Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210665763-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/07/2021 21:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân thị trấn Nga Sơn |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210665672 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn ngân sách thị trấn Nga Sơn và các nguồn huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 9 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-06-21 15:08:00 đến ngày 2021-07-01 21:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,987,410,584 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 89,000,000 VNĐ ((Tám mươi chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
|---|---|---|---|---|
| A | San nền | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng máy đào - Cấp đất I | Theo HSTK | 11,262 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Theo HSTK | 11,262 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I | Theo HSTK | 11,262 | 100m3/1km |
| 4 | Mua đất để đắp san nền | Theo HSTK | 4.588,6701 | m3 |
| 5 | Đắp nền bằng máy lu bánh thép, máy ủi, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSTK | 36,5469 | 100m3 |
| 6 | Đắp đất nền móng công trình | Theo HSTK | 406,077 | m3 |
| 7 | Tấm bê tông đúc sẵn bằng thủ công M200, đá 1x2 | Theo HSTK | 3,888 | m3 |
| 8 | Ván khuôn Tấm bê tông đúc sẵn | Theo HSTK | 0,2074 | 100m2 |
| 9 | Cốt thép Tấm bê tông đúc sẵn, ĐK ≤10mm | Theo HSTK | 0,3213 | tấn |
| 10 | Lắp các Tấm bê tông đúc sẵn | Theo HSTK | 81 | cái |
| B | Bồn cây bó vỉa | |||
| 1 | Đào móng băng - Cấp đất II | Theo HSTK | 25,192 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Theo HSTK | 0,2519 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Theo HSTK | 0,2519 | 100m3/1km |
| 4 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Theo HSTK | 10,0768 | m3 |
| 5 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 19,5298 | m3 |
| 6 | San đất bãi thải bằng máy ủi | Theo HSTK | 6,264 | 100m3 |
| 7 | Đắp đất nền móng công trình | Theo HSTK | 69,6 | m3 |
| 8 | Đổ đất màu trồng cây dày 400mm | Theo HSTK | 696 | m3 |
| C | Sân bê tông, lát gạch | |||
| 1 | Ni lông tái sinh cách nước | Theo HSTK | 1.554 | m2 |
| 2 | Bê tông nền, M200, đá 1x2 | Theo HSTK | 233,1 | m3 |
| 3 | Đắp cát nền | Theo HSTK | 46,62 | m3 |
| 4 | Lát gạch Tezarro KT 40x40cm | Theo HSTK | 1.554 | m2 |
| 5 | Cắt khe dọc đường bê tông | Theo HSTK | 5 | 100m |
| 6 | Trồng cây đường kính 25cm (đã bao gồm công vận chuyển và chăm sóc BH 3 tháng) | Theo HSTK | 24 | cây |
| D | Nhà hiệu bộ | |||
| 1 | Đào móng băng - Cấp đất III | Theo HSTK | 8,0796 | m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ - Cấp đất III | Theo HSTK | 5,5218 | m3 |
| 3 | Đào xúc đất bằng máy đào - Cấp đất III | Theo HSTK | 1,2241 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Theo HSTK | 6,828 | m3 |
| 5 | Bê tông móng, M200, đá 1x2 | Theo HSTK | 5,0292 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng | Theo HSTK | 0,2898 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo HSTK | 0,0436 | Tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo HSTK | 0,5295 | Tấn |
| 9 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm , vữa XM M75 | Theo HSTK | 37,6018 | m3 |
| 10 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSTK | 9,0347 | m3 |
| 11 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTK | 0,8213 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Theo HSTK | 0,1819 | Tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Theo HSTK | 0,8172 | Tấn |
| 14 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSTK | 0,0045 | 100m3 |
| 15 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSTK | 0,3999 | 100m3 |
| 16 | Bê tông nền, M200, đá 1x2 | Theo HSTK | 11,4244 | m3 |
| 17 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 15,678 | m2 |
| 18 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường | Theo HSTK | 8,199 | m2 |
| 19 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch ≤ 0,036m2 | Theo HSTK | 7,479 | m2 |
| 20 | Bê tông cột M200, đá 1x2 | Theo HSTK | 3,1363 | m3 |
| 21 | Ván khuôn cột | Theo HSTK | 0,5702 | 100m2 |
| 22 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm | Theo HSTK | 0,0904 | Tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm | Theo HSTK | 0,4312 | Tấn |
| 24 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSTK | 7,5901 | m3 |
| 25 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTK | 0,9583 | 100m2 |
| 26 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Theo HSTK | 0,3721 | Tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Theo HSTK | 1,4688 | Tấn |
| 28 | Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSTK | 17,9641 | m3 |
| 29 | Ván khuôn sàn mái | Theo HSTK | 1,8422 | 100m2 |
| 30 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm | Theo HSTK | 2,4365 | Tấn |
| 31 | Bê tông Tấm bê tông đúc sẵn, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSTK | 1,4404 | m3 |
| 32 | Ván khuôn Tấm bê tông đúc sẵn | Theo HSTK | 0,1946 | 100m2 |
| 33 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK ≤10mm | Theo HSTK | 0,0678 | Tấn |
| 34 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK >10mm | Theo HSTK | 0,1445 | Tấn |
| 35 | Gia công xà gồ thép | Theo HSTK | 0,5769 | tấn |
| 36 | Râu thép D12 hàn liên kết với xà gồ | Theo HSTK | 17,4048 | kg |
| 37 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK | 70,464 | m2 |
| 38 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo HSTK | 0,5769 | tấn |
| 39 | Lợp mái che tường bằng tôn múi | Theo HSTK | 1,4529 | 100m2 |
| 40 | Tôn úp nóc | Theo HSTK | 22,8 | md |
| 41 | Ke chống bão (6 cái/1m2) | Theo HSTK | 871,74 | cái |
| 42 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm , vữa XM M75 | Theo HSTK | 34,5206 | m3 |
| 43 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm , vữa XM M75 | Theo HSTK | 5,9384 | m3 |
| 44 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 206,9173 | m2 |
| 45 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 248,7094 | m2 |
| 46 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 57,024 | m2 |
| 47 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo HSTK | 184,2244 | m2 |
| 48 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 115,2948 | m2 |
| 49 | Trát gờ chỉ, vữa XM M100 | Theo HSTK | 213,66 | m |
| 50 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | Theo HSTK | 26,0876 | m2 |
| 51 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK | 206,9173 | m2 |
| 52 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK | 605,2526 | m2 |
| 53 | Đắp nền móng công trình | Theo HSTK | 3,4649 | m3 |
| 54 | Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2 | Theo HSTK | 115,498 | m2 |
| 55 | Cửa đi nhựa lõi thép 2 cánh, kính dày 6.38mm, pano nhựa | Theo HSTK | 12,96 | m2 |
| 56 | Cửa đi nhựa lõi thép 1 cánh, kính dày 6.38mm, pano nhựa | Theo HSTK | 2,43 | m2 |
| 57 | Cửa sổ nhựa lõi thép 3 cánh, kính dày 6.38mm | Theo HSTK | 25,92 | m2 |
| 58 | Cửa sổ nhựa lõi thép, kính dày 6.38mm | Theo HSTK | 3,6 | m2 |
| 59 | Hoa sắt hộp cửa sổ 14x14 ( cả sơn+ lắp dựng). | Theo HSTK | 25,92 | m2 |
| 60 | Lắp đặt ống nhựa - Đường kính 89mm | Theo HSTK | 0,3 | 100m |
| 61 | Lắp đặt cút nhựa - Đường kính 89mm | Theo HSTK | 12 | cái |
| 62 | Lắp đặt côn nhựa - Đường kính 89mm | Theo HSTK | 6 | cái |
| 63 | Cầu chắn rác inox 304 D90+ ống thép đỡ cầu chắn rác | Theo HSTK | 6 | bộ |
| 64 | Cleom | Theo HSTK | 30 | cái |
| 65 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Theo HSTK | 0,9065 | m3 |
| 66 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm , vữa XM M75 | Theo HSTK | 2,2609 | m3 |
| 67 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 21,9285 | m2 |
| 68 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK | 5,04 | m2 |
| 69 | Lát đá bậc tam cấp | Theo HSTK | 17,6585 | m2 |
| 70 | Đào rãnh thoát nước - Cấp đất II | Theo HSTK | 22,1365 | m3 |
| 71 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Theo HSTK | 4,2358 | m3 |
| 72 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm , vữa XM M75 | Theo HSTK | 5,9523 | m3 |
| 73 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Theo HSTK | 40,408 | m2 |
| 74 | Láng rãnh nước vữa XM M100 | Theo HSTK | 19,48 | m2 |
| 75 | Bê tông tấm đan M200, đá 1x2 | Theo HSTK | 2,6928 | m3 |
| 76 | Cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm | Theo HSTK | 0,2089 | tấn |
| 77 | Ván khuôn tấm đan | Theo HSTK | 0,1592 | 100m2 |
| 78 | Lắp các tấm đan | Theo HSTK | 69 | cái |
| 79 | Đắp đất nền móng công trình | Theo HSTK | 7,3788 | m3 |
| 80 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo HSTK | 10 | bộ |
| 81 | Lắp đặt quạt trần | Theo HSTK | 5 | cái |
| 82 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Theo HSTK | 3 | bộ |
| 83 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo HSTK | 10 | cái |
| 84 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo HSTK | 1 | cái |
| 85 | Lắp đặt ô cắm đôi | Theo HSTK | 18 | cái |
| 86 | Lắp đặt tủ điện tôn 350x450x180 | Theo HSTK | 1 | tủ |
| 87 | Lắp đặt tủ điện phòng âm tường mặt MEKA 4 Modul | Theo HSTK | 3 | tủ |
| 88 | Lắp đặt hộp ốp tường 60x60 | Theo HSTK | 8 | hộp |
| 89 | Lắp đặt hộp automat KT 150x100 | Theo HSTK | 1 | hộp |
| 90 | Lắp đặt các automat 1 pha 60A | Theo HSTK | 1 | cái |
| 91 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | Theo HSTK | 14 | cái |
| 92 | Lắp đặt các automat 1 pha 25A | Theo HSTK | 3 | cái |
| 93 | Lắp đặt các automat 1 pha 32A | Theo HSTK | 1 | cái |
| 94 | Cáp CU/XLPE/PVC 2x16mm2 | Theo HSTK | 50 | m |
| 95 | Lắp đặt dây đơn 1x10mm2 | Theo HSTK | 60 | m |
| 96 | Lắp đặt dây đơn 1x4 | Theo HSTK | 30 | m |
| 97 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột x 2,5mm2 | Theo HSTK | 120 | m |
| 98 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột x 1,5mm2 | Theo HSTK | 150 | m |
| 99 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤15mm | Theo HSTK | 150 | m |
| 100 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | Theo HSTK | 130 | m |
| 101 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤34mm | Theo HSTK | 50 | m |
| 102 | Điều hòa 1 chiều 9.000BTU | Theo HSTK | 5 | bộ |
| 103 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường | Theo HSTK | 25 | máy |
| 104 | Cung cấp, lắp đặt ống dây đồng điều hòa ( thêm 5m cho 1 máy điều hòa) | Theo HSTK | 25 | m |
| E | Nhà lớp học 2 phòng 1 tầng | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn | Theo HSTK | 171,4776 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép | Theo HSTK | 0,5588 | tấn |
| 3 | Phá dỡ tường xây gạch | Theo HSTK | 0,66 | m3 |
| 4 | Vệ sinh, đánh sạch lớp rêu bám trên bề mặt mái sảnh, tường sê nô | Theo HSTK | 7 | công |
| 5 | Đục bê tông để gia cố các kết cấu bê tông, đục cột, dầm, tường | Theo HSTK | 4,6326 | m3 |
| 6 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo HSTK | 333,8304 | m2 |
| 7 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo HSTK | 534,978 | m2 |
| 8 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Theo HSTK | 370,5154 | m2 |
| 9 | Tháo dỡ toàn bộ thiết bị điện + dây điện | Theo HSTK | 20 | công |
| 10 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo HSTK | 56,7 | m2 |
| 11 | Phá dỡ hàng rào dây thép gai | Theo HSTK | 32,46 | m2 |
| 12 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Theo HSTK | 243,7198 | m2 |
| 13 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Theo HSTK | 19,9928 | m2 |
| 14 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Theo HSTK | 39,328 | m2 |
| 15 | Tháo dỡ toàn bộ đường ống cấp thoát nước khu vệ sinh | Theo HSTK | 5 | công |
| 16 | Tháo dỡ chậu rửa | Theo HSTK | 2 | bộ |
| 17 | Tháo dỡ bệ xí | Theo HSTK | 3 | bộ |
| 18 | Tháo dỡ chậu tiểu | Theo HSTK | 3 | bộ |
| 19 | Dọn dẹp vệ sinh thu dọn phế thải để thi công | Theo HSTK | 15 | công |
| 20 | Vận chuyển phế thải đổ đi, cự ly đổ thải 5km | Theo HSTK | 2 | ca máy |
| 21 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 | Theo HSTK | 154,42 | m2 |
| 22 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Theo HSTK | 154,42 | m2 |
| 23 | Lợp mái che tường bằng tôn múi | Theo HSTK | 1,7148 | 100m2 |
| 24 | Gia công xà gồ thép | Theo HSTK | 0,5588 | tấn |
| 25 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo HSTK | 0,5588 | tấn |
| 26 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 333,8304 | m2 |
| 27 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 897,4214 | m2 |
| 28 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK | 333,8304 | m2 |
| 29 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK | 763,9174 | m2 |
| 30 | Cửa đi nhựa lõi thép 2 cánh, kính dày 6.38mm, pano nhựa | Theo HSTK | 20,52 | m2 |
| 31 | Cửa đi nhựa lõi thép 1 cánh, kính dày 6.38mm, pano nhựa | Theo HSTK | 6,96 | m2 |
| 32 | Cửa sổ nhựa lõi thép, kính dày 6.38mm | Theo HSTK | 29,22 | m2 |
| 33 | Hoa sắt hộp cửa sổ thép 14x14 ( cả sơn+ lắp dựng). | Theo HSTK | 32,46 | m2 |
| 34 | Đắp nền móng công trình | Theo HSTK | 7,9114 | m3 |
| 35 | Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2 | Theo HSTK | 243,7198 | m2 |
| 36 | Lát nền, sàn gạch - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2 | Theo HSTK | 19,9928 | m2 |
| 37 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,16m2 | Theo HSTK | 44,464 | m2 |
| 38 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,16m2 | Theo HSTK | 133,504 | m2 |
| 39 | Công tác Vận chuyển đồ đạc, bàn ghế, tủ đựng hồ sơ ra, vào trong các phòng để thi công | Theo HSTK | 20 | công |
| 40 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo HSTK | 16 | bộ |
| 41 | Lắp đặt quạt trần | Theo HSTK | 7 | cái |
| 42 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Theo HSTK | 10 | bộ |
| 43 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo HSTK | 6 | cái |
| 44 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo HSTK | 8 | cái |
| 45 | Lắp đặt ô cắm đôi | Theo HSTK | 17 | cái |
| 46 | Lắp đặt tủ điện tôn 350x450x180 | Theo HSTK | 1 | tủ |
| 47 | Lắp đặt tủ điện phòng âm tường mặt MEKA 4 Modul | Theo HSTK | 3 | tủ |
| 48 | Lắp đặt hộp âm tường 60x60 | Theo HSTK | 8 | hộp |
| 49 | Lắp đặt hộp nối dây 150x100 | Theo HSTK | 2 | hộp |
| 50 | Lắp đặt các automat 1 pha 60A | Theo HSTK | 1 | cái |
| 51 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | Theo HSTK | 12 | cái |
| 52 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | Theo HSTK | 1 | cái |
| 53 | Lắp đặt các automat 1 pha 25A | Theo HSTK | 1 | cái |
| 54 | Lắp đặt các automat 1 pha 32A | Theo HSTK | 1 | cái |
| 55 | Lắp đặt các automat 1 pha 40A | Theo HSTK | 1 | cái |
| 56 | Lắp đặt cáp CU/XLPE/PVC 2x16mm2 | Theo HSTK | 50 | m |
| 57 | Lắp đặt dây đơn x 10mm2 | Theo HSTK | 40 | m |
| 58 | Lắp đặt dây đơn 1x4 | Theo HSTK | 20 | m |
| 59 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5 | Theo HSTK | 120 | m |
| 60 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột x 1,5mm2 | Theo HSTK | 260 | m |
| 61 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤15mm | Theo HSTK | 260 | m |
| 62 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | Theo HSTK | 150 | m |
| 63 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤34mm | Theo HSTK | 50 | m |
| 64 | Điều hòa 1 chiều 9.000BTU | Theo HSTK | 5 | bộ |
| 65 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường | Theo HSTK | 5 | máy |
| 66 | Cung cấp, lắp đặt ống dây đồng điều hòa (thêm 5m cho 1 máy điều hòa) | Theo HSTK | 25 | m |
| 67 | Lắp đặt xí bệt ( trẻ em) | Theo HSTK | 3 | bộ |
| 68 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo HSTK | 3 | cái |
| 69 | Lắp đặt chậu tiểu nam (Trẻ em) | Theo HSTK | 3 | bộ |
| 70 | Bộ Lavabo 3 lỗ | Theo HSTK | 2 | bộ |
| 71 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo HSTK | 2 | bộ |
| 72 | Lắp đặt gương soi | Theo HSTK | 2 | cái |
| 73 | Vận chuyển Téc nước lên mái | Theo HSTK | 2 | công |
| 74 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Theo HSTK | 2 | bể |
| 75 | Lắp đặt bình nóng lạnh 20L | Theo HSTK | 1 | bộ |
| 76 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 48mm | Theo HSTK | 0,25 | 100m |
| 77 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm | Theo HSTK | 0,2 | 100m |
| 78 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm | Theo HSTK | 0,4 | 100m |
| 79 | Lắp đặt Tê nhựa PPR đường kính 48mm | Theo HSTK | 1 | cái |
| 80 | Lắp đặt Tê nhựa PPR đường kính 25mm | Theo HSTK | 2 | cái |
| 81 | Lắp đặt Tê nhựa PPR đường kính 20mm | Theo HSTK | 10 | cái |
| 82 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 48mm | Theo HSTK | 2 | cái |
| 83 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 25mm | Theo HSTK | 10 | cái |
| 84 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 20mm | Theo HSTK | 14 | cái |
| 85 | Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 48x20 | Theo HSTK | 2 | cái |
| 86 | Lắp đặt cút ren trong nhựa PPR đường kính 20mm | Theo HSTK | 20 | cái |
| 87 | Lắp nút bịt nhựa PPR- Đường kính 20mm | Theo HSTK | 20 | cái |
| 88 | Lắp đặt van ren - Đường kính 48mm | Theo HSTK | 2 | cái |
| 89 | Lắp đặt phễu thu sàn WC D90mm | Theo HSTK | 6 | cái |
| 90 | Lắp đặt ống nhựa. Đường kính 90mm | Theo HSTK | 0,15 | 100m |
| 91 | Lắp đặt ống nhựa - Đường kính 60mm | Theo HSTK | 0,15 | 100m |
| 92 | Lắp đặt chếch nhựa - Đường kính 90mm | Theo HSTK | 8 | cái |
| 93 | Lắp đặt chếch nhựa - Đường kính 60mm | Theo HSTK | 6 | cái |
| 94 | Lắp đặt cút nhựa. Đường kính 90mm | Theo HSTK | 3 | cái |
| 95 | Lắp đặt cút nhựa. Đường kính 60mm | Theo HSTK | 15 | cái |
| 96 | Lắp đặt côn nhựa. Đường kính 90mm | Theo HSTK | 6 | cái |
| 97 | Lắp đặt côn nhựa. Đường kính 60mm | Theo HSTK | 8 | cái |
| 98 | Lắp nút bịt nhựa - Đường kính 20mm | Theo HSTK | 6 | cái |
| 99 | Lắp đặt ống nhựa. Đường kính 90mm | Theo HSTK | 0,6 | 100m |
| 100 | Lắp đặt cút nhựa. Đường kính 90mm | Theo HSTK | 14 | cái |
| 101 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát-Đường kính 89mm | Theo HSTK | 7 | cái |
| 102 | Lắp đặt rọ chắn rác Inox304 D90mm | Theo HSTK | 6 | cái |
| 103 | Đai giữu ống INOX D110 | Theo HSTK | 35 | cái |
| 104 | Vệ sinh công nghiệp toàn bộ công trình | Theo HSTK | 2 | công |
| F | Nhà lớp học 3 phòng 1 tầng | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn | Theo HSTK | 204,1164 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép | Theo HSTK | 0,6217 | tấn |
| 3 | Phá dỡ tường xây gạch | Theo HSTK | 0,66 | m3 |
| 4 | Vệ sinh, đánh sạch lớp rêu bám trên bề mặt mái sảnh, tường sê nô | Theo HSTK | 5 | công |
| 5 | Đục bê tông để gia cố các kết cấu bê tông, đục cột, dầm, tường | Theo HSTK | 5,3588 | m3 |
| 6 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo HSTK | 386,1792 | m2 |
| 7 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo HSTK | 643,0008 | m2 |
| 8 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Theo HSTK | 427,1598 | m2 |
| 9 | Tháo dỡ toàn bộ thiết bị điện + dây điện | Theo HSTK | 5 | công |
| 10 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo HSTK | 70,2 | m2 |
| 11 | Phá dỡ hàng rào dây thép gai | Theo HSTK | 39,84 | m2 |
| 12 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Theo HSTK | 289,1608 | m2 |
| 13 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Theo HSTK | 12,521 | m2 |
| 14 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Theo HSTK | 35,0529 | m2 |
| 15 | Tháo dỡ toàn bộ đường ống cấp thoát nước khu vệ sinh | Theo HSTK | 5 | công |
| 16 | Tháo dỡ chậu rửa | Theo HSTK | 1 | bộ |
| 17 | Tháo dỡ bệ xí | Theo HSTK | 5 | bộ |
| 18 | Tháo dỡ chậu tiểu | Theo HSTK | 3 | bộ |
| 19 | Dọn dẹp vệ sinh thu dọn phế thải để thi công | Theo HSTK | 10 | công |
| 20 | Vận chuyển phế thải đổ đi cự ly đổ thải 5km | Theo HSTK | 2 | ca máy |
| 21 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 | Theo HSTK | 178,6253 | m2 |
| 22 | Quét dung dịch chống thấm mái, sênô, ô văng | Theo HSTK | 178,6253 | m2 |
| 23 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Theo HSTK | 2,0412 | 100m2 |
| 24 | Gia công xà gồ thép | Theo HSTK | 0,627 | tấn |
| 25 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo HSTK | 0,627 | tấn |
| 26 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 386,1792 | m2 |
| 27 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 1.064,2806 | m2 |
| 28 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK | 386,1792 | m2 |
| 29 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK | 855,4806 | m2 |
| 30 | Cửa đi nhựa lõi thép 2 cánh, kính dày 6.38mm | Theo HSTK | 27,36 | m2 |
| 31 | Cửa đi nhựa lõi thép 1 cánh, kính dày 6.38mm | Theo HSTK | 7,32 | m2 |
| 32 | Cửa sổ nhựa lõi thép, kính dày 6.38mm | Theo HSTK | 35,52 | m2 |
| 33 | Hoa sắt hộp cửa sổ 14x14mm ( cả sơn+ lắp dựng). | Theo HSTK | 39,84 | m2 |
| 34 | Đắp nền móng công trình | Theo HSTK | 9,0488 | m3 |
| 35 | Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2 | Theo HSTK | 289,1068 | m2 |
| 36 | Lát nền, sàn gạch - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2 | Theo HSTK | 12,521 | m2 |
| 37 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,16m2 | Theo HSTK | 40,6145 | m2 |
| 38 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,16m2 | Theo HSTK | 208,8 | m2 |
| 39 | Công tác Vận chuyển đồ đạc, bàn ghế, tủ đựng hồ sơ ra, vào trong các phòng để thi công | Theo HSTK | 10 | công |
| 40 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo HSTK | 18 | bộ |
| 41 | Lắp đặt quạt trần | Theo HSTK | 9 | cái |
| 42 | Lắp đặt đèn ốp trần D250-25W | Theo HSTK | 12 | bộ |
| 43 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo HSTK | 10 | cái |
| 44 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo HSTK | 4 | cái |
| 45 | Lắp đặt ô cắm đôi + đế âm | Theo HSTK | 15 | cái |
| 46 | Lắp đặt tủ điện tôn 350x450x180 | Theo HSTK | 1 | tủ |
| 47 | Lắp đặt tủ điện phòng âm tường mặt MEKA 4 Modul | Theo HSTK | 3 | tủ |
| 48 | Lắp đặt hộp âm tường 60x60 | Theo HSTK | 12 | hộp |
| 49 | Lắp đặt hộp nối dây 150x100 | Theo HSTK | 3 | hộp |
| 50 | Lắp đặt các automat 1 pha 60A | Theo HSTK | 1 | cái |
| 51 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | Theo HSTK | 13 | cái |
| 52 | Lắp đặt các automat 1 pha 32A | Theo HSTK | 3 | cái |
| 53 | Lắp đặt cáp CU/XLPE/PVC 2x16mm2 | Theo HSTK | 50 | m |
| 54 | Lắp đặt dây đơn 1x10mm2 | Theo HSTK | 60 | m |
| 55 | Lắp đặt dây đơn 1x4 | Theo HSTK | 40 | m |
| 56 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5 | Theo HSTK | 180 | m |
| 57 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột x1,5mm2 | Theo HSTK | 390 | m |
| 58 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm | Theo HSTK | 390 | m |
| 59 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm | Theo HSTK | 200 | m |
| 60 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 32mm | Theo HSTK | 50 | m |
| 61 | Điều hòa 1 chiều 9.000BTU | Theo HSTK | 5 | bộ |
| 62 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường | Theo HSTK | 5 | máy |
| 63 | Cung cấp, lắp đặt ống dây đồng điều hòa (thêm 5m cho 1 máy điều hòa) | Theo HSTK | 25 | m |
| 64 | Lắp đặt xí bệt ( trẻ em) | Theo HSTK | 3 | bộ |
| 65 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo HSTK | 3 | cái |
| 66 | Lắp đặt chậu tiểu nam (Trẻ em) | Theo HSTK | 3 | bộ |
| 67 | Bộ Lavabo 3 lỗ | Theo HSTK | 2 | bộ |
| 68 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo HSTK | 2 | bộ |
| 69 | Lắp đặt gương soi | Theo HSTK | 2 | cái |
| 70 | Vận chuyển Téc nước lên mái | Theo HSTK | 2 | công |
| 71 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Theo HSTK | 1 | bể |
| 72 | Lắp đặt bình nóng lạnh 20L | Theo HSTK | 1 | bộ |
| 73 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 48mm | Theo HSTK | 0,25 | 100m |
| 74 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm | Theo HSTK | 0,2 | 100m |
| 75 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm | Theo HSTK | 0,4 | 100m |
| 76 | Lắp đặt Tê nhựa PPR đường kính 48mm | Theo HSTK | 1 | cái |
| 77 | Lắp đặt Tê nhựa PPR đường kính 25mm | Theo HSTK | 2 | cái |
| 78 | Lắp đặt Tê nhựa PPR đường kính 20mm | Theo HSTK | 10 | cái |
| 79 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 48mm | Theo HSTK | 2 | cái |
| 80 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 25mm | Theo HSTK | 10 | cái |
| 81 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 20mm | Theo HSTK | 14 | cái |
| 82 | Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 48x20 | Theo HSTK | 2 | cái |
| 83 | Lắp đặt cút ren trong nhựa PPR đường kính 20mm | Theo HSTK | 20 | cái |
| 84 | Lắp nút bịt nhựa PPR- Đường kính 20mm | Theo HSTK | 20 | cái |
| 85 | Lắp đặt van ren - Đường kính 48mm | Theo HSTK | 2 | cái |
| 86 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm | Theo HSTK | 6 | cái |
| 87 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, Đường kính 89mm | Theo HSTK | 0,15 | 100m |
| 88 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, Đường kính 60mm | Theo HSTK | 0,15 | 100m |
| 89 | Lắp đặt côn nhựa miệng, Đường kính 89mm | Theo HSTK | 8 | cái |
| 90 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát, Đường kính 65mm | Theo HSTK | 6 | cái |
| 91 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát, Đường kính 89mm | Theo HSTK | 3 | cái |
| 92 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát, Đường kính 65mm | Theo HSTK | 15 | cái |
| 93 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát, Đường kính 89mm | Theo HSTK | 6 | cái |
| 94 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát, Đường kính 65mm | Theo HSTK | 8 | cái |
| 95 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông - Đường kính 20mm | Theo HSTK | 6 | cái |
| 96 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, Đường kính 89mm | Theo HSTK | 0,6 | 100m |
| 97 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát, Đường kính 89mm | Theo HSTK | 14 | cái |
| 98 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát, Đường kính 89mm | Theo HSTK | 7 | cái |
| 99 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm | Theo HSTK | 6 | cái |
| 100 | Đai giữu ống INOX D110 | Theo HSTK | 35 | cái |
| 101 | Vệ sinh công nghiệp toàn bộ công trình | Theo HSTK | 15 | công |
| G | Phá dỡ công trình cũ | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn | Theo HSTK | 204,1164 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép | Theo HSTK | 0,6217 | tấn |
| 3 | Phá dỡ Kết cấu bê tông | Theo HSTK | 37,375 | m3 |
| 4 | Phá dỡ Kết cấu gạch | Theo HSTK | 90,5105 | m3 |
| 5 | Tháo dỡ cửa | Theo HSTK | 70,2 | m2 |
| 6 | Phá dỡ hàng rào dây thép gai | Theo HSTK | 39,84 | m2 |
| 7 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Theo HSTK | 289,1608 | m2 |
| 8 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Theo HSTK | 12,521 | m2 |
| 9 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Theo HSTK | 35,0529 | m2 |
| 10 | Dọn dẹp vệ sinh thu dọn phế thải | Theo HSTK | 20 | công |
| 11 | Vận chuyển phế thải đổ đi cự ly đổ thải 5km | Theo HSTK | 4 | ca máy |
| H | Tường rào | |||
| 1 | Đào móng băng-Cấp đất III | Theo HSTK | 9,7265 | m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ-Cấp đất III | Theo HSTK | 1,458 | m3 |
| 3 | Đào móng-Cấp đất III | Theo HSTK | 1,0066 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Theo HSTK | 10,356 | m3 |
| 5 | Bê tông móng, M200, đá 1x2 | Theo HSTK | 3,489 | m3 |
| 6 | Ván khuôn cột | Theo HSTK | 0,294 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo HSTK | 0,1204 | Tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo HSTK | 0,2323 | Tấn |
| 9 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm vữa XM M75 | Theo HSTK | 112,3901 | m3 |
| 10 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSTK | 7,3425 | m3 |
| 11 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTK | 0,534 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Theo HSTK | 0,5189 | Tấn |
| 13 | Bê tông cột, M200, đá 1x2 | Theo HSTK | 1,5246 | m3 |
| 14 | Ván khuôn cột | Theo HSTK | 0,2772 | 100m2 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm | Theo HSTK | 0,0345 | Tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm | Theo HSTK | 0,2096 | Tấn |
| 17 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 2,5168 | m3 |
| 18 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 30,1242 | m3 |
| 19 | Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 77,7524 | m2 |
| 20 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 550,2016 | m2 |
| 21 | Trát gờ chỉ, vữa XM M100 | Theo HSTK | 267 | m |
| 22 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK | 627,954 | m2 |
| 23 | Đắp đất nền móng công trình | Theo HSTK | 36,7956 | m3 |
| I | Nhà vệ sinh | |||
| 1 | Đào móng-Cấp đất III | Theo HSTK | 0,0815 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng-Cấp đất III | Theo HSTK | 0,9056 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Theo HSTK | 0,8294 | m3 |
| 4 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 3,5355 | m3 |
| 5 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSTK | 0,7128 | m3 |
| 6 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTK | 0,0648 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Theo HSTK | 0,0239 | Tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Theo HSTK | 0,1467 | Tấn |
| 9 | Đắp đất nền móng công trình | Theo HSTK | 3,0185 | m3 |
| 10 | Đắp nền móng công trình | Theo HSTK | 0,4559 | m3 |
| 11 | Bê tông lót móng, M150, đá 4x6 | Theo HSTK | 0,9119 | m3 |
| 12 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 2,016 | m2 |
| 13 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK | 2,016 | m2 |
| 14 | Bê tông cột, M200, đá 1x2 | Theo HSTK | 0,5808 | m3 |
| 15 | Ván khuôn cột | Theo HSTK | 0,1056 | 100m2 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm | Theo HSTK | 0,0175 | Tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm | Theo HSTK | 0,0908 | Tấn |
| 18 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSTK | 0,6662 | m3 |
| 19 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTK | 0,0606 | 100m2 |
| 20 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Theo HSTK | 0,0267 | Tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Theo HSTK | 0,1487 | Tấn |
| 22 | Bê tông lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSTK | 0,1047 | m3 |
| 23 | Ván khuôn lanh tô | Theo HSTK | 0,0245 | 100m2 |
| 24 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK ≤10mm | Theo HSTK | 0,0121 | Tấn |
| 25 | Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSTK | 1,8146 | m3 |
| 26 | Ván khuôn sàn mái | Theo HSTK | 0,1985 | 100m2 |
| 27 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm | Theo HSTK | 0,2352 | Tấn |
| 28 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 3,4522 | m3 |
| 29 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 2,562 | m3 |
| 30 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 38,9827 | m2 |
| 31 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 42,7227 | m2 |
| 32 | Trát gờ chỉ, vữa XM M100 | Theo HSTK | 34,08 | m |
| 33 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 10,56 | m2 |
| 34 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 8,504 | m2 |
| 35 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo HSTK | 19,85 | m2 |
| 36 | Láng sàn dày 2cm, vữa XM M100 | Theo HSTK | 16,32 | m2 |
| 37 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK | 41,6997 | m2 |
| 38 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK | 38,9827 | m2 |
| 39 | Lát nền, sàn gạch - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2 | Theo HSTK | 8,6689 | m2 |
| 40 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,16m2 | Theo HSTK | 39,937 | m2 |
| 41 | Cửa sổ 1 cánh mở hất (Cửa nhựa gia cường lõi thép, kính trắng dày 5mm) | Theo HSTK | 1,44 | m2 |
| 42 | Cửa đi 1 cánh mở quay (Cửa nhựa gia cường lõi thép, pano nhựa u-PVC, kính trắng dày 5mm) | Theo HSTK | 5,92 | m2 |
| J | Bể phốt | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ - Cấp đất III | Theo HSTK | 0,8668 | m3 |
| 2 | Đào xúc đất bằng máy đào - Cấp đất III | Theo HSTK | 0,078 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Theo HSTK | 0,4104 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng | Theo HSTK | 0,0278 | 100m2 |
| 5 | Bê tông móng, M200, đá 1x2 | Theo HSTK | 0,7819 | m3 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo HSTK | 0,0528 | Tấn |
| 7 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 2,0647 | m3 |
| 8 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | Theo HSTK | 2,4807 | m2 |
| 9 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 13,5884 | m2 |
| 10 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M100 | Theo HSTK | 14,1008 | m2 |
| 11 | Bê tông tấm đan M200, đá 1x2 | Theo HSTK | 0,3 | m3 |
| 12 | Ván khuôn tấm đan | Theo HSTK | 0,0112 | 100m2 |
| 13 | Cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm | Theo HSTK | 0,0141 | tấn |
| 14 | Đắp đất nền móng công trình | Theo HSTK | 2,8892 | m3 |
| 15 | Lắp đặt tấm đan | Theo HSTK | 3 | cấu |
| K | Phần điện nước nhà vệ sinh | |||
| 1 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo HSTK | 4 | cái |
| 2 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Theo HSTK | 4 | bộ |
| 3 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Theo HSTK | 1 | cái |
| 4 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | Theo HSTK | 2 | hộp |
| 5 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột X 4mm2 | Theo HSTK | 20 | m |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤15mm | Theo HSTK | 20 | m |
| 7 | Lắp đặt xí bệt | Theo HSTK | 2 | bộ |
| 8 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo HSTK | 1 | bộ |
| 9 | Bộ Lavabo 3 lỗ + chân dài mã hiệu B207 | Theo HSTK | 2 | bộ |
| 10 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo HSTK | 2 | bộ |
| 11 | Lắp đặt gương soi | Theo HSTK | 2 | cái |
| 12 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Theo HSTK | 1 | bể |
| 13 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm | Theo HSTK | 4 | cái |
| 14 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm | Theo HSTK | 4 | cái |
| 15 | Lắp đặt van xả khí - Đường kính 25mm | Theo HSTK | 3 | cái |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm | Theo HSTK | 0,2 | 100m |
| 17 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, Đường kính 89mm | Theo HSTK | 0,4 | 100m |
| 18 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, Đường kính 100mm | Theo HSTK | 0,8 | 100m |
| 19 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát Đường kính 89mm | Theo HSTK | 12 | cái |
| 20 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát Đường kính 89mm | Theo HSTK | 6 | cái |
| 21 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát Đường kính 100mm | Theo HSTK | 2 | cái |
| 22 | Lắp đặt van xả khí - Đường kính 25mm | Theo HSTK | 4 | cái |
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| Các tiêu chí năng lực và kinh nghiệm | Các yêu cầu cần tuân thủ | Tài liệu cần nộp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Kết quả hoạt động tài chính | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018 đến năm 2020(3) để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 13a |
| Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương. | |||||||
| 2.2 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinh doanh | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 8.981115E9 VND(4), trong vòng 3(5) năm gần đây. Doanh thu xây dựng hàng năm được tính bằng tổng các khoản thanh toán cho các hợp đồng xây lắp mà nhà thầu nhận được trong năm đó. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13b |
| 2.3 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanh khoản cao(6) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năng thanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tài chính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng) để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu với giá trị là 1.796223E9 VND(7). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 3 | Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng xây lắp tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(8) theo mô tả
dưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phần
lớn(9) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên
liên danh) hoặc nhà thầu phụ(10) trong vòng 3(11)
năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu):
Số lượng hợp đồng bằng 1
và hợp đồng có giá trị ≥ 4.191.187.000 VNĐ.
Loại công trình: Công trình dân dụng Cấp công trình: Cấp IV |
Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi