòng đệm vuông + 4 Đai ốc : 6 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | bộ |
| 19 | Bulông VRS M16x350 + 2 Vòng đệm vuông 57x57x5 : 6 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | bộ |
| 20 | Bulông M16x400VRS + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc : 2 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | bộ |
| 21 | Bulông M16x400VRS + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc : 3 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | bộ |
| BU | CẢI TẠO TỤ BÙ THÀNH TBQ (1 TRẠM) | |||
| BV | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | Dao cắt tụ Vacuum Switch 1P 24kV-120VAC; cáp điều khiển, Joint box và phụ kiện lắp đặt đi kèm) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | bộ |
| 2 | Tụ bù trung áp 100kVAr-12,7kV | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | bộ |
| 3 | Lắp Tụ bù trung áp 100kVAr-12,7kV | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,6 | MVAr |
| 4 | Tủ điều khiển dao cắt tụ bù | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 5 | TU 12,7/0,24kV-500VA | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | máy |
| 6 | Bộ biến dòng chân sứ | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | máy |
| 7 | Lắp LBFCO 15/27KV-100A chống nhiễm mặn (kể cả Bass) +Thanh chống gãy cáp - 03 bộ A cấp | Vật tư A cấp | 3 | bộ |
| 8 | FuseLink 15K | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 9 | Lắp Chống sét van LA 18kV - 10kA (kể cả nắp chụp bảo vệ + bộ cùm lắp LA)- 18 bộ A cấp | Vật tư A cấp | 18 | bộ |
| BW | PHẦN VẬT LIỆU | |||
| BX | Bộ đà đỡ tụ bù | |||
| 1 | Đà sắt L75x75x8 dài 1m45 đỡ tụ bù (2 thanh) | BVTKTC-HSBCKTKT | 25,862 | kg |
| 2 | Đà sắt L75x75x8 dài 450 đỡ thanh chống (1 thanh) | BVTKTC-HSBCKTKT | 4,013 | kg |
| 3 | Sắt U 120x60x5 dài 700 liên kết trụ (1 thanh) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6,319 | kg |
| 4 | Thanh chống sắt L60x60x6 dài 550 (2 thanh) | BVTKTC-HSBCKTKT | 5,906 | kg |
| 5 | Thanh L50x50x5 dài 600 liên kết đà (4 thanh) | BVTKTC-HSBCKTKT | 8,948 | kg |
| 6 | Bulông M16x350 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc : 2 bộ | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | bộ |
| 7 | Bulông M16x250 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc : 2 bộ | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | bộ |
| 8 | Bulông M16x40 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc : 11 bộ | BVTKTC-HSBCKTKT | 11 | bộ |
| 9 | Bulông M12x100 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc : 12 bộ | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | bộ |
| 10 | Bulông M12x40 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc : 20 bộ | BVTKTC-HSBCKTKT | 20 | bộ |
| 11 | Lắp xà có trọng lượng | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| BY | Bộ đà composite 75x75x2400 lắp sứ LBFCO ( SDL) | |||
| 1 | Thanh xà hộp L75 x 75 x 6 -2400 Composite (7,83kg) - sdl | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Cây |
| 2 | Thanh chống composite 60x10x920 (1,087kg) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Thanh |
| 3 | Bulông M16x400 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | bộ |
| 4 | Bulông M16x300 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | bộ |
| 5 | Bulông M16x150 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | bộ |
| 6 | Lắp xà có trọng lượng | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| BZ | Bộ đà sắt đỡ MBA cấp nguồn (TU) | |||
| 1 | Thanh đà PL50 x 50 x 900 - 2 đà | BVTKTC-HSBCKTKT | 6,712 | kg |
| 2 | Thanh chống L50x50x5-916,5 m.nhúng (2 thanh) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6,834 | kg |
| 3 | Bulông M12x100 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | bộ |
| 4 | Bulông VRS M16x350 + 2 Vòng đệm vuông 57x57x5 | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | bộ |
| 5 | Bulông M16x40 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | bộ |
| 6 | Lắp xà có trọng lượng | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| CA | Bộ tiếp đất lặp lại (tụ bù ứng động) - loại 20 cọc | |||
| 1 | Cáp đồng trần M25mm²: = (12,32+3,36) kg | BVTKTC-HSBCKTKT | 15,68 | kg |
| 2 | Cáp đồng trần M70mm²: = (11,016) kg | BVTKTC-HSBCKTKT | 11,016 | kg |
| 3 | Kẹp nối ép WR cỡ dây 50-70mm2: 2 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 4 | Kẹp nối ép WR379(70-95/25-50): 8 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 8 | cái |
| 5 | Đầu cosse Cu 25mm²: 4 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cái |
| 6 | Ống sắt tráng kẽm Ø 21: 12 mét | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | mét |
| 7 | Ống PVC Ø34: 8 mét | BVTKTC-HSBCKTKT | 8 | mét |
| 8 | Cọc tiếp địa (mạ kẽm nhúng nóng (độ dày lớp mạ ≥80µm)): Ø 16- 2,4m: 17 cọc | BVTKTC-HSBCKTKT | 17 | cọc |
| 9 | Kẹp cọc tiếp đất: 17+2 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 19 | cái |
| CB | Bộ nối đất LA cọc số 1 (2 bộ) | |||
| 1 | Cọc tiếp địa (mạ kẽm nhúng nóng (độ dày lớp mạ ≥80µm)): Ø 16- 2,4m: 1 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cọc |
| 2 | Thép tròn Ø10 (mạ kẽm nhúng nóng (độ dày lớp mạ ≥80µm): 5,02Kg | BVTKTC-HSBCKTKT | 10,04 | kg |
| 3 | Long đền vuông 50x50x5: 2 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | Cái |
| 4 | Kẹp cọc tiếp đất: 1 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 5 | Ống nối chịu lực cho dây AC 95: 1 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| CC | Bộ nối đất vỏ thùng cọc số 3 ( 1 bộ ) | |||
| 1 | Cọc tiếp địa (mạ kẽm nhúng nóng (độ dày lớp mạ ≥80µm)): Ø 16- 2,4m: 1 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cọc |
| 2 | Thép tròn Ø10 (mạ kẽm nhúng nóng (độ dày lớp mạ ≥80µm): 1,76kg | BVTKTC-HSBCKTKT | 1,76 | kg |
| 3 | Long đền vuông 50x50x5: 1 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Cái |
| 4 | Kẹp cọc tiếp đất: 1 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 5 | Kéo rãi và lắp dây tiếp địa trạm | BVTKTC-HSBCKTKT | 89,03 | Mét |
| 6 | Đóng cọc tiếp địa đất cấp 1 | BVTKTC-HSBCKTKT | 20 | cọc |
| CD | Bộ dây dẫn xuống 22KV 3 pha | |||
| 1 | Cáp đồng bọc Cu/XLPE/12,7/22(24)KV-25mm² - (CX-25 chống thấm) : 15m | BVTKTC-HSBCKTKT | 15 | mét |
| 2 | Kẹp quai dây 185-240mm² +Hotline Clamp dây đồng 50mm² + Bộ chống gảy cáp + nắp chụp bảo vệ : 3 bộ | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | bộ |
| CE | Bộ dây dẫn hạ thế Trạm REC | |||
| 1 | Cáp đồng bọc 600V-CV6 : 2m | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | mét |
| 2 | Đầu cosse Cu 50mm² : 16 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 16 | cái |
| 3 | Bulông M16x50 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc : 3cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | bộ |
| 4 | Mỡ Compond : 2 ống | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Ống |
| 5 | Keo dán ống PVC : 1 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | ống |
| 6 | Băng keo điện : 1 cuộn (lấy tín hiệu ĐK) : 2 cuộn | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cuộn |
| 7 | Băng keo cách điện trung thế Scot 2228 + Scot 70 : 9 cuộn | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | cuộn |
| 8 | Ống PVC Ø60 | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | mét |
| 9 | Co PVC 60 : 6 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | cái |
| 10 | Nối Ống PVC 60 : 1 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 11 | Bảng chỉ danh REC (bao gồm khung lắp, dây buộc) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 12 | Ổ khóa : số - 10 số - 1 bộ | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 13 | Côdê cùm ống PVC | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 14 | Bulông M16x100VRS + 4 Vòng đệm vuông + 4 Đai ốc : 6 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | bộ |
| 15 | Bulông M16x400VRS + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc : 2 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | bộ |
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| Các tiêu chí năng lực và kinh nghiệm | Các yêu cầu cần tuân thủ | Tài liệu cần nộp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Kết quả hoạt động tài chính | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018 đến năm 2020(3) để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 13a |
| Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương. | |||||||
| 2.2 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinh doanh | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 4.1029E9 VND(4), trong vòng 3(5) năm gần đây. Doanh thu xây dựng hàng năm được tính bằng tổng các khoản thanh toán cho các hợp đồng xây lắp mà nhà thầu nhận được trong năm đó. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13b |
| 2.3 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanh khoản cao(6) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năng thanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tài chính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng) để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu với giá trị là 8.20588E8 VND(7). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 3 | Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng xây lắp tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(8) theo mô tả
dưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phần
lớn(9) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên
liên danh) hoặc nhà thầu phụ(10) trong vòng 3(11)
năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu):
Số lượng hợp đồng bằng 3 hoặc khác 3, ít nhất
có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 1.915.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥
5.745.000.000 VND.
Loại công trình: Công trình công nghiệp Cấp công trình: Cấp IV |
Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi