Gói thầu: Mua vật tư, phụ tùng xe-máy
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210665905-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/06/2021 08:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | NHA MAY Z119/CUC KY THUAT PKKQ |
| Tên gói thầu | Mua vật tư, phụ tùng xe-máy |
| Số hiệu KHLCNT | 20210653006 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | NSNH-KT |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-06-21 15:26:00 đến ngày 2021-06-29 08:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,398,313,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 14,000,000 VNĐ ((Mười bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ắc quy 12V/190AH | 4 | Cái | Ắc quy 12V/190AH | ||
| 2 | Ắc quy 12V-180Ah | 20 | Cái | Ắc quy 12V-180Ah | ||
| 3 | Ắc quy 12V-4,5Ah | 4 | Cái | Ắc quy 12V-4,5Ah | ||
| 4 | Bạc biên TNĐ ЭД 2 x30 Cos 0 | 8 | Cặp | Bạc biên TNĐ ЭД 2 x30 Cos 0 | ||
| 5 | Bạc biên xe KPAZ 6446-07 Cos 0 | 24 | Cặp | Bạc biên xe KPAZ 6446-07 Cos 0 | ||
| 6 | Bạc cam TNĐ ЭД 2 x30 | 6 | Cặp | Bạc cam TNĐ ЭД 2 x30 | ||
| 7 | Bạc trục xe KPAZ 6446-07 Cos 0 | 24 | Cặp | Bạc trục xe KPAZ 6446-07 Cos 0 | ||
| 8 | Bạc trục TNĐ ЭД 2 x30 Cos 0 | 10 | Cặp | Bạc trục TNĐ ЭД 2 x30 Cos 0 | ||
| 9 | Bánh đà TNĐ ЭД 2 x30 | 2 | Cái | Bánh đà TNĐ ЭД 2 x30 | ||
| 10 | Bánh răng quả dứa + Cụm bánh răng truyền lực xe KPAZ 6446-07 | 1 | Cụm | Bánh răng quả dứa + Cụm bánh răng truyền lực xe KPAZ 6446-07 | ||
| 11 | Bánh răng số 1 HSC xe KPAZ 6446-07 Z=62 | 6 | Cái | Bánh răng số 1 HSC xe KPAZ 6446-07 Z=62 | ||
| 12 | Bầu lọc gió TNĐ ЭД 2 x30 | 3 | Cái | Bầu lọc gió TNĐ ЭД 2 x30 | ||
| 13 | Bầu lọc nhiên liệu TNĐ ЭД 2 x30 | 2 | Cái | Bầu lọc nhiên liệu TNĐ ЭД 2 x30 | ||
| 14 | Bầu phanh xe KPAZ 6446-07 | 12 | Cái | Bầu phanh xe KPAZ 6446-07 | ||
| 15 | Bi kim+Trục chữ thập xe KPAZ 6446-07 | 6 | Bộ | Bi kim+Trục chữ thập xe KPAZ 6446-07 | ||
| 16 | Bích cố định cát đăng xe KPAZ 6446-07 | 12 | Cái | Bích cố định cát đăng xe KPAZ 6446-07 | ||
| 17 | Biển nhãn ca bin | 6 | Bộ | Biển nhãn ca bin | ||
| 18 | Bình điện 12v-135Ah | 10 | Bình | Bình điện 12v-135Ah | ||
| 19 | Bộ điều tốc TNĐ ЭД 2 x30 | 2 | Bộ | Bộ điều tốc TNĐ ЭД 2 x30 | ||
| 20 | Bộ đôi bơm cao áp xe KPAZ 6446-07 | 48 | Bộ | Bộ đôi bơm cao áp xe KPAZ 6446-07 | ||
| 21 | Bộ làm lạnh không khí | 1 | Bộ | Bộ làm lạnh không khí | ||
| 22 | Bộ nâng kính xe KPAZ 6446-07 | 6 | Bộ | Bộ nâng kính xe KPAZ 6446-07 | ||
| 23 | Bộ nhiệt kế điện | 1 | Bộ | Bộ nhiệt kế điện | ||
| 24 | Bộ ruột bơm nước TNĐ ЭД -80 | 4 | Bộ | Bộ ruột bơm nước TNĐ ЭД -80 | ||
| 25 | Bộ trao đổi nhiệt | 1 | Bộ | Bộ trao đổi nhiệt | ||
| 26 | Bơm cao áp điều khiển điện TNĐ ЭД 2 x30 | 2 | Cái | Bơm cao áp điều khiển điện TNĐ ЭД 2 x30 | ||
| 27 | Bơm dầu TNĐ ЭД 2 x30 | 2 | Cái | Bơm dầu TNĐ ЭД 2 x30 | ||
| 28 | Bơm nước TNĐ ЭД 2 x30 | 2 | Cái | Bơm nước TNĐ ЭД 2 x30 | ||
| 29 | Bơm tay nhiên liệu xe KPAZ 6446-07 | 10 | Cái | Bơm tay nhiên liệu xe KPAZ 6446-07 | ||
| 30 | Bơm tay nhiên liệu TNĐ ЭД 2 x30 | 2 | Cái | Bơm tay nhiên liệu TNĐ ЭД 2 x30 | ||
| 31 | Cảm biến báo NĐ nước TNĐ ЭД 2 x30 | 8 | Cái | Cảm biến báo NĐ nước TNĐ ЭД 2 x30 | ||
| 32 | Cảm biến báo nhiên liệu TNĐ ЭД 2 x30 | 8 | Cái | Cảm biến báo nhiên liệu TNĐ ЭД 2 x30 | ||
| 33 | Cảm biến nhiệt độ 5Ы2.821.025ТУ | 4 | Cái | Cảm biến nhiệt độ 5Ы2.821.025ТУ | ||
| 34 | Cần gạt mưa | 12 | Cái | Cần gạt mưa | ||
| 35 | Cần gương | 12 | Cái | Cần gương | ||
| 36 | Cao su chắn bụi XLL | 6 | Tấm | Cao su chắn bụi XLL | ||
| 37 | Cao su chắn bùn 400x500 | 24 | Tấm | Cao su chắn bùn 400x500 | ||
| 38 | Cao su giảm sóc ống 20x30 | 12 | Cái | Cao su giảm sóc ống 20x30 | ||
| 39 | Cao su mõ nhíp xe KPAZ 6446-07 | 12 | Cái | Cao su mõ nhíp xe KPAZ 6446-07 | ||
| 40 | Chải than khởi động | 6 | Bộ | Chải than khởi động | ||
| 41 | Chải than máy phát | 7 | Bộ | Chải than máy phát | ||
| 42 | Chổi gạt mưa | 12 | Cái | Chổi gạt mưa | ||
| 43 | Chổi than động cơ | 10 | Cái | Chổi than động cơ | ||
| 44 | Cơ cấu phanh xe KPAZ 6446-07 | 4 | Cái | Cơ cấu phanh xe KPAZ 6446-07 | ||
| 45 | Cò mổ xu páp TNĐ ЭД 2 x30 | 16 | Cái | Cò mổ xu páp TNĐ ЭД 2 x30 | ||
| 46 | Cóc chỉnh phanh xe KPAZ 6446-07 | 12 | Cái | Cóc chỉnh phanh xe KPAZ 6446-07 | ||
| 47 | Còi điện 24V | 6 | Cái | Còi điện 24V | ||
| 48 | Còi hơi | 6 | Cái | Còi hơi | ||
| 49 | Côn, tẩu các loại | 72 | Bộ | Côn, tẩu các loại | ||
| 50 | Công tắc pha cốt | 6 | Cái | Công tắc pha cốt | ||
| 51 | Công tắc xi nhan | 6 | Cái | Công tắc xi nhan | ||
| 52 | Củ gạt mưa | 6 | Cụm | Củ gạt mưa | ||
| 53 | Cửa van thông gió | 1 | Cái | Cửa van thông gió | ||
| 54 | Cụm chia hơi | 2 | Cụm | Cụm chia hơi | ||
| 55 | Cụm hút nhiên liệu phụ xe KPAZ 6446-07 | 6 | Cụm | Cụm hút nhiên liệu phụ xe KPAZ 6446-07 | ||
| 56 | Cụm pu li cánh quạt gió TNĐ ЭД 2 x30 | 2 | Bộ | Cụm pu li cánh quạt gió TNĐ ЭД 2 x30 | ||
| 57 | Cụm pu ly quạt gió xe KPAZ 6446-07 | 6 | Cụm | Cụm pu ly quạt gió xe KPAZ 6446-07 | ||
| 58 | Cụm tời | 8 | Cái | Cụm tời | ||
| 59 | Đai ống các loại | 112 | Cái | Đai ống các loại | ||
| 60 | Đai ống Ф30 | 12 | Cái | Đai ống Ф30 | ||
| 61 | Đai ống Ф40 | 12 | Cái | Đai ống Ф40 | ||
| 62 | Đai ống Ф60 | 12 | Cái | Đai ống Ф60 | ||
| 63 | Đai ống Ф80 | 12 | Cái | Đai ống Ф80 | ||
| 64 | Đầu bọp chì ắc quy | 6 | Bộ | Đầu bọp chì ắc quy | ||
| 65 | Đầu cốt đồng | 32 | Cái | Đầu cốt đồng | ||
| 66 | Đệm đáy dầu xe KPAZ 6446-07 | 6 | Cái | Đệm đáy dầu xe KPAZ 6446-07 | ||
| 67 | Đệm mặt máy TNĐ ЭД -80 | 2 | Bộ | Đệm mặt máy TNĐ ЭД -80 | ||
| 68 | Đệm mặt máy TNĐ ЭД 2 x30 | 2 | Cái | Đệm mặt máy TNĐ ЭД 2 x30 | ||
| 69 | Đệm mặt máy xe KPAZ 6446-07 | 6 | Cái | Đệm mặt máy xe KPAZ 6446-07 | ||
| 70 | Đèn bảng đồng hồ | 24 | Cái | Đèn bảng đồng hồ | ||
| 71 | Đèn chỉ dẫn ca bin | 6 | Cái | Đèn chỉ dẫn ca bin | ||
| 72 | Đèn hậu phanh xi nhan ПФ132 | 18 | Cái | Đèn hậu phanh xi nhan ПФ132 | ||
| 73 | Đèn kích thước E5214 | 65 | Cái | Đèn kích thước E5214 | ||
| 74 | Đèn pha | 12 | Cái | Đèn pha | ||
| 75 | Đèn soi động cơ | 8 | Cái | Đèn soi động cơ | ||
| 76 | Đèn xi nhan trước ПФ-101b | 6 | Cái | Đèn xi nhan trước ПФ-101b | ||
| 77 | Động cơ khởi động CT-721-24V | 6 | Cái | Động cơ khởi động CT-721-24V | ||
| 78 | Đồng hồ A (0÷15)x10 | 2 | Cái | Đồng hồ A (0÷15)x10 | ||
| 79 | Đồng hồ áp suất dầu 0÷6 kg/cm² | 2 | Cái | Đồng hồ áp suất dầu 0÷6 kg/cm² | ||
| 80 | Đồng hồ báo ăm pe (A) 0±30 | 6 | Cái | Đồng hồ báo ăm pe (A) 0±30 | ||
| 81 | Đồng hồ báo áp suất dầu 0÷10 kg/cm² | 6 | Cái | Đồng hồ báo áp suất dầu 0÷10 kg/cm² | ||
| 82 | Đồng hồ báo nhiên liệu 0÷1/2÷П | 2 | Cái | Đồng hồ báo nhiên liệu 0÷1/2÷П | ||
| 83 | Đồng hồ báo nhiệt độ nước 40÷120ºC | 4 | Cái | Đồng hồ báo nhiệt độ nước 40÷120ºC | ||
| 84 | Đồng hồ đo tốc độ động cơ 0÷40 | 2 | Cái | Đồng hồ đo tốc độ động cơ 0÷40 | ||
| 85 | Đồng hồ nhiệt độ nước 40÷120ºC | 4 | Cái | Đồng hồ nhiệt độ nước 40÷120ºC | ||
| 86 | Đồng tốc số 2-3 xe KPAZ 6446-07 | 6 | Cái | Đồng tốc số 2-3 xe KPAZ 6446-07 | ||
| 87 | Đồng tốc số 4-5 xe KPAZ 6446-07 | 6 | Cái | Đồng tốc số 4-5 xe KPAZ 6446-07 | ||
| 88 | Đường cao áp vòi phun TNĐ ЭД 2 x30 | 8 | Cái | Đường cao áp vòi phun TNĐ ЭД 2 x30 | ||
| 89 | Đường hồi nhiên liệu TNĐ ЭД 2 x30 | 2 | Cái | Đường hồi nhiên liệu TNĐ ЭД 2 x30 | ||
| 90 | Đường ống cao su Ф65,L=700 | 6 | Cái | Đường ống cao su Ф65,L=700 | ||
| 91 | Đường ống dẻo 748 | 2 | Cái | Đường ống dẻo 748 | ||
| 92 | Gương chiếu hậu | 12 | Bộ | Gương chiếu hậu | ||
| 93 | Hộp gioăng đệm | 12 | Hộp | Hộp gioăng đệm | ||
| 94 | Hộp trở P700 | 1 | Cái | Hộp trở P700 | ||
| 95 | Két làm mát nước TNĐ ЭД 2 x30 | 2 | Cái | Két làm mát nước TNĐ ЭД 2 x30 | ||
| 96 | Két mát dầu xe KPAZ 6446-07 | 6 | Cái | Két mát dầu xe KPAZ 6446-07 | ||
| 97 | Khóa cắt mát 24V | 8 | Cái | Khóa cắt mát 24V | ||
| 98 | Khóa điện xe KPAZ 6446-07 | 6 | Cái | Khóa điện xe KPAZ 6446-07 | ||
| 99 | Khóa điện 2 ngả TNĐ ЭД 2 x30 | 2 | Cái | Khóa điện 2 ngả TNĐ ЭД 2 x30 | ||
| 100 | Khóa gạt mưa | 6 | Cái | Khóa gạt mưa | ||
| 101 | Khóa hơi rơ mooc | 6 | Cái | Khóa hơi rơ mooc | ||
| 102 | Khóa xả nước bình hơi | 2 | Cái | Khóa xả nước bình hơi | ||
| 103 | Kim phun nhiên liệu xe KPAZ 6446-07 | 48 | Cái | Kim phun nhiên liệu xe KPAZ 6446-07 | ||
| 104 | Kim phun nhiên liệu TNĐ ЭД 2 x30 | 8 | Bộ | Kim phun nhiên liệu TNĐ ЭД 2 x30 | ||
| 105 | Kính chắn gió trước+goăng xe KPAZ 6446-07 | 12 | Bộ | Kính chắn gió trước+goăng xe KPAZ 6446-07 | ||
| 106 | Lá nhíp cái xe KPAZ 6446-07 | 2 | Cái | Lá nhíp cái xe KPAZ 6446-07 | ||
| 107 | La răng 1300x530x533 | 2 | Bộ | La răng 1300x530x533 | ||
| 108 | Lò xo xu páp + đế TNĐ ЭД 2 x30 | 16 | Bộ | Lò xo xu páp + đế TNĐ ЭД 2 x30 | ||
| 109 | Lốp xăm yếm 1300x530x533 | 40 | Bộ | Lốp xăm yếm 1300x530x533 | ||
| 110 | Má phanh chân xe KPAZ 6446-07 | 88 | Tấm | Má phanh chân xe KPAZ 6446-07 | ||
| 111 | Má phanh tay xe KPAZ 6446-07 | 28 | Tấm | Má phanh tay xe KPAZ 6446-07 | ||
| 112 | Mặt máy TNĐ ЭД 2 x30 | 2 | Cái | Mặt máy TNĐ ЭД 2 x30 | ||
| 113 | Máy bơm li tâm | 1 | Cái | Máy bơm li tâm | ||
| 114 | Máy khởi động TNĐ ЭД 2 x30 | 2 | Cái | Máy khởi động TNĐ ЭД 2 x30 | ||
| 115 | Máy phát điện xoay chiều Г-287Б | 6 | Cái | Máy phát điện xoay chiều Г-287Б | ||
| 116 | Máy phát Г-288Б | 2 | Cái | Máy phát Г-288Б | ||
| 117 | Nắp chụp láp xe KPAZ 6446-07 | 6 | Cái | Nắp chụp láp xe KPAZ 6446-07 | ||
| 118 | Nắp két nước | 2 | Cái | Nắp két nước | ||
| 119 | Nắp máy TNĐ ЭД 2 x30 | 2 | Cái | Nắp máy TNĐ ЭД 2 x30 | ||
| 120 | Ổ cắm PC326 | 2 | Cái | Ổ cắm PC326 | ||
| 121 | Ổ cắm PC326A | 4 | Cái | Ổ cắm PC326A | ||
| 122 | Ổ cắm điện ПC-300 | 10 | Cái | Ổ cắm điện ПC-300 | ||
| 123 | Ổ cắm điện ПC-325 | 2 | Cái | Ổ cắm điện ПC-325 | ||
| 124 | Ổ cắm điện ПC-300A | 4 | Cái | Ổ cắm điện ПC-300A | ||
| 125 | Ổ nối hơi rơ moóc | 8 | Cái | Ổ nối hơi rơ moóc | ||
| 126 | Ống ruột gà | 24 | m | Ống ruột gà | ||
| 127 | Ống xả mềm xe KPAZ 6446-07 | 6 | Cái | Ống xả mềm xe KPAZ 6446-07 | ||
| 128 | Phớt 12x28x9 | 8 | Cái | Phớt 12x28x9 | ||
| 129 | Phớt 64x95 | 12 | Cái | Phớt 64x95 | ||
| 130 | Phớt chắn 42x64 | 12 | Cái | Phớt chắn 42x64 | ||
| 131 | Phớt chắn 72x90 | 24 | Cái | Phớt chắn 72x90 | ||
| 132 | Phớt chắn 75x102 | 24 | Cái | Phớt chắn 75x102 | ||
| 133 | Phớt chắn dầu HSC+HSP | 30 | Cái | Phớt chắn dầu HSC+HSP | ||
| 134 | Phớt moay ơ 130x160 | 20 | Cái | Phớt moay ơ 130x160 | ||
| 135 | Pít tông Cos 0 | 8 | Quả | Pít tông Cos 0 | ||
| 136 | Pu li đầu trục cơ TNĐ ЭД 2 x30 | 2 | Cái | Pu li đầu trục cơ TNĐ ЭД 2 x30 | ||
| 137 | Pút sông còi hơi | 6 | Cái | Pút sông còi hơi | ||
| 138 | Rơ le báo áp suất dầu (cảm biến) M375 | 1 | Cái | Rơ le báo áp suất dầu (cảm biến) M375 | ||
| 139 | Rơ le khởi động | 2 | Cái | Rơ le khởi động | ||
| 140 | Rơ le xi nhan PC57 | 6 | Cái | Rơ le xi nhan PC57 | ||
| 141 | Rô tuyn chuyển hướng ngang | 6 | Bộ | Rô tuyn chuyển hướng ngang | ||
| 142 | Ruột bầu lọc nhiên liệu thô | 18 | Cái | Ruột bầu lọc nhiên liệu thô | ||
| 143 | Ruột bầu lọc nhiên liệu tinh | 2 | Cái | Ruột bầu lọc nhiên liệu tinh | ||
| 144 | Ruột bơm nước | 6 | Bộ | Ruột bơm nước | ||
| 145 | Ruột bơm TLL xe KPAZ 6446-07 | 6 | Cái | Ruột bơm TLL xe KPAZ 6446-07 | ||
| 146 | Ruột cầu chì | 12 | Cái | Ruột cầu chì | ||
| 147 | Ruột lọc dầu nhờn động cơ | 14 | Cái | Ruột lọc dầu nhờn động cơ | ||
| 148 | Tay biên (Thành truyền) TNĐ ЭД 2 x30 | 8 | Cái | Tay biên (Thành truyền) TNĐ ЭД 2 x30 | ||
| 149 | Thùng nhiên liệu phụ + nắp TNĐ ЭД 2 x30 | 2 | Cái | Thùng nhiên liệu phụ + nắp TNĐ ЭД 2 x30 | ||
| 150 | Tiết chế ΠК-45 PP-113702 | 6 | Cái | Tiết chế ΠК-45 PP-113702 | ||
| 151 | Tiết chế Г31A-28B | 4 | Cái | Tiết chế Г31A-28B | ||
| 152 | Trục bánh răng giảm tốc | 4 | Cái | Trục bánh răng giảm tốc | ||
| 153 | Trục các đăng HSP cầu trước xe KPAZ 6446-07 | 6 | Cái | Trục các đăng HSP cầu trước xe KPAZ 6446-07 | ||
| 154 | Trục cam TNĐ ЭД 2 x30 | 2 | Cái | Trục cam TNĐ ЭД 2 x30 | ||
| 155 | Trục cát đăng cầu giữa xe KPAZ 6446-07 | 6 | Cái | Trục cát đăng cầu giữa xe KPAZ 6446-07 | ||
| 156 | Trục khuỷu TNĐ ЭД 2 x30 | 2 | Cái | Trục khuỷu TNĐ ЭД 2 x30 | ||
| 157 | Trục láp cầu sau xe KPAZ 6446-07 | 6 | Cái | Trục láp cầu sau xe KPAZ 6446-07 | ||
| 158 | Ty ô phanh bơm lốp TĐ xe KPAZ 6446-07 | 16 | Bộ | Ty ô phanh bơm lốp TĐ xe KPAZ 6446-07 | ||
| 159 | Ty ô trợ lực lái xe KPAZ 6446-07 | 6 | Cái | Ty ô trợ lực lái xe KPAZ 6446-07 | ||
| 160 | Vải lá côn xe KPAZ 6446-07 | 24 | Tấm | Vải lá côn xe KPAZ 6446-07 | ||
| 161 | Van an toàn | 2 | Cái | Van an toàn | ||
| 162 | Van an toàn bình hơi | 8 | Cái | Van an toàn bình hơi | ||
| 163 | Van áp suất dư điều hòa Thermo King | 2 | Cái | Van áp suất dư điều hòa Thermo King | ||
| 164 | Van bơm lốp TĐ bánh xe | 12 | Cái | Van bơm lốp TĐ bánh xe | ||
| 165 | Van chuyển tiếp điều hòa Thermo King | 2 | Cái | Van chuyển tiếp điều hòa Thermo King | ||
| 166 | Van điều tiết bơm hơi | 6 | Cái | Van điều tiết bơm hơi | ||
| 167 | Van khóa ga điều hòa Thermo King | 2 | Cái | Van khóa ga điều hòa Thermo King | ||
| 168 | Van tiết lưu điều hòa Thermo King | 2 | Cái | Van tiết lưu điều hòa Thermo King | ||
| 169 | Van xả nước | 2 | Cái | Van xả nước | ||
| 170 | Van xả nước bình hơi | 8 | Cái | Van xả nước bình hơi | ||
| 171 | Vành đồng tốc xe KPAZ 6446-07 | 6 | Cái | Vành đồng tốc xe KPAZ 6446-07 | ||
| 172 | Vành tay lái xe KPAZ 6446-07 | 6 | Cái | Vành tay lái xe KPAZ 6446-07 | ||
| 173 | Vú mỡ M10 | 48 | Cái | Vú mỡ M10 | ||
| 174 | Xéc măng xe KPAZ 6446-07 Cos 0 | 8 | Bộ | Xéc măng xe KPAZ 6446-07 Cos 0 | ||
| 175 | Xi lanh TNĐ ЭД 2 x30 Cos 0 | 8 | Cái | Xi lanh TNĐ ЭД 2 x30 Cos 0 | ||
| 176 | Xi lanh lái xe KPAZ 6446-07 | 6 | Cái | Xi lanh lái xe KPAZ 6446-07 | ||
| 177 | Xu páp (hút + xả) TNĐ ЭД 2 x30 | 8 | Bộ | Xu páp (hút + xả) TNĐ ЭД 2 x30 |
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| Các tiêu chí năng lực và kinh nghiệm | Các yêu cầu cần tuân thủ | Tài liệu cần nộp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Kết quả hoạt động tài chính | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018 đến năm 2020(3) để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương. | |||||||
| 2.2 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinh doanh | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 2.0974695E9(4) VND, trong vòng 3(5) năm gần đây. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| 2.3 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6) | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanh khoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năng thanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tài chính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng) để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu với giá trị là 0.0 VND(8). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 3 | Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tả
dưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phần
lớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên
liên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12)
năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu):
Số lượng hợp đồng bằng 2 hoặc khác 2, ít nhất
có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 978.819.100 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥
1.957.638.200 VND.
|
Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
| 4 | Khả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(13) | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàng
thực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,
bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các
dịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàng thực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: Bảo hành miễn phí trong vòng 12 tháng, bảo hành thay thế vật tư hư hỏng trong vòng 15 ngày |
Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) | Không áp dụng | |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi