Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210666833-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/07/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Nguyên Lý |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210666634 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh hỗ trợ, ngân sách huyện, ngân sách xã và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 270 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-06-21 18:17:00 đến ngày 2021-07-02 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 11,409,801,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 120,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
|---|---|---|---|---|
| A | NHÀ LỚP HỌC PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Bê tông cọc, cột, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | TKBVTC | 170,63 | m3 |
| 2 | Gia công, lắp đặt cốt thép cọc, ĐK ≤10mm | TKBVTC | 7,2923 | tấn |
| 3 | Gia công, lắp đặt cốt thép cọc, ĐK ≤18mm | TKBVTC | 18,2286 | tấn |
| 4 | Gia công, lắp đặt cốt thép cọc, ĐK >18mm | TKBVTC | 0,54 | tấn |
| 5 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện | TKBVTC | 5,9755 | tấn |
| 6 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện | TKBVTC | 5,9755 | tấn |
| 7 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm - Cấp đất II | TKBVTC | 27,56 | 100m |
| 8 | Cọc dẫn | TKBVTC | 2 | cái |
| 9 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm - Cấp đất II | TKBVTC | 1,08 | 100m |
| 10 | Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 25x25cm | TKBVTC | 360 | 1 mối nối |
| 11 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | TKBVTC | 4,5 | m3 |
| 12 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤1T - Bốc xếp lên | TKBVTC | 540 | 1 cấu kiện |
| 13 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤1T - Bốc xếp xuống | TKBVTC | 540 | 1 cấu kiện |
| 14 | Vận chuyển cọcbê tông | TKBVTC | 42,6575 | 10 tấn/1km |
| 15 | Bê tông lót móng, M150, đá 4x6, PCB40 | TKBVTC | 20 | m3 |
| 16 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB30 | TKBVTC | 200 | m2 |
| 17 | Đào móng nhà - Cấp đất II | TKBVTC | 2,8565 | 100m3 |
| 18 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 | TKBVTC | 20,8511 | m3 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | TKBVTC | 4,8447 | tấn |
| 20 | Bê tông móng M200, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 65,37 | m3 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | TKBVTC | 1,6684 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | TKBVTC | 5,2175 | tấn |
| 23 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 40,308 | m3 |
| 24 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | TKBVTC | 0,2246 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | TKBVTC | 1,7017 | tấn |
| 26 | Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 7,0265 | m3 |
| 27 | Xây móng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 58,9322 | m3 |
| 28 | Xây móng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 0,4697 | m3 |
| 29 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | TKBVTC | 0,2418 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | TKBVTC | 0,9471 | tấn |
| 31 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 9,2916 | m3 |
| 32 | Đắp đất hoàn trả, độ chặt Y/C K = 0,95 | TKBVTC | 1,7867 | 100m3 |
| 33 | Vận chuyển đất thừa đổ đi - Cấp đất II | TKBVTC | 1,0698 | 100m3 |
| 34 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | TKBVTC | 2,8766 | 100m3 |
| 35 | Đắp bục giảng | TKBVTC | 9,468 | m3 |
| 36 | Bê tông nền, M150, đá 2x4, PCB30 | TKBVTC | 45,4249 | m3 |
| 37 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | TKBVTC | 1,4233 | tấn |
| 38 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | TKBVTC | 4,9718 | tấn |
| 39 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | TKBVTC | 1,7139 | tấn |
| 40 | Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 27,8685 | m3 |
| 41 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | TKBVTC | 6,8067 | tấn |
| 42 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | TKBVTC | 11,0092 | tấn |
| 43 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 89,146 | m3 |
| 44 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | TKBVTC | 10,4075 | tấn |
| 45 | Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 113,2287 | m3 |
| 46 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | TKBVTC | 0,7159 | tấn |
| 47 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | TKBVTC | 0,9862 | tấn |
| 48 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 13,1956 | m3 |
| 49 | Lắp dựng cốt thép lan can, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | TKBVTC | 0,0295 | tấn |
| 50 | Lắp dựng cốt thép lan can, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | TKBVTC | 0,1601 | tấn |
| 51 | Bê tông lan can, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 1,5127 | m3 |
| 52 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 6,6502 | m3 |
| 53 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 7,7616 | m2 |
| 54 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 78,9816 | m2 |
| 55 | Trát vẩy tường chống vang, vữa XM cát mịn mác 75, XM PCB30 | TKBVTC | 50,22 | m2 |
| 56 | Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 | TKBVTC | 42,76 | m2 |
| 57 | Gia công lan can inox | TKBVTC | 0,1745 | tấn |
| 58 | Lắp dựng lan can Inox | TKBVTC | 5,28 | m2 |
| 59 | Bả bằng bột bả vào tường | TKBVTC | 7,7616 | m2 |
| 60 | Sơn lan can bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | TKBVTC | 7,7616 | m2 |
| 61 | Chân đế inox | TKBVTC | 14 | cái |
| 62 | Lắp dựng cốt thép thanh chắn nắng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | TKBVTC | 0,0344 | tấn |
| 63 | Lắp dựng cốt thép thanh chắn nắng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | TKBVTC | 0,1888 | tấn |
| 64 | Bê tông thanh chắn nắng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 1,7553 | m3 |
| 65 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 3,7056 | m3 |
| 66 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 47,431 | m2 |
| 67 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 45,3994 | m2 |
| 68 | Trát vẩy tường chống vang, vữa XM cát mịn mác 75, XM PCB30 | TKBVTC | 36,873 | m2 |
| 69 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | TKBVTC | 47,431 | m2 |
| 70 | Sơn thanh chắn nắng bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | TKBVTC | 47,431 | m2 |
| 71 | Sơn thanh chắn nắng không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | TKBVTC | 91,6786 | m2 |
| 72 | Khóa vòm | TKBVTC | 12 | cái |
| 73 | Lắp dựng cốt thép giằng tường thu hồi, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | TKBVTC | 0,1462 | tấn |
| 74 | Lắp dựng cốt thép giằng tường thu hồi, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | TKBVTC | 0,6917 | tấn |
| 75 | Bê tông giằng tường thu hồi, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 4,7474 | m3 |
| 76 | Bê tông lót móng cầu thang, chiều rộng ≤150cm, M100, đá 4x6, PCB30 | TKBVTC | 0,1082 | m3 |
| 77 | Lắp dựng cốt thép dầm cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | TKBVTC | 0,0725 | tấn |
| 78 | Lắp dựng cốt thép dầm cầu thang, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | TKBVTC | 0,0311 | tấn |
| 79 | Lắp dựng cốt thép dầm cầu thang, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | TKBVTC | 0,2632 | tấn |
| 80 | Bê tông dầm cầu thang, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 1,5541 | m3 |
| 81 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | TKBVTC | 0,5563 | tấn |
| 82 | Bê tông cầu thang, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 3,9429 | m3 |
| 83 | Xây cầu thang bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 | TKBVTC | 1,5048 | m3 |
| 84 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 55,8666 | m2 |
| 85 | Bả bằng bột bả vào cầu thang | TKBVTC | 55,8666 | m2 |
| 86 | Sơn cầu thang đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | TKBVTC | 55,8666 | m2 |
| 87 | Láng granitô cầu thang | TKBVTC | 46,402 | m2 |
| 88 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 | TKBVTC | 65,56 | m |
| 89 | Trụ cầu thang | TKBVTC | 1 | cái |
| 90 | Tay vịn cầu thang | TKBVTC | 18,86 | md |
| 91 | Gia công lan can inox | TKBVTC | 0,3514 | tấn |
| 92 | Lắp dựng lan can Inox | TKBVTC | 16,236 | m2 |
| 93 | Bậc thang bằng thép d18 | TKBVTC | 18 | kg |
| 94 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 181,5158 | m3 |
| 95 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 1,98 | m3 |
| 96 | Xây cột, trụ bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 16,2775 | m3 |
| 97 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 28,7202 | m3 |
| 98 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 | TKBVTC | 4,2265 | m3 |
| 99 | Gia công xà gồ thép | TKBVTC | 3,6174 | tấn |
| 100 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | TKBVTC | 249,62 | 1m2 |
| 101 | Lắp dựng xà gồ thép | TKBVTC | 3,6174 | tấn |
| 102 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | TKBVTC | 4,7754 | 100m2 |
| 103 | Tôn úp nóc | TKBVTC | 95,351 | md |
| 104 | Bu lông D14 | TKBVTC | 196 | cái |
| 105 | Nắp cửa tôn | TKBVTC | 1 | cái |
| 106 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 | TKBVTC | 51,6644 | m2 |
| 107 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 308,6551 | m2 |
| 108 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 1.070,5672 | m2 |
| 109 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 1.342,17 | m2 |
| 110 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 786,5898 | m2 |
| 111 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 47,9165 | m2 |
| 112 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 30,6 | m2 |
| 113 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 205,777 | m2 |
| 114 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 313,9774 | m2 |
| 115 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 471,112 | m2 |
| 116 | Lát nền, sàn - Tiết diện gạch 600x600mm2, XM PCB30 | TKBVTC | 1.111,0312 | m2 |
| 117 | Bả bằng bột bả vào tường | TKBVTC | 1.342,17 | m2 |
| 118 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | TKBVTC | 1.887,757 | m2 |
| 119 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | TKBVTC | 3.229,927 | m2 |
| 120 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | TKBVTC | 1.033,4606 | m2 |
| 121 | Đắp đầu cột + chân cột | TKBVTC | 28 | cột |
| 122 | Kẻ mạch | TKBVTC | 365,04 | m |
| 123 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | TKBVTC | 14,4008 | 100m2 |
| 124 | Sản xuất cửa đi PVC lõi thép | TKBVTC | 77,76 | m2 |
| 125 | Phụ kiện cửa đi 2 cánh | TKBVTC | 24 | bộ |
| 126 | Sản xuất cửa sổ PVC lõi thép | TKBVTC | 260,28 | m2 |
| 127 | Phụ kiện cửa sổ 2 cánh PVC lõi thép | TKBVTC | 49 | bộ |
| 128 | Sản xuất vách kính nhựa lõi thép | TKBVTC | 16,92 | m2 |
| 129 | Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền | TKBVTC | 16,92 | m2 |
| 130 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | TKBVTC | 338,04 | m2 |
| 131 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | TKBVTC | 5,0725 | tấn |
| 132 | Lắp dựng hoa sắt cửa | TKBVTC | 259,2 | m2 |
| 133 | Đào móng thềm phụ - Cấp đất II | TKBVTC | 7,9637 | 1m3 |
| 134 | Bê tông lót móng thềm phụ, M100, đá 4x6, PCB30 | TKBVTC | 3,9818 | m3 |
| 135 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 16,8342 | m3 |
| 136 | Đắp đất hoàn trả | TKBVTC | 3,2814 | m3 |
| 137 | Bê tông nền, M150, đá 2x4, PCB30 | TKBVTC | 0,4375 | m3 |
| 138 | Láng granitô ngũ cấp | TKBVTC | 60,8 | m2 |
| 139 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 | TKBVTC | 114,8 | m |
| 140 | Vận chuyển đất thừa đổ đi - Cấp đất II | TKBVTC | 0,0796 | 100m3 |
| B | NHÀ LỚP HỌC PHẦN LẮP ĐẶT | |||
| 1 | Lắp đặt đèn đèn led đôi 2x18W | TKBVTC | 72 | bộ |
| 2 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | TKBVTC | 23 | bộ |
| 3 | Lắp đặt đèn led tròn đui thẳng 20W | TKBVTC | 48 | bộ |
| 4 | Lắp đặt quạt treo tường | TKBVTC | 12 | cái |
| 5 | Lắp đặt quạt trần | TKBVTC | 72 | cái |
| 6 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | TKBVTC | 15 | cái |
| 7 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | TKBVTC | 63 | cái |
| 8 | Lắp đặt công tắc 2 hạt cầu thang | TKBVTC | 3 | cái |
| 9 | Lắp đặt ổ cắm đôi | TKBVTC | 72 | cái |
| 10 | Lắp đặt các automat 1 pha 100A | TKBVTC | 1 | cái |
| 11 | Lắp đặt các automat 1 pha 63A | TKBVTC | 3 | cái |
| 12 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | TKBVTC | 12 | cái |
| 13 | Lắp đặt cầu dao 3 cực một chiều ≤100 Ampe | TKBVTC | 1 | bộ |
| 14 | Hộp đấu dây | TKBVTC | 12 | hộp |
| 15 | Đế âm + mặt thiết bị | TKBVTC | 141 | cái |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | TKBVTC | 20 | m |
| 17 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤15mm | TKBVTC | 2.700 | m |
| 18 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | TKBVTC | 2.100 | m |
| 19 | Kéo rải các loại dây dẫn, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | TKBVTC | 360 | m |
| 20 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | TKBVTC | 250 | m |
| 21 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 | TKBVTC | 20 | m |
| 22 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x25mm2 | TKBVTC | 160 | m |
| 23 | Thép dưỡng cáp D4 | TKBVTC | 160 | m |
| 24 | Tủ điện tổng 500x350x180 | TKBVTC | 1 | cái |
| 25 | Tủ điện tổng 350x250x150 | TKBVTC | 2 | cái |
| 26 | Bộ tiêu lệnh phòng cháy chữa cháy | TKBVTC | 3 | Bộ |
| 27 | Bảng chỉ dẫn phòng cháy chữa cháy | TKBVTC | 3 | cái |
| 28 | Bình chữa cháy bình bọt: | TKBVTC | 9 | Bình |
| 29 | Giá treo bình chữa cháy | TKBVTC | 9 | Cái |
| 30 | Tủ chứa bình cứu hỏa 50x60x18cm | TKBVTC | 3 | cái |
| 31 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1m | TKBVTC | 6 | cái |
| 32 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =12mm | TKBVTC | 130 | m |
| 33 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =18mm | TKBVTC | 50 | m |
| 34 | Gia công, đóng cọc chống sét | TKBVTC | 5 | cọc |
| 35 | Chân bật | TKBVTC | 60 | cái |
| 36 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát - Đường kính 90mm | TKBVTC | 1,16 | 100m |
| 37 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát - Đường kính 34mm | TKBVTC | 0,24 | 100m |
| 38 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát - Đường kính 90mm | TKBVTC | 16 | cái |
| 39 | cầu chắn rác | TKBVTC | 15 | cái |
| C | CẢI TẠO NHÀ LỚP HỌC 02 TẦNG 12 PHÒNG | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | TKBVTC | 204,294 | m2 |
| 2 | Đục nhám mặt bê tông | TKBVTC | 62,5294 | m2 |
| 3 | Đục nhám mặt bê tông | TKBVTC | 16,8948 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | TKBVTC | 377,28 | m2 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw | TKBVTC | 21,5418 | m3 |
| 6 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | TKBVTC | 2.033,148 | m2 |
| 7 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | TKBVTC | 790,394 | m2 |
| 8 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | TKBVTC | 2 | m2 |
| 9 | Phá dỡ nền gạch lá nem | TKBVTC | 617,8478 | m2 |
| 10 | Vận chuyển phế thải đổ đi | TKBVTC | 42,4492 | m3 |
| 11 | Đục nhám sàn sê nô | TKBVTC | 62,529 | m2 |
| 12 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | TKBVTC | 204,294 | m2 |
| 13 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | TKBVTC | 0,005 | tấn |
| 14 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | TKBVTC | 0,0166 | tấn |
| 15 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 0,1584 | m3 |
| 16 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 2cm, vữa XM M100, XM PCB40 | TKBVTC | 16,357 | m2 |
| 17 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 2 | m2 |
| 18 | Lát nền, sàn - Tiết diện gạch 600x600mm2, XM PCB30 | TKBVTC | 617,8478 | m2 |
| 19 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | TKBVTC | 674,2591 | m2 |
| 20 | Sơn tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | TKBVTC | 1.257,7095 | m2 |
| 21 | Sơn cột ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | TKBVTC | 101,179 | m2 |
| 22 | Sơn dầm + trần trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | TKBVTC | 792,3942 | m2 |
| 23 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | TKBVTC | 121,577 | m2 |
| 24 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | TKBVTC | 28,0065 | m2 |
| 25 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | TKBVTC | 121,577 | m2 |
| 26 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | TKBVTC | 28,0065 | 1m2 |
| 27 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | TKBVTC | 39,8075 | m2 |
| 28 | Đục nhám mặt bê tông | TKBVTC | 38,808 | m2 |
| 29 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - gỗ | TKBVTC | 7,3036 | m2 |
| 30 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | TKBVTC | 13,872 | m2 |
| 31 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | TKBVTC | 13,872 | 1m2 |
| 32 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | TKBVTC | 13,872 | m2 |
| 33 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | TKBVTC | 39,8075 | m2 |
| 34 | Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 | TKBVTC | 38,808 | m2 |
| 35 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 | TKBVTC | 61,6 | m |
| 36 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | TKBVTC | 14,145 | m2 |
| 37 | Đục lớp granito cũ | TKBVTC | 45,6685 | m2 |
| 38 | Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 | TKBVTC | 45,6685 | m2 |
| 39 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 | TKBVTC | 104,71 | m |
| 40 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | TKBVTC | 3,9375 | m2 |
| 41 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 600x600m2, XM PCB30 | TKBVTC | 11,2875 | m2 |
| 42 | Vệ sinh cửa, thay bản nề một số cửa | TKBVTC | 10 | công |
| 43 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | TKBVTC | 88,0105 | m2 |
| 44 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | TKBVTC | 88,0105 | 1m2 |
| 45 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - gỗ | TKBVTC | 293,76 | m2 |
| 46 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | TKBVTC | 293,76 | m2 |
| 47 | Lắp dựng hoa sắt cửa | TKBVTC | 132,48 | m2 |
| 48 | Sản xuất vách kính PVC lõi thep | TKBVTC | 16,836 | m2 |
| 49 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | TKBVTC | 16,836 | m2 |
| 50 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | TKBVTC | 11,4251 | 100m2 |
| D | NHÀ VỆ SINH | |||
| 1 | Bê tông cọc, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 28,4175 | m3 |
| 2 | Gia công, lắp đặt cốt thép cọc, ĐK ≤10mm | TKBVTC | 1,215 | tấn |
| 3 | Gia công, lắp đặt cốt thép cọc, ĐK ≤18mm | TKBVTC | 3,036 | tấn |
| 4 | Gia công, lắp đặt cốt thép cọc, ĐK >18mm | TKBVTC | 0,09 | tấn |
| 5 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện | TKBVTC | 0,9975 | tấn |
| 6 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm - Cấp đất II | TKBVTC | 4,59 | 100m |
| 7 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm - Cấp đất II | TKBVTC | 0,18 | 100m |
| 8 | Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 25x25cm | TKBVTC | 60 | 1 mối nối |
| 9 | Phá đầu cọc | TKBVTC | 0,75 | m3 |
| 10 | Bốc xếp cấu kiện cọc - Bốc xếp lên | TKBVTC | 90 | 1 cấu kiện |
| 11 | Bốc xếp cấu kiện cọc - Bốc xếp xuống | TKBVTC | 90 | 1 cấu kiện |
| 12 | Vận chuyển cọc | TKBVTC | 8,5253 | 10 tấn/1km |
| 13 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | TKBVTC | 0,5399 | 100m3 |
| 14 | Bê tông lót móng chiều rộng ≤150cm, M100, đá 4x6, PCB30 | TKBVTC | 3,7748 | m3 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | TKBVTC | 0,9676 | tấn |
| 16 | Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 13,05 | m3 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | TKBVTC | 0,2685 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | TKBVTC | 0,7591 | tấn |
| 19 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 7,062 | m3 |
| 20 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | TKBVTC | 0,0449 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | TKBVTC | 0,3433 | tấn |
| 22 | Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 1,7464 | m3 |
| 23 | Xây móng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 13,5165 | m3 |
| 24 | Xây móng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 0,6068 | m3 |
| 25 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | TKBVTC | 0,0774 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | TKBVTC | 0,3044 | tấn |
| 27 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 2,2428 | m3 |
| 28 | Đắp đất hoàn trả, độ chặt Y/C K = 0,95 | TKBVTC | 0,2296 | 100m3 |
| 29 | Vận chuyển đất thừa đổ đi - Cấp đất II | TKBVTC | 0,31 | 100m3 |
| 30 | Đắp cát tôn nền, độ chặt Y/C K = 0,95 | TKBVTC | 0,3691 | 100m3 |
| 31 | Bê tông nền, M150, đá 2x4, PCB30 | TKBVTC | 4,8642 | m3 |
| 32 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | TKBVTC | 0,2847 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | TKBVTC | 0,9944 | tấn |
| 34 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | TKBVTC | 0,3452 | tấn |
| 35 | Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 1,8579 | m3 |
| 36 | Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 3,7158 | m3 |
| 37 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | TKBVTC | 0,583 | tấn |
| 38 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | TKBVTC | 1,9836 | tấn |
| 39 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | TKBVTC | 0,7731 | tấn |
| 40 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 12,5125 | m3 |
| 41 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | TKBVTC | 2,2552 | tấn |
| 42 | Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 21,4783 | m3 |
| 43 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | TKBVTC | 0,0495 | tấn |
| 44 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | TKBVTC | 0,0429 | tấn |
| 45 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 0,7398 | m3 |
| 46 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | TKBVTC | 0,009 | tấn |
| 47 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | TKBVTC | 0,0489 | tấn |
| 48 | Bê tông xà dầm, giằng, lan can bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 0,464 | m3 |
| 49 | Xây tường thẳng bằng gạch XCML 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 2,5469 | m3 |
| 50 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 3,0932 | m2 |
| 51 | Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 | TKBVTC | 11,5292 | m2 |
| 52 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 35,8072 | m2 |
| 53 | Trát vẩy tường chống vang, vữa XM cát mịn mác 75, XM PCB30 | TKBVTC | 15,09 | m2 |
| 54 | Gia công lan can inox | TKBVTC | 0,0184 | tấn |
| 55 | Bả bằng bột bả vào tường | TKBVTC | 57,0084 | m2 |
| 56 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | TKBVTC | 57,0084 | m2 |
| 57 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | TKBVTC | 0,0381 | tấn |
| 58 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | TKBVTC | 0,1854 | tấn |
| 59 | Bê tông xà dầm, giằng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 1,3786 | m3 |
| 60 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 6,0377 | m3 |
| 61 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 48,305 | m2 |
| 62 | Trát vẩy tường chống vang, vữa XM cát mịn mác 75, XM PCB30 | TKBVTC | 10,3966 | m2 |
| 63 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 267,978 | m2 |
| 64 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | TKBVTC | 328,7589 | m2 |
| 65 | Bê tông lót móng, chiều rộng ≤150cm, M100, đá 4x6, PCB30 | TKBVTC | 0,2933 | m3 |
| 66 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 1,2474 | m3 |
| 67 | Láng granitô cầu thang | TKBVTC | 4,2864 | m2 |
| 68 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 | TKBVTC | 9,4 | m |
| 69 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 1,065 | m2 |
| 70 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | TKBVTC | 1,065 | m2 |
| 71 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 61,2546 | m3 |
| 72 | Xây cột, trụ bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 7,6956 | m3 |
| 73 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng XMCL 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 2,0474 | m3 |
| 74 | Gia công xà gồ thép | TKBVTC | 3,6019 | tấn |
| 75 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | TKBVTC | 29,856 | 1m2 |
| 76 | Lắp dựng xà gồ thép | TKBVTC | 3,6019 | tấn |
| 77 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | TKBVTC | 0,6556 | 100m2 |
| 78 | Tôn úp nóc | TKBVTC | 6,22 | md |
| 79 | Bu lông D14 | TKBVTC | 36 | cái |
| 80 | Nắp cửa tôn | TKBVTC | 1 | cái |
| 81 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 | TKBVTC | 77,0224 | m2 |
| 82 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 59,358 | m2 |
| 83 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 167,3888 | m2 |
| 84 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 204,396 | m2 |
| 85 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 46,1927 | m2 |
| 86 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 49,9563 | m2 |
| 87 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 396,982 | m2 |
| 88 | Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, XM PCB30 | TKBVTC | 157,3224 | m2 |
| 89 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 300x450 mm2, XM PCB30 | TKBVTC | 206,952 | m2 |
| 90 | Bả bằng bột bả vào tường | TKBVTC | 204,396 | m2 |
| 91 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | TKBVTC | 213,5815 | m2 |
| 92 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | TKBVTC | 417,9775 | m2 |
| 93 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | TKBVTC | 506,2963 | m2 |
| 94 | Đắp đầu cột + chân cột | TKBVTC | 12 | cột |
| 95 | Kẻ mạch | TKBVTC | 80,64 | m |
| 96 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | TKBVTC | 3,9528 | 100m2 |
| 97 | Sản xuất cửa đi PVC lõi thép | TKBVTC | 12,96 | m2 |
| 98 | Phụ kiện cửa đi 1 cánh | TKBVTC | 6 | bộ |
| 99 | Sản xuất cửa sổ PVC lõi thép | TKBVTC | 4,68 | m2 |
| 100 | Phụ kiện cửa sổ 1 cánh PVC lõi thép | TKBVTC | 8 | bộ |
| 101 | Sản xuất vách ngăn bên trong nhà vệ sinh bằng chất liệu COMPAC dày 12mm ( đã bao gồm phụ kiện như: tay nắm cửa, chân đỡ inox, ke liên kết...) | TKBVTC | 71,001 | m2 |
| 102 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | TKBVTC | 0,0544 | tấn |
| 103 | Lắp dựng hoa sắt cửa | TKBVTC | 2,16 | m2 |
| 104 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | TKBVTC | 12 | bộ |
| 105 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | TKBVTC | 3 | cái |
| 106 | Lắp đặt các automat 3 pha ≤50A | TKBVTC | 3 | cái |
| 107 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu chì, automat, KT ≤40cm2 | TKBVTC | 3 | hộp |
| 108 | Đế âm + mặt thiết bị | TKBVTC | 3 | cái |
| 109 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | TKBVTC | 100 | m |
| 110 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | TKBVTC | 180 | m |
| 111 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | TKBVTC | 180 | m |
| 112 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | TKBVTC | 100 | m |
| 113 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | TKBVTC | 1 | bể |
| 114 | Máy bơm 6m3/h h=30m | TKBVTC | 1 | cái |
| 115 | Lắp đặt xí bệt | TKBVTC | 12 | bộ |
| 116 | Lắp đặt chậu tiểu nam | TKBVTC | 9 | bộ |
| 117 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | TKBVTC | 9 | bộ |
| 118 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | TKBVTC | 12 | bộ |
| 119 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | TKBVTC | 6 | bộ |
| 120 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm | TKBVTC | 6 | cái |
| 121 | Khóa đồng | TKBVTC | 6 | cái |
| 122 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 3,5mm | TKBVTC | 1,61 | 100m |
| 123 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm | TKBVTC | 0,35 | 100m |
| 124 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 50mm, chiều dày 4,6mm | TKBVTC | 0,01 | 100m |
| 125 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm | TKBVTC | 0,02 | 100m |
| 126 | Khóa ống nhiệt - Đường kính50mm | TKBVTC | 1 | cái |
| 127 | Khóa ống nhiệt - Đường kính40mm | TKBVTC | 8 | cái |
| 128 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 50mm | TKBVTC | 3 | cái |
| 129 | Lắp đặt tê nhựa - Đường kính 50mm | TKBVTC | 1 | cái |
| 130 | Lắp đặt côn nhựa - Đường kính 50mm | TKBVTC | 2 | cái |
| 131 | Lắp đặt tê nhựa - Đường kính 40mm | TKBVTC | 6 | cái |
| 132 | Lắp đặt cút nhựa - Đường kính 32mm | TKBVTC | 6 | cái |
| 133 | Lắp đặt tê nhựa - Đường kính 32/20mm | TKBVTC | 36 | cái |
| 134 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 25mm | TKBVTC | 42 | cái |
| 135 | Lắp đặt van phao điện | TKBVTC | 1 | cái |
| 136 | Lắp đặt ống nhựa PVC, dài 6m - Đường kính 90mm | TKBVTC | 0,01 | 100m |
| 137 | Lắp đặt ống nhựa PVC, dài 6m - Đường kính 34mm | TKBVTC | 0,05 | 100m |
| 138 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát - Đường kính 90mm | TKBVTC | 4 | cái |
| 139 | Cầu chắn rác | TKBVTC | 4 | quả |
| 140 | Lắp đặt ống nhựa PVC, dài 6m - Đường kính 110mm | TKBVTC | 0,325 | 100m |
| 141 | Lắp đặt ống nhựa PVC, dài 6m - Đường kính 90mm | TKBVTC | 0,25 | 100m |
| 142 | Lắp đặt ống nhựa PVC, dài 6m - Đường kính 76mm | TKBVTC | 0,195 | 100m |
| 143 | Lắp đặt ống nhựa PVC, dài 6m - Đường kính 42mm | TKBVTC | 0,12 | 100m |
| 144 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát - Đường kính 110mm | TKBVTC | 12 | cái |
| 145 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát - Đường kính 90mm | TKBVTC | 4 | cái |
| 146 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát - Đường kính 76mm | TKBVTC | 6 | cái |
| 147 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát - Đường kính 42mm | TKBVTC | 3 | cái |
| 148 | Lắp đặt tê nhựa - Đường kính 110mm | TKBVTC | 16 | cái |
| 149 | Lắp đặt tê thu nhựa - Đường kính 90/76mm | TKBVTC | 4 | cái |
| 150 | Lắp đặt tê thu nhựa - Đường kính 76/42mm | TKBVTC | 15 | cái |
| 151 | Lắp đặt chếch nhựa - Đường kính 110mm | TKBVTC | 8 | cái |
| 152 | Lắp đặt chếch nhựa - Đường kính 90mm | TKBVTC | 8 | cái |
| 153 | Bê tông lót móng, chiều rộng ≤150cm, M100, đá 4x6, PCB30 | TKBVTC | 0,7987 | m3 |
| 154 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | TKBVTC | 0,0928 | tấn |
| 155 | Bê tông móng, rộng >250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 1,0328 | m3 |
| 156 | Xây bể chứa bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 4,0227 | m3 |
| 157 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | TKBVTC | 0,0054 | tấn |
| 158 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | TKBVTC | 0,0225 | tấn |
| 159 | Bê tông xà dầm, giằng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 0,2143 | m3 |
| 160 | Cút nhựa D90 | TKBVTC | 1 | cái |
| 161 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 89mm | TKBVTC | 0,004 | 100m |
| 162 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 22,752 | m2 |
| 163 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 | TKBVTC | 4,212 | m2 |
| 164 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | TKBVTC | 0,0616 | tấn |
| 165 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 0,6885 | m3 |
| 166 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | TKBVTC | 10 | 1cấu kiện |
| 167 | Ngâm nước xi măng bể | TKBVTC | 6,7392 | m2 |
| 168 | Quét nước xi măng | TKBVTC | 22,752 | m2 |
| E | NHÀ BẢO VỆ | |||
| 1 | Đào móng nhà bảo vệ - Cấp đất II | TKBVTC | 0,1622 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, chiều rộng ≤150cm, M100, đá 4x6, PCB30 | TKBVTC | 1,267 | m3 |
| 3 | Xây móng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 4,2202 | m3 |
| 4 | Xây móng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 0,8552 | m3 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | TKBVTC | 0,3925 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | TKBVTC | 0,0858 | tấn |
| 7 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 3,3264 | m3 |
| 8 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | TKBVTC | 0,0559 | 100m3 |
| 9 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | TKBVTC | 0,0214 | 100m3 |
| 10 | Bê tông lót móng, chiều rộng ≤150cm, M100, đá 4x6, PCB30 | TKBVTC | 1,0693 | m3 |
| 11 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 8,7514 | m3 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | TKBVTC | 0,003 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | TKBVTC | 0,0128 | tấn |
| 14 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 0,1586 | m3 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | TKBVTC | 0,0379 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | TKBVTC | 0,2582 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | TKBVTC | 0,2154 | tấn |
| 18 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 0,6336 | m3 |
| 19 | Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 2,0976 | m3 |
| 20 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 0,8642 | m3 |
| 21 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 1,0976 | m3 |
| 22 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | TKBVTC | 0,0091 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | TKBVTC | 0,0301 | tấn |
| 24 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 0,2851 | m3 |
| 25 | Gia công xà gồ thép | TKBVTC | 0,1345 | tấn |
| 26 | BU lông D12 | TKBVTC | 12 | cái |
| 27 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | TKBVTC | 10,0728 | 1m2 |
| 28 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | TKBVTC | 0,1058 | 100m2 |
| 29 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 | TKBVTC | 8,4476 | m2 |
| 30 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 85,9752 | m2 |
| 31 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 37,596 | m2 |
| 32 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 20,9764 | m2 |
| 33 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 5,76 | m2 |
| 34 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | TKBVTC | 85,9752 | m2 |
| 35 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | TKBVTC | 64,332 | m2 |
| 36 | Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,25m2, XM PCB30 | TKBVTC | 11,6224 | m2 |
| 37 | Bê tông lót móng tam cấp, chiều rộng ≤150cm, M100, đá 4x6, PCB30 | TKBVTC | 0,2535 | m3 |
| 38 | Xây tam cấp bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 0,6426 | m3 |
| 39 | Lát nền, sàn - Tiết diện gạch 500x500mm2, XM PCB30 | TKBVTC | 3,1459 | m2 |
| 40 | Lắp dựng cửa không có khuôn | TKBVTC | 7,02 | m2 |
| 41 | Cửa đi bằng nhựa lõi thép | TKBVTC | 1,98 | m2 |
| 42 | Phụ kiện Cửa nhựa lõi thép | TKBVTC | 1 | bộ |
| 43 | Cửa sổ bằng nhựa lõi thép | TKBVTC | 5,04 | m2 |
| 44 | Phụ kiện Cửa sổ nhựa lõi thép | TKBVTC | 3 | bộ |
| 45 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | TKBVTC | 0,1002 | tấn |
| 46 | Lắp dựng hoa sắt cửa | TKBVTC | 5,04 | m2 |
| 47 | Lắp đặt ổ cắm đôi | TKBVTC | 4 | cái |
| 48 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | TKBVTC | 1 | cái |
| 49 | Lắp đặt các automat 2 pha 32A | TKBVTC | 1 | cái |
| 50 | Đế âm tường, mặt thiết bị | TKBVTC | 6 | ck |
| 51 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | TKBVTC | 1 | bộ |
| 52 | Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường | TKBVTC | 1 | cái |
| 53 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | TKBVTC | 10 | m |
| 54 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | TKBVTC | 20 | m |
| 55 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | TKBVTC | 50 | m |
| 56 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | TKBVTC | 1 | bộ |
| 57 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | TKBVTC | 60 | m |
| 58 | Cầu chắn rác | TKBVTC | 4 | cái |
| 59 | Lắp đặt ống nhựa PVC, dài 6m - Đường kính 90mm | TKBVTC | 0,14 | 100m |
| 60 | Lắp đặt ống nhựa PVC, dài 6m - Đường kính 34mm | TKBVTC | 0,012 | 100m |
| 61 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng, ĐK 90mm | TKBVTC | 4 | cái |
| F | CÁC HẠNG MỤC PHỤ TRỢ | |||
| 1 | Đào rãnh thoát nước - Cấp đất II | TKBVTC | 0,1487 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 | TKBVTC | 2,542 | m3 |
| 3 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 3,608 | m3 |
| 4 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 | TKBVTC | 12,3 | m2 |
| 5 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 32,8 | m2 |
| 6 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | TKBVTC | 0,1557 | tấn |
| 7 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | TKBVTC | 2,05 | m3 |
| 8 | Lắp đặt cấu kiện bê tông tấm đa | TKBVTC | 41 | 1cấu kiện |
| 9 | Đắp đất hoàn trả, độ chặt Y/C K = 0,95 | TKBVTC | 0,0447 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất thừa đổ đi - Cấp đất II | TKBVTC | 0,1042 | 100m3 |
| 11 | Đào móng hố ga - Cấp đất II | TKBVTC | 5,8668 | 1m3 |
| 12 | Bê tông lót móng, chiều rộng ≤150cm, M100, đá 4x6, PCB30 | TKBVTC | 0,6242 | m3 |
| 13 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 0,3228 | m3 |
| 14 | Xây hố van, hố ga bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 1,3599 | m3 |
| 15 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 | TKBVTC | 2,16 | m2 |
| 16 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 7,824 | m2 |
| 17 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | TKBVTC | 0,0286 | tấn |
| 18 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 0,4034 | m3 |
| 19 | Lắp đặt cấu kiện bê tông tấm đan | TKBVTC | 6 | 1cấu kiện |
| 20 | Đắp đất hoàn trả, độ chặt Y/C K = 0,95 | TKBVTC | 0,0177 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất thừa đổ đi - Cấp đất II | TKBVTC | 0,0412 | 100m3 |
| 22 | Đào móng cống thoát nước D400 - Cấp đất II | TKBVTC | 14,1775 | 1m3 |
| 23 | Đế cống mua sẵn | TKBVTC | 13 | ck |
| 24 | Lắp đặt ống bê tông đoạn ống dài 1m - Đường kính 400mm | TKBVTC | 13 | 1 đoạn ống |
| 25 | Nối ống bê tông - Đường kính 400mm | TKBVTC | 12 | mối nối |
| 26 | Đắp đất hoàn trả, độ chặt Y/C K = 0,95 | TKBVTC | 0,1422 | 100m3 |
| 27 | Vận chuyển đất thừa đổ đi - Cấp đất II | TKBVTC | 0,1564 | 100m3 |
| 28 | Đắp cát nền sân bê tông, độ chặt Y/C K = 0,95 | TKBVTC | 0,1185 | 100m3 |
| 29 | Ni lông chống mất nước | TKBVTC | 237 | m2 |
| 30 | Bê tông sân, M200, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 23,7 | m3 |
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| Các tiêu chí năng lực và kinh nghiệm | Các yêu cầu cần tuân thủ | Tài liệu cần nộp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Kết quả hoạt động tài chính | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018 đến năm 2020(3) để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 13a |
| Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương. | |||||||
| 2.2 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinh doanh | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 1.7114701E10 VND(4), trong vòng 3(5) năm gần đây. Doanh thu xây dựng hàng năm được tính bằng tổng các khoản thanh toán cho các hợp đồng xây lắp mà nhà thầu nhận được trong năm đó. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13b |
| 2.3 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanh khoản cao(6) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năng thanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tài chính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng) để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu với giá trị là 3.42294E9 VND(7). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 3 | Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng xây lắp tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(8) theo mô tả
dưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phần
lớn(9) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên
liên danh) hoặc nhà thầu phụ(10) trong vòng 3(11)
năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Hợp đồng thi công xây dựng công trình dân dụng có tính chất tương tự với gói thầu
Số lượng hợp đồng bằng 5 hoặc khác 5, ít nhất
có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 7.987.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥
39.935.000.000 VND.
Loại công trình: Công trình dân dụng Cấp công trình: Cấp III |
Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi