Gói thầu: Mua vật tư kim khí
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210630373-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/06/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Kho K882/Cục Quân khí/Tổng cục Kỹ thuật |
| Tên gói thầu | Mua vật tư kim khí |
| Số hiệu KHLCNT | 20210629909 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách BĐKT năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 05 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-06-10 10:16:00 đến ngày 2021-06-21 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 165,000,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cao su chịu dầu | Tiêu chuẩn NSX | 67 | m² | Chịu nhiệt, chịu dầu, chống Oxy hóa cao | |
| 2 | Cần bẩy hòm | Tiêu chuẩn NSX | 60 | Cái | Dài ≥ 65cm; Φ ≥18; Asaki hoặc tương đương | |
| 3 | Cuốc bàn | Tiêu chuẩn NSX | 30 | Cái | Kích thước lưỡi (25x20)cm | |
| 4 | Chổi quét mỡ 7,5cm | Tiêu chuẩn NSX | 169 | Cái | Lớp lông dày, mịn và dài vừa đủ, bám dính tốt | |
| 5 | Chổi quét nhà | Tiêu chuẩn NSX | 427 | Cái | Chổi đót | |
| 6 | Chổi quét sơn 7,5cm | Tiêu chuẩn NSX | 770 | Cái | Lớp lông dày và dài vừa đủ, bám dính sơn tốt | |
| 7 | Bông đót | Tiêu chuẩn NSX | 25 | Kg | Bông nhiều, ít cọng | |
| 8 | Chổi tre vệ sinh | Tiêu chuẩn NSX | 400 | Cái | Dày có độ dai | |
| 9 | Dao phát | Tiêu chuẩn NSX | 35 | Cái | Lưỡi dao dài (40x12)cm, cán gỗ mun | |
| 10 | Đinh 3cm | Tiêu chuẩn NSX | 192 | Kg | Chất liệu bằng thép, dài 3cm, đầu đinh sắc nhọn đều, mũ đinh tròn không có bavia | |
| 11 | Đinh 5cm | Tiêu chuẩn NSX | 355 | Kg | Chất liệu bằng thép, dài 5cm, đầu đinh sắc nhọn đều, mũ đinh tròn không có bavia | |
| 12 | Găng tay cao su | Tiêu chuẩn NSX | 46 | Đôi | Chống axit 3 ly màu đỏ dài 60cm | |
| 13 | Giấy nhám AA120 | Tiêu chuẩn NSX | 50 | Tờ | Nhật (khổ A4) | |
| 14 | Giẻ lau cotton | Tiêu chuẩn NSX | 2.421 | Kg | 100% cotton, Kích thước (800x600)mm | |
| 15 | Khóa cầu ngang | Tiêu chuẩn NSX | 60 | Cái | Khóa 05204, màu vàng,chất liệu đồng thau, KT cầu khóa 12cm hoặc tương đương | |
| 16 | Lưới in 140 lỗ | Tiêu chuẩn NSX | 6 | m² | Sợi mịn, nhỏ, đủ độ mềm dẻo và đàn hồi | |
| 17 | Máy mài cầm tay | Tiêu chuẩn NSX | 1 | Cái | Makita hoặc tương đương | |
| 18 | Mực in lưới | Tiêu chuẩn NSX | 3 | Kg | Màu đen, mực phải đủ độ đậm nét, độ bóng | |
| 19 | Sơn dầu | Tiêu chuẩn NSX | 6 | Kg | Bạch Tuyết hoặc tương đương | |
| 20 | Vít gỗ 4x20 | Tiêu chuẩn NSX | 51 | Kg | Chất liệu inox, răng dày thân vít 4ly, đầu vít 8ly, dài 20ly hoặc tương đương | |
| 21 | Vít gỗ 4x30 | Tiêu chuẩn NSX | 59 | Kg | Chất liệu inox, răng dày thân vít 4ly, đầu vít 8ly, dài 30ly hoặc tương đương | |
| 22 | Xẻng pháo | Tiêu chuẩn NSX | 60 | Kg | Cán gỗ dài 120cm | |
| 23 | Bu lông đai ốc M5x50 | Tiêu chuẩn NSX | 260 | Bộ | Chất liệu Inox, Đảm bảo TCNV hoặc tương đương | |
| 24 | Keo 502 (180ml) | Tiêu chuẩn NSX | 9 | Hộp | Đảm bảo TCNV hoặc tương đương | |
| 25 | Keo công nghiệp (900g/hộp) | Tiêu chuẩn NSX | 1 | Hộp | Đảm bảo TCNV hoặc tương đương | |
| 26 | Bìa carton sóng d=3 | Tiêu chuẩn NSX | 260 | Tấm | (715x500 mm); Đảm bảo chất lượng theo TCNV hoặc tương đương | |
| 27 | Bìa carton sóng d=3 | Tiêu chuẩn NSX | 390 | Tấm | (500x105 mm); Đảm bảo chất lượng theo TCNV hoặc tương đương | |
| 28 | Bìa carton sóng d=3 | Tiêu chuẩn NSX | 780 | Tấm | (105x30 mm); Đảm bảo chất lượng theo TCNV hoặc tương đương | |
| 29 | Sơn xanh quân sự | Tiêu chuẩn NSX | 40 | Kg | AM3752 THM hoặc tương đương | |
| 30 | Sơn chống gỉ | Tiêu chuẩn NSX | 7 | Kg | AM1101 THM hoặc tương đương | |
| 31 | Dây xách | Tiêu chuẩn NSX | 260 | Cái | Sợi bạt | |
| 32 | Bản lề | Tiêu chuẩn NSX | 260 | Cái | Thép CT3 | |
| 33 | Ke dây | Tiêu chuẩn NSX | 520 | Cái | L105x70x20 (Thép CT3) | |
| 34 | Khóa hòm loại to | Tiêu chuẩn NSX | 260 | Cái | Thép CT3 | |
| 35 | Ke góc | Tiêu chuẩn NSX | 520 | Cái | L110x50x50 (Thép CT3) |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi