Gói thầu: Mua sắm vật tư phục vụ sửa chữa sản phẩm quốc phòng (đợt 2) tại Nhà máy A34
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210670421-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/06/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | NHÀ MÁY A34/ CỤC KỸ THUẬT/ QUÂN CHỦNG PK - KQ |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư phục vụ sửa chữa sản phẩm quốc phòng (đợt 2) tại Nhà máy A34 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210654662 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách quốc phòng năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-06-22 15:59:00 đến ngày 2021-06-29 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hà Nội |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,790,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 18,000,000 VNĐ ((Mười tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018đến năm 2020(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 2.7E9(4) VND, trong vòng 3(5)năm gần đây. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 5.0E8 VND(8). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Số lượng hợp đồng bằng 3 hoặc khác 3, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 1.300.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 3.900.000.000 VND. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàng thực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: thời gian sửa chữa, khắc phục các hư hỏng, sai sót là 20 ngày kể từ khi nhận được yêu cầu của chủ đầu tư. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nhân sự chủ chốt
|
|
| Vị trí công việc | Cán bộ quản lý |
| - Số lượng | 1 |
| - Trình độ chuyên môn | Trình độ đại học trở lên chuyên ngành quản trị kinh doanh (cung cấp bản sao bằng cấp có chứng thực; kèm theo các tài liệu chứng minh) |
| - Tổng số năm kinh nghiệm | 2 |
| - Kinh nghiệm cv tương tự | 1 |
| Vị trí công việc | Cán bộ kiểm tra giám sát việc giao nhận hàng hóa |
| - Số lượng | 1 |
| - Trình độ chuyên môn | Trình độ đại học trở lên (cung cấp bản sao bằng cấp có chứng thực; kèm theo các tài liệu chứng minh) |
| - Tổng số năm kinh nghiệm | 2 |
| - Kinh nghiệm cv tương tự | 1 |
| E-CDNT 1.1 | NHÀ MÁY A34/ QUÂN CHỦNG PK - KQ |
| E-CDNT 1.2 |
Mua sắm vật tư phục vụ sửa chữa sản phẩm quốc phòng (đợt 2) tại Nhà máy A34 Vật tư phục vụ sửa chữa sản phẩm quốc phòng (đợt 4) 30 Ngày |
| E-CDNT 3 | Ngân sách quốc phòng năm 2021 |
| E-CDNT 5.3 |
|
| E-CDNT 10.1(g) | - Giấp phép bán hàng của nhà sản xuất hoặc giấy xác nhận tương đương - Bảo đảm dự thầu |
| E-CDNT 10.2(c) | Giấy chứng nhận xuất xứ hàng hóa (nếu có) hoặc các tài liệu tương đương khác |
| E-CDNT 12.2 | Trong bảng giá, nhà thầu phải chào giá theo các yêu cầu sau: Bảo đảm thuận tiện cho việc đánh giá, so sánh và xếp hạng E-HSDT. Yêu cầu nhà thầu chào giá của hàng hóa tại Việt Nam (giá được vận chuyển đến kho của chủ đầu tư) và trong giá của hàng hóa đã bao gồm đầy đủ các loại thuế, phí và lệ phí theo Mẫu số 18 Chương IV. |
| E-CDNT 14.3 | Thời hạn bảo hành của hàng hóa: Vật tư, hàng hóa ≥ 06 tháng; |
| E-CDNT 15.2 | Nhà thầu phải nộp giấy phép bán hàng của nhà sản xuất hoặc giấy chứng nhận quan hệ đối tác hoặc tài liệu khác có giá trị tương đương. Trường hợp trong E-HSDT, nhà thầu không đính kèm giấy phép bán hàng của nhà sản xuất hoặc giấy chứng nhận quan hệ đối tác hoặc tài liệu khác có giá trị tương đương thì nhà thầu phải chịu trách nhiệm làm rõ, bổ sung trong quá trình đánh giá E-HSDT. Nhà thầu chỉ được trao hợp đồng sau khi đã đệ trình cho Chủ đầu tư giấy phép bán hàng của nhà sản xuất hoặc giấy chứng nhận quan hệ đối tác hoặc tài liệu khác có giá trị tương đương. |
| E-CDNT 17.1 | Nội dung bảo đảm dự thầu: - Giá trị và đồng tiền bảo đảm dự thầu: 18.000.000 VND - Thời gian có hiệu lực của bảo đảm dự thầu: 90 ngày, kể từ thời điểm đóng thầu. |
| E-CDNT 25.2 | Giá trị tối đa dành cho nhà thầu phụ : 20 % giá dự thầu của nhà thầu. |
| E-CDNT 26.4 | Cách tính ưu đãi: Trường hợp áp dụng phương pháp giá thấp nhất thì quy định hàng hóa không thuộc đối tượng được hưởng ưu đãi phải cộng thêm một khoản tiền bằng 7,5% giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) của hàng hóa đó vào giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) của nhà thầu để so sánh, xếp hạng. |
| E-CDNT 27.1 | Phương pháp đánh giá E-HSDT:
(Bên mời thầu phải lựa chọn tiêu chí đánh giá E-HSDT cho phù hợp với quy định tại Chương III. Trường hợp lựa chọn tiêu chí đánh giá khác với tiêu chí đánh giá tại Chương III thì không có cơ sở để đánh giá E-HSDT). a) Đánh giá về năng lực và kinh nghiệm: Đạt - Không đạt b) Đánh giá về kỹ thuật: Đạt - Không đạt c) Đánh giá về giá: Phương pháp giá thấp nhất |
| E-CDNT 27.2.1đ | Nhà thầu có giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) thấp nhất được xếp hạng thứ nhất. |
| E-CDNT 29.4 | Nhà thầu có giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) thấp nhất. |
| E-CDNT 31.1 | Thời hạn đăng tải kết quả lựa chọn nhà thầu trên Hệ thống là 7 ngày làm việc, kể từ ngày Chủ đầu tư phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu. |
| E-CDNT 32 | -Địa chỉ của Chủ đầu tư:
Nhà máy A34, Di Trạch, Hoài Đức, Hà Nội. Điện thoại 02437644946, FAX 02437644946 -Địa chỉ, số điện thoại, số fax của người có thẩm quyền: Đại tá Vũ Văn Đông, Giám đốc Nhà máy A34/Cục Kỹ thuật/Quân chủng PK-KQ; Địa chỉ: Di Trạch -Hoài Đức- Hà Nội; SĐT: 02437644946 FAX: 02437644946 -Địa chỉ, số điện thoại, số fax của bộ phận thường trực giúp việc Hội đồng tư vấn: Phòng Vật tư/Nhà máy A34/Cục Kỹ thuật/Quân chủng PK-KQ; Địa chỉ: Di Trạch - Hoài Đức - Hà Nội; SĐT: 0983714825 |
| E-CDNT 33 | Địa chỉ, số điện thoại, số fax của Tổ chức, cá nhân
thực hiện nhiệm vụ theo dõi, giám sát: Phòng Tài chính/Nhà máy A34/Cục Kỹ thuật/Quân chủng PK-KQ; Địa chỉ: Di Trạch -Hoài Đức- Hà Nội; Số điện thoại: 0947443882. |
| E-CDNT 34 |
15 15 |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bàn răng TĐ | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 2 | Bản trụ tỳ bộ phận TĐ | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 3 | Bánh răng Z16,m2 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 4 | Bánh răng Z27,m2 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 5 | Bầu lọc nước | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 6 | Bộ cảm biến mức nước làm mát | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 7 | Bộ cố định sau thân P | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 8 | Bộ giảm chấn lùi | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 9 | Búa KH | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 10 | Cán giảm giật | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 11 | Chạc chuyển chế độ hộp giảm tốc | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 12 | Chốt bệ lẫy cò | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 13 | Chốt cần HVĐ | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 14 | Chốt chống nẩy | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 15 | Chốt của nắp HĐ | 4 | Cum | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 16 | Chốt giảm giật | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 17 | Chốt hãm nắp HTĐ | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 18 | Chốt pít tông | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 19 | Cò điện | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 20 | Cốc giảm va | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 21 | Công tắc AC | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 22 | Công tắc BKC | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 23 | Công tắc T3 | 9 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 24 | Công tắc vi hành | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 25 | Công tắc vi hành A801A | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 26 | Đai công sơn bên phải | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 27 | Đai công sơn bên trái | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 28 | Đai ốc hãm bộ cố định sau | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 29 | Đầu Ш 5 chân | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 30 | Cáp cò điện N0 77 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 31 | Cáp+lò xo+đầu nối trong mở nắp che MN | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 32 | Cáp loa CL | 3 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 33 | Dây kéo cò | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 34 | Đèn ЛС | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 35 | Đường dẫn chia hơi bọc hợp kim | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 36 | Gioăng cao su bịt kín thùng nước làm mát | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 37 | Khớp nối chuyển chế độ | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 38 | Khung bàn trượt TĐ | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 39 | Kim băng cài bảo hiểm | 16 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 40 | Lò xo bộ phận CĐ | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 41 | Lò xo con trượt | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 42 | Lò xo của cơ cấu đường DVĐ | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 43 | Lò xo dài búa KH | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 44 | Lò xo đẩy của bộ TVĐ | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 45 | Lò xo MGĐ | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 46 | Lò xo tống Đ | 2 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 47 | Máng tiếp Đ | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 48 | Mấu ép | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 49 | Móng GĐ | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 50 | Nắp đậy LCL | 4 | Cụm | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 51 | Ống dẫn VĐ | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 52 | Ống đồng dẫn khí nén Ф10 | 5 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 53 | Ống làm mát bằng thép | 3 | Ống | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 54 | Tấm lót HTĐ | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 55 | Tay đòn cấp Đ | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 56 | Trục cần TĐ | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 57 | Trục chốt trụ | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 58 | Trục dài của lò xo tiếp Đ | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 59 | Trục tay đòn BKH | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 60 | Trục tay đòn CTĐ | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 61 | Van 3 ngả | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 62 | Van xả | 2 | Cụm | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 63 | Vòng bi 202 | 12 | Vòng | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 64 | Vòng bi 204 | 19 | Vòng | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 65 | Vòng bi 205 | 15 | Vòng | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 66 | Vòng bi 206 | 8 | Vòng | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 67 | Vòng bi 408 | 5 | Vòng | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 68 | Vòng bi 7210Y | 2 | Vòng | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 69 | Vòng bi B 0203 C17 | 2 | Vòng | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 70 | Vòng bi kép tự lựa | 2 | Vòng | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 71 | Vòng đệm giảm va | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 72 | Vòng khoá nòng | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 73 | Xích kéo cò | 3 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 74 | Cụm chiếu sáng kính vạch | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 75 | Cụm kính vạch | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 76 | Cụm thị kính kính ngắm đối | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 77 | Cụm vật kính chẩn trực | 2 | Cụm | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 78 | Đệm tiếp mắt (của ТПКУ-2) | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 79 | Đệm tỳ trán | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 80 | Đèn CM28- 0,05- 1 + Đui | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 81 | Gương bán phản xạ kính trưởng xe | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 82 | Kính bảo vệ (của ТПКУ-2) | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 83 | Kính màu trung tính | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 84 | Kính ngách | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 85 | Kính vạch (của ТПКУ-2) | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 86 | Lăng kính AP-90° (của ТПКУ-2) | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 87 | Lãy gạt kính màu kính trưởng xe | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 88 | Ống đựng Silicaghen | 4 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 89 | Tay cài nắp che sáng kính trưởng xe | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 90 | Tay gạt thay đổi độ phóng đại | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 91 | Tay vặn chuyển chế độ làm việc (В - Д) | 2 | Cụm | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 92 | Trục các đăng | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 93 | Vật kính chuẩn trực kính trưởng xe | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 94 | Bảng cầu chì 30A | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 95 | Bảng điện trở | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 96 | Bánh răng côn các loại | 12 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 97 | Bánh răng thẳng các loại | 16 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 98 | Biến thế đầu ra BT102 | 24 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 99 | Biến thế nguồn 400 Hz - 200W | 24 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 100 | Biến thế TA294-220-400 | 2 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 101 | Biến thế TA63-220-400 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 102 | Biến thế TP8-1 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 103 | Biến thế TP8-2 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 104 | Biến thế TP8-3 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 105 | Biến thế xung BT104 | 24 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 106 | Biến thế БP4.739.022 | 3 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 107 | Biến thế БД4.710.070 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 108 | Biến thế БД4.720.025 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 109 | Biến thế ГX4.720.002 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 110 | Biến thế НБA4.710.017 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 111 | Biến thế НБA4.710.019 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 112 | Biến thế НБA4.710.025 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 113 | Biến thế НБA4.710.031 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 114 | Biến thế НБA4.710.033 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 115 | Biến thế ПБ4.710.010 | 2 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 116 | Biến thế ПБ4.712.015 | 2 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 117 | Biến thế ПБ4.735.001 | 2 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 118 | Biến thế ПБ4.735.013 | 2 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 119 | Biến thế ФИT 1 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 120 | Biến thế ФИT 2 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 121 | Biến thế ФИT 3 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 122 | Biến thế ФИT 4 | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 123 | Biến thế ФИT 5 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 124 | Biến thế ФИT 6 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 125 | Biến thế ЦА4.710.037 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 126 | Biến thế ЦА4.710.039 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 127 | Biến thế ЦА4.710.040 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 128 | Biến thế ЦА4.710.043 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 129 | Biến thế ЦА4.710.048 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 130 | Biến thế ЦА4.720.017 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 131 | Biến thế ЦА4.733.000 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 132 | Biến thế ЦА4.739.003 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 133 | Biến thế ЦА4.739.004 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 134 | Biến thế ЦА4.739.013 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 135 | Biến thế ЦА4.739.015 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 136 | Biến thế ЦА4.739.017 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 137 | Biến thế ЦА4.770.008 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 138 | Biến thế ЦА4.777.013 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 139 | Biến thế ЦА4.777.020 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 140 | Biến thế ЦА4.777.030 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 141 | Biến thế ЦА4.777.032 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 142 | Biến thế ЦА4.778.047 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 143 | Biến trở 330KΩ | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 144 | Biến trở CП3-10KΩ | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 145 | Biến trở CП3-220KΩ | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 146 | Biến trở CП3-43-6,8KΩ | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 147 | Biến trở CП3-470KΩ | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 148 | Biến trở CП3-6,8KΩ | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 149 | Biến trở CП3-9a-100KΩ | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 150 | Biến trở CП3-9a-10KΩ | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 151 | Biến trở CП3-9a-2,2KΩ | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 152 | Biến trở CП3-9a-220KΩ | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 153 | Biến trở CП3-9a-470KΩ | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 154 | Biến trở CП-I- 100KΩ | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 155 | Biến trở CП-I- 1MΩ | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 156 | Biến trở CПO-0,5-22KΩ | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 157 | Biến trở CПO-0,5-47KΩ | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 158 | Biến trở CПO-2-100KΩ | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 159 | Biến trở CПO-2-100Ω | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 160 | Biến trở CПO-2-10KΩ | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 161 | Biến trở CПO-2-150KΩ | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 162 | Biến trở CПO-2-2,7KΩ | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 163 | Biến trở CПП - 1KΩ | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 164 | Biến trở CПП-9a-4,7KΩ | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 165 | Biến trở II CП-2-10KΩ | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 166 | Biến trở II CП-2-47KΩ | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 167 | Biến trở IICП3- BC2 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 168 | Biến trở mặt khối | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 169 | Biến trở ПЛП-11C-20000 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 170 | Bộ cầu trở | 2 | bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 171 | Bộ chọn tần số ổn định | 3 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 172 | Bộ chống nhiễu RĐ | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 173 | Bộ cơ khí điều khiển tầm | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 174 | Bộ khuếch đại A1 | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 175 | Bộ khuếch đại A2 | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 176 | Bộ khuếch đại A3 | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 177 | Bộ khuếch đại A4 | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 178 | Bộ lọc dầu bơm tầm | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 179 | Bộ lọc YIIY-I | 3 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 180 | Bộ lọc YIIY-II | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 181 | Bộ lọc YIIY-III | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 182 | Bộ nắn 10KV | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 183 | Bộ nắn 220 V- 400Hz | 12 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 184 | Bộ nắn GE406 | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 185 | Bộ ống hơi đựng Silicaghen | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 186 | Bộ tu lọc ДCO- 20 | 2 | bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 187 | Bóng bán dẫn П213A | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 188 | Bóng bán dẫn П217 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 189 | Bóng công suất BA 545 | 24 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 190 | Bóng công suất CLC 587 | 20 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 191 | Bóng đèn tín hiệu 26v | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 192 | Bulông+ Êcu M4 x 20 | 16 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 193 | Cảm biến áp suất | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 194 | Cáp 07 lõi | 10 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 195 | Cáp 12 lõi | 6 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 196 | Cáp 16 lõi | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 197 | Cáp 20 lõi | 3 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 198 | Cáp 26 lõi | 7 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 199 | Cáp 35 lõi | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 200 | Cáp 4 lõi | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 201 | Cáp 5 lõi | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 202 | Cáp bọc kim Ф2 | 12 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 203 | Cáp bọc kim Ф4 | 40 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 204 | Cáp cao áp 1200V | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 205 | Cáp cao áp 2000 | 4 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 206 | Cáp cao áp 4500 | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 207 | Cáp cao áp 6500 | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 208 | Cáp cao áp 750V | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 209 | Cáp chống nhiễu Ф4 | 580 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 210 | Cáp dẫn tín hiệu ra An ten | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 211 | Cáp đồng trục 75Ω | 44 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 212 | Cáp PK-7-16T | 20 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 213 | Cầu chì 5A | 8 | Cụm | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 214 | Cầu chì đèn ЦА4.810.010 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 215 | Cầu chì đèn ЦА4.810.015 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 216 | Cầu chì đèn ЦА4.810.017 | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 217 | Cầu chì đèn ЦА4.810.018 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 218 | Cầu chì đèn ЦА4.810.020 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 219 | Cầu chì đèn ЦА4.810.022 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 220 | Cầu điốt ổn áp | 2 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 221 | Chổi than động cơ ДCO- 20 | 16 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 222 | Chụp bảo vệ nâng hạ AT | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 223 | Chụp đèn báo CSĐ | 8 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 224 | Chụp đèn báo sáng | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 225 | Cơ cấu cơ khí khoá chữ T | 2 | bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 226 | Công tắc 4 chân | 8 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 227 | Công tắc A3C- 10 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 228 | Công tắc A3C- 50 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 229 | Công tắc HA3602007 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 230 | Công tắc K- 3-1 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 231 | Công tắc K13 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 232 | Công tắc KM1-1 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 233 | Công tắc ngực | 7 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 234 | Công tắc TП1 | 7 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 235 | Công tắc vi hành 10П3H- K8 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 236 | Công tắc vi hành Д703 | 7 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 237 | Connector | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 238 | Cụm đế an ten cần | 1 | Cụm | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 239 | Cụm đèn 26V | 8 | Cụm | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 240 | Cuộn chặn 5,5 MHz | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 241 | Cuộn chặn БД4.759.002 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 242 | Cuộn chặn БД4.759.022 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 243 | Cuộn chặn ДP- 0,4- 125MHz | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 244 | Cuộn chặn ДP- 1,4 MHz | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 245 | Cuộn chặn ДP- 10MHz | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 246 | Cuộn chặn ДP- 30MHz | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 247 | Cuộn chặn ДP- 40MHz | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 248 | Cuộn chặn ДP- 5 MHz | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 249 | Cuộn chặn Ц4.775.031 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 250 | Cuộn chặn ЦА4.710.050 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 251 | Cuộn chặn ЦА4.750.030 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 252 | Cuộn dây 10MHz | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 253 | Cuộn dây 75MHz | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 254 | Cuộn dây 800MHz | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 255 | Cuộn dây tự cảm ЦА4.777.020 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 256 | Cuộn lái tia БД4.791.002 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 257 | Đầu cắm 20 chân dẹt | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 258 | Đầu cắm tròn 26 chân | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 259 | Đầu giắc 12 chân tròn (đực) | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 260 | Đầu giắc 20 chân dẹt ( đực+ cái) | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 261 | Đầu giắc 20 chân tròn ( đực+cái) | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 262 | Đầu giắc 26 chân tròn ( đực+cái) | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 263 | Đầu giắc 36 chân tròn (đực) | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 264 | Đầu nối các loại | 22 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 265 | Đầu Щ 16 chân | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 266 | Đầu Щ 20 chân (đực) | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 267 | Đầu Щ 32 chân | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 268 | Đầu Щ 32 chân (đực) | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 269 | Dây cáp bọc kim | 80 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 270 | Dây cáp bọc kim Ф4 | 72 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 271 | Dây cáp chống nhiễu Ф3 | 8 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 272 | Dây giữ chậm ЛЭT-1-300 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 273 | Dây hơi đến tủ T3M1 | 2 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 274 | Đề can mặt máy | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 275 | Đế đèn hình ЛН - 14 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 276 | Đế đèn hình 23ЛМ34B | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 277 | Đế lắp máy nén khí | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 278 | Đệm đồng côn | 60 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 279 | Đệm ghế trắc thủ | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 280 | Đèn 26V | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 281 | Đèn điện tử 1Ж24Б | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 282 | Đèn điện tử 1Ж29Б | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 283 | Đèn điện tử 6C28Б | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 284 | Đèn điện tử 6C29Б | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 285 | Đèn điện tử 6C33C | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 286 | Đèn điện tử 6C41C | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 287 | Đèn điện tử 6C52H | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 288 | Đèn điện tử 6C6Б | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 289 | Đèn điện tử 6H16Б | 42 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 290 | Đèn điện tử 6H17Б | 11 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 291 | Đèn điện tử 6H1П | 2 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 292 | Đèn điện tử 6K4П-EB | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 293 | Đèn điện tử 6X7Б | 14 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 294 | Đèn điện tử 6X7Б-B | 13 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 295 | Đèn điện tử 6Ж10Б | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 296 | Đèn điện tử 6Ж10Б-B | 8 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 297 | Đèn điện tử 6Ж45Б | 7 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 298 | Đèn điện tử 6Ж5Б | 18 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 299 | Đèn điện tử 6Ж5Б-B | 20 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 300 | Đèn điện tử 6П14П | 13 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 301 | Đèn điện tử 6П25Б | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 302 | Đèn điện tử 6П30Б | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 303 | Đèn điện tử 6П37H | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 304 | Đèn MH 6,3 | 2 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 305 | Đèn MH-26 | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 306 | Đèn MH3 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 307 | Đèn tích nhớ ЛН - 14 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 308 | Điện trở 10 K - 10W | 48 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 309 | Điện trở 10 K - 2W | 48 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 310 | Điện trở CПO-1-1,5KW | 2 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 311 | Điện trở CПO-1-12KW | 2 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 312 | Điện trở CПO-1-1KW | 2 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 313 | Điện trở CПO-1-220KW | 2 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 314 | Điện trở OMЛT -0,5- 100 W | 20 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 315 | Điện trở OMЛT- 1-220 | 7 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 316 | Điện trở OMЛT -2- 15KW | 7 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 317 | Điện trở OMЛT -2- 30KW | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 318 | Điện trở OMЛT -2- 56KW | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 319 | Điện trở OMЛT-0,25- 270KΩ | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 320 | Điện trở OMЛT-0,5- 2,2KΩ | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 321 | Điện trở OMЛT-0,5- 330KΩ | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 322 | Điện trở OMЛT-2- 100Ω | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 323 | Điện trở OMЛT-I- 100Ω | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 324 | Điện trở từ 100Ω- 470Ω | 20 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 325 | Điện trở ПTMH 1- 16KΩ | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 326 | Điện trở ПTMH 1- 18KΩ | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 327 | Điện trở ПTMH 1- 47KΩ | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 328 | Điện trở ПTMH 1- 8,2KΩ | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 329 | Điện trở ПTMH 10KW | 2 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 330 | Điốt MД 218 | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 331 | Điốt tinh thể Д 406 - A | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 332 | Điốt tinh thể Д 406 - A П | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 333 | Điốt Д1006 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 334 | Điốt Д1007 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 335 | Điốt Д104Б | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 336 | Điốt Д215 | 26 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 337 | Điốt Д219A | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 338 | Điốt Д221 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 339 | Điốt Д223 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 340 | Điốt Д226 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 341 | Điốt Д229 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 342 | Điốt Д231 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 343 | Điốt Д237 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 344 | Điốt Д237B | 4 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 345 | Điốt Д237Б | 20 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 346 | Điốt Д273Б | 13 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 347 | Điốt Д814 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 348 | Điốt Д814A | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 349 | Doăng đệm các loại | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 350 | Động cơ điện từ ЦA3254007 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 351 | Động cơ TД-102 | 2 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 352 | Động cơ ГOH (MГ-1) | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 353 | Động cơ ДAK8-50/400 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 354 | Động cơ ДАТ 6-5/400 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 355 | Động cơ ДГ- 0,5TД | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 356 | Động cơ ЭM1 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 357 | IC ổn áp 7805 | 18 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 358 | IC ổn áp 7812 | 16 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 359 | Khởi động từ A3C- 15 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 360 | Lõi trung tần БД4.778.006 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 361 | Lõi trung tần БД4.778.008 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 362 | Lõi trung tần ЦА4.775.007 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 363 | Lõi trung tần ЦА4.775.028 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 364 | Lõi trung tần ЦА4.777.017 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 365 | Lõi trung tần ЦА4.778.010 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 366 | Mạch in | 20 | dm2 | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 367 | Micro áp họng | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 368 | Mô tơ 24V- DC | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 369 | Nắp biến trở cự ly | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 370 | Nắp chụp hộp CH đo công suất | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 371 | Nắp mica mặt sau | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 372 | Núm công tắc | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 373 | Ống áp lực dầu chữ T Ф10 | 2 | Đoạn | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 374 | Ống áp lực dầu chữ T Ф12 | 2 | Đoạn | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 375 | Ống áp lực dầu Ф10 | 6 | Đoạn | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 376 | Ống áp lực dầu Ф12 | 4 | Đoạn | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 377 | Ống áp lực dầu Ф30 | 2 | Đoạn | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 378 | Ống áp lực dầu Ф6 | 2 | Đoạn | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 379 | Quạt gió MO- 15- 6 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 380 | Quạt thông gió MO- 56 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 381 | Quay pha БИФ -019 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 382 | Rơle điều chỉnh áp suất | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 383 | Rơle giữ chậm thời gian | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 384 | Rơle KM- 25Д | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 385 | Rơle KM- 50Д | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 386 | Rơle PЭC10.PC4.524.302 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 387 | Rơle PЭC10.PC4.524.305 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 388 | Rơle PЭC10.PC4.529.031 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 389 | Rơle PЭC22.PФ4.500.163 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 390 | Rơle PЭC8.PC4.524.200 | 2 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 391 | Rơle PЭC8.PC4.590.602 | 2 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 392 | Rơle PЭC9.PC4.524.300 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 393 | Rơle T/gian ЭMPB- 27Б- 1 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 394 | Rơle TBE- 101Б | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 395 | Rơle TBE 102 Б | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 396 | Rơle TKC 601 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 397 | Rơle TKE- 52 | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 398 | Rơle TKД 503 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 399 | Rơle РЭП- 24 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 400 | Ruột lọc dầu nhờn | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 401 | Ruột lọc khí | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 402 | Tai hồng M6 x 600 | 40 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 403 | Tai nghe TA-56 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 404 | Tay kéo khối (T-54M) | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 405 | Thạch anh ПЭ1, ПЭ2 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 406 | Thiết bị ổn định tần số | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 407 | Thiết bị thông tin P124 | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 408 | Tran zi tor MП-13 | 4 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 409 | Tran zi tor MП-9A | 2 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 410 | Tụ điện 400V - 100 µF | 76 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 411 | Tụ điện 50 V - 2000 µF | 80 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 412 | Tụ điện 630V- 2200µF | 16 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 413 | Tụ điện CГM- 500V- 2400mF | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 414 | Tụ điện CГM- 500V- 4300mF | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 415 | Tụ điện K40 - 400 -0,01mF | 8 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 416 | Tụ điện K40Y- 400V- 0,015mF | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 417 | Tụ điện K40Y- 630- 0,015 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 418 | Tụ điện K40Y-9- 1000V-0,01µF | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 419 | Tụ điện K40П- 2a- 400- 0,01 µF | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 420 | Tụ điện K41-2,5KV-0,1µF | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 421 | Tụ điện K50-3A-12-500 | 8 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 422 | Tụ điện K50-3A-50-200 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 423 | Tụ điện K50-50V-47mF | 8 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 424 | Tụ điện KM 2200pF | 12 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 425 | Tụ điện KOCT 250- 150 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 426 | Tụ điện KOCT 500- 1500 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 427 | Tụ điện KOCT-5-500- 2200µF | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 428 | Tụ điện KT- 1-П33- 24 pF | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 429 | Tụ điện KTK MT 6/25 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 430 | Tụ điện KTП 3300pF | 12 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 431 | Tụ điện MO-2-400-10mF | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 432 | Tụ điện MБM 160V-0,05µF | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 433 | Tụ điện MБM 160V-0,1µF | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 434 | Tụ điện MБM 250V-0,25µF | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 435 | Tụ điện MБM 500V-0,25µF | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 436 | Tụ điện MБM 630V-3300µF | 20 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 437 | Tụ điện MБM 630V-6800µF | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 438 | Tụ điện MБГO 200- 2µF | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 439 | Tụ điện MБГO 200-2x 0,25µF | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 440 | Tụ điện MБГO- 2-500V-20µF | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 441 | Tụ điện MБГO- 2-630V-4µF | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 442 | Tụ điện MБГO 300V-680µF | 24 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 443 | Tụ điện MБГO 630- 0,25µF | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 444 | Tụ điện MБГO-2-160-20mF | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 445 | Tụ điện MБГO-2-200-10mF | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 446 | Tụ điện MБГO-2-300-30mF | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 447 | Tụ điện MБГO-2-400-4mF | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 448 | Tụ điện MБГO-2-630-0,25mF | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 449 | Tụ điện MБГO-2-630-1mF | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 450 | Tụ điện MБГO-2-630-4mF | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 451 | Tụ điện OMБГ-2 200B 10MKФ ±10% | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 452 | Tụ điện OMБГ-2 200B 1MKФ ±10% | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 453 | Tụ điện OMБГ-2 200B 2MKФ ±10% | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 454 | Tụ điện OMБГ-2 200B 4MKФ ±10% | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 455 | Tụ điện СГM 3-1600 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 456 | Tựa lưng trắc thủ | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 457 | Van 3 ngả | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 458 | Van 4 ngả | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 459 | Van thuỷ lực | 8 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 460 | Vi mạch MC 425 | 24 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 461 | Vi mạch NEC 1342 | 24 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 462 | Vòng bi 203 | 5 | Vòng | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 463 | Vòng bi 705Г | 2 | Vòng | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 464 | Xen xin CГCM-1A | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 465 | Bảng đấu dây | 13 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 466 | Biến áp quay 10BTM | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 467 | Biến áp quay KФ3-031-052 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 468 | Biến áp quay KФ3-031-054 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 469 | Biến áp quay KФ3-031-060 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 470 | Biến áp quay KФ3-031-064 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 471 | Biến áp quay KФ3-031-076 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 472 | Biến thế 1A7 cб 233-16 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 473 | Biến thế 1A7 cб 233-17 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 474 | Biến thế 1A7 cб.01 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 475 | Biến thế 1A7 cб.01.133.400 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 476 | Biến thế 1A7 cб.01.348.110 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 477 | Biến thế 1A7 cб.01-150 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 478 | Biến thế 1A7 cб.01-348 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 479 | Biến thế 1A7 cб.02-131 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 480 | Biến thế 1A7 cб.02-147 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 481 | Biến thế KД4.735.002 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 482 | Biến thế TA24-220-400 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 483 | Biến thế THII-220-400 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 484 | Biến thế YCC1-cб11 | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 485 | Biến thế YCC1-cб13 | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 486 | Biến thế YCC1-cб14 | 8 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 487 | Biến thế YCC1-cб15 | 8 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 488 | Biến thế YCC1-cб17 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 489 | Biến thế YCC1-cб20 | 8 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 490 | Biến thế ЦА4.713.018 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 491 | Biến thế ЏA4.739.011 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 492 | Biến thế ЏA4.739.012 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 493 | Biến trở CП3-20-100 KΩ | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 494 | Biến trở ПП3-40-1,5KΩ±10% | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 495 | Biến trở ПП3-43-100Ω±10% | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 496 | Biến trở ПП3-43-10KΩ±10% | 7 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 497 | Biến trở ПП3-43-20 KΩ | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 498 | Biến trở ПП3-43-330KΩ±10% | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 499 | Biến trở ПП3-43-4,7 KΩ | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 500 | Biến trở ПП3-43-47Ω±10% | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 501 | Biến trở ПП3-43-680Ω±10% | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 502 | Bóng bán dẫn 2T201A | 54 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 503 | Bóng bán dẫn 2T-203A | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 504 | Bóng bán dẫn MП 106 | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 505 | Bóng bán dẫn MП 14 | 30 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 506 | Bóng bán dẫn П 210A | 13 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 507 | Bóng bán dẫn П-213 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 508 | Bóng đèn MH-26-0,12-1 | 24 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 509 | Bóng đèn TH-0,3-3 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 510 | Cảm biến góc ДY-45 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 511 | Cảm biến mômen ДM 26 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 512 | Cao su chân đế tủ máy tính | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 513 | Cáp điện 12 lõi | 20 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 514 | Cáp điện 16 lõi | 20 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 515 | Cáp điện 4 lõi | 20 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 516 | Cáp điện 5 lõi | 40 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 517 | Cáp điện 7 lõi | 40 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 518 | Cầu chì BПI-1-3,0 A | 7 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 519 | Cầu chì K-30-0,25 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 520 | Cầu chì ПK-30-2A | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 521 | Cầu chì ПЦ-30-3 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 522 | Chụp đèn + đui đèn tròn | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 523 | Con quay 1A7cб 02.255 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 524 | Công tắc tơ hai chiều TДK-102 ДT | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 525 | Cụm cơ khí khối Vy | 2 | Cụm | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 526 | Cụm cơ khí khối X | 2 | Cụm | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 527 | Cụm trục các đăng ГАГ | 2 | Cụm | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 528 | Cuộn chặn 1A7 cб.01-87 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 529 | Cuộn chặn 1A7 cб.02-151 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 530 | Cuộn chặn 1A7 cб.02-175 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 531 | Đầu Ш cái 7 chân | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 532 | Đầu cắm 4 chân | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 533 | Đầu cắm 7 chân | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 534 | Đầu Ш cái 12 chân | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 535 | Đầu Ш cái 26 chân | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 536 | Đầu Ш cái 5 chân | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 537 | Đầu Ш đực 12 chân | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 538 | Đầu Ш đực 26 chân | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 539 | Dây điện đôi Ф2,5 | 90 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 540 | Dây điện đơn chống nhiễu Ф2 | 90 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 541 | Dây điện đơn nhiều sợi Ф2 | 550 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 542 | Dây điện đơn nhiều sợi Ф3 | 362 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 543 | Đi ốt ổn áp Д-814B | 12 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 544 | Đi ốt ổn áp Д-814Б | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 545 | Đi ốt Д-108A | 18 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 546 | Đi ốt Д-214 | 8 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 547 | Đầu giắc 12 chân tròn (cái) | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 548 | Đi ốt Д-226A | 15 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 549 | Đi ốt Д-229Б | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 550 | Đầu giắc 36 chân tròn (cái) | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 551 | Đĩa vạch số sơ lược và chính xác K1 | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 552 | Đĩa vạch số sơ lược và chính xác Vy | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 553 | Đĩa vạch số sơ lược và chính xác X | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 554 | Đĩa vạch số sơ lược và chính xác φ | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 555 | Điện trở MT-2-1,5KΩ±10% | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 556 | Điện trở MT-2-100KΩ±10% | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 557 | Điện trở MT-2-10Ω±10% | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 558 | Điện trở MT-2-150KΩ±10% | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 559 | Điện trở MT-2-18KΩ±10% | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 560 | Điện trở MT-2-270Ω±10% | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 561 | Điện trở MT-2-330Ω±10% | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 562 | Điện trở MT-2-51KΩ±10% | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 563 | Điện trở MT-2-56KΩ±10% | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 564 | Điện trở OMЛT-0,5-180 Ω±10% | 7 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 565 | Điện trở OMЛT-0,5-3 KΩ±10% | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 566 | Điện trở OMЛT-0,5-4,7 KΩ±10% | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 567 | Điện trở OMЛT-1-10 KΩ±10% | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 568 | Điện trở OMЛT-1-100 Ω±10% | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 569 | Điện trở OMЛT-1-15 KΩ±10% | 8 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 570 | Điện trở OMЛT-1-20 KΩ±10% | 15 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 571 | Điện trở OMЛT-1-200 KΩ±10% | 15 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 572 | Điện trở OMЛT-1-3,3 KΩ±10% | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 573 | Điện trở OMЛT-1-390 Ω±10% | 8 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 574 | Điện trở OMЛT-1-430 KΩ±10% | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 575 | Điện trở OMЛT-1-510 KΩ±10% | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 576 | Điện trở OMЛT-1-6,2 KΩ±10% | 7 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 577 | Điện trở OMЛT-1-82 KΩ±10% | 50 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 578 | Điện trở OMЛT-1-91 KΩ±10% | 13 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 579 | Động cơ CБ 01.345 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 580 | Động cơ quạt MO-15-6 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 581 | Gương nhìn ngược khối Vy | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 582 | Gương nhìn ngược khối Vx, VH | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 583 | Lỗ cắm ГИ-4 | 16 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 584 | Máy phát điện tốc độ TГП-1 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 585 | Máy phát tốc độ AT-231 | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 586 | Nắp chụp biến áp xoay | 16 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 587 | Rơle PЭC-22 PФ4.500.131 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 588 | Rơle PЭC9.PC4.524.200 | 7 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 589 | Rơle PЭC9.PC4.524.204 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 590 | Rơle TKE54ПДI | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 591 | Thu tin ППB | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 592 | Thu tin ППГ | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 593 | Rơ le TKE - 54 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 594 | Tụ điện K40Y-400-0,022 мкф | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 595 | Tụ điện K40Y-9-400-0,015±10% | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 596 | Tụ điện K50-3A-12-500 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 597 | Tụ điện K50-3A-300-20 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 598 | Tụ điện KCГ-2-500-0,1±10% | 7 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 599 | Tụ điện MM-160-0,1±10% | 8 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 600 | Tụ điện MБГT-160-1 мкф | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 601 | Tụ điện MБГT-16-10±10% | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 602 | Tụ điện MБГT-300-0,5 мкф | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 603 | Tụ điện MБГT-300-2мкф | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 604 | Tụ điện MБГT-300-4мкф | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 605 | Tụ điện БГT-200-0,5±10% | 7 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 606 | Tụ điện МБM-160-0,5±10% | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 607 | Tụ điện МБГЧ-1-2A-500-0,25±10% | 21 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 608 | Tụ điện МБГЧ-1-2A-500-0,5 ±10% | 31 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 609 | Tụ điện ЭTO-1-50-20±10% | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 610 | Vòng bi 305 Ю.I.T | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 611 | Bạc biên | 12 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 612 | Bạc cơ | 14 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 613 | Bánh đà liền vành răng | 2 | Chiếc | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 614 | Báo hiệu áp lực CДУ2-0.18 | 2 | Chiếc | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 615 | Bình ắc qui 24V-70Ah | 8 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 616 | Bình chữa cháy tự động | 6 | Bình | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 617 | Bình cứu hỏa cầm tay OY-2 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 618 | Bình giãn nở CO7пT | 2 | Chiếc | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 619 | Bộ bánh răng hành tinh | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 620 | Bộ điều chỉnh điện áp PH-23 | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 621 | Bộ đôi pit tông plônggiơ | 12 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 622 | Bộ giảm chấn thủy lực ГM-575 | 3 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 623 | Bộ làm kín bơm nước có lò xo | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 624 | Bộ lọc nhiễu vô tuyến ФP-82Ф | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 625 | Bộ phớt làm kín hộp quay vòng hành tinh | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 626 | Bộ sấy nhiên liệu dùng điện YO-2 | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 627 | Bơm Д-200 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 628 | Bóng đèn 28V- 40W | 8 | Chiếc | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 629 | Bóng đèn 28V-10W | 12 | Chiếc | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 630 | Bóng đèn 28V-3W | 24 | Chiếc | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 631 | Bu lông + êcu các loại | 500 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 632 | Cao su cổ thùng nhiên liệu | 4 | Chiếc | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 633 | Cao su côn đường cao áp | 12 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 634 | Cao su ghít xu pap | 48 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 635 | Cao su giảm chấn hộp khởi động CƂ.65 | 8 | Chiếc | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 636 | Cao su giảm va đầu puly máy ГИCB2-14/3000 | 2 | Chiếc | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 637 | Cao su tay nắm khóa trái cửa khoang lái xe | 2 | Chiếc | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 638 | Cao su tay nắm mở cửa khoang lái xe | 2 | Chiếc | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 639 | Chổi gạt nước | 8 | Chiếc | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 640 | Chổi than động cơ điện 1 chiều | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 641 | Chổi than động cơ điện khởi động động cơ | 16 | Chiếc | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 642 | Chổi than động cơ khởi động CT-12П | 8 | Chiếc | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 643 | Chổi than máy phát điện xoay chiều | 8 | Chiếc | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 644 | Chốt định vị chốt xích | 240 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 645 | Chụp cao su cần đi số | 1 | Chiếc | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 646 | Cổ xả mềm | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 647 | Công tắc bảng CC-LX | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 648 | Công tắc KM-600ДВ | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 649 | Đai đường ống N0 12 | 36 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 650 | Đai đường ống N0 16 | 36 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 651 | Đai đường ống N0 24 | 80 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 652 | Đai đường ống N0 32 | 20 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 653 | Đai đường ống N0 44 | 20 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 654 | Đai đường ống N0 56 | 20 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 655 | Đai đường ống N0 72 | 16 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 656 | Dây động lực đấu nối ắc qui | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 657 | Dây xích treo tấm chắn cửa xả động cơ | 4 | Sợi | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 658 | Đệm 10.5.2003 | 2 | Chiếc | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 659 | Đệm 10.8.0332 | 16 | Chiếc | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 660 | Đệm 10.8.0333 | 14 | Chiếc | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 661 | Đệm 10.8.0336 | 16 | Chiếc | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 662 | Đệm bịt chốt xích | 240 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 663 | Đệm cổ hút | 12 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 664 | Đệm cổ xả | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 665 | Đệm cổ xả động cơ B6-M1 đệm tròn | 12 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 666 | Đệm cổ xả động cơ B6-M1 đệm vuông | 12 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 667 | Đệm đồng Ф10, 12, 14, 16, 20, 22, 24 | 280 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 668 | Đệm ghế ca bin | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 669 | Đệm làm kín đường ống nhiên liệu đ/cơ | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 670 | Đệm mặt máy | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 671 | Đệm ДГ4M-04-4 | 2 | Chiếc | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 672 | Đệm ДГ4M-50-61 | 4 | Chiếc | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 673 | Đệm ДГ4M-50-62 | 4 | Chiếc | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 674 | Đệm ДГ4M-50-63 | 4 | Chiếc | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 675 | Đệm ДГ4M-50-68 | 4 | Chiếc | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 676 | Đệm ДГ4M-50-69 | 4 | Chiếc | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 677 | Đệm ДГ4M-50-70 | 4 | Chiếc | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 678 | Đệm ДГ4M-50-71 | 4 | Chiếc | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 679 | Đèn A24-1 | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 680 | Đèn CM28-4,8 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 681 | Đèn kích thước ГСТ-643Л | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 682 | Đèn pha ФГ-125 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 683 | Đèn pha ФГ-127 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 684 | Đèn trần ПMB - 71 | 3 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 685 | Đĩa ly hợp chính | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 686 | Động cơ MПK-5A | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 687 | Đường ống báo áp suất dầu | 5 | Chiếc | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 688 | Đường ống cao su Ф10 có bố vải | 4 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 689 | Đường ống cao su Ф12 có bố vải | 6 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 690 | Đường ống cao su Ф18 có bố vải | 6 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 691 | Đường ống cao su Ф22 có bố vải | 6 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 692 | Đường ống cao su Ф25 có bố vải | 2 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 693 | Đường ống cao su Ф28 có bố vải | 2 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 694 | Đường ống cao su Ф30 có bố vải | 2 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 695 | Đường ống cao su Ф36 có bố vải | 2 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 696 | Đường ống cao su Ф40 có bố vải | 1 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 697 | Đường ống cao su Ф45 có bố vải | 1 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 698 | Đường ống cao su Ф50 có bố vải | 1 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 699 | Đường ống có bảo ôn 3CY | 4 | Ống | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 700 | Đường ống dẫn khí nén khởi động | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 701 | Ê cu hãm vòi phun | 12 | Chiếc | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 702 | Giá cao su chân bảng đồng hồ | 6 | Chiếc | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 703 | Gioăng chỉ vành khuyên cao su | 8 | Chiếc | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 704 | Gioăng cao su chắn nước mặt máy | 48 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 705 | Gioăng chắn nước xi lanh loại tròn | 12 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 706 | Gioăng chắn nước xi lanh loại vuông | 24 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 707 | Gioăng đệm cao su mặt máy | 12 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 708 | Hộp đánh lửa CKHД-11-1A | 2 | Hộp | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 709 | Hộp nối cáp lực của máy đề CT-12П | 2 | Hộp | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 710 | Khóa xả nước động cơ | 2 | Chiếc | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 711 | Kim phun | 12 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 712 | Loa phụt ejector | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 713 | Mắt xích ГM-575 | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 714 | Máy phát tốc ТЭ-48 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 715 | Núm điều khiển điện trở chiếu sáng | 1 | Chiếc | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 716 | Ống cao su cổ hút | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 717 | Ống dẫn hướng xu páp | 20 | Chiếc | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 718 | Ống lót xi lanh | 8 | Ống | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 719 | Ống nhựa dẫn nước rửa kính Ф10 | 14 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 720 | Phớt 42x68x10 | 4 | Chiếc | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 721 | Phớt 55x127x14 | 4 | Chiếc | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 722 | Phớt 80x105x12 | 8 | Chiếc | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 723 | Phớt 92x120x12 | 4 | Chiếc | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 724 | Phớt 95x127x14 | 4 | Chiếc | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 725 | Phớt bơm hút xả e hệ thống nhiên liệu | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 726 | Phớt hộp giảm tốc chính | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 727 | Phớt làm kín 22-38-10 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 728 | Phớt СБ 327-18-1A | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 729 | Rơ le điện từ đ/k bơm điều tốc | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 730 | Rơ le TKE - 56 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 731 | Ruột bầu lọc dầu nhờn | 2 | Chiếc | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 732 | Ruột bầu lọc thô 2A-100 | 1 | Chiếc | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 733 | Ruột bầu lọc tinh ФГ33-10 | 1 | Chiếc | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 734 | Tay ốp cao su cần lái | 4 | Chiếc | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 735 | Thiết bị thông gió MЭ-205 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 736 | Thùng nhiên liệu | 3 | Thùng | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 737 | Tốc kế vòng hàng không ДТ3-1 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 738 | Trục nối ly hợp và hộp số chính | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 739 | Van điện từ MKT-17M | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 740 | Vấu cao su giảm chấn ГM-575 | 12 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 741 | Vòi phun ДГ4M-Cб.04-8 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 742 | Vòng bi 2308 | 4 | Vòng | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 743 | Vòng bi 305 | 2 | Vòng | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 744 | Vòng bi 6308 | 4 | Vòng | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 745 | Vòng bi 76-1800506 ƂT2 C2 | 4 | Vòng | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 746 | Vòng bi bơm nước làm mát 304K | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 747 | Vòng cách mắt xích | 400 | Vòng | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 748 | Xec măng dầu bung dày 6mm | 12 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 749 | Xec măng dầu thường | 12 | Chiếc | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 750 | Xec măng hơi mặt côn | 24 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 751 | Xu páp hút | 15 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 752 | Xu páp xả | 11 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Kết quả hoạt động tài chính | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018đến năm 2020(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương. | |||||||
| 2.2 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 2.7E9(4) VND, trong vòng 3(5)năm gần đây. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| 2.3 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6) | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 5.0E8 VND(8). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 3 | Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Số lượng hợp đồng bằng 3 hoặc khác 3, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 1.300.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 3.900.000.000 VND. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
| 4 | Khả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13) | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàng thực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: thời gian sửa chữa, khắc phục các hư hỏng, sai sót là 20 ngày kể từ khi nhận được yêu cầu của chủ đầu tư. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận) | Không áp dụng | |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
| STT | Vị trí công việc | Số lượng | Trình độ chuyên môn (Trình độ tối thiểu, Chứng chỉ hành nghề...) | Tổng số năm kinh nghiệm (tối thiểu_năm) | Kinh nghiệm trong các công việc tương tự (tối thiểu_năm) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cán bộ quản lý | 1 | Trình độ đại học trở lên chuyên ngành quản trị kinh doanh (cung cấp bản sao bằng cấp có chứng thực; kèm theo các tài liệu chứng minh) | 2 | 1 |
| 2 | Cán bộ kiểm tra giám sát việc giao nhận hàng hóa | 1 | Trình độ đại học trở lên (cung cấp bản sao bằng cấp có chứng thực; kèm theo các tài liệu chứng minh) | 2 | 1 |
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi