Gói thầu: Gói thầu XL-01: Thi công xây dựng nhà kho hóa chất
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210642075-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/06/2021 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Cục Kỹ thuật/Binh chủng Hóa học |
| Tên gói thầu | Gói thầu XL-01: Thi công xây dựng nhà kho hóa chất |
| Số hiệu KHLCNT | 20210634289 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách quốc phòng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-06-15 08:10:00 đến ngày 2021-06-25 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,723,133,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
|---|---|---|---|---|
| A | Nhà kho K62 | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Mô tả chi tiết trong HSTK | 3,511 | 100m3 |
| 2 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | Mô tả chi tiết trong HSTK | 43,8875 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Mô tả chi tiết trong HSTK | 26,86 | m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1,868 | 100m2 |
| 5 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,9918 | 100m2 |
| 6 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1,33 | tấn |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Mô tả chi tiết trong HSTK | 3,9532 | tấn |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | Mô tả chi tiết trong HSTK | 3,964 | tấn |
| 9 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng | Mô tả chi tiết trong HSTK | 82,3282 | m3 |
| 10 | Xây gạch XM 4x8x19, xây móng chiều dày | Mô tả chi tiết trong HSTK | 14,8233 | m3 |
| 11 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1,3166 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi | Mô tả chi tiết trong HSTK | 2,6333 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi | Mô tả chi tiết trong HSTK | 2,6333 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Mô tả chi tiết trong HSTK | 2,6333 | 100m3 |
| 15 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 2,9141 | 100m3 |
| 16 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả chi tiết trong HSTK | 2,1831 | 100m2 |
| 17 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,9153 | tấn |
| 18 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Mô tả chi tiết trong HSTK | 15,8272 | tấn |
| 19 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | Mô tả chi tiết trong HSTK | 2,288 | tấn |
| 20 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 300 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 110,2228 | m3 |
| 21 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1,1419 | m3 |
| 22 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,0255 | 100m3 |
| 23 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,0578 | 100m2 |
| 24 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,0667 | tấn |
| 25 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,0504 | tấn |
| 26 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1,2237 | m3 |
| 27 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1,2194 | 100m2 |
| 28 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,177 | tấn |
| 29 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1,9868 | tấn |
| 30 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cột, tiết diện cột | Mô tả chi tiết trong HSTK | 9,4016 | m3 |
| 31 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả chi tiết trong HSTK | 2,4722 | 100m2 |
| 32 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,8324 | tấn |
| 33 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1,0635 | tấn |
| 34 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao | Mô tả chi tiết trong HSTK | 2,6032 | tấn |
| 35 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 300 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 23,9279 | m3 |
| 36 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | Mô tả chi tiết trong HSTK | 6,4083 | 100m2 |
| 37 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép | Mô tả chi tiết trong HSTK | 8,2736 | tấn |
| 38 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 300 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 61,8792 | m3 |
| 39 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,3934 | 100m2 |
| 40 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,133 | tấn |
| 41 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,1637 | tấn |
| 42 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 2,7538 | m3 |
| 43 | Gia công xà gồ thép | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1,9393 | tấn |
| 44 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả chi tiết trong HSTK | 281,3413 | m2 |
| 45 | Bulông M12 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 460 | bộ |
| 46 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1,9393 | tấn |
| 47 | Xây gạch XM 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày | Mô tả chi tiết trong HSTK | 126,821 | m3 |
| 48 | Xây gạch XM 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,471 | m3 |
| 49 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 499,9202 | m2 |
| 50 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 406,76 | m2 |
| 51 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 395,2178 | m2 |
| 52 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 640,83 | m2 |
| 53 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 102,6 | m |
| 54 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả chi tiết trong HSTK | 499,9202 | m2 |
| 55 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1.036,0478 | m2 |
| 56 | Quét dung dịch Sika chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Mô tả chi tiết trong HSTK | 197,2 | m2 |
| 57 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 75 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 197,2 | m2 |
| 58 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Mô tả chi tiết trong HSTK | 4,335 | 100m2 |
| 59 | Tôn úp nóc và diềm mái | Mô tả chi tiết trong HSTK | 59,84 | m |
| 60 | Sơn sàn, nền, bề mặt bê tông bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả chi tiết trong HSTK | 394,9 | m2 |
| 61 | Xây gạch XM 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1,6212 | m3 |
| 62 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 24,164 | m2 |
| 63 | Soi rãnh chống trươt bậc tam cấp | Mô tả chi tiết trong HSTK | 32,72 | m |
| 64 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | Mô tả chi tiết trong HSTK | 6,576 | m3 |
| 65 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1,644 | m3 |
| 66 | Xây gạch XM 4x8x19, xây móng chiều dày | Mô tả chi tiết trong HSTK | 4,384 | m3 |
| 67 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 3,64 | m3 |
| 68 | Xẻ rãnh chống trơn đường dốc | Mô tả chi tiết trong HSTK | 81,6 | m |
| 69 | Sản xuất khuôn cửa, khuôn đơn KT140x50 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 121,34 | m |
| 70 | Lắp dựng khuôn cửa đơn | Mô tả chi tiết trong HSTK | 121,34 | m cấu kiện |
| 71 | Sản xuất cửa đi 4 cánh, cửa pano gỗ | Mô tả chi tiết trong HSTK | 12,712 | m2 |
| 72 | Sản xuất cửa sổ, sơn màu vàng đậm | Mô tả chi tiết trong HSTK | 43,2 | m2 |
| 73 | Sản xuất, lắp dựng song gỗ D60 cửa sổ, sơn màu vàng đậm | Mô tả chi tiết trong HSTK | 43,2 | m2 |
| 74 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Mô tả chi tiết trong HSTK | 53,212 | m2 cấu kiện |
| 75 | Sản xuất cửa khung thép hộp, lưới thép B40 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 5,695 | m2 |
| 76 | GCLD lưới chống côn trùng | Mô tả chi tiết trong HSTK | 18,3 | m2 |
| 77 | Cột thu sét, cột BTLT 12B cao H=12.0m | Mô tả chi tiết trong HSTK | 2 | cột |
| 78 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng | Mô tả chi tiết trong HSTK | 8,67 | m3 |
| 79 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,578 | m3 |
| 80 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,0768 | 100m2 |
| 81 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,0078 | tấn |
| 82 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,1346 | tấn |
| 83 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Mô tả chi tiết trong HSTK | 3,072 | m3 |
| 84 | Đóng cọc tiếp địa L63x63, L=2,5m, mạ kẽm | Mô tả chi tiết trong HSTK | 12 | cọc |
| 85 | Thanh nối đất thép D14, mạ kẽm | Mô tả chi tiết trong HSTK | 70 | m |
| 86 | Cột thép L=5.0 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 2 | cái |
| 87 | Lắp đặt kim thu sét dài 1,5m | Mô tả chi tiết trong HSTK | 2 | cái |
| 88 | Đóng cọc tiếp địa L63x63, L=2,5m, mạ kẽm | Mô tả chi tiết trong HSTK | 14 | cọc |
| 89 | Thanh nối đất thép D14, mạ kẽm | Mô tả chi tiết trong HSTK | 190 | m |
| 90 | Thép D10, mạ kẽm | Mô tả chi tiết trong HSTK | 270 | m |
| 91 | Chân đỡ thép D10, mạ kẽm, L=200 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 270 | cái |
| 92 | Hộp kiểm tra tiếp địa mạ kẽm | Mô tả chi tiết trong HSTK | 6 | cái |
| 93 | Đèn tuýp phòng nổ bóng LED 2X20w | Mô tả chi tiết trong HSTK | 18 | bộ |
| 94 | Quạt thông gió vuông phòng cháy nổ Deton SB40-4/380V/550W, D480 khung vuông | Mô tả chi tiết trong HSTK | 3 | cái |
| 95 | Công tắc phòng nổ 2 phím 250V/16A | Mô tả chi tiết trong HSTK | 4 | cái |
| 96 | Tủ điện phòng nổ hợp kim nhôm KT400X300X180 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1 | hộp |
| 97 | Aptomat MCB 3 pha 380V/32A | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1 | cái |
| 98 | Aptomat MCB 3 pha 380V/16A | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1 | cái |
| 99 | Aptomat MCB 1 pha 380V/16A | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1 | cái |
| 100 | Cáp điện CXV/FR (4x6) | Mô tả chi tiết trong HSTK | 50 | m |
| 101 | Cáp điện CXV/FR (4x2.5) | Mô tả chi tiết trong HSTK | 65 | m |
| 102 | Cáp điện CXV/FR (2x2.5) | Mô tả chi tiết trong HSTK | 150 | m |
| 103 | Ống thép D20 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 2,15 | 100m |
| 104 | Ống thép D32 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,5 | 100m |
| 105 | Cút thép D20 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 30 | cái |
| 106 | Cút thép D32 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 30 | cái |
| 107 | Trung tâm báo cháy FAP 32L-10L | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1 | bộ |
| 108 | Ống luồn PVC tự chống cháy D20 SP | Mô tả chi tiết trong HSTK | 110 | m |
| 109 | Cáp dẫn tín hiệu chuyên dụng (2x2x0,75) | Mô tả chi tiết trong HSTK | 90 | m |
| 110 | Hộp đấu dây kỹ thuật chuyên dụng 20P | Mô tả chi tiết trong HSTK | 2 | hộp |
| 111 | Đầu báo cháy khói - nhật | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1,4 | 10 đầu |
| 112 | Đế đầu báo - nhật | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1,4 | 10 đầu |
| 113 | Nút ấn báo cháy khẩn cấp - Nhật | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,2 | 5 nút |
| 114 | Chuông báo cháy khẩn cấp | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,2 | 5 chuông |
| 115 | Đèn báo vị trí | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,2 | 5 đèn |
| 116 | Băng cách điện, thiếc hàn, đầu cốt đồng | Mô tả chi tiết trong HSTK | 10 | bộ |
| 117 | Đinh vít nở | Mô tả chi tiết trong HSTK | 150 | bộ |
| 118 | Aptomat 2 pha 20A | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1 | cái |
| 119 | Bình chữa cháy MFZL4 - ACBD 4kg/bình | Mô tả chi tiết trong HSTK | 10 | bình |
| 120 | Hộp đặt bình chữa cháy | Mô tả chi tiết trong HSTK | 4 | cái |
| 121 | Đèn chiếu sáng sự cố có bộ lưu điện | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,4 | 5 đèn |
| 122 | Đèn chỉ dẫn thoát nạn bộ | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,4 | 5 đèn |
| 123 | Cáp điện 2x1.0mm2 cấp cho đèn sự cố | Mô tả chi tiết trong HSTK | 25 | m |
| 124 | Cầu chắn INOX phi 140 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 18 | cái |
| 125 | Ống U.PVC PN8 D90 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1,0566 | 100m |
| 126 | Đai neo ống D90 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 90 | cái |
| B | Hạ tầng kỹ thuật | |||
| 1 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,9994 | 100m3 |
| 2 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1,68 | 100m2 |
| 3 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 199,8883 | m3 |
| 4 | Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC, chiều dày mặt đường | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1,8994 | 100m |
| 5 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | Mô tả chi tiết trong HSTK | 31,0155 | m3 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Mô tả chi tiết trong HSTK | 10,005 | m3 |
| 7 | Xây gạch XM 4x8x19, xây móng chiều dày | Mô tả chi tiết trong HSTK | 30,6153 | m3 |
| 8 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 180,09 | m2 |
| 9 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả chi tiết trong HSTK | 180,09 | m2 |
| 10 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,1034 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,2068 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,2068 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,2068 | 100m3 |
| 14 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | Mô tả chi tiết trong HSTK | 3,0758 | m3 |
| 15 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,338 | m3 |
| 16 | Xây gạch XM 4x8x19, xây móng chiều dày | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1,042 | m3 |
| 17 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 9,54 | m2 |
| 18 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,0103 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,0205 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,0205 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,0205 | 100m3 |
| 22 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | Mô tả chi tiết trong HSTK | 8,4 | m3 |
| 23 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1,968 | m3 |
| 24 | Xây gạch XM 4x8x19, xây móng chiều dày | Mô tả chi tiết trong HSTK | 2,288 | m3 |
| 25 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 11,52 | m2 |
| 26 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,028 | 100m3 |
| 27 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,056 | 100m3 |
| 28 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,056 | 100m3 |
| 29 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,056 | 100m3 |
| 30 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | Mô tả chi tiết trong HSTK | 33,0866 | m3 |
| 31 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 5,5982 | m3 |
| 32 | Ván khuôn thép. Ván khuôn bê tông lót rãnh thoát nước, hố ga | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,1993 | 100m2 |
| 33 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,1103 | 100m3 |
| 34 | Xây gạch XM 4x8x19, xây móng chiều dày | Mô tả chi tiết trong HSTK | 10,4634 | m3 |
| 35 | Láng rãnh thoát nước, hố ga, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 114,1352 | m2 |
| 36 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 3,331 | m3 |
| 37 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,2593 | 100m2 |
| 38 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,1893 | tấn |
| 39 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả chi tiết trong HSTK | 127 | cấu kiện |
| 40 | Nắp ga gang chắn rác | Mô tả chi tiết trong HSTK | 54 | cái |
| 41 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,2206 | 100m3 |
| 42 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,2206 | 100m3 |
| 43 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,2206 | 100m3 |
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| Các tiêu chí năng lực và kinh nghiệm | Các yêu cầu cần tuân thủ | Tài liệu cần nộp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Kết quả hoạt động tài chính | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018 đến năm 2020(3) để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 13a |
| Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương. | |||||||
| 2.2 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinh doanh | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 7.0E9 VND(4), trong vòng 3(5) năm gần đây. Doanh thu xây dựng hàng năm được tính bằng tổng các khoản thanh toán cho các hợp đồng xây lắp mà nhà thầu nhận được trong năm đó. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13b |
| 2.3 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanh khoản cao(6) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năng thanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tài chính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng) để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu với giá trị là 1.4E9 VND(7). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 3 | Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng xây lắp tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(8) theo mô tả
dưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phần
lớn(9) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên
liên danh) hoặc nhà thầu phụ(10) trong vòng 3(11)
năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự (4) theo mô tả dưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phần lớn với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ, thời điểm ký hợp đồng từ 01/01/2018 đến thời điểm đóng thầu: - Hợp đồng thi công xây dựng nhà kho hóa chất độc hại - Số lượng hợp đồng 01 có giá trị tối thiểu là ≥ 3.300.000.000 VNĐ. Nhà thầu phải nộp Bản sao được Công chứng/chứng thực các tài liệu chứng minh về các hợp đồng tương tự như sau: + Hợp đồng xây lắp kèm theo Biên bản thanh lý hợp đồng hoặc Biên bản nghiệm thu đưa công trình vào sử dụng, hóa đơn GTGT (đối với công trình đã hoàn thành); Biên bản có xác nhận của chủ đầu tư đã thực hiện ≥ 80% khối lượng hợp đồng hoặc hồ sơ thanh toán đạt ≥ 80% khối lượng hợp đồng (đối với công trình chưa hoàn thành). + Bản xác nhận của Chủ đầu tư về qui mô, kết cấu công trình hoặc các tài liệu có tính pháp lý tương đương khác. + Nhà thầu phải chuẩn bị bản gốc để đối chiếu theo yêu cầu của Bên mời thầu.
Số lượng hợp đồng bằng 1
và hợp đồng có giá trị ≥ 3.300.000.000 VNĐ.
Loại công trình: Công trình dân dụng Cấp công trình: Cấp IV |
Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi