Gói thầu: Gói thầu số 02: Mua vật chất văn phòng phẩm, linh kiện thay thế thiết bị văn phòng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210648896-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/06/2021 10:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Cục Kỹ thuật Quân chủng Phòng Không Không Quân |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Mua vật chất văn phòng phẩm, linh kiện thay thế thiết bị văn phòng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210527265 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | BĐKT TX |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-06-16 09:15:00 đến ngày 2021-06-23 10:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 291,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 3,000,000 VNĐ ((Ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghim dập 24/6 | 60 | Hộp | Plus (Hoặc tương đương) | ||
| 2 | Ghim 23/8 | 25 | Hộp | Plus (Hoặc tương đương) | ||
| 3 | Ghim 23/10 | 25 | Hộp | Plus (Hoặc tương đương) | ||
| 4 | Ghim 23/13 | 25 | Hộp | Plus (Hoặc tương đương) | ||
| 5 | Ghim 23/15 | 25 | Hộp | Plus (Hoặc tương đương) | ||
| 6 | Ghim 23/17 | 25 | Hộp | Plus (Hoặc tương đương) | ||
| 7 | Ghim 23/20 | 25 | Hộp | Plus (Hoặc tương đương) | ||
| 8 | Ghim 23/23 | 15 | Hộp | Plus (Hoặc tương đương) | ||
| 9 | File đục lỗ | 50 | Cái | EG 5F(Hoặc tương đương) | ||
| 10 | File đục lỗ | 50 | Cái | EG 7F(Hoặc tương đương) | ||
| 11 | File đục lỗ | 50 | Cái | Kokuyo 7F (Hoặc tương đương) | ||
| 12 | File đục lỗ | 50 | Cái | 7F Plus (Hoặc tương đương) | ||
| 13 | File đục lỗ | 50 | Cái | 10F Kokuyo (Hoặc tương đương) | ||
| 14 | Bìa màu đỏ A4 (250t/1R) | 50 | Ram | Việt trì (Hoặc tương đương) | ||
| 15 | Bìa màu vàng ĐN A4( 250t/1R) | 50 | Ram | (Hoặc tương đương) | ||
| 16 | Bìa màu xanh ĐN A4( 250t/1R) | 50 | Ram | (Hoặc tương đương) | ||
| 17 | Bìa màu đỏ A3 | 50 | Ram | Việt trì (Hoặc tương đương) | ||
| 18 | Bìa màu vàng A3 | 50 | Ram | Việt trì (Hoặc tương đương) | ||
| 19 | Bìa màu xanh A3 | 50 | Ram | Việt trì (Hoặc tương đương) | ||
| 20 | Bìa mika mỏng A4 | 50 | Ram | Việt Nam (Hoặc tương đương) | ||
| 21 | Bìa mika dày A4 | 50 | Ram | Việt Nam (Hoặc tương đương) | ||
| 22 | Bìa mika vừa A3 | 50 | Ram | Việt Nam (Hoặc tương đương) | ||
| 23 | Bìa mika dày A3 | 50 | Ram | Việt Nam (Hoặc tương đương) | ||
| 24 | Pin tiểu A23 | 30 | Đôi | Duracell (Hoặc tương đương) | ||
| 25 | Pin tiểu AA | 30 | Đôi | Con thỏ (Hoặc tương đương) | ||
| 26 | Pin tiểu AAA | 30 | Đôi | Duracell (Hoặc tương đương) | ||
| 27 | Giấy A4 | 100 | Hộp | Bãi Bằng 70g/m2 (Hoặc tương đương) | ||
| 28 | Giấy A4 | 85 | Hộp | Thái Supreme A4 70/94 (Hoặc tương đương) | ||
| 29 | Giấy A4 | 85 | Hộp | Paper One A4 210x297mm (Hoặc tương đương) | ||
| 30 | Giấy A3 | 85 | Ram | Thái Supreme A3 70 (Hoặc tương đương) | ||
| 31 | Giấy photo màu A4 | 30 | Ram | Grand A4 (Hoặc tương đương) | ||
| 32 | Giấy than hores | 30 | Ram | (Hoặc tương đương) | ||
| 33 | Giấy can ảnh A4 | 30 | Ram | ĐL53 A4 (500t/1t) (Hoặc tương đương) | ||
| 34 | Giấy can ảnh A4 | 30 | Ram | ĐL 63(500t/1t) (Hoặc tương đương) | ||
| 35 | Giấy can ảnh A4 | 30 | Ram | ĐL73 A4(250y/1t)(Hoặc tương đương) | ||
| 36 | Giấy A0 | 50 | Tờ | ĐL100 (Hoặc tương đương) | ||
| 37 | Giấy nhớ | 15 | Tập | 2x3 pronti(Hoặc tương đương) | ||
| 38 | Giấy nhớ | 15 | Tập | 3x3pronti (Hoặc tương đương) | ||
| 39 | Giấy nhớ | 15 | Tập | 3x4pronti (Hoặc tương đương) | ||
| 40 | Giấy nhớ | 15 | Tập | 3x5pronti (Hoặc tương đương) | ||
| 41 | Phân trang 5 màu | 15 | Tập | nhựa pronti (Hoặc tương đương) | ||
| 42 | Phân trang 5 màu giấy | 15 | Tập | Theo HSTK | ||
| 43 | Sign here | 15 | Tập | 3M (Hoặc tương đương) | ||
| 44 | Giấy | 15 | Tập | please Sign (Hoặc tương đương) | ||
| 45 | Kẹp sắt đen 15mm | 10 | Hộp | đen Echo 15mm (Hoặc tương đương) | ||
| 46 | Kẹp sắt đen19mm | 20 | Hộp | đen Echo 19mm (Hoặc tương đương) | ||
| 47 | Kẹp sắt đen 25mm | 20 | Hộp | đen Echo 25mm (Hoặc tương đương) | ||
| 48 | Kẹp sắt đen 32mm | 20 | Hộp | đen Echo 32mm (Hoặc tương đương) | ||
| 49 | Kẹp sắt đen 41mm | 15 | Hộp | đen Echo 41mm (Hoặc tương đương) | ||
| 50 | Kẹp sắt đen 51 mm | 10 | Hộp | đen Echo 51mm (Hoặc tương đương) | ||
| 51 | Ghim | 10 | Hộp | Acco nhựa UNC (Hoặc tương đương) | ||
| 52 | Ghim | 20 | Hộp | Acco sắt (Hoặc tương đương) | ||
| 53 | Hộp đựng ghim cài nam châm | 20 | Hộp | deli (Hoặc tương đương) | ||
| 54 | Hộp đựng ghim cài nam châm tròn | 20 | Hộp | deli (Hoặc tương đương) | ||
| 55 | Ghim bảng dạ mũ nhựa | 20 | Hộp | Theo HSTK | ||
| 56 | Ghim cài nhựa Deli | 20 | Hộp | deli (Hoặc tương đương) | ||
| 57 | Ghim dập 10 | 50 | Hộp | Plus (Hoặc tương đương) | ||
| 58 | Ram | 2 | Cái | Hynix 32G DDR4 (Hoặc tương đương) | ||
| 59 | USB | 15 | Cái | 8 GB kingston(Hoặc tương đương) | ||
| 60 | Chuột quang máy tính | 5 | Cái | logitech (Hoặc tương đương) | ||
| 61 | Biển Mi-ca để bàn | 70 | Chiếc | 12x15mm (Hoặc tương đương) | ||
| 62 | Mực máy fax | 8 | Hộp | Panasonic KX-FL612 (Hoặc tương đương) | ||
| 63 | Hộp từ máy phô tô | 1 | Hộp | Konika 215 (Hoặc tương đương) | ||
| 64 | Trục từ máy phô tô Konika 215 | 1 | Cái | Konika 215 (Hoặc tương đương) | ||
| 65 | Cát trích máy in | 3 | Hộp | Panasonic KX-FL612(Hoặc tương đương) | ||
| 66 | Mực máy in màu | 12 | Hộp | HP pro M178 (Hoặc tương đương) | ||
| 67 | Khay đựng hồ sơ | 20 | Cái | Toppoint 3 tầng (Hoặc tương đương) | ||
| 68 | File càng cua | 25 | Cái | 10F (Hoặc tương đương) | ||
| 69 | File lồng trắng | 25 | Cái | 4F (Hoặc tương đương) | ||
| 70 | File càng cua | 25 | Cái | 3,5F trà my (Hoặc tương đương) | ||
| 71 | File bìa cạnh | 25 | Cái | Grand (Hoặc tương đương) | ||
| 72 | File treo | 25 | Cái | Grand (Hoặc tương đương) | ||
| 73 | File đục lỗ | 25 | Cái | A5 Shuter (Hoặc tương đương) | ||
| 74 | Túi 1 khuy A vừa | 100 | Cái | Camellia (Hoặc tương đương) | ||
| 75 | Túi khuy A to | 100 | Cái | Camellia (Hoặc tương đương) | ||
| 76 | Túi khuy A dày | 100 | Cái | Camellia (Hoặc tương đương) | ||
| 77 | Túi khuy F dày | 100 | Cái | Camellia (Hoặc tương đương) | ||
| 78 | Túi khuy A | 100 | Cái | Plus (Hoặc tương đương) | ||
| 79 | Cặp khuy Plus | 100 | Cái | Plus (Hoặc tương đương) | ||
| 80 | Cặp chun xốp nhiều ngăn | 25 | Cái | (Hoặc tương đương) | ||
| 81 | Cặp xốp xách nhiều ngăn | 25 | Cái | (Hoặc tương đương) | ||
| 82 | Cặp nhiều ngăn | 30 | Cái | shuter (Hoặc tương đương) | ||
| 83 | Cặp trình ký nhựa màu | 25 | Cái | Xifu (Hoặc tương đương) | ||
| 84 | Hộp tài liệu 5F | 30 | Hộp | Sao Việt (Hoặc tương đương) | ||
| 85 | Hộp tài liệu 7F | 30 | Hộp | Sao Việt (Hoặc tương đương) | ||
| 86 | Hộp tài liệu 10F | 30 | Hộp | Sao Việt (Hoặc tương đương) | ||
| 87 | Hộp tài liệu 15F | 30 | Hộp | Sao Việt (Hoặc tương đương) | ||
| 88 | Hộp tài liệu 20F | 30 | Hộp | Sao Việt (Hoặc tương đương) | ||
| 89 | File đúc 1 ngăn | 20 | Cái | Bến nghé (Hoặc tương đương) | ||
| 90 | File 3 ngăn | 20 | Cái | SG (Hoặc tương đương) | ||
| 91 | File 3 ngăn | 20 | Cái | BN (Hoặc tương đương) | ||
| 92 | File 3 ngăn | 20 | Cái | Shuter (Hoặc tương đương) | ||
| 93 | Phong bì trắng | 10 | Tập | 22x12 dày (Hoặc tương đương) | ||
| 94 | Kéo sắt cán đỏ | 10 | Cái | OEM SKU 6009 (Hoặc tương đương) | ||
| 95 | Nhổ ghim | 10 | Cái | Deli (Hoặc tương đương) | ||
| 96 | Dập ghim mini có ghim kèm | 20 | Cái | Deli (Hoặc tương đương) | ||
| 97 | Dập ghim loại lớn | 5 | Cái | deli No0395 (Hoặc tương đương) | ||
| 98 | Dập ghim | 20 | Cái | 10 Plus có ghim kèm (Hoặc tương đương) | ||
| 99 | Hồ nước TL | 50 | Lọ | Thiên long (Hoặc tương đương) | ||
| 100 | Hồ khô | 50 | Lọ | Mic (Hoặc tương đương) | ||
| 101 | Băng dính | 30 | Cuộn | VP 1,8F (Hoặc tương đương) | ||
| 102 | Băng dính | 30 | Cuộn | VP 1,2F (Hoặc tương đương) | ||
| 103 | Băng dính to | 20 | Cuộn | 200Y dày dai (Hoặc tương đương) | ||
| 104 | Băng dính | 20 | Cuộn | 2m 5F (Hoặc tương đương) | ||
| 105 | Băng dính | 20 | Cuộn | 2M 2F (Hoặc tương đương) | ||
| 106 | Băng dính | 50 | Cuộn | ximili đóng sổ dày 5FC (Hoặc tương đương) | ||
| 107 | Băng dính | 20 | Cuộn | đóng sổ 5F ximili vừa (Hoặc tương đương) | ||
| 108 | Sổ bìa da | 30 | Quyển | ck8 mỏng (Hoặc tương đương) | ||
| 109 | Sổ bìa da | 50 | Quyển | ck8 dày (Hoặc tương đương) | ||
| 110 | Sổ bìa da | 50 | Quyển | A2k8 (Hoặc tương đương) | ||
| 111 | Sổ bìa cứng | 50 | Quyển | A4 3T(Hoặc tương đương) | ||
| 112 | Sổ bìa cứng | 30 | Quyển | A4 4T (Hoặc tương đương) | ||
| 113 | Sổ bìa cứng | 30 | Quyển | A4 5T (Hoặc tương đương) | ||
| 114 | Sổ bìa cứng | 30 | Quyển | A4 6T (Hoặc tương đương) | ||
| 115 | Sổ bìa cứng | 30 | Quyển | A5 3T (Hoặc tương đương) | ||
| 116 | Bút bi | 10 | Hộp | topball (Hoặc tương đương) | ||
| 117 | Bút ký | 10 | Hộp | Nước Excutive (Hoặc tương đương) | ||
| 118 | Bút Gel | 5 | Hộp | TQ (Hoặc tương đương) | ||
| 119 | Bút | 15 | Hộp | mygel Hàn Quốc (Hoặc tương đương) | ||
| 120 | Bút bi | 25 | Hộp | Nhật Liquid gel ink 0.5 (Hoặc tương đương) | ||
| 121 | Ruột bút bi | 100 | Chiếc | Nhật Liquid gel ink 0.5 (Hoặc tương đương) | ||
| 122 | Ruột bút bi | 100 | Chiếc | Nhật Liquid gel ink 0.7 (Hoặc tương đương) | ||
| 123 | Chíp trống HP | 2 | Cái | pro M178 (Hoặc tương đương) | ||
| 124 | Cụm sấy HP | 1 | Cái | pro M178(Hoặc tương đương) | ||
| 125 | Main nguồn | 1 | Cái | Brother 2840(Hoặc tương đương) | ||
| 126 | Bút dạ bi nhật | 20 | Hộp | Pentel Liquid gel ink 0.5(Hoặc tương đương) | ||
| 127 | Bút dạ | 15 | Hộp | nhật Pentel Liquid gel ink 1.0(Hoặc tương đương) | ||
| 128 | Bút dấu dòng | 11 | Hộp | TL HL 03 (Hoặc tương đương) | ||
| 129 | Bút dấu dòng | 15 | Hộp | TL dẹt (Hoặc tương đương) | ||
| 130 | Bút đánh dấu dòng | 30 | Hộp | màu cam Staedtler (Hoặc tương đương) | ||
| 131 | Bút xóa | 40 | Hộp | Kingko nhật (Hoặc tương đương) | ||
| 132 | Băng xóa | 40 | Hộp | Plus to 7x12m (Hoặc tương đương) | ||
| 133 | Bút dạ kính | 3 | Hộp | TL 2 đầu (Hoặc tương đương) | ||
| 134 | Bút dạ kính | 3 | Hộp | Nhật (Hoặc tương đương) | ||
| 135 | Bút chì tẩy | 3 | Hộp | Đức (Hoặc tương đương) | ||
| 136 | Giá cắm bút to xoay gỗ | 10 | Cái | Đức (Hoặc tương đương) | ||
| 137 | Máy tính cầm tay | 5 | Cái | casio JF120 (Hoặc tương đương) | ||
| 138 | Bút bi đỏ | 20 | Hộp | uni ball (Hoặc tương đương) | ||
| 139 | Bút bi xanh | 20 | Hộp | uni bll (Hoặc tương đương) | ||
| 140 | Hộp mực máy in | 10 | Hộp | Laser A4 canon, LBP2900 (Hoặc tương đương) | ||
| 141 | Trống mực máy in | 10 | Chiếc | Canon LBP3000 (Hoặc tương đương) | ||
| 142 | Gạt mực Máy in | 5 | Chiếc | Canon LBP 3000 (Hoặc tương đương) | ||
| 143 | Gạt từ máy in | 5 | Chiếc | LBP 2900 (Hoặc tương đương) | ||
| 144 | Trục cao su máy in | 5 | Chiếc | Canon LBP 3000 (Hoặc tương đương) | ||
| 145 | Lụa sấy máy in | 5 | Chiếc | LBP 2900 A4 loại dày (Hoặc tương đương) | ||
| 146 | Trục cao su máy in | 5 | Chiếc | LBP 2900(Hoặc tương đương) | ||
| 147 | Hộp mực đổ Máy fax | 5 | Hộp | canon L170 (Hoặc tương đương) | ||
| 148 | Catrige mực máy in laser | 8 | Hộp | Canon LBP 3000 (Hoặc tương đương) | ||
| 149 | Catrige mực máy in | 5 | Hộp | laser LBP 2900 (Hoặc tương đương) | ||
| 150 | Catrige mực máy fax | 5 | Hộp | Canon L170 (Hoặc tương đương) | ||
| 151 | Bộ bánh răng máy xén giấy | 3 | Bộ | Comet C-838 (Hoặc tương đương) | ||
| 152 | Bộ bánh răng máy xén giấy | 3 | Bộ | Silicon PS-836 C (Hoặc tương đương) | ||
| 153 | Đinh mũ inox | 5 | Hộp | Deli (Hoặc tương đương) | ||
| 154 | Đinh mũ nhựa Deli | 5 | Hộp | Deli (Hoặc tương đương) |
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| Các tiêu chí năng lực và kinh nghiệm | Các yêu cầu cần tuân thủ | Tài liệu cần nộp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Kết quả hoạt động tài chính | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018 đến năm 2020(3) để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương. | |||||||
| 2.2 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinh doanh | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 4.0E8(4) VND, trong vòng 3(5) năm gần đây. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| 2.3 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6) | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanh khoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năng thanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tài chính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng) để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu với giá trị là 0.0 VND(8). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 3 | Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tả
dưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phần
lớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên
liên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12)
năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Số lượng tối thiểu các hợp đồng thiết bị tương tự (3) theo mô tả dưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phần lớn (hoàn thành ít nhất 80% khối lượng công việc của hợp đồng)(4) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(5) trong vòng 3 năm trở lại đây.
Số lượng hợp đồng bằng 3 hoặc khác 3, ít nhất
có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 200.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥
600.000.000 VND.
|
Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
| 4 | Khả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(13) | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàng
thực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,
bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các
dịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện hoặc tài liệu chứng minh nhà thầu có khả năng sẵn sàng thực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: - Có địa chỉ đại lý có khả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế - Cam kết khả năng cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác như thời gian sửa chữa, khắc phục các hư hỏng, sai sót... trong thời gian 12 tiếng kể từ khi nhận được yêu cầu của chủ đầu tư |
Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) | Không áp dụng | |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi