Gói thầu: Mua sắm vật tư phục vụ sửa chữa sản phẩm quốc phòng (đợt 2) tại Nhà máy A34

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210670421-00
Thời điểm đóng mở thầu 29/06/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu NHÀ MÁY A34/ CỤC KỸ THUẬT/ QUÂN CHỦNG PK - KQ
Tên gói thầu Mua sắm vật tư phục vụ sửa chữa sản phẩm quốc phòng (đợt 2) tại Nhà máy A34
Số hiệu KHLCNT 20210654662
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách quốc phòng năm 2021
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 30 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-06-22 15:59:00 đến ngày 2021-06-29 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Nội
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,790,000,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 18,000,000 VNĐ ((Mười tám triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018đến năm 2020(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh
Yêu cầu Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 2.7E9(4) VND, trong vòng 3(5)năm gần đây.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 5.0E8 VND(8).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự
Yêu cầu Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu):
Số lượng hợp đồng bằng 3 hoặc khác 3, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 1.300.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 3.900.000.000 VND.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận)
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13)
Yêu cầu Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau:

Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàng thực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: thời gian sửa chữa, khắc phục các hư hỏng, sai sót là 20 ngày kể từ khi nhận được yêu cầu của chủ đầu tư.

- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận)
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nhân sự chủ chốt
Vị trí công việc Cán bộ quản lý
- Số lượng 1
- Trình độ chuyên môn Trình độ đại học trở lên chuyên ngành quản trị kinh doanh (cung cấp bản sao bằng cấp có chứng thực; kèm theo các tài liệu chứng minh)
- Tổng số năm kinh nghiệm 2
- Kinh nghiệm cv tương tự 1
Vị trí công việc Cán bộ kiểm tra giám sát việc giao nhận hàng hóa
- Số lượng 1
- Trình độ chuyên môn Trình độ đại học trở lên (cung cấp bản sao bằng cấp có chứng thực; kèm theo các tài liệu chứng minh)
- Tổng số năm kinh nghiệm 2
- Kinh nghiệm cv tương tự 1
E-CDNT 1.1 NHÀ MÁY A34/ QUÂN CHỦNG PK - KQ
E-CDNT 1.2 Mua sắm vật tư phục vụ sửa chữa sản phẩm quốc phòng (đợt 2) tại Nhà máy A34
Vật tư phục vụ sửa chữa sản phẩm quốc phòng (đợt 4)
30 Ngày
E-CDNT 3 Ngân sách quốc phòng năm 2021
E-CDNT 5.3


- Bên mời thầu: Nhà máy A34, Di Trạch, Hoài Đức, Hà Nội. Điện thoại 02437644946, FAX 02437644946
trừ trường hợp Chủ đầu tư, Bên mời thầu, nhà thầu tham dự thầu thuộc cùng một tập đoàn kinh tế nhà nước và sản phẩm thuộc gói thầu là đầu vào của Chủ đầu tư, Bên mời thầu, là đầu ra của nhà thầu tham dự thầu, đồng thời là ngành nghề sản xuất, kinh doanh chính của tập đoàn.





-- Ghi đầy đủ tên, địa chỉ, số điện thoại, Fax, Email của đơn vị tư vấn (nếu có). --


- Bên mời thầu: NHÀ MÁY A34/ QUÂN CHỦNG PK - KQ , địa chỉ: Phường Phú Diễn - quận Bắc Từ Liêm - Hà Nội
- Chủ đầu tư: Nhà máy A34, Di Trạch, Hoài Đức, Hà Nội. Điện thoại 02437644946, FAX 02437644946


E-CDNT 10.1(g)
- Giấp phép bán hàng của nhà sản xuất hoặc giấy xác nhận tương đương - Bảo đảm dự thầu
E-CDNT 10.2(c)
Giấy chứng nhận xuất xứ hàng hóa (nếu có) hoặc các tài liệu tương đương khác
E-CDNT 12.2
Trong bảng giá, nhà thầu phải chào giá theo các yêu cầu sau: Bảo đảm thuận tiện cho việc đánh giá, so sánh và xếp hạng E-HSDT. Yêu cầu nhà thầu chào giá của hàng hóa tại Việt Nam (giá được vận chuyển đến kho của chủ đầu tư) và trong giá của hàng hóa đã bao gồm đầy đủ các loại thuế, phí và lệ phí theo Mẫu số 18 Chương IV.
E-CDNT 14.3 Thời hạn bảo hành của hàng hóa: Vật tư, hàng hóa ≥ 06 tháng;
E-CDNT 15.2
Nhà thầu phải nộp giấy phép bán hàng của nhà sản xuất hoặc giấy chứng nhận quan hệ đối tác hoặc tài liệu khác có giá trị tương đương. Trường hợp trong E-HSDT, nhà thầu không đính kèm giấy phép bán hàng của nhà sản xuất hoặc giấy chứng nhận quan hệ đối tác hoặc tài liệu khác có giá trị tương đương thì nhà thầu phải chịu trách nhiệm làm rõ, bổ sung trong quá trình đánh giá E-HSDT. Nhà thầu chỉ được trao hợp đồng sau khi đã đệ trình cho Chủ đầu tư giấy phép bán hàng của nhà sản xuất hoặc giấy chứng nhận quan hệ đối tác hoặc tài liệu khác có giá trị tương đương.
E-CDNT 16.1 60 ngày
E-CDNT 17.1 Nội dung bảo đảm dự thầu:
- Giá trị và đồng tiền bảo đảm dự thầu: 18.000.000   VND
- Thời gian có hiệu lực của bảo đảm dự thầu: 90 ngày, kể từ thời điểm đóng thầu.
E-CDNT 16.2 Nhà thầu chính chỉ được sử dụng nhà thầu phụ thực hiện các công việc với tổng giá trị dành cho nhà thầu phụ không vượt quá % giá chào của nhà thầu.
E-CDNT 25.2  Giá trị tối đa dành cho nhà thầu phụ : 20 % giá dự thầu của nhà thầu.
E-CDNT 26.4 Cách tính ưu đãi: Trường hợp áp dụng phương pháp giá thấp nhất thì quy định hàng hóa không thuộc đối tượng được hưởng ưu đãi phải cộng thêm một khoản tiền bằng 7,5% giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) của hàng hóa đó vào giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) của nhà thầu để so sánh, xếp hạng.
E-CDNT 27.1 Phương pháp đánh giá E-HSDT: (Bên mời thầu phải lựa chọn tiêu chí đánh giá E-HSDT cho phù hợp với quy định tại Chương III. Trường hợp lựa chọn tiêu chí đánh giá khác với tiêu chí đánh giá tại Chương III thì không có cơ sở để đánh giá E-HSDT).
a) Đánh giá về năng lực và kinh nghiệm: Đạt - Không đạt
b) Đánh giá về kỹ thuật: Đạt - Không đạt
c) Đánh giá về giá: Phương pháp giá thấp nhất (Không áp dụng đối với hàng hóa ưu đãi)
E-CDNT 27.2.1đ Nhà thầu có giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) thấp nhất được xếp hạng thứ nhất.
E-CDNT 29.4 Nhà thầu có giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) thấp nhất.
E-CDNT 31.1 Thời hạn đăng tải kết quả lựa chọn nhà thầu trên Hệ thống là 7 ngày làm việc, kể từ ngày Chủ đầu tư phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu.
E-CDNT 32 -Địa chỉ của Chủ đầu tư: Nhà máy A34, Di Trạch, Hoài Đức, Hà Nội. Điện thoại 02437644946, FAX 02437644946
-Địa chỉ, số điện thoại, số fax của người có thẩm quyền: Đại tá Vũ Văn Đông, Giám đốc Nhà máy A34/Cục Kỹ thuật/Quân chủng PK-KQ; Địa chỉ: Di Trạch -Hoài Đức- Hà Nội; SĐT: 02437644946 FAX: 02437644946
-Địa chỉ, số điện thoại, số fax của bộ phận thường trực giúp việc Hội đồng tư vấn: Phòng Vật tư/Nhà máy A34/Cục Kỹ thuật/Quân chủng PK-KQ; Địa chỉ: Di Trạch - Hoài Đức - Hà Nội; SĐT: 0983714825
E-CDNT 33 Địa chỉ, số điện thoại, số fax của Tổ chức, cá nhân thực hiện nhiệm vụ theo dõi, giám sát:
Phòng Tài chính/Nhà máy A34/Cục Kỹ thuật/Quân chủng PK-KQ; Địa chỉ: Di Trạch -Hoài Đức- Hà Nội; Số điện thoại: 0947443882.
E-CDNT 34

15

15

Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STTDanh mục hàng hóaKý mã hiệuKhối lượng mời thầuĐơn vịMô tả hàng hóaGhi chú
1Bàn răng TĐ2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
2Bản trụ tỳ bộ phận TĐ2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
3Bánh răng Z16,m21CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
4Bánh răng Z27,m21CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
5Bầu lọc nước2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
6Bộ cảm biến mức nước làm mát1BộMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
7Bộ cố định sau thân P2BộMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
8Bộ giảm chấn lùi2BộMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
9Búa KH2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
10Cán giảm giật2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
11Chạc chuyển chế độ hộp giảm tốc2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
12Chốt bệ lẫy cò1CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
13Chốt cần HVĐ2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
14Chốt chống nẩy2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
15Chốt của nắp HĐ4CumMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
16Chốt giảm giật2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
17Chốt hãm nắp HTĐ2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
18Chốt pít tông2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
19Cò điện1CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
20Cốc giảm va1BộMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
21Công tắc AC2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
22Công tắc BKC2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
23Công tắc T39CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
24Công tắc vi hành1CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
25Công tắc vi hành A801A6CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
26Đai công sơn bên phải2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
27Đai công sơn bên trái1CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
28Đai ốc hãm bộ cố định sau1CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
29Đầu Ш 5 chân1CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
30Cáp cò điện N0 773CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
31Cáp+lò xo+đầu nối trong mở nắp che MN2BộMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
32Cáp loa CL3BộMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
33Dây kéo cò2BộMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
34Đèn ЛС10CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
35Đường dẫn chia hơi bọc hợp kim2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
36Gioăng cao su bịt kín thùng nước làm mát2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
37Khớp nối chuyển chế độ2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
38Khung bàn trượt TĐ2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
39Kim băng cài bảo hiểm16CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
40Lò xo bộ phận CĐ2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
41Lò xo con trượt2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
42Lò xo của cơ cấu đường DVĐ4CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
43Lò xo dài búa KH2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
44Lò xo đẩy của bộ TVĐ2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
45Lò xo MGĐ2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
46Lò xo tống Đ2cáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
47Máng tiếp Đ2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
48Mấu ép2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
49Móng GĐ2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
50Nắp đậy LCL4CụmMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
51Ống dẫn VĐ1CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
52Ống đồng dẫn khí nén Ф105mMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
53Ống làm mát bằng thép3ỐngMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
54Tấm lót HTĐ2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
55Tay đòn cấp Đ2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
56Trục cần TĐ2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
57Trục chốt trụ2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
58Trục dài của lò xo tiếp Đ2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
59Trục tay đòn BKH2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
60Trục tay đòn CTĐ2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
61Van 3 ngả5CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
62Van xả2CụmMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
63Vòng bi 20212VòngMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
64Vòng bi 20419VòngMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
65Vòng bi 20515VòngMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
66Vòng bi 2068VòngMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
67Vòng bi 4085VòngMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
68Vòng bi 7210Y2VòngMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
69Vòng bi B 0203 C172VòngMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
70Vòng bi kép tự lựa2VòngMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
71Vòng đệm giảm va2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
72Vòng khoá nòng4CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
73Xích kéo cò3BộMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
74Cụm chiếu sáng kính vạch2BộMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
75Cụm kính vạch2BộMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
76Cụm thị kính kính ngắm đối2BộMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
77Cụm vật kính chẩn trực2CụmMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
78Đệm tiếp mắt (của ТПКУ-2)2BộMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
79Đệm tỳ trán2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
80Đèn CM28- 0,05- 1 + Đui2BộMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
81Gương bán phản xạ kính trưởng xe2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
82Kính bảo vệ (của ТПКУ-2)2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
83Kính màu trung tính2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
84Kính ngách4CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
85Kính vạch (của ТПКУ-2)1CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
86Lăng kính AP-90° (của ТПКУ-2)1CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
87Lãy gạt kính màu kính trưởng xe2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
88Ống đựng Silicaghen4BộMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
89Tay cài nắp che sáng kính trưởng xe2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
90Tay gạt thay đổi độ phóng đại2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
91Tay vặn chuyển chế độ làm việc (В - Д)2CụmMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
92Trục các đăng4CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
93Vật kính chuẩn trực kính trưởng xe2BộMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
94Bảng cầu chì 30A2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
95Bảng điện trở2BộMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
96Bánh răng côn các loại12CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
97Bánh răng thẳng các loại16CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
98Biến thế đầu ra BT10224CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
99Biến thế nguồn 400 Hz - 200W24CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
100Biến thế TA294-220-4002cáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
101Biến thế TA63-220-4002CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
102Biến thế TP8-12CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
103Biến thế TP8-22CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
104Biến thế TP8-33CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
105Biến thế xung BT10424CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
106Biến thế БP4.739.0223cáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
107Biến thế БД4.710.0702CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
108Biến thế БД4.720.0252CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
109Biến thế ГX4.720.0022CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
110Biến thế НБA4.710.0172CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
111Biến thế НБA4.710.0192CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
112Biến thế НБA4.710.0252CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
113Biến thế НБA4.710.0312CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
114Biến thế НБA4.710.0332CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
115Biến thế ПБ4.710.0102cáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
116Biến thế ПБ4.712.0152cáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
117Biến thế ПБ4.735.0012cáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
118Biến thế ПБ4.735.0132cáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
119Biến thế ФИT 12CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
120Biến thế ФИT 23CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
121Biến thế ФИT 32CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
122Biến thế ФИT 45CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
123Biến thế ФИT 52CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
124Biến thế ФИT 63CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
125Biến thế ЦА4.710.0372CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
126Biến thế ЦА4.710.0392CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
127Biến thế ЦА4.710.0402CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
128Biến thế ЦА4.710.0432CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
129Biến thế ЦА4.710.0482CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
130Biến thế ЦА4.720.0172CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
131Biến thế ЦА4.733.0002CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
132Biến thế ЦА4.739.0032CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
133Biến thế ЦА4.739.0042CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
134Biến thế ЦА4.739.0132CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
135Biến thế ЦА4.739.0152CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
136Biến thế ЦА4.739.0172CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
137Biến thế ЦА4.770.0082CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
138Biến thế ЦА4.777.0132CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
139Biến thế ЦА4.777.0202CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
140Biến thế ЦА4.777.0302CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
141Biến thế ЦА4.777.0322CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
142Biến thế ЦА4.778.0472CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
143Biến trở 330KΩ5CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
144Biến trở CП3-10KΩ2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
145Biến trở CП3-220KΩ2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
146Biến trở CП3-43-6,8KΩ2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
147Biến trở CП3-470KΩ5CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
148Biến trở CП3-6,8KΩ5CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
149Biến trở CП3-9a-100KΩ3CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
150Biến trở CП3-9a-10KΩ3CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
151Biến trở CП3-9a-2,2KΩ3CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
152Biến trở CП3-9a-220KΩ2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
153Biến trở CП3-9a-470KΩ3CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
154Biến trở CП-I- 100KΩ2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
155Biến trở CП-I- 1MΩ2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
156Biến trở CПO-0,5-22KΩ2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
157Biến trở CПO-0,5-47KΩ2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
158Biến trở CПO-2-100KΩ2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
159Biến trở CПO-2-100Ω3CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
160Biến trở CПO-2-10KΩ2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
161Biến trở CПO-2-150KΩ2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
162Biến trở CПO-2-2,7KΩ2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
163Biến trở CПП - 1KΩ2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
164Biến trở CПП-9a-4,7KΩ2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
165Biến trở II CП-2-10KΩ2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
166Biến trở II CП-2-47KΩ2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
167Biến trở IICП3- BC22CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
168Biến trở mặt khối1CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
169Biến trở ПЛП-11C-200002CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
170Bộ cầu trở2bộMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
171Bộ chọn tần số ổn định3BộMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
172Bộ chống nhiễu RĐ2BộMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
173Bộ cơ khí điều khiển tầm2BộMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
174Bộ khuếch đại A12BộMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
175Bộ khuếch đại A22BộMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
176Bộ khuếch đại A32BộMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
177Bộ khuếch đại A42BộMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
178Bộ lọc dầu bơm tầm2BộMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
179Bộ lọc YIIY-I3BộMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
180Bộ lọc YIIY-II2BộMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
181Bộ lọc YIIY-III2BộMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
182Bộ nắn 10KV2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
183Bộ nắn 220 V- 400Hz12CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
184Bộ nắn GE40610CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
185Bộ ống hơi đựng Silicaghen2BộMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
186Bộ tu lọc ДCO- 202bộMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
187Bóng bán dẫn П213A2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
188Bóng bán dẫn П2173CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
189Bóng công suất BA 54524CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
190Bóng công suất CLC 58720CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
191Bóng đèn tín hiệu 26v3CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
192Bulông+ Êcu M4 x 2016BộMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
193Cảm biến áp suất2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
194Cáp 07 lõi10BộMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
195Cáp 12 lõi6BộMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
196Cáp 16 lõi2BộMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
197Cáp 20 lõi3BộMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
198Cáp 26 lõi7BộMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
199Cáp 35 lõi2BộMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
200Cáp 4 lõi2BộMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
201Cáp 5 lõi2BộMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
202Cáp bọc kim Ф212mMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
203Cáp bọc kim Ф440mMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
204Cáp cao áp 1200V2BộMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
205Cáp cao áp 20004BộMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
206Cáp cao áp 45002BộMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
207Cáp cao áp 65002BộMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
208Cáp cao áp 750V2BộMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
209Cáp chống nhiễu Ф4580mMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
210Cáp dẫn tín hiệu ra An ten2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
211Cáp đồng trục 75Ω44mMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
212Cáp PK-7-16T20mMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
213Cầu chì 5A8CụmMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
214Cầu chì đèn ЦА4.810.0102CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
215Cầu chì đèn ЦА4.810.0153CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
216Cầu chì đèn ЦА4.810.0175CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
217Cầu chì đèn ЦА4.810.0182CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
218Cầu chì đèn ЦА4.810.0202CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
219Cầu chì đèn ЦА4.810.0222CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
220Cầu điốt ổn áp2cáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
221Chổi than động cơ ДCO- 2016cáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
222Chụp bảo vệ nâng hạ AT3CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
223Chụp đèn báo CSĐ8CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
224Chụp đèn báo sáng3CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
225Cơ cấu cơ khí khoá chữ T2bộMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
226Công tắc 4 chân8CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
227Công tắc A3C- 102CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
228Công tắc A3C- 502CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
229Công tắc HA36020072CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
230Công tắc K- 3-12CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
231Công tắc K132CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
232Công tắc KM1-14CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
233Công tắc ngực7CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
234Công tắc TП17CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
235Công tắc vi hành 10П3H- K82CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
236Công tắc vi hành Д7037CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
237Connector10CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
238Cụm đế an ten cần1CụmMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
239Cụm đèn 26V8CụmMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
240Cuộn chặn 5,5 MHz2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
241Cuộn chặn БД4.759.0022CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
242Cuộn chặn БД4.759.0222CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
243Cuộn chặn ДP- 0,4- 125MHz2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
244Cuộn chặn ДP- 1,4 MHz2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
245Cuộn chặn ДP- 10MHz2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
246Cuộn chặn ДP- 30MHz6CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
247Cuộn chặn ДP- 40MHz4CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
248Cuộn chặn ДP- 5 MHz2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
249Cuộn chặn Ц4.775.0312CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
250Cuộn chặn ЦА4.710.0502CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
251Cuộn chặn ЦА4.750.0302CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
252Cuộn dây 10MHz2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
253Cuộn dây 75MHz3CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
254Cuộn dây 800MHz2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
255Cuộn dây tự cảm ЦА4.777.0202CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
256Cuộn lái tia БД4.791.0022CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
257Đầu cắm 20 chân dẹt4CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
258Đầu cắm tròn 26 chân3CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
259Đầu giắc 12 chân tròn (đực)2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
260Đầu giắc 20 chân dẹt ( đực+ cái)2BộMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
261Đầu giắc 20 chân tròn ( đực+cái)2BộMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
262Đầu giắc 26 chân tròn ( đực+cái)2BộMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
263Đầu giắc 36 chân tròn (đực)2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
264Đầu nối các loại22BộMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
265Đầu Щ 16 chân4CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
266Đầu Щ 20 chân (đực)2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
267Đầu Щ 32 chân2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
268Đầu Щ 32 chân (đực)2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
269Dây cáp bọc kim80mMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
270Dây cáp bọc kim Ф472mMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
271Dây cáp chống nhiễu Ф38mMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
272Dây giữ chậm ЛЭT-1-3002CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
273Dây hơi đến tủ T3M12mMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
274Đề can mặt máy2BộMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
275Đế đèn hình ЛН - 142CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
276Đế đèn hình 23ЛМ34B2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
277Đế lắp máy nén khí2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
278Đệm đồng côn60CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
279Đệm ghế trắc thủ5CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
280Đèn 26V4CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
281Đèn điện tử 1Ж24Б2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
282Đèn điện tử 1Ж29Б2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
283Đèn điện tử 6C28Б2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
284Đèn điện tử 6C29Б2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
285Đèn điện tử 6C33C4CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
286Đèn điện tử 6C41C4CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
287Đèn điện tử 6C52H1CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
288Đèn điện tử 6C6Б4CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
289Đèn điện tử 6H16Б42CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
290Đèn điện tử 6H17Б11CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
291Đèn điện tử 6H1П2cáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
292Đèn điện tử 6K4П-EB1CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
293Đèn điện tử 6X7Б14CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
294Đèn điện tử 6X7Б-B13CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
295Đèn điện tử 6Ж10Б3CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
296Đèn điện tử 6Ж10Б-B8CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
297Đèn điện tử 6Ж45Б7CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
298Đèn điện tử 6Ж5Б18CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
299Đèn điện tử 6Ж5Б-B20CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
300Đèn điện tử 6П14П13cáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
301Đèn điện tử 6П25Б2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
302Đèn điện tử 6П30Б6CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
303Đèn điện tử 6П37H1CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
304Đèn MH 6,32cáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
305Đèn MH-2610CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
306Đèn MH32CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
307Đèn tích nhớ ЛН - 143CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
308Điện trở 10 K - 10W48CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
309Điện trở 10 K - 2W48CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
310Điện trở CПO-1-1,5KW2cáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
311Điện trở CПO-1-12KW2cáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
312Điện trở CПO-1-1KW2cáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
313Điện trở CПO-1-220KW2cáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
314Điện trở OMЛT -0,5- 100 W20CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
315Điện trở OMЛT- 1-2207CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
316Điện trở OMЛT -2- 15KW7CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
317Điện trở OMЛT -2- 30KW4CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
318Điện trở OMЛT -2- 56KW4CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
319Điện trở OMЛT-0,25- 270KΩ4CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
320Điện trở OMЛT-0,5- 2,2KΩ5CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
321Điện trở OMЛT-0,5- 330KΩ3CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
322Điện trở OMЛT-2- 100Ω10CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
323Điện trở OMЛT-I- 100Ω2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
324Điện trở từ 100Ω- 470Ω20CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
325Điện trở ПTMH 1- 16KΩ2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
326Điện trở ПTMH 1- 18KΩ4CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
327Điện trở ПTMH 1- 47KΩ2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
328Điện trở ПTMH 1- 8,2KΩ2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
329Điện trở ПTMH 10KW2cáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
330Điốt MД 2185CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
331Điốt tinh thể Д 406 - A5CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
332Điốt tinh thể Д 406 - A П2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
333Điốt Д10066CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
334Điốt Д10076CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
335Điốt Д104Б2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
336Điốt Д21526CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
337Điốt Д219A2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
338Điốt Д2214CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
339Điốt Д2234CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
340Điốt Д2262CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
341Điốt Д2292CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
342Điốt Д2314CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
343Điốt Д2371CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
344Điốt Д237B4cáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
345Điốt Д237Б20CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
346Điốt Д273Б13CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
347Điốt Д8144CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
348Điốt Д814A10CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
349Doăng đệm các loại2BộMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
350Động cơ điện từ ЦA32540072CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
351Động cơ TД-1022cáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
352Động cơ ГOH (MГ-1)1CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
353Động cơ ДAK8-50/4002CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
354Động cơ ДАТ 6-5/4001CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
355Động cơ ДГ- 0,5TД2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
356Động cơ ЭM12CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
357IC ổn áp 780518CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
358IC ổn áp 781216CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
359Khởi động từ A3C- 154CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
360Lõi trung tần БД4.778.0062CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
361Lõi trung tần БД4.778.0082CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
362Lõi trung tần ЦА4.775.0072CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
363Lõi trung tần ЦА4.775.0282CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
364Lõi trung tần ЦА4.777.0172CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
365Lõi trung tần ЦА4.778.0102CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
366Mạch in20dm2Mục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
367Micro áp họng4CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
368Mô tơ 24V- DC2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
369Nắp biến trở cự ly2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
370Nắp chụp hộp CH đo công suất1CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
371Nắp mica mặt sau1CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
372Núm công tắc6CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
373Ống áp lực dầu chữ T Ф102ĐoạnMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
374Ống áp lực dầu chữ T Ф122ĐoạnMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
375Ống áp lực dầu Ф106ĐoạnMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
376Ống áp lực dầu Ф124ĐoạnMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
377Ống áp lực dầu Ф302ĐoạnMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
378Ống áp lực dầu Ф62ĐoạnMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
379Quạt gió MO- 15- 62CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
380Quạt thông gió MO- 564CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
381Quay pha БИФ -0192CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
382Rơle điều chỉnh áp suất2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
383Rơle giữ chậm thời gian1CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
384Rơle KM- 25Д2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
385Rơle KM- 50Д3CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
386Rơle PЭC10.PC4.524.3022CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
387Rơle PЭC10.PC4.524.3052CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
388Rơle PЭC10.PC4.529.0312CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
389Rơle PЭC22.PФ4.500.1632CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
390Rơle PЭC8.PC4.524.2002cáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
391Rơle PЭC8.PC4.590.6022cáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
392Rơle PЭC9.PC4.524.3002CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
393Rơle T/gian ЭMPB- 27Б- 11CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
394Rơle TBE- 101Б2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
395Rơle TBE 102 Б2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
396Rơle TKC 6012CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
397Rơle TKE- 525CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
398Rơle TKД 5032CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
399Rơle РЭП- 242CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
400Ruột lọc dầu nhờn4CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
401Ruột lọc khí2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
402Tai hồng M6 x 60040CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
403Tai nghe TA-564CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
404Tay kéo khối (T-54M)1CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
405Thạch anh ПЭ1, ПЭ24CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
406Thiết bị ổn định tần số2BộMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
407Thiết bị thông tin P1242BộMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
408Tran zi tor MП-134cáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
409Tran zi tor MП-9A2cáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
410Tụ điện 400V - 100 µF76CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
411Tụ điện 50 V - 2000 µF80CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
412Tụ điện 630V- 2200µF16CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
413Tụ điện CГM- 500V- 2400mF2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
414Tụ điện CГM- 500V- 4300mF2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
415Tụ điện K40 - 400 -0,01mF8CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
416Tụ điện K40Y- 400V- 0,015mF10CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
417Tụ điện K40Y- 630- 0,0154CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
418Tụ điện K40Y-9- 1000V-0,01µF2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
419Tụ điện K40П- 2a- 400- 0,01 µF2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
420Tụ điện K41-2,5KV-0,1µF2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
421Tụ điện K50-3A-12-5008CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
422Tụ điện K50-3A-50-2004CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
423Tụ điện K50-50V-47mF8CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
424Tụ điện KM 2200pF12CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
425Tụ điện KOCT 250- 1502CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
426Tụ điện KOCT 500- 15004CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
427Tụ điện KOCT-5-500- 2200µF2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
428Tụ điện KT- 1-П33- 24 pF4CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
429Tụ điện KTK MT 6/256CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
430Tụ điện KTП 3300pF12CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
431Tụ điện MO-2-400-10mF2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
432Tụ điện MБM 160V-0,05µF2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
433Tụ điện MБM 160V-0,1µF4CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
434Tụ điện MБM 250V-0,25µF2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
435Tụ điện MБM 500V-0,25µF2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
436Tụ điện MБM 630V-3300µF20CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
437Tụ điện MБM 630V-6800µF4CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
438Tụ điện MБГO 200- 2µF4CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
439Tụ điện MБГO 200-2x 0,25µF2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
440Tụ điện MБГO- 2-500V-20µF4CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
441Tụ điện MБГO- 2-630V-4µF4CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
442Tụ điện MБГO 300V-680µF24CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
443Tụ điện MБГO 630- 0,25µF2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
444Tụ điện MБГO-2-160-20mF2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
445Tụ điện MБГO-2-200-10mF6CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
446Tụ điện MБГO-2-300-30mF2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
447Tụ điện MБГO-2-400-4mF4CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
448Tụ điện MБГO-2-630-0,25mF4CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
449Tụ điện MБГO-2-630-1mF2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
450Tụ điện MБГO-2-630-4mF6CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
451Tụ điện OMБГ-2 200B 10MKФ ±10%2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
452Tụ điện OMБГ-2 200B 1MKФ ±10%2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
453Tụ điện OMБГ-2 200B 2MKФ ±10%2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
454Tụ điện OMБГ-2 200B 4MKФ ±10%2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
455Tụ điện СГM 3-16004CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
456Tựa lưng trắc thủ3CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
457Van 3 ngả4CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
458Van 4 ngả2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
459Van thuỷ lực8CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
460Vi mạch MC 42524CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
461Vi mạch NEC 134224CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
462Vòng bi 2035VòngMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
463Vòng bi 705Г2VòngMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
464Xen xin CГCM-1A4CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
465Bảng đấu dây13CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
466Biến áp quay 10BTM4CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
467Biến áp quay KФ3-031-0524CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
468Biến áp quay KФ3-031-0544CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
469Biến áp quay KФ3-031-0601CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
470Biến áp quay KФ3-031-0644CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
471Biến áp quay KФ3-031-0763CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
472Biến thế 1A7 cб 233-162CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
473Biến thế 1A7 cб 233-173CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
474Biến thế 1A7 cб.013CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
475Biến thế 1A7 cб.01.133.4003CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
476Biến thế 1A7 cб.01.348.1103CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
477Biến thế 1A7 cб.01-1503CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
478Biến thế 1A7 cб.01-3482CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
479Biến thế 1A7 cб.02-1312CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
480Biến thế 1A7 cб.02-1472CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
481Biến thế KД4.735.0022CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
482Biến thế TA24-220-4002CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
483Biến thế THII-220-4002CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
484Biến thế YCC1-cб115CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
485Biến thế YCC1-cб135CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
486Biến thế YCC1-cб148CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
487Biến thế YCC1-cб158CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
488Biến thế YCC1-cб176CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
489Biến thế YCC1-cб208CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
490Biến thế ЦА4.713.0182CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
491Biến thế ЏA4.739.0112CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
492Biến thế ЏA4.739.0122CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
493Biến trở CП3-20-100 KΩ4CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
494Biến trở ПП3-40-1,5KΩ±10%2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
495Biến trở ПП3-43-100Ω±10%5CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
496Biến trở ПП3-43-10KΩ±10%7CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
497Biến trở ПП3-43-20 KΩ4CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
498Biến trở ПП3-43-330KΩ±10%2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
499Biến trở ПП3-43-4,7 KΩ3CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
500Biến trở ПП3-43-47Ω±10%2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
501Biến trở ПП3-43-680Ω±10%2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
502Bóng bán dẫn 2T201A54CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
503Bóng bán dẫn 2T-203A1CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
504Bóng bán dẫn MП 1065CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
505Bóng bán dẫn MП 1430CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
506Bóng bán dẫn П 210A13CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
507Bóng bán dẫn П-2132CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
508Bóng đèn MH-26-0,12-124CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
509Bóng đèn TH-0,3-34CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
510Cảm biến góc ДY-452CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
511Cảm biến mômen ДM 262CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
512Cao su chân đế tủ máy tính2BộMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
513Cáp điện 12 lõi20mMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
514Cáp điện 16 lõi20mMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
515Cáp điện 4 lõi20mMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
516Cáp điện 5 lõi40mMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
517Cáp điện 7 lõi40mMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
518Cầu chì BПI-1-3,0 A7CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
519Cầu chì K-30-0,252CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
520Cầu chì ПK-30-2A2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
521Cầu chì ПЦ-30-32CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
522Chụp đèn + đui đèn tròn2BộMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
523Con quay 1A7cб 02.2552CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
524Công tắc tơ hai chiều TДK-102 ДT2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
525Cụm cơ khí khối Vy2CụmMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
526Cụm cơ khí khối X2CụmMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
527Cụm trục các đăng ГАГ2CụmMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
528Cuộn chặn 1A7 cб.01-872CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
529Cuộn chặn 1A7 cб.02-1512CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
530Cuộn chặn 1A7 cб.02-1754CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
531Đầu Ш cái 7 chân3CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
532Đầu cắm 4 chân2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
533Đầu cắm 7 chân2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
534Đầu Ш cái 12 chân2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
535Đầu Ш cái 26 chân4CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
536Đầu Ш cái 5 chân4CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
537Đầu Ш đực 12 chân2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
538Đầu Ш đực 26 chân2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
539Dây điện đôi Ф2,590mMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
540Dây điện đơn chống nhiễu Ф290mMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
541Dây điện đơn nhiều sợi Ф2550mMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
542Dây điện đơn nhiều sợi Ф3362mMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
543Đi ốt ổn áp Д-814B12CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
544Đi ốt ổn áp Д-814Б2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
545Đi ốt Д-108A18CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
546Đi ốt Д-2148CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
547Đầu giắc 12 chân tròn (cái)2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
548Đi ốt Д-226A15CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
549Đi ốt Д-229Б10CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
550Đầu giắc 36 chân tròn (cái)2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
551Đĩa vạch số sơ lược và chính xác K12BộMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
552Đĩa vạch số sơ lược và chính xác Vy2BộMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
553Đĩa vạch số sơ lược và chính xác X2BộMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
554Đĩa vạch số sơ lược và chính xác φ2BộMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
555Điện trở MT-2-1,5KΩ±10%2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
556Điện trở MT-2-100KΩ±10%4CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
557Điện trở MT-2-10Ω±10%4CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
558Điện trở MT-2-150KΩ±10%4CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
559Điện trở MT-2-18KΩ±10%2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
560Điện trở MT-2-270Ω±10%2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
561Điện trở MT-2-330Ω±10%4CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
562Điện trở MT-2-51KΩ±10%2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
563Điện trở MT-2-56KΩ±10%2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
564Điện trở OMЛT-0,5-180 Ω±10%7CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
565Điện trở OMЛT-0,5-3 KΩ±10%5CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
566Điện trở OMЛT-0,5-4,7 KΩ±10%4CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
567Điện trở OMЛT-1-10 KΩ±10%5CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
568Điện trở OMЛT-1-100 Ω±10%10CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
569Điện trở OMЛT-1-15 KΩ±10%8CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
570Điện trở OMЛT-1-20 KΩ±10%15CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
571Điện trở OMЛT-1-200 KΩ±10%15CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
572Điện trở OMЛT-1-3,3 KΩ±10%10CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
573Điện trở OMЛT-1-390 Ω±10%8CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
574Điện trở OMЛT-1-430 KΩ±10%5CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
575Điện trở OMЛT-1-510 KΩ±10%5CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
576Điện trở OMЛT-1-6,2 KΩ±10%7CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
577Điện trở OMЛT-1-82 KΩ±10%50CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
578Điện trở OMЛT-1-91 KΩ±10%13CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
579Động cơ CБ 01.3452CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
580Động cơ quạt MO-15-61CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
581Gương nhìn ngược khối Vy2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
582Gương nhìn ngược khối Vx, VH4CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
583Lỗ cắm ГИ-416CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
584Máy phát điện tốc độ TГП-11CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
585Máy phát tốc độ AT-2315CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
586Nắp chụp biến áp xoay16CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
587Rơle PЭC-22 PФ4.500.1312CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
588Rơle PЭC9.PC4.524.2007CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
589Rơle PЭC9.PC4.524.2041CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
590Rơle TKE54ПДI4CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
591Thu tin ППB2BộMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
592Thu tin ППГ1BộMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
593Rơ le TKE - 543CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
594Tụ điện K40Y-400-0,022 мкф4CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
595Tụ điện K40Y-9-400-0,015±10%4CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
596Tụ điện K50-3A-12-5002CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
597Tụ điện K50-3A-300-203CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
598Tụ điện KCГ-2-500-0,1±10%7CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
599Tụ điện MM-160-0,1±10%8CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
600Tụ điện MБГT-160-1 мкф3CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
601Tụ điện MБГT-16-10±10%3CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
602Tụ điện MБГT-300-0,5 мкф5CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
603Tụ điện MБГT-300-2мкф2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
604Tụ điện MБГT-300-4мкф2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
605Tụ điện БГT-200-0,5±10%7CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
606Tụ điện МБM-160-0,5±10%5CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
607Tụ điện МБГЧ-1-2A-500-0,25±10%21CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
608Tụ điện МБГЧ-1-2A-500-0,5 ±10%31CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
609Tụ điện ЭTO-1-50-20±10%4CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
610Vòng bi 305 Ю.I.T4CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
611Bạc biên12BộMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
612Bạc cơ14BộMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
613Bánh đà liền vành răng2ChiếcMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
614Báo hiệu áp lực CДУ2-0.182ChiếcMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
615Bình ắc qui 24V-70Ah8CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
616Bình chữa cháy tự động6BìnhMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
617Bình cứu hỏa cầm tay OY-23CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
618Bình giãn nở CO7пT2ChiếcMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
619Bộ bánh răng hành tinh1BộMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
620Bộ điều chỉnh điện áp PH-232BộMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
621Bộ đôi pit tông plônggiơ12BộMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
622Bộ giảm chấn thủy lực ГM-5753BộMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
623Bộ làm kín bơm nước có lò xo2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
624Bộ lọc nhiễu vô tuyến ФP-82Ф2BộMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
625Bộ phớt làm kín hộp quay vòng hành tinh2BộMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
626Bộ sấy nhiên liệu dùng điện YO-22BộMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
627Bơm Д-2002CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
628Bóng đèn 28V- 40W8ChiếcMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
629Bóng đèn 28V-10W12ChiếcMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
630Bóng đèn 28V-3W24ChiếcMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
631Bu lông + êcu các loại500BộMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
632Cao su cổ thùng nhiên liệu4ChiếcMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
633Cao su côn đường cao áp12CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
634Cao su ghít xu pap48CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
635Cao su giảm chấn hộp khởi động CƂ.658ChiếcMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
636Cao su giảm va đầu puly máy ГИCB2-14/30002ChiếcMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
637Cao su tay nắm khóa trái cửa khoang lái xe2ChiếcMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
638Cao su tay nắm mở cửa khoang lái xe2ChiếcMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
639Chổi gạt nước8ChiếcMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
640Chổi than động cơ điện 1 chiều2BộMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
641Chổi than động cơ điện khởi động động cơ16ChiếcMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
642Chổi than động cơ khởi động CT-12П8ChiếcMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
643Chổi than máy phát điện xoay chiều8ChiếcMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
644Chốt định vị chốt xích240CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
645Chụp cao su cần đi số1ChiếcMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
646Cổ xả mềm2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
647Công tắc bảng CC-LX10CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
648Công tắc KM-600ДВ5CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
649Đai đường ống N0 1236CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
650Đai đường ống N0 1636CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
651Đai đường ống N0 2480CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
652Đai đường ống N0 3220CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
653Đai đường ống N0 4420CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
654Đai đường ống N0 5620CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
655Đai đường ống N0 7216CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
656Dây động lực đấu nối ắc qui2BộMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
657Dây xích treo tấm chắn cửa xả động cơ4SợiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
658Đệm 10.5.20032ChiếcMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
659Đệm 10.8.033216ChiếcMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
660Đệm 10.8.033314ChiếcMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
661Đệm 10.8.033616ChiếcMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
662Đệm bịt chốt xích240CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
663Đệm cổ hút12CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
664Đệm cổ xả2BộMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
665Đệm cổ xả động cơ B6-M1 đệm tròn12mMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
666Đệm cổ xả động cơ B6-M1 đệm vuông12BộMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
667Đệm đồng Ф10, 12, 14, 16, 20, 22, 24280CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
668Đệm ghế ca bin2BộMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
669Đệm làm kín đường ống nhiên liệu đ/cơ2BộMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
670Đệm mặt máy2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
671Đệm ДГ4M-04-42ChiếcMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
672Đệm ДГ4M-50-614ChiếcMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
673Đệm ДГ4M-50-624ChiếcMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
674Đệm ДГ4M-50-634ChiếcMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
675Đệm ДГ4M-50-684ChiếcMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
676Đệm ДГ4M-50-694ChiếcMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
677Đệm ДГ4M-50-704ChiếcMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
678Đệm ДГ4M-50-714ChiếcMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
679Đèn A24-15CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
680Đèn CM28-4,82CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
681Đèn kích thước ГСТ-643Л10CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
682Đèn pha ФГ-1252CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
683Đèn pha ФГ-1272CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
684Đèn trần ПMB - 713BộMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
685Đĩa ly hợp chính2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
686Động cơ MПK-5A4CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
687Đường ống báo áp suất dầu5ChiếcMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
688Đường ống cao su Ф10 có bố vải4mMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
689Đường ống cao su Ф12 có bố vải6mMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
690Đường ống cao su Ф18 có bố vải6mMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
691Đường ống cao su Ф22 có bố vải6mMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
692Đường ống cao su Ф25 có bố vải2mMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
693Đường ống cao su Ф28 có bố vải2mMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
694Đường ống cao su Ф30 có bố vải2mMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
695Đường ống cao su Ф36 có bố vải2mMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
696Đường ống cao su Ф40 có bố vải1mMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
697Đường ống cao su Ф45 có bố vải1mMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
698Đường ống cao su Ф50 có bố vải1mMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
699Đường ống có bảo ôn 3CY4ỐngMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
700Đường ống dẫn khí nén khởi động2BộMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
701Ê cu hãm vòi phun12ChiếcMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
702Giá cao su chân bảng đồng hồ6ChiếcMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
703Gioăng chỉ vành khuyên cao su8ChiếcMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
704Gioăng cao su chắn nước mặt máy48CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
705Gioăng chắn nước xi lanh loại tròn12CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
706Gioăng chắn nước xi lanh loại vuông24CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
707Gioăng đệm cao su mặt máy12CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
708Hộp đánh lửa CKHД-11-1A2HộpMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
709Hộp nối cáp lực của máy đề CT-12П2HộpMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
710Khóa xả nước động cơ2ChiếcMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
711Kim phun12BộMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
712Loa phụt ejector2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
713Mắt xích ГM-5755CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
714Máy phát tốc ТЭ-481CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
715Núm điều khiển điện trở chiếu sáng1ChiếcMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
716Ống cao su cổ hút2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
717Ống dẫn hướng xu páp20ChiếcMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
718Ống lót xi lanh8ỐngMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
719Ống nhựa dẫn nước rửa kính Ф1014mMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
720Phớt 42x68x104ChiếcMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
721Phớt 55x127x144ChiếcMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
722Phớt 80x105x128ChiếcMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
723Phớt 92x120x124ChiếcMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
724Phớt 95x127x144ChiếcMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
725Phớt bơm hút xả e hệ thống nhiên liệu1BộMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
726Phớt hộp giảm tốc chính2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
727Phớt làm kín 22-38-102CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
728Phớt СБ 327-18-1A4CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
729Rơ le điện từ đ/k bơm điều tốc2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
730Rơ le TKE - 564CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
731Ruột bầu lọc dầu nhờn2ChiếcMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
732Ruột bầu lọc thô 2A-1001ChiếcMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
733Ruột bầu lọc tinh ФГ33-101ChiếcMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
734Tay ốp cao su cần lái4ChiếcMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
735Thiết bị thông gió MЭ-2052CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
736Thùng nhiên liệu3ThùngMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
737Tốc kế vòng hàng không ДТ3-12CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
738Trục nối ly hợp và hộp số chính2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
739Van điện từ MKT-17M3CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
740Vấu cao su giảm chấn ГM-57512CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
741Vòi phun ДГ4M-Cб.04-82CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
742Vòng bi 23084VòngMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
743Vòng bi 3052VòngMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
744Vòng bi 63084VòngMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
745Vòng bi 76-1800506 ƂT2 C24VòngMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
746Vòng bi bơm nước làm mát 304K4CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
747Vòng cách mắt xích400VòngMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
748Xec măng dầu bung dày 6mm12CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
749Xec măng dầu thường12ChiếcMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
750Xec măng hơi mặt côn24CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
751Xu páp hút15BộMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
752Xu páp xả11BộMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM

STTMô tảYêu cầuNhà thầu độc lậpNhà thầu liên danh
Tổng các thành viên liên danhTừng thành viên liên danhTối thiểu một thành viên liên danh
1Lịch sử không hoàn thành hợp đồngTừ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2).Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngMẫu 12Mẫu 12
2Năng lực tài chính
2.1Kết quả hoạt động tài chínhNhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018đến năm 2020(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu.Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngMẫu 13Mẫu 13
Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương.
2.2Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanhDoanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 2.7E9(4) VND, trong vòng 3(5)năm gần đây.Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngKhông áp dụngMẫu 13Mẫu 13
2.3Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6)Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 5.0E8 VND(8).Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngKhông áp dụngMẫu 14, 15Mẫu 14, 15
3Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tựSố lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu):
Số lượng hợp đồng bằng 3 hoặc khác 3, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 1.300.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 3.900.000.000 VND.
Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận)Không áp dụngMẫu 10(a), 10(b)Mẫu 10(a), 10(b)
4Khả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13) Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau:

Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàng thực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: thời gian sửa chữa, khắc phục các hư hỏng, sai sót là 20 ngày kể từ khi nhận được yêu cầu của chủ đầu tư.

Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận)Không áp dụng
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT

STTVị trí công việcSố lượngTrình độ chuyên môn
(Trình độ tối thiểu, Chứng chỉ hành nghề...)
Tổng số năm kinh nghiệm
(tối thiểu_năm)
Kinh nghiệm
trong các công việc tương tự
(tối thiểu_năm)
1 Cán bộ quản lý 1 Trình độ đại học trở lên chuyên ngành quản trị kinh doanh (cung cấp bản sao bằng cấp có chứng thực; kèm theo các tài liệu chứng minh)21
2 Cán bộ kiểm tra giám sát việc giao nhận hàng hóa 1 Trình độ đại học trở lên (cung cấp bản sao bằng cấp có chứng thực; kèm theo các tài liệu chứng minh)21
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU

Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->