Gói thầu: Gói thầu số 1: Nhà văn hóa xã Hậu Mỹ Bắc A
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210633876-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/06/2021 14:20:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án và phát triển quỹ đất huyện Cái Bè |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Nhà văn hóa xã Hậu Mỹ Bắc A |
| Số hiệu KHLCNT | 20210627114 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-06-15 16:31:00 đến ngày 2021-06-28 14:20:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,124,315,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 61,000,000 VNĐ ((Sáu mươi mốt triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
|---|---|---|---|---|
| A | I - KHỐI HỘI TRƯỜNG | |||
| 1 | Dọn dẹp mặt bằng | Dọn dẹp mặt bằng | 5,95 | 100m2 |
| 2 | SX cấu kiện bê tông đúc sẵn: cọc cừ, đá 1x2, mác 250 | SX cấu kiện bê tông đúc sẵn: cọc cừ, đá 1x2, mác 250 | 44,8438 | m3 |
| 3 | SX LD cốt thép bê tông đúc sẵn, cọc, cừ đkính 6mm | SX LD cốt thép bê tông đúc sẵn, cọc, cừ đkính 6mm | 1,879 | tấn |
| 4 | SX LD cốt thép bê tông đúc sẵn, cọc, cừ đkính 12mm | SX LD cốt thép bê tông đúc sẵn, cọc, cừ đkính 12mm | 0,194 | tấn |
| 5 | SX LD cốt thép bê tông đúc sẵn, cọc, cừ đkính 16mm | SX LD cốt thép bê tông đúc sẵn, cọc, cừ đkính 16mm | 4,548 | tấn |
| 6 | SX LD cốt thép bê tông đúc sẵn, cọc, cừ đkính 20mm | SX LD cốt thép bê tông đúc sẵn, cọc, cừ đkính 20mm | 0,081 | tấn |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn BTĐS, ván khuôn kim loại, cọc cừ | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn BTĐS, ván khuôn kim loại, cọc cừ | 3,688 | 100m2 |
| 8 | ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 25x25 (cm), đất cấp I | ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 25x25 (cm), đất cấp I | 7,14 | 100m |
| 9 | Nối cọc bê tông cốt thép, cọc vuông, kích thước cọc 25x25 (cm) | Nối cọc bê tông cốt thép, cọc vuông, kích thước cọc 25x25 (cm) | 42 | mối nối |
| 10 | Thép bản mã 5 ly nối cọc | Thép bản mã 5 ly nối cọc | 1.286,079 | kg |
| 11 | Dùng cọc dẫn để ép âm, kích thước cọc 25x25 (cm), đất cấp I (NC và MTC x1,05) | Dùng cọc dẫn để ép âm, kích thước cọc 25x25 (cm), đất cấp I (NC và MTC x1,05) | 0,588 | 100m |
| 12 | Đào móng công trình, chiều rộng | Đào móng công trình, chiều rộng | 4,261 | 100m3 |
| 13 | Phá dỡ kết cấu bê tông cọc cột | Phá dỡ kết cấu bê tông cọc cột | 1,313 | m3 |
| 14 | Đào vét lót móng đài cọc bằng thủ công rộng >1 m, sâu | Đào vét lót móng đài cọc bằng thủ công rộng >1 m, sâu | 4,3061 | m3 |
| 15 | Bê tông lót móng, đá 1x2, chiều rộng | Bê tông lót móng, đá 1x2, chiều rộng | 4,3061 | m3 |
| 16 | Lót tấm nylon tránh mất nước (luôn công) | Lót tấm nylon tránh mất nước (luôn công) | 43,061 | m2 |
| 17 | Bê tông móng đài cọc, đá 1x2, chiều rộng | Bê tông móng đài cọc, đá 1x2, chiều rộng | 17,698 | m3 |
| 18 | Ván khuôn thép, ván khuôn móng cột | Ván khuôn thép, ván khuôn móng cột | 1,2171 | 100m2 |
| 19 | SXLD cốt thép móng, giằng cọc, đường kính 6mm | SXLD cốt thép móng, giằng cọc, đường kính 6mm | 0,09 | tấn |
| 20 | SXLD cốt thép móng, giằng cọc, đường kính 8mm | SXLD cốt thép móng, giằng cọc, đường kính 8mm | 0,664 | tấn |
| 21 | SXLD cốt thép móng, giằng cọc, đường kính 10mm | SXLD cốt thép móng, giằng cọc, đường kính 10mm | 0,037 | tấn |
| 22 | SXLD cốt thép móng, giằng cọc, đường kính 12mm | SXLD cốt thép móng, giằng cọc, đường kính 12mm | 0,344 | tấn |
| 23 | SXLD cốt thép móng, giằng cọc, đường kính 14mm | SXLD cốt thép móng, giằng cọc, đường kính 14mm | 0,661 | tấn |
| 24 | SXLD cốt thép móng, giằng cọc, đường kính 20mm | SXLD cốt thép móng, giằng cọc, đường kính 20mm | 1,332 | tấn |
| 25 | Bê tông tường thẳng, đá 1x2, dày | Bê tông tường thẳng, đá 1x2, dày | 9,9 | m3 |
| 26 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, tường | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, tường | 0,997 | 100m2 |
| 27 | Cốt thép tường, đường kính 6mm, tường cao | Cốt thép tường, đường kính 6mm, tường cao | 0,017 | tấn |
| 28 | Cốt thép tường, đường kính 10mm, tường cao | Cốt thép tường, đường kính 10mm, tường cao | 0,797 | tấn |
| 29 | Cốt thép tường, đường kính 12mm, tường cao | Cốt thép tường, đường kính 12mm, tường cao | 0,778 | tấn |
| 30 | Cốt thép tường, đường kính 16mm, tường cao | Cốt thép tường, đường kính 16mm, tường cao | 0,022 | tấn |
| 31 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 4,041 | 100m3 |
| 32 | Bê tông cột, đá 1x2, cột | Bê tông cột, đá 1x2, cột | 15,7668 | m3 |
| 33 | Ván khuôn thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn cột vuông, chữa nhật, cao | Ván khuôn thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn cột vuông, chữa nhật, cao | 2,3123 | 100m2 |
| 34 | SXLD cốt thép cột đường kính 6mm, cao | SXLD cốt thép cột đường kính 6mm, cao | 0,83 | tấn |
| 35 | SXLD cốt thép cột đường kính 10mm, cao | SXLD cốt thép cột đường kính 10mm, cao | 0,204 | tấn |
| 36 | SXLD cốt thép cột đường kính 16mm, cao | SXLD cốt thép cột đường kính 16mm, cao | 0,223 | tấn |
| 37 | SXLD cốt thép cột đường kính 18mm, cao | SXLD cốt thép cột đường kính 18mm, cao | 1,375 | tấn |
| 38 | SXLD cốt thép cột đường kính 20mm, cao | SXLD cốt thép cột đường kính 20mm, cao | 1,876 | tấn |
| 39 | SXLD cốt thép cột đường kính 22mm, cao | SXLD cốt thép cột đường kính 22mm, cao | 0,145 | tấn |
| 40 | Đào đất đà kiềng rộng | Đào đất đà kiềng rộng | 11,177 | m3 |
| 41 | Bê tông đà kiềng đá 1x2, mác 200 | Bê tông đà kiềng đá 1x2, mác 200 | 17,4334 | m3 |
| 42 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn đà kiềng | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn đà kiềng | 1,813 | 100m2 |
| 43 | Lót nylon đà kiềng tránh mất nước (luôn công) | Lót nylon đà kiềng tránh mất nước (luôn công) | 66,9085 | m2 |
| 44 | SX LD cốt thép đà kiềng ĐK 6mm, ở độ cao | SX LD cốt thép đà kiềng ĐK 6mm, ở độ cao | 0,583 | tấn |
| 45 | SX LD cốt thép đà kiềng ĐK 10mm, ở độ cao | SX LD cốt thép đà kiềng ĐK 10mm, ở độ cao | 0,006 | tấn |
| 46 | SX LD cốt thép đà kiềng ĐK 12mm, ở độ cao | SX LD cốt thép đà kiềng ĐK 12mm, ở độ cao | 0,321 | tấn |
| 47 | SX LD cốt thép đà kiềng ĐK 14mm, ở độ cao | SX LD cốt thép đà kiềng ĐK 14mm, ở độ cao | 0,67 | tấn |
| 48 | SX LD cốt thép đà kiềng ĐK 16mm, ở độ cao | SX LD cốt thép đà kiềng ĐK 16mm, ở độ cao | 1,26 | tấn |
| 49 | SX LD cốt thép đà kiềng ĐK 18mm, ở độ cao | SX LD cốt thép đà kiềng ĐK 18mm, ở độ cao | 0,377 | tấn |
| 50 | Lấp đất đà kiềng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Lấp đất đà kiềng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 5,5886 | m3 |
| 51 | Bê tông xà dầm, dầm sàn đá 1x2, mác 200 | Bê tông xà dầm, dầm sàn đá 1x2, mác 200 | 19,7344 | m3 |
| 52 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, ván khuôn xà, dầm | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, ván khuôn xà, dầm | 2,527 | 100m2 |
| 53 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, cao | SXLD cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, cao | 0,66 | tấn |
| 54 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 8mm, cao | SXLD cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 8mm, cao | 0,132 | tấn |
| 55 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 12mm, cao | SXLD cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 12mm, cao | 0,15 | tấn |
| 56 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 14mm, cao | SXLD cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 14mm, cao | 1,057 | tấn |
| 57 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 16mm, cao | SXLD cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 16mm, cao | 1,297 | tấn |
| 58 | Bê tông đan mái đá 1x2, mác 200 | Bê tông đan mái đá 1x2, mác 200 | 8,64 | m3 |
| 59 | Ván khuôn thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn sàn | Ván khuôn thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn sàn | 1,051 | 100m2 |
| 60 | SXLD cốt thép sàn cao | SXLD cốt thép sàn cao | 0,186 | tấn |
| 61 | SXLD cốt thép sàn cao | SXLD cốt thép sàn cao | 0,981 | tấn |
| 62 | Bê tông lanh tô, liền mái hắt, tấm đan, các chi tiết .., đá 1x2, mác 200 | Bê tông lanh tô, liền mái hắt, tấm đan, các chi tiết .., đá 1x2, mác 200 | 20,1374 | m3 |
| 63 | Ván khuôn gỗ, sênô, các chi tiết.. | Ván khuôn gỗ, sênô, các chi tiết.. | 3,6113 | 100m2 |
| 64 | Cốt thép đan ô văng, sênô .. ĐK 6mm, cao | Cốt thép đan ô văng, sênô .. ĐK 6mm, cao | 0,757 | tấn |
| 65 | Cốt thép đan ô văng, sênô .. ĐK 8mm, cao | Cốt thép đan ô văng, sênô .. ĐK 8mm, cao | 0,288 | tấn |
| 66 | Cốt thép đan ô văng, sênô .. ĐK 10mm, cao | Cốt thép đan ô văng, sênô .. ĐK 10mm, cao | 0,123 | tấn |
| 67 | Cốt thép đan ô văng, sênô .. ĐK 12mm, cao | Cốt thép đan ô văng, sênô .. ĐK 12mm, cao | 0,673 | tấn |
| 68 | Cốt thép đan ô văng, sênô .. ĐK 14mm, cao | Cốt thép đan ô văng, sênô .. ĐK 14mm, cao | 0,057 | tấn |
| 69 | Cốt thép đan ô văng, sênô .. ĐK 16mm, cao | Cốt thép đan ô văng, sênô .. ĐK 16mm, cao | 0,029 | tấn |
| 70 | Cốt thép đan ô văng, sênô .. ĐK 20mm, cao | Cốt thép đan ô văng, sênô .. ĐK 20mm, cao | 0,125 | tấn |
| 71 | Bê tông ốp cột, đá mi, cao | Bê tông ốp cột, đá mi, cao | 15,783 | m3 |
| 72 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, cột cao | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, cột cao | 1,711 | 100m2 |
| 73 | Xây gạch thẻ 4x8x18, dày 20 cm, cao | Xây gạch thẻ 4x8x18, dày 20 cm, cao | 12,521 | m3 |
| 74 | Xây bậc cấp gạch XMCL 4x8x18 cao | Xây bậc cấp gạch XMCL 4x8x18 cao | 2,659 | m3 |
| 75 | Đắp đất cát nền nhà | Đắp đất cát nền nhà | 292,484 | m3 |
| 76 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | 36,712 | m3 |
| 77 | Lót tấm nylon tránh mất nước (luôn công) | Lót tấm nylon tránh mất nước (luôn công) | 367,12 | m2 |
| 78 | Xây gạch XMCL 8x8x18, dày 20 cm, cao | Xây gạch XMCL 8x8x18, dày 20 cm, cao | 34,187 | m3 |
| 79 | Xây gạch XMCL 8x8x18, dày 20 cm, cao | Xây gạch XMCL 8x8x18, dày 20 cm, cao | 35,0293 | m3 |
| 80 | Xây gạch XMCL 8x8x18, dày | Xây gạch XMCL 8x8x18, dày | 1,6824 | m3 |
| 81 | Xây gạch XMCL 8x8x18, dày | Xây gạch XMCL 8x8x18, dày | 5,4324 | m3 |
| 82 | Xây tường gạch kính lấy sáng 20x20 cm, vữa XM mác 75 | Xây tường gạch kính lấy sáng 20x20 cm, vữa XM mác 75 | 0,96 | m2 |
| 83 | Lắp dựng cửa khung nhôm | Lắp dựng cửa khung nhôm | 59,63 | m2 |
| 84 | Lắp dựng khung bảo vệ cửa sổ | Lắp dựng khung bảo vệ cửa sổ | 25 | m2 |
| 85 | Lắp dựng lam nhôm (LN) | Lắp dựng lam nhôm (LN) | 37,9533 | m2 |
| 86 | Cưả pano lambri khung nhôm + kính cường lực phản quang 8 ly có khung inox bảo vệ 10x10x1,2 (BVTK -Đ1) | Cưả pano lambri khung nhôm + kính cường lực phản quang 8 ly có khung inox bảo vệ 10x10x1,2 (BVTK -Đ1) | 7,56 | m2 |
| 87 | Cưả pano lambri khung nhôm + kính 4,7 ly có khung inox bảo vệ 10x10x1,2 (BVTK -Đ2, Đ3) | Cưả pano lambri khung nhôm + kính 4,7 ly có khung inox bảo vệ 10x10x1,2 (BVTK -Đ2, Đ3) | 9,99 | m2 |
| 88 | Cưả pano lambri khung nhôm + kính 4,7 ly (BVTK -Đ4, Đ5) | Cưả pano lambri khung nhôm + kính 4,7 ly (BVTK -Đ4, Đ5) | 9,68 | m2 |
| 89 | Cưả pano lambri khung nhôm (Đ6-BVTK) | Cưả pano lambri khung nhôm (Đ6-BVTK) | 5,6 | m2 |
| 90 | Cưả sổ trượt kính 4,7 ly khung nhôm + phía trên kính chết (S1,S2) | Cưả sổ trượt kính 4,7 ly khung nhôm + phía trên kính chết (S1,S2) | 25 | m2 |
| 91 | Cưả sổ bật kính 4,7 ly khung nhôm (S3) | Cưả sổ bật kính 4,7 ly khung nhôm (S3) | 1,8 | m2 |
| 92 | Khung bảo vệ cửa sổ inox 304: 15x15x1,2 (S1,S2) | Khung bảo vệ cửa sổ inox 304: 15x15x1,2 (S1,S2) | 25 | m2 |
| 93 | Lam nhôm hộp khung 25x76x1,2, thanh 25x50x1,2 (BVTK) | Lam nhôm hộp khung 25x76x1,2, thanh 25x50x1,2 (BVTK) | 37,9533 | m2 |
| 94 | Gia công vì kèo, giằng thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ | Gia công vì kèo, giằng thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ | 2,8032 | tấn |
| 95 | Thép L63x63x6: | Thép L63x63x6: | 1.444,14 | kg |
| 96 | Thép L50x50x5: | Thép L50x50x5: | 410,17 | kg |
| 97 | Thép L80x50x5: | Thép L80x50x5: | 73,88 | kg |
| 98 | Thép bản 6 ly: | Thép bản 6 ly: | 65,62 | kg |
| 99 | Thép bản 8 ly: | Thép bản 8 ly: | 411,06 | kg |
| 100 | Thép bản 10 ly: | Thép bản 10 ly: | 9,8 | kg |
| 101 | Thép bản 20 ly: | Thép bản 20 ly: | 109,9 | kg |
| 102 | Thép GXG Ø12: | Thép GXG Ø12: | 51,27 | kg |
| 103 | Thép tròn Ø16: | Thép tròn Ø16: | 227,28 | kg |
| 104 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ | 2,8032 | tấn |
| 105 | Bulon D18-L650 (luôn công) | Bulon D18-L650 (luôn công) | 24 | cái |
| 106 | Bulon D22-L750 (luôn công) | Bulon D22-L750 (luôn công) | 16 | cái |
| 107 | Bulon D12-L50 (luôn công) | Bulon D12-L50 (luôn công) | 128 | cái |
| 108 | Bulon D16-L80 (luôn công) | Bulon D16-L80 (luôn công) | 30 | cái |
| 109 | Bộ tăng đơ D16- L=850 | Bộ tăng đơ D16- L=850 | 20 | cái |
| 110 | Sơn sắt thép 1 nước lót, 2 nước phủ | Sơn sắt thép 1 nước lót, 2 nước phủ | 115,9639 | m2 |
| 111 | Lợp mái tôn sóng vuông mạ màu dày 5zem, lớp cách nhiệt PE-OPP 10mm | Lợp mái tôn sóng vuông mạ màu dày 5zem, lớp cách nhiệt PE-OPP 10mm | 3,1744 | 100m2 |
| 112 | Tôn úp nóc dày 5zem | Tôn úp nóc dày 5zem | 24,8 | md |
| 113 | Lắp xà gồ thép C150x50x2 | Lắp xà gồ thép C150x50x2 | 1,782 | tấn |
| 114 | Xà gồ thép C150x50x2 (mạ kẽm) | Xà gồ thép C150x50x2 (mạ kẽm) | 396,882 | m |
| 115 | Làm trần Prima 600x600 khung treo kim loại nổi (luôn công) | Làm trần Prima 600x600 khung treo kim loại nổi (luôn công) | 295,26 | m2 |
| 116 | Trát trụ cột, dày 1,5 cm, vữa mác 75 (ngoài) | Trát trụ cột, dày 1,5 cm, vữa mác 75 (ngoài) | 60,5813 | m2 |
| 117 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 (sơn ngoài) | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 (sơn ngoài) | 51,8792 | m2 |
| 118 | Trát dầm sàn trên đan, sê nô vữa XM mác 75 | Trát dầm sàn trên đan, sê nô vữa XM mác 75 | 34,2772 | m2 |
| 119 | Trát dầm sàn vữa XM mác 75 (cạnh dầm vượt trong nhà) | Trát dầm sàn vữa XM mác 75 (cạnh dầm vượt trong nhà) | 8,866 | m2 |
| 120 | Trát trần vữa XM mác 75 (trong nhà) | Trát trần vữa XM mác 75 (trong nhà) | 90,6 | m2 |
| 121 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, các chi tiết vữa XM mác 100 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, các chi tiết vữa XM mác 100 | 102,899 | m2 |
| 122 | Trát sênô, mái hắt, vữa XM cát mịn mác 100 (có phụ gia chống thấm) | Trát sênô, mái hắt, vữa XM cát mịn mác 100 (có phụ gia chống thấm) | 75,0346 | m2 |
| 123 | Láng nền sàn dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 (có phụ gia chống thấm) | Láng nền sàn dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 (có phụ gia chống thấm) | 157,581 | m2 |
| 124 | Quét 3 lớp chống thấm mái, sê nô, ô văng | Quét 3 lớp chống thấm mái, sê nô, ô văng | 266,8928 | m2 |
| 125 | Gia cố góc lưới thủy tinh (luôn công) | Gia cố góc lưới thủy tinh (luôn công) | 22,32 | m2 |
| 126 | Trát gờ chỉ nước, vữa XM cát mịn mác 75 | Trát gờ chỉ nước, vữa XM cát mịn mác 75 | 209 | m |
| 127 | Trát gờ chỉ chân tường 50x100 vữa XM cát mịn mác 75 | Trát gờ chỉ chân tường 50x100 vữa XM cát mịn mác 75 | 54,125 | m |
| 128 | Trát granitô tay vịn lan can, bệ ngồi dày 2,5 cm, vữa XM cát mịn mác 75 | Trát granitô tay vịn lan can, bệ ngồi dày 2,5 cm, vữa XM cát mịn mác 75 | 17,382 | m2 |
| 129 | Láng bậc cấp không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Láng bậc cấp không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 63,485 | m2 |
| 130 | Láng granitô bậc cấp | Láng granitô bậc cấp | 63,485 | m2 |
| 131 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, bậc cấp vữaXM cát mịn mác 75 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, bậc cấp vữaXM cát mịn mác 75 | 128,5 | m |
| 132 | Ốp chân tường gạch gốm 60x240 | Ốp chân tường gạch gốm 60x240 | 17,5988 | m2 |
| 133 | Trát chân tường, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Trát chân tường, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | 33,8175 | m2 |
| 134 | Trát tường mặt ngoài dày 1,5 cm, vữa mác 75 | Trát tường mặt ngoài dày 1,5 cm, vữa mác 75 | 336,24 | m2 |
| 135 | Ốp gạch vào tường gạch 300x600 mm | Ốp gạch vào tường gạch 300x600 mm | 92,112 | m2 |
| 136 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | 604,425 | m2 |
| 137 | Lát nền, sàn bằng gạch ceramic nhám 300x300 | Lát nền, sàn bằng gạch ceramic nhám 300x300 | 19,148 | m2 |
| 138 | Lát nền, sàn bằng gạch ceramic 600x600mm | Lát nền, sàn bằng gạch ceramic 600x600mm | 439,97 | m2 |
| 139 | Lát đá granit tự nhiên gạch cửa | Lát đá granit tự nhiên gạch cửa | 3,967 | m2 |
| 140 | Ốp gạch ceramic 100x600 vào chân tường, gạch | Ốp gạch ceramic 100x600 vào chân tường, gạch | 13,24 | m2 |
| 141 | Bả bằng matít vào cột, cầu thang , dầm, sàn ( ngoài nhà) | Bả bằng matít vào cột, cầu thang , dầm, sàn ( ngoài nhà) | 236,6345 | m2 |
| 142 | Bả bằng matít vào cột, dầm, trần (trong nhà) | Bả bằng matít vào cột, dầm, trần (trong nhà) | 99,466 | m2 |
| 143 | Bả bằng matít vào tường (ngoài nhà) | Bả bằng matít vào tường (ngoài nhà) | 370,0575 | m2 |
| 144 | Bả bằng matít vào tường (trong nhà) | Bả bằng matít vào tường (trong nhà) | 591,185 | m2 |
| 145 | Sơn tường cột dầm trần ngoài nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Sơn tường cột dầm trần ngoài nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | 606,692 | m2 |
| 146 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | 690,651 | m2 |
| 147 | Khung treo bảng tên chữ inox vàng cao 300, nền mica đỏ khung thép hộp 30x60, KT 10,0x0,8 m | Khung treo bảng tên chữ inox vàng cao 300, nền mica đỏ khung thép hộp 30x60, KT 10,0x0,8 m | 1 | cái |
| 148 | Ống thoát nước tường chắn D90, L=300 (luôn công) | Ống thoát nước tường chắn D90, L=300 (luôn công) | 8 | cái |
| 149 | Lắp dựng dàn giàn giáo ngoài, chiều cao | Lắp dựng dàn giàn giáo ngoài, chiều cao | 5,2456 | 100m2 |
| 150 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m | 3,9932 | 100m2 |
| 151 | Đào vét lại để lót móng HTH, rộng >1 m, sâu | Đào vét lại để lót móng HTH, rộng >1 m, sâu | 0,836 | m3 |
| 152 | Lót nylon tránh mất nước (luôn công) | Lót nylon tránh mất nước (luôn công) | 8,36 | m2 |
| 153 | Bê tông lót đá 1x2, chiều rộng | Bê tông lót đá 1x2, chiều rộng | 0,612 | m3 |
| 154 | Bê tông đổ tại chổ bằng thủ công HTH ..., đá 1x2, mác 200 | Bê tông đổ tại chổ bằng thủ công HTH ..., đá 1x2, mác 200 | 0,8336 | m3 |
| 155 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ HTH | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ HTH | 0,051 | 100m2 |
| 156 | Cốt thép HTH đổ tại chổ ĐK 6mm, cao | Cốt thép HTH đổ tại chổ ĐK 6mm, cao | 0,004 | tấn |
| 157 | Cốt thép HTH đổ tại chổ ĐK 8mm, cao | Cốt thép HTH đổ tại chổ ĐK 8mm, cao | 0,025 | tấn |
| 158 | Cốt thép HTH đổ tại chổ ĐK 10mm, cao | Cốt thép HTH đổ tại chổ ĐK 10mm, cao | 0,024 | tấn |
| 159 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tường dày ≤45cm, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tường dày ≤45cm, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | 2,54 | m3 |
| 160 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, ván khuôn tường, chiều cao | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, ván khuôn tường, chiều cao | 0,285 | 100m2 |
| 161 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM mác 100 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM mác 100 | 5,12 | m2 |
| 162 | Trát tường trong HTH dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 | Trát tường trong HTH dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 | 13,23 | m2 |
| 163 | Quét nước ximăng 2 nước | Quét nước ximăng 2 nước | 18,35 | m2 |
| 164 | Bê tông đúc sẵn đan nắp HTH đá 1x2, mác 200 | Bê tông đúc sẵn đan nắp HTH đá 1x2, mác 200 | 0,2844 | m3 |
| 165 | Ván khuôn bê tông đúc sẵn nắp đan, tấm chớp | Ván khuôn bê tông đúc sẵn nắp đan, tấm chớp | 0,0139 | 100m2 |
| 166 | Cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, ĐK 6mm | Cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, ĐK 6mm | 0,002 | tấn |
| 167 | Cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, ĐK 8mm | Cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, ĐK 8mm | 0,036 | tấn |
| 168 | Cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, ĐK 10mm | Cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, ĐK 10mm | 0,002 | tấn |
| 169 | Lắp dựng cấu kiện BTĐS: Nắp thăm | Lắp dựng cấu kiện BTĐS: Nắp thăm | 3 | cái |
| 170 | LD các cấu kiện BTĐS: Nắp đan | LD các cấu kiện BTĐS: Nắp đan | 2 | cái |
| 171 | Đào rãnh thoát nước, rộng | Đào rãnh thoát nước, rộng | 30,0748 | m3 |
| 172 | Lót nylon tránh mất nước (luôn công) | Lót nylon tránh mất nước (luôn công) | 31,66 | m2 |
| 173 | Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng | Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng | 2,632 | m3 |
| 174 | Bê tông tại chỗ mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 | Bê tông tại chỗ mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 | 3,6512 | m3 |
| 175 | Bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 | Bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 | 0,0816 | m3 |
| 176 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn tường thẳng | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn tường thẳng | 0,8709 | 100m2 |
| 177 | Cốt thép giằng HG, đường kính 6mm, ở độ cao | Cốt thép giằng HG, đường kính 6mm, ở độ cao | 0,004 | tấn |
| 178 | Cốt thép giằng HG, đường kính 8mm, ở độ cao | Cốt thép giằng HG, đường kính 8mm, ở độ cao | 0,003 | tấn |
| 179 | Láng bể nước, đáy rãnh, hố ga dày 2,0 cm, vữa XM 75 | Láng bể nước, đáy rãnh, hố ga dày 2,0 cm, vữa XM 75 | 13,18 | m2 |
| 180 | Trát tường trong, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Trát tường trong, dày 2cm, vữa XM mác 75 | 36,7221 | m2 |
| 181 | Sản xuất cấu kiện BTĐS tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Sản xuất cấu kiện BTĐS tấm đan, đá 1x2, mác 200 | 1,2432 | m3 |
| 182 | Ván khuôn bê tông đúc sẵn nắp đan, | Ván khuôn bê tông đúc sẵn nắp đan, | 0,0924 | 100m2 |
| 183 | Cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan đk 6mm | Cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan đk 6mm | 0,069 | tấn |
| 184 | Cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan đk 8mm | Cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan đk 8mm | 0,011 | tấn |
| 185 | Cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan đk 10mm | Cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan đk 10mm | 0,002 | tấn |
| 186 | Lắp cấu kiện BTĐS bằng thủ công, trọng lượng | Lắp cấu kiện BTĐS bằng thủ công, trọng lượng | 55 | cái |
| 187 | Đắp cát móng đường ống, đường cống | Đắp cát móng đường ống, đường cống | 0,12 | m3 |
| 188 | Lấp đất rãnh nước đã đào | Lấp đất rãnh nước đã đào | 21,0602 | m3 |
| 189 | Lắp đặt chậu xí bệt (có két nước kèm phụ kiện ) | Lắp đặt chậu xí bệt (có két nước kèm phụ kiện ) | 4 | bộ |
| 190 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh (đi kèm bệ xí) | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh (đi kèm bệ xí) | 4 | cái |
| 191 | Lắp đặt Lavabo không chân loại 1vòi+bộ xả và phụ kiện | Lắp đặt Lavabo không chân loại 1vòi+bộ xả và phụ kiện | 4 | bộ |
| 192 | Lắp đặt chậu tiểu treo và phụ kiện | Lắp đặt chậu tiểu treo và phụ kiện | 2 | bộ |
| 193 | Vách ngăn tiểu compact dày 600x1200x12 | Vách ngăn tiểu compact dày 600x1200x12 | 3 | cái |
| 194 | Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen | Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen | 4 | bộ |
| 195 | Lắp đặt phễu thu inox chống hôi | Lắp đặt phễu thu inox chống hôi | 6 | cái |
| 196 | Lắp đặt bồn nước ngang bằng inox 2,0m3 (có rơ le , van xả cặn, chân đế và phụ kiện…) | Lắp đặt bồn nước ngang bằng inox 2,0m3 (có rơ le , van xả cặn, chân đế và phụ kiện…) | 1 | cái |
| 197 | Máy bơm nước Q=3,6m3/h; H=21m; P=0,5HP, cả rơ le chống cạn và tủ điện, cable điện, rubbe thu nước…) | Máy bơm nước Q=3,6m3/h; H=21m; P=0,5HP, cả rơ le chống cạn và tủ điện, cable điện, rubbe thu nước…) | 1 | cái |
| 198 | Lắp đặt van phao tự động D 27 | Lắp đặt van phao tự động D 27 | 1 | cái |
| 199 | Lắp đặt van đồng D49 | Lắp đặt van đồng D49 | 1 | cái |
| 200 | Lắp đặt van PVC D27 | Lắp đặt van PVC D27 | 3 | cái |
| 201 | Lắp đặt van PVC D49 | Lắp đặt van PVC D49 | 1 | cái |
| 202 | Lắp đặt ống nhựa PVC D21 dày 1.6 ly | Lắp đặt ống nhựa PVC D21 dày 1.6 ly | 0,32 | 100m |
| 203 | Lắp đặt ống nhựa PVC D27 dày 1.8 ly | Lắp đặt ống nhựa PVC D27 dày 1.8 ly | 0,72 | 100m |
| 204 | Lắp đặt ống nhựa PVC D34 dày 2.0 ly | Lắp đặt ống nhựa PVC D34 dày 2.0 ly | 0,08 | 100m |
| 205 | Lắp đặt ống nhựa PVC D42 dày 2.1 ly | Lắp đặt ống nhựa PVC D42 dày 2.1 ly | 0,12 | 100m |
| 206 | Lắp đặt ống nhựa PVC D49 dày 2.4 ly | Lắp đặt ống nhựa PVC D49 dày 2.4 ly | 0,08 | 100m |
| 207 | Lắp đặt ống nhựa PVC D60 dày 2.8 ly | Lắp đặt ống nhựa PVC D60 dày 2.8 ly | 0,04 | 100m |
| 208 | Lắp đặt ống nhựa PVC D90 dày 2.9 ly | Lắp đặt ống nhựa PVC D90 dày 2.9 ly | 0,24 | 100m |
| 209 | Lắp đặt ống nhựa PVC D114 dày 3,2 ly | Lắp đặt ống nhựa PVC D114 dày 3,2 ly | 0,2 | 100m |
| 210 | Lắp ống thoát nước mái PVC D90 dày 2,9ly | Lắp ống thoát nước mái PVC D90 dày 2,9ly | 0,8 | 100m |
| 211 | Lắp đặt ống HDPE gân thành đôi D300 dày 19ly | Lắp đặt ống HDPE gân thành đôi D300 dày 19ly | 0,02 | 100m |
| 212 | Lắp đặt Khâu răng PVC D21 (nối ren) loại dày | Lắp đặt Khâu răng PVC D21 (nối ren) loại dày | 18 | cái |
| 213 | Lắp đặt Khâu răng PVC D27 loại dày | Lắp đặt Khâu răng PVC D27 loại dày | 3 | cái |
| 214 | Lắp đặt Khâu răng PVC D34 loại dày | Lắp đặt Khâu răng PVC D34 loại dày | 3 | cái |
| 215 | Lắp đặt Khâu răng PVC D49 loại dày | Lắp đặt Khâu răng PVC D49 loại dày | 3 | cái |
| 216 | Lắp đặt co PVC D21 loại dày | Lắp đặt co PVC D21 loại dày | 42 | cái |
| 217 | Lắp đặt co PVC D27 loại dày | Lắp đặt co PVC D27 loại dày | 20 | cái |
| 218 | Lắp đặt co PVC D34 loại dày | Lắp đặt co PVC D34 loại dày | 12 | cái |
| 219 | Lắp đặt co PVC D42 loại dày | Lắp đặt co PVC D42 loại dày | 4 | cái |
| 220 | Lắp đặt co PVC D49 loại dày | Lắp đặt co PVC D49 loại dày | 7 | cái |
| 221 | Lắp đặt co PVC D60 loại dày | Lắp đặt co PVC D60 loại dày | 6 | cái |
| 222 | Lắp đặt co PVC D90 loại dày | Lắp đặt co PVC D90 loại dày | 50 | cái |
| 223 | Lắp đặt co PVC D114 loại dày | Lắp đặt co PVC D114 loại dày | 13 | cái |
| 224 | Lắp đặt Tê PVC D27 loại dày | Lắp đặt Tê PVC D27 loại dày | 5 | cái |
| 225 | Lắp đặt Tê PVC D42 loại dày | Lắp đặt Tê PVC D42 loại dày | 1 | cái |
| 226 | Lắp đặt Tê PVC D49 loại dày | Lắp đặt Tê PVC D49 loại dày | 2 | cái |
| 227 | Lắp đặt Tê PVC D60 loại dày | Lắp đặt Tê PVC D60 loại dày | 2 | cái |
| 228 | Lắp đặt Tê PVC D90 loại dày | Lắp đặt Tê PVC D90 loại dày | 5 | cái |
| 229 | Lắp đặt Tê PVC D114 loại dày | Lắp đặt Tê PVC D114 loại dày | 5 | cái |
| 230 | Khâu rút PVC D21x27 (nối) loại dày | Khâu rút PVC D21x27 (nối) loại dày | 6 | cái |
| 231 | Khâu rút PVC D27x34 loại dày | Khâu rút PVC D27x34 loại dày | 1 | cái |
| 232 | Khâu rút PVC D42x49 loại dày | Khâu rút PVC D42x49 loại dày | 1 | cái |
| 233 | Khâu rút PVC D21x42 loại dày | Khâu rút PVC D21x42 loại dày | 1 | cái |
| 234 | Khâu rút PVC D34x60 loại dày | Khâu rút PVC D34x60 loại dày | 4 | cái |
| 235 | Khâu rút PVC D60x90 loại dày | Khâu rút PVC D60x90 loại dày | 4 | cái |
| 236 | Tê giảm PVC D27x21 loại dày | Tê giảm PVC D27x21 loại dày | 6 | cái |
| 237 | Tê giảm PVC D49x27 loại dày | Tê giảm PVC D49x27 loại dày | 2 | cái |
| 238 | Tê giảm PVC D42x21 loại dày | Tê giảm PVC D42x21 loại dày | 1 | cái |
| 239 | Tê giảm PVC D49x21 loại dày | Tê giảm PVC D49x21 loại dày | 2 | cái |
| 240 | Lắp nút bít PVC D114 | Lắp nút bít PVC D114 | 1 | cái |
| 241 | Lắp đặt cầu lưới chận rác inox D90 | Lắp đặt cầu lưới chận rác inox D90 | 18 | cái |
| 242 | Bình chữa cháy bột ABC loại 8kg (MZFL8) | Bình chữa cháy bột ABC loại 8kg (MZFL8) | 4 | bình |
| 243 | Bình chữa cháy khí CO2 loại 5kg (TQ) | Bình chữa cháy khí CO2 loại 5kg (TQ) | 4 | bình |
| 244 | Bộ tiêu lệnh nội quy PCCC | Bộ tiêu lệnh nội quy PCCC | 2 | bộ |
| 245 | Lắp tủ điện tôn 1,5ly sơn tỉnh điện 500x700x250 (gồm đèn báo pha, trunking, Pusbarm ổ khoá...) | Lắp tủ điện tôn 1,5ly sơn tỉnh điện 500x700x250 (gồm đèn báo pha, trunking, Pusbarm ổ khoá...) | 1 | tủ |
| 246 | Lắp đặt tủ điện vỏ kim loại EM4PL 4way | Lắp đặt tủ điện vỏ kim loại EM4PL 4way | 1 | hộp |
| 247 | Lắp đặt MCCB loại 3 pha -40A | Lắp đặt MCCB loại 3 pha -40A | 1 | cái |
| 248 | Lắp đặt MCB loại 3 pha -20A | Lắp đặt MCB loại 3 pha -20A | 1 | cái |
| 249 | Lắp đặt MCB 2 P - 10A | Lắp đặt MCB 2 P - 10A | 2 | cái |
| 250 | Lắp đặt MCB 1 P - 10A | Lắp đặt MCB 1 P - 10A | 16 | cái |
| 251 | Lắp đặt MCB 1 P - 6A | Lắp đặt MCB 1 P - 6A | 13 | cái |
| 252 | Công tắc 1 chiều 16A | Công tắc 1 chiều 16A | 20 | cái |
| 253 | Lắp ổ cắm loại ổ đôi 2 chấu tròn dẹp 16A | Lắp ổ cắm loại ổ đôi 2 chấu tròn dẹp 16A | 10 | cái |
| 254 | Mặt nạ và khung 1 | Mặt nạ và khung 1 | 3 | cái |
| 255 | Mặt nạ và khung 2 | Mặt nạ và khung 2 | 2 | cái |
| 256 | Mặt nạ và khung 3 | Mặt nạ và khung 3 | 19 | cái |
| 257 | Mặt nạ và khung 4 | Mặt nạ và khung 4 | 2 | cái |
| 258 | Hộp nhựa chìm | Hộp nhựa chìm | 26 | cái |
| 259 | Lắp đặt Đèn lon LED 24w âm trần | Lắp đặt Đèn lon LED 24w âm trần | 41 | bộ |
| 260 | Lắp đặt Đèn lon LED 12w âm trần | Lắp đặt Đèn lon LED 12w âm trần | 5 | bộ |
| 261 | Lắp đặt đèn áp trần LED 12w (lắp nổi) | Lắp đặt đèn áp trần LED 12w (lắp nổi) | 13 | bộ |
| 262 | Lắp đặt đèn 1,2m LED 1x18w máng siêu mỏng | Lắp đặt đèn 1,2m LED 1x18w máng siêu mỏng | 3 | bộ |
| 263 | Lắp đặt đèn Exít có hướng chỉ đường | Lắp đặt đèn Exít có hướng chỉ đường | 3 | bộ |
| 264 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần +Dimmer | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần +Dimmer | 22 | cái |
| 265 | Lắp đặt quạt treo tường | Lắp đặt quạt treo tường | 2 | cái |
| 266 | Lắp đặt cáp đồng PVC đặt chìm CV-1x1,5mm2 | Lắp đặt cáp đồng PVC đặt chìm CV-1x1,5mm2 | 1.520 | m |
| 267 | Lắp đặt cáp đồng PVC đặt chìm CV-1x2,5mm2 | Lắp đặt cáp đồng PVC đặt chìm CV-1x2,5mm2 | 960 | m |
| 268 | Lắp đặt cáp đồng PVC đặt chìm CV-1x3,5mm2 | Lắp đặt cáp đồng PVC đặt chìm CV-1x3,5mm2 | 170 | m |
| 269 | Cáp ngầm hạ thế CXV/DSTA/PVC 3x16 + 1x10mm2 | Cáp ngầm hạ thế CXV/DSTA/PVC 3x16 + 1x10mm2 | 40 | m |
| 270 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đk ống D16 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đk ống D16 | 580 | m |
| 271 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đk ống D20 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đk ống D20 | 420 | m |
| 272 | Lắp đặt ống xoắn TFP 40 | Lắp đặt ống xoắn TFP 40 | 40 | m |
| 273 | Lắp đặt hộp đấu dây | Lắp đặt hộp đấu dây | 80 | hộp |
| 274 | Đầu coss ép + chụp các loại | Đầu coss ép + chụp các loại | 50 | cái |
| 275 | Tắc kê nhựa | Tắc kê nhựa | 30 | bịt |
| 276 | Băng keo điện | Băng keo điện | 20 | cuộn |
| 277 | Đào bó vĩa rộng | Đào bó vĩa rộng | 0,882 | m3 |
| 278 | Lót nilon tránh mất nước (luôn công) | Lót nilon tránh mất nước (luôn công) | 5,88 | m2 |
| 279 | Bê tông lót đá 1x2, mác 150 | Bê tông lót đá 1x2, mác 150 | 0,294 | m3 |
| 280 | Bê tông gờ chắn, bó vĩa đá 1x2, mác 250 | Bê tông gờ chắn, bó vĩa đá 1x2, mác 250 | 0,588 | m3 |
| 281 | SX, LD, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chổ, ván khuôn thép | SX, LD, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chổ, ván khuôn thép | 0,1176 | 100m2 |
| 282 | Đắp đất, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Đắp đất, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,294 | m3 |
| 283 | Trồng cây Hồng Lộc cao 1200 tán rộng 600 (luôn công chăm sóc) | Trồng cây Hồng Lộc cao 1200 tán rộng 600 (luôn công chăm sóc) | 15 | cây |
| B | II- CÁC PHÒNG CHỨC NĂNG | |||
| 1 | Dọn dẹp mặt bằng | Dọn dẹp mặt bằng | 3,36 | 100m2 |
| 2 | SX cấu kiện bê tông đúc sẵn: cọc cừ, đá 1x2, mác 250 | SX cấu kiện bê tông đúc sẵn: cọc cừ, đá 1x2, mác 250 | 10,2656 | m3 |
| 3 | SX LD cốt thép bê tông đúc sẵn, cọc, cừ đkính 6mm | SX LD cốt thép bê tông đúc sẵn, cọc, cừ đkính 6mm | 0,474 | tấn |
| 4 | SX LD cốt thép bê tông đúc sẵn, cọc, cừ đkính 12mm | SX LD cốt thép bê tông đúc sẵn, cọc, cừ đkính 12mm | 0,062 | tấn |
| 5 | SX LD cốt thép bê tông đúc sẵn, cọc, cừ đkính 16mm | SX LD cốt thép bê tông đúc sẵn, cọc, cừ đkính 16mm | 1,057 | tấn |
| 6 | SX LD cốt thép bê tông đúc sẵn, cọc, cừ đkính 20mm | SX LD cốt thép bê tông đúc sẵn, cọc, cừ đkính 20mm | 0,052 | tấn |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn BTĐS, ván khuôn kim loại, cọc cừ | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn BTĐS, ván khuôn kim loại, cọc cừ | 0,8522 | 100m2 |
| 8 | ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 25x25 (cm), đất cấp I | ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 25x25 (cm), đất cấp I | 1,62 | 100m |
| 9 | Dùng cọc dẫn để ép âm, kích thước cọc 25x25 (cm), đất cấp I (NC và MTC x1,05) | Dùng cọc dẫn để ép âm, kích thước cọc 25x25 (cm), đất cấp I (NC và MTC x1,05) | 0,5535 | 100m |
| 10 | Đào móng công trình, chiều rộng | Đào móng công trình, chiều rộng | 4,5148 | 100m3 |
| 11 | Phá dỡ kết cấu bê tông cọc cột | Phá dỡ kết cấu bê tông cọc cột | 0,8438 | m3 |
| 12 | Đào vét lót móng đài cọc bằng thủ công rộng >1 m, sâu | Đào vét lót móng đài cọc bằng thủ công rộng >1 m, sâu | 3,1592 | m3 |
| 13 | Bê tông lót móng, đá 1x2, chiều rộng | Bê tông lót móng, đá 1x2, chiều rộng | 3,1592 | m3 |
| 14 | Lót tấm nylon tránh mất nước (luôn công) | Lót tấm nylon tránh mất nước (luôn công) | 31,592 | m2 |
| 15 | Bê tông móng đài cọc, đá 1x2, chiều rộng | Bê tông móng đài cọc, đá 1x2, chiều rộng | 11,8867 | m3 |
| 16 | Ván khuôn thép, ván khuôn móng cột | Ván khuôn thép, ván khuôn móng cột | 0,967 | 100m2 |
| 17 | SXLD cốt thép móng, giằng cọc, đường kính 6mm | SXLD cốt thép móng, giằng cọc, đường kính 6mm | 0,093 | tấn |
| 18 | SXLD cốt thép móng, giằng cọc, đường kính 8mm | SXLD cốt thép móng, giằng cọc, đường kính 8mm | 0,589 | tấn |
| 19 | SXLD cốt thép móng, giằng cọc, đường kính 12mm | SXLD cốt thép móng, giằng cọc, đường kính 12mm | 0,158 | tấn |
| 20 | SXLD cốt thép móng, giằng cọc, đường kính 14mm | SXLD cốt thép móng, giằng cọc, đường kính 14mm | 0,473 | tấn |
| 21 | SXLD cốt thép móng, giằng cọc, đường kính 20mm | SXLD cốt thép móng, giằng cọc, đường kính 20mm | 0,993 | tấn |
| 22 | Bê tông tường thẳng, đá 1x2, dày | Bê tông tường thẳng, đá 1x2, dày | 10,4055 | m3 |
| 23 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, tường | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, tường | 1,0406 | 100m2 |
| 24 | Cốt thép tường, đường kính 6mm, tường cao | Cốt thép tường, đường kính 6mm, tường cao | 0,012 | tấn |
| 25 | Cốt thép tường, đường kính 10mm, tường cao | Cốt thép tường, đường kính 10mm, tường cao | 0,766 | tấn |
| 26 | Cốt thép tường, đường kính 12mm, tường cao | Cốt thép tường, đường kính 12mm, tường cao | 0,744 | tấn |
| 27 | Bê tông đà kiềng đá 1x2, mác 200 | Bê tông đà kiềng đá 1x2, mác 200 | 8,3191 | m3 |
| 28 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn đà kiềng | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn đà kiềng | 0,797 | 100m2 |
| 29 | Lót nylon đà kiềng tránh mất nước (luôn công) | Lót nylon đà kiềng tránh mất nước (luôn công) | 42,4575 | m2 |
| 30 | SX LD cốt thép đà kiềng ĐK 6mm, ở độ cao | SX LD cốt thép đà kiềng ĐK 6mm, ở độ cao | 0,205 | tấn |
| 31 | SX LD cốt thép đà kiềng ĐK 12mm, ở độ cao | SX LD cốt thép đà kiềng ĐK 12mm, ở độ cao | 0,133 | tấn |
| 32 | SX LD cốt thép đà kiềng ĐK 14mm, ở độ cao | SX LD cốt thép đà kiềng ĐK 14mm, ở độ cao | 0,365 | tấn |
| 33 | SX LD cốt thép đà kiềng ĐK 16mm, ở độ cao | SX LD cốt thép đà kiềng ĐK 16mm, ở độ cao | 0,381 | tấn |
| 34 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 4,2812 | 100m3 |
| 35 | Bê tông cột, đá 1x2, cột | Bê tông cột, đá 1x2, cột | 10,5258 | m3 |
| 36 | Ván khuôn thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn cột vuông, chữa nhật, cao | Ván khuôn thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn cột vuông, chữa nhật, cao | 1,63 | 100m2 |
| 37 | SXLD cốt thép cột đường kính 6mm, cao | SXLD cốt thép cột đường kính 6mm, cao | 0,203 | tấn |
| 38 | SXLD cốt thép cột đường kính 10mm, cao | SXLD cốt thép cột đường kính 10mm, cao | 0,251 | tấn |
| 39 | SXLD cốt thép cột đường kính 12mm, cao | SXLD cốt thép cột đường kính 12mm, cao | 0,019 | tấn |
| 40 | SXLD cốt thép cột đường kính 14mm, cao | SXLD cốt thép cột đường kính 14mm, cao | 0,631 | tấn |
| 41 | SXLD cốt thép cột đường kính 16mm, cao | SXLD cốt thép cột đường kính 16mm, cao | 0,168 | tấn |
| 42 | SXLD cốt thép cột đường kính 18mm, cao | SXLD cốt thép cột đường kính 18mm, cao | 1,05 | tấn |
| 43 | SXLD cốt thép cột đường kính 20mm, cao | SXLD cốt thép cột đường kính 20mm, cao | 0,404 | tấn |
| 44 | Bê tông xà dầm, dầm sàn đá 1x2, mác 200 | Bê tông xà dầm, dầm sàn đá 1x2, mác 200 | 10,5084 | m3 |
| 45 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, ván khuôn xà, dầm | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, ván khuôn xà, dầm | 1,397 | 100m2 |
| 46 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, cao | SXLD cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, cao | 0,363 | tấn |
| 47 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 10mm, cao | SXLD cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 10mm, cao | 0,042 | tấn |
| 48 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 12mm, cao | SXLD cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 12mm, cao | 0,09 | tấn |
| 49 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 14mm, cao | SXLD cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 14mm, cao | 0,856 | tấn |
| 50 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 16mm, cao | SXLD cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 16mm, cao | 0,068 | tấn |
| 51 | Bê tông đan sàn đá 1x2, mác 200 | Bê tông đan sàn đá 1x2, mác 200 | 3,2832 | m3 |
| 52 | Ván khuôn thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn sàn | Ván khuôn thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn sàn | 0,4104 | 100m2 |
| 53 | SXLD cốt thép sàn cao | SXLD cốt thép sàn cao | 0,062 | tấn |
| 54 | SXLD cốt thép sàn cao | SXLD cốt thép sàn cao | 0,345 | tấn |
| 55 | Bê tông lanh tô, liền mái hắt, tấm đan, các chi tiết .., đá 1x2, mác 200 | Bê tông lanh tô, liền mái hắt, tấm đan, các chi tiết .., đá 1x2, mác 200 | 6,3757 | m3 |
| 56 | Bê tông gờ chắn, bó vĩa đá 1x2, mác 250 | Bê tông gờ chắn, bó vĩa đá 1x2, mác 250 | 0,236 | m3 |
| 57 | Ván khuôn gỗ, sênô, các chi tiết.. | Ván khuôn gỗ, sênô, các chi tiết.. | 1,3617 | 100m2 |
| 58 | Cốt thép đan ô văng, sênô .. ĐK 6mm, cao | Cốt thép đan ô văng, sênô .. ĐK 6mm, cao | 0,271 | tấn |
| 59 | Cốt thép đan ô văng, sênô .. ĐK 8mm, cao | Cốt thép đan ô văng, sênô .. ĐK 8mm, cao | 0,064 | tấn |
| 60 | Cốt thép đan ô văng, sênô .. ĐK 10mm, cao | Cốt thép đan ô văng, sênô .. ĐK 10mm, cao | 0,034 | tấn |
| 61 | Cốt thép đan ô văng, sênô .. ĐK 12mm, cao | Cốt thép đan ô văng, sênô .. ĐK 12mm, cao | 0,23 | tấn |
| 62 | Cốt thép đan ô văng, sênô .. ĐK 14mm, cao | Cốt thép đan ô văng, sênô .. ĐK 14mm, cao | 0,157 | tấn |
| 63 | Cốt thép đan ô văng, sênô .. ĐK 16mm, cao | Cốt thép đan ô văng, sênô .. ĐK 16mm, cao | 0,05 | tấn |
| 64 | Bê tông ốp cột, đá mi, tiếtdiện cột | Bê tông ốp cột, đá mi, tiếtdiện cột | 2,9697 | m3 |
| 65 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, cột cao | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, cột cao | 0,3749 | 100m2 |
| 66 | Xây gạch thẻ 4x8x18, dày 20 cm, cao | Xây gạch thẻ 4x8x18, dày 20 cm, cao | 5,4225 | m3 |
| 67 | Xây bậc cấp gạch XMCL 4x8x18 cao | Xây bậc cấp gạch XMCL 4x8x18 cao | 1,236 | m3 |
| 68 | Đắp đất cát nền nhà | Đắp đất cát nền nhà | 60,7835 | m3 |
| 69 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | 19,585 | m3 |
| 70 | Lót tấm nylon tránh mất nước (luôn công) | Lót tấm nylon tránh mất nước (luôn công) | 195,85 | m2 |
| 71 | Xây gạch XMCL 8x8x18, dày | Xây gạch XMCL 8x8x18, dày | 10,2352 | m3 |
| 72 | Xây gạch XMCL 8x8x18, dày | Xây gạch XMCL 8x8x18, dày | 7,8672 | m3 |
| 73 | Lắp dựng cửa khung nhôm | Lắp dựng cửa khung nhôm | 51,24 | m2 |
| 74 | Lắp dựng khung bảo vệ cửa sổ | Lắp dựng khung bảo vệ cửa sổ | 28,56 | m2 |
| 75 | Lắp dựng lam nhôm (LN) | Lắp dựng lam nhôm (LN) | 19,92 | m2 |
| 76 | Cưả pano lambri khung nhôm + kính 4,7 ly có khung inox bảo vệ (BVTK -Đ1) | Cưả pano lambri khung nhôm + kính 4,7 ly có khung inox bảo vệ (BVTK -Đ1) | 22,68 | m2 |
| 77 | Cưả sổ trượt kính 4,7 ly khung nhôm + phía trên kính chết (S1) | Cưả sổ trượt kính 4,7 ly khung nhôm + phía trên kính chết (S1) | 28,56 | m2 |
| 78 | Khung bảo vệ cửa sổ inox 304: 15x15x1,2 (S1) | Khung bảo vệ cửa sổ inox 304: 15x15x1,2 (S1) | 28,56 | m2 |
| 79 | Lam nhôm hộp khung 25x76x1,2, thanh 25x50x1,2 (BVTK) | Lam nhôm hộp khung 25x76x1,2, thanh 25x50x1,2 (BVTK) | 19,92 | m2 |
| 80 | Lợp mái tôn sóng vuông mạ màu dày 4,5zem | Lợp mái tôn sóng vuông mạ màu dày 4,5zem | 1,488 | 100m2 |
| 81 | Lắp xà gồ thép C150x50x2 | Lắp xà gồ thép C150x50x2 | 0,9698 | tấn |
| 82 | Xà gồ thép C150x50x2 (mạ kẽm) | Xà gồ thép C150x50x2 (mạ kẽm) | 216,0356 | m |
| 83 | Làm trần Prima 600x600 khung treo kim loại (luôn công) | Làm trần Prima 600x600 khung treo kim loại (luôn công) | 144 | m2 |
| 84 | Trát trụ cột, dày 1,5 cm, vữa mác 75 (ngoài) | Trát trụ cột, dày 1,5 cm, vữa mác 75 (ngoài) | 44,5725 | m2 |
| 85 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 (sơn ngoài) | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 (sơn ngoài) | 28,858 | m2 |
| 86 | Trát dầm sàn trên đan, sê nô vữa XM mác 75 | Trát dầm sàn trên đan, sê nô vữa XM mác 75 | 5,808 | m2 |
| 87 | Trát dầm sàn vữa XM mác 75 (cạnh dầm vượt trong nhà) | Trát dầm sàn vữa XM mác 75 (cạnh dầm vượt trong nhà) | 5,76 | m2 |
| 88 | Trát trần vữa XM mác 75 (trong nhà) | Trát trần vữa XM mác 75 (trong nhà) | 41,04 | m2 |
| 89 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, các chi tiết vữa XM mác 100 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, các chi tiết vữa XM mác 100 | 55,6 | m2 |
| 90 | Trát sênô, mái hắt, vữa XM cát mịn mác 100 (có phụ gia chống thấm) | Trát sênô, mái hắt, vữa XM cát mịn mác 100 (có phụ gia chống thấm) | 31,975 | m2 |
| 91 | Láng nền sàn dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 (có phụ gia chống thấm) | Láng nền sàn dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 (có phụ gia chống thấm) | 58,76 | m2 |
| 92 | Gia cố góc sàn mái bằng lưới thủy tinh (luôn công) | Gia cố góc sàn mái bằng lưới thủy tinh (luôn công) | 10,56 | m2 |
| 93 | Quét 3 lớp chống thấm mái, sê nô, ô văng | Quét 3 lớp chống thấm mái, sê nô, ô văng | 96,543 | m2 |
| 94 | Trát gờ chỉ nước, vữa XM cát mịn mác 75 | Trát gờ chỉ nước, vữa XM cát mịn mác 75 | 87,4 | m |
| 95 | Trát gờ chỉ chân tường 50x100 vữa XM cát mịn mác 75 | Trát gờ chỉ chân tường 50x100 vữa XM cát mịn mác 75 | 14,2 | m |
| 96 | Trát granitô tay vịn lan can, bệ ngồi dày 2,5 cm, vữa XM cát mịn mác 75 | Trát granitô tay vịn lan can, bệ ngồi dày 2,5 cm, vữa XM cát mịn mác 75 | 11,808 | m2 |
| 97 | Láng bậc cấp không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Láng bậc cấp không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 13,2 | m2 |
| 98 | Láng granitô bậc cấp | Láng granitô bậc cấp | 13,2 | m2 |
| 99 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, bậc cấp vữaXM cát mịn mác 75 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, bậc cấp vữaXM cát mịn mác 75 | 22,8 | m |
| 100 | Trát chân tường, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Trát chân tường, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | 24,66 | m2 |
| 101 | Trát tường ngoài dày 1,5 cm, vữa mác 75 | Trát tường ngoài dày 1,5 cm, vữa mác 75 | 184,66 | m2 |
| 102 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | 337,972 | m2 |
| 103 | Lát nền, sàn bằng gạch ceramic 600x600mm | Lát nền, sàn bằng gạch ceramic 600x600mm | 188,064 | m2 |
| 104 | Ốp gạch ceramic 100x600 vào chân tường, gạch | Ốp gạch ceramic 100x600 vào chân tường, gạch | 10,42 | m2 |
| 105 | Bả bằng matít vào cột, cầu thang , dầm, sàn ( ngoài nhà) | Bả bằng matít vào cột, cầu thang , dầm, sàn ( ngoài nhà) | 134,8205 | m2 |
| 106 | Bả bằng matít vào cột, dầm, trần (trong nhà) | Bả bằng matít vào cột, dầm, trần (trong nhà) | 46,8 | m2 |
| 107 | Bả bằng matít vào tường (ngoài nhà) | Bả bằng matít vào tường (ngoài nhà) | 209,32 | m2 |
| 108 | Bả bằng matít vào tường (trong nhà) | Bả bằng matít vào tường (trong nhà) | 327,552 | m2 |
| 109 | Sơn tường cột dầm trần ngoài nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Sơn tường cột dầm trần ngoài nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | 344,1405 | m2 |
| 110 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | 374,352 | m2 |
| 111 | Ống thoát nước tường chắn D90, L=300 (luôn công) | Ống thoát nước tường chắn D90, L=300 (luôn công) | 8 | cái |
| 112 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công ngoài nhà, chiều cao | Lắp dựng dàn giáo thép thi công ngoài nhà, chiều cao | 3,072 | 100m2 |
| 113 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m | 1,92 | 100m2 |
| 114 | Trồng cây Hồng Lộc (cao 1,2 m tán rộng 0,6m) | Trồng cây Hồng Lộc (cao 1,2 m tán rộng 0,6m) | 12 | cây |
| 115 | Đào rãnh thoát nước, rộng | Đào rãnh thoát nước, rộng | 39,7523 | m3 |
| 116 | Lót nylon tránh mất nước (luôn công) | Lót nylon tránh mất nước (luôn công) | 34,29 | m2 |
| 117 | Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng | Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng | 2,837 | m3 |
| 118 | Bê tông tại chỗ mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 | Bê tông tại chỗ mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 | 4,227 | m3 |
| 119 | Bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 | Bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 | 0,102 | m3 |
| 120 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn tường thẳng | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn tường thẳng | 0,9974 | 100m2 |
| 121 | Cốt thép giằng HG, đường kính 6mm, ở độ cao | Cốt thép giằng HG, đường kính 6mm, ở độ cao | 0,006 | tấn |
| 122 | Cốt thép giằng HG, đường kính 8mm, ở độ cao | Cốt thép giằng HG, đường kính 8mm, ở độ cao | 0,004 | tấn |
| 123 | Láng bể nước, đáy rãnh, hố ga dày 2,0 cm, vữa XM 75 | Láng bể nước, đáy rãnh, hố ga dày 2,0 cm, vữa XM 75 | 14,21 | m2 |
| 124 | Trát tường trong, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Trát tường trong, dày 2cm, vữa XM mác 75 | 42,3901 | m2 |
| 125 | Sản xuất cấu kiện BTĐS tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Sản xuất cấu kiện BTĐS tấm đan, đá 1x2, mác 200 | 1,3356 | m3 |
| 126 | Ván khuôn bê tông đúc sẵn nắp đan, | Ván khuôn bê tông đúc sẵn nắp đan, | 0,0991 | 100m2 |
| 127 | Cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan đk 6mm | Cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan đk 6mm | 0,073 | tấn |
| 128 | Cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan đk 8mm | Cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan đk 8mm | 0,013 | tấn |
| 129 | Cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan đk 10mm | Cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan đk 10mm | 0,002 | tấn |
| 130 | Lắp cấu kiện BTĐS bằng thủ công, trọng lượng | Lắp cấu kiện BTĐS bằng thủ công, trọng lượng | 59 | cái |
| 131 | Đắp cát móng đường ống, đường cống | Đắp cát móng đường ống, đường cống | 0,72 | m3 |
| 132 | Lấp đất rãnh nước đã đào | Lấp đất rãnh nước đã đào | 28,1269 | m3 |
| 133 | Lắp ống thoát nước mái PVC D90 dày 2,9ly | Lắp ống thoát nước mái PVC D90 dày 2,9ly | 0,36 | 100m |
| 134 | Lắp đặt ống HDPE gân thành đôi D300 dày 19ly | Lắp đặt ống HDPE gân thành đôi D300 dày 19ly | 0,12 | 100m |
| 135 | Nối ống HDPE D300 | Nối ống HDPE D300 | 1 | cái |
| 136 | Joint ống HDPE D300 | Joint ống HDPE D300 | 2 | cái |
| 137 | Lắp đặt co PVC D90 loại dày | Lắp đặt co PVC D90 loại dày | 14 | cái |
| 138 | Lắp đặt cầu lưới chận rác inox D90 | Lắp đặt cầu lưới chận rác inox D90 | 7 | cái |
| 139 | Bình chữa cháy bột ABC loại 8kg (MZFL8) | Bình chữa cháy bột ABC loại 8kg (MZFL8) | 2 | bình |
| 140 | Bình chữa cháy khí CO2 loại 5kg (TQ) | Bình chữa cháy khí CO2 loại 5kg (TQ) | 2 | bình |
| 141 | Bộ tiêu lệnh nội quy PCCC | Bộ tiêu lệnh nội quy PCCC | 1 | bộ |
| 142 | Lắp đặt tủ điện vỏ kim loại EM18PL 18way | Lắp đặt tủ điện vỏ kim loại EM18PL 18way | 1 | cái |
| 143 | Lắp đặt tủ điện vỏ kim loại EM6PL 6way | Lắp đặt tủ điện vỏ kim loại EM6PL 6way | 3 | cái |
| 144 | Lắp đặt MCB loại 3 pha -25A | Lắp đặt MCB loại 3 pha -25A | 1 | cái |
| 145 | Lắp đặt MCB 2 P - 20A | Lắp đặt MCB 2 P - 20A | 2 | cái |
| 146 | Lắp đặt MCB 2 P - 16A | Lắp đặt MCB 2 P - 16A | 4 | cái |
| 147 | Lắp đặt MCB 2 P - 10A | Lắp đặt MCB 2 P - 10A | 1 | cái |
| 148 | Lắp đặt MCB 1 P - 10A | Lắp đặt MCB 1 P - 10A | 5 | cái |
| 149 | Lắp đặt MCB 1 P - 6A | Lắp đặt MCB 1 P - 6A | 15 | cái |
| 150 | Công tắc 1 chiều 16A loại có đèn báo | Công tắc 1 chiều 16A loại có đèn báo | 24 | cái |
| 151 | Lắp ổ cắm loại ổ đôi 2 chấu tròn dẹp 16A | Lắp ổ cắm loại ổ đôi 2 chấu tròn dẹp 16A | 26 | cái |
| 152 | Mặt nạ và khung 2 | Mặt nạ và khung 2 | 6 | cái |
| 153 | Mặt nạ và khung 3 | Mặt nạ và khung 3 | 34 | cái |
| 154 | Hộp nhựa chìm | Hộp nhựa chìm | 40 | cái |
| 155 | Lắp đặt đèn áp trần LED 12w (lắp nổi) | Lắp đặt đèn áp trần LED 12w (lắp nổi) | 6 | bộ |
| 156 | Lắp đặt đèn 1,2 LED 2x20w máng âm trần | Lắp đặt đèn 1,2 LED 2x20w máng âm trần | 18 | bộ |
| 157 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần +Dimmer | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần +Dimmer | 12 | cái |
| 158 | Lắp đặt cáp đồng PVC đặt chìm CV-1x1,5mm2 | Lắp đặt cáp đồng PVC đặt chìm CV-1x1,5mm2 | 720 | m |
| 159 | Lắp đặt cáp đồng PVC đặt chìm CV-1x2,5mm2 | Lắp đặt cáp đồng PVC đặt chìm CV-1x2,5mm2 | 150 | m |
| 160 | Lắp đặt cáp đồng PVC đặt chìm CV-1x3,5mm2 | Lắp đặt cáp đồng PVC đặt chìm CV-1x3,5mm2 | 192 | m |
| 161 | Lắp đặt cáp đồng bọc PVC CV-1x5,5mm2 | Lắp đặt cáp đồng bọc PVC CV-1x5,5mm2 | 210 | m |
| 162 | Cáp ngầm hạ thế CXV/DSTA/PVC 3x16 + 1x10mm2 | Cáp ngầm hạ thế CXV/DSTA/PVC 3x16 + 1x10mm2 | 40 | m |
| 163 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đk ống D16 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đk ống D16 | 320 | m |
| 164 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đk ống D20 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đk ống D20 | 60 | m |
| 165 | Lắp đặt ống xoắn TFP 40 | Lắp đặt ống xoắn TFP 40 | 40 | m |
| 166 | Lắp đặt hộp đấu dây | Lắp đặt hộp đấu dây | 20 | hộp |
| 167 | Đầu coss ép các loại | Đầu coss ép các loại | 20 | cái |
| 168 | Tắc kê nhựa | Tắc kê nhựa | 20 | bịt |
| 169 | Băng keo điện | Băng keo điện | 10 | cuộn |
| 170 | Máy lạnh treo tường 1HP + cáp khiển | Máy lạnh treo tường 1HP + cáp khiển | 2 | máy |
| 171 | Ống gas D=6,35 | Ống gas D=6,35 | 10 | mét |
| 172 | Ống gas D=9,53 | Ống gas D=9,53 | 10 | mét |
| 173 | Bảo ôn bọc cách nhiệt | Bảo ôn bọc cách nhiệt | 10 | mét |
| 174 | Giá đỡ Outdoor | Giá đỡ Outdoor | 2 | cái |
| C | III- HÀNG RÀO | |||
| 1 | Chuẩn bị mặt bằng thi công | Chuẩn bị mặt bằng thi công | 1,7338 | 100m2 |
| 2 | SX cấu kiện bê tông đúc sẵn: cọc cừ, đá 1x2, mác 250 | SX cấu kiện bê tông đúc sẵn: cọc cừ, đá 1x2, mác 250 | 9,61 | m3 |
| 3 | SX LD cốt thép bê tông đúc sẵn, cọc, cừ đkính 6mm | SX LD cốt thép bê tông đúc sẵn, cọc, cừ đkính 6mm | 0,594 | tấn |
| 4 | SX LD cốt thép bê tông đúc sẵn, cọc, cừ đkính 12mm | SX LD cốt thép bê tông đúc sẵn, cọc, cừ đkính 12mm | 0,104 | tấn |
| 5 | SX LD cốt thép bê tông đúc sẵn, cọc, cừ đkính 14mm | SX LD cốt thép bê tông đúc sẵn, cọc, cừ đkính 14mm | 1,187 | tấn |
| 6 | SX LD cốt thép bê tông đúc sẵn, cọc, cừ đkính 18mm | SX LD cốt thép bê tông đúc sẵn, cọc, cừ đkính 18mm | 0,07 | tấn |
| 7 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn các loại cấu kiện khác | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn các loại cấu kiện khác | 0,998 | 100m2 |
| 8 | ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 25x25 (cm), đất cấp I | ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 25x25 (cm), đất cấp I | 2,365 | 100m |
| 9 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu | 3,428 | m3 |
| 10 | Phá dỡ kết cấu bê tông cọc | Phá dỡ kết cấu bê tông cọc | 0,78 | m3 |
| 11 | Đào vét lót móng đài cọc bằng thủ công rộng >1 m, sâu | Đào vét lót móng đài cọc bằng thủ công rộng >1 m, sâu | 0,216 | m3 |
| 12 | Bê tông lót móng, đá 1x2, chiều rộng | Bê tông lót móng, đá 1x2, chiều rộng | 0,216 | m3 |
| 13 | Lót tấm nylon tránh mất nước (luôn công) | Lót tấm nylon tránh mất nước (luôn công) | 2,16 | m2 |
| 14 | Bê tông móng đài cọc, đá 1x2, chiều rộng | Bê tông móng đài cọc, đá 1x2, chiều rộng | 0,884 | m3 |
| 15 | Ván khuôn thép, ván khuôn móng cột | Ván khuôn thép, ván khuôn móng cột | 0,0534 | 100m2 |
| 16 | SXLD cốt thép móng, đường kính 6mm | SXLD cốt thép móng, đường kính 6mm | 0,02 | tấn |
| 17 | SXLD cốt thép móng, đường kính 10mm | SXLD cốt thép móng, đường kính 10mm | 0,008 | tấn |
| 18 | SXLD cốt thép móng, đường kính 12mm | SXLD cốt thép móng, đường kính 12mm | 0,037 | tấn |
| 19 | Đắp đất nền móng công trình | Đắp đất nền móng công trình | 2,328 | m3 |
| 20 | Bê tông cột, đá 1x2, cột | Bê tông cột, đá 1x2, cột | 5,432 | m3 |
| 21 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, cột vuông, chữ nhật | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, cột vuông, chữ nhật | 1,0516 | 100m2 |
| 22 | Cốt thép cột, trụ cao | Cốt thép cột, trụ cao | 0,239 | tấn |
| 23 | Cốt thép cột, trụ cao | Cốt thép cột, trụ cao | 0,236 | tấn |
| 24 | Cốt thép cột, trụ cao | Cốt thép cột, trụ cao | 0,378 | tấn |
| 25 | Cốt thép cột, trụ cao | Cốt thép cột, trụ cao | 0,046 | tấn |
| 26 | Bê tông đà kiềng đá 1x2, mác 200 | Bê tông đà kiềng đá 1x2, mác 200 | 10,0086 | m3 |
| 27 | Lót nylon tránh mất nước (luôn công) | Lót nylon tránh mất nước (luôn công) | 29,3904 | m2 |
| 28 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn đà kiềng | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn đà kiềng | 1,0009 | 100m2 |
| 29 | Cốt thép đà kiềng đường kính 6mm, ở độ cao | Cốt thép đà kiềng đường kính 6mm, ở độ cao | 0,283 | tấn |
| 30 | Cốt thép đà kiềng đường kính 12mm, ở độ cao | Cốt thép đà kiềng đường kính 12mm, ở độ cao | 0,304 | tấn |
| 31 | Cốt thép đà kiềng đường kính 14mm, ở độ cao | Cốt thép đà kiềng đường kính 14mm, ở độ cao | 0,603 | tấn |
| 32 | Cốt thép đà kiềng đường kính 16mm, ở độ cao | Cốt thép đà kiềng đường kính 16mm, ở độ cao | 0,127 | tấn |
| 33 | Bê tông tường bó nền, đá 1x2, chiều dày | Bê tông tường bó nền, đá 1x2, chiều dày | 19,0285 | m3 |
| 34 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép tường | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép tường | 1,903 | 100m2 |
| 35 | Cốt thép tường ĐG, đường kính 6mm, tường cao | Cốt thép tường ĐG, đường kính 6mm, tường cao | 0,028 | tấn |
| 36 | Cốt thép tường ĐG, đường kính 12mm, tường cao | Cốt thép tường ĐG, đường kính 12mm, tường cao | 0,138 | tấn |
| 37 | Bê tông giằng tường rào, các chi tiết đá 1x2, mác 200 | Bê tông giằng tường rào, các chi tiết đá 1x2, mác 200 | 1,3353 | m3 |
| 38 | Ván khuôn gỗ đà giằng tường rào | Ván khuôn gỗ đà giằng tường rào | 0,3134 | 100m2 |
| 39 | Cốt thép dầm, giằng, các chi tiết đường kính 6mm, ở độ cao | Cốt thép dầm, giằng, các chi tiết đường kính 6mm, ở độ cao | 0,027 | tấn |
| 40 | Cốt thép dầm, giằng, các chi tiết đường kính 8mm, ở độ cao | Cốt thép dầm, giằng, các chi tiết đường kính 8mm, ở độ cao | 0,079 | tấn |
| 41 | Xây gạch thẻ 4x8x18, ốp cột, trụ cao | Xây gạch thẻ 4x8x18, ốp cột, trụ cao | 0,392 | m3 |
| 42 | Xây tường rào gạch XMCL 8x8x18, | Xây tường rào gạch XMCL 8x8x18, | 13,8349 | m3 |
| 43 | Ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch | Ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch | 8,96 | m2 |
| 44 | Trát trụ cột dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Trát trụ cột dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | 43,84 | m2 |
| 45 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | 36,3165 | m2 |
| 46 | Trát tường dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Trát tường dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | 345,872 | m2 |
| 47 | Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn mác 75 | Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn mác 75 | 3,6 | m |
| 48 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | 426,2085 | m2 |
| 49 | Lắp dựng cửa cổng | Lắp dựng cửa cổng | 12,81 | m2 |
| 50 | Cửa cổng pano tôn 1 ly+ khung sắt sơn dầu loại trượt đẩy trên ray (BVTK) | Cửa cổng pano tôn 1 ly+ khung sắt sơn dầu loại trượt đẩy trên ray (BVTK) | 12,81 | m2 |
| 51 | Thép tròn D16 hoa văn La 16 dày 3ly đầu tường rào H=150 (luôn công) | Thép tròn D16 hoa văn La 16 dày 3ly đầu tường rào H=150 (luôn công) | 86,688 | m |
| 52 | Lắp đặt đoạn ống thoát nước PVC D90 L= 300 | Lắp đặt đoạn ống thoát nước PVC D90 L= 300 | 24 | cái |
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| Các tiêu chí năng lực và kinh nghiệm | Các yêu cầu cần tuân thủ | Tài liệu cần nộp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Kết quả hoạt động tài chính | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018 đến năm 2020(3) để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 13a |
| Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương. | |||||||
| 2.2 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinh doanh | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 7.686E9 VND(4), trong vòng 3(5) năm gần đây. Doanh thu xây dựng hàng năm được tính bằng tổng các khoản thanh toán cho các hợp đồng xây lắp mà nhà thầu nhận được trong năm đó. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13b |
| 2.3 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanh khoản cao(6) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năng thanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tài chính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng) để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu với giá trị là 1.537E9 VND(7). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 3 | Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng xây lắp tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(8) theo mô tả
dưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phần
lớn(9) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên
liên danh) hoặc nhà thầu phụ(10) trong vòng 3(11)
năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Tương tự về quy mô công việc (công trình dân dụng cấp 3 như: nhà văn hóa, trường học, trụ sở làm việc): có giá trị công việc xây lắp bằng hoặc lớn hơn 70% giá trị công việc xây lắp của gói thầu đang xét; (hai công trình có cấp thấp hơn liền kề với cấp của công trình đang xét, quy mô mỗi công trình cấp thấp hơn liền kề bằng hoặc lớn hơn 70% giá trị công việc xây lắp của gói thầu đang xét thì được đánh giá là một hợp đồng xây lắp tương tự). - Trường hợp trong HSMT yêu cầu nhà thầu đã thực hiện từ hai hợp đồng tương tự trở lên thì nhà thầu phải đáp ứng tối thiểu một hợp đồng với quy mô, tính chất tương tự gói thầu đang xét. Quy mô của các hợp đồng tương tự tiếp theo được xác định bằng cách cộng các hợp đồng có quy mô nhỏ hơn nhưng phải bảo đảm các hợp đồng đó có tính chất tương tự với các hạng mục cơ bản của gói thầu đang xét. - Hoàn thành phần lớn nghĩa là hoàn thành ít nhất 80% khối lượng công việc của hợp đồng).
Số lượng hợp đồng bằng 2 hoặc khác 2, ít nhất
có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 3.587.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥
7.174.000.000 VND.
Loại công trình: Công trình dân dụng Cấp công trình: Cấp III |
Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi