Gói thầu: Gói thầu số 01: Xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210630673-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/06/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý các dự án đầu tư xây dựng quận Hồng Bàng |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210545836 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách nhà nước và các nguồn vốn hợp lệ khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-06-14 08:55:00 đến ngày 2021-06-21 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,057,070,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
|---|---|---|---|---|
| A | Hạng mục: Cải tạo, nâng cấp đường Tán Thuật | |||
| 1 | Tháo dỡ nắp ga gang | Chương V/E-HSMT | 18 | cấu kiện |
| 2 | Phá dỡ tấm đan bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V/E-HSMT | 3,5575 | m3 |
| 3 | Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn rác | Chương V/E-HSMT | 4,1913 | m3 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V/E-HSMT | 10,2825 | m3 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V/E-HSMT | 5,9141 | m3 |
| 6 | Phá dỡ tấm đan bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V/E-HSMT | 2,0275 | m3 |
| 7 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V/E-HSMT | 4,4774 | m3 |
| 8 | Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn rác | Chương V/E-HSMT | 12,4186 | m3 |
| 9 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V/E-HSMT | 32,4614 | m3 |
| 10 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V/E-HSMT | 14,4566 | m3 |
| 11 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V/E-HSMT | 0,48 | m3 |
| 12 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V/E-HSMT | 1,248 | m3 |
| 13 | Xây cơi ga bằng gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75 | Chương V/E-HSMT | 0,642 | m3 |
| 14 | Trát tường ga, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V/E-HSMT | 2,4576 | m2 |
| 15 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cổ ga đá 1x2, mác 250 | Chương V/E-HSMT | 1,248 | m3 |
| 16 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cổ ga | Chương V/E-HSMT | 0,096 | 100m2 |
| 17 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Chương V/E-HSMT | 0,48 | m3 |
| 18 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm đan | Chương V/E-HSMT | 0,0272 | 100m2 |
| 19 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan. | Chương V/E-HSMT | 0,0712 | tấn |
| 20 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông | Chương V/E-HSMT | 0,2944 | tấn |
| 21 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông | Chương V/E-HSMT | 0,2944 | tấn |
| 22 | Lắp tấm đan | Chương V/E-HSMT | 8 | cấu kiện |
| 23 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V/E-HSMT | 0,54 | m3 |
| 24 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V/E-HSMT | 0,8736 | m3 |
| 25 | Xây cơi ga bằng gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75 | Chương V/E-HSMT | 0,4499 | m3 |
| 26 | Trát tường ga, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V/E-HSMT | 1,6992 | m2 |
| 27 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cổ ga đá 1x2, mác 250 | Chương V/E-HSMT | 0,8736 | m3 |
| 28 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cổ ga | Chương V/E-HSMT | 0,0672 | 100m2 |
| 29 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Chương V/E-HSMT | 0,54 | m3 |
| 30 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm đan | Chương V/E-HSMT | 0,0306 | 100m2 |
| 31 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan. | Chương V/E-HSMT | 0,0784 | tấn |
| 32 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, | Chương V/E-HSMT | 0,2695 | tấn |
| 33 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông | Chương V/E-HSMT | 0,2695 | tấn |
| 34 | Lắp tấm đan | Chương V/E-HSMT | 9 | cấu kiện |
| 35 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V/E-HSMT | 0,165 | m3 |
| 36 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V/E-HSMT | 0,2808 | m3 |
| 37 | Xây cơi ga bằng gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75 | Chương V/E-HSMT | 0,1447 | m3 |
| 38 | Trát tường ga, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V/E-HSMT | 0,5424 | m2 |
| 39 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cổ ga đá 1x2, mác 250 | Chương V/E-HSMT | 0,2808 | m3 |
| 40 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cổ ga | Chương V/E-HSMT | 0,0216 | 100m2 |
| 41 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Chương V/E-HSMT | 0,165 | m3 |
| 42 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm đan | Chương V/E-HSMT | 0,0074 | 100m2 |
| 43 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan. | Chương V/E-HSMT | 0,058 | tấn |
| 44 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, | Chương V/E-HSMT | 0,2208 | tấn |
| 45 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông | Chương V/E-HSMT | 0,2208 | tấn |
| 46 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp tấm đan | Chương V/E-HSMT | 2 | cái |
| 47 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi | Chương V/E-HSMT | 0,7676 | 100m3 |
| 48 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo trong phạm vi | Chương V/E-HSMT | 0,7676 | 100m3 |
| 49 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, bê tông cũ | Chương V/E-HSMT | 0,7676 | 100m3 |
| 50 | Đào bùn đường cống trong mọi điều kiện, bùn lẫn rác | Chương V/E-HSMT | 4,4651 | m3 |
| 51 | Thuê xe chuyên dụng để vận chuyển bùn rác cặn bã | Chương V/E-HSMT | 4 | chuyến |
| 52 | Đào móng ga bằng thủ công, đất cấp II | Chương V/E-HSMT | 8,292 | m3 |
| 53 | Đào móng ga, chiều rộng móng | Chương V/E-HSMT | 0,653 | 100m3 |
| 54 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng | Chương V/E-HSMT | 3,505 | m3 |
| 55 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Chương V/E-HSMT | 7,009 | m3 |
| 56 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng ga | Chương V/E-HSMT | 0,284 | 100m2 |
| 57 | Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây hố ga, vữa XM mác 75 | Chương V/E-HSMT | 23,956 | m3 |
| 58 | Trát tường ga, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V/E-HSMT | 82,982 | m2 |
| 59 | Láng ga dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V/E-HSMT | 10,24 | m2 |
| 60 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Chương V/E-HSMT | 4,336 | m3 |
| 61 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn | Chương V/E-HSMT | 0,224 | 100m2 |
| 62 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan | Chương V/E-HSMT | 0,786 | tấn |
| 63 | Lắp dựng tấm đan | Chương V/E-HSMT | 16 | cấu kiện |
| 64 | Đắp đất móng ga | Chương V/E-HSMT | 2,764 | m3 |
| 65 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V/E-HSMT | 0,2488 | 100m3 |
| 66 | Vật liệu cấp phối đất núi đắp ga | Chương V/E-HSMT | 31,2332 | m3 |
| 67 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Chương V/E-HSMT | 0,829 | 100m3 |
| 68 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Chương V/E-HSMT | 0,829 | 100m3 |
| 69 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Chương V/E-HSMT | 0,829 | 100m3 |
| 70 | Cung cấp, lắp đặt nắp ga gang | Chương V/E-HSMT | 16 | cái |
| 71 | Đào móng ga, đất cấp II | Chương V/E-HSMT | 8,771 | m3 |
| 72 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Chương V/E-HSMT | 0,7894 | 100m3 |
| 73 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng | Chương V/E-HSMT | 4,89 | m3 |
| 74 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Chương V/E-HSMT | 7,89 | m3 |
| 75 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng ga | Chương V/E-HSMT | 0,32 | 100m2 |
| 76 | Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây hố ga, vữa XM mác 75 | Chương V/E-HSMT | 19,21 | m3 |
| 77 | Trát tường ga, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V/E-HSMT | 67,53 | m2 |
| 78 | Láng ga, dày 2,0 cm, vữa XM 75 | Chương V/E-HSMT | 11,52 | m2 |
| 79 | Bê tông cổ ga, đá 1x2, mác 250 | Chương V/E-HSMT | 3,04 | m3 |
| 80 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn cổ ga | Chương V/E-HSMT | 0,3 | 100m2 |
| 81 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cổ ga, đường kính | Chương V/E-HSMT | 0,04 | tấn |
| 82 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cổ ga, đường kính | Chương V/E-HSMT | 0,22 | tấn |
| 83 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, đá 1x2, mác 250 | Chương V/E-HSMT | 6,75 | m3 |
| 84 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn | Chương V/E-HSMT | 0,8 | 100m2 |
| 85 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan | Chương V/E-HSMT | 0,77 | tấn |
| 86 | Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông | Chương V/E-HSMT | 1,64 | tấn |
| 87 | Lắp dựng cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông | Chương V/E-HSMT | 1,64 | tấn |
| 88 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn | Chương V/E-HSMT | 54 | cấu kiện |
| 89 | Cung cấp lắp đặt ghi chắn rác gang | Chương V/E-HSMT | 18 | cái |
| 90 | Đắp đất móng ga | Chương V/E-HSMT | 2,924 | m3 |
| 91 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V/E-HSMT | 0,2632 | 100m3 |
| 92 | Vật liệu cấp phối đất núi đắp ga | Chương V/E-HSMT | 33,0412 | m3 |
| 93 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Chương V/E-HSMT | 0,88 | 100m3 |
| 94 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Chương V/E-HSMT | 0,88 | 100m3 |
| 95 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Chương V/E-HSMT | 0,88 | 100m3 |
| 96 | Đào móng ga, đất cấp II | Chương V/E-HSMT | 6,52 | m3 |
| 97 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Chương V/E-HSMT | 0,5868 | 100m3 |
| 98 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng | Chương V/E-HSMT | 2,85 | m3 |
| 99 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Chương V/E-HSMT | 5,7 | m3 |
| 100 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng ga | Chương V/E-HSMT | 0,23 | 100m2 |
| 101 | Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây hố ga, vữa XM mác 75 | Chương V/E-HSMT | 14,99 | m3 |
| 102 | Trát tường ga, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V/E-HSMT | 52,59 | m2 |
| 103 | Láng ga, dày 2,0 cm, vữa XM 75 | Chương V/E-HSMT | 8,32 | m2 |
| 104 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, đá 1x2, mác 250 | Chương V/E-HSMT | 4,25 | m3 |
| 105 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn | Chương V/E-HSMT | 0,26 | 100m2 |
| 106 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan | Chương V/E-HSMT | 0,72 | tấn |
| 107 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn | Chương V/E-HSMT | 26 | cấu kiện |
| 108 | Cung cấp lắp đặt ghi chắn rác gang | Chương V/E-HSMT | 13 | cái |
| 109 | Cung cấp, lắp đặt nắp ga gang | Chương V/E-HSMT | 4 | cái |
| 110 | Lắp đặt nắp ga gang (tận dụng) | Chương V/E-HSMT | 9 | cái |
| 111 | Đắp đất móng ga | Chương V/E-HSMT | 2,173 | m3 |
| 112 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V/E-HSMT | 0,1956 | 100m3 |
| 113 | Vật liệu cấp phối đất núi đắp ga | Chương V/E-HSMT | 24,5549 | m3 |
| 114 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Chương V/E-HSMT | 0,65 | 100m3 |
| 115 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Chương V/E-HSMT | 0,65 | 100m3 |
| 116 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Chương V/E-HSMT | 0,65 | 100m3 |
| 117 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc Wirtgen C1000, chiều dày lớp bóc | Chương V/E-HSMT | 6,168 | 100m2 |
| 118 | Đào cấp phối đá dăm | Chương V/E-HSMT | 12,3456 | m3 |
| 119 | Đào cấp phối đá dăm | Chương V/E-HSMT | 1,1102 | 100m3 |
| 120 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V/E-HSMT | 17,7606 | m3 |
| 121 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V/E-HSMT | 44,3861 | m3 |
| 122 | Đào bùn trong mọi điều kiện trong đường cống cũ | Chương V/E-HSMT | 9,0291 | m3 |
| 123 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Chương V/E-HSMT | 1,7319 | 100m3 |
| 124 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, bê tông, gạch vỡ | Chương V/E-HSMT | 1,7319 | 100m3 |
| 125 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, bê tông gạch vỡ | Chương V/E-HSMT | 1,7319 | 100m3 |
| 126 | Thuê xe chuyên dụng để vận chuyển bùn rác cặn bã | Chương V/E-HSMT | 2 | chuyến |
| 127 | Đào đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng | Chương V/E-HSMT | 56,4805 | m3 |
| 128 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | Chương V/E-HSMT | 5,0832 | 100m3 |
| 129 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng | Chương V/E-HSMT | 32,37 | m3 |
| 130 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lót móng cống | Chương V/E-HSMT | 0,73 | 100m2 |
| 131 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông đế cống, đá 1x2, mác 250 | Chương V/E-HSMT | 28,94 | m3 |
| 132 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn đế cống | Chương V/E-HSMT | 4,05 | 100m2 |
| 133 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép đế cống | Chương V/E-HSMT | 1,26 | tấn |
| 134 | Lắp dựng đế cống D500 | Chương V/E-HSMT | 546 | cấu kiện |
| 135 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m, đường kính 500mm | Chương V/E-HSMT | 185,61 | đoạn ống |
| 136 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 500mm | Chương V/E-HSMT | 168 | mối nối |
| 137 | Đắp đất đường cống | Chương V/E-HSMT | 25,826 | m3 |
| 138 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V/E-HSMT | 2,3243 | 100m3 |
| 139 | Cấp phối đất núi đắp thân cống | Chương V/E-HSMT | 291,8338 | m3 |
| 140 | Đắp đất đường cống | Chương V/E-HSMT | 16,005 | m3 |
| 141 | Đắp đất đường cống bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Chương V/E-HSMT | 1,4405 | 100m3 |
| 142 | Cấp phối đất núi đắp thân cống | Chương V/E-HSMT | 185,658 | m3 |
| 143 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Chương V/E-HSMT | 5,949 | 100m3 |
| 144 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Chương V/E-HSMT | 5,949 | 100m3 |
| 145 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Chương V/E-HSMT | 5,949 | 100m3 |
| 146 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc Wirtgen C1000, chiều dày lớp bóc | Chương V/E-HSMT | 0,6853 | 100m2 |
| 147 | Đào cấp phối đá dăm đào bằng thủ công | Chương V/E-HSMT | 1,3706 | m3 |
| 148 | Đào cấp phối đá dăm đào bằng máy | Chương V/E-HSMT | 0,1234 | 100m3 |
| 149 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Chương V/E-HSMT | 0,1233 | 100m3 |
| 150 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, bê tông, gạch vỡ | Chương V/E-HSMT | 0,1233 | 100m3 |
| 151 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, bê tông gạch vỡ | Chương V/E-HSMT | 0,1233 | 100m3 |
| 152 | Đào đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng | Chương V/E-HSMT | 4,5658 | m3 |
| 153 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | Chương V/E-HSMT | 0,4109 | 100m3 |
| 154 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng | Chương V/E-HSMT | 2,54 | m3 |
| 155 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lót móng cống | Chương V/E-HSMT | 0,065 | 100m2 |
| 156 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông đế cống, đá 1x2, mác 250 | Chương V/E-HSMT | 1,813 | m3 |
| 157 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn đế cống | Chương V/E-HSMT | 0,311 | 100m2 |
| 158 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép đế cống | Chương V/E-HSMT | 0,103 | tấn |
| 159 | Lắp dựng đế cống D400 | Chương V/E-HSMT | 49 | cấu kiện |
| 160 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2m, đường kính D400mm | Chương V/E-HSMT | 33 | đoạn ống |
| 161 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 400mm | Chương V/E-HSMT | 15 | mối nối |
| 162 | Đắp đất đường cống | Chương V/E-HSMT | 1,7908 | m3 |
| 163 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V/E-HSMT | 0,1612 | 100m3 |
| 164 | Cấp phối đất núi đắp thân cống | Chương V/E-HSMT | 20,236 | m3 |
| 165 | Đắp đất đường cống | Chương V/E-HSMT | 2,254 | m3 |
| 166 | Đắp đất đường cống bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Chương V/E-HSMT | 0,2029 | 100m3 |
| 167 | Cấp phối đất núi đắp thân cống | Chương V/E-HSMT | 26,1464 | m3 |
| 168 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Chương V/E-HSMT | 0,4566 | 100m3 |
| 169 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Chương V/E-HSMT | 0,4566 | 100m3 |
| 170 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Chương V/E-HSMT | 0,4566 | 100m3 |
| 171 | Cày xới mặt đường cũ, mặt đường bê tông nhựa | Chương V/E-HSMT | 8,164 | 100m2 |
| 172 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V/E-HSMT | 1,4528 | 100m3 |
| 173 | Tưới lớp thấm bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | Chương V/E-HSMT | 13,4069 | 100m2 |
| 174 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 4km, ôtô tự đổ 7 tấn | Chương V/E-HSMT | 1,4423 | 100tấn |
| 175 | Vận chuyển đá dăm đen,bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 5 km tiếp theo, ôtô 7 tấn | Chương V/E-HSMT | 1,4423 | 100tấn |
| 176 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), bù vênh | Chương V/E-HSMT | 10,1 | 100m2 |
| 177 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 | Chương V/E-HSMT | 13,4069 | 100m2 |
| 178 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 4km, ôtô tự đổ 7 tấn | Chương V/E-HSMT | 1,9471 | 100tấn |
| 179 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 5km tiếp theo, ôtô tự đổ 7 tấn | Chương V/E-HSMT | 1,9471 | 100tấn |
| 180 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C | Chương V/E-HSMT | 13,41 | 100m2 |
| 181 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V/E-HSMT | 84,84 | m3 |
| 182 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi | Chương V/E-HSMT | 0,8484 | 100m3 |
| 183 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 5km tiếp theo trong phạm vi | Chương V/E-HSMT | 0,8484 | 100m3 |
| 184 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, bê tông vỡ | Chương V/E-HSMT | 0,8484 | 100m3 |
| 185 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng | Chương V/E-HSMT | 22,76 | m3 |
| 186 | Ván khuôn cho bê tông móng bó vỉa | Chương V/E-HSMT | 0,76 | 100m2 |
| 187 | Lót vữa XM mác 75, dày 2cm | Chương V/E-HSMT | 227,55 | m2 |
| 188 | Bê tông viên bó vỉa đá 1x2 mác 200 | Chương V/E-HSMT | 35,04 | m3 |
| 189 | Ván khuôn bê tông viên bó vỉa | Chương V/E-HSMT | 7,02 | 100m2 |
| 190 | Lắp đặt viên bó vỉa | Chương V/E-HSMT | 758,5 | m |
| 191 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng | Chương V/E-HSMT | 18,98 | m3 |
| 192 | Ván khuôn cho bê tông móng đan rãnh | Chương V/E-HSMT | 0,76 | 100m2 |
| 193 | Lót vữa XM mác 75, dày 2cm | Chương V/E-HSMT | 189,63 | m2 |
| 194 | Bê tông viên đan rãnh đá 1x2 mác 200 | Chương V/E-HSMT | 11,38 | m3 |
| 195 | Ván khuôn bê tông viên đan rãnh | Chương V/E-HSMT | 1,37 | 100m2 |
| 196 | Lắp đặt viên đan rãnh | Chương V/E-HSMT | 1.517 | cái |
| 197 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V/E-HSMT | 67,65 | m3 |
| 198 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi | Chương V/E-HSMT | 0,6765 | 100m3 |
| 199 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 5km tiếp theo trong phạm vi | Chương V/E-HSMT | 0,6765 | 100m3 |
| 200 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, bê tông vỡ | Chương V/E-HSMT | 0,6765 | 100m3 |
| 201 | Đào khuôn hè bằng thủ công, đất cấp II (bao gồm cả lớp cấp phối tính 10%) | Chương V/E-HSMT | 3,45 | m3 |
| 202 | Đào khuôn hè bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II (bao gồm cả lớp cấp phối tính 90%) | Chương V/E-HSMT | 0,3105 | 100m3 |
| 203 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi | Chương V/E-HSMT | 0,345 | 100m3 |
| 204 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 5km tiếp theo trong phạm vi | Chương V/E-HSMT | 0,345 | 100m3 |
| 205 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Chương V/E-HSMT | 0,345 | 100m3 |
| 206 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền hè, đá 1x2, mác 200 | Chương V/E-HSMT | 61,47 | m3 |
| 207 | Lát vỉa hè bằng gạch terazo, vữa XM mác 75 | Chương V/E-HSMT | 614,74 | m2 |
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| Các tiêu chí năng lực và kinh nghiệm | Các yêu cầu cần tuân thủ | Tài liệu cần nộp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Kết quả hoạt động tài chính | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018 đến năm 2020(3) để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 13a |
| Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương. | |||||||
| 2.2 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinh doanh | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 4.585E9 VND(4), trong vòng 3(5) năm gần đây. Doanh thu xây dựng hàng năm được tính bằng tổng các khoản thanh toán cho các hợp đồng xây lắp mà nhà thầu nhận được trong năm đó. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13b |
| 2.3 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanh khoản cao(6) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năng thanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tài chính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng) để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu với giá trị là 9.17E8 VND(7). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 3 | Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng xây lắp tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(8) theo mô tả
dưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phần
lớn(9) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên
liên danh) hoặc nhà thầu phụ(10) trong vòng 5(11)
năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Số lượng hợp đồng bằng 02 hoặc khác 02, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 2.139.000.000 đồng và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 4.278.000.000 đồng. Yêu cầu tương tự về bản chất, độ phức tạp: Công trình giao thông (đường bộ) cấp IV
Số lượng hợp đồng bằng 2 hoặc khác 2, ít nhất
có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 2.139.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥
4.278.000.000 VND.
Loại công trình: Công trình giao thông Cấp công trình: Cấp IV |
Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi