Gói thầu: Mua vật tư cơ khí, sơn, hóa chất và tạp hóa

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210668396-00
Thời điểm đóng mở thầu 02/07/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu NHA MAY Z119/CUC KY THUAT PKKQ
Tên gói thầu Mua vật tư cơ khí, sơn, hóa chất và tạp hóa
Số hiệu KHLCNT 20210653006
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn NSNH-KT
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-06-22 10:37:00 đến ngày 2021-07-02 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,877,406,810 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 38,800,000 VNĐ ((Ba mươi tám triệu tám trăm nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STTDanh mục hàng hóaKý mã hiệuKhối lượng mời thầuĐơn vịMô tả hàng hóaGhi chú
1 A xê tôn 838 Lít A xê tôn
2 Axit CrO3 41 Kg Axit CrO3
3 Axit H2SO4 73 Kg Axit H2SO4
4 Axit HCl 95 Kg Axit HCl
5 Axit HCrO3 36 Kg Axit HCrO3
6 Axit HNO3 55 Kg Axit HNO3
7 Ba kê lít δ20 0,4 Kg Bakelit δ20.
8 Bạc nitơrát AgNO3 4,8 Kg Bạc Nitorat AgNO3 (PA)
9 Bàn chải đồng 110 Cái Bàn chải đồng
10 Bàn chải máy 310 Cái Đánh rỉ thép Ф100
11 Dầu CN20 36 Lít Dầu CN20
12 Dầu CN90 300 Lít Dầu CN90
13 Dầu biến thế 100KV 120 Lít Dầu biến thế 100KV; chịu cách điện ≥100Kv
14 Dầu BP 477 Lít Dầu BP 20W50-Quart 5000
15 Dầu giao liên 4 Lít Dầu giao liên
16 Dầu giao liên thấp tần А24-21-2 ГОСТ2023-75 10 Lít Dầu giao liên thấp tần А24-21-2 ГОСТ2023-75
17 Dung dịch làm mát antifris "65" 120 Lít Dung dịch làm mát antifris "65"
18 Dung dịch làm mát động cơ Super Long Life Coolant TOTAL 160 Lít Dung dịch làm mát động cơ Super Long Life Coolant TOTAL
19 Dung dịch ПЭС-2 120 Lít Dung dịch ПЭС-2
20 Mỡ bơm 54 Kg Mỡ bơm
21 Mỡ chì 46 Kg Mỡ chì
22 Mỡ cơm nguội 92,5 Kg Mỡ cơm nguội
23 Bàn chải nỉ 5 Cái Bàn chải nỉ Ф100
24 Bàn chải sắt 314 Cái Đánh rỉ thép Ф100
25 Băng dính đen 263 Cuộn Băng dính điện 1,4kg/10 cuộn
26 Băng dính trắng 79 Cuộn Băng dính trắng KT60
27 Băng vải 133 Cuộn Băng vải
28 Bánh răng Z=42, m=3 2 Cái Bánh răng Z=42, m=3
29 Bánh răng côn Z=21, m=4 1 Cái Bánh răng côn Z=21, m=4
30 Bánh răng côn Z=21, m=4 1 Cái Bánh răng côn Z=21, m=4
31 Bánh răng giảm tốc 5 Cái Bánh răng giảm tốc
32 Bánh răng trụ Z=58, m=4 2 Cái Bánh răng trụ Z=58, m=4
33 Bánh răng trụ Z=55, m=4 2 Cái Bánh răng trụ Z=55, m=4
34 Bánh răng Z=28, m=3 2 Cái Bánh răng Z=28, m=3
35 Bạt giả da 18 m2 Bạt giả da
36 Bi (T) 9588214.0 6 Vòng Vòng bi 9588241
37 Bi thép Ф30 180 viên Viên bi Ф30
38 Bìa a mi ăng δ1 31,5 Kg Bìa amiăng δ1 KT: 1600x1600
39 Bìa a mi ăng δ1,5 6 Kg Bìa amiăng δ1,5 KT: 1600x1600
40 Bìa a mi ăng δ2 96,6 Kg Bìa amiăng δ2 KT: 1600x1600
41 Bìa a mi ăng δ3 27 Kg Bìa amiăng δ3 KT: 1600x1600
42 Bìa cách điện δ0,2 27 m2 Bìa cách điện δ0,2 cách điện ≥ 30Kv
43 Bìa rơm 6 Tờ Bìa rơm
44 Bình cứu hỏa MT3 21 Bình Bình cứu hỏa MT3
45 BL cổ vuông + đệm M6x60 120 Bộ BL cổ vuông + đệm M6x60
46 BL cổ vuông + đệm M6x60 120 Bộ BL cổ vuông + đệm M6x60
47 Bộ đèn soi 4 Bộ Bộ đèn soi 220V
48 Bộ đèn trần 6 Bộ Bộ đèn trần
49 Bộ dụng cụ facom (Đức) 2 Bộ Bộ dụng cụ facom (Đức); 6-32
50 Bóng đèn 220v-100w 34 Cái Bóng đèn 220v-100w
51 Bóng đèn 24V- 20W 10 Cái Bóng đèn 24V- 20W
52 Bóng đèn 220V-75W 3 Cái Bóng đèn 220V-75W
53 Bóng đèn 24V-21W 24 Cái Bóng đèn 220V-75W
54 Bóng đèn chiếu sáng 10 Cái Bóng đèn chiếu sáng
55 Bột ZnO 298 Kg Bột ô xít kẽm ZnO
56 Bột ráp mịn 9 Kg Bột ráp mịn
57 Bu lông M4x15 160 Bộ Bu lông M4x15
58 Bu lông M5x20 160 Bộ Bu lông M5x20
59 Bu lông M6x20 120 Bộ Bu lông M6x20
60 Bu lông + ê cu M8x50 80 Bộ Bu lông + ê cu M8x50
61 Bu lông + móng lốp +ê cu 20 Bộ Bu lông + móng lốp +ê cu
62 Bu lông các loại + đệm 320 Bộ Bu lông các loại + đệm
63 Bu lông cổ vuông 432 Bộ Bu lông cổ vuông
64 Bu lông LL + đệm M10x100 120 Bộ Bu lông LL + đệm M10x100
65 Bu lông LL + đệm M6x70 120 Bộ Bu lông LL + đệm M6x70
66 Bu lông LL M10x40 252 Bộ Bu lông LL M10x40
67 Bu lông LL M10x50 180 Bộ Bu lông LL M10x50
68 Bu lông LL M8x30 60 Bộ Bu lông LL M8x30
69 Bu lông LL+ đệm M6x60 120 Bộ Bu lông LL+ đệm M6x60
70 Bu lông LL+ đệm M8x60 120 Bộ Bu lông LL+ đệm M8x60
71 Bu lông LL+đệm M6x80 270 Bộ Bu lông LL+đệm M6x80
72 Bu lông LL+đệm M8x60 90 Bộ Bu lông LL+đệm M8x60
73 Bu lông LL+đệm M8x70 300 Bộ Bu lông LL+đệm M8x70
74 Bu lông LL+đệm M8x80 60 Bộ Bu lông LL+đệm M8x80
75 Bu lông lục lăng +êcu M10x30 408 Bộ Bu lông lục lăng +êcu M10x30
76 Bu lông lục lăng +êcu M10x60 120 Bộ Bu lông lục lăng +êcu M10x60
77 Bu lông lục lăng +êcu M12x100 80 Bộ Bu lông lục lăng +êcu M12x100
78 Bu lông lục lăng +êcu M16x120 80 Bộ Bu lông lục lăng +êcu M16x120
79 Bu lông lục lăng +êcu M5x25 480 Bộ Bu lông lục lăng +êcu M5x25
80 Bu lông lục lăng +êcu M6x20 500 Bộ Bu lông lục lăng +êcu M6x20
81 Bu lông lục lăng +êcu M6x40 520 Bộ Bu lông lục lăng +êcu M6x40
82 Bu lông lục lăng +êcu M8x20 908 Bộ Bu lông lục lăng +êcu M8x20
83 Bu lông lục lăng +êcu M8x40 528 Bộ Bu lông lục lăng +êcu M8x40
84 Bu lông lục lăng M10x40 18 Bộ Bu lông lục lăng M10x40
85 Bu lông lục lăng M12x60 100 Bộ Bu lông lục lăng M12x60
86 Bu lông lục lăng M12x80 50 Bộ Bu lông lục lăng M12x80
87 Bu lông lục lăng M6x20 430 Bộ Bu lông lục lăng M6x20
88 Bu lông lục lăng M8x100 120 Bộ Bu lông lục lăng M8x100
89 Bu lông lục lăng M8x20 280 Bộ Bu lông lục lăng M8x20
90 Bu lông+êcu+đệm M10x40 160 Bộ Bu lông+êcu+đệm M10x40
91 Bu lông+êcu+đệm M6x40 160 Bộ Bu lông+êcu+đệm M6x40
92 Bu lông+êcu+đệm M8x30 160 Bộ Bu lông+êcu+đệm M8x30
93 Bu lông+móng lốp+ êcu 12 Bộ Bu lông+móng lốp+ êcu
94 Bút bi thiên long 48 Cái Bút bi thiên long
95 Bút lông 55 Cái Bút lông
96 Bút zebra (đen + đỏ) 118 Cái Bút Zebra, bút lông dầu 2 đầu không xóa.
97 Cao su giảm giật Ф20хФ10х10 48 Cái Cao su giảm giật Ф20хФ10х10
98 Cao su sàn δ3 126 m2 Cao su sàn δ3
99 Cao su tấm chịu dầu δ3 4 m2 Cao su tấm chịu dầu δ3
100 Cặp da đựng tài liệu 36 Cái Cặp da đựng tài liệu
101 Chất tẩy dầu P1060 572 Lít Chất tẩy dầu
102 Chỉ bạt 9.950 m Chỉ bạt
103 Chổi lông 352 Cái Chổi lông
104 Chốt chẻ 726 Cái Chốt chẻ
105 Chụp cao su bảo vệ đầu tín hiệu 90 Bộ Chụp cao su bảo vệ đầu tín hiệu
106 Cồn công nghiệp 203,5 Lít Cồn công nghiệp
107 Công tắc đèn trần 6 Cái Công tắc đèn trần
108 Đá cắt F355x3x25,4 18 Viên Đá cắt F355x3x25,4
109 Đá cắt Ф100 34 Viên Đá cắt Ф100
110 Đá cắt Ф300 6 Viên Đá cắt Ф300
111 Đá cắt Ф360 42 Viên Đá cắt Ф360
112 Đá mài Ф100 132 Viên Đá mài Ф100
113 Đá mài Ф180 26 Viên Đá mài Ф180
114 Đất đèn 84 Kg Đất đèn
115 Dầu bóng TOA Thái(ld) 218 Hộp Dầu bóng
116 Dầu giảm tốc TCЗп-8 232 Lít Dầu giảm tốc TCЗп-8
117 Đầu khuy dây 740 Cái Đầu khuy dây
118 Đầu khuy mạ bạc cốt đồng 1.470 Cái Đầu khuy mạ bạc cốt đồng
119 Dây ắc qui S=35 62 m Dây ắc qui S=35
120 Dây cao áp ВВТ-5-ГШ-3800;03 2 Cái Dây cao áp ВВТ-5-ГШ-3800;03
121 Dây cáp ắc quy S=25 114 m Dây cáp ắc quy S=25
122 Dây cua doa A 23 8 Sợi Dây cua doa A 23
123 Dây cua doa FM 22 8 Sợi Dây cua doa FM 22
124 Dây đai C64 12 Sợi Dây đai C64
125 Dây đai C68 4 Sợi Dây đai C68
126 Dây đai A35 12 Sợi Dây đai A35
127 Dây đai B36 6 Sợi Dây đai B36
128 Dây đai B37 8 Sợi Dây đai B37
129 Dây đai B38 6 Sợi Dây đai B38
130 Dây đai B57 2 Sợi Dây đai B57
131 Dây điện S = 6 216 m Dây điện nilon S6, Cu/PVC/1C 300/500V.
132 Dây điện S=1,5 1.048 m Dây điện nilon S1,5, Cu/PVC/1C 300/500V.
133 Dây điện S=10 50 m Dây điện nilon S10, Cu/PVC/1C 300/500V.
134 Dây điện S=2,5 470 m Dây điện nilon S2,5, Cu/PVC/1C 300/500V.
135 Dây điện bọc vải S=10 100 m Dây điện bọc vải S10, chịu nhiệt > 500oC.
136 Dây điện bọc vải S=6 60 m Dây điện bọc vải S6, chịu nhiệt > 500oC.
137 Dây điện một lõi nhiều sợi S=4 6 m Dây điện nilon S4, Cu/PVC/1C 300/500V.
138 Dây điện S=1 500 m Dây điện nilon S1, Cu/PVC/1C 300/500V.
139 Dây đồng 1.2mm 3 Cuộn Dây đồng 1.2mm
140 Dây đồng cũ 21 Kg Dây đồng cũ
141 Dây đồng véc ni các loại 32 Kg Dây đồng véc ni các loại
142 Dây hàn TIG Ф1,6 6 Kg Dây hàn TIG Ф1,6
143 Dây thông tin 2x1,5 1.200 m Dây thông tin 2x1,5
144 Dây thừng Ф8 1.800 m Dây thừng Ф8
145 Dây xích nắp đầu sa, đầu phi 400 Sợi Dây xích nắp đầu sa, đầu phi
146 Đệm chống rung 45x45 64 cái Đệm chống rung 45x45
147 Đèn chiếu sáng trần xe 12 Bộ Đèn chiếu sáng trần xe
148 Đèn huỳnh quang TL13 phillip 36 Cái Đèn huỳnh quang TL13 phillip
149 Đèn trần 6 Cái Đèn trần
150 Đèn trần tròn 5 Bộ Đèn trần tròn
151 Điện cực Zn 20 Kg Điện cực Zn
152 Đinh 3 phân 14 Kg Đinh 3 phân
153 Đinh 5 phân 12 Kg Đinh 5 phân
154 Đinh 7 phân 11 Kg Đinh 7 phân
155 Đinh 1 phân 18 Kg Đinh 1 phân
156 Đinh 10 phân 10 Kg Đinh 10 phân
157 Đinh tán đồng Ф4x10 600 Cái Đinh tán đồng Ф4x10
158 Đinh tán nhôm 4 Kg Đinh tán nhôm
159 Đinh tán rút 60,4 Kg Đinh tán rút
160 Doăng cánh cửa 90 m Doăng cánh cửa
161 Doăng cao su tròn Ф12 100 m Doăng cao su tròn Ф12
162 Doăng cao su xốp δ10x20 12 m Doăng cao su xốp δ10x20
163 Doăng cao su xốp δ5x20 20 m Doăng cao su xốp δ5x20
164 Doăng cao su xốp δ5x15 72 m Doăng cao su xốp δ5x15
165 Doăng chèn kính 16 m Doăng chèn kính
166 Doăng kính 41 m Doăng kính
167 Dụng cụ đồng bộ 6 Bộ Dụng cụ đồng bộ
168 Ê bô xi + hóa rắn 8 Lọ Ê bô xi + hóa rắn
169 Ê cu M16 80 Cái Ê cu M16
170 Ê cu M24 80 Cái Ê cu M24
171 Ê cu M3 40 Cái Ê cu M3
172 Ê cu M4 30 Cái Ê cu M4
173 Ê cu M5 30 Cái Ê cu M5
174 Ê cu M6 30 Cái Ê cu M6
175 Ê cu M8 30 Cái Ê cu M8
176 Ga làm lạnh R134 116 Kg Ga làm lạnh R134
177 Găng tay cao su 32 Đôi Găng tay cao su
178 Găng tay vải 136 Đôi Găng tay vải
179 Ghế trắc thủ sắt 8 Cái Ghế trắc thủ sắt
180 Ghế trắc thủ Xuân hòa 4 Cái Ghế trắc thủ Xuân Hòa
181 Ghim bắn đệm 6 Hộp Ghim bắn đệm
182 Giá cứu hỏa 16 Cái Giá cứu hỏa
183 Giáy báo cũ 163,7 Kg Giáy báo cũ
184 Giấy ráp mịn+thô Nhật 2.050 Tờ Giấy ráp mịn+thô Nhật
185 Giấy ráp TQ 96 Tờ Giấy ráp TQ
186 Giấy tập 31 Tập Giấy tập
187 Giẻ lau 558 Kg Giẻ lau
188 Gioăng cao su xốp 5x15 334 m Gioăng cao su xốp 5x15
189 Gioăng cao su xốp U20 72 m Gioăng cao su xốp U20
190 Gioăng cao su Ф12 12 m Gioăng cao su Ф12
191 Gioăng chỉ Ф18 72 Cái Gioăng chỉ Ф18
192 Gioăng dàn cò 6 Cái Gioăng dàn cò
193 Gioăng đệm động cơ TNĐ 36D6 4 Bộ Gioăng đệm động cơ TNĐ 36D6
194 Gioăng đệm động cơ TNĐ casta 2 Bộ Gioăng đệm động cơ TNĐ casta
195 Gioăng kính trước 6 Bộ Gioăng kính trước
196 Gít nấm 48 Cái Gít nấm
197 Gỗ phíp δ10 14 Kg Gỗ phíp δ10
198 Goăng cao su 5x10 20 m Goăng cao su 5x10
199 Hạt bi 1.500 Kg Hạt bi
200 Hồ dán 80 Lọ Hồ dán
201 Hộp xịt bóng 40 Hộp Hộp xịt bóng A10 330ml
202 Hộp xịt đen 148 Hộp Hộp xịt đen A210 330ml
203 Hộp xịt ghi 74 Hộp Hộp xịt ghi A220 330ml
204 Hộp xịt nhũ 228 Hộp Hộp xịt nhũ A300 330ml
205 Hộp xịt RP7-300ml 132 Hộp Hộp xịt RP7-300ml
206 Hộp xịt trắng 39 Hộp Hộp xịt trắng A200 330ml
207 Kali đihyđrôphốtphát KH2PO4 14 Kg Kali đihyđrôphốtphát KH2PO4
208 Kali hydrophotphat K2HPO4 25 Kg Kali hydrophotphat K2HPO4
209 Kẽm anốt Zn 20 Kg Kẽm anốt Zn
210 Kẽm xyanua Zn(CN)2 45,5 Kg Kẽm xyanua Zn(CN)2
211 Keo 502.0 104 Hộp Keo 502
212 Keo 704.0 332 Hộp Keo 704
213 Keo cao áp 1 Hộp Keo cao áp
214 Keo dán 111.0 10 Hộp Keo dán 111
215 Keo dán X66 56 Hộp Keo dán X66
216 Keo dán gỗ Polyvinin 2 lít Keo dán gỗ Polyvinin
217 Keo gielatin 8 Kg Keo gielatin
218 Keo tạo gioăng 57 Hộp Keo tạo gioăng
219 Kẹp kim hàn Tig 14 Cái Kẹp kim hàn Tig
220 Khẩu trang 445 Cái Khẩu trang
221 Khí Argon 16 Chai Khí Argon
222 Khí ô xi 22 Chai Khí ô xi
223 Khóa cửa 12 Cái Khóa cửa
224 Khoá cửa Việt tiệp 20 Cái Khoá cửa Việt tiệp
225 Khuy đầu dây 1.254 Cái Khuy đầu dây
226 Kim hàn Tig 14 Cái Kim hàn Tig
227 Kính 5 li 2 lớp 4 m2 Kính 5 li 2 lớp
228 Lắc tẩm phủ mạch in PUC 400mL 46 Hộp Lắc tẩm phủ mạch in PUC 400mL
229 Lạt buộc 2.500 Cái Lạt buộc
230 Long đen bằng 816 Cái Long đen bằng
231 Long đen vênh 826 Cái Long đen vênh
232 Lụa cách điện δ=0,1 12 m Lụa cách điện δ=0,1
233 Lưỡi cưa nguội 16 Cái Lưỡi cưa nguội
234 Ma tít dẻo 20 Kg Ma tít dẻo
235 Mê ca δ3 0,4 m2 Mê ca δ3
236 Mỡ bảo quản YC2 141 Kg Mỡ bảo quản YC2
237 Mực alizazin 2 Kg Mực alizazin
238 Mút 40 16 m2 Mút 40
239 Mút cứng 150x550x550 6 Tấm Mút tấm MCF90 150x550x550, đàn hồi tôt.
240 Mút cứng 150x900x550 6 Tấm Mút tấm MCF90 150x900x550, đàn hồi tôt.
241 Mút cứng 70x550x550 6 Tấm Mút tấm MCF90 70x550x550, đàn hồi tôt.
242 Mút cứng 70x900x550 6 Tấm Mút tấm MCF90 70x900x550, đàn hồi tôt.
243 Natri hyđrôxít NaOH 50 Kg Natri hyđrôxít NaOH
244 Natri xyanua NaCN 36 Kg Natri xyanua NaCN
245 Nẹp chỉ vàng 24 m Nẹp chỉ vàng
246 Nhôm δ1,2 190 Kg Nhôm δ1,2
247 Nhôm góc L30x30x3 110 Kg Nhôm góc L30x30x3
248 Nhựa cao tần Teflon 52 Kg Nhựa cao tần Teflon
249 Nhựa đường số 5 20 Kg Nhựa đường số 5
250 Nhựa thông 12,5 Kg Nhựa thông
251 Niken anốt 64 Kg Niken anốt
252 Niken clorua NiCl2 90 Kg Niken clorua NiCl2
253 Niken sunphat NiSO4 30 Kg Niken sunphat NiSO4
254 Nước cất 200 Lít Nước cất
255 Ổ cắm vinakít 40 Cái Ổ cắm vinakít
256 Ống cao su Φ10 8 m Ống cao su Φ10
257 Ống cao su Φ12 14 m Ống cao su Φ12
258 Ống cao su chịu dầu Ф16 12 m Ống cao su chịu dầu Φ16
259 Ống cao su Ф20 6 m Ống cao su Φ20
260 Ống cao su Ф22, L=1200 6 m Ống cao su Ф22, L=1200
261 Ống cao su Ф60, L=380 6 m Ống cao su Ф60, L=380
262 Ống gen nhựa 248 m Ống gen nhựa
263 Ống ghen lụa 100 m Ống ghen lụa
264 Ống ghen nhiệt 30 m Ống ghen nhiệt
265 Ống nối ШМУЦЕР - Ф19 20 m Ống nối ШМУЦЕР - Ф19
266 Ống nối ШМУЦЕР - Ф25 20 m Ống nối ШМУЦЕР - Ф25
267 Panel chia công suất 1:3 394АП03 2 Cái Panel chia công suất 1:3 394АП03
268 Phích cắm 220V 35 Cái Phích cắm 220V
269 Phíp tấm δ10 56 Kg Phíp tấm δ10
270 Phớt 117,5x146x10,5 12 Cái Phớt 117,5x146x10,5
271 Phớt dầu Ф19xФ35x7 12 Cái Phớt dầu Ф19xФ35x7
272 Phớt dầu Ф24xФ40x7 24 Cái Phớt dầu Ф24xФ40x7
273 Phớt dầu Ф35хФ19х10 4 Cái Phớt dầu Ф35хФ19х10
274 Phớt dầu Ф47хФ28х10 4 Cái Phớt dầu Ф47хФ28х10
275 Phớt dầu Ф52xФ30x10 6 Cái Phớt dầu Ф52xФ30x10
276 Phớt dầu Ф65xФ45x10 4 Cái Phớt dầu Ф65xФ45x10
277 Phớt dầu Ф66хФ48х10 4 Cái Phớt dầu Ф66хФ48х10
278 Phớt dầu Ф85хФ60х10 4 Cái Phớt dầu Ф85хФ60х10
279 Phớt nỉ đánh bóng 30 Cái Phớt nỉ đánh bóng
280 Pin 9V 2 Quả Pin 9V
281 Pin con thỏ 1,5V 3 Quả Pin con thỏ 1,5V
282 Que hàn Ф3,2 323,2 Kg Que hàn Ф3,2
283 Que hàn Tig Ф1,6 18 Kg Que hàn Tig Ф1,6
284 Si li côn 26 Hộp Si li côn
285 Sơn cách điện 106 Lít Sơn tẩm cách điện ≥ 30Kv
286 Sơn chấm mối hàn 49 Lọ Sơn chấm mối hàn
287 Sơn chống lão hóa Thái 200 Kg Sơn chống lão hóa Thái
288 Sơn chống rỉ nhôm 40 Kg Sơn chống rỉ nhôm
289 Sơn chống rỉ Thái 545 Kg Sơn chống rỉ
290 Sơn đen Thái 674 Kg Sơn ngoài trời, chống bay màu trên bề mặt kim loại và gỗ
291 Sơn đỏ Thái 115 Kg Sơn ngoài trời, chống bay màu trên bề mặt kim loại và gỗ
292 Sơn ghi Thái 321 Kg Sơn ngoài trời, chống bay màu trên bề mặt kim loại và gỗ
293 Sơn luy cô Nga 416 Kg Sơn bả bề mặt gỗ, kim loại
294 Sơn tĩnh điện ghi 52 Kg Sơn ngoài trời, chống bay màu trên bề mặt kim loại
295 Sơn tĩnh điện màu đen 32 Kg Sơn ngoài trời, chống bay màu trên bề mặt kim loại
296 Sơn tĩnh điện quân sự 24 Kg Sơn ngoài trời, chống bay màu trên bề mặt kim loại
297 Sơn tĩnh điện trắng 16 Kg Sơn ngoài trời, chống bay màu trên bề mặt kim loại
298 Sơn trắng Thái 430 Kg Sơn ngoài trời, chống bay màu trên bề mặt kim loại và gỗ
299 Sơn vân búa Hải Phòng 590 Kg Sơn ngoài trời, chống bay màu trên bề mặt kim loại và gỗ
300 Sơn vàng Thái 126 Kg Sơn ngoài trời, chống bay màu trên bề mặt kim loại và gỗ
301 Sơn xanh hòa bình Thái (ld) 434 Kg Sơn ngoài trời, chống bay màu trên bề mặt kim loại và gỗ
302 Sơn xanh lá cây 44 Kg Sơn ngoài trời, chống bay màu trên bề mặt kim loại và gỗ
303 Sơn xanh quân sự 9070.0 1.392 Kg Sơn ngoài trời, chống bay màu trên bề mặt kim loại và gỗ
304 Sứ hàn Tig 48 Cái Sứ hàn tig số 5.
305 Sunfát niken NiSO4 75 Kg Sunfát niken NiSO4
306 Cáp lụa Ф11 145 m Cáp lụa Ф11
307 Cáp lụa Ф4 80 m Cáp lụa Ф4
308 Dây thép hàn Ф3 54 Kg Dây thép hàn Ф3
309 Dây thép Ф6 30 Kg Dây thép Ф6
310 Đồng δ0,5 22 Kg Đồng δ0,5
311 Đồng δ3 76 Kg Đồng δ3
312 Đồng cây Ф10÷30 140 Kg Đồng cây Ф10÷30
313 Đồng đỏ δ=2x20x700 7,8 Kg Đồng đỏ δ=2x20x700
314 Đồng hợp kim beryllium 56 Kg Đồng hợp kim beryllium
315 Đồng vàng Ф12 290 Kg Đồng vàng Ф12
316 Lưới gương anten 394АЗ01-У 10x14mm, đường kính 1.6mm chuyên dụng 132 m2 Lưới gương anten 394АЗ01-У 10x14mm, đường kính 1.6mm chuyên dụng
317 Lưới thép 4x4 67 m2 Lưới thép 4x4
318 Nhôm 104 Kg Nhôm cây các loại
319 Nhôm L40 70 Kg Nhôm góc L40x40x4
320 Nhôm L50 110 Kg Nhôm góc L50x50x5
321 Nhôm δ0,5 32,5 Kg Nhôm tấm δ=0,5 A6061
322 Nhôm δ1 206 Kg Nhôm tấm δ=1 A6061
323 Nhôm δ1,5 360 Kg Nhôm tấm δ=1,5 A6061
324 Nhôm δ2 376 Kg Nhôm tấm δ=2 A6061
325 Nhôm δ3 56 Kg Nhôm tấm δ=3 A6061
326 Nhôm δ4 50 Kg Nhôm tấm δ=4 A6061
327 Nhôm δ5 70 Kg Nhôm tấm δ=5 A6061
328 Nhôm Ф12 440 Kg Nhôm tấm Ф12 A6061
329 Nhôm Ф18 270 Kg Nhôm tấm Ф18 A6061
330 Nhôm hợp kim A6061 56 Kg Nhôm hợp kim A6061
331 Ống đồng Ф10 214 m Ống đồng Ф10x1,2
332 Ống đồng Ф14 144 m Ống đồng Ф14x1,4
333 Ống đồng Ф5 86 m Ống đồng Ф5x1
334 Ống đồng Ф8 170 m Ống đồng Ф8x1
335 Ống đồng Φ10 90 m Ống đồng Φ10x1,4
336 Ống đồng Φ12 40 m Ống đồng Φ12x1,2
337 Ống đồng Φ6 50 m Ống đồng Φ6x1
338 Thép C45 52 Kg Thép C45
339 Thép 60x30 20 m Thép tấm 60x30
340 Thép C45 898 Kg Thép C45
341 Thép C45 Ф10 32 Kg Thép C45 Ф10
342 Thép C45 Ф12 60 Kg Thép C45 Ф12
343 Thép C45 Ф14 6 Kg Thép C45 Ф14
344 Thép C45 Ф16 40 Kg Thép C45 Ф16
345 Thép C45 Ф30 6 Kg Thép C45 Ф30
346 Thép C45 Ф8 12 Kg Thép C45 Ф8
347 Thép CT3 326 Kg Thép CT3
348 Thép góc L30x3 9 Kg Thép góc L30x30x3
349 Thép góc L40x40x4 74 Kg Thép góc L40x40x4
350 Thép góc L50x50x5 610 Kg Thép góc L50x50x5
351 Thép góc L63x5 36 Kg Thép góc L63x63x6
352 Thép hộp 40.0 26 m Thép hộp 1,8x40x40
353 Thép hộp 40x40 1.500 Kg Thép hộp 1,2x40x40
354 Thép không gỉ Inox lưới 12 m Thép không gỉ Inox lưới
355 Thép L20x20 200 Kg Thép góc L20x20x2
356 Thép L26x26 250 Kg Thép góc L26x26x2
357 Thép L32x32 300 Kg Thép góc L32x32x3
358 Thép L36x36 28 Kg Thép góc L36x36x3
359 Thép L40 335,76 Kg Thép góc L40x40x4
360 Thép L50 322 Kg Thép góc L50x50x5
361 Thép lục lăng 32 Kg Thép lục lăng
362 Thép ống Ф22 18 Kg Thép ống Ф22x1,8
363 Thép ống Ф32 10 Kg Thép ống Ф32x2,1
364 Thép ống Ф36 200 Kg Thép ống Ф36x2,1
365 Thép U 120 900 Kg Thép U 120
366 Thép U100 720 Kg Thép U100
367 Thép U140x2700 30 Kg Thép U140x2700
368 Tôn 60x30 60x30 6 m Tôn 60x30
369 Tôn đen δ0,8 510 Kg Tôn đen δ0,8 cán nguội, mềm không co giãn khi gấp mép
370 Tôn đen δ1 2.740 Kg Tôn đen δ1 cán nguội, mềm không co giãn khi gấp mép
371 Tôn đen δ1,2 994 Kg Tôn đen δ1,2 cán nguội, mềm không co giãn khi gấp mép
372 Tôn đen δ1,5 1.672 Kg Tôn đen δ1,5 cán nguội, mềm không co giãn khi gấp mép
373 Tôn đen δ10 24 Kg Tôn đen δ10 cán nguội, mềm không co giãn khi gấp mép
374 Tôn đen δ2 1.238 Kg Tôn đen δ2 cán nguội, mềm không co giãn khi gấp mép
375 Tôn đen δ3 472 Kg Tôn đen δ3 cán nguội, mềm không co giãn khi gấp mép
376 Tôn đen δ4 300 Kg Tôn đen δ4 cán nguội, mềm không co giãn khi gấp mép
377 Tôn đen δ6 160 Kg Tôn đen δ6 cán nguội, mềm không co giãn khi gấp mép
378 Tay mở cửa 12 Cái Tay mở cửa xe Maz
379 Tay quay kính 6 Bộ Tay quay kính xe Maz
380 Thảm trải sàn 68 m2 Thảm trải sàn cao su δ3x1300
381 Thép góc L 50x50x5 160 Kg Thép góc L50x50x5
382 Thép hộp vuông 40x40x2 120 Kg Thép hộp 2x40x40
383 Thiếc hàn dây 22,4 Kg Thiếc hàn Ф0,8-Ф1,2, Sn63/Pb37.
384 Thiếc hàn thanh 5,2 Kg Thiếc hàn thanh Sn63/Pb37.
385 Trục giao liên cao tần Tổn hao không quá 2 dB, dải tần làm việc không dưới 1 GHz. 1 Cái Trục giao liên cao tần Tổn hao không quá 2 dB, dải tần làm việc không dưới 1 GHz.
386 Vải bạt cứng TQ 190 m Vải bạt cứng TQ
387 Vải bạt dứa 900 m2 Vải bạt dứa
388 Vải bạt ghi xốp 10 m2 Vải bạt ghi xốp
389 Vải bạt giả da 32 m2 Vải bạt giả da
390 Vải bạt VN 45 m2 Vải bạt
391 Vải diềm bâu 86 m2 Vải diềm bâu
392 Vải màn xô 110 m Vải màn xô
393 Vải phim trắng 253 m Vải phim trắng
394 Vít M3x10 101 Bộ Vít M3x10
395 Vít M4x15 91 Bộ Vít M4x15
396 Vít M4x20 100 Bộ Vít M4x20
397 Vít M6x15 122 Bộ Vít M6x15
398 Vít M6x20 120 Bộ Vít M6x20
399 Vít M8X40 100 Bộ Vít M8X40
400 Vít + ê cu M3x10 100 Bộ Vít + ê cu M3x10
401 Vít + ê cu M3x20 120 Bộ Vít + ê cu M3x20
402 Vít + ê cu M3x50 215 Bộ Vít + ê cu M3x50
403 Vít + ê cu M4x10 100 Bộ Vít + ê cu M4x10
404 Vít + ê cu M4x15 120 Bộ Vít + ê cu M4x15
405 Vít + ê cu M4x20 120 Bộ Vít + ê cu M4x20
406 Vít + ê cu M4x5 100 Bộ Vít + ê cu M4x5
407 Vít + ê cu M6x20 80 Bộ Vít + ê cu M6x20
408 Vít + ê cu M6x25 80 Bộ Vít + ê cu M6x25
409 Vít + ê cu M6x30 80 Bộ Vít + ê cu M6x30
410 Vít cầu M5x20 136 Bộ Vít cầu M5x20
411 Vít cầu M6x15 180 Bộ Vít cầu M6x15
412 Vít cầu M4x15 100 Bộ Vít cầu M4x15
413 Vít chìm M2x15 42 Cái Vít chìm M2x15
414 Vít chìm M3x20 320 Cái Vít chìm M3x20
415 Vít chìm M4x20 320 Cái Vít chìm M4x20
416 Vít chìm M5x20 240 Cái Vít chìm M5x20
417 Vít chìm M6x20 160 Cái Vít chìm M6x20
418 Vít chìm M6x30 440 Cái Vít chìm M6x30
419 Vít chìm M8x20 120 Cái Vít chìm M8x20
420 Vít chìm M8x30 120 Cái Vít chìm M8x30
421 Vít chìm M8x50 120 Cái Vít chìm M8x50
422 Vít chỏm cầu M2,5 30 Cái Vít chỏm cầuM2,5
423 Vít chỏm cầu M3 1.025 Cái Vít chỏm cầuM3
424 Vít chỏm cầu M4 1.067 Cái Vít chỏm cầuM4
425 Vít chỏm cầu M5 930 Cái Vít chỏm cầuM5
426 Vít chỏm cầu M6x15 120 Cái Vít chỏm cầuM6x15
427 Vít chỏm cầu M6x20 260 Cái Vít chỏm cầuM6x20
428 Vít chỏm cầu M6x30 380 Cái Vít chỏm cầuM6x30
429 Vít chỏm cầu M8x30 200 Cái Vít chỏm cầuM8x30
430 Vít chỏm cầu M8x40 200 Cái Vít chỏm cầuM8x40
431 Vít gỗ M4x30 300 Cái Vít gỗM4x30
432 Vít gỗ M4x40 520 Cái Vít gỗM4x40
433 Vít ren sắt M4 x20 200 Cái Vít ren sắt M4 x20
434 Vít ren sắt cầu M4x20 440 Cái Vít ren sắt cầuM4x20
435 Vít ren sắt cầu M4x30 400 Cái Vít ren sắt cầuM4x30
436 Vít ren sắt cầu M4x40 500 Cái Vít ren sắt cầuM4x40
437 Vít ren sắt chìm M4x30 400 Cái Vít ren sắt chìmM4x30
438 Vít ren sắt M4 x10 1.120 Cái Vít ren sắtM4 x10
439 Vít ren sắt M4x30 2.500 Cái Vít ren sắtM4x30
440 Vít ren sắt tự khoan M4x30 400 Cái Vít ren sắt tự khoanM4x30
441 Vít tự cắt M4x30 197 Cái Vít tự cắtM4x30
442 Vòng bi 104 (6004) 24 Vòng Tốc độ ≥ 10.000 vòng/phut
443 Vòng bi 105 (6005) 38 Cái Tốc độ ≥ 10.000 vòng/phut
444 Vòng bi 110 (6010) 38 Cái Tốc độ ≥ 10.000 vòng/phut
445 Vòng bi 16107.0 36 Cái Tốc độ ≥ 10.000 vòng/phut
446 Vòng bi 30208 36 Cái Tốc độ ≥ 20.000 vòng/phut
447 Vòng bi 46208.0 36 Cái Tốc độ ≥ 20.000 vòng/phut
448 Vòng bi 6212.0 16 Cái Tốc độ ≥ 20.000 vòng/phut
449 Vòng bi 6214.0 12 Cái Tốc độ ≥ 20.000 vòng/phut
450 Vòng bi 6307.0 36 Cái Tốc độ ≥ 20.000 vòng/phut
451 Vòng bi 6308 36 Cái Tốc độ ≥ 20.000 vòng/phut
452 Vòng bi 6310.0 2 Cái Tốc độ ≥ 20.000 vòng/phut
453 Vòng bi 6317 36 Cái Tốc độ ≥ 20.000 vòng/phut
454 Vòng bi 6318.0 36 Cái Tốc độ ≥ 20.000 vòng/phut
455 Vòng bi 7028.0 36 Cái Tốc độ ≥ 20.000 vòng/phut
456 Vòng bi 7318.0 36 Cái Tốc độ ≥ 20.000 vòng/phut
457 Vòng bi 2007122.0 14 Vòng Tốc độ ≥ 20.000 vòng/phut
458 Vòng bi 2306.0 6 Vòng Tốc độ ≥ 20.000 vòng/phut
459 Vòng bi 46115 (7015 B) 2 Vòng Tốc độ ≥ 20.000 vòng/phut
460 Vòng bi 46306 (7306 B) 2 Vòng Tốc độ ≥ 20.000 vòng/phut
461 Vòng bi 51305.0 12 Vòng Tốc độ ≥ 20.000 vòng/phut
462 Vòng bi 6009 (6009-2Z) 2 Vòng Tốc độ ≥ 20.000 vòng/phut
463 Vòng bi 6014 (6014-2Z) 4 Vòng Tốc độ ≥ 20.000 vòng/phut
464 Vòng bi 6202.0 28 Vòng Tốc độ ≥ 20.000 vòng/phut
465 Vòng bi 6204.0 40 Vòng Tốc độ ≥ 20.000 vòng/phut
466 Vòng bi 6205.0 62 Vòng Tốc độ ≥ 20.000 vòng/phut
467 Vòng bi 6206.0 4 Vòng Tốc độ ≥ 20.000 vòng/phut
468 Vòng bi 6207.0 16 Vòng Tốc độ ≥ 20.000 vòng/phut
469 Vòng bi 6208.0 16 Vòng Tốc độ ≥ 20.000 vòng/phut
470 Vòng bi 6212.0 8 Vòng Tốc độ ≥ 20.000 vòng/phut
471 Vòng bi 6214.0 8 Vòng Tốc độ ≥ 20.000 vòng/phut
472 Vòng bi 6304.0 16 Vòng Tốc độ ≥ 20.000 vòng/phut
473 Vòng bi 6305.0 38 Vòng Tốc độ ≥ 20.000 vòng/phut
474 Vòng bi 6307.0 12 Vòng Tốc độ ≥ 20.000 vòng/phut
475 Vòng bi 6308.0 4 Vòng Tốc độ ≥ 20.000 vòng/phut
476 Vòng bi 6312.0 6 Vòng Tốc độ ≥ 20.000 vòng/phut
477 Vòng bi 6318.0 4 Vòng Tốc độ ≥ 20.000 vòng/phut
478 Vòng bi 7107 (32007 J2/Q) 4 Vòng Tốc độ ≥ 20.000 vòng/phut
479 Vòng bi 7204.0 32 Vòng Tốc độ ≥ 20.000 vòng/phut
480 Vòng bi 7206.0 36 Vòng Tốc độ ≥ 20.000 vòng/phut
481 Vòng bi 7307 (7307 BEP) 2 Vòng Tốc độ ≥ 20.000 vòng/phut
482 Vòng bi 7606 (32306 J2/Q) 2 Vòng Tốc độ ≥ 20.000 vòng/phut
483 Vòng bi 7607.0 6 Vòng Tốc độ ≥ 20.000 vòng/phut
484 Vòng bi 7718.0 16 Vòng Tốc độ ≥ 20.000 vòng/phut
485 Vòng bi 807813M 16 Vòng Tốc độ ≥ 20.000 vòng/phut
486 Vòng bi 8310.0 6 Vòng Tốc độ ≥ 20.000 vòng/phut
487 Vòng bi trục đứng 7611K 12 Vòng Tốc độ ≥ 20.000 vòng/phut
488 Vòng đệm bằng 2.240 Cái Vòng đệm bằng
489 Vòng đệm vênh 2.240 Cái Vòng đệm vênh
490 Xà phòng 138,4 Kg Xà phòng
491 Xi ca na 5 Hộp Xi ca na
492 Xô nhựa 2 Cái Xô nhựa
493 Xốp dày 45 110 m2 Xốp dày 45
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM

Các tiêu chí năng lực và kinh nghiệm Các yêu cầu cần tuân thủ Tài liệu cần nộp
STT Mô tả Yêu cầu Nhà thầu độc lập Nhà thầu liên danh
Tổng các thành viên liên danh Từng thành viên liên danh Tối thiểu một thành viên liên danh
1 Lịch sử không hoàn thành hợp đồng Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Mẫu 12 Mẫu 12
2 Năng lực tài chính
2.1 Kết quả hoạt động tài chính Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018 đến năm 2020(3) để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Mẫu 13 Mẫu 13
Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương.
2.2 Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinh doanh Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 5.82E9(4) VND, trong vòng 3(5) năm gần đây. Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Không áp dụng Mẫu 13 Mẫu 13
2.3 Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6) Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanh khoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năng thanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tài chính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng) để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu với giá trị là 1.163222043E9 VND(8). Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Không áp dụng Mẫu 14, 15 Mẫu 14, 15
3 Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tả dưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phần lớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu):
Số lượng hợp đồng bằng 2 hoặc khác 2, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 2.714.200.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 5.428.400.000 VND.
Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) Không áp dụng Mẫu 10(a), 10(b) Mẫu 10(a), 10(b)
4 Khả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(13) Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàng thực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau:

Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàng thực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: + Bảo hành miễn phí trong vòng 12 tháng + Nhà thầu phải có khả năng sẵn sàng thực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu bằng cách thay thế các vật tư hư hỏng trong vòng 15 ngày kể từ khi nhận được văn bản yêu cầu của Chủ đầu tư.

Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) Không áp dụng
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT

Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU

Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->