Gói thầu: Xây dựng các tuyến truyền dẫn cáp quang tại Bình Thuận
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210645118-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/06/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | VIETTEL BÌNH THUẬN – CHI NHÁNH TẬP ĐOÀN CÔNG NGHIỆP-VIỄN THÔNG QUÂN ĐỘI |
| Tên gói thầu | Xây dựng các tuyến truyền dẫn cáp quang tại Bình Thuận |
| Số hiệu KHLCNT | 20210342585 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn góp của chủ sở hữu |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-06-15 17:16:00 đến ngày 2021-06-26 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,036,265,616 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2019(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2019đến năm 2020(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 1.6E9 VND(4), trong vòng 2(5)năm gần đây. Doanh thu xây dựng hàng năm được tính bằng tổng các khoản thanh toán cho các hợp đồng xây lắp mà nhà thầu nhận được trong năm đó. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(6) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 3.0E8 VND(7). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng xây lắp tương tự
|
|
| Yêu cầu | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(8) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(9) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(10) trong vòng 2(11) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): + Nhà thầu phải có 01 hợp đồng tương tự giá trị hợp đồng tối thiểu là 0,7 tỷ VNĐ; hoặc+ Số lượng hợp đồng ít hơn hoặc bằng 5, mỗi hợp đồng có giá trị tối thiểu là 0,15 tỷ VNĐ và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 0,7 tỷ VNĐ Số lượng hợp đồng bằng 5 hoặc khác 5, ít nhấtcó 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 150.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥750.000.000 VND. Loại công trình: Công trình hạ tầng kỹ thuật Cấp công trình: Cấp IV |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nhân sự chủ chốt
|
|
| Vị trí công việc | Chỉ huy trưởng công trình: ≥ 1 người |
| - Số lượng | 1 |
| - Trình độ chuyên môn | Phải có bằng đại học chuyên ngành viễn thông và đã từng là chỉ huy trưởng ít nhất 01 công trình tương tự |
| - Tổng số năm kinh nghiệm | 5 |
| - Kinh nghiệm cv tương tự | 2 |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về thiết bị thi công chủ yếu
|
|
| 1-Máy phát điện | |
| - Đặc điểm thiết bị | Máy phát điện |
| - Số lượng tối thiểu | 1 |
| 2-Máy hàn sợi cáp quang | |
| - Đặc điểm thiết bị | Máy hàn sợi cáp quang |
| - Số lượng tối thiểu | 2 |
| 3-Máy đo cáp quang OTDR | |
| - Đặc điểm thiết bị | Máy đo cáp quang OTDR |
| - Số lượng tối thiểu | 2 |
| 4-Máy đo công suất quang | |
| - Đặc điểm thiết bị | Máy đo công suất quang |
| - Số lượng tối thiểu | 2 |
| 5-Cẩu 5 tấn | |
| - Đặc điểm thiết bị | Cẩu 5 tấn |
| - Số lượng tối thiểu | 1 |
| 6-Ô tô tự đổ 7tấn | |
| - Đặc điểm thiết bị | Ô tô tự đổ 7tấn |
| - Số lượng tối thiểu | 1 |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
|---|---|---|---|---|
| A | Công trình: Triển khai tuyến cáp quang từ BTN0429, Tân Thắng, Hàm Tân, Bình Thuận đến MX(BTN0429-BTN0048), QL 55, Tân Thắng, Hàm Tân, Bình Thuận | |||
| B | Vật tư A cấp | |||
| 1 | Cáp chống gặm nhấm loại ADSS24 FO-KV100 | Tham khảo Phần II, chương V | 2,487 | km |
| 2 | Măng sông quang 24 FO | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | bộ |
| 3 | ODF indoor 24 FO | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | bộ |
| 4 | Tấm ốp D12 | Tham khảo Phần II, chương V | 57 | bộ |
| 5 | Bộ treo cáp ADSS (KV100) | Tham khảo Phần II, chương V | 42 | bộ |
| 6 | Bộ néo cáp 2 hướng ADSS (KV100) | Tham khảo Phần II, chương V | 15 | bộ |
| 7 | Biển báo cáp quang dọc tuyến | Tham khảo Phần II, chương V | 8 | cái |
| 8 | Gông G6 + phụ kiện treo cáp dự phòng | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | bộ |
| 9 | Dây đai inox | Tham khảo Phần II, chương V | 136,8 | m |
| 10 | Khóa đai inox | Tham khảo Phần II, chương V | 114 | cái |
| C | Hạng mục: Kéo cáp trên cột Viettel | |||
| 1 | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp đồng, cáp quang trên tuyến cột có sẵn. Vào cột bưu điện, cột Viettel | Tham khảo Phần II, chương V | 3 | cột |
| 2 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,127 | km cáp |
| 3 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | bộ ODF |
| 4 | Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,164 | công/ tấn |
| 5 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển | Tham khảo Phần II, chương V | 0,164 | công/ tấn |
| D | Hạng mục: Treo cáp trên cột Điện lực | |||
| 1 | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp đồng, cáp quang trên tuyến cột có sẵn. Vào cột điện tròn | Tham khảo Phần II, chương V | 54 | cột |
| 2 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tham khảo Phần II, chương V | 2,36 | km cáp |
| 3 | Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | bộ MX |
| 4 | Vận chuyển vật liệu gồm cáp và phụ kiện đến địa điểm thi công | Tham khảo Phần II, chương V | 0,164 | tấn |
| 5 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại. Bốc dỡ | Tham khảo Phần II, chương V | 0,164 | công/ tấn |
| E | Công trình: Triển khai tuyến cáp quang từ MX1(BTN0132-BTN0048), QL55, Tân Thắng, Hàm Tân, Bình Thuận đến MX2(BTN0132-BTN0048), QL55, Tân Thắng, Hàm Tân, Bình Thuận | |||
| F | Vật tư A cấp | |||
| 1 | Cáp chống gặm nhấm loại ADSS24 FO-KV100 | Tham khảo Phần II, chương V | 2,619 | km |
| 2 | Măng sông quang 24 FO | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ |
| 3 | Tấm ốp D12 | Tham khảo Phần II, chương V | 63 | bộ |
| 4 | Bộ treo cáp ADSS (KV100) | Tham khảo Phần II, chương V | 47 | bộ |
| 5 | Bộ néo cáp 2 hướng ADSS (KV100) | Tham khảo Phần II, chương V | 16 | bộ |
| 6 | Biển báo cáp quang dọc tuyến | Tham khảo Phần II, chương V | 8 | cái |
| 7 | Gông G6 + phụ kiện treo cáp dự phòng | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ |
| 8 | Dây đai inox | Tham khảo Phần II, chương V | 151,2 | m |
| 9 | Khóa đai inox | Tham khảo Phần II, chương V | 126 | cái |
| G | Hạng mục: Treo cáp trên cột Điện lực | |||
| 1 | Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,185 | công/ tấn |
| 2 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển | Tham khảo Phần II, chương V | 0,185 | công/ tấn |
| 3 | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp đồng, cáp quang trên tuyến cột có sẵn. Vào cột điện tròn | Tham khảo Phần II, chương V | 63 | cột |
| 4 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tham khảo Phần II, chương V | 2,619 | km cáp |
| 5 | Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ MX |
| 6 | Vận chuyển vật liệu gồm cáp và phụ kiện đến địa điểm thi công | Tham khảo Phần II, chương V | 0,185 | tấn |
| 7 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại. Bốc dỡ | Tham khảo Phần II, chương V | 0,185 | công/ tấn |
| H | Công trình: Triển khai tuyến cáp quang từ BTN0093, Tân Phúc, Hàm Tân, Bình Tân, Bình Thuận đến BTN0096, Tân Hà, Hàm Tân, Bình Thuận | |||
| 1 | Cáp chống gặm nhấm loại ADSS24 FO-KV100 | Tham khảo Phần II, chương V | 8,637 | km |
| 2 | Măng sông quang 24 FO | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ |
| 3 | ODF indoor 24 FO | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ |
| 4 | Tấm ốp D12 | Tham khảo Phần II, chương V | 167 | bộ |
| 5 | Bộ treo cáp ADSS (KV100) | Tham khảo Phần II, chương V | 125 | bộ |
| 6 | Bộ néo cáp 2 hướng ADSS (KV100) | Tham khảo Phần II, chương V | 42 | bộ |
| 7 | Biển báo cáp quang dọc tuyến | Tham khảo Phần II, chương V | 33 | cái |
| 8 | Gông G6 + phụ kiện treo cáp dự phòng | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ |
| 9 | Dây đai inox | Tham khảo Phần II, chương V | 400,8 | m |
| 10 | Khóa đai inox | Tham khảo Phần II, chương V | 334 | cái |
| I | Hạng mục: Kéo cáp trên cột Viettel | |||
| 1 | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp đồng, cáp quang trên tuyến cột có sẵn. Vào cột bưu điện, cột Viettel | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | cột |
| 2 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,103 | km cáp |
| 3 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ ODF |
| J | Trồng cột và Vận chuyển, bốc dỡ thủ công | |||
| 1 | Cột BTLT 8m | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | cột |
| 2 | Lắp dựng cột bê tông đơn loại 8m, cột không trang bị thu lôi. Lắp dựng bằng thủ công | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | cột |
| 3 | Đổ block cột ly tâm đơn loại 8 A-R (65-95) - kích thước Block (550x550x600); Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Tham khảo Phần II, chương V | 0,0132 | 100m2 |
| 4 | Đổ block cột ly tâm đơn loại 8 A-R (65-95) - kích thước Block (550x550x600); Vữa bê tông đổ bằng thủ công, bê tông móng chiều rộng | Tham khảo Phần II, chương V | 0,1561 | m3 |
| 5 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng 1m, đất cấp II | Tham khảo Phần II, chương V | 0,7005 | m3 |
| 6 | Đắp đất hố móng cột | Tham khảo Phần II, chương V | 0,4162 | m3 |
| 7 | Sơn đánh số tuyến cột treo cáp | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | cột |
| K | Bốc dỡ, vận chuyển thủ công | |||
| 1 | Bốc dỡ thủ công cột bê tông | Tham khảo Phần II, chương V | 0,55 | tấn |
| 2 | Vận chuyển thủ công cột bê tông có cự ly vận chuyển | Tham khảo Phần II, chương V | 0,55 | tấn |
| 3 | Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,468 | công/ tấn |
| 4 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển | Tham khảo Phần II, chương V | 0,468 | công/ tấn |
| L | Hạng mục: Treo cáp trên cột Điện lực | |||
| 1 | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp đồng, cáp quang trên tuyến cột có sẵn. Vào cột điện tròn | Tham khảo Phần II, chương V | 166 | cột |
| 2 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tham khảo Phần II, chương V | 8,534 | km cáp |
| 3 | Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ MX |
| 4 | Vận chuyển vật liệu gồm cáp và phụ kiện đến địa điểm thi công | Tham khảo Phần II, chương V | 0,468 | tấn |
| 5 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại. Bốc dỡ | Tham khảo Phần II, chương V | 0,468 | công/ tấn |
| 6 | Vận chuyển cột bê tông đến địa điểm thi công | Tham khảo Phần II, chương V | 0,55 | tấn |
| 7 | Phương tiện có thiết bị nâng hạ (bốc dỡ cột bê tông) | Tham khảo Phần II, chương V | 0,55 | tấn |
| M | Công trình: Triển khai tuyến cáp quang từ BTN0171, Tân Bình, Tx Lagi, Bình Thuận đến MX(BTN0171-BTN0169), Tân Bình, Tx Lagi, Bình Thuận | |||
| N | Vật tư A cấp | |||
| 1 | Cáp chống gặm nhấm loại ADSS24 FO-KV100 | Tham khảo Phần II, chương V | 0,478 | km |
| 2 | Măng sông quang 24 FO | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | bộ |
| 3 | ODF indoor 24 FO | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | bộ |
| 4 | Tấm ốp D12 | Tham khảo Phần II, chương V | 12 | bộ |
| 5 | Bộ treo cáp ADSS (KV100) | Tham khảo Phần II, chương V | 9 | bộ |
| 6 | Bộ néo cáp 2 hướng ADSS (KV100) | Tham khảo Phần II, chương V | 3 | bộ |
| 7 | Biển báo cáp quang dọc tuyến | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | cái |
| 8 | Gông G6 + phụ kiện treo cáp dự phòng | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | bộ |
| 9 | Dây đai inox | Tham khảo Phần II, chương V | 28,8 | m |
| 10 | Khóa đai inox | Tham khảo Phần II, chương V | 24 | cái |
| O | Hạng mục: Treo cáp trên cột Điện lực | |||
| 1 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | bộ ODF |
| 2 | Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,046 | công/ tấn |
| 3 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển | Tham khảo Phần II, chương V | 0,046 | công/ tấn |
| 4 | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp đồng, cáp quang trên tuyến cột có sẵn. Vào cột điện tròn | Tham khảo Phần II, chương V | 12 | cột |
| 5 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,478 | km cáp |
| 6 | Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | bộ MX |
| 7 | Vận chuyển vật liệu gồm cáp và phụ kiện đến địa điểm thi công | Tham khảo Phần II, chương V | 0,046 | tấn |
| 8 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại. Bốc dỡ | Tham khảo Phần II, chương V | 0,046 | công/ tấn |
| P | Công trình: Triển khai tuyến cáp quang từ MX1(BTN0168-BTN0268), Nguyễn Công Chứ, Tân An, Hàm Tân, Bình Thuận đến MX2(BTN0168-BTN0268), ĐT709, Bình Tân, Hàm Tân, Bình Thuận | |||
| Q | Vật tư A cấp | |||
| 1 | Cáp chống gặm nhấm loại ADSS24 FO-KV100 | Tham khảo Phần II, chương V | 0,834 | km |
| 2 | Măng sông quang 24 FO | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ |
| 3 | Tấm ốp D12 | Tham khảo Phần II, chương V | 21 | bộ |
| 4 | Bộ treo cáp ADSS (KV100) | Tham khảo Phần II, chương V | 16 | bộ |
| 5 | Bộ néo cáp 2 hướng ADSS (KV100) | Tham khảo Phần II, chương V | 5 | bộ |
| 6 | Biển báo cáp quang dọc tuyến | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | cái |
| 7 | Gông G6 + phụ kiện treo cáp dự phòng | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | bộ |
| 8 | Dây đai inox | Tham khảo Phần II, chương V | 50,4 | m |
| 9 | Khóa đai inox | Tham khảo Phần II, chương V | 42 | cái |
| R | Hạng mục: Treo cáp trên cột Điện lực | |||
| 1 | Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,068 | công/ tấn |
| 2 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển | Tham khảo Phần II, chương V | 0,068 | công/ tấn |
| 3 | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp đồng, cáp quang trên tuyến cột có sẵn. Vào cột điện tròn | Tham khảo Phần II, chương V | 21 | cột |
| 4 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,834 | km cáp |
| 5 | Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ MX |
| 6 | Vận chuyển vật liệu gồm cáp và phụ kiện đến địa điểm thi công | Tham khảo Phần II, chương V | 0,068 | tấn |
| 7 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại. Bốc dỡ | Tham khảo Phần II, chương V | 0,068 | công/ tấn |
| S | Công trình: Triển khai tuyến cáp quang từ MX(BTN0207-BTN0150), 259 Lý Thái Tổ, Tân Tiến, Hàm Tân, Bình Thuận đến MX(BTN0207-BTN0150), 406 Lý Thái Tổ, Tân Tiến, Hàm Tân, Bình Thuận | |||
| T | Vật tư A cấp | |||
| 1 | Cáp chống gặm nhấm loại ADSS24 FO-KV100 | Tham khảo Phần II, chương V | 1,161 | km |
| 2 | Măng sông quang 24 FO | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ |
| 3 | ODF indoor 24 FO | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | bộ |
| 4 | Tấm ốp D12 | Tham khảo Phần II, chương V | 34 | bộ |
| 5 | Bộ treo cáp ADSS (KV100) | Tham khảo Phần II, chương V | 25 | bộ |
| 6 | Bộ néo cáp 2 hướng ADSS (KV100) | Tham khảo Phần II, chương V | 9 | bộ |
| 7 | Biển báo cáp quang dọc tuyến | Tham khảo Phần II, chương V | 3 | cái |
| 8 | Gông G6 + phụ kiện treo cáp dự phòng | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ |
| 9 | Dây đai inox | Tham khảo Phần II, chương V | 81,6 | m |
| 10 | Khóa đai inox | Tham khảo Phần II, chương V | 68 | cái |
| U | Hạng mục: Treo cáp trên cột Điện lực | |||
| 1 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | bộ ODF |
| 2 | Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,11 | công/ tấn |
| 3 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển | Tham khảo Phần II, chương V | 0,11 | công/ tấn |
| 4 | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp đồng, cáp quang trên tuyến cột có sẵn. Vào cột điện tròn | Tham khảo Phần II, chương V | 34 | cột |
| 5 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tham khảo Phần II, chương V | 1,161 | km cáp |
| 6 | Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ MX |
| 7 | Vận chuyển vật liệu gồm cáp và phụ kiện đến địa điểm thi công | Tham khảo Phần II, chương V | 0,11 | tấn |
| 8 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại. Bốc dỡ | Tham khảo Phần II, chương V | 0,11 | công/ tấn |
| V | Công trình: Triển khai tuyến cáp quang từ MX(BTN0051-BTN0116-01), Xã Mê Pu, Huyện Đức Linh đến MX(BTN0051-BTN0116-02), Xã Mê Pu, Huyện Đức Linh | |||
| W | Vật tư A cấp | |||
| 1 | Cáp chống gặm nhấm loại ADSS24 FO-KV100 | Tham khảo Phần II, chương V | 2,16 | km |
| 2 | Măng sông quang 24 FO | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ |
| 3 | Tấm ốp D12 | Tham khảo Phần II, chương V | 50 | bộ |
| 4 | Bộ treo cáp ADSS (KV100) | Tham khảo Phần II, chương V | 36 | bộ |
| 5 | Bộ néo cáp 2 hướng ADSS (KV100) | Tham khảo Phần II, chương V | 14 | bộ |
| 6 | Biển báo cao độ cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | cái |
| 7 | Biển báo cáp quang dọc tuyến | Tham khảo Phần II, chương V | 7 | cái |
| 8 | Gông G6 + phụ kiện treo cáp dự phòng | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ |
| 9 | Dây đai inox | Tham khảo Phần II, chương V | 120 | m |
| 10 | Khóa đai inox | Tham khảo Phần II, chương V | 100 | cái |
| X | Hạng mục: Kéo cáp trên cột Viettel | |||
| 1 | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp đồng, cáp quang trên tuyến cột có sẵn. Vào cột bưu điện, cột Viettel | Tham khảo Phần II, chương V | 44 | cột |
| 2 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tham khảo Phần II, chương V | 1,901 | km cáp |
| 3 | Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ MX |
| 4 | Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,153 | công/ tấn |
| 5 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển | Tham khảo Phần II, chương V | 0,153 | công/ tấn |
| Y | Hạng mục: Treo cáp trên cột Điện lực | |||
| 1 | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp đồng, cáp quang trên tuyến cột có sẵn. Vào cột điện tròn | Tham khảo Phần II, chương V | 6 | cột |
| 2 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo. Loại cáp | Tham khảo Phần II, chương V | 0,259 | 1 km cáp |
| 3 | Vận chuyển vật liệu gồm cáp và phụ kiện đến địa điểm thi công | Tham khảo Phần II, chương V | 0,153 | tấn |
| 4 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại. Bốc dỡ | Tham khảo Phần II, chương V | 0,153 | công/ tấn |
| Z | Công trình: Triển khai tuyến cáp quang từ MX(BTN0240-BTN0125)-1, Suối Kiết, Tánh Linh, Bình Thuận đến MX(BTN0240-BTN0125)-2, Ql55, Suối Kiết, Tánh Linh, Bình Thuận | |||
| AA | Vật tư A cấp | |||
| 1 | Cáp chống gặm nhấm loại ADSS24 FO-KV100 | Tham khảo Phần II, chương V | 1,191 | km |
| 2 | Măng sông quang 24 FO | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ |
| 3 | Tấm ốp D12 | Tham khảo Phần II, chương V | 28 | bộ |
| 4 | Bộ treo cáp ADSS (KV100) | Tham khảo Phần II, chương V | 21 | bộ |
| 5 | Bộ néo cáp 2 hướng ADSS (KV100) | Tham khảo Phần II, chương V | 7 | bộ |
| 6 | Biển báo cáp quang dọc tuyến | Tham khảo Phần II, chương V | 3 | cái |
| 7 | Gông G6 + phụ kiện treo cáp dự phòng | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ |
| 8 | Dây đai inox | Tham khảo Phần II, chương V | 67,2 | m |
| 9 | Khóa đai inox | Tham khảo Phần II, chương V | 56 | cái |
| AB | Hạng mục: Treo cáp trên cột Điện lực | |||
| 1 | Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,094 | công/ tấn |
| 2 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển | Tham khảo Phần II, chương V | 0,094 | công/ tấn |
| 3 | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp đồng, cáp quang trên tuyến cột có sẵn. Vào cột điện tròn | Tham khảo Phần II, chương V | 28 | cột |
| 4 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tham khảo Phần II, chương V | 1,191 | km cáp |
| 5 | Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ MX |
| 6 | Vận chuyển vật liệu gồm cáp và phụ kiện đến địa điểm thi công | Tham khảo Phần II, chương V | 0,094 | tấn |
| 7 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại. Bốc dỡ | Tham khảo Phần II, chương V | 0,094 | công/ tấn |
| AC | Công trình: Triển khai tuyến cáp quang từ BTN0043, Hàm Hiệp, Hàm Thuận Bắc, Bình Thuận đến MX(BTN0043-BTN0244), Hàm Hiệp, Hàm Thuận Bắc, Bình Thuận | |||
| AD | Vật tư A cấp | |||
| 1 | Cáp chống gặm nhấm loại ADSS24 FO-KV100 | Tham khảo Phần II, chương V | 1,365 | km |
| 2 | Măng sông quang 24 FO | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | bộ |
| 3 | ODF indoor 24 FO | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | bộ |
| 4 | Tấm ốp D12 | Tham khảo Phần II, chương V | 34 | bộ |
| 5 | Bộ treo cáp ADSS (KV100) | Tham khảo Phần II, chương V | 25 | bộ |
| 6 | Bộ néo cáp 2 hướng ADSS (KV100) | Tham khảo Phần II, chương V | 9 | bộ |
| 7 | Biển báo cáp quang dọc tuyến | Tham khảo Phần II, chương V | 4 | cái |
| 8 | Gông G6 + phụ kiện treo cáp dự phòng | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | bộ |
| 9 | Dây đai inox | Tham khảo Phần II, chương V | 81,6 | m |
| 10 | Khóa đai inox | Tham khảo Phần II, chương V | 68 | cái |
| AE | Hạng mục: Treo cáp trên cột Điện lực | |||
| 1 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | bộ ODF |
| 2 | Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,104 | công/ tấn |
| 3 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển | Tham khảo Phần II, chương V | 0,104 | công/ tấn |
| 4 | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp đồng, cáp quang trên tuyến cột có sẵn. Vào cột điện tròn | Tham khảo Phần II, chương V | 34 | cột |
| 5 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tham khảo Phần II, chương V | 1,365 | km cáp |
| 6 | Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | bộ MX |
| 7 | Vận chuyển vật liệu gồm cáp và phụ kiện đến địa điểm thi công | Tham khảo Phần II, chương V | 0,104 | tấn |
| 8 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại. Bốc dỡ | Tham khảo Phần II, chương V | 0,104 | công/ tấn |
| AF | Công trình: Triển khai tuyến cáp quang từ MX1(BTN0143-BTN0061), Chí Công , Tuy Phong, Bình Thuận đến MX2(BTN0143-BTN0061), Chí Công , Tuy Phong, Bình Thuận | |||
| AG | Vật tư A cấp | |||
| 1 | Cáp chống gặm nhấm loại ADSS24 FO-KV100 | Tham khảo Phần II, chương V | 2,517 | km |
| 2 | Măng sông quang 24 FO | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ |
| 3 | Tấm ốp D12 | Tham khảo Phần II, chương V | 40 | bộ |
| 4 | Bộ treo cáp ADSS (KV100) | Tham khảo Phần II, chương V | 30 | bộ |
| 5 | Bộ néo cáp 2 hướng ADSS (KV100) | Tham khảo Phần II, chương V | 10 | bộ |
| 6 | Biển báo cáp quang dọc tuyến | Tham khảo Phần II, chương V | 9 | cái |
| 7 | Gông G6 + phụ kiện treo cáp dự phòng | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ |
| 8 | Dây đai inox | Tham khảo Phần II, chương V | 96 | m |
| 9 | Khóa đai inox | Tham khảo Phần II, chương V | 80 | cái |
| AH | Hạng mục: Treo cáp trên cột Điện lực | |||
| 1 | Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,126 | công/ tấn |
| 2 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển | Tham khảo Phần II, chương V | 0,126 | công/ tấn |
| 3 | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp đồng, cáp quang trên tuyến cột có sẵn. Vào cột điện tròn | Tham khảo Phần II, chương V | 40 | cột |
| 4 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tham khảo Phần II, chương V | 2,517 | km cáp |
| 5 | Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ MX |
| 6 | Vận chuyển vật liệu gồm cáp và phụ kiện đến địa điểm thi công | Tham khảo Phần II, chương V | 0,126 | tấn |
| 7 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại. Bốc dỡ | Tham khảo Phần II, chương V | 0,126 | công/ tấn |
| AI | Công trình: Triển khai tuyến cáp quang từ MX1(BTN0009-BTN0147), Phú Lạc, Tuy Phong, Bình Thuận đến MX2(BTN0009-BTN0147), Phú Lạc, Tuy Phong, Bình Thuận | |||
| AJ | Vật tư A cấp | |||
| 1 | Cáp chống gặm nhấm loại ADSS24 FO-KV100 | Tham khảo Phần II, chương V | 3,027 | km |
| 2 | Măng sông quang 24 FO | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ |
| 3 | Tấm ốp D12 | Tham khảo Phần II, chương V | 40 | bộ |
| 4 | Bộ treo cáp ADSS (KV100) | Tham khảo Phần II, chương V | 30 | bộ |
| 5 | Bộ néo cáp 2 hướng ADSS (KV100) | Tham khảo Phần II, chương V | 10 | bộ |
| 6 | Biển báo cáp quang dọc tuyến | Tham khảo Phần II, chương V | 10 | cái |
| 7 | Gông G6 + phụ kiện treo cáp dự phòng | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ |
| 8 | Dây đai inox | Tham khảo Phần II, chương V | 96 | m |
| 9 | Khóa đai inox | Tham khảo Phần II, chương V | 80 | cái |
| AK | Hạng mục: Treo cáp trên cột Điện lực | |||
| 1 | Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,127 | công/ tấn |
| 2 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển | Tham khảo Phần II, chương V | 0,127 | công/ tấn |
| 3 | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp đồng, cáp quang trên tuyến cột có sẵn. Vào cột điện tròn | Tham khảo Phần II, chương V | 40 | cột |
| 4 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tham khảo Phần II, chương V | 3,027 | km cáp |
| 5 | Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ MX |
| 6 | Vận chuyển vật liệu gồm cáp và phụ kiện đến địa điểm thi công | Tham khảo Phần II, chương V | 0,127 | tấn |
| 7 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại. Bốc dỡ | Tham khảo Phần II, chương V | 0,127 | công/ tấn |
| AL | Công trình: Triển khai tuyến cáp quang từ MX1(BTN0062-BTN0147), Vĩnh Tân, Tuy Phong, BÌnh Thuận đến MX2(BTN0062-BTN0147), Vĩnh Tân, Tuy Phong, BÌnh Thuận | |||
| AM | Vật tư A cấp | |||
| 1 | Cáp chống gặm nhấm loại ADSS24 FO-KV100 | Tham khảo Phần II, chương V | 1,67 | km |
| 2 | Măng sông quang 24 FO | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ |
| 3 | Tấm ốp D12 | Tham khảo Phần II, chương V | 19 | bộ |
| 4 | Bộ treo cáp ADSS (KV100) | Tham khảo Phần II, chương V | 14 | bộ |
| 5 | Bộ néo cáp 2 hướng ADSS (KV100) | Tham khảo Phần II, chương V | 5 | bộ |
| 6 | Biển báo cáp quang dọc tuyến | Tham khảo Phần II, chương V | 6 | cái |
| 7 | Gông G6 + phụ kiện treo cáp dự phòng | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ |
| 8 | Dây đai inox | Tham khảo Phần II, chương V | 45,6 | m |
| 9 | Khóa đai inox | Tham khảo Phần II, chương V | 38 | cái |
| AN | Hạng mục: Treo cáp trên cột Điện lực | |||
| 1 | Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,072 | công/ tấn |
| 2 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển | Tham khảo Phần II, chương V | 0,072 | công/ tấn |
| 3 | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp đồng, cáp quang trên tuyến cột có sẵn. Vào cột điện tròn | Tham khảo Phần II, chương V | 19 | cột |
| 4 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tham khảo Phần II, chương V | 1,67 | km cáp |
| 5 | Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ MX |
| 6 | Vận chuyển vật liệu gồm cáp và phụ kiện đến địa điểm thi công | Tham khảo Phần II, chương V | 0,072 | tấn |
| 7 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại. Bốc dỡ | Tham khảo Phần II, chương V | 0,072 | công/ tấn |
| AO | Công trình: Triển khai tuyến cáp quang từ MX(BTN0057-BTN0253)-1, Lương Sơn, Bắc Bình, Bình Thuận đến MX(BTN0057-BTN0253)-2, Lương Sơn, Bắc Bình, Bình Thuận | |||
| AP | Vật tư A cấp | |||
| 1 | Cáp chống gặm nhấm loại ADSS24 FO-KV100 | Tham khảo Phần II, chương V | 1,191 | km |
| 2 | Măng sông quang 24 FO | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ |
| 3 | Tấm ốp D12 | Tham khảo Phần II, chương V | 33 | bộ |
| 4 | Bộ treo cáp ADSS (KV100) | Tham khảo Phần II, chương V | 24 | bộ |
| 5 | Bộ néo cáp 2 hướng ADSS (KV100) | Tham khảo Phần II, chương V | 9 | bộ |
| 6 | Biển báo cáp quang dọc tuyến | Tham khảo Phần II, chương V | 3 | cái |
| 7 | Gông G6 + phụ kiện treo cáp dự phòng | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ |
| 8 | Dây đai inox | Tham khảo Phần II, chương V | 79,2 | m |
| 9 | Khóa đai inox | Tham khảo Phần II, chương V | 66 | cái |
| AQ | Hạng mục: Treo cáp trên cột Điện lực | |||
| 1 | Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,107 | công/ tấn |
| 2 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển | Tham khảo Phần II, chương V | 0,107 | công/ tấn |
| 3 | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp đồng, cáp quang trên tuyến cột có sẵn. Vào cột điện tròn | Tham khảo Phần II, chương V | 33 | cột |
| 4 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tham khảo Phần II, chương V | 1,191 | km cáp |
| 5 | Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ MX |
| 6 | Vận chuyển vật liệu gồm cáp và phụ kiện đến địa điểm thi công | Tham khảo Phần II, chương V | 0,107 | tấn |
| 7 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại. Bốc dỡ | Tham khảo Phần II, chương V | 0,107 | công/ tấn |
| AR | Công trình: Triển khai tuyến cáp quang từ MX1(BTN0109-BTN0200), Phan Rí Cửa, Tuy Phong, Bình Thuận đến MX2(BTN0109-BTN0200), Phan Rí Cửa, Tuy Phong, Bình Thuận | |||
| AS | Vật tư A cấp | |||
| 1 | Cáp chống gặm nhấm loại ADSS24 FO-KV100 | Tham khảo Phần II, chương V | 0,528 | km |
| 2 | Măng sông quang 24 FO | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ |
| 3 | Tấm ốp D12 | Tham khảo Phần II, chương V | 7 | bộ |
| 4 | Bộ treo cáp ADSS (KV100) | Tham khảo Phần II, chương V | 5 | bộ |
| 5 | Bộ néo cáp 2 hướng ADSS (KV100) | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ |
| 6 | Biển báo cáp quang dọc tuyến | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | cái |
| 7 | Gông G6 + phụ kiện treo cáp dự phòng | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ |
| 8 | Dây đai inox | Tham khảo Phần II, chương V | 16,8 | m |
| 9 | Khóa đai inox | Tham khảo Phần II, chương V | 14 | cái |
| AT | Hạng mục: Treo cáp trên cột Điện lực | |||
| 1 | Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,039 | công/ tấn |
| 2 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển | Tham khảo Phần II, chương V | 0,039 | công/ tấn |
| 3 | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp đồng, cáp quang trên tuyến cột có sẵn. Vào cột điện tròn | Tham khảo Phần II, chương V | 7 | cột |
| 4 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,528 | km cáp |
| 5 | Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ MX |
| 6 | Vận chuyển vật liệu gồm cáp và phụ kiện đến địa điểm thi công | Tham khảo Phần II, chương V | 0,039 | tấn |
| 7 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại. Bốc dỡ | Tham khảo Phần II, chương V | 0,039 | công/ tấn |
| AU | Công trình: Triển khai tuyến cáp quang từ BTN0357, Khu Phố 2, Hàm Tiến, Tp Phan Thiết, Bình Thuận đến BTN0035, Khu Phố 1, Hàm Tiến, Tp Phan Thiết, Bình Thuận | |||
| AV | Vật tư A cấp | |||
| 1 | Cáp chống gặm nhấm loại ADSS24 FO-KV100 | Tham khảo Phần II, chương V | 2,304 | km |
| 2 | ODF indoor 24 FO | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ |
| 3 | Tấm ốp D12 | Tham khảo Phần II, chương V | 52 | bộ |
| 4 | Bộ treo cáp ADSS (KV100) | Tham khảo Phần II, chương V | 39 | bộ |
| 5 | Bộ néo cáp 2 hướng ADSS (KV100) | Tham khảo Phần II, chương V | 13 | bộ |
| 6 | Biển báo cáp quang dọc tuyến | Tham khảo Phần II, chương V | 8 | cái |
| 7 | Dây đai inox | Tham khảo Phần II, chương V | 124,8 | m |
| 8 | Khóa đai inox | Tham khảo Phần II, chương V | 104 | cái |
| AW | Hạng mục: Kéo cáp trên cột Viettel | |||
| 1 | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp đồng, cáp quang trên tuyến cột có sẵn. Vào cột bưu điện, cột Viettel | Tham khảo Phần II, chương V | 5 | cột |
| 2 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,314 | km cáp |
| 3 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ ODF |
| 4 | Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,145 | công/ tấn |
| 5 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển | Tham khảo Phần II, chương V | 0,145 | công/ tấn |
| AX | Hạng mục: Treo cáp trên cột Điện lực | |||
| 1 | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp đồng, cáp quang trên tuyến cột có sẵn. Vào cột điện tròn | Tham khảo Phần II, chương V | 47 | cột |
| 2 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tham khảo Phần II, chương V | 1,99 | km cáp |
| 3 | Vận chuyển vật liệu gồm cáp và phụ kiện đến địa điểm thi công | Tham khảo Phần II, chương V | 0,145 | tấn |
| 4 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại. Bốc dỡ | Tham khảo Phần II, chương V | 0,145 | công/ tấn |
| AY | Công trình: Triển khai tuyến cáp quang từ BTN0559, Tân Bình, Lagi đến BTN0169, Tân Bình, Lagi | |||
| AZ | Vật tư A cấp | |||
| 1 | Cáp chống gặm nhấm loại ADSS24 FO-KV100 | Tham khảo Phần II, chương V | 4,2 | km |
| 2 | Măng sông quang 24 FO | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ |
| 3 | ODF indoor 24 FO | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | bộ |
| 4 | Tấm ốp D12 | Tham khảo Phần II, chương V | 59 | bộ |
| 5 | Bộ treo cáp ADSS (KV100) | Tham khảo Phần II, chương V | 39 | bộ |
| 6 | Bộ néo cáp 2 hướng ADSS (KV100) | Tham khảo Phần II, chương V | 20 | bộ |
| 7 | Biển báo cao độ cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 8 | cái |
| 8 | Biển báo cáp quang dọc tuyến | Tham khảo Phần II, chương V | 14 | cái |
| 9 | Gông G6 + phụ kiện treo cáp dự phòng | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ |
| 10 | Dây đai inox | Tham khảo Phần II, chương V | 141,6 | m |
| 11 | Khóa đai inox | Tham khảo Phần II, chương V | 118 | cái |
| BA | Hạng mục: Kéo cáp trên cột Viettel | |||
| 1 | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp đồng, cáp quang trên tuyến cột có sẵn. Vào cột bưu điện, cột Viettel | Tham khảo Phần II, chương V | 7 | cột |
| 2 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,562 | km cáp |
| 3 | Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | bộ MX |
| 4 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | bộ ODF |
| BB | Trồng cột và Vận chuyển, bốc dỡ thủ công | |||
| 1 | Cột BTLT 8m | Tham khảo Phần II, chương V | 5 | cột |
| 2 | Lắp dựng cột bê tông đơn loại 8m, cột không trang bị thu lôi. Lắp dựng bằng thủ công | Tham khảo Phần II, chương V | 5 | cột |
| 3 | Đổ block cột ly tâm đơn loại 8 A-R (65-95) - kích thước Block (550x550x600); Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Tham khảo Phần II, chương V | 0,066 | 100m2 |
| 4 | Đổ block cột ly tâm đơn loại 8 A-R (65-95) - kích thước Block (550x550x600); Vữa bê tông đổ bằng thủ công, bê tông móng chiều rộng | Tham khảo Phần II, chương V | 0,7805 | m3 |
| 5 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng 1m, đất cấp II | Tham khảo Phần II, chương V | 3,5025 | m3 |
| 6 | Đắp đất hố móng cột | Tham khảo Phần II, chương V | 2,081 | m3 |
| 7 | Sơn đánh số tuyến cột treo cáp | Tham khảo Phần II, chương V | 5 | cột |
| BC | Bốc dỡ, vận chuyển thủ công | |||
| 1 | Bốc dỡ thủ công cột bê tông | Tham khảo Phần II, chương V | 2,75 | tấn |
| 2 | Vận chuyển thủ công cột bê tông có cự ly vận chuyển | Tham khảo Phần II, chương V | 2,75 | tấn |
| 3 | Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,187 | công/ tấn |
| 4 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển | Tham khảo Phần II, chương V | 0,187 | công/ tấn |
| BD | Hạng mục: Treo cáp trên cột Điện lực | |||
| 1 | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp đồng, cáp quang trên tuyến cột có sẵn. Vào cột điện tròn | Tham khảo Phần II, chương V | 52 | cột |
| 2 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tham khảo Phần II, chương V | 3,638 | km cáp |
| 3 | Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | bộ MX |
| 4 | Vận chuyển vật liệu gồm cáp và phụ kiện đến địa điểm thi công | Tham khảo Phần II, chương V | 0,187 | tấn |
| 5 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại. Bốc dỡ | Tham khảo Phần II, chương V | 0,187 | công/ tấn |
| 6 | Vận chuyển cột bê tông đến địa điểm thi công | Tham khảo Phần II, chương V | 2,75 | tấn |
| 7 | Phương tiện có thiết bị nâng hạ (bốc dỡ cột bê tông) | Tham khảo Phần II, chương V | 2,75 | tấn |
| BE | Công trình: Triển khai tuyến cáp quang từ BTN0357, Khu Phố 2, Hàm Tiến, Tp Phan Thiết, Bình Thuận đến BTN0035, Khu Phố 1, Hàm Tiến, Tp Phan Thiết, Bình Thuận | |||
| BF | Vật tư A cấp | |||
| 1 | Cáp chống gặm nhấm loại ADSS24 FO-KV100 | Tham khảo Phần II, chương V | 2,304 | km |
| 2 | ODF indoor 24 FO | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ |
| 3 | Tấm ốp D12 | Tham khảo Phần II, chương V | 52 | bộ |
| 4 | Bộ treo cáp ADSS (KV100) | Tham khảo Phần II, chương V | 39 | bộ |
| 5 | Bộ néo cáp 2 hướng ADSS (KV100) | Tham khảo Phần II, chương V | 13 | bộ |
| 6 | Biển báo cáp quang dọc tuyến | Tham khảo Phần II, chương V | 8 | cái |
| 7 | Dây đai inox | Tham khảo Phần II, chương V | 124,8 | m |
| 8 | Khóa đai inox | Tham khảo Phần II, chương V | 104 | cái |
| BG | Hạng mục: Kéo cáp trên cột Viettel | |||
| 1 | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp đồng, cáp quang trên tuyến cột có sẵn. Vào cột bưu điện, cột Viettel | Tham khảo Phần II, chương V | 5 | cột |
| 2 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,314 | km cáp |
| BH | Hàn nối cáp | |||
| 1 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ ODF |
| 2 | Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,145 | công/ tấn |
| 3 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển | Tham khảo Phần II, chương V | 0,145 | công/ tấn |
| BI | Hạng mục: Treo cáp trên cột Điện lực | |||
| 1 | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp đồng, cáp quang trên tuyến cột có sẵn. Vào cột điện tròn | Tham khảo Phần II, chương V | 47 | cột |
| 2 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tham khảo Phần II, chương V | 1,99 | km cáp |
| 3 | Vận chuyển vật liệu gồm cáp và phụ kiện đến địa điểm thi công | Tham khảo Phần II, chương V | 0,145 | tấn |
| 4 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại. Bốc dỡ | Tham khảo Phần II, chương V | 0,145 | công/ tấn |
| BJ | Công trình: Triển khai tuyến cáp quang từ BTN0129, Sông Phan, Hàm Tân, Bình Thuận đến BTN0129_12, Sông Phan, Hàm Tân, Bình Thuận | |||
| BK | Vật tư A cấp | |||
| 1 | Cáp chống gặm nhấm loại ADSS24 FO-KV100 | Tham khảo Phần II, chương V | 3,201 | km |
| 2 | Măng sông quang 24 FO | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | bộ |
| 3 | ODF indoor 24 FO | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ |
| 4 | Tấm ốp D12 | Tham khảo Phần II, chương V | 41 | bộ |
| 5 | Bộ treo cáp ADSS (KV100) | Tham khảo Phần II, chương V | 30 | bộ |
| 6 | Bộ néo cáp 2 hướng ADSS (KV100) | Tham khảo Phần II, chương V | 11 | bộ |
| 7 | Biển báo cáp quang dọc tuyến | Tham khảo Phần II, chương V | 11 | cái |
| 8 | Gông G6 + phụ kiện treo cáp dự phòng | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | bộ |
| 9 | Dây đai inox | Tham khảo Phần II, chương V | 98,4 | m |
| 10 | Khóa đai inox | Tham khảo Phần II, chương V | 82 | cái |
| BL | Hạng mục: Kéo cáp trên cột Viettel | |||
| 1 | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp đồng, cáp quang trên tuyến cột có sẵn. Vào cột bưu điện, cột Viettel | Tham khảo Phần II, chương V | 20 | cột |
| 2 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tham khảo Phần II, chương V | 1,564 | km cáp |
| 3 | Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | bộ MX |
| 4 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ ODF |
| 5 | Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,128 | công/ tấn |
| 6 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển | Tham khảo Phần II, chương V | 0,128 | công/ tấn |
| BM | Hạng mục: Treo cáp trên cột Điện lực | |||
| 1 | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp đồng, cáp quang trên tuyến cột có sẵn. Vào cột điện tròn | Tham khảo Phần II, chương V | 21 | cột |
| 2 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tham khảo Phần II, chương V | 1,637 | km cáp |
| 3 | Vận chuyển vật liệu gồm cáp và phụ kiện đến địa điểm thi công | Tham khảo Phần II, chương V | 0,128 | tấn |
| 4 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại. Bốc dỡ | Tham khảo Phần II, chương V | 0,128 | công/ tấn |
| BN | Công trình: Triển khai tuyến cáp quang từ MX1(BTN0089-BTN0111), Đường Tỉnh 22, La Dạ, Hàm Thuận Bắc, Bình Thuận đến MX2(BTN0089-BTN0111), An Lâm- Đông Giang, La Dạ, Hàm Thuận Bắc, Bình Thuận | |||
| BO | Vật tư A cấp | |||
| 1 | Cáp chống gặm nhấm loại ADSS24 FO-KV100 | Tham khảo Phần II, chương V | 2,211 | km |
| 2 | Măng sông quang 24 FO | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ |
| 3 | Tấm ốp D12 | Tham khảo Phần II, chương V | 50 | bộ |
| 4 | Bộ treo cáp ADSS (KV100) | Tham khảo Phần II, chương V | 37 | bộ |
| 5 | Bộ néo cáp 2 hướng ADSS (KV100) | Tham khảo Phần II, chương V | 13 | bộ |
| 6 | Biển báo cáp quang dọc tuyến | Tham khảo Phần II, chương V | 7 | cái |
| 7 | Gông G6 + phụ kiện treo cáp dự phòng | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ |
| 8 | Dây đai inox | Tham khảo Phần II, chương V | 120 | m |
| 9 | Khóa đai inox | Tham khảo Phần II, chương V | 100 | cái |
| BP | Hạng mục: Treo cáp trên cột Điện lực | |||
| 1 | Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,152 | công/ tấn |
| 2 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển | Tham khảo Phần II, chương V | 0,152 | công/ tấn |
| 3 | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp đồng, cáp quang trên tuyến cột có sẵn. Vào cột điện tròn | Tham khảo Phần II, chương V | 50 | cột |
| 4 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tham khảo Phần II, chương V | 2,211 | km cáp |
| 5 | Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ MX |
| 6 | Vận chuyển vật liệu gồm cáp và phụ kiện đến địa điểm thi công | Tham khảo Phần II, chương V | 0,152 | tấn |
| 7 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại. Bốc dỡ | Tham khảo Phần II, chương V | 0,152 | công/ tấn |
| BQ | Công trình: Triển khai tuyến cáp quang từ BTN0260, Hàm Thạnh, Hàm Thuận Nam, Bình Thuận đến BTN0246, Hàm Thạnh, Hàm Thuận Nam, Bình Thuận | |||
| BR | Vật tư A cấp | |||
| 1 | Cáp chống gặm nhấm loại ADSS24 FO-KV100 | Tham khảo Phần II, chương V | 5,241 | km |
| 2 | Măng sông quang 24 FO | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | bộ |
| 3 | ODF indoor 24 FO | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ |
| 4 | Tấm ốp D12 | Tham khảo Phần II, chương V | 146 | bộ |
| 5 | Bộ treo cáp ADSS (KV100) | Tham khảo Phần II, chương V | 109 | bộ |
| 6 | Bộ néo cáp 2 hướng ADSS (KV100) | Tham khảo Phần II, chương V | 37 | bộ |
| 7 | Biển báo cáp quang dọc tuyến | Tham khảo Phần II, chương V | 18 | cái |
| 8 | Gông G6 + phụ kiện treo cáp dự phòng | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | bộ |
| 9 | Dây đai inox | Tham khảo Phần II, chương V | 350,4 | m |
| 10 | Khóa đai inox | Tham khảo Phần II, chương V | 292 | cái |
| BS | Hạng mục: Kéo cáp trên cột Viettel | |||
| 1 | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp đồng, cáp quang trên tuyến cột có sẵn. Vào cột bưu điện, cột Viettel | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | cột |
| 2 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,083 | km cáp |
| 3 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ ODF |
| 4 | Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,399 | công/ tấn |
| 5 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển | Tham khảo Phần II, chương V | 0,399 | công/ tấn |
| BT | Hạng mục: Treo cáp trên cột Điện lực | |||
| 1 | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp đồng, cáp quang trên tuyến cột có sẵn. Vào cột điện tròn | Tham khảo Phần II, chương V | 144 | cột |
| 2 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tham khảo Phần II, chương V | 5,158 | km cáp |
| 3 | Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | bộ MX |
| 4 | Vận chuyển vật liệu gồm cáp và phụ kiện đến địa điểm thi công | Tham khảo Phần II, chương V | 0,399 | tấn |
| 5 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại. Bốc dỡ | Tham khảo Phần II, chương V | 0,399 | công/ tấn |
| BU | Công trình: Triển khai tuyến cáp quang từ BTN0149, Thuận Minh, Thuận Quí, Hàm Thuận Nam, Bình Thuận đến BTN0301, Thuận Quí, Hàm Thuận Nam, Bình Thuận | |||
| BV | Vật tư A cấp | |||
| 1 | Cáp chống gặm nhấm loại ADSS24 FO-KV100 | Tham khảo Phần II, chương V | 5,139 | km |
| 2 | Măng sông quang 24 FO | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | bộ |
| 3 | ODF indoor 24 FO | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ |
| 4 | Tấm ốp D12 | Tham khảo Phần II, chương V | 102 | bộ |
| 5 | Bộ treo cáp ADSS (KV100) | Tham khảo Phần II, chương V | 76 | bộ |
| 6 | Bộ néo cáp 2 hướng ADSS (KV100) | Tham khảo Phần II, chương V | 26 | bộ |
| 7 | Biển báo cáp quang dọc tuyến | Tham khảo Phần II, chương V | 19 | cái |
| 8 | Gông G6 + phụ kiện treo cáp dự phòng | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | bộ |
| 9 | Dây đai inox | Tham khảo Phần II, chương V | 244,8 | m |
| 10 | Khóa đai inox | Tham khảo Phần II, chương V | 204 | cái |
| BW | Hạng mục: Kéo cáp trên cột Viettel | |||
| 1 | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp đồng, cáp quang trên tuyến cột có sẵn. Vào cột bưu điện, cột Viettel | Tham khảo Phần II, chương V | 5 | cột |
| 2 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,291 | km cáp |
| 3 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ ODF |
| 4 | Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,287 | công/ tấn |
| 5 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển | Tham khảo Phần II, chương V | 0,287 | công/ tấn |
| BX | Hạng mục: Treo cáp trên cột Điện lực | |||
| 1 | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp đồng, cáp quang trên tuyến cột có sẵn. Vào cột điện tròn | Tham khảo Phần II, chương V | 97 | cột |
| 2 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tham khảo Phần II, chương V | 4,848 | km cáp |
| 3 | Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | bộ MX |
| 4 | Vận chuyển vật liệu gồm cáp và phụ kiện đến địa điểm thi công | Tham khảo Phần II, chương V | 0,287 | tấn |
| 5 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại. Bốc dỡ | Tham khảo Phần II, chương V | 0,287 | công/ tấn |
| BY | Công trình: Triển khai tuyến cáp quang từ MX(BTN0252-BTN0094)_1, ĐT719, Tân Thuận, Hàm Thuận Nam, BÌnh Thuận đến MX(BTN0252-BTN0094)_2, ĐT719, Tân Thuận, Hàm Thuận Nam, BÌnh Thuận | |||
| BZ | Vật tư A cấp | |||
| 1 | Cáp chống gặm nhấm loại ADSS24 FO-KV100 | Tham khảo Phần II, chương V | 2,466 | km |
| 2 | Măng sông quang 24 FO | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ |
| 3 | Tấm ốp D12 | Tham khảo Phần II, chương V | 42 | bộ |
| 4 | Bộ treo cáp ADSS (KV100) | Tham khảo Phần II, chương V | 31 | bộ |
| 5 | Bộ néo cáp 2 hướng ADSS (KV100) | Tham khảo Phần II, chương V | 11 | bộ |
| 6 | Biển báo cáp quang dọc tuyến | Tham khảo Phần II, chương V | 8 | cái |
| 7 | Gông G6 + phụ kiện treo cáp dự phòng | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ |
| 8 | Dây đai inox | Tham khảo Phần II, chương V | 100,8 | m |
| 9 | Khóa đai inox | Tham khảo Phần II, chương V | 84 | cái |
| CA | Hạng mục: Treo cáp trên cột Điện lực | |||
| 1 | Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,131 | công/ tấn |
| 2 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển | Tham khảo Phần II, chương V | 0,131 | công/ tấn |
| 3 | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp đồng, cáp quang trên tuyến cột có sẵn. Vào cột điện tròn | Tham khảo Phần II, chương V | 42 | cột |
| 4 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tham khảo Phần II, chương V | 2,466 | km cáp |
| 5 | Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ MX |
| 6 | Vận chuyển vật liệu gồm cáp và phụ kiện đến địa điểm thi công | Tham khảo Phần II, chương V | 0,131 | tấn |
| 7 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại. Bốc dỡ | Tham khảo Phần II, chương V | 0,131 | công/ tấn |
| CB | Công trình: Triển khai tuyến cáp quang từ BTN0205, Lập Vinh, TT Thuận Nam, TX LaGi, Bình Thuận đến BTN0094, Hiệp Nghĩa, Tân Thuận, Tx LaGi, Bình Thuận | |||
| CC | Vật tư A cấp | |||
| 1 | Cáp chống gặm nhấm loại ADSS24 FO-KV100 | Tham khảo Phần II, chương V | 6,291 | km |
| 2 | Măng sông quang 24 FO | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ |
| 3 | ODF indoor 24 FO | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ |
| 4 | Tấm ốp D12 | Tham khảo Phần II, chương V | 107 | bộ |
| 5 | Bộ treo cáp ADSS (KV100) | Tham khảo Phần II, chương V | 80 | bộ |
| 6 | Bộ néo cáp 2 hướng ADSS (KV100) | Tham khảo Phần II, chương V | 27 | bộ |
| 7 | Biển báo cáp quang dọc tuyến | Tham khảo Phần II, chương V | 24 | cái |
| 8 | Gông G6 + phụ kiện treo cáp dự phòng | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ |
| 9 | Dây đai inox | Tham khảo Phần II, chương V | 256,8 | m |
| 10 | Khóa đai inox | Tham khảo Phần II, chương V | 214 | cái |
| CD | Hạng mục: Kéo cáp trên cột Viettel | |||
| 1 | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp đồng, cáp quang trên tuyến cột có sẵn. Vào cột bưu điện, cột Viettel | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | cột |
| 2 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,156 | km cáp |
| 3 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ ODF |
| 4 | Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,312 | công/ tấn |
| 5 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển | Tham khảo Phần II, chương V | 0,312 | công/ tấn |
| CE | Hạng mục: Treo cáp trên cột Điện lực | |||
| 1 | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp đồng, cáp quang trên tuyến cột có sẵn. Vào cột điện tròn | Tham khảo Phần II, chương V | 105 | cột |
| 2 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tham khảo Phần II, chương V | 6,135 | km cáp |
| 3 | Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ MX |
| 4 | Vận chuyển vật liệu gồm cáp và phụ kiện đến địa điểm thi công | Tham khảo Phần II, chương V | 0,312 | tấn |
| 5 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại. Bốc dỡ | Tham khảo Phần II, chương V | 0,312 | công/ tấn |
| CF | Công trình: Triển khai tuyến cáp quang từ BTN0488, Đức Bình, Tánh Linh, Bình Thuận đến MX(BTN0488-BTN0552), QL 55, Đức Bình, Tánh Linh, Bình Thuận | |||
| CG | Vật tư A cấp | |||
| 1 | Cáp chống gặm nhấm loại ADSS24 FO-KV100 | Tham khảo Phần II, chương V | 0,651 | km |
| 2 | Măng sông quang 24 FO | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | bộ |
| 3 | ODF indoor 24 FO | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | bộ |
| 4 | Tấm ốp D12 | Tham khảo Phần II, chương V | 14 | bộ |
| 5 | Bộ treo cáp ADSS (KV100) | Tham khảo Phần II, chương V | 10 | bộ |
| 6 | Bộ néo cáp 2 hướng ADSS (KV100) | Tham khảo Phần II, chương V | 4 | bộ |
| 7 | Biển báo cáp quang dọc tuyến | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | cái |
| 8 | Gông G6 + phụ kiện treo cáp dự phòng | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | bộ |
| 9 | Dây đai inox | Tham khảo Phần II, chương V | 33,6 | m |
| 10 | Khóa đai inox | Tham khảo Phần II, chương V | 28 | cái |
| CH | Hạng mục: Kéo cáp trên cột Viettel | |||
| 1 | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp đồng, cáp quang trên tuyến cột có sẵn. Vào cột bưu điện, cột Viettel | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | cột |
| 2 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,095 | km cáp |
| 3 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | bộ ODF |
| 4 | Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,052 | công/ tấn |
| 5 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển | Tham khảo Phần II, chương V | 0,052 | công/ tấn |
| CI | Hạng mục: Treo cáp trên cột Điện lực | |||
| 1 | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp đồng, cáp quang trên tuyến cột có sẵn. Vào cột điện tròn | Tham khảo Phần II, chương V | 12 | cột |
| 2 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,556 | km cáp |
| 3 | Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | bộ MX |
| 4 | Vận chuyển vật liệu gồm cáp và phụ kiện đến địa điểm thi công | Tham khảo Phần II, chương V | 0,052 | tấn |
| 5 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại. Bốc dỡ | Tham khảo Phần II, chương V | 0,052 | công/ tấn |
| CJ | Công trình: Triển khai tuyến cáp quang từ BTN0591, Tân Bình, Huyện Hàm Tân đến MX(BTN0169-BTN0171-02), Tân Bình, Huyện Hàm Tân | |||
| CK | Vật tư A cấp | |||
| 1 | Cáp chống gặm nhấm loại ADSS24 FO-KV100 | Tham khảo Phần II, chương V | 0,549 | km |
| 2 | Măng sông quang 24 FO | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | bộ |
| 3 | ODF indoor 24 FO | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | bộ |
| 4 | Tấm ốp D12 | Tham khảo Phần II, chương V | 12 | bộ |
| 5 | Bộ treo cáp ADSS (KV100) | Tham khảo Phần II, chương V | 12 | bộ |
| 6 | Biển báo cáp quang dọc tuyến | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | cái |
| 7 | Gông G6 + phụ kiện treo cáp dự phòng | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ |
| 8 | Dây đai inox | Tham khảo Phần II, chương V | 28,8 | m |
| 9 | Khóa đai inox | Tham khảo Phần II, chương V | 24 | cái |
| CL | Hạng mục: Kéo cáp trên cột Viettel | |||
| 1 | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp đồng, cáp quang trên tuyến cột có sẵn. Vào cột bưu điện, cột Viettel | Tham khảo Phần II, chương V | 4 | cột |
| 2 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,085 | km cáp |
| 3 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo. Loại cáp | Tham khảo Phần II, chương V | 0,085 | 1 km cáp |
| 4 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | bộ ODF |
| CM | Trồng cột và Vận chuyển, bốc dỡ thủ công | |||
| 1 | Cột BTLT 8m | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | cột |
| 2 | Lắp dựng cột bê tông đơn loại 8m, cột không trang bị thu lôi. Lắp dựng bằng thủ công | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | cột |
| 3 | Đổ block cột ly tâm đơn loại 8 A-R (65-95) - kích thước Block (550x550x600); Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Tham khảo Phần II, chương V | 0,0264 | 100m2 |
| 4 | Đổ block cột ly tâm đơn loại 8 A-R (65-95) - kích thước Block (550x550x600); Vữa bê tông đổ bằng thủ công, bê tông móng chiều rộng | Tham khảo Phần II, chương V | 0,3122 | m3 |
| 5 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng 1m, đất cấp II | Tham khảo Phần II, chương V | 1,401 | m3 |
| 6 | Đắp đất hố móng cột | Tham khảo Phần II, chương V | 0,8324 | m3 |
| 7 | Sơn đánh số tuyến cột treo cáp | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | cột |
| 8 | Bốc dỡ thủ công cột bê tông | Tham khảo Phần II, chương V | 1,1 | tấn |
| 9 | Vận chuyển thủ công cột bê tông có cự ly vận chuyển | Tham khảo Phần II, chương V | 1,1 | tấn |
| 10 | Bốc dỡ thủ công cát vàng | Tham khảo Phần II, chương V | 0,1722 | m3 |
| 11 | Vận chuyển thủ công cát vàng có cự ly vận chuyển | Tham khảo Phần II, chương V | 0,1722 | m3 |
| 12 | Bốc dỡ thủ công xi măng | Tham khảo Phần II, chương V | 0,08 | tấn |
| 13 | Vận chuyển thủ công xi măng có cự ly vận chuyển | Tham khảo Phần II, chương V | 0,08 | tấn |
| 14 | Bốc dỡ thủ công đá dăm các loại, sỏi | Tham khảo Phần II, chương V | 0,2794 | m3 |
| 15 | Vận chuyển thủ công đá dăm các loại, sỏi có cự ly vận chuyển | Tham khảo Phần II, chương V | 0,2794 | m3 |
| 16 | Bốc dỡ thủ công ván khuôn gỗ | Tham khảo Phần II, chương V | 0,0353 | m3 |
| 17 | Vận chuyển thủ công ván khuôn gỗ có cự ly vận chuyển | Tham khảo Phần II, chương V | 0,0353 | m3 |
| 18 | Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,051 | công/ tấn |
| 19 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển | Tham khảo Phần II, chương V | 0,051 | công/ tấn |
| CN | Hạng mục: Treo cáp trên cột Điện lực | |||
| 1 | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp đồng, cáp quang trên tuyến cột có sẵn. Vào cột điện tròn | Tham khảo Phần II, chương V | 8 | cột |
| 2 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo. Loại cáp | Tham khảo Phần II, chương V | 0,378 | 1 km cáp |
| 3 | Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | bộ MX |
| 4 | Vận chuyển vật liệu gồm cáp và phụ kiện đến địa điểm thi công | Tham khảo Phần II, chương V | 0,051 | tấn |
| 5 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại. Bốc dỡ | Tham khảo Phần II, chương V | 0,051 | công/ tấn |
| 6 | Vận chuyển cột bê tông đến địa điểm thi công | Tham khảo Phần II, chương V | 1,1 | tấn |
| 7 | Phương tiện có thiết bị nâng hạ (bốc dỡ cột bê tông) | Tham khảo Phần II, chương V | 1,1 | tấn |
| CO | Công trình: Triển khai tuyến cáp quang từ NMTĐ, Nhà Máy Thủy Điện Đại Ninh, Phan Lâm, Bắc Bình, Bình Thuận đến BTN0335, Lương Sơn- Đại Ninh, Phan Lâm, Bắc Bình, Bình Thuận | |||
| CP | Vật tư A cấp | |||
| 1 | Cáp chống gặm nhấm loại ADSS24 FO-KV100 | Tham khảo Phần II, chương V | 0,427 | km |
| 2 | ODF indoor 24 FO | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ |
| 3 | Tấm ốp D12 | Tham khảo Phần II, chương V | 9 | bộ |
| 4 | Bộ treo cáp ADSS (KV100) | Tham khảo Phần II, chương V | 6 | bộ |
| 5 | Bộ néo cáp 2 hướng ADSS (KV100) | Tham khảo Phần II, chương V | 3 | bộ |
| 6 | Biển báo cáp quang dọc tuyến | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | cái |
| 7 | Dây đai inox | Tham khảo Phần II, chương V | 21,6 | m |
| 8 | Khóa đai inox | Tham khảo Phần II, chương V | 18 | cái |
| CQ | Hạng mục: Kéo cáp trên cột Viettel | |||
| 1 | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp đồng, cáp quang trên tuyến cột có sẵn. Vào cột bưu điện, cột Viettel | Tham khảo Phần II, chương V | 3 | cột |
| 2 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,142 | km cáp |
| 3 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ ODF |
| CR | Trồng cột và Vận chuyển, bốc dỡ thủ công | |||
| 1 | Cột BTLT 8m | Tham khảo Phần II, chương V | 3 | cột |
| 2 | Lắp dựng cột bê tông đơn loại 8m, cột không trang bị thu lôi. Lắp dựng bằng thủ công | Tham khảo Phần II, chương V | 3 | cột |
| 3 | Đổ block cột ly tâm đơn loại 8 A-R (65-95) - kích thước Block (550x550x600); Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Tham khảo Phần II, chương V | 0,0396 | 100m2 |
| 4 | Đổ block cột ly tâm đơn loại 8 A-R (65-95) - kích thước Block (550x550x600); Vữa bê tông đổ bằng thủ công, bê tông móng chiều rộng | Tham khảo Phần II, chương V | 0,4683 | m3 |
| 5 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng 1m, đất cấp II | Tham khảo Phần II, chương V | 2,1015 | m3 |
| 6 | Đắp đất hố móng cột | Tham khảo Phần II, chương V | 1,2486 | m3 |
| 7 | Sơn đánh số tuyến cột treo cáp | Tham khảo Phần II, chương V | 3 | cột |
| 8 | Bốc dỡ thủ công cột bê tông | Tham khảo Phần II, chương V | 1,65 | tấn |
| 9 | Vận chuyển thủ công cột bê tông có cự ly vận chuyển | Tham khảo Phần II, chương V | 1,65 | tấn |
| 10 | Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,033 | công/ tấn |
| 11 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển | Tham khảo Phần II, chương V | 0,033 | công/ tấn |
| CS | Hạng mục: Treo cáp trên cột Điện lực | |||
| 1 | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp đồng, cáp quang trên tuyến cột có sẵn. Vào cột điện tròn | Tham khảo Phần II, chương V | 5 | cột |
| 2 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,285 | km cáp |
| 3 | Vận chuyển vật liệu gồm cáp và phụ kiện đến địa điểm thi công | Tham khảo Phần II, chương V | 0,033 | tấn |
| 4 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại. Bốc dỡ | Tham khảo Phần II, chương V | 0,033 | công/ tấn |
| 5 | Vận chuyển cột bê tông đến địa điểm thi công | Tham khảo Phần II, chương V | 1,65 | tấn |
| 6 | Phương tiện có thiết bị nâng hạ (bốc dỡ cột bê tông) | Tham khảo Phần II, chương V | 1,65 | tấn |
| CT | Công trình: Triển khai tuyến cáp quang từ MX1(BTN0084-BTN0335), Phan Sơn, Bắc Bình, Bình Thuận đến MX2(BTN0084-BTN0335), Phan Sơn, Bắc Bình, Bình Thuận | |||
| CU | Vật tư A cấp | |||
| 1 | Cáp chống gặm nhấm loại ADSS24 FO-KV100 | Tham khảo Phần II, chương V | 0,681 | km |
| 2 | Măng sông quang 24 FO | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ |
| 3 | Tấm ốp D12 | Tham khảo Phần II, chương V | 12 | bộ |
| 4 | Bộ treo cáp ADSS (KV100) | Tham khảo Phần II, chương V | 8 | bộ |
| 5 | Bộ néo cáp 2 hướng ADSS (KV100) | Tham khảo Phần II, chương V | 4 | bộ |
| 6 | Biển báo cáp quang dọc tuyến | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | cái |
| 7 | Gông G6 + phụ kiện treo cáp dự phòng | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ |
| 8 | Dây đai inox | Tham khảo Phần II, chương V | 28,8 | m |
| 9 | Khóa đai inox | Tham khảo Phần II, chương V | 24 | cái |
| CV | Hạng mục: Treo cáp trên cột Điện lực | |||
| 1 | Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,053 | công/ tấn |
| 2 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển | Tham khảo Phần II, chương V | 0,053 | công/ tấn |
| 3 | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp đồng, cáp quang trên tuyến cột có sẵn. Vào cột điện tròn | Tham khảo Phần II, chương V | 12 | cột |
| 4 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,681 | km cáp |
| 5 | Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ MX |
| 6 | Vận chuyển vật liệu gồm cáp và phụ kiện đến địa điểm thi công | Tham khảo Phần II, chương V | 0,053 | tấn |
| 7 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại. Bốc dỡ | Tham khảo Phần II, chương V | 0,053 | công/ tấn |
| CW | Công trình: Triển khai tuyến cáp quang từ MX1(BTN0085-BTN0348), Bình An, Bắc Bình, Bình Thuận đến MX2(BTN0085-BTN0348), Bình An, Bắc Bình, Bình Thuận | |||
| CX | Vật tư A cấp | |||
| 1 | Cáp chống gặm nhấm loại ADSS24 FO-KV100 | Tham khảo Phần II, chương V | 0,936 | km |
| 2 | Măng sông quang 24 FO | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ |
| 3 | Tấm ốp D12 | Tham khảo Phần II, chương V | 12 | bộ |
| 4 | Bộ treo cáp ADSS (KV100) | Tham khảo Phần II, chương V | 9 | bộ |
| 5 | Bộ néo cáp 2 hướng ADSS (KV100) | Tham khảo Phần II, chương V | 3 | bộ |
| 6 | Biển báo cáp quang dọc tuyến | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | cái |
| 7 | Gông G6 + phụ kiện treo cáp dự phòng | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ |
| 8 | Dây đai inox | Tham khảo Phần II, chương V | 28,8 | m |
| 9 | Khóa đai inox | Tham khảo Phần II, chương V | 24 | cái |
| CY | Hạng mục: Treo cáp trên cột Điện lực | |||
| 1 | Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,052 | công/ tấn |
| 2 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển | Tham khảo Phần II, chương V | 0,052 | công/ tấn |
| 3 | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp đồng, cáp quang trên tuyến cột có sẵn. Vào cột điện tròn | Tham khảo Phần II, chương V | 12 | cột |
| 4 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,936 | km cáp |
| 5 | Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ MX |
| 6 | Vận chuyển vật liệu gồm cáp và phụ kiện đến địa điểm thi công | Tham khảo Phần II, chương V | 0,052 | tấn |
| 7 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại. Bốc dỡ | Tham khảo Phần II, chương V | 0,052 | công/ tấn |
| CZ | Công trình: Triển khai tuyến cáp quang từ BTN0171, KP 6, Bình Tân, Huyện Lagi đến BTN0171-11, Thôn Tân Lý 2, Tân Bình, Huyện Lagi | |||
| DA | Vật tư A cấp | |||
| 1 | Cáp chống gặm nhấm loại ADSS24 FO-KV100 | Tham khảo Phần II, chương V | 2,712 | km |
| 2 | ODF indoor 24 FO | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ |
| 3 | Tấm ốp D12 | Tham khảo Phần II, chương V | 64 | bộ |
| 4 | Bộ treo cáp ADSS (KV100) | Tham khảo Phần II, chương V | 46 | bộ |
| 5 | Bộ néo cáp 2 hướng ADSS (KV100) | Tham khảo Phần II, chương V | 18 | bộ |
| 6 | Biển báo cao độ cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | cái |
| 7 | Biển báo cáp quang dọc tuyến | Tham khảo Phần II, chương V | 9 | cái |
| 8 | Dây đai inox | Tham khảo Phần II, chương V | 153,6 | m |
| 9 | Khóa đai inox | Tham khảo Phần II, chương V | 128 | cái |
| DB | Hạng mục: Kéo cáp trên cột Viettel | |||
| 1 | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp đồng, cáp quang trên tuyến cột có sẵn. Vào cột bưu điện, cột Viettel | Tham khảo Phần II, chương V | 4 | cột |
| 2 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,209 | km cáp |
| 3 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ ODF |
| 4 | Cột BTLT 8m | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | cột |
| 5 | Lắp dựng cột bê tông đơn loại 8m, cột không trang bị thu lôi. Lắp dựng bằng thủ công | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | cột |
| 6 | Đổ block cột ly tâm đơn loại 8 A-R (65-95) - kích thước Block (550x550x600); Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Tham khảo Phần II, chương V | 0,0264 | 100m2 |
| 7 | Đổ block cột ly tâm đơn loại 8 A-R (65-95) - kích thước Block (550x550x600); Vữa bê tông đổ bằng thủ công, bê tông móng chiều rộng | Tham khảo Phần II, chương V | 0,3122 | m3 |
| 8 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng 1m, đất cấp II | Tham khảo Phần II, chương V | 1,401 | m3 |
| 9 | Đắp đất hố móng cột | Tham khảo Phần II, chương V | 0,8324 | m3 |
| 10 | Sơn đánh số tuyến cột treo cáp | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | cột |
| 11 | Bốc dỡ thủ công cột bê tông | Tham khảo Phần II, chương V | 1,1 | tấn |
| 12 | Vận chuyển thủ công cột bê tông có cự ly vận chuyển | Tham khảo Phần II, chương V | 1,1 | tấn |
| 13 | Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,178 | công/ tấn |
| 14 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển | Tham khảo Phần II, chương V | 0,178 | công/ tấn |
| DC | Hạng mục: Treo cáp trên cột Điện lực | |||
| 1 | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp đồng, cáp quang trên tuyến cột có sẵn. Vào cột điện tròn | Tham khảo Phần II, chương V | 60 | cột |
| 2 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tham khảo Phần II, chương V | 2,503 | km cáp |
| 3 | Vận chuyển vật liệu gồm cáp và phụ kiện đến địa điểm thi công | Tham khảo Phần II, chương V | 0,178 | tấn |
| 4 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại. Bốc dỡ | Tham khảo Phần II, chương V | 0,178 | công/ tấn |
| 5 | Vận chuyển cột bê tông đến địa điểm thi công | Tham khảo Phần II, chương V | 1,1 | tấn |
| 6 | Phương tiện có thiết bị nâng hạ (bốc dỡ cột bê tông) | Tham khảo Phần II, chương V | 1,1 | tấn |
| DD | Công trình: Triển khai tuyến cáp quang từ BTN0267, KP2, Bình Tân, Lagi đến BTN0267-11, Khu phố 11, Bình Tân, LaGi | |||
| DE | Vật tư A cấp | |||
| 1 | Cáp chống gặm nhấm loại ADSS24 FO-KV100 | Tham khảo Phần II, chương V | 0,672 | km |
| 2 | ODF indoor 24 FO | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ |
| 3 | Tấm ốp D12 | Tham khảo Phần II, chương V | 14 | bộ |
| 4 | Bộ treo cáp ADSS (KV100) | Tham khảo Phần II, chương V | 14 | bộ |
| 5 | Biển báo cáp quang dọc tuyến | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | cái |
| 6 | Dây đai inox | Tham khảo Phần II, chương V | 33,6 | m |
| 7 | Khóa đai inox | Tham khảo Phần II, chương V | 28 | cái |
| DF | Hạng mục: Kéo cáp trên cột Viettel | |||
| 1 | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp đồng, cáp quang trên tuyến cột có sẵn. Vào cột bưu điện, cột Viettel | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | cột |
| 2 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,09 | km cáp |
| 3 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ ODF |
| DG | Trồng cột và Vận chuyển, bốc dỡ thủ công | |||
| 1 | Cột BTLT 8m | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | cột |
| 2 | Lắp dựng cột bê tông đơn loại 8m, cột không trang bị thu lôi. Lắp dựng bằng thủ công | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | cột |
| 3 | Đổ block cột ly tâm đơn loại 8 A-R (65-95) - kích thước Block (550x550x600); Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Tham khảo Phần II, chương V | 0,0132 | 100m2 |
| 4 | Đổ block cột ly tâm đơn loại 8 A-R (65-95) - kích thước Block (550x550x600); Vữa bê tông đổ bằng thủ công, bê tông móng chiều rộng | Tham khảo Phần II, chương V | 0,1561 | m3 |
| 5 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng 1m, đất cấp II | Tham khảo Phần II, chương V | 0,7005 | m3 |
| 6 | Đắp đất hố móng cột | Tham khảo Phần II, chương V | 0,4162 | m3 |
| 7 | Sơn đánh số tuyến cột treo cáp | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | cột |
| 8 | Bốc dỡ thủ công cột bê tông | Tham khảo Phần II, chương V | 0,55 | tấn |
| 9 | Vận chuyển thủ công cột bê tông có cự ly vận chuyển | Tham khảo Phần II, chương V | 0,55 | tấn |
| 10 | Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,043 | công/ tấn |
| 11 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển | Tham khảo Phần II, chương V | 0,043 | công/ tấn |
| DH | Hạng mục: Treo cáp trên cột Điện lực | |||
| 1 | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp đồng, cáp quang trên tuyến cột có sẵn. Vào cột điện tròn | Tham khảo Phần II, chương V | 13 | cột |
| 2 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,582 | km cáp |
| 3 | Vận chuyển vật liệu gồm cáp và phụ kiện đến địa điểm thi công | Tham khảo Phần II, chương V | 0,043 | tấn |
| 4 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại. Bốc dỡ | Tham khảo Phần II, chương V | 0,043 | công/ tấn |
| 5 | Vận chuyển cột bê tông đến địa điểm thi công | Tham khảo Phần II, chương V | 0,55 | tấn |
| 6 | Phương tiện có thiết bị nâng hạ (bốc dỡ cột bê tông) | Tham khảo Phần II, chương V | 0,55 | tấn |
| DI | Công trình: Triển khai tuyến cáp quang từ BTN0593, Mũi Né, Phan Thiết đến MX(BTN0025-BTN0195), Mũi Né, Phan Thiết | |||
| DJ | Vật tư A cấp | |||
| 1 | Cáp chống gặm nhấm loại ADSS24 FO-KV100 | Tham khảo Phần II, chương V | 0,376 | km |
| 2 | Măng sông quang 24 FO | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | bộ |
| 3 | ODF indoor 24 FO | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | bộ |
| 4 | Tấm ốp D12 | Tham khảo Phần II, chương V | 8 | bộ |
| 5 | Bộ treo cáp ADSS (KV100) | Tham khảo Phần II, chương V | 3 | bộ |
| 6 | Bộ néo cáp 2 hướng ADSS (KV100) | Tham khảo Phần II, chương V | 5 | bộ |
| 7 | Biển báo cao độ cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | cái |
| 8 | Gông G6 + phụ kiện treo cáp dự phòng | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | bộ |
| 9 | Dây đai inox | Tham khảo Phần II, chương V | 19,2 | m |
| 10 | Khóa đai inox | Tham khảo Phần II, chương V | 16 | cái |
| DK | Hạng mục: Kéo cáp trên cột Viettel | |||
| 1 | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp đồng, cáp quang trên tuyến cột có sẵn. Vào cột bưu điện, cột Viettel | Tham khảo Phần II, chương V | 3 | cột |
| 2 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,215 | km cáp |
| 3 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | bộ ODF |
| DL | Trồng cột và Vận chuyển, bốc dỡ thủ công | |||
| 1 | Cột BTLT 8m | Tham khảo Phần II, chương V | 3 | cột |
| 2 | Lắp dựng cột bê tông đơn loại 8m, cột không trang bị thu lôi. Lắp dựng bằng thủ công | Tham khảo Phần II, chương V | 3 | cột |
| 3 | Đổ block cột ly tâm đơn loại 8 A-R (65-95) - kích thước Block (550x550x600); Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Tham khảo Phần II, chương V | 0,0396 | 100m2 |
| 4 | Đổ block cột ly tâm đơn loại 8 A-R (65-95) - kích thước Block (550x550x600); Vữa bê tông đổ bằng thủ công, bê tông móng chiều rộng | Tham khảo Phần II, chương V | 0,4683 | m3 |
| 5 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng 1m, đất cấp II | Tham khảo Phần II, chương V | 2,1015 | m3 |
| 6 | Đắp đất hố móng cột | Tham khảo Phần II, chương V | 1,2486 | m3 |
| 7 | Sơn đánh số tuyến cột treo cáp | Tham khảo Phần II, chương V | 3 | cột |
| 8 | Bốc dỡ thủ công cột bê tông | Tham khảo Phần II, chương V | 1,65 | tấn |
| 9 | Vận chuyển thủ công cột bê tông có cự ly vận chuyển | Tham khảo Phần II, chương V | 1,65 | tấn |
| 10 | Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,038 | công/ tấn |
| 11 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển | Tham khảo Phần II, chương V | 0,038 | công/ tấn |
| DM | Hạng mục: Treo cáp trên cột Điện lực | |||
| 1 | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp đồng, cáp quang trên tuyến cột có sẵn. Vào cột điện tròn | Tham khảo Phần II, chương V | 3 | cột |
| 2 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,161 | km cáp |
| 3 | Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | bộ MX |
| DN | Vận chuyển cơ giới | |||
| 1 | Vận chuyển vật liệu gồm cáp và phụ kiện đến địa điểm thi công | Tham khảo Phần II, chương V | 0,038 | tấn |
| 2 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại. Bốc dỡ | Tham khảo Phần II, chương V | 0,038 | công/ tấn |
| 3 | Vận chuyển cột bê tông đến địa điểm thi công | Tham khảo Phần II, chương V | 1,65 | tấn |
| 4 | Phương tiện có thiết bị nâng hạ (bốc dỡ cột bê tông) | Tham khảo Phần II, chương V | 1,65 | tấn |
| DO | Công trình: Triển khai tuyến cáp quang từ BTN0593, Mũi Né, Phan Thiết đến MX(BTN0025-BTN0101), Mũi Né, Phan Thiết | |||
| DP | Vật tư A cấp | |||
| 1 | Cáp chống gặm nhấm loại ADSS24 FO-KV100 | Tham khảo Phần II, chương V | 0,376 | km |
| 2 | Măng sông quang 24 FO | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | bộ |
| 3 | ODF indoor 24 FO | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | bộ |
| 4 | Tấm ốp D12 | Tham khảo Phần II, chương V | 8 | bộ |
| 5 | Bộ treo cáp ADSS (KV100) | Tham khảo Phần II, chương V | 3 | bộ |
| 6 | Bộ néo cáp 2 hướng ADSS (KV100) | Tham khảo Phần II, chương V | 5 | bộ |
| 7 | Biển báo cao độ cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | cái |
| 8 | Gông G6 + phụ kiện treo cáp dự phòng | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | bộ |
| 9 | Dây đai inox | Tham khảo Phần II, chương V | 19,2 | m |
| 10 | Khóa đai inox | Tham khảo Phần II, chương V | 16 | cái |
| DQ | Hạng mục: Kéo cáp trên cột Viettel | |||
| 1 | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp đồng, cáp quang trên tuyến cột có sẵn. Vào cột bưu điện, cột Viettel | Tham khảo Phần II, chương V | 3 | cột |
| 2 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,215 | km cáp |
| 3 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | bộ ODF |
| 4 | Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,038 | công/ tấn |
| 5 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển | Tham khảo Phần II, chương V | 0,038 | công/ tấn |
| DR | Hạng mục: Treo cáp trên cột Điện lực | |||
| 1 | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp đồng, cáp quang trên tuyến cột có sẵn. Vào cột điện tròn | Tham khảo Phần II, chương V | 3 | cột |
| 2 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,161 | km cáp |
| 3 | Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | bộ MX |
| 4 | Vận chuyển vật liệu gồm cáp và phụ kiện đến địa điểm thi công | Tham khảo Phần II, chương V | 0,038 | tấn |
| 5 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại. Bốc dỡ | Tham khảo Phần II, chương V | 0,038 | công/ tấn |
| DS | Công trình: Triển khai tuyến cáp quang từ BTN0592, Đương Yết Kiêu, Đức Thắng, Phan Thiết đến MX(BTN0071_BTN0137-01), Đường Trưng Trắc, Đức Thắng, Phan Thiết | |||
| DT | Vật tư A cấp | |||
| 1 | Cáp chống gặm nhấm loại ADSS24 FO-KV100 | Tham khảo Phần II, chương V | 0,457 | km |
| 2 | Măng sông quang 24 FO | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | bộ |
| 3 | ODF indoor 24 FO | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | bộ |
| 4 | Tấm ốp D12 | Tham khảo Phần II, chương V | 9 | bộ |
| 5 | Bộ treo cáp ADSS (KV100) | Tham khảo Phần II, chương V | 5 | bộ |
| 6 | Bộ néo cáp 2 hướng ADSS (KV100) | Tham khảo Phần II, chương V | 4 | bộ |
| 7 | Biển báo cao độ cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | cái |
| 8 | Biển báo cáp quang dọc tuyến | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | cái |
| 9 | Gông G6 + phụ kiện treo cáp dự phòng | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | bộ |
| 10 | Dây đai inox | Tham khảo Phần II, chương V | 21,6 | m |
| 11 | Khóa đai inox | Tham khảo Phần II, chương V | 18 | cái |
| DU | Hạng mục: Treo cáp trên cột Điện lực | |||
| 1 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | bộ ODF |
| 2 | Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,04 | công/ tấn |
| 3 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển | Tham khảo Phần II, chương V | 0,04 | công/ tấn |
| 4 | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp đồng, cáp quang trên tuyến cột có sẵn. Vào cột điện tròn | Tham khảo Phần II, chương V | 8 | cột |
| 5 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,457 | km cáp |
| 6 | Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | bộ MX |
| 7 | Vận chuyển vật liệu gồm cáp và phụ kiện đến địa điểm thi công | Tham khảo Phần II, chương V | 0,04 | tấn |
| 8 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại. Bốc dỡ | Tham khảo Phần II, chương V | 0,04 | công/ tấn |
| DV | Công trình: Triển khai tuyến cáp quang từ BTN0154, Thôn 1, Tân Phúc, Hàm Tân, Bình Thuận đến BTN0154_11, Tân Phúc, Hàm Tân, Bình Thuận | |||
| DW | Vật tư A cấp | |||
| 1 | Cáp chống gặm nhấm loại ADSS24 FO-KV100 | Tham khảo Phần II, chương V | 1,539 | km |
| 2 | ODF indoor 24 FO | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ |
| 3 | Tấm ốp D12 | Tham khảo Phần II, chương V | 21 | bộ |
| 4 | Bộ treo cáp ADSS (KV100) | Tham khảo Phần II, chương V | 14 | bộ |
| 5 | Bộ néo cáp 2 hướng ADSS (KV100) | Tham khảo Phần II, chương V | 7 | bộ |
| 6 | Biển báo cáp quang dọc tuyến | Tham khảo Phần II, chương V | 5 | cái |
| 7 | Dây đai inox | Tham khảo Phần II, chương V | 50,4 | m |
| 8 | Khóa đai inox | Tham khảo Phần II, chương V | 42 | cái |
| DX | Hạng mục: Kéo cáp trên cột Viettel | |||
| 1 | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp đồng, cáp quang trên tuyến cột có sẵn. Vào cột bưu điện, cột Viettel | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | cột |
| 2 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,117 | km cáp |
| 3 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ ODF |
| DY | Trồng cột và Vận chuyển, bốc dỡ thủ công | |||
| 1 | Cột BTLT 8m | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | cột |
| 2 | Lắp dựng cột bê tông đơn loại 8m, cột không trang bị thu lôi. Lắp dựng bằng thủ công | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | cột |
| 3 | Đổ block cột ly tâm đơn loại 8 A-R (65-95) - kích thước Block (550x550x600); Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Tham khảo Phần II, chương V | 0,0132 | 100m2 |
| 4 | Đổ block cột ly tâm đơn loại 8 A-R (65-95) - kích thước Block (550x550x600); Vữa bê tông đổ bằng thủ công, bê tông móng chiều rộng | Tham khảo Phần II, chương V | 0,1561 | m3 |
| 5 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng 1m, đất cấp II | Tham khảo Phần II, chương V | 0,7005 | m3 |
| 6 | Đắp đất hố móng cột | Tham khảo Phần II, chương V | 0,4162 | m3 |
| 7 | Sơn đánh số tuyến cột treo cáp | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | cột |
| 8 | Bốc dỡ thủ công cột bê tông | Tham khảo Phần II, chương V | 0,55 | tấn |
| 9 | Vận chuyển thủ công cột bê tông có cự ly vận chuyển | Tham khảo Phần II, chương V | 0,55 | tấn |
| 10 | Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,066 | công/ tấn |
| 11 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển | Tham khảo Phần II, chương V | 0,066 | công/ tấn |
| DZ | Hạng mục: Treo cáp trên cột Điện lực | |||
| 1 | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp đồng, cáp quang trên tuyến cột có sẵn. Vào cột điện tròn | Tham khảo Phần II, chương V | 20 | cột |
| 2 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tham khảo Phần II, chương V | 1,422 | km cáp |
| 3 | Vận chuyển vật liệu gồm cáp và phụ kiện đến địa điểm thi công | Tham khảo Phần II, chương V | 0,066 | tấn |
| 4 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại. Bốc dỡ | Tham khảo Phần II, chương V | 0,066 | công/ tấn |
| 5 | Vận chuyển cột bê tông đến địa điểm thi công | Tham khảo Phần II, chương V | 0,55 | tấn |
| 6 | Phương tiện có thiết bị nâng hạ (bốc dỡ cột bê tông) | Tham khảo Phần II, chương V | 0,55 | tấn |
| EA | Công trình: Triển khai tuyến cáp quang từ BTN0591, Tân Bình, Hàm Tân đến MX(BTN0169-BTN0171-01), Tân Bình, Hàm Tân | |||
| EB | Vật tư A cấp | |||
| 1 | Cáp chống gặm nhấm loại ADSS24 FO-KV100 | Tham khảo Phần II, chương V | 0,549 | km |
| 2 | Măng sông quang 24 FO | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | bộ |
| 3 | ODF indoor 24 FO | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | bộ |
| 4 | Tấm ốp D12 | Tham khảo Phần II, chương V | 12 | bộ |
| 5 | Bộ treo cáp ADSS (KV100) | Tham khảo Phần II, chương V | 7 | bộ |
| 6 | Bộ néo cáp 2 hướng ADSS (KV100) | Tham khảo Phần II, chương V | 5 | bộ |
| 7 | Biển báo cao độ cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | cái |
| 8 | Biển báo cáp quang dọc tuyến | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | cái |
| 9 | Gông G6 + phụ kiện treo cáp dự phòng | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ |
| 10 | Dây đai inox | Tham khảo Phần II, chương V | 28,8 | m |
| 11 | Khóa đai inox | Tham khảo Phần II, chương V | 24 | cái |
| EC | Hạng mục: Kéo cáp trên cột Viettel | |||
| 1 | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp đồng, cáp quang trên tuyến cột có sẵn. Vào cột bưu điện, cột Viettel | Tham khảo Phần II, chương V | 3 | cột |
| 2 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,128 | km cáp |
| 3 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | bộ ODF |
| ED | Trồng cột và Vận chuyển, bốc dỡ thủ công | |||
| 1 | Cột BTLT 8m | Tham khảo Phần II, chương V | 3 | cột |
| 2 | Lắp dựng cột bê tông đơn loại 8m, cột không trang bị thu lôi. Lắp dựng bằng thủ công | Tham khảo Phần II, chương V | 3 | cột |
| 3 | Đổ block cột ly tâm đơn loại 8 A-R (65-95) - kích thước Block (550x550x600); Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Tham khảo Phần II, chương V | 0,0396 | 100m2 |
| 4 | Đổ block cột ly tâm đơn loại 8 A-R (65-95) - kích thước Block (550x550x600); Vữa bê tông đổ bằng thủ công, bê tông móng chiều rộng | Tham khảo Phần II, chương V | 0,4683 | m3 |
| 5 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng 1m, đất cấp II | Tham khảo Phần II, chương V | 2,1015 | m3 |
| 6 | Đắp đất hố móng cột | Tham khảo Phần II, chương V | 1,2486 | m3 |
| 7 | Sơn đánh số tuyến cột treo cáp | Tham khảo Phần II, chương V | 3 | cột |
| 8 | Bốc dỡ thủ công cột bê tông | Tham khảo Phần II, chương V | 1,65 | tấn |
| 9 | Vận chuyển thủ công cột bê tông có cự ly vận chuyển | Tham khảo Phần II, chương V | 1,65 | tấn |
| 10 | Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,055 | công/ tấn |
| 11 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển | Tham khảo Phần II, chương V | 0,055 | công/ tấn |
| EE | Hạng mục: Treo cáp trên cột Điện lực | |||
| 1 | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp đồng, cáp quang trên tuyến cột có sẵn. Vào cột điện tròn | Tham khảo Phần II, chương V | 9 | cột |
| 2 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,421 | km cáp |
| 3 | Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | bộ MX |
| 4 | Vận chuyển vật liệu gồm cáp và phụ kiện đến địa điểm thi công | Tham khảo Phần II, chương V | 0,055 | tấn |
| 5 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại. Bốc dỡ | Tham khảo Phần II, chương V | 0,055 | công/ tấn |
| 6 | Vận chuyển cột bê tông đến địa điểm thi công | Tham khảo Phần II, chương V | 1,65 | tấn |
| 7 | Phương tiện có thiết bị nâng hạ (bốc dỡ cột bê tông) | Tham khảo Phần II, chương V | 1,65 | tấn |
| EF | Công trình: Triển khai tuyến cáp quang từ BTN0002, Khu phố 1, Hàm Tiến, Tp Phan Thiết, Bình Thuận đến BTN0002-11, Khu phố 1, Phú Hài, Tp Phan Thiết, Bình Thuận | |||
| EG | Vật tư A cấp | |||
| 1 | Cáp chống gặm nhấm loại ADSS24 FO-KV100 | Tham khảo Phần II, chương V | 1,131 | km |
| 2 | ODF indoor 24 FO | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ |
| 3 | Tấm ốp D12 | Tham khảo Phần II, chương V | 24 | bộ |
| 4 | Bộ treo cáp ADSS (KV100) | Tham khảo Phần II, chương V | 17 | bộ |
| 5 | Bộ néo cáp 2 hướng ADSS (KV100) | Tham khảo Phần II, chương V | 7 | bộ |
| 6 | Biển báo cáp quang dọc tuyến | Tham khảo Phần II, chương V | 3 | cái |
| 7 | Dây đai inox | Tham khảo Phần II, chương V | 57,6 | m |
| 8 | Khóa đai inox | Tham khảo Phần II, chương V | 48 | cái |
| EH | Hạng mục: Kéo cáp trên cột Viettel | |||
| 1 | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp đồng, cáp quang trên tuyến cột có sẵn. Vào cột bưu điện, cột Viettel | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | cột |
| 2 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,097 | km cáp |
| 3 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ ODF |
| EI | Trồng cột và Vận chuyển, bốc dỡ thủ công | |||
| 1 | Cột BTLT 8m | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | cột |
| 2 | Lắp dựng cột bê tông đơn loại 8m, cột không trang bị thu lôi. Lắp dựng bằng thủ công | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | cột |
| 3 | Đổ block cột ly tâm đơn loại 8 A-R (65-95) - kích thước Block (550x550x600); Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Tham khảo Phần II, chương V | 0,0132 | 100m2 |
| 4 | Đổ block cột ly tâm đơn loại 8 A-R (65-95) - kích thước Block (550x550x600); Vữa bê tông đổ bằng thủ công, bê tông móng chiều rộng | Tham khảo Phần II, chương V | 0,1561 | m3 |
| 5 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng 1m, đất cấp II | Tham khảo Phần II, chương V | 0,7005 | m3 |
| 6 | Đắp đất hố móng cột | Tham khảo Phần II, chương V | 0,4162 | m3 |
| 7 | Sơn đánh số tuyến cột treo cáp | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | cột |
| 8 | Bốc dỡ thủ công cột bê tông | Tham khảo Phần II, chương V | 0,55 | tấn |
| 9 | Vận chuyển thủ công cột bê tông có cự ly vận chuyển | Tham khảo Phần II, chương V | 0,55 | tấn |
| 10 | Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,072 | công/ tấn |
| 11 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển | Tham khảo Phần II, chương V | 0,072 | công/ tấn |
| EJ | Hạng mục: Treo cáp trên cột Điện lực | |||
| 1 | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp đồng, cáp quang trên tuyến cột có sẵn. Vào cột điện tròn | Tham khảo Phần II, chương V | 23 | cột |
| 2 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tham khảo Phần II, chương V | 1,034 | km cáp |
| 3 | Vận chuyển vật liệu gồm cáp và phụ kiện đến địa điểm thi công | Tham khảo Phần II, chương V | 0,072 | tấn |
| 4 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại. Bốc dỡ | Tham khảo Phần II, chương V | 0,072 | công/ tấn |
| 5 | Vận chuyển cột bê tông đến địa điểm thi công | Tham khảo Phần II, chương V | 0,55 | tấn |
| 6 | Phương tiện có thiết bị nâng hạ (bốc dỡ cột bê tông) | Tham khảo Phần II, chương V | 0,55 | tấn |
| EK | Công trình: Triển khai tuyến cáp quang từ BTN0101, Mũi Né, Tp Phan Thiết, Bình Thuận đến BTN0101-11, Mũi Né, Tp Phan Thiết, Bình Thuận | |||
| EL | Vật tư A cấp | |||
| 1 | Cáp chống gặm nhấm loại ADSS24 FO-KV100 | Tham khảo Phần II, chương V | 1,743 | km |
| 2 | ODF indoor 24 FO | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ |
| 3 | Tấm ốp D12 | Tham khảo Phần II, chương V | 53 | bộ |
| 4 | Bộ treo cáp ADSS (KV100) | Tham khảo Phần II, chương V | 39 | bộ |
| 5 | Bộ néo cáp 2 hướng ADSS (KV100) | Tham khảo Phần II, chương V | 14 | bộ |
| 6 | Biển báo cáp quang dọc tuyến | Tham khảo Phần II, chương V | 6 | cái |
| 7 | Dây đai inox | Tham khảo Phần II, chương V | 127,2 | m |
| 8 | Khóa đai inox | Tham khảo Phần II, chương V | 106 | cái |
| EM | Hạng mục: Kéo cáp trên cột Viettel | |||
| 1 | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp đồng, cáp quang trên tuyến cột có sẵn. Vào cột bưu điện, cột Viettel | Tham khảo Phần II, chương V | 3 | cột |
| 2 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,158 | km cáp |
| 3 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ ODF |
| EN | Trồng cột và Vận chuyển, bốc dỡ thủ công | |||
| 1 | Cột BTLT 8m | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | cột |
| 2 | Lắp dựng cột bê tông đơn loại 8m, cột không trang bị thu lôi. Lắp dựng bằng thủ công | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | cột |
| 3 | Đổ block cột ly tâm đơn loại 8 A-R (65-95) - kích thước Block (550x550x600); Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Tham khảo Phần II, chương V | 0,0264 | 100m2 |
| 4 | Đổ block cột ly tâm đơn loại 8 A-R (65-95) - kích thước Block (550x550x600); Vữa bê tông đổ bằng thủ công, bê tông móng chiều rộng | Tham khảo Phần II, chương V | 0,3122 | m3 |
| 5 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng 1m, đất cấp II | Tham khảo Phần II, chương V | 1,401 | m3 |
| 6 | Đắp đất hố móng cột | Tham khảo Phần II, chương V | 0,8324 | m3 |
| 7 | Sơn đánh số tuyến cột treo cáp | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | cột |
| 8 | Bốc dỡ thủ công cột bê tông | Tham khảo Phần II, chương V | 1,1 | tấn |
| 9 | Vận chuyển thủ công cột bê tông có cự ly vận chuyển | Tham khảo Phần II, chương V | 1,1 | tấn |
| 10 | Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,147 | công/ tấn |
| 11 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển | Tham khảo Phần II, chương V | 0,147 | công/ tấn |
| EO | Hạng mục: Treo cáp trên cột Điện lực | |||
| 1 | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp đồng, cáp quang trên tuyến cột có sẵn. Vào cột điện tròn | Tham khảo Phần II, chương V | 49 | cột |
| 2 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tham khảo Phần II, chương V | 1,585 | km cáp |
| 3 | Vận chuyển vật liệu gồm cáp và phụ kiện đến địa điểm thi công | Tham khảo Phần II, chương V | 0,147 | tấn |
| 4 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại. Bốc dỡ | Tham khảo Phần II, chương V | 0,147 | công/ tấn |
| 5 | Vận chuyển cột bê tông đến địa điểm thi công | Tham khảo Phần II, chương V | 1,1 | tấn |
| 6 | Phương tiện có thiết bị nâng hạ (bốc dỡ cột bê tông) | Tham khảo Phần II, chương V | 1,1 | tấn |
| EP | Công trình: Triển khai tuyến cáp quang từ BTN0152, Tân Phước, Hàm Tân đến BTN0152-11, Tân Phước, Hàm Tân | |||
| EQ | Vật tư A cấp | |||
| 1 | Cáp chống gặm nhấm loại ADSS24 FO-KV100 | Tham khảo Phần II, chương V | 1,08 | km |
| 2 | ODF indoor 24 FO | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ |
| 3 | Tấm ốp D12 | Tham khảo Phần II, chương V | 24 | bộ |
| 4 | Bộ treo cáp ADSS (KV100) | Tham khảo Phần II, chương V | 16 | bộ |
| 5 | Bộ néo cáp 2 hướng ADSS (KV100) | Tham khảo Phần II, chương V | 8 | bộ |
| 6 | Biển báo cao độ cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | cái |
| 7 | Biển báo cáp quang dọc tuyến | Tham khảo Phần II, chương V | 3 | cái |
| 8 | Dây đai inox | Tham khảo Phần II, chương V | 57,6 | m |
| 9 | Khóa đai inox | Tham khảo Phần II, chương V | 48 | cái |
| ER | Hạng mục: Kéo cáp trên cột Viettel | |||
| 1 | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp đồng, cáp quang trên tuyến cột có sẵn. Vào cột bưu điện, cột Viettel | Tham khảo Phần II, chương V | 3 | cột |
| 2 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,173 | km cáp |
| 3 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ ODF |
| ES | Trồng cột và Vận chuyển, bốc dỡ thủ công | |||
| 1 | Cột BTLT 8m | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | cột |
| 2 | Lắp dựng cột bê tông đơn loại 8m, cột không trang bị thu lôi. Lắp dựng bằng thủ công | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | cột |
| 3 | Đổ block cột ly tâm đơn loại 8 A-R (65-95) - kích thước Block (550x550x600); Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Tham khảo Phần II, chương V | 0,0132 | 100m2 |
| 4 | Đổ block cột ly tâm đơn loại 8 A-R (65-95) - kích thước Block (550x550x600); Vữa bê tông đổ bằng thủ công, bê tông móng chiều rộng | Tham khảo Phần II, chương V | 0,1561 | m3 |
| 5 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng 1m, đất cấp II | Tham khảo Phần II, chương V | 0,7005 | m3 |
| 6 | Đắp đất hố móng cột | Tham khảo Phần II, chương V | 0,4162 | m3 |
| 7 | Sơn đánh số tuyến cột treo cáp | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | cột |
| 8 | Bốc dỡ thủ công cột bê tông | Tham khảo Phần II, chương V | 0,55 | tấn |
| 9 | Vận chuyển thủ công cột bê tông có cự ly vận chuyển | Tham khảo Phần II, chương V | 0,55 | tấn |
| 10 | Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,073 | công/ tấn |
| 11 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển | Tham khảo Phần II, chương V | 0,073 | công/ tấn |
| ET | Hạng mục: Treo cáp trên cột Điện lực | |||
| 1 | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp đồng, cáp quang trên tuyến cột có sẵn. Vào cột điện tròn | Tham khảo Phần II, chương V | 21 | cột |
| 2 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,907 | km cáp |
| 3 | Vận chuyển vật liệu gồm cáp và phụ kiện đến địa điểm thi công | Tham khảo Phần II, chương V | 0,073 | tấn |
| 4 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại. Bốc dỡ | Tham khảo Phần II, chương V | 0,073 | công/ tấn |
| 5 | Vận chuyển cột bê tông đến địa điểm thi công | Tham khảo Phần II, chương V | 0,55 | tấn |
| 6 | Phương tiện có thiết bị nâng hạ (bốc dỡ cột bê tông) | Tham khảo Phần II, chương V | 0,55 | tấn |
| EU | Công trình: Triển khai tuyến cáp quang từ BTN0251, Phú Lạc, Tuy Phong, Bình Thuận đến BTN0251-11, Phú Lạc, Tuy Phong, Bình Thuận | |||
| EV | Vật tư A cấp | |||
| 1 | Cáp chống gặm nhấm loại ADSS24 FO-KV100 | Tham khảo Phần II, chương V | 2,355 | km |
| 2 | ODF indoor 24 FO | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ |
| 3 | Tấm ốp D12 | Tham khảo Phần II, chương V | 45 | bộ |
| 4 | Bộ treo cáp ADSS (KV100) | Tham khảo Phần II, chương V | 33 | bộ |
| 5 | Bộ néo cáp 2 hướng ADSS (KV100) | Tham khảo Phần II, chương V | 12 | bộ |
| 6 | Biển báo cáp quang dọc tuyến | Tham khảo Phần II, chương V | 8 | cái |
| 7 | Dây đai inox | Tham khảo Phần II, chương V | 108 | m |
| 8 | Khóa đai inox | Tham khảo Phần II, chương V | 90 | cái |
| EW | Hạng mục: Kéo cáp trên cột Viettel | |||
| 1 | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp đồng, cáp quang trên tuyến cột có sẵn. Vào cột bưu điện, cột Viettel | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | cột |
| 2 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,157 | km cáp |
| 3 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ ODF |
| EX | Trồng cột và Vận chuyển, bốc dỡ thủ công | |||
| 1 | Cột BTLT 8m | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | cột |
| 2 | Lắp dựng cột bê tông đơn loại 8m, cột không trang bị thu lôi. Lắp dựng bằng thủ công | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | cột |
| 3 | Đổ block cột ly tâm đơn loại 8 A-R (65-95) - kích thước Block (550x550x600); Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Tham khảo Phần II, chương V | 0,0264 | 100m2 |
| 4 | Đổ block cột ly tâm đơn loại 8 A-R (65-95) - kích thước Block (550x550x600); Vữa bê tông đổ bằng thủ công, bê tông móng chiều rộng | Tham khảo Phần II, chương V | 0,3122 | m3 |
| 5 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng 1m, đất cấp II | Tham khảo Phần II, chương V | 1,401 | m3 |
| 6 | Đắp đất hố móng cột | Tham khảo Phần II, chương V | 0,8324 | m3 |
| 7 | Sơn đánh số tuyến cột treo cáp | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | cột |
| 8 | Bốc dỡ thủ công cột bê tông | Tham khảo Phần II, chương V | 1,1 | tấn |
| 9 | Vận chuyển thủ công cột bê tông có cự ly vận chuyển | Tham khảo Phần II, chương V | 1,1 | tấn |
| 10 | Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,127 | công/ tấn |
| 11 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển | Tham khảo Phần II, chương V | 0,127 | công/ tấn |
| EY | Hạng mục: Treo cáp trên cột Điện lực | |||
| 1 | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp đồng, cáp quang trên tuyến cột có sẵn. Vào cột điện tròn | Tham khảo Phần II, chương V | 43 | cột |
| 2 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tham khảo Phần II, chương V | 2,198 | km cáp |
| 3 | Vận chuyển vật liệu gồm cáp và phụ kiện đến địa điểm thi công | Tham khảo Phần II, chương V | 0,127 | tấn |
| 4 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại. Bốc dỡ | Tham khảo Phần II, chương V | 0,127 | công/ tấn |
| 5 | Vận chuyển cột bê tông đến địa điểm thi công | Tham khảo Phần II, chương V | 1,1 | tấn |
| 6 | Phương tiện có thiết bị nâng hạ (bốc dỡ cột bê tông) | Tham khảo Phần II, chương V | 1,1 | tấn |
| EZ | Công trình: Triển khai tuyến cáp quang từ BTN0550, Thuận Quí, Hàm Thuận Nam, Bình Thuận đến BTN0550-11, DT719, Thuận Quí, Hàm Thuận Nam, Bình Thuận | |||
| FA | Vật tư A cấp | |||
| 1 | Cáp chống gặm nhấm loại ADSS24 FO-KV100 | Tham khảo Phần II, chương V | 1,539 | km |
| 2 | ODF indoor 24 FO | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ |
| 3 | Tấm ốp D12 | Tham khảo Phần II, chương V | 36 | bộ |
| 4 | Bộ treo cáp ADSS (KV100) | Tham khảo Phần II, chương V | 26 | bộ |
| 5 | Bộ néo cáp 2 hướng ADSS (KV100) | Tham khảo Phần II, chương V | 10 | bộ |
| 6 | Biển báo cáp quang dọc tuyến | Tham khảo Phần II, chương V | 5 | cái |
| 7 | Dây đai inox | Tham khảo Phần II, chương V | 86,4 | m |
| 8 | Khóa đai inox | Tham khảo Phần II, chương V | 72 | cái |
| FB | Hạng mục: Kéo cáp trên cột Viettel | |||
| 1 | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp đồng, cáp quang trên tuyến cột có sẵn. Vào cột bưu điện, cột Viettel | Tham khảo Phần II, chương V | 4 | cột |
| 2 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,18 | km cáp |
| 3 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ ODF |
| FC | Trồng cột và Vận chuyển, bốc dỡ thủ công | |||
| 1 | Cột BTLT 8m | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | cột |
| 2 | Lắp dựng cột bê tông đơn loại 8m, cột không trang bị thu lôi. Lắp dựng bằng thủ công | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | cột |
| 3 | Đổ block cột ly tâm đơn loại 8 A-R (65-95) - kích thước Block (550x550x600); Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Tham khảo Phần II, chương V | 0,0264 | 100m2 |
| 4 | Đổ block cột ly tâm đơn loại 8 A-R (65-95) - kích thước Block (550x550x600); Vữa bê tông đổ bằng thủ công, bê tông móng chiều rộng | Tham khảo Phần II, chương V | 0,3122 | m3 |
| 5 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng 1m, đất cấp II | Tham khảo Phần II, chương V | 1,401 | m3 |
| 6 | Đắp đất hố móng cột | Tham khảo Phần II, chương V | 0,8324 | m3 |
| 7 | Sơn đánh số tuyến cột treo cáp | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | cột |
| 8 | Bốc dỡ thủ công cột bê tông | Tham khảo Phần II, chương V | 1,1 | tấn |
| 9 | Vận chuyển thủ công cột bê tông có cự ly vận chuyển | Tham khảo Phần II, chương V | 1,1 | tấn |
| 10 | Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,103 | công/ tấn |
| 11 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển | Tham khảo Phần II, chương V | 0,103 | công/ tấn |
| FD | Hạng mục: Treo cáp trên cột Điện lực | |||
| 1 | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp đồng, cáp quang trên tuyến cột có sẵn. Vào cột điện tròn | Tham khảo Phần II, chương V | 32 | cột |
| 2 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tham khảo Phần II, chương V | 1,359 | km cáp |
| 3 | Vận chuyển vật liệu gồm cáp và phụ kiện đến địa điểm thi công | Tham khảo Phần II, chương V | 0,103 | tấn |
| 4 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại. Bốc dỡ | Tham khảo Phần II, chương V | 0,103 | công/ tấn |
| 5 | Vận chuyển cột bê tông đến địa điểm thi công | Tham khảo Phần II, chương V | 1,1 | tấn |
| 6 | Phương tiện có thiết bị nâng hạ (bốc dỡ cột bê tông) | Tham khảo Phần II, chương V | 1,1 | tấn |
| FE | Công trình: Triển khai tuyến cáp quang từ BTN0020, Tân Minh, TT Tân Minh, Hàm Tân, Bình Thuận đến BTN0020-11, TT Tân Minh, Hàm Tân, Bình Thuận | |||
| FF | Vật tư A cấp | |||
| 1 | Cáp chống gặm nhấm loại ADSS24 FO-KV100 | Tham khảo Phần II, chương V | 2,559 | km |
| 2 | ODF indoor 24 FO | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ |
| 3 | Tấm ốp D12 | Tham khảo Phần II, chương V | 76 | bộ |
| 4 | Bộ treo cáp ADSS (KV100) | Tham khảo Phần II, chương V | 56 | bộ |
| 5 | Bộ néo cáp 2 hướng ADSS (KV100) | Tham khảo Phần II, chương V | 20 | bộ |
| 6 | Biển báo cáp quang dọc tuyến | Tham khảo Phần II, chương V | 8 | cái |
| 7 | Dây đai inox | Tham khảo Phần II, chương V | 182,4 | m |
| 8 | Khóa đai inox | Tham khảo Phần II, chương V | 152 | cái |
| FG | Hạng mục: Kéo cáp trên cột Viettel | |||
| 1 | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp đồng, cáp quang trên tuyến cột có sẵn. Vào cột bưu điện, cột Viettel | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | cột |
| 2 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,084 | km cáp |
| 3 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ ODF |
| FH | Trồng cột và Vận chuyển, bốc dỡ thủ công | |||
| 1 | Cột BTLT 8m | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | cột |
| 2 | Lắp dựng cột bê tông đơn loại 8m, cột không trang bị thu lôi. Lắp dựng bằng thủ công | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | cột |
| 3 | Đổ block cột ly tâm đơn loại 8 A-R (65-95) - kích thước Block (550x550x600); Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Tham khảo Phần II, chương V | 0,0132 | 100m2 |
| 4 | Đổ block cột ly tâm đơn loại 8 A-R (65-95) - kích thước Block (550x550x600); Vữa bê tông đổ bằng thủ công, bê tông móng chiều rộng | Tham khảo Phần II, chương V | 0,1561 | m3 |
| 5 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng 1m, đất cấp II | Tham khảo Phần II, chương V | 0,7005 | m3 |
| 6 | Đắp đất hố móng cột | Tham khảo Phần II, chương V | 0,4162 | m3 |
| 7 | Sơn đánh số tuyến cột treo cáp | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | cột |
| 8 | Bốc dỡ thủ công cột bê tông | Tham khảo Phần II, chương V | 0,55 | tấn |
| 9 | Vận chuyển thủ công cột bê tông có cự ly vận chuyển | Tham khảo Phần II, chương V | 0,55 | tấn |
| 10 | Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,207 | công/ tấn |
| 11 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển | Tham khảo Phần II, chương V | 0,207 | công/ tấn |
| FI | Hạng mục: Treo cáp trên cột Điện lực | |||
| 1 | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp đồng, cáp quang trên tuyến cột có sẵn. Vào cột điện tròn | Tham khảo Phần II, chương V | 74 | cột |
| 2 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tham khảo Phần II, chương V | 2,475 | km cáp |
| 3 | Vận chuyển vật liệu gồm cáp và phụ kiện đến địa điểm thi công | Tham khảo Phần II, chương V | 0,207 | tấn |
| 4 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại. Bốc dỡ | Tham khảo Phần II, chương V | 0,207 | công/ tấn |
| 5 | Vận chuyển cột bê tông đến địa điểm thi công | Tham khảo Phần II, chương V | 0,55 | tấn |
| 6 | Phương tiện có thiết bị nâng hạ (bốc dỡ cột bê tông) | Tham khảo Phần II, chương V | 0,55 | tấn |
| FJ | Công trình: Triển khai tuyến cáp quang từ BTN0124, Lạc Tân, Lạc Tánh, Tánh Linh, Bình Thuận đến BTN0124-11, Lạc Tân, Lạc Tánh, Tánh Linh, Bình Thuận | |||
| FK | Vật tư A cấp | |||
| 1 | Cáp chống gặm nhấm loại ADSS24 FO-KV100 | Tham khảo Phần II, chương V | 2,151 | km |
| 2 | ODF indoor 24 FO | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ |
| 3 | Tấm ốp D12 | Tham khảo Phần II, chương V | 51 | bộ |
| 4 | Bộ treo cáp ADSS (KV100) | Tham khảo Phần II, chương V | 38 | bộ |
| 5 | Bộ néo cáp 2 hướng ADSS (KV100) | Tham khảo Phần II, chương V | 13 | bộ |
| 6 | Biển báo cáp quang dọc tuyến | Tham khảo Phần II, chương V | 7 | cái |
| 7 | Dây đai inox | Tham khảo Phần II, chương V | 122,4 | m |
| 8 | Khóa đai inox | Tham khảo Phần II, chương V | 102 | cái |
| FL | Hạng mục: Kéo cáp trên cột Viettel | |||
| 1 | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp đồng, cáp quang trên tuyến cột có sẵn. Vào cột bưu điện, cột Viettel | Tham khảo Phần II, chương V | 3 | cột |
| 2 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,157 | km cáp |
| 3 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ ODF |
| FM | Trồng cột và Vận chuyển, bốc dỡ thủ công | |||
| 1 | Cột BTLT 8m | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | cột |
| 2 | Lắp dựng cột bê tông đơn loại 8m, cột không trang bị thu lôi. Lắp dựng bằng thủ công | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | cột |
| 3 | Đổ block cột ly tâm đơn loại 8 A-R (65-95) - kích thước Block (550x550x600); Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Tham khảo Phần II, chương V | 0,0132 | 100m2 |
| 4 | Đổ block cột ly tâm đơn loại 8 A-R (65-95) - kích thước Block (550x550x600); Vữa bê tông đổ bằng thủ công, bê tông móng chiều rộng | Tham khảo Phần II, chương V | 0,1561 | m3 |
| 5 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng 1m, đất cấp II | Tham khảo Phần II, chương V | 0,7005 | m3 |
| 6 | Đắp đất hố móng cột | Tham khảo Phần II, chương V | 0,4162 | m3 |
| 7 | Sơn đánh số tuyến cột treo cáp | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | cột |
| 8 | Bốc dỡ thủ công cột bê tông | Tham khảo Phần II, chương V | 0,55 | tấn |
| 9 | Vận chuyển thủ công cột bê tông có cự ly vận chuyển | Tham khảo Phần II, chương V | 0,55 | tấn |
| 10 | Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,142 | công/ tấn |
| 11 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển | Tham khảo Phần II, chương V | 0,142 | công/ tấn |
| FN | Hạng mục: Treo cáp trên cột Điện lực | |||
| 1 | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp đồng, cáp quang trên tuyến cột có sẵn. Vào cột điện tròn | Tham khảo Phần II, chương V | 48 | cột |
| 2 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tham khảo Phần II, chương V | 1,994 | km cáp |
| 3 | Vận chuyển vật liệu gồm cáp và phụ kiện đến địa điểm thi công | Tham khảo Phần II, chương V | 0,142 | tấn |
| 4 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại. Bốc dỡ | Tham khảo Phần II, chương V | 0,142 | công/ tấn |
| 5 | Vận chuyển cột bê tông đến địa điểm thi công | Tham khảo Phần II, chương V | 0,55 | tấn |
| 6 | Phương tiện có thiết bị nâng hạ (bốc dỡ cột bê tông) | Tham khảo Phần II, chương V | 0,55 | tấn |
| FO | Công trình: Triển khai tuyến cáp quang từ BTN0009, Vĩnh Hảo, Tuy Phong, Bình Thuận đến BTN009-11, Vĩnh Hảo, Tuy Phong, Bình Thuận | |||
| FP | Vật tư A cấp | |||
| 1 | Cáp chống gặm nhấm loại ADSS24 FO-KV100 | Tham khảo Phần II, chương V | 6,291 | km |
| 2 | Măng sông quang 24 FO | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ |
| 3 | ODF indoor 24 FO | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ |
| 4 | Tấm ốp D12 | Tham khảo Phần II, chương V | 100 | bộ |
| 5 | Bộ treo cáp ADSS (KV100) | Tham khảo Phần II, chương V | 74 | bộ |
| 6 | Bộ néo cáp 2 hướng ADSS (KV100) | Tham khảo Phần II, chương V | 26 | bộ |
| 7 | Biển báo cáp quang dọc tuyến | Tham khảo Phần II, chương V | 24 | cái |
| 8 | Gông G6 + phụ kiện treo cáp dự phòng | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ |
| 9 | Dây đai inox | Tham khảo Phần II, chương V | 240 | m |
| 10 | Khóa đai inox | Tham khảo Phần II, chương V | 200 | cái |
| FQ | Hạng mục: Kéo cáp trên cột Viettel | |||
| 1 | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp đồng, cáp quang trên tuyến cột có sẵn. Vào cột bưu điện, cột Viettel | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | cột |
| 2 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,177 | km cáp |
| 3 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ ODF |
| FR | Trồng cột và Vận chuyển, bốc dỡ thủ công | |||
| 1 | Cột BTLT 8m | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | cột |
| 2 | Lắp dựng cột bê tông đơn loại 8m, cột không trang bị thu lôi. Lắp dựng bằng thủ công | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | cột |
| 3 | Đổ block cột ly tâm đơn loại 8 A-R (65-95) - kích thước Block (550x550x600); Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Tham khảo Phần II, chương V | 0,0264 | 100m2 |
| 4 | Đổ block cột ly tâm đơn loại 8 A-R (65-95) - kích thước Block (550x550x600); Vữa bê tông đổ bằng thủ công, bê tông móng chiều rộng | Tham khảo Phần II, chương V | 0,3122 | m3 |
| 5 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng 1m, đất cấp II | Tham khảo Phần II, chương V | 1,401 | m3 |
| 6 | Đắp đất hố móng cột | Tham khảo Phần II, chương V | 0,8324 | m3 |
| 7 | Sơn đánh số tuyến cột treo cáp | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | cột |
| 8 | Bốc dỡ thủ công cột bê tông | Tham khảo Phần II, chương V | 1,1 | tấn |
| 9 | Vận chuyển thủ công cột bê tông có cự ly vận chuyển | Tham khảo Phần II, chương V | 1,1 | tấn |
| 10 | Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,294 | công/ tấn |
| 11 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển | Tham khảo Phần II, chương V | 0,294 | công/ tấn |
| FS | Hạng mục: Treo cáp trên cột Điện lực | |||
| 1 | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp đồng, cáp quang trên tuyến cột có sẵn. Vào cột điện tròn | Tham khảo Phần II, chương V | 98 | cột |
| 2 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tham khảo Phần II, chương V | 6,114 | km cáp |
| 3 | Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ MX |
| 4 | Vận chuyển vật liệu gồm cáp và phụ kiện đến địa điểm thi công | Tham khảo Phần II, chương V | 0,294 | tấn |
| 5 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại. Bốc dỡ | Tham khảo Phần II, chương V | 0,294 | công/ tấn |
| 6 | Vận chuyển cột bê tông đến địa điểm thi công | Tham khảo Phần II, chương V | 1,1 | tấn |
| 7 | Phương tiện có thiết bị nâng hạ (bốc dỡ cột bê tông) | Tham khảo Phần II, chương V | 1,1 | tấn |
| FT | Công trình: Triển khai tuyến cáp quang từ BTN0205, TT. Thuận Nam, Hàm Thuận Nam, Bình Thuận đến BTN0205_11, TT. Thuận Nam, Hàm Thuận Nam, Bình Thuận | |||
| FU | Vật tư A cấp | |||
| 1 | Cáp quang ADSS 24 FO (KV100) | Tham khảo Phần II, chương V | 3,201 | km |
| 2 | Măng sông quang 24 FO | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | bộ |
| 3 | ODF indoor 24 FO | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ |
| 4 | Tấm ốp D12 | Tham khảo Phần II, chương V | 70 | bộ |
| 5 | Bộ treo cáp ADSS (KV100) | Tham khảo Phần II, chương V | 52 | bộ |
| 6 | Bộ néo cáp 2 hướng ADSS (KV100) | Tham khảo Phần II, chương V | 18 | bộ |
| 7 | Biển báo cáp quang dọc tuyến | Tham khảo Phần II, chương V | 11 | cái |
| 8 | Gông G6 + phụ kiện treo cáp dự phòng | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | bộ |
| 9 | Dây đai inox | Tham khảo Phần II, chương V | 168 | m |
| 10 | Khóa đai inox | Tham khảo Phần II, chương V | 140 | cái |
| FV | Hạng mục: Kéo cáp trên cột Viettel | |||
| 1 | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp đồng, cáp quang trên tuyến cột có sẵn. Vào cột bưu điện, cột Viettel | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | cột |
| 2 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,052 | km cáp |
| 3 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ ODF |
| FW | Trồng cột và Vận chuyển, bốc dỡ thủ công | |||
| 1 | Cột BTLT 8m | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | cột |
| 2 | Lắp dựng cột bê tông đơn loại 8m, cột không trang bị thu lôi. Lắp dựng bằng thủ công | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | cột |
| 3 | Đổ block cột ly tâm đơn loại 8 A-R (65-95) - kích thước Block (550x550x600); Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Tham khảo Phần II, chương V | 0,0132 | 100m2 |
| 4 | Đổ block cột ly tâm đơn loại 8 A-R (65-95) - kích thước Block (550x550x600); Vữa bê tông đổ bằng thủ công, bê tông móng chiều rộng | Tham khảo Phần II, chương V | 0,1561 | m3 |
| 5 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng 1m, đất cấp II | Tham khảo Phần II, chương V | 0,7005 | m3 |
| 6 | Đắp đất hố móng cột | Tham khảo Phần II, chương V | 0,4162 | m3 |
| 7 | Sơn đánh số tuyến cột treo cáp | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | cột |
| 8 | Bốc dỡ thủ công cột bê tông | Tham khảo Phần II, chương V | 0,55 | tấn |
| 9 | Vận chuyển thủ công cột bê tông có cự ly vận chuyển | Tham khảo Phần II, chương V | 0,55 | tấn |
| 10 | Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | Tham khảo Phần II, chương V | 1,163 | công/ tấn |
| 11 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển | Tham khảo Phần II, chương V | 1,163 | công/ tấn |
| FX | Hạng mục: Treo cáp trên cột Điện lực | |||
| 1 | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp đồng, cáp quang trên tuyến cột có sẵn. Vào cột điện tròn | Tham khảo Phần II, chương V | 69 | cột |
| 2 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tham khảo Phần II, chương V | 3,149 | km cáp |
| 3 | Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | bộ MX |
| 4 | Vận chuyển vật liệu gồm cáp và phụ kiện đến địa điểm thi công | Tham khảo Phần II, chương V | 1,163 | tấn |
| 5 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại. Bốc dỡ | Tham khảo Phần II, chương V | 1,163 | công/ tấn |
| 6 | Vận chuyển cột bê tông đến địa điểm thi công | Tham khảo Phần II, chương V | 0,55 | tấn |
| 7 | Phương tiện có thiết bị nâng hạ (bốc dỡ cột bê tông) | Tham khảo Phần II, chương V | 0,55 | tấn |
| FY | Công trình: Triển khai tuyến cáp quang từ BTN0300, Tanh Linh, Tánh Linh, Bình Thuận đến BTN0300-11, Tân Đức, Hàm Tân, Bình Thuận | |||
| FZ | Vật tư A cấp | |||
| 1 | Cáp chống gặm nhấm loại ADSS24 FO-KV100 | Tham khảo Phần II, chương V | 7,209 | km |
| 2 | Măng sông quang 24 FO | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ |
| 3 | ODF indoor 24 FO | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ |
| 4 | Tấm ốp D12 | Tham khảo Phần II, chương V | 191 | bộ |
| 5 | Bộ treo cáp ADSS (KV100) | Tham khảo Phần II, chương V | 143 | bộ |
| 6 | Bộ néo cáp 2 hướng ADSS (KV100) | Tham khảo Phần II, chương V | 48 | bộ |
| 7 | Biển báo cáp quang dọc tuyến | Tham khảo Phần II, chương V | 25 | cái |
| 8 | Gông G6 + phụ kiện treo cáp dự phòng | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ |
| 9 | Dây đai inox | Tham khảo Phần II, chương V | 458,4 | m |
| 10 | Khóa đai inox | Tham khảo Phần II, chương V | 382 | cái |
| GA | Hạng mục: Kéo cáp trên cột Viettel | |||
| 1 | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp đồng, cáp quang trên tuyến cột có sẵn. Vào cột bưu điện, cột Viettel | Tham khảo Phần II, chương V | 18 | cột |
| 2 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,747 | km cáp |
| 3 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ ODF |
| GB | Trồng cột và Vận chuyển, bốc dỡ thủ công | |||
| 1 | Cột BTLT 8m | Tham khảo Phần II, chương V | 3 | cột |
| 2 | Lắp dựng cột bê tông đơn loại 8m, cột không trang bị thu lôi. Lắp dựng bằng thủ công | Tham khảo Phần II, chương V | 3 | cột |
| 3 | Đổ block cột ly tâm đơn loại 8 A-R (65-95) - kích thước Block (550x550x600); Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Tham khảo Phần II, chương V | 0,0396 | 100m2 |
| 4 | Đổ block cột ly tâm đơn loại 8 A-R (65-95) - kích thước Block (550x550x600); Vữa bê tông đổ bằng thủ công, bê tông móng chiều rộng | Tham khảo Phần II, chương V | 0,4683 | m3 |
| 5 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng 1m, đất cấp II | Tham khảo Phần II, chương V | 2,1015 | m3 |
| 6 | Đắp đất hố móng cột | Tham khảo Phần II, chương V | 1,2486 | m3 |
| 7 | Sơn đánh số tuyến cột treo cáp | Tham khảo Phần II, chương V | 3 | cột |
| 8 | Bốc dỡ thủ công cột bê tông | Tham khảo Phần II, chương V | 1,65 | tấn |
| 9 | Vận chuyển thủ công cột bê tông có cự ly vận chuyển | Tham khảo Phần II, chương V | 1,65 | tấn |
| 10 | Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,527 | công/ tấn |
| 11 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển | Tham khảo Phần II, chương V | 0,527 | công/ tấn |
| GC | Hạng mục: Treo cáp trên cột Điện lực | |||
| 1 | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp đồng, cáp quang trên tuyến cột có sẵn. Vào cột điện tròn | Tham khảo Phần II, chương V | 172 | cột |
| 2 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tham khảo Phần II, chương V | 6,462 | km cáp |
| 3 | Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ MX |
| 4 | Vận chuyển vật liệu gồm cáp và phụ kiện đến địa điểm thi công | Tham khảo Phần II, chương V | 0,527 | tấn |
| 5 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại. Bốc dỡ | Tham khảo Phần II, chương V | 0,527 | công/ tấn |
| 6 | Vận chuyển cột bê tông đến địa điểm thi công | Tham khảo Phần II, chương V | 1,65 | tấn |
| 7 | Phương tiện có thiết bị nâng hạ (bốc dỡ cột bê tông) | Tham khảo Phần II, chương V | 1,65 | tấn |
| GD | Công trình: Triển khai tuyến cáp quang từ BTN453, QL 28, Ma Lâm, Hàm Thuận Bắc, Bình Thuận đến BTN453_11, Ma Lâm, Hàm Thuận Bắc, Bình Thuận | |||
| GE | Vật tư A cấp | |||
| 1 | Cáp quang ADSS 24 FO (KV100) | Tham khảo Phần II, chương V | 3,15 | km |
| 2 | Măng sông quang 24 FO | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | bộ |
| 3 | ODF indoor 24 FO | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ |
| 4 | Tấm ốp D12 | Tham khảo Phần II, chương V | 59 | bộ |
| 5 | Bộ treo cáp ADSS (KV100) | Tham khảo Phần II, chương V | 44 | bộ |
| 6 | Bộ néo cáp 2 hướng ADSS (KV100) | Tham khảo Phần II, chương V | 15 | bộ |
| 7 | Biển báo cáp quang dọc tuyến | Tham khảo Phần II, chương V | 11 | cái |
| 8 | Gông G6 + phụ kiện treo cáp dự phòng | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | bộ |
| 9 | Dây đai inox | Tham khảo Phần II, chương V | 141,6 | m |
| 10 | Khóa đai inox | Tham khảo Phần II, chương V | 118 | cái |
| GF | Hạng mục: Treo cáp trên cột Điện lực | |||
| 1 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ ODF |
| 2 | Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | Tham khảo Phần II, chương V | 1,119 | công/ tấn |
| 3 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển | Tham khảo Phần II, chương V | 1,119 | công/ tấn |
| 4 | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp đồng, cáp quang trên tuyến cột có sẵn. Vào cột điện tròn | Tham khảo Phần II, chương V | 59 | cột |
| 5 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tham khảo Phần II, chương V | 3,15 | km cáp |
| 6 | Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | bộ MX |
| 7 | Vận chuyển vật liệu gồm cáp và phụ kiện đến địa điểm thi công | Tham khảo Phần II, chương V | 1,119 | tấn |
| 8 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại. Bốc dỡ | Tham khảo Phần II, chương V | 1,119 | công/ tấn |
| GG | Công trình: Triển khai tuyến cáp quang từ BTN0592, Hoàng Diệu, Đức Thắng, Phan Thiết đến MX(BTN0071_BTN0136-01), Đường Trưng Trắc, Đức Thắng, Phan Thiết | |||
| GH | Vật tư A cấp | |||
| 1 | Cáp chống gặm nhấm loại ADSS24 FO-KV100 | Tham khảo Phần II, chương V | 0,824 | km |
| 2 | Măng sông quang 24 FO | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | bộ |
| 3 | ODF indoor 24 FO | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | bộ |
| 4 | Tấm ốp D12 | Tham khảo Phần II, chương V | 17 | bộ |
| 5 | Bộ treo cáp ADSS (KV100) | Tham khảo Phần II, chương V | 11 | bộ |
| 6 | Bộ néo cáp 2 hướng ADSS (KV100) | Tham khảo Phần II, chương V | 6 | bộ |
| 7 | Biển báo cao độ cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 3 | cái |
| 8 | Biển báo cáp quang dọc tuyến | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | cái |
| 9 | Gông G6 + phụ kiện treo cáp dự phòng | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | bộ |
| 10 | Dây đai inox | Tham khảo Phần II, chương V | 40,8 | m |
| 11 | Khóa đai inox | Tham khảo Phần II, chương V | 34 | cái |
| GI | Hạng mục: Treo cáp trên cột Điện lực | |||
| 1 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | bộ ODF |
| 2 | Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,061 | công/ tấn |
| 3 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển | Tham khảo Phần II, chương V | 0,061 | công/ tấn |
| 4 | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp đồng, cáp quang trên tuyến cột có sẵn. Vào cột điện tròn | Tham khảo Phần II, chương V | 17 | cột |
| 5 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,824 | km cáp |
| 6 | Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | bộ MX |
| 7 | Vận chuyển vật liệu gồm cáp và phụ kiện đến địa điểm thi công | Tham khảo Phần II, chương V | 0,061 | tấn |
| 8 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại. Bốc dỡ | Tham khảo Phần II, chương V | 0,061 | công/ tấn |
| GJ | Công trình: Triển khai tuyến cáp quang từ BTN0145, Hải Thượng Lãn Ông,Liên Hương, Tuy Phong, Bình Thuận đến BTN0596, Trần Phú, Liên Hương, Tuy Phong, Bình Thuận | |||
| GK | Vật tư A cấp | |||
| 1 | Cáp chống gặm nhấm loại ADSS24 FO-KV100 | Tham khảo Phần II, chương V | 0,927 | km |
| 2 | ODF indoor 24 FO | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ |
| 3 | Tấm ốp D12 | Tham khảo Phần II, chương V | 21 | bộ |
| 4 | Bộ treo cáp ADSS (KV100) | Tham khảo Phần II, chương V | 15 | bộ |
| 5 | Bộ néo cáp 2 hướng ADSS (KV100) | Tham khảo Phần II, chương V | 6 | bộ |
| 6 | Biển báo cáp quang dọc tuyến | Tham khảo Phần II, chương V | 3 | cái |
| 7 | Dây đai inox | Tham khảo Phần II, chương V | 50,4 | m |
| 8 | Khóa đai inox | Tham khảo Phần II, chương V | 42 | cái |
| GL | Hạng mục: Treo cáp trên cột Điện lực | |||
| 1 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ ODF |
| 2 | Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,064 | công/ tấn |
| 3 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển | Tham khảo Phần II, chương V | 0,064 | công/ tấn |
| 4 | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp đồng, cáp quang trên tuyến cột có sẵn. Vào cột điện tròn | Tham khảo Phần II, chương V | 21 | cột |
| 5 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,927 | km cáp |
| 6 | Vận chuyển vật liệu gồm cáp và phụ kiện đến địa điểm thi công | Tham khảo Phần II, chương V | 0,064 | tấn |
| 7 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại. Bốc dỡ | Tham khảo Phần II, chương V | 0,064 | công/ tấn |
| GM | Công trình: Triển khai tuyến cáp quang từ BTN0593, Mũi Né, Phan Thiết đến MX(BTN0010-BTN9706), Mũi Né, Phan Thiết | |||
| GN | Vật tư A cấp | |||
| 1 | Cáp chống gặm nhấm loại ADSS24 FO-KV100 | Tham khảo Phần II, chương V | 0,304 | km |
| 2 | Măng sông quang 24 FO | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | bộ |
| 3 | ODF indoor 24 FO | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | bộ |
| 4 | Tấm ốp D12 | Tham khảo Phần II, chương V | 5 | bộ |
| 5 | Bộ treo cáp ADSS (KV100) | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ |
| 6 | Bộ néo cáp 2 hướng ADSS (KV100) | Tham khảo Phần II, chương V | 3 | bộ |
| 7 | Biển báo cao độ cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | cái |
| 8 | Gông G6 + phụ kiện treo cáp dự phòng | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | bộ |
| 9 | Dây đai inox | Tham khảo Phần II, chương V | 12 | m |
| 10 | Khóa đai inox | Tham khảo Phần II, chương V | 10 | cái |
| GO | Hạng mục: Kéo cáp trên cột Viettel | |||
| 1 | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp đồng, cáp quang trên tuyến cột có sẵn. Vào cột bưu điện, cột Viettel | Tham khảo Phần II, chương V | 3 | cột |
| 2 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,232 | km cáp |
| 3 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | bộ ODF |
| 4 | Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | bộ MX |
| 5 | Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,029 | công/ tấn |
| 6 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển | Tham khảo Phần II, chương V | 0,029 | công/ tấn |
| GP | Hạng mục: Treo cáp trên cột Điện lực | |||
| 1 | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp đồng, cáp quang trên tuyến cột có sẵn. Vào cột điện tròn | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | cột |
| 2 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,058 | km cáp |
| 3 | Vận chuyển vật liệu gồm cáp và phụ kiện đến địa điểm thi công | Tham khảo Phần II, chương V | 0,029 | tấn |
| 4 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại. Bốc dỡ | Tham khảo Phần II, chương V | 0,029 | công/ tấn |
| GQ | Công trình: Triển khai tuyến cáp quang từ BTN0123, Lạc Tân, TT Lạc Tánh, Tánh Linh, Bình Thuận đến BTN0123-13, Lạc Tánh, Tánh Linh, Bình Thuận | |||
| GR | Vật tư A cấp | |||
| 1 | Cáp chống gặm nhấm loại ADSS24 FO-KV100 | Tham khảo Phần II, chương V | 1,641 | km |
| 2 | ODF indoor 24 FO | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ |
| 3 | Tấm ốp D12 | Tham khảo Phần II, chương V | 40 | bộ |
| 4 | Bộ treo cáp ADSS (KV100) | Tham khảo Phần II, chương V | 29 | bộ |
| 5 | Bộ néo cáp 2 hướng ADSS (KV100) | Tham khảo Phần II, chương V | 11 | bộ |
| 6 | Biển báo cáp quang dọc tuyến | Tham khảo Phần II, chương V | 5 | cái |
| 7 | Dây đai inox | Tham khảo Phần II, chương V | 96 | m |
| 8 | Khóa đai inox | Tham khảo Phần II, chương V | 80 | cái |
| GS | Hạng mục: Kéo cáp trên cột Viettel | |||
| 1 | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp đồng, cáp quang trên tuyến cột có sẵn. Vào cột bưu điện, cột Viettel | Tham khảo Phần II, chương V | 3 | cột |
| 2 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,169 | km cáp |
| 3 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ ODF |
| GT | Trồng cột và Vận chuyển, bốc dỡ thủ công | |||
| 1 | Cột BTLT 8m | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | cột |
| 2 | Lắp dựng cột bê tông đơn loại 8m, cột không trang bị thu lôi. Lắp dựng bằng thủ công | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | cột |
| 3 | Đổ block cột ly tâm đơn loại 8 A-R (65-95) - kích thước Block (550x550x600); Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Tham khảo Phần II, chương V | 0,0264 | 100m2 |
| 4 | Đổ block cột ly tâm đơn loại 8 A-R (65-95) - kích thước Block (550x550x600); Vữa bê tông đổ bằng thủ công, bê tông móng chiều rộng | Tham khảo Phần II, chương V | 0,3122 | m3 |
| 5 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng 1m, đất cấp II | Tham khảo Phần II, chương V | 1,401 | m3 |
| 6 | Đắp đất hố móng cột | Tham khảo Phần II, chương V | 0,8324 | m3 |
| 7 | Sơn đánh số tuyến cột treo cáp | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | cột |
| 8 | Bốc dỡ thủ công cột bê tông | Tham khảo Phần II, chương V | 1,1 | tấn |
| 9 | Vận chuyển thủ công cột bê tông có cự ly vận chuyển | Tham khảo Phần II, chương V | 1,1 | tấn |
| 10 | Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,114 | công/ tấn |
| 11 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển | Tham khảo Phần II, chương V | 0,114 | công/ tấn |
| GU | Hạng mục: Treo cáp trên cột Điện lực | |||
| 1 | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp đồng, cáp quang trên tuyến cột có sẵn. Vào cột điện tròn | Tham khảo Phần II, chương V | 37 | cột |
| 2 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tham khảo Phần II, chương V | 1,472 | km cáp |
| 3 | Vận chuyển vật liệu gồm cáp và phụ kiện đến địa điểm thi công | Tham khảo Phần II, chương V | 0,114 | tấn |
| 4 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại. Bốc dỡ | Tham khảo Phần II, chương V | 0,114 | công/ tấn |
| 5 | Vận chuyển cột bê tông đến địa điểm thi công | Tham khảo Phần II, chương V | 1,1 | tấn |
| 6 | Phương tiện có thiết bị nâng hạ (bốc dỡ cột bê tông) | Tham khảo Phần II, chương V | 1,1 | tấn |
| GV | Công trình: Triển khai tuyến cáp quang từ BTN0174, Thôn 3, xã Gia An, huyện Tánh Linh đến BTN0174-11, Thôn 1, xã Gia An, huyện Tánh Linh | |||
| GW | Vật tư A cấp | |||
| 1 | Cáp chống gặm nhấm loại ADSS24 FO-KV100 | Tham khảo Phần II, chương V | 2,1 | km |
| 2 | ODF indoor 24 FO | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ |
| 3 | Tấm ốp D12 | Tham khảo Phần II, chương V | 60 | bộ |
| 4 | Bộ treo cáp ADSS (KV100) | Tham khảo Phần II, chương V | 43 | bộ |
| 5 | Bộ néo cáp 2 hướng ADSS (KV100) | Tham khảo Phần II, chương V | 17 | bộ |
| 6 | Biển báo cao độ cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 3 | cái |
| 7 | Biển báo cáp quang dọc tuyến | Tham khảo Phần II, chương V | 7 | cái |
| 8 | Dây đai inox | Tham khảo Phần II, chương V | 144 | m |
| 9 | Khóa đai inox | Tham khảo Phần II, chương V | 120 | cái |
| GX | Hạng mục: Kéo cáp trên cột Viettel | |||
| 1 | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp đồng, cáp quang trên tuyến cột có sẵn. Vào cột bưu điện, cột Viettel | Tham khảo Phần II, chương V | 4 | cột |
| 2 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,184 | km cáp |
| 3 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ ODF |
| GY | Trồng cột và Vận chuyển, bốc dỡ thủ công | |||
| 1 | Cột BTLT 8m | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | cột |
| 2 | Lắp dựng cột bê tông đơn loại 8m, cột không trang bị thu lôi. Lắp dựng bằng thủ công | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | cột |
| 3 | Đổ block cột ly tâm đơn loại 8 A-R (65-95) - kích thước Block (550x550x600); Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Tham khảo Phần II, chương V | 0,0264 | 100m2 |
| 4 | Đổ block cột ly tâm đơn loại 8 A-R (65-95) - kích thước Block (550x550x600); Vữa bê tông đổ bằng thủ công, bê tông móng chiều rộng | Tham khảo Phần II, chương V | 0,3122 | m3 |
| 5 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng 1m, đất cấp II | Tham khảo Phần II, chương V | 1,401 | m3 |
| 6 | Đắp đất hố móng cột | Tham khảo Phần II, chương V | 0,8324 | m3 |
| 7 | Sơn đánh số tuyến cột treo cáp | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | cột |
| 8 | Bốc dỡ thủ công cột bê tông | Tham khảo Phần II, chương V | 1,1 | tấn |
| 9 | Vận chuyển thủ công cột bê tông có cự ly vận chuyển | Tham khảo Phần II, chương V | 1,1 | tấn |
| 10 | Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,167 | công/ tấn |
| 11 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển | Tham khảo Phần II, chương V | 0,167 | công/ tấn |
| GZ | Hạng mục: Treo cáp trên cột Điện lực | |||
| 1 | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp đồng, cáp quang trên tuyến cột có sẵn. Vào cột điện tròn | Tham khảo Phần II, chương V | 56 | cột |
| 2 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tham khảo Phần II, chương V | 1,916 | km cáp |
| 3 | Vận chuyển vật liệu gồm cáp và phụ kiện đến địa điểm thi công | Tham khảo Phần II, chương V | 0,167 | tấn |
| 4 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại. Bốc dỡ | Tham khảo Phần II, chương V | 0,167 | công/ tấn |
| 5 | Vận chuyển cột bê tông đến địa điểm thi công | Tham khảo Phần II, chương V | 1,1 | tấn |
| 6 | Phương tiện có thiết bị nâng hạ (bốc dỡ cột bê tông) | Tham khảo Phần II, chương V | 1,1 | tấn |
| HA | Công trình: Triển khai tuyến cáp quang từ BTN0450, Thôn 6, xã Gia An, huyện Tánh Linh đến BTN0450-11, Thôn 6, xã Gia An, huyện Tánh Linh | |||
| HB | Vật tư A cấp | |||
| 1 | Cáp chống gặm nhấm loại ADSS24 FO-KV100 | Tham khảo Phần II, chương V | 2,355 | km |
| 2 | ODF indoor 24 FO | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ |
| 3 | Tấm ốp D12 | Tham khảo Phần II, chương V | 63 | bộ |
| 4 | Bộ treo cáp ADSS (KV100) | Tham khảo Phần II, chương V | 44 | bộ |
| 5 | Bộ néo cáp 2 hướng ADSS (KV100) | Tham khảo Phần II, chương V | 19 | bộ |
| 6 | Biển báo cao độ cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 5 | cái |
| 7 | Biển báo cáp quang dọc tuyến | Tham khảo Phần II, chương V | 8 | cái |
| 8 | Dây đai inox | Tham khảo Phần II, chương V | 151,2 | m |
| 9 | Khóa đai inox | Tham khảo Phần II, chương V | 126 | cái |
| HC | Hạng mục: Kéo cáp trên cột Viettel | |||
| 1 | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp đồng, cáp quang trên tuyến cột có sẵn. Vào cột bưu điện, cột Viettel | Tham khảo Phần II, chương V | 5 | cột |
| 2 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,23 | km cáp |
| 3 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ ODF |
| HD | Trồng cột và Vận chuyển, bốc dỡ thủ công | |||
| 1 | Cột BTLT 8m | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | cột |
| 2 | Lắp dựng cột bê tông đơn loại 8m, cột không trang bị thu lôi. Lắp dựng bằng thủ công | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | cột |
| 3 | Đổ block cột ly tâm đơn loại 8 A-R (65-95) - kích thước Block (550x550x600); Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Tham khảo Phần II, chương V | 0,0264 | 100m2 |
| 4 | Đổ block cột ly tâm đơn loại 8 A-R (65-95) - kích thước Block (550x550x600); Vữa bê tông đổ bằng thủ công, bê tông móng chiều rộng | Tham khảo Phần II, chương V | 0,3122 | m3 |
| 5 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng 1m, đất cấp II | Tham khảo Phần II, chương V | 1,401 | m3 |
| 6 | Đắp đất hố móng cột | Tham khảo Phần II, chương V | 0,8324 | m3 |
| 7 | Sơn đánh số tuyến cột treo cáp | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | cột |
| 8 | Bốc dỡ thủ công cột bê tông | Tham khảo Phần II, chương V | 1,1 | tấn |
| 9 | Vận chuyển thủ công cột bê tông có cự ly vận chuyển | Tham khảo Phần II, chương V | 1,1 | tấn |
| 10 | Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,177 | công/ tấn |
| 11 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển | Tham khảo Phần II, chương V | 0,177 | công/ tấn |
| HE | Hạng mục: Treo cáp trên cột Điện lực | |||
| 1 | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp đồng, cáp quang trên tuyến cột có sẵn. Vào cột điện tròn | Tham khảo Phần II, chương V | 58 | cột |
| 2 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tham khảo Phần II, chương V | 2,125 | km cáp |
| 3 | Vận chuyển vật liệu gồm cáp và phụ kiện đến địa điểm thi công | Tham khảo Phần II, chương V | 0,177 | tấn |
| 4 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại. Bốc dỡ | Tham khảo Phần II, chương V | 0,177 | công/ tấn |
| 5 | Vận chuyển cột bê tông đến địa điểm thi công | Tham khảo Phần II, chương V | 1,1 | tấn |
| 6 | Phương tiện có thiết bị nâng hạ (bốc dỡ cột bê tông) | Tham khảo Phần II, chương V | 1,1 | tấn |
| HF | Công trình: Triển khai tuyến cáp quang từ BTN0248, Hàm Chính, Hàm Thuận Bắc, Bình Thuận đến BTN0248-11, Hàm Chính, Hàm Thuận Bắc, Bình Thuận | |||
| HG | Vật tư A cấp | |||
| 1 | Cáp chống gặm nhấm loại ADSS24 FO-KV100 | Tham khảo Phần II, chương V | 3,507 | km |
| 2 | Măng sông quang 24 FO | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | bộ |
| 3 | ODF indoor 24 FO | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ |
| 4 | Tấm ốp D12 | Tham khảo Phần II, chương V | 80 | bộ |
| 5 | Bộ treo cáp ADSS (KV100) | Tham khảo Phần II, chương V | 60 | bộ |
| 6 | Bộ néo cáp 2 hướng ADSS (KV100) | Tham khảo Phần II, chương V | 20 | bộ |
| 7 | Biển báo cáp quang dọc tuyến | Tham khảo Phần II, chương V | 12 | cái |
| 8 | Gông G6 + phụ kiện treo cáp dự phòng | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | bộ |
| 9 | Dây đai inox | Tham khảo Phần II, chương V | 192 | m |
| 10 | Khóa đai inox | Tham khảo Phần II, chương V | 160 | cái |
| HH | Hạng mục: Treo cáp trên cột Điện lực | |||
| 1 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ ODF |
| 2 | Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,228 | công/ tấn |
| 3 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển | Tham khảo Phần II, chương V | 0,228 | công/ tấn |
| 4 | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp đồng, cáp quang trên tuyến cột có sẵn. Vào cột điện tròn | Tham khảo Phần II, chương V | 80 | cột |
| 5 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tham khảo Phần II, chương V | 3,507 | km cáp |
| 6 | Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | bộ MX |
| 7 | Vận chuyển vật liệu gồm cáp và phụ kiện đến địa điểm thi công | Tham khảo Phần II, chương V | 0,228 | tấn |
| 8 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại. Bốc dỡ | Tham khảo Phần II, chương V | 0,228 | công/ tấn |
| HI | Công trình: Triển khai tuyến cáp quang từ BTN0114, Huy Khiêm, Tánh Linh, Bình Thuận đến BNT0114-11, Huy Khiêm, Tánh Linh, Bình Thuận | |||
| HJ | Vật tư A cấp | |||
| 1 | Cáp chống gặm nhấm loại ADSS24 FO-KV100 | Tham khảo Phần II, chương V | 1,743 | km |
| 2 | ODF indoor 24 FO | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ |
| 3 | Tấm ốp D12 | Tham khảo Phần II, chương V | 51 | bộ |
| 4 | Bộ treo cáp ADSS (KV100) | Tham khảo Phần II, chương V | 38 | bộ |
| 5 | Bộ néo cáp 2 hướng ADSS (KV100) | Tham khảo Phần II, chương V | 13 | bộ |
| 6 | Biển báo cáp quang dọc tuyến | Tham khảo Phần II, chương V | 6 | cái |
| 7 | Dây đai inox | Tham khảo Phần II, chương V | 122,4 | m |
| 8 | Khóa đai inox | Tham khảo Phần II, chương V | 102 | cái |
| HK | Hạng mục: Kéo cáp trên cột Viettel | |||
| 1 | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp đồng, cáp quang trên tuyến cột có sẵn. Vào cột bưu điện, cột Viettel | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | cột |
| 2 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,137 | km cáp |
| 3 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ ODF |
| HL | Trồng cột và Vận chuyển, bốc dỡ thủ công | |||
| 1 | Cột BTLT 8m | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | cột |
| 2 | Lắp dựng cột bê tông đơn loại 8m, cột không trang bị thu lôi. Lắp dựng bằng thủ công | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | cột |
| 3 | Đổ block cột ly tâm đơn loại 8 A-R (65-95) - kích thước Block (550x550x600); Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Tham khảo Phần II, chương V | 0,0264 | 100m2 |
| 4 | Đổ block cột ly tâm đơn loại 8 A-R (65-95) - kích thước Block (550x550x600); Vữa bê tông đổ bằng thủ công, bê tông móng chiều rộng | Tham khảo Phần II, chương V | 0,3122 | m3 |
| 5 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng 1m, đất cấp II | Tham khảo Phần II, chương V | 1,401 | m3 |
| 6 | Đắp đất hố móng cột | Tham khảo Phần II, chương V | 0,8324 | m3 |
| 7 | Sơn đánh số tuyến cột treo cáp | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | cột |
| 8 | Bốc dỡ thủ công cột bê tông | Tham khảo Phần II, chương V | 1,1 | tấn |
| 9 | Vận chuyển thủ công cột bê tông có cự ly vận chuyển | Tham khảo Phần II, chương V | 1,1 | tấn |
| 10 | Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,142 | công/ tấn |
| 11 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển | Tham khảo Phần II, chương V | 0,142 | công/ tấn |
| HM | Hạng mục: Treo cáp trên cột Điện lực | |||
| 1 | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp đồng, cáp quang trên tuyến cột có sẵn. Vào cột điện tròn | Tham khảo Phần II, chương V | 49 | cột |
| 2 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tham khảo Phần II, chương V | 1,606 | km cáp |
| 3 | Vận chuyển vật liệu gồm cáp và phụ kiện đến địa điểm thi công | Tham khảo Phần II, chương V | 0,142 | tấn |
| 4 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại. Bốc dỡ | Tham khảo Phần II, chương V | 0,142 | công/ tấn |
| 5 | Vận chuyển cột bê tông đến địa điểm thi công | Tham khảo Phần II, chương V | 1,1 | tấn |
| 6 | Phương tiện có thiết bị nâng hạ (bốc dỡ cột bê tông) | Tham khảo Phần II, chương V | 1,1 | tấn |
| HN | Công trình: Triển khai tuyến cáp quang từ BTN0148, Thôn Liêm Thuận, Xã Hồng Liêm, Huyện Hàm Thuận Bắc đến BTN0148-11, Thôn 4, xã Hồng Liêm, Huyện Hàm Thuận Bắc | |||
| HO | Vật tư A cấp | |||
| 1 | Cáp chống gặm nhấm loại ADSS24 FO-KV100 | Tham khảo Phần II, chương V | 3,63 | km |
| 2 | ODF indoor 24 FO | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ |
| 3 | Tấm ốp D12 | Tham khảo Phần II, chương V | 59 | bộ |
| 4 | Bộ treo cáp ADSS (KV100) | Tham khảo Phần II, chương V | 42 | bộ |
| 5 | Bộ néo cáp 2 hướng ADSS (KV100) | Tham khảo Phần II, chương V | 17 | bộ |
| 6 | Biển báo cao độ cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | cái |
| 7 | Biển báo cáp quang dọc tuyến | Tham khảo Phần II, chương V | 14 | cái |
| 8 | Dây đai inox | Tham khảo Phần II, chương V | 141,6 | m |
| 9 | Khóa đai inox | Tham khảo Phần II, chương V | 118 | cái |
| HP | Hạng mục: Kéo cáp trên cột Viettel | |||
| 1 | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp đồng, cáp quang trên tuyến cột có sẵn. Vào cột bưu điện, cột Viettel | Tham khảo Phần II, chương V | 5 | cột |
| 2 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,27 | km cáp |
| 3 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ ODF |
| HQ | Trồng cột và Vận chuyển, bốc dỡ thủ công | |||
| 1 | Cột BTLT 8m | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | cột |
| 2 | Lắp dựng cột bê tông đơn loại 8m, cột không trang bị thu lôi. Lắp dựng bằng thủ công | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | cột |
| 3 | Đổ block cột ly tâm đơn loại 8 A-R (65-95) - kích thước Block (550x550x600); Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Tham khảo Phần II, chương V | 0,0132 | 100m2 |
| 4 | Đổ block cột ly tâm đơn loại 8 A-R (65-95) - kích thước Block (550x550x600); Vữa bê tông đổ bằng thủ công, bê tông móng chiều rộng | Tham khảo Phần II, chương V | 0,1561 | m3 |
| 5 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng 1m, đất cấp II | Tham khảo Phần II, chương V | 0,7005 | m3 |
| 6 | Đắp đất hố móng cột | Tham khảo Phần II, chương V | 0,4162 | m3 |
| 7 | Sơn đánh số tuyến cột treo cáp | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | cột |
| 8 | Bốc dỡ thủ công cột bê tông | Tham khảo Phần II, chương V | 0,55 | tấn |
| 9 | Vận chuyển thủ công cột bê tông có cự ly vận chuyển | Tham khảo Phần II, chương V | 0,55 | tấn |
| 10 | Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,167 | công/ tấn |
| 11 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển | Tham khảo Phần II, chương V | 0,167 | công/ tấn |
| HR | Hạng mục: Treo cáp trên cột Điện lực | |||
| 1 | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp đồng, cáp quang trên tuyến cột có sẵn. Vào cột điện tròn | Tham khảo Phần II, chương V | 54 | cột |
| 2 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tham khảo Phần II, chương V | 3,36 | km cáp |
| 3 | Vận chuyển vật liệu gồm cáp và phụ kiện đến địa điểm thi công | Tham khảo Phần II, chương V | 0,167 | tấn |
| 4 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại. Bốc dỡ | Tham khảo Phần II, chương V | 0,167 | công/ tấn |
| 5 | Vận chuyển cột bê tông đến địa điểm thi công | Tham khảo Phần II, chương V | 0,55 | tấn |
| 6 | Phương tiện có thiết bị nâng hạ (bốc dỡ cột bê tông) | Tham khảo Phần II, chương V | 0,55 | tấn |
| HS | Công trình: Triển khai tuyến cáp quang từ BTN0564, Tiến Thành, TP Phan Thiết, Bình Thuận đến BTN0564-11, Tiến Thành, TP Phan Thiết, Bình Thuận | |||
| HT | Vật tư A cấp | |||
| 1 | Cáp chống gặm nhấm loại ADSS24 FO-KV100 | Tham khảo Phần II, chương V | 2,355 | km |
| 2 | ODF indoor 24 FO | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ |
| 3 | Tấm ốp D12 | Tham khảo Phần II, chương V | 56 | bộ |
| 4 | Bộ treo cáp ADSS (KV100) | Tham khảo Phần II, chương V | 41 | bộ |
| 5 | Bộ néo cáp 2 hướng ADSS (KV100) | Tham khảo Phần II, chương V | 15 | bộ |
| 6 | Biển báo cáp quang dọc tuyến | Tham khảo Phần II, chương V | 8 | cái |
| 7 | Dây đai inox | Tham khảo Phần II, chương V | 134,4 | m |
| 8 | Khóa đai inox | Tham khảo Phần II, chương V | 112 | cái |
| HU | Hạng mục: Kéo cáp trên cột Viettel | |||
| 1 | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp đồng, cáp quang trên tuyến cột có sẵn. Vào cột bưu điện, cột Viettel | Tham khảo Phần II, chương V | 3 | cột |
| 2 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,178 | km cáp |
| 3 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ ODF |
| HV | Trồng cột và Vận chuyển, bốc dỡ thủ công | |||
| 1 | Cột BTLT 8m | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | cột |
| 2 | Lắp dựng cột bê tông đơn loại 8m, cột không trang bị thu lôi. Lắp dựng bằng thủ công | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | cột |
| 3 | Đổ block cột ly tâm đơn loại 8 A-R (65-95) - kích thước Block (550x550x600); Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Tham khảo Phần II, chương V | 0,0264 | 100m2 |
| 4 | Đổ block cột ly tâm đơn loại 8 A-R (65-95) - kích thước Block (550x550x600); Vữa bê tông đổ bằng thủ công, bê tông móng chiều rộng | Tham khảo Phần II, chương V | 0,3122 | m3 |
| 5 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng 1m, đất cấp II | Tham khảo Phần II, chương V | 1,401 | m3 |
| 6 | Đắp đất hố móng cột | Tham khảo Phần II, chương V | 0,8324 | m3 |
| 7 | Sơn đánh số tuyến cột treo cáp | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | cột |
| 8 | Bốc dỡ thủ công cột bê tông | Tham khảo Phần II, chương V | 1,1 | tấn |
| 9 | Vận chuyển thủ công cột bê tông có cự ly vận chuyển | Tham khảo Phần II, chương V | 1,1 | tấn |
| 10 | Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,156 | công/ tấn |
| 11 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển | Tham khảo Phần II, chương V | 0,156 | công/ tấn |
| HW | Hạng mục: Treo cáp trên cột Điện lực | |||
| 1 | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp đồng, cáp quang trên tuyến cột có sẵn. Vào cột điện tròn | Tham khảo Phần II, chương V | 52 | cột |
| 2 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tham khảo Phần II, chương V | 2,177 | km cáp |
| 3 | Vận chuyển vật liệu gồm cáp và phụ kiện đến địa điểm thi công | Tham khảo Phần II, chương V | 0,156 | tấn |
| 4 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại. Bốc dỡ | Tham khảo Phần II, chương V | 0,156 | công/ tấn |
| 5 | Vận chuyển cột bê tông đến địa điểm thi công | Tham khảo Phần II, chương V | 1,1 | tấn |
| 6 | Phương tiện có thiết bị nâng hạ (bốc dỡ cột bê tông) | Tham khảo Phần II, chương V | 1,1 | tấn |
| HX | Công trình: Triển khai tuyến cáp quang từ BTN0200, Hoà Phú, Tuy Phong, Bình Thuận đến BTN0200-11, Hoà Phú, Tuy Phong, Bình Thuận | |||
| HY | Vật tư A cấp | |||
| 1 | Cáp chống gặm nhấm loại ADSS24 FO-KV100 | Tham khảo Phần II, chương V | 1,233 | km |
| 2 | ODF indoor 24 FO | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ |
| 3 | Tấm ốp D12 | Tham khảo Phần II, chương V | 33 | bộ |
| 4 | Bộ treo cáp ADSS (KV100) | Tham khảo Phần II, chương V | 24 | bộ |
| 5 | Bộ néo cáp 2 hướng ADSS (KV100) | Tham khảo Phần II, chương V | 9 | bộ |
| 6 | Biển báo cáp quang dọc tuyến | Tham khảo Phần II, chương V | 4 | cái |
| 7 | Dây đai inox | Tham khảo Phần II, chương V | 79,2 | m |
| 8 | Khóa đai inox | Tham khảo Phần II, chương V | 66 | cái |
| HZ | Hạng mục: Kéo cáp trên cột Viettel | |||
| 1 | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp đồng, cáp quang trên tuyến cột có sẵn. Vào cột bưu điện, cột Viettel | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | cột |
| 2 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,107 | km cáp |
| 3 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ ODF |
| IA | Trồng cột và Vận chuyển, bốc dỡ thủ công | |||
| 1 | Cột BTLT 8m | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | cột |
| 2 | Lắp dựng cột bê tông đơn loại 8m, cột không trang bị thu lôi. Lắp dựng bằng thủ công | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | cột |
| 3 | Đổ block cột ly tâm đơn loại 8 A-R (65-95) - kích thước Block (550x550x600); Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Tham khảo Phần II, chương V | 0,0264 | 100m2 |
| 4 | Đổ block cột ly tâm đơn loại 8 A-R (65-95) - kích thước Block (550x550x600); Vữa bê tông đổ bằng thủ công, bê tông móng chiều rộng | Tham khảo Phần II, chương V | 0,3122 | m3 |
| 5 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng 1m, đất cấp II | Tham khảo Phần II, chương V | 1,401 | m3 |
| 6 | Đắp đất hố móng cột | Tham khảo Phần II, chương V | 0,8324 | m3 |
| 7 | Sơn đánh số tuyến cột treo cáp | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | cột |
| 8 | Bốc dỡ thủ công cột bê tông | Tham khảo Phần II, chương V | 1,1 | tấn |
| 9 | Vận chuyển thủ công cột bê tông có cự ly vận chuyển | Tham khảo Phần II, chương V | 1,1 | tấn |
| 10 | Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,095 | công/ tấn |
| 11 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển | Tham khảo Phần II, chương V | 0,095 | công/ tấn |
| IB | Hạng mục: Treo cáp trên cột Điện lực | |||
| 1 | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp đồng, cáp quang trên tuyến cột có sẵn. Vào cột điện tròn | Tham khảo Phần II, chương V | 31 | cột |
| 2 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tham khảo Phần II, chương V | 1,126 | km cáp |
| 3 | Vận chuyển vật liệu gồm cáp và phụ kiện đến địa điểm thi công | Tham khảo Phần II, chương V | 0,095 | tấn |
| 4 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại. Bốc dỡ | Tham khảo Phần II, chương V | 0,095 | công/ tấn |
| 5 | Vận chuyển cột bê tông đến địa điểm thi công | Tham khảo Phần II, chương V | 1,1 | tấn |
| 6 | Phương tiện có thiết bị nâng hạ (bốc dỡ cột bê tông) | Tham khảo Phần II, chương V | 1,1 | tấn |
| IC | Công trình: Triển khai tuyến cáp quang từ BTN0116, Tổ 2, thôn 2, Xã Mê Pu, Huyện Đức Linh đến BTN0116-11, Xã Mê Pu, Huyện Đức Linh | |||
| ID | Vật tư A cấp | |||
| 1 | Cáp chống gặm nhấm loại ADSS24 FO-KV100 | Tham khảo Phần II, chương V | 2,1 | km |
| 2 | ODF indoor 24 FO | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ |
| 3 | Tấm ốp D12 | Tham khảo Phần II, chương V | 49 | bộ |
| 4 | Bộ treo cáp ADSS (KV100) | Tham khảo Phần II, chương V | 36 | bộ |
| 5 | Bộ néo cáp 2 hướng ADSS (KV100) | Tham khảo Phần II, chương V | 13 | bộ |
| 6 | Biển báo cao độ cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 3 | cái |
| 7 | Biển báo cáp quang dọc tuyến | Tham khảo Phần II, chương V | 7 | cái |
| 8 | Dây đai inox | Tham khảo Phần II, chương V | 117,6 | m |
| 9 | Khóa đai inox | Tham khảo Phần II, chương V | 98 | cái |
| IE | Hạng mục: Kéo cáp trên cột Viettel | |||
| 1 | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp đồng, cáp quang trên tuyến cột có sẵn. Vào cột bưu điện, cột Viettel | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | cột |
| 2 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,084 | km cáp |
| 3 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ ODF |
| IF | Trồng cột và Vận chuyển, bốc dỡ thủ công | |||
| 1 | Cột BTLT 8m | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | cột |
| 2 | Lắp dựng cột bê tông đơn loại 8m, cột không trang bị thu lôi. Lắp dựng bằng thủ công | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | cột |
| 3 | Đổ block cột ly tâm đơn loại 8 A-R (65-95) - kích thước Block (550x550x600); Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Tham khảo Phần II, chương V | 0,0132 | 100m2 |
| 4 | Đổ block cột ly tâm đơn loại 8 A-R (65-95) - kích thước Block (550x550x600); Vữa bê tông đổ bằng thủ công, bê tông móng chiều rộng | Tham khảo Phần II, chương V | 0,1561 | m3 |
| 5 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng 1m, đất cấp II | Tham khảo Phần II, chương V | 0,7005 | m3 |
| 6 | Đắp đất hố móng cột | Tham khảo Phần II, chương V | 0,4162 | m3 |
| 7 | Sơn đánh số tuyến cột treo cáp | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | cột |
| 8 | Bốc dỡ thủ công cột bê tông | Tham khảo Phần II, chương V | 0,55 | tấn |
| 9 | Vận chuyển thủ công cột bê tông có cự ly vận chuyển | Tham khảo Phần II, chương V | 0,55 | tấn |
| 10 | Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,138 | công/ tấn |
| 11 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển | Tham khảo Phần II, chương V | 0,138 | công/ tấn |
| IG | Hạng mục: Treo cáp trên cột Điện lực | |||
| 1 | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp đồng, cáp quang trên tuyến cột có sẵn. Vào cột điện tròn | Tham khảo Phần II, chương V | 48 | cột |
| 2 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tham khảo Phần II, chương V | 2,016 | km cáp |
| 3 | Vận chuyển vật liệu gồm cáp và phụ kiện đến địa điểm thi công | Tham khảo Phần II, chương V | 0,138 | tấn |
| 4 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại. Bốc dỡ | Tham khảo Phần II, chương V | 0,138 | công/ tấn |
| 5 | Vận chuyển cột bê tông đến địa điểm thi công | Tham khảo Phần II, chương V | 0,55 | tấn |
| 6 | Phương tiện có thiết bị nâng hạ (bốc dỡ cột bê tông) | Tham khảo Phần II, chương V | 0,55 | tấn |
| IH | Công trình: Triển khai tuyến cáp quang từ BTN0168, Tân Thuận, Hàm Thuận Nam, Bình Thuận đến BTN0168-11, Tân Thuận, Hàm Thuận Nam, Bình Thuận | |||
| II | Vật tư A cấp | |||
| 1 | Cáp chống gặm nhấm loại ADSS24 FO-KV100 | Tham khảo Phần II, chương V | 2,151 | km |
| 2 | ODF indoor 24 FO | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ |
| 3 | Tấm ốp D12 | Tham khảo Phần II, chương V | 44 | bộ |
| 4 | Bộ treo cáp ADSS (KV100) | Tham khảo Phần II, chương V | 33 | bộ |
| 5 | Bộ néo cáp 2 hướng ADSS (KV100) | Tham khảo Phần II, chương V | 11 | bộ |
| 6 | Biển báo cáp quang dọc tuyến | Tham khảo Phần II, chương V | 7 | cái |
| 7 | Dây đai inox | Tham khảo Phần II, chương V | 105,6 | m |
| 8 | Khóa đai inox | Tham khảo Phần II, chương V | 88 | cái |
| IJ | Hạng mục: Kéo cáp trên cột Viettel | |||
| 1 | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp đồng, cáp quang trên tuyến cột có sẵn. Vào cột bưu điện, cột Viettel | Tham khảo Phần II, chương V | 4 | cột |
| 2 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,22 | km cáp |
| 3 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ ODF |
| IK | Trồng cột và Vận chuyển, bốc dỡ thủ công | |||
| 1 | Cột BTLT 8m | Tham khảo Phần II, chương V | 4 | cột |
| 2 | Lắp dựng cột bê tông đơn loại 8m, cột không trang bị thu lôi. Lắp dựng bằng thủ công | Tham khảo Phần II, chương V | 4 | cột |
| 3 | Đổ block cột ly tâm đơn loại 8 A-R (65-95) - kích thước Block (550x550x600); Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Tham khảo Phần II, chương V | 0,0528 | 100m2 |
| 4 | Đổ block cột ly tâm đơn loại 8 A-R (65-95) - kích thước Block (550x550x600); Vữa bê tông đổ bằng thủ công, bê tông móng chiều rộng | Tham khảo Phần II, chương V | 0,6244 | m3 |
| 5 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng 1m, đất cấp II | Tham khảo Phần II, chương V | 2,802 | m3 |
| 6 | Đắp đất hố móng cột | Tham khảo Phần II, chương V | 1,6648 | m3 |
| 7 | Sơn đánh số tuyến cột treo cáp | Tham khảo Phần II, chương V | 4 | cột |
| 8 | Bốc dỡ thủ công cột bê tông | Tham khảo Phần II, chương V | 2,2 | tấn |
| 9 | Vận chuyển thủ công cột bê tông có cự ly vận chuyển | Tham khảo Phần II, chương V | 2,2 | tấn |
| 10 | Bốc dỡ thủ công cát vàng | Tham khảo Phần II, chương V | 0,3444 | m3 |
| 11 | Vận chuyển thủ công cát vàng có cự ly vận chuyển | Tham khảo Phần II, chương V | 0,3444 | m3 |
| 12 | Bốc dỡ thủ công xi măng | Tham khảo Phần II, chương V | 0,16 | tấn |
| 13 | Vận chuyển thủ công xi măng có cự ly vận chuyển | Tham khảo Phần II, chương V | 0,16 | tấn |
| 14 | Bốc dỡ thủ công đá dăm các loại, sỏi | Tham khảo Phần II, chương V | 0,5587 | m3 |
| 15 | Vận chuyển thủ công đá dăm các loại, sỏi có cự ly vận chuyển | Tham khảo Phần II, chương V | 0,5587 | m3 |
| 16 | Bốc dỡ thủ công ván khuôn gỗ | Tham khảo Phần II, chương V | 0,0707 | m3 |
| 17 | Vận chuyển thủ công ván khuôn gỗ có cự ly vận chuyển | Tham khảo Phần II, chương V | 0,0707 | m3 |
| 18 | Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,124 | công/ tấn |
| 19 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển | Tham khảo Phần II, chương V | 0,124 | công/ tấn |
| IL | Hạng mục: Treo cáp trên cột Điện lực | |||
| 1 | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp đồng, cáp quang trên tuyến cột có sẵn. Vào cột điện tròn | Tham khảo Phần II, chương V | 39 | cột |
| 2 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tham khảo Phần II, chương V | 1,931 | km cáp |
| 3 | Vận chuyển vật liệu gồm cáp và phụ kiện đến địa điểm thi công | Tham khảo Phần II, chương V | 0,124 | tấn |
| 4 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại. Bốc dỡ | Tham khảo Phần II, chương V | 0,124 | công/ tấn |
| 5 | Vận chuyển cột bê tông đến địa điểm thi công | Tham khảo Phần II, chương V | 2,2 | tấn |
| 6 | Phương tiện có thiết bị nâng hạ (bốc dỡ cột bê tông) | Tham khảo Phần II, chương V | 2,2 | tấn |
| IM | Công trình: Triển khai tuyến cáp quang từ BTN0415, Thôn 8, Xã Đức Tín, Huyện Đức Linh đến BTN0415-11, Thôn 8, Xã Đức Tín, Huyện Đức Linh | |||
| IN | Vật tư A cấp | |||
| 1 | Cáp chống gặm nhấm loại ADSS24 FO-KV100 | Tham khảo Phần II, chương V | 1,233 | km |
| 2 | ODF indoor 24 FO | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ |
| 3 | Tấm ốp D12 | Tham khảo Phần II, chương V | 31 | bộ |
| 4 | Bộ treo cáp ADSS (KV100) | Tham khảo Phần II, chương V | 19 | bộ |
| 5 | Bộ néo cáp 2 hướng ADSS (KV100) | Tham khảo Phần II, chương V | 12 | bộ |
| 6 | Biển báo cao độ cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 3 | cái |
| 7 | Biển báo cáp quang dọc tuyến | Tham khảo Phần II, chương V | 4 | cái |
| 8 | Dây đai inox | Tham khảo Phần II, chương V | 74,4 | m |
| 9 | Khóa đai inox | Tham khảo Phần II, chương V | 62 | cái |
| IO | Hạng mục: Kéo cáp trên cột Viettel | |||
| 1 | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp đồng, cáp quang trên tuyến cột có sẵn. Vào cột bưu điện, cột Viettel | Tham khảo Phần II, chương V | 5 | cột |
| 2 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,257 | km cáp |
| 3 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ ODF |
| IP | Trồng cột và Vận chuyển, bốc dỡ thủ công | |||
| 1 | Cột BTLT 8m | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | cột |
| 2 | Lắp dựng cột bê tông đơn loại 8m, cột không trang bị thu lôi. Lắp dựng bằng thủ công | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | cột |
| 3 | Đổ block cột ly tâm đơn loại 8 A-R (65-95) - kích thước Block (550x550x600); Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Tham khảo Phần II, chương V | 0,0264 | 100m2 |
| 4 | Đổ block cột ly tâm đơn loại 8 A-R (65-95) - kích thước Block (550x550x600); Vữa bê tông đổ bằng thủ công, bê tông móng chiều rộng | Tham khảo Phần II, chương V | 0,3122 | m3 |
| 5 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng 1m, đất cấp II | Tham khảo Phần II, chương V | 1,401 | m3 |
| 6 | Đắp đất hố móng cột | Tham khảo Phần II, chương V | 0,8324 | m3 |
| 7 | Sơn đánh số tuyến cột treo cáp | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | cột |
| 8 | Bốc dỡ thủ công cột bê tông | Tham khảo Phần II, chương V | 1,1 | tấn |
| 9 | Vận chuyển thủ công cột bê tông có cự ly vận chuyển | Tham khảo Phần II, chương V | 1,1 | tấn |
| 10 | Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,094 | công/ tấn |
| 11 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển | Tham khảo Phần II, chương V | 0,094 | công/ tấn |
| IQ | Hạng mục: Treo cáp trên cột Điện lực | |||
| 1 | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp đồng, cáp quang trên tuyến cột có sẵn. Vào cột điện tròn | Tham khảo Phần II, chương V | 26 | cột |
| 2 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,976 | km cáp |
| 3 | Vận chuyển vật liệu gồm cáp và phụ kiện đến địa điểm thi công | Tham khảo Phần II, chương V | 0,094 | tấn |
| 4 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại. Bốc dỡ | Tham khảo Phần II, chương V | 0,094 | công/ tấn |
| 5 | Vận chuyển cột bê tông đến địa điểm thi công | Tham khảo Phần II, chương V | 1,1 | tấn |
| 6 | Phương tiện có thiết bị nâng hạ (bốc dỡ cột bê tông) | Tham khảo Phần II, chương V | 1,1 | tấn |
| IR | Công trình: Triển khai tuyến cáp quang từ BTN0160, Thôn 1, Xã Đức Hạnh, Huyện Đức Linh đến BTN0160-11, Thôn 2, Xã Đức Hạnh, Huyện Đức Linh | |||
| IS | Vật tư A cấp | |||
| 1 | Cáp chống gặm nhấm loại ADSS24 FO-KV100 | Tham khảo Phần II, chương V | 1,335 | km |
| 2 | ODF indoor 24 FO | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ |
| 3 | Tấm ốp D12 | Tham khảo Phần II, chương V | 33 | bộ |
| 4 | Bộ treo cáp ADSS (KV100) | Tham khảo Phần II, chương V | 22 | bộ |
| 5 | Bộ néo cáp 2 hướng ADSS (KV100) | Tham khảo Phần II, chương V | 11 | bộ |
| 6 | Biển báo cao độ cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | cái |
| 7 | Biển báo cáp quang dọc tuyến | Tham khảo Phần II, chương V | 4 | cái |
| 8 | Dây đai inox | Tham khảo Phần II, chương V | 79,2 | m |
| 9 | Khóa đai inox | Tham khảo Phần II, chương V | 66 | cái |
| IT | Hạng mục: Kéo cáp trên cột Viettel | |||
| 1 | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp đồng, cáp quang trên tuyến cột có sẵn. Vào cột bưu điện, cột Viettel | Tham khảo Phần II, chương V | 4 | cột |
| 2 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,214 | km cáp |
| 3 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ ODF |
| IU | Trồng cột và Vận chuyển, bốc dỡ thủ công | |||
| 1 | Cột BTLT 8m | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | cột |
| 2 | Lắp dựng cột bê tông đơn loại 8m, cột không trang bị thu lôi. Lắp dựng bằng thủ công | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | cột |
| 3 | Đổ block cột ly tâm đơn loại 8 A-R (65-95) - kích thước Block (550x550x600); Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Tham khảo Phần II, chương V | 0,0264 | 100m2 |
| 4 | Đổ block cột ly tâm đơn loại 8 A-R (65-95) - kích thước Block (550x550x600); Vữa bê tông đổ bằng thủ công, bê tông móng chiều rộng | Tham khảo Phần II, chương V | 0,3122 | m3 |
| 5 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng 1m, đất cấp II | Tham khảo Phần II, chương V | 1,401 | m3 |
| 6 | Đắp đất hố móng cột | Tham khảo Phần II, chương V | 0,8324 | m3 |
| 7 | Sơn đánh số tuyến cột treo cáp | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | cột |
| 8 | Bốc dỡ thủ công cột bê tông | Tham khảo Phần II, chương V | 1,1 | tấn |
| 9 | Vận chuyển thủ công cột bê tông có cự ly vận chuyển | Tham khảo Phần II, chương V | 1,1 | tấn |
| 10 | Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,097 | công/ tấn |
| 11 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển | Tham khảo Phần II, chương V | 0,097 | công/ tấn |
| IV | Hạng mục: Treo cáp trên cột Điện lực | |||
| 1 | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp đồng, cáp quang trên tuyến cột có sẵn. Vào cột điện tròn | Tham khảo Phần II, chương V | 29 | cột |
| 2 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tham khảo Phần II, chương V | 1,121 | km cáp |
| 3 | Vận chuyển vật liệu gồm cáp và phụ kiện đến địa điểm thi công | Tham khảo Phần II, chương V | 0,097 | tấn |
| 4 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại. Bốc dỡ | Tham khảo Phần II, chương V | 0,097 | công/ tấn |
| 5 | Vận chuyển cột bê tông đến địa điểm thi công | Tham khảo Phần II, chương V | 1,1 | tấn |
| 6 | Phương tiện có thiết bị nâng hạ (bốc dỡ cột bê tông) | Tham khảo Phần II, chương V | 1,1 | tấn |
| IW | Công trình: Triển khai tuyến cáp quang từ BTN0596, Trần Phú, Liên Hương, Tuy Phong, Bình Thuận đến BTN0110, Liên Hương, Tuy Phong, Bình Thuận | |||
| IX | Vật tư A cấp | |||
| 1 | Cáp chống gặm nhấm loại ADSS24 FO-KV100 | Tham khảo Phần II, chương V | 0,927 | km |
| 2 | ODF indoor 24 FO | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ |
| 3 | Tấm ốp D12 | Tham khảo Phần II, chương V | 15 | bộ |
| 4 | Bộ treo cáp ADSS (KV100) | Tham khảo Phần II, chương V | 11 | bộ |
| 5 | Bộ néo cáp 2 hướng ADSS (KV100) | Tham khảo Phần II, chương V | 4 | bộ |
| 6 | Biển báo cáp quang dọc tuyến | Tham khảo Phần II, chương V | 3 | cái |
| 7 | Dây đai inox | Tham khảo Phần II, chương V | 36 | m |
| 8 | Khóa đai inox | Tham khảo Phần II, chương V | 30 | cái |
| IY | Hạng mục: Treo cáp trên cột Điện lực | |||
| 1 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ ODF |
| 2 | Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,049 | công/ tấn |
| 3 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển | Tham khảo Phần II, chương V | 0,049 | công/ tấn |
| 4 | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp đồng, cáp quang trên tuyến cột có sẵn. Vào cột điện tròn | Tham khảo Phần II, chương V | 14 | cột |
| 5 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,927 | km cáp |
| 6 | Vận chuyển vật liệu gồm cáp và phụ kiện đến địa điểm thi công | Tham khảo Phần II, chương V | 0,049 | tấn |
| 7 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại. Bốc dỡ | Tham khảo Phần II, chương V | 0,049 | công/ tấn |
| IZ | Công trình: Triển khai tuyến cáp quang từ BTN0559, Đức Thắng, Bình Hưng, TP Phan Thiết, Bình Thuận đến BTN0598, Yết Kiêu, Đức Thắng, Tp Phan Thiết, Bình Thuận | |||
| JA | Vật tư A cấp | |||
| 1 | Cáp chống gặm nhấm loại ADSS24 FO-KV100 | Tham khảo Phần II, chương V | 0,723 | km |
| 2 | ODF indoor 24 FO | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ |
| 3 | Tấm ốp D12 | Tham khảo Phần II, chương V | 19 | bộ |
| 4 | Bộ treo cáp ADSS (KV100) | Tham khảo Phần II, chương V | 14 | bộ |
| 5 | Bộ néo cáp 2 hướng ADSS (KV100) | Tham khảo Phần II, chương V | 5 | bộ |
| 6 | Biển báo cáp quang dọc tuyến | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | cái |
| 7 | Dây đai inox | Tham khảo Phần II, chương V | 45,6 | m |
| 8 | Khóa đai inox | Tham khảo Phần II, chương V | 38 | cái |
| JB | Hạng mục: Treo cáp trên cột Điện lực | |||
| 1 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ ODF |
| 2 | Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,058 | công/ tấn |
| 3 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển | Tham khảo Phần II, chương V | 0,058 | công/ tấn |
| 4 | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp đồng, cáp quang trên tuyến cột có sẵn. Vào cột điện tròn | Tham khảo Phần II, chương V | 19 | cột |
| 5 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,723 | km cáp |
| 6 | Vận chuyển vật liệu gồm cáp và phụ kiện đến địa điểm thi công | Tham khảo Phần II, chương V | 0,058 | tấn |
| 7 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại. Bốc dỡ | Tham khảo Phần II, chương V | 0,058 | công/ tấn |
| JC | Công trình: Triển khai tuyến cáp quang từ BTN0559, Đức Thắng, Bình Hưng, TP Phan Thiết, Bình Thuận đến BTN0136, Lý Thường Kiệt, Đức Nghĩa, Tp Phan Thiết, Bình Thuận | |||
| JD | Vật tư A cấp | |||
| 1 | Cáp chống gặm nhấm loại ADSS24 FO-KV100 | Tham khảo Phần II, chương V | 1,437 | km |
| 2 | ODF indoor 24 FO | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ |
| 3 | Tấm ốp D12 | Tham khảo Phần II, chương V | 49 | bộ |
| 4 | Bộ treo cáp ADSS (KV100) | Tham khảo Phần II, chương V | 36 | bộ |
| 5 | Bộ néo cáp 2 hướng ADSS (KV100) | Tham khảo Phần II, chương V | 13 | bộ |
| 6 | Biển báo cáp quang dọc tuyến | Tham khảo Phần II, chương V | 4 | cái |
| 7 | Dây đai inox | Tham khảo Phần II, chương V | 117,6 | m |
| 8 | Khóa đai inox | Tham khảo Phần II, chương V | 98 | cái |
| JE | Hạng mục: Treo cáp trên cột Điện lực | |||
| 1 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ ODF |
| 2 | Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,136 | công/ tấn |
| 3 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển | Tham khảo Phần II, chương V | 0,136 | công/ tấn |
| 4 | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp đồng, cáp quang trên tuyến cột có sẵn. Vào cột điện tròn | Tham khảo Phần II, chương V | 48 | cột |
| 5 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tham khảo Phần II, chương V | 1,437 | km cáp |
| 6 | Vận chuyển vật liệu gồm cáp và phụ kiện đến địa điểm thi công | Tham khảo Phần II, chương V | 0,136 | tấn |
| 7 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại. Bốc dỡ | Tham khảo Phần II, chương V | 0,136 | công/ tấn |
| JF | Công trình: Triển khai tuyến cáp quang từ BTN0598, Đương Yết Kiêu, Đức Thắng, Phan Thiết đến MX2(BTN0071_BTN0137-01), Đường Trưng Trắc, Đức Thắng, Phan Thiết | |||
| JG | Vật tư A cấp | |||
| 1 | Cáp chống gặm nhấm loại ADSS24 FO-KV100 | Tham khảo Phần II, chương V | 0,498 | km |
| 2 | Măng sông quang 24 FO | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | bộ |
| 3 | ODF indoor 24 FO | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | bộ |
| 4 | Tấm ốp D12 | Tham khảo Phần II, chương V | 9 | bộ |
| 5 | Bộ treo cáp ADSS (KV100) | Tham khảo Phần II, chương V | 5 | bộ |
| 6 | Bộ néo cáp 2 hướng ADSS (KV100) | Tham khảo Phần II, chương V | 4 | bộ |
| 7 | Biển báo cao độ cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | cái |
| 8 | Biển báo cáp quang dọc tuyến | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | cái |
| 9 | Gông G6 + phụ kiện treo cáp dự phòng | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | bộ |
| 10 | Dây đai inox | Tham khảo Phần II, chương V | 21,6 | m |
| 11 | Khóa đai inox | Tham khảo Phần II, chương V | 18 | cái |
| JH | Hạng mục: Treo cáp trên cột Điện lực | |||
| 1 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | bộ ODF |
| 2 | Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,04 | công/ tấn |
| 3 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển | Tham khảo Phần II, chương V | 0,04 | công/ tấn |
| 4 | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp đồng, cáp quang trên tuyến cột có sẵn. Vào cột điện tròn | Tham khảo Phần II, chương V | 9 | cột |
| 5 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,498 | km cáp |
| 6 | Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | bộ MX |
| 7 | Vận chuyển vật liệu gồm cáp và phụ kiện đến địa điểm thi công | Tham khảo Phần II, chương V | 0,04 | tấn |
| 8 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại. Bốc dỡ | Tham khảo Phần II, chương V | 0,04 | công/ tấn |
| JI | Công trình: Triển khai tuyến cáp quang từ BTN0598, Đương Yết Kiêu, Đức Thắng, Phan Thiết đến MX2(BTN0071_BTN0136-01), Đường Trưng Trắc, Đức Thắng, Phan Thiết | |||
| JJ | Vật tư A cấp | |||
| 1 | Cáp chống gặm nhấm loại ADSS24 FO-KV100 | Tham khảo Phần II, chương V | 0,294 | km |
| 2 | Măng sông quang 24 FO | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | bộ |
| 3 | ODF indoor 24 FO | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | bộ |
| 4 | Tấm ốp D12 | Tham khảo Phần II, chương V | 3 | bộ |
| 5 | Bộ treo cáp ADSS (KV100) | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ |
| 6 | Bộ néo cáp 2 hướng ADSS (KV100) | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | bộ |
| 7 | Gông G6 + phụ kiện treo cáp dự phòng | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | bộ |
| 8 | Dây đai inox | Tham khảo Phần II, chương V | 7,2 | m |
| 9 | Khóa đai inox | Tham khảo Phần II, chương V | 6 | cái |
| JK | Hạng mục: Treo cáp trên cột Điện lực | |||
| 1 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | bộ ODF |
| 2 | Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,023 | công/ tấn |
| 3 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển | Tham khảo Phần II, chương V | 0,023 | công/ tấn |
| 4 | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp đồng, cáp quang trên tuyến cột có sẵn. Vào cột điện tròn | Tham khảo Phần II, chương V | 3 | cột |
| 5 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,294 | km cáp |
| 6 | Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | bộ MX |
| 7 | Vận chuyển vật liệu gồm cáp và phụ kiện đến địa điểm thi công | Tham khảo Phần II, chương V | 0,023 | tấn |
| 8 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại. Bốc dỡ | Tham khảo Phần II, chương V | 0,023 | công/ tấn |
| JL | Công trình: Xây dựng tuyến cống bể cáp từ BTN0034, Mũi Né, Tp Phan Thiết đến BTN0595, Mũi Né, Tp Phan Thiết, Bình Thuận | |||
| JM | Vật tư A cấp | |||
| 1 | Cáp quang kéo cống 24Fo | Tham khảo Phần II, chương V | 1.780 | mét |
| 2 | Cáp quang treo ADSS 24Fo khoảng vượt 100m | Tham khảo Phần II, chương V | 1.780 | mét |
| 3 | Măng xông cáp 24Fo | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | bộ |
| 4 | ODF cáp 24Fo | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ |
| 5 | Bộ treo cáp loại cáp khoảng vượt 100m | Tham khảo Phần II, chương V | 33 | bộ |
| 6 | Bộ néo cáp loại cáp khoảng vượt 100m | Tham khảo Phần II, chương V | 11 | bộ |
| 7 | Tấm ốp D12 | Tham khảo Phần II, chương V | 44 | bộ |
| 8 | Dây đai inox | Tham khảo Phần II, chương V | 105,6 | mét |
| 9 | Khóa đai inox | Tham khảo Phần II, chương V | 88 | bộ |
| JN | Xây dựng tuyến cáp treo | |||
| 1 | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp đồng, cáp quang trên tuyến cột có sẵn. Vào cột điện tròn | Tham khảo Phần II, chương V | 44 | cột |
| 2 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tham khảo Phần II, chương V | 1,78 | km cáp |
| JO | Xây dựng tuyến cống bể cáp | |||
| 1 | Ra, kéo cáp quang trong cống bể có sẵn, loại cáp | Tham khảo Phần II, chương V | 1,78 | 1 km cáp |
| 2 | Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | bộ MX |
| 3 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ ODF |
| 4 | Vận chuyển vật liệu và phụ kiện A cấp đến địa điểm thi công | Tham khảo Phần II, chương V | 0,7705 | tấn |
| JP | Công trình: Xây dựng tuyến cống bể cáp từ BTN0140, Mũi Né, Tp Phan Thiết, Bình Thuận đến BTN0594, Mũi Né, Tp Phan Thiết, Bình Thuận | |||
| JQ | Vật tư A cấp | |||
| 1 | Cáp quang kéo cống 24Fo | Tham khảo Phần II, chương V | 1.882 | mét |
| 2 | Cáp quang treo ADSS 24Fo khoảng vượt 100m | Tham khảo Phần II, chương V | 1.778 | mét |
| 3 | Măng xông cáp 24Fo | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | bộ |
| 4 | ODF cáp 24Fo | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ |
| 5 | Bộ treo cáp loại cáp khoảng vượt 100m | Tham khảo Phần II, chương V | 34 | bộ |
| 6 | Bộ néo cáp loại cáp khoảng vượt 100m | Tham khảo Phần II, chương V | 10 | bộ |
| 7 | Tấm ốp D12 | Tham khảo Phần II, chương V | 44 | bộ |
| 8 | Dây đai inox | Tham khảo Phần II, chương V | 105,6 | mét |
| 9 | Khóa đai inox | Tham khảo Phần II, chương V | 88 | bộ |
| JR | Xây dựng tuyến cáp treo | |||
| 1 | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp đồng, cáp quang trên tuyến cột có sẵn. Vào cột điện tròn | Tham khảo Phần II, chương V | 44 | cột |
| 2 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tham khảo Phần II, chương V | 1,778 | km cáp |
| JS | Xây dựng tuyến cống bể cáp | |||
| 1 | Ra, kéo cáp quang trong cống bể có sẵn, loại cáp | Tham khảo Phần II, chương V | 1,882 | 1 km cáp |
| 2 | Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | bộ MX |
| 3 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ ODF |
| 4 | Vận chuyển vật liệu và phụ kiện A cấp đến địa điểm thi công | Tham khảo Phần II, chương V | 0,7899 | tấn |
| JT | Công trình: Xây dựng tuyến cống bể cáp từ BTN0592, Hoàng Diệu, Đức Thắng, Tp Phan Thiết đến MX(BTN0071-BTN0136-02), Trưng Trắc, Đức Thắng, Bình Thuận | |||
| JU | Vật tư A cấp | |||
| 1 | Cáp quang kéo cống 24Fo | Tham khảo Phần II, chương V | 740 | mét |
| 2 | Măng xông cáp 24Fo | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | bộ |
| 3 | ODF cáp 24Fo | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | bộ |
| 4 | Bộ treo cáp loại cáp khoảng vượt 100m | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | bộ |
| 5 | Bộ néo cáp loại cáp khoảng vượt 100m | Tham khảo Phần II, chương V | 3 | bộ |
| 6 | ống nhựa PVC D110x5 | Tham khảo Phần II, chương V | 15,2542 | mét |
| 7 | Tấm ốp D12 | Tham khảo Phần II, chương V | 4 | bộ |
| 8 | Dây đai inox | Tham khảo Phần II, chương V | 9,6 | mét |
| 9 | Khóa đai inox | Tham khảo Phần II, chương V | 8 | bộ |
| JV | Xây dựng tuyến cáp treo | |||
| 1 | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp đồng, cáp quang trên tuyến cột có sẵn. Vào cột điện tròn | Tham khảo Phần II, chương V | 4 | cột |
| 2 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,256 | km cáp |
| JW | Xây dựng tuyến cống bể cáp | |||
| 1 | Phá dỡ hè gạch block, terrazo, nền gạch lá nem bằng thủ công | Tham khảo Phần II, chương V | 9 | m2 |
| 2 | Đào đất rãnh cáp, hố ga, rộng | Tham khảo Phần II, chương V | 2,2406 | m3 |
| 3 | Lắp ống dẫn cáp loại Fi | Tham khảo Phần II, chương V | 0,1525 | 100 m/1 ống |
| 4 | Lắp đặt ống ngoi và cút cong PVC110 từ bể cáp tới cột treo cáp, từ bể cáp vào phòng máy | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | vị trí |
| 5 | Phân giải và đầm nén cát tuyến ống dẫn cáp thông tin bằng thủ công | Tham khảo Phần II, chương V | 0,7977 | m3 |
| 6 | Lấp đất và đầm rãnh cáp đào qua nền, lề đường, cấp đất II (Công trình thuộc phường/ thị trấn) | Tham khảo Phần II, chương V | 0,7263 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi | Tham khảo Phần II, chương V | 0,0151 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi | Tham khảo Phần II, chương V | 0,0151 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi | Tham khảo Phần II, chương V | 0,0027 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi | Tham khảo Phần II, chương V | 0,0027 | 100m3 |
| 11 | Ra, kéo cáp quang trong cống bể có sẵn, loại cáp | Tham khảo Phần II, chương V | 0,484 | 1 km cáp |
| 12 | Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | bộ MX |
| 13 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | bộ ODF |
| JX | Hoàn trả hè đường | |||
| 1 | Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 20-25m3/h, tỷ lệ xi măng 8% | Tham khảo Phần II, chương V | 0,0045 | 100m3 |
| 2 | Lát gạch terrazzo (tận dụng toàn bộ gạch) | Tham khảo Phần II, chương V | 4,5 | m2 |
| 3 | Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 20-25m3/h, tỷ lệ xi măng 8% | Tham khảo Phần II, chương V | 0,0045 | 100m3 |
| 4 | Lát gạch terrazzo, gạch mới | Tham khảo Phần II, chương V | 4,5 | m2 |
| JY | Vận chuyển cơ giới | |||
| 1 | Vận chuyển vật liệu và phụ kiện A cấp đến địa điểm thi công | Tham khảo Phần II, chương V | 0,1885 | tấn |
| JZ | Công trình: Xây dựng tuyến cống bể cáp từ BTN0592, Hoàng Diệu, Đức Thắng, Tp Phan Thiết đến MX(BTN0071-BTN0137-02), Ngư Ông, Đức Thắng, Bình Thuận | |||
| KA | Vật tư A cấp | |||
| 1 | Cáp quang treo ADSS 24Fo khoảng vượt 100m | Tham khảo Phần II, chương V | 520 | mét |
| 2 | Măng xông cáp 24Fo | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | bộ |
| 3 | ODF cáp 24Fo | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | bộ |
| 4 | Bộ treo cáp loại cáp khoảng vượt 100m | Tham khảo Phần II, chương V | 5 | bộ |
| 5 | Bộ néo cáp loại cáp khoảng vượt 100m | Tham khảo Phần II, chương V | 3 | bộ |
| 6 | ống nhựa PVC D110x7 | Tham khảo Phần II, chương V | 20,339 | mét |
| 7 | Tấm ốp D12 | Tham khảo Phần II, chương V | 8 | bộ |
| 8 | Dây đai inox | Tham khảo Phần II, chương V | 19,2 | mét |
| 9 | Khóa đai inox | Tham khảo Phần II, chương V | 16 | bộ |
| KB | Xây dựng tuyến cáp treo | |||
| 1 | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp đồng, cáp quang trên tuyến cột có sẵn. Vào cột điện tròn | Tham khảo Phần II, chương V | 8 | cột |
| 2 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,497 | km cáp |
| KC | Xây dựng tuyến cống bể cáp | |||
| 1 | Cắt mặt hè, đường bê tông xi măng | Tham khảo Phần II, chương V | 0,4 | 100m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan cầm tay, phá dỡ đường bê tông | Tham khảo Phần II, chương V | 1,24 | m3 |
| 3 | Đào đất rãnh cáp, hố ga, rộng | Tham khảo Phần II, chương V | 3,0214 | m3 |
| 4 | Lắp ống dẫn cáp loại Fi | Tham khảo Phần II, chương V | 0,2034 | 100 m/1 ống |
| 5 | Lắp đặt ống ngoi và cút cong PVC110 từ bể cáp tới cột treo cáp, từ bể cáp vào phòng máy | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | vị trí |
| 6 | Phân giải và đầm nén cát tuyến ống dẫn cáp thông tin bằng thủ công | Tham khảo Phần II, chương V | 1,034 | m3 |
| 7 | Lấp đất và đầm rãnh cáp đào qua nền, lề đường, cấp đất III (Công trình thuộc phường/ thị trấn) | Tham khảo Phần II, chương V | 0,8103 | m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi | Tham khảo Phần II, chương V | 0,0345 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi | Tham khảo Phần II, chương V | 0,0345 | 100m3 |
| 10 | Ra, kéo cáp quang trong cống bể có sẵn, loại cáp | Tham khảo Phần II, chương V | 0,023 | 1 km cáp |
| 11 | Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | bộ MX |
| 12 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | bộ ODF |
| KD | Hoàn trả hè đường | |||
| 1 | Rải cấp phối đá dăm,lớp trên dày 15 cm. | Tham khảo Phần II, chương V | 6,2 | m2 |
| 2 | Rải cát vàng đệm dày 3 cm | Tham khảo Phần II, chương V | 6,2 | m2 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 300 | Tham khảo Phần II, chương V | 0,31 | m3 |
| KE | Vận chuyển cơ giới | |||
| 1 | Vận chuyển vật liệu và phụ kiện A cấp đến địa điểm thi công | Tham khảo Phần II, chương V | 0,1467 | tấn |
| KF | Công trình: Xây dựng tuyến cống bể cáp từ BTN0594, Mũi Né, Tp Phan Thiết, Bình Thuận đến BTB0595, Mũi Né, Tp Phan Thiết, Bình Thuận | |||
| KG | Vật tư A cấp | |||
| 1 | Cáp quang kéo cống 24Fo | Tham khảo Phần II, chương V | 1.900 | mét |
| 2 | ODF cáp 24Fo | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ |
| KH | Xây dựng tuyến cống bể cáp | |||
| 1 | Ra, kéo cáp quang trong cống bể có sẵn, loại cáp | Tham khảo Phần II, chương V | 1,9 | 1 km cáp |
| 2 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ ODF |
| KI | Vận chuyển cơ giới | |||
| 1 | Vận chuyển vật liệu và phụ kiện A cấp đến địa điểm thi công | Tham khảo Phần II, chương V | 0,389 | tấn |
| KJ | Công trình: Xây dựng tuyến cống bể cáp từ BTN0598, Yết Kiêu, Đức Thắng, Tp Phan Thiết đến MX(BTN0071-BTN0136-02), Trưng Trắc, Đức Thắng, Tp Phan Thiết, Bình Thuận | |||
| KK | Vật tư A cấp | |||
| 1 | Cáp quang kéo cống 24Fo | Tham khảo Phần II, chương V | 270 | mét |
| 2 | Măng xông cáp 24Fo | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | bộ |
| 3 | ODF cáp 24Fo | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | bộ |
| 4 | Bộ treo cáp loại cáp khoảng vượt 100m | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ |
| 5 | Bộ néo cáp loại cáp khoảng vượt 100m | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ |
| 6 | ống nhựa PVC D110x7 | Tham khảo Phần II, chương V | 5,0847 | mét |
| 7 | Tấm ốp D12 | Tham khảo Phần II, chương V | 4 | bộ |
| 8 | Dây đai inox | Tham khảo Phần II, chương V | 9,6 | mét |
| 9 | Khóa đai inox | Tham khảo Phần II, chương V | 8 | bộ |
| KL | Xây dựng tuyến cáp treo | |||
| 1 | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp đồng, cáp quang trên tuyến cột có sẵn. Vào cột điện tròn | Tham khảo Phần II, chương V | 4 | cột |
| 2 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,263 | km cáp |
| KM | Xây dựng tuyến cống bể cáp | |||
| 1 | Cắt mặt hè, đường bê tông xi măng | Tham khảo Phần II, chương V | 0,1 | 100m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan cầm tay, phá dỡ đường bê tông | Tham khảo Phần II, chương V | 0,31 | m3 |
| 3 | Đào đất rãnh cáp, hố ga, rộng | Tham khảo Phần II, chương V | 0,7553 | m3 |
| 4 | Lắp ống dẫn cáp loại Fi | Tham khảo Phần II, chương V | 0,0508 | 100 m/1 ống |
| 5 | Lắp đặt ống ngoi và cút cong PVC110 từ bể cáp tới cột treo cáp, từ bể cáp vào phòng máy | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | vị trí |
| 6 | Phân giải và đầm nén cát tuyến ống dẫn cáp thông tin bằng thủ công | Tham khảo Phần II, chương V | 0,2585 | m3 |
| 7 | Lấp đất và đầm rãnh cáp đào qua nền, lề đường, cấp đất III (Công trình thuộc phường/ thị trấn) | Tham khảo Phần II, chương V | 0,2026 | m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi | Tham khảo Phần II, chương V | 0,0086 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi | Tham khảo Phần II, chương V | 0,0086 | 100m3 |
| 10 | Ra, kéo cáp quang trong cống bể có sẵn, loại cáp | Tham khảo Phần II, chương V | 0,007 | 1 km cáp |
| 11 | Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | bộ MX |
| 12 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | bộ ODF |
| KN | Hoàn trả hè đường | |||
| 1 | Rải cấp phối đá dăm,lớp trên dày 15 cm. | Tham khảo Phần II, chương V | 1,55 | m2 |
| 2 | Rải cát vàng đệm dày 3 cm | Tham khảo Phần II, chương V | 1,55 | m2 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 300 | Tham khảo Phần II, chương V | 0,0775 | m3 |
| KO | Vận chuyển cơ giới | |||
| 1 | Vận chuyển vật liệu và phụ kiện A cấp đến địa điểm thi công | Tham khảo Phần II, chương V | 0,0794 | tấn |
| KP | Công trình: Xây dựng tuyến cống bể cáp từ BTN0598, Yết Kiêu, Đức Thắng đến MX(BTN0071-BTN0137-02), Nguyễn Văn Trỗi, Đức Thắng, Tp Phan Thiết, Bình Thuận | |||
| KQ | Vật tư A cấp | |||
| 1 | Cáp quang kéo cống 24Fo | Tham khảo Phần II, chương V | 520 | mét |
| 2 | Măng xông cáp 24Fo | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | bộ |
| 3 | ODF cáp 24Fo | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | bộ |
| 4 | Bộ treo cáp loại cáp khoảng vượt 100m | Tham khảo Phần II, chương V | 5 | bộ |
| 5 | Bộ néo cáp loại cáp khoảng vượt 100m | Tham khảo Phần II, chương V | 3 | bộ |
| 6 | ống nhựa PVC D110x7 | Tham khảo Phần II, chương V | 20,339 | mét |
| 7 | Tấm ốp D12 | Tham khảo Phần II, chương V | 8 | bộ |
| 8 | Dây đai inox | Tham khảo Phần II, chương V | 19,2 | mét |
| 9 | Khóa đai inox | Tham khảo Phần II, chương V | 16 | bộ |
| KR | Xây dựng tuyến cáp treo | |||
| 1 | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp đồng, cáp quang trên tuyến cột có sẵn. Vào cột điện tròn | Tham khảo Phần II, chương V | 8 | cột |
| 2 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,497 | km cáp |
| KS | Xây dựng tuyến cống bể cáp | |||
| 1 | Cắt mặt hè, đường bê tông xi măng | Tham khảo Phần II, chương V | 0,4 | 100m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan cầm tay, phá dỡ đường bê tông | Tham khảo Phần II, chương V | 1,24 | m3 |
| 3 | Đào đất rãnh cáp, hố ga, rộng | Tham khảo Phần II, chương V | 3,0214 | m3 |
| 4 | Lắp ống dẫn cáp loại Fi | Tham khảo Phần II, chương V | 0,2034 | 100 m/1 ống |
| 5 | Lắp đặt ống ngoi và cút cong PVC110 từ bể cáp tới cột treo cáp, từ bể cáp vào phòng máy | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | vị trí |
| 6 | Phân giải và đầm nén cát tuyến ống dẫn cáp thông tin bằng thủ công | Tham khảo Phần II, chương V | 1,034 | m3 |
| 7 | Lấp đất và đầm rãnh cáp đào qua nền, lề đường, cấp đất III (Công trình thuộc phường/ thị trấn) | Tham khảo Phần II, chương V | 0,8103 | m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi | Tham khảo Phần II, chương V | 0,0345 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi | Tham khảo Phần II, chương V | 0,0345 | 100m3 |
| 10 | Ra, kéo cáp quang trong cống bể có sẵn, loại cáp | Tham khảo Phần II, chương V | 0,023 | 1 km cáp |
| 11 | Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | bộ MX |
| 12 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | bộ ODF |
| KT | Hoàn trả hè đường | |||
| 1 | Rải cấp phối đá dăm,lớp trên dày 15 cm. | Tham khảo Phần II, chương V | 6,2 | m2 |
| 2 | Rải cát vàng đệm dày 3 cm | Tham khảo Phần II, chương V | 6,2 | m2 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 300 | Tham khảo Phần II, chương V | 0,31 | m3 |
| KU | Vận chuyển cơ giới | |||
| 1 | Vận chuyển vật liệu và phụ kiện A cấp đến địa điểm thi công | Tham khảo Phần II, chương V | 0,1649 | tấn |
| KV | Công trình: Triển khai tuyến cáp quang từ MX1(BTN0124-MX2B), Tanh Linh, Tánh Linh, Bình Thuận đến MX2(BTN0124-MX2B), Tanh Linh, Tánh Linh, Bình Thuận | |||
| KW | Vật tư A cấp | |||
| 1 | Cáp quang ADSS 24 FO (KV100) | Tham khảo Phần II, chương V | 0,375 | km |
| 2 | Măng sông quang 24 FO | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ |
| 3 | Tấm ốp D12 | Tham khảo Phần II, chương V | 7 | bộ |
| 4 | Bộ treo cáp ADSS (KV100) | Tham khảo Phần II, chương V | 5 | bộ |
| 5 | Bộ néo cáp 2 hướng ADSS (KV100) | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ |
| 6 | Dây đai inox | Tham khảo Phần II, chương V | 16,8 | m |
| 7 | Khóa đai inox | Tham khảo Phần II, chương V | 14 | cái |
| KX | Hạng mục: Kéo cáp trên cột Viettel | |||
| 1 | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp đồng, cáp quang trên tuyến cột có sẵn. Vào cột bưu điện, cột Viettel | Tham khảo Phần II, chương V | 4 | cột |
| 2 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,21 | km cáp |
| KY | Trồng cột và Vận chuyển, bốc dỡ thủ công | |||
| 1 | Cột BTLT 8m | Tham khảo Phần II, chương V | 4 | cột |
| 2 | Lắp dựng cột bê tông đơn loại 8m, cột không trang bị thu lôi. Lắp dựng bằng thủ công | Tham khảo Phần II, chương V | 4 | cột |
| 3 | Đổ block cột ly tâm đơn loại 8 A-R (65-95) - kích thước Block (550x550x600); Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Tham khảo Phần II, chương V | 0,0528 | 100m2 |
| 4 | Đổ block cột ly tâm đơn loại 8 A-R (65-95) - kích thước Block (550x550x600); Vữa bê tông đổ bằng thủ công, bê tông móng chiều rộng | Tham khảo Phần II, chương V | 0,6244 | m3 |
| 5 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng 1m, đất cấp II | Tham khảo Phần II, chương V | 2,802 | m3 |
| 6 | Đắp đất hố móng cột | Tham khảo Phần II, chương V | 1,6648 | m3 |
| 7 | Sơn đánh số tuyến cột treo cáp | Tham khảo Phần II, chương V | 4 | cột |
| 8 | Bốc dỡ thủ công cột bê tông | Tham khảo Phần II, chương V | 2,2 | tấn |
| 9 | Vận chuyển thủ công cột bê tông có cự ly vận chuyển | Tham khảo Phần II, chương V | 2,2 | tấn |
| 10 | Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,138 | công/ tấn |
| 11 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển | Tham khảo Phần II, chương V | 0,138 | công/ tấn |
| KZ | Hạng mục: Treo cáp trên cột Điện lực | |||
| 1 | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp đồng, cáp quang trên tuyến cột có sẵn. Vào cột điện tròn | Tham khảo Phần II, chương V | 3 | cột |
| 2 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,165 | km cáp |
| 3 | Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ MX |
| LA | Vận chuyển cơ giới | |||
| 1 | Vận chuyển vật liệu gồm cáp và phụ kiện đến địa điểm thi công | Tham khảo Phần II, chương V | 0,138 | tấn |
| 2 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại. Bốc dỡ | Tham khảo Phần II, chương V | 0,138 | công/ tấn |
| 3 | Vận chuyển cột bê tông đến địa điểm thi công | Tham khảo Phần II, chương V | 2,2 | tấn |
| 4 | Phương tiện có thiết bị nâng hạ (bốc dỡ cột bê tông) | Tham khảo Phần II, chương V | 2,2 | tấn |
| LB | Xây dựng tuyến chôn trực tiếp | |||
| 1 | Đào đất rãnh cáp, hố ga, rộng | Tham khảo Phần II, chương V | 7,28 | m3 |
| 2 | Lắp đặt ống ngoi và cút cong từ bể cáp tới cột treo cáp, từ bể cáp vào phòng máy | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | vị trí |
| 3 | Lấp đất và đầm rãnh cáp đào qua nền, lề đường, cấp đất II (Công trình thuộc xã) | Tham khảo Phần II, chương V | 7,28 | m3 |
| 4 | Rải băng báo hiệu cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 0,0408 | km |
| LC | Công trình: Xây dựng tuyến cáp từ BTN0035 Khu Phố 1, Hàm Tiến, Tp Phan Thiết, Bình Thuận đến BTN0577 Nguyễn Đình Chiểu, Hàm Tiến, Tp Phan Thiết, Bình Thuận tỉnh Bình Thuận | |||
| LD | Vật tư A cấp | |||
| 1 | Măng xông cáp 24Fo | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | bộ |
| 2 | ODF cáp 24Fo | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ |
| 3 | Bộ treo cáp loại cáp khoảng vượt 100m | Tham khảo Phần II, chương V | 38 | bộ |
| 4 | Bộ néo cáp loại cáp khoảng vượt 100m | Tham khảo Phần II, chương V | 13 | bộ |
| 5 | Tấm ốp D12 | Tham khảo Phần II, chương V | 51 | bộ |
| 6 | Dây đai inox | Tham khảo Phần II, chương V | 122,4 | mét |
| 7 | Khóa đai inox | Tham khảo Phần II, chương V | 102 | bộ |
| 8 | Biển báo cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 6 | cái |
| 9 | Cáp gặm nhấm loại ADSS24 | Tham khảo Phần II, chương V | 1.743 | m |
| LE | Xây dựng tuyến cáp treo | |||
| 1 | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp đồng, cáp quang trên tuyến cột có sẵn. Vào cột điện tròn | Tham khảo Phần II, chương V | 51 | cột |
| 2 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tham khảo Phần II, chương V | 1,643 | km cáp |
| LF | Xây dựng tuyến chôn trực tiếp | |||
| 1 | Đào đất rãnh cáp, hố ga, rộng | Tham khảo Phần II, chương V | 18,2 | m3 |
| 2 | Lấp đất và đầm rãnh cáp đào qua nền, lề đường, cấp đất II (Công trình thuộc phường/ thị trấn) | Tham khảo Phần II, chương V | 18,2 | m3 |
| 3 | Ra kéo cáp quang chỉ có băng báo hiệu, loại cáp | Tham khảo Phần II, chương V | 0,1 | km cáp |
| 4 | Rải băng báo hiệu cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 0,102 | km |
| 5 | Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | bộ MX |
| 6 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ ODF |
| LG | Vận chuyển cơ giới | |||
| 1 | Vận chuyển vật liệu và phụ kiện A cấp đến địa điểm thi công | Tham khảo Phần II, chương V | 0,1403 | tấn |
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2019(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Kết quả hoạt động tài chính | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2019đến năm 2020(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 13a |
| Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương. | |||||||
| 2.2 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 1.6E9 VND(4), trong vòng 2(5)năm gần đây. Doanh thu xây dựng hàng năm được tính bằng tổng các khoản thanh toán cho các hợp đồng xây lắp mà nhà thầu nhận được trong năm đó. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13b |
| 2.3 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(6) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 3.0E8 VND(7). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 3 | Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng xây lắp tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(8) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(9) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(10) trong vòng 2(11) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): + Nhà thầu phải có 01 hợp đồng tương tự giá trị hợp đồng tối thiểu là 0,7 tỷ VNĐ; hoặc+ Số lượng hợp đồng ít hơn hoặc bằng 5, mỗi hợp đồng có giá trị tối thiểu là 0,15 tỷ VNĐ và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 0,7 tỷ VNĐ Số lượng hợp đồng bằng 5 hoặc khác 5, ít nhấtcó 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 150.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥750.000.000 VND. Loại công trình: Công trình hạ tầng kỹ thuật Cấp công trình: Cấp IV | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
| STT | Vị trí công việc | Số lượng | Trình độ chuyên môn (Trình độ tối thiểu, Chứng chỉ hành nghề...) | Tổng số năm kinh nghiệm (tối thiểu_năm) | Kinh nghiệm trong các công việc tương tự (tối thiểu_năm) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Chỉ huy trưởng công trình: ≥ 1 người | 1 | Phải có bằng đại học chuyên ngành viễn thông và đã từng là chỉ huy trưởng ít nhất 01 công trình tương tự | 5 | 2 |
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
| STT | Loại thiết bị | Đặc điểm thiết bị | Số lượng tối thiểu cần có |
|---|---|---|---|
| 1 | Máy phát điện | Máy phát điện | 1 |
| 2 | Máy hàn sợi cáp quang | Máy hàn sợi cáp quang | 2 |
| 3 | Máy đo cáp quang OTDR | Máy đo cáp quang OTDR | 2 |
| 4 | Máy đo công suất quang | Máy đo công suất quang | 2 |
| 5 | Cẩu 5 tấn | Cẩu 5 tấn | 1 |
| 6 | Ô tô tự đổ 7tấn | Ô tô tự đổ 7tấn | 1 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi