Gói thầu: Cung cấp thiết bị sản xuất sản phẩm truyền thông
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210659275-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/07/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Tổng Công ty Dịch vụ Viễn thông |
| Tên gói thầu | Cung cấp thiết bị sản xuất sản phẩm truyền thông |
| Số hiệu KHLCNT | 20210539184 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Đầu tư |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 04 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-06-18 12:29:00 đến ngày 2021-07-05 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,550,280,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 26,000,000 VNĐ ((Hai mươi sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thân máy ảnh có khả năng quay phim ghi hình 4K cùng bộ phụ kiện kèm theo thân máy (body máy kèm pin, sạc, nắp đậy ống kính, cáp USB, dây đeo…) | 2 | Bộ | Thân Máy ảnh có khả năng quay phim ghi hình 4K (Sony Alpha A7S III hoặc tương đương) cùng bộ phụ kiện kèm theo thân máy | Thuộc danh mục hàng hóa thiết bị chính | |
| 2 | Ống kính tele 70-200mm f/2.8 | 2 | Chiếc | Ống kính tele 70-200mm f/2.8 | Thuộc danh mục hàng hóa thiết bị chính | |
| 3 | Ống kính góc rộng 12-24mm f/2.8 | 1 | Chiếc | Ống kính góc rộng 12-24mm f/2.8 | Thuộc danh mục hàng hóa thiết bị chính | |
| 4 | Ống kính zoom 24-70mm f/2.8 | 2 | Chiếc | Ống kính zoom 24-70mm f/2.8 | Thuộc danh mục hàng hóa thiết bị chính | |
| 5 | Pin cho máy ảnh/quay phim | 4 | Chiếc | Pin cho máy ảnh/quay phim | Thuộc danh mục hàng hóa thiết bị chính | |
| 6 | Thẻ nhớ tốc độ cao 160GB CFexpress Type A TOUGH Memory Card | 4 | Chiếc | Thẻ nhớ CFexpress Type A TOUGH cho máy ảnh/quay phim | Thuộc danh mục hàng hóa thiết bị chính | |
| 7 | Đầu đọc thẻ nhớ CFexpress Type A/SD Memory Card Reader | 2 | Chiếc | Đầu đọc thẻ nhớ CFexpress Type A/SD | Thuộc danh mục hàng hóa thiết bị chính | |
| 8 | Micro phỏng vấn | 2 | Chiếc | Micro gắn ngoài máy ảnh/quay phim | Thuộc danh mục hàng hóa thiết bị chính | |
| 9 | Kính lọc bảo vệ ống kính - B+W 77mm Filter | 1 | Chiếc | Kính lọc 77mm | Thuộc danh mục hàng hóa thiết bị chính | |
| 10 | Kính lọc bảo vệ ống kính - B+W 82mm Filter | 1 | Chiếc | Kính lọc 82mm | Thuộc danh mục hàng hóa thiết bị chính | |
| 11 | Chân máy quay cho máy ảnh/quay phim | 2 | Chiếc | Chân máy ảnh/quay phim | Thuộc danh mục hàng hóa phụ trợ | |
| 12 | Bộ kit khung giá cho máy ảnh - Master Kit for Camera | 2 | Chiếc | Bộ kit khung giá cho máy ảnh | Thuộc danh mục hàng hóa phụ trợ | |
| 13 | Thiết bị xem lại video gắn kèm máy ảnh/quay phim - 5" 4K Recording Monitor with 1TB SSDmini Kit | 3 | Chiếc | Thiết bị xem lại video gắn kèm máy ảnh/quay phim | Thuộc danh mục hàng hóa thiết bị chính | |
| 14 | Balo/túi đựng máy ảnh chuyên dụng | 2 | Chiếc | Balo/túi đựng máy ảnh chuyên dụng | Thuộc danh mục hàng hóa phụ trợ | |
| 15 | Bộ máy quay phim phóng viên chuyên dụng 4K | 2 | Bộ | Bộ máy quay phim phóng viên chuyên dụng 4K (Sony PXW-Z280 hoặc tương đương) | Thuộc danh mục hàng hóa thiết bị chính | |
| 16 | Pin sạc cho máy quay phim chuyên dụng | 2 | Chiếc | Pin sạc cho máy quay phim chuyên dụng | Thuộc danh mục hàng hóa thiết bị chính | |
| 17 | Thẻ nhớ 64GB | 4 | Chiếc | Thẻ nhớ cho máy quay phim chuyên dụng | Thuộc danh mục hàng hóa thiết bị chính | |
| 18 | Đầu đọc thẻ nhớ | 2 | Chiếc | Đầu đọc thẻ nhớ | Thuộc danh mục hàng hóa thiết bị chính | |
| 19 | Microphone | 2 | Chiếc | Micro gắn ngoài máy quay phim chuyên dụng | Thuộc danh mục hàng hóa thiết bị chính | |
| 20 | Kính lọc bảo vệ ống kính - 77mm Filter | 2 | Chiếc | Kính lọc B+W 77mm | Thuộc danh mục hàng hóa thiết bị chính | |
| 21 | Chân máy quay cho máy ảnh/quay phim | 2 | Chiếc | Chân máy ảnh/quay phim | Thuộc danh mục hàng hóa phụ trợ | |
| 22 | Bộ đèn lưu động (LED, có điều khiển DMX) | 2 | Bộ | Bộ đèn lưu động (LED, có điều khiển DMX) | Thuộc danh mục hàng hóa thiết bị chính | |
| 23 | Túi đựng máy quay phim chuyên dụng | 2 | Cái | Túi đựng máy quay phim chuyên dụng | Thuộc danh mục hàng hóa phụ trợ | |
| 24 | Bộ intercom không dây (8 người) | 1 | Bộ | Bộ intercom không dây (8 người) | Thuộc danh mục hàng hóa thiết bị chính | |
| 25 | Bộ thu phát tín hiệu không dây (line of sight 300m) gồm bộ thu và bộ phát (3G-SDI) | 4 | Bộ | Bộ thu phát tín hiệu không dây (line of sight 300m) gồm bộ thu và bộ phát (3G-SDI) | Thuộc danh mục hàng hóa thiết bị chính | |
| 26 | Bộ dây SDI 50m (bao gồm giắc BNC 2 đầu + rulo) | 4 | Bộ | Bộ dây SDI 50m (bao gồm giắc BNC 2 đầu + rulo) | Thuộc danh mục hàng hóa phụ trợ | |
| 27 | Bộ capture/stream tín hiệu SDI/HDMI in, Thunderbolt out - UltraStudio 3G Recorder | 3 | Chiếc | Bộ capture/stream tín hiệu SDI/HDMI in, Thunderbolt out - UltraStudio 3G Recorder | Thuộc danh mục hàng hóa phụ trợ | |
| 28 | Bộ chuyển đổi tín hiệu HDMI sang SDI có bộ cấp nguồn kèm theo - Mini Converter HDMI to SDI with Power Supply | 3 | Bộ | Bộ chuyển đổi tín hiệu HDMI sang SDI có bộ cấp nguồn kèm theo - Mini Converter HDMI to SDI with Power Supply | Thuộc danh mục hàng hóa phụ trợ | |
| 29 | Case thân vỏ máy tính dựng phim (dạng lắp ráp), kèm theo quạt gió | 2 | bộ | Case MasterCase H500 TG ARGB hoặc tương đương | Thuộc danh mục hàng hóa phụ trợ | |
| 30 | CPU 10 nhân & 20 luồng. Xung nhịp: 3.7GHz (Cơ bản) / 5.3GHz (Boost) | 2 | Chiếc | CPU Intel Core i9-10900K hoặc tương đương | Thuộc danh mục hàng hóa phụ trợ | |
| 31 | Ram: 64GB (2x32GB) DDR4 Bus 3000MHz | 2 | Cặp | RAM 64GB DDR4 | Thuộc danh mục hàng hóa phụ trợ | |
| 32 | Mainboard: Socket 1200, E-ATX, 4 khe RAM DDR4 | 2 | Chiếc | Mainboard ROG MAXIMUS XII EXTREME Intel Z490 hoặc tương đương | Thuộc danh mục hàng hóa phụ trợ | |
| 33 | VGA: 16GB GDDR6 | 2 | Chiếc | VGA rời Quadro RTX 5000 hoặc tương đương | Thuộc danh mục hàng hóa phụ trợ | |
| 34 | SSD: 1TB PCIe NVMe 3x4 | 2 | Chiếc | SSD 1TB | Thuộc danh mục hàng hóa phụ trợ | |
| 35 | HDD: 6TB/3.5 inch/SATA 3/256MB Cache/7200RPM | 2 | Chiếc | HDD 6TB | Thuộc danh mục hàng hóa phụ trợ | |
| 36 | Tản nhiệt khí | 2 | Chiếc | Tản nhiệt khí WRAITH RIPPER - ThreadRipper TR4 hoặc tương đương | Thuộc danh mục hàng hóa phụ trợ | |
| 37 | Case thân vỏ máy tính, kèm theo quạt gió | 2 | Chiếc | Case MasterCase H500 TG ARGB hoặc tương đương | Thuộc danh mục hàng hóa phụ trợ | |
| 38 | Màn Hình 27 inch 4K IPS | 2 | Chiếc | Màn hình máy tính 27inch 4K IPS 60Hz 350cd/m2 | Thuộc danh mục hàng hóa phụ trợ | |
| 39 | Bàn phím cơ | 2 | Chiếc | Bàn phím cơ Mechanical Backlit Gaming Keyboard hoặc tương đương | Thuộc danh mục hàng hóa phụ trợ | |
| 40 | Chuột | 2 | Chiếc | Chuột Hero Gaming Mouse hoặc tương đương | Thuộc danh mục hàng hóa phụ trợ | |
| 41 | Loa 2.1 | 2 | Bộ | Loa Sound BlasterX Kratos S3 2.1 hoặc tương đương | Thuộc danh mục hàng hóa phụ trợ | |
| 42 | Tai nghe chuyên dụng | 2 | Chiếc | Tai nghe chuyên dụng HD559 hoặc tương đương | Thuộc danh mục hàng hóa phụ trợ | |
| 43 | Bộ lưu điện offline 1000VA | 2 | Bộ | Bộ lưu điện offline 1000VA | Thuộc danh mục hàng hóa phụ trợ | |
| 44 | Gói phần mềm dựng phim bản quyền 3 năm - Creative Cloud for Team - Adobe System Inc (Creative Cloud for Teams All Apps, All Multiple Platforms, Multi Asian Languages, Team Licensing Subscription New 36 Months) | 2 | Lisence | Gói phần mềm dựng phim bản quyền 3 năm - Creative Cloud - Adobe System Inc (Creative Cloud for Teams All Apps, All Multiple Platforms, Multi Asian Languages, Team Licensing Subscription New 36 Months) | Phần mềm (thuế VAT 0%) | |
| 45 | Máy tính All in One | 1 | Bộ | Máy tính All in One Apple iMac MXWV2SA/A 27-inch 2020 - Retina 5K chính hãng hoặc tương đương | Thuộc danh mục hàng hóa phụ trợ | |
| 46 | Màn hình máy tính 23.8inch IPS Full HD | 1 | Chiếc | Màn hình máy tính 23.8inch IPS Ultrasharp 250 cd/m², 1920x1080 60 Hz, 5 ms, 16.7 million colours, góc nhìn 178/178 (U2419H hoặc tương đương) | Thuộc danh mục hàng hóa phụ trợ |
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| Các tiêu chí năng lực và kinh nghiệm | Các yêu cầu cần tuân thủ | Tài liệu cần nộp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Kết quả hoạt động tài chính | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018 đến năm 2020(3) để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương. | |||||||
| 2.2 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinh doanh | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 3.826E9(4) VND, trong vòng 3(5) năm gần đây. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| 2.3 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6) | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanh khoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năng thanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tài chính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng) để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu với giá trị là 5.11E8 VND(8). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 3 | Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tả
dưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phần
lớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên
liên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12)
năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Số lượng tối thiểu 01 hợp đồng. Hợp đồng có giá trị tối thiểu là 1,786 tỷ VNĐ (đã bao gồm thuế GTGT). Là Hợp đồng cung cấp, lắp đặt thiết bị sản xuất chương trình truyền hình (tối thiểu phải bao gồm các hạng mục thiết bị sau: Máy ảnh (camera)/máy quay phim và máy dựng (máy tính)/bàn trộn (mixer)/ Bộ thiết bị truyền dẫn tín hiệu truyền hình)
Số lượng hợp đồng bằng 1
và hợp đồng có giá trị ≥ 1.786.000.000 VNĐ.
|
Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
| 4 | Khả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(13) | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàng
thực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,
bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các
dịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: Không |
Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) | Không áp dụng | |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi