Gói thầu: Cung cấp vật tư, dụng cụ, thuê máy củng cố, sữa chữa nhà kho quân khí nội bộ
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210644335-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/06/2021 10:20:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Kho K802/Cục Quân khí/TCKT |
| Tên gói thầu | Cung cấp vật tư, dụng cụ, thuê máy củng cố, sữa chữa nhà kho quân khí nội bộ |
| Số hiệu KHLCNT | 20210644327 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Kinh phí nghiệp vụ ngành kỹ thuật năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-06-15 07:21:00 đến ngày 2021-06-18 07:20:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 166,849,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cát mịn | 20 | m3 | TCVN 7570-2006 | ||
| 2 | Cát vàng | 25 | m3 | TCVN 7570-2006 | ||
| 3 | Đá 1x2 | 22 | m3 | TCVN 7570-2006 | ||
| 4 | Đá 4x6 | 18 | m3 | TCVN 7570-2006 | ||
| 5 | Xi măng PCB30 | 15.500 | Kg | 6260:2009 | ||
| 6 | Gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22 | 13.000 | Viên | TCVN 7570-2006 | ||
| 7 | Tôn múi dày 0,45 mm | 64 | m2 | TCVN 7305-2:2008 | ||
| 8 | Tôn úp nóc | 7,2 | m | TCVN 7305-2:2008 | ||
| 9 | Thép D6 | 401 | Kg | TCVN 2053-1993 | ||
| 10 | Thép D8 | 356 | Kg | TCVN 2053-1993 | ||
| 11 | Thép D10 | 150 | Kg | TCVN 2053-1993 | ||
| 12 | Thép D12 | 60 | Kg | TCVN 2053-1993 | ||
| 13 | Thép D16 | 620 | Kg | TCVN 2053-1993 | ||
| 14 | Thép D18 | 460 | Kg | TCVN 2053-1993 | ||
| 15 | Thép D12 tráng kẽm | 20 | Kg | TCVN 2053-1993 | ||
| 16 | Cọc chống sét | 5 | Cái | TCVN 2053-1993 | ||
| 17 | Thép ống | 190 | Kg | TCVN 2053-1993 | ||
| 18 | Thép ống | 105 | Kg | TCVN 2053-1993 | ||
| 19 | Thép ống | 128 | Kg | TCVN 2053-1993 | ||
| 20 | Thép ống | 41 | Kg | TCVN 2053-1993 | ||
| 21 | Thép tấm dày 8 mm | 40 | Kg | TCVN 2053-1993 | ||
| 22 | Thép C80x40x20x2 | 260 | Kg | TCVN 2053-1993 | ||
| 23 | Thép tấm 1,2 ly | 120 | Kg | TCVN 2053-1993 | ||
| 24 | Thép tấm 0,6 ly Hòa Phát | 140 | Kg | TCVN 2053-1993 | ||
| 25 | Thép chống hoopk 50x50x1,0 | 250 | Kg | TCVN 2053-1993 | ||
| 26 | Thép V50x50x5 | 110 | Kg | TCVN 2053-1993 | ||
| 27 | Thép V45x45x4 | 120 | Kg | TCVN 2053-1993 | ||
| 28 | Thép đặc vuông 16x16 | 80 | Kg | TCVN 2053-1993 | ||
| 29 | Thép đặc vuông 14x14 | 30 | Kg | TCVN 2053-1993 | ||
| 30 | Lưới chống côn trùng | 3 | Kg | inox | ||
| 31 | Ke chống bão | 162 | Cái | 5x2 cm bọc nhựa | ||
| 32 | Sơn lót nội thất | 30 | Kg | Kova hoặc tương đương | ||
| 33 | Sơn lót ngoại thất | 15 | Kg | Kova hoặc tương đương | ||
| 34 | Sơn phủ nội thất | 45 | Kg | Kova hoặc tương đương | ||
| 35 | Sơn phủ ngoại thất | 20 | Kg | Kova hoặc tương đương | ||
| 36 | Sơn chống tổng hợp | 12 | Kg | Kova hoặc tương đương | ||
| 37 | Kim thu sét | 1 | Cái | D18 dài 1,5m | ||
| 38 | Bản lề cối D10 | 24 | Cái | D10 dài 5cm | ||
| 39 | Bản lề cối D16 | 6 | Cái | D16 dài 6cm | ||
| 40 | Khóa cửa thép | 1 | Cái | Viettiep hoặc tương đương | ||
| 41 | Chốt cửa thép D10 | 12 | Cái | D10 dài 20cm | ||
| 42 | Chốt cửa thép D16 | 2 | Cái | D16 dài 30cm | ||
| 43 | Que hàn | 30 | Kg | D3,2; D2,5 | ||
| 44 | Đinh vít | 283 | cái | 5cm | ||
| 45 | Dây thép | 22 | Kg | 1 ly | ||
| 46 | Đinh | 5 | Kg | 5cm | ||
| 47 | Bu lông | 18 | Cái | M20x8 | ||
| 48 | Bật sắt | 28 | Cái | D10 | ||
| 49 | Chổi quét sơn nhỏ | 4 | Cái | 20x1 cm | ||
| 50 | Chổi quét sơn to | 4 | Cái | 20x4 cm | ||
| 51 | Rulo lăn sơn | 4 | Cái | 20x30 cm | ||
| 52 | Rulo lăn sơn | 4 | Cái | 40x30 cm | ||
| 53 | Đá cắt kim loại | 4 | Viên | D35 | ||
| 54 | Đá cắt kim loại | 20 | Viên | D10 | ||
| 55 | Đá mài | 6 | Viên | D10 | ||
| 56 | Lưỡi cắt | 2 | Cái | D10 | ||
| 57 | Xe rùa | cái | 4 | Cái | Đẩy tay | |
| 58 | Xẻng pháo | cái | 6 | Cái | Trung Quốc hoặc tương đương | |
| 59 | Thước cuộn | cái | 2 | Cái | 50x20 cm | |
| 60 | Thước nhôm | 4 | Cái | 5x2,5x3000 mm | ||
| 61 | Thước nhôm | 4 | Cái | 5x2,5x1500 mm | ||
| 62 | Cuốc bàn | cái | 2 | Cái | Hải Cường hoặc tương đương | |
| 63 | Cuốc chim | cái | 2 | Cái | Hải Cường hoặc tương đương | |
| 64 | Xô nhựa | cái | 8 | Cái | Hải Cường hoặc tương đương | |
| 65 | Bay xây | Cái | 8 | Cái | Hải Cường hoặc tương đương | |
| 66 | Bàn xoa | Cái | 8 | Cái | Hải Cường hoặc tương đương | |
| 67 | Dao xây | Cái | 8 | Cái | Hải Cường hoặc tương đương | |
| 68 | Dây cước xây | cuộn | 2 | Cuộn | Nhựa 1ly | |
| 69 | Máng nhựa (Đựng vữa) | cái | 6 | Cái | Hải Cường hoặc tương đương | |
| 70 | Đầm bàn 1 Kw | ca | 2 | ca | Hon Da hoặc tương đương | |
| 71 | Đầm dùi 1,5 Kw | ca | 3 | ca | Hon Da hoặc tương đương | |
| 72 | Đầm cóc | ca | 3 | ca | Lạc Hồng hoặc tương đương | |
| 73 | Máy trộn bê tông | ca | 4 | ca | Lạc Hồng hoặc tương đương | |
| 74 | Máy trộn vữa | ca | 2 | ca | Lạc Hồng hoặc tương đương | |
| 75 | Máy hàn | ca | 8 | ca | Lạc Hồng hoặc tương đương | |
| 76 | Máy khoan cầm tay | ca | 1 | ca | Lạc Hồng hoặc tương đương | |
| 77 | Máy cắt uốn thép | ca | 3 | ca | Lạc Hồng hoặc tương đương |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi