Gói thầu: Mua sắm vật tư sửa chữa cơ động xe ô tô (Đợt I) năm 2021
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210611919-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/06/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Xưởng Sửa chữa vũ khí trang bị kỹ thuật, Cục Kỹ thuật Bộ đội Biên phòng |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư sửa chữa cơ động xe ô tô (Đợt I) năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210611848 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Quốc phòng năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-06-12 15:28:00 đến ngày 2021-06-20 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,480,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Khởi động | 4 | Cái | Toyota-Fortuner | ||
| 2 | Gông phanh trước trái, phải | 6 | Bộ | Toyota-Fortuner | ||
| 3 | Ly tâm cánh quạt dàn nóng | 5 | Bộ | Toyota-Fortuner | ||
| 4 | Bầu trợ lực phanh | 5 | Bộ | Toyota-Fortuner | ||
| 5 | Giảm sóc trước | 3 | Cái | Toyota-Fortuner | ||
| 6 | Bơm trợ lực lái | 3 | Cái | Toyota-Fortuner | ||
| 7 | Bơm xăng | 3 | Bộ | Toyota-Fortuner | ||
| 8 | Má phanh trước, sau cả xương | 4 | Bộ | Toyota-Fortuner | ||
| 9 | Càng chữ A+ táo đứng | 4 | Bộ | Toyota-Fortuner | ||
| 10 | Cảm biến điều hòa | 1 | Bộ | Toyota-Fortuner | ||
| 11 | Trục láp + đầu lap | 6 | Bộ | Toyota-Fortuner | ||
| 12 | Công tắc tổng hợp | 2 | Bộ | Toyota-Fortuner | ||
| 13 | Đĩa phanh sau + trước | 8 | Cái | Toyota-Fortuner | ||
| 14 | Gạt mưa cả bộ com lê | 4 | Bộ | Toyota-Fortuner | ||
| 15 | Ly hợp com lê | 1 | Bộ | Toyota-Fortuner | ||
| 16 | Bầu lọc gió | 2 | Cái | Toyota-Fortuner | ||
| 17 | Thước lái | 2 | Bộ | Toyota-Fortuner | ||
| 18 | Cao su chân máy | 2 | Bộ | Toyota-Fortuner | ||
| 19 | Cụm bơm xăng com lê | 1 | Bộ | Toyota-Fortuner | ||
| 20 | Đèn hậu | 3 | Cái | Toyota-Camry | ||
| 21 | La răng | 4 | Cái | Toyota-Camry | ||
| 22 | Má phanh cả xương | 2 | Bộ | Toyota-Camry | ||
| 23 | Bơm trợ lực lái | 3 | Bộ | Toyota-Camry | ||
| 24 | Đĩa phanh | 6 | Cái | Toyota-Camry | ||
| 25 | Khởi động | 3 | Cái | Toyota-Camry | ||
| 26 | Gạt mưa cả bộ | 3 | Bộ | Toyota-Camry | ||
| 27 | Bầu lọc gió | 2 | Cái | Toyota-Camry | ||
| 28 | Ly tâm cánh quạt két nước | 3 | Bộ | Toyota-Camry | ||
| 29 | Thước lái | 1 | Bộ | Toyota-Camry | ||
| 30 | Bơm xăng | 1 | Bộ | Toyota-Camry | ||
| 31 | Cảm biến phanh ABS | 1 | Bộ | Toyota-Camry | ||
| 32 | Bầu trợ lực phanh | 1 | Bộ | Toyota-Camry | ||
| 33 | Giảm sóc ống trước LH | 1 | Cái | Toyota-Camry | ||
| 34 | Bơm xăng | 1 | Bộ | Toyota-Camry | ||
| 35 | Càng chữ A+ táo đứng | 2 | Bộ | Toyota-Camry | ||
| 36 | Cắt đăng thước lái | 1 | Cái | Toyota-Camry | ||
| 37 | Lốc lạnh | 1 | Cái | Toyota-Camry | ||
| 38 | Dàn lạnh | 1 | Bộ | Toyota-Camry | ||
| 39 | Dây cu-loa tổng | 1 | Bộ | Toyota-Camry | ||
| 40 | Cụm bơm xăng com lê | 1 | Bộ | Toyota-Camry | ||
| 41 | Cảm biến điều hòa | 1 | Bộ | Toyota-Hiace | ||
| 42 | Bầu trợ lực phanh | 1 | Bộ | Toyota-Hiace | ||
| 43 | Gạt mưa cả bộ | 2 | Bộ | Toyota-Hiace | ||
| 44 | Ly hợp | 1 | Bộ | Toyota-Hiace | ||
| 45 | Má phanh cả xương | 3 | Bộ | Toyota-Hiace | ||
| 46 | Đĩa phanh | 6 | Cái | Toyota-Hiace | ||
| 47 | Khởi động | 3 | Cái | Toyota-Hiace | ||
| 48 | Ly tâm cánh quạt | 3 | Bộ | Toyota-Hiace | ||
| 49 | Thước lái | 3 | Bộ | Toyota-Hiace | ||
| 50 | Cảm biến ga | 1 | bộ | Toyota-Hiace | ||
| 51 | Đèn hậu | 2 | Cái | Toyota-Hiace | ||
| 52 | Cụm bơm xăng | 1 | Bộ | Toyota-Hiace | ||
| 53 | La răng | 4 | Cái | Toyota-Hiace | ||
| 54 | Bơm trợ lực lái | 2 | Bộ | Toyota-Hiace | ||
| 55 | Bầu lọc gió | 2 | Cái | Toyota-Hiace | ||
| 56 | Cảm biến phanh ABS | 1 | Bộ | Toyota-Hiace | ||
| 57 | Két nước | 2 | Cái | Toyota-Hilux | ||
| 58 | Bơm nước | 2 | Cái | Toyota-Hilux | ||
| 59 | Các đăng sau | 2 | Cái | Toyota-Hilux | ||
| 60 | Cảm biến phanh ABS | 5 | Bộ | Toyota-Hilux | ||
| 61 | Cao su chân máy | 3 | Bộ | Toyota-Hilux | ||
| 62 | Bầu lọc gió | 3 | Cái | Toyota-Hilux | ||
| 63 | Bầu trợ lực phanh | 3 | Bộ | Toyota-Hilux | ||
| 64 | Đèn hậu | 11 | Cái | Toyota-Hilux | ||
| 65 | Tổng phanh | 6 | Cái | Toyota-Hilux | ||
| 66 | Đĩa phanh | 4 | Cái | Toyota-Hilux | ||
| 67 | Giảm sóc ống | 11 | Cái | Toyota-Hilux | ||
| 68 | Khởi động | 2 | Cái | Toyota-Hilux | ||
| 69 | La răng | 6 | Cái | Toyota-Hilux | ||
| 70 | Ly hợp | 3 | Bộ | Toyota-Hilux | ||
| 71 | Thước lái | 2 | Bộ | Toyota-Hilux | ||
| 72 | Trục láp | 5 | Bộ | Toyota-Hilux | ||
| 73 | Cảm biến điều hòa | 4 | Bộ | Toyota-Hilux | ||
| 74 | Cảm biến ga | 1 | Bộ | Toyota-Hilux | ||
| 75 | Trục các đăng | 1 | Cái | Toyota-Hilux | ||
| 76 | Má phanh trước, sau cả xương | 2 | Bộ | Toyota-Hilux | ||
| 77 | Gông phanh trước trái, phải | 8 | Bộ | Toyota-Hilux | ||
| 78 | Bơm trợ lực lái | 4 | Cái | Toyota-Hilux | ||
| 79 | Bơm xăng | 4 | Cái | Toyota-Hilux | ||
| 80 | Công tắc tổng hợp | 3 | Bộ | Toyota-Hilux | ||
| 81 | Rô tuyn lái trong, ngoài | 8 | Cái | Toyota-Hilux | ||
| 82 | Role khởi động | 1 | Cái | Toyota-Hilux | ||
| 83 | Máy phát | 2 | Cái | Toyota-Hilux | ||
| 84 | Tu-bô tăng áp | 1 | Cái | Toyota-Hilux | ||
| 85 | Cảm biến ga | 1 | Cái | Toyota-Hilux | ||
| 86 | Thước lái | 1 | Bộ | Toyota-Inova | ||
| 87 | Đèn hậu | 2 | Cái | Toyota-Inova | ||
| 88 | Cụm bơm xăng | 1 | Bộ | Toyota-Inova | ||
| 89 | La răng | 2 | Cái | Toyota-Inova | ||
| 90 | Má phanh cả xương | 1 | Bộ | Toyota-Inova | ||
| 91 | Bơm trợ lực lái | 1 | Bộ | Toyota-Inova | ||
| 92 | Đĩa phanh | 2 | Cái | Toyota-Inova | ||
| 93 | Khởi động | 1 | Cái | Toyota-Inova | ||
| 94 | Gạt mưa cả bộ com lê | 1 | Bộ | Toyota-Inova | ||
| 95 | Bầu lọc gió | 1 | Cái | Toyota-Inova | ||
| 96 | Ly tâm cánh quạt | 1 | Bộ | Toyota-Inova | ||
| 97 | Ly hợp | 1 | Bộ | Toyota-Inova | ||
| 98 | Gạt mưa cả bộ | 2 | Bộ | KIA 2700 | ||
| 99 | Má phanh cả xương | 2 | Bộ | KIA 2700 | ||
| 100 | Công tắc tổng hợp | 2 | Bộ | KIA 2700 | ||
| 101 | Trục các đăng | 2 | Bộ | KIA 2700 | ||
| 102 | Bầu trợ lực phanh | 2 | Bộ | KIA 2700 | ||
| 103 | Ly hợp | 2 | Bộ | KIA 2700 | ||
| 104 | Bình điện 12V-70A | 2 | Cái | KIA 2700 | ||
| 105 | Mặt máy com lê | 1 | Cái | KIA 2700 | ||
| 106 | Đùm cầu com lê | 1 | Bộ | KIA 2700 | ||
| 107 | Bộ hơi com lê RO | 1 | Bộ | KIA 2700 | ||
| 108 | Trục cơ + Biên Paliê Ro | 1 | Cái | KIA 2700 | ||
| 109 | Hộp gioăng đại tu | 1 | Hộp | KIA 2700 | ||
| 110 | Két nước | 1 | Cái | KIA 2700 | ||
| 111 | Bầu trợ lực phanh | 2 | Bộ | Toyota-Lancuiser | ||
| 112 | Giảm sóc ống | 4 | Cái | Toyota-Lancuiser | ||
| 113 | Bơm trợ lực lái | 2 | Cái | Toyota-Lancuiser | ||
| 114 | Càng chữ A+ táo đứng | 4 | Bộ | Toyota-Lancuiser | ||
| 115 | Ly hợp | 2 | Bộ | Toyota-Lancuiser | ||
| 116 | Cao su chân máy | 2 | Bộ | Toyota-Lancuiser | ||
| 117 | Bầu lọc gió | 3 | Cái | Toyota-Lancuiser | ||
| 118 | Cảm biến điều hòa | 3 | Bộ | Toyota-Lancuiser | ||
| 119 | Trục láp trong + ngoài | 6 | Bộ | Toyota-Lancuiser | ||
| 120 | Thước lái | 2 | Bộ | Toyota-Lancuiser | ||
| 121 | Công tắc tổng hợp | 2 | Bộ | Toyota-Lancuiser | ||
| 122 | Bơm xăng | 3 | Bộ | Toyota-Lancuiser | ||
| 123 | Má phanh cả xương | 4 | Bộ | Toyota-Lancuiser | ||
| 124 | Gông phanh trước trái, phải | 4 | Bộ | Toyota-Lancuiser | ||
| 125 | Ly tâm cánh quạt | 2 | Bộ | Toyota-Lancuiser | ||
| 126 | Khởi động | 1 | Cái | Toyota-Lancuiser | ||
| 127 | Cảm biến phanh ABS | 2 | Bộ | Mitsubishi-Triton | ||
| 128 | Pha đèn trước | 4 | Bộ | Mitsubishi-Triton | ||
| 129 | Càng chữ A+ táo đứng | 4 | Bộ | Mitsubishi-Triton | ||
| 130 | Đĩa phanh | 4 | Cái | Mitsubishi-Triton | ||
| 131 | Két nước | 3 | Cái | Mitsubishi-Triton | ||
| 132 | Trục láp | 4 | Bộ | Mitsubishi-Triton | ||
| 133 | Gạt mưa cả bộ com lê | 2 | Bộ | Mitsubishi-Triton | ||
| 134 | La răng | 1 | Cái | Mitsubishi-Triton | ||
| 135 | Tổng phanh và bầu | 1 | Cái | Mitsubishi-Triton | ||
| 136 | Trục các đăng | 2 | Cái | Mitsubishi-Triton | ||
| 137 | Bầu lọc gió | 2 | Cái | Mitsubishi-Triton | ||
| 138 | Bầu trợ lực phanh | 1 | Bộ | Mitsubishi-Triton | ||
| 139 | Giảm sóc ống trước | 2 | Cái | Mitsubishi-Triton | ||
| 140 | Cao su chân máy | 1 | Bộ | Mitsubishi-Triton | ||
| 141 | Công tắc tổng hợp | 1 | Bộ | Mitsubishi-Triton | ||
| 142 | Má phanh cả xương | 2 | Bộ | Mitsubishi-Triton | ||
| 143 | Đèn hậu | 1 | Cái | Mitsubishi-Triton | ||
| 144 | Ly hợp | 1 | Bộ | Mitsubishi-Triton | ||
| 145 | Ly tâm cánh quạt | 1 | Bộ | Mitsubishi-Triton | ||
| 146 | Role khởi động | 1 | Cái | Mitsubishi-Triton | ||
| 147 | Rô tuyn lái | 4 | Cái | Mitsubishi-Triton | ||
| 148 | Trục cơ + Biên Paliê Ro | 1 | Cái | Mitsubishi-Triton | ||
| 149 | Giảm sóc ống sau | 2 | Bộ | Mitsubishi-Zinger | ||
| 150 | Thước lái | 3 | Bộ | Mitsubishi-Zinger | ||
| 151 | Cảm biến ga | 3 | Bộ | Mitsubishi-Zinger | ||
| 152 | Bầu lọc gió | 3 | Cái | Mitsubishi-Zinger | ||
| 153 | Cụm bơm xăng com lê | 3 | Bộ | Mitsubishi-Zinger | ||
| 154 | Má phanh cả xương | 4 | Bộ | Mitsubishi-Zinger | ||
| 155 | Trục láp trong + ngoài | 2 | Bộ | Mitsubishi-Zinger | ||
| 156 | Ly hợp | 3 | Bộ | Mitsubishi-Zinger | ||
| 157 | Cảm biến điều hòa | 3 | Bộ | Mitsubishi-Zinger | ||
| 158 | Giảm sóc ống trước | 3 | Bộ | Mitsubishi-Zinger | ||
| 159 | Vi sai cầu | 2 | Bộ | Mitsubishi-Zinger | ||
| 160 | Két nước | 1 | Cái | Mitsubishi-Zinger | ||
| 161 | Mặt máy | 2 | Cái | Mitsubishi-Zinger | ||
| 162 | Bơm xăng | 3 | Cái | UAZ | ||
| 163 | Cắt đăng sau | 3 | Bộ | UAZ | ||
| 164 | Phớt cầu số | 6 | Cái | UAZ | ||
| 165 | Tổng phanh | 3 | Cái | UAZ | ||
| 166 | Chế hòa khí | 2 | Cái | UAZ | ||
| 167 | Cụm quả táo | 6 | Cụm | UAZ | ||
| 168 | Bơm côn con | 4 | Cái | UAZ | ||
| 169 | Tang trống phanh | 8 | Cái | UAZ | ||
| 170 | Bơm con kép | 4 | Cái | UAZ | ||
| 171 | Lốp 840-15 | 10 | Bộ | UAZ | ||
| 172 | Moay ơ + bi | 11 | Cái | UAZ | ||
| 173 | Đồng tốc | 5 | Bộ | UAZ | ||
| 174 | Giảm sóc ống | 8 | Cái | UAZ | ||
| 175 | Két nước | 3 | Cái | UAZ | ||
| 176 | Khởi động | 4 | Cái | UAZ | ||
| 177 | Trục láp | 8 | Cái | UAZ | ||
| 178 | Má phanh cả xương | 12 | Bộ | UAZ | ||
| 179 | Trục A cơ + lồng tốc | 2 | Cái | UAZ | ||
| 180 | Bi moay ơ | 8 | vòng | UAZ | ||
| 181 | Phớt moay ơ | 4 | Cái | UAZ | ||
| 182 | Tổng côn | 1 | Cái | UAZ | ||
| 183 | Bình điện 12v-70A | 4 | Cái | UAZ | ||
| 184 | Bánh răng vành chậu, quả dứa | 1 | Bộ | UAZ | ||
| 185 | Chia điện | 4 | Bộ | UAZ | ||
| 186 | Đĩa ly hợp | 1 | Cái | UAZ | ||
| 187 | Bầu trợ lực phanh | 1 | Cái | UAZ | ||
| 188 | Gạt mưa cả bộ | 4 | Bộ | UAZ | ||
| 189 | Bơm nước | 1 | Cái | UAZ | ||
| 190 | Bánh răng dầm líp | 1 | Bộ | UAZ | ||
| 191 | Bộ đèn pha | 4 | Bộ | UAZ | ||
| 192 | Bầu lọc gió | 1 | Cái | Toyota-CRESSIDA | ||
| 193 | Má phanh cả xương | 1 | Bộ | Toyota-CRESSIDA | ||
| 194 | Khởi động | 1 | Cái | Toyota-CRESSIDA | ||
| 195 | Đĩa phanh | 2 | Cái | Toyota-CRESSIDA | ||
| 196 | Trục láp | 2 | Bộ | Toyota-CRESSIDA | ||
| 197 | Lốp 195/65/R15 | 4 | Bộ | Toyota-CRESSIDA | ||
| 198 | Ly tâm cánh quạt | 1 | Bộ | Toyota-CRESSIDA | ||
| 199 | Đèn hậu | 2 | Bộ | Toyota-CRESSIDA | ||
| 200 | Bình điện 12V-70A | 1 | Cái | Toyota-CRESSIDA | ||
| 201 | Công tắc tổng hợp | 1 | Bộ | FORD-ESCAPE | ||
| 202 | Cảm biến ga | 1 | Bộ | FORD-ESCAPE | ||
| 203 | Càng chữ A+ táo đứng | 2 | Bộ | FORD-ESCAPE | ||
| 204 | Bầu lọc gió | 1 | Cái | FORD-ESCAPE | ||
| 205 | Má phanh cả xương | 1 | Bộ | FORD-ESCAPE | ||
| 206 | Đĩa phanh | 2 | Cái | FORD-ESCAPE | ||
| 207 | Trục láp trong + ngoài | 2 | Bộ | FORD-ESCAPE | ||
| 208 | Ly tâm cánh quạt giàn nóng | 1 | Bộ | FORD-ESCAPE | ||
| 209 | Cao su chân máy | 1 | Bộ | FORD-ESCAPE | ||
| 210 | Bình điện 12V-70A | 1 | Cái | FORD-ESCAPE | ||
| 211 | Củ đề | 1 | Cái | FORD-ESCAPE | ||
| 212 | Lốc lạnh | 1 | Cái | FORD-ESCAPE | ||
| 213 | Giảm sóc ống | 2 | Cái | PAZ | ||
| 214 | Trục các đăng cầu sau | 1 | Bộ | PAZ | ||
| 215 | Đĩa ly hợp | 1 | Cái | PAZ | ||
| 216 | Tang trống phanh | 2 | Cái | PAZ | ||
| 217 | Chia điện | 1 | Bộ | PAZ | ||
| 218 | Khởi động | 1 | Cái | PAZ | ||
| 219 | Tổng côn | 1 | Cái | PAZ | ||
| 220 | Má phanh cả xương | 2 | Bộ xe | PAZ | ||
| 221 | Bơm xăng | 1 | Cái | PAZ | ||
| 222 | Bình điện 12V-100A | 1 | Cái | PAZ | ||
| 223 | Moay ơ trước | 1 | Cái | PAZ | ||
| 224 | Bi moay ơ trước | 4 | Vòng | PAZ | ||
| 225 | Tăng bua sau | 2 | Cái | PAZ | ||
| 226 | Két nước | 2 | Cái | PAZ | ||
| 227 | Lốc điều hòa | 1 | Cái | Toyota-Parado | ||
| 228 | Trục láp | 2 | Bộ | Toyota-Parado | ||
| 229 | Công tắc tổng hợp | 2 | Bộ | Toyota-Parado | ||
| 230 | Đĩa phanh | 2 | Cái | Toyota-Parado | ||
| 231 | Ly tâm cánh quạt giàn nóng | 1 | Bộ | Toyota-Parado | ||
| 232 | Bầu trợ lực phanh | 1 | Bộ | Toyota-Parado | ||
| 233 | Giảm sóc ống trước | 1 | Cái | Toyota-Parado | ||
| 234 | Càng chữ A+ táo đứng | 4 | Bộ | Toyota-Parado | ||
| 235 | Ly hợp | 1 | Bộ | Toyota-Parado | ||
| 236 | Cao su chân máy | 1 | Bộ | Toyota-Parado | ||
| 237 | Cảm biến ABS | 1 | Cái | Toyota-Parado | ||
| 238 | Gông phanh | 2 | Bộ | Toyota-Parado | ||
| 239 | Máy phát | 1 | Cái | Toyota-Parado | ||
| 240 | Càng chữ A+ táo đứng | 2 | Bộ | Mitsubishi-Pajero | ||
| 241 | Bầu lọc gió | 1 | Cái | Mitsubishi-Pajero | ||
| 242 | Trục láp | 2 | Bộ | Mitsubishi-Pajero | ||
| 243 | Giảm sóc ống sau | 2 | Bộ | Mitsubishi-Pajero | ||
| 244 | Cụm bơm xăng com lê | 1 | Bộ | Mitsubishi-Pajero | ||
| 245 | Ly hợp | 1 | Bộ | Mitsubishi-Pajero | ||
| 246 | Cảm biến điều hòa | 1 | Bộ | Mitsubishi-Pajero | ||
| 247 | Cảm biến ga | 1 | Bộ | Mitsubishi-Pajero | ||
| 248 | Thước lái | 1 | Bộ | Mitsubishi-Pajero | ||
| 249 | Má phanh cả xương trước + sau | 2 | Bộ | Mitsubishi-Pajero |
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| Các tiêu chí năng lực và kinh nghiệm | Các yêu cầu cần tuân thủ | Tài liệu cần nộp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 0(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Kết quả hoạt động tài chính | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 0 đến năm 0(3) để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| 2.2 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinh doanh | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 0.0(4) VND, trong vòng 0(5) năm gần đây. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| 2.3 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6) | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanh khoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năng thanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tài chính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng) để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu với giá trị là 0.0 VND(8). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 3 | Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tả
dưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phần
lớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên
liên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 0(12)
năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu):
Số lượng hợp đồng bằng hoặc khác , ít nhất
có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥
VND.
|
Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
| 4 | Khả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(13) | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàng
thực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,
bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các
dịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: |
Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) | Không áp dụng | |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi