Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210655606-00
Thời điểm đóng mở thầu 28/06/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công an tỉnh Quảng Ninh
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20201275214
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Bộ Công an cấp
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-06-18 08:52:00 đến ngày 2021-06-28 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,758,533,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 64,000,000 VNĐ ((Sáu mươi bốn triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STTMô tả công việc mời thầuYêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chínhKhối lượng mời thầuĐơn vị tính
A Trụ sở làm việc
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng Chương V-HSMT 3,5412 100m3
2 Đào móng băng, rộng >3 m, sâu Chương V-HSMT 18,6379 m3
3 Đào móng công trình, chiều rộng móng Chương V-HSMT 2,408 100m3
4 Đào móng băng, rộng >3 m, sâu Chương V-HSMT 12,6737 m3
5 Đệm đá mạt đáy móng bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V-HSMT 2,5347 100m3
6 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Chương V-HSMT 15,9639 m3
7 Bê tông đáy móng bê tông thương phẩm đổ bằng máy bơm bê tông tự hành đá 1x2, mác 250 Chương V-HSMT 50,4291 m3
8 Ván khuôn đáy móng, ván khuôn thép Chương V-HSMT 0,944 100m2
9 Bê tông cổ móng bê tông thương phẩm đổ bằng máy bơm bê tông tự hành đá 1x2, mác 250 Chương V-HSMT 2,3715 m3
10 Ván khuôn cổ móng, ván khuôn thép Chương V-HSMT 0,2856 100m2
11 Cốt thép móng d Chương V-HSMT 0,703 tấn
12 Cốt thép móng d Chương V-HSMT 2,6693 tấn
13 Cốt thép móng d>18 Chương V-HSMT 3,457 tấn
14 Xây móng gạch đặc không nung, vữa XM mác 75 Chương V-HSMT 17,6565 m3
15 Bê tông giằng móng bê tông thương phẩm đổ bằng máy bơm bê tông tự hành đá 1x2, mác 250 Chương V-HSMT 3,3768 m3
16 Ván khuôn giằng móng, ván khuôn thép Chương V-HSMT 0,3347 100m2
17 Cốt thép giằng móng d Chương V-HSMT 0,288 tấn
18 Cốt thép giằng móng d>18 Chương V-HSMT 0,2352 tấn
19 Lấp đất chân móng bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V-HSMT 2,9418 100m3
20 Tôn nền đất đầm chặt bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V-HSMT 0,42 100m3
21 Bê tông lót nền, đá 4x6, mác 100 Chương V-HSMT 14,1973 m3
22 Vận chuyển đất thừa đổ đi bằng ôtô tự đổ 7T cự ly 1km đầu, đất cấp III Chương V-HSMT 0,3657 100m3
23 Vận chuyển đất thừa đổ đi bằng ôtô tự đổ 7T cự ly 4km tiếp theo, đất cấp III Chương V-HSMT 0,3657 100m3
24 Vận chuyển đất thừa đổ đi bằng ôtô tự đổ 7T, cự ly 1km đầu, đất cấp II Chương V-HSMT 2,5347 100m3
25 Vận chuyển đất thừa đổ đi bằng ôtô tự đổ 7T, cự ly 4km tiếp theo, đất cấp II Chương V-HSMT 2,5347 100m3
26 Bê tông cột bê tông thương phẩm đổ bằng máy bơm bê tông tự hành đá 1x2, mác 250 Chương V-HSMT 14,568 m3
27 Ván khuôn cột, ván khuôn thép Chương V-HSMT 2,5122 100m2
28 Cốt thép cột d Chương V-HSMT 0,6517 tấn
29 Cốt thép cột d>18 Chương V-HSMT 4,0561 tấn
30 Bê tông dầm bê tông thương phẩm đổ bằng máy bơm bê tông tự hành đá 1x2, mác 250 Chương V-HSMT 18,795 m3
31 Ván khuôn dầm, ván khuôn thép Chương V-HSMT 2,6143 100m2
32 Cốt thép dầm d Chương V-HSMT 1,0239 tấn
33 Cốt thép dầm d>18 Chương V-HSMT 4,1646 tấn
34 Bê tông sàn bê tông thương phẩm đổ bằng máy bơm bê tông tự hành đá 1x2, mác 250 Chương V-HSMT 54,0506 m3
35 Ván khuôn sàn mái, ván khuôn thép Chương V-HSMT 5,1723 100m2
36 Cốt thép sàn d Chương V-HSMT 6,399 tấn
37 Bê tông cầu thang bê tông thương phẩm đổ bằng máy bơm bê tông tự hành đá 1x2, mác 250 Chương V-HSMT 4,0026 m3
38 Ván khuôn cầu thang, ván khuôn thép Chương V-HSMT 0,4386 100m2
39 Cốt thép cầu thang d Chương V-HSMT 0,5731 tấn
40 Cốt thép cầu thang d>18 Chương V-HSMT 0,1234 tấn
41 Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly Chương V-HSMT 1,4759 100m3
42 Vận chuyển vữa bê tông 5km tiếp theo ngoài phạm vi 4km, bằng ôtô chuyển trộn 10,7m3 Chương V-HSMT 1,4759 100m3
43 Bê tông lanh tô, tấm đan, đá 1x2, mác 250 Chương V-HSMT 4,1288 m3
44 Ván khuôn lanh tô, tấm đan, ván khuôn thép Chương V-HSMT 0,6794 100m2
45 Cốt thép lanh tô, tấm đan d Chương V-HSMT 0,4184 tấn
46 Xây tường D200 gạch không nung, vữa XM mác 75 Chương V-HSMT 131,752 m3
47 Xây tường gạch không nung D100, vữa XM mác 75 Chương V-HSMT 21,22 m3
48 Xây cột gạch không nung, vữa XM mác 75 Chương V-HSMT 1,2645 m3
49 Xây tường thu hồi mái gạch không nung D200, vữa XM mác 75 Chương V-HSMT 25,4313 m3
50 Xây tường chắn mái D200, vữa XM mác 75 Chương V-HSMT 0,93 m3
51 Bê tông giằng thu hồi đá 1x2, mác 250 Chương V-HSMT 1,2798 m3
52 Ván khuôn giằng thu hồi mái, ván khuôn thép Chương V-HSMT 0,128 100m2
53 Cốt thép giằng thu hồi mái d Chương V-HSMT 0,0368 tấn
54 Cốt thép giằng thu hồi mái d Chương V-HSMT 0,1249 tấn
55 Xà gồ thép U100x50x3 Chương V-HSMT 1,3135 tấn
56 Lắp dựng xà gồ thép Chương V-HSMT 1,3135 tấn
57 Sơn xà gồ thép 3 nước Chương V-HSMT 111,5492 m2
58 Lợp mái tôn D=0.42 Chương V-HSMT 2,4829 100m2
59 Bê tông lót bậc tam cấp đá 4x6 M100 Chương V-HSMT 0,709 m3
60 Xây bậc cầu thang bằng gạch không nung, vữa XM mác 75 Chương V-HSMT 1,9318 m3
61 Xây bậc tam cấp bằng gạch không nung, vữa XM mác 75 Chương V-HSMT 1,9485 m3
62 Trát tường thu hồi, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V-HSMT 229,096 m2
63 Trát tường chắn mái, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V-HSMT 18,6 m2
64 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V-HSMT 517,2288 m2
65 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V-HSMT 261,43 m2
66 Trát cột, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V-HSMT 10,56 m2
67 Trát hèm má cửa, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V-HSMT 113,284 m2
68 Trát cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V-HSMT 43,8618 m2
69 Trát tường trong nhà, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V-HSMT 1.004,723 m2
70 Trát tường ngoài nhà, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V-HSMT 476,335 m2
71 ốp chân tường gạch 120x600mm Chương V-HSMT 35,532 m2
72 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V-HSMT 2.198,7836 m2
73 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V-HSMT 476,335 m2
74 Lớp vữa lót nền, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V-HSMT 468,7222 m2
75 Cát đen tôn nền mái sảnh Chương V-HSMT 1,484 m3
76 Lát nền gạch 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V-HSMT 356,09 m2
77 Lát nền vệ sinh, phòng bếp gạch chống trơn 300x300mm Chương V-HSMT 51,0328 m2
78 Lát mái sảnh gạch 400x400, vữa XM mác 75 Chương V-HSMT 2,24 m2
79 Chống thấm Sika sàn vệ sinh tầng 2, 3 Chương V-HSMT 33,7905 m2
80 ốp tường vệ sinh, bếp gạch 300x450 mm Chương V-HSMT 281,8 m2
81 Sản xuất hoa sắt cửa sắt đặc 14x14 Chương V-HSMT 1,6744 tấn
82 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V-HSMT 89,64 m2
83 Sơn hoa sắt cửa 3 nước Chương V-HSMT 60,9437 m2
84 Láng sê nô mái, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V-HSMT 33,0885 m2
85 Lát đá bậc cầu thang, vữa XM M75 Chương V-HSMT 43,1344 m2
86 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM M75 Chương V-HSMT 16,225 m2
87 ốp đá mặt bàn bếp, vữa XM mác 75 Chương V-HSMT 2,16 m2
88 Trần hợp kim nhôm nhà vệ sinh Chương V-HSMT 32,4128 m2
89 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chương V-HSMT 376 m
90 Trát phào kép, vữa XM mác 75 Chương V-HSMT 478,8 m
91 Sản xuất thang lên mái Chương V-HSMT 0,023 tấn
92 Lắp dựng thang lên mái Chương V-HSMT 0,023 tấn
93 Sơn thang lên mái 3 nước Chương V-HSMT 0,5992 m2
94 Quốc huy mặt đằng trước nhà Chương V-HSMT 1 bộ
95 Lắp dựng giàn giáo ngoài nhà (tính 4 tháng) Chương V-HSMT 9,9594 100m2
96 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m Chương V-HSMT 1,4734 100m2
97 Bạt che bảo vệ môi trường Chương V-HSMT 995,9391 m2
98 Lưới võng an toàn Chương V-HSMT 703,84 m2
99 Sản xuất, lắp dựng lan can, lan can cầu thang Chương V-HSMT 0,3266 tấn
100 Nắp tôn lên mái d1ly Chương V-HSMT 0,5676 m2
101 Sản xuất, lắp dựng cửa kính thủy lực Chương V-HSMT 6,48 m2
102 Bộ phụ kiện cửa kính thủy lực Chương V-HSMT 1 bộ
103 Sản xuất, lắp dựng cửa đi nhôm kính Xing-fa 2, 1 cánh mở quay, kính trắng 6.38ly và phụ kiện Chương V-HSMT 87,94 m2
104 Sản xuất, lắp dựng cửa sổ nhôm kính Xing-fa 4, 2, 1 cánh mở quay, kính trắng 6.38ly và phụ kiện Chương V-HSMT 94,92 m2
105 ô kính cố định nhôm kính Xing-fa Chương V-HSMT 54,005 m2
106 Cửa nhôm kính Chương V-HSMT 1,75 m2
107 Sản xuất và lắp dựng lan chắn nắng Austrong hình thoi AER150 Chương V-HSMT 78,4 m
108 Móc treo xương lan chắn năng Chương V-HSMT 100 cái
109 Khung thép hộp 40x80x1,2 Chương V-HSMT 13,1 m
110 Ke chống bão Chương V-HSMT 388 cái
B Phần điện nước - Trụ sở làm việc
1 Bộ đèn led bán nguyệt 1.2mxled 36W Chương V-HSMT 30 bộ
2 Đèn ốp trần vuông: 17cmx17cm led 12W/22cmx22cm led 18W Chương V-HSMT 36 bộ
3 Đèn cầu thang D150xled 9W Chương V-HSMT 3 bộ
4 Quạt treo t­ờng D=0.4mx40W Chương V-HSMT 1 cái
5 Quạt trần D=1,4M*80W Chương V-HSMT 15 cái
6 Quạt hút mùi 430x430x200 40W Chương V-HSMT 1 cái
7 Công tắc đơn 10A + đế + mặt Chương V-HSMT 2 cái
8 Công tắc đôi 10A + đế + mặt Chương V-HSMT 19 cái
9 Công tắc ba 10A + đế + mặt Chương V-HSMT 3 cái
10 Công tắc cầu thang 10A + đế + mặt Chương V-HSMT 4 cái
11 ổ cắm đôi 16A + đế Chương V-HSMT 42 cái
12 Tủ điện tổng loại âm t­ờng KT: 400*600*200 Chương V-HSMT 1 hộp
13 áptômát 3fa-3cực-63A Chương V-HSMT 1 cái
14 áptômát 1P-2 cực-50A Chương V-HSMT 1 cái
15 áptômát 1P-2 cực-40A Chương V-HSMT 5 cái
16 áptômát 1P-2 cực-16A Chương V-HSMT 1 cái
17 áptômát 1P-2 cực-20A + đế + mặt ATM Chương V-HSMT 28 cái
18 áptômát 1P-2 cực-10A + đế + mặt ATM Chương V-HSMT 3 cái
19 Cáp CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4*10mm2 Chương V-HSMT 60 m
20 Cáp CU/XLPE/PVC 2*6.0mm2 Chương V-HSMT 220 m
21 Dây 2 lớp dẹt CU/XLPE/PVC 2*4.0mm2 Chương V-HSMT 255 m
22 Dây 2 lớp dẹt CU/XLPE/PVC 2*2,5mm2 Chương V-HSMT 275 m
23 Dây 2 lớp dẹt CU/XLPE/PVC 2*1.5mm2 Chương V-HSMT 890 m
24 Dây 2 lớp dẹt CU/XLPE/PVC 3*1.0mm2 Chương V-HSMT 60 m
25 Gen nhựa ruột gà mềm D32 (luồn 4x10) Chương V-HSMT 60 m
26 Gen nhựa ruột gà mềm D20 (luồn 2x6,2x4) Chương V-HSMT 475 m
27 Gen nhựa ruột gà mềm D16 (luồn 2x2.5; 2x1.5; 3x1.0) Chương V-HSMT 1.225 m
28 Hộp nối dây 120*120 Chương V-HSMT 13 hộp
29 Băng dính cách điện hạ áp D80 Chương V-HSMT 8 cái
30 Đinh vít + nở bắt đèn (gói 100) Chương V-HSMT 2 gói
31 Dây tiếp địa tủ điện CU/PVC1*10mm2 Chương V-HSMT 8 m
32 Thanh nối các cọc tiếp địa đồng 40x4 Chương V-HSMT 5 m
33 Cọc tiếp địa L63*63*5 dài 2.0m Chương V-HSMT 2 cọc
34 Hộp kẹp kiểm tra tiếp địa Chương V-HSMT 1 hộp
35 Lắp đặt máy điều hòa cục bộ treo t­ờng 2 chiều 12000BTU Chương V-HSMT 1 máy
36 Lắp đặt máy điều hòa cục bộ treo t­ờng 2 chiều 24000BTU Chương V-HSMT 1 máy
37 ống đồng D6,35mm Chương V-HSMT 0,05 100m
38 ống đồng D12,7mm Chương V-HSMT 0,05 100m
39 ống đồng D9,52mm Chương V-HSMT 0,05 100m
40 ống đồng D15,88mm Chương V-HSMT 0,05 100m
41 Bảo ôn Superlon D15,88mm Chương V-HSMT 0,1 100m
42 ống nhựa PVC D27 Chương V-HSMT 0,14 100m
43 Cút nhựa PVC D27 Chương V-HSMT 2 cái
44 Tủ đựng bình chữa cháy bằng tôn+sơn có kính khóa KT600x600x200 Chương V-HSMT 3 tủ
45 Bình bột chữa cháy ABC-MFZ4-Trung Quốc Chương V-HSMT 6 bình
46 Bình chữa cháy CO2-MT3-Trung Quốc Chương V-HSMT 3 bình
47 Nội quy+tiêu lệnh PCCC Chương V-HSMT 3 bộ
48 Sâu vít bắt nội quy tiêu lệnh Chương V-HSMT 12 bộ
49 Kim thu sét đồng D16 cao 1.2m Chương V-HSMT 4 cái
50 Lắp dựng kim thu sét Chương V-HSMT 4 cái
51 Nón chống dột D200 Chương V-HSMT 4 cái
52 Dây thép D6 Chương V-HSMT 3 m
53 Dây thép đai thu sét, tiếp đất D10 Chương V-HSMT 28 m
54 Dây dẫn thép tiếp đất ngầm d­ới đất 4x40 Chương V-HSMT 11 m
55 Cọc tiếp đất thép mạ đồng f16 L=2,4m Chương V-HSMT 5 bộ
56 Kẹp kiểm tra (KKT) Chương V-HSMT 1 bộ
57 Đào đất rãnh tiếp địa Chương V-HSMT 5,28
58 Lấp đất đầm chặt Chương V-HSMT 5,28
59 ống nhựa PVC (CLASSIC-2)- D90 Chương V-HSMT 0,52 100m
60 Cút nhựa PVC 90độ- D90 Chương V-HSMT 4 cái
61 Côn thu D110x90 Chương V-HSMT 4 cái
62 Đai thép không gỉ L15*150 Chương V-HSMT 6 cái
63 Vít nở 4 Chương V-HSMT 12 cái
64 Phễu thu nước mái sênô D110 Chương V-HSMT 4 cái
65 Chắn rác cầu D120 Chương V-HSMT 4 cái
66 ống nhựa hàn nhiệt PPR D25 (ống lạnh) Chương V-HSMT 0,77 100m
67 ống nhựa hàn nhiệt PPR D40 (ống lạnh) Chương V-HSMT 0,21 100m
68 ống nhựa hàn nhiệt PPR D25 (ống nóng) Chương V-HSMT 0,05 100m
69 Cút nhựa hàn nhiệt PPR D25 Chương V-HSMT 29 cái
70 Cút nhựa hàn nhiệt PPR D40 Chương V-HSMT 8 cái
71 Tê nhựa hàn nhiệt PPR D25 Chương V-HSMT 24 cái
72 Tê nhựa hàn nhiệt PPR D40 Chương V-HSMT 5 cái
73 Măng sông nhựa hàn nhiệt PPR D25 Chương V-HSMT 20 cái
74 Măng sông nhựa hàn nhiệt PPR D40 Chương V-HSMT 6 cái
75 Côn thu nhựa hàn nhiệt PPR D40x25 Chương V-HSMT 4 cái
76 Cút ren đồng trong D25x3/4 Chương V-HSMT 26 cái
77 Tê ren đồng trong D25x3/4 Chương V-HSMT 12 cái
78 Nối ren đồng ngoài PPR D25 Chương V-HSMT 2 cái
79 Nối ren đồng ngoài PPR D40 Chương V-HSMT 2 cái
80 Rắc co ren trong PPR D25 Chương V-HSMT 2 cái
81 Van phao D25 Chương V-HSMT 1 cái
82 Van khoá D25 Chương V-HSMT 3 cái
83 Van khoá D40 Chương V-HSMT 1 cái
84 Kép inoc 304 D20 Chương V-HSMT 13 cái
85 Tê inoc 304 D20 Chương V-HSMT 6 cái
86 Xí bệt Chương V-HSMT 9 bộ
87 Vòi xịt Chương V-HSMT 6 cái
88 Khay giấy Chương V-HSMT 6 cái
89 Tiểu nam Chương V-HSMT 6 bộ
90 Siphong+van xả Chương V-HSMT 6 bộ
91 Lavabo rửa Chương V-HSMT 6 bộ
92 Vòi xả+siphong Chương V-HSMT 6 bộ
93 G­ơng Chương V-HSMT 6 cái
94 Phễu thu sàn inoc KT:150*150 Chương V-HSMT 9 cái
95 Vòi xả+hoa sen Chương V-HSMT 2 bộ
96 Xí xổm Chương V-HSMT 1 bộ
97 Teec n­ớc nằm ngang inoc 3m3 Chương V-HSMT 1 bể
98 Máy bơm n­ớc P=750W (H9m-Đ40m) Chương V-HSMT 1 cái
99 Van điện cho bơm Chương V-HSMT 1 cái
100 Dây dẫn n­ớc 0,6m Chương V-HSMT 14 cái
101 Bình đun n­ớc nóng 30l Chương V-HSMT 1 bộ
102 ống nhựa PVC (CL 2)-D42 Chương V-HSMT 0,12 100m
103 ống nhựa PVC (CL 2)-D60 Chương V-HSMT 0,05 100m
104 ống nhựa PVC (CL 2)-D76 Chương V-HSMT 0,21 100m
105 ống nhựa PVC (CL 2)-D90 Chương V-HSMT 0,15 100m
106 ống nhựa PVC (CL 2)-D110 Chương V-HSMT 0,14 100m
107 Cút vuông PVC 90 độ D42 Chương V-HSMT 12 cái
108 Cút vuông PVC 90 độ D76 Chương V-HSMT 23 cái
109 Cút vuông PVC 90 độ D90 Chương V-HSMT 2 cái
110 Cút vuông PVC 90 độ D110 Chương V-HSMT 14 cái
111 Cút chếch PVC 45 độ D42 Chương V-HSMT 24 cái
112 Cút chếch PVC 45 độ D76 Chương V-HSMT 28 cái
113 Cút chếch PVC 45 độ D90 Chương V-HSMT 10 cái
114 Cút chếch PVC 45 độ D110 Chương V-HSMT 24 cái
115 Tê vuông PVC 90 độ D60 Chương V-HSMT 1 cái
116 Tê vuông PVC 90 độ D76 Chương V-HSMT 11 cái
117 Tê vuông PVC 90 độ D90 Chương V-HSMT 2 cái
118 Tê vuông PVC 90 độ D110 Chương V-HSMT 9 cái
119 Tê xiên PVC 45 độ D76 Chương V-HSMT 6 cái
120 Tê xiên PVC 45 độ D90 Chương V-HSMT 5 cái
121 Tê xiên PVC 45 độ D110 Chương V-HSMT 9 cái
122 Côn thu nhựa PVC D110x76 Chương V-HSMT 4 cái
123 Côn thu nhựa PVC D90x76 Chương V-HSMT 3 cái
124 Côn thu nhựa PVC D76x42 Chương V-HSMT 12 cái
125 Măng sông nối nhựa PVC D42 Chương V-HSMT 4 cái
126 Măng sông nối nhựa PVC D60 Chương V-HSMT 1 cái
127 Măng sông nối nhựa PVC D76 Chương V-HSMT 5 cái
128 Măng sông nối nhựa PVC D90 Chương V-HSMT 4 cái
129 Măng sông nối nhựa PVC D110 Chương V-HSMT 4 cái
C Bể tự hoại- Trụ sở làm việc
1 Đào đất bể tự hoại, đất cấp III Chương V-HSMT 18,252 m3
2 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Chương V-HSMT 0,72 m3
3 Bê tông đáy bể, đá 1x2, mác 200 Chương V-HSMT 1,0005 m3
4 Ván khuôn đáy bể, ván khuôn thép Chương V-HSMT 0,0156 100m2
5 Cốt thép đáy bể d Chương V-HSMT 0,1022 tấn
6 Bê tông dầm bể, đá 1x2, mác 200 Chương V-HSMT 0,1535 m3
7 Ván khuôn dầm bể, ván khuôn thép Chương V-HSMT 0,014 100m2
8 Cốt thép dầm bể d Chương V-HSMT 0,0123 tấn
9 Xây gạch đặc không nung thành xung quanh bể D220, vữa XM mác 75 Chương V-HSMT 2,7196 m3
10 Xây gạch đặc không nung tường ngăn bể D110, vữa XM mác 75 Chương V-HSMT 0,4271 m3
11 Trát ngoài bể tự hoại, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V-HSMT 17,8996 m2
12 Trát trong bể tự hoại, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V-HSMT 19,4606 m2
13 Trát trong bể tự hoại có đánh màu, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V-HSMT 19,4606 m2
14 Láng đáy bể có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 Chương V-HSMT 3,4508 m2
15 Bê tông tấm đan, đá 1x2, vữa mác 200 Chương V-HSMT 0,567 m3
16 Ván khuôn tấm đan, ván khuôn thép Chương V-HSMT 0,0246 100m2
17 Cốt thép tấm đan d Chương V-HSMT 0,0435 tấn
18 Lắp đặt tấm đan bằng cần cẩu Chương V-HSMT 6 cấu kiện
19 Láng mặt bể, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V-HSMT 5,67 m2
20 Lấp đất bể tự hoại Chương V-HSMT 6,084 m3
21 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi Chương V-HSMT 0,1217 100m3
22 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi Chương V-HSMT 0,1217 100m3
D Thoát nước ngoài nhà - Trụ sở làm việc
1 Đào đất rãnh thoát nước, rộng Chương V-HSMT 29,4835 m3
2 Đào đất hố ga, đất cấp III Chương V-HSMT 3,2865 m3
3 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Chương V-HSMT 5,2327 m3
4 Xây gạch đặc không nung thành rãnh D110, vữa XM mác 75 Chương V-HSMT 7,8708 m3
5 Trát thành rãnh dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V-HSMT 88,0832 m2
6 Láng đáy rãnh có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V-HSMT 26,58 m2
7 Bê tông tấm đan, đá 1x2, vữa mác 200 Chương V-HSMT 2,9708 m3
8 Ván khuôn tấm đan, ván khuôn thép Chương V-HSMT 0,1816 100m2
9 Cốt thép tấm đan d Chương V-HSMT 0,3203 tấn
10 Lắp đặt tấm đan bằng cần cẩu Chương V-HSMT 96 cấu kiện
11 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi Chương V-HSMT 0,3277 100m3
12 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi Chương V-HSMT 0,3277 100m3
E Gara Xe
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m, đất cấp III Chương V-HSMT 1,98
2 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông XM PCB30 mác 100 Chương V-HSMT 0,264
3 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Chương V-HSMT 0,81
4 Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cột Chương V-HSMT 0,045 100m²
5 Lấp đất chân móng Chương V-HSMT 0,66
6 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền, vữa bê tông đá 4x6 mác 150 Chương V-HSMT 4,014
7 Láng nền sàn có đánh màu, chiều dày 3cm, vữa XM mác 75 Chương V-HSMT 43,065
8 Sản xuất cột thép D76 Chương V-HSMT 0,26 tấn
9 Lắp dựng cột thép D76 Chương V-HSMT 0,26 tấn
10 Sơn cột thép các loại 3 nước Chương V-HSMT 6,75 1m²
11 Sản xuất thanh kèo thép ống D76x5 Chương V-HSMT 0,107 tấn
12 Lắp dựng thanh kèo thép ống D76x5 Chương V-HSMT 0,107 tấn
13 Sản xuất xà gồ thép 80x40x1.4 Chương V-HSMT 0,147 tấn
14 Sơn xà gồ các loại 3 nước Chương V-HSMT 15,206 1m²
15 Lợp mái bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V-HSMT 0,455 100m²
16 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi ≤1000m, đất cấp III Chương V-HSMT 0,013 100m³
17 Vận chuyển đất 1km tiếp theo, cự ly vận chuyển 4km bằng ôtô tự đổ 10 tấn, đất cấp III Chương V-HSMT 0,013 100m³/km
F Nhà bảo vệ
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng ≤6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Chương V-HSMT 0,184 100m³
2 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông XM PCB30 mác 100 Chương V-HSMT 1,308
3 Xây móng bằng đá hộc, chiều dày >60cm, vữa XM mác 75 Chương V-HSMT 9,632
4 Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống, ván khuôn xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Chương V-HSMT 0,067 100m²
5 Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V-HSMT 0,029 tấn
6 Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V-HSMT 0,102 tấn
7 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Chương V-HSMT 0,672
8 Xây ốp móng bằng gạch không nung 6x10x20, chiều dày ≤33cm, vữa XM mác 75 (vận dụng) Chương V-HSMT 0,567
9 Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V-HSMT 0,083 100m³
10 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V-HSMT 0,024 100m³
11 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi ≤1000m, đất cấp III Chương V-HSMT 0,101 100m³
12 Vận chuyển đất 1km tiếp theo, cự ly vận chuyển 4km bằng ôtô tự đổ 10 tấn, đất cấp III Chương V-HSMT 0,101 100m³/km
13 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 4x6, vữa bê tông XM PCB30 mác 100 Chương V-HSMT 0,676
14 Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống, ván khuôn xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Chương V-HSMT 0,045 100m²
15 Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V-HSMT 0,029 tấn
16 Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V-HSMT 0,102 tấn
17 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Chương V-HSMT 0,448
18 Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống, ván khuôn sàn mái, chiều cao ≤28m Chương V-HSMT 0,288 100m²
19 Gia công, lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V-HSMT 0,247 tấn
20 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Chương V-HSMT 2,16
21 Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống, ván khuôn lanh tô, chiều cao ≤28m Chương V-HSMT 0,029 100m²
22 Gia công, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V-HSMT 0,023 tấn
23 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Chương V-HSMT 0,175
24 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V-HSMT 4,48
25 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V-HSMT 28,8
26 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6x10x20, chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM mác 75 (vận dụng) Chương V-HSMT 8,377
27 Xây bậc tam cấp bằng gạch không nung 6x10x20, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75 (vận dụng) Chương V-HSMT 0,404
28 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V-HSMT 33,76
29 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V-HSMT 52,162
30 Đắp phào kép, vữa XM mác 75 Chương V-HSMT 10,32 m
31 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chương V-HSMT 61,2 m
32 Vét mạch lõm tường Chương V-HSMT 17,44 m
33 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn các loại Chương V-HSMT 67,04
34 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn các loại Chương V-HSMT 52,162
35 Lát nền, sàn gạch 300x300mm, vữa XM mác 75 (vận dụng) Chương V-HSMT 6,656
36 Láng mặt bậc, sàn mái nhà không đánh màu, chiều dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V-HSMT 17,295
37 Gia công xà gồ thép 30x60x3 Chương V-HSMT 0,103 tấn
38 Lắp dựng xà gồ thép Chương V-HSMT 0,103 tấn
39 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V-HSMT 4,465 1m²
40 Lợp mái, che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V-HSMT 0,157 100m²
41 Gia công cửa sắt, hoa sắt Chương V-HSMT 0,06 tấn
42 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V-HSMT 3,24
43 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V-HSMT 2,194
44 Bộ đèn tuýp bóng led22W L=1.2m Chương V-HSMT 1 bộ
45 Quạt trần D=1.4m*80W-hộp số đk Chương V-HSMT 1 cái
46 Mặt 1 lỗ+công tắc 10A+đế âm Chương V-HSMT 1 cái
47 ổ cắm đôi 16A+đế âm Chương V-HSMT 1 cái
48 Dây CU/XLPE/PVC 2x1.5mm2 Chương V-HSMT 12 m
49 ống gen nhựa mềm gân D16 Chương V-HSMT 12 m
50 ống thoát nước CL2 D50 Chương V-HSMT 0,006 100m
G Bể nước
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng ≤6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Chương V-HSMT 0,456 100m³
2 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V-HSMT 0,013 100m³
3 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông XM PCB30 mác 100 Chương V-HSMT 2,604
4 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤10mm Chương V-HSMT 0,411 tấn
5 Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài Chương V-HSMT 0,04 100m²
6 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Chương V-HSMT 4
7 Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V-HSMT 0,053 tấn
8 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V-HSMT 0,315 tấn
9 Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống, ván khuôn xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Chương V-HSMT 0,076 100m²
10 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Chương V-HSMT 0,841
11 Xây bể chứa bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75 (vận dụng) Chương V-HSMT 7,102
12 Trát thành bể có đánh màu, chiều dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V-HSMT 85,78
13 Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt bể, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V-HSMT 0,315 tấn
14 Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống, ván khuôn sàn mái, chiều cao ≤28m Chương V-HSMT 0,229 100m²
15 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Chương V-HSMT 2,411
16 Láng nền sàn, trần bể, mặt bể có đánh màu, chiều dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V-HSMT 61,076
17 Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công Chương V-HSMT 3,264
18 Rải lớp sỏi bảo ôn dày 12cm Chương V-HSMT 2,622
19 Nắp tôn mái D1ly Chương V-HSMT 0,672
20 Bản lề Chương V-HSMT 2 cái
21 Khóa nắp cửa mái Chương V-HSMT 1 cái
H Sân bê tông, bó vỉa bồn hoa
1 San đầm đất mặt bằng, bằng máy lu bánh thép 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V-HSMT 2,3555 100m³
2 Lót 1 lớp bạt dứa Chương V-HSMT 4,711 100m²
3 Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép cho bê tông đổ tại chỗ, mặt đường bê tông Chương V-HSMT 0,1231 100m²
4 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Chương V-HSMT 78,165
5 Gia công, lắp đặt khe co sân, bãi, đường bê tông (vận dụng) Chương V-HSMT 139,3 m
6 Đào móng công trình, chiều rộng móng ≤6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Chương V-HSMT 0,0271 100m³
7 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông XM PCB30 mác 100 Chương V-HSMT 0,9031
8 Xây bó vỉa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75 (vận dụng) Chương V-HSMT 3,2512
9 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V-HSMT 47,618
10 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn các loại Chương V-HSMT 47,618
11 Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công Chương V-HSMT 0,821
12 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi ≤1000m, đất cấp III Chương V-HSMT 0,0189 100m³
13 Vận chuyển đất 1km tiếp theo, cự ly vận chuyển 4km bằng ôtô tự đổ 10 tấn, đất cấp III Chương V-HSMT 0,0189 100m³/km
I Cổng hàng rào
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng ≤6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Chương V-HSMT 0,041 100m³
2 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông XM PCB30 mác 100 Chương V-HSMT 0,288
3 Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cột Chương V-HSMT 0,08 100m²
4 Gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤10mm Chương V-HSMT 0,011 tấn
5 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Chương V-HSMT 2
6 Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công Chương V-HSMT 1,83
7 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi ≤1000m, đất cấp III Chương V-HSMT 0,023 100m³
8 Vận chuyển đất 1km tiếp theo, cự ly vận chuyển 4km bằng ôtô tự đổ 10 tấn, đất cấp III Chương V-HSMT 0,023 100m³/km
9 Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống, ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m Chương V-HSMT 0,054 100m²
10 Gia công, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V-HSMT 0,017 tấn
11 Gia công, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V-HSMT 0,044 tấn
12 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Chương V-HSMT 0,268
13 Xây trụ cổng bằng gạch không nung 6x10x20, chiều cao ≤28m, vữa XM mác 75 (vận dụng) Chương V-HSMT 3,972
14 Trát trụ cổng, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V-HSMT 23,28
15 Trát vẩy sần, vữa XM mác 75 Chương V-HSMT 3,84
16 Sơn trụ cổng không bả, 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn các loại Chương V-HSMT 27,12
17 Gia công cánh cổng thép Chương V-HSMT 0,486 tấn
18 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V-HSMT 19,06 1m²
19 Lắp dựng cánh cổng thép Chương V-HSMT 13
20 Thép lập là 60,5 chẻ đuôi cá Chương V-HSMT 6 bộ
21 Bản lề cổng Chương V-HSMT 6 bộ
22 Bánh xe Chương V-HSMT 2 bộ
23 Khóa cổng Chương V-HSMT 1 bộ
24 Đào móng công trình, chiều rộng móng ≤6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Chương V-HSMT 0,22 100m³
25 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông XM PCB30 mác 100 Chương V-HSMT 1,692
26 Xây móng bằng đá hộc, chiều dày >60cm, vữa XM mác 75 Chương V-HSMT 10,152
27 Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V-HSMT 0,102 100m³
28 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi ≤1000m, đất cấp III Chương V-HSMT 0,118 100m³
29 Vận chuyển đất 1km tiếp theo, cự ly vận chuyển 4km bằng ôtô tự đổ 10 tấn, đất cấp III Chương V-HSMT 0,118 100m³/km
30 Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống, ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m Chương V-HSMT 0,13 100m²
31 Gia công, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V-HSMT 0,032 tấn
32 Gia công, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V-HSMT 0,078 tấn
33 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Chương V-HSMT 0,648
34 Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống, ván khuôn xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Chương V-HSMT 0,113 100m²
35 Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V-HSMT 0,028 tấn
36 Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V-HSMT 0,093 tấn
37 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Chương V-HSMT 0,752
38 Xây trụ rào bằng gạch không nung 6x10x20, chiều cao ≤28m, vữa XM mác 75 (vận dụng) Chương V-HSMT 1,728
39 Xây tường rào bằng gạch không nung 6x10x20, chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75 (vận dụng) Chương V-HSMT 0,913
40 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V-HSMT 25,895
41 Trát vẩy sần trụ rào, vữa XM mác 75 Chương V-HSMT 5,4
42 Trát hàng rào, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V-HSMT 31,54
43 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn các loại Chương V-HSMT 62,835
44 Gia công hàng rào song sắt Chương V-HSMT 0,38 tấn
45 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V-HSMT 32,646 1m²
46 Lắp dựng hàng rào Chương V-HSMT 32,37
47 Đào móng công trình, chiều rộng móng ≤6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Chương V-HSMT 1,984 100m³
48 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông XM PCB30 mác 100 Chương V-HSMT 11,737
49 Xây móng bằng đá hộc, chiều dày >60cm, vữa XM mác 75 Chương V-HSMT 96,03
50 Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V-HSMT 0,906 100m³
51 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi ≤1000m, đất cấp III Chương V-HSMT 1,078 100m³
52 Vận chuyển đất 1km tiếp theo, cự ly vận chuyển 4km bằng ôtô tự đổ 10 tấn, đất cấp III Chương V-HSMT 1,078 100m³/km
53 Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống, ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m Chương V-HSMT 1,376 100m²
54 Gia công, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V-HSMT 0,328 tấn
55 Gia công, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V-HSMT 0,998 tấn
56 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Chương V-HSMT 8,256
57 Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống, ván khuôn xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Chương V-HSMT 1,067 100m²
58 Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V-HSMT 0,426 tấn
59 Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V-HSMT 1,068 tấn
60 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Chương V-HSMT 8,536
61 Trát gờ đầu trụ hàng rào gạch, vữa XM mác 75 Chương V-HSMT 102,856 m
62 Xây tường rào bằng gạch không nung 6x10x20, chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM mác 75 (vận dụng) Chương V-HSMT 41,202
63 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V-HSMT 87,445
64 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V-HSMT 510,12
65 Trát cắt mạch Chương V-HSMT 784,8 m
66 Cắm mảnh sành Chương V-HSMT 98,1 m
67 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn các loại Chương V-HSMT 597,565
J San nền
1 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III Chương V-HSMT 4,3523 100m3
2 Đào san đất bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp III Chương V-HSMT 0,168 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi Chương V-HSMT 4,3523 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi Chương V-HSMT 4,3523 100m3
5 San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V-HSMT 4,2356 100m3
K Cấp nước ngoài nhà
1 Đai kẹp khởi thuỷ D90/32 Chương V-HSMT 1 cái
2 Đồng hồ đo nước D32 Chương V-HSMT 1 cái
3 ống nhựa HDPE D32 Chương V-HSMT 1,05 100m
4 Cút nối 90 độ HDPE D32 Chương V-HSMT 5 cái
5 Van khoá 1 chiều D32 Chương V-HSMT 1 cái
6 Rắc co HDPE D32 Chương V-HSMT 2 cái
7 Van phao D32 Chương V-HSMT 2 cái
8 Đào đất rãnh đặt ống cấp nước, chiều rộng móng Chương V-HSMT 0,2028 100m3
9 Tôn cát đầm chặt Chương V-HSMT 2,86 m3
10 Đắp đất hoàn trả bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V-HSMT 0,1742 100m3
11 Vận chuyển đất thừa đổ đi bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi Chương V-HSMT 0,2028 100m3
12 Vận chuyển đất thừa đổ đi bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi Chương V-HSMT 0,2028 100m3
13 Đào đất móng nhà đặt bơm, rộng >1 m, sâu Chương V-HSMT 0,1716 m3
14 Bê tông lót, đá 4x6, chiều rộng Chương V-HSMT 0,1716 m3
15 Xây đáy và tường nhà để bơm gạch không nung D110, cao Chương V-HSMT 0,4831 m3
16 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V-HSMT 3,108 m2
17 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V-HSMT 4,1508 m2
18 Láng đáy nền có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V-HSMT 0,9801 m2
19 Bê tông mái, đá 1x2, mác 200 Chương V-HSMT 0,1645 m3
20 Ván khuôn mái. Ván khuôn thép Chương V-HSMT 0,0296 100m2
21 Cốt thép mái d Chương V-HSMT 0,0104 tấn
22 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi Chương V-HSMT 0,0017 100m3
23 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi Chương V-HSMT 0,0017 100m3
24 Nắp tôn mái D1ly Chương V-HSMT 0,688 m2
25 Bản lề Chương V-HSMT 2 cái
26 Khóa nắp cửa mái Chương V-HSMT 1 cái
L Phần điện ngoài nhà
1 Tủ điện nổi KT:300*200*100 (tủ âm tường) Chương V-HSMT 1 hộp
2 aptomat 1 pha-2 cực-20A Chương V-HSMT 1 cái
3 aptomat 1 pha-1 cực-16A Chương V-HSMT 2 cái
4 Cột đèn cao áp thép liền cần đơn H=8m Chương V-HSMT 2 cái
5 Chóa đèn led-100W Chương V-HSMT 2 bộ
6 Cáp điện chiếu sáng trục CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 2x6mm2 Chương V-HSMT 47 m
7 Dây điện lên đèn cao áp CU/XLPE/PVC 2x2.5mm2 (lên đèn cao áp) Chương V-HSMT 55 m
8 ống nhựa vặn xoắn HDPE D30/25 (luồn cáp 2x6.0, 2x2.5) Chương V-HSMT 103 m
9 Đào đất rãnh đặt cáp hạ áp, chiếu sáng, chiều rộng móng Chương V-HSMT 0,3696 100m3
10 Lưới báo hiệu có cáp Chương V-HSMT 19,2 m2
11 Lấp đất chọn rãnh hạ áp, chiếu sáng bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Chương V-HSMT 0,3696 100m3
12 Đào đất móng cột thép bát giác, rộng 1 m, đất cấp III Chương V-HSMT 1,408 m3
13 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng Chương V-HSMT 0,128 m3
14 Bê tông móng cột, đá 1x2, chiều rộng Chương V-HSMT 0,72 m3
15 Khung bulong móng thép M24-300x675 Chương V-HSMT 2 bộ
16 ống nhựa PVC D90 Chương V-HSMT 0,036 100m
17 Cút chếch 45 độ D90 Chương V-HSMT 4 cái
18 Cọc thép góc L=63x63x6 Chương V-HSMT 2 cọc
19 Dây sắt tiếp địa D10 Chương V-HSMT 4 m
20 Láng mặt móng D20 có đánh màu, vữa xi măng mác 75 Chương V-HSMT 0,72 m2
21 Lấp đất chân móng cột Chương V-HSMT 0,56 m3
22 Vận chuyển đất thừa đổ đi bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi Chương V-HSMT 0,3781 100m3
23 Vận chuyển đất thừa đổ đi bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi Chương V-HSMT 0,3781 100m3
M Thông tin liên lạc
1 Lắp đặt tổng đài nội bộ PABX ≤128 số Chương V-HSMT 1 tổng đài
2 Tổng đài điện thoại 6 trung kế 24 máy lẻ (TỔNG ĐÀI PANASONIC KX-NS300 - 6 VÀO 24 MÁY LẺ) Chương V-HSMT 1 bộ
3 Lắp đặt thiết bị cắt và lọc sét một pha ≤32 A trên lưới điện hạ thế Chương V-HSMT 1 thiết bị
4 Thiết bị cắt lọc sét 1 pha 32A - SF132A-NE Chương V-HSMT 1 bộ
5 Lắp đặt thiết bị lưu điện UPS ≤5 KVA Chương V-HSMT 1 bộ
6 Bộ lưu UPS dự phòng 3KVA (Bộ lưu điện UPS ARES AR903IIH 3KVA ONLINE) Chương V-HSMT 1 bộ
7 Phiến bảo an chống sét cho 10 line trung thế ( Krone bảo an 3 tiếp điểm Germany) Chương V-HSMT 1 bộ
8 Đế phiến đấu dây Krone 20 đôi dây lắp tủ rack Chương V-HSMT 20 bộ
9 Gen nhựa ruột gà mềm 20mm Chương V-HSMT 117 m
10 Gen nhựa ruột gà mềm 25mm Chương V-HSMT 15 m
11 Cáp thoại 2x2x0,5 Chương V-HSMT 21,5 10m
12 Hạt ổ cắm điện thoại RJ11 (Nhân mạng SINO S30RJ88) Chương V-HSMT 13 bộ
13 Automat 1 pha 2C 16A Chương V-HSMT 1 cái
14 Dây dẫn điện CU/PVC 1x2,5mm2 Chương V-HSMT 20 m
15 Ổ cắm đôi 10A + đế Chương V-HSMT 1 cái
16 Lắp đặt thiết bị đầu cuối Modem, module quang Chương V-HSMT 1 thiết bị
17 Modem Chương V-HSMT 1 bộ
18 Module quang SFP Chương V-HSMT 1 bộ
19 Hộp phối quang ODF 2FO Chương V-HSMT 1 bộ
20 Router + firewall Chương V-HSMT 1 bộ
21 Cài đặt cấu hình thiết bị Modem/Converter Chương V-HSMT 1 thiết bị
22 Cài đặt cấu hình thiết bị Router Chương V-HSMT 1 thiết bị
23 Cài đặt cấu hình thiết bị Fire Wall Chương V-HSMT 1 thiết bị
24 Lắp đặt thiết bị mạng. Loại thiết bị tủ modem (Rack modem/converterr) của mạng Internet Chương V-HSMT 1 thiết bị
25 Tủ đựng thiết bị kiểu Rack 19''/6U ( KT: H320xW550xD400) (Tủ Mạng 6U Treo Tường D400, Cửa Lưới, Màu Đen – TMC Rack 19”) Chương V-HSMT 1 bộ
26 Lắp đặt thiết bị mạng. Loại thiết bị bộ chuyển mạch (Switch) của mạng Internet Chương V-HSMT 1 thiết bị
27 Cài đặt cấu hình thiết bị Switch Chương V-HSMT 1 thiết bị
28 Switch 8 port 10/100MBPS Chương V-HSMT 1 bộ
29 Patch panel 8 port CAT 6E Chương V-HSMT 1 bộ
30 Switch 24 port 10/100MBPS Chương V-HSMT 3 bộ
31 Patch panel 24 port CAT 6E Chương V-HSMT 4 bộ
32 Bộ phát wifi Chương V-HSMT 3 bộ
33 Dây nhảy quang multimode Chương V-HSMT 1 sợi
34 Dây nhảy UTP CAT6E Chương V-HSMT 14 sợi
35 Hạt ổ cắm máy tính RJ45 Chương V-HSMT 14 cái
36 Đầu bấm mạng RJ45 Chương V-HSMT 28 cái
37 Mặt 2 lỗ + đế nhựa Chương V-HSMT 13 cái
38 Mặt 1 lỗ + đế nhựa Chương V-HSMT 1 cái
39 Cáp quang 4 core multi mond Chương V-HSMT 10 m
40 Cáp máy tính UTP 4PAIRS CAT6E Chương V-HSMT 222 m
41 Gen nhựa ruột gà mềm 20mm Chương V-HSMT 117 m
N Chống mối
1 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m, đất cấp III Chương V-HSMT 40,108
2 Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V-HSMT 0,401 100m³
3 Công xử lý thuốc (1công/1m3) thợ 4/7 Chương V-HSMT 40,108 công
4 Thuốc Agenda 25EC (18lít/m3) Chương V-HSMT 721,937 lít
5 Công tác xử lý tường tầng 1 công trình ( vị trí tường có hào đi qua) Chương V-HSMT 211,16 m2
6 Công tác xử lý phòng mối sàn các tầng Chương V-HSMT 447,96 m2
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM

Các tiêu chí năng lực và kinh nghiệm Các yêu cầu cần tuân thủ Tài liệu cần nộp
STT Mô tả Yêu cầu Nhà thầu độc lập Nhà thầu liên danh
Tổng các thành viên liên danh Từng thành viên liên danh Tối thiểu một thành viên liên danh
1 Lịch sử không hoàn thành hợp đồng Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Mẫu 12 Mẫu 12
2 Năng lực tài chính
2.1 Kết quả hoạt động tài chính Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018 đến năm 2020(3) để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Mẫu 13a Mẫu 13a
Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương.
2.2 Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinh doanh Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 8.7E9 VND(4), trong vòng 3(5) năm gần đây. Doanh thu xây dựng hàng năm được tính bằng tổng các khoản thanh toán cho các hợp đồng xây lắp mà nhà thầu nhận được trong năm đó. Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Không áp dụng Mẫu 13b Mẫu 13b
2.3 Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanh khoản cao(6) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năng thanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tài chính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng) để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu với giá trị là 1.7E9 VND(7). Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Không áp dụng Mẫu 14, 15 Mẫu 14, 15
3 Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng xây lắp tương tự Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(8) theo mô tả dưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phần lớn(9) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(10) trong vòng 3(11) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu):

Số lượng hợp đồng bằng 1 và hợp đồng có giá trị ≥ 3.800.000.000 VNĐ.

  Loại công trình: Công trình dân dụng
  Cấp công trình: Cấp IV
Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) Không áp dụng Mẫu 10(a), 10(b) Mẫu 10(a), 10(b)
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT

Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU

Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->