Gói thầu: Gói thầu số 1 - Thi công xây dựng mới

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210647557-00
Thời điểm đóng mở thầu 29/06/2021 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án và Phát triển quỹ đất huyện Tân Hồng
Tên gói thầu Gói thầu số 1 - Thi công xây dựng mới
Số hiệu KHLCNT 20210455847
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách Tỉnh hỗ trợ và ngân sách Huyện đối ứng
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 360 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-06-22 08:28:00 đến ngày 2021-06-29 08:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,824,239,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STTMô tả công việc mời thầuYêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chínhKhối lượng mời thầuĐơn vị tính
A Hạng mục 1: Hội trường 200 chỗ - Mẫu số 02 (Phần Thân)
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 11,5288 1m3
2 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 4,4206 100m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 5,8 m3
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 48,5708 m3
5 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 2,9139 m3
6 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 17,4499 m3
7 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 49,7872 m3
8 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 15,7382 m3
9 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 3,4549 m3
10 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 4,7127 m3
11 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,408 tấn
12 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 8mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,0693 tấn
13 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 14mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 1,31 tấn
14 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 16mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 1,0409 tấn
15 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 1,0262 tấn
16 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 8mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,3301 tấn
17 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,1813 tấn
18 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 12mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,3464 tấn
19 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 14mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 2,1358 tấn
20 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 16mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 2,5236 tấn
21 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 18mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,0286 tấn
22 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 20mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,8484 tấn
23 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 22mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,6522 tấn
24 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,3681 tấn
25 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 8mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,0238 tấn
26 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 12mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 2,1547 tấn
27 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,2169 tấn
28 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 8mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,079 tấn
29 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,2539 tấn
30 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 12mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,1745 tấn
31 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 14mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,0484 tấn
32 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 16mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,0839 tấn
33 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,0534 tấn
34 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 8mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,0817 tấn
35 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,2475 tấn
36 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 12mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,0928 tấn
37 Cung cấp, lắp dựng xà gồ thép C100x45x2 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 3,6736 tấn
38 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 3,0542 100m2
39 Ván khuôn cột tròn, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,2914 100m2
40 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 6,632 100m2
41 Rải nilong lót công trình Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,2185 100m2
42 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 2,1916 100m2
43 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,8612 100m2
44 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,1525 100m2
45 Xây tường bằng gạch thẻ không nung 4x8x18, dày Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 21,783 m3
46 Xây tường bằng gạch ống không nung 8x8x18cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 42,6185 m3
47 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 8x8x18cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 9,2768 m3
48 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 4x8x18cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 2,3107 m3
49 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg (VẬN DỤNG 195/6 làm tròn 33 cái) Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 33 cái
50 Gạch thông gió Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 195 viên
51 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 113,0737 m2
52 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 82,3677 m2
53 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 207,048 m2
54 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 109,2462 m2
55 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 286,1202 m2
56 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 936,7501 m2
57 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 319 m
58 Kẽ ron hình bán nguyệt rộng 20mm, lõm 10mm Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 2,856 m2
59 Láng granitô tam cấp Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 30,552 m2
60 Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1cm, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 21,096 m2
61 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 30,552 m2
62 Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 15,072 m
63 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 6,28 m
64 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,16m2, XM PCB40 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 337,233 m2
65 Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 250x250mm Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 120,08 m2
66 Cung cấp, lắp đặt gỗ công nghiệp sàn sân khấu Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 45,393 m2
67 Đắp phù điêu trang trí Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 19,88 m2
68 Cung cấp, lắp đặt lan can inox Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 5,994 m2
69 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 45,393 m2
70 Ốp tường, trụ, cột, kích thước gạch 250x400mm Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 62,8 m2
71 Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột, kích thước gạch 130x400mm Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 9,919 m2
72 Lợp mái che tường bằng Tôn sóng vuông mạ màu dày 4,5 dem Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 7,1387 100m2
73 Ốp đá chẻ chân tường Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 51,87 m2
74 Ốp gạch đất nung KT 98x198 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 35,2552 m2
75 Cung cấp, lắp đặt tấm compat dày 20 khu vệ sinh Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 1,215 m2
76 Cung cấp lắp đặt tấm kính khu vệ sinh Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 2,1 m2
77 Cung cấp lắp đặt cửa đi khung nhôm hệ 1000, kính dày 8mm + phụ kiện Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 24 m2
78 Cung cấp, lắp đặt cửa đi khung nhôm hệ 700, kính dày 5mm + phụ kiện Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 40,2 m2
79 Cung cấp, lắp đặt cửa đi khung nhôm hệ 700, kính dày 5mm + phụ kiện Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 7 m2
80 Cung cấp lắp đặt cửa sổ khung nhôm hệ 700, kính dày 5mm + phụ kiện Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 43,96 m2
81 Cung cấp lắp đặt khóa cửa đi Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 16 Bộ
82 Cung cấp, lắp đặt bảng chữ mica Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 1 Bộ
83 Cung cấp, lắp đặt khung bảo vệ inox vuông 13x26, thanh inox đk 12,7mm Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 16,8 m2
84 Sản xuất conson thép hộp 40x80x2 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,2107 tấn
85 Lắp dựng conson thép Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,2107 tấn
86 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 13,452 1m2
87 Cung cấp, lắp đặt trần nhựa mặt rộng 300, khung trần thép mạ kẽm (lắp dựng theo chỉ định nhà sản xuất) Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 375,8 m2
88 Cung cấp, lắp đặt thanh inox 304 đường kính 42mm Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 1,7 m
89 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 492,7092 m2
90 Bả bằng bột bả vào tường (ngoài nhà) Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 286,1203 m2
91 Bả bằng bột bả vào tường (trong nhà) Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 761,2068 m2
92 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 1.087,09 m2
93 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 246,8903 m2
94 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước (sơn gai) Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 186,176 m2
95 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn (nhũ đồng) 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 19,88 m2
B Hạng mục 2: Hội trường 200 chỗ - Mẫu số 02 (Phần Hệ thống cấp thoát nước - Hệ thống báo cháy - Hệ thống chiếu sáng - Hệ thống chống sét - Hệ thống âm thanh)
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,1987 100m3
2 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,0685 100m3
3 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,0087 100m3
4 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 1,4714 m3
5 Ván khuôn móng dài Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,0885 100m2
6 Rải nilong lót công trình Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,1085 100m2
7 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,0988 m3
8 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,0077 100m2
9 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 2 1cấu kiện
10 Sản xuất lắp dựng cốt thép dale đáy HTH, dale nắp HTH, hố ga, rãnh thoát nước, đường kính cốt thép 06mm Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,026 Tấn
11 Lắp dựng cốt thép dale đáy HTH, dale nắp HTH, hố ga, rãnh thoát nước, ĐK 6mm Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,026 tấn
12 Lắp dựng cốt thép dale đáy HTH, dale nắp HTH, hố ga, rãnh thoát nước, ĐK 8mm Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,0425 tấn
13 Lắp dựng cốt thép dale đáy HTH, dale nắp HTH, hố ga, rãnh thoát nước, ĐK 10mm Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,0752 tấn
14 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn ĐK 6mm Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,005 tấn
15 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn ĐK 8mm Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,0046 tấn
16 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn ĐK 12mm Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,0016 tấn
17 Xây tường bằng gạch không nung 4x8x18cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,3648 m3
18 Xây tường bằng gạch không nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 6,5088 m3
19 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M100, XM PCB40 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 74,208 m2
20 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 4,56 m2
21 Lắp đặt van thau, ĐK34mm Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 2 cái
22 Lắp đặt khâu nối PVC răng trong thau, ĐK 34mm Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 4 cái
23 Lắp đặt Co 90° nhựa PVC miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21mm Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 6 cái
24 Lắp đặt Co 90° nhựa PVC miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 2 cái
25 Lắp đặt Co 90° nhựa PVC miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 14 cái
26 Lắp đặt co 90 rút nhựa PVC miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27/21mm Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 2 cái
27 Lắp đặt co 90 rút nhựa PVC miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34/27mm Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 1 cái
28 Lắp đặt Tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm (NCx1.5) Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 3 cái
29 Lắp đặt Tê rút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27/21mm (NCx1.5) Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 10 cái
30 Lắp đặt Tê rút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34/21mm (NCx1.5) Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 2 cái
31 Lắp đặt Tê rút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34/27mm (NCx1.5) Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 4 cái
32 Lắp đặt Co 90 rút ren trong thau, nhựa PVC miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 27-RT21mm Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 4 cái
33 Lắp đặt Nối răng trong thau nhựa PVC nối bằng p/p dán keo - Đường kính 21mm Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 3 cái
34 Lắp đặt Nối răng ngoài thau nhựa PVC miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 21mm Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 11 cái
35 Lắp đặt Nối rút nhựa PVC miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 34/27mm Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 2 cái
36 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21mm x1.6mm Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,026 100m
37 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,1 100m
38 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm x 2mm Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,526 100m
39 Lắp đặt van thau 1 chiều, ĐK34mm Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 1 cái
40 Lắp đặt khâu nối PVC răng trong thau, ĐK 34mm Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 2 cái
41 Lắp đặt Tê 45° rút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60/42mm (NCx1.5) Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 5 cái
42 Lắp đặt Tê 45° nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm (NCx1.5) Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 9 cái
43 Lắp đặt Co 45° nhựa PVC miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 23 cái
44 Lắp đặt Co 45° nhựa PVC miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 5 cái
45 Lắp đặt Co 90° nhựa PVC miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 8 cái
46 Lắp đặt Co 90° nhựa PVC miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 15 cái
47 Lắp đặt Xi phông nhựa PVC nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 8 cái
48 Lắp đặt Phểu thu nước Inox Ø150mm Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 8 cái
49 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,075 100m
50 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,24 100m
51 Lắp đặt Nắp bít nhựa PVC nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm (NC x 0.5) Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 2 cái
52 Lắp đặt Tê 45° (Y) nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm (NCx1.5) Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 6 cái
53 Lắp đặt Tê 45° rút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60/42mm (NCx1.5) Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 4 cái
54 Lắp đặt Co 45° nhựa PVC miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 19 cái
55 Lắp đặt Co 45° nhựa PVC miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 3 cái
56 Lắp đặt Co 45° nhựa PVC miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 4 cái
57 Lắp đặt Co 90° nhựa PVC miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 13 cái
58 Lắp đặt Nắp bít nhựa PVC nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm (NC x 0.5) Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 2 cái
59 Lắp đặt Nắp bít nhựa PVC nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm (NC x 0.5) Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 1 cái
60 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,248 100m
61 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,028 100m
62 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,138 100m
63 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 168mm Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,1 100m
64 Lắp đặt mũ chụp nhựa PVC thông hơi đk 42mm Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 1 cái
65 Lắp đặt Chậu xí bệt (gồm vòi xịt + bộ chia nước) Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 6 bộ
66 Lắp đặt Chậu rửa Lavabo (gồm vòi + bộ xả) Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 5 bộ
67 Lắp đặt Vòi rửa Inox Ø21mm (loại 1 vòi rửa) Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 3 bộ
68 Lắp đặt Chậu tiểu nam (gồm xi phông + bộ xả) Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 4 bộ
69 Lắp đặt bể nước Inox ngang 0,5m3 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 1 bể
70 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,05 100m
71 Lắp đặt Tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm (NCx1.5) Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 7 cái
72 Lắp đặt Co 90° nhựa PVC miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 1 cái
73 Lắp đặt Tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm (NCx1.5) Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 1 cái
74 Lắp đặt tủ báo cháy trung tâm 4 kênh 12V Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 1 1 trung tâm
75 Lắp đặt đế đầu báo khói Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 1,1 10 đầu
76 Lắp đặt Lao báo cháy Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,6 5 chuông
77 Lắp đặt nút nhấn báo cháy khẩn cấp Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,6 5 nút
78 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 1mm2 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 300 m
79 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 1mm2 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 85 m
80 Lắp đặt Hộp đấu nối lục giác KT 80x80 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 3 hộp
81 Lắp đặt ống nhựa xoắn PVC bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 170 m
82 Cung cấp và lắp đặt điện trở kháng Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 2 cái
83 Lắp đặt MCB-2P-6A (1 pha) Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 1 cái
84 Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 20 m
85 Lắp đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng (không chóa tán xạ) Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 2 bộ
86 Lắp đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng (có chóa tán xạ) Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 28 bộ
87 Lắp đặt đèn áp trần D300 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 7 bộ
88 Lắp đặt tủ điện âm tường 600x400x250 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 1 hộp
89 Lắp đặt MCB-2P-75A (1 pha) Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 1 cái
90 Lắp đặt MCB-2P-40A (1 pha) Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 1 cái
91 Lắp đặt MCB-2P-20A (1 pha) Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 2 cái
92 Lắp đặt quạt trần + bộ điều tốc Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 14 cái
93 Lắp bình chữa cháy xách tay bột khô (5 kg) Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 4 Bình
94 CC & Lắp bảng tiêu lệnh chữa cháy Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 1 Cái
95 Lắp đặt công tắc 1 hạt Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 6 cái
96 Lắp đặt cầu chì loại âm tường Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 10 cái
97 Lắp đặt công tắc 2 hạt Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 3 cái
98 Lắp đặt ổ cắm đôi (loại 3 cực) Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 13 cái
99 Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 755 m
100 Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 235 m
101 Lắp đặt dây đơn ≤ 6mm2 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 50 m
102 Lắp đặt dây đơn ≤ 10mm2 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 65 m
103 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 25mm2 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 100 m
104 Đóng cọc chống sét đã có sẵn Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 3 cọc
105 Lắp đặt kẹp xiết cáp Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 3 cái
106 Cung cấp, lắp đặt thanh đồng 4x20 (80mm2) Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 1 thanh
107 Lắp đặt dây cáp thoát sét đồng trần 25mm² Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 15 m
108 Lắp đặt đầu cos D16 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 2 cái
109 Lắp đặt đầu cos D10 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 4 cái
110 Lắp đặt hộp nối 76x76x50 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 15 hộp
111 Lắp đặt hộp nối 1 ngã PVC, ống đk 20mm Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 35 hộp
112 Lắp đặt hộp nối 2 ngã PVC, ống đk 20mm Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 50 hộp
113 Lắp đặt hộp nối 2 ngã vuông góc PVC, ống đk 20mm Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 35 hộp
114 Lắp đặt hộp nối 3 ngã PVC, ống đk 20mm Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 35 hộp
115 Lắp đặt hộp nhựa 1 công tắc âm tường + nắp đậy (CB, CT, OC) Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 28 hộp
116 Lắp đặt ống nhựa xoắn PVC đk 20mm bảo hộ dây dẫn Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 300 m
117 Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 0,5m Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 1 cái
118 Lắp đặt hộp đếm sét Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 1 hộp
119 Kéo rải dây cáp thoát sét đồng trần 70mm2 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 38 m
120 Đóng cọc chống sét đã có sẵn Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 6 cọc
121 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo - Đường kính 27mm Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,3 100m
122 Cung cấp lắp đặt kẹp kiểm tra Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 1 cái
123 Lắp đặt tủ kiểm tra 400x300x150 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 1 hộp
124 Lắp đặt ống thép STK - nối bằng p/p hàn - Đường kính 34mm Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,05 100m
125 Lắp đặt ống thép STK - nối bằng p/p hàn - Đường kính 27mm Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,03 100m
126 Cung cấp, lắp đặt đế kim thu sét Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 1 Cái
127 Lắp đặt cáp chằng 4mm² Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 20 Mét
128 Cung cấp, lắp đặt tăng đơ cáp Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 3 Cái
129 Cung cấp lắp đặt ốc xiết cáp Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 12 Cái
130 Cung cấp, lắp code inox đk 27mm định vị Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 30 Cái
131 Cung cấp lắp đặt băng đồng tiếp đất 25x3mm Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 15 Mét
132 Cung cấp, lắp bulong đk 12mm, L=12mm Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 4 cái
133 Cung cấp, lắp bulong móc đk 16mm, L=250mm Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 3 cái
134 Cung cấp code inox đk 27mm Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 5 Cái
135 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 9,6 1m3
136 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,096 100m3
137 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 110 m
138 Lắp đặt ổ cắm lọc điện AC, 6 in 1 - 30A Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 2 cái
139 Lắp đặt ống nhựa xoắn bảo hộ dây dẫn - Đường kính ống 20mm Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 60 m
140 Lắp đặt tủ CRACK thiết bị - 20U-D600 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 1 hộp
141 Lắp đặt dây đơn ≤ 6mm2 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 15 m
142 Lắp đặt MCB-2P-30A (1 pha) Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 1 cái
143 Cung cấp, lắp đặt giá treo loa Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 4 cái
C Hạng mục 3: Hội trường 200 chỗ - Mẫu số 02 (Phần Móng)
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 1,8776 100m3
2 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 1,2517 100m3
3 Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm - Cấp đất I Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 8,3585 100m
4 Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm - Cấp đất I (nhân hệ số ép cọc âm 1,05 cho nhân công và máy thi công theo TT10/2019) Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,5475 100m
5 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 1,5969 m3
6 Bê tông cọc, cột, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 52,8109 m3
7 Nilon chống thấm xi măng Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 3,2201 100m2
8 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,0546 100m3
9 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,0241 100m3
10 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 4,371 m3
11 Đóng cừ đá TD 100x100x2000, mật độ 9 cây/m² bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc ≤2,5m - Cấp đất I (Vận dụng định mức) Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 3,2058 100m
12 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 1,9304 m3
13 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 37,5729 m3
14 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 1,209 m3
15 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 (tiết diện 200x300) Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 1,452 m3
16 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 (tiết diện 200x350) Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 8,0466 m3
17 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 (tiết diện 250x400) Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,4825 m3
18 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 (tiết diện 250x350) Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,5556 m3
19 Ván khuôn móng cột Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 1,6274 100m2
20 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,1921 100m2
21 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 1,0331 100m2
22 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 6mm Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 1,5668 tấn
23 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 16mm Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 5,6819 tấn
24 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 20mm Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,126 tấn
25 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,1005 tấn
26 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 2,2479 tấn
27 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 14mm Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,4281 tấn
28 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,307 tấn
29 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 14mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,0609 tấn
30 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK16mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 1,3543 tấn
31 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,1358 tấn
32 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 14mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,1414 tấn
33 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 16m, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,2993 tấn
34 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 18mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,3739 tấn
35 Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 5,847 10m3/1km
36 Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤10km Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 40,929 10m3/1km
37 Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 2,8377 10 tấn/1km
38 Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤10km Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 19,8639 10 tấn/1km
39 Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 1,3308 10 tấn/1km
40 Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤10km Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 9,3156 10 tấn/1km
D Hạng mục 4: Hàng rào - Sân đan
1 Đào đất sân đan bằng thủ công - Cấp đất I Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 2,0024 1m3
2 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,0133 100m3
3 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,5922 100m3
4 Rải nilon chống thấm mất nước xi măng Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,0667 100m2
5 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,6675 m3
6 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông không nung 19x19x39cm - Chiều dày 19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 4,1217 m3
7 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 19,5238 m2
8 Rải nilon chống thấm mất nước xi măng Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 7,44 100m2
9 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 52,08 m3
10 Ván khuôn thép mặt đường bê tông Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 1,0416 100m2
11 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 2,3697 tấn
12 Cắt jiont sân đan (khoảng cách 2m/jiont) Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 74,4 10m
13 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan cầm tay Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,5803 m3
14 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,5803 m3
15 Phá dỡ hàng rào song sắt Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 11,52 m2
16 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,259 100m3
17 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,1727 100m3
18 Rải nilon chống thấm mất nước xi măng Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,2119 100m2
19 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 5,246 m3
20 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,9327 m3
21 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 4,3936 m3
22 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,7598 m3
23 Ván khuôn móng cột Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,0258 100m2
24 Ván khuôn móng cột Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,8557 100m2
25 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,0868 100m2
26 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,0065 tấn
27 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,053 tấn
28 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,0373 tấn
29 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,1193 tấn
30 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 8mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,0795 tấn
31 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK12mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,381 tấn
32 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,0168 tấn
33 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 12mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,0192 tấn
34 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 14mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,0541 tấn
35 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông không nung 19x19x39cm - Chiều dày 19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,9566 m3
36 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 5,0347 m2
37 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 5,0347 m2
38 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông không nung 19x19x39cm - Chiều dày 19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 1,9146 m3
39 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 25,68 m2
40 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 4,5044 m2
41 Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 127,654 m
42 Mảnh trang trí chân tường cột hàng rào vữa xi măng Mác 75 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,4 m2
43 Sản xuất cửa cổng chính hàng rào Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 8,405 m2
44 Lắp dựng cửa cồng chính hàng rào Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 8,405 m2
45 Thanh đứng V50x50x5 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 32,19 Kg
46 Thanh ngang V50x50x5 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 80,46 Kg
47 Thép la 20x2 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 2,49 Kg
48 Thép tròn phi 14 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 50,76 Kg
49 Đuôi cá V50x50x5 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 5,89 Kg
50 Thép tấm 1mm Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 10,55 Kg
51 Ống STK phi 21x1,6mm Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,7 Kg
52 Ray V75x75x5 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 37,26 Kg
53 Chốt khóa đứng phi 12 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 1 Cái
54 Chốt khóa ngang phi 12 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 1 Cái
55 Ổ khóa Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 1 Cái
56 Bass treo ổ khóa Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 2 Cái
57 Bánh xe cổng Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 2 Bộ
58 Sản xuất hàng rào song sắt Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 15,1264 m2
59 Lắp dựng hàng rào song sắt Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 15,1264 m2
60 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK6mm Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,0002 tấn
61 Lắp đặt ray cửa thép Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,0852 tấn
62 Cung cấp lắp dựng hàng rào lưới B40 khổ 1,5m dày 3mm Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 151,1115 M2
63 Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 10,0694 m2
64 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần ngoài nhà Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 30,5844 m2
65 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 40,6538 m2
66 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 23,5314 1m2
E Hạng mục 5: San lắp mặt bằng
1 Đào xúc đất bằng máy đào 0,8m3- Cấp đất I Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 14,4879 100m3
2 Đắp cát công trình bằng tổ hợp máy bơm cát 180CV đặt trên xà lan, chiều cao xả ≤ 3m, cự ly 300 ÷ 500m Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 23,7246 100m3
3 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 114mm dày 4.9mm Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,1 100m
4 Bịt vải địa kỹ thuật đầu ống thoát nước Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,0005 100m2
5 Cát đen san lấp K>= 0,9 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 2.308,9232 m3
6 Cắm trụ đá tiết diện 100x100x1200 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 8 Trụ
7 Cung cấp đất đắp đê Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 1.448,787 m3
F Hạng mục 6: Tháo dỡ hiện trạng
1 Tháo dỡ tấm lợp - Tôn Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,2748 100m2
2 Tháo dỡ mái ngói chiều cao ≤16m Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 135,5369 m2
3 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 1,6302 100m2
4 Vận chuyển bằng thủ công 10m tiếp theo Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 4,8905 100m2
5 Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 2,2054 m3
6 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - gỗ các loại Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 2,2053 m3
7 Vận chuyển bằng thủ công 10m tiếp theo - gỗ các loại Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 6,6159 m3
8 Tháo dỡ trần nhựa khung nhôm Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 123,1 m2
9 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - trần nhựa Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 1,231 100m2
10 Vận chuyển bằng thủ công 10m tiếp theo - trần nhựa Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 3,693 100m2
11 Tháo dỡ cửa (Bao gồm khung bao gỗ + khung bảo vệ thép) Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 9,57 m2
12 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - cửa Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,0957 100m2
13 Vận chuyển bằng thủ công 10m tiếp theo - cửa Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,2871 100m2
14 Tháo dỡ vách ngăn khung mắt cáo Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 12,848 m2
15 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - khung mắt cáo Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,1285 100m2
16 Vận chuyển bằng thủ công 10m tiếp theo - khung mắt cáo Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,3854 100m2
17 Phá dỡ bằng thủ công: Nền gạch tàu kích thước 300x300 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 119,37 m2
18 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - gạch ốp, lát các loại Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 1,1937 100m2
19 Vận chuyển bằng thủ công 10m tiếp theo - gạch ốp, lát các loại Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 3,5811 100m2
20 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan cầm tay Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,85 m3
21 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,85 m3
22 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 13,6711 m3
23 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 13,6711 m3
24 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,1154 100m3
25 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,0564 100m3
26 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 5,896 m3
27 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - sỏi, đá dăm các loại Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 5,896 m3
28 Tháo dỡ tấm lợp - Tôn Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 1,5667 100m2
29 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 1,5667 100m2
30 Vận chuyển bằng thủ công 10m tiếp theo Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 4,7001 100m2
31 Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,3409 tấn
32 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - sắt thép các loại Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,3409 tấn
33 Vận chuyển bằng thủ công 10m tiếp theo - sắt thép các loại Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 1,0227 tấn
34 Tháo dỡ tấm lợp - Tôn Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 1,6708 100m2
35 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 167,08 100m2
36 Vận chuyển bằng thủ công 10m tiếp theo - gạch ốp, lát các loại Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 501,24 100m2
37 Tháo dỡ cửa (Bao gồm khung bảo vệ) Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 47,64 m2
38 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,4764 100m2
39 Vận chuyển bằng thủ công 10m tiếp theo Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 1,4292 100m2
40 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 16,708 m3
41 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - sỏi, đá dăm các loại Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 16,708 m3
42 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 25,8454 m3
43 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 25,8454 m3
44 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 3,7878 m3
45 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 3,7878 m3
46 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 20,9171 m3
47 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 20,9171 m3
48 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,8969 100m3
49 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,7473 100m3
50 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 14,9553 m3
51 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 14,9553 m3
52 Tháo dỡ tấm lợp - Tôn Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,1075 100m2
53 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,1075 100m2
54 Vận chuyển bằng thủ công 10m tiếp theo Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,3225 100m2
55 Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,0248 m3
56 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - gỗ các loại Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,0248 m3
57 Vận chuyển bằng thủ công 10m tiếp theo - gỗ các loại Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,0744 m3
58 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 3,04 m2
59 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,0304 100m2
60 Vận chuyển bằng thủ công 10m tiếp theo Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,0912 100m2
61 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan cầm tay Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,753 m3
62 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,753 m3
63 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 2,25 m3
64 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 2,25 m3
65 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan cầm tay Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,368 m3
66 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,368 m3
67 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 1,865 m3
68 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 1,865 m3
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM

Các tiêu chí năng lực và kinh nghiệm Các yêu cầu cần tuân thủ Tài liệu cần nộp
STT Mô tả Yêu cầu Nhà thầu độc lập Nhà thầu liên danh
Tổng các thành viên liên danh Từng thành viên liên danh Tối thiểu một thành viên liên danh
1 Lịch sử không hoàn thành hợp đồng Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Mẫu 12 Mẫu 12
2 Năng lực tài chính
2.1 Kết quả hoạt động tài chính Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018 đến năm 2020(3) để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Mẫu 13a Mẫu 13a
Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương.
2.2 Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinh doanh Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 5.75E9 VND(4), trong vòng 3(5) năm gần đây. Doanh thu xây dựng hàng năm được tính bằng tổng các khoản thanh toán cho các hợp đồng xây lắp mà nhà thầu nhận được trong năm đó. Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Không áp dụng Mẫu 13b Mẫu 13b
2.3 Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanh khoản cao(6) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năng thanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tài chính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng) để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu với giá trị là 1.145E9 VND(7). Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Không áp dụng Mẫu 14, 15 Mẫu 14, 15
3 Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng xây lắp tương tự Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(8) theo mô tả dưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phần lớn(9) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(10) trong vòng 3(11) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu):
- Tương tự về bản chất và độ phức tạp, cụ thể như sau: Hợp đồng thi công xây dựng trong đó có công tác thi công Móng BTCT, khung BTCT toàn khối, mái lợp tole, nền lát gạch ceramic. * Nhà thầu phải gửi kèm tài liệu chứng minh như sau: - Hợp đồng thi công nêu trên (có kèm theo phụ lục khối lượng, giá trị). - Biên bản nghiệm thu bàn giao công trình đưa vào sử dụng hoặc xác nhận hoàn thành của Chủ đầu tư. - Hóa đơn VAT (giá trị hợp đồng căn cứ vào hóa đơn). - Tài liệu chứng minh loại và cấp công trình tương tư như: Quyết định phê duyệt dự án hoặc báo cáo kinh tế kỹ thuật hoặc Quyết định phê duyệt thiết kế bản vẽ thi công, … - Tương tự về quy mô công việc:
Số lượng hợp đồng bằng 1 và hợp đồng có giá trị ≥ 2.700.000.000 VNĐ.

  Loại công trình: Công trình dân dụng
  Cấp công trình: Cấp III
Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) Không áp dụng Mẫu 10(a), 10(b) Mẫu 10(a), 10(b)
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT

Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU

Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->