Gói thầu: Thi công xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210652958-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/06/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng Đầm Hà |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210580466 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Chương trình nông thôn mới và các nguồn vốn khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-06-17 09:10:00 đến ngày 2021-06-28 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,397,090,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
|---|---|---|---|---|
| A | Hạng mục: Phụ trợ | |||
| 1 | Lót ni lông sân bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 275 | m2 |
| 2 | Bê tông nền sân đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,5 | m3 |
| 3 | Cắt mạch sân bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | 10m |
| 4 | Đào rãnh thoát nước, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3401 | 100m3 |
| 5 | Bê tông lót đáy rãnh thoát nước đá 2x4 M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,076 | m3 |
| 6 | Xây thành rãnh gạch chỉ D110 VXM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,755 | m3 |
| 7 | Láng đáy rãnh VXM M75 dày 2cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,2 | m2 |
| 8 | Trát thành rãnh VXM M75 dày 1,5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 86,01 | m2 |
| 9 | BTCT tấm đan, đá 1x2, M200 + lắp đặt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70 | cấu kiện |
| 10 | Đào hố móng cột trụ, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1816 | 100m3 |
| 11 | Ván khuôn lót móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0289 | 100m2 |
| 12 | BT lót móng đá 4x6 M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8774 | m3 |
| 13 | Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0288 | 100m2 |
| 14 | BT móng đá 1x2 M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5914 | m3 |
| 15 | Ván khuôn cổ móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0307 | 100m2 |
| 16 | BT cổ móng đá 1x2 M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2458 | m3 |
| 17 | Cốt thép móng, ĐK | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0047 | tấn |
| 18 | Cốt thép móng, ĐK | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0949 | tấn |
| 19 | Xây móng gạch bằng gạch chỉ VXM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2655 | m3 |
| 20 | Lấp đất hoàn trả | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1419 | 100m3 |
| 21 | Ván khuôn cột cổng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1003 | 100m2 |
| 22 | BT cột cổng đá 1x2 M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5518 | m3 |
| 23 | SXLD cốt thép cột cổng D | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0132 | tấn |
| 24 | SXLD cốt thép cột cổng D | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0806 | tấn |
| 25 | SXLD tháo dỡ ván khuôn dầm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4499 | 100m2 |
| 26 | BT dầm đá 1x2 M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,5728 | m3 |
| 27 | Cốt thép dầm, ĐK | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,11 | tấn |
| 28 | Cốt thép dầm, ĐK | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3584 | tấn |
| 29 | Xây ốp cột cổng gạch chỉ VXM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,0081 | m3 |
| 30 | ỐP gạch màu đen vân đá 600x600 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,3438 | m2 |
| 31 | Trát cổng VXM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 134,482 | m2 |
| 32 | Láng chống thấm mái VXM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,8862 | m2 |
| 33 | SX tấm ALUMINIUM biển tên | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,746 | m2 |
| 34 | Cầu thép chịu lực | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 35 | Thép trang trí | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0332 | tấn |
| 36 | Bản mã thép dày 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0028 | tấn |
| 37 | Bu lông D18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 38 | Chữ nổi dày 1.2cm màu vàng biển tên | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | m2 |
| 39 | SX cổng bằng thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,391 | tấn |
| 40 | Sơn cổng 3 nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 134,482 | m2 |
| 41 | Sơn cánh cổng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42,8433 | m2 |
| 42 | Bộ chốt cổng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 43 | Then cài cổng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 44 | bản lề cối | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | bộ |
| 45 | Chân trục xoay D100 cổng chính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 46 | Khóa cửa việt tiệp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 47 | LD tấm ALUMINIUM biển tên | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,746 | m2 |
| 48 | LD thép trang trí | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33,1613 | kg |
| 49 | LD cánh cổng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,391 | tấn |
| 50 | Giàn giáo thi công ngoài nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,078 | 100m2 |
| 51 | Ống nhựa PVC D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,02 | 100m |
| 52 | Đào móng cột trụ, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,95 | m3 |
| 53 | Đắp đất móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,79 | m3 |
| 54 | Bê tông lót móng đá 4x6, M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,525 | m3 |
| 55 | SXLD ván khuôn bê tông móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,138 | 100m2 |
| 56 | SXLD cốt thép móng ĐK | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0098 | tấn |
| 57 | Bê tông móng đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,08 | m3 |
| 58 | Lót ni lông đổ bê tông nền nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 65,1434 | m2 |
| 59 | Bê tông nền sân đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,2198 | m3 |
| 60 | Xây tường bó vỉa gạch chỉ D110 VXM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7867 | m3 |
| 61 | Trát tường bó vỉa VXM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,9264 | m2 |
| 62 | Sơn tường bó vỉa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,9264 | m2 |
| 63 | SX thép trụ cột tròn tráng kẽm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2355 | tấn |
| 64 | LD thép trụ cột tráng kẽm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2355 | tấn |
| 65 | Qủa cấu thép D50 tráng kẽm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | quả |
| 66 | Sản xuất vì kèo thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2762 | tấn |
| 67 | Lắp dựng vì kèo thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2762 | tấn |
| 68 | Gia công xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0441 | tấn |
| 69 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0441 | tấn |
| 70 | Mái lợp tôn LD D=0,4mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,763 | 100m2 |
| 71 | Sản xuất giá giữ máng nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0216 | tấn |
| 72 | Lắp đặt giá giữ máng nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0216 | tấn |
| 73 | Lắp đặt ống PVC D76 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,15 | 100m |
| 74 | Cút góc 90 độ PVC D76 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 75 | Đai thép không gỉ L15*120 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 76 | Vít nở | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| B | Hạng mục: Nhà học chức năng | |||
| 1 | Đào móng trụ, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6321 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1475 | 100m3 |
| 3 | Lấp đât chân móng, tôn nền độ chặt k=0.9 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,0269 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng đá 4x6, M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,6332 | m3 |
| 5 | SXLD tháo dỡ ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,868 | 100m2 |
| 6 | SXLD cốt thép móng ĐK | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1251 | tấn |
| 7 | SXLD cốt thép móng ĐK | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2313 | tấn |
| 8 | SXLD cốt thép móng ĐK>18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7327 | tấn |
| 9 | Bê tông móng đá 1x2, M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33,1963 | m3 |
| 10 | SXLD ván khuôn giằng móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9442 | 100m2 |
| 11 | SXLD cốt thép giằng móng ĐK | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3575 | tấn |
| 12 | SXLD cốt thép giằng móng ĐK>18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,9438 | tấn |
| 13 | Bê tông giằng móng đá 1x2, M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,6835 | m3 |
| 14 | Xây móng gạch chỉ chiều dày | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,7357 | m3 |
| 15 | SXLD tháo dỡ ván khuôn giằng tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9442 | 100m2 |
| 16 | Cốt thép giằng tường, ĐK | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0357 | tấn |
| 17 | Cốt thép giằng tường, ĐK | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1594 | tấn |
| 18 | Bê tông giằng tường đá 1x2, M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,7357 | m3 |
| 19 | SXLD tháo dỡ ván khuôn cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,7626 | 100m2 |
| 20 | SXLD cốt thép cột ĐK | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3962 | tấn |
| 21 | SXLD cốt thép cột ĐK | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4822 | tấn |
| 22 | SXLD cốt thép cột ĐK>18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9757 | tấn |
| 23 | Bê tông cột đá 1x2, M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,9316 | m3 |
| 24 | Xây tường gạch chỉ D220, h | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 117,187 | m3 |
| 25 | Xây tường gạch chỉ D110, h | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,3493 | m3 |
| 26 | SXLD tháo dỡ ván khuôn lanh tô | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4227 | 100m2 |
| 27 | SXLD cốt thép lanh tô ĐK | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1196 | tấn |
| 28 | SXLD cốt thép lanh tô ĐK>10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2571 | tấn |
| 29 | Bê tông lanh tô đá 1x2, M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,8332 | m3 |
| 30 | SXLD tháo dỡ ván khuôn dầm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,0396 | 100m2 |
| 31 | SXLD cốt thép dầm ĐK | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2306 | tấn |
| 32 | SXLD cốt thép dầm ĐK | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,3794 | tấn |
| 33 | SXLD cốt thép dầm ĐK>18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,3556 | tấn |
| 34 | Bê tông dầm đá 1x2, M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,8614 | m3 |
| 35 | SXLD tháo dỡ ván khuôn sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,6756 | 100m2 |
| 36 | SXLD cốt thép sàn mái ĐK | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,1789 | tấn |
| 37 | Bê tông sàn mái đá 1x2, M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 61,6462 | m3 |
| 38 | SXLD tháo dỡ ván khuôn giằng thu hồi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3888 | 100m2 |
| 39 | SXLD cốt thép giằng thu hồi ĐK | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0244 | tấn |
| 40 | SXLD cốt thép giằng thu hồi ĐK | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2113 | tấn |
| 41 | Bê tông giằng đá 1x2, M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,1453 | m3 |
| 42 | Gia công xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9743 | tấn |
| 43 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9743 | tấn |
| 44 | Sơn xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 124,1136 | m2 |
| 45 | Lợp mái tôn sóng LD D=0,42 ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,2404 | 100m2 |
| 46 | Ke chống bão 6 cái/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.944 | cái |
| 47 | SXLD tháo dỡ ván khuôn dầm cầu thang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1273 | 100m2 |
| 48 | SXLD cốt thép dầm cầu thang ĐK | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0373 | tấn |
| 49 | SXLD cốt thép dầm cầu thang ĐK | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1035 | tấn |
| 50 | SXLD cốt thép dầm cầu thang ĐK>18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0419 | tấn |
| 51 | Bê tông dầm cầu thang đá 1x2, M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3511 | m3 |
| 52 | SXLD ván khuôn sàn cầu thang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2606 | 100m2 |
| 53 | SXLD cốt thép bản thang ĐK | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1759 | tấn |
| 54 | Bê tông cầu thang đá 1x2, M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,0338 | m3 |
| 55 | Láng sê nô VXM chống thấm M100 dày 1cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38,1612 | m2 |
| 56 | Láng sê nô VXM M75 dày 3cm tạo dốc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38,1612 | m2 |
| 57 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 567,556 | m2 |
| 58 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 303,9552 | m2 |
| 59 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 250,7742 | m2 |
| 60 | Trát cột, hèm má cửa VXM M75 dày 1,5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 119,856 | m2 |
| 61 | Đắp phào kép, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 566,68 | m |
| 62 | Trát ô văng cửa sổ VXM M75 dày 1,5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,056 | m2 |
| 63 | Trát tường trong nhà VXM M75 dày 1,5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 616,5856 | m2 |
| 64 | Trát cầu thang VXM M75 dày 1,5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,3008 | m2 |
| 65 | Trát dầm cầu thang VXM M75 dày 1,5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,8918 | m2 |
| 66 | Lát nền gạch LD 600x600mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 452,4296 | m2 |
| 67 | Lát nền gạch bục giảng LD 400x400mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,37 | m2 |
| 68 | Ốp gạch chân tường LD 600x120mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,7924 | m2 |
| 69 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48,7902 | m2 |
| 70 | Vữa lót xi măng cát chiếu nghỉ dày 2cm VXM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,624 | m2 |
| 71 | Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,662 | m2 |
| 72 | Sơn tường ngoài nhà cửa 3 nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 250,7742 | m2 |
| 73 | Sơn tường trong nhà, cột, hèm má, cầu thang cửa 3 nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.650,1454 | m2 |
| 74 | SXLD lan can inox 304 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 205,1539 | kg |
| 75 | SX hoa sắt cửa sổ, vách cầu thang vuông 12*12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6654 | tấn |
| 76 | LD hoa sắt cửa sổ, vách cầu thang vuông 12*12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54,72 | m2 |
| 77 | Sơn hoa sắt cửa sổ, vách cầu thang 3 nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,2528 | m2 |
| 78 | SXLD tay vịn cầu thang gỗ nhóm 2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | m |
| 79 | Sơn tay vịn cầu thang bằng sơn PU | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,86 | m2 |
| 80 | Lắp dựng giàn giáo thi công ngoài nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,9625 | 100m2 |
| 81 | SXLD cửa đi cửa nhựa lõi thép + phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 65,88 | m2 |
| 82 | SXLD cửa sổ cửa nhựa lõi thép + phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 51,84 | m2 |
| 83 | SXLD vách kính nhựa lõi thép + phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,36 | m2 |
| 84 | Đèn ốp hiên D250*11W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | bộ |
| 85 | Đèn huỳnh quang đôi L=1,2*2*40W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | bộ |
| 86 | Quạt trần ĐK cánh D=1,4*80W, chiết áp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 87 | Mặt 3 công tắc 1 cực 10A + đế âm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 88 | Mặt 1 công tắc + ổ cắm đơn 1 cực 10A + đế âm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bảng |
| 89 | Mặt ổ cắm đôi 1 cực 10A + đế âm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 90 | Hộp điện đặt aptomat (TĐ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | hộp |
| 91 | Hộp đấu nối 100x100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | hộp |
| 92 | Aptomat 1P-2C 60A (đế âm + mặt) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 93 | Aptomat 1P-2C 15A (đế âm + mặt) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 94 | Dây CU/XLPE/PVC 2*25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 | m |
| 95 | Dây CU/XLPE/PVC 2*10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | m |
| 96 | Dây CU/XLPE/PVC 2*6mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 85 | m |
| 97 | Dây CU/XLPE/PVC 2*2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 72 | m |
| 98 | Dây CU/XLPE/PVC 2*1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 325 | m |
| 99 | Dây tiếp địa hộp điện tổng 1*10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | m |
| 100 | Cọc tiếp địa thép L 63*63*6 L=2m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cọc |
| 101 | Băng dính cách điện hạ áp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | 0.0 |
| 102 | Gen nhựa mềm PVC D30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 95 | m |
| 103 | Gen nhựa mềm PVC D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 72 | m |
| 104 | Gen nhựa mềm PVC D16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 325 | m |
| 105 | Buli sứ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | sứ |
| 106 | Đai inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 107 | Sâu vít | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | kg |
| 108 | Ống nhựa PVC (CL2) D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,36 | 100m |
| 109 | Cút góc 90 độ PVC D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 110 | Cút góc 45 độ PVC D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 111 | Đai thép không gỉ L15*120 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 112 | Rọ chắn rác không D150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 113 | Côn thu D125*110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 114 | Thép neo cột, ĐK | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,036 | tấn |
| 115 | Đào đất chôn dây thu sét | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,184 | m3 |
| 116 | Đắp đất chôn dây thu sét | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,184 | m3 |
| 117 | Gia công kim thu sét, chiều dài kim 1m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 118 | Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 119 | Kéo rải dây chống sét loại dây thép D12mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,2591 | m |
| 120 | Kéo rải dây chống sét loại dây thép D10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39,1919 | m |
| 121 | Gia công và đóng cọc chống sét | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cọc |
| 122 | Lắp đặt các loại sứ hạ thế - sứ các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | sứ |
| 123 | Bu lông B12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 124 | Tủ đựng thiết bị PCCC 400x600x220mm, không chân, treo trường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 125 | Bình chữa cháy ABC MFZL8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 126 | Biển báo PCCC tôn sơn trắng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| C | Hạng mục: Sửa chữa mái tôn | |||
| 1 | Tháo tấm lợp tôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,0218 | 100m2 |
| 2 | Sơn xà gồ 3 nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 133,0084 | m2 |
| 3 | Lợp mái tôn sóng LD D=0,42mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,0218 | 100m2 |
| 4 | SXLD ke chống bão | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3.612 | cái |
| 5 | Tháo tấm lợp tôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,5579 | 100m2 |
| 6 | Sơn xà gồ 3 nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 66,0016 | m2 |
| 7 | Lợp mái tôn sóng LD D=0,42mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,5579 | 100m2 |
| 8 | SXLD ke chống bão | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.530 | cái |
| D | Hạng mục: Cải tạo nhà công vụ thành bán trú | |||
| 1 | Phá dỡ tường xây gạch | 17,8024 | m3 | |
| 2 | Đục tẩy lớp gạch lát nền nhà | 132,1676 | m2 | |
| 3 | Tháo dỡ cửa đi, cửa sổ | 50,22 | m2 | |
| 4 | Đục tẩy lớp vữa trát tường, trần nhà | 36,6346 | m2 | |
| 5 | Đục tẩy lớp vữa láng chống thấm sê nô | 26,6756 | m2 | |
| 6 | Xây tường gạch chỉ D220, VXM M75 | 3,6993 | m3 | |
| 7 | Xây tường gạch chỉ D110, VXM M75 | 5,0843 | m3 | |
| 8 | SXLD ván khuôn lanh tô | 0,0313 | 100m2 | |
| 9 | Cốt thép lanh tô D | 0,0054 | tấn | |
| 10 | Cốt thép lanh tô D | 0,0216 | tấn | |
| 11 | Bê tông lanh tô đá 1x2 M250 | 0,1881 | m3 | |
| 12 | SXLD ván khuôn dầm bổ sung | 0,2115 | 100m2 | |
| 13 | Cốt thép dầm D | 0,065 | tấn | |
| 14 | Cốt thép dầm D | 0,2161 | tấn | |
| 15 | Bê tông dầm đá 1x2 M250 | 2,0526 | m3 | |
| 16 | SXLD ván khuôn đổ bê tông bàn bếp | 0,1177 | 100m2 | |
| 17 | Cốt thép bê tông bàn bếp D | 0,0414 | tấn | |
| 18 | Bê tông bàn bếp đá 1x2 M250 | 0,5308 | m3 | |
| 19 | Trát tường trong nhà VXM M75 | 50,2324 | m2 | |
| 20 | Trát tường ngoài nhà, thành sê nô VXM M75 | 61,4513 | m2 | |
| 21 | Trát dầm, trần, đáy sê nô VXM M75 | 38,0902 | m2 | |
| 22 | Trát cột, hèm cửa | 4,29 | m2 | |
| 23 | Lát nền gạch LD 600x600 | 134,4182 | m2 | |
| 24 | Ốp tường trong nhà gạch LD 300x600 | 207,362 | m2 | |
| 25 | Ốp đá granite bàn bếp | 9,818 | m2 | |
| 26 | SX hoa sắt cửa sổ | 0,4616 | tấn | |
| 27 | LD hoa sắt cửa sổ | 25,92 | m2 | |
| 28 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | 16,8 | m2 | |
| 29 | Sơn tường trong nhà 3 nước | 295,1225 | m2 | |
| 30 | Sơn tường ngoài nhà 3 nước | 196,3325 | m2 | |
| 31 | Đào móng băng, đất cấp 3 | 1,888 | m3 | |
| 32 | Bê tông lót móng đá 4x6 M100 | 0,472 | m3 | |
| 33 | Bê tông móng đá 1x2 M250 | 0,8026 | m3 | |
| 34 | Lấp đất chân móng, độ chặt K90 | 0,0061 | 100m3 | |
| 35 | Xây móng gạch chỉ VXM M75 | 0,9363 | m3 | |
| 36 | Tôn nền đất, độ chặt K90 | 0,0479 | 100m3 | |
| 37 | Bê tông lót nền đá 4x6 M100 | 1,6543 | m3 | |
| 38 | Xây tường gạch chỉ D220, VXM M75 | 0,1518 | m3 | |
| 39 | Xây tường gạch chỉ D110, VXM M75 | 0,8712 | m3 | |
| 40 | Xây bậc tam cấp gạch chỉ, VXM M75 | 0,3145 | m3 | |
| 41 | Trát tường trong nhà VXM M75 | 10,117 | m2 | |
| 42 | Trát tường ngoài nhà VXM M75 | 13,2025 | m2 | |
| 43 | Láng vữa chống thấm dày 2cm VXM M100 | 26,6756 | m2 | |
| 44 | Dán sika chống thấm chuyên dụng | 26,6756 | m2 | |
| 45 | Lát đá granite bậc tam cấp | 4,104 | m2 | |
| 46 | Lát nền gạch chống trơn 400x400 | 16,5426 | m2 | |
| 47 | Sơn tường trong nhà 3 nước | 10,117 | m2 | |
| 48 | Sơn tường ngoài nhà 3 nước | 13,2025 | m2 | |
| 49 | SX cột thép mạ kẽm | 0,0225 | tấn | |
| 50 | LD cột thép mạ kẽm | 0,0225 | tấn | |
| 51 | SXLD khung thép hộp cửa, vách lưới | 0,1142 | tấn | |
| 52 | SXLD khung lưới B40 | 0,0199 | tấn | |
| 53 | Tay nắm quả đấm | 1 | bộ | |
| 54 | Then cài cửa | 1 | bộ | |
| 55 | Khóa cửa | 1 | bộ | |
| 56 | Bản lề lá | 6 | cái | |
| 57 | SX thép bản mã | 0,0085 | tấn | |
| 58 | LD thép bản mã | 0,0085 | tấn | |
| 59 | SX vì kèo thép hộp mạ kẽm | 0,0465 | tấn | |
| 60 | LD vì kèo thép hộp mạ kẽm | 0,0465 | tấn | |
| 61 | SX xà gồ thép hộp mạ kẽm | 0,0755 | tấn | |
| 62 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,0166 | tấn | |
| 63 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | 16,6163 | m2 | |
| 64 | Lợp tôn múi chiều dài bất kỳ dày 0,42mm | 0,3111 | 100m2 | |
| 65 | Ke chống bão 6 cái/m2 | 187 | m2 | |
| 66 | SXLD cửa đi nhựa lõi thép + phụ kiện | 24,3 | m2 | |
| 67 | SXLD cửa sổ nhựa lõi thép + phụ kiện | 25,92 | m2 | |
| 68 | SXLD cửa tủ bếp pano nhôm + phụ kiện | 7,0705 | m2 | |
| 69 | SXLD bộ hút khói tôn hoa + khung sắt | 1 | bộ | |
| 70 | Quạt hút mùi | 1 | bộ | |
| E | Hạng mục: Cải tạo nhà tắm, bếp, vệ sinh thành sân ăn | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn | 0,9669 | 100m2 | |
| 2 | Tháo dỡ xà gồ thép | 0,2713 | tấn | |
| 3 | Phá dỡ tường xây gạch | 48,6278 | m3 | |
| 4 | Đục tẩy lớp vữa trát tường (10%) | 2,7972 | m2 | |
| 5 | Vệ sinh lớp vữa trát tường (90%) | 25,1744 | m2 | |
| 6 | Phá dỡ lớp gạch lát nền | 54,5178 | m2 | |
| 7 | Phá dỡ lớp gạch ốp tường | 11,844 | m2 | |
| 8 | Cắt mạch nền bê tông đào móng trụ, móng băng | 3,86 | 10m | |
| 9 | Đào móng cột trụ, đât cấp III | 0,5086 | 100m3 | |
| 10 | Đào móng băng, đất cấp 3 | 0,211 | 100m3 | |
| 11 | Bê tông lót móng đá 4x6 M100 | 11,12 | m3 | |
| 12 | Ván khuôn đổ bê tông móng trụ | 0,2876 | 100m2 | |
| 13 | Cốt thép móng D | 0,0578 | tấn | |
| 14 | Cốt thép móng D | 0,7271 | tấn | |
| 15 | Bê tông móng trụ đá 1x2 M250 | 13,0637 | m3 | |
| 16 | Ván khuôn đổ bê tông giằng móng | 0,3061 | 100m2 | |
| 17 | Cốt thép giằng móng D | 0,121 | tấn | |
| 18 | Cốt thép giằng móng D>18mm | 0,4493 | tấn | |
| 19 | Bê tông giằng móng đá 1x2 M250 | 3,3669 | m3 | |
| 20 | Lấp đất chân móng, độ chặt K90 | 0,4534 | 100m3 | |
| 21 | Xây móng gạch chỉ D220, VXM M75 | 3,0307 | m3 | |
| 22 | Ván khuôn đổ bê tông giằng tường | 0,0787 | 100m2 | |
| 23 | Cốt thép giằng tường D | 0,0122 | tấn | |
| 24 | Cốt thép giằng tường D | 0,0589 | tấn | |
| 25 | Bê tông giằng tường đá 1x2 M250 | 0,8417 | m3 | |
| 26 | Tôn nền đất, độ chặt K90 | 0,4275 | 100m3 | |
| 27 | Bê tông lót nền đá 4x6 M100 | 17,4405 | m3 | |
| 28 | Ván khuôn đổ bê tông cột | 0,5998 | 100m2 | |
| 29 | Cốt thép cột D | 0,1368 | tấn | |
| 30 | Cốt thép cột D | 0,4703 | tấn | |
| 31 | Bê tông cột đá 1x2 M350 | 2,3716 | m3 | |
| 32 | Xây tường gạch chỉ D220, VXM M75 | 68,2294 | m3 | |
| 33 | Xây chân bàn rửa gạch chỉ D110, VXM M75 | 2,17 | m3 | |
| 34 | Xây ốp chân móng gạch chỉ, VXM M75 | 21,024 | m3 | |
| 35 | Xây tam cấp gạch chỉ, VXM M75 | 8,388 | m3 | |
| 36 | SXLD ván khuôn lanh tô | 0,4386 | 100m2 | |
| 37 | Cốt thép lanh tô D | 0,2347 | tấn | |
| 38 | Cốt thép lanh tô D | 0,2502 | tấn | |
| 39 | Bê tông lanh tô đá 1x2 M250 | 3,7581 | m3 | |
| 40 | SX ván khuôn giằng thu hồi | 0,056 | 100m2 | |
| 41 | Cốt thép giằng thu hồi D | 0,0155 | tấn | |
| 42 | Cốt thép giằng thu hồi D | 0,0186 | tấn | |
| 43 | Bê tông giằng thu hồi đá 1x2 M250 | 0,616 | m3 | |
| 44 | SX vì kèo thép hộp | 0,5985 | tấn | |
| 45 | LD vì kèo thép hộp | 0,5985 | tấn | |
| 46 | SX thép bản mã | 0,2231 | tấn | |
| 47 | LD thép bản mã | 0,2231 | tấn | |
| 48 | SXLD bu lông D18 | 48 | cái | |
| 49 | SX xà gồ thép hộp | 1,051 | tấn | |
| 50 | LD xà gồ thép hộp | 1,051 | tấn | |
| 51 | Lợp tôn lạnh, dày 18cm | 2,9099 | 100m2 | |
| 52 | Ke chống bão 6 cái/m2 | 1.746 | cái | |
| 53 | Trát tường trong nhà VXM M75 | 110,9658 | m2 | |
| 54 | Trát tường ngoài nhà VXM M75 | 88,9038 | m2 | |
| 55 | Trát trụ cột | 24,64 | m2 | |
| 56 | Trát lanh tô | 38,1046 | m2 | |
| 57 | Trát hèm cửa | 19,008 | m2 | |
| 58 | Lát nền gạch LD 600x600 | 248,3792 | m2 | |
| 59 | Ốp tường gạch LD 300x600 | 23,687 | 1m2 | |
| 60 | Lát bậc tam cấp đá granite | 22,3755 | m2 | |
| 61 | Sơn tường trong nhà 3 nước | 164,026 | m2 | |
| 62 | Sơn tường ngoài nhà 3 nước | 153,4302 | m2 | |
| 63 | SX hoa thép cửa sổ | 0,4302 | tấn | |
| 64 | LD hoa thép cửa sổ | 25,92 | m2 | |
| 65 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | 171,6768 | m2 | |
| 66 | SXLD khung inox bàn rửa | 12,5154 | kg | |
| 67 | Lát đá granite bàn rửa | 5,85 | m2 | |
| 68 | SXLD giàn giáo thi công ngoài nhà | 3,2675 | 100m2 | |
| 69 | SXLD cửa đi nhựa lõi thép + phụ kiên | 24,3 | m2 | |
| 70 | SXLD cửa sổ nhựa lõi thép + phụ kiên | 25,92 | m2 | |
| 71 | Đèn ốp hiên D250*11W | 10 | bộ | |
| 72 | Đèn huỳnh quang đôi L=1,2 2*40W | 39 | bộ | |
| 73 | Quạt trần đường kính cánh D=1,4m*80W, chiết áp | 36 | cái | |
| 74 | Mặt 3 công tắc 1 cực 10A + đế âm | 2 | cái | |
| 75 | Mặt 1 công tắc + ổ cắm đơn 1 cực 10A + đế âm | 11 | bảng | |
| 76 | Mặt ổ cắm đôi 1 cực 10A + đế âm | 17 | cái | |
| 77 | Hộp điện đặt aptomat (TĐ) | 2 | hộp | |
| 78 | Hộp cầu nối 100x100 | 10 | hộp | |
| 79 | Aptomat 1P-2C 60A (đế âm + mặt) | 2 | cái | |
| 80 | Aptomat 1P-2C 30A (đế âm + mặt) | 1 | cái | |
| 81 | Aptomat 1P-2C 15A (đế âm + mặt) | 4 | cái | |
| 82 | Dây CU/XLPE/PVC 2x25mm2 | 100 | m | |
| 83 | Dây CU/XLPE/PVC 2x10mm2 | 10 | m | |
| 84 | Dây CU/XLPE/PVC 2x6mm2 | 85 | m | |
| 85 | Dây CU/XLPE/PVC 2x2,5mm2 | 72 | m | |
| 86 | Dây CU/XLPE/PVC 2x1,5mm2 | 325 | m | |
| 87 | Dây tiếp địa hộp điện tổng | 5 | m | |
| 88 | Cọc tiếp địa thép L63*63*6 dài 2m | 1 | cọc | |
| 89 | Băng dính cách điện hạ áp D80 | 5 | cuộn | |
| 90 | Gen nhựa mềm PVC D30 | 95 | m | |
| 91 | Gen nhựa mềm PVC D20 | 72 | m | |
| 92 | Gen nhựa mềm PVC D16 | 325 | m | |
| 93 | Buli sứ | 1 | sứ | |
| 94 | Đai inox | 1 | bộ | |
| 95 | Sâu vít | 2 | kg | |
| 96 | Ống nhựa PVC D21 | 0,05 | 100m | |
| 97 | Ống nhựa PVC D27 | 0,44 | 100m | |
| 98 | Ống nhựa PVC D34 | 0,06 | 100m | |
| 99 | Ống nhựa PVC D48 | 0,26 | 100m | |
| 100 | Cút góc 90 độ D21 | 4 | cái | |
| 101 | Cút góc 90 độ D27 | 6 | cái | |
| 102 | Hạ PVC 42/34 | 6 | cái | |
| 103 | Cút góc 90 độ D34 | 4 | cái | |
| 104 | Cút góc 90 độ D48 | 6 | cái | |
| 105 | Hạ PVC 34/21 | 2 | cái | |
| 106 | Cút góc 90 độ ren trong D21 | 14 | cái | |
| 107 | Tê nhựa PVC D27 | 1 | cái | |
| 108 | Tê nhựa PVC D34 | 1 | cái | |
| 109 | Tê nhựa PVC D48/34 | 2 | cái | |
| 110 | Mang sông thu nhựa D27 | 4 | cái | |
| 111 | Mang sông thu nhựa D34 | 4 | cái | |
| 112 | Mang sông thu nhựa D48 | 4 | cái | |
| 113 | Teec nước inox 4000l | 1 | bể | |
| 114 | Van phao tự động D27 | 1 | cái | |
| 115 | Van chặn tay chụp D48 | 1 | cái | |
| 116 | Bơm tăng áp 750W | 1 | bộ | |
| 117 | Bộ công tắc tự động điều khiển bơm | 1 | bộ | |
| 118 | Khẩu nối ren ngoài | 14 | cái | |
| 119 | Ống nhựa PVC D60 | 0,14 | 100m | |
| 120 | Ống nhựa PVC D90 | 0,11 | 100m | |
| 121 | Cút nhựa PVC 90 độ D60 | 10 | cái | |
| 122 | Cút nhựa PVC 90 độ D90 | 4 | cái | |
| 123 | Tê nhựa PVC D60 | 8 | cái | |
| 124 | Tê nhựa PVC D90/60 | 6 | cái | |
| 125 | Hạ PVC D90/60 | 2 | cái | |
| 126 | Mang sông thu nhựa PVC D60 | 3 | cái | |
| 127 | Mang sông thu nhựa PVC D90 | 3 | cái | |
| 128 | Ống nhựa PVC D90 | 0,21 | 100m | |
| 129 | Cút nhựa PVC 90 độ D90 | 4 | cái | |
| 130 | Cút nhựa chếch PVC 45 độ D90 | 8 | cái | |
| 131 | Đai thép không gỉ L15*120 | 8 | cái | |
| 132 | Vít nở 4 | 16 | cái | |
| 133 | Rọ chắn rác không gỉ D150 | 4 | cái | |
| 134 | Côn thu D110*90 | 4 | cái | |
| 135 | Chậu rửa inox đôi | 2 | bộ | |
| 136 | Navabo đơn | 8 | bộ | |
| 137 | Vòi rửa bát | 2 | bộ | |
| 138 | Vòi rửa navabo | 8 | bộ | |
| 139 | Dây dẫn nước | 10 | sợi | |
| 140 | Băng keo | 3 | cuộn | |
| 141 | Keo dán ống | 6 | lọ | |
| 142 | Đào đất chôn dây thu sét | 2,784 | m3 | |
| 143 | Đắp đất chôn dây thu sét | 0,0278 | 100m3 | |
| 144 | SX kim thu sét F18 | 7 | cái | |
| 145 | LD kim thu sét F18 | 7 | cái | |
| 146 | Thép F12 | 87,2 | m | |
| 147 | Thép F10 | 63 | m | |
| 148 | Cọc tiếp địa | 3 | cọc | |
| 149 | Quả sứ | 7 | sứ | |
| 150 | Bu lông B12 | 6 | cái | |
| 151 | Tủ tôn kính để bình chữa cháy 600x400x200mm | 3 | cái | |
| 152 | Bình chữa cháy ABC MFZL8 | 12 | cái | |
| 153 | Biển báo PCCC tôn sơn trắng | 3 | cái | |
| 154 | Đào đất đế móng, đất cấp 3 | 0,768 | m3 | |
| 155 | Cốt thép đế móng D | 0,0213 | tấn | |
| 156 | Bê tông đế móng đá 1x2 M250 | 0,768 | m3 | |
| 157 | Ván khuôn đổ bê tông cột đỡ | 0,1373 | 100m2 | |
| 158 | Cốt thép cột D | 0,0187 | tấn | |
| 159 | Cốt thép cột D | 0,1042 | tấn | |
| 160 | Bê tông cột đá 1x2 M200 | 0,755 | m3 | |
| 161 | Ván khuôn đổ bê tông dầm đỡ | 0,063 | 100m2 | |
| 162 | Cốt thép dầm D | 0,0104 | tấn | |
| 163 | Cốt thép dầm D | 0,0553 | tấn | |
| 164 | Bê tông dầm đá 1x2 M250 | 0,5069 | m3 | |
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| Các tiêu chí năng lực và kinh nghiệm | Các yêu cầu cần tuân thủ | Tài liệu cần nộp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Kết quả hoạt động tài chính | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018 đến năm 2020(3) để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 13a |
| Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương. | |||||||
| 2.2 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinh doanh | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 6.595635E9 VND(4), trong vòng 3(5) năm gần đây. Doanh thu xây dựng hàng năm được tính bằng tổng các khoản thanh toán cho các hợp đồng xây lắp mà nhà thầu nhận được trong năm đó. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13b |
| 2.3 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanh khoản cao(6) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năng thanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tài chính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng) để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu với giá trị là 1.319E9 VND(7). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 3 | Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng xây lắp tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(8) theo mô tả
dưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phần
lớn(9) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên
liên danh) hoặc nhà thầu phụ(10) trong vòng 5(11)
năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu):
Số lượng hợp đồng bằng 1
và hợp đồng có giá trị ≥ 3.080.000.000 VNĐ.
Loại công trình: Công trình dân dụng Cấp công trình: Cấp III |
Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi