Gói thầu: Gói thầu 01: Thi công Sửa chữa lớn xe ô tô INNOVA 49X – 7922 của Điện lực Đạ Huoai
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210645465-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/06/2021 14:35:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY ĐIỆN LỰC LÂM ĐỒNG |
| Tên gói thầu | Gói thầu 01: Thi công Sửa chữa lớn xe ô tô INNOVA 49X – 7922 của Điện lực Đạ Huoai |
| Số hiệu KHLCNT | 20210357891 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | SCl năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-06-18 09:26:00 đến ngày 2021-06-28 14:35:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 205,474,500 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 3,000,000 VNĐ ((Ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cuppen embrayage dưới | Thay mới | bộ | 1 | PHẦN EMBRAYAGE |
| 2 | Dầu ly hợp | Cấp | lít | 1 | PHẦN EMBRAYAGE |
| 3 | Bánh đà | Phục hồi | Cái | 1 | PHẦN EMBRAYAGE |
| 4 | Bố thắng trước | Thay mới | miếng | 4 | PHẦN THẮNG |
| 5 | Bố thắng sau | Thay mới | càng | 4 | PHẦN THẮNG |
| 6 | Coupell heo cái thắng | Thay mới | bộ | 1 | PHẦN THẮNG |
| 7 | Coupell heo con thắng đĩa | Thay mới | bộ | 2 | PHẦN THẮNG |
| 8 | Coupell heo con thắng sau | Thay mới | bộ | 2 | PHẦN THẮNG |
| 9 | Chụp bụi heo sau | Thay mới | cái | 4 | PHẦN THẮNG |
| 10 | Dầu thắng | Cấp | lít | 1 | PHẦN THẮNG |
| 11 | Đĩa thắng trước | Thay mới | Cái | 4 | PHẦN THẮNG |
| 12 | Tambua thắng sau | Vớt | Cái | 2 | PHẦN THẮNG |
| 13 | Chụp bụi thước tay lái | Thay mới | cái | 2 | PHẦN GẦM |
| 14 | Rô tin tay lái trong | Thay mới | cái | 2 | PHẦN GẦM |
| 15 | Rô tin tay lái ngoài | Thay mới | cái | 2 | PHẦN GẦM |
| 16 | Rô tin trụ lái | Thay mới | cái | 4 | PHẦN GẦM |
| 17 | Dầu tay lái | Cấp | lít | 1 | PHẦN GẦM |
| 18 | Thước tay lái | Thay mới | Cái | 1 | PHẦN GẦM |
| 19 | Bơm tay lái | Thay mới | Cái | 1 | PHẦN GẦM |
| 20 | Bạc đạn bánh trước sau | Thay mới | cái | 6 | PHẦN GẦM |
| 21 | Côn chặn bạc đạn bánh sau | Thay mới | cái | 2 | PHẦN GẦM |
| 22 | Phốt bánh trước+sau | Thay mới | cái | 6 | PHẦN GẦM |
| 23 | Cao su bạc đạn treo láp(complet) | Thay mới | bộ | 1 | PHẦN GẦM |
| 24 | Cardan chữ thập | Thay mới | cái | 3 | PHẦN GẦM |
| 25 | Rô tin trụ | Thay mới | cái | 4 | PHẦN GẦM |
| 26 | Cao su simblock chữ A | Thay mới | cục | 6 | PHẦN GẦM |
| 27 | Cao su chịu thùng | Thay mới | cục | 4 | PHẦN GẦM |
| 28 | Cao su cây treo | Thay mới | cục | 2 | PHẦN GẦM |
| 29 | Cao su chịu cây gánh | Thay mới | cục | 8 | PHẦN GẦM |
| 30 | Cao su simblock nhíp sau | Thay mới | cục | 12 | PHẦN GẦM |
| 31 | Cao su chịu cầu sau | Thay mới | cục | 2 | PHẦN GẦM |
| 32 | Ống nhún trước sau | Thay mới | cái | 4 | PHẦN GẦM |
| 33 | Phốt hộp số | Phục hồi | cái | 2 | PHẦN GẦM |
| 34 | Phốt cầu | Thay mới | cái | 1 | PHẦN GẦM |
| 35 | Kèn điện | Thay mới | cặp | 1 | PHẦN ĐIỆN |
| 36 | Lá lúa | Thay mới | cặp | 1 | PHẦN ĐIỆN |
| 37 | Đèn phacos | Thay mới | cái | 2 | PHẦN ĐIỆN |
| 38 | Relay đèn phacos | Thay mới | cái | 2 | PHẦN ĐIỆN |
| 39 | Cục báo thắng tay | Thay mới | cục | 1 | PHẦN ĐIỆN |
| 40 | Dynamo | Phục hồi | cái | 1 | PHẦN ĐIỆN |
| 41 | Đề ma rưa | Phục hồi | cái | 1 | PHẦN ĐIỆN |
| 42 | Đèn lái sau | Thay mới | Cái | 2 | PHẦN ĐIỆN |
| 43 | Kính chắn gió trước | Thay mới | cái | 1 | PHẦN MÁY LẠNH, KÍNH XE, BÌNH ẮC QUY |
| 44 | Kính cửa sổ | Thay mới | cái | 4 | PHẦN MÁY LẠNH, KÍNH XE, BÌNH ẮC QUY |
| 45 | Kính hậu | Thay mới | cái | 2 | PHẦN MÁY LẠNH, KÍNH XE, BÌNH ẮC QUY |
| 46 | Phim cách nhiệt | Thay mới | cái | 1 | PHẦN MÁY LẠNH, KÍNH XE, BÌNH ẮC QUY |
| 47 | Bình ắc quy | Thay mới | cái | 1 | PHẦN MÁY LẠNH, KÍNH XE, BÌNH ẮC QUY |
| 48 | Ga máy lạnh | Thay mới | bộ | 1 | PHẦN MÁY LẠNH, KÍNH XE, BÌNH ẮC QUY |
| 49 | Lốc cửa sau tài | Thay mới | cái | 4 | PHẦN ĐỒNG |
| 50 | Lốc cốp sau | Thay mới | cái | 1 | PHẦN ĐỒNG |
| 51 | Tay mở cốp sau | Thay mới | cái | 1 | PHẦN ĐỒNG |
| 52 | Máy quay kính | Thay mới | cái | 4 | PHẦN ĐỒNG |
| 53 | Cần gạt nước sau | Thay mới | cái | 1 | PHẦN ĐỒNG |
| 54 | Logo điện lực ở cửa | Cấp | bộ | 1 | PHẦN ĐỒNG |
| 55 | Tem xe | Cấp | bộ | 1 | PHẦN ĐỒNG |
| 56 | Số hông | Cấp | bộ | 1 | PHẦN ĐỒNG |
| 57 | Biển số xe | Cấp | cái | 2 | PHẦN ĐỒNG |
| 58 | Vỗ móp, vá mục toàn xe, công tháo ráp toàn bộ xe | Vỗ, mốp, vá mục | toàn bộ | 1 | PHẦN ĐỒNG |
| 59 | Nguyên vật liệu cao cấp sơn toàn bộ xe, sắt xi, thay cản inox | Sơn mới | xe | 1 | PHẦN SƠN, NỆM, LỐP XE, NHIÊN LIỆU |
| 60 | Thay cản inox sau và 02 bên | Thay mới | cái | 3 | PHẦN SƠN, NỆM, LỐP XE, NHIÊN LIỆU |
| 61 | Vệ sinh toàn bộ nệm | Vệ sinh | toàn bộ | 1 | PHẦN SƠN, NỆM, LỐP XE, NHIÊN LIỆU |
| 62 | Lốp xe mới | Cấp | cái | 4 | PHẦN SƠN, NỆM, LỐP XE, NHIÊN LIỆU |
| 63 | Nhớt máy | Cấp | lít | 6 | PHẦN SƠN, NỆM, LỐP XE, NHIÊN LIỆU |
| 64 | Nhớt hộp số | Cấp | lít | 4 | PHẦN SƠN, NỆM, LỐP XE, NHIÊN LIỆU |
| 65 | Xăng thử xe | Cấp | lít | 20 | PHẦN SƠN, NỆM, LỐP XE, NHIÊN LIỆU |
| 66 | Lọc nhớt | Thay mới | cái | 1 | PHẦN MÁY |
| 67 | Lọc xăng | Thay mới | cái | 1 | PHẦN MÁY |
| 68 | Lọc gió | Thay mới | cái | 1 | PHẦN MÁY |
| 69 | Bugi | Thay mới | cái | 4 | PHẦN MÁY |
| 70 | Dây cuaro | Thay mới | sợi | 3 | PHẦN MÁY |
| 71 | Bạc đạn buli tăng đưa dây máy lạnh | Thay mới | cái | 1 | PHẦN MÁY |
| 72 | Nước làm mát | Cấp | lít | 2 | PHẦN MÁY |
| 73 | Dây sên cam | Thay mới | sợi | 1 | PHẦN MÁY |
| 74 | Tăng sên cam | Thay mới | cái | 1 | PHẦN MÁY |
| 75 | Phốt đầu đuôi cốt máy | Thay mới | cái | 2 | PHẦN MÁY |
| 76 | Piston | Thay mới | cái | 4 | PHẦN MÁY |
| 77 | Xy lanh | Thay mới | cái | 4 | PHẦN MÁY |
| 78 | Bạc séc măng | Thay mới | bộ | 4 | PHẦN MÁY |
| 79 | Miểng cốt máy | Thay mới | bộ | 1 | PHẦN MÁY |
| 80 | Miểng thanh truyền | Thay mới | bộ | 1 | PHẦN MÁY |
| 81 | Soupap | Thay mới | cái | 8 | PHẦN MÁY |
| 82 | Ron cuilass | Thay mới | cái | 1 | PHẦN MÁY |
| 83 | Dây phin | Thay mới | bộ | 1 | PHẦN MÁY |
| 84 | Bơm nước | Thay mới | cái | 1 | PHẦN MÁY |
| 85 | Bơm xăng | Thay mới | cái | 1 | PHẦN MÁY |
| 86 | Ly hợp cánh quạt | Thay mới | cái | 1 | PHẦN MÁY |
| 87 | Ống nước trên dưới | Thay mới | ống | 2 | PHẦN MÁY |
| 88 | Ron nắp suppap | Thay mới | sợi | 1 | PHẦN MÁY |
| 89 | Béc xăng | Thay mới | Cái | 4 | PHẦN MÁY |
| 90 | Két nước | Thay mới | Cái | 1 | PHẦN MÁY |
| 91 | Họng bướm ga | Thay mới | Cái | 1 | PHẦN MÁY |
| 92 | Thùng xăng | Xúc | Cái | 1 | PHẦN MÁY |
| 93 | Bố embrayage | Thay mới | cái | 1 | PHẦN EMBRAYAGE |
| 94 | Mâm ép | Thay mới | cái | 1 | PHẦN EMBRAYAGE |
| 95 | Bạc đạn bánh đà | Thay mới | cái | 1 | PHẦN EMBRAYAGE |
| 96 | Bạc đạn bitte | Thay mới | cái | 1 | PHẦN EMBRAYAGE |
| 97 | Cuppen embrayage trên | Thay mới | bộ | 1 | PHẦN EMBRAYAGE |
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| Các tiêu chí năng lực và kinh nghiệm | Các yêu cầu cần tuân thủ | Tài liệu cần nộp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động cung cấp dịch vụ(*) | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là
2.054745E8(3)
VND, tính từ ngày 01 tháng 01 năm
2018
trong vòng
3(4)
năm gần đây.
Doanh thu hàng năm được tính bằng tổng các khoản thanh toán cho các hợp đồng cung cấp dịch vụ mà nhà thầu nhận được trong năm đó. |
Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| 2.2 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(*) | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanh khoản cao(5) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năng thanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tài chính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng) để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu với giá trị là 61.642.350 VND(6). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 2.1 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động cung cấp dịch vụ(*) | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là
205.474.500(3)
VND, tính từ ngày 01 tháng 01 năm
2018
trong vòng
3(4)
năm gần đây.
Doanh thu hàng năm được tính bằng tổng các khoản thanh toán cho các hợp đồng cung cấp dịch vụ mà nhà thầu nhận được trong năm đó. |
Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| 2.2 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(*) | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanh khoản cao(5) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năng thanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tài chính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng) để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu với giá trị là 61.642.350 VND(6). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 3 | Kinh nghiệm cụ thể trong thực hiện hợp đồng tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(7) theo mô tả
dưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phần
lớn(8) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên
liên danh) hoặc nhà thầu(9) phụ trong
khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2018
đến thời điểm đóng thầu: Sửa chữa xe ô tô từ 7 chỗ trở lên hiệu Toyota hoặc tương đương
Số lượng hợp đồng bằng 2 hoặc khác 2, ít nhất
có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 143.832.150 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥
287.664.300 VND.
|
Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi