Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây lắp công trình.

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210634238-01
Thời điểm đóng mở thầu 23/06/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Tiên Yên, tỉnh Quảng Ninh
Tên gói thầu Gói thầu số 02: Thi công xây lắp công trình.
Số hiệu KHLCNT 20210634136
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện Tiên Yên
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-06-11 10:33:00 đến ngày 2021-06-23 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,460,711,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 17,000,000 VNĐ ((Mười bảy triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STTMô tả công việc mời thầuYêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chínhKhối lượng mời thầuĐơn vị tính
A San nền
1 Đào bóc đất hữu cơ, đất cấp I Chương V - EHSMT 5,2091 100m3
2 Vận chuyển đất đổ đi Chương V - EHSMT 52,0911 10m3/1km
3 Đào san đất cấp III Chương V - EHSMT 37,9895 100m3
4 San đầm đất, độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V - EHSMT 11,9881 100m3
5 Vận chuyển đất đổ đi Chương V - EHSMT 260,0139 10m3/1km
B Xây cống
1 Xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 75 Chương V - EHSMT 5,46 m3
2 cống buy D1000 + đế cống Chương V - EHSMT 13 cái
3 Lắp đặt cấu kiện cống buy D1000 Chương V - EHSMT 13 cấu kiện
C Xây mới nhà văn hóa
1 Đào móng đất cấp III Chương V - EHSMT 0,8582 100m3
2 Bê tông lót móng đá 4x6 mác 100# Chương V - EHSMT 7,4958 m3
3 ván khuôn móng Chương V - EHSMT 0,1896 100m2
4 ván khuôn cổ móng Chương V - EHSMT 0,2815 100m2
5 Bê tông móng đá 1x2 mác 250# Chương V - EHSMT 12,9793 m3
6 Bê tông cổ móng đá 1x2 mác 250# Chương V - EHSMT 2,2301 m3
7 cốt thép móng đk Chương V - EHSMT 0,0536 tấn
8 cốt thép móng đk Chương V - EHSMT 0,8478 tấn
9 ván khuôn giằng móng Chương V - EHSMT 0,5562 100m2
10 Bê tông giằng móng đá 1x2 mác 250# Chương V - EHSMT 6,1178 m3
11 cốt thép giằng móng đk Chương V - EHSMT 0,2089 tấn
12 cốt thép giằng móng đk>18mm Chương V - EHSMT 1,1758 tấn
13 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V - EHSMT 0,4835 100m3
14 Móng xây gạch chiều dày Chương V - EHSMT 9,9414 m3
15 ván khuôn giằng tường Chương V - EHSMT 0,139 100m2
16 Bê tông giằng tường đá 1x2 mác 250# Chương V - EHSMT 1,5294 m3
17 cốt thép giằng tường đk Chương V - EHSMT 0,0209 tấn
18 cốt thép giằng tường đk Chương V - EHSMT 0,1366 tấn
19 Đắp đất nền nhà độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V - EHSMT 0,8289 100m3
20 Bê tông nền nhà đá 4x6 mác 100# Chương V - EHSMT 13,0708 m3
21 ván khuôn cột Chương V - EHSMT 0,6251 100m2
22 Bê tông cột đá 1x2 mác 250# Chương V - EHSMT 4,0163 m3
23 cốt thép cột đk Chương V - EHSMT 0,0703 tấn
24 cốt thép cột đk Chương V - EHSMT 0,735 tấn
25 Xây tường gạch dày 220 vxm mác 75# Chương V - EHSMT 34,8493 m3
26 Xây ốp cột gạch VXM M75# Chương V - EHSMT 3,6511 m3
27 Xây tường thu hồi + thành sê nô + tường be mái xây gạch VXM M75# D220 Chương V - EHSMT 20,9992 m3
28 Xây tường thu hồi bằng gạch D110 Chương V - EHSMT 1,3216 m3
29 BT lót tam cấp Đá 4x6 M100# Chương V - EHSMT 1,5006 m3
30 Xây ốp chân móng + tam cấp gạch VXM M75# Chương V - EHSMT 13,8138 m3
31 ván khuôn lanh tô Chương V - EHSMT 0,0827 100m2
32 Bê tông lanh tô đá 1x2 mác 250# Chương V - EHSMT 0,6332 m3
33 cốt thép lanh tô đk Chương V - EHSMT 0,0162 tấn
34 cốt thép lanh tô đk>10mm Chương V - EHSMT 0,0558 tấn
35 ván khuôn dầm Chương V - EHSMT 1,0858 100m2
36 Bê tông dầm đá 1x2 mác 250# Chương V - EHSMT 9,1142 m3
37 cốt thép dầm đk Chương V - EHSMT 0,3112 tấn
38 cốt thép dầm đk Chương V - EHSMT 0,6091 tấn
39 cốt thép dầm đk>18mm Chương V - EHSMT 0,8788 tấn
40 ván khuôn sàn mái + thành sê nô Chương V - EHSMT 2,2479 100m2
41 BT sàn mái + thành sê nô đá 1x2 M250# Chương V - EHSMT 19,3245 m3
42 cốt thép sàn mái + thành sê nô D≤10 Chương V - EHSMT 2,2913 tấn
43 Ván khuôn giằng thu hồi Chương V - EHSMT 0,1082 100m2
44 Bê tông giằng thu hồi đá 1x2 mác 250# Chương V - EHSMT 1,1904 m3
45 cốt thép giằng thu hồi D≤10mm Chương V - EHSMT 0,0146 tấn
46 cốt thép giằng thu hồi D≤12mm Chương V - EHSMT 0,138 tấn
47 Xây bục sân khấu bằng gạch VXM M75# Chương V - EHSMT 0,2176 m3
48 Tôn đất nền sân khấu đầm chặt K=0.9 Chương V - EHSMT 0,0228 100m3
49 BT nền sân khấu 4x6 M100# Chương V - EHSMT 2,278 m3
50 Nền nhà + hiên +sân khấu lát gạch 600x600 Chương V - EHSMT 137,8732 m2
51 Tam cấp lát gạch Chương V - EHSMT 21,52 m2
52 Ốp gạch chân tường gạch 150x600 Chương V - EHSMT 7,557 m2
53 Gia công xà gồ thép Chương V - EHSMT 0,559 tấn
54 Lắp dựng xà gồ thép Chương V - EHSMT 0,559 tấn
55 Sơn xà gồ thép Chương V - EHSMT 71,208 m2
56 Mái lợp tôn 0.42mm màu đỏ Chương V - EHSMT 1,5818 100m2
57 Tôn úp nóc tôn phẳng 0.40mm rộng 40cm Chương V - EHSMT 30,07 m
58 ke chống bão inox Chương V - EHSMT 949,0812 cái
59 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V - EHSMT 286,3988 m2
60 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V - EHSMT 274,2754 m2
61 Trát má cửa vxm mác 75# Chương V - EHSMT 17,468 m2
62 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V - EHSMT 177,3129 m2
63 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V - EHSMT 32,32 m2
64 Đắp VXM M75# cửa sổ S1 sau nhà + Gờ cửa sổ S1 trước nhà Chương V - EHSMT 29,04 m
65 Trát âm vẩy sần cửa S1 trước nhà VXM M75# Chương V - EHSMT 3,08 m2
66 Trát âm 1cm rộng 3cm tường VXM M75# Chương V - EHSMT 42,4 m
67 Đắp phào chỉ sê nô Chương V - EHSMT 51,82 m
68 Gờ móc nước sê nô Chương V - EHSMT 51,82 m
69 Láng chống thấm sê nô VXM M75# Chương V - EHSMT 31,5656 m2
70 Đắp phào kép, vữa XM mác 75 Chương V - EHSMT 70,78 m
71 Đắp chữ biển tên nhà văn hóa VXM M75# Chương V - EHSMT 4,56 m2
72 Sơn tường ngoài nhà không bả Chương V - EHSMT 286,3988 m2
73 Sơn tường trong nhà không bả Chương V - EHSMT 469,0563 m2
74 Gia công cửa sắt, hoa sắt Chương V - EHSMT 0,2313 tấn
75 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V - EHSMT 18,48 m2
76 Sơn hoa sắt cửa Chương V - EHSMT 9,8208 m2
77 SX tấm Alumex dày 3mm sân khấu Chương V - EHSMT 29,1715 m2
78 Làm chữ nổi dày 1cm màu vàng sân khấu Chương V - EHSMT 2,97 m2
79 Khung thép tấm alumex thép hộp 30x30x1.4mm Chương V - EHSMT 0,1601 tấn
80 lắp dựng khung thép alumex Chương V - EHSMT 0,1601 tấn
81 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao Chương V - EHSMT 2,9101 100m2
D PHẦN KHÔNG TÍNH PHÍ
1 cửa Đi Chương V - EHSMT 5,7 m2
2 cửa Sổ Chương V - EHSMT 18,48 m2
E PHẦN THOÁT NƯỚC MÁI
1 Ống nhựa PVC D90 Chương V - EHSMT 0,2 100m
2 Cút nhựa PVC 90 độ D90 Chương V - EHSMT 4 cái
3 Cút chếch 45 độ D90 Chương V - EHSMT 8 cái
4 Đai thép không gỉ L15*20 Chương V - EHSMT 8 cái
5 Vít nở 4 Chương V - EHSMT 16 cái
6 Rọ chắn rác không gỉ D150 Chương V - EHSMT 4 cái
7 Côn thu D120/110 Chương V - EHSMT 4 cái
F PHẦN ĐIỆN
1 Đèn HQ đôi L=1.2m*40W Chương V - EHSMT 12 bộ
2 Quạt trần DK cánh D=1.4m*80W, chiết áp Chương V - EHSMT 6 cái
3 Mặt 1 công tắc + ổ cắm đơn 1 cực 10A + đế âm Chương V - EHSMT 3 bảng
4 Mặt ổ cắm đôi 1 cực 10A + đế âm Chương V - EHSMT 8 cái
5 Hộp điện đặt APTPMAT (TĐ) Chương V - EHSMT 1 hộp
6 Hộp cầu nối 100x100 Chương V - EHSMT 3 hộp
7 APTOMAT 1P-2C 30A (Đế âm + mặt ) Chương V - EHSMT 1 cái
8 Dây CU/XLPE/PVC 2*10mm2 Chương V - EHSMT 80 m
9 Dây CU/XLPE/PVC 2*6mm2 Chương V - EHSMT 15 m
10 Dây CU/XLPE/PVC 2*2.5mm2 Chương V - EHSMT 21 m
11 Dây CU/XLPE/PVC 2*1.5mm2 Chương V - EHSMT 175 m
12 Dây tiếp địa hộp diện tổng 1x10mm2 Chương V - EHSMT 5 m
13 Cọc tiếp địa THEP A L63*63*6 Dài 2m Chương V - EHSMT 1 cọc
14 Băng dính cách điện hạ áp D80 Chương V - EHSMT 2 cuộn
15 Gen nhựa mềm PVC D20 Chương V - EHSMT 36 m
16 Gen nhựa mềm PVC D16 Chương V - EHSMT 175 m
17 Đèn ốp hiên D250*11W (compact) Chương V - EHSMT 4 bộ
G PHẦN CHỐNG SÉT
1 Đào móng đất cấp III Chương V - EHSMT 0,1333 100m3
2 Đắp đất sét hố chôn cọc thu sét đầm chặt k=0.9 Chương V - EHSMT 0,1333 100m3
3 Gia công kim thu sét, chiều dài kim 0,5m Chương V - EHSMT 4 cái
4 Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 0,5m Chương V - EHSMT 4 cái
5 Kéo rải dây chống sét thép phi 12 Chương V - EHSMT 25 m
6 Kéo rải dây chống sét thép phi 10 Chương V - EHSMT 62 m
7 Cọc tiếp địa Chương V - EHSMT 3 cọc
8 Quả sứ Chương V - EHSMT 4 sứ
9 Bu lông B12 Chương V - EHSMT 6 cái
H PHẦN XÂY MỚI NHÀ VỆ SINH
1 Đào móng đất cấp III Chương V - EHSMT 0,056 100m3
2 Bê tông lót móng đá 4x6 mác 100# Chương V - EHSMT 1,12 m3
3 Xây móng đá hộc, VXM M75 Chương V - EHSMT 5,425 m3
4 ván khuôn giằng móng Chương V - EHSMT 0,0509 100m2
5 cốt thép giằng móng đk Chương V - EHSMT 0,0109 tấn
6 cốt thép giằng móng đk Chương V - EHSMT 0,0789 tấn
7 Bê tông giằng móng đá 1x2 mác 250# Chương V - EHSMT 0,5702 m3
8 Đắp đất san nền độ chặt k=0.9 Chương V - EHSMT 0,0169 100m3
9 Bê tông nền đá 4x6 mác 100# Chương V - EHSMT 0,4557 m3
10 Bê tông hoàn trả đá 2x4 mác 150# Chương V - EHSMT 1,3361 m3
I PHẦN THÂN
1 Xây tường gạch D220, VXM M75 Chương V - EHSMT 5,1248 m3
2 Xây tường gạch D110, VXM M75 Chương V - EHSMT 1,6847 m3
3 Xây tam cấp gạch VXM M75 Chương V - EHSMT 0,4387 m3
4 ván khuôn lanh tô Chương V - EHSMT 0,0116 100m2
5 cốt thép lanh tô đk Chương V - EHSMT 0,0022 tấn
6 cốt thép lanh tô đk>10mm Chương V - EHSMT 0,009 tấn
7 Bê tông lanh tô đá 1x2 mác 250# Chương V - EHSMT 0,0917 m3
8 ván khuôn dầm mái Chương V - EHSMT 0,04 100m2
9 cốt thép dầm đk Chương V - EHSMT 0,0109 tấn
10 cốt thép dầm đk Chương V - EHSMT 0,0789 tấn
11 Bê tông dầm đá 1x2 mác 250# Chương V - EHSMT 2 m3
12 ván khuôn sàn mái Chương V - EHSMT 0,2193 100m2
13 cốt thép sàn mái đk Chương V - EHSMT 0,1207 tấn
14 Bê tông sàn mái đá 1x2 mác 250# Chương V - EHSMT 1,8936 m3
15 Trát tường ngoài nhà vxm mác 75# Chương V - EHSMT 49,843 m2
16 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V - EHSMT 24,1486 m2
17 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V - EHSMT 21,9286 m2
18 Trát hèm má cửa vxm mác 75# Chương V - EHSMT 3,234 m2
19 Lát nền gạch chống trơn 300x300mm Chương V - EHSMT 4,7526 m2
20 Ốp tường nhà vệ sinh gạch 300x600mm Chương V - EHSMT 28,526 m2
21 Láng sàn mái, sê nô chống thấm dày 3cm, VXM M100 Chương V - EHSMT 13,5884 m2
22 Láng bậc tam cấp có đánh màu dày 2cm, VXM M75 Chương V - EHSMT 4,0025 m2
23 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chương V - EHSMT 23,36 m
24 Sơn tường ngoài nhà không bả Chương V - EHSMT 49,843 m2
25 Sơn tường trong nhà không bả Chương V - EHSMT 27,3826 m2
J PHẦN KHÔNG TÍNH PHÍ
1 cửa đi Chương V - EHSMT 3,15 m2
2 cửa đi Chương V - EHSMT 0,72 m2
K PHẦN CẤP NƯỚC
1 Ống nhựa PVC D21 Chương V - EHSMT 0,02 100m
2 Ống nhựa PVC D27 Chương V - EHSMT 0,2 100m
3 Ống nhựa PVC D34 Chương V - EHSMT 0,06 100m
4 Ống nhựa PVC D42 Chương V - EHSMT 0,06 100m
5 Cút góc 90 độ PVC D21 Chương V - EHSMT 6 cái
6 Cút góc 90 độ PVC D27 Chương V - EHSMT 6 cái
7 Cút góc 90 độ PVC D34 Chương V - EHSMT 2 cái
8 Cút góc 90 độ PVC D42 Chương V - EHSMT 2 cái
9 Cút góc 90 độ ren trong D21 Chương V - EHSMT 6 cái
10 Tê nhựa PVC D21 Chương V - EHSMT 1 cái
11 Tê nhựa PVC D27 Chương V - EHSMT 1 cái
12 Tê nhựa PVC D34 Chương V - EHSMT 1 cái
13 Tê nhựa PVC D42 Chương V - EHSMT 1 cái
14 Mang sông thu nhựa PVC D42x34 Chương V - EHSMT 1 cái
15 Mang sông thu nhựa PVC D34x27 Chương V - EHSMT 1 cái
16 Van chặn tay chụp D42 Chương V - EHSMT 1 cái
17 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1,5m3 Chương V - EHSMT 1 bể
18 Bơm nước 370W Chương V - EHSMT 1 cái
19 Bộ công tắc điều khiển bơm Chương V - EHSMT 1 bộ
20 Khẩu nối ren ngoài D21 Chương V - EHSMT 4 cái
L PHẦN THOÁT NƯỚC MÁI
1 Ống nhựa PVC D90 Chương V - EHSMT 0,06 100m
2 Cút nhựa PVC D90 Chương V - EHSMT 8 cái
3 Tê nhựa PVC D90 Chương V - EHSMT 1 cái
4 Mang sông thu nhựa PVC D90 Chương V - EHSMT 2 cái
5 Ống nhựa PVC D60 Chương V - EHSMT 0,08 100m
6 Cút nhựa PVC 90 độ D60 Chương V - EHSMT 3 cái
7 Tê nhựa PVC D60 Chương V - EHSMT 1 cái
8 Mang sông thu nhựa PVC D60 Chương V - EHSMT 2 cái
9 Ống nhựa PVC D34 Chương V - EHSMT 0,005 100m
M PHẦN THIẾT BỊ VỆ SINH
1 Lắp đặt chậu xí bệt Chương V - EHSMT 2 bộ
2 Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm Chương V - EHSMT 2 cái
3 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V - EHSMT 2 bộ
4 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V - EHSMT 2 bộ
5 Cụm vòi chậu đơn Chương V - EHSMT 2 cái
6 Dây dẫn nước Chương V - EHSMT 4 sợi
N PHẦN BỂ TỰ HOẠI
1 Đào móng đất cấp III Chương V - EHSMT 0,1142 100m3
2 Đắp đất san nền đầm chặt K=0,9 Chương V - EHSMT 0,035 100m3
3 Bê tông lót móng đá 4x6 mác 100# Chương V - EHSMT 0,5856 m3
4 ván khuôn đáy bể Chương V - EHSMT 0,0409 100m2
5 cốt thép đáy bể đk Chương V - EHSMT 0,0125 tấn
6 Bê tông đáy bể đá 1x2 mác 250# Chương V - EHSMT 0,7338 m3
7 Xây gạch chiều dày 220 vxm mác 75# Chương V - EHSMT 1,936 m3
8 Xây gạch chiều dày 110 vxm mác 75# Chương V - EHSMT 0,3452 m3
9 Trát thành bể có đánh màu vxm mác 75# Chương V - EHSMT 27,596 m2
10 ván khuôn tấm đan bể Chương V - EHSMT 0,024 100m2
11 cốt thép tấm đan bể Chương V - EHSMT 0,025 tấn
12 Bê tông tấm đan bể đá 1x2 mác 200# Chương V - EHSMT 0,4 m3
13 Lắp dựng tấm đan bể Chương V - EHSMT 4 cấu kiện
14 Láng mặt tấm đan vxm dày 2cm Chương V - EHSMT 4 m2
O PHẦN CỔNG NHÀ VĂN HÓA
1 Đào đất móng cổng đất cấp III Chương V - EHSMT 4,4928 m3
2 Bê tông lót móng đá 4x6 mác 100# Chương V - EHSMT 0,288 m3
3 Bê tông móng đá 2x4 mác 200# Chương V - EHSMT 2,2 m3
4 Lấp đất hoàn trả đất cấp III đầm chặt K=0.9 Chương V - EHSMT 2,0048 m3
5 Xây gạch tạo đế cổng VXM M75# Chương V - EHSMT 0,4159 m3
6 Trát đế cổng VXM M75# Chương V - EHSMT 4,5249 m2
7 khung thép biển tên thép hình Chương V - EHSMT 0,3364 tấn
8 LD khung thép biển tên thép hình Chương V - EHSMT 0,3364 tấn
9 Sơn Trụ cổng + khung thép biển tên Chương V - EHSMT 31,7518 m2
10 Chữ biển tên bằng Alumex dày 1.2cm màu đỏ viền vàng Chương V - EHSMT 6 m2
11 Sơn trụ cổng Chương V - EHSMT 4,5249 m2
P PHẦN NHÀ XE
1 Đào đất hố móng đất cấp III Chương V - EHSMT 1,74 m3
2 BT lót móng đá 4x6 M100# Chương V - EHSMT 0,315 m3
3 ván khuôn móng Chương V - EHSMT 0,0828 100m2
4 Bê tông móng đá 1x2 mác 200# Chương V - EHSMT 1,383 m3
5 Tôn dất nền nhà xe Đất cấp III đầm chặt K=0.9 Chương V - EHSMT 0,037 100m3
6 Lót ni long nền nhà Chương V - EHSMT 38,5 m2
7 ván khuôn nền nhà xe Chương V - EHSMT 0,0175 100m2
8 Bê tông nền nhà xe đá 2x4 mác 150# Chương V - EHSMT 3,5238 m3
9 Xây tường chắn nhà xe bằng gạch VXM M75# Chương V - EHSMT 0,6439 m3
10 Trát tường chắn nhà xe VXM M75# Chương V - EHSMT 14,5558 m2
11 Vôi ve tường chắn nhà xe Chương V - EHSMT 14,5558 m2
12 Gia công cột bằng thép tấm Chương V - EHSMT 0,1723 tấn
13 Lắp dựng cột thép các loại Chương V - EHSMT 0,1723 tấn
14 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ Chương V - EHSMT 0,1595 tấn
15 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ Chương V - EHSMT 0,1595 tấn
16 Gia công xà gồ thép Chương V - EHSMT 0,1108 tấn
17 Lắp dựng xà gồ thép Chương V - EHSMT 0,1108 tấn
18 Quả cầu thép D50 tráng kẽm Chương V - EHSMT 3 cái
19 Mái nhà xe lợp tôn 0.42mm Chương V - EHSMT 0,4164 100m2
20 Tôn úp nóc tôn 300x300mm Chương V - EHSMT 7 m
21 Ke chống báo 6 cái / 1m2 Chương V - EHSMT 223,818 cái
22 Ống thoát nước D60 Chương V - EHSMT 0,066 100m
23 Đai thép không gỉ L15*20 Chương V - EHSMT 3 cái
24 Rọ chắn rác không gỉ D150 Chương V - EHSMT 3 cái
25 Cút góc 90 độ D60 Chương V - EHSMT 3 cái
26 Đinh định vị phi 12 Chương V - EHSMT 6 cái
27 Con nở D12 Chương V - EHSMT 6 cái
Q PHẦN KHUÔN VIÊN
1 Lót ni long nên sân Chương V - EHSMT 552 m2
2 BT nền sân đá 2x4 M200# dày 10cm Chương V - EHSMT 55,2 m3
3 Cắt mạch sân bê tông Chương V - EHSMT 13,23 10m
4 Xây bó vỉa bằng gạch VXM M75# Chương V - EHSMT 2,079 m3
5 Trát bó vỉa VXM M75# Chương V - EHSMT 51,66 m2
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM

Các tiêu chí năng lực và kinh nghiệm Các yêu cầu cần tuân thủ Tài liệu cần nộp
STT Mô tả Yêu cầu Nhà thầu độc lập Nhà thầu liên danh
Tổng các thành viên liên danh Từng thành viên liên danh Tối thiểu một thành viên liên danh
1 Lịch sử không hoàn thành hợp đồng Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Mẫu 12 Mẫu 12
2 Năng lực tài chính
2.1 Kết quả hoạt động tài chính Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018 đến năm 2020(3) để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Mẫu 13a Mẫu 13a
Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương.
2.2 Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinh doanh Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 2.192E9 VND(4), trong vòng 3(5) năm gần đây. Doanh thu xây dựng hàng năm được tính bằng tổng các khoản thanh toán cho các hợp đồng xây lắp mà nhà thầu nhận được trong năm đó. Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Không áp dụng Mẫu 13b Mẫu 13b
2.3 Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanh khoản cao(6) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năng thanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tài chính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng) để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu với giá trị là 4.38213E8 VND(7). Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Không áp dụng Mẫu 14, 15 Mẫu 14, 15
3 Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng xây lắp tương tự Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(8) theo mô tả dưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phần lớn(9) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(10) trong vòng 3(11) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu):

Số lượng hợp đồng bằng 1 và hợp đồng có giá trị ≥ 1.022.500.000 VNĐ.

  Loại công trình: Công trình dân dụng
  Cấp công trình: Cấp III
Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) Không áp dụng Mẫu 10(a), 10(b) Mẫu 10(a), 10(b)
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT

Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU

Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->