Gói thầu: Hiệu chuẩn các thiết bị thử nghiệm năm 2021
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210660230-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/06/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phầnThủy điện Đa Nhim - Hàm Thuận - Đa Mi |
| Tên gói thầu | Hiệu chuẩn các thiết bị thử nghiệm năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210634974 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Sản xuất kinh doanh năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 15 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-06-18 15:29:00 đến ngày 2021-06-24 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 76,524,525 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Máy phát tín hiệu dòng Fluke 725 07-TBĐ/ AG-F725 | Hiệu chuẩn Máy phát tín hiệu dòng Fluke 725 | Cái | 1 | |
| 2 | Bộ phát dòng áp CMC 356 10-TBĐ/CMC356 | Hiệu chuẩn Bộ phát dòng áp CMC 356 | Bộ | 1 | |
| 3 | Fluke, 87V-True RMS Multimeters 11-TBĐ/F87 V | Hiệu chuẩn Fluke, 87V-True RMS Multimeters | Cái | 1 | |
| 4 | Máy tạo nhiệt độ LR-Cal 18-TBĐ/ LR-Cal | Hiệu chuẩn Máy tạo nhiệt độ LR-Cal | Cái | 1 | |
| 5 | Máy đo điện trở một chiều VRM-40 22-TBĐ/ RM-VRM-40 | Hiệu chuẩn Máy đo điện trở một chiều VRM-40 | Cái | 1 | |
| 6 | Đồng hồ áp lực chuẩn hiển thị số 23-TBĐ/ CPH600 | Hiệu chuẩn Đồng hồ áp lực chuẩn hiển thị số | Cái | 1 | |
| 7 | Thiết bị phân tích máy cắt TM1800 27-TBĐ/ TM1800 | Hiệu chuẩn Thiết bị phân tích máy cắt TM1800 | Bộ | 1 | |
| 8 | Máy đo tỷ số biến TRT-03A 53-TBĐ/TRT-03A | Hiệu chuẩn Máy đo tỷ số biến TRT-03A | Cái | 1 | |
| 9 | Megger MIT510/2 54-TBĐ/MG-MIT/2 | Hiệu chuẩn Megger MIT510/2 | Cái | 1 | |
| 10 | Hợp bộ thử nghiệm CPC100 + TD1 55-TBĐ/CPC 100 + CP TD1 | Hiệu chuẩn Hợp bộ thử nghiệm CPC100 + TD1 | Bộ | 1 | |
| 11 | Đồng hồ đo điện áp Kilovolt AC/DC, KVM100 59-TBĐ/PN-KVM100 | Hiệu chuẩn Đồng hồ đo điện áp Kilovolt AC/DC, KVM100 | Cái | 1 | |
| 12 | Đồng hồ đo nhiệt độ, độ ẩm TEMP HUM CLOCK 61-TBĐ/TEMP-HUM | Hiệu chuẩn Đồng hồ đo nhiệt độ, độ ẩm TEMP HUM CLOCK | Cái | 1 | |
| 13 | Đồng hồ Ampe mẫu FLUKE 45 7640054 114-TBĐ/5.2 | Hiệu chuẩn Đồng hồ Ampe mẫu FLUKE 45 7640054 | Cái | 1 | |
| 14 | Đồng hồ VOLT-AMPE DC 30A/1000V 84AA 2221 120-TBĐ/5.8 | Hiệu chuẩn Đồng hồ VOLT-AMPE DC 30A/1000V 84AA 2221 | Cái | 1 | |
| 15 | Hợp bộ OMICRON 256 125-TBĐ/5.13 | Hiệu chuẩn Hợp bộ OMICRON 256 | Bộ | 1 | |
| 16 | Cân phân tích 01-TBH/AB204S | Hiệu chuẩn Cân phân tích ở giá trị 0,01g; 0,1g; 0,5g; 1g; 2g; 5g; 10g; 20g; 50g; 100g và 200g | Cái | 1 | |
| 17 | Điện áp đánh thủng 08-TBH/OTS100 | Hiệu chuẩn Điện áp đánh thủng | Cái | 1 | |
| 18 | Chớp cháy cốc kín 05-TBH/NPM440 | Hiệu chuẩn Chớp cháy cốc kín ở giá trị 130oC; 140oC; 145oC và 150oC | Cái | 1 | |
| 19 | Nhiệt ẩm kế điện tử 03-TBH/DHT1 | Hiệu chuẩn Nhiệt ẩm kế điện tử | Cái | 1 | |
| 20 | Đồng hồ bấm giây 23-TBH/PMT1878 | Hiệu chuẩn Đồng hồ bấm giây ở 4 kênh A, B, C và D | Cái | 1 | |
| 21 | Tan chuẩn TE 0,003 15-TBH/TE0,003 | Hiệu chuẩn Tan chuẩn TE 0,003 với giá trị đo tan ở 2000V, 50Hz | Cái | 1 | |
| 22 | Máy đo tan tổn hao điện môi 11-TBH/DTL C | Hiệu chuẩn Máy đo tan tổn hao điện môi ở giá trị: (2000V, 50Hz) 0,000000; 0,001000; 0,003000; 0,005000; 0,010000; 0,030000; 0,070000; | Cái | 1 | |
| 23 | Nhiệt kế thủy tinh 11C 18-TBH/NK11C | Hiệu chuẩn Nhiệt kế thủy tinh 11C ở giá trị 220oC; 230oC và 240oC | Cái | 1 | |
| 24 | Nhiệt kế thủy tinh 120C 18-TBH/NK120C | Hiệu chuẩn Nhiệt kế thủy tinh 120C | Cái | 2 | |
| 25 | Máy thủy chuẩn Pentax AL 320 (bao gồm phụ kiện mia, chân…) | Hiệu chuẩn Máy thủy chuẩn Pentax AL320 | Bộ | 1 | |
| 26 | Thước cuộn đo lún thân đập Hàm Thuận, L=100m | Hiệu chuẩn Thước cuộn đo lún thân đập Hàm Thuận, L=100m | Cái | 1 | |
| 27 | Thước cuộn đo lún thân đập Đa Mi, L=100m | Hiệu chuẩn Thước cuộn đo lún thân đập Đa Mi, L=100m | Cái | 1 | |
| 28 | Thước cuộn đo nước ngầm, L=60m | Hiệu chuẩn Thước cuộn đo nước ngầm, L=60m | Cái | 2 | |
| 29 | Thước cuộn đo nước ngầm, L=60m | Hiệu chuẩn Thước cuộn đo nước ngầm, L=60m | Cái | 1 | |
| 30 | Thước cuộn đo nước ngầm, L=100m | Hiệu chuẩn Thước cuộn đo nước ngầm, L=100m | Cái | 1 | |
| 31 | Máy Lecia TS Lecia TS06 plus 3” R500 | Hiệu chuẩn Máy Lecia TS Lecia TS06 plus 3” R500 | Bộ | 1 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi