Gói thầu: Gói thầu 1: Cung cấp VTTB, xây lắp, TNHC
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210624252-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/07/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Một thành viên Điện lực Hải Phòng |
| Tên gói thầu | Gói thầu 1: Cung cấp VTTB, xây lắp, TNHC |
| Số hiệu KHLCNT | 20210566580 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | KHCB |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-06-14 10:22:00 đến ngày 2021-06-25 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,472,094,272 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 120,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
|---|---|---|---|---|
| A | HỆ THỐNG NHẤT THỨ | |||
| 1 | Cung cấp Tủ điều khiển MBA T1 | Chi tiết theo chương V | 1 | Bộ |
| 2 | Cung cấp Tủ AC | Chi tiết theo chương V | 2 | Bộ |
| 3 | Cung cấp Bộ thu thập và xử lý dữ liệu BCU | Chi tiết theo chương V | 2 | Bộ |
| 4 | Cung cấp Hợp bộ Rơ le bảo vệ lộ 372, 373, 374 (67/67N, 67NS, 50/51, 50/51N, 50BF, 81, 79, 50BF, 74, 27/59, BCU) | Chi tiết theo chương V | 3 | Bộ |
| 5 | Cung cấp TI Xuyến 10 -20/1A | Chi tiết theo chương V | 7 | Bộ |
| 6 | Cung cấp Điều hòa 220V-12000BTU/1h | Chi tiết theo chương V | 10 | Bộ |
| 7 | Cung cấp Rơ le F90 tại Tủ điều khiển xa MBA | Chi tiết theo chương V | 2 | Cái |
| 8 | Cung cấp MCCB 220VAC-3P-400A | Chi tiết theo chương V | 3 | Cái |
| 9 | Cung cấp MCCB 220VAC-3P-200A | Chi tiết theo chương V | 3 | Cái |
| 10 | Cung cấp MCCB 220VAC-3P-63A | Chi tiết theo chương V | 3 | Cái |
| 11 | Cung cấp MCCB 220VAC-3P-50A | Chi tiết theo chương V | 8 | Cái |
| 12 | Cung cấp MCCB 220VAC-3P-32A | Chi tiết theo chương V | 4 | Cái |
| 13 | Cung cấp MCCB 220VAC-3P-30A | Chi tiết theo chương V | 11 | Cái |
| 14 | Cung cấpMCCB 220VAC-2P-20A | Chi tiết theo chương V | 15 | Cái |
| 15 | Cung cấp Thanh cái cứng 300V-200A (10m/ thanh) | Chi tiết theo chương V | 20 | Thanh |
| 16 | Cung cấp Đồng hồ đo nhiệt độ dầu, nhiệt độ cuộn dây tại MBA | Chi tiết theo chương V | 4 | Bộ |
| 17 | Cung cấp Đồng hồ đo nhiệt độ dầu, nhiệt độ cuộn dây tại Tủ AVR1, AVR2 MBA T1, T2 | Chi tiết theo chương V | 19 | Bộ |
| 18 | Cung cấp Đồng hồ đa năng 472, 474 | Chi tiết theo chương V | 2 | Bộ |
| 19 | Cung cấp Vỏ tủ chiếu sáng TĐT | Chi tiết theo chương V | 8 | Cái |
| 20 | Cung cấp Contactor/KĐT 380 VAC 3P 50A | Chi tiết theo chương V | 8 | Cái |
| 21 | Cung cấp Rơ le thời gian 24/7- timer | Chi tiết theo chương V | 8 | Cái |
| 22 | Cung cấp Khóa chuyển chế độ 2 vị trí | Chi tiết theo chương V | 8 | Cái |
| 23 | Cung cấp Khóa ON/OFF | Chi tiết theo chương V | 8 | Cái |
| 24 | Cung cấp Hàng kẹp áp 4x6 mm, lắp đặt | Chi tiết theo chương V | 24 | Hàng |
| 25 | Cung cấp Hàng kẹp áp đến 2,5 mm2 | Chi tiết theo chương V | 384 | Cái |
| 26 | Cung cấp Thanh Din 35mm, Dài 30cm | Chi tiết theo chương V | 16 | Thanh |
| 27 | Cung cấp Cáp 0,6/1kV-Cu/PVC/Fr - PVC-S 2x2,5mm2 | Chi tiết theo chương V | 150 | m |
| 28 | Cung cấp Cáp 0,6/1kV-Cu/PVC/Fr - PVC -S 19x2,5mm2 | Chi tiết theo chương V | 250 | m |
| 29 | Cung cấp Dây 0,6/1kV CU/PVC/Fr - PVC - S 2x4mm2 | Chi tiết theo chương V | 285 | m |
| 30 | Cung cấp Dây 0,6/1kV CU/PVC 1x6mm2 | Chi tiết theo chương V | 120 | m |
| 31 | Cung cấp Dây 0,6/1kV CU/PVC 1x1,5mm2 | Chi tiết theo chương V | 320 | m |
| 32 | Cung cấp Cáp đấu nối nội bộ tủ 1x2,5 mm2 | Chi tiết theo chương V | 1.329 | m |
| 33 | Cung cấp ống nhựa Φ21 | Chi tiết theo chương V | 315 | m |
| 34 | Cung cấp Băng dính cách điện | Chi tiết theo chương V | 98 | Cuộn |
| 35 | Cung cấp Dây thít bó dây L=300 | Chi tiết theo chương V | 49 | Bó |
| 36 | Cung cấp Bình xịt keo bọt chống chim chuột | Chi tiết theo chương V | 97 | Bình |
| 37 | Cung cấp Silicone chống cháy PC606, chai 310ml | Chi tiết theo chương V | 97 | Bình |
| 38 | Cung cấp Hàng kẹp bổ sung | Chi tiết theo chương V | 550 | Cái |
| 39 | Cung cấp Gen chỉ danh cáp | Chi tiết theo chương V | 52 | m |
| 40 | Lắp đặt Tủ điều khiển MBA T1 | Chi tiết theo chương V | 1 | Bộ |
| 41 | Lắp đặt Tủ AC | Chi tiết theo chương V | 2 | Bộ |
| 42 | Lắp đặt Bộ thu thập và xử lý dữ liệu BCU | Chi tiết theo chương V | 2 | Bộ |
| 43 | Lắp đặt Hợp bộ Rơ le bảo vệ lộ 372, 373, 374 (67/67N, 67NS, 50/51, 50/51N, 50BF, 81, 79, 50BF, 74, 27/59, BCU) | Chi tiết theo chương V | 3 | Bộ |
| 44 | Lắp đặt TI Xuyến 10 -20/1A | Chi tiết theo chương V | 7 | Bộ |
| 45 | Lắp đặt Điều hòa 220V-12000BTU/1h | Chi tiết theo chương V | 10 | Bộ |
| 46 | Lắp đặt Rơ le F90 tại Tủ điều khiển xa MBA | Chi tiết theo chương V | 2 | Cái |
| 47 | Cải tạo tủ DKBV (Đấu nối, khai báo tín hiệu reset LED rơle các phía, F87L vào vận hành (tín hiệu trip gửi, nhận và mất kênh rơle F87L...). Đấu nối, khai báo tín hiệu dừng khẩn cấp OLTC, Trạng thái - điều khiển quạt làm mát MBAT2, chuyển chế độ làm việc quạt làm mát và OLTC, khóa F87L.) ( 3 công 4,5/7/ngăn x 50 ngăn ) | Chi tiết theo chương V | 150 | công |
| 48 | Lắp đặt MCCB 220VAC-3P-400A | Chi tiết theo chương V | 3 | Cái |
| 49 | Lắp đặt MCCB 220VAC-3P-200A | Chi tiết theo chương V | 3 | Cái |
| 50 | Lắp đặt MCCB 220VAC-3P-63A | Chi tiết theo chương V | 3 | Cái |
| 51 | Lắp đặt MCCB 220VAC-3P-50A | Chi tiết theo chương V | 8 | Cái |
| 52 | Lắp đặt MCCB 220VAC-3P-32A | Chi tiết theo chương V | 4 | Cái |
| 53 | Lắp đặt MCCB 220VAC-3P-30A | Chi tiết theo chương V | 11 | Cái |
| 54 | Lắp đặt MCCB 220VAC-2P-20A | Chi tiết theo chương V | 15 | Cái |
| 55 | Lắp đặt Thanh cái cứng 300V-200A (10m/ thanh) | Chi tiết theo chương V | 20 | Thanh |
| 56 | Lắp đặt Đồng hồ đo nhiệt độ dầu, nhiệt độ cuộn dây tại MBA | Chi tiết theo chương V | 4 | Bộ |
| 57 | Lắp đặt Đồng hồ đo nhiệt độ dầu, nhiệt độ cuộn dây tại Tủ AVR1, AVR2 MBA T1, T2 | Chi tiết theo chương V | 19 | Bộ |
| 58 | Lắp đặt Đồng hồ đa năng 472, 474 | Chi tiết theo chương V | 2 | Bộ |
| 59 | Lắp đặt Tủ chiếu sáng TĐT | Chi tiết theo chương V | 8 | Cái |
| 60 | Lắp đặt Contactor/KĐT 380 VAC 3P 50A | Chi tiết theo chương V | 8 | Cái |
| 61 | Lắp đặt Rơ le thời gian 24/7- timer | Chi tiết theo chương V | 8 | Cái |
| 62 | Lắp đặt Khóa chuyển chế độ 2 vị trí | Chi tiết theo chương V | 8 | Cái |
| 63 | Lắp đặt Khóa ON/OFF | Chi tiết theo chương V | 8 | Cái |
| 64 | Lắp đặt Hàng kẹp áp đến 2,5 mm2 | Chi tiết theo chương V | 384 | Cái |
| 65 | Lắp đặt Thanh Din 35mm, Dài 30cm | Chi tiết theo chương V | 0,48 | 10m |
| 66 | Lắp đặt Cáp 0,6/1kV-Cu/PVC/Fr - PVC-S 2x2,5mm2 | Chi tiết theo chương V | 150 | m |
| 67 | Lắp đặt Cáp 0,6/1kV-Cu/PVC/Fr - PVC -S 19x2,5mm2 | Chi tiết theo chương V | 250 | m |
| 68 | Lắp đặt Dây 0,6/1kV CU/PVC/Fr - PVC - S 2x4mm2 | Chi tiết theo chương V | 285 | m |
| 69 | Lắp đặt Dây 0,6/1kV CU/PVC 1x6mm2 | Chi tiết theo chương V | 120 | m |
| 70 | Lắp đặt Dây 0,6/1kV CU/PVC 1x1,5mm2 | Chi tiết theo chương V | 320 | m |
| 71 | Lắp đặt Cáp đấu nối nội bộ tủ 1x2,5 mm2 | Chi tiết theo chương V | 1.500 | m |
| 72 | Lắp đặt ống nhựa Φ21 | Chi tiết theo chương V | 315 | m |
| 73 | Lắp đặt Hàng kẹp bổ sung | Chi tiết theo chương V | 550 | Cái |
| 74 | Tháo và lắp lại các MCB hiện Hữu | Vật tư - thu hồi | 144 | cái |
| 75 | Tháo dỡ thu hồi Tủ AC | Vật tư - thu hồi | 2 | Tủ |
| 76 | Tháo dỡ thu hồi tủ điều khiển MBA | Vật tư - thu hồi | 1 | Tủ |
| 77 | Tháo dỡ thu hồi thanh cái Tủ AC | Vật tư - thu hồi | 1 | thanh |
| 78 | Tháo dỡ thu hồi Đồng hồ đo nhiệt độ dầu, cuộn dây | Vật tư - thu hồi | 23 | Cái |
| 79 | Tháo dỡ thu hồi Đồng hồ đa năng | Vật tư - thu hồi | 2 | Cái |
| 80 | Tháo dỡ thu hồi Hợp bộ Rơ le bảo vệ lộ 372, 373, 374 | Vật tư - thu hồi | 3 | Cái |
| 81 | Tháo dỡ thu hồi MCCB 220VAC-4P-400A | Vật tư - thu hồi | 3 | Cái |
| 82 | Tháo dỡ thu hồi MCCB 220VAC-4P-200A | Vật tư - thu hồi | 3 | Cái |
| 83 | Tháo dỡ thu hồi MCCB 220VAC-4P-63A | Vật tư - thu hồi | 3 | Cái |
| 84 | Tháo dỡ thu hồi MCCB 220VAC-4P-50A | Vật tư - thu hồi | 8 | Cái |
| 85 | Tháo dỡ thu hồi MCCB 220VAC-4P-32A | Vật tư - thu hồi | 4 | Cái |
| 86 | Tháo dỡ thu hồi MCCB 220VAC-4P-30A | Vật tư - thu hồi | 11 | Cái |
| 87 | Tháo dỡ thu hồi MCCB 220VAC-2P-300A | Vật tư - thu hồi | 15 | Cái |
| 88 | Tháo dỡ thu hồi Cáp 0,6/1kV-Cu/PVC/PVC-2x2,5mm2 | Vật tư - thu hồi | 150 | m |
| 89 | Tháo dỡ thu hồi Cáp 0,6/1kV-Cu/PVC/PVC-19x2,5mm2 | Vật tư - thu hồi | 250 | m |
| 90 | Tháo dỡ, thu hồi Cáp đấu nối nội bộ tủ 1x2,5 mm2 | Vật tư - thu hồi | 1.000 | m |
| 91 | Thí nghiệm Tủ điều khiển MBA T1 | Thí nghiệm thiết bị nhất thứ | 1 | Bộ |
| 92 | Thí nghiệm Tủ AC | Thí nghiệm thiết bị nhất thứ | 3 | Bộ |
| 93 | Thí nghiệm Đồng hồ đo nhiệt độ dầu, cuộn dây | Thí nghiệm thiết bị nhất thứ | 23 | Bộ |
| 94 | Thí nghiệm Đồng hồ đa năng | Thí nghiệm thiết bị nhất thứ | 2 | Bộ |
| 95 | Thí nghiệm Đồng hồ đo lường đa chức năng | Thí nghiệm thiết bị nhất thứ | 3 | Bộ |
| 96 | Thí nghiệm Đồng hồ ampemet AC | Thí nghiệm thiết bị nhất thứ | 3 | Bộ |
| 97 | Thí nghiệm Bộ thu thập và xử lý dữ liệu BCU | Thí nghiệm thiết bị nhất thứ | 4 | bộ |
| 98 | Thí nghiệm TI 372, 373, 374 | Thí nghiệm thiết bị nhất thứ | 3 | Bộ |
| 99 | Thí nghiệm TI 671, 672, 673, 674 | Thí nghiệm thiết bị nhất thứ | 4 | Bộ |
| 100 | Thí nghiệm MCCB 220VAC-3P-400A | Thí nghiệm thiết bị nhất thứ | 6 | Bộ |
| 101 | Thí nghiệm MCCB 220VAC-3P-320A | Thí nghiệm thiết bị nhất thứ | 3 | Bộ |
| 102 | Thí nghiệm MCCB 220VAC-3P-200A | Thí nghiệm thiết bị nhất thứ | 3 | Bộ |
| 103 | Thí nghiệm MCCB 220VAC-3P-100A | Thí nghiệm thiết bị nhất thứ | 4 | Bộ |
| 104 | Thí nghiệm MCCB 220VAC-3P-80A | Thí nghiệm thiết bị nhất thứ | 1 | Bộ |
| 105 | Thí nghiệm MCCB 220VAC-3P-63A | Thí nghiệm thiết bị nhất thứ | 10 | Bộ |
| 106 | Thí nghiệm MCCB 220VAC-3P-50A | Thí nghiệm thiết bị nhất thứ | 17 | Bộ |
| 107 | Thí nghiệm MCCB 220VAC-3P-40A | Thí nghiệm thiết bị nhất thứ | 1 | Bộ |
| 108 | Thí nghiệm MCCB 220VAC-3P-32A | Thí nghiệm thiết bị nhất thứ | 17 | Bộ |
| 109 | Thí nghiệm MCCB 220VAC-3P-30A | Thí nghiệm thiết bị nhất thứ | 2 | Bộ |
| 110 | Thí nghiệm MCCB 220VAC-2P-20A | Thí nghiệm thiết bị nhất thứ | 45 | Bộ |
| 111 | Thí nghiệm rơ le trung gian | Thí nghiệm thiết bị nhất thứ | 48 | Bộ |
| 112 | Thí nghiệm rơ le F59/27 | Thí nghiệm thiết bị nhất thứ | 4 | Bộ |
| 113 | Thí nghiệm rơ le F90 | Thí nghiệm thiết bị nhất thứ (Thí nghiệm chức năng bảo vệ điều chỉnh điện áp F90; Thí nghiệm chức năng bảo vệ điện áp thấp/cao; Thí nghiệm chức năng bảo vệ quá dòng điện; Thí nghiệm chức năng đo lường) | 3 | Bộ |
| 114 | Thí nghiệm Hợp bộ Rơ le bảo vệ lộ 372, 373, 374 | Thí nghiệm thiết bị nhất thứ (Bảo vệ so lệch dọc đường dây F87L; Truyền cắt đầu đối diện; Quá dòng có hướng cắt nhanh và có thời gian; Chạm đất có hướng cắt nhanh và có thời gian; Bảo vệ quá dòng cắt nhanh và có thời gian; Bảo vệ chạm đất cắt nhanh và có thời gian; Chống dao động công suất; Chống đóng vào điểm sự cố; Đo lường; Ghi sự cố | 3 | Bộ |
| 115 | Mạch dòng điện | Thí nghiệm mạch nhị thứ | 16 | Bộ |
| 116 | Mạch điện áp | Thí nghiệm mạch nhị thứ | 16 | Cái |
| 117 | Mạch bảo vệ | Thí nghiệm mạch nhị thứ | 16 | Cái |
| 118 | Mạch Tín hiệu | Thí nghiệm mạch nhị thứ | 16 | Cái |
| 119 | Mạch cung cấp nguồn AC/DC | Thí nghiệm mạch nhị thứ | 16 | Cái |
| 120 | Mạch sấy và chiếu sáng tủ | Thí nghiệm mạch nhị thứ | 3 | Cái |
| 121 | Tín hiệu đo lường AI ( Tín hiệu đầu tiên ) | Thí nghiệm hiệu chỉnh hệ thống Scada / KTTN T/H tại trạm (Point-to-Point) | 11 | Tín hiệu |
| 122 | Tín hiệu đo lường AI ( Tín hiệu thứ hai trở đi ) | Thí nghiệm hiệu chỉnh hệ thống Scada / KTTN T/H tại trạm (Point-to-Point) | 948 | Tín hiệu |
| 123 | Tín hiệu chỉ thị DI ( Tín hiệu đầu tiên ) | Thí nghiệm hiệu chỉnh hệ thống Scada / KTTN T/H tại trạm (Point-to-Point) | 11 | Tín hiệu |
| 124 | Tín hiệu chỉ thị DI ( Tín hiệu thứ hai trở đi ) | Thí nghiệm hiệu chỉnh hệ thống Scada / KTTN T/H tại trạm (Point-to-Point) | 31 | Tín hiệu |
| 125 | Tín hiệu cảnh báo SI ( Tín hiệu đầu tiên ) | Thí nghiệm hiệu chỉnh hệ thống Scada / KTTN T/H tại trạm (Point-to-Point) | 11 | Tín hiệu |
| 126 | Tín hiệu cảnh báo SI ( Tín hiệu thứ hai trở đi ) | Thí nghiệm hiệu chỉnh hệ thống Scada / KTTN T/H tại trạm (Point-to-Point) | 3.666 | Tín hiệu |
| 127 | Tín hiệu điều khiển DO ( Tín hiệu đầu tiên ) | Thí nghiệm hiệu chỉnh hệ thống Scada / KTTN T/H tại trạm (Point-to-Point) | 11 | Tín hiệu |
| 128 | Tín hiệu điều khiển DO ( Tín hiệu thứ hai trở đi ) | Thí nghiệm hiệu chỉnh hệ thống Scada / KTTN T/H tại trạm (Point-to-Point) | 639 | Tín hiệu |
| 129 | Tín hiệu đo lường AI ( Tín hiệu đầu tiên ) | Thí nghiệm hiệu chỉnh hệ thống Scada KTTN T/H từ RTU đến Trung tâm điều khiển xa | 11 | Tín hiệu |
| 130 | Tín hiệu đo lường AI ( Tín hiệu thứ hai trở đi ) | Thí nghiệm hiệu chỉnh hệ thống Scada KTTN T/H từ RTU đến Trung tâm điều khiển xa | 948 | Tín hiệu |
| 131 | Tín hiệu chỉ thị DI ( Tín hiệu đầu tiên ) | Thí nghiệm hiệu chỉnh hệ thống Scada KTTN T/H từ RTU đến Trung tâm điều khiển xa | 11 | Tín hiệu |
| 132 | Tín hiệu chỉ thị DI ( Tín hiệu thứ hai trở đi ) | Thí nghiệm hiệu chỉnh hệ thống Scada KTTN T/H từ RTU đến Trung tâm điều khiển xa | 31 | Tín hiệu |
| 133 | Tín hiệu cảnh báo SI ( Tín hiệu đầu tiên ) | Thí nghiệm hiệu chỉnh hệ thống Scada KTTN T/H từ RTU đến Trung tâm điều khiển xa | 11 | Tín hiệu |
| 134 | Tín hiệu cảnh báo SI ( Tín hiệu thứ hai trở đi ) | Thí nghiệm hiệu chỉnh hệ thống Scada KTTN T/H từ RTU đến Trung tâm điều khiển xa | 3.666 | Tín hiệu |
| 135 | Tín hiệu điều khiển DO ( Tín hiệu đầu tiên ) | Thí nghiệm hiệu chỉnh hệ thống Scada KTTN T/H từ RTU đến Trung tâm điều khiển xa | 11 | Tín hiệu |
| 136 | Tín hiệu điều khiển DO ( Tín hiệu thứ hai trở đi ) | Thí nghiệm hiệu chỉnh hệ thống Scada KTTN T/H từ RTU đến Trung tâm điều khiển xa | 639 | Tín hiệu |
| 137 | Tín hiệu đo lường AI ( Tín hiệu đầu tiên ) | Thí nghiệm hiệu chỉnh hệ thống Scada KTTN T/H từ RTU đến A1(end-to-end): ( chia sẻ dữ liệu từ B2 ) | 11 | Tín hiệu |
| 138 | Tín hiệu đo lường AI ( Tín hiệu thứ hai trở đi ) | Thí nghiệm hiệu chỉnh hệ thống Scada KTTN T/H từ RTU đến A1(end-to-end): ( chia sẻ dữ liệu từ B2 ) | 171 | Tín hiệu |
| 139 | Tín hiệu chỉ thị DI ( Tín hiệu đầu tiên ) | Thí nghiệm hiệu chỉnh hệ thống Scada KTTN T/H từ RTU đến A1(end-to-end): ( chia sẻ dữ liệu từ B2 ) | 11 | Tín hiệu |
| 140 | Tín hiệu chỉ thị DI ( Tín hiệu thứ hai trở đi ) | Thí nghiệm hiệu chỉnh hệ thống Scada KTTN T/H từ RTU đến A1(end-to-end): ( chia sẻ dữ liệu từ B2 ) | 177 | Tín hiệu |
| 141 | Tín hiệu cảnh báo SI ( Tín hiệu đầu tiên ) | Thí nghiệm hiệu chỉnh hệ thống Scada KTTN T/H từ RTU đến A1(end-to-end): ( chia sẻ dữ liệu từ B2 ) | 11 | Tín hiệu |
| 142 | Tín hiệu cảnh báo SI ( Tín hiệu thứ hai trở đi ) | Thí nghiệm hiệu chỉnh hệ thống Scada KTTN T/H từ RTU đến A1(end-to-end): ( chia sẻ dữ liệu từ B2 ) | 536 | Tín hiệu |
| 143 | Tín hiệu điều khiển DO ( Tín hiệu đầu tiên ) | Thí nghiệm hiệu chỉnh hệ thống Scada KTTN T/H từ RTU đến A1(end-to-end): ( chia sẻ dữ liệu từ B2 ) | 11 | Tín hiệu |
| 144 | Tín hiệu điều khiển DO ( Tín hiệu thứ hai trở đi ) | Thí nghiệm hiệu chỉnh hệ thống Scada KTTN T/H từ RTU đến A1(end-to-end): ( chia sẻ dữ liệu từ B2 ) | 82 | Tín hiệu |
| 145 | Tín hiệu đo lường AI ( Tín hiệu đầu tiên ) | Thí nghiệm hiệu chỉnh hệ thống Scada KTTN T/H từ RTU đến A1(end-to-end): ( kết nối dữ liệu tại TBA ) | 11 | Tín hiệu |
| 146 | Tín hiệu đo lường AI ( Tín hiệu thứ hai trở đi ) | Thí nghiệm hiệu chỉnh hệ thống Scada KTTN T/H từ RTU đến A1(end-to-end): ( kết nối dữ liệu tại TBA ) | 171 | Tín hiệu |
| 147 | Tín hiệu chỉ thị DI ( Tín hiệu đầu tiên ) | Thí nghiệm hiệu chỉnh hệ thống Scada KTTN T/H từ RTU đến A1(end-to-end): ( kết nối dữ liệu tại TBA ) | 11 | Tín hiệu |
| 148 | Tín hiệu chỉ thị DI ( Tín hiệu thứ hai trở đi ) | Thí nghiệm hiệu chỉnh hệ thống Scada KTTN T/H từ RTU đến A1(end-to-end): ( kết nối dữ liệu tại TBA ) | 177 | Tín hiệu |
| 149 | Tín hiệu cảnh báo SI ( Tín hiệu đầu tiên ) | Thí nghiệm hiệu chỉnh hệ thống Scada KTTN T/H từ RTU đến A1(end-to-end): ( kết nối dữ liệu tại TBA ) | 11 | Tín hiệu |
| 150 | Tín hiệu cảnh báo SI ( Tín hiệu thứ hai trở đi ) | Thí nghiệm hiệu chỉnh hệ thống Scada KTTN T/H từ RTU đến A1(end-to-end): ( kết nối dữ liệu tại TBA ) | 536 | Tín hiệu |
| 151 | Tín hiệu điều khiển DO ( Tín hiệu đầu tiên ) | Thí nghiệm hiệu chỉnh hệ thống Scada KTTN T/H từ RTU đến A1(end-to-end): ( kết nối dữ liệu tại TBA ) | 11 | Tín hiệu |
| 152 | Tín hiệu điều khiển DO ( Tín hiệu thứ hai trở đi ) | Thí nghiệm hiệu chỉnh hệ thống Scada KTTN T/H từ RTU đến A1(end-to-end): ( kết nối dữ liệu tại TBA ) | 82 | Tín hiệu |
| 153 | Tín hiệu đo lường AI ( Tín hiệu đầu tiên ) | Thí nghiệm hiệu chỉnh hệ thống Scada KTTN T/H từ RTU đến NPC(20 Trần Nguyên Hãn) | 11 | Tín hiệu |
| 154 | Tín hiệu đo lường AI ( Tín hiệu thứ hai trở đi ) | Thí nghiệm hiệu chỉnh hệ thống Scada KTTN T/H từ RTU đến NPC(20 Trần Nguyên Hãn) | 1.099 | Tín hiệu |
| 155 | Tín hiệu chỉ thị DI ( Tín hiệu đầu tiên ) | Thí nghiệm hiệu chỉnh hệ thống Scada KTTN T/H từ RTU đến NPC(20 Trần Nguyên Hãn) | 11 | Tín hiệu |
| 156 | Tín hiệu chỉ thị DI ( Tín hiệu thứ hai trở đi ) | Thí nghiệm hiệu chỉnh hệ thống Scada KTTN T/H từ RTU đến NPC(20 Trần Nguyên Hãn) | 539 | Tín hiệu |
| 157 | Tín hiệu cảnh báo SI ( Tín hiệu đầu tiên ) | Thí nghiệm hiệu chỉnh hệ thống Scada KTTN T/H từ RTU đến NPC(20 Trần Nguyên Hãn) | 11 | Tín hiệu |
| 158 | Tín hiệu cảnh báo SI ( Tín hiệu thứ hai trở đi ) | Thí nghiệm hiệu chỉnh hệ thống Scada KTTN T/H từ RTU đến NPC(20 Trần Nguyên Hãn) | 2.154 | Tín hiệu |
| 159 | Ngăn đường dây 110kV ( Ngăn lộ đầu tiên ) | Thí nghiệm hiệu chỉnh hệ thống Scada/ Khai báo cấu hình, xây dựng cơ sở dữ liệu và màn hình hiển thị ( 20 trần Nguyên Hãn )/ Cấu hình và cài đặt CSDL cho hệ thống máy tính chủ tại Trung tâm điều độ / Trung tâm điều khiển | 1 | Ngăn |
| 160 | Ngăn đường dây 110kV ( Ngăn lộ thứ 2 trở đi ) | Thí nghiệm hiệu chỉnh hệ thống Scada/ Khai báo cấu hình, xây dựng cơ sở dữ liệu và màn hình hiển thị ( 20 trần Nguyên Hãn )/ Cấu hình và cài đặt CSDL cho hệ thống máy tính chủ tại Trung tâm điều độ / Trung tâm điều khiển | 13 | Ngăn |
| 161 | Ngăn lộ tổng MBA 110kV ( Ngăn lộ đầu tiên ) | Thí nghiệm hiệu chỉnh hệ thống Scada/ Khai báo cấu hình, xây dựng cơ sở dữ liệu và màn hình hiển thị ( 20 trần Nguyên Hãn )/ Cấu hình và cài đặt CSDL cho hệ thống máy tính chủ tại Trung tâm điều độ / Trung tâm điều khiển | 1 | Ngăn |
| 162 | Ngăn lộ tổng MBA 110kV ( Ngăn lộ thứ hai ) | Thí nghiệm hiệu chỉnh hệ thống Scada/ Khai báo cấu hình, xây dựng cơ sở dữ liệu và màn hình hiển thị ( 20 trần Nguyên Hãn )/ Cấu hình và cài đặt CSDL cho hệ thống máy tính chủ tại Trung tâm điều độ / Trung tâm điều khiển | 5 | Ngăn |
| 163 | Ngăn phân đoạn 110kV ( Ngăn lộ đầu tiên) | Thí nghiệm hiệu chỉnh hệ thống Scada/ Khai báo cấu hình, xây dựng cơ sở dữ liệu và màn hình hiển thị ( 20 trần Nguyên Hãn )/ Cấu hình và cài đặt CSDL cho hệ thống máy tính chủ tại Trung tâm điều độ / Trung tâm điều khiển | 1 | Ngăn |
| 164 | Ngăn phân đoạn 110kV ( Ngăn lộ thứ hai trở đi) | Thí nghiệm hiệu chỉnh hệ thống Scada/ Khai báo cấu hình, xây dựng cơ sở dữ liệu và màn hình hiển thị ( 20 trần Nguyên Hãn )/ Cấu hình và cài đặt CSDL cho hệ thống máy tính chủ tại Trung tâm điều độ / Trung tâm điều khiển | 9 | Ngăn |
| 165 | Ngăn lộ 22,35kV ( Ngăn lộ đầu tiên ) | Thí nghiệm hiệu chỉnh hệ thống Scada/ Khai báo cấu hình, xây dựng cơ sở dữ liệu và màn hình hiển thị ( 20 trần Nguyên Hãn )/ Cấu hình và cài đặt CSDL cho hệ thống máy tính chủ tại Trung tâm điều độ / Trung tâm điều khiển | 1 | Ngăn |
| 166 | Ngăn lộ 22,35kV ( Ngăn lộ thứ hai trở đi ) | Thí nghiệm hiệu chỉnh hệ thống Scada/ Khai báo cấu hình, xây dựng cơ sở dữ liệu và màn hình hiển thị ( 20 trần Nguyên Hãn )/ Cấu hình và cài đặt CSDL cho hệ thống máy tính chủ tại Trung tâm điều độ / Trung tâm điều khiển | 104 | Ngăn |
| B | HỆ THỐNG SCADA | |||
| 1 | Cung cấp GPS synchronization clock (TB đồng bộ vệ tinh) | Chi tiết theo chương V | 6 | Bộ |
| 2 | Cung cấp Xác thực chương trình Local HMI | Chi tiết theo chương V | 6 | Gói |
| 3 | Cung cấp Máy tính chủ Máy chủ Server/Gateway | Chi tiết theo chương V | 4 | Bộ |
| 4 | Cung cấp Màn hình LCD 27 inch | Chi tiết theo chương V | 4 | Bộ |
| 5 | Cung cấp Vỏ tủ máy tính kết hợp tủ nguồn lắp đặt máy tính Communication & Gateway | Chi tiết theo chương V | 6 | Bộ |
| 6 | Cung cấp Áp tô mát 3P 50A | Chi tiết theo chương V | 14 | cái |
| 7 | Cung cấp Áp tô mát 2P 10A | Chi tiết theo chương V | 14 | cái |
| 8 | Cung cấp Cáp 0,6/1kV-Cu/PVC/Fr - PVC-2x6mm2 | Chi tiết theo chương V | 490 | m |
| 9 | Cung cấp Cáp 0,6/1kV-Cu/PVC/Fr - PVC-2x2,5mm2 | Chi tiết theo chương V | 1.600 | m |
| 10 | Cung cấp Hàng kẹp áp | Chi tiết theo chương V | 840 | hàng |
| 11 | Cung cấp Thanh DIN 35 | Chi tiết theo chương V | 70 | thanh |
| 12 | Cung cấp Dây đồng bọc PVC M25 | Chi tiết theo chương V | 140 | m |
| 13 | Cung cấp Đầu cốt đồng M2,5 | Chi tiết theo chương V | 1.400 | cái |
| 14 | Cung cấp Đầu cốt đồng M6 | Chi tiết theo chương V | 350 | cái |
| 15 | Cung cấp Đầu cốt đồng M25 | Chi tiết theo chương V | 42 | cái |
| 16 | Cung cấp Số hiệu cáp | Chi tiết theo chương V | 700 | cái |
| 17 | Cung cấp Cáp mạng/cáp quang | Chi tiết theo chương V | 3.500 | m |
| 18 | Cung cấp Hộp đầu nối 100 cái/hộp | Chi tiết theo chương V | 7 | hộp |
| 19 | Cung cấp Dây thít gói 100 dây | Chi tiết theo chương V | 35 | gói |
| 20 | Cung cấp Dây nhảy quang 10m/dây | Chi tiết theo chương V | 28 | dây |
| 21 | Cung cấp Đầu nối LC | Chi tiết theo chương V | 56 | cái |
| 22 | Cung cấp Máng dẫn cáp PVC 100x55mm | Chi tiết theo chương V | 210 | m |
| 23 | Lắp đặt thiết bị thu tín hiệu GPS | Chi tiết theo chương V | 6 | Tủ |
| 24 | Lắp máy tính gateway/HMI | Chi tiết theo chương V | 4 | bộ |
| 25 | Lắp màn hình máy tính, bàn phim chuột | Chi tiết theo chương V | 4 | Bộ |
| 26 | Cài đặt thiết bị mạng tin học, hệ điều hành và thiết lập cấu hình - Máy chủ ( Server ) | Chi tiết theo chương V | 4 | 1 t.bị |
| 27 | Chuyển phần mềm từ máy tính Gateway cũ đang vận hành tại trạm sang máy tính Gateway mới (máy tính Gateway mới thuộc dự án khác), chuyển máy tính hiện trạng thành máy HMI, phân bổ lại nguồn cấp cho các thiết bị SCADA và thiết bị truyền dẫn sang nguồn Inverter DC/AC của trạm Cài đặt lại phần mềm hiện trạng. ( 20c x5,0/8) | Chi tiết theo chương V | 6 | Gói |
| 28 | Cải tạo tủ AC, lắp đặt bổ sung BCU đưa tín hiệu về TTĐKX ( 30c 4,5/7 ) | Chi tiết theo chương V | 2 | Tủ |
| 29 | Cài đặt hệ điều hành cho máy tính | Chi tiết theo chương V | 4 | thiết bị |
| 30 | Cài đặt phần mềm Virus | Chi tiết theo chương V | 4 | thiết bị |
| 31 | Khai báo cấu hình máy tính chủ | Chi tiết theo chương V | 4 | thiết bị |
| 32 | Đo thử, kiểm tra thiết bị GPS | Chi tiết theo chương V | 6 | thiết bị |
| 33 | Đo thử, kiểm tra hệ thống, kết nối đến máy chủ | Chi tiết theo chương V | 4 | thiết bị |
| 34 | Lắp đặt Áp tô mát 3P 50A | Chi tiết theo chương V | 14 | Cái |
| 35 | Lắp đặt Áp tô mát 2P 10A | Chi tiết theo chương V | 14 | Cái |
| 36 | Lắp đặt cáp cấp nguồn | Chi tiết theo chương V | 209 | 10m |
| 37 | Lắp đặt dây đồng bọc 25mm2 | Chi tiết theo chương V | 14 | 10m |
| 38 | Ép đầu cốt M2.5 | Chi tiết theo chương V | 140 | 10cái |
| 39 | Ép đầu cốt M6 | Chi tiết theo chương V | 35 | 10cái |
| 40 | Ép đầu cốt M25 | Chi tiết theo chương V | 4,2 | 10cái |
| 41 | Lắp đặt cáp tín hiệu | Chi tiết theo chương V | 350 | 10m |
| 42 | Đấu nối cáp vào đầu nối LC | Chi tiết theo chương V | 56 | đầu |
| 43 | Đấu nối dây nhảy quang vào TB | Chi tiết theo chương V | 28 | đôi đd |
| 44 | Máng cáp PVC 100x50 | Chi tiết theo chương V | 210 | m |
| 45 | Thí nghiệm hiệu chỉnh Áp tô mát 3P 50A | Chi tiết theo chương V | 14 | Cái |
| 46 | Thí nghiệm hiệu chỉnh Áp tô mát 2P 10A | Chi tiết theo chương V | 14 | Cái |
| C | HỆ THỐNG PCCC | |||
| 1 | Cung cấp Tủ trung tâm báo cháy 10 kênh | Chi tiết theo chương V | 1 | Tủ |
| 2 | Cung cấp Đầu báo khói địa chỉ - kèm đế | Chi tiết theo chương V | 136 | Cái |
| 3 | Cung cấp Đầu báo nhiệt chống nước, ngoài trời, 90 độ - lắp cho TBA | Chi tiết theo chương V | 20 | Cái |
| 4 | Cung cấpTổ hợp điều nút ấn chuông đèn báo cháy | Chi tiết theo chương V | 17 | Chiếc |
| 5 | Cung cấp Điện trở cuối kênh | Chi tiết theo chương V | 21 | Chiếc |
| 6 | Cung cấp Dây tín hiệu 2x1 mm2 | Chi tiết theo chương V | 1.600 | m |
| 7 | Cung cấp Ống nhựa D20 bảo vệ dây | Chi tiết theo chương V | 1.600 | m |
| 8 | Cung cấp Hộp đấu dây | Chi tiết theo chương V | 5 | Hộp |
| 9 | Lắp đặt Tủ trung tâm báo cháy 10 kênh | Chi tiết theo chương V | 1 | Tủ |
| 10 | Lắp đặt Đầu báo khói địa chỉ - kèm đế | Chi tiết theo chương V | 136 | Cái |
| 11 | Lắp đặt Đầu báo nhiệt chống nước, ngoài trời, 90 độ - lắp cho TBA | Chi tiết theo chương V | 20 | Cái |
| 12 | Lắp đặt Tổ hợp điều nút ấn chuông đèn báo cháy | Chi tiết theo chương V | 17 | Chiếc |
| 13 | Lắp đặt Điện trở cuối kênh | Chi tiết theo chương V | 21 | Chiếc |
| 14 | Lắp đặt Dây tín hiệu chống nhiễu, chống cháy Cu/XLPE/Fr/PVC - 2x1mm2 | Chi tiết theo chương V | 1.600 | m |
| 15 | Lắp đặt Ống nhựa chống cháy luồn dây SP-D20 | Chi tiết theo chương V | 1.600 | m |
| 16 | Lắp đặt Thu hồi Tủ trung tâm báo cháy địa chỉ (0,7) | Chi tiết theo chương V | 1 | Tủ |
| D | Chi phí thí nghiệm mẫu cáp | |||
| 1 | Cáp Cu/PVC 1x1.5mm2-0,6/1kV | Chi tiết theo chương V | 1 | mẫu |
| 2 | Cáp Cu/PVC 1x2,5mm2-0,6/1kV | Chi tiết theo chương V | 1 | mẫu |
| 3 | Cáp Cu/PVC 1x6mm2-0,6/1kV | Chi tiết theo chương V | 1 | mẫu |
| 4 | Cáp Cu/PVC/Fr-PVC/S-2x2,5mm2-0,6/1kV | Chi tiết theo chương V | 1 | mẫu |
| 5 | Cáp Cu/PVC/Fr-PVC/S-2x6mm2-0,6/1kV | Chi tiết theo chương V | 1 | mẫu |
| 6 | Cáp Cu/PVC/Fr-PVC/S-2x4mm2-0,6/1kV | Chi tiết theo chương V | 1 | mẫu |
| 7 | Cáp Cu/PVC/Fr-PVC/S-19x2,5mm2-0,6/1kV | Chi tiết theo chương V | 2 | mẫu |
| E | Chi phí cáp mẫu | |||
| 1 | Cáp Cu/PVC 1x1.5mm2-0,6/1kV | Chi tiết theo chương V | 6 | m |
| 2 | Cáp Cu/PVC 1x2,5mm2-0,6/1kV | Chi tiết theo chương V | 6 | m |
| 3 | Cáp Cu/PVC 1x6mm2-0,6/1kV | Chi tiết theo chương V | 6 | m |
| 4 | Cáp Cu/PVC/Fr-PVC/S-2x2,5mm2-0,6/1kV | Chi tiết theo chương V | 6 | m |
| 5 | Cáp Cu/PVC/Fr-PVC/S-2x6mm2-0,6/1kV | Chi tiết theo chương V | 6 | m |
| 6 | Cáp Cu/PVC/Fr-PVC/S-2x4mm2-0,6/1kV | Chi tiết theo chương V | 6 | m |
| 7 | Cáp Cu/PVC/Fr-PVC/S-19x2,5mm2-0,6/1kV | Chi tiết theo chương V | 6 | m |
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| Các tiêu chí năng lực và kinh nghiệm | Các yêu cầu cần tuân thủ | Tài liệu cần nộp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Kết quả hoạt động tài chính | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018 đến năm 2020(3) để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 13a |
| Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương. | |||||||
| 2.2 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinh doanh | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 1.4E10 VND(4), trong vòng 3(5) năm gần đây. Doanh thu xây dựng hàng năm được tính bằng tổng các khoản thanh toán cho các hợp đồng xây lắp mà nhà thầu nhận được trong năm đó. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13b |
| 2.3 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanh khoản cao(6) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năng thanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tài chính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng) để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu với giá trị là 2.8E9 VND(7). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 3 | Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng xây lắp tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(8) theo mô tả
dưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phần
lớn(9) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên
liên danh) hoặc nhà thầu phụ(10) trong vòng 3(11)
năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Hợp đồng tương tự là hợp đồng xây lắp trạm biến áp 110kV
Số lượng hợp đồng bằng 2 hoặc khác 2, ít nhất
có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 6.600.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥
13.200.000.000 VND.
Loại công trình: Công trình công nghiệp Cấp công trình: Cấp II |
Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi