Gói thầu: Hiệu chuẩn, kiểm tra thiết bị và dụng cụ của Trung tâm Phân tích năm 2021
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210633421-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/06/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm phân tích và chứng nhận chất lượng sản phẩm nông nghiệp Hà Nội |
| Tên gói thầu | Hiệu chuẩn, kiểm tra thiết bị và dụng cụ của Trung tâm Phân tích năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210561500 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Thành phố Hà Nội năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-06-16 18:04:00 đến ngày 2021-06-25 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 428,921,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 6,000,000 VNĐ ((Sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hiệu chuẩn Cân phân tích CPA 324S | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | Cái | 1 | Mã thiết bị: TBHH13/01 |
| 2 | Hiệu chuẩn Cân kỹ thuật | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | Cái | 1 | Mã thiết bị: TBHH13/02 |
| 3 | Hiệu chuẩn Cân phân tích ( 10^ - 5) | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | Cái | 1 | Mã thiết bị: TBHH13/05 |
| 4 | Hiệu chuẩn Cân phân tích (10^ - 5) | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | Cái | 1 | Mã thiết bị: TBHH13/04 |
| 5 | Hiệu chuẩn Cân phân tích 10^-4 (Cân phân tích ML 204 Meettle Tolrdo ) | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | Cái | 2 | Mã thiết bị: TBHH13/06,07 |
| 6 | Hiệu chuẩn Cân kỹ thuật điện tử | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | Cái | 2 | Mã thiết bị: TBHH13/15,16 |
| 7 | Hiệu chuẩn Máy đo nhiệt độ, độ ẩm không khí (Nhiệt ẩm kế DHT-1) | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | Cái | 1 | Mã thiết bị: TBHH25/09 |
| 8 | Hiệu chuẩn Thiết bị đo độ ẩm để bàn (Nhiệt ẩm kế DHT-1) | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | Cái | 1 | Mã thiết bị: TBHH25/10 |
| 9 | Hiệu chuẩn Thiết bị đo độ ẩm để bàn (Testo 608-H2) | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | Cái | 5 | Mã thiết bị: TBHH25/16-20 |
| 10 | Hiệu chuẩn Nhiệt kế điện tử (Amarell E906230) | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | Cái | 1 | Mã thiết bị: TBHH25/11 |
| 11 | Hiệu chuẩn Nhiệt kế điện tử (Amarell E906230) | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | Cái | 1 | Mã thiết bị: TBHH25/12 |
| 12 | Hiệu chuẩn Nhiệt kế điện tử cầm tay (Đầu dò có dây) Model : E 906230 (Testo 09000530) | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | Cái | 5 | Mã thiết bị: TBHH25/03-08 |
| 13 | Hiệu chuẩn Tủ sấy Model:UN 55 - 55 lit | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | Cái | 1 | Mã thiết bị: TBHH20/03 |
| 14 | Hiệu chuẩn Máy đo BOD (Tủ ấm BOD Hach 205) | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | Cái | 1 | Mã thiết bị: TBHH41/02 |
| 15 | Hiệu chuẩn Thiết bị đo COD (phá mẫu COD) | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | Cái | 1 | Mã thiết bị: TBHH42 |
| 16 | Hiệu chuẩn Máy quang phổ tử ngoại khả kiến(UV-VIS)Lambda 25 | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | Cái | 1 | Mã thiết bị: TBHH07/03 |
| 17 | Hiệu chuẩn Máy quang phổ tử ngoại khả kiến(UV/VIS) | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | Cái | 2 | Mã thiết bị: TBHH07/01-02 |
| 18 | Hiệu chuẩn Cân kỹ thuật TE 1502S Satoriut tối đa 1.500 g | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | Cái | 1 | Mã thiết bị: TB-VS-01 |
| 19 | Hiệu chuẩn Cân phân tích ML 204 Meettle Tolrdo | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | Cái | 1 | Mã thiết bị: TB-VS-02 |
| 20 | Hiệu chuẩn Cân kỹ thuật điện tử | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | Cái | 1 | Mã thiết bị: TB-VS-03 |
| 21 | Hiệu chuẩn Tủ ấm Binder BD 115 Model 115 | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | Cái | 1 | Mã thiết bị: TB-VS-09/1 |
| 22 | Hiệu chuẩn Tủ ấm Binder BD 115 Model 115 | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | Cái | 1 | Mã thiết bị: TB-VS-09/2 |
| 23 | Hiệu chuẩn Tủ ấm Binder BD 115 Model 115 | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | Cái | 1 | Mã thiết bị: TB-VS-09/3 |
| 24 | Hiệu chuẩn Tủ ấm TTCD | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | Cái | 1 | Mã thiết bị: TB-VS-10 |
| 25 | Hiệu chuẩn Tủ ấm MMM - B061812 - Incucell | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | Cái | 1 | Mã thiết bị: TB-VS-12 |
| 26 | Hiệu chuẩn Tủ ấm Incucel 55 | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | Cái | 1 | Mã thiết bị: TB-VS-13 |
| 27 | Hiệu chuẩn Tủ ấm MMM - B061812 - Incucell - C093028 | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | Cái | 1 | Mã thiết bị: TB-VS-11 |
| 28 | Hiệu chuẩn Tủ ấm lạnh KB 115 | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | Cái | 1 | Mã thiết bị: TB-VS-14 |
| 29 | Hiệu chuẩn Nồi hấp tiệt trùng Hirayama 110 Nhật | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | Cái | 1 | Mã thiết bị: TB-VS-15 |
| 30 | Hiệu chuẩn Nồi hấp tiệt trùng | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | Cái | 1 | Mã thiết bị: TB-VS-16 |
| 31 | Hiệu chuẩn Tủ CO2 170 lit | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | Cái | 1 | Mã thiết bị: TB-VS-40 |
| 32 | Hiệu chuẩn Nhiệt kế 100 độ, độ chia 0,5 | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | Cái | 1 | Mã thiết bị: TB-VS-25/01 |
| 33 | Hiệu chuẩn Nhiệt kế 100 độ, độ chia 0,5 | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | Cái | 1 | Mã thiết bị: TB-VS-25/02 |
| 34 | Hiệu chuẩn Nhiệt kế 100 độ, độ chia 0,5 | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | Cái | 1 | Mã thiết bị: TB-VS-25/03 |
| 35 | Hiệu chuẩn Nhiệt kế 100 độ, độ chia 0,5 | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | Cái | 1 | Mã thiết bị: TB-VS-25/04 |
| 36 | Hiệu chuẩn Ẩm độ kế | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | Cái | 1 | Mã thiết bị: TB-VS-26/01 |
| 37 | Hiệu chuẩn Bộ quả cân F1 (Hiệu chuẩn, hiệu chỉnh các thiết bị khối lượng) | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | Bộ | 1 | Mã thiết bị: TB-VS-39 |
| 38 | Hiệu chuẩn Bồn ủ nhiệt GD 120 - S26 | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | Cái | 1 | Mã thiết bị: TB-VS-31 |
| 39 | Hiệu chuẩn Nhiệt kế đầu dò HI147-00 | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | Cái | 1 | Mã thiết bị: TB-VS-24 |
| 40 | Hiệu chuẩn Ẩm độ kế | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | Cái | 1 | Mã thiết bị: TB-VS-26/02 |
| 41 | Kiểm tra, hiệu chỉnh Tủ mát bảo quản mẫu (Sanyo MPR-311D) | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | Cái | 3 | Mã thiết bị: TBHH22/02-05 |
| 42 | Kiểm tra, hiệu chỉnh Tủ lạnh bảo quản mẫu | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | Cái | 1 | Mã thiết bị: TLBQM-1-2016 |
| 43 | Kiểm tra, hiệu chỉnh Tủ mát (Sanyo SBC-287K) | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | Cái | 1 | Mã thiết bị: TBHH22/01 |
| 44 | Kiểm tra, hiệu chỉnh Tủ lạnh âm sâu, dạng đứng (Sanyo MDF-U443) | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | Cái | 2 | Mã thiết bị: TBHH22/07 TBHH22/08 |
| 45 | Kiểm tra, hiệu chỉnh Tủ âm sâu bảo quản mẫu (dạng nằm) | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | Cái | 2 | Mã thiết bị: TBHH22/09 TBHH 22/10 |
| 46 | Kiểm tra, hiệu chỉnh Tủ lạnh bảo quản môi trường (Sanyo MDF-311D) | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | Cái | 1 | Mã thiết bị: TBHH22/06 |
| 47 | Kiểm tra, hiệu chỉnh Bếp cách thủy (GFL-1005) | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | Cái | 1 | Mã thiết bị: TBHH18/14 |
| 48 | Kiểm tra, hiệu chỉnh Bể rửa dụng cụ bằng siêu âm có gia nhiệt | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | Cái | 2 | Mã thiết bị: TBHH18/01-02 |
| 49 | Kiểm tra, hiệu chỉnh Bể rửa siêu âm 17.5 lit (XUB18 /Grant - Anh) | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | Cái | 1 | Mã thiết bị: TBHH18/03 |
| 50 | Kiểm tra, hiệu chỉnh Bể rửa siêu âm (Elma - S180H) | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | Cái | 1 | Mã thiết bị: TBHH18/04 |
| 51 | Kiểm tra, hiệu chỉnh Hệ thống phản ứng bằng vi sóng Model : Mars 6 (Lò vi sóng Marc 6 204/50) | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | Hệ thống | 1 | Mã thiết bị: TBHH09/01 |
| 52 | Kiểm tra, hiệu chỉnh Lò nung (Nabertherm L3/12/B180) | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | Cái | 1 | Mã thiết bị: TBHH21/02 |
| 53 | Kiểm tra, hiệu chỉnh Lò nung (Nabertherm L3/12/B180) | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | Cái | 1 | Mã thiết bị: TBHH21/03 |
| 54 | Kiểm tra, hiệu chỉnh Lò nung (Nabertherm B180 L9/12) | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | Cái | 1 | Mã thiết bị: TBHH21/01 |
| 55 | Kiểm tra, hiệu chỉnh Máy ly tâm lạnh | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | Cái | 3 | Mã thiết bị: TBHH16/06-08 |
| 56 | Kiểm tra, hiệu chỉnh Máy ly tâm máu lạnh 320R Hettec | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | Cái | 1 | Mã thiết bị: TBHH16/03 |
| 57 | Kiểm tra, hiệu chỉnh Máy ly tâm Z 326 | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | Cái | 1 | Mã thiết bị: TBHH16/05 |
| 58 | Kiểm tra, hiệu chỉnh Bộ Micropipet (Micrropipet 1 kênh) | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | Cái | 3 | Mã thiết bị: TBHH26/09,11,12 |
| 59 | Kiểm tra, hiệu chỉnh Bộ Micropipet (Micrropipet 1 kênh) | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | Cái | 3 | Mã thiết bị: TBHH26/19,23,24 |
| 60 | Kiểm tra, hiệu chỉnh Bộ Micropipet (Micrropipet 1 kênh) | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | Cái | 3 | Mã thiết bị: TBHH26/29,32,33 |
| 61 | Kiểm tra, hiệu chỉnh Bộ Micropipet (Micrropipet 1 kênh) | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | Cái | 3 | Mã thiết bị: TBHH26/42,43,44 |
| 62 | Kiểm tra, hiệu chỉnh Bộ Micropipet (Micrropipet 1 kênh) | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | Cái | 3 | Mã thiết bị: TBHH26/51,52,54 |
| 63 | Kiểm tra, hiệu chỉnh Bộ Micropipet (Micrropipet 1 kênh) | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | Cái | 3 | Mã thiết bị: TBHH26/62,63,65 |
| 64 | Kiểm tra, hiệu chỉnh Bộ Micropipet (Micrropipet 1 kênh) | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | Cái | 3 | Mã thiết bị: TBHH26/73,74,75 |
| 65 | Kiểm tra, hiệu chỉnh Tủ hút khí độc thông thường | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | Cái | 3 | Mã thiết bị: TBHH31/09, 10,11 |
| 66 | Kiểm tra, hiệu chỉnh Tủ hút khí độc dạng air curtain | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | Cái | 2 | Mã thiết bị: TBHH31/12-13 |
| 67 | Kiểm tra, hiệu chỉnh Tủ hút khí độc ( Esco) (Tủ hút mùi Esco EFH-4A1) | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | Cái | 1 | Mã thiết bị: TBHH31/01 |
| 68 | Kiểm tra, hiệu chỉnh Tủ hút khí độc Basic 47 (Labconco Basic 47) | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | Cái | 1 | Mã thiết bị: TBHH31/02 |
| 69 | Kiểm tra, hiệu chỉnh Tủ hút khí độc | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | Cái | 1 | Mã thiết bị: TBHH31/03 |
| 70 | Kiểm tra, hiệu chỉnh Máy nước cất 2 lần (Aquatron 4000D) | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | Cái | 1 | Mã thiết bị: TBHH27/01 |
| 71 | Kiểm tra, hiệu chỉnh Máy lọc nước siêu sạch Nex up 1000(Bio) | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | Cái | 1 | Mã thiết bị: TBHH27/03 |
| 72 | Kiểm tra, hiệu chỉnh Thiết bị đồng nhất mẫu Blender - Mixer (Blixer 3) | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | Cái | 1 | Mã thiết bị: TBHH36/07 |
| 73 | Kiểm tra, hiệu chỉnh Hệ thống chưng cất đạm | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | Hệ thống | 1 | Mã thiết bị: TBHH01/01 |
| 74 | Kiểm tra, hiệu chỉnh Hệ thống chiết Soxhlet tự động (BUCHI-B-811) | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | Hệ thống | 1 | Mã thiết bị: TBHH02/02 |
| 75 | Kiểm tra, hiệu chỉnh Máy phân tích xơ tự động (Ankom 2000I) | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | Cái | 1 | Mã thiết bị: TBHH03/01A |
| 76 | Kiểm tra, hiệu chỉnh Thiết bị cô mẫu bằng bay hơi nito | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | Cái | 1 | Mã thiết bị: TBHH18/16 |
| 77 | Kiểm tra, hiệu chỉnh Bộ đuổi khí làm khí bằng nito có cách thủy (11364-Multivap - Mỹ) | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | Bộ | 1 | Mã thiết bị: TBHH18/17 |
| 78 | Công kiểm tra, hiệu chỉnh hệ thống sắc ký lỏng siêu hiệu năng ghép nối khối phổ hai lần tứ cực (LC-MS/MS) | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | Hệ thống | 2 | Mã thiết bị: TBHH11/01-02 |
| 79 | Công kiểm tra, hiệu chỉnh hệ thống sắc ký lỏng hiệu năng cao phân tích ion (Model e2695) và đầu dò mảng Diode Model 2998 | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | Hệ thống | 1 | Mã thiết bị: TBHH10/01 |
| 80 | Công kiểm tra, hiệu chỉnh hệ thống 600E (nằm trong nhóm thiết bị và dụng cụ chuẩn bị mẫu cho phân tích dioxin theo tiêu chuẩn EPA1613) và Đầu dò UV Vis Model 2489 | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | Hệ thống | 1 | Mã thiết bị: TBHH10/02 |
| 81 | Công Kiểm tra, hiệu chỉnh Hệ thống sắc ký khí (GC ECD, FID) | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | Hệ thống | 1 | Mã thiết bị: TBHH12/01 |
| 82 | Công kiểm tra, hiệu chỉnh hệ thống Máy quang phổ hấp thụ nguyên tử (AAS) | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | Hệ thống | 2 | Mã thiết bị: TBHH08/01-02 |
| 83 | Công kiểm tra, hiệu chỉnh hệ thống sắc ký lỏng cao áp ghép nối khối phổ nguyên tử HPLC-ICP-MS | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | Hệ thống | 1 | Mã thiết bị: TBHH08/03 |
| 84 | Kiểm tra, hiệu chỉnh Máy nghiền mẫu thực phẩm loại Stomacher | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | Cái | 1 | Mã thiết bị: TB-VS-05 |
| 85 | Kiểm tra, hiệu chỉnh Bộ Micropipet (Micropipet 1 kênh) | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | Cái | 1 | Mã thiết bị: TB-VS-08/12 |
| 86 | Kiểm tra, hiệu chỉnh Bộ Micropipet (Micropipet 1 kênh) | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | Cái | 1 | Mã thiết bị: TB-VS-08/13 |
| 87 | Kiểm tra, hiệu chỉnh Bộ Micropipet (Micropipet 1 kênh) | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | Cái | 1 | Mã thiết bị: TB-VS-08/14 |
| 88 | Kiểm tra, hiệu chỉnh Bộ Micropipet (Micropipet 1 kênh) | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | Cái | 1 | Mã thiết bị: TB-VS-08/15 |
| 89 | Kiểm tra, hiệu chỉnh Bộ Micropipet (Micropipet 1 kênh) | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | Cái | 1 | Mã thiết bị: TB-VS-08/16 |
| 90 | Kiểm tra, hiệu chỉnh Tủ sấy Vencucell 55 | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | Cái | 1 | Mã thiết bị: TB-VS-17 |
| 91 | Kiểm tra, hiệu chỉnh Tủ sấy Binder ED 240 Model : ED 240 | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | Cái | 1 | Mã thiết bị: TB-VS-18 |
| 92 | Kiểm tra, hiệu chỉnh Tủ sấy FN 500P - TTCD | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | Cái | 1 | Mã thiết bị: TB-VS-19 |
| 93 | Kiểm tra, hiệu chỉnh Máy khuấy từ gia nhiệt Tây Ban Nha | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | Cái | 1 | Mã thiết bị: TB-VS-20/01 |
| 94 | Kiểm tra, hiệu chỉnh Máy khuấy từ gia nhiệt | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | Cái | 1 | Mã thiết bị: TB-VS-20/03 |
| 95 | Kiểm tra, hiệu chỉnh Lò vi sóng Sanyo EM - G8586V | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | Cái | 1 | Mã thiết bị: TB-VS-21/01 |
| 96 | Kiểm tra, hiệu chỉnh Máy nước cất 02 lần (Hamilton) | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | Cái | 1 | Mã thiết bị: TB-VS-22 |
| 97 | Kiểm tra, hiệu chỉnh Tủ lạnh Samsung | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | Cái | 1 | Mã thiết bị: TB-VS-23/01 |
| 98 | Kiểm tra, hiệu chỉnh Tủ lạnh Samsung | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | Cái | 1 | Mã thiết bị: TB-VS-23/02 |
| 99 | Kiểm tra, hiệu chỉnh Máy đo độ dẫn, nhiệt độ, độ muối EC 71 | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | Cái | 1 | Mã thiết bị: TB-VS-43 |
| 100 | Kiểm tra, hiệu chỉnh Tủ lạnh Deawoo | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | Cái | 1 | Mã thiết bị: TB-VS-23/03 |
| 101 | Kiểm tra, hiệu chỉnh Tủ lạnh Deawoo | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | Cái | 1 | Mã thiết bị: TB-VS-23/04 |
| 102 | Kiểm tra, hiệu chỉnh Tủ đông | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | Cái | 1 | Mã thiết bị: TB-VS-27 |
| 103 | Kiểm tra, hiệu chỉnh Tủ âm sâu | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | Cái | 1 | Mã thiết bị: TB-VS-28 |
| 104 | Kiểm tra, hiệu chỉnh Tủ mát bảo quản mẫu | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | Cái | 1 | Mã thiết bị: TB-VS-29 |
| 105 | Kiểm tra, hiệu chỉnh Tủ mát bảo quản môi trường MPR - 311D(H)-PB | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | Cái | 1 | Mã thiết bị: TB-VS-30 |
| 106 | Kiểm tra, hiệu chỉnh Kính hiển vi sinh học loại hai mắt | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | Cái | 1 | Mã thiết bị: TB-VS-33 |
| 107 | Kiểm tra, hiệu chỉnh Máy đo pH để bàn | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | Cái | 1 | Mã thiết bị: TB-VS-38 |
| 108 | Kiểm tra, hiệu chỉnh Buồng cấy vi sinh (SIN) | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | Cái | 1 | Mã thiết bị: TB-VS-06 |
| 109 | Kiểm tra, hiệu chỉnh Tủ an toàn sinh học cấp 2 - AC2-4S1 | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | Cái | 1 | Mã thiết bị: TB-VS-07 |
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| Các tiêu chí năng lực và kinh nghiệm | Các yêu cầu cần tuân thủ | Tài liệu cần nộp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động cung cấp dịch vụ(*) | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là
4.29E8(3)
VND, tính từ ngày 01 tháng 01 năm
2018
trong vòng
3(4)
năm gần đây.
Doanh thu hàng năm được tính bằng tổng các khoản thanh toán cho các hợp đồng cung cấp dịch vụ mà nhà thầu nhận được trong năm đó. |
Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| 2.2 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(*) | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanh khoản cao(5) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năng thanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tài chính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng) để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu với giá trị là - VND(6). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 2.1 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động cung cấp dịch vụ(*) | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là
429.000.000(3)
VND, tính từ ngày 01 tháng 01 năm
2018
trong vòng
3(4)
năm gần đây.
Doanh thu hàng năm được tính bằng tổng các khoản thanh toán cho các hợp đồng cung cấp dịch vụ mà nhà thầu nhận được trong năm đó. |
Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| 2.2 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(*) | Không áp dụng | |||||
| 3 | Kinh nghiệm cụ thể trong thực hiện hợp đồng tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(7) theo mô tả
dưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phần
lớn(8) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên
liên danh) hoặc nhà thầu(9) phụ trong
khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2018
đến thời điểm đóng thầu: Hợp đồng cung cấp dịch vụ tương tự thông qua đấu thầu:
Số lượng hợp đồng bằng 3 hoặc khác 3, ít nhất
có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 300.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥
900.000.000 VND.
|
Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi