Gói thầu: Mua vật tư, phụ tùng sửa 7 xe ô tô quân sự QH41-03; QH45-37; QH32-85; QH46-30; QH54-32; QH53-53; QH44-02
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210653300-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/06/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Nhà máy X70 |
| Tên gói thầu | Mua vật tư, phụ tùng sửa 7 xe ô tô quân sự QH41-03; QH45-37; QH32-85; QH46-30; QH54-32; QH53-53; QH44-02 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210651749 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách QPTX năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 3 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-06-17 15:56:00 đến ngày 2021-06-24 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 477,669,720 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 7,000,000 VNĐ ((Bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bộ ruột và làm kín bơm nước | Zil | 2 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 2 | Đệm cổ xả | Zil | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 3 | Két nước làm mát | Zil | 3 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 4 | Phớt đầu trục cơ 63x90-12 | Zil | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 5 | Bơm xăng 10 lỗ 131T-1106-011-Б | Zil | 4 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 6 | Chổi gạt mưa 300mm | Zil | 8 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 7 | Củ gạt mưa hơi OCT37003068-85 | Zil | 4 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 8 | Thanh giằng gạt mưa 530mm | Zil | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 9 | Núm còi 12Vôn | Zil | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 10 | Bộ nâng hạ kính cửa | Zil | 2 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 11 | Gương chiếu hậu KT 180x320 | Zil | 2 | Đôi | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 12 | Bi Tê 688811 | Zil | 4 | Vòng | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 13 | Vòng bi 180205 | Zil | 1 | Vòng | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 14 | Má đĩa ma sát ly hợp | Zil | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 15 | Cần bẩy quang treo 01095 | Zil | 12 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 16 | Má phanh tay KT 80x220x10 | Zil | 4 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 17 | Má phanh chân KT 100x220x20 | Zil | 80 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 18 | Ống dẻo phanh 510mm | Zil | 16 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 19 | Gioăng phớt tổng phanh | Zil | 2 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 20 | Cao su giảm chấn | Zil | 8 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 21 | Lò xo kéo má phanh | Zil | 14 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 22 | Bát phanh cao su 12-16 lỗ 164-3519050 | Zil | 20 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 23 | Giảm chấn ống trước | Zil | 6 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 24 | Bộ ruột cầu sau (bánh răng quả rứa, vành chậu, cụm vi sai) | Zil | 2 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 25 | Bi trục chữ thập Ф28x120 | Zil | 12 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 26 | Vòng bi đầu trục 7215K1 | Zil | 20 | Vòng | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 27 | Đường dầu bầu lọc ly tâm | Zil | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 28 | Bu lông tic kê ren phải | Zil | 12 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 29 | Bu lông tic kê ren trái | Zil | 12 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 30 | Phớt cầu 58x84x16 | Zil | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 31 | Phớt cầu 62x92x12 | Zil | 5 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 32 | Phớt đầu trục 112x136x12 | Zil | 4 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 33 | Phớt đầu trục 142x168x14 | Zil | 4 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 34 | Van an toàn bình khí nén 0001136-25 | Zil | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 35 | Vấu hạn chế nhíp 145x75x110 | Zil | 4 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 36 | Phớt hộp số 51x76x12 | Zil | 3 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 37 | Phớt hộp số 30x76x06 | Zil | 3 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 38 | Phớt hộp số 22-42x62-1 | Zil | 4 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 39 | Sâu vít báo tốc độ | Zil | 1 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 40 | Đồng tốc số 4-5 | Zil | 2 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 41 | Trục sơ cấp hộp số | Zil | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 42 | Đồng tốc số 2-3 | Zil | 1 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 43 | Hộp tay lái 38-54x10 | Zil | 1 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 44 | Bơm trợ lực lái 3407200 | Zil | 3 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 45 | Vòng bi trụ đứng 27308 | Zil | 8 | Vòng | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 46 | Bộ gioăng phớt bơm TL lái | Zil | 2 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 47 | Rô tuyn chuyển hướng | Zil | 12 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 48 | Ống cao su cơ cấu lái | Zil | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 49 | Tuy ô dầu bơm trợ lực lái | Zil | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 50 | Stato khởi động | Zil | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 51 | Rơ le khởi động | Zil | 3 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 52 | Tăng điện 2 cọc | Zil | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 53 | Tiết chế PP132 A | Zil | 3 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 54 | Nến điện Ф14 | Zil | 16 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 55 | Rơ le xi nhan 12V-06.04 | Zil | 4 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 56 | Đèn 2 nửa trước | Zil | 4 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 57 | Đèn xi nhan cạnh 12V-YP101B | Zil | 6 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 58 | Đèn nóc ca bin 12V | Zil | 3 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 59 | Khóa mát 12v-BK3185 | Zil | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 60 | Khóa đảo pha cốt OCBAP 12v | Zil | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 61 | Đèn báo bảng táp lô | Zil | 5 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 62 | Đèn soi máy 12V - OCBAP | Zil | 1 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 63 | Cảm biến xăng 86Б/4146Д | Zil | 5 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 64 | Cảm biến nhiệt độ nước | Zil | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 65 | Đồng hồ báo xăng 0-0,5-P | Zil | 3 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 66 | Pha đèn không bóng H4-623711201 | Zil | 6 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 67 | Núm báo đèn phanh | Zil | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 68 | Điện trở phụ CE | Zil | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 69 | Vòng bi máy phát 180603 | Zil | 1 | Vòng | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 70 | Vòng bi máy phát 180602 | Zil | 1 | Vòng | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 71 | Mặt máy zin 131 | Zil | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 72 | Bộ xéc măng cos 0 | Zil | 1 | Bộ/xe | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 73 | Bộ gioăng đệm đại tu | Zil | 1 | Bộ/xe | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 74 | Bạc đầu nhỏ thanh truyền | Zil | 8 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 75 | Bạc cổ trục cos 1 | Zil | 1 | Bộ/xe | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 76 | Bộ bạc biên tay truyền cos 1 | Zil | 1 | Bộ/xe | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 77 | Cát rà xupap | Zil | 2 | Hộp | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 78 | Bơm dầu động cơ 131-3407200 | Zil | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 79 | Bơm nước 131-1307009-Б3 | Zil | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 80 | Chế hòa khí K88-131-1107010-10 | Zil | 1 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 81 | Cần gạt mưa 310mm | Zil | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 82 | Đĩa ma sát (cả cos) 131-1601130 | Zil | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 83 | Bàn ép li hợp 131-1601090 | Zil | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 84 | Tang trống phanh chân | Zil | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 85 | Ống dẻo phanh trước 750mm | Zil | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 86 | Guốc phanh 450mm | Zil | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 87 | Ổ bi gối đỡ trục trung gian trục truyền | Zil | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 88 | Cao su trung gian trục các đăng | Zil | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 89 | Bi đầu trục 7216M | Zil | 12 | Vòng | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 90 | Phớt đầu trục 114x145x14 | Zil | 6 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 91 | Phớt đầu trục 307655 | Zil | 6 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 92 | Phớt cầu 62x93x16 | Zil | 6 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 93 | Phớt hộp số 58x85x12 | Zil | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 94 | Đường dầu cao áp trợ lực lái 131-3408020-Б2 | Zil | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 95 | Đồng hồ báo tốc độ OP201A | Zil | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 96 | Chụp bụi bộ chia điện Ф120 | Zil | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 97 | Dây cao áp chống nhiễu BM-A4 | Zil | 1 | Bộ/xe | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 98 | Công tắc con 12v | Zil | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 99 | Công tắc đèn pha cốt | Zil | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 100 | Nến điện chống nhiễu Ф14-X1-89 | Zil | 16 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 101 | Bóng đèn xi nhan 12v-21w | Zil | 6 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 102 | Bộ hơi cos 0 | GAZ 66 | 1 | Bộ/xe | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 103 | Bộ gioăng đệm đại tu | GAZ 66 | 1 | Bộ/xe | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 104 | Bạc đầu nhỏ thanh truyền cos 0 | GAZ 66 | 8 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 105 | Bộ bạc trục cơ cos 0,5 | GAZ 66 | 1 | Bộ/xe | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 106 | Bộ bạc biên tay truyền cos 0,5 | GAZ 66 | 1 | Bộ/xe | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 107 | Bơm nước động cơ | GAZ 66 | 1 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 108 | Ruột chế hòa khí K126/135 | GAZ 66 | 1 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 109 | Dây đai bơm trợ lực A43 | GAZ 66 | 1 | Sợi | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 110 | Dây đai máy phát A44 | GAZ 66 | 1 | Sợi | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 111 | Dây đai bơm nước A45 | GAZ 66 | 1 | Sợi | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 112 | Củ gạt mưa+thanh giằng+chổi | GAZ 66 | 2 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 113 | Núm còi 12v | GAZ 66 | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 114 | Bơm xăng P8 | GAZ 66 | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 115 | Bi Tê 588911 | GAZ 66 | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 116 | Đĩa ma sát (cả cos) | GAZ 66 | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 117 | Bàn ép ly hợp | GAZ 66 | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 118 | Cần bẩy quang treo 01095 | GAZ 66 | 4 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 119 | Má phanh chân B80/10-430 | GAZ 66 | 8 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 120 | Má phanh tay B60/10-250 | GAZ 66 | 1 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 121 | Tang trống phanh | GAZ 66 | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 122 | Bi trục chữ thập | GAZ 66 | 2 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 123 | Trục các đăng | GAZ 66 | 1 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 124 | Ổ bi gối đỡ trung gian trục truyền | GAZ 66 | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 125 | Giảm xóc trước, sau | GAZ 66 | 4 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 126 | Gương chiếu hậu KT 180x320 | GAZ 66 | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 127 | Cao su mõ nhíp | GAZ 66 | 8 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 128 | Bộ nhíp sau bên phụ | GAZ 66 | 1 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 129 | Vấu hạn chế nhíp | GAZ 66 | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 130 | Chốt nhíp trước | GAZ 66 | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 131 | Bu lông tic kê ren phải | GAZ 66 | 6 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 132 | Bu lông tic kê ren trái | GAZ 66 | 4 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 133 | Bơm trợ lực lái | GAZ 66 | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 134 | Rô tuyn chuyển hướng | GAZ 66 | 4 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 135 | Vòng bi trụ đứng 27308 | GAZ 66 | 2 | Vòng | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 136 | Ống cao su (ĐKT Ф10) | GAZ 66 | 2 | M | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 137 | Khóa điện | GAZ 66 | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 138 | Khóa mát | GAZ 66 | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 139 | Nến điện Ф14 | GAZ 66 | 8 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 140 | Dây cao áp+chụp nến phíp | GAZ 66 | 1 | Bộ/xe | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 141 | Pha đèn không bóng | GAZ 66 | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 142 | Đèn trần 12Vôn | GAZ 66 | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 143 | Đèn báo bảng táp lô | GAZ 66 | 3 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 144 | Bộ gioăng đệm đại tu (Đệm mặt máy, đệm đáy dầu, đệm buồng nấm, phớt ghít, phớt đầu trục cơ, phớt đuôi ) | UAZ | 1 | Bộ/xe | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 145 | Bộ hơi cos 0 (04 xilanh, 04 pít ton, 04 bộ xéc măng) | UAZ | 1 | Bộ/xe | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 146 | Bộ bạc cổ trục cos 1-241005170 | UAZ | 1 | Bộ/xe | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 147 | Bộ bạc biên cos 1-241005160 | UAZ | 1 | Bộ/xe | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 148 | Bạc đầu nhỏ thanh truyền OyC4-4-2,5 | UAZ | 1 | Bộ/xe | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 149 | Két mát 37411301010 | UAZ | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 150 | Màng bơm xăng 8 lỗ | UAZ | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 151 | Bơm nước động cơ | UAZ | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 152 | Tổng phanh 20-3505015 | UAZ | 1 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 153 | Lò xo kéo má phanh | UAZ | 4 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 154 | Bộ guốc + má phanh tay 693507014 | UAZ | 1 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 155 | Bơm con bánh trước F32 12-3501046 | UAZ | 4 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 156 | Bơm con bánh sau F32 20-3501046 | UAZ | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 157 | Má phanh chân | UAZ | 8 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 158 | Tang trống phanh | UAZ | 4 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 159 | Ống dẻo phanh | UAZ | 3 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 160 | Phớt đầu trục 60x85x13 | UAZ | 4 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 161 | Phớt cầu 42x68x12 | UAZ | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 162 | Vòng bi đầu trục 127509 | UAZ | 4 | Vòng | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 163 | Bi chữ thập (69-2201030) | UAZ | 2 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 164 | Giảm xóc 31512905600 | UAZ | 4 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 165 | Vòng bi bót lái 877907-977807 | UAZ | 2 | Vòng | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 166 | Phớt tay lái 32x44x10 | UAZ | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 167 | Rô tuyn chuyển hướng 20-3003032 | UAZ | 4 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 168 | Trục vít vô tận 452-3401035 | UAZ | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 169 | Trục đứng + bạc 452-2304019 | UAZ | 4 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 170 | Đồng hồ báo tốc độ | UAZ | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 171 | Gương chiếu hậu UAZ | UAZ | 1 | Đôi | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 172 | Chổi gạt mưa 350mm | UAZ | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 173 | Củ gạt mưa điện 12V | UAZ | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 174 | Đèn báo taplo | UAZ | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 175 | Còi điện 12V | UAZ | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 176 | Nến điện Ф14 | UAZ | 4 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 177 | Tiết chế PP132-A | UAZ | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 178 | Chụp nến điện | UAZ | 4 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 179 | Rơ le xinhan 12v | UAZ | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 180 | Dây cao áp có 2 đầu giắc | UAZ | 5 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 181 | Núm báo dầu 12V | UAZ | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 182 | Đèn xi nhan cạnh 12V | UAZ | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 183 | Bơm nước WL8115100 | Ford Everest | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 184 | Bơm dầu động cơ WL8114100C | Ford Everest | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 185 | Mặt máy WLY3100K0C | Ford Everest | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 186 | Xupap nạp WE5112111 | Ford Everest | 4 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 187 | Xupap xả WL5112121A | Ford Everest | 8 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 188 | Gioăng đệm đại tu | Ford Everest | 1 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 189 | Dây curoa máy phát WL5118380AMC | Ford Everest | 1 | Sợi | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 190 | Lọc gió động cơ WL8113Z40 | Ford Everest | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 191 | Bọc nội thất ghế | Ford Everest | 1 | Bộ/xe | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 192 | Lá côn WL0516460A | Ford Everest | 1 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 193 | Mô tơ nâng hạ kính UH7134470 | Ford Everest | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 194 | Két mát WLVH15200C | Ford Everest | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 195 | Má phanh trước UMY13328ZA | Ford Everest | 1 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 196 | Má phanh sau UHY42638Z1MC | Ford Everest | 1 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 197 | Cao su ắc nhíp UH7128480 | Ford Everest | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 198 | Giảm xóc trước UP2D34700A | Ford Everest | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 199 | Chổi gạt mưa TDN11091 | Ford Everest | 1 | Đôi | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 200 | Ống cao su Ф16 chịu dầu | 4,3 | M | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 201 | Ống cao su chịu dầu Ф8/10 | 3 | M | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 202 | Ống cao su két mát dầu Ф16 | 1 | M | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 203 | Ống cao su két mát dầu Ф24 | 1,6 | M | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 204 | Ống cao su Ф10x5mm | 2 | M | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 205 | Đai kẹp inox Ф24 | 10 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 206 | Đai kẹp inox Ф20-40 | 23 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 207 | Đai kẹp inox Ф50-70 | 32 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 208 | Ống đồng Ф8x1 | 16 | M | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 209 | Ống đồng Ф12 | 5 | M | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 210 | Đệm đồng Ф10 | 20 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 211 | Côn tẩu đồng Ф8 | 10 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 212 | Cút nước cong Ф45 | 3 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 213 | Nước làm mát động cơ | 5 | Lít | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 214 | Nước rửa CHK DYRAMID 450ml | 2 | Hộp | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 215 | Chốt chẻ Ф4 | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 216 | Cút nước Ф50x5 | 5 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 217 | Bìa amiang d1 mm | 5 | M2 | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 218 | Bìa amiang d0,5 mm | 3 | M2 | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 219 | Găng tay sợi | 67 | Đôi | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 220 | Khẩu trang mút KT5 | 56 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 221 | Giẻ lau mềm | 123 | Kg | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 222 | Dung dịch tẩy rửa két mát AT5400 | 60 | Lít | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 223 | Bìa lie d3x500x1000mm | 0,5 | M2 | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 224 | Keo đỏ Threebond net 85g | 11 | Hộp | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 225 | Bút xóa | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 226 | Giấy nhám P100-1500 | 177 | Tờ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 227 | Hộp xịt RP7 493ml | 19 | Hộp | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 228 | Đinh tán Ф8x25 | 795 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 229 | Dây điện đơn 1x1,5mm | 285 | M | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 230 | Dây điện đơn 1x2,5mm | 40 | M | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 231 | Dây cáp ắc quy 1x35mm | 8 | M | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 232 | Băng dính cách điện nano | 14 | Cuộn | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 233 | Ni lông quấn dây điện | 15,5 | M2 | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 234 | Đầu khuyết Ф4,5,6 | 220 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 235 | Đầu khuyết S35-8 | 12 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 236 | Bóng đèn 12v (10w-21w) | 58 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 237 | Bóng đèn12v-3w | 24 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 238 | Bóng đèn12v-25w | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 239 | Thiếc hàn Ф1 | 4 | Cuộn | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 240 | Cầu đấu dây 6-12 chân | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 241 | Đầu bọp ắc quy đồng | 8 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 242 | Công tắc đèn khoang sau cửa cabin | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 243 | Công tắc đèn trần 15A | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 244 | Xà phòng Vì dân | 5 | Kg | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 245 | Lạt nhựa L300 | 115 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 246 | Tôn d1,2 CT (Mạ tĩnh điện) | 155 | Kg | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 247 | Dây thép hàn Ф2 | 9 | Kg | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 248 | Dây hàn Mig sắt | 9 | Kg | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 249 | Bulong+ecu đồng M8x40 | 2 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 250 | Bulong + êcu M8x30 | 90 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 251 | Bulong + Ecu M6x20 | 186 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 252 | Bulong + Ecu M5x30 | 15 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 253 | Bulong + Ecu M4x20 | 34 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 254 | Bulong + đai ốc M8x30 | 188 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 255 | Vít tạo ren + nút bịt M4x20 | 200 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 256 | Vít inox M4x20 | 330 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 257 | Khí hàn ô xy | 7 | Chai | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 258 | Khí hàn C2H2 | 37 | M3 | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 259 | Khí CO2 | 7 | Chai | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 260 | Cao su chắn bùn KT 300x420x5 | 12 | Tấm | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 261 | Cao su trải sàn chống trượt K1200 | 11 | M2 | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 262 | Gioăng xốp chống ồn | 30 | M | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 263 | Gioăng U nỉ dẫn kính 15mm | 16 | M | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 264 | Gioăng hèm cabin (cao su cos sắt) | 24 | M | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 265 | Keo dán Dog | 31 | Kg | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 266 | Bìa cactong δ2x1000x2000 | 17 | M2 | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 267 | Giả da ghi trơn GM5 | 20 | M2 | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 268 | Mút δ20x1600x2000 | 8 | M2 | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 269 | Mút δ100x1600x2000 | 5 | M2 | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 270 | Mút δ200x1600x2000 | 5 | M2 | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 271 | Giả da đen DM5 | 24 | M2 | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 272 | Chỉ may nilong | 4 | Cuộn | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 273 | Ghim hộp 8/13 | 4 | Hộp | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 274 | Lọ vệ sinh nội thất LIFU 720ml | 9 | Lọ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 275 | Tấm chống nóng 2 mặt bạc Ф10 | 18 | M2 | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 276 | Sơn lót 2TP A100 | 25 | Kg | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 277 | Sơn chống gỉ HP | 19 | Kg | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 278 | Sơn chống gỉ NK 099 | 12 | Kg | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 279 | Sơn nhũ chịu nhiệt SIGMA 175 | 7,5 | Kg | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 280 | Sơn nhũ Toa | 0,5 | Kg | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 281 | Sơn màu AD HP | 50 | Kg | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 282 | Sơn đen HP | 11 | Kg | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 283 | Sơn màu Toa | 2 | Kg | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 284 | Sơn lót nhựa | 0,5 | Kg | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 285 | Sơn lót phi lắc | 3 | Kg | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 286 | Sơn màu két | 4 | Kg | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 287 | Sơn mờ PU(TC) Cu-30-M8 | 58 | Kg | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 288 | Chất đóng rắn PU-P1 | 13 | Kg | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 289 | Sơn lót MiKa004 2TP | 20 | Kg | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 290 | Sơn đen M SIGMARINE 48 | 25 | Kg | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 291 | Sơn đen NK PIONER TC | 25 | Kg | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 292 | Sơn xịt nhũ Fox 300 | 5 | Lọ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 293 | Sơn xịt đen Fox 210 | 5 | Lọ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 294 | Xi đánh bóng 3M | 1 | Kg | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 295 | Xi đánh bóng 3M1 | 2 | Kg | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 296 | Xi đánh bóng 3M2 | 0,5 | Kg | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 297 | Dầu bóng 2K | 6 | Lít | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 298 | Dầu bóng chậm khô | 4 | Lít | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 299 | Dung môi Butyl | 61 | Lít | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 300 | Dung môi Xilen | 65 | Lít | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 301 | Dung môi 2 TP Thinner A | 19 | Lít | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 302 | Đá cắt Ф100 | 13 | Viên | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 303 | Đá mài cứng Ф100 | 35 | Viên | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 304 | Đá mài nhiều lớp Ф100 A60 | 76 | Viên | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 305 | Giấy mài tròn Ф100 | 55 | Viên | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 306 | Chổi sắt Ф100 | 27 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 307 | Keo bả Dupont 2TP | 8 | Kg | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 308 | Keo bả | 16 | Kg | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 309 | Keo bả 2 TP 928 | 31 | Kg | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 310 | Keo bả láng 005 Mika | 29 | Kg | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 311 | Băng dính trắng 50mm | 16 | Cuộn | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 312 | Băng dính giấy 25mm | 28 | Cuộn | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 313 | Khăn mặt bông | 10 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 314 | Quả lô lông cừu | 2 | Quả | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 315 | Khẩu trang hoạt tính | 3 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 316 | Phớt mút 3M Ф200 | 1 | Quả | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 317 | Khẩu trang chịu hóa chất 4M | 4 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 318 | Lô lăn sơn L150mm | 14 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 319 | Chổi sơn số 3 | 33 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 320 | Vải màn lọc sơn | 15 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 321 | Gáo nhựa 2 lít | 10 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật |
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| Các tiêu chí năng lực và kinh nghiệm | Các yêu cầu cần tuân thủ | Tài liệu cần nộp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Kết quả hoạt động tài chính | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018 đến năm 2020(3) để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương. | |||||||
| 2.2 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinh doanh | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 7.1E8(4) VND, trong vòng 3(5) năm gần đây. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| 2.3 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6) | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanh khoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năng thanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tài chính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng) để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu với giá trị là 1.4E8 VND(8). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 3 | Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tả
dưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phần
lớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên
liên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12)
năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu):
Số lượng hợp đồng bằng 2 hoặc khác 2, ít nhất
có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 335.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥
670.000.000 VND.
|
Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
| 4 | Khả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(13) | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàng
thực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,
bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các
dịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: |
Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) | Không áp dụng | |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi