Gói thầu: Mua sắm vật tư thay thế thiết bị công nghệ thông tin (gói thầu số 2)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210668742-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/07/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa tỉnh Hòa Bình |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư thay thế thiết bị công nghệ thông tin (gói thầu số 2) |
| Số hiệu KHLCNT | 20210521196 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu sự nghiệp của đơn vị được để lại theo quy định |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-06-22 14:15:00 đến ngày 2021-07-01 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 948,660,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 13,000,000 VNĐ ((Mười ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vỏ máy tính (case) Đứng | 2 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 2 | Bo mạch chủ máy tính H110 | 3 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 3 | Bộ nhớ trong máy tính - DDRam4 4Gb | 5 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 4 | Bộ nhớ trong máy tính - DDRam3 2Gb | 5 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 5 | Mouse + Keyboard Không dây | 3 | Bộ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 6 | Bàn phím máy tính để bàn | 30 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 7 | Chuột máy tính để bàn | 40 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 8 | Màn hình máy tính 19,5 inch | 5 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 9 | Adapter màn hình | 3 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 10 | Khung gắn ổ cứng SSD cho máy tính để bàn | 15 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 11 | Ổ cứng SSD 250GB | 15 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 12 | Ổ cứng HDD 500GB | 5 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 13 | Ổ cứng HDD 4TB | 2 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 14 | Nguồn máy tính để bàn | 10 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 15 | Nguồn máy tính đồng bộ | 3 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 16 | Nguồn máy tính đồng bộ Dell | 5 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 17 | Quạt chíp máy tính để bàn | 10 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 18 | Cartridge HP CB 540A | 5 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 19 | Cartridge HP CB 541A | 5 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 20 | Cartridge HP CB 542A | 5 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 21 | Cartridge HP CB 543A | 5 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 22 | Cartridge máy in Canon 3300/3310/3370 | 20 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 23 | Cartridge máy in Canon 2900 | 5 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 24 | Cartridge máy in HP M402D/402DN | 80 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 25 | Cartridge máy in HP Pro400 M401/M425 | 1 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 26 | Gạt mực máy in Canon 2900, Canon 3300 | 150 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 27 | Gạt từ máy in Canon 2900, Canon 3300 | 150 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 28 | Gạt mực máy in HP (1005, 1102, 402DN, 402D, 401DN, 401D) | 500 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 29 | Gạt từ máy in HP (1005, 1102, 402DN, 402D, 401DN, 401D) | 500 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 30 | Hộp quang máy in HP (M402D, 402DN, 401DN) | 5 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 31 | Hộp quang máy in Canon 3300 | 5 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 32 | Hộp quang máy in Canon 2900 | 3 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 33 | Mực đổ máy in đen trắng 140gram (dùng cho HP 1005, 1102, 402DN, 402D, 401DN, Canon 3300, 2900) | 800 | Lọ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 34 | Catridge HP 6000A (Dùng cho dòng máy in: HP LaserJet 1600 và 2600,HP LaserJet CM1015 MFP) | 1 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 35 | Catridge HP 6001A (Dùng cho dòng máy in: HP LaserJet 1600 và 2600,HP LaserJet CM1015 MFP) | 1 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 36 | Catridge HP 6002A (Dùng cho dòng máy in: HP LaserJet 1600 và 2600,HP LaserJet CM1015 MFP) | 1 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 37 | Catridge HP 6003A (Dùng cho dòng máy in: HP LaserJet 1600 và 2600,HP LaserJet CM1015 MFP) | 1 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 38 | Quả đào cuốn giấy máy in Canon | 5 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 39 | Quả đào cuốn giấy máy in HP | 5 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 40 | Trống máy in Canon 2900 | 80 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 41 | Trống máy in Canon 3300 | 130 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 42 | Trống máy in HP 2035 | 6 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 43 | Trống máy in HP M401DN | 5 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 44 | Trống máy in HP M402D/M402DN | 500 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 45 | Trục cao áp máy in Canon | 50 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 46 | Trục cao áp máy in HP | 250 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 47 | Trục từ máy in Canon | 50 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 48 | Trục từ máy in HP | 250 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 49 | Vỏ lụa máy in Canon | 20 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 50 | Vỏ lụa máy in HP | 50 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 51 | Lô ép máy in canon | 10 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 52 | Lô ép máy in HP | 30 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 53 | Lô sấy máy in canon | 10 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 54 | Lô sấy máy in HP | 30 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 55 | Thanh nhiệt máy in Canon | 10 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 56 | Thanh nhiệt máy in HP | 30 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 57 | Bạc lô ép máy in Canon | 10 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 58 | Bạc lô ép máy in HP | 30 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 59 | Bo Formater máy in Canon | 5 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 60 | Bo Formater máy in HP | 5 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 61 | Bo Nguồn máy in Canon | 5 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 62 | Bo Nguồn máy in HP | 5 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 63 | Phíp Lô ép máy in Canon | 8 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 64 | Phíp Lô ép máy in HP | 8 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 65 | Sensor máy in Canon | 10 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 66 | Sensor máy in HP | 5 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 67 | Bánh răng máy in Canon | 10 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 68 | Bánh răng máy in HP | 10 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 69 | Mực màu máy in Epson T60 màu đen | 30 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 70 | Mực màu máy in Epson T60 màu xanh | 30 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 71 | Mực màu máy in Epson T60 màu hồng | 30 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 72 | Mực màu máy in Epson T60 màu vàng | 30 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 73 | Mực mầu máy in Epson T60 màu xanh nhạt | 30 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 74 | Mực màu máy in Epson T60 màu hồng nhạt | 30 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 75 | HP Cartridge CE310A Black (HP126A) Dùng cho máy in HP 1025/1025 NW | 2 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 76 | HP Cartridge CE311A Cyan (HP126A) Dùng cho máy in HP 1025/1025 NW | 2 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 77 | HP Cartridge CE312A Yellow (HP126A) Dùng cho máy in HP 1025/1025 NW | 2 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 78 | HP Cartridge CE313A Magenta (HP126A) Dùng cho máy in HP 1025/1025 NW | 2 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 79 | HP Cartridge CF513A Magenta (HP 204A) Dùng cho máy in HP Color LaserJet Pro M154a - M154NW - M180N - M180FW | 2 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 80 | HP Cartridge CF512A Yellow (HP 204A) Dùng cho máy in HP Color LaserJet Pro M154a - M154NW - M180N - M180FW | 2 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 81 | HP Cartridge CF511A Cyan (HP 204A) Dùng cho máy in HP Color LaserJet Pro M154a - M154NW - M180N - M180FW | 2 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 82 | HP Cartridge CF510A Black (HP 204A) Dùng cho máy in HP Color LaserJet Pro M154a - M154NW - M180N - M180FW | 2 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 83 | Hộp mực in HP 78 Tri color Original Ink | 1 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 84 | Mực in HP 45 Black | 1 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 85 | Cartidge Drum Panasonic KX-MB 2030 | 1 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 86 | Hộp Mực máy fax Panasonic KX-MB 2030 | 2 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 87 | Dây curoa máy in Epson T60 | 2 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 88 | Trống máy photo Canon Imager Runner 2520 | 1 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 89 | Rulo ép máy photo Imager Runner 2520 | 1 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 90 | Bao lụa máy photo Imager Runner 2520 | 1 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 91 | Mực máy photo Imager Runner 2520 | 2 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 92 | Mực Photo DC V 2060/3060/3065 | 6 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 93 | Cụm trống DC V 2060/3060/3065 | 4 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 94 | Bánh xe kéo giấy khay ADF máy Photocopy Xerox 3065 | 1 | Bộ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 95 | Bộ cao su kéo giấy Xerox DC V 2060/3060/3065 (3 quả) | 2 | Bộ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 96 | Bánh răng các loại máy Photocopy Xerox 3065 | 1 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 97 | Cụm motor máy Photocopy Xerox DC V 2060/3060/3065 | 1 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 98 | Bo nguồn máy Photocopy Xerox DC V 2060/3060/3065 | 1 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 99 | Bột từ máy Photocopy Xerox 3065 | 2 | Túi | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 100 | Cụm sấy DC V 2060/3060/3065 | 2 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 101 | Camera IP | 5 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 102 | Nguồn camera | 10 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 103 | Dây cáp đồng trục liền nguồn cho camera | 1 | Cuộn | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 104 | Bộ phát WiFi hai băng tần | 2 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 105 | Bút trình chiếu | 2 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 106 | Cáp mạng CAT6 (305m) | 10 | Thùng | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 107 | Rắc RJ45 Hạt mạng Panduit Cat5e chính hãng | 15 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 108 | Nhân UTP cat 5e Panduit | 20 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 109 | Cầu nối dây mạng | 50 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 110 | Tủ rack 6U D400 | 2 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 111 | Modul quang SFP-10G | 8 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 112 | Thiết bị chia mạng - 24PP 24 port 10/100Mbps PoE, 2 port 10/100/1000Mbps, 2 Combo mini-GBIC ports | 2 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 113 | Kìm bấm mạng Dintek | 1 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 114 | Card PCI (Card ghi hình siêu âm, nội soi) | 3 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 115 | Cáp chuyển HDMI to VGA-Audio | 1 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 116 | USB 16Gb | 8 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 117 | Màn hình Smart tivi 32inch gọi khám | 2 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 118 | Màn hình Smart tivi 25inch gọi khám | 5 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 119 | Giá treo tivi 24 - 32inch | 8 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 120 | Dây HDMI 5m | 10 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 121 | Dây HDMI 10m | 5 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 122 | Dây HDMI 20m | 3 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 123 | Giấy in mã vạch | 200 | Cuộn | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 124 | Mực in mã vạch | 20 | Cuộn | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 125 | Card màn hình rời NVIDIA | 2 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT |
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| Các tiêu chí năng lực và kinh nghiệm | Các yêu cầu cần tuân thủ | Tài liệu cần nộp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Kết quả hoạt động tài chính | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018 đến năm 2020(3) để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương. | |||||||
| 2.2 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinh doanh | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 1.42299E9(4) VND, trong vòng 3(5) năm gần đây. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| 2.3 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6) | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanh khoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năng thanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tài chính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng) để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu với giá trị là 0.0 VND(8). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 3 | Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tả
dưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phần
lớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên
liên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12)
năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Tính chất tương tự: là Hợp đồng cung cấp thiết bị công nghệ thông tin có bao gồm các thiết bị Broadband Router hoặc modem, switch hoặc các thiết bị tương đương.
Nhà thầu Cần chuẩn bị bản sao y chứng thực, hợp đồng, biên bản thanh lý, hoặc biên bản xác nhận khối lượng công việc hoàn thành ít nhất 80% khối lượng công việc của hợp đồng
Số lượng hợp đồng bằng 2 hoặc khác 2, ít nhất
có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 664.062.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥
1.328.124.000 VND.
|
Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
| 4 | Khả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(13) | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàng
thực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,
bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các
dịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: |
Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) | Không áp dụng | |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi