Gói thầu: Mua vật tư cơ khí, sơn, hóa chất và tạp hóa
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210668396-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/07/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | NHA MAY Z119/CUC KY THUAT PKKQ |
| Tên gói thầu | Mua vật tư cơ khí, sơn, hóa chất và tạp hóa |
| Số hiệu KHLCNT | 20210653006 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | NSNH-KT |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-06-22 10:37:00 đến ngày 2021-07-02 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,877,406,810 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 38,800,000 VNĐ ((Ba mươi tám triệu tám trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | A xê tôn | 838 | Lít | A xê tôn | ||
| 2 | Axit | CrO3 | 41 | Kg | Axit CrO3 | |
| 3 | Axit | H2SO4 | 73 | Kg | Axit H2SO4 | |
| 4 | Axit | HCl | 95 | Kg | Axit HCl | |
| 5 | Axit | HCrO3 | 36 | Kg | Axit HCrO3 | |
| 6 | Axit | HNO3 | 55 | Kg | Axit HNO3 | |
| 7 | Ba kê lít | δ20 | 0,4 | Kg | Bakelit δ20. | |
| 8 | Bạc nitơrát | AgNO3 | 4,8 | Kg | Bạc Nitorat AgNO3 (PA) | |
| 9 | Bàn chải đồng | 110 | Cái | Bàn chải đồng | ||
| 10 | Bàn chải máy | 310 | Cái | Đánh rỉ thép Ф100 | ||
| 11 | Dầu | CN20 | 36 | Lít | Dầu CN20 | |
| 12 | Dầu | CN90 | 300 | Lít | Dầu CN90 | |
| 13 | Dầu biến thế | 100KV | 120 | Lít | Dầu biến thế 100KV; chịu cách điện ≥100Kv | |
| 14 | Dầu BP | 477 | Lít | Dầu BP 20W50-Quart 5000 | ||
| 15 | Dầu giao liên | 4 | Lít | Dầu giao liên | ||
| 16 | Dầu giao liên thấp tần | А24-21-2 ГОСТ2023-75 | 10 | Lít | Dầu giao liên thấp tần А24-21-2 ГОСТ2023-75 | |
| 17 | Dung dịch làm mát antifris "65" | 120 | Lít | Dung dịch làm mát antifris "65" | ||
| 18 | Dung dịch làm mát động cơ Super Long Life Coolant TOTAL | 160 | Lít | Dung dịch làm mát động cơ Super Long Life Coolant TOTAL | ||
| 19 | Dung dịch | ПЭС-2 | 120 | Lít | Dung dịch ПЭС-2 | |
| 20 | Mỡ bơm | 54 | Kg | Mỡ bơm | ||
| 21 | Mỡ chì | 46 | Kg | Mỡ chì | ||
| 22 | Mỡ cơm nguội | 92,5 | Kg | Mỡ cơm nguội | ||
| 23 | Bàn chải nỉ | 5 | Cái | Bàn chải nỉ Ф100 | ||
| 24 | Bàn chải sắt | 314 | Cái | Đánh rỉ thép Ф100 | ||
| 25 | Băng dính đen | 263 | Cuộn | Băng dính điện 1,4kg/10 cuộn | ||
| 26 | Băng dính trắng | 79 | Cuộn | Băng dính trắng KT60 | ||
| 27 | Băng vải | 133 | Cuộn | Băng vải | ||
| 28 | Bánh răng | Z=42, m=3 | 2 | Cái | Bánh răng Z=42, m=3 | |
| 29 | Bánh răng côn | Z=21, m=4 | 1 | Cái | Bánh răng côn Z=21, m=4 | |
| 30 | Bánh răng côn | Z=21, m=4 | 1 | Cái | Bánh răng côn Z=21, m=4 | |
| 31 | Bánh răng giảm tốc | 5 | Cái | Bánh răng giảm tốc | ||
| 32 | Bánh răng trụ | Z=58, m=4 | 2 | Cái | Bánh răng trụ Z=58, m=4 | |
| 33 | Bánh răng trụ | Z=55, m=4 | 2 | Cái | Bánh răng trụ Z=55, m=4 | |
| 34 | Bánh răng | Z=28, m=3 | 2 | Cái | Bánh răng Z=28, m=3 | |
| 35 | Bạt giả da | 18 | m2 | Bạt giả da | ||
| 36 | Bi (T) | 9588214.0 | 6 | Vòng | Vòng bi 9588241 | |
| 37 | Bi thép | Ф30 | 180 | viên | Viên bi Ф30 | |
| 38 | Bìa a mi ăng | δ1 | 31,5 | Kg | Bìa amiăng δ1 KT: 1600x1600 | |
| 39 | Bìa a mi ăng | δ1,5 | 6 | Kg | Bìa amiăng δ1,5 KT: 1600x1600 | |
| 40 | Bìa a mi ăng | δ2 | 96,6 | Kg | Bìa amiăng δ2 KT: 1600x1600 | |
| 41 | Bìa a mi ăng | δ3 | 27 | Kg | Bìa amiăng δ3 KT: 1600x1600 | |
| 42 | Bìa cách điện | δ0,2 | 27 | m2 | Bìa cách điện δ0,2 cách điện ≥ 30Kv | |
| 43 | Bìa rơm | 6 | Tờ | Bìa rơm | ||
| 44 | Bình cứu hỏa | MT3 | 21 | Bình | Bình cứu hỏa MT3 | |
| 45 | BL cổ vuông + đệm | M6x60 | 120 | Bộ | BL cổ vuông + đệm M6x60 | |
| 46 | BL cổ vuông + đệm | M6x60 | 120 | Bộ | BL cổ vuông + đệm M6x60 | |
| 47 | Bộ đèn soi | 4 | Bộ | Bộ đèn soi 220V | ||
| 48 | Bộ đèn trần | 6 | Bộ | Bộ đèn trần | ||
| 49 | Bộ dụng cụ facom (Đức) | 2 | Bộ | Bộ dụng cụ facom (Đức); 6-32 | ||
| 50 | Bóng đèn | 220v-100w | 34 | Cái | Bóng đèn 220v-100w | |
| 51 | Bóng đèn | 24V- 20W | 10 | Cái | Bóng đèn 24V- 20W | |
| 52 | Bóng đèn | 220V-75W | 3 | Cái | Bóng đèn 220V-75W | |
| 53 | Bóng đèn | 24V-21W | 24 | Cái | Bóng đèn 220V-75W | |
| 54 | Bóng đèn chiếu sáng | 10 | Cái | Bóng đèn chiếu sáng | ||
| 55 | Bột | ZnO | 298 | Kg | Bột ô xít kẽm ZnO | |
| 56 | Bột ráp mịn | 9 | Kg | Bột ráp mịn | ||
| 57 | Bu lông | M4x15 | 160 | Bộ | Bu lông M4x15 | |
| 58 | Bu lông | M5x20 | 160 | Bộ | Bu lông M5x20 | |
| 59 | Bu lông | M6x20 | 120 | Bộ | Bu lông M6x20 | |
| 60 | Bu lông + ê cu | M8x50 | 80 | Bộ | Bu lông + ê cu M8x50 | |
| 61 | Bu lông + móng lốp +ê cu | 20 | Bộ | Bu lông + móng lốp +ê cu | ||
| 62 | Bu lông các loại + đệm | 320 | Bộ | Bu lông các loại + đệm | ||
| 63 | Bu lông cổ vuông | 432 | Bộ | Bu lông cổ vuông | ||
| 64 | Bu lông LL + đệm | M10x100 | 120 | Bộ | Bu lông LL + đệm M10x100 | |
| 65 | Bu lông LL + đệm | M6x70 | 120 | Bộ | Bu lông LL + đệm M6x70 | |
| 66 | Bu lông LL | M10x40 | 252 | Bộ | Bu lông LL M10x40 | |
| 67 | Bu lông LL | M10x50 | 180 | Bộ | Bu lông LL M10x50 | |
| 68 | Bu lông LL | M8x30 | 60 | Bộ | Bu lông LL M8x30 | |
| 69 | Bu lông LL+ đệm | M6x60 | 120 | Bộ | Bu lông LL+ đệm M6x60 | |
| 70 | Bu lông LL+ đệm | M8x60 | 120 | Bộ | Bu lông LL+ đệm M8x60 | |
| 71 | Bu lông LL+đệm | M6x80 | 270 | Bộ | Bu lông LL+đệm M6x80 | |
| 72 | Bu lông LL+đệm | M8x60 | 90 | Bộ | Bu lông LL+đệm M8x60 | |
| 73 | Bu lông LL+đệm | M8x70 | 300 | Bộ | Bu lông LL+đệm M8x70 | |
| 74 | Bu lông LL+đệm | M8x80 | 60 | Bộ | Bu lông LL+đệm M8x80 | |
| 75 | Bu lông lục lăng +êcu | M10x30 | 408 | Bộ | Bu lông lục lăng +êcu M10x30 | |
| 76 | Bu lông lục lăng +êcu | M10x60 | 120 | Bộ | Bu lông lục lăng +êcu M10x60 | |
| 77 | Bu lông lục lăng +êcu | M12x100 | 80 | Bộ | Bu lông lục lăng +êcu M12x100 | |
| 78 | Bu lông lục lăng +êcu | M16x120 | 80 | Bộ | Bu lông lục lăng +êcu M16x120 | |
| 79 | Bu lông lục lăng +êcu | M5x25 | 480 | Bộ | Bu lông lục lăng +êcu M5x25 | |
| 80 | Bu lông lục lăng +êcu | M6x20 | 500 | Bộ | Bu lông lục lăng +êcu M6x20 | |
| 81 | Bu lông lục lăng +êcu | M6x40 | 520 | Bộ | Bu lông lục lăng +êcu M6x40 | |
| 82 | Bu lông lục lăng +êcu | M8x20 | 908 | Bộ | Bu lông lục lăng +êcu M8x20 | |
| 83 | Bu lông lục lăng +êcu | M8x40 | 528 | Bộ | Bu lông lục lăng +êcu M8x40 | |
| 84 | Bu lông lục lăng | M10x40 | 18 | Bộ | Bu lông lục lăng M10x40 | |
| 85 | Bu lông lục lăng | M12x60 | 100 | Bộ | Bu lông lục lăng M12x60 | |
| 86 | Bu lông lục lăng | M12x80 | 50 | Bộ | Bu lông lục lăng M12x80 | |
| 87 | Bu lông lục lăng | M6x20 | 430 | Bộ | Bu lông lục lăng M6x20 | |
| 88 | Bu lông lục lăng | M8x100 | 120 | Bộ | Bu lông lục lăng M8x100 | |
| 89 | Bu lông lục lăng | M8x20 | 280 | Bộ | Bu lông lục lăng M8x20 | |
| 90 | Bu lông+êcu+đệm | M10x40 | 160 | Bộ | Bu lông+êcu+đệm M10x40 | |
| 91 | Bu lông+êcu+đệm | M6x40 | 160 | Bộ | Bu lông+êcu+đệm M6x40 | |
| 92 | Bu lông+êcu+đệm | M8x30 | 160 | Bộ | Bu lông+êcu+đệm M8x30 | |
| 93 | Bu lông+móng lốp+ êcu | 12 | Bộ | Bu lông+móng lốp+ êcu | ||
| 94 | Bút bi thiên long | 48 | Cái | Bút bi thiên long | ||
| 95 | Bút lông | 55 | Cái | Bút lông | ||
| 96 | Bút zebra (đen + đỏ) | 118 | Cái | Bút Zebra, bút lông dầu 2 đầu không xóa. | ||
| 97 | Cao su giảm giật | Ф20хФ10х10 | 48 | Cái | Cao su giảm giật Ф20хФ10х10 | |
| 98 | Cao su sàn | δ3 | 126 | m2 | Cao su sàn δ3 | |
| 99 | Cao su tấm chịu dầu | δ3 | 4 | m2 | Cao su tấm chịu dầu δ3 | |
| 100 | Cặp da đựng tài liệu | 36 | Cái | Cặp da đựng tài liệu | ||
| 101 | Chất tẩy dầu | P1060 | 572 | Lít | Chất tẩy dầu | |
| 102 | Chỉ bạt | 9.950 | m | Chỉ bạt | ||
| 103 | Chổi lông | 352 | Cái | Chổi lông | ||
| 104 | Chốt chẻ | 726 | Cái | Chốt chẻ | ||
| 105 | Chụp cao su bảo vệ đầu tín hiệu | 90 | Bộ | Chụp cao su bảo vệ đầu tín hiệu | ||
| 106 | Cồn công nghiệp | 203,5 | Lít | Cồn công nghiệp | ||
| 107 | Công tắc đèn trần | 6 | Cái | Công tắc đèn trần | ||
| 108 | Đá cắt | F355x3x25,4 | 18 | Viên | Đá cắt F355x3x25,4 | |
| 109 | Đá cắt | Ф100 | 34 | Viên | Đá cắt Ф100 | |
| 110 | Đá cắt | Ф300 | 6 | Viên | Đá cắt Ф300 | |
| 111 | Đá cắt | Ф360 | 42 | Viên | Đá cắt Ф360 | |
| 112 | Đá mài | Ф100 | 132 | Viên | Đá mài Ф100 | |
| 113 | Đá mài | Ф180 | 26 | Viên | Đá mài Ф180 | |
| 114 | Đất đèn | 84 | Kg | Đất đèn | ||
| 115 | Dầu bóng | TOA Thái(ld) | 218 | Hộp | Dầu bóng | |
| 116 | Dầu giảm tốc TCЗп-8 | 232 | Lít | Dầu giảm tốc TCЗп-8 | ||
| 117 | Đầu khuy dây | 740 | Cái | Đầu khuy dây | ||
| 118 | Đầu khuy mạ bạc cốt đồng | 1.470 | Cái | Đầu khuy mạ bạc cốt đồng | ||
| 119 | Dây ắc qui | S=35 | 62 | m | Dây ắc qui S=35 | |
| 120 | Dây cao áp | ВВТ-5-ГШ-3800;03 | 2 | Cái | Dây cao áp ВВТ-5-ГШ-3800;03 | |
| 121 | Dây cáp ắc quy | S=25 | 114 | m | Dây cáp ắc quy S=25 | |
| 122 | Dây cua doa | A 23 | 8 | Sợi | Dây cua doa A 23 | |
| 123 | Dây cua doa | FM 22 | 8 | Sợi | Dây cua doa FM 22 | |
| 124 | Dây đai | C64 | 12 | Sợi | Dây đai C64 | |
| 125 | Dây đai | C68 | 4 | Sợi | Dây đai C68 | |
| 126 | Dây đai | A35 | 12 | Sợi | Dây đai A35 | |
| 127 | Dây đai | B36 | 6 | Sợi | Dây đai B36 | |
| 128 | Dây đai | B37 | 8 | Sợi | Dây đai B37 | |
| 129 | Dây đai | B38 | 6 | Sợi | Dây đai B38 | |
| 130 | Dây đai | B57 | 2 | Sợi | Dây đai B57 | |
| 131 | Dây điện | S = 6 | 216 | m | Dây điện nilon S6, Cu/PVC/1C 300/500V. | |
| 132 | Dây điện | S=1,5 | 1.048 | m | Dây điện nilon S1,5, Cu/PVC/1C 300/500V. | |
| 133 | Dây điện | S=10 | 50 | m | Dây điện nilon S10, Cu/PVC/1C 300/500V. | |
| 134 | Dây điện | S=2,5 | 470 | m | Dây điện nilon S2,5, Cu/PVC/1C 300/500V. | |
| 135 | Dây điện bọc vải | S=10 | 100 | m | Dây điện bọc vải S10, chịu nhiệt > 500oC. | |
| 136 | Dây điện bọc vải | S=6 | 60 | m | Dây điện bọc vải S6, chịu nhiệt > 500oC. | |
| 137 | Dây điện một lõi nhiều sợi | S=4 | 6 | m | Dây điện nilon S4, Cu/PVC/1C 300/500V. | |
| 138 | Dây điện | S=1 | 500 | m | Dây điện nilon S1, Cu/PVC/1C 300/500V. | |
| 139 | Dây đồng 1.2mm | 3 | Cuộn | Dây đồng 1.2mm | ||
| 140 | Dây đồng cũ | 21 | Kg | Dây đồng cũ | ||
| 141 | Dây đồng véc ni các loại | 32 | Kg | Dây đồng véc ni các loại | ||
| 142 | Dây hàn TIG | Ф1,6 | 6 | Kg | Dây hàn TIG Ф1,6 | |
| 143 | Dây thông tin | 2x1,5 | 1.200 | m | Dây thông tin 2x1,5 | |
| 144 | Dây thừng | Ф8 | 1.800 | m | Dây thừng Ф8 | |
| 145 | Dây xích nắp đầu sa, đầu phi | 400 | Sợi | Dây xích nắp đầu sa, đầu phi | ||
| 146 | Đệm chống rung | 45x45 | 64 | cái | Đệm chống rung 45x45 | |
| 147 | Đèn chiếu sáng trần xe | 12 | Bộ | Đèn chiếu sáng trần xe | ||
| 148 | Đèn huỳnh quang TL13 phillip | 36 | Cái | Đèn huỳnh quang TL13 phillip | ||
| 149 | Đèn trần | 6 | Cái | Đèn trần | ||
| 150 | Đèn trần tròn | 5 | Bộ | Đèn trần tròn | ||
| 151 | Điện cực | Zn | 20 | Kg | Điện cực Zn | |
| 152 | Đinh | 3 phân | 14 | Kg | Đinh 3 phân | |
| 153 | Đinh | 5 phân | 12 | Kg | Đinh 5 phân | |
| 154 | Đinh | 7 phân | 11 | Kg | Đinh 7 phân | |
| 155 | Đinh 1 phân | 18 | Kg | Đinh 1 phân | ||
| 156 | Đinh | 10 phân | 10 | Kg | Đinh 10 phân | |
| 157 | Đinh tán đồng | Ф4x10 | 600 | Cái | Đinh tán đồng Ф4x10 | |
| 158 | Đinh tán nhôm | 4 | Kg | Đinh tán nhôm | ||
| 159 | Đinh tán rút | 60,4 | Kg | Đinh tán rút | ||
| 160 | Doăng cánh cửa | 90 | m | Doăng cánh cửa | ||
| 161 | Doăng cao su tròn | Ф12 | 100 | m | Doăng cao su tròn Ф12 | |
| 162 | Doăng cao su xốp | δ10x20 | 12 | m | Doăng cao su xốp δ10x20 | |
| 163 | Doăng cao su xốp | δ5x20 | 20 | m | Doăng cao su xốp δ5x20 | |
| 164 | Doăng cao su xốp | δ5x15 | 72 | m | Doăng cao su xốp δ5x15 | |
| 165 | Doăng chèn kính | 16 | m | Doăng chèn kính | ||
| 166 | Doăng kính | 41 | m | Doăng kính | ||
| 167 | Dụng cụ đồng bộ | 6 | Bộ | Dụng cụ đồng bộ | ||
| 168 | Ê bô xi + hóa rắn | 8 | Lọ | Ê bô xi + hóa rắn | ||
| 169 | Ê cu | M16 | 80 | Cái | Ê cu M16 | |
| 170 | Ê cu | M24 | 80 | Cái | Ê cu M24 | |
| 171 | Ê cu | M3 | 40 | Cái | Ê cu M3 | |
| 172 | Ê cu | M4 | 30 | Cái | Ê cu M4 | |
| 173 | Ê cu | M5 | 30 | Cái | Ê cu M5 | |
| 174 | Ê cu | M6 | 30 | Cái | Ê cu M6 | |
| 175 | Ê cu | M8 | 30 | Cái | Ê cu M8 | |
| 176 | Ga làm lạnh | R134 | 116 | Kg | Ga làm lạnh R134 | |
| 177 | Găng tay cao su | 32 | Đôi | Găng tay cao su | ||
| 178 | Găng tay vải | 136 | Đôi | Găng tay vải | ||
| 179 | Ghế trắc thủ | sắt | 8 | Cái | Ghế trắc thủ sắt | |
| 180 | Ghế trắc thủ | Xuân hòa | 4 | Cái | Ghế trắc thủ Xuân Hòa | |
| 181 | Ghim bắn đệm | 6 | Hộp | Ghim bắn đệm | ||
| 182 | Giá cứu hỏa | 16 | Cái | Giá cứu hỏa | ||
| 183 | Giáy báo cũ | 163,7 | Kg | Giáy báo cũ | ||
| 184 | Giấy ráp mịn+thô Nhật | 2.050 | Tờ | Giấy ráp mịn+thô Nhật | ||
| 185 | Giấy ráp TQ | 96 | Tờ | Giấy ráp TQ | ||
| 186 | Giấy tập | 31 | Tập | Giấy tập | ||
| 187 | Giẻ lau | 558 | Kg | Giẻ lau | ||
| 188 | Gioăng cao su xốp | 5x15 | 334 | m | Gioăng cao su xốp 5x15 | |
| 189 | Gioăng cao su xốp | U20 | 72 | m | Gioăng cao su xốp U20 | |
| 190 | Gioăng cao su | Ф12 | 12 | m | Gioăng cao su Ф12 | |
| 191 | Gioăng chỉ | Ф18 | 72 | Cái | Gioăng chỉ Ф18 | |
| 192 | Gioăng dàn cò | 6 | Cái | Gioăng dàn cò | ||
| 193 | Gioăng đệm động cơ TNĐ 36D6 | 4 | Bộ | Gioăng đệm động cơ TNĐ 36D6 | ||
| 194 | Gioăng đệm động cơ TNĐ casta | 2 | Bộ | Gioăng đệm động cơ TNĐ casta | ||
| 195 | Gioăng kính trước | 6 | Bộ | Gioăng kính trước | ||
| 196 | Gít nấm | 48 | Cái | Gít nấm | ||
| 197 | Gỗ phíp | δ10 | 14 | Kg | Gỗ phíp δ10 | |
| 198 | Goăng cao su | 5x10 | 20 | m | Goăng cao su 5x10 | |
| 199 | Hạt bi | 1.500 | Kg | Hạt bi | ||
| 200 | Hồ dán | 80 | Lọ | Hồ dán | ||
| 201 | Hộp xịt bóng | 40 | Hộp | Hộp xịt bóng A10 330ml | ||
| 202 | Hộp xịt đen | 148 | Hộp | Hộp xịt đen A210 330ml | ||
| 203 | Hộp xịt ghi | 74 | Hộp | Hộp xịt ghi A220 330ml | ||
| 204 | Hộp xịt nhũ | 228 | Hộp | Hộp xịt nhũ A300 330ml | ||
| 205 | Hộp xịt | RP7-300ml | 132 | Hộp | Hộp xịt RP7-300ml | |
| 206 | Hộp xịt trắng | 39 | Hộp | Hộp xịt trắng A200 330ml | ||
| 207 | Kali đihyđrôphốtphát | KH2PO4 | 14 | Kg | Kali đihyđrôphốtphát KH2PO4 | |
| 208 | Kali hydrophotphat | K2HPO4 | 25 | Kg | Kali hydrophotphat K2HPO4 | |
| 209 | Kẽm anốt | Zn | 20 | Kg | Kẽm anốt Zn | |
| 210 | Kẽm xyanua | Zn(CN)2 | 45,5 | Kg | Kẽm xyanua Zn(CN)2 | |
| 211 | Keo | 502.0 | 104 | Hộp | Keo 502 | |
| 212 | Keo | 704.0 | 332 | Hộp | Keo 704 | |
| 213 | Keo cao áp | 1 | Hộp | Keo cao áp | ||
| 214 | Keo dán | 111.0 | 10 | Hộp | Keo dán 111 | |
| 215 | Keo dán | X66 | 56 | Hộp | Keo dán X66 | |
| 216 | Keo dán gỗ | Polyvinin | 2 | lít | Keo dán gỗ Polyvinin | |
| 217 | Keo gielatin | 8 | Kg | Keo gielatin | ||
| 218 | Keo tạo gioăng | 57 | Hộp | Keo tạo gioăng | ||
| 219 | Kẹp kim hàn Tig | 14 | Cái | Kẹp kim hàn Tig | ||
| 220 | Khẩu trang | 445 | Cái | Khẩu trang | ||
| 221 | Khí Argon | 16 | Chai | Khí Argon | ||
| 222 | Khí ô xi | 22 | Chai | Khí ô xi | ||
| 223 | Khóa cửa | 12 | Cái | Khóa cửa | ||
| 224 | Khoá cửa Việt tiệp | 20 | Cái | Khoá cửa Việt tiệp | ||
| 225 | Khuy đầu dây | 1.254 | Cái | Khuy đầu dây | ||
| 226 | Kim hàn Tig | 14 | Cái | Kim hàn Tig | ||
| 227 | Kính 5 li 2 lớp | 4 | m2 | Kính 5 li 2 lớp | ||
| 228 | Lắc tẩm phủ mạch in | PUC 400mL | 46 | Hộp | Lắc tẩm phủ mạch in PUC 400mL | |
| 229 | Lạt buộc | 2.500 | Cái | Lạt buộc | ||
| 230 | Long đen bằng | 816 | Cái | Long đen bằng | ||
| 231 | Long đen vênh | 826 | Cái | Long đen vênh | ||
| 232 | Lụa cách điện | δ=0,1 | 12 | m | Lụa cách điện δ=0,1 | |
| 233 | Lưỡi cưa nguội | 16 | Cái | Lưỡi cưa nguội | ||
| 234 | Ma tít dẻo | 20 | Kg | Ma tít dẻo | ||
| 235 | Mê ca | δ3 | 0,4 | m2 | Mê ca δ3 | |
| 236 | Mỡ bảo quản | YC2 | 141 | Kg | Mỡ bảo quản YC2 | |
| 237 | Mực alizazin | 2 | Kg | Mực alizazin | ||
| 238 | Mút 40 | 16 | m2 | Mút 40 | ||
| 239 | Mút cứng | 150x550x550 | 6 | Tấm | Mút tấm MCF90 150x550x550, đàn hồi tôt. | |
| 240 | Mút cứng | 150x900x550 | 6 | Tấm | Mút tấm MCF90 150x900x550, đàn hồi tôt. | |
| 241 | Mút cứng | 70x550x550 | 6 | Tấm | Mút tấm MCF90 70x550x550, đàn hồi tôt. | |
| 242 | Mút cứng | 70x900x550 | 6 | Tấm | Mút tấm MCF90 70x900x550, đàn hồi tôt. | |
| 243 | Natri hyđrôxít | NaOH | 50 | Kg | Natri hyđrôxít NaOH | |
| 244 | Natri xyanua | NaCN | 36 | Kg | Natri xyanua NaCN | |
| 245 | Nẹp chỉ vàng | 24 | m | Nẹp chỉ vàng | ||
| 246 | Nhôm | δ1,2 | 190 | Kg | Nhôm δ1,2 | |
| 247 | Nhôm góc | L30x30x3 | 110 | Kg | Nhôm góc L30x30x3 | |
| 248 | Nhựa cao tần Teflon | 52 | Kg | Nhựa cao tần Teflon | ||
| 249 | Nhựa đường số 5 | 20 | Kg | Nhựa đường số 5 | ||
| 250 | Nhựa thông | 12,5 | Kg | Nhựa thông | ||
| 251 | Niken anốt | 64 | Kg | Niken anốt | ||
| 252 | Niken clorua | NiCl2 | 90 | Kg | Niken clorua NiCl2 | |
| 253 | Niken sunphat | NiSO4 | 30 | Kg | Niken sunphat NiSO4 | |
| 254 | Nước cất | 200 | Lít | Nước cất | ||
| 255 | Ổ cắm vinakít | 40 | Cái | Ổ cắm vinakít | ||
| 256 | Ống cao su | Φ10 | 8 | m | Ống cao su Φ10 | |
| 257 | Ống cao su | Φ12 | 14 | m | Ống cao su Φ12 | |
| 258 | Ống cao su chịu dầu | Ф16 | 12 | m | Ống cao su chịu dầu Φ16 | |
| 259 | Ống cao su | Ф20 | 6 | m | Ống cao su Φ20 | |
| 260 | Ống cao su | Ф22, L=1200 | 6 | m | Ống cao su Ф22, L=1200 | |
| 261 | Ống cao su | Ф60, L=380 | 6 | m | Ống cao su Ф60, L=380 | |
| 262 | Ống gen nhựa | 248 | m | Ống gen nhựa | ||
| 263 | Ống ghen lụa | 100 | m | Ống ghen lụa | ||
| 264 | Ống ghen nhiệt | 30 | m | Ống ghen nhiệt | ||
| 265 | Ống nối | ШМУЦЕР - Ф19 | 20 | m | Ống nối ШМУЦЕР - Ф19 | |
| 266 | Ống nối | ШМУЦЕР - Ф25 | 20 | m | Ống nối ШМУЦЕР - Ф25 | |
| 267 | Panel chia công suất 1:3 | 394АП03 | 2 | Cái | Panel chia công suất 1:3 394АП03 | |
| 268 | Phích cắm | 220V | 35 | Cái | Phích cắm 220V | |
| 269 | Phíp tấm | δ10 | 56 | Kg | Phíp tấm δ10 | |
| 270 | Phớt | 117,5x146x10,5 | 12 | Cái | Phớt 117,5x146x10,5 | |
| 271 | Phớt dầu | Ф19xФ35x7 | 12 | Cái | Phớt dầu Ф19xФ35x7 | |
| 272 | Phớt dầu | Ф24xФ40x7 | 24 | Cái | Phớt dầu Ф24xФ40x7 | |
| 273 | Phớt dầu | Ф35хФ19х10 | 4 | Cái | Phớt dầu Ф35хФ19х10 | |
| 274 | Phớt dầu | Ф47хФ28х10 | 4 | Cái | Phớt dầu Ф47хФ28х10 | |
| 275 | Phớt dầu | Ф52xФ30x10 | 6 | Cái | Phớt dầu Ф52xФ30x10 | |
| 276 | Phớt dầu | Ф65xФ45x10 | 4 | Cái | Phớt dầu Ф65xФ45x10 | |
| 277 | Phớt dầu | Ф66хФ48х10 | 4 | Cái | Phớt dầu Ф66хФ48х10 | |
| 278 | Phớt dầu | Ф85хФ60х10 | 4 | Cái | Phớt dầu Ф85хФ60х10 | |
| 279 | Phớt nỉ đánh bóng | 30 | Cái | Phớt nỉ đánh bóng | ||
| 280 | Pin | 9V | 2 | Quả | Pin 9V | |
| 281 | Pin con thỏ | 1,5V | 3 | Quả | Pin con thỏ 1,5V | |
| 282 | Que hàn | Ф3,2 | 323,2 | Kg | Que hàn Ф3,2 | |
| 283 | Que hàn Tig | Ф1,6 | 18 | Kg | Que hàn Tig Ф1,6 | |
| 284 | Si li côn | 26 | Hộp | Si li côn | ||
| 285 | Sơn cách điện | 106 | Lít | Sơn tẩm cách điện ≥ 30Kv | ||
| 286 | Sơn chấm mối hàn | 49 | Lọ | Sơn chấm mối hàn | ||
| 287 | Sơn chống lão hóa Thái | 200 | Kg | Sơn chống lão hóa Thái | ||
| 288 | Sơn chống rỉ nhôm | 40 | Kg | Sơn chống rỉ nhôm | ||
| 289 | Sơn chống rỉ | Thái | 545 | Kg | Sơn chống rỉ | |
| 290 | Sơn đen | Thái | 674 | Kg | Sơn ngoài trời, chống bay màu trên bề mặt kim loại và gỗ | |
| 291 | Sơn đỏ | Thái | 115 | Kg | Sơn ngoài trời, chống bay màu trên bề mặt kim loại và gỗ | |
| 292 | Sơn ghi | Thái | 321 | Kg | Sơn ngoài trời, chống bay màu trên bề mặt kim loại và gỗ | |
| 293 | Sơn luy cô Nga | 416 | Kg | Sơn bả bề mặt gỗ, kim loại | ||
| 294 | Sơn tĩnh điện ghi | 52 | Kg | Sơn ngoài trời, chống bay màu trên bề mặt kim loại | ||
| 295 | Sơn tĩnh điện màu đen | 32 | Kg | Sơn ngoài trời, chống bay màu trên bề mặt kim loại | ||
| 296 | Sơn tĩnh điện quân sự | 24 | Kg | Sơn ngoài trời, chống bay màu trên bề mặt kim loại | ||
| 297 | Sơn tĩnh điện trắng | 16 | Kg | Sơn ngoài trời, chống bay màu trên bề mặt kim loại | ||
| 298 | Sơn trắng | Thái | 430 | Kg | Sơn ngoài trời, chống bay màu trên bề mặt kim loại và gỗ | |
| 299 | Sơn vân búa | Hải Phòng | 590 | Kg | Sơn ngoài trời, chống bay màu trên bề mặt kim loại và gỗ | |
| 300 | Sơn vàng | Thái | 126 | Kg | Sơn ngoài trời, chống bay màu trên bề mặt kim loại và gỗ | |
| 301 | Sơn xanh hòa bình | Thái (ld) | 434 | Kg | Sơn ngoài trời, chống bay màu trên bề mặt kim loại và gỗ | |
| 302 | Sơn xanh lá cây | 44 | Kg | Sơn ngoài trời, chống bay màu trên bề mặt kim loại và gỗ | ||
| 303 | Sơn xanh quân sự | 9070.0 | 1.392 | Kg | Sơn ngoài trời, chống bay màu trên bề mặt kim loại và gỗ | |
| 304 | Sứ hàn Tig | 48 | Cái | Sứ hàn tig số 5. | ||
| 305 | Sunfát niken | NiSO4 | 75 | Kg | Sunfát niken NiSO4 | |
| 306 | Cáp lụa | Ф11 | 145 | m | Cáp lụa Ф11 | |
| 307 | Cáp lụa | Ф4 | 80 | m | Cáp lụa Ф4 | |
| 308 | Dây thép hàn | Ф3 | 54 | Kg | Dây thép hàn Ф3 | |
| 309 | Dây thép | Ф6 | 30 | Kg | Dây thép Ф6 | |
| 310 | Đồng | δ0,5 | 22 | Kg | Đồng δ0,5 | |
| 311 | Đồng | δ3 | 76 | Kg | Đồng δ3 | |
| 312 | Đồng cây | Ф10÷30 | 140 | Kg | Đồng cây Ф10÷30 | |
| 313 | Đồng đỏ | δ=2x20x700 | 7,8 | Kg | Đồng đỏ δ=2x20x700 | |
| 314 | Đồng hợp kim beryllium | 56 | Kg | Đồng hợp kim beryllium | ||
| 315 | Đồng vàng | Ф12 | 290 | Kg | Đồng vàng Ф12 | |
| 316 | Lưới gương anten 394АЗ01-У 10x14mm, đường kính 1.6mm chuyên dụng | 132 | m2 | Lưới gương anten 394АЗ01-У 10x14mm, đường kính 1.6mm chuyên dụng | ||
| 317 | Lưới thép | 4x4 | 67 | m2 | Lưới thép 4x4 | |
| 318 | Nhôm | 104 | Kg | Nhôm cây các loại | ||
| 319 | Nhôm | L40 | 70 | Kg | Nhôm góc L40x40x4 | |
| 320 | Nhôm | L50 | 110 | Kg | Nhôm góc L50x50x5 | |
| 321 | Nhôm | δ0,5 | 32,5 | Kg | Nhôm tấm δ=0,5 A6061 | |
| 322 | Nhôm | δ1 | 206 | Kg | Nhôm tấm δ=1 A6061 | |
| 323 | Nhôm | δ1,5 | 360 | Kg | Nhôm tấm δ=1,5 A6061 | |
| 324 | Nhôm | δ2 | 376 | Kg | Nhôm tấm δ=2 A6061 | |
| 325 | Nhôm | δ3 | 56 | Kg | Nhôm tấm δ=3 A6061 | |
| 326 | Nhôm | δ4 | 50 | Kg | Nhôm tấm δ=4 A6061 | |
| 327 | Nhôm | δ5 | 70 | Kg | Nhôm tấm δ=5 A6061 | |
| 328 | Nhôm | Ф12 | 440 | Kg | Nhôm tấm Ф12 A6061 | |
| 329 | Nhôm | Ф18 | 270 | Kg | Nhôm tấm Ф18 A6061 | |
| 330 | Nhôm hợp kim | A6061 | 56 | Kg | Nhôm hợp kim A6061 | |
| 331 | Ống đồng | Ф10 | 214 | m | Ống đồng Ф10x1,2 | |
| 332 | Ống đồng | Ф14 | 144 | m | Ống đồng Ф14x1,4 | |
| 333 | Ống đồng | Ф5 | 86 | m | Ống đồng Ф5x1 | |
| 334 | Ống đồng | Ф8 | 170 | m | Ống đồng Ф8x1 | |
| 335 | Ống đồng | Φ10 | 90 | m | Ống đồng Φ10x1,4 | |
| 336 | Ống đồng | Φ12 | 40 | m | Ống đồng Φ12x1,2 | |
| 337 | Ống đồng | Φ6 | 50 | m | Ống đồng Φ6x1 | |
| 338 | Thép C45 | 52 | Kg | Thép C45 | ||
| 339 | Thép | 60x30 | 20 | m | Thép tấm 60x30 | |
| 340 | Thép C45 | 898 | Kg | Thép C45 | ||
| 341 | Thép C45 | Ф10 | 32 | Kg | Thép C45 Ф10 | |
| 342 | Thép C45 | Ф12 | 60 | Kg | Thép C45 Ф12 | |
| 343 | Thép C45 | Ф14 | 6 | Kg | Thép C45 Ф14 | |
| 344 | Thép C45 | Ф16 | 40 | Kg | Thép C45 Ф16 | |
| 345 | Thép C45 | Ф30 | 6 | Kg | Thép C45 Ф30 | |
| 346 | Thép C45 | Ф8 | 12 | Kg | Thép C45 Ф8 | |
| 347 | Thép CT3 | 326 | Kg | Thép CT3 | ||
| 348 | Thép góc | L30x3 | 9 | Kg | Thép góc L30x30x3 | |
| 349 | Thép góc | L40x40x4 | 74 | Kg | Thép góc L40x40x4 | |
| 350 | Thép góc | L50x50x5 | 610 | Kg | Thép góc L50x50x5 | |
| 351 | Thép góc | L63x5 | 36 | Kg | Thép góc L63x63x6 | |
| 352 | Thép hộp | 40.0 | 26 | m | Thép hộp 1,8x40x40 | |
| 353 | Thép hộp | 40x40 | 1.500 | Kg | Thép hộp 1,2x40x40 | |
| 354 | Thép không gỉ Inox lưới | 12 | m | Thép không gỉ Inox lưới | ||
| 355 | Thép | L20x20 | 200 | Kg | Thép góc L20x20x2 | |
| 356 | Thép | L26x26 | 250 | Kg | Thép góc L26x26x2 | |
| 357 | Thép | L32x32 | 300 | Kg | Thép góc L32x32x3 | |
| 358 | Thép | L36x36 | 28 | Kg | Thép góc L36x36x3 | |
| 359 | Thép | L40 | 335,76 | Kg | Thép góc L40x40x4 | |
| 360 | Thép | L50 | 322 | Kg | Thép góc L50x50x5 | |
| 361 | Thép lục lăng | 32 | Kg | Thép lục lăng | ||
| 362 | Thép ống | Ф22 | 18 | Kg | Thép ống Ф22x1,8 | |
| 363 | Thép ống | Ф32 | 10 | Kg | Thép ống Ф32x2,1 | |
| 364 | Thép ống | Ф36 | 200 | Kg | Thép ống Ф36x2,1 | |
| 365 | Thép | U 120 | 900 | Kg | Thép U 120 | |
| 366 | Thép | U100 | 720 | Kg | Thép U100 | |
| 367 | Thép | U140x2700 | 30 | Kg | Thép U140x2700 | |
| 368 | Tôn 60x30 | 60x30 | 6 | m | Tôn 60x30 | |
| 369 | Tôn đen | δ0,8 | 510 | Kg | Tôn đen δ0,8 cán nguội, mềm không co giãn khi gấp mép | |
| 370 | Tôn đen | δ1 | 2.740 | Kg | Tôn đen δ1 cán nguội, mềm không co giãn khi gấp mép | |
| 371 | Tôn đen | δ1,2 | 994 | Kg | Tôn đen δ1,2 cán nguội, mềm không co giãn khi gấp mép | |
| 372 | Tôn đen | δ1,5 | 1.672 | Kg | Tôn đen δ1,5 cán nguội, mềm không co giãn khi gấp mép | |
| 373 | Tôn đen | δ10 | 24 | Kg | Tôn đen δ10 cán nguội, mềm không co giãn khi gấp mép | |
| 374 | Tôn đen | δ2 | 1.238 | Kg | Tôn đen δ2 cán nguội, mềm không co giãn khi gấp mép | |
| 375 | Tôn đen | δ3 | 472 | Kg | Tôn đen δ3 cán nguội, mềm không co giãn khi gấp mép | |
| 376 | Tôn đen | δ4 | 300 | Kg | Tôn đen δ4 cán nguội, mềm không co giãn khi gấp mép | |
| 377 | Tôn đen | δ6 | 160 | Kg | Tôn đen δ6 cán nguội, mềm không co giãn khi gấp mép | |
| 378 | Tay mở cửa | 12 | Cái | Tay mở cửa xe Maz | ||
| 379 | Tay quay kính | 6 | Bộ | Tay quay kính xe Maz | ||
| 380 | Thảm trải sàn | 68 | m2 | Thảm trải sàn cao su δ3x1300 | ||
| 381 | Thép góc L | 50x50x5 | 160 | Kg | Thép góc L50x50x5 | |
| 382 | Thép hộp vuông | 40x40x2 | 120 | Kg | Thép hộp 2x40x40 | |
| 383 | Thiếc hàn dây | 22,4 | Kg | Thiếc hàn Ф0,8-Ф1,2, Sn63/Pb37. | ||
| 384 | Thiếc hàn thanh | 5,2 | Kg | Thiếc hàn thanh Sn63/Pb37. | ||
| 385 | Trục giao liên cao tần | Tổn hao không quá 2 dB, dải tần làm việc không dưới 1 GHz. | 1 | Cái | Trục giao liên cao tần Tổn hao không quá 2 dB, dải tần làm việc không dưới 1 GHz. | |
| 386 | Vải bạt cứng TQ | 190 | m | Vải bạt cứng TQ | ||
| 387 | Vải bạt dứa | 900 | m2 | Vải bạt dứa | ||
| 388 | Vải bạt ghi xốp | 10 | m2 | Vải bạt ghi xốp | ||
| 389 | Vải bạt giả da | 32 | m2 | Vải bạt giả da | ||
| 390 | Vải bạt | VN | 45 | m2 | Vải bạt | |
| 391 | Vải diềm bâu | 86 | m2 | Vải diềm bâu | ||
| 392 | Vải màn xô | 110 | m | Vải màn xô | ||
| 393 | Vải phim trắng | 253 | m | Vải phim trắng | ||
| 394 | Vít | M3x10 | 101 | Bộ | Vít M3x10 | |
| 395 | Vít | M4x15 | 91 | Bộ | Vít M4x15 | |
| 396 | Vít | M4x20 | 100 | Bộ | Vít M4x20 | |
| 397 | Vít | M6x15 | 122 | Bộ | Vít M6x15 | |
| 398 | Vít | M6x20 | 120 | Bộ | Vít M6x20 | |
| 399 | Vít | M8X40 | 100 | Bộ | Vít M8X40 | |
| 400 | Vít + ê cu | M3x10 | 100 | Bộ | Vít + ê cu M3x10 | |
| 401 | Vít + ê cu | M3x20 | 120 | Bộ | Vít + ê cu M3x20 | |
| 402 | Vít + ê cu | M3x50 | 215 | Bộ | Vít + ê cu M3x50 | |
| 403 | Vít + ê cu | M4x10 | 100 | Bộ | Vít + ê cu M4x10 | |
| 404 | Vít + ê cu | M4x15 | 120 | Bộ | Vít + ê cu M4x15 | |
| 405 | Vít + ê cu | M4x20 | 120 | Bộ | Vít + ê cu M4x20 | |
| 406 | Vít + ê cu | M4x5 | 100 | Bộ | Vít + ê cu M4x5 | |
| 407 | Vít + ê cu | M6x20 | 80 | Bộ | Vít + ê cu M6x20 | |
| 408 | Vít + ê cu | M6x25 | 80 | Bộ | Vít + ê cu M6x25 | |
| 409 | Vít + ê cu | M6x30 | 80 | Bộ | Vít + ê cu M6x30 | |
| 410 | Vít cầu | M5x20 | 136 | Bộ | Vít cầu M5x20 | |
| 411 | Vít cầu | M6x15 | 180 | Bộ | Vít cầu M6x15 | |
| 412 | Vít cầu | M4x15 | 100 | Bộ | Vít cầu M4x15 | |
| 413 | Vít chìm | M2x15 | 42 | Cái | Vít chìm M2x15 | |
| 414 | Vít chìm | M3x20 | 320 | Cái | Vít chìm M3x20 | |
| 415 | Vít chìm | M4x20 | 320 | Cái | Vít chìm M4x20 | |
| 416 | Vít chìm | M5x20 | 240 | Cái | Vít chìm M5x20 | |
| 417 | Vít chìm | M6x20 | 160 | Cái | Vít chìm M6x20 | |
| 418 | Vít chìm | M6x30 | 440 | Cái | Vít chìm M6x30 | |
| 419 | Vít chìm | M8x20 | 120 | Cái | Vít chìm M8x20 | |
| 420 | Vít chìm | M8x30 | 120 | Cái | Vít chìm M8x30 | |
| 421 | Vít chìm | M8x50 | 120 | Cái | Vít chìm M8x50 | |
| 422 | Vít chỏm cầu | M2,5 | 30 | Cái | Vít chỏm cầuM2,5 | |
| 423 | Vít chỏm cầu | M3 | 1.025 | Cái | Vít chỏm cầuM3 | |
| 424 | Vít chỏm cầu | M4 | 1.067 | Cái | Vít chỏm cầuM4 | |
| 425 | Vít chỏm cầu | M5 | 930 | Cái | Vít chỏm cầuM5 | |
| 426 | Vít chỏm cầu | M6x15 | 120 | Cái | Vít chỏm cầuM6x15 | |
| 427 | Vít chỏm cầu | M6x20 | 260 | Cái | Vít chỏm cầuM6x20 | |
| 428 | Vít chỏm cầu | M6x30 | 380 | Cái | Vít chỏm cầuM6x30 | |
| 429 | Vít chỏm cầu | M8x30 | 200 | Cái | Vít chỏm cầuM8x30 | |
| 430 | Vít chỏm cầu | M8x40 | 200 | Cái | Vít chỏm cầuM8x40 | |
| 431 | Vít gỗ | M4x30 | 300 | Cái | Vít gỗM4x30 | |
| 432 | Vít gỗ | M4x40 | 520 | Cái | Vít gỗM4x40 | |
| 433 | Vít ren sắt | M4 x20 | 200 | Cái | Vít ren sắt M4 x20 | |
| 434 | Vít ren sắt cầu | M4x20 | 440 | Cái | Vít ren sắt cầuM4x20 | |
| 435 | Vít ren sắt cầu | M4x30 | 400 | Cái | Vít ren sắt cầuM4x30 | |
| 436 | Vít ren sắt cầu | M4x40 | 500 | Cái | Vít ren sắt cầuM4x40 | |
| 437 | Vít ren sắt chìm | M4x30 | 400 | Cái | Vít ren sắt chìmM4x30 | |
| 438 | Vít ren sắt | M4 x10 | 1.120 | Cái | Vít ren sắtM4 x10 | |
| 439 | Vít ren sắt | M4x30 | 2.500 | Cái | Vít ren sắtM4x30 | |
| 440 | Vít ren sắt tự khoan | M4x30 | 400 | Cái | Vít ren sắt tự khoanM4x30 | |
| 441 | Vít tự cắt | M4x30 | 197 | Cái | Vít tự cắtM4x30 | |
| 442 | Vòng bi | 104 (6004) | 24 | Vòng | Tốc độ ≥ 10.000 vòng/phut | |
| 443 | Vòng bi | 105 (6005) | 38 | Cái | Tốc độ ≥ 10.000 vòng/phut | |
| 444 | Vòng bi | 110 (6010) | 38 | Cái | Tốc độ ≥ 10.000 vòng/phut | |
| 445 | Vòng bi | 16107.0 | 36 | Cái | Tốc độ ≥ 10.000 vòng/phut | |
| 446 | Vòng bi | 30208 | 36 | Cái | Tốc độ ≥ 20.000 vòng/phut | |
| 447 | Vòng bi | 46208.0 | 36 | Cái | Tốc độ ≥ 20.000 vòng/phut | |
| 448 | Vòng bi | 6212.0 | 16 | Cái | Tốc độ ≥ 20.000 vòng/phut | |
| 449 | Vòng bi | 6214.0 | 12 | Cái | Tốc độ ≥ 20.000 vòng/phut | |
| 450 | Vòng bi | 6307.0 | 36 | Cái | Tốc độ ≥ 20.000 vòng/phut | |
| 451 | Vòng bi | 6308 | 36 | Cái | Tốc độ ≥ 20.000 vòng/phut | |
| 452 | Vòng bi | 6310.0 | 2 | Cái | Tốc độ ≥ 20.000 vòng/phut | |
| 453 | Vòng bi | 6317 | 36 | Cái | Tốc độ ≥ 20.000 vòng/phut | |
| 454 | Vòng bi | 6318.0 | 36 | Cái | Tốc độ ≥ 20.000 vòng/phut | |
| 455 | Vòng bi | 7028.0 | 36 | Cái | Tốc độ ≥ 20.000 vòng/phut | |
| 456 | Vòng bi | 7318.0 | 36 | Cái | Tốc độ ≥ 20.000 vòng/phut | |
| 457 | Vòng bi | 2007122.0 | 14 | Vòng | Tốc độ ≥ 20.000 vòng/phut | |
| 458 | Vòng bi | 2306.0 | 6 | Vòng | Tốc độ ≥ 20.000 vòng/phut | |
| 459 | Vòng bi | 46115 (7015 B) | 2 | Vòng | Tốc độ ≥ 20.000 vòng/phut | |
| 460 | Vòng bi | 46306 (7306 B) | 2 | Vòng | Tốc độ ≥ 20.000 vòng/phut | |
| 461 | Vòng bi | 51305.0 | 12 | Vòng | Tốc độ ≥ 20.000 vòng/phut | |
| 462 | Vòng bi | 6009 (6009-2Z) | 2 | Vòng | Tốc độ ≥ 20.000 vòng/phut | |
| 463 | Vòng bi | 6014 (6014-2Z) | 4 | Vòng | Tốc độ ≥ 20.000 vòng/phut | |
| 464 | Vòng bi | 6202.0 | 28 | Vòng | Tốc độ ≥ 20.000 vòng/phut | |
| 465 | Vòng bi | 6204.0 | 40 | Vòng | Tốc độ ≥ 20.000 vòng/phut | |
| 466 | Vòng bi | 6205.0 | 62 | Vòng | Tốc độ ≥ 20.000 vòng/phut | |
| 467 | Vòng bi | 6206.0 | 4 | Vòng | Tốc độ ≥ 20.000 vòng/phut | |
| 468 | Vòng bi | 6207.0 | 16 | Vòng | Tốc độ ≥ 20.000 vòng/phut | |
| 469 | Vòng bi | 6208.0 | 16 | Vòng | Tốc độ ≥ 20.000 vòng/phut | |
| 470 | Vòng bi | 6212.0 | 8 | Vòng | Tốc độ ≥ 20.000 vòng/phut | |
| 471 | Vòng bi | 6214.0 | 8 | Vòng | Tốc độ ≥ 20.000 vòng/phut | |
| 472 | Vòng bi | 6304.0 | 16 | Vòng | Tốc độ ≥ 20.000 vòng/phut | |
| 473 | Vòng bi | 6305.0 | 38 | Vòng | Tốc độ ≥ 20.000 vòng/phut | |
| 474 | Vòng bi | 6307.0 | 12 | Vòng | Tốc độ ≥ 20.000 vòng/phut | |
| 475 | Vòng bi | 6308.0 | 4 | Vòng | Tốc độ ≥ 20.000 vòng/phut | |
| 476 | Vòng bi | 6312.0 | 6 | Vòng | Tốc độ ≥ 20.000 vòng/phut | |
| 477 | Vòng bi | 6318.0 | 4 | Vòng | Tốc độ ≥ 20.000 vòng/phut | |
| 478 | Vòng bi | 7107 (32007 J2/Q) | 4 | Vòng | Tốc độ ≥ 20.000 vòng/phut | |
| 479 | Vòng bi | 7204.0 | 32 | Vòng | Tốc độ ≥ 20.000 vòng/phut | |
| 480 | Vòng bi | 7206.0 | 36 | Vòng | Tốc độ ≥ 20.000 vòng/phut | |
| 481 | Vòng bi | 7307 (7307 BEP) | 2 | Vòng | Tốc độ ≥ 20.000 vòng/phut | |
| 482 | Vòng bi | 7606 (32306 J2/Q) | 2 | Vòng | Tốc độ ≥ 20.000 vòng/phut | |
| 483 | Vòng bi | 7607.0 | 6 | Vòng | Tốc độ ≥ 20.000 vòng/phut | |
| 484 | Vòng bi | 7718.0 | 16 | Vòng | Tốc độ ≥ 20.000 vòng/phut | |
| 485 | Vòng bi | 807813M | 16 | Vòng | Tốc độ ≥ 20.000 vòng/phut | |
| 486 | Vòng bi | 8310.0 | 6 | Vòng | Tốc độ ≥ 20.000 vòng/phut | |
| 487 | Vòng bi trục đứng | 7611K | 12 | Vòng | Tốc độ ≥ 20.000 vòng/phut | |
| 488 | Vòng đệm bằng | 2.240 | Cái | Vòng đệm bằng | ||
| 489 | Vòng đệm vênh | 2.240 | Cái | Vòng đệm vênh | ||
| 490 | Xà phòng | 138,4 | Kg | Xà phòng | ||
| 491 | Xi ca na | 5 | Hộp | Xi ca na | ||
| 492 | Xô nhựa | 2 | Cái | Xô nhựa | ||
| 493 | Xốp dày 45 | 110 | m2 | Xốp dày 45 |
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| Các tiêu chí năng lực và kinh nghiệm | Các yêu cầu cần tuân thủ | Tài liệu cần nộp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Kết quả hoạt động tài chính | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018 đến năm 2020(3) để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương. | |||||||
| 2.2 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinh doanh | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 5.82E9(4) VND, trong vòng 3(5) năm gần đây. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| 2.3 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6) | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanh khoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năng thanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tài chính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng) để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu với giá trị là 1.163222043E9 VND(8). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 3 | Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tả
dưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phần
lớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên
liên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12)
năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu):
Số lượng hợp đồng bằng 2 hoặc khác 2, ít nhất
có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 2.714.200.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥
5.428.400.000 VND.
|
Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
| 4 | Khả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(13) | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàng
thực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,
bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các
dịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàng thực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: + Bảo hành miễn phí trong vòng 12 tháng + Nhà thầu phải có khả năng sẵn sàng thực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu bằng cách thay thế các vật tư hư hỏng trong vòng 15 ngày kể từ khi nhận được văn bản yêu cầu của Chủ đầu tư. |
Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) | Không áp dụng | |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi