Gói thầu: Mua sắm vật tư, văn phòng phẩm năm 2021 của Bệnh viện Quận 8

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210649996-00
Thời điểm đóng mở thầu 23/06/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Quận 8
Tên gói thầu Mua sắm vật tư, văn phòng phẩm năm 2021 của Bệnh viện Quận 8
Số hiệu KHLCNT 20210602447
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu khám chữa bệnh và các nguồn thu hợp pháp khác của Bệnh viện Quận 8
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-06-16 12:21:00 đến ngày 2021-06-23 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 688,259,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 6,900,000 VNĐ ((Sáu triệu chín trăm nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STTDanh mục hàng hóaKý mã hiệuKhối lượng mời thầuĐơn vịMô tả hàng hóaGhi chú
1 Bấm kim số 10 100 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
2 Bấm kim số 3 5 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
3 Bàn chải chà sàn lớn 20 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
4 Bàn chải chà sàn nhỏ 20 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
5 Bàn chải chà toilet 20 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
6 Băng keo 2 mặt giấy 70 Cuộn Xem Mục 2 chương V E-HSMT
7 Băng keo 2 mặt mút đen 35 Cuộn Xem Mục 2 chương V E-HSMT
8 Băng keo dán gáy 90 Cuộn Xem Mục 2 chương V E-HSMT
9 Băng keo dán thùng 300 Cuộn Xem Mục 2 chương V E-HSMT
10 Băng keo VP nhỏ 50 Cuộn Xem Mục 2 chương V E-HSMT
11 Bao hồ sơ A4 vàng trơn 400 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
12 Bao nylon 12x20 20 Kg Xem Mục 2 chương V E-HSMT
13 Bao nylon 20x30 6 Kg Xem Mục 2 chương V E-HSMT
14 Bao nylon 7x14 70 Kg Xem Mục 2 chương V E-HSMT
15 Bao tay nhựa 60 Đôi Xem Mục 2 chương V E-HSMT
16 Bìa còng 7 phân 10 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
17 Bìa hồ sơ nhựa quấn dây 440 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
18 Bìa kiếng 5 Xấp Xem Mục 2 chương V E-HSMT
19 Bìa lá A4 1.000 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
20 Bìa lỗ 20 Xấp Xem Mục 2 chương V E-HSMT
21 Bìa nhựa 60 lá 120 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
22 Bìa nhựa bao sổ 50 Mét Xem Mục 2 chương V E-HSMT
23 Bìa nút A4 1.300 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
24 Bìa thái A4 50 Xấp Xem Mục 2 chương V E-HSMT
25 Bìa trình ký đôi A4 60 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
26 Bút bi dán bàn 170 Cây Xem Mục 2 chương V E-HSMT
27 Bút bi xanh 3.100 Cây Xem Mục 2 chương V E-HSMT
28 Bút bi đỏ 280 Cây Xem Mục 2 chương V E-HSMT
29 Bút bi xanh 1.600 Cây Xem Mục 2 chương V E-HSMT
30 Bút chì gỗ 180 Cây Xem Mục 2 chương V E-HSMT
31 Bút dạ quang 60 Cây Xem Mục 2 chương V E-HSMT
32 Bút lông bảng đỏ 10 Cây Xem Mục 2 chương V E-HSMT
33 Bút lông bảng xanh 120 Cây Xem Mục 2 chương V E-HSMT
34 Bút lông dầu xanh 130 Cây Xem Mục 2 chương V E-HSMT
35 Bút lông kim đỏ 20 Cây Xem Mục 2 chương V E-HSMT
36 Bút lông kim xanh 250 Cây Xem Mục 2 chương V E-HSMT
37 Bút nước đen 10 Cây Xem Mục 2 chương V E-HSMT
38 Bút xóa nước 12 Cây Xem Mục 2 chương V E-HSMT
39 Cây ghim giấy 5 Cây Xem Mục 2 chương V E-HSMT
40 Cây lau nhà + tim 10 Cây Xem Mục 2 chương V E-HSMT
41 Cây lau nhà 360 10 Cây Xem Mục 2 chương V E-HSMT
42 Cây lau nhà vặn 10 Cây Xem Mục 2 chương V E-HSMT
43 Chai xịt phòng 20 Chai Xem Mục 2 chương V E-HSMT
44 Chặn sách loại lớn 20 Cặp Xem Mục 2 chương V E-HSMT
45 Chổi bông cỏ 50 Cây Xem Mục 2 chương V E-HSMT
46 Chổi cau 10 Cây Xem Mục 2 chương V E-HSMT
47 Chổi nhựa quét nước 20 Cây Xem Mục 2 chương V E-HSMT
48 Chuốt chì 50 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
49 Dao rọc giấy 35 Cây Xem Mục 2 chương V E-HSMT
50 Decal in tem 50x25x50m loại 1 tem 220 Cuộn Xem Mục 2 chương V E-HSMT
51 Đèn pin nhôm 10 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
52 Đèn pin sạc 35 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
53 Ghế nệm gấp 10 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
54 Ghế nhựa cao có lỗ 50 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
55 Giấy cuộn 1.200 Cuộn Xem Mục 2 chương V E-HSMT
56 Giấy Decal A4 10 Xấp Xem Mục 2 chương V E-HSMT
57 Giấy Ford màu hồng A5 700 Ram Xem Mục 2 chương V E-HSMT
58 Giấy in A4-70 2.000 Ram Xem Mục 2 chương V E-HSMT
59 Giấy in A5-70 2.100 Ram Xem Mục 2 chương V E-HSMT
60 Giấy in nhiệt 600 Cuộn Xem Mục 2 chương V E-HSMT
61 Giấy niêm phong 5 Xấp Xem Mục 2 chương V E-HSMT
62 Giấy note 3x4 70 Xấp Xem Mục 2 chương V E-HSMT
63 Giấy note 5 màu nhựa 65 Xấp Xem Mục 2 chương V E-HSMT
64 Giấy than A4 20 Xấp Xem Mục 2 chương V E-HSMT
65 Giấy decal 50 x 17 mm 20 Xấp Xem Mục 2 chương V E-HSMT
66 Giấy decal 19x36mm 50 Xấp Xem Mục 2 chương V E-HSMT
67 Giấy xấp 40x50 650 Xấp Xem Mục 2 chương V E-HSMT
68 Giỏ nhựa có quai 10 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
69 Gỡ kim 30 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
70 Gôm Pentel 140 Cục Xem Mục 2 chương V E-HSMT
71 Hộp nhựa 9x12 cm 100 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
72 Hộp quai 28x17x13 cm 10 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
73 Kệ dép 5 tầng inox 5 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
74 Kệ xéo nhựa 1 ngăn 30 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
75 Keo khô 240 Chai Xem Mục 2 chương V E-HSMT
76 Keo nước 3.200 Chai Xem Mục 2 chương V E-HSMT
77 Kéo văn phòng 10 Cây Xem Mục 2 chương V E-HSMT
78 Kéo văn phòng lớn 70 Cây Xem Mục 2 chương V E-HSMT
79 Kéo văn phòng nhỏ 20 Cây Xem Mục 2 chương V E-HSMT
80 Kẹp bướm 15mm 270 Hộp Xem Mục 2 chương V E-HSMT
81 Kẹp bướm 19mm 200 Hộp Xem Mục 2 chương V E-HSMT
82 Kẹp bướm 25mm 70 Hộp Xem Mục 2 chương V E-HSMT
83 Kẹp bướm 32mm 30 Hộp Xem Mục 2 chương V E-HSMT
84 Kẹp bướm 41mm 20 Hộp Xem Mục 2 chương V E-HSMT
85 Kẹp bướm 51mm 40 Hộp Xem Mục 2 chương V E-HSMT
86 Kẹp giấy nhọn 460 Hộp Xem Mục 2 chương V E-HSMT
87 Khăn giấy hộp 20 Hộp Xem Mục 2 chương V E-HSMT
88 Khăn giấy vuông 30 Xấp Xem Mục 2 chương V E-HSMT
89 Khăn lau màu 190 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
90 Khăn lau trắng 1.000 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
91 Khăn trắng 30x60 cm 60 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
92 Khăn trắng 30x80 cm 20 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
93 Kim bấm số 10 2.000 Hộp Xem Mục 2 chương V E-HSMT
94 Ky hốt rác 8 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
95 Ly giấy sử dụng 1 lần lớn 500 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
96 Ly giấy sử dụng 1 lần nhỏ 5.000 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
97 Máy tính 5 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
98 Máy tính 5 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
99 Miếng cước trắng 80 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
100 Miếng cước xanh 100 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
101 Mực dấu đỏ 110 Hộp Xem Mục 2 chương V E-HSMT
102 Mực dấu xanh 35 Hộp Xem Mục 2 chương V E-HSMT
103 Nước lau kính 15 Chai Xem Mục 2 chương V E-HSMT
104 Nước lau nhà 270 Chai Xem Mục 2 chương V E-HSMT
105 Nước rửa chén 20 Chai Xem Mục 2 chương V E-HSMT
106 Nước tẩy bồn cầu 170 Chai Xem Mục 2 chương V E-HSMT
107 Ổ cắm điện 70 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
108 Ổ khóa 50 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
109 Ổ khóa gọng dài 20 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
110 Pallet nhựa 50 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
111 Pin 2A 1.800 Cục Xem Mục 2 chương V E-HSMT
112 Pin 3A 600 Cục Xem Mục 2 chương V E-HSMT
113 Pin đại 24 Cục Xem Mục 2 chương V E-HSMT
114 Pin trung 200 Cục Xem Mục 2 chương V E-HSMT
115 Rổ vuông 24x18x8 cm 20 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
116 Rổ vuông 30.5x24.5x10 cm 10 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
117 Rổ vuông 38x31x13 cm 5 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
118 Sáp đếm tiền 10 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
119 Sổ caro 21x33 cm 5 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
120 Tăm bông 2 đầu lớn (loại tốt) 100 Bịch Xem Mục 2 chương V E-HSMT
121 Tấm dậm chân 95 Tấm Xem Mục 2 chương V E-HSMT
122 Tấm láng 230 Tấm Xem Mục 2 chương V E-HSMT
123 Tampon 24 Hộp Xem Mục 2 chương V E-HSMT
124 Tập 100 trang 120 Cuốn Xem Mục 2 chương V E-HSMT
125 Tập 200 trang 80 Cuốn Xem Mục 2 chương V E-HSMT
126 Tạp dề giấy 350 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
127 Tạp dề nhựa hộ lý 10 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
128 Thẻ nhựa đeo bảng tên 700 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
129 Thun cột lớn 50 Kg Xem Mục 2 chương V E-HSMT
130 Thun cột nhỏ 10 Kg Xem Mục 2 chương V E-HSMT
131 Thun cột trung 60 Kg Xem Mục 2 chương V E-HSMT
132 Thùng hủy kim lớn 400 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
133 Thùng hủy kim nhỏ 120 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
134 Thước thẳng 30cm 30 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
135 Tim lau nhà 10 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
136 Xà bông bột gói lớn 450 Bịch Xem Mục 2 chương V E-HSMT
137 Xà bông bột gói nhỏ 10 Bịch Xem Mục 2 chương V E-HSMT
138 Nước rửa tay diệt khuẩn 730 Chai Xem Mục 2 chương V E-HSMT
139 Xà bông diệt khuẩn 120 Cục Xem Mục 2 chương V E-HSMT
140 Xịt muỗi 140 Chai Xem Mục 2 chương V E-HSMT
141 Xóa kéo 50 Cây Xem Mục 2 chương V E-HSMT
142 CB tép 32A 1P 10 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
143 Bóng đèn led 1.2m 400 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM

Các tiêu chí năng lực và kinh nghiệm Các yêu cầu cần tuân thủ Tài liệu cần nộp
STT Mô tả Yêu cầu Nhà thầu độc lập Nhà thầu liên danh
Tổng các thành viên liên danh Từng thành viên liên danh Tối thiểu một thành viên liên danh
1 Lịch sử không hoàn thành hợp đồng Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Mẫu 12 Mẫu 12
2 Năng lực tài chính
2.1 Kết quả hoạt động tài chính Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018 đến năm 2020(3) để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Mẫu 13 Mẫu 13
Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương.
2.2 Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinh doanh Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 1.033E9(4) VND, trong vòng 3(5) năm gần đây. Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Không áp dụng Mẫu 13 Mẫu 13
2.3 Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6) Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanh khoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năng thanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tài chính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng) để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu với giá trị là 2.0E8 VND(8). Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Không áp dụng Mẫu 14, 15 Mẫu 14, 15
3 Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tả dưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phần lớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): - Số lượng hợp đồng bằng 02 (hai) hoặc khác 02 (hai) cung cấp hàng hóa tương tự (trong đó phải có: Vật tư, văn phòng phẩm), ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 482.000.000 đồng và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 964.000.000 đồng.
Số lượng hợp đồng bằng 2 hoặc khác 2, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 482.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 964.000.000 VND.
Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) Không áp dụng Mẫu 10(a), 10(b) Mẫu 10(a), 10(b)
4 Khả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(13) Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàng thực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau:

Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) Không áp dụng
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT

Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU

Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->