Gói thầu: Xây dựng các tuyến truyền dẫn cáp quang tại Bình Định
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210641160-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/06/2021 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viettel Bình Định, Chi nhánh Tập đoàn Công nghiệp Viễn thông Quân đội |
| Tên gói thầu | Xây dựng các tuyến truyền dẫn cáp quang tại Bình Định |
| Số hiệu KHLCNT | 20210364803 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn góp của chủ sở hữu |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-06-15 15:16:00 đến ngày 2021-06-18 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Bình Định |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 601,219,512 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm (1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm đến năm (3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động xây dựng
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là VND(4), trong vòng (5)năm gần đây. Doanh thu xây dựng hàng năm được tính bằng tổng các khoản thanh toán cho các hợp đồng xây lắp mà nhà thầu nhận được trong năm đó. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(6) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là VND(7). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng xây lắp tương tự
|
|
| Yêu cầu | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(8) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(9) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(10) trong vòng (11) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Số lượng hợp đồng bằng hoặc khác , ít nhấtcó 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ VND. Loại công trình: Cấp công trình: |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nhân sự chủ chốt
|
|
| Vị trí công việc | Chỉ huy trưởng công trình |
| - Số lượng | 1 |
| - Trình độ chuyên môn | 1. Có bằng đại học trở lên thuộc chuyên ngành điện tử viễn thông hoặc xây dựng (bản chứng thực)2. Có chứng chỉ hành nghề giám sát hạng III, bản chứng thực (là công trình hạ tầng kỹ thuật hoặc dân dụng, công nghiệp) hoặc đã làm chỉ huy trưởng 01 công trình truyền dẫn treo, ngầm (kèm theo quyết định phân công nhiệm vụ làm chỉ huy trưởng của 01 công trình đã hoàn thành sao y công ty; hợp đồng thi công công trình đã thực hiện bản chứng thực; biên bản nghiệm thu hoàn thành công trình đó hoặc có xác nhận của Chủ đầu tư được chứng thực)3. Bảng kê khai lý lịch kinh nghiệm |
| - Tổng số năm kinh nghiệm | 5 |
| - Kinh nghiệm cv tương tự | 2 |
| Vị trí công việc | cán bộ kỹ thuật |
| - Số lượng | 2 |
| - Trình độ chuyên môn | Có trình độ chuyên môn từ cao đẳng trở lên chuyên ngành xây dựng hoặc viễn thông. |
| - Tổng số năm kinh nghiệm | 2 |
| - Kinh nghiệm cv tương tự | 2 |
| E-CDNT 1.1 | Viettel Bình Định, Chi nhánh Tập đoàn Công nghiệp Viễn thông Quân đội |
| E-CDNT 1.2 |
Xây dựng các tuyến truyền dẫn cáp quang tại Bình Định Dự án đầu tư mở rộng mạng cáp quang năm 2020 90 Ngày |
| E-CDNT 3 | Vốn góp của chủ sở hữu |
| E-CDNT 5.3 |
|
| E-CDNT 5.6 | |
| E-CDNT 10.1(g) | |
| E-CDNT 25.2 | Giá trị tối đa dành cho nhà thầu phụ : % giá dự thầu của nhà thầu. |
| E-CDNT 27.1 | Phương pháp đánh giá E-HSDT:
(Bên mời thầu phải lựa chọn tiêu chí đánh giá E-HSDT cho phù hợp với quy định tại Chương III. Trường hợp lựa chọn tiêu chí đánh giá khác với tiêu chí đánh giá tại Chương III thì không có cơ sở để đánh giá E-HSDT). a) Đánh giá về năng lực và kinh nghiệm: Đạt - Không đạt b) Đánh giá về kỹ thuật: Chấm điểm c) Đánh giá về giá: Phương pháp giá đánh giá |
| E-CDNT 27.2.1 | Nhà thầu có giá đánh giá thấp nhất được xếp hạng thứ nhất. |
| E-CDNT 29.4 | |
| E-CDNT 31.1 | Thời hạn đăng tải kết quả lựa chọn nhà thầu trên Hệ thống là ngày làm việc, kể từ ngày Chủ đầu tư phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu. |
| E-CDNT 32 | -Địa chỉ của Chủ đầu tư:
-Địa chỉ, số điện thoại, số fax của người có thẩm quyền: -Địa chỉ, số điện thoại, số fax của bộ phận thường trực giúp việc Hội đồng tư vấn: |
| E-CDNT 33 | Địa chỉ, số điện thoại, số fax của Tổ chức, cá nhân
thực hiện nhiệm vụ theo dõi, giám sát: |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
|---|---|---|---|---|
| A | Xây dựng tuyến cáp treo từ trạm BDH0001-41 Nguyễn Thị Định, TP Quy Nhơn đến trạm BDH0001-42 Nguyễn Thị Định, TP Quy Nhơn, tỉnh Bình Định | |||
| 1 | Lắp phụ kiện để treo cáp quang trên tuyến cột có sẵn | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 1 | cột |
| 2 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,091 | km cáp |
| 3 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 2 | bộ ODF |
| 4 | Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,015 | tấn |
| 5 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,015 | tấn |
| 6 | Bốc dỡ thủ công phụ kiện các loại | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,0121 | tấn |
| 7 | Vận chuyển thủ công phụ kiện các loại có cự ly vận chuyển | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,0121 | tấn |
| 8 | Vận chuyển vật tư chính và phụ kiện từ kho Viettel tỉnh đến địa điểm thi công với quãng đường 15km, đường cấp 3 | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,0271 | tấn |
| 9 | Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Bốc lên | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,0271 | tấn |
| 10 | Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Xếp xuống | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,0271 | tấn |
| B | Xây dựng tuyến cáp treo từ trạm BDH0001-42 Nguyễn Thị Định, TP Quy Nhơn đến trạm BDH0001-43 Nguyễn Thị Định, TP Quy Nhơn, tỉnh Bình Định | |||
| 1 | Lắp phụ kiện để treo cáp quang trên tuyến cột có sẵn | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 1 | cột |
| 2 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,081 | km cáp |
| 3 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 2 | bộ ODF |
| 4 | Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,0134 | tấn |
| 5 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,0134 | tấn |
| 6 | Bốc dỡ thủ công phụ kiện các loại | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,0121 | tấn |
| 7 | Vận chuyển thủ công phụ kiện các loại có cự ly vận chuyển | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,0121 | tấn |
| 8 | Vận chuyển vật tư chính và phụ kiện từ kho Viettel tỉnh đến địa điểm thi công với quãng đường 15km, đường cấp 3 | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,0255 | tấn |
| 9 | Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Bốc lên | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,0255 | tấn |
| 10 | Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Xếp xuống | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,0255 | tấn |
| C | Xây dựng tuyến cáp treo từ trạm BDH0001-43 Nguyễn Thị Định, TP Quy Nhơn đến trạm BDH0001-44 Nguyễn Thị Định, TP Quy Nhơn, tỉnh Bình Định | |||
| 1 | Lắp phụ kiện để treo cáp quang trên tuyến cột có sẵn | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 1 | cột |
| 2 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,091 | km cáp |
| 3 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 2 | bộ ODF |
| 4 | Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,015 | tấn |
| 5 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,015 | tấn |
| 6 | Bốc dỡ thủ công phụ kiện các loại | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,0121 | tấn |
| 7 | Vận chuyển thủ công phụ kiện các loại có cự ly vận chuyển | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,0121 | tấn |
| 8 | Vận chuyển vật tư chính và phụ kiện từ kho Viettel tỉnh đến địa điểm thi công với quãng đường 15km, đường cấp 3 | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,0271 | tấn |
| 9 | Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Bốc lên | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,0271 | tấn |
| 10 | Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Xếp xuống | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,0271 | tấn |
| D | Xây dựng tuyến cáp treo từ trạm BDH0001 Đinh Công Tráng, TP Quy Nhơn đến trạm BDH0001-41 Nguyễn Thị Định, TP Quy Nhơn, tỉnh Bình Định | |||
| 1 | Lắp phụ kiện để treo cáp quang trên tuyến cột có sẵn | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 18 | cột |
| 2 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,816 | km cáp |
| 3 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 2 | bộ ODF |
| 4 | Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,1346 | tấn |
| 5 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,1346 | tấn |
| 6 | Bốc dỡ thủ công phụ kiện các loại | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,0574 | tấn |
| 7 | Vận chuyển thủ công phụ kiện các loại có cự ly vận chuyển | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,0574 | tấn |
| 8 | Vận chuyển vật tư chính và phụ kiện từ kho Viettel tỉnh đến địa điểm thi công với quãng đường 15km, đường cấp 3 | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,192 | tấn |
| 9 | Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Bốc lên | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,192 | tấn |
| 10 | Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Xếp xuống | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,192 | tấn |
| E | Xây dựng tuyến cáp treo từ trạm BDH0005-11 xã Cát Trinh, huyện Phù Cát đến trạm BDH0005 thị trấn Ngô Mây, huyện Phù Cát, tỉnh Bình Định | |||
| 1 | Lắp phụ kiện để treo cáp quang trên tuyến cột có sẵn | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 39 | cột |
| 2 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 1,637 | km cáp |
| 3 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 2 | bộ ODF |
| 4 | Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,2701 | tấn |
| 5 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,2701 | tấn |
| 6 | Bốc dỡ thủ công phụ kiện các loại | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,1166 | tấn |
| 7 | Vận chuyển thủ công phụ kiện các loại có cự ly vận chuyển | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,1166 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cột bê tông đơn loại 7m, cột không trang bị thu lôi. Lắp, dựng bằng thủ công | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 2 | cột |
| 9 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,024 | 100m2 |
| 10 | Bê tông móng chiều rộng | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,2578 | 1 m3 |
| 11 | Đào đất rãnh cáp, hố ga bằng thủ công, rộng | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,988 | m3 |
| 12 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,5978 | m3 |
| 13 | Sơn đánh số tuyến cột treo cáp | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 2 | cột |
| 14 | Bốc dỡ thủ công cột bê tông | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,99 | tấn |
| 15 | Vận chuyển thủ công cột bê tông có cự ly vận chuyển | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,99 | tấn |
| 16 | Bốc dỡ thủ công cát vàng | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,1427 | m3 |
| 17 | Vận chuyển thủ công cát vàng có cự ly vận chuyển | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,1427 | m3 |
| 18 | Bốc dỡ thủ công xi măng | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,072 | tấn |
| 19 | Vận chuyển thủ công xi măng có cự ly vận chuyển | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,072 | tấn |
| 20 | Bốc dỡ thủ công đá dăm các loại, sỏi | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,235 | m3 |
| 21 | Vận chuyển thủ công đá dăm các loại, sỏi có cự ly vận chuyển | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,235 | m3 |
| 22 | Vận chuyển vật tư chính và phụ kiện từ kho Viettel tỉnh đến địa điểm thi công với quãng đường 15km, đường cấp 3 | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,3867 | tấn |
| 23 | Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Bốc lên | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,3867 | tấn |
| 24 | Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Xếp xuống | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,3867 | tấn |
| F | Xây dựng tuyến cáp treo từ trạm BDH0007-11 phường Bồng Sơn, thị xã Hoài Nhơn đến trạm BDH0007 phường Bồng Sơn, thị xã Hoài Nhơn, tỉnh Bình Định | |||
| 1 | Lắp phụ kiện để treo cáp quang trên tuyến cột có sẵn | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 56 | cột |
| 2 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 2,631 | km cáp |
| 3 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 2 | bộ ODF |
| 4 | Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,4341 | tấn |
| 5 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,4341 | tấn |
| 6 | Bốc dỡ thủ công phụ kiện các loại | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,1569 | tấn |
| 7 | Vận chuyển thủ công phụ kiện các loại có cự ly vận chuyển | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,1569 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cột bê tông đơn loại 7m, cột không trang bị thu lôi. Lắp, dựng bằng thủ công | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 1 | cột |
| 9 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,012 | 100m2 |
| 10 | Bê tông móng chiều rộng | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,1289 | 1 m3 |
| 11 | Đào đất rãnh cáp, hố ga bằng thủ công, rộng | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,494 | m3 |
| 12 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,2989 | m3 |
| 13 | Sơn đánh số tuyến cột treo cáp | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 1 | cột |
| 14 | Bốc dỡ thủ công cột bê tông | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,495 | tấn |
| 15 | Vận chuyển thủ công cột bê tông có cự ly vận chuyển | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,495 | tấn |
| 16 | Bốc dỡ thủ công cát vàng | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,0713 | m3 |
| 17 | Vận chuyển thủ công cát vàng có cự ly vận chuyển | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,0713 | m3 |
| 18 | Bốc dỡ thủ công xi măng | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,036 | tấn |
| 19 | Vận chuyển thủ công xi măng có cự ly vận chuyển | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,036 | tấn |
| 20 | Bốc dỡ thủ công đá dăm các loại, sỏi | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,1175 | m3 |
| 21 | Vận chuyển thủ công đá dăm các loại, sỏi có cự ly vận chuyển | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,1175 | m3 |
| 22 | Vận chuyển vật tư chính và phụ kiện từ kho Viettel tỉnh đến địa điểm thi công với quãng đường 95km, đường cấp 3 | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,591 | tấn |
| 23 | Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Bốc lên | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,591 | tấn |
| 24 | Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Xếp xuống | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,591 | tấn |
| G | Xây dựng tuyến cáp treo từ trạm BDH0025-11 xã Phước Hòa, huyện Tuy Phước đến trạm BDH0025 xã Phước Hòa, huyện Tuy Phước, tỉnh Bình Định | |||
| 1 | Lắp phụ kiện để treo cáp quang trên tuyến cột có sẵn | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 47 | cột |
| 2 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 2,33 | km cáp |
| 3 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 2 | bộ ODF |
| 4 | Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,3845 | tấn |
| 5 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,3845 | tấn |
| 6 | Bốc dỡ thủ công phụ kiện các loại | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,1387 | tấn |
| 7 | Vận chuyển thủ công phụ kiện các loại có cự ly vận chuyển | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,1387 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cột bê tông đơn loại 7m, cột không trang bị thu lôi. Lắp, dựng bằng thủ công | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 3 | cột |
| 9 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,036 | 100m2 |
| 10 | Bê tông móng chiều rộng | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,3866 | 1 m3 |
| 11 | Đào đất rãnh cáp, hố ga bằng thủ công, rộng | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 1,482 | m3 |
| 12 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,8967 | m3 |
| 13 | Sơn đánh số tuyến cột treo cáp | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 3 | cột |
| 14 | Bốc dỡ thủ công cột bê tông | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 1,485 | tấn |
| 15 | Vận chuyển thủ công cột bê tông có cự ly vận chuyển | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 1,485 | tấn |
| 16 | Bốc dỡ thủ công cát vàng | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,2139 | m3 |
| 17 | Vận chuyển thủ công cát vàng có cự ly vận chuyển | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,2139 | m3 |
| 18 | Bốc dỡ thủ công xi măng | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,108 | tấn |
| 19 | Vận chuyển thủ công xi măng có cự ly vận chuyển | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,108 | tấn |
| 20 | Bốc dỡ thủ công đá dăm các loại, sỏi | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,3523 | m3 |
| 21 | Vận chuyển thủ công đá dăm các loại, sỏi có cự ly vận chuyển | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,3523 | m3 |
| 22 | Vận chuyển vật tư chính và phụ kiện từ kho Viettel tỉnh đến địa điểm thi công với quãng đường 20km, đường cấp 3 | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,5232 | tấn |
| 23 | Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Bốc lên | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,5232 | tấn |
| 24 | Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Xếp xuống | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,5232 | tấn |
| H | Xây dựng tuyến cáp treo từ trạm BDH0061-11 xã Mỹ Hiệp, huyện Phù Cát đến trạm BDH0061 xã Mỹ Hiệp, huyện Phù Cát, tỉnh Bình Định | |||
| 1 | Lắp phụ kiện để treo cáp quang trên tuyến cột có sẵn | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 62 | cột |
| 2 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 2,795 | km cáp |
| 3 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 2 | bộ ODF |
| 4 | Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,4612 | tấn |
| 5 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,4612 | tấn |
| 6 | Bốc dỡ thủ công phụ kiện các loại | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,1726 | tấn |
| 7 | Vận chuyển thủ công phụ kiện các loại có cự ly vận chuyển | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,1726 | tấn |
| 8 | Vận chuyển vật tư chính và phụ kiện từ kho Viettel tỉnh đến địa điểm thi công với quãng đường 40km, đường cấp 3 | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,6337 | tấn |
| 9 | Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Bốc lên | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,6337 | tấn |
| 10 | Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Xếp xuống | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,6337 | tấn |
| I | Xây dựng tuyến cáp treo từ trạm BDH0076-11 phường Trần Quang Diệu, TP Quy Nhơn đến trạm BDH0076 phường Trần Quang Diệu, TP Quy Nhơn, tỉnh Bình Định | |||
| 1 | Lắp phụ kiện để treo cáp quang trên tuyến cột có sẵn | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 34 | cột |
| 2 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 1,652 | km cáp |
| 3 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 2 | bộ ODF |
| 4 | Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,2726 | tấn |
| 5 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,2726 | tấn |
| 6 | Bốc dỡ thủ công phụ kiện các loại | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,1052 | tấn |
| 7 | Vận chuyển thủ công phụ kiện các loại có cự ly vận chuyển | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,1052 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cột bê tông đơn loại 7m, cột không trang bị thu lôi. Lắp, dựng bằng thủ công | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 2 | cột |
| 9 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,024 | 100m2 |
| 10 | Bê tông móng chiều rộng | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,2578 | 1 m3 |
| 11 | Đào đất rãnh cáp, hố ga bằng thủ công, rộng | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,988 | m3 |
| 12 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,5978 | m3 |
| 13 | Sơn đánh số tuyến cột treo cáp | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 2 | cột |
| 14 | Bốc dỡ thủ công cột bê tông | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,99 | tấn |
| 15 | Vận chuyển thủ công cột bê tông có cự ly vận chuyển | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,99 | tấn |
| 16 | Bốc dỡ thủ công cát vàng | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,1427 | m3 |
| 17 | Vận chuyển thủ công cát vàng có cự ly vận chuyển | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,1427 | m3 |
| 18 | Bốc dỡ thủ công xi măng | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,072 | tấn |
| 19 | Vận chuyển thủ công xi măng có cự ly vận chuyển | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,072 | tấn |
| 20 | Bốc dỡ thủ công đá dăm các loại, sỏi | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,235 | m3 |
| 21 | Vận chuyển thủ công đá dăm các loại, sỏi có cự ly vận chuyển | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,235 | m3 |
| 22 | Vận chuyển vật tư chính và phụ kiện từ kho Viettel tỉnh đến địa điểm thi công với quãng đường 15km, đường cấp 3 | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,3778 | tấn |
| 23 | Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Bốc lên | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,3778 | tấn |
| 24 | Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Xếp xuống | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,3778 | tấn |
| J | Xây dựng tuyến cáp treo từ trạm BDH0090-11 xã Cát Hiệp, huyện Phù Cát đến trạm BDH0090 xã Cát Hiệp, huyện Phù Cát, tỉnh Bình Định | |||
| 1 | Lắp phụ kiện để treo cáp quang trên tuyến cột có sẵn | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 89 | cột |
| 2 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 4,018 | km cáp |
| 3 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 2 | bộ ODF |
| 4 | Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 1 | bộ MS |
| 5 | Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,663 | tấn |
| 6 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,663 | tấn |
| 7 | Bốc dỡ thủ công phụ kiện các loại | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,249 | tấn |
| 8 | Vận chuyển thủ công phụ kiện các loại có cự ly vận chuyển | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,249 | tấn |
| 9 | Vận chuyển vật tư chính và phụ kiện từ kho Viettel tỉnh đến địa điểm thi công với quãng đường 40km, đường cấp 3 | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,912 | tấn |
| 10 | Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Bốc lên | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,912 | tấn |
| 11 | Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Xếp xuống | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,912 | tấn |
| K | Xây dựng tuyến cáp treo từ trạm BDH0098-11 xã Phước An, huyện Tuy Phước đến trạm BDH0098 xã Phước An, huyện Tuy Phước, tỉnh Bình Định | |||
| 1 | Lắp phụ kiện để treo cáp quang trên tuyến cột có sẵn | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 42 | cột |
| 2 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 1,652 | km cáp |
| 3 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 2 | bộ ODF |
| 4 | Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,2726 | tấn |
| 5 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,2726 | tấn |
| 6 | Bốc dỡ thủ công phụ kiện các loại | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,1202 | tấn |
| 7 | Vận chuyển thủ công phụ kiện các loại có cự ly vận chuyển | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,1202 | tấn |
| 8 | Vận chuyển vật tư chính và phụ kiện từ kho Viettel tỉnh đến địa điểm thi công với quãng đường 20km, đường cấp 3 | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,3928 | tấn |
| 9 | Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Bốc lên | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,3928 | tấn |
| 10 | Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Xếp xuống | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,3928 | tấn |
| L | Xây dựng tuyến cáp treo từ trạm BDH0116-42 xã Cát Tài, huyện Phù Cát đến trạm BDH0116 xã Cát Tài, huyện Phù Cát, tỉnh Bình Định | |||
| 1 | Lắp phụ kiện để treo cáp quang trên tuyến cột có sẵn | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 44 | cột |
| 2 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 3 | km cáp |
| 3 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 2 | bộ ODF |
| 4 | Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,546 | tấn |
| 5 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,546 | tấn |
| 6 | Bốc dỡ thủ công phụ kiện các loại | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,1544 | tấn |
| 7 | Vận chuyển thủ công phụ kiện các loại có cự ly vận chuyển | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,1544 | tấn |
| 8 | Vận chuyển vật tư chính và phụ kiện từ kho Viettel tỉnh đến địa điểm thi công với quãng đường 40km, đường cấp 3 | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,7004 | tấn |
| 9 | Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Bốc lên | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,7004 | tấn |
| 10 | Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Xếp xuống | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,7004 | tấn |
| M | Xây dựng tuyến cáp treo từ trạm BDH0161-12 phường Nguyễn Văn Cừ, TP Quy Nhơn đến trạm BDH0161 phường Nguyễn Văn Cừ, TP Quy Nhơn, tỉnh Bình Định | |||
| 1 | Ra, kéo cáp quang trong cống bể có sẵn, loại cáp | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,55 | km cáp |
| 2 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 2 | bộ ODF |
| 3 | Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,11 | tấn |
| 4 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,11 | tấn |
| 5 | Bốc dỡ thủ công phụ kiện các loại | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,009 | tấn |
| 6 | Vận chuyển thủ công phụ kiện các loại có cự ly vận chuyển | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,009 | tấn |
| 7 | Vận chuyển vật tư chính và phụ kiện từ kho Viettel tỉnh đến địa điểm thi công với quãng đường 15km, đường cấp 3 | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,119 | tấn |
| 8 | Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Bốc lên | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,119 | tấn |
| 9 | Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Xếp xuống | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,119 | tấn |
| N | Xây dựng tuyến cáp treo từ trạm BDH0174-13 xã Phước Thuận, huyện Tuy Phước đến trạm BDH0174 xã Phước Thuận, huyện Tuy Phước, tỉnh Bình Định | |||
| 1 | Lắp phụ kiện để treo cáp quang trên tuyến cột có sẵn | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 28 | cột |
| 2 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 1,377 | km cáp |
| 3 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 2 | bộ ODF |
| 4 | Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,2272 | tấn |
| 5 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,2272 | tấn |
| 6 | Bốc dỡ thủ công phụ kiện các loại | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,0866 | tấn |
| 7 | Vận chuyển thủ công phụ kiện các loại có cự ly vận chuyển | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,0866 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cột bê tông đơn loại 7m, cột không trang bị thu lôi. Lắp, dựng bằng thủ công | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 3 | cột |
| 9 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,036 | 100m2 |
| 10 | Bê tông móng chiều rộng | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,3866 | 1 m3 |
| 11 | Đào đất rãnh cáp, hố ga bằng thủ công, rộng | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 1,482 | m3 |
| 12 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,8967 | m3 |
| 13 | Sơn đánh số tuyến cột treo cáp | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 3 | cột |
| 14 | Bốc dỡ thủ công cột bê tông | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 1,485 | tấn |
| 15 | Vận chuyển thủ công cột bê tông có cự ly vận chuyển | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 1,485 | tấn |
| 16 | Bốc dỡ thủ công cát vàng | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,2139 | m3 |
| 17 | Vận chuyển thủ công cát vàng có cự ly vận chuyển | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,2139 | m3 |
| 18 | Bốc dỡ thủ công xi măng | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,108 | tấn |
| 19 | Vận chuyển thủ công xi măng có cự ly vận chuyển | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,108 | tấn |
| 20 | Bốc dỡ thủ công đá dăm các loại, sỏi | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,3523 | m3 |
| 21 | Vận chuyển thủ công đá dăm các loại, sỏi có cự ly vận chuyển | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,3523 | m3 |
| 22 | Vận chuyển vật tư chính và phụ kiện từ kho Viettel tỉnh đến địa điểm thi công với quãng đường 20km, đường cấp 3 | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,3138 | tấn |
| 23 | Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Bốc lên | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,3138 | tấn |
| 24 | Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Xếp xuống | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,3138 | tấn |
| O | XÂY DỰNG TUYẾN CÁP QUANG TỪ BDH0219 ĐẾN MX(BDH0219-BDH0583), TP. QUY NHƠN, TỈNH BÌNH ĐỊNH | |||
| 1 | Đào đất rãnh cáp, hố ga, rộng | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 14,8232 | m3 |
| 2 | Xây lắp bể cáp thông tin (bể 2 nắp đan vuông) bằng gạch chỉ dưới hè 1 tầng ống | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 1 | bể |
| 3 | Sản xuất nắp đan bể cáp, loại nắp đan 1200x500x70 | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 2 | nắp đan |
| 4 | Lắp đặt cấu kiện đối với bể 1 tầng cống. Loại nắp đan 2 đan vuông | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 1 | bể |
| 5 | Sản xuất khung bể cho bể xây gạch, xây đá (khung bể cáp dưới hè), loại bể cáp 2 đan vuông | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 1 | bể |
| 6 | Sản xuất chân khung bể cáp cho loại bể cáp 2 đan vuông | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 1 | bể |
| 7 | Gia công ke đỡ cáp bể dưới hè (cho bể cáp 1 tầng cống). Loại bể cáp 2 đan vuông | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 1 | bể |
| 8 | Lắp ống dẫn cáp loại Fi | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 1,0169 | 100 m/1 ống |
| 9 | Lắp đặt cút cong F110 | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 2 | 1 cái |
| 10 | Lắp đặt bộ gá cho ống dẫn cáp PVC | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 25 | 1 bộ |
| 11 | Lắp đặt nút bịt ống dẫn cáp | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 4 | 1 nút bịt ống |
| 12 | Phân rải và đầm nén cát tuyến ống dẫn cáp thông tin. Đầm bằng thủ công | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 4,0691 | 1 m3 |
| 13 | Lấp đất và đầm rãnh cáp đào qua nền, lề đường, cấp đất II (Công trình thuộc phường/ thị trấn) | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 7,381 | m3 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,0744 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,0744 | 100m3 |
| 16 | Ra, kéo cáp quang trong cống bể có sẵn, loại cáp | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,255 | 1 km cáp |
| 17 | Ra, kéo cáp quang trong cống bể có sẵn, loại cáp | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,79 | km cáp |
| 18 | Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 1 | bộ MX |
| 19 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 1 | 1 bộ ODF |
| 20 | Vận chuyển vật liệu và phụ kiện A cấp đến địa điểm thi công | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,3759 | tấn |
| 21 | Bốc dây dẫn điện các loại.Bốc lên | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,2092 | tấn |
| 22 | Bốc dây dẫn điện các loại.Xếp xuống | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,2092 | tấn |
| 23 | Bốc ống nhựa các loại.Bốc lên | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,1605 | tấn |
| 24 | Bốc ống nhựa các loại.Xếp xuống | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,1605 | tấn |
| 25 | Bốc phụ kiện các loại.Bốc lên | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,0062 | tấn |
| 26 | Bốc phụ kiện các loại.Xếp xuống | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,0062 | tấn |
| P | Xây dựng tuyến cáp treo từ trạm BDH0228-11 An Dương Vương, TP Quy Nhơn đến trạm BDH0228 Ngô Mây, TP Quy Nhơn, tỉnh Bình Định | |||
| 1 | Lắp phụ kiện để treo cáp quang trên tuyến cột có sẵn | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 13 | cột |
| 2 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,795 | km cáp |
| 3 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 2 | bộ ODF |
| 4 | Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,1312 | tấn |
| 5 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,1312 | tấn |
| 6 | Bốc dỡ thủ công phụ kiện các loại | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,0454 | tấn |
| 7 | Vận chuyển thủ công phụ kiện các loại có cự ly vận chuyển | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,0454 | tấn |
| 8 | Vận chuyển vật tư chính và phụ kiện từ kho Viettel tỉnh đến địa điểm thi công với quãng đường 15km, đường cấp 3 | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,1766 | tấn |
| 9 | Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Bốc lên | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,1766 | tấn |
| 10 | Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Xếp xuống | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,1766 | tấn |
| Q | Xây dựng tuyến cáp treo từ trạm BDH0274-12 xã Phước Sơn, huyện Tuy Phước đến trạm BDH0274 xã Phước Sơn, huyện Tuy Phước, tỉnh Bình Định | |||
| 1 | Lắp phụ kiện để treo cáp quang trên tuyến cột có sẵn | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 44 | cột |
| 2 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 2,126 | km cáp |
| 3 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 2 | bộ ODF |
| 4 | Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,3508 | tấn |
| 5 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,3508 | tấn |
| 6 | Bốc dỡ thủ công phụ kiện các loại | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,1261 | tấn |
| 7 | Vận chuyển thủ công phụ kiện các loại có cự ly vận chuyển | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,1261 | tấn |
| 8 | Vận chuyển vật tư chính và phụ kiện từ kho Viettel tỉnh đến địa điểm thi công với quãng đường 20km, đường cấp 3 | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,4769 | tấn |
| 9 | Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Bốc lên | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,4769 | tấn |
| 10 | Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Xếp xuống | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,4769 | tấn |
| R | Xây dựng tuyến cáp treo từ trạm BDH0276-11 xã Phước An, huyện Tuy Phước đến trạm BDH0276 xã Phước An, huyện Tuy Phước, tỉnh Bình Định | |||
| 1 | Lắp phụ kiện để treo cáp quang trên tuyến cột có sẵn | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 58 | cột |
| 2 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 2,774 | km cáp |
| 3 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 2 | bộ ODF |
| 4 | Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,4577 | tấn |
| 5 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,4577 | tấn |
| 6 | Bốc dỡ thủ công phụ kiện các loại | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,1764 | tấn |
| 7 | Vận chuyển thủ công phụ kiện các loại có cự ly vận chuyển | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,1764 | tấn |
| 8 | Vận chuyển vật tư chính và phụ kiện từ kho Viettel tỉnh đến địa điểm thi công với quãng đường 20km, đường cấp 3 | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,6341 | tấn |
| 9 | Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Bốc lên | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,6341 | tấn |
| 10 | Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Xếp xuống | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,6341 | tấn |
| S | Xây dựng tuyến cáp treo từ trạm BDH0318 xã Tây Bình, huyện Tây Sơn đến trạm BDH0981 xã Tây Vinh, huyện Tây Sơn, tỉnh Bình Định | |||
| 1 | Lắp phụ kiện để treo cáp quang trên tuyến cột có sẵn | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 76 | cột |
| 2 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 4,793 | km cáp |
| 3 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 2 | bộ ODF |
| 4 | Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,7908 | tấn |
| 5 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,7908 | tấn |
| 6 | Bốc dỡ thủ công phụ kiện các loại | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,2242 | tấn |
| 7 | Vận chuyển thủ công phụ kiện các loại có cự ly vận chuyển | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,2242 | tấn |
| 8 | Vận chuyển vật tư chính và phụ kiện từ kho Viettel tỉnh đến địa điểm thi công với quãng đường 50km, đường cấp 3 | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 1,015 | tấn |
| 9 | Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Bốc lên | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 1,015 | tấn |
| 10 | Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Xếp xuống | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 1,015 | tấn |
| T | Xây dựng tuyến cáp treo từ trạm BDH0319-11 thị xã An Nhơn đến trạm BDH0319 huyện Tuy Phước, tỉnh Bình Định | |||
| 1 | Lắp phụ kiện để treo cáp quang trên tuyến cột có sẵn | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 24 | cột |
| 2 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 1,035 | km cáp |
| 3 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 2 | bộ ODF |
| 4 | Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,1708 | tấn |
| 5 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,1708 | tấn |
| 6 | Bốc dỡ thủ công phụ kiện các loại | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,0741 | tấn |
| 7 | Vận chuyển thủ công phụ kiện các loại có cự ly vận chuyển | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,0741 | tấn |
| 8 | Vận chuyển vật tư chính và phụ kiện từ kho Viettel tỉnh đến địa điểm thi công với quãng đường 30km, đường cấp 3 | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,2449 | tấn |
| 9 | Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Bốc lên | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,2449 | tấn |
| 10 | Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Xếp xuống | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,2449 | tấn |
| U | Xây dựng tuyến cáp treo từ trạm BDH0321-11 thị xã Hoài Nhơn đến trạm BDH0321 thị xã Hoài Nhơn, tỉnh Bình Định | |||
| 1 | Lắp phụ kiện để treo cáp quang trên tuyến cột có sẵn | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 54 | cột |
| 2 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 2,575 | km cáp |
| 3 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 2 | bộ ODF |
| 4 | Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,4249 | tấn |
| 5 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,4249 | tấn |
| 6 | Bốc dỡ thủ công phụ kiện các loại | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,1558 | tấn |
| 7 | Vận chuyển thủ công phụ kiện các loại có cự ly vận chuyển | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,1558 | tấn |
| 8 | Vận chuyển vật tư chính và phụ kiện từ kho Viettel tỉnh đến địa điểm thi công với quãng đường 30km, đường cấp 3 | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,5806 | tấn |
| 9 | Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Bốc lên | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,5806 | tấn |
| 10 | Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Xếp xuống | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,5806 | tấn |
| V | Xây dựng tuyến cáp treo từ trạm BDH0327 xã Mỹ An, huyện Phù Mỹ đến trạm BDH0064-11xã Mỹ An, huyện Phù Mỹ, tỉnh Bình Định | |||
| 1 | Lắp phụ kiện để treo cáp quang trên tuyến cột có sẵn | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 99 | cột |
| 2 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 6,69 | km cáp |
| 3 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 2 | bộ ODF |
| 4 | Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 2 | bộ MS |
| 5 | Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 1,1039 | tấn |
| 6 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 1,1039 | tấn |
| 7 | Bốc dỡ thủ công phụ kiện các loại | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,2868 | tấn |
| 8 | Vận chuyển thủ công phụ kiện các loại có cự ly vận chuyển | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,2868 | tấn |
| 9 | Vận chuyển vật tư chính và phụ kiện từ kho Viettel tỉnh đến địa điểm thi công với quãng đường 55km, đường cấp 3 | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 1,3907 | tấn |
| 10 | Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Bốc lên | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 1,3907 | tấn |
| 11 | Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Xếp xuống | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 1,3907 | tấn |
| W | Xây dựng tuyến cáp treo từ trạm BDH0333 xã Mỹ Trinh, huyện Phù Mỹ đến trạm BDH0713 xã Mỹ Trinh, huyện Phù Mỹ, tỉnh Bình Định | |||
| 1 | Lắp phụ kiện để treo cáp quang trên tuyến cột có sẵn | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 59 | cột |
| 2 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 3,936 | km cáp |
| 3 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 2 | bộ ODF |
| 4 | Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 1 | bộ MS |
| 5 | Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,6494 | tấn |
| 6 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,6494 | tấn |
| 7 | Bốc dỡ thủ công phụ kiện các loại | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,1807 | tấn |
| 8 | Vận chuyển thủ công phụ kiện các loại có cự ly vận chuyển | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,1807 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cột bê tông đơn loại 7m, cột không trang bị thu lôi. Lắp, dựng bằng thủ công | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 3 | cột |
| 10 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,036 | 100m2 |
| 11 | Bê tông móng chiều rộng | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,3866 | 1 m3 |
| 12 | Đào đất rãnh cáp, hố ga bằng thủ công, rộng | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 1,482 | m3 |
| 13 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,8967 | m3 |
| 14 | Sơn đánh số tuyến cột treo cáp | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 3 | cột |
| 15 | Bốc dỡ thủ công cột bê tông | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 1,485 | tấn |
| 16 | Vận chuyển thủ công cột bê tông có cự ly vận chuyển | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 1,485 | tấn |
| 17 | Bốc dỡ thủ công cát vàng | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,2139 | m3 |
| 18 | Vận chuyển thủ công cát vàng có cự ly vận chuyển | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,2139 | m3 |
| 19 | Bốc dỡ thủ công xi măng | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,108 | tấn |
| 20 | Vận chuyển thủ công xi măng có cự ly vận chuyển | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,108 | tấn |
| 21 | Bốc dỡ thủ công đá dăm các loại, sỏi | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,3523 | m3 |
| 22 | Vận chuyển thủ công đá dăm các loại, sỏi có cự ly vận chuyển | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,3523 | m3 |
| 23 | Vận chuyển vật tư chính và phụ kiện từ kho Viettel tỉnh đến địa điểm thi công với quãng đường 55km, đường cấp 3 | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,8301 | tấn |
| 24 | Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Bốc lên | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,8301 | tấn |
| 25 | Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Xếp xuống | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,8301 | tấn |
| X | Xây dựng tuyến cáp treo từ trạm BDH0337-11 huyện Tuy Phước đến trạm BDH0337 huyện Tuy Phước, tỉnh Bình Định | |||
| 1 | Lắp phụ kiện để treo cáp quang trên tuyến cột có sẵn | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 37 | cột |
| 2 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 1,657 | km cáp |
| 3 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 2 | bộ ODF |
| 4 | Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,2734 | tấn |
| 5 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,2734 | tấn |
| 6 | Bốc dỡ thủ công phụ kiện các loại | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,1118 | tấn |
| 7 | Vận chuyển thủ công phụ kiện các loại có cự ly vận chuyển | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,1118 | tấn |
| 8 | Vận chuyển vật tư chính và phụ kiện từ kho Viettel tỉnh đến địa điểm thi công với quãng đường 20km, đường cấp 3 | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,3852 | tấn |
| 9 | Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Bốc lên | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,3852 | tấn |
| 10 | Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Xếp xuống | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,3852 | tấn |
| Y | Xây dựng tuyến cáp treo từ trạm BDH0343-11 huyện Hoài Ân đến trạm BDH0343 huyện Hoài Ân, tỉnh Bình Định | |||
| 1 | Lắp phụ kiện để treo cáp quang trên tuyến cột có sẵn | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 40 | cột |
| 2 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 1,871 | km cáp |
| 3 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 2 | bộ ODF |
| 4 | Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,3087 | tấn |
| 5 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,3087 | tấn |
| 6 | Bốc dỡ thủ công phụ kiện các loại | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,12 | tấn |
| 7 | Vận chuyển thủ công phụ kiện các loại có cự ly vận chuyển | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,12 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cột bê tông đơn loại 7m, cột không trang bị thu lôi. Lắp, dựng bằng thủ công | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 7 | cột |
| 9 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,084 | 100m2 |
| 10 | Bê tông móng chiều rộng | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,9021 | 1 m3 |
| 11 | Đào đất rãnh cáp, hố ga bằng thủ công, rộng | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 3,458 | m3 |
| 12 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 2,0923 | m3 |
| 13 | Sơn đánh số tuyến cột treo cáp | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 7 | cột |
| 14 | Bốc dỡ thủ công cột bê tông | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 3,465 | tấn |
| 15 | Vận chuyển thủ công cột bê tông có cự ly vận chuyển | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 3,465 | tấn |
| 16 | Bốc dỡ thủ công cát vàng | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,4992 | m3 |
| 17 | Vận chuyển thủ công cát vàng có cự ly vận chuyển | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,4992 | m3 |
| 18 | Bốc dỡ thủ công xi măng | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,252 | tấn |
| 19 | Vận chuyển thủ công xi măng có cự ly vận chuyển | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,252 | tấn |
| 20 | Bốc dỡ thủ công đá dăm các loại, sỏi | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,8222 | m3 |
| 21 | Vận chuyển thủ công đá dăm các loại, sỏi có cự ly vận chuyển | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,8222 | m3 |
| 22 | Vận chuyển vật tư chính và phụ kiện từ kho Viettel tỉnh đến địa điểm thi công với quãng đường 90km, đường cấp 3 | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,4287 | tấn |
| 23 | Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Bốc lên | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,4287 | tấn |
| 24 | Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Xếp xuống | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,4287 | tấn |
| Z | Xây dựng tuyến cáp treo từ trạm BDH0345-11 huyện Phù Cát đến MX(BDH0345-BDH0315) huyện Phù Cát, tỉnh Bình Định | |||
| 1 | Lắp phụ kiện để treo cáp quang trên tuyến cột có sẵn | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 61 | cột |
| 2 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 2,53 | km cáp |
| 3 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 1 | bộ ODF |
| 4 | Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,4175 | tấn |
| 5 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,4175 | tấn |
| 6 | Bốc dỡ thủ công phụ kiện các loại | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,171 | tấn |
| 7 | Vận chuyển thủ công phụ kiện các loại có cự ly vận chuyển | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,171 | tấn |
| 8 | Vận chuyển vật tư chính và phụ kiện từ kho Viettel tỉnh đến địa điểm thi công với quãng đường 40km, đường cấp 3 | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,5884 | tấn |
| 9 | Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Bốc lên | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,5884 | tấn |
| 10 | Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Xếp xuống | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,5884 | tấn |
| AA | Xây dựng tuyến cáp treo từ trạm BDH0122 xã Ân Sơn, huyện Hoài Ân đến trạm BDH0424-42 xã An Nghĩa, huyện An Lão, tỉnh Bình Định | |||
| 1 | Lắp phụ kiện để treo cáp quang trên tuyến cột có sẵn | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 45 | cột |
| 2 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 3,916 | km cáp |
| 3 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 2 | bộ ODF |
| 4 | Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 1 | bộ MS |
| 5 | Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,7127 | tấn |
| 6 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,7127 | tấn |
| 7 | Bốc dỡ thủ công phụ kiện các loại | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,1997 | tấn |
| 8 | Vận chuyển thủ công phụ kiện các loại có cự ly vận chuyển | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,1997 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cột bê tông đơn loại 7m, cột không trang bị thu lôi. Lắp, dựng bằng thủ công | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 7 | cột |
| 10 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,084 | 100m2 |
| 11 | Bê tông móng chiều rộng | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,9021 | 1 m3 |
| 12 | Đào đất rãnh cáp, hố ga bằng thủ công, rộng | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 3,458 | m3 |
| 13 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 2,0923 | m3 |
| 14 | Sơn đánh số tuyến cột treo cáp | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 7 | cột |
| 15 | Bốc dỡ thủ công cột bê tông | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 3,465 | tấn |
| 16 | Vận chuyển thủ công cột bê tông có cự ly vận chuyển | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 3,465 | tấn |
| 17 | Bốc dỡ thủ công cát vàng | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,4992 | m3 |
| 18 | Vận chuyển thủ công cát vàng có cự ly vận chuyển | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,4992 | m3 |
| 19 | Bốc dỡ thủ công xi măng | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,252 | tấn |
| 20 | Vận chuyển thủ công xi măng có cự ly vận chuyển | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,252 | tấn |
| 21 | Bốc dỡ thủ công đá dăm các loại, sỏi | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,8222 | m3 |
| 22 | Vận chuyển thủ công đá dăm các loại, sỏi có cự ly vận chuyển | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,8222 | m3 |
| 23 | Vận chuyển vật tư chính và phụ kiện từ kho Viettel tỉnh đến địa điểm thi công với quãng đường 90km, đường cấp 3 | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,9124 | tấn |
| 24 | Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Bốc lên | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,9124 | tấn |
| 25 | Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Xếp xuống | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,9124 | tấn |
| AB | Xây dựng tuyến cáp treo từ trạm BDH0424 xã An Nghĩa, huyện An Lão đến trạm BDH0424-43 xã An Nghĩa, huyện An Lão, tỉnh Bình Định | |||
| 1 | Lắp phụ kiện để treo cáp quang trên tuyến cột có sẵn | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 43 | cột |
| 2 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 2,82 | km cáp |
| 3 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 2 | bộ ODF |
| 4 | Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,5132 | tấn |
| 5 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,5132 | tấn |
| 6 | Bốc dỡ thủ công phụ kiện các loại | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,1707 | tấn |
| 7 | Vận chuyển thủ công phụ kiện các loại có cự ly vận chuyển | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,1707 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cột bê tông đơn loại 8m, cột không trang bị thu lôi. Lắp, dựng bằng thủ công (Cột bê tông ly tâm: NC x 1,2) | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 6 | cột |
| 9 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,0792 | 100m2 |
| 10 | Bê tông móng chiều rộng | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,9194 | 1 m3 |
| 11 | Đào đất rãnh cáp, hố ga bằng thủ công, rộng | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 3,84 | m3 |
| 12 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 2,4683 | m3 |
| 13 | Sơn đánh số tuyến cột treo cáp | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 6 | cột |
| 14 | Bốc dỡ thủ công cột bê tông | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 2,97 | tấn |
| 15 | Vận chuyển thủ công cột bê tông có cự ly vận chuyển | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 2,97 | tấn |
| 16 | Bốc dỡ thủ công cát vàng | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,5087 | m3 |
| 17 | Vận chuyển thủ công cát vàng có cự ly vận chuyển | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,5087 | m3 |
| 18 | Bốc dỡ thủ công xi măng | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,2568 | tấn |
| 19 | Vận chuyển thủ công xi măng có cự ly vận chuyển | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,2568 | tấn |
| 20 | Bốc dỡ thủ công đá dăm các loại, sỏi | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,8379 | m3 |
| 21 | Vận chuyển thủ công đá dăm các loại, sỏi có cự ly vận chuyển | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,8379 | m3 |
| 22 | Vận chuyển vật tư chính và phụ kiện từ kho Viettel tỉnh đến địa điểm thi công với quãng đường 90km, đường cấp 3 | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,6839 | tấn |
| 23 | Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Bốc lên | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,6839 | tấn |
| 24 | Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Xếp xuống | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,6839 | tấn |
| AC | Xây dựng tuyến cáp treo từ trạm BDH0445-11 TP Quy Nhơn đến trạm BDH0445 TP Quy Nhơn, tỉnh Bình Định | |||
| 1 | Lắp phụ kiện để treo cáp quang trên tuyến cột có sẵn | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 47 | cột |
| 2 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 2,213 | km cáp |
| 3 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 2 | bộ ODF |
| 4 | Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,3651 | tấn |
| 5 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,3651 | tấn |
| 6 | Bốc dỡ thủ công phụ kiện các loại | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,1447 | tấn |
| 7 | Vận chuyển thủ công phụ kiện các loại có cự ly vận chuyển | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,1447 | tấn |
| 8 | Vận chuyển vật tư chính và phụ kiện từ kho Viettel tỉnh đến địa điểm thi công với quãng đường 15km, đường cấp 3 | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,5099 | tấn |
| 9 | Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Bốc lên | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,5099 | tấn |
| 10 | Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Xếp xuống | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,5099 | tấn |
| AD | Xây dựng tuyến cáp treo từ trạm BDH0480-11 phường Nhơn Phú, TP Quy Nhơn đến trạm BDH0480 phường Nhơn Phú, TP Quy Nhơn, tỉnh Bình Định | |||
| 1 | Lắp phụ kiện để treo cáp quang trên tuyến cột có sẵn | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 44 | cột |
| 2 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 2,12 | km cáp |
| 3 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 2 | bộ ODF |
| 4 | Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,3576 | tấn |
| 5 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,3576 | tấn |
| 6 | Bốc dỡ thủ công phụ kiện các loại | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,1332 | tấn |
| 7 | Vận chuyển thủ công phụ kiện các loại có cự ly vận chuyển | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,1332 | tấn |
| 8 | Vận chuyển vật tư chính và phụ kiện từ kho Viettel tỉnh đến địa điểm thi công với quãng đường 15km, đường cấp 3 | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,4907 | tấn |
| 9 | Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Bốc lên | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,4907 | tấn |
| 10 | Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Xếp xuống | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,4907 | tấn |
| AE | Xây dựng tuyến cáp treo từ trạm BDH0486-11 phường Nhơn Bình, TP Quy Nhơn đến trạm BDH0486 phường Nhơn Bình, TP Quy Nhơn, tỉnh Bình Định | |||
| 1 | Lắp phụ kiện để treo cáp quang trên tuyến cột có sẵn | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 26 | cột |
| 2 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 1,193 | km cáp |
| 3 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 2 | bộ ODF |
| 4 | Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,1968 | tấn |
| 5 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,1968 | tấn |
| 6 | Bốc dỡ thủ công phụ kiện các loại | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,0804 | tấn |
| 7 | Vận chuyển thủ công phụ kiện các loại có cự ly vận chuyển | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,0804 | tấn |
| 8 | Vận chuyển vật tư chính và phụ kiện từ kho Viettel tỉnh đến địa điểm thi công với quãng đường 15km, đường cấp 3 | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,2772 | tấn |
| 9 | Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Bốc lên | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,2772 | tấn |
| 10 | Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Xếp xuống | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,2772 | tấn |
| AF | Xây dựng tuyến cáp treo từ trạm BDH0597-12 phường Ghềnh Ráng, TP Quy Nhơn đến trạm BDH0597 phường Ghềnh Ráng, TP Quy Nhơn, tỉnh Bình Định | |||
| 1 | Lắp phụ kiện để treo cáp quang trên tuyến cột có sẵn | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 89 | cột |
| 2 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 3,814 | km cáp |
| 3 | Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 1 | bộ MS |
| 4 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 2 | bộ ODF |
| 5 | Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,6293 | tấn |
| 6 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,6293 | tấn |
| 7 | Bốc dỡ thủ công phụ kiện các loại | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,258 | tấn |
| 8 | Vận chuyển thủ công phụ kiện các loại có cự ly vận chuyển | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,258 | tấn |
| 9 | Vận chuyển vật tư chính và phụ kiện từ kho Viettel tỉnh đến địa điểm thi công với quãng đường 20km, đường cấp 3 | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,8873 | tấn |
| 10 | Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Bốc lên | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,8873 | tấn |
| 11 | Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Xếp xuống | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,8873 | tấn |
| AG | Xây dựng tuyến cáp treo từ trạm BDH0679 phường Hoài Tân, thị xã Hoài Nhơn đến trạm BDH0195 phường Hoài Tân, thị xã Hoài Nhơn, tỉnh Bình Định | |||
| 1 | Lắp phụ kiện để treo cáp quang trên tuyến cột có sẵn | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 22 | cột |
| 2 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 1,112 | km cáp |
| 3 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 2 | bộ ODF |
| 4 | Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,1835 | tấn |
| 5 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,1835 | tấn |
| 6 | Bốc dỡ thủ công phụ kiện các loại | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,072 | tấn |
| 7 | Vận chuyển thủ công phụ kiện các loại có cự ly vận chuyển | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,072 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cột bê tông đơn loại 7m, cột không trang bị thu lôi. Lắp, dựng bằng thủ công | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 1 | cột |
| 9 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,012 | 100m2 |
| 10 | Bê tông móng chiều rộng | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,1289 | 1 m3 |
| 11 | Đào đất rãnh cáp, hố ga bằng thủ công, rộng | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,494 | m3 |
| 12 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,2989 | m3 |
| 13 | Sơn đánh số tuyến cột treo cáp | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 1 | cột |
| 14 | Bốc dỡ thủ công cột bê tông | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,495 | tấn |
| 15 | Vận chuyển thủ công cột bê tông có cự ly vận chuyển | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,495 | tấn |
| 16 | Bốc dỡ thủ công cát vàng | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,0713 | m3 |
| 17 | Vận chuyển thủ công cát vàng có cự ly vận chuyển | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,0713 | m3 |
| 18 | Bốc dỡ thủ công xi măng | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,036 | tấn |
| 19 | Vận chuyển thủ công xi măng có cự ly vận chuyển | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,036 | tấn |
| 20 | Bốc dỡ thủ công đá dăm các loại, sỏi | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,1175 | m3 |
| 21 | Vận chuyển thủ công đá dăm các loại, sỏi có cự ly vận chuyển | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,1175 | m3 |
| 22 | Vận chuyển vật tư chính và phụ kiện từ kho Viettel tỉnh đến địa điểm thi công với quãng đường 95km, đường cấp 3 | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,2555 | tấn |
| 23 | Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Bốc lên | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,2555 | tấn |
| 24 | Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Xếp xuống | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,2555 | tấn |
| AH | Xây dựng tuyến cáp treo từ trạm BDH0679 phường Hoài Tân, thị xã Hoài Nhơn đến MX(BDH0195-BDH0426) phường Hoài Tân, thị xã Hoài Nhơn, tỉnh Bình Định | |||
| 1 | Lắp phụ kiện để treo cáp quang trên tuyến cột có sẵn | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 16 | cột |
| 2 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,908 | km cáp |
| 3 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 1 | bộ ODF |
| 4 | Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 1 | bộ MS |
| 5 | Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,1498 | tấn |
| 6 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,1498 | tấn |
| 7 | Bốc dỡ thủ công phụ kiện các loại | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,0588 | tấn |
| 8 | Vận chuyển thủ công phụ kiện các loại có cự ly vận chuyển | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,0588 | tấn |
| 9 | Vận chuyển vật tư chính và phụ kiện từ kho Viettel tỉnh đến địa điểm thi công với quãng đường 95km, đường cấp 3 | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,2086 | tấn |
| 10 | Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Bốc lên | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,2086 | tấn |
| 11 | Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Xếp xuống | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,2086 | tấn |
| AI | Xây dựng tuyến cáp treo từ trạm BDH0679 phường Hoài Tân, thị xã Hoài Nhơn đến MX(BDH0195-BDH0615) phường Hoài Tân, thị xã Hoài Nhơn, tỉnh Bình Định | |||
| 1 | Lắp phụ kiện để treo cáp quang trên tuyến cột có sẵn | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 49 | cột |
| 2 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 2,841 | km cáp |
| 3 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 1 | bộ ODF |
| 4 | Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 1 | bộ MS |
| 5 | Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,4688 | tấn |
| 6 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,4688 | tấn |
| 7 | Bốc dỡ thủ công phụ kiện các loại | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,1491 | tấn |
| 8 | Vận chuyển thủ công phụ kiện các loại có cự ly vận chuyển | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,1491 | tấn |
| 9 | Vận chuyển vật tư chính và phụ kiện từ kho Viettel tỉnh đến địa điểm thi công với quãng đường 95km, đường cấp 3 | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,6179 | tấn |
| 10 | Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Bốc lên | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,6179 | tấn |
| 11 | Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Xếp xuống | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,6179 | tấn |
| AJ | Xây dựng tuyến cáp treo từ trạm BDH0679 phường Hoài Tân, thị xã Hoài Nhơn đến MX(BDH0195-BDH0665) phường Hoài Tân, thị xã Hoài Nhơn, tỉnh Bình Định | |||
| 1 | Lắp phụ kiện để treo cáp quang trên tuyến cột có sẵn | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 32 | cột |
| 2 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 1,882 | km cáp |
| 3 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 1 | bộ ODF |
| 4 | Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 1 | bộ MS |
| 5 | Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,3105 | tấn |
| 6 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,3105 | tấn |
| 7 | Bốc dỡ thủ công phụ kiện các loại | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,1035 | tấn |
| 8 | Vận chuyển thủ công phụ kiện các loại có cự ly vận chuyển | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,1035 | tấn |
| 9 | Vận chuyển vật tư chính và phụ kiện từ kho Viettel tỉnh đến địa điểm thi công với quãng đường 95km, đường cấp 3 | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,414 | tấn |
| 10 | Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Bốc lên | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,414 | tấn |
| 11 | Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Xếp xuống | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,414 | tấn |
| AK | Xây dựng tuyến cáp treo từ trạm BDH0680-12 huyện Phù Cát đến trạm BDH0680 huyện Phù Cát, tỉnh Bình Định | |||
| 1 | Lắp phụ kiện để treo cáp quang trên tuyến cột có sẵn | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 62 | cột |
| 2 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 2,912 | km cáp |
| 3 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 2 | bộ ODF |
| 4 | Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,4805 | tấn |
| 5 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,4805 | tấn |
| 6 | Bốc dỡ thủ công phụ kiện các loại | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,1814 | tấn |
| 7 | Vận chuyển thủ công phụ kiện các loại có cự ly vận chuyển | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,1814 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cột bê tông đơn loại 7m, cột không trang bị thu lôi. Lắp, dựng bằng thủ công | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 5 | cột |
| 9 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,06 | 100m2 |
| 10 | Bê tông móng chiều rộng | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,6444 | 1 m3 |
| 11 | Đào đất rãnh cáp, hố ga bằng thủ công, rộng | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 2,47 | m3 |
| 12 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 1,4945 | m3 |
| 13 | Sơn đánh số tuyến cột treo cáp | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 5 | cột |
| 14 | Bốc dỡ thủ công cột bê tông | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 2,475 | tấn |
| 15 | Vận chuyển thủ công cột bê tông có cự ly vận chuyển | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 2,475 | tấn |
| 16 | Bốc dỡ thủ công cát vàng | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,3566 | m3 |
| 17 | Vận chuyển thủ công cát vàng có cự ly vận chuyển | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,3566 | m3 |
| 18 | Bốc dỡ thủ công xi măng | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,18 | tấn |
| 19 | Vận chuyển thủ công xi măng có cự ly vận chuyển | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,18 | tấn |
| 20 | Bốc dỡ thủ công đá dăm các loại, sỏi | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,5873 | m3 |
| 21 | Vận chuyển thủ công đá dăm các loại, sỏi có cự ly vận chuyển | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,5873 | m3 |
| 22 | Vận chuyển vật tư chính và phụ kiện từ kho Viettel tỉnh đến địa điểm thi công với quãng đường 40km, đường cấp 3 | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,6618 | tấn |
| 23 | Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Bốc lên | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,6618 | tấn |
| 24 | Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Xếp xuống | Tiêu chuẩn TC.VTQĐ.XD.282 ngày 10/01/2018 | 0,6618 | tấn |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi