Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210666833-00
Thời điểm đóng mở thầu 02/07/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Nguyên Lý
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20210666634
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh hỗ trợ, ngân sách huyện, ngân sách xã và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 270 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-06-21 18:17:00 đến ngày 2021-07-02 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 11,409,801,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 120,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STTMô tả công việc mời thầuYêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chínhKhối lượng mời thầuĐơn vị tính
A NHÀ LỚP HỌC PHẦN XÂY DỰNG
1 Bê tông cọc, cột, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 TKBVTC 170,63 m3
2 Gia công, lắp đặt cốt thép cọc, ĐK ≤10mm TKBVTC 7,2923 tấn
3 Gia công, lắp đặt cốt thép cọc, ĐK ≤18mm TKBVTC 18,2286 tấn
4 Gia công, lắp đặt cốt thép cọc, ĐK >18mm TKBVTC 0,54 tấn
5 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện TKBVTC 5,9755 tấn
6 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện TKBVTC 5,9755 tấn
7 Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm - Cấp đất II TKBVTC 27,56 100m
8 Cọc dẫn TKBVTC 2 cái
9 Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm - Cấp đất II TKBVTC 1,08 100m
10 Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 25x25cm TKBVTC 360 1 mối nối
11 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép TKBVTC 4,5 m3
12 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤1T - Bốc xếp lên TKBVTC 540 1 cấu kiện
13 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤1T - Bốc xếp xuống TKBVTC 540 1 cấu kiện
14 Vận chuyển cọcbê tông TKBVTC 42,6575 10 tấn/1km
15 Bê tông lót móng, M150, đá 4x6, PCB40 TKBVTC 20 m3
16 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB30 TKBVTC 200 m2
17 Đào móng nhà - Cấp đất II TKBVTC 2,8565 100m3
18 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 TKBVTC 20,8511 m3
19 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm TKBVTC 4,8447 tấn
20 Bê tông móng M200, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 65,37 m3
21 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m TKBVTC 1,6684 tấn
22 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m TKBVTC 5,2175 tấn
23 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 40,308 m3
24 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m TKBVTC 0,2246 tấn
25 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m TKBVTC 1,7017 tấn
26 Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 7,0265 m3
27 Xây móng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 58,9322 m3
28 Xây móng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 0,4697 m3
29 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m TKBVTC 0,2418 tấn
30 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m TKBVTC 0,9471 tấn
31 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 9,2916 m3
32 Đắp đất hoàn trả, độ chặt Y/C K = 0,95 TKBVTC 1,7867 100m3
33 Vận chuyển đất thừa đổ đi - Cấp đất II TKBVTC 1,0698 100m3
34 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 TKBVTC 2,8766 100m3
35 Đắp bục giảng TKBVTC 9,468 m3
36 Bê tông nền, M150, đá 2x4, PCB30 TKBVTC 45,4249 m3
37 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m TKBVTC 1,4233 tấn
38 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m TKBVTC 4,9718 tấn
39 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m TKBVTC 1,7139 tấn
40 Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 27,8685 m3
41 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m TKBVTC 6,8067 tấn
42 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m TKBVTC 11,0092 tấn
43 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 89,146 m3
44 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m TKBVTC 10,4075 tấn
45 Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 113,2287 m3
46 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m TKBVTC 0,7159 tấn
47 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m TKBVTC 0,9862 tấn
48 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 13,1956 m3
49 Lắp dựng cốt thép lan can, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m TKBVTC 0,0295 tấn
50 Lắp dựng cốt thép lan can, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m TKBVTC 0,1601 tấn
51 Bê tông lan can, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 1,5127 m3
52 Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 6,6502 m3
53 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 7,7616 m2
54 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 78,9816 m2
55 Trát vẩy tường chống vang, vữa XM cát mịn mác 75, XM PCB30 TKBVTC 50,22 m2
56 Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 TKBVTC 42,76 m2
57 Gia công lan can inox TKBVTC 0,1745 tấn
58 Lắp dựng lan can Inox TKBVTC 5,28 m2
59 Bả bằng bột bả vào tường TKBVTC 7,7616 m2
60 Sơn lan can bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ TKBVTC 7,7616 m2
61 Chân đế inox TKBVTC 14 cái
62 Lắp dựng cốt thép thanh chắn nắng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m TKBVTC 0,0344 tấn
63 Lắp dựng cốt thép thanh chắn nắng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m TKBVTC 0,1888 tấn
64 Bê tông thanh chắn nắng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 1,7553 m3
65 Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 3,7056 m3
66 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 47,431 m2
67 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 45,3994 m2
68 Trát vẩy tường chống vang, vữa XM cát mịn mác 75, XM PCB30 TKBVTC 36,873 m2
69 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần TKBVTC 47,431 m2
70 Sơn thanh chắn nắng bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ TKBVTC 47,431 m2
71 Sơn thanh chắn nắng không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ TKBVTC 91,6786 m2
72 Khóa vòm TKBVTC 12 cái
73 Lắp dựng cốt thép giằng tường thu hồi, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m TKBVTC 0,1462 tấn
74 Lắp dựng cốt thép giằng tường thu hồi, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m TKBVTC 0,6917 tấn
75 Bê tông giằng tường thu hồi, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 4,7474 m3
76 Bê tông lót móng cầu thang, chiều rộng ≤150cm, M100, đá 4x6, PCB30 TKBVTC 0,1082 m3
77 Lắp dựng cốt thép dầm cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m TKBVTC 0,0725 tấn
78 Lắp dựng cốt thép dầm cầu thang, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m TKBVTC 0,0311 tấn
79 Lắp dựng cốt thép dầm cầu thang, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m TKBVTC 0,2632 tấn
80 Bê tông dầm cầu thang, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 1,5541 m3
81 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m TKBVTC 0,5563 tấn
82 Bê tông cầu thang, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 3,9429 m3
83 Xây cầu thang bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 TKBVTC 1,5048 m3
84 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 55,8666 m2
85 Bả bằng bột bả vào cầu thang TKBVTC 55,8666 m2
86 Sơn cầu thang đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ TKBVTC 55,8666 m2
87 Láng granitô cầu thang TKBVTC 46,402 m2
88 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 TKBVTC 65,56 m
89 Trụ cầu thang TKBVTC 1 cái
90 Tay vịn cầu thang TKBVTC 18,86 md
91 Gia công lan can inox TKBVTC 0,3514 tấn
92 Lắp dựng lan can Inox TKBVTC 16,236 m2
93 Bậc thang bằng thép d18 TKBVTC 18 kg
94 Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 181,5158 m3
95 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 1,98 m3
96 Xây cột, trụ bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 16,2775 m3
97 Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 28,7202 m3
98 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 TKBVTC 4,2265 m3
99 Gia công xà gồ thép TKBVTC 3,6174 tấn
100 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ TKBVTC 249,62 1m2
101 Lắp dựng xà gồ thép TKBVTC 3,6174 tấn
102 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ TKBVTC 4,7754 100m2
103 Tôn úp nóc TKBVTC 95,351 md
104 Bu lông D14 TKBVTC 196 cái
105 Nắp cửa tôn TKBVTC 1 cái
106 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 TKBVTC 51,6644 m2
107 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 308,6551 m2
108 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 1.070,5672 m2
109 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 1.342,17 m2
110 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 786,5898 m2
111 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 47,9165 m2
112 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 30,6 m2
113 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 205,777 m2
114 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 313,9774 m2
115 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 471,112 m2
116 Lát nền, sàn - Tiết diện gạch 600x600mm2, XM PCB30 TKBVTC 1.111,0312 m2
117 Bả bằng bột bả vào tường TKBVTC 1.342,17 m2
118 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần TKBVTC 1.887,757 m2
119 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ TKBVTC 3.229,927 m2
120 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ TKBVTC 1.033,4606 m2
121 Đắp đầu cột + chân cột TKBVTC 28 cột
122 Kẻ mạch TKBVTC 365,04 m
123 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m TKBVTC 14,4008 100m2
124 Sản xuất cửa đi PVC lõi thép TKBVTC 77,76 m2
125 Phụ kiện cửa đi 2 cánh TKBVTC 24 bộ
126 Sản xuất cửa sổ PVC lõi thép TKBVTC 260,28 m2
127 Phụ kiện cửa sổ 2 cánh PVC lõi thép TKBVTC 49 bộ
128 Sản xuất vách kính nhựa lõi thép TKBVTC 16,92 m2
129 Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền TKBVTC 16,92 m2
130 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm TKBVTC 338,04 m2
131 Gia công cửa sắt, hoa sắt TKBVTC 5,0725 tấn
132 Lắp dựng hoa sắt cửa TKBVTC 259,2 m2
133 Đào móng thềm phụ - Cấp đất II TKBVTC 7,9637 1m3
134 Bê tông lót móng thềm phụ, M100, đá 4x6, PCB30 TKBVTC 3,9818 m3
135 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 16,8342 m3
136 Đắp đất hoàn trả TKBVTC 3,2814 m3
137 Bê tông nền, M150, đá 2x4, PCB30 TKBVTC 0,4375 m3
138 Láng granitô ngũ cấp TKBVTC 60,8 m2
139 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 TKBVTC 114,8 m
140 Vận chuyển đất thừa đổ đi - Cấp đất II TKBVTC 0,0796 100m3
B NHÀ LỚP HỌC PHẦN LẮP ĐẶT
1 Lắp đặt đèn đèn led đôi 2x18W TKBVTC 72 bộ
2 Lắp đặt đèn sát trần có chụp TKBVTC 23 bộ
3 Lắp đặt đèn led tròn đui thẳng 20W TKBVTC 48 bộ
4 Lắp đặt quạt treo tường TKBVTC 12 cái
5 Lắp đặt quạt trần TKBVTC 72 cái
6 Lắp đặt công tắc 1 hạt TKBVTC 15 cái
7 Lắp đặt công tắc 2 hạt TKBVTC 63 cái
8 Lắp đặt công tắc 2 hạt cầu thang TKBVTC 3 cái
9 Lắp đặt ổ cắm đôi TKBVTC 72 cái
10 Lắp đặt các automat 1 pha 100A TKBVTC 1 cái
11 Lắp đặt các automat 1 pha 63A TKBVTC 3 cái
12 Lắp đặt các automat 1 pha 20A TKBVTC 12 cái
13 Lắp đặt cầu dao 3 cực một chiều ≤100 Ampe TKBVTC 1 bộ
14 Hộp đấu dây TKBVTC 12 hộp
15 Đế âm + mặt thiết bị TKBVTC 141 cái
16 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm TKBVTC 20 m
17 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤15mm TKBVTC 2.700 m
18 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 TKBVTC 2.100 m
19 Kéo rải các loại dây dẫn, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 TKBVTC 360 m
20 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 TKBVTC 250 m
21 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 TKBVTC 20 m
22 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x25mm2 TKBVTC 160 m
23 Thép dưỡng cáp D4 TKBVTC 160 m
24 Tủ điện tổng 500x350x180 TKBVTC 1 cái
25 Tủ điện tổng 350x250x150 TKBVTC 2 cái
26 Bộ tiêu lệnh phòng cháy chữa cháy TKBVTC 3 Bộ
27 Bảng chỉ dẫn phòng cháy chữa cháy TKBVTC 3 cái
28 Bình chữa cháy bình bọt: TKBVTC 9 Bình
29 Giá treo bình chữa cháy TKBVTC 9 Cái
30 Tủ chứa bình cứu hỏa 50x60x18cm TKBVTC 3 cái
31 Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1m TKBVTC 6 cái
32 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =12mm TKBVTC 130 m
33 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =18mm TKBVTC 50 m
34 Gia công, đóng cọc chống sét TKBVTC 5 cọc
35 Chân bật TKBVTC 60 cái
36 Lắp đặt ống nhựa miệng bát - Đường kính 90mm TKBVTC 1,16 100m
37 Lắp đặt ống nhựa miệng bát - Đường kính 34mm TKBVTC 0,24 100m
38 Lắp đặt cút nhựa miệng bát - Đường kính 90mm TKBVTC 16 cái
39 cầu chắn rác TKBVTC 15 cái
C CẢI TẠO NHÀ LỚP HỌC 02 TẦNG 12 PHÒNG
1 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột TKBVTC 204,294 m2
2 Đục nhám mặt bê tông TKBVTC 62,5294 m2
3 Đục nhám mặt bê tông TKBVTC 16,8948 m2
4 Tháo dỡ cửa bằng thủ công TKBVTC 377,28 m2
5 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw TKBVTC 21,5418 m3
6 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột TKBVTC 2.033,148 m2
7 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần TKBVTC 790,394 m2
8 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần TKBVTC 2 m2
9 Phá dỡ nền gạch lá nem TKBVTC 617,8478 m2
10 Vận chuyển phế thải đổ đi TKBVTC 42,4492 m3
11 Đục nhám sàn sê nô TKBVTC 62,529 m2
12 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ TKBVTC 204,294 m2
13 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm TKBVTC 0,005 tấn
14 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm TKBVTC 0,0166 tấn
15 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 0,1584 m3
16 Láng nền sàn không đánh mầu dày 2cm, vữa XM M100, XM PCB40 TKBVTC 16,357 m2
17 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 2 m2
18 Lát nền, sàn - Tiết diện gạch 600x600mm2, XM PCB30 TKBVTC 617,8478 m2
19 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ TKBVTC 674,2591 m2
20 Sơn tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ TKBVTC 1.257,7095 m2
21 Sơn cột ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ TKBVTC 101,179 m2
22 Sơn dầm + trần trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ TKBVTC 792,3942 m2
23 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột TKBVTC 121,577 m2
24 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại TKBVTC 28,0065 m2
25 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ TKBVTC 121,577 m2
26 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ TKBVTC 28,0065 1m2
27 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần TKBVTC 39,8075 m2
28 Đục nhám mặt bê tông TKBVTC 38,808 m2
29 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - gỗ TKBVTC 7,3036 m2
30 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại TKBVTC 13,872 m2
31 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ TKBVTC 13,872 1m2
32 Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ TKBVTC 13,872 m2
33 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ TKBVTC 39,8075 m2
34 Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 TKBVTC 38,808 m2
35 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 TKBVTC 61,6 m
36 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ TKBVTC 14,145 m2
37 Đục lớp granito cũ TKBVTC 45,6685 m2
38 Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 TKBVTC 45,6685 m2
39 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 TKBVTC 104,71 m
40 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ TKBVTC 3,9375 m2
41 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 600x600m2, XM PCB30 TKBVTC 11,2875 m2
42 Vệ sinh cửa, thay bản nề một số cửa TKBVTC 10 công
43 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại TKBVTC 88,0105 m2
44 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ TKBVTC 88,0105 1m2
45 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - gỗ TKBVTC 293,76 m2
46 Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ TKBVTC 293,76 m2
47 Lắp dựng hoa sắt cửa TKBVTC 132,48 m2
48 Sản xuất vách kính PVC lõi thep TKBVTC 16,836 m2
49 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm TKBVTC 16,836 m2
50 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m TKBVTC 11,4251 100m2
D NHÀ VỆ SINH
1 Bê tông cọc, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 28,4175 m3
2 Gia công, lắp đặt cốt thép cọc, ĐK ≤10mm TKBVTC 1,215 tấn
3 Gia công, lắp đặt cốt thép cọc, ĐK ≤18mm TKBVTC 3,036 tấn
4 Gia công, lắp đặt cốt thép cọc, ĐK >18mm TKBVTC 0,09 tấn
5 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện TKBVTC 0,9975 tấn
6 Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm - Cấp đất II TKBVTC 4,59 100m
7 Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm - Cấp đất II TKBVTC 0,18 100m
8 Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 25x25cm TKBVTC 60 1 mối nối
9 Phá đầu cọc TKBVTC 0,75 m3
10 Bốc xếp cấu kiện cọc - Bốc xếp lên TKBVTC 90 1 cấu kiện
11 Bốc xếp cấu kiện cọc - Bốc xếp xuống TKBVTC 90 1 cấu kiện
12 Vận chuyển cọc TKBVTC 8,5253 10 tấn/1km
13 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II TKBVTC 0,5399 100m3
14 Bê tông lót móng chiều rộng ≤150cm, M100, đá 4x6, PCB30 TKBVTC 3,7748 m3
15 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm TKBVTC 0,9676 tấn
16 Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 13,05 m3
17 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m TKBVTC 0,2685 tấn
18 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m TKBVTC 0,7591 tấn
19 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 7,062 m3
20 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m TKBVTC 0,0449 tấn
21 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m TKBVTC 0,3433 tấn
22 Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 1,7464 m3
23 Xây móng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 13,5165 m3
24 Xây móng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 0,6068 m3
25 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m TKBVTC 0,0774 tấn
26 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m TKBVTC 0,3044 tấn
27 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 2,2428 m3
28 Đắp đất hoàn trả, độ chặt Y/C K = 0,95 TKBVTC 0,2296 100m3
29 Vận chuyển đất thừa đổ đi - Cấp đất II TKBVTC 0,31 100m3
30 Đắp cát tôn nền, độ chặt Y/C K = 0,95 TKBVTC 0,3691 100m3
31 Bê tông nền, M150, đá 2x4, PCB30 TKBVTC 4,8642 m3
32 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m TKBVTC 0,2847 tấn
33 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m TKBVTC 0,9944 tấn
34 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m TKBVTC 0,3452 tấn
35 Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 1,8579 m3
36 Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 3,7158 m3
37 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m TKBVTC 0,583 tấn
38 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m TKBVTC 1,9836 tấn
39 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m TKBVTC 0,7731 tấn
40 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 12,5125 m3
41 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m TKBVTC 2,2552 tấn
42 Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 21,4783 m3
43 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m TKBVTC 0,0495 tấn
44 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m TKBVTC 0,0429 tấn
45 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 0,7398 m3
46 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m TKBVTC 0,009 tấn
47 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m TKBVTC 0,0489 tấn
48 Bê tông xà dầm, giằng, lan can bê tông M200, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 0,464 m3
49 Xây tường thẳng bằng gạch XCML 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 2,5469 m3
50 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 3,0932 m2
51 Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 TKBVTC 11,5292 m2
52 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 35,8072 m2
53 Trát vẩy tường chống vang, vữa XM cát mịn mác 75, XM PCB30 TKBVTC 15,09 m2
54 Gia công lan can inox TKBVTC 0,0184 tấn
55 Bả bằng bột bả vào tường TKBVTC 57,0084 m2
56 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ TKBVTC 57,0084 m2
57 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m TKBVTC 0,0381 tấn
58 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m TKBVTC 0,1854 tấn
59 Bê tông xà dầm, giằng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 1,3786 m3
60 Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 6,0377 m3
61 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 48,305 m2
62 Trát vẩy tường chống vang, vữa XM cát mịn mác 75, XM PCB30 TKBVTC 10,3966 m2
63 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 267,978 m2
64 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ TKBVTC 328,7589 m2
65 Bê tông lót móng, chiều rộng ≤150cm, M100, đá 4x6, PCB30 TKBVTC 0,2933 m3
66 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 1,2474 m3
67 Láng granitô cầu thang TKBVTC 4,2864 m2
68 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 TKBVTC 9,4 m
69 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 1,065 m2
70 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ TKBVTC 1,065 m2
71 Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 61,2546 m3
72 Xây cột, trụ bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 7,6956 m3
73 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng XMCL 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 2,0474 m3
74 Gia công xà gồ thép TKBVTC 3,6019 tấn
75 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ TKBVTC 29,856 1m2
76 Lắp dựng xà gồ thép TKBVTC 3,6019 tấn
77 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ TKBVTC 0,6556 100m2
78 Tôn úp nóc TKBVTC 6,22 md
79 Bu lông D14 TKBVTC 36 cái
80 Nắp cửa tôn TKBVTC 1 cái
81 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 TKBVTC 77,0224 m2
82 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 59,358 m2
83 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 167,3888 m2
84 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 204,396 m2
85 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 46,1927 m2
86 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 49,9563 m2
87 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 396,982 m2
88 Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, XM PCB30 TKBVTC 157,3224 m2
89 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 300x450 mm2, XM PCB30 TKBVTC 206,952 m2
90 Bả bằng bột bả vào tường TKBVTC 204,396 m2
91 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần TKBVTC 213,5815 m2
92 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ TKBVTC 417,9775 m2
93 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ TKBVTC 506,2963 m2
94 Đắp đầu cột + chân cột TKBVTC 12 cột
95 Kẻ mạch TKBVTC 80,64 m
96 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m TKBVTC 3,9528 100m2
97 Sản xuất cửa đi PVC lõi thép TKBVTC 12,96 m2
98 Phụ kiện cửa đi 1 cánh TKBVTC 6 bộ
99 Sản xuất cửa sổ PVC lõi thép TKBVTC 4,68 m2
100 Phụ kiện cửa sổ 1 cánh PVC lõi thép TKBVTC 8 bộ
101 Sản xuất vách ngăn bên trong nhà vệ sinh bằng chất liệu COMPAC dày 12mm ( đã bao gồm phụ kiện như: tay nắm cửa, chân đỡ inox, ke liên kết...) TKBVTC 71,001 m2
102 Gia công cửa sắt, hoa sắt TKBVTC 0,0544 tấn
103 Lắp dựng hoa sắt cửa TKBVTC 2,16 m2
104 Lắp đặt đèn sát trần có chụp TKBVTC 12 bộ
105 Lắp đặt công tắc 2 hạt TKBVTC 3 cái
106 Lắp đặt các automat 3 pha ≤50A TKBVTC 3 cái
107 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu chì, automat, KT ≤40cm2 TKBVTC 3 hộp
108 Đế âm + mặt thiết bị TKBVTC 3 cái
109 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm TKBVTC 100 m
110 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm TKBVTC 180 m
111 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 TKBVTC 180 m
112 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 TKBVTC 100 m
113 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 TKBVTC 1 bể
114 Máy bơm 6m3/h h=30m TKBVTC 1 cái
115 Lắp đặt xí bệt TKBVTC 12 bộ
116 Lắp đặt chậu tiểu nam TKBVTC 9 bộ
117 Lắp đặt chậu tiểu nữ TKBVTC 9 bộ
118 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi TKBVTC 12 bộ
119 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi TKBVTC 6 bộ
120 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm TKBVTC 6 cái
121 Khóa đồng TKBVTC 6 cái
122 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 3,5mm TKBVTC 1,61 100m
123 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm TKBVTC 0,35 100m
124 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 50mm, chiều dày 4,6mm TKBVTC 0,01 100m
125 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm TKBVTC 0,02 100m
126 Khóa ống nhiệt - Đường kính50mm TKBVTC 1 cái
127 Khóa ống nhiệt - Đường kính40mm TKBVTC 8 cái
128 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 50mm TKBVTC 3 cái
129 Lắp đặt tê nhựa - Đường kính 50mm TKBVTC 1 cái
130 Lắp đặt côn nhựa - Đường kính 50mm TKBVTC 2 cái
131 Lắp đặt tê nhựa - Đường kính 40mm TKBVTC 6 cái
132 Lắp đặt cút nhựa - Đường kính 32mm TKBVTC 6 cái
133 Lắp đặt tê nhựa - Đường kính 32/20mm TKBVTC 36 cái
134 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 25mm TKBVTC 42 cái
135 Lắp đặt van phao điện TKBVTC 1 cái
136 Lắp đặt ống nhựa PVC, dài 6m - Đường kính 90mm TKBVTC 0,01 100m
137 Lắp đặt ống nhựa PVC, dài 6m - Đường kính 34mm TKBVTC 0,05 100m
138 Lắp đặt cút nhựa miệng bát - Đường kính 90mm TKBVTC 4 cái
139 Cầu chắn rác TKBVTC 4 quả
140 Lắp đặt ống nhựa PVC, dài 6m - Đường kính 110mm TKBVTC 0,325 100m
141 Lắp đặt ống nhựa PVC, dài 6m - Đường kính 90mm TKBVTC 0,25 100m
142 Lắp đặt ống nhựa PVC, dài 6m - Đường kính 76mm TKBVTC 0,195 100m
143 Lắp đặt ống nhựa PVC, dài 6m - Đường kính 42mm TKBVTC 0,12 100m
144 Lắp đặt cút nhựa miệng bát - Đường kính 110mm TKBVTC 12 cái
145 Lắp đặt cút nhựa miệng bát - Đường kính 90mm TKBVTC 4 cái
146 Lắp đặt cút nhựa miệng bát - Đường kính 76mm TKBVTC 6 cái
147 Lắp đặt cút nhựa miệng bát - Đường kính 42mm TKBVTC 3 cái
148 Lắp đặt tê nhựa - Đường kính 110mm TKBVTC 16 cái
149 Lắp đặt tê thu nhựa - Đường kính 90/76mm TKBVTC 4 cái
150 Lắp đặt tê thu nhựa - Đường kính 76/42mm TKBVTC 15 cái
151 Lắp đặt chếch nhựa - Đường kính 110mm TKBVTC 8 cái
152 Lắp đặt chếch nhựa - Đường kính 90mm TKBVTC 8 cái
153 Bê tông lót móng, chiều rộng ≤150cm, M100, đá 4x6, PCB30 TKBVTC 0,7987 m3
154 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm TKBVTC 0,0928 tấn
155 Bê tông móng, rộng >250cm, M200, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 1,0328 m3
156 Xây bể chứa bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 4,0227 m3
157 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m TKBVTC 0,0054 tấn
158 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m TKBVTC 0,0225 tấn
159 Bê tông xà dầm, giằng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 0,2143 m3
160 Cút nhựa D90 TKBVTC 1 cái
161 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 89mm TKBVTC 0,004 100m
162 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 22,752 m2
163 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 TKBVTC 4,212 m2
164 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm TKBVTC 0,0616 tấn
165 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 0,6885 m3
166 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg TKBVTC 10 1cấu kiện
167 Ngâm nước xi măng bể TKBVTC 6,7392 m2
168 Quét nước xi măng TKBVTC 22,752 m2
E NHÀ BẢO VỆ
1 Đào móng nhà bảo vệ - Cấp đất II TKBVTC 0,1622 100m3
2 Bê tông lót móng, chiều rộng ≤150cm, M100, đá 4x6, PCB30 TKBVTC 1,267 m3
3 Xây móng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 4,2202 m3
4 Xây móng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 0,8552 m3
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm TKBVTC 0,3925 tấn
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm TKBVTC 0,0858 tấn
7 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 3,3264 m3
8 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 TKBVTC 0,0559 100m3
9 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 TKBVTC 0,0214 100m3
10 Bê tông lót móng, chiều rộng ≤150cm, M100, đá 4x6, PCB30 TKBVTC 1,0693 m3
11 Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 8,7514 m3
12 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m TKBVTC 0,003 tấn
13 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m TKBVTC 0,0128 tấn
14 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 0,1586 m3
15 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m TKBVTC 0,0379 tấn
16 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m TKBVTC 0,2582 tấn
17 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m TKBVTC 0,2154 tấn
18 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 0,6336 m3
19 Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 2,0976 m3
20 Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 0,8642 m3
21 Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 1,0976 m3
22 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m TKBVTC 0,0091 tấn
23 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m TKBVTC 0,0301 tấn
24 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 0,2851 m3
25 Gia công xà gồ thép TKBVTC 0,1345 tấn
26 BU lông D12 TKBVTC 12 cái
27 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ TKBVTC 10,0728 1m2
28 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ TKBVTC 0,1058 100m2
29 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 TKBVTC 8,4476 m2
30 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 85,9752 m2
31 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 37,596 m2
32 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 20,9764 m2
33 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 5,76 m2
34 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ TKBVTC 85,9752 m2
35 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ TKBVTC 64,332 m2
36 Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,25m2, XM PCB30 TKBVTC 11,6224 m2
37 Bê tông lót móng tam cấp, chiều rộng ≤150cm, M100, đá 4x6, PCB30 TKBVTC 0,2535 m3
38 Xây tam cấp bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 0,6426 m3
39 Lát nền, sàn - Tiết diện gạch 500x500mm2, XM PCB30 TKBVTC 3,1459 m2
40 Lắp dựng cửa không có khuôn TKBVTC 7,02 m2
41 Cửa đi bằng nhựa lõi thép TKBVTC 1,98 m2
42 Phụ kiện Cửa nhựa lõi thép TKBVTC 1 bộ
43 Cửa sổ bằng nhựa lõi thép TKBVTC 5,04 m2
44 Phụ kiện Cửa sổ nhựa lõi thép TKBVTC 3 bộ
45 Gia công cửa sắt, hoa sắt TKBVTC 0,1002 tấn
46 Lắp dựng hoa sắt cửa TKBVTC 5,04 m2
47 Lắp đặt ổ cắm đôi TKBVTC 4 cái
48 Lắp đặt công tắc 2 hạt TKBVTC 1 cái
49 Lắp đặt các automat 2 pha 32A TKBVTC 1 cái
50 Đế âm tường, mặt thiết bị TKBVTC 6 ck
51 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng TKBVTC 1 bộ
52 Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường TKBVTC 1 cái
53 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 TKBVTC 10 m
54 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 TKBVTC 20 m
55 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 TKBVTC 50 m
56 Lắp đặt đèn sát trần có chụp TKBVTC 1 bộ
57 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm TKBVTC 60 m
58 Cầu chắn rác TKBVTC 4 cái
59 Lắp đặt ống nhựa PVC, dài 6m - Đường kính 90mm TKBVTC 0,14 100m
60 Lắp đặt ống nhựa PVC, dài 6m - Đường kính 34mm TKBVTC 0,012 100m
61 Lắp đặt côn nhựa nối bằng, ĐK 90mm TKBVTC 4 cái
F CÁC HẠNG MỤC PHỤ TRỢ
1 Đào rãnh thoát nước - Cấp đất II TKBVTC 0,1487 100m3
2 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 TKBVTC 2,542 m3
3 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 3,608 m3
4 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 TKBVTC 12,3 m2
5 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 32,8 m2
6 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn TKBVTC 0,1557 tấn
7 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 TKBVTC 2,05 m3
8 Lắp đặt cấu kiện bê tông tấm đa TKBVTC 41 1cấu kiện
9 Đắp đất hoàn trả, độ chặt Y/C K = 0,95 TKBVTC 0,0447 100m3
10 Vận chuyển đất thừa đổ đi - Cấp đất II TKBVTC 0,1042 100m3
11 Đào móng hố ga - Cấp đất II TKBVTC 5,8668 1m3
12 Bê tông lót móng, chiều rộng ≤150cm, M100, đá 4x6, PCB30 TKBVTC 0,6242 m3
13 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 0,3228 m3
14 Xây hố van, hố ga bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 1,3599 m3
15 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 TKBVTC 2,16 m2
16 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 7,824 m2
17 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn TKBVTC 0,0286 tấn
18 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 0,4034 m3
19 Lắp đặt cấu kiện bê tông tấm đan TKBVTC 6 1cấu kiện
20 Đắp đất hoàn trả, độ chặt Y/C K = 0,95 TKBVTC 0,0177 100m3
21 Vận chuyển đất thừa đổ đi - Cấp đất II TKBVTC 0,0412 100m3
22 Đào móng cống thoát nước D400 - Cấp đất II TKBVTC 14,1775 1m3
23 Đế cống mua sẵn TKBVTC 13 ck
24 Lắp đặt ống bê tông đoạn ống dài 1m - Đường kính 400mm TKBVTC 13 1 đoạn ống
25 Nối ống bê tông - Đường kính 400mm TKBVTC 12 mối nối
26 Đắp đất hoàn trả, độ chặt Y/C K = 0,95 TKBVTC 0,1422 100m3
27 Vận chuyển đất thừa đổ đi - Cấp đất II TKBVTC 0,1564 100m3
28 Đắp cát nền sân bê tông, độ chặt Y/C K = 0,95 TKBVTC 0,1185 100m3
29 Ni lông chống mất nước TKBVTC 237 m2
30 Bê tông sân, M200, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 23,7 m3
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM

Các tiêu chí năng lực và kinh nghiệm Các yêu cầu cần tuân thủ Tài liệu cần nộp
STT Mô tả Yêu cầu Nhà thầu độc lập Nhà thầu liên danh
Tổng các thành viên liên danh Từng thành viên liên danh Tối thiểu một thành viên liên danh
1 Lịch sử không hoàn thành hợp đồng Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Mẫu 12 Mẫu 12
2 Năng lực tài chính
2.1 Kết quả hoạt động tài chính Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018 đến năm 2020(3) để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Mẫu 13a Mẫu 13a
Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương.
2.2 Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinh doanh Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 1.7114701E10 VND(4), trong vòng 3(5) năm gần đây. Doanh thu xây dựng hàng năm được tính bằng tổng các khoản thanh toán cho các hợp đồng xây lắp mà nhà thầu nhận được trong năm đó. Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Không áp dụng Mẫu 13b Mẫu 13b
2.3 Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanh khoản cao(6) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năng thanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tài chính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng) để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu với giá trị là 3.42294E9 VND(7). Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Không áp dụng Mẫu 14, 15 Mẫu 14, 15
3 Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng xây lắp tương tự Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(8) theo mô tả dưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phần lớn(9) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(10) trong vòng 3(11) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu):
Hợp đồng thi công xây dựng công trình dân dụng có tính chất tương tự với gói thầu
Số lượng hợp đồng bằng 5 hoặc khác 5, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 7.987.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 39.935.000.000 VND.

  Loại công trình: Công trình dân dụng
  Cấp công trình: Cấp III
Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) Không áp dụng Mẫu 10(a), 10(b) Mẫu 10(a), 10(b)
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT

Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU

Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->