Gói thầu: Gói thầu số:75-285 mua vật tư sửa chữa, đồng bộ nâng cấp VKTBKT tại Tiểu đoàn 75 e285 f363 QCPK-KQ
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210646172-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/06/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sư đoàn 363/Quân chủng Phòng không - Không quân |
| Tên gói thầu | Gói thầu số:75-285 mua vật tư sửa chữa, đồng bộ nâng cấp VKTBKT tại Tiểu đoàn 75 e285 f363 QCPK-KQ |
| Số hiệu KHLCNT | 20210634272 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | ngân sách quốc phòng 2021 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-06-17 09:29:00 đến ngày 2021-06-25 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hải Phòng |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,131,971,900 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018đến năm 2020(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 4.697687E9(4) VND, trong vòng 3(5)năm gần đây. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 6.26358E8 VND(8). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Số lượng hợp đồng bằng 2 hoặc khác 2, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 2.505.433.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 5.010.866.000 VND. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: Thời hạn bảo hành được tính kể từ khi hàng hóa được bàn giao, nghiệm thu. - Trong thời gian bảo hành khi nhận được thông báo của Chủ đầu tư, nhà thầu có nghĩa vụ thực hiện bảo hành theo đúng qui đinh; chi phí cho việc khắc phục các hư hỏng, khuyết tật và Nhà thầu phải chịu toàn bộ chi phí cho việc khắc phục…. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
| E-CDNT 1.1 | Sư đoàn 363/Quân chủng Phòng không - Không quân |
| E-CDNT 1.2 |
Gói thầu số:75-285 mua vật tư sửa chữa, đồng bộ nâng cấp VKTBKT tại Tiểu đoàn 75 e285 f363 QCPK-KQ Mua sắm 566 danh mục vật tư sửa chữa, đồng bộ nâng cấp VKTBKT của d75/e285/f363/QCPK-KQ 30 Ngày |
| E-CDNT 3 | ngân sách quốc phòng 2021 |
| E-CDNT 5.3 |
|
| E-CDNT 10.1(g) | -Giấp phép kinh doanh của nhà thầu (hoặc tài liệu có hiệu lực tương đương) -Bảo đảm dự thầu |
| E-CDNT 10.2(c) | Giấy chứng nhận xuất xứ hàng hóa hoặc các tài liệu tương đương khác (nếu có). |
| E-CDNT 12.2 | Bảo đảm thuận tiện cho việc đánh giá, so sánh và xếp hạng E-HSDT. Yêu cầu nhà thầu chào giá của hàng hóa tại Việt Nam (giá được vận chuyển đến kho của chủ đầu tư) và trong giá của hàng hóa đã bao gồm đầy đủ các loại thuế, phí và lệ phí theo Mẫu số 18 Chương IV. |
| E-CDNT 14.3 | : ≥ 06 tháng |
| E-CDNT 15.2 | Nhà thầu phải nộp giấy phép bán hàng của nhà thầu có danh mục ngành hàng được phép cung cấp hoặc tài liệu khác có giá trị tương đương chứng minh đầy đủ năng lực thực hiện gói thầu. Trường hợp trong E-HSDT, nhà thầu không đính kèm giấy phép bán hàng của nhà sản xuất hoặc giấy chứng nhận quan hệ đối tác hoặc tài liệu khác có giá trị tương đương thì nhà thầu phải chịu trách nhiệm làm rõ, bổ sung trong quá trình đánh giá E-HSDT. Nhà thầu chỉ được trao hợp đồng sau khi đã đệ trình cho Chủ đầu tư giấy phép bán hàng của nhà sản xuất hoặc giấy chứng nhận quan hệ đối tác hoặc tài liệu khác có giá trị tương đương. |
| E-CDNT 17.1 | Nội dung bảo đảm dự thầu: - Giá trị và đồng tiền bảo đảm dự thầu: 40.000.000 VND - Thời gian có hiệu lực của bảo đảm dự thầu: 90 ngày, kể từ thời điểm đóng thầu. |
| E-CDNT 25.2 | Giá trị tối đa dành cho nhà thầu phụ : 20 % giá dự thầu của nhà thầu. |
| E-CDNT 26.4 | Cách tính ưu đãi: Trường hợp áp dụng phương pháp giá thấp nhất thì quy định hàng hóa không thuộc đối tượng được hưởng ưu đãi phải cộng thêm một khoản tiền bằng 7,5% giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) của hàng hóa đó vào giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) của nhà thầu để so sánh, xếp hạng. |
| E-CDNT 27.1 | Phương pháp đánh giá E-HSDT:
(Bên mời thầu phải lựa chọn tiêu chí đánh giá E-HSDT cho phù hợp với quy định tại Chương III. Trường hợp lựa chọn tiêu chí đánh giá khác với tiêu chí đánh giá tại Chương III thì không có cơ sở để đánh giá E-HSDT). a) Đánh giá về năng lực và kinh nghiệm: Đạt - Không đạt b) Đánh giá về kỹ thuật: Đạt - Không đạt c) Đánh giá về giá: Phương pháp giá thấp nhất |
| E-CDNT 27.2.1đ | Nhà thầu có giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) thấp nhất được xếp hạng thứ nhất. |
| E-CDNT 29.4 | Nhà thầu có giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) thấp nhất. |
| E-CDNT 31.1 | Thời hạn đăng tải kết quả lựa chọn nhà thầu trên Hệ thống là 7 ngày làm việc, kể từ ngày Chủ đầu tư phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu. |
| E-CDNT 32 | -Địa chỉ của Chủ đầu tư:
Trung đoàn 285/f363/QCPK-KQ, An Thắng, An Lão, Hải Phòng. -Địa chỉ, số điện thoại, số fax của người có thẩm quyền: Trung tá Vũ Hồng Thao,, Trung đoàn Trưởng Trung đoàn 285- Sư đoàn 363; Địa chỉ: Bắc Sơn, An Dương, Hải Phòng; SĐT: 0981290636. -Địa chỉ, số điện thoại, số fax của bộ phận thường trực giúp việc Hội đồng tư vấn: Ban Kỹ thuật Trung đoàn 285- Sư đoàn 363; Địa chỉ: Bắc Sơn, An Dương, Hải Phòng; SĐT: 0981290636 |
| E-CDNT 33 | Địa chỉ, số điện thoại, số fax của Tổ chức, cá nhân
thực hiện nhiệm vụ theo dõi, giám sát: Tài Chính Trung đoàn 285- Sư đoàn 363; Địa chỉ: Bắc Sơn, An Dương, Hải Phòng; Số điện thoại: 0916789199. |
| E-CDNT 34 |
0 0 |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dây điện đơn SQMM 1,5 có bọc kim loại d3 | 100 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 2 | Dây nạp ắc quy | 5 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 3 | Dây mát + dây khởi động 12v | 5 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 4 | Ty ô đồng ra Ф12- 1,2 ly | 50 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 5 | Ty ô đồng Ф10, 1,2 ly | 20 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 6 | Đệm đồng Ф18 | 50 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 7 | Đệm nhôm Ф14 | 50 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 8 | Đầu cút ty ô đồng | 100 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 9 | Nhẫn đồng Ф12 | 198 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 10 | Nhẫn đồng Ф8 | 139 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 11 | Nhẫn đồng Ф10 | 156 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 12 | Giá lốp dự phòng | 5 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 13 | Giá bắt đèn hậu, đèn xi nhan | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 14 | Giá đặt bình chữa cháy | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 15 | Cao su chắn bùn | 20 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 16 | Ma két ca bin xe | 5 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 17 | Đèn C - 2X | 20 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 18 | Giá bắt đèn C-2X | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 19 | Cao su cốt thép đỡ động cơ tầng 1: 7,5 cmx4,2cm | 40 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 20 | Cao su cốt thép vòng ôm :7, 5cm x 7,5cm x 1,5cm | 36 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 21 | Cao vòng ôm: 7,5cm x 9,5cm x1,5cm | 36 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 22 | Cao su cốt thép bàn trượt :11cm x 4, cm x 1cm | 160 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 23 | Chốt chẻ ф6 x2 | 60 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 24 | Vòng bi 203 KYK | 60 | Vòng | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 25 | Vòng bi 204 KYK | 10 | Vòng | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 26 | Chốt chẻ Ф 8 x 12 | 60 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 27 | Hòm dụng cụ | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 28 | Giá bắt đèn phản quang | 8 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 29 | Chốt giữ chân kíc32h | 8 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 30 | Chốt chẻ ф2x3 | 350 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 31 | Chốt chẻ ф6 x10 | 42 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 32 | Chốt M12 x 10cm | 140 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 33 | Chốt chữ L M 14 x 20cm | 100 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 34 | Vít 4 x 2 | 1.400 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 35 | Thiếc hàn | 30 | Kg | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 36 | Băng dính giấy | 100 | Cuộn | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 37 | Phễu lọc sơn | 130 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 38 | Chất tẩy sơn ATM | 50 | Hộp | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 39 | Xà phòng Ô mô | 230 | Kg | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 40 | A xít hàn | 10 | Lít | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 41 | A xít đặc | 25 | Kg | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 42 | Rẻ BQ thô | 900 | Kg | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 43 | Mỡ bơm YC - 2 | 179 | Kg | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 44 | Dầu trợ lực lái CN - 20 | 35 | Lít | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 45 | Dầu nhờn CALTEX | 80 | Lít | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 46 | Mỡ láp 1-13 | 100 | Kg | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 47 | Mỡ chì | 35 | Kg | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 48 | Tấm mếch | 2 | Tấm | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 49 | Bìa đóng trần xe 3 ly | 3 | Tấm | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 50 | Ô xi hàn | 10 | Bình | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 51 | Tôn 2 ly | 20 | m2 | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 52 | Thép ống Ф40 x 2 ly | 50 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 53 | Thép ống Ф34 x 2 ly | 462 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 54 | Thép ống Ф27 x 2 ly | 840 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 55 | Thép ống Ф21 x 2 ly | 360 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 56 | Dây thép 1,5ly | 6 | Kg | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 57 | Cáp lụa Ф4 bọc nhựa | 1.000 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 58 | Cóc cáp Ф6 | 1.200 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 59 | Nhôm kẹp cáp phi 10x2,5 | 1.200 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 60 | Tôn 1,2 ly | 12 | m2 | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 61 | Que hàn 3,2 ly | 170 | Kg | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 62 | Bát ráp xếp | 20 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 63 | Vải ráp thô | 150 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 64 | Vải ráp mịn | 150 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 65 | Giấy ráp mịn Nhật | 150 | Tờ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 66 | Đá cắt Ф150 | 108 | Viên | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 67 | Đá mài Ф150 | 135 | Viên | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 68 | Đá cắt Ф350 | 27 | Viên | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 69 | Hộp RP 7 | 75 | Hộp | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 70 | Chổi đánh rỉ bát | 1.310 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 71 | Chổi đánh rỉ trụ | 395 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 72 | Chổi đánh rỉ tay cán nhựa | 131 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 73 | Keo X66 hộp to | 38 | Hộp | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 74 | Keo 502 hộp to | 105 | Hộp | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 75 | Keo si li côn | 50 | Hộp | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 76 | Chổi lông rửa xe | 47 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 77 | Chổi quét sơn | 156 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 78 | Bút sơn | 52 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 79 | Đai lốc Ф20 | 750 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 80 | Đai lốc Ф32 | 375 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 81 | Đai lốc Ф64 | 250 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 82 | Đai lốc Ф80 | 100 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 83 | Bu long M3x4cm | 528 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 84 | Bu long M6x2cm | 800 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 85 | Bu long M8x3cm | 400 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 86 | Vít 3cm | 12,5 | Kg | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 87 | Sơn Hải Phòng màu đen | 100 | Kg | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 88 | Sơn Hải Phòng màu ghi sáng | 25 | Kg | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 89 | Sơn nhũ chịu nhiệt Alkyd | 0 | Kg | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 90 | Băng dính điện | 50 | Cuộn | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 91 | Sơn bả | 160 | Kg | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 92 | Sơn Hải Phòng màu ghi lót nhanh khô | 60 | Kg | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 93 | Sơn Hải Phòng màu đỏ hộp 1 kg | 25 | Hộp | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 94 | Dung môi pha sơn | 195 | Lít | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 95 | Dầu bóng toa | 26 | Hộp | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 96 | Bút xóa | 27 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 97 | Bút dạ bảng | 27 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 98 | Keo dán gioăng đệm | 25 | Tuýp | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 99 | Cao su non | 52 | Cuộn | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 100 | Khẩu trang hoạt tính | 100 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 101 | Găng tay sợi | 300 | Đôi | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 102 | Găng tay ni lông | 20 | Hộp | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 103 | Găng tay cao su | 20 | Đôi | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 104 | Kính bảo hộ | 50 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 105 | Quần áo bảo hộ lao động | 120 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 106 | Giầy bảo hộ | 50 | Đôi | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 107 | Khăn chùm mặt | 16 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 108 | Mũ vải bảo hộ | 50 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 109 | Máy mài cầm tay BOOSCH-125 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 110 | Máy khoan cầm tay BOOSCH-700W-16RE | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 111 | Máy đánh giấy ráp MAKITA | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 112 | Bộ dụng cụ BOOSI-78-PCC | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 113 | Bộ d/ cụ 14 chi tiết LD | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 114 | Búa 0,5kg | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 115 | Kìm điện bằng | 8 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 116 | Kìm nhọn | 8 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 117 | Kìm cắt | 8 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 118 | Khay sửa chữa inox | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 119 | Bình phun sơn tinh | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 120 | Bình phun sơn thô | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 121 | Ống hơi sun 12m | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 122 | Đèn lét 100W | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 123 | Dây điện nguồn 20m 2x2,5 phích cắm, ổ 3 | 4 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 124 | Vam hai chấu | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 125 | Clê tròng YET 14-17 | 8 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 126 | Clê tròng YET 10 | 8 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 127 | Clê tròng YET 12 | 8 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 128 | Clê tròng YET 19 | 8 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 129 | Clê T 8 | 8 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 130 | Clê T 10 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 131 | Clê T 12 | 8 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 132 | Clê T 16 | 8 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 133 | Clê T 17 | 8 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 134 | Clê T 19 | 8 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 135 | Kéo cắt 1 | 8 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 136 | Lưỡi cưa thép | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 137 | Dũa bằng | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 138 | Dũa dẹt | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 139 | Đục bằng | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 140 | Đục nhọn | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 141 | Bộ đục đệm | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 142 | Tô vít 4 cạnh nhỡ | 8 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 143 | Tô vít 2 cạnh bé | 8 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 144 | Thước rút 5m | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 145 | Tô vít đóng 13 mũi | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 146 | Mỏ lết 375mm | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 147 | Đầu nối hơi nhanh | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 148 | Cặp da đựng tài liệu | 20 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 149 | Hộp Castris máy in canon LBP - 2900 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 150 | Giấy in A4 bãi bằng | 20 | Ram | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 151 | Bìa A4 | 1 | Ram | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 152 | Bút bi thiên long | 3 | Hộp | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 153 | Bộ nguồn ổn áp 220V/24V | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 154 | Bộ khuếch đại đầu vào | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 155 | Bộ chống nhiễu | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 156 | Bộ khuếch đại công suất | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 157 | Bộ đàm thoại kết hợp tai nghe | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 158 | Cáp tín hiệu | 20 | Mét | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 159 | Dây điện 3,5 ly | 100 | Mét | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 160 | Gỗ dán ốp thành, trần xe | 15 | m2 | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 161 | Táp bi trải sàn cách điện | 12 | m2 | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 162 | Cao su trải sàn ca bin | 24 | m2 | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 163 | Simily lót thành, trần xe | 50 | m2 | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 164 | Xốp tấm cách nhiệt 5 cm | 30 | m2 | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 165 | Dây cáp bình điện | 10 | Mét | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 166 | Cụm đèn hậu | 6 | Cụm | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 167 | Ruột hộp số phụ xe Zin | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 168 | Vòng bi bơm nước 20703 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 169 | Bộ ống xả | 3 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 170 | Gương chiếu hậu | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 171 | Đồng hồ báo nạp 30v | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 172 | Đầu khuyết | 200 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 173 | Ống gen lò xo Ф4 | 20 | Mét | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 174 | Củ gạt mưa | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 175 | Cần gạt mưa | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 176 | Khóa gạt mưa | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 177 | Bộ nâng hạ kính | 4 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 178 | Cụm Pha đèn | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 179 | Tiết chế PP132 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 180 | Đèn xi nhan cạnh | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 181 | Đèn kích thước + xi nhan | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 182 | Công tắc đèn trần | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 183 | Khóa điện | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 184 | Công tắc pha cốt | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 185 | Khóa đèn | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 186 | Rơ le xi nhan | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 187 | Công tắc xi nhan | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 188 | Khóa mát | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 189 | Đèn báo chiều cao | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 190 | Đèn soi công tác | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 191 | Đèn mắt cua bảng táp lô | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 192 | Đèn soi táp lô | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 193 | Bóng đèn pha 12V-45W | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 194 | Bóng đèn con | 12 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 195 | Bóng đèn pha 12V-21W | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 196 | Còi hơi | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 197 | Còi điện 12V | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 198 | Đồng hồ nhiệt độ | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 199 | Má phanh tay | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 200 | Má phanh chân sau, trước | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 201 | Đinh tán má phanh | 1 | Kg | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 202 | Phớt cầu | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 203 | Phớt tròn moay ơ | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 204 | Phớt hộp số chính, phụ | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 205 | Bát phanh 12 lỗ | 12 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 206 | Dây báo tốc độ | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 207 | Gioăng xốp | 4 | Mét | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 208 | Gioăng kính nách | 12 | Mét | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 209 | Tay quay kính | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 210 | Ép gằng cầu | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 211 | Bi T | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 212 | Bi trụ đứng | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 213 | Bi moay ơ trước 7611 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 214 | Bi moay ơ sau 7608 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 215 | Bi trục chủ động hộp số | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 216 | Bộ đồng tốc số 4;5 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 217 | Cao su che bụi cát đăng | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 218 | Rắc co bắt đường hơi | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 219 | Ti ô hơi | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 220 | Tấm ma sát đĩa ly hợp | 6 | Tấm | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 221 | Bu lông M19 trục các đăng | 25 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 222 | Cao su che bụi ca bin | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 223 | Ghế ca bin | 3 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 224 | Công tắc gài cầu điện | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 225 | Ổ cắm điện moóc kéo | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 226 | Trục láp | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 227 | Trục bi chữ thập + bi | 3 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 228 | Bánh răng số 4;5 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 229 | Dầu cầu, hộp số | 10 | Lít | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 230 | Cụm b/ răng v/chậu quả dứa | 4 | Cụm | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 231 | Đệm amiăng 1 mm | 1 | M2 | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 232 | Mỡ bi chữ thập | 18 | Kg | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 233 | Hộp phanh tay cả cần | 2 | Hộp | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 234 | Lọc xăng thô | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 235 | Lọc xăng tinh | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 236 | Rơ le gài cầu điện XeZiL | 3 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 237 | Cảm biến báo đèn phanh | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 238 | Đai cút nước các loại | 30 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 239 | Đệm Amiăng 2mm | 3 | M2 | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 240 | Cảm biến báo nhiên liệu | 1 | Cụm | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 241 | Sắt hàn | 50 | Kg | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 242 | Cút nước Ф65 | 2 | Mét | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 243 | Cút nước cao su máy nén khí | 2 | Mét | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 244 | Cút van hàng nhiệt | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 245 | Giấy nhám nước | 10 | Tờ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 246 | Cút nước Ф55 | 1 | Mét | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 247 | Lò xo chân ga | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 248 | Gioăng cao su làm kín cửa | 20 | Mét | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 249 | Van bơm hơi tự động | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 250 | Gioăng bộ lọc li tâm | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 251 | Máy phát 12v | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 252 | Dây cao áp 9 sợi | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 253 | Gioăng lắp giàn cò mổ | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 254 | Săm lốp 1200-20SV | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 255 | TK 200 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 256 | Nến điện ống | 24 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 257 | Than khởi động | 4 | Viên | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 258 | Rơ le khởi động | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 259 | Tăng điện | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 260 | Nắp chia điện | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 261 | Vòng găng | 3 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 262 | Su páp | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 263 | Chụp cao su su páp | 48 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 264 | Cao su chân máy | 12 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 265 | Đệm cao su nắp đậy | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 266 | Đệm cổ xả | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 267 | Đệm mui rùa | 3 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 268 | Đệm đáy dầu | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 269 | Dây cu roa C-64 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 270 | Bánh răng cam | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 271 | Đệm nắp máy | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 272 | Đầu nối hơi phanh moóc | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 273 | Lò xo ghen luồn dây điện | 20 | Mét | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 274 | Vít Ф3x1,5cm | 20 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 275 | Hộp công tắc đèn 6 chân | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 276 | Đui đèn 2 chân cài Ф10 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 277 | Bóng đèn 12v- 15w | 12 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 278 | Bu lông-ê cu Ф3x5cm | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 279 | Đệm Amiăng 3mm | 2 | m2 | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 280 | Xi len | 30 | Lít | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 281 | Ê cu, bu lông Ф19x5cm | 50 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 282 | Bu lông Ф6x1,5 cm | 70 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 283 | Vú mỡ M10 (Ф10) | 300 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 284 | Bảo dưỡng, súc hàn két nước | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 285 | Băng dính đen 10x1,5cm | 15 | Cuộn | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 286 | Sơn xanh PK- CU-30 | 1.000 | Kg | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 287 | Tuy ô bơm lốp tự động | 18 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 288 | Vòng bi hộp số chính | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 289 | Cần đi số | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 290 | Cần kéo phanh tay | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 291 | Sơn chống rỉ tổng hợp | 550 | Kg | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 292 | Trục trung gian hộp số | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 293 | Chụp đèn xi nhan | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 294 | Cô ly ê phi 50 | 12 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 295 | Quang nhíp sau, trước | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 296 | Lá nhíp | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 297 | Ốc hàm sói trục cơ | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 298 | Chế hoà khí K88 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 299 | Phớt đầu trục cơ | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 300 | Bưởng đáy cát te | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 301 | Thép hộp (100 x 100 x 5) mm | 20 | Mét | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 302 | Sắt V7 dầy 5mm | 80 | Mét | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 303 | Sắt U10 dầy 5mm | 40 | Mét | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 304 | Thép ống Ф90 dầy 5mm | 8 | Mét | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 305 | Thép ống Ф42 dầy 5mm | 25 | Mét | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 306 | Tấm nhôm nhám dầy 5mm | 20 | m2 | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 307 | Sắt ống Ф27 dầy 5mm | 25 | Mét | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 308 | Thép hộp (3 x 6) mm | 30 | Mét | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 309 | Bánh xe sắt Ф350 | 32 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 310 | Cao su bọc bánh xe Ф350 | 36 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 311 | Vòng bi vận hành 7207A | 88 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 312 | Bản lề lật | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 313 | Máy cắt sắt | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 314 | Ố/ mềm khí nén 400 kG/cm2 | 5 | Ống | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 315 | Ố/ mềm khí nén 230 kG/cm2 | 5 | Ống | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 316 | Ố/ mềm khí nén 150 kG/cm2 | 5 | Ống | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 317 | Dây điện đơn bọc vải Ф3 | 100 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 318 | Cụm đèn trần | 3 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 319 | B/ răng (Cб 401-1-3-1) | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 320 | Còi điện 24V C314Г | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 321 | Giá đỡ + gông bình ắc quy | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 322 | Lò xo tay giằng Ф10 x 50 | 11 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 323 | Thép tấm 4 mm | 2 | m2 | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 324 | Thép tấm 6 mm | 1 | m2 | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 325 | Thép ống Ф40 | 36 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 326 | V/găng hơi tầng 1 (401-7-5) | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 327 | V/găng dầu tầng 1 (401-7-2) | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 328 | V/găng hơi tầng 2 (401-8-1) | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 329 | V/ găng dầu tầng 2 (401-8-2) | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 330 | V/ găng hơi tầng 3 (401-9-4) | 8 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 331 | V/ găng hơi t/ 4 (401-10-13) | 9 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 332 | V/ găng hơi t/ 5 (401-11-1-4) | 8 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 333 | V/găng tầng 5 (401-11-1-7) | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 334 | Lót v/ găng t/ 5(401-11-1-2) | 8 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 335 | Van tầng 1 (304-168 Cб 13) | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 336 | Van tầng 1 (304-168 Cб 14) | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 337 | Bộ ép van tầng 1 (401-2-3) | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 338 | Van hút tầng 2 (Cб 401-3-2) | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 339 | Van nén tầng 2 (Cб 401-3-3) | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 340 | Bộ ép van tầng 2 (401-3-4) | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 341 | Van tầng 3 (304-98-34-00) | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 342 | Van tầng 4 (304-98-37-00) | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 343 | Van tầng 5 (Cб 401-6-1) | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 344 | Khoá ba ngả KBO - 7501 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 345 | Khoá xả KBO - 7406 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 346 | Van tiết lưu khối sấy tái sinh | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 347 | Van an toàn khối sấy tái sinh | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 348 | Cao su tấm chịu dầu 12 mm | 1 | m2 | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 349 | Dầu A01 | 100 | Lít | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 350 | Bộ ruột cầu giữa xe YPAЛ | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 351 | Ruột hộp số phụ xe YPAЛ | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 352 | Bộ gạt mưa YPAЛ | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 353 | Bi moay ơ 27310 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 354 | Trục láp trước xe YPAЛ | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 355 | Máy khởi động | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 356 | Bơm xăng Б10 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 357 | Bình điện 12v-100Ah | 4 | Bình | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 358 | Bóng đèn 12v- 15w | 22 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 359 | Sắt ống Ф85 x 0,2 cm | 50 | Mét | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 360 | Sắt ống Ф60 x 0,2 cm | 30 | Mét | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 361 | Bu lông Ф12 x 6 cm | 100 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 362 | Chốt càng lái Ф18x14cm | 25 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 363 | Chốt ren Ф27 x 10 cm | 20 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 364 | Chốt c/định Ф12 x 10 cm | 32 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 365 | Cao su bọc bánh xe Ф450 | 36 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 366 | Chốt hãm Ф10 x 10 cm | 72 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 367 | C/ lái 2m (Ф34 x 0,2 cm) | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 368 | Đai giữ động cơ CД | 32 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 369 | Đai giữ đầu P | 32 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 370 | Đệm c/ su(50x6x0,5) cm | 54 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 371 | Đệm c/ su 1(95x6x0,5) | 54 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 372 | Đệm cao (22x6x0,5) | 54 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 373 | Đệm cao su giá đỡ phụ | 18 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 374 | Đệm c/su(31x5,5x0,5) cm | 36 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 375 | Biển Eteket (3x6) cm | 18 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 376 | Giá đỡ động cơ CД | 18 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 377 | Giá đỡ đầu P | 18 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 378 | Bộ khẩu | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 379 | Bơm mỡ | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 380 | Ống I NOX Ф30 | 18 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 381 | Nhôm tấm 1,5 mm | 2 | m2 | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 382 | Bulông + êcu + đệm | 40 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 383 | Bộ khóa xăng + van đốt | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 384 | Mô bin cao áp | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 385 | Biến thế nguồn cao áp | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 386 | Rơle ТРА-УЗ 8,5А | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 387 | Chuyển mạch hai tầng | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 388 | Nút ấn 4 cặp tiếp điểm | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 389 | Nút ấn mồi xăng | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 390 | Mỏ đốt АЖЕ5.877.001 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 391 | Bộ đ/ chỉnh АЖЕ5.868.001 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 392 | Van bảo hiểm АЖЕ6.042.003 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 393 | Dây điện đơn bọc vải Ф3 | 25 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 394 | Dây cao áp bọc kim Ф8 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 395 | Đầu Ш đực, cái ШK4 x 15 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 396 | Đầu Ш điện đực ШK4 x 15 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 397 | Cáp điện 3 pha Ф16 x 4 | 30 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 398 | Cơ cấu đ/ chỉnh cửa gió b/ đốt | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 399 | Chạc ba Ф250-Ф150 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 400 | Đồng hồ TПП 170 0C | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 401 | Kính c/ nhiệt AЖE8.640.001 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 402 | Amiăng sợi Ф2 | 2 | kg | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 403 | Cơ cấu cố định càng kéo | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 404 | Thép tấm 0,5 mm | 3 | m2 | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 405 | Thép tấm1 mm | 2 | m2 | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 406 | Thép ống Ф140x2mm | 25 | Mét | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 407 | Thép ống Ф60 x 0,2 cm | 14 | Mét | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 408 | Biển eteket (3x8) cm | 17 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 409 | Bánh xe sắt Ф450 | 23 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 410 | Cao su bọc bánh xe Ф450 | 36 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 411 | Càng lái Ф40 (dài 1,5m) | 13 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 412 | C/ hãm Ф14x5cm | 54 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 413 | Chốt bánh xe Ф16x12cm | 36 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 414 | Lò xo Ф100x12cm | 36 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 415 | Cơ cấu lái | 18 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 416 | T/ lái ngang Ф34x70 cm | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 417 | Chốt Ф18 x 10 cm | 72 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 418 | Chốt giá đỡ công nghệ | 9 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 419 | Tay khóa khi thu hồi xe | 9 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 420 | Tay khóa cố định càng lái | 18 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 421 | Khóa c/định của đai ôm P | 27 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 422 | Xích giữ các chốt | 135 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 423 | Giá đỡ 0Ш-10 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 424 | Tay kích (3x70x1,5)cm | 9 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 425 | Giá đỡ khoang số 1 | 9 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 426 | Giá đỡ đầu đạn | 9 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 427 | Đai đầu P 4x25cm | 9 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 428 | Đai c/ định đỡ phía dưới | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 429 | Vô lăng nâng hạ P | 9 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 430 | Con lăn động nâng hạ P | 36 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 431 | Tay quay nâng hạ con lăn | 36 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 432 | Đệm cao su (6x18)cm | 81 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 433 | Đệm cao su Ф42x30cm | 18 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 434 | Đệm cao su ôm đầu P 4x25cm | 9 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 435 | Đệm cao su 4x60cm | 36 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 436 | Bu lông cố định Ф16 | 217 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 437 | Bu lông Ф12 | 94 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 438 | Khóa cố định vòng ôm | 18 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 439 | Dây đai cố định | 18 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 440 | Ốc c/định khóa càng Ф4 | 36 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 441 | Sắt V10 dầy 5mm | 100 | Mét | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 442 | Sắt V5 dầy 5mm | 60 | Mét | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 443 | Sắt U10 dầy 5mm | 40 | Mét | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 444 | Chân kích ren cả bộ | 20 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 445 | Tôn lá 4,5ly | 20 | m2 | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 446 | Lập là 5 ly | 40 | Kg | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 447 | Sắt V3 | 240 | Kg | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 448 | Các thanh giằng cố định | 16 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 449 | Săm lốp 900-20 SV | 3 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 450 | Bi moay ơ 7611 | 8 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 451 | Phớt tròn moay ơ | 8 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 452 | La zăng xeZIL | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 453 | Ê cu bánh xe Ф32 | 8 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 454 | Thanh dẫn hướng | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 455 | Rô tuyn lái dọc, ngang | 6 | Quả | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 456 | Gối cao su đỡ nhíp | 16 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 457 | Gioăng cao su làm kín cửa | 60 | Mét | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 458 | Khóa thành moóc | 16 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 459 | Bản lề cửa thành moóc | 8 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 460 | Hòm chứa phụ tùng. | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 461 | Lò xo đỡ càng lái Ф32 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 462 | Xích giữ càng lái | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 463 | Chốt hãm càng lái Ф32 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 464 | Giá bình cứu hỏa | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 465 | Giá lốp dự phòng | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 466 | Eteket (1x5) cm | 32 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 467 | Eteket (1x8) cm | 68 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 468 | Eteket (20x25) cm | 8 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 469 | Eteket (25x35) cm | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 470 | Eteket (2x30) cm | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 471 | Tấm phản quang | 16 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 472 | Bộ phanh tay cả cần | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 473 | Bát phanh 5Л94 | 8 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 474 | G/ phanh, má phanh, quả đào | 8 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 475 | Cóc phanh | 12 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 476 | Đầu nối hơi phanh moóc | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 477 | Rắc co bắt đường hơi | 16 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 478 | Tán má phanh 5Л94 | 8 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 479 | Đường ống cao su phanh hơi. | 16 | Mét | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 480 | Bộ tổng chia phanh hơi moóc | 2 | bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 481 | Đường ống dẫn khí mềm | 8 | Mét | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 482 | Lò xo bảo vệ ống hơi | 8 | Mét | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 483 | Bảng điện | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 484 | Đầu nối điện 7 chân | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 485 | Đầu khuyết | 65 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 486 | Kẹp đường điện | 100 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 487 | Đui đèn 5Л94 | 12 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 488 | Giắc cắm điện | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 489 | Khóa mở khí nén | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 490 | Van xả khí nén | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 491 | Van an toàn áp xuất khí nén | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 492 | Van điều áp khí nén | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 493 | Bầu lọc khí nén | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 494 | Đồng hồ đo áp xuất P600 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 495 | Bóp đầu ống khí nén 5/16 | 30 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 496 | Bóp đầu ống khí nén 3/8 | 30 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 497 | Bóp đầu ống khí nén 1/2 | 40 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 498 | Bảng mê ca bảo vệ mặt đ/hồ | 2 | Tấm | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 499 | Đinh vít M6 | 4 | Túi | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 500 | Chốt chẻ (6x0.5)cm | 1 | Túi | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 501 | Thép ống mạ kẽm Ф34x2mm | 10 | Mét | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 502 | Bộ phanh tay cả cần | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 503 | Bộ tổng chia phanh hơi | 2 | bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 504 | B/ áp chiếu sáng 220V/12V | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 505 | Đầu cáp lực | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 506 | Cáp lực 3 pha (4x60) | 90 | Mét | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 507 | Ắc quy 12v-135AH | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 508 | Động cơ khởi động | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 509 | Bộ hơi cốt không | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 510 | Bộ bạc cổ chốt, cổ trục | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 511 | Đệm mặt máy | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 512 | Vòi phun | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 513 | Pit tông con bơm cao áp | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 514 | Bơm nước làm mát động cơ | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 515 | Bơm thấp áp nhiên liệu | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 516 | Nấm hút | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 517 | Đũa đẩy | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 518 | Nến sấy buồng đốt động cơ | 8 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 519 | Lò so nấm hút, xả | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 520 | Cò mổ | 8 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 521 | Máy phát nạp ắc quy | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 522 | Tiết chế nạp ắc quy | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 523 | Đồng hồ nạp ắc quy | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 524 | Đồng hồ đo nhiệt độ nước | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 525 | Đồng hồ đo nhiệt độ dầu | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 526 | Đ/ hồ đo áp xuất dầu bôi trơn | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 527 | Máy kích từ | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 528 | Biến dòng | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 529 | Bộ tự động đ/ chỉnh YPH | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 530 | Đ/ hồ đo dòng 1 chiều (50A) | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 531 | Đồng hồ đo điện áp | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 532 | Chuyển mạch kiểm tra pha | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 533 | APTOMAT (40A) | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 534 | Triết áp đi543ều chỉnh đ áp | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 535 | T/ áp đ/ chỉnh điện áp tự động | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 536 | Đồng hồ đo công suất | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 537 | Bơm nước động cơ | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 538 | Bơm dầu nhờn | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 539 | Tuy ô cao áp | 8 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 540 | Bộ điều tốc | 1 | Cáic | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 541 | Két nước làm mát | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 542 | Bánh răng trung gian trục cơ | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 543 | Bánh răng trục cam | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 544 | Dây cu roa máy phát, nạp | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 545 | Biến áp kích từ tĩnh | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 546 | Biến dòng | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 547 | Bộ chổi than | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 548 | APTOMAT (120A) | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 549 | Đồng hồ đo dòng (100A) | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 550 | Đồng hồ đo điện áp | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 551 | Chuyển mạch kiểm tra pha | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 552 | Móc cẩu | 6 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 553 | Cáp cẩu Ф12 | 45 | Mét | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 554 | Xà cẩu Ф90 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 555 | Mấu hãm | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 556 | Vòng ôm phía trước | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 557 | Chốt hãm phía sau | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 558 | Khóa xà định vị vị trí cẩu | 3 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 559 | Bả ma tít | 30 | Hộp | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 560 | Dao bả ma tít | 30 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 561 | Săm lốp 1400-20 SV | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 562 | Đầu bọp ắc quy | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 563 | Cáp lụa Ф2 | 50 | Mét | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 564 | Kẹp hãm khóa xích INOX | 250 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 565 | Súng bắn vít | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 566 | Ốc Ф4 INOX dài 4cm | 80 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Kết quả hoạt động tài chính | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018đến năm 2020(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương. | |||||||
| 2.2 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 4.697687E9(4) VND, trong vòng 3(5)năm gần đây. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| 2.3 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6) | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 6.26358E8 VND(8). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 3 | Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Số lượng hợp đồng bằng 2 hoặc khác 2, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 2.505.433.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 5.010.866.000 VND. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
| 4 | Khả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13) | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: Thời hạn bảo hành được tính kể từ khi hàng hóa được bàn giao, nghiệm thu. - Trong thời gian bảo hành khi nhận được thông báo của Chủ đầu tư, nhà thầu có nghĩa vụ thực hiện bảo hành theo đúng qui đinh; chi phí cho việc khắc phục các hư hỏng, khuyết tật và Nhà thầu phải chịu toàn bộ chi phí cho việc khắc phục…. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận) | Không áp dụng | |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
| STT | Vị trí công việc | Số lượng | Trình độ chuyên môn (Trình độ tối thiểu, Chứng chỉ hành nghề...) | Tổng số năm kinh nghiệm (tối thiểu_năm) | Kinh nghiệm trong các công việc tương tự (tối thiểu_năm) |
|---|
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi