Gói thầu: Mua vật tư, phụ tùng bảo đảm cho bảo dưỡng sửa chữa đồng bộ xe ô tô năm 2021
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210658202-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/06/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | HỌC VIỆN KỸ THUẬT QUÂN SỰ |
| Tên gói thầu | Mua vật tư, phụ tùng bảo đảm cho bảo dưỡng sửa chữa đồng bộ xe ô tô năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210648486 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách quốc phòng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 10 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-06-22 16:48:00 đến ngày 2021-06-30 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 450,500,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 5,000,000 VNĐ ((Năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Băng dính (các loại) | 3.919901E7 | 30 | Cuộn | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 2 | Băng tan PTFE | TN-1 | 24 | Cuộn | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 3 | Bạt dứa dọc xanh đỏ | HT-B6 | 4 | Tấm | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 4 | Chổi đánh rỉ | 30 | Chiếc | Chi tiết tại mục 2 Chương V | ||
| 5 | Chổi quét sơn | 1CB 10 | 20 | Chiếc | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 6 | Đá cắt sắt D 100 x 1.0 | D-187-422 | 8 | Chiếc | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 7 | Đá cắt sắt D 230 x 2.0 | D-18792 | 2 | Chiếc | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 8 | Đá mài sắt D 100 x 1.2 | 2.608600266E9 | 4 | Chiếc | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 9 | Dầu tẩy rỉ sét RP 7 | DN 890022 | 10 | Hộp | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 10 | Đĩa ráp đánh rỉ D100 | D100 | 50 | Chiếc | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 11 | Găng tay bảo hộ sợi vải | GTV - 05 | 50 | Đôi | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 12 | Giầy vải bảo hộ Thượng Đình | GD12 | 20 | Đôi | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 13 | Giấy giáp mịn RMC | P 3000 | 50 | Tờ | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 14 | Giẻ lau | 50 | Kg | Chi tiết tại mục 2 Chương V | ||
| 15 | Keo con chó | X-66 | 10 | Hộp | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 16 | Keo dán đệm | 5 | Tuýp | Chi tiết tại mục 2 Chương V | ||
| 17 | Keo gắn kính, doăng | A500. | 10 | Hộp | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 18 | Khẩu trang | 100 | Cái | Chi tiết tại mục 2 Chương V | ||
| 19 | Kính bảo hộ | 10 | Cái | Chi tiết tại mục 2 Chương V | ||
| 20 | Mũ bảo hộ vải | 20 | Cái | Chi tiết tại mục 2 Chương V | ||
| 21 | Mũi khoan sắt Ф10 | ID 687-1 | 6 | Cái | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 22 | Quần áo bảo hộ lao động | QA05 | 20 | Bộ | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 23 | Que hàn việt đức Ф 4 | J421-VD | 5 | Kg | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 24 | Tôn đen 1,6 ly | 20 | Kg | Chi tiết tại mục 2 Chương V | ||
| 25 | Xà phòng ô mô | 15 | Kg | Chi tiết tại mục 2 Chương V | ||
| 26 | Băng dính xốp 5 cm | MD 00547 | 20 | Cuộn | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 27 | Băng dích 2 mặt 15 mm | 21 | Cuộn | Chi tiết tại mục 2 Chương V | ||
| 28 | Bột bả mattit vàng | ATM | 20 | Hộp | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 29 | Chất đông rắn Epoxy | CR-EP | 5 | Kg | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 30 | Dầu bóng TOA cao cấp | T-8000 | 8 | Hộp | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 31 | Dung dịch pha sơn Tamiya Thinner | X-20 | 4 | Hộp | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 32 | Giấy nhám nước COMPASS | CW12L | 20 | Tờ | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 33 | Hộp sơn xịt nhũ ATM Sparay 400ml | A300 | 7 | Hộp | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 34 | Hộp sơn xịt màu đen ATM 400 ml | A210 | 5 | Hộp | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 35 | Chai xịt làm bóng và bảo vệ lốp xe Bosny | B118 | 5 | Hộp | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 36 | Sơn chống rỉ | S.EP-N1:CRS-02 | 15 | Kg | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 37 | Sơn đen | S.EP-P1: (e-01 | 25 | Kg | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 38 | Sơn đỏ | S.EP-P1: (o-01 | 5 | Kg | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 39 | Sơn phủ màu Kansai Parathane | T814 | 15 | Kg | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 40 | Sơn trắng Berobase | MM 5501 | 6 | Kg | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 41 | Sơn xanh lam | S.EP-P1:LX-04 | 10 | Kg | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 42 | Sơn màu xanh quân sự | S.EP-P1:XLC-03 | 20 | Kg | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 43 | Sơn vàng ATM | AL 444 | 15 | Hộp | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 44 | Cuộn ni lon PE UPACK 1 m x 150 m | VNT 067 | 5 | Cuộn | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 45 | Phớt lông cừu đánh bóng 3M 9 inch | 57711.0 | 3 | Cái | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 46 | Sáp đánh bóng xe Cabbage | XBC-421 | 10 | Hộp | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 47 | Bạc ba-li-ê UMZ-4178.10 | 24-1005170 | 1 | Bộ | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 48 | Bạc balie ZIL-131 | 131-1005170 | 1 | Bộ | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 49 | Bạc balie ZMZ-5234.10 | 320-1005170 | 1 | Bộ | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 50 | Bạc biên UMZ-4178.10 | 24-1004058 | 1 | Bộ | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 51 | Bạc biên ZIL-131 | 131-1004058 | 1 | Bộ | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 52 | Bạc biên ZMZ-5234.10 | 24-1004058 | 1 | Bộ | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 53 | Bạc cam cos 0 UMZ -4178.10 | 45-1002064-02 | 6 | Cái | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 54 | Bánh răng cam ZMZ-5234.10 | 417.1006020-02 | 1 | Cái | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 55 | Bánh răng vành chậu, quả dứa, vi sai cầu giữa ZIL-131 | 131-2403010 | 1 | Bộ | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 56 | Bát phanh trước, sau ZIL-131 | Ф280-320547 | 6 | Cái | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 57 | Bầu cộng hưởng khí xả U-oát 31512 | 3151-1202008 | 1 | Cái | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 58 | Bầu lọc dầu UMZ-4178.10 | 2101-1012005 | 1 | Cái | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 59 | Bầu lọc dầu ZMZ-5234.10 | 440A-1-01 | 1 | Cái | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 60 | Bầu lọc dầu ZMZ-66 | 66 440A-1-06 | 1 | Cái | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 61 | Bầu lốc kê phanh sau ô tô Paz-320548 | 3205-3405 011 | 1 | Bộ | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 62 | Bầu lốc kê phanh trước ô tô Paz-320547 | 3205- 3405 011 | 2 | Bộ | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 63 | Bầu lọc xăng thô ô tô Paz-320547 | 320 1105009-20 | 1 | Cái | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 64 | Bầu lọc xăng thô ГAZ-66 | 53 1105009-10 | 1 | Cái | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 65 | Bầu lọc xăng tinh ô tô Paz-320547 | 511.1117045 | 1 | Cái | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 66 | Bầu ống xả U-oát 31512 | 3151-1201010-11 | 1 | Cái | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 67 | Bầu ống xả ГAZ-66 | 66-1201010-11 | 3 | Cái | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 68 | Bi chữ thập trục các đăng cầu sau Paz-320547 | 3205-804.704 K5 | 2 | Vòng | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 69 | Bi chữ thập trục các đăng cầu sau U-oát 31512 | 315-804.704 K5 | 2 | Vòng | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 70 | Bi chữ thập trục các đăng cầu sau ZIL-131 | 131-804.704 K5 | 2 | Vòng | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 71 | Bi chữ thập trục các đăng cầu trước, sau ГAZ-66 | 66-804.704 K5 | 2 | Vòng | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 72 | Bi chữ thập trục tay lái Paz-320547 | 704902K6ЦC10 | 1 | Cái | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 73 | Bi ly hợp cả cốt ZIL-131 | 688811.0 | 3 | Vòng | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 74 | Bi máy phát điện Paz-320547 | 180502K1C9 | 2 | Cái | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 75 | Bi moay ơ bánh xe cầu sau ГAZ-66 | 66-2407126 | 3 | Vòng | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 76 | Bi moay ơ cầu sau Paz-320547 | 7815 A | 4 | Vòng | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 77 | Bi moay ơ cầu trước ngoài Paz-320547 | 7610 A1 | 2 | Vòng | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 78 | Bi moay ơ cầu trước trong Paz-320547 | 7613 A1 | 2 | Vòng | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 79 | Biến áp đánh lửa ZMZ- 5234.10 | Б116-02 | 1 | Cái | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 80 | Biến áp đánh lửa ZMZ-66 | Б116-02 | 1 | Cái | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 81 | Bình điện ZIL-131 | TY 16.563.044-80 | 1 | Cái | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 82 | Bình điện PAZ-320547 | TY 16.563.044-86 | 1 | Cái | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 83 | Bộ chế hòa khí UMZ-4178.10 | K151E-1107010 | 1 | Bộ | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 84 | Bộ chế hòa khí ZIL-131 | K88 AE | 1 | Cái | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 85 | Bộ chế hòa khí ZMZ 5234.10 | K135 MY | 1 | Cái | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 86 | Bộ chế hòa khí ZMZ-66 | K126 Б | 1 | Cái | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 87 | Bộ chia điện P113 ZMZ-66 | 375 3706 010 | 1 | Cái | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 88 | Bộ dây cu roa động cơ UMZ -4178.10 | 315-1308020 | 1 | Bộ | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 89 | Bộ dây cu roa động cơ ZIL-131 | 131 1110 1300 | 1 | Bộ | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 90 | Bộ dây cu roa động cơ ZMZ 5234.10 | 3205-11 10 1300 | 2 | Bộ | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 91 | Bộ dây đai động cơ ГAZ-66 | 53/66 11 10 1300 | 1 | Bộ | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 92 | Bộ xi lanh + piston ZIL 131 | 131 100 105 11 | 1 | Bộ | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 93 | Bộ xi lanh + piston ZMZ 5234.10 | 523 1002020-Б3 | 1 | Bộ | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 94 | Bơm con phanh bánh xe | 3151-3502046 | 4 | Cái | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 95 | Bơm dầu UMZ -4178.10 | 451M-1011009-03 | 1 | Cái | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 96 | Bơm dầu ZIL-131 | 130M-101009-02 | 1 | Cái | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 97 | Bơm dầu ZMZ-5234.10 | 320M-101009-02 | 1 | Cái | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 98 | Bơm dầu trợ lực lái PAZ-320547 | 3205-3405 030 | 1 | Cái | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 99 | Bơm dầu trợ lực lái ГAZ-66 | 66-3407 200 | 1 | Cái | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 100 | Bơm nước UMZ -4178.10 | 421-1307010-01 | 1 | Cái | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 101 | Bơm nước ZIL-131 | 131 1307 009 | 1 | Cái | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 102 | Bơm nước ZMZ 5234.10 | 320 1307 009 | 1 | Cái | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 103 | Bơm nước ZMZ-66 | 66 11307 009 | 1 | Cái | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 104 | Bơm trợ lực ly hợp chân không ГAZ-66 | 66 160231 010 | 1 | Cái | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 105 | Bơm trợ lực ly hợp thủy-khí Paz-320547 | 6601 160231 010 | 1 | Cái | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 106 | Bơm trợ lực ly hợp U-oát 31512 | 315AГ-1602512 | 1 | Cái | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 107 | Bơm xăng UMZ-4178.10 | 451M-1106010-30 | 1 | Cái | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 108 | Bơm xăng ZMZ-5234.10 | 661106 010 | 1 | Cái | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 109 | Bơm xăng ZMZ-66 | 661106 010 | 1 | Cái | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 110 | Bóng đèn con bảng táp lô 12v-5w U-oát 31512 | AMH12-3-1 | 5 | Cái | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 111 | Bóng đèn con phanh, kich thước 12v-21w | A12-21-3 | 4 | Cái | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 112 | Bóng đèn con xi nhan 12v-10w U-oát 31512 | A12-10 | 4 | Cái | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 113 | Cảm biến áp suất dầu máy ZMZ-5234.10 | 18.3829 | 1 | Cái | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 114 | Cảm biến áp suất dòng khí nén | 2.7023829E7 | 2 | Cái | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 115 | Cảm biến đèn phanh | 66-27.023.410 | 1 | Cái | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 116 | Cảm biến hành trình cửa hơi ДП1 | 3205-2703.3830 | 1 | Cái | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 117 | Cảm biến khí nén cửa hơi PAZ-320547 | 3205-2702.3829 | 1 | Cái | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 118 | Cảm biến nhiệt độ dầu máy ZMZ-5234.10 | MM111D-3829010 | 2 | Cái | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 119 | Cảm biến nhiệt độ dầu UMZ-4178.10 | KCИЩ-408831.004-УXЛ | 1 | Cái | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 120 | Cảm biến nhiệt độ dầu ZMZ-66 | MM111D-3829010 | 1 | Cái | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 121 | Cảm biến nhiệt độ nước | TM 100-B | 4 | Cái | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 122 | Cảm biến phanh tay | 66-2702.3418 | 2 | Cái | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 123 | Căn dọc trục cos 0 UMZ -4178.10 | 4021-1005184 | 2 | Cái | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 124 | Cao su chân động cơ U-oát 31512 | 469-1001020/25-01 | 4 | Cái | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 125 | Cao su chân két nước U-oát 31512 | 20-1302045 | 4 | Cái | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 126 | Cao su treo hộp số U-oát 31512 | 452-120357-01 | 2 | Cái | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 127 | Cao su treo ống xả U-oát 31512 | 452-1203057-03 | 2 | Cái | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 128 | Chổi gạt nước rửa kính | 1122.5208 | 3 | Bộ | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 129 | Cò xu páp UMZ -4178.10 | 417-1007116-03 | 6 | Cái | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 130 | Cò xupap Zin 131 | 131-1007098 | 8 | Cái | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 131 | Cò xupap ZMZ 5234.10 | 3205-1007116 | 2 | Cái | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 132 | Còi điện | C311 | 4 | Cái | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 133 | Con đội UMZ -4178.10 | 508-1007055 | 4 | Cái | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 134 | Con quay chia điện bán dẫn P 116 có trở 3M3-5234.10 | 24.3706 020-01 | 1 | Cái | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 135 | Con quay chia điện bán dẫn P118 có trở | 24.3706 020-01 | 1 | Cái | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 136 | Công tắc đèn pha ô tô Paz-320547 | 3205- 3710010 | 2 | Cái | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 137 | Công tắc gạt mưa | Õ66-3709000-01 | 1 | Cái | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 138 | Công tắc ngắt mát ô tô Paz-320547 | 1302.3737 | 1 | Cái | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 139 | Công tắc ngắt mát xoay tay ô tô Гaz-66 | 66-3737 | 1 | Cái | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 140 | Công tắc pha cốt đạp chân | 53- 3709400 | 1 | Cái | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 141 | Đai kẹp tuy ô | 297580-P 29 | 80 | Cái | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 142 | Dầu phanh, côn U-oát | Dot 3 | 3 | Hộp | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 143 | Dây báo tốc độ ô tô Paz-320547 | 53 3817 010 | 1 | Cái | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 144 | Dây cao áp ZMZ 5234.10 | P11-3706021-Б | 2 | Bộ | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 145 | Dây cao áp ZMZ-66, ZIL-131 | P111-3706021-Б | 2 | Bộ | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 146 | Dây cáp kéo ga tay U-oát 31512 | 469-1108109-A | 1 | Bộ | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 147 | Dây cáp kéo le gió U-oát 31512 | 469-1108129-01 | 1 | Bộ | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 148 | Đế xu páp hút xả UMZ-4178.10 | 421-1007080 | 8 | Cái | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 149 | Đèn bảng táp lô | 121.380301 | 8 | Cái | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 150 | Đèn gầm Paz-320547 | ФГ 152AБ | 3 | Cái | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 151 | Đèn hậu tròn | FP 117 | 2 | Cái | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 152 | Đèn kích thước Paz-320547 | ФP 116/PF116 | 4 | Cái | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 153 | Đèn kích thước ГAZ-66 | ФP 111/PF111 | 2 | Cái | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 154 | Đèn lùi Paz-320547 | FP 117 | 4 | Cái | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 155 | Đèn pha toàn bộ | 62 3711-01 | 4 | Cái | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 156 | Đèn xi nhan tai xe | YP 115 | 1 | Cái | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 157 | Đĩa ly hợp ZIL-131 | 131 1601 093 | 1 | Cái | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 158 | Đĩa ly hợp ZMZ-66 | 66 1601 093 | 1 | Cái | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 159 | Đĩa ma sát ly hợp ZMZ-5234.10 | 3305- 1601 093 | 1 | Cái | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 160 | Đồng hồ nhiện liệu ZMZ-66 | YK145 3807010 | 1 | Cái | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 161 | Đồng hồ nhiệt độ nước UMZ-4178.10 | YK200 3807011 | 1 | Cái | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 162 | Đũa đẩy UMZ-4178.10 | 21.1007177-Б | 6 | Cái | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 163 | Đũa đẩy Zin 131 | 131.1007177-Б | 8 | Cái | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 164 | Đũa đẩy ZMZ 5234.10 | 523.1007177-Б | 1 | Cái | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 165 | Gioăng áo nước xi lanh | 21-1002025 | 8 | Cái | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 166 | Gioăng bơm nước UMZ-4178.10 | 56-1307048-01 | 1 | Cái | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 167 | Gioăng bơm xăng UMZ-4178.10 | 21-1106170-01 | 1 | Cái | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 168 | Gioăng bưởng cam UMZ-4178.10 | 417-1002064 | 1 | Cái | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 169 | Gioăng bưởng con đội UMZ-4178.10 | 417-1002116-01 | 2 | Cái | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 170 | Gioăng các te ZIL-131 | 131.1009071-03 | 1 | Cái | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 171 | Gioăng các te ZMZ-5234.10 | 417.1009071-03 | 2 | Cái | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 172 | Gioăng các te ZMZ-66 | 66.1009071-03 | 1 | Cái | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 173 | Gioăng cổ áo các te UMZ -4178.10 | 417- 009072/73 | 1 | Bộ | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 174 | Gioăng cổ xả tròn UMZ -4178.10 | 452-1203020 | 1 | Cái | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 175 | Gioăng cụm cổ hút mui rùa ZMZ 5234.10 | 3205-1008080 | 3 | Bộ | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 176 | Gioăng cụm cổ hút mui rùa ZIL-131 | 131-1008080 | 1 | Bộ | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 177 | Gioăng cụm cổ hút xả UMZ -4178.10 | 452-1007245 | 1 | Cái | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 178 | Gioăng dàn cò | 131 1007245 | 2 | Cái | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 179 | Gioăng dàn cò UMZ -4178.10 | 414-1007245 | 1 | Cái | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 180 | Gioăng dàn cò ZMZ | 414.1007245 | 6 | Cái | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 181 | Gioăng đáy dầu các-te UMZ -4178.10 | 417-1009070.02/03 | 1 | Bộ | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 182 | Gioăng đồng xi lanh | 21-1002024 | 8 | Cái | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 183 | Gioăng mặt máy UMZ -4178.10 | 417.1003020-01 | 1 | Cái | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 184 | Gioăng mặt máy ZIL-131 | 131-1003020-01 | 1 | Bộ | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 185 | Gioăng mặt máy ZMZ-66, ZMZ-4178.10 | 417.1003020-01 | 2 | Bộ | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 186 | Gioăng nẹp cửa xe ô tô | 131-6107020 | 2 | Cái | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 187 | Gioăng xi lanh ZMZ-4178.10 | 21-1002024 | 8 | Cái | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 188 | Gối bi trung gian treo trục các đăng ô tô Paz-320547 | 3-114 | 1 | Vòng | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 189 | Gương chiếu hậu | 3205-8201111 | 4 | Cái | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 190 | Hộp chuyển mạch, rơ le xin đường ô tô Paz-320547 | 3205 3733000 | 2 | Cái | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 191 | Hộp đánh lửa bán dẫn TK200 ô tô Paz-320547 | 90.3734(94.3734) | 2 | Cái | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 192 | Hộp điện trở phụ ô tô Paz-320547 | 1402.2729 | 1 | Cái | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 193 | Hộp tay lái trợ lực thủy lực ô tô Paz-320547 | 3400010.0 | 1 | Cái | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 194 | Két nước ô tô Paz-320547 | 3205 1301010 | 1 | Cái | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 195 | Khóa dầu bôi trơn | 3151-1013140-01 | 2 | Cái | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 196 | Khóa điện toàn bộ ô tô Paz-320547 | 3205 3704010-10 | 1 | Cái | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 197 | Khóa điện toàn bộ ô tô Гaz-66 | 53 3704010-10 | 1 | Cái | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 198 | Khóa xả nước | 66. 1013140-020 | 2 | Cái | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 199 | Khối biến trở VR | 3205-2702.3833 | 1 | Bộ | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 200 | Khối đi-ốt ДCC 1, ДCБ 1 | 3205-2702.3832 | 1 | Bộ | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 201 | Lò xo xu páp U-oát 31512 | 24-1007020-11 | 4 | Cái | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 202 | Lọc gió động cơ động cơ ZMZ 5234.10 | 3102 1109 080 | 2 | Cái | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 203 | Lốp xăm yếm 1200-20 R18 | 1200-20 R18 | 1 | Cái | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 204 | Lốp săm yếm 825R20 | 825R20 | 2 | Bộ | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 205 | Má phanh cả guốc Paz-320547 | 320-3501095 | 1 | Cái | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 206 | Má phanh cả guốc U-oát 31512 | 20-3501106 | 4 | Bộ | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 207 | Má phanh cả guốc ГAZ-66 | 320-3501095 | 8 | Cái | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 208 | Máy khởi động CT230-A | 230A1 3708 000-10 | 2 | Cái | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 209 | Máy phát điện Г287 | G287. 3708200 | 1 | Cái | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 210 | Mô tơ gạt mưa ô tô Paz-320547 | 82.3709-08.16 | 2 | Cái | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 211 | Mô tơ gạt mưa ô tô ГAZ-66 | 82.3709-08.16 | 1 | Cái | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 212 | Moay ơ bánh xe trước | 3205 3001 020 | 1 | Cái | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 213 | Nắp chia điện ô tô Paz-320547 | P320 3706 500 | 2 | Cái | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 214 | Nến điện U-oát 31512 | A11P CH433 B-3707000 | 40 | Cái | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 215 | Ống cao su nước làm mát động cơ | 131 1303 025 | 4 | Bộ | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 216 | Ống dẫn hướng xu páp UMZ-4178.10 | 421-1007035 | 8 | Cái | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 217 | Ống nước tuần hoàn nhỏ | 66 1303 000 | 23 | Cái | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 218 | Ống tuy ô làm mát dầu UMZ-4178.10 | 451-1013100 | 2 | Cái | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 219 | Ống tuy ô nước làm mát UMZ-4178.10 | 130-1303010 | 1 | Bộ | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 220 | Phớt cổ trục cơ ZIL-131 | 131-46340863 | 1 | Cái | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 221 | Phớt cổ trục cơ ZMZ-5234.10 | 4.6340863E7 | 3 | Cái | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 222 | Phớt cổ trục trước UMZ-4178.10 | 53-1005034 | 1 | Cái | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 223 | Phớt cổ trục trước ZMZ-66 | 4.6340863E7 | 1 | Cái | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 224 | Phớt dứa cầu trước, sau U-oát 31512 | 315-2402054 | 2 | Cái | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 225 | Phớt ghít xu páp UMZ-4178.10 | 417-1007036 | 8 | Cái | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 226 | Phớt gít su páp ZMZ-5234.10 | 417.1007014 | 16 | Cái | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 227 | Phớt gít su páp ZMZ-66 | 131 1007014 | 16 | Cái | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 228 | Phớt moay ơ cầu trước, sau Paz-320547 | 3205 3103038 | 8 | Cái | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 229 | Phớt moay ơ cầu trước, sau U-oát 31512 | 315-3103038 | 4 | Cái | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 230 | Phớt moay ơ cầu trước, sau ГAZ-66 | 66-3103038 | 4 | Cái | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 231 | Phớt quả dứa cầu sau Paz-320547 | 3205 2402 052 | 2 | Cái | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 232 | Phớt quả dứa cầu sau ZIL-131 | 131 2402 052 | 1 | Cái | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 233 | Phớt quả dứa cầu trước, sau | 66-2402 052 | 2 | Cái | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 234 | Piston cos 0 U-oát 31512 | 414.1004010-02 | 4 | Cái | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 235 | Rơ le đèn pha | 66 904.3747-10 | 1 | Cái | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 236 | Rơ le đèn pha ô tô Paz-320547 | 904.3747-10 | 2 | Cái | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 237 | Rơ le gạt mưa thời gian ô tô Paz-320547 | 453 3747 | 1 | Cái | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 238 | Rơ le hút giữ máy khởi động U-oát 31512 | 315- 3747 | 1 | Cái | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 239 | Rơ le xin đường | 3205 3733000 | 1 | Cái | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 240 | Rô tuyn lái ngang | 4331- 3001090 | 6 | Cái | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 241 | Rô tuyn lái phải, trái U-oát 31512 | 3205-3414056-01 | 2 | Quả | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 242 | Rô tuyn xi lanh trợ lực lái | CJ 30 | 1 | Cái | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 243 | Roto máy phát điện | G287. 3708200 | 1 | Cái | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 244 | Sâu báo tốc độ | 53 3817 000 | 1 | Bộ | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 245 | Tăng bua | 3205-3501070 | 1 | Cái | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 246 | Tiết chế nạp IC | IA 122 A1 | 2 | Cái | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 247 | Tổng van hơi phanh ô tô Paz-320547 | 3.20543505009E11 | 1 | Cái | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 248 | Trục các đăng cầu trước U-oát 31512 | 31512-2203010 | 1 | Cái | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 249 | Trục cam cos 0 U-oát 31512 | 417.1006015-02 | 1 | Cái | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 250 | Trục dàn cò cos 0 U-oát 31512 | 21.1007100-Б | 1 | Cái | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 251 | Trục đứng cả bạc | 131-3001 019 | 4 | Bộ | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 252 | Trục khuỷu cos 0 UMZ-4178.10 | 4173-1005011 | 1 | Cái | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 253 | Tuy ô bộ chế hòa khí | 3727-1115941 | 4 | Cái | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 254 | Tuy ô cao áp trợ lực lái ô | 53 3405 010 | 3 | Cái | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 255 | Tuy ô cao su phanh dầu | 31519-3506085 | 8 | Cái | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 256 | Tuy ô cao su xăng | 469-1104100 | 3 | Cái | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 257 | Tuy ô dẫn dầu ra két mát dầu | 131-1013 100 | 10 | Cái | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 258 | Tuy ô đồng dẫn xăng | 66 1104100-10 | 4 | Cái | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 259 | Tuy ô hơi thông áp bộ CHK U-oát 31512 | 469-1014076 | 1 | Bộ | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 260 | Tuy ô hơi thông áp hộp các te UMZ-4178.10 | 469-1014075 | 1 | Cái | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 261 | Tuy ô phanh bánh sau ô tô Paz-320547 | 320-3501097 | 2 | Cái | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 262 | Tuy ô phanh bánh sau ô tô Paz-320547 | 320-3501097 | 2 | Cái | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 263 | Tuy ô phanh bánh trước ô tô Paz-320547 | 320-3501087 | 4 | Cái | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 264 | Tuy ô phanh cầu giữa, cầu sau ZIL-131 | 131-3501097 | 3 | Cái | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 265 | Tuy ô phanh cầu trước ZIL-131 | 131-3501087 | 2 | Cái | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 266 | Tuy ô phanh dầu bánh sau ГAZ-66 | 66-3501097 19 | 2 | Cái | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 267 | Tuy ô phanh dầu bánh trước ГAZ-66 | 66-3501087 10 | 2 | Cái | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 268 | Van bảo vệ bốn ngả ô tô Paz-320547 | 3205-3515400 | 1 | Bộ | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 269 | Van hơi ПP | 3205-2703.3835 | 1 | Bộ | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 270 | Van phanh tay hơi ô tô Paz-320547 | 100 3537 010 | 2 | Cái | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 271 | Van tách dầu UMZ-4178.10 | 417-1014070 | 1 | Cái | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 272 | Van xả nước UMZ-4178.10 | 31512-1305028 | 1 | Cái | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 273 | Vành răng bánh đà U-oát 31512 | 21A-1005125 | 1 | Cái | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 274 | Xéc măng UMZ-4178.10 | 53-1004030-02 | 4 | Bộ | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 275 | Xéc măng ZIL-131 | 131 1004035AP | 1 | Bộ | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 276 | Xéc măng ZMZ-5234.10 | 53 1004035AP | 1 | Bộ | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 277 | Xi lanh chính ly hợp ô tô Paz-320547 | 5303 1602 300 | 1 | Cái | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 278 | Xi lanh chính ly hợp U-oát 31512 | 315AГ-1602515 | 1 | Cái | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 279 | Xi lanh mở cửa hơi Paz-320547 | 320547-5706108 | 1 | Bộ | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 280 | Xi lanh UMZ-4178.10 | 21-1002020-Б3 | 4 | Cái | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 281 | Xu páp hút UMZ-4178.10 | 402-1007010 | 4 | Cái | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 282 | Xu páp nạp ZMZ-5234.10 | 402.1007010/15 | 2 | Cái | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 283 | Xu páp nạp, xả ZIL-131 131 | 131.1007010/15 | 4 | Cái | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 284 | Xu páp xả UMZ-4178.10 | 4022-1007015-01 | 4 | Cái | Chi tiết tại mục 2 Chương V |
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| Các tiêu chí năng lực và kinh nghiệm | Các yêu cầu cần tuân thủ | Tài liệu cần nộp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Kết quả hoạt động tài chính | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018 đến năm 2020(3) để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương. | |||||||
| 2.2 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinh doanh | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 6.7575E8(4) VND, trong vòng 3(5) năm gần đây. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| 2.3 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6) | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanh khoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năng thanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tài chính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng) để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu với giá trị là 1.2E8 VND(8). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 3 | Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tả
dưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phần
lớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên
liên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12)
năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu):
Số lượng hợp đồng bằng 2 hoặc khác 2, ít nhất
có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 315.350.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥
630.700.000 VND.
|
Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
| 4 | Khả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(13) | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàng
thực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,
bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các
dịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: Bảo hành 12 tháng |
Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) | Không áp dụng | |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi