Gói thầu: Gói thầu số 01 XL: Cung cấp vật tư thiết bị và thi công xây dựng toàn bộ công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210648650-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/06/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Kon Tum |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01 XL: Cung cấp vật tư thiết bị và thi công xây dựng toàn bộ công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210648622 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Kế hoạch vốn ĐTXD năm 2021 của EVNCPC |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-06-17 14:34:00 đến ngày 2021-06-30 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,302,630,492 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 139,000,000 VNĐ ((Một trăm ba mươi chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
|---|---|---|---|---|
| A | HẠNG MỤC: NHÀ XƯỞNG PHẦN XÂY LẮP | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo Hồ sơ BCKTKT | 154,112 | m3 |
| 2 | Đào đất móng băng, rộng | Theo Hồ sơ BCKTKT | 19,199 | m3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 121,94 | m3 |
| 4 | Cung cấp và thi công đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 85,675 | m3 |
| 5 | Cung cấp và thi công vữa bê tông máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng >250 cm, đá 1x2, mác 250 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 31,452 | m3 |
| 6 | Cung cấp và thi công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo Hồ sơ BCKTKT | 0,19 | tấn |
| 7 | Cung cấp và thi công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo Hồ sơ BCKTKT | 1,63 | tấn |
| 8 | Cung cấp và thi công xây đá hộc, xây móng, chiều dày | Theo Hồ sơ BCKTKT | 0,07 | m3 |
| 9 | Cung cấp và thi công vữa bê tông máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông dầm móng đá 1x2, mác 250 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 12,037 | m3 |
| 10 | Cung cấp và thi công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm móng đường kính cốt thép | Theo Hồ sơ BCKTKT | 0,276 | tấn |
| 11 | Cung cấp và thi công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm móng đường kính cốt thép | Theo Hồ sơ BCKTKT | 0,055 | tấn |
| 12 | Cung cấp và thi công vữa rót không co ngót | Theo Hồ sơ BCKTKT | 33 | cột |
| 13 | Cung cấp và thi công vữa bê tông máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 104,982 | m3 |
| 14 | Cung cấp và thi công lắp dựng cốt thép nền đường kính cốt thép | Theo Hồ sơ BCKTKT | 2,959 | tấn |
| 15 | Cung cấp và thi công xây tường thẳng gạch bê tông, chiều cao | Theo Hồ sơ BCKTKT | 25,317 | m3 |
| 16 | Cung cấp và thi công đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông giằng tường đá 1x2, mác 250 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 1,726 | m3 |
| 17 | Cung cấp và thi công lắp dựng cốt thép, cốt thép giằng tường đường kính cốt thép | Theo Hồ sơ BCKTKT | 0,121 | tấn |
| 18 | Cung cấp và thi công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo Hồ sơ BCKTKT | 0,055 | tấn |
| 19 | Cung cấp và thi công trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 208,02 | m2 |
| 20 | Cung cấp và thi công trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 208,03 | m2 |
| 21 | Cung cấp và thi công bả bằng bột bả vào tường | Theo Hồ sơ BCKTKT | 416,04 | m2 |
| 22 | Cung cấp và thi công sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo Hồ sơ BCKTKT | 208,03 | m2 |
| 23 | Cung cấp và thi công sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo Hồ sơ BCKTKT | 208,02 | m2 |
| 24 | Cung cấp và thi công cửa chống cháy 60 phút thép tấm dày 1,5mm bao cả 2 mặt sơn hoàn thiện, lõi chống cháy, cách âm, cách nhiệt. Khung bao thép dày 2mm sơn phủ liên kết tường bằng thép râu chờ D12. Phụ kiện hoàn thiện | Theo Hồ sơ BCKTKT | 6,6 | m2 |
| 25 | Cung cấp và thi công phụ kiện cửa chống cháy | Theo Hồ sơ BCKTKT | 3 | bộ |
| 26 | Cung cấp và thi công cửa sổ khung sắt lá xách nhôm. Phụ kiện hoàn thiện | Theo Hồ sơ BCKTKT | 28,8 | m2 |
| 27 | Cung cấp và thi công khung cố định khung nhôm định hình lá xách nhôm cố định | Theo Hồ sơ BCKTKT | 14,4 | m2 |
| 28 | Cung cấp và thi công cửa đi sắt kéo. Phụ kiện hoàn thiện | Theo Hồ sơ BCKTKT | 25,2 | m2 |
| 29 | Cung cấp và thi công cửa cuốn mô tơ điện | Theo Hồ sơ BCKTKT | 75 | m2 |
| 30 | Cung cấp và thi công mô tơ cửa cuốn | Theo Hồ sơ BCKTKT | 2 | bộ |
| 31 | Cung cấp và thi công ray hướng dẫn cửa cuốn | Theo Hồ sơ BCKTKT | 21,6 | md |
| 32 | Cung cấp và thi công lợp mái bằng tôn lớp mạ màu dày 0,4mm | Theo Hồ sơ BCKTKT | 679,522 | m2 |
| 33 | Cung cấp và thi công lợp mái bằng tôn lấy sáng dày 1,5mm | Theo Hồ sơ BCKTKT | 142,723 | m2 |
| 34 | Cung cấp và thi công che tường bằng tôn bao che dày 0,4mm | Theo Hồ sơ BCKTKT | 670,708 | m2 |
| 35 | Cung cấp và thi công máng xối | Theo Hồ sơ BCKTKT | 96 | md |
| 36 | Cung cấp và thi công sê nô thoát nước | Theo Hồ sơ BCKTKT | 14,075 | md |
| 37 | Cắt roan nền nhà xưởng | Theo Hồ sơ BCKTKT | 561,6 | md |
| 38 | Tháo gỡ cầu trục cũ và lắp đặt cầu trục cũ tại vị trí mới trong nhà xưởng | Theo Hồ sơ BCKTKT | 1 | cái |
| B | HẠNG MỤC: NHÀ XƯỞNG PHẦN KÈO THÉP | |||
| 1 | Cung cấp và gia công cột bằng thép hình | Theo Hồ sơ BCKTKT | 9 | tấn |
| 2 | Cung cấp và gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ | Theo Hồ sơ BCKTKT | 6,577 | tấn |
| 3 | Cung cấp và gia công giằng mái thép | Theo Hồ sơ BCKTKT | 0,441 | tấn |
| 4 | Cung cấp và gia công xà gồ thép | Theo Hồ sơ BCKTKT | 4,902 | tấn |
| 5 | Cung cấp và gia công dầm tường, dầm dưới vì kèo | Theo Hồ sơ BCKTKT | 3,281 | tấn |
| 6 | Cung cấp và gia công dầm cầu trục | Theo Hồ sơ BCKTKT | 2,879 | tấn |
| 7 | Cung cấp và thi công lắp đặt tăng đơ | Theo Hồ sơ BCKTKT | 52 | bộ |
| 8 | Cung cấp và thi công lắp đặt Ốc xiết cáp | Theo Hồ sơ BCKTKT | 208 | bộ |
| 9 | Lắp dựng cột thép các loại | Theo Hồ sơ BCKTKT | 9 | tấn |
| 10 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ | Theo Hồ sơ BCKTKT | 6,577 | tấn |
| 11 | Lắp dựng giằng thép liên kết bằng bu lông | Theo Hồ sơ BCKTKT | 0,441 | tấn |
| 12 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo Hồ sơ BCKTKT | 4,902 | tấn |
| 13 | Lắp dựng dầm tường, dầm cột, dầm cầu trục đơn | Theo Hồ sơ BCKTKT | 6,16 | tấn |
| 14 | Cung cấp và thi công lắp đặt Bulong neo M-24 L=1000mm | Theo Hồ sơ BCKTKT | 144 | cái |
| 15 | Cung cấp và thi công lắp đặt Bulong M-20 L=80mm | Theo Hồ sơ BCKTKT | 404 | cái |
| 16 | Cung cấp và thi công sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo Hồ sơ BCKTKT | 1.299,229 | m2 |
| C | HẠNG MỤC: NHÀ LÀM VIỆC PHẦN MÓNG | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo Hồ sơ BCKTKT | 61,824 | m3 |
| 2 | Đào đất móng băng, rộng | Theo Hồ sơ BCKTKT | 23,28 | m3 |
| 3 | Cung cấp và thi công bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 8,184 | m3 |
| 4 | Cung cấp và thi công bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng >250 cm, mác 250 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 8,667 | m3 |
| 5 | Cung cấp và thi công bêtông cổ cột, đá 1x2, mác 250 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 1,687 | m3 |
| 6 | Cung cấp và thi công lắp dựng cốt thép móng, đường kính | Theo Hồ sơ BCKTKT | 0,276 | tấn |
| 7 | Cung cấp và thi công lắp dựng cốt thép móng, đường kính | Theo Hồ sơ BCKTKT | 0,35 | tấn |
| 8 | Cung cấp và thi công bêtông giằng móng, đá 1x2, chiều rộng | Theo Hồ sơ BCKTKT | 8,141 | m3 |
| 9 | Cung cấp và thi công lắp dựng cốt thép giằng móng, đường kính | Theo Hồ sơ BCKTKT | 0,178 | tấn |
| 10 | Cung cấp và thi công lắp dựng cốt thép giằng móng, đường kính | Theo Hồ sơ BCKTKT | 0,781 | tấn |
| 11 | Cung cấp và thi công xây đá bê tông, xây móng, vữa XM mác 75 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 10,408 | m3 |
| 12 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,9 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 58,424 | m3 |
| 13 | Cung cấp và thi công bê tông nền đá 4x6 mác 100 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 21,652 | m3 |
| D | HẠNG MỤC: NHÀ LÀM VIỆC PHẦN THÂN | |||
| 1 | Cung cấp và thi công bê tông cột TD | Theo Hồ sơ BCKTKT | 3,036 | m3 |
| 2 | Cung cấp và thi công lắp dựng lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK thép | Theo Hồ sơ BCKTKT | 0,091 | tấn |
| 3 | Cung cấp và thi công lắp dựng lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK thép | Theo Hồ sơ BCKTKT | 0,539 | tấn |
| 4 | Cung cấp và thi công bê tông dầm, M250, đá 1x2 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 8,17 | m3 |
| 5 | Cung cấp và thi công lắp dựng cốt thép xà dầm, ĐK thép | Theo Hồ sơ BCKTKT | 0,358 | tấn |
| 6 | Cung cấp và thi công lắp dựng cốt thép xà dầm, ĐK thép | Theo Hồ sơ BCKTKT | 1,757 | tấn |
| 7 | Cung cấp và thi công bê tông sàn mái, sê nô M250, đá 1x2 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 26,25 | m3 |
| 8 | Cung cấp và thi công lắp dựng cốt thép sàn mái, sê nô ĐK thép | Theo Hồ sơ BCKTKT | 2,351 | tấn |
| 9 | Cung cấp và thi công bê tông lanh tô, ô văng, lam BTCT, M200, đá 1x2 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 1,534 | m3 |
| 10 | Cung cấp và thi công lắp dựng cốt thép lanh tô, lam BTCT, ĐK thép | Theo Hồ sơ BCKTKT | 0,151 | tấn |
| E | HẠNG MỤC: NHÀ LÀM VIỆC PHẦN KIẾN TRÚC | |||
| 1 | Cung cấp và thi công xây tường thẳng gạch bê tông, chiều dày >10cm, chiều cao | Theo Hồ sơ BCKTKT | 37,359 | m3 |
| 2 | Cung cấp và thi công trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 293,175 | m2 |
| 3 | Cung cấp và thi công trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 382,355 | m2 |
| 4 | Cung cấp và thi công trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, VXM M75 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 39,99 | m2 |
| 5 | Cung cấp và thi công trát xà dầm, VXM M75 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 71,85 | m2 |
| 6 | Cung cấp và thi công trát trần, VXM M75 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 218,68 | m2 |
| 7 | Cung cấp và thi công bả bằng matít vào tường | Theo Hồ sơ BCKTKT | 675,53 | m2 |
| 8 | Cung cấp và thi công bả matít cột, dầm, trần | Theo Hồ sơ BCKTKT | 330,52 | m2 |
| 9 | Cung cấp và thi công sơn tường ngoài đã bả nhà 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo Hồ sơ BCKTKT | 293,175 | m2 |
| 10 | Cung cấp và thi công sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo Hồ sơ BCKTKT | 712,875 | m2 |
| 11 | Cung cấp và thi công lát nền, sàn gạch 600x600mm VXM mác 75 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 107,16 | m2 |
| 12 | Cung cấp và thi công ốp gạch chân tường gạch 120x600 VXM mác 75 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 8,28 | m2 |
| 13 | Cung cấp và thi công lát nền, sàn gạch chống trượt 300x600mm VXM mác 75 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 14,21 | m2 |
| 14 | Cung cấp và thi công ốp tường gạch 300x600mm VXM mác 75 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 30,32 | m2 |
| 15 | Cung cấp và thi công cán nền VXM mác 75 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 96,48 | m2 |
| 16 | Cung cấp và thi công láng vữa xi măng mác 75 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 350,69 | m2 |
| 17 | Cung cấp và thi công chống thấm sàn mái, sê nô | Theo Hồ sơ BCKTKT | 255,2 | m2 |
| 18 | Cung cấp và thi công xử lý chống thấm cổ ống xuyên bê tông | Theo Hồ sơ BCKTKT | 8 | cái |
| 19 | Cung cấp và thi công vách ngăn vệ sinh nam | Theo Hồ sơ BCKTKT | 2 | cái |
| 20 | Cung cấp và thi công vách ngăn vệ sinh bằng vật liệu chống ẩm, phụ kiện đi kèm: lề, chốt khóa… | Theo Hồ sơ BCKTKT | 9,064 | m2 |
| 21 | Cung cấp và thi công khung thép Lavabo | Theo Hồ sơ BCKTKT | 2 | cái |
| 22 | Cung cấp và thi công ốp đá Lavabo, ngạch cửa | Theo Hồ sơ BCKTKT | 4,634 | m2 |
| 23 | Cung cấp và thi công lắp đặt cửa đi 2 cánh mở khung nhôm, kính cường lực dày 8mm, phụ kiện, cửa DN01 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 12,96 | m2 |
| 24 | Cung cấp và thi công lắp đặt cửa đi 2 cánh mở khung nhôm, kính cường lực dày 8mm, phụ kiện, cửa DN02 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 9,72 | m2 |
| 25 | Cung cấp và thi công lắp đặt cửa đi 1 cánh mở khung nhôm, kính cường lực dày 8mm, phụ kiện, cửa DN03 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 3,3 | m2 |
| 26 | Cung cấp và thi công lắp đặt cửa sổ khung nhôm, kính cường lực dày 8mm, cửa SA02 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 37,44 | m2 |
| 27 | Cung cấp và thi công lắp đặt cửa sổ khung nhôm, kính cường lực dày 8mm, cửa SA03 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 0,5 | m2 |
| 28 | Cung cấp và thi công hệ khung đỡ bồn nước trên mái | Theo Hồ sơ BCKTKT | 0,196 | tấn |
| F | HẠNG MỤC: NHÀ LÀM VIỆC PHẦN BỂ TỰ HOẠI | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo Hồ sơ BCKTKT | 12,313 | m3 |
| 2 | Cung cấp và thi công đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 0,901 | m3 |
| 3 | Cung cấp và thi công vữa bê tông máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng | Theo Hồ sơ BCKTKT | 0,554 | m3 |
| 4 | Cung cấp và thi công xây gạch bê tông không nung 9x13x20, xây tường thẳng chiều dày | Theo Hồ sơ BCKTKT | 3,788 | m3 |
| 5 | Cung cấp và thi công cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 0,37 | m3 |
| 6 | Cung cấp và thi công lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính | Theo Hồ sơ BCKTKT | 0,08 | tấn |
| 7 | Cung cấp và thi công trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 22,16 | m2 |
| 8 | Cung cấp và thi công láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 24,928 | m2 |
| G | HẠNG MỤC: NHÀ XE PHẦN XÂY LẮP | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo Hồ sơ BCKTKT | 21,84 | m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 16,204 | m3 |
| 3 | Cung cấp và thi công đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 1,68 | m3 |
| 4 | Cung cấp và thi công vữa bê tông máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng >250 cm, đá 1x2, mác 250 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 4,052 | m3 |
| 5 | Cung cấp và thi công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo Hồ sơ BCKTKT | 0,133 | tấn |
| 6 | Cung cấp và thi công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo Hồ sơ BCKTKT | 0,16 | tấn |
| 7 | Cung cấp và thi công bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 30,146 | m3 |
| 8 | Cung cấp và thi công lợp mái bằng tôn 0,4 mm | Theo Hồ sơ BCKTKT | 184,8 | m2 |
| 9 | Cung cấp và thi công lắp đặt máng xối thoát nước | Theo Hồ sơ BCKTKT | 23,1 | md |
| H | HẠNG MỤC: NHÀ XE PHẦN KÈO THÉP | |||
| 1 | Cung cấp và gia công cột bằng thép hình | Theo Hồ sơ BCKTKT | 0,732 | tấn |
| 2 | Cung cấp và gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ | Theo Hồ sơ BCKTKT | 0,432 | tấn |
| 3 | Cung cấp và gia công xà gồ thép | Theo Hồ sơ BCKTKT | 1,087 | tấn |
| 4 | Lắp dựng cột thép các loại | Theo Hồ sơ BCKTKT | 0,732 | tấn |
| 5 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ | Theo Hồ sơ BCKTKT | 0,432 | tấn |
| 6 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo Hồ sơ BCKTKT | 1,087 | tấn |
| 7 | Cung cấp và thi công lắp đặt Bulong neo M-18 L=700mm | Theo Hồ sơ BCKTKT | 96 | bộ |
| 8 | Cung cấp và thi công sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo Hồ sơ BCKTKT | 153,031 | m2 |
| I | HẠNG MỤC: NHÀ BẢO VỆ PHẦN XÂY LẮP | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo Hồ sơ BCKTKT | 7,488 | m3 |
| 2 | Đào đất móng băng, rộng | Theo Hồ sơ BCKTKT | 2,142 | m3 |
| 3 | Cung cấp và thi công đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 0,966 | m3 |
| 4 | Cung cấp và thi công vữa bê tông máy, đổ bằng thủ công, bê tông móng, chiều rộng móng >250 cm, đá 1x2, mác 250 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 1,216 | m3 |
| 5 | Cung cấp và thi công bêtông cổ cột, đá 1x2, mác 250 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 0,112 | m3 |
| 6 | Cung cấp và thi công lắp đặt cốt thép móng, đường kính | Theo Hồ sơ BCKTKT | 0,043 | tấn |
| 7 | Cung cấp và thi công lắp đặt cốt thép móng, đường kính | Theo Hồ sơ BCKTKT | 0,04 | tấn |
| 8 | Cung cấp và thi công đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông giăng móng đá 1x2, mác 250 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 0,828 | m3 |
| 9 | Cung cấp và thi công lắp đặt cốt thép giằng móng, đường kính | Theo Hồ sơ BCKTKT | 0,015 | tấn |
| 10 | Cung cấp và thi công lắp đặt cốt thép giằng móng, đường kính | Theo Hồ sơ BCKTKT | 0,074 | tấn |
| 11 | Cung cấp và thi công xây đá bê tông, xây móng, vữa XM mác 75 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 1,04 | m3 |
| 12 | Đắp đất nền móng công trình | Theo Hồ sơ BCKTKT | 4,366 | m3 |
| 13 | Cung cấp và thi công bê tông nền đá 4x6 mác 100 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 1,014 | m3 |
| J | HẠNG MỤC: NHÀ BẢO VỆ PHẦN THÂN | |||
| 1 | Cung cấp và thi công vữa bê tông máy, đổ bằng thủ công, bê tông cột, tiết diện cột | Theo Hồ sơ BCKTKT | 0,512 | m3 |
| 2 | Cung cấp và thi công lắp đặt cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Theo Hồ sơ BCKTKT | 0,012 | tấn |
| 3 | Cung cấp và thi công lắp đặt cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Theo Hồ sơ BCKTKT | 0,069 | tấn |
| 4 | Cung cấp và thi công bê tông dầm, M250, đá 1x2 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 0,628 | m3 |
| 5 | Cung cấp và thi công lắp đặt cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo Hồ sơ BCKTKT | 0,008 | tấn |
| 6 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo Hồ sơ BCKTKT | 0,054 | tấn |
| 7 | Cung cấp và thi công bê tông sàn mái, sê nô M250, đá 1x2 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 1,38 | m3 |
| 8 | Cung cấp và thi công lắp đặt cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép | Theo Hồ sơ BCKTKT | 1,054 | tấn |
| 9 | Cung cấp và thi công bê tông lanh tô, ô văng, lam BTCT, M200, đá 1x2 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 0,16 | m3 |
| 10 | Cung cấp và thi công lắp đặt cốt thép lanh tô, lam BTCT | Theo Hồ sơ BCKTKT | 0,019 | tấn |
| K | HẠNG MỤC: NHÀ BẢO VỆ PHẦN KIẾN TRÚC | |||
| 1 | Cung cấp và thi công xây tường thẳng gạch bê tông, chiều dày >10cm, chiều cao | Theo Hồ sơ BCKTKT | 4,878 | m3 |
| 2 | Cung cấp và thi công trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 40,32 | m2 |
| 3 | Cung cấp và thi công trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 33,304 | m2 |
| 4 | Cung cấp và thi công trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, dày 1.5 cm, VXM M75 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 7,92 | m2 |
| 5 | Cung cấp và thi công trát xà dầm, VXM M75 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 9,94 | m2 |
| 6 | Cung cấp và thi côngtrát trần, VXM M75 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 10,4 | m2 |
| 7 | Cung cấp và thi công bả bằng matít vào tường | Theo Hồ sơ BCKTKT | 73,624 | m2 |
| 8 | Cung cấp và thi công bả matít cột, dầm, trần | Theo Hồ sơ BCKTKT | 28,26 | m2 |
| 9 | Cung cấp và thi công sơn tường ngoài đã bả nhà 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo Hồ sơ BCKTKT | 40,32 | m2 |
| 10 | Cung cấp và thi công sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo Hồ sơ BCKTKT | 61,564 | m2 |
| 11 | Cung cấp và thi công lát nền, sàn gạch 600x600mm VXM mác 75 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 8,8 | m2 |
| 12 | Cung cấp và thi công ốp gạch chân tường gạch 120x600 VXM mác 75 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 1,416 | m2 |
| 13 | Láng vữa chống thấm sàn, vệ sinh, sê nô | Theo Hồ sơ BCKTKT | 11 | m2 |
| 14 | Cung cấp và thi công chống thấm sàn vệ sinh, sê nô | Theo Hồ sơ BCKTKT | 11 | m2 |
| 15 | Cung cấp và thi công chống thấm cổ ống xuyên bê tông | Theo Hồ sơ BCKTKT | 2 | cái |
| 16 | Cung cấp và thi công lắp đặt cửa đi 2 cánh mở khung nhôm, kính cường lực dày 8mm, phụ kiện, cửa DN01 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 3,41 | m2 |
| 17 | Cung cấp và thi công lắp đặt cửa sổ khung nhôm, kính cường lực dày 8mm, cửa SA01 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 1,56 | m2 |
| L | HẠNG MỤC: BỂ CHỨA NƯỚC NGẦM | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo Hồ sơ BCKTKT | 140,63 | m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 9,316 | m3 |
| 3 | Cung cấp và thi công đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 150 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 4,018 | m3 |
| 4 | Cung cấp và thi công vữa bê tông máy, đổ bằng thủ công, bê tông cột, tiết diện cột | Theo Hồ sơ BCKTKT | 1,581 | m3 |
| 5 | Cung cấp và thi công lắp đặt cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Theo Hồ sơ BCKTKT | 0,027 | tấn |
| 6 | Cung cấp và thi công lắp đặt cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Theo Hồ sơ BCKTKT | 0,209 | tấn |
| 7 | Cung cấp và thi công vữa bê tông máy, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 300 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 0,21 | m3 |
| 8 | Cung cấp và thi công lắp đặt cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo Hồ sơ BCKTKT | 0,01 | tấn |
| 9 | Cung cấp và thi công lắp đặt cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo Hồ sơ BCKTKT | 0,038 | tấn |
| 10 | Cung cấp và thi công lắp đặt vữa bê tông máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông tường, chiều dày | Theo Hồ sơ BCKTKT | 14,76 | m3 |
| 11 | Cung cấp và thi công lắp đặt cốt thép, cốt thép tường, đường kính cốt thép | Theo Hồ sơ BCKTKT | 0,567 | tấn |
| 12 | Cung cấp và thi công lắp đặt cốt thép, cốt thép tường, đường kính cốt thép | Theo Hồ sơ BCKTKT | 1,249 | tấn |
| 13 | Cung cấp và thi công vữa bê tông máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng >250 cm, đá 1x2, mác 300 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 9,36 | m3 |
| 14 | Cung cấp và thi công lắp đặt cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo Hồ sơ BCKTKT | 0,019 | tấn |
| 15 | Cung cấp và thi công lắp đặt cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo Hồ sơ BCKTKT | 2,006 | tấn |
| 16 | Cung cấp và thi công lắp đặt vữa bê tông máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 300 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 5,556 | m3 |
| 17 | Cung cấp và thi công lắp đặt lắp dựng cốt thép, cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép | Theo Hồ sơ BCKTKT | 0,593 | tấn |
| 18 | Cung cấp và thi công trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 148,4 | m2 |
| 19 | Cung cấp và thi công chống thấm mạch ngừng | Theo Hồ sơ BCKTKT | 26,4 | md |
| 20 | Cung cấp và thi công lắp đặt Water Bar chống thấm khổ 200mm | Theo Hồ sơ BCKTKT | 26,4 | md |
| 21 | Cung cấp và thi công chống thấm bể nước ngầm | Theo Hồ sơ BCKTKT | 148,4 | m2 |
| 22 | Cung cấp và thi công chống thấm cổ ống xuyên bê tông | Theo Hồ sơ BCKTKT | 3 | Cái |
| M | HẠNG MỤC: KÈ CHẮN ĐẤT, HÀNG RÀO KÈ CHẮN ĐẤT | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo Hồ sơ BCKTKT | 271,378 | m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng | Theo Hồ sơ BCKTKT | 16,75 | m3 |
| 3 | Cung cấp và thi công đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông lót móng, chiều rộng | Theo Hồ sơ BCKTKT | 24,6 | m3 |
| 4 | Cung cấp và thi công xây đá hộc, xây móng, chiều dày >60 cm, vữa XM mác 75 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 123,588 | m3 |
| 5 | Cung cấp và thi công trải bạt nilong sườn taluy | Theo Hồ sơ BCKTKT | 1.960,809 | m2 |
| 6 | Cung cấp và thi công lắp đặt lưới thép B40 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 1.960,809 | m2 |
| 7 | Cung cấp và thi công vữa bê tông máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 195 | m3 |
| 8 | Cung cấp và thi công vữa bê tông máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 51,143 | m3 |
| 9 | Cung cấp và thi công lắp đặt cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo Hồ sơ BCKTKT | 1,494 | tấn |
| 10 | Cung cấp và thi công lắp đặt cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo Hồ sơ BCKTKT | 5,052 | tấn |
| 11 | Cung cấp và thi công vữa bê tông máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng | Theo Hồ sơ BCKTKT | 34,723 | m3 |
| 12 | Cung cấp và thi công lắp đặt cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo Hồ sơ BCKTKT | 0,535 | tấn |
| 13 | Cung cấp và thi công tầng lọc bằng đá dăm 4x6 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 6,03 | m3 |
| 14 | Cung cấp và thi công tầng lọc bằng đá dăm 2x4 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 5,36 | m3 |
| 15 | Cung cấp và thi công vải địa kỹ thuật bịt đầu ống | Theo Hồ sơ BCKTKT | 107,2 | m2 |
| 16 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 139,94 | m3 |
| N | HẠNG MỤC: KÈ CHẮN ĐẤT, HÀNG RÀO HÀNG RÀO | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo Hồ sơ BCKTKT | 96,122 | m3 |
| 2 | Cung cấp và thi công đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông lót móng, chiều rộng | Theo Hồ sơ BCKTKT | 15,116 | m3 |
| 3 | Cung cấp và thi công đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 12,46 | m3 |
| 4 | Cung cấp và thi công lắp đặt cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo Hồ sơ BCKTKT | 0,343 | tấn |
| 5 | Cung cấp và thi công lắp đặt cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo Hồ sơ BCKTKT | 0,351 | tấn |
| 6 | Cung cấp và thi công xây đá hộc, xây móng, chiều dày >60 cm, vữa XM mác 75 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 41,08 | m3 |
| 7 | Cung cấp và thi công đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 21,07 | m3 |
| 8 | Cung cấp và thi công lắp đặt cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo Hồ sơ BCKTKT | 0,811 | tấn |
| 9 | Cung cấp và thi công lắp đặt cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo Hồ sơ BCKTKT | 1,8 | tấn |
| 10 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 68,546 | m3 |
| 11 | Cung cấp và thi công đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông cột, tiết diện cột | Theo Hồ sơ BCKTKT | 4,264 | m3 |
| 12 | Cung cấp và thi công lắp đặt cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Theo Hồ sơ BCKTKT | 0,11 | tấn |
| 13 | Cung cấp và thi công lắp đặt cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Theo Hồ sơ BCKTKT | 0,433 | tấn |
| 14 | Cung cấp và thi công xây tường thẳng gạch bê tông, chiều dày 19cm, chiều cao | Theo Hồ sơ BCKTKT | 45,679 | m3 |
| 15 | Cung cấp và thi công trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 947,092 | m2 |
| 16 | Cung cấp và thi công trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 78,44 | m2 |
| 17 | Cung cấp và thi công lắp đặt hàng rào kẽm gai | Theo Hồ sơ BCKTKT | 153,1 | md |
| 18 | Cung cấp và thi công lắp đặt cổng xếp tự động | Theo Hồ sơ BCKTKT | 8 | md |
| 19 | Cung cấp và thi công lắp đặt đầu máy cổng xếp | Theo Hồ sơ BCKTKT | 1 | bộ |
| 20 | Cung cấp và thi công ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Theo Hồ sơ BCKTKT | 6,84 | m2 |
| 21 | Cung cấp và thi công lắp đặt bộ chữ Alu gắn bảng tên | Theo Hồ sơ BCKTKT | 1 | bộ |
| 22 | Cung cấp và thi công quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu | Theo Hồ sơ BCKTKT | 1.025,532 | m2 |
| O | HẠNG MỤC: SAN NỀN | |||
| 1 | Phát quang, dọn dẹp mặt bằng và vận chuyển đổ đúng nơi qui định | Theo Hồ sơ BCKTKT | 4.600 | m2 |
| 2 | Cung cấp và thi công đắp đất san nền | Theo Hồ sơ BCKTKT | 21.902,424 | m3 |
| 3 | San đầm đất bằng máy ủi 110CV, máy lu 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 21.909,915 | m3 |
| P | HẠNG MỤC: GIAO THÔNG MẶT ĐƯỜNG NỘI BỘ | |||
| 1 | Cung cấp và thi công đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 107,092 | m3 |
| 2 | Cung cấp và thi công vữa bê tông máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 107,092 | m3 |
| 3 | Cung cấp và thi công xây đá hộc, xây móng, chiều dày | Theo Hồ sơ BCKTKT | 25,6 | m3 |
| Q | NỀN RÃI ĐÁ CẤP PHỐI + BÃI TẬP KẾT | |||
| 1 | Cung cấp và thi công nền bằng cấp phối đá dăm | Theo Hồ sơ BCKTKT | 135,436 | m3 |
| R | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG ĐIỆN VÀ NƯỚC NHÀ XƯỞNG PHẦN ĐIỆN | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt Đèn tuýp bóng led, KT 1200mm | Theo Hồ sơ BCKTKT | 28 | bộ |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt Công tắc 1 chiều ba | Theo Hồ sơ BCKTKT | 1 | bộ |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt Công tắc 1 chiều bốn | Theo Hồ sơ BCKTKT | 1 | bộ |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt Lắp đặt ổ cắm đôi | Theo Hồ sơ BCKTKT | 13 | cái |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt Tủ điện kích thước 300x500 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 1 | hộp |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt MCB/3P/45A/10KA | Theo Hồ sơ BCKTKT | 1 | cái |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt MCB/3P/25A/10KA | Theo Hồ sơ BCKTKT | 2 | cái |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt MCB/1P/20A/6KA | Theo Hồ sơ BCKTKT | 3 | cái |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt MCB/1P/16A/6KA | Theo Hồ sơ BCKTKT | 2 | cái |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt MCB/1P/10A/6KA | Theo Hồ sơ BCKTKT | 1 | cái |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt Dây CV 1x1Cx10 mm2 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 45 | m |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt Dây CXV 1x4Cx10 mm2 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 45 | m |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt Dây CV 1x1Cx4mm2 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 120 | m |
| 14 | Cung cấp và lắp đặt Dây CV 1x1Cx2,5mm2 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 380 | m |
| 15 | Cung cấp và lắp đặt Dây CV 1x1Cx1,5mm2 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 550 | m |
| 16 | Cung cấp và lắp đặt Ống HDPE xoắn D40/50 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 45 | m |
| 17 | Cung cấp và lắp đặt Ống SP D25 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 25 | m |
| 18 | Cung cấp và lắp đặt Ống SP D20 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 125 | m |
| 19 | Cung cấp và lắp đặt Ống SP D16 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 200 | m |
| S | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG ĐIỆN VÀ NƯỚC NHÀ XƯỞNG PHẦN NƯỚC | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt Ống PVC D90 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 125 | m |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt Co PVC D90 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 25 | cái |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt Lơi PVC D90 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 50 | cái |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt Cầu chắn rác | Theo Hồ sơ BCKTKT | 12 | cái |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt Ống PVC D114 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 80 | m |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt Y PVC D114/90 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 15 | cái |
| T | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG ĐIỆN, NƯỚC, ĐIỀU HÒA KHÔNG KHÍ VÀ THÔNG TIN NHÀ LÀM VIỆC PHẦN ĐIỆN | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt Đèn tuýp bóng led, KT 1200mm | Theo Hồ sơ BCKTKT | 14 | bộ |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt Đèn led âm trần D90 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 6 | bộ |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt Công tắc 1 chiều đơn | Theo Hồ sơ BCKTKT | 6 | bộ |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt Ổ cắm đôi | Theo Hồ sơ BCKTKT | 13 | cái |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt Tủ điện kích thước 16 modul | Theo Hồ sơ BCKTKT | 1 | hộp |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt MCB/2P/32A/10KA | Theo Hồ sơ BCKTKT | 2 | cái |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt MCB/1P/20A/6KA | Theo Hồ sơ BCKTKT | 2 | cái |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt MCB/1P/16A/6KA | Theo Hồ sơ BCKTKT | 2 | cái |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt MCB/1P/10A/6KA | Theo Hồ sơ BCKTKT | 1 | cái |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt Tủ điện kích thước 500x700 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 1 | cái |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt MCCB/4P/63A/25KA | Theo Hồ sơ BCKTKT | 1 | cái |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt MCCB/4P/100A/36KA | Theo Hồ sơ BCKTKT | 1 | cái |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt MCCB/3P/100A/36KA | Theo Hồ sơ BCKTKT | 1 | cái |
| 14 | Cung cấp và lắp đặt MCB/3P/45A/10KA | Theo Hồ sơ BCKTKT | 1 | cái |
| 15 | Cung cấp và lắp đặt MCB/3P/32A/10KA | Theo Hồ sơ BCKTKT | 3 | cái |
| 16 | Cung cấp và lắp đặt MCB/2P/25A/6KA | Theo Hồ sơ BCKTKT | 1 | cái |
| 17 | Cung cấp và lắp đặt MCB/2P/20A/6KA | Theo Hồ sơ BCKTKT | 1 | cái |
| 18 | Cung cấp và lắp đặt MCB/1P/20A/6KA | Theo Hồ sơ BCKTKT | 1 | cái |
| 19 | Cung cấp và lắp đặt Contacto 3P/50A | Theo Hồ sơ BCKTKT | 2 | cái |
| 20 | Cung cấp và lắp đặt Timer thời gian | Theo Hồ sơ BCKTKT | 1 | bộ |
| 21 | Cung cấp và lắp đặt Dây FR 1x4Cx25 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 50 | m |
| 22 | Cung cấp và lắp đặt Dây CV 1x1Cx6mm2 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 16 | m |
| 23 | Cung cấp và lắp đặt Dây CV 1x1Cx4mm2 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 60 | m |
| 24 | Cung cấp và lắp đặt Dây CV 1x1Cx2,5mm2 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 250 | m |
| 25 | Cung cấp và lắp đặt Dây CV 1x1Cx1,5mm2 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 310 | m |
| 26 | Cung cấp và lắp đặt Ống SP D20 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 110 | m |
| 27 | Cung cấp và lắp đặt Ống SP D16 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 90 | m |
| U | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG ĐIỆN, NƯỚC, ĐIỀU HÒA KHÔNG KHÍ VÀ THÔNG TIN NHÀ LÀM VIỆC PHẦN ĐIỀU HÒA | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt Điều hòa gắn tường 24000 BTU | Theo Hồ sơ BCKTKT | 2 | máy |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt Ống đồng D6,4 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 10 | m |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt Ống đồng D15,9 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 10 | m |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt Ống thoát nước ngưng D21 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 8 | m |
| V | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG ĐIỆN, NƯỚC, ĐIỀU HÒA KHÔNG KHÍ VÀ THÔNG TIN NHÀ LÀM VIỆC PHẦN NƯỚC | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt Ống PVC D125 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 5 | m |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt Ống PVC D114 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 60 | m |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt Lơi PVC D114 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 8 | cái |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt Y PVC D114 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 3 | cái |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt Nắp bịt D114 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 10 | cái |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt Ống PVC D90 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 10 | m |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt Y PVC D90/60 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 6 | cái |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt Y PVC D90 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 5 | cái |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt Nối giảm D90/60 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 2 | cái |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt Ống PVC D60 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 20 | m |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt Nối PVC D60 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 10 | cái |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt Co D34 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 20 | cái |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt Nối giảm PVC D60/34 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 4 | cái |
| 14 | Cung cấp và lắp đặt Tê D34 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 5 | cái |
| 15 | Cung cấp và lắp đặt Y PVC D60 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 5 | cái |
| 16 | Cung cấp và lắp đặt Tê D34/34/27 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 2 | cái |
| 17 | Cung cấp và lắp đặt Ống cấp nước D34 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 40 | m |
| 18 | Cung cấp và lắp đặt Van khóa D34 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 3 | cái |
| 19 | Cung cấp và lắp đặt Ống cấp nước D27 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 20 | m |
| 20 | Cung cấp và lắp đặt Van khóa D27 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 1 | cái |
| 21 | Cung cấp và lắp đặt Tê D27 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 12 | cái |
| 22 | Cung cấp và lắp đặt Co D27 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 10 | cái |
| 23 | Cung cấp và lắp đặt Co gai trong D27 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 6 | cái |
| 24 | Cung cấp và lắp đặt Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo Hồ sơ BCKTKT | 2 | bộ |
| 25 | Cung cấp và lắp đặt Bồn nước 2000l | Theo Hồ sơ BCKTKT | 1 | bể |
| 26 | Cung cấp và lắp đặt Bơm cấp nước 5m3/h | Theo Hồ sơ BCKTKT | 1 | cái |
| 27 | Cung cấp và lắp đặt Cầu chắn rác | Theo Hồ sơ BCKTKT | 4 | cái |
| 28 | Cung cấp và lắp đặt Bồn cầu và vòi xịt vệ sinh | Theo Hồ sơ BCKTKT | 2 | bộ |
| 29 | Cung cấp và lắp đặt Lavabo, vòi rửa và gương Lavabo | Theo Hồ sơ BCKTKT | 2 | bộ |
| W | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG ĐIỆN, NƯỚC, ĐIỀU HÒA KHÔNG KHÍ VÀ THÔNG TIN NHÀ LÀM VIỆC PHẦN THÔNG TIN | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt Tủ Rack 6U | Theo Hồ sơ BCKTKT | 1 | Bộ |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt Bộ Switch 24 cổng | Theo Hồ sơ BCKTKT | 1 | Cái |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt Ổ cắm mạng | Theo Hồ sơ BCKTKT | 7 | Cái |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt Modul ADSL | Theo Hồ sơ BCKTKT | 1 | Cái |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt Cáp CAT6 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 30 | m |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt Switch POE 16 cổng | Theo Hồ sơ BCKTKT | 1 | Cái |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt UPS 5kVA | Theo Hồ sơ BCKTKT | 1 | cái |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt Đầu ghi hình 16 kênh dùng cho camera | Theo Hồ sơ BCKTKT | 1 | bộ |
| X | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG ĐIỆN, NƯỚC, THÔNG TIN CỦA NHÀ BẢO VỆ PHẦN ĐIỆN | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt Đèn tuýp bóng led, KT 1200mm | Theo Hồ sơ BCKTKT | 1 | bộ |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt Công tắc 1 chiều ba | Theo Hồ sơ BCKTKT | 1 | bộ |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt Ổ cắm đôi | Theo Hồ sơ BCKTKT | 3 | bộ |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt Dây CV 1x1Cx2,5mm2 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 20 | m |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt Dây CV 1x1Cx1,5mm2 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 10 | m |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt MCB/2P/25A/6KA | Theo Hồ sơ BCKTKT | 1 | cái |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt MCB/1P/16A/6KA | Theo Hồ sơ BCKTKT | 2 | cái |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt MCB/1P/10A/6KA | Theo Hồ sơ BCKTKT | 1 | cái |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt Tủ điện kích thước 6 modul | Theo Hồ sơ BCKTKT | 1 | hộp |
| Y | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG ĐIỆN, NƯỚC, THÔNG TIN CỦA NHÀ BẢO VỆ PHẦN THÔNG TIN | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt Màn hình 42in | Theo Hồ sơ BCKTKT | 1 | bộ |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt Dây HDMI | Theo Hồ sơ BCKTKT | 2,7 | 10m |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt Dây CAT6 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 5 | 10m |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt Ổ cắm mạng | Theo Hồ sơ BCKTKT | 1 | cái |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt Bộ phát tín hiệu Wifi | Theo Hồ sơ BCKTKT | 1 | Bộ |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt Ống SP D20 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 35 | m |
| Z | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG ĐIỆN, NƯỚC, THÔNG TIN CỦA NHÀ BẢO VỆ PHẦN NƯỚC | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt Ống nhựa PVC D60 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 8 | m |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt Co PVC D60 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 4 | cái |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt Quả cầu chắn rác D60 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 2 | cái |
| AA | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG ĐIỆN, NƯỚC CỦA NHÀ XE PHẦN ĐIỆN | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt Đèn tuýp bóng led, KT 1200mm | Theo Hồ sơ BCKTKT | 10 | bộ |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt Dây CXV 1x1Cx1,5mm2 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 150 | m |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt Ống nhựa SP D16 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 60 | m |
| AB | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG ĐIỆN, NƯỚC CỦA NHÀ XE PHẦN NƯỚC | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt Ống PVC D90 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 60 | m |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt Lơi PVC D90 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 30 | cái |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt Co PVC D90 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 5 | cái |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt Nối PVC D90 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 10 | cái |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt Cầu chắn rác D90 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 4 | cái |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt Ống PVC D125 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 30 | m |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt Y PVC 125/125/90 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 4 | cái |
| AC | HẠNG MỤC: CHỐNG SÉT | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt Kim thu sét thông minh (NLP2200/tương đương) bán kính bảo vệ R=120m + khớp nối kim | Theo Hồ sơ BCKTKT | 1 | bộ |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt Trụ đỡ kim thu sét D65 cao 5m ( Bê tông móng trụ + chân đế + phụ kiện ) | Theo Hồ sơ BCKTKT | 1 | bộ |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt Cáp thoát sét 1x50mm2 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 100 | m |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt Ống PVC D40 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 100 | m |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt Hộp kiểm tra điện trở | Theo Hồ sơ BCKTKT | 2 | hộp |
| 6 | Cung cấp và thi công Khoan sâu lỗ D100 13m | Theo Hồ sơ BCKTKT | 48 | m |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt Cọc sắt D16 L=2,4m mạ đồng | Theo Hồ sơ BCKTKT | 20 | cọc |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt Măng sông nối cọc D16 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 16 | cái |
| 9 | Cung cấp và thi công Mối hàn đồng | Theo Hồ sơ BCKTKT | 16 | mối |
| 10 | Cung cấp và thi công Sơn chống gỉ | Theo Hồ sơ BCKTKT | 2 | kg |
| 11 | Cung cấp và thi công Mối hàn hóa nhiệt | Theo Hồ sơ BCKTKT | 4 | mối |
| 12 | Cung cấp và thi công Hóa chất làm giảm điện trở đất gem (11,34kg/bao) | Theo Hồ sơ BCKTKT | 4 | bao |
| 13 | Thi công đắp đất | Theo Hồ sơ BCKTKT | 4 | m3 |
| 14 | Thi công đào đất | Theo Hồ sơ BCKTKT | 4 | m3 |
| 15 | Cung cấp và lắp đặt Các phụ kiện lắp đặt hệ thống | Theo Hồ sơ BCKTKT | 1 | lô |
| AD | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY PHẦN CHỮA CHÁY | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt Bơm CC động cơ điện, Q=54m3/h, h=60m | Theo Hồ sơ BCKTKT | 1 | 1 máy |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt Bơm CC động cơ diesel, Q=54m3/h, h=60m | Theo Hồ sơ BCKTKT | 1 | 1 máy |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt Bơm bù áp động cơ điện, Q=3,6m3/h, h=70m | Theo Hồ sơ BCKTKT | 1 | 1 máy |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt Công tắc áp lực | Theo Hồ sơ BCKTKT | 3 | cái |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt Van một chiều DN D80 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 2 | cái |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt Khớp nối mềm D90 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 2 | cái |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt Van 1 chiều D25 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 1 | cái |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt Van chặn D80 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 4 | cái |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt Van chặn D25 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 2 | cái |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt Trụ tiếp nước từ xe chữa cháy | Theo Hồ sơ BCKTKT | 1 | trụ |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt Trụ chữa cháy ngoài nhà | Theo Hồ sơ BCKTKT | 2 | trụ |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt Hộp chữa cháy trọn bộ: Tủ chữa cháy KT 600x500x200 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 7 | hộp |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt Tủ chữa cháy ngoài nhà 02 cuộn vòi D65 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 2 | hộp |
| 14 | Cung cấp và lắp đặt Tủ đựng dụng cụ cứu nạn cứu hộ | Theo Hồ sơ BCKTKT | 1 | hộp |
| 15 | Cung cấp và lắp đặt Bình bột MFZL4 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 7 | cái |
| 16 | Cung cấp và lắp đặt Bình CO2 MT3 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 7 | cái |
| 17 | Cung cấp và lắp đặt Tiêu lệnh chữa cháy | Theo Hồ sơ BCKTKT | 7 | cái |
| 18 | Cung cấp và lắp đặt Quả cầu chữa cháy tự động 6kg | Theo Hồ sơ BCKTKT | 1 | cái |
| 19 | Cung cấp và lắp đặt Ống STK DN100 3,6ly | Theo Hồ sơ BCKTKT | 60 | m |
| 20 | Cung cấp và lắp đặt Ống STK DN65 2,7ly | Theo Hồ sơ BCKTKT | 100 | m |
| 21 | Cung cấp và lắp đặt Ống STK DN50 2,6ly | Theo Hồ sơ BCKTKT | 10 | m |
| AE | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY PHẦN PHÒNG CHÁY | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt Trung tâm báo cháy 8 Zone, 24V | Theo Hồ sơ BCKTKT | 1 | Hệ thống |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt Đầu báo khói hồng ngoại loại phản xạ | Theo Hồ sơ BCKTKT | 2 | đầu |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt Đầu báo khói, kèm đế, 24V | Theo Hồ sơ BCKTKT | 7 | đầu |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt Đầu báo nhiệt, kèm đế, 24V | Theo Hồ sơ BCKTKT | 5 | đầu |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt Chuông báo cháy 24V | Theo Hồ sơ BCKTKT | 6 | chuông |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt Nút nhấn khẩn cấp, 24V | Theo Hồ sơ BCKTKT | 6 | nút |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt Đèn báo cháy | Theo Hồ sơ BCKTKT | 6 | đèn |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt Vỏ tổ hợp chuông đèn nút nhấn | Theo Hồ sơ BCKTKT | 6 | hộp |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt Đèn báo phòng | Theo Hồ sơ BCKTKT | 5 | đèn |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt Thiết bị bảo vệ cuối nguồn | Theo Hồ sơ BCKTKT | 2 | cái |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt Hộp nối kỹ thuật | Theo Hồ sơ BCKTKT | 4 | hộp |
| AF | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC NGOÀI NHÀ | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo Hồ sơ BCKTKT | 49,952 | m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 15,696 | m3 |
| 3 | Cung cấp và thi công đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 3,568 | m3 |
| 4 | Cung cấp và thi công đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 250 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 16,651 | m3 |
| 5 | Cung cấp và thi công cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 2,622 | m3 |
| 6 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng | Theo Hồ sơ BCKTKT | 119,4 | cái |
| 7 | Cung cấp và thi công lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính | Theo Hồ sơ BCKTKT | 0,472 | tấn |
| 8 | Cung cấp và thi công láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 132,48 | m2 |
| AG | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG VÀ GIÁM SÁT NGOÀI NHÀ | |||
| 1 | Cung cấp và thi công lắp đặt đèn led street light 220V-150W | Theo Hồ sơ BCKTKT | 4 | bộ |
| 2 | Cung cấp và thi công lắp đặt cần đèn D60, chiều dài cần đèn | Theo Hồ sơ BCKTKT | 4 | cần đèn |
| 3 | Cung cấp và thi công lắp đặt đèn led street light 220V-150W | Theo Hồ sơ BCKTKT | 2 | bộ |
| 4 | Cung cấp và thi công lắp đặt cần đèn D60, chiều dài cần đèn | Theo Hồ sơ BCKTKT | 2 | cần đèn |
| 5 | Cung cấp và thi công lắp đặt cột đèn bằng thủ công, cột thép chiều cao cột | Theo Hồ sơ BCKTKT | 2 | cột |
| 6 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | Theo Hồ sơ BCKTKT | 2,662 | m3 |
| 7 | Cung cấp và thi công đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông lót móng trụ đèn, chiều rộng > 250 cm, đá 4x7, mác 100 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 0,098 | m3 |
| 8 | Cung cấp và thi công đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông móng trụ đèn, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 1,078 | m3 |
| 9 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 1,486 | m3 |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt Dây dẫn 1(1x4Cx35mm2)-CXV | Theo Hồ sơ BCKTKT | 50 | m |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt MCB/1P/10A/6KA | Theo Hồ sơ BCKTKT | 15 | cái |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt Dây dẫn 1(1x3Cx2,5mm2)-CVV | Theo Hồ sơ BCKTKT | 50 | m |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt Dây dẫn 1x4Cx10mm2)-CVV | Theo Hồ sơ BCKTKT | 300 | m |
| 14 | Cung cấp và lắp đặt Dây dẫn 1x1C-10mm2 CV | Theo Hồ sơ BCKTKT | 300 | m |
| 15 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa thép V4 mạ kẽm dài 1,5m | Theo Hồ sơ BCKTKT | 6 | cọc |
| 16 | Cung cấp và lắp đặt Ống nhựa HDPE xoắn D40/50 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 300 | m |
| 17 | Cung cấp và lắp đặt Dây CAT6 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 500 | m |
| 18 | Cung cấp và lắp đặt Thiết bị camera IP | Theo Hồ sơ BCKTKT | 9 | cái |
| 19 | Cung cấp và lắp đặt Ống nước PVC D34 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 160 | m |
| 20 | Cung cấp và lắp đặt Co PVC D34 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 11 | cái |
| 21 | Cung cấp và lắp đặt Tê PVC D34 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 2 | cái |
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| Các tiêu chí năng lực và kinh nghiệm | Các yêu cầu cần tuân thủ | Tài liệu cần nộp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Kết quả hoạt động tài chính | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018 đến năm 2020(3) để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 13a |
| Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương. | |||||||
| 2.2 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinh doanh | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 1.3953E10 VND(4), trong vòng 3(5) năm gần đây. Doanh thu xây dựng hàng năm được tính bằng tổng các khoản thanh toán cho các hợp đồng xây lắp mà nhà thầu nhận được trong năm đó. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13b |
| 2.3 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanh khoản cao(6) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năng thanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tài chính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng) để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu với giá trị là 2.79E9 VND(7). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 3 | Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng xây lắp tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(8) theo mô tả
dưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phần
lớn(9) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên
liên danh) hoặc nhà thầu phụ(10) trong vòng 3(11)
năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): * Hợp đồng tương tự là hợp đồng đã thực hiện toàn bộ, trong đó công việc xây lắp có các tính chất tương tự với gói thầu đang xét, bao gồm: + Tương tự về bản chất và độ phức tạp: là công trình có thi công xây dựng nhà làm việc cấp 4, nhà kho vật tư lắp ghép bằng kết cấu khung thép, san đắp nền, kè chắn đất. + Tương tự về quy mô công việc: có giá trị công việc xây lắp bằng hoặc lớn hơn 6.511.000.00 VND
Số lượng hợp đồng bằng 2 hoặc khác 2, ít nhất
có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 6.511.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥
13.022.000.000 VND.
Loại công trình: Công trình công nghiệp Cấp công trình: Cấp IV |
Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi