Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210655606-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/06/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công an tỉnh Quảng Ninh |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201275214 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Bộ Công an cấp |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-06-18 08:52:00 đến ngày 2021-06-28 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,758,533,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 64,000,000 VNĐ ((Sáu mươi bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
|---|---|---|---|---|
| A | Trụ sở làm việc | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Chương V-HSMT | 3,5412 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng, rộng >3 m, sâu | Chương V-HSMT | 18,6379 | m3 |
| 3 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Chương V-HSMT | 2,408 | 100m3 |
| 4 | Đào móng băng, rộng >3 m, sâu | Chương V-HSMT | 12,6737 | m3 |
| 5 | Đệm đá mạt đáy móng bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V-HSMT | 2,5347 | 100m3 |
| 6 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Chương V-HSMT | 15,9639 | m3 |
| 7 | Bê tông đáy móng bê tông thương phẩm đổ bằng máy bơm bê tông tự hành đá 1x2, mác 250 | Chương V-HSMT | 50,4291 | m3 |
| 8 | Ván khuôn đáy móng, ván khuôn thép | Chương V-HSMT | 0,944 | 100m2 |
| 9 | Bê tông cổ móng bê tông thương phẩm đổ bằng máy bơm bê tông tự hành đá 1x2, mác 250 | Chương V-HSMT | 2,3715 | m3 |
| 10 | Ván khuôn cổ móng, ván khuôn thép | Chương V-HSMT | 0,2856 | 100m2 |
| 11 | Cốt thép móng d | Chương V-HSMT | 0,703 | tấn |
| 12 | Cốt thép móng d | Chương V-HSMT | 2,6693 | tấn |
| 13 | Cốt thép móng d>18 | Chương V-HSMT | 3,457 | tấn |
| 14 | Xây móng gạch đặc không nung, vữa XM mác 75 | Chương V-HSMT | 17,6565 | m3 |
| 15 | Bê tông giằng móng bê tông thương phẩm đổ bằng máy bơm bê tông tự hành đá 1x2, mác 250 | Chương V-HSMT | 3,3768 | m3 |
| 16 | Ván khuôn giằng móng, ván khuôn thép | Chương V-HSMT | 0,3347 | 100m2 |
| 17 | Cốt thép giằng móng d | Chương V-HSMT | 0,288 | tấn |
| 18 | Cốt thép giằng móng d>18 | Chương V-HSMT | 0,2352 | tấn |
| 19 | Lấp đất chân móng bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V-HSMT | 2,9418 | 100m3 |
| 20 | Tôn nền đất đầm chặt bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V-HSMT | 0,42 | 100m3 |
| 21 | Bê tông lót nền, đá 4x6, mác 100 | Chương V-HSMT | 14,1973 | m3 |
| 22 | Vận chuyển đất thừa đổ đi bằng ôtô tự đổ 7T cự ly 1km đầu, đất cấp III | Chương V-HSMT | 0,3657 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất thừa đổ đi bằng ôtô tự đổ 7T cự ly 4km tiếp theo, đất cấp III | Chương V-HSMT | 0,3657 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất thừa đổ đi bằng ôtô tự đổ 7T, cự ly 1km đầu, đất cấp II | Chương V-HSMT | 2,5347 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất thừa đổ đi bằng ôtô tự đổ 7T, cự ly 4km tiếp theo, đất cấp II | Chương V-HSMT | 2,5347 | 100m3 |
| 26 | Bê tông cột bê tông thương phẩm đổ bằng máy bơm bê tông tự hành đá 1x2, mác 250 | Chương V-HSMT | 14,568 | m3 |
| 27 | Ván khuôn cột, ván khuôn thép | Chương V-HSMT | 2,5122 | 100m2 |
| 28 | Cốt thép cột d | Chương V-HSMT | 0,6517 | tấn |
| 29 | Cốt thép cột d>18 | Chương V-HSMT | 4,0561 | tấn |
| 30 | Bê tông dầm bê tông thương phẩm đổ bằng máy bơm bê tông tự hành đá 1x2, mác 250 | Chương V-HSMT | 18,795 | m3 |
| 31 | Ván khuôn dầm, ván khuôn thép | Chương V-HSMT | 2,6143 | 100m2 |
| 32 | Cốt thép dầm d | Chương V-HSMT | 1,0239 | tấn |
| 33 | Cốt thép dầm d>18 | Chương V-HSMT | 4,1646 | tấn |
| 34 | Bê tông sàn bê tông thương phẩm đổ bằng máy bơm bê tông tự hành đá 1x2, mác 250 | Chương V-HSMT | 54,0506 | m3 |
| 35 | Ván khuôn sàn mái, ván khuôn thép | Chương V-HSMT | 5,1723 | 100m2 |
| 36 | Cốt thép sàn d | Chương V-HSMT | 6,399 | tấn |
| 37 | Bê tông cầu thang bê tông thương phẩm đổ bằng máy bơm bê tông tự hành đá 1x2, mác 250 | Chương V-HSMT | 4,0026 | m3 |
| 38 | Ván khuôn cầu thang, ván khuôn thép | Chương V-HSMT | 0,4386 | 100m2 |
| 39 | Cốt thép cầu thang d | Chương V-HSMT | 0,5731 | tấn |
| 40 | Cốt thép cầu thang d>18 | Chương V-HSMT | 0,1234 | tấn |
| 41 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly | Chương V-HSMT | 1,4759 | 100m3 |
| 42 | Vận chuyển vữa bê tông 5km tiếp theo ngoài phạm vi 4km, bằng ôtô chuyển trộn 10,7m3 | Chương V-HSMT | 1,4759 | 100m3 |
| 43 | Bê tông lanh tô, tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Chương V-HSMT | 4,1288 | m3 |
| 44 | Ván khuôn lanh tô, tấm đan, ván khuôn thép | Chương V-HSMT | 0,6794 | 100m2 |
| 45 | Cốt thép lanh tô, tấm đan d | Chương V-HSMT | 0,4184 | tấn |
| 46 | Xây tường D200 gạch không nung, vữa XM mác 75 | Chương V-HSMT | 131,752 | m3 |
| 47 | Xây tường gạch không nung D100, vữa XM mác 75 | Chương V-HSMT | 21,22 | m3 |
| 48 | Xây cột gạch không nung, vữa XM mác 75 | Chương V-HSMT | 1,2645 | m3 |
| 49 | Xây tường thu hồi mái gạch không nung D200, vữa XM mác 75 | Chương V-HSMT | 25,4313 | m3 |
| 50 | Xây tường chắn mái D200, vữa XM mác 75 | Chương V-HSMT | 0,93 | m3 |
| 51 | Bê tông giằng thu hồi đá 1x2, mác 250 | Chương V-HSMT | 1,2798 | m3 |
| 52 | Ván khuôn giằng thu hồi mái, ván khuôn thép | Chương V-HSMT | 0,128 | 100m2 |
| 53 | Cốt thép giằng thu hồi mái d | Chương V-HSMT | 0,0368 | tấn |
| 54 | Cốt thép giằng thu hồi mái d | Chương V-HSMT | 0,1249 | tấn |
| 55 | Xà gồ thép U100x50x3 | Chương V-HSMT | 1,3135 | tấn |
| 56 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V-HSMT | 1,3135 | tấn |
| 57 | Sơn xà gồ thép 3 nước | Chương V-HSMT | 111,5492 | m2 |
| 58 | Lợp mái tôn D=0.42 | Chương V-HSMT | 2,4829 | 100m2 |
| 59 | Bê tông lót bậc tam cấp đá 4x6 M100 | Chương V-HSMT | 0,709 | m3 |
| 60 | Xây bậc cầu thang bằng gạch không nung, vữa XM mác 75 | Chương V-HSMT | 1,9318 | m3 |
| 61 | Xây bậc tam cấp bằng gạch không nung, vữa XM mác 75 | Chương V-HSMT | 1,9485 | m3 |
| 62 | Trát tường thu hồi, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V-HSMT | 229,096 | m2 |
| 63 | Trát tường chắn mái, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V-HSMT | 18,6 | m2 |
| 64 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chương V-HSMT | 517,2288 | m2 |
| 65 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Chương V-HSMT | 261,43 | m2 |
| 66 | Trát cột, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V-HSMT | 10,56 | m2 |
| 67 | Trát hèm má cửa, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V-HSMT | 113,284 | m2 |
| 68 | Trát cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V-HSMT | 43,8618 | m2 |
| 69 | Trát tường trong nhà, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V-HSMT | 1.004,723 | m2 |
| 70 | Trát tường ngoài nhà, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V-HSMT | 476,335 | m2 |
| 71 | ốp chân tường gạch 120x600mm | Chương V-HSMT | 35,532 | m2 |
| 72 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V-HSMT | 2.198,7836 | m2 |
| 73 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V-HSMT | 476,335 | m2 |
| 74 | Lớp vữa lót nền, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V-HSMT | 468,7222 | m2 |
| 75 | Cát đen tôn nền mái sảnh | Chương V-HSMT | 1,484 | m3 |
| 76 | Lát nền gạch 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Chương V-HSMT | 356,09 | m2 |
| 77 | Lát nền vệ sinh, phòng bếp gạch chống trơn 300x300mm | Chương V-HSMT | 51,0328 | m2 |
| 78 | Lát mái sảnh gạch 400x400, vữa XM mác 75 | Chương V-HSMT | 2,24 | m2 |
| 79 | Chống thấm Sika sàn vệ sinh tầng 2, 3 | Chương V-HSMT | 33,7905 | m2 |
| 80 | ốp tường vệ sinh, bếp gạch 300x450 mm | Chương V-HSMT | 281,8 | m2 |
| 81 | Sản xuất hoa sắt cửa sắt đặc 14x14 | Chương V-HSMT | 1,6744 | tấn |
| 82 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V-HSMT | 89,64 | m2 |
| 83 | Sơn hoa sắt cửa 3 nước | Chương V-HSMT | 60,9437 | m2 |
| 84 | Láng sê nô mái, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V-HSMT | 33,0885 | m2 |
| 85 | Lát đá bậc cầu thang, vữa XM M75 | Chương V-HSMT | 43,1344 | m2 |
| 86 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM M75 | Chương V-HSMT | 16,225 | m2 |
| 87 | ốp đá mặt bàn bếp, vữa XM mác 75 | Chương V-HSMT | 2,16 | m2 |
| 88 | Trần hợp kim nhôm nhà vệ sinh | Chương V-HSMT | 32,4128 | m2 |
| 89 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Chương V-HSMT | 376 | m |
| 90 | Trát phào kép, vữa XM mác 75 | Chương V-HSMT | 478,8 | m |
| 91 | Sản xuất thang lên mái | Chương V-HSMT | 0,023 | tấn |
| 92 | Lắp dựng thang lên mái | Chương V-HSMT | 0,023 | tấn |
| 93 | Sơn thang lên mái 3 nước | Chương V-HSMT | 0,5992 | m2 |
| 94 | Quốc huy mặt đằng trước nhà | Chương V-HSMT | 1 | bộ |
| 95 | Lắp dựng giàn giáo ngoài nhà (tính 4 tháng) | Chương V-HSMT | 9,9594 | 100m2 |
| 96 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m | Chương V-HSMT | 1,4734 | 100m2 |
| 97 | Bạt che bảo vệ môi trường | Chương V-HSMT | 995,9391 | m2 |
| 98 | Lưới võng an toàn | Chương V-HSMT | 703,84 | m2 |
| 99 | Sản xuất, lắp dựng lan can, lan can cầu thang | Chương V-HSMT | 0,3266 | tấn |
| 100 | Nắp tôn lên mái d1ly | Chương V-HSMT | 0,5676 | m2 |
| 101 | Sản xuất, lắp dựng cửa kính thủy lực | Chương V-HSMT | 6,48 | m2 |
| 102 | Bộ phụ kiện cửa kính thủy lực | Chương V-HSMT | 1 | bộ |
| 103 | Sản xuất, lắp dựng cửa đi nhôm kính Xing-fa 2, 1 cánh mở quay, kính trắng 6.38ly và phụ kiện | Chương V-HSMT | 87,94 | m2 |
| 104 | Sản xuất, lắp dựng cửa sổ nhôm kính Xing-fa 4, 2, 1 cánh mở quay, kính trắng 6.38ly và phụ kiện | Chương V-HSMT | 94,92 | m2 |
| 105 | ô kính cố định nhôm kính Xing-fa | Chương V-HSMT | 54,005 | m2 |
| 106 | Cửa nhôm kính | Chương V-HSMT | 1,75 | m2 |
| 107 | Sản xuất và lắp dựng lan chắn nắng Austrong hình thoi AER150 | Chương V-HSMT | 78,4 | m |
| 108 | Móc treo xương lan chắn năng | Chương V-HSMT | 100 | cái |
| 109 | Khung thép hộp 40x80x1,2 | Chương V-HSMT | 13,1 | m |
| 110 | Ke chống bão | Chương V-HSMT | 388 | cái |
| B | Phần điện nước - Trụ sở làm việc | |||
| 1 | Bộ đèn led bán nguyệt 1.2mxled 36W | Chương V-HSMT | 30 | bộ |
| 2 | Đèn ốp trần vuông: 17cmx17cm led 12W/22cmx22cm led 18W | Chương V-HSMT | 36 | bộ |
| 3 | Đèn cầu thang D150xled 9W | Chương V-HSMT | 3 | bộ |
| 4 | Quạt treo tờng D=0.4mx40W | Chương V-HSMT | 1 | cái |
| 5 | Quạt trần D=1,4M*80W | Chương V-HSMT | 15 | cái |
| 6 | Quạt hút mùi 430x430x200 40W | Chương V-HSMT | 1 | cái |
| 7 | Công tắc đơn 10A + đế + mặt | Chương V-HSMT | 2 | cái |
| 8 | Công tắc đôi 10A + đế + mặt | Chương V-HSMT | 19 | cái |
| 9 | Công tắc ba 10A + đế + mặt | Chương V-HSMT | 3 | cái |
| 10 | Công tắc cầu thang 10A + đế + mặt | Chương V-HSMT | 4 | cái |
| 11 | ổ cắm đôi 16A + đế | Chương V-HSMT | 42 | cái |
| 12 | Tủ điện tổng loại âm tờng KT: 400*600*200 | Chương V-HSMT | 1 | hộp |
| 13 | áptômát 3fa-3cực-63A | Chương V-HSMT | 1 | cái |
| 14 | áptômát 1P-2 cực-50A | Chương V-HSMT | 1 | cái |
| 15 | áptômát 1P-2 cực-40A | Chương V-HSMT | 5 | cái |
| 16 | áptômát 1P-2 cực-16A | Chương V-HSMT | 1 | cái |
| 17 | áptômát 1P-2 cực-20A + đế + mặt ATM | Chương V-HSMT | 28 | cái |
| 18 | áptômát 1P-2 cực-10A + đế + mặt ATM | Chương V-HSMT | 3 | cái |
| 19 | Cáp CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4*10mm2 | Chương V-HSMT | 60 | m |
| 20 | Cáp CU/XLPE/PVC 2*6.0mm2 | Chương V-HSMT | 220 | m |
| 21 | Dây 2 lớp dẹt CU/XLPE/PVC 2*4.0mm2 | Chương V-HSMT | 255 | m |
| 22 | Dây 2 lớp dẹt CU/XLPE/PVC 2*2,5mm2 | Chương V-HSMT | 275 | m |
| 23 | Dây 2 lớp dẹt CU/XLPE/PVC 2*1.5mm2 | Chương V-HSMT | 890 | m |
| 24 | Dây 2 lớp dẹt CU/XLPE/PVC 3*1.0mm2 | Chương V-HSMT | 60 | m |
| 25 | Gen nhựa ruột gà mềm D32 (luồn 4x10) | Chương V-HSMT | 60 | m |
| 26 | Gen nhựa ruột gà mềm D20 (luồn 2x6,2x4) | Chương V-HSMT | 475 | m |
| 27 | Gen nhựa ruột gà mềm D16 (luồn 2x2.5; 2x1.5; 3x1.0) | Chương V-HSMT | 1.225 | m |
| 28 | Hộp nối dây 120*120 | Chương V-HSMT | 13 | hộp |
| 29 | Băng dính cách điện hạ áp D80 | Chương V-HSMT | 8 | cái |
| 30 | Đinh vít + nở bắt đèn (gói 100) | Chương V-HSMT | 2 | gói |
| 31 | Dây tiếp địa tủ điện CU/PVC1*10mm2 | Chương V-HSMT | 8 | m |
| 32 | Thanh nối các cọc tiếp địa đồng 40x4 | Chương V-HSMT | 5 | m |
| 33 | Cọc tiếp địa L63*63*5 dài 2.0m | Chương V-HSMT | 2 | cọc |
| 34 | Hộp kẹp kiểm tra tiếp địa | Chương V-HSMT | 1 | hộp |
| 35 | Lắp đặt máy điều hòa cục bộ treo tờng 2 chiều 12000BTU | Chương V-HSMT | 1 | máy |
| 36 | Lắp đặt máy điều hòa cục bộ treo tờng 2 chiều 24000BTU | Chương V-HSMT | 1 | máy |
| 37 | ống đồng D6,35mm | Chương V-HSMT | 0,05 | 100m |
| 38 | ống đồng D12,7mm | Chương V-HSMT | 0,05 | 100m |
| 39 | ống đồng D9,52mm | Chương V-HSMT | 0,05 | 100m |
| 40 | ống đồng D15,88mm | Chương V-HSMT | 0,05 | 100m |
| 41 | Bảo ôn Superlon D15,88mm | Chương V-HSMT | 0,1 | 100m |
| 42 | ống nhựa PVC D27 | Chương V-HSMT | 0,14 | 100m |
| 43 | Cút nhựa PVC D27 | Chương V-HSMT | 2 | cái |
| 44 | Tủ đựng bình chữa cháy bằng tôn+sơn có kính khóa KT600x600x200 | Chương V-HSMT | 3 | tủ |
| 45 | Bình bột chữa cháy ABC-MFZ4-Trung Quốc | Chương V-HSMT | 6 | bình |
| 46 | Bình chữa cháy CO2-MT3-Trung Quốc | Chương V-HSMT | 3 | bình |
| 47 | Nội quy+tiêu lệnh PCCC | Chương V-HSMT | 3 | bộ |
| 48 | Sâu vít bắt nội quy tiêu lệnh | Chương V-HSMT | 12 | bộ |
| 49 | Kim thu sét đồng D16 cao 1.2m | Chương V-HSMT | 4 | cái |
| 50 | Lắp dựng kim thu sét | Chương V-HSMT | 4 | cái |
| 51 | Nón chống dột D200 | Chương V-HSMT | 4 | cái |
| 52 | Dây thép D6 | Chương V-HSMT | 3 | m |
| 53 | Dây thép đai thu sét, tiếp đất D10 | Chương V-HSMT | 28 | m |
| 54 | Dây dẫn thép tiếp đất ngầm dới đất 4x40 | Chương V-HSMT | 11 | m |
| 55 | Cọc tiếp đất thép mạ đồng f16 L=2,4m | Chương V-HSMT | 5 | bộ |
| 56 | Kẹp kiểm tra (KKT) | Chương V-HSMT | 1 | bộ |
| 57 | Đào đất rãnh tiếp địa | Chương V-HSMT | 5,28 | m³ |
| 58 | Lấp đất đầm chặt | Chương V-HSMT | 5,28 | m³ |
| 59 | ống nhựa PVC (CLASSIC-2)- D90 | Chương V-HSMT | 0,52 | 100m |
| 60 | Cút nhựa PVC 90độ- D90 | Chương V-HSMT | 4 | cái |
| 61 | Côn thu D110x90 | Chương V-HSMT | 4 | cái |
| 62 | Đai thép không gỉ L15*150 | Chương V-HSMT | 6 | cái |
| 63 | Vít nở 4 | Chương V-HSMT | 12 | cái |
| 64 | Phễu thu nước mái sênô D110 | Chương V-HSMT | 4 | cái |
| 65 | Chắn rác cầu D120 | Chương V-HSMT | 4 | cái |
| 66 | ống nhựa hàn nhiệt PPR D25 (ống lạnh) | Chương V-HSMT | 0,77 | 100m |
| 67 | ống nhựa hàn nhiệt PPR D40 (ống lạnh) | Chương V-HSMT | 0,21 | 100m |
| 68 | ống nhựa hàn nhiệt PPR D25 (ống nóng) | Chương V-HSMT | 0,05 | 100m |
| 69 | Cút nhựa hàn nhiệt PPR D25 | Chương V-HSMT | 29 | cái |
| 70 | Cút nhựa hàn nhiệt PPR D40 | Chương V-HSMT | 8 | cái |
| 71 | Tê nhựa hàn nhiệt PPR D25 | Chương V-HSMT | 24 | cái |
| 72 | Tê nhựa hàn nhiệt PPR D40 | Chương V-HSMT | 5 | cái |
| 73 | Măng sông nhựa hàn nhiệt PPR D25 | Chương V-HSMT | 20 | cái |
| 74 | Măng sông nhựa hàn nhiệt PPR D40 | Chương V-HSMT | 6 | cái |
| 75 | Côn thu nhựa hàn nhiệt PPR D40x25 | Chương V-HSMT | 4 | cái |
| 76 | Cút ren đồng trong D25x3/4 | Chương V-HSMT | 26 | cái |
| 77 | Tê ren đồng trong D25x3/4 | Chương V-HSMT | 12 | cái |
| 78 | Nối ren đồng ngoài PPR D25 | Chương V-HSMT | 2 | cái |
| 79 | Nối ren đồng ngoài PPR D40 | Chương V-HSMT | 2 | cái |
| 80 | Rắc co ren trong PPR D25 | Chương V-HSMT | 2 | cái |
| 81 | Van phao D25 | Chương V-HSMT | 1 | cái |
| 82 | Van khoá D25 | Chương V-HSMT | 3 | cái |
| 83 | Van khoá D40 | Chương V-HSMT | 1 | cái |
| 84 | Kép inoc 304 D20 | Chương V-HSMT | 13 | cái |
| 85 | Tê inoc 304 D20 | Chương V-HSMT | 6 | cái |
| 86 | Xí bệt | Chương V-HSMT | 9 | bộ |
| 87 | Vòi xịt | Chương V-HSMT | 6 | cái |
| 88 | Khay giấy | Chương V-HSMT | 6 | cái |
| 89 | Tiểu nam | Chương V-HSMT | 6 | bộ |
| 90 | Siphong+van xả | Chương V-HSMT | 6 | bộ |
| 91 | Lavabo rửa | Chương V-HSMT | 6 | bộ |
| 92 | Vòi xả+siphong | Chương V-HSMT | 6 | bộ |
| 93 | Gơng | Chương V-HSMT | 6 | cái |
| 94 | Phễu thu sàn inoc KT:150*150 | Chương V-HSMT | 9 | cái |
| 95 | Vòi xả+hoa sen | Chương V-HSMT | 2 | bộ |
| 96 | Xí xổm | Chương V-HSMT | 1 | bộ |
| 97 | Teec nớc nằm ngang inoc 3m3 | Chương V-HSMT | 1 | bể |
| 98 | Máy bơm nớc P=750W (H9m-Đ40m) | Chương V-HSMT | 1 | cái |
| 99 | Van điện cho bơm | Chương V-HSMT | 1 | cái |
| 100 | Dây dẫn nớc 0,6m | Chương V-HSMT | 14 | cái |
| 101 | Bình đun nớc nóng 30l | Chương V-HSMT | 1 | bộ |
| 102 | ống nhựa PVC (CL 2)-D42 | Chương V-HSMT | 0,12 | 100m |
| 103 | ống nhựa PVC (CL 2)-D60 | Chương V-HSMT | 0,05 | 100m |
| 104 | ống nhựa PVC (CL 2)-D76 | Chương V-HSMT | 0,21 | 100m |
| 105 | ống nhựa PVC (CL 2)-D90 | Chương V-HSMT | 0,15 | 100m |
| 106 | ống nhựa PVC (CL 2)-D110 | Chương V-HSMT | 0,14 | 100m |
| 107 | Cút vuông PVC 90 độ D42 | Chương V-HSMT | 12 | cái |
| 108 | Cút vuông PVC 90 độ D76 | Chương V-HSMT | 23 | cái |
| 109 | Cút vuông PVC 90 độ D90 | Chương V-HSMT | 2 | cái |
| 110 | Cút vuông PVC 90 độ D110 | Chương V-HSMT | 14 | cái |
| 111 | Cút chếch PVC 45 độ D42 | Chương V-HSMT | 24 | cái |
| 112 | Cút chếch PVC 45 độ D76 | Chương V-HSMT | 28 | cái |
| 113 | Cút chếch PVC 45 độ D90 | Chương V-HSMT | 10 | cái |
| 114 | Cút chếch PVC 45 độ D110 | Chương V-HSMT | 24 | cái |
| 115 | Tê vuông PVC 90 độ D60 | Chương V-HSMT | 1 | cái |
| 116 | Tê vuông PVC 90 độ D76 | Chương V-HSMT | 11 | cái |
| 117 | Tê vuông PVC 90 độ D90 | Chương V-HSMT | 2 | cái |
| 118 | Tê vuông PVC 90 độ D110 | Chương V-HSMT | 9 | cái |
| 119 | Tê xiên PVC 45 độ D76 | Chương V-HSMT | 6 | cái |
| 120 | Tê xiên PVC 45 độ D90 | Chương V-HSMT | 5 | cái |
| 121 | Tê xiên PVC 45 độ D110 | Chương V-HSMT | 9 | cái |
| 122 | Côn thu nhựa PVC D110x76 | Chương V-HSMT | 4 | cái |
| 123 | Côn thu nhựa PVC D90x76 | Chương V-HSMT | 3 | cái |
| 124 | Côn thu nhựa PVC D76x42 | Chương V-HSMT | 12 | cái |
| 125 | Măng sông nối nhựa PVC D42 | Chương V-HSMT | 4 | cái |
| 126 | Măng sông nối nhựa PVC D60 | Chương V-HSMT | 1 | cái |
| 127 | Măng sông nối nhựa PVC D76 | Chương V-HSMT | 5 | cái |
| 128 | Măng sông nối nhựa PVC D90 | Chương V-HSMT | 4 | cái |
| 129 | Măng sông nối nhựa PVC D110 | Chương V-HSMT | 4 | cái |
| C | Bể tự hoại- Trụ sở làm việc | |||
| 1 | Đào đất bể tự hoại, đất cấp III | Chương V-HSMT | 18,252 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Chương V-HSMT | 0,72 | m3 |
| 3 | Bê tông đáy bể, đá 1x2, mác 200 | Chương V-HSMT | 1,0005 | m3 |
| 4 | Ván khuôn đáy bể, ván khuôn thép | Chương V-HSMT | 0,0156 | 100m2 |
| 5 | Cốt thép đáy bể d | Chương V-HSMT | 0,1022 | tấn |
| 6 | Bê tông dầm bể, đá 1x2, mác 200 | Chương V-HSMT | 0,1535 | m3 |
| 7 | Ván khuôn dầm bể, ván khuôn thép | Chương V-HSMT | 0,014 | 100m2 |
| 8 | Cốt thép dầm bể d | Chương V-HSMT | 0,0123 | tấn |
| 9 | Xây gạch đặc không nung thành xung quanh bể D220, vữa XM mác 75 | Chương V-HSMT | 2,7196 | m3 |
| 10 | Xây gạch đặc không nung tường ngăn bể D110, vữa XM mác 75 | Chương V-HSMT | 0,4271 | m3 |
| 11 | Trát ngoài bể tự hoại, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V-HSMT | 17,8996 | m2 |
| 12 | Trát trong bể tự hoại, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V-HSMT | 19,4606 | m2 |
| 13 | Trát trong bể tự hoại có đánh màu, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V-HSMT | 19,4606 | m2 |
| 14 | Láng đáy bể có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 | Chương V-HSMT | 3,4508 | m2 |
| 15 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, vữa mác 200 | Chương V-HSMT | 0,567 | m3 |
| 16 | Ván khuôn tấm đan, ván khuôn thép | Chương V-HSMT | 0,0246 | 100m2 |
| 17 | Cốt thép tấm đan d | Chương V-HSMT | 0,0435 | tấn |
| 18 | Lắp đặt tấm đan bằng cần cẩu | Chương V-HSMT | 6 | cấu kiện |
| 19 | Láng mặt bể, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V-HSMT | 5,67 | m2 |
| 20 | Lấp đất bể tự hoại | Chương V-HSMT | 6,084 | m3 |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi | Chương V-HSMT | 0,1217 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi | Chương V-HSMT | 0,1217 | 100m3 |
| D | Thoát nước ngoài nhà - Trụ sở làm việc | |||
| 1 | Đào đất rãnh thoát nước, rộng | Chương V-HSMT | 29,4835 | m3 |
| 2 | Đào đất hố ga, đất cấp III | Chương V-HSMT | 3,2865 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Chương V-HSMT | 5,2327 | m3 |
| 4 | Xây gạch đặc không nung thành rãnh D110, vữa XM mác 75 | Chương V-HSMT | 7,8708 | m3 |
| 5 | Trát thành rãnh dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V-HSMT | 88,0832 | m2 |
| 6 | Láng đáy rãnh có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V-HSMT | 26,58 | m2 |
| 7 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, vữa mác 200 | Chương V-HSMT | 2,9708 | m3 |
| 8 | Ván khuôn tấm đan, ván khuôn thép | Chương V-HSMT | 0,1816 | 100m2 |
| 9 | Cốt thép tấm đan d | Chương V-HSMT | 0,3203 | tấn |
| 10 | Lắp đặt tấm đan bằng cần cẩu | Chương V-HSMT | 96 | cấu kiện |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi | Chương V-HSMT | 0,3277 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi | Chương V-HSMT | 0,3277 | 100m3 |
| E | Gara Xe | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m, đất cấp III | Chương V-HSMT | 1,98 | m³ |
| 2 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông XM PCB30 mác 100 | Chương V-HSMT | 0,264 | m³ |
| 3 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Chương V-HSMT | 0,81 | m³ |
| 4 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cột | Chương V-HSMT | 0,045 | 100m² |
| 5 | Lấp đất chân móng | Chương V-HSMT | 0,66 | m³ |
| 6 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền, vữa bê tông đá 4x6 mác 150 | Chương V-HSMT | 4,014 | m³ |
| 7 | Láng nền sàn có đánh màu, chiều dày 3cm, vữa XM mác 75 | Chương V-HSMT | 43,065 | m² |
| 8 | Sản xuất cột thép D76 | Chương V-HSMT | 0,26 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cột thép D76 | Chương V-HSMT | 0,26 | tấn |
| 10 | Sơn cột thép các loại 3 nước | Chương V-HSMT | 6,75 | 1m² |
| 11 | Sản xuất thanh kèo thép ống D76x5 | Chương V-HSMT | 0,107 | tấn |
| 12 | Lắp dựng thanh kèo thép ống D76x5 | Chương V-HSMT | 0,107 | tấn |
| 13 | Sản xuất xà gồ thép 80x40x1.4 | Chương V-HSMT | 0,147 | tấn |
| 14 | Sơn xà gồ các loại 3 nước | Chương V-HSMT | 15,206 | 1m² |
| 15 | Lợp mái bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Chương V-HSMT | 0,455 | 100m² |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi ≤1000m, đất cấp III | Chương V-HSMT | 0,013 | 100m³ |
| 17 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, cự ly vận chuyển 4km bằng ôtô tự đổ 10 tấn, đất cấp III | Chương V-HSMT | 0,013 | 100m³/km |
| F | Nhà bảo vệ | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng ≤6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Chương V-HSMT | 0,184 | 100m³ |
| 2 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông XM PCB30 mác 100 | Chương V-HSMT | 1,308 | m³ |
| 3 | Xây móng bằng đá hộc, chiều dày >60cm, vữa XM mác 75 | Chương V-HSMT | 9,632 | m³ |
| 4 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống, ván khuôn xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Chương V-HSMT | 0,067 | 100m² |
| 5 | Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V-HSMT | 0,029 | tấn |
| 6 | Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V-HSMT | 0,102 | tấn |
| 7 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Chương V-HSMT | 0,672 | m³ |
| 8 | Xây ốp móng bằng gạch không nung 6x10x20, chiều dày ≤33cm, vữa XM mác 75 (vận dụng) | Chương V-HSMT | 0,567 | m³ |
| 9 | Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V-HSMT | 0,083 | 100m³ |
| 10 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V-HSMT | 0,024 | 100m³ |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi ≤1000m, đất cấp III | Chương V-HSMT | 0,101 | 100m³ |
| 12 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, cự ly vận chuyển 4km bằng ôtô tự đổ 10 tấn, đất cấp III | Chương V-HSMT | 0,101 | 100m³/km |
| 13 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 4x6, vữa bê tông XM PCB30 mác 100 | Chương V-HSMT | 0,676 | m³ |
| 14 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống, ván khuôn xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Chương V-HSMT | 0,045 | 100m² |
| 15 | Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V-HSMT | 0,029 | tấn |
| 16 | Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V-HSMT | 0,102 | tấn |
| 17 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Chương V-HSMT | 0,448 | m³ |
| 18 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống, ván khuôn sàn mái, chiều cao ≤28m | Chương V-HSMT | 0,288 | 100m² |
| 19 | Gia công, lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V-HSMT | 0,247 | tấn |
| 20 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Chương V-HSMT | 2,16 | m³ |
| 21 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống, ván khuôn lanh tô, chiều cao ≤28m | Chương V-HSMT | 0,029 | 100m² |
| 22 | Gia công, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V-HSMT | 0,023 | tấn |
| 23 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Chương V-HSMT | 0,175 | m³ |
| 24 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Chương V-HSMT | 4,48 | m² |
| 25 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chương V-HSMT | 28,8 | m² |
| 26 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6x10x20, chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM mác 75 (vận dụng) | Chương V-HSMT | 8,377 | m³ |
| 27 | Xây bậc tam cấp bằng gạch không nung 6x10x20, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75 (vận dụng) | Chương V-HSMT | 0,404 | m³ |
| 28 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V-HSMT | 33,76 | m² |
| 29 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V-HSMT | 52,162 | m² |
| 30 | Đắp phào kép, vữa XM mác 75 | Chương V-HSMT | 10,32 | m |
| 31 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Chương V-HSMT | 61,2 | m |
| 32 | Vét mạch lõm tường | Chương V-HSMT | 17,44 | m |
| 33 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn các loại | Chương V-HSMT | 67,04 | m² |
| 34 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn các loại | Chương V-HSMT | 52,162 | m² |
| 35 | Lát nền, sàn gạch 300x300mm, vữa XM mác 75 (vận dụng) | Chương V-HSMT | 6,656 | m² |
| 36 | Láng mặt bậc, sàn mái nhà không đánh màu, chiều dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V-HSMT | 17,295 | m² |
| 37 | Gia công xà gồ thép 30x60x3 | Chương V-HSMT | 0,103 | tấn |
| 38 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V-HSMT | 0,103 | tấn |
| 39 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V-HSMT | 4,465 | 1m² |
| 40 | Lợp mái, che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Chương V-HSMT | 0,157 | 100m² |
| 41 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Chương V-HSMT | 0,06 | tấn |
| 42 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V-HSMT | 3,24 | m² |
| 43 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V-HSMT | 2,194 | m² |
| 44 | Bộ đèn tuýp bóng led22W L=1.2m | Chương V-HSMT | 1 | bộ |
| 45 | Quạt trần D=1.4m*80W-hộp số đk | Chương V-HSMT | 1 | cái |
| 46 | Mặt 1 lỗ+công tắc 10A+đế âm | Chương V-HSMT | 1 | cái |
| 47 | ổ cắm đôi 16A+đế âm | Chương V-HSMT | 1 | cái |
| 48 | Dây CU/XLPE/PVC 2x1.5mm2 | Chương V-HSMT | 12 | m |
| 49 | ống gen nhựa mềm gân D16 | Chương V-HSMT | 12 | m |
| 50 | ống thoát nước CL2 D50 | Chương V-HSMT | 0,006 | 100m |
| G | Bể nước | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng ≤6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Chương V-HSMT | 0,456 | 100m³ |
| 2 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V-HSMT | 0,013 | 100m³ |
| 3 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông XM PCB30 mác 100 | Chương V-HSMT | 2,604 | m³ |
| 4 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤10mm | Chương V-HSMT | 0,411 | tấn |
| 5 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài | Chương V-HSMT | 0,04 | 100m² |
| 6 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Chương V-HSMT | 4 | m³ |
| 7 | Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V-HSMT | 0,053 | tấn |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V-HSMT | 0,315 | tấn |
| 9 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống, ván khuôn xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Chương V-HSMT | 0,076 | 100m² |
| 10 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Chương V-HSMT | 0,841 | m³ |
| 11 | Xây bể chứa bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75 (vận dụng) | Chương V-HSMT | 7,102 | m³ |
| 12 | Trát thành bể có đánh màu, chiều dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V-HSMT | 85,78 | m² |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt bể, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V-HSMT | 0,315 | tấn |
| 14 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống, ván khuôn sàn mái, chiều cao ≤28m | Chương V-HSMT | 0,229 | 100m² |
| 15 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Chương V-HSMT | 2,411 | m³ |
| 16 | Láng nền sàn, trần bể, mặt bể có đánh màu, chiều dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V-HSMT | 61,076 | m² |
| 17 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công | Chương V-HSMT | 3,264 | m³ |
| 18 | Rải lớp sỏi bảo ôn dày 12cm | Chương V-HSMT | 2,622 | m³ |
| 19 | Nắp tôn mái D1ly | Chương V-HSMT | 0,672 | m² |
| 20 | Bản lề | Chương V-HSMT | 2 | cái |
| 21 | Khóa nắp cửa mái | Chương V-HSMT | 1 | cái |
| H | Sân bê tông, bó vỉa bồn hoa | |||
| 1 | San đầm đất mặt bằng, bằng máy lu bánh thép 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V-HSMT | 2,3555 | 100m³ |
| 2 | Lót 1 lớp bạt dứa | Chương V-HSMT | 4,711 | 100m² |
| 3 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép cho bê tông đổ tại chỗ, mặt đường bê tông | Chương V-HSMT | 0,1231 | 100m² |
| 4 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Chương V-HSMT | 78,165 | m³ |
| 5 | Gia công, lắp đặt khe co sân, bãi, đường bê tông (vận dụng) | Chương V-HSMT | 139,3 | m |
| 6 | Đào móng công trình, chiều rộng móng ≤6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Chương V-HSMT | 0,0271 | 100m³ |
| 7 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông XM PCB30 mác 100 | Chương V-HSMT | 0,9031 | m³ |
| 8 | Xây bó vỉa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75 (vận dụng) | Chương V-HSMT | 3,2512 | m³ |
| 9 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V-HSMT | 47,618 | m² |
| 10 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn các loại | Chương V-HSMT | 47,618 | m² |
| 11 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công | Chương V-HSMT | 0,821 | m³ |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi ≤1000m, đất cấp III | Chương V-HSMT | 0,0189 | 100m³ |
| 13 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, cự ly vận chuyển 4km bằng ôtô tự đổ 10 tấn, đất cấp III | Chương V-HSMT | 0,0189 | 100m³/km |
| I | Cổng hàng rào | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng ≤6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Chương V-HSMT | 0,041 | 100m³ |
| 2 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông XM PCB30 mác 100 | Chương V-HSMT | 0,288 | m³ |
| 3 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cột | Chương V-HSMT | 0,08 | 100m² |
| 4 | Gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤10mm | Chương V-HSMT | 0,011 | tấn |
| 5 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Chương V-HSMT | 2 | m³ |
| 6 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công | Chương V-HSMT | 1,83 | m³ |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi ≤1000m, đất cấp III | Chương V-HSMT | 0,023 | 100m³ |
| 8 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, cự ly vận chuyển 4km bằng ôtô tự đổ 10 tấn, đất cấp III | Chương V-HSMT | 0,023 | 100m³/km |
| 9 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống, ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | Chương V-HSMT | 0,054 | 100m² |
| 10 | Gia công, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V-HSMT | 0,017 | tấn |
| 11 | Gia công, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V-HSMT | 0,044 | tấn |
| 12 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Chương V-HSMT | 0,268 | m³ |
| 13 | Xây trụ cổng bằng gạch không nung 6x10x20, chiều cao ≤28m, vữa XM mác 75 (vận dụng) | Chương V-HSMT | 3,972 | m³ |
| 14 | Trát trụ cổng, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V-HSMT | 23,28 | m² |
| 15 | Trát vẩy sần, vữa XM mác 75 | Chương V-HSMT | 3,84 | m² |
| 16 | Sơn trụ cổng không bả, 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn các loại | Chương V-HSMT | 27,12 | m² |
| 17 | Gia công cánh cổng thép | Chương V-HSMT | 0,486 | tấn |
| 18 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V-HSMT | 19,06 | 1m² |
| 19 | Lắp dựng cánh cổng thép | Chương V-HSMT | 13 | m² |
| 20 | Thép lập là 60,5 chẻ đuôi cá | Chương V-HSMT | 6 | bộ |
| 21 | Bản lề cổng | Chương V-HSMT | 6 | bộ |
| 22 | Bánh xe | Chương V-HSMT | 2 | bộ |
| 23 | Khóa cổng | Chương V-HSMT | 1 | bộ |
| 24 | Đào móng công trình, chiều rộng móng ≤6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Chương V-HSMT | 0,22 | 100m³ |
| 25 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông XM PCB30 mác 100 | Chương V-HSMT | 1,692 | m³ |
| 26 | Xây móng bằng đá hộc, chiều dày >60cm, vữa XM mác 75 | Chương V-HSMT | 10,152 | m³ |
| 27 | Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V-HSMT | 0,102 | 100m³ |
| 28 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi ≤1000m, đất cấp III | Chương V-HSMT | 0,118 | 100m³ |
| 29 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, cự ly vận chuyển 4km bằng ôtô tự đổ 10 tấn, đất cấp III | Chương V-HSMT | 0,118 | 100m³/km |
| 30 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống, ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | Chương V-HSMT | 0,13 | 100m² |
| 31 | Gia công, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V-HSMT | 0,032 | tấn |
| 32 | Gia công, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V-HSMT | 0,078 | tấn |
| 33 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Chương V-HSMT | 0,648 | m³ |
| 34 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống, ván khuôn xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Chương V-HSMT | 0,113 | 100m² |
| 35 | Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V-HSMT | 0,028 | tấn |
| 36 | Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V-HSMT | 0,093 | tấn |
| 37 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Chương V-HSMT | 0,752 | m³ |
| 38 | Xây trụ rào bằng gạch không nung 6x10x20, chiều cao ≤28m, vữa XM mác 75 (vận dụng) | Chương V-HSMT | 1,728 | m³ |
| 39 | Xây tường rào bằng gạch không nung 6x10x20, chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75 (vận dụng) | Chương V-HSMT | 0,913 | m³ |
| 40 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V-HSMT | 25,895 | m² |
| 41 | Trát vẩy sần trụ rào, vữa XM mác 75 | Chương V-HSMT | 5,4 | m² |
| 42 | Trát hàng rào, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V-HSMT | 31,54 | m² |
| 43 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn các loại | Chương V-HSMT | 62,835 | m² |
| 44 | Gia công hàng rào song sắt | Chương V-HSMT | 0,38 | tấn |
| 45 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V-HSMT | 32,646 | 1m² |
| 46 | Lắp dựng hàng rào | Chương V-HSMT | 32,37 | m² |
| 47 | Đào móng công trình, chiều rộng móng ≤6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Chương V-HSMT | 1,984 | 100m³ |
| 48 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông XM PCB30 mác 100 | Chương V-HSMT | 11,737 | m³ |
| 49 | Xây móng bằng đá hộc, chiều dày >60cm, vữa XM mác 75 | Chương V-HSMT | 96,03 | m³ |
| 50 | Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V-HSMT | 0,906 | 100m³ |
| 51 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi ≤1000m, đất cấp III | Chương V-HSMT | 1,078 | 100m³ |
| 52 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, cự ly vận chuyển 4km bằng ôtô tự đổ 10 tấn, đất cấp III | Chương V-HSMT | 1,078 | 100m³/km |
| 53 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống, ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | Chương V-HSMT | 1,376 | 100m² |
| 54 | Gia công, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V-HSMT | 0,328 | tấn |
| 55 | Gia công, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V-HSMT | 0,998 | tấn |
| 56 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Chương V-HSMT | 8,256 | m³ |
| 57 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống, ván khuôn xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Chương V-HSMT | 1,067 | 100m² |
| 58 | Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V-HSMT | 0,426 | tấn |
| 59 | Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V-HSMT | 1,068 | tấn |
| 60 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Chương V-HSMT | 8,536 | m³ |
| 61 | Trát gờ đầu trụ hàng rào gạch, vữa XM mác 75 | Chương V-HSMT | 102,856 | m |
| 62 | Xây tường rào bằng gạch không nung 6x10x20, chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM mác 75 (vận dụng) | Chương V-HSMT | 41,202 | m³ |
| 63 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V-HSMT | 87,445 | m² |
| 64 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V-HSMT | 510,12 | m² |
| 65 | Trát cắt mạch | Chương V-HSMT | 784,8 | m |
| 66 | Cắm mảnh sành | Chương V-HSMT | 98,1 | m |
| 67 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn các loại | Chương V-HSMT | 597,565 | m² |
| J | San nền | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | Chương V-HSMT | 4,3523 | 100m3 |
| 2 | Đào san đất bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp III | Chương V-HSMT | 0,168 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi | Chương V-HSMT | 4,3523 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi | Chương V-HSMT | 4,3523 | 100m3 |
| 5 | San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Chương V-HSMT | 4,2356 | 100m3 |
| K | Cấp nước ngoài nhà | |||
| 1 | Đai kẹp khởi thuỷ D90/32 | Chương V-HSMT | 1 | cái |
| 2 | Đồng hồ đo nước D32 | Chương V-HSMT | 1 | cái |
| 3 | ống nhựa HDPE D32 | Chương V-HSMT | 1,05 | 100m |
| 4 | Cút nối 90 độ HDPE D32 | Chương V-HSMT | 5 | cái |
| 5 | Van khoá 1 chiều D32 | Chương V-HSMT | 1 | cái |
| 6 | Rắc co HDPE D32 | Chương V-HSMT | 2 | cái |
| 7 | Van phao D32 | Chương V-HSMT | 2 | cái |
| 8 | Đào đất rãnh đặt ống cấp nước, chiều rộng móng | Chương V-HSMT | 0,2028 | 100m3 |
| 9 | Tôn cát đầm chặt | Chương V-HSMT | 2,86 | m3 |
| 10 | Đắp đất hoàn trả bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V-HSMT | 0,1742 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất thừa đổ đi bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi | Chương V-HSMT | 0,2028 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất thừa đổ đi bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi | Chương V-HSMT | 0,2028 | 100m3 |
| 13 | Đào đất móng nhà đặt bơm, rộng >1 m, sâu | Chương V-HSMT | 0,1716 | m3 |
| 14 | Bê tông lót, đá 4x6, chiều rộng | Chương V-HSMT | 0,1716 | m3 |
| 15 | Xây đáy và tường nhà để bơm gạch không nung D110, cao | Chương V-HSMT | 0,4831 | m3 |
| 16 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V-HSMT | 3,108 | m2 |
| 17 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V-HSMT | 4,1508 | m2 |
| 18 | Láng đáy nền có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V-HSMT | 0,9801 | m2 |
| 19 | Bê tông mái, đá 1x2, mác 200 | Chương V-HSMT | 0,1645 | m3 |
| 20 | Ván khuôn mái. Ván khuôn thép | Chương V-HSMT | 0,0296 | 100m2 |
| 21 | Cốt thép mái d | Chương V-HSMT | 0,0104 | tấn |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi | Chương V-HSMT | 0,0017 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi | Chương V-HSMT | 0,0017 | 100m3 |
| 24 | Nắp tôn mái D1ly | Chương V-HSMT | 0,688 | m2 |
| 25 | Bản lề | Chương V-HSMT | 2 | cái |
| 26 | Khóa nắp cửa mái | Chương V-HSMT | 1 | cái |
| L | Phần điện ngoài nhà | |||
| 1 | Tủ điện nổi KT:300*200*100 (tủ âm tường) | Chương V-HSMT | 1 | hộp |
| 2 | aptomat 1 pha-2 cực-20A | Chương V-HSMT | 1 | cái |
| 3 | aptomat 1 pha-1 cực-16A | Chương V-HSMT | 2 | cái |
| 4 | Cột đèn cao áp thép liền cần đơn H=8m | Chương V-HSMT | 2 | cái |
| 5 | Chóa đèn led-100W | Chương V-HSMT | 2 | bộ |
| 6 | Cáp điện chiếu sáng trục CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 2x6mm2 | Chương V-HSMT | 47 | m |
| 7 | Dây điện lên đèn cao áp CU/XLPE/PVC 2x2.5mm2 (lên đèn cao áp) | Chương V-HSMT | 55 | m |
| 8 | ống nhựa vặn xoắn HDPE D30/25 (luồn cáp 2x6.0, 2x2.5) | Chương V-HSMT | 103 | m |
| 9 | Đào đất rãnh đặt cáp hạ áp, chiếu sáng, chiều rộng móng | Chương V-HSMT | 0,3696 | 100m3 |
| 10 | Lưới báo hiệu có cáp | Chương V-HSMT | 19,2 | m2 |
| 11 | Lấp đất chọn rãnh hạ áp, chiếu sáng bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Chương V-HSMT | 0,3696 | 100m3 |
| 12 | Đào đất móng cột thép bát giác, rộng 1 m, đất cấp III | Chương V-HSMT | 1,408 | m3 |
| 13 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng | Chương V-HSMT | 0,128 | m3 |
| 14 | Bê tông móng cột, đá 1x2, chiều rộng | Chương V-HSMT | 0,72 | m3 |
| 15 | Khung bulong móng thép M24-300x675 | Chương V-HSMT | 2 | bộ |
| 16 | ống nhựa PVC D90 | Chương V-HSMT | 0,036 | 100m |
| 17 | Cút chếch 45 độ D90 | Chương V-HSMT | 4 | cái |
| 18 | Cọc thép góc L=63x63x6 | Chương V-HSMT | 2 | cọc |
| 19 | Dây sắt tiếp địa D10 | Chương V-HSMT | 4 | m |
| 20 | Láng mặt móng D20 có đánh màu, vữa xi măng mác 75 | Chương V-HSMT | 0,72 | m2 |
| 21 | Lấp đất chân móng cột | Chương V-HSMT | 0,56 | m3 |
| 22 | Vận chuyển đất thừa đổ đi bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi | Chương V-HSMT | 0,3781 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất thừa đổ đi bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi | Chương V-HSMT | 0,3781 | 100m3 |
| M | Thông tin liên lạc | |||
| 1 | Lắp đặt tổng đài nội bộ PABX ≤128 số | Chương V-HSMT | 1 | tổng đài |
| 2 | Tổng đài điện thoại 6 trung kế 24 máy lẻ (TỔNG ĐÀI PANASONIC KX-NS300 - 6 VÀO 24 MÁY LẺ) | Chương V-HSMT | 1 | bộ |
| 3 | Lắp đặt thiết bị cắt và lọc sét một pha ≤32 A trên lưới điện hạ thế | Chương V-HSMT | 1 | thiết bị |
| 4 | Thiết bị cắt lọc sét 1 pha 32A - SF132A-NE | Chương V-HSMT | 1 | bộ |
| 5 | Lắp đặt thiết bị lưu điện UPS ≤5 KVA | Chương V-HSMT | 1 | bộ |
| 6 | Bộ lưu UPS dự phòng 3KVA (Bộ lưu điện UPS ARES AR903IIH 3KVA ONLINE) | Chương V-HSMT | 1 | bộ |
| 7 | Phiến bảo an chống sét cho 10 line trung thế ( Krone bảo an 3 tiếp điểm Germany) | Chương V-HSMT | 1 | bộ |
| 8 | Đế phiến đấu dây Krone 20 đôi dây lắp tủ rack | Chương V-HSMT | 20 | bộ |
| 9 | Gen nhựa ruột gà mềm 20mm | Chương V-HSMT | 117 | m |
| 10 | Gen nhựa ruột gà mềm 25mm | Chương V-HSMT | 15 | m |
| 11 | Cáp thoại 2x2x0,5 | Chương V-HSMT | 21,5 | 10m |
| 12 | Hạt ổ cắm điện thoại RJ11 (Nhân mạng SINO S30RJ88) | Chương V-HSMT | 13 | bộ |
| 13 | Automat 1 pha 2C 16A | Chương V-HSMT | 1 | cái |
| 14 | Dây dẫn điện CU/PVC 1x2,5mm2 | Chương V-HSMT | 20 | m |
| 15 | Ổ cắm đôi 10A + đế | Chương V-HSMT | 1 | cái |
| 16 | Lắp đặt thiết bị đầu cuối Modem, module quang | Chương V-HSMT | 1 | thiết bị |
| 17 | Modem | Chương V-HSMT | 1 | bộ |
| 18 | Module quang SFP | Chương V-HSMT | 1 | bộ |
| 19 | Hộp phối quang ODF 2FO | Chương V-HSMT | 1 | bộ |
| 20 | Router + firewall | Chương V-HSMT | 1 | bộ |
| 21 | Cài đặt cấu hình thiết bị Modem/Converter | Chương V-HSMT | 1 | thiết bị |
| 22 | Cài đặt cấu hình thiết bị Router | Chương V-HSMT | 1 | thiết bị |
| 23 | Cài đặt cấu hình thiết bị Fire Wall | Chương V-HSMT | 1 | thiết bị |
| 24 | Lắp đặt thiết bị mạng. Loại thiết bị tủ modem (Rack modem/converterr) của mạng Internet | Chương V-HSMT | 1 | thiết bị |
| 25 | Tủ đựng thiết bị kiểu Rack 19''/6U ( KT: H320xW550xD400) (Tủ Mạng 6U Treo Tường D400, Cửa Lưới, Màu Đen – TMC Rack 19”) | Chương V-HSMT | 1 | bộ |
| 26 | Lắp đặt thiết bị mạng. Loại thiết bị bộ chuyển mạch (Switch) của mạng Internet | Chương V-HSMT | 1 | thiết bị |
| 27 | Cài đặt cấu hình thiết bị Switch | Chương V-HSMT | 1 | thiết bị |
| 28 | Switch 8 port 10/100MBPS | Chương V-HSMT | 1 | bộ |
| 29 | Patch panel 8 port CAT 6E | Chương V-HSMT | 1 | bộ |
| 30 | Switch 24 port 10/100MBPS | Chương V-HSMT | 3 | bộ |
| 31 | Patch panel 24 port CAT 6E | Chương V-HSMT | 4 | bộ |
| 32 | Bộ phát wifi | Chương V-HSMT | 3 | bộ |
| 33 | Dây nhảy quang multimode | Chương V-HSMT | 1 | sợi |
| 34 | Dây nhảy UTP CAT6E | Chương V-HSMT | 14 | sợi |
| 35 | Hạt ổ cắm máy tính RJ45 | Chương V-HSMT | 14 | cái |
| 36 | Đầu bấm mạng RJ45 | Chương V-HSMT | 28 | cái |
| 37 | Mặt 2 lỗ + đế nhựa | Chương V-HSMT | 13 | cái |
| 38 | Mặt 1 lỗ + đế nhựa | Chương V-HSMT | 1 | cái |
| 39 | Cáp quang 4 core multi mond | Chương V-HSMT | 10 | m |
| 40 | Cáp máy tính UTP 4PAIRS CAT6E | Chương V-HSMT | 222 | m |
| 41 | Gen nhựa ruột gà mềm 20mm | Chương V-HSMT | 117 | m |
| N | Chống mối | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m, đất cấp III | Chương V-HSMT | 40,108 | m³ |
| 2 | Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V-HSMT | 0,401 | 100m³ |
| 3 | Công xử lý thuốc (1công/1m3) thợ 4/7 | Chương V-HSMT | 40,108 | công |
| 4 | Thuốc Agenda 25EC (18lít/m3) | Chương V-HSMT | 721,937 | lít |
| 5 | Công tác xử lý tường tầng 1 công trình ( vị trí tường có hào đi qua) | Chương V-HSMT | 211,16 | m2 |
| 6 | Công tác xử lý phòng mối sàn các tầng | Chương V-HSMT | 447,96 | m2 |
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| Các tiêu chí năng lực và kinh nghiệm | Các yêu cầu cần tuân thủ | Tài liệu cần nộp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Kết quả hoạt động tài chính | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018 đến năm 2020(3) để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 13a |
| Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương. | |||||||
| 2.2 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinh doanh | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 8.7E9 VND(4), trong vòng 3(5) năm gần đây. Doanh thu xây dựng hàng năm được tính bằng tổng các khoản thanh toán cho các hợp đồng xây lắp mà nhà thầu nhận được trong năm đó. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13b |
| 2.3 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanh khoản cao(6) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năng thanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tài chính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng) để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu với giá trị là 1.7E9 VND(7). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 3 | Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng xây lắp tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(8) theo mô tả
dưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phần
lớn(9) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên
liên danh) hoặc nhà thầu phụ(10) trong vòng 3(11)
năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu):
Số lượng hợp đồng bằng 1
và hợp đồng có giá trị ≥ 3.800.000.000 VNĐ.
Loại công trình: Công trình dân dụng Cấp công trình: Cấp IV |
Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi