Gói thầu: Xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210661933-00
Thời điểm đóng mở thầu 30/06/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH tư vấn xây dựng Đồng Tâm
Tên gói thầu Xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20210660060
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn tài trợ từ Quỹ cộng đồng phòng chống thiên tai, ngân sách xã và nguồn vốn khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-06-22 14:07:00 đến ngày 2021-06-30 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,486,285,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi lăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STTMô tả công việc mời thầuYêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chínhKhối lượng mời thầuĐơn vị tính
A Xây lắp chính
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp 219,8163 m3
2 Đắp đất hố móng bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp 73,2721 m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp 12,5431 m3
4 Lót cát móng bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp 7,492 m3
5 BT móng chiều rộng > 250cm, đá 1x2 M200 Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp 22,9377 m3
6 Bê tông dầm móng, đá 1x2 M200 Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp 8,3083 m3
7 Bê tông trụ móng, đá 1x2 M200 Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,4737 m3
8 Cốp pha móng cột vuông, chữ nhật Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp 42,72 m2
9 Cốp pha dầm, giằng móng Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp 75,53 m2
10 Cốp pha trụ móng Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp 67,0168 m2
11 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp 263,54 kg
12 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp 1.729,67 kg
13 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp 826 kg
14 Xây móng đá hộc, dày > 60cm, VXM75 Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp 77,4711 m3
15 Xây móng đá hộc, dày Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp 41,3332 m3
16 Xây chèn móng gạch 2 lổ không nung dày Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,2803 m3
17 Trát chân móng có kẻ roăng giả đá dày 1,5cm VXM75 Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp 34,14 m2
18 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp 146,5442 m3
19 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc,K=0,85 Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp 142,6628 m3
20 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 2x4 Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp 32,0035 m3
21 Láng nền, sàn không đánh màu, kẻ khứa, dày 2cm, vữa XM M100 Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp 13,5 m2
22 Đắp đất màu Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp 6,5835 m3
23 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp 13,7175 m3
24 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp 241,92 m2
25 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp 550,84 kg
26 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp 1.015,12 kg
27 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp 1.715,32 kg
28 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp 28,3926 m3
29 Ván khuôn xà dầm, giằng Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp 258,1145 m2
30 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp 1.060,77 kg
31 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp 5.173,17 kg
32 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp 866,39 kg
33 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp 91,9533 m3
34 Ván khuôn sàn mái Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp 938,813 m2
35 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp 7.680,35 kg
36 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp 234,43 kg
37 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,3411 m3
38 Ván khuôn cầu thang thường Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp 22,3652 m2
39 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp 54,4 kg
40 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp 348,12 kg
41 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp 7,2286 m3
42 Ván khuôn lanh tô, ôvăng Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp 119,609 m2
43 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp 262,79 kg
44 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp 429,52 kg
45 Xây tường ngoài gạch không nung câu gạch đặc (3 lối câu 1 lối đặc),dày 330, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,0837 m3
46 Xây tường ngoài gạch không nung câu gạch đặc (3 lối câu 1 lối đặc),dày 220, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp 26,8066 m3
47 Xây tường trong gạch không nung, chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp 26,7482 m3
48 Xây gạch không nung, chiều dày Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp 17,5097 m3
49 Xây cột, trụ bằng gạch 2 lổ không nung, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,6066 m3
50 Xây tường ngoài gạch không nung câu gạch đặc (3 lối câu 1 lối đặc),dày 330, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,1618 m3
51 Xây tường ngoài gạch không nung câu gạch đặc (3 lối câu 1 lối đặc), chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp 27,9459 m3
52 Xây tường trong gạch không nung, chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp 27,3149 m3
53 Xây gạch không nung, chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,8018 m3
54 Xây tường gạch 6 lỗ 10x15x22 dày >10cm cao Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp 9,6729 m3
55 Xây tường thu hồi gạch 6 lỗ 10x15x22 dày >10cm cao Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp 21,8708 m3
56 Xây bậc cấp, cầu thang gạch đặc không nung, vữa XM M75 Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp 14,0047 m3
57 Lát đá bậc tam cấp Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp 31,186 m2
58 Lát đá bậc cầu thang Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp 54,824 m2
59 Lát đá mặt bệ các loại Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp 6,279 m2
60 Sản xuất xà gồ thép hộp KT40x80x2 Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp 2.241,7151 kg
61 Lắp dựng xà gồ thép Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp 2.241,7151 kg
62 Lợp tôn úp nóc dày 0,5mm Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp 47,405 m2
63 Lợp mái tôn sóng vuông D0,42mm (ke chống bảo bọc nhựa 5 cái/m2) Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp 384,3748 m2
64 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp 200,73 m2
65 Láng sê nô chống thấm có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp 138,06 m2
66 SXLD cữa lên mái Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
67 Gia công thang sắt lên mái fi 18 Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp 14,3856 kg
68 Lát nền, sàn gạch ceramic KT500x500 Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp 522,2558 m2
69 Dán gạch chân tường, gạch 125x500mm Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp 37,8401 m2
70 Lát nền, sàn gạch men Ceramic chống trượt KT 300x300mm VXM75 Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp 71,8716 m2
71 Ốp tường gạch men KT300x450mm Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp 99,172 m2
72 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp 519,9671 m2
73 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp 874,4377 m2
74 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp 396,4282 m2
75 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp 258,1145 m2
76 Trát trần, vữa XM cát mịn M75 Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp 887,773 m2
77 Căng lưới thép gia cố tường gạch không nung Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp 108,18 m2
78 Lắp dựng cửa đi nhựa lỏi thép 2 cánh Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp 43,7 m2
79 Lắp dựng cửa đi nhựa lỏi thép 1 cánh Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp 13,44 m2
80 Lắp dựng cửa sổ nhựa lỏi thép 2 cánh Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,6 m2
81 Lắp dựng cửa sổ nhựa lỏi thép 1 cánh Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp 40,9578 m2
82 Lắp dựng vách kính cố định nhựa lỏi thép Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp 78,168 m2
83 SXLĐ vách thép (khoán gọn) Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp 40,875 m2
84 Lắp đặt hoa sắt cữa 12x12x1,4 Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp 90,4 m2
85 Lắp dựng vách ngăn kết hợp cửa đi tấm Compact dày 12mm bao gồm phụ kiện Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp 25,116 m2
86 Lắp dựng lan can sắt cầu thang Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp 10,802 m2
87 Gia công lan can inox Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp 74,1471 kg
88 Đắp chỉ, VXM75 Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp 80 m
89 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp 208,9 m
90 Lắp vòi tè thoát nước + ống thông dầm fi 40 Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp 44 cái
91 LĐ ống thoát nước nhựa fi 90 Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp 85,8 m
92 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp 66 cái
93 Rọ sắt chắn rác Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp 11 cái
94 Nẹp ống d90 Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp 110 cái
95 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp 747,0712 m2
96 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp 2.218,5393 m2
97 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp 641,24 m2
98 Rải bạt ni long Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp 82,9 m2
99 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp 7,245 m3
100 Cắt khe 3x3m đường lăn, sân đổ Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp 32,2 m
101 Lát gạch Terazo KT400x400 Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp 48,3 m2
102 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 2x4 Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,46 m3
103 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp 34,6 m2
104 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,647 m3
105 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,549 m3
106 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,431 m3
107 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp 8,58 m2
108 Gia công thang sắt Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp 1.098,5991 kg
109 Bu long fi14 L200 Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
110 Tắc kê fi8 Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp 26 cái
111 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp 44,288 1m2
112 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,647 m3
113 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,549 m3
114 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,431 m3
115 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp 8,58 m2
116 Gia công thang sắt Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp 1.160,1571 kg
117 Bu long fi14 L200 Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
118 Tắc kê fi8 Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp 26 cái
119 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp 46,7331 1m2
B Điện chiếu sáng+ chống sét
1 Lắp đặt Tuýp Led, loại hộp đèn 2 bóng máng tán xạ Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp 20 bộ
2 Lắp đặt quạt xoay 360 độ Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp 16 cái
3 Lăp đặt quạt treo tường 60W + ổ cắp đơn chìm tường Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp 6 cái
4 Lắp đặt loại đèn chụp thuỷ tinh 18W, KT350x350 Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp 32 bộ
5 Lắp đặt công tắc 3 hạt Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp 8 cái
6 Lắp đặt công tắc 2 hạt Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp 17 cái
7 Lắp đặt công tắc 1 hạt Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp 15 cái
8 Lắp đặt ô cắm đôi Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp 31 cái
9 Lắp đặt ô cắm đơn Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp 9 cái
10 Lắp đặt các automat 1 pha 150A Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
11 LĐ Aptomat loại 1 pha, 63A Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
12 Lắp đặt các automat 1 pha 10A Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp 12 cái
13 Lắp đặt tủ điện phòng âm tường mặt nhựa trong gắn 4-6 modul Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 hộp
14 Lắp đặt puli sứ kẹp tường Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
15 Lắp đặt cáp điện Cu/XLPE/PVC loại 2x16mm2 Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp 50 m
16 Lắp đặt cáp điện Cu/XLPE/PVC loại 2x10mm2 Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp 30 m
17 Lắp đặt cáp điện Cu/XLPE/PVC loại 2x6mm2 Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp 150 m
18 Lắp đặt cáp điện Cu/XLPE/PVC loại 2x4mm2 Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp 320 m
19 Lắp đặt cáp điện Cu/XLPE/PVC loại 2x1,5mm2 Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp 144 m
20 LĐ kim thu sét fi16, L=1000, mạ kẽm Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp 6 cái
21 Kéo rải dây thu sét mạ kẽm, D=10mm Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp 110 m
22 Kéo rải dây thoát sét mạ kẽm, d=16mm Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp 30 m
23 Cọc tiếp đất KT63x63x6, L=2m, mạ kẽm Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp 7 cọc
24 SXLD kẹp kiểm tra Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
25 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp 140 m
26 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp 650 m
27 Đào rãnh chôn tiếp địa Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp 6,75 m3
28 Đắp đất chôn rãnh,K=0,85 (đất tận dụng) Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp 6,75 m3
C Cấp thoát nước
1 Lắp đặt xí bệt 2 khối inax nắp đóng thường Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp 17 bộ
2 Lắp đặt lavabô + vòi Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp 13 bộ
3 Lắp đặt chậu tiểu nam Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp 8 bộ
4 Lắp đặt chậu tiểu nữ Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp 8 bộ
5 Lắp đặt chậu rửa inox 2 ngăn + vòi Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
6 Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
7 Lắp đặt gương soi Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp 13 cái
8 Lắp đặt hộp đựng giấy inox Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp 16 cái
9 Lắp đặt vòi xịt xí+ giá đỡ Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp 17 cái
10 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp 29 cái
11 Van phao mở tự động Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
12 Phao điện Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
13 Lắp đặt van 1 chiều D49mm Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
14 Lắp đặt van 2 chiều, D49mm Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
15 Lắp đặt van PVC, D34mm Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
16 Lắp đặt van PVC, D27mm Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp 9 cái
17 Lắp đặt van PVC, D20mm Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
18 LĐ ống nhựa PVC Đệ Nhất, đk 49x3,5mm Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp 56 m
19 LĐ ống nhựa PVC Đệ Nhất, đk 34x3,0mm Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp 20 m
20 LĐ ống nhựa PVC Đệ Nhất, đk 27x3,0mm Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp 80 m
21 LĐ ống nhựa PVC Đệ Nhất, đk 20x3,0mm Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp 10 m
22 LĐ rắc co PVC, đk 49 Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 cái
23 LĐ rắc co PVC, đk 34 Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
24 LĐ rắc co PVC, đk 27 Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp 9 cái
25 LĐ rắc co PVC, đk 20 Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
26 LĐ cút PVC, đk 49 Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp 6 cái
27 LĐ cút PVC, đk 34 Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
28 LĐ cút PVC, đk 27 Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp 26 cái
29 LĐ cút PVC, đk 20 Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 cái
30 LĐ tê PVC, đk 49x49 Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
31 LĐ tê PVC, đk 34x27 Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
32 LĐ tê PVC, đk 27x27 Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp 36 cái
33 LĐ tê PVC, đk 27x20 Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
34 LĐ tê PVC, đk 20x20 Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
35 Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 bể
36 LĐ máy bơm li tâm Q=30m3/h- 35m- 220V Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
37 Lắp đặt tủ điện điều khiển máy bơm điện Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 1 tủ
38 Lắp đặt cáp điện Cu/PVC (3x10+1x6)mm2 Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp 20 m
39 LĐ ống nhựa PVC Đệ Nhất, đk 110x3,2mm Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp 45 m
40 LĐ ống nhựa PVC Đệ Nhất, đk 90x2,7mm Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp 60 m
41 LĐ ống nhựa PVC Đệ Nhất, đk 60x2,5mm Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp 115 m
42 LĐ ống nhựa PVC Đệ Nhất, đk 34x2,1mm Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp 10 m
43 LĐ cút nhựa 90 độ, đk 110 Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp 8 cái
44 LĐ cút nhựa 90 độ, đk 90 Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp 18 cái
45 LĐ cút nhựa 90 độ, đk 60 Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp 56 cái
46 LĐ tê PVC, đk 110x110 Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp 8 cái
47 LĐ tê PVC, đk 110x90 Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp 18 cái
48 LĐ tê PVC, đk 110x60 Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp 16 cái
49 LĐ tê PVC, đk 90x90 Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp 10 cái
50 LĐ tê PVC, đk 90x60 Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp 38 cái
51 LĐ tê PVC, đk 60x60 Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
52 Lắp đặt Xiphông chữ U D75 Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp 29 cái
53 LĐ côn PVC, đk60x34 Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp 20 cái
54 LĐ tê thông tắc PVC, đk 110 Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
55 LĐ tê thông tắc PVC, đk 90 Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 cái
56 Đào móng bể tự hoại, đất C3 Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp 38,9797 m3
57 BT nền đáy bể tự hoại, đá 1x2 M200 Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,8873 m3
58 Xây bể bằng gạch đặc 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp 11,1177 m3
59 Trát tường trong dày 1,5cm VXM75 (Lần 1) Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp 57,4944 m2
60 Láng Trát tường trong dày 1cm VXM75 (Lần 2) Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp 57,4944 m2
61 Đánh màu nguyên chất vào thành và đáy bể Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp 57,4944 m2
62 BT tấm đan đá 1x2 M200 Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,193 m3
63 Lắp cấu kiện BT thủ công trọng lượng Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp 21 cái
64 Ván khuôn gỗ nắp đan Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp 13,044 m2
65 Cốt thép tấm đan đk Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp 130,17 kg
66 Đổ lớp vật liệu lọc Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,911 m3
67 Bình cứu hoả MFZ4-ABC Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
68 Bình cứu hoả CO2-MT3 Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
69 Giá đựng bình chữa cháy inox Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
70 Bảng nội quy PCCC Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM

Các tiêu chí năng lực và kinh nghiệm Các yêu cầu cần tuân thủ Tài liệu cần nộp
STT Mô tả Yêu cầu Nhà thầu độc lập Nhà thầu liên danh
Tổng các thành viên liên danh Từng thành viên liên danh Tối thiểu một thành viên liên danh
1 Lịch sử không hoàn thành hợp đồng Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Mẫu 12 Mẫu 12
2 Năng lực tài chính
2.1 Kết quả hoạt động tài chính Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018 đến năm 2020(3) để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Mẫu 13a Mẫu 13a
Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương.
2.2 Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinh doanh Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 5.23E9 VND(4), trong vòng 3(5) năm gần đây. Doanh thu xây dựng hàng năm được tính bằng tổng các khoản thanh toán cho các hợp đồng xây lắp mà nhà thầu nhận được trong năm đó. Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Không áp dụng Mẫu 13b Mẫu 13b
2.3 Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanh khoản cao(6) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năng thanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tài chính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng) để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu với giá trị là 1.0E9 VND(7). Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Không áp dụng Mẫu 14, 15 Mẫu 14, 15
3 Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng xây lắp tương tự Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(8) theo mô tả dưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phần lớn(9) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(10) trong vòng 3(11) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu):
Đã thi công ít nhất 01 công trình dân dụng cấp III trở lên hoặc hai công trình cấp IV có tính chất quy mô tương tự gói thầu này
Số lượng hợp đồng bằng 2 hoặc khác 2, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 2.450.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 4.900.000.000 VND.

  Loại công trình: Công trình dân dụng
  Cấp công trình: Cấp III
Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) Không áp dụng Mẫu 10(a), 10(b) Mẫu 10(a), 10(b)
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT

Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU

Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->