Gói thầu: Gói thầu số 02: Mua vật tư kỹ thuật tổng hợp phục vụ công tác BĐKT tháng 7 năm 2021
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210671946-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/06/2021 07:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Xưởng X265/Cục Quân khí/Tổng cục Kỹ thuật |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Mua vật tư kỹ thuật tổng hợp phục vụ công tác BĐKT tháng 7 năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210670548 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | QDTNH năm 2016, 2017 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 05 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-06-22 22:18:00 đến ngày 2021-06-28 07:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 100,412,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Giá để phiếu công nghệ Inox 1,2mx40cm | TCNSX | 19 | Cái | Chất liệu bằng inox, KT cao 1,2m x rộng 0,4m | |
| 2 | Chìa vặn thép Ф25x250 | TCNSX | 3 | Cái | KT Ф25x250 | |
| 3 | Cờ lê 40x200 | TCNSX | 3 | Cái | Loại clê 2 đầu miệng 40x200mm - Đức hoặc tương đương | |
| 4 | Cơ lê 32-500mm | TCNSX | 2 | Cái | Loại clê 2 đầu miệng 32x500mm - Đức hoặc tương đương | |
| 5 | Thuổng đồng 600x35x3mm | TCNSX | 20 | Cái | Chất liệu bằng đồng thau KT dài 600mm, chiều rộng miệng 35mm, chiều dày lưỡi thuổng 3mm | |
| 6 | Nạo đồng 200x20mm | TCNSX | 35 | Cái | Chất liệu bằng đồng thau nguyên chất, KT 200x20mm | |
| 7 | Hộp đựng mỡ Ф160x120 | TCNSX | 1 | Cái | Chất liệu băng thép không rỉ, KT Ф160x120 | |
| 8 | Hộp đựng dung môi Ф160x120 | TCNSX | 22 | Cái | Chất liệu bằng thép không rỉ, áp lực bơm 0,3at, KT Ф160x120 | |
| 9 | Bàn chải lược L=200x15 | TCNSX | 66 | Cái | Chất liệu bằng sợi thép; KT: L=200x15 | |
| 10 | Tấm cao su chịu dầu dày 5mm | TCNSX | 94 | m² | Chất liệu cao su NBR, độ dày 5mm, Khổ rộng 1,2m; Độ cứng: 50-80 Shore A; Có bố vải, chịu dầu, chịu nhiệt, chịu hóa chất… | |
| 11 | Má kẹp sản phẩm APE-1001M | TCNSX | 1 | Bộ | Dùng cho máy kẹp rút sản phẩm APE-1001M | |
| 12 | Công tắc hành trình HY-M904 LiOa | TCNSX | 6 | Cái | Công tắc 5A- HY-M904 LiOa hoặc tương đương | |
| 13 | Bộ đục số từ 0-9 h=7mm | TCNSX | 2 | Bộ | Chất liệu thép CR-VChiều cao ký tự số 7mm | |
| 14 | Bộ chữ cái h=8mm | TCNSX | 2 | Bộ | Chất liệu thép CR-V Chiều cao ký tự 8mm | |
| 15 | Kìm kẹp chì | TCNSX | 1 | Cái | Đường kính khuôn từ 5-10mm; chiều dài 200mm, cao 60mm ; chất liệu thép, hỗ trợ cộng lực - Đài Loan hoặc tương đương | |
| 16 | Kìm xiết đai | TCNSX | 1 | Cái | Thân được làm bằng thép không rỉ, cán bọc nhựa- - Đài Loan hoặc tương đương | |
| 17 | Dao doa bề mặt 20x5mm | TCNSX | 1 | Cái | Kích thước chiều dài 120-200mm, chất liệu bằng thép gió | |
| 18 | Dũa mịn 200x20x5mm | TCNSX | 14 | Cái | Loại dũa thép bảng vuông KT 200x20x5mm | |
| 19 | Taro ren M1-M3 | TCNSX | 5 | Cái | Dùng ta rô ren trong, KT M3x0,5 | |
| 20 | Ta rô ren W36,22x10" | TCNSX | 6 | Cái | Dùng ta rô ren trong, KT: W36,22x10 | |
| 21 | Đục đồng 150x10x10mm | TCNSX | 17 | Cái | Chất liệu băng đồng thau KT:150x10x10mm | |
| 22 | Con lăn đồng Ф100mm | TCNSX | 2 | Bộ | Con lăn chất liệu bằng đồng thau KT:Ф100mm x400mm | |
| 23 | Con lăn máy lăn ép Φ40x20 | TCNSX | 4 | Cái | Kích thước Φ40x20 chất liệu bằng thép CT45 | |
| 24 | Cảm biến nhiệt PT100 | TCNSX | 6 | Cái | Loại cảm biến nhiệt độ 3 dây PT100 | |
| 25 | Vòi phun cát Thép CT3 | TCNSX | 144 | Cái | Kích thước Ф34mmx1500mm chất liệu bằng thép CT3 , chịu được va đập mạnh, có tính đàn hồi tốt, dùng trong máy phun cát tẩy rỉ tự động | |
| 26 | Cụm phun cát ngoài Thép CT4 | TCNSX | 12 | Bộ | Chất liệu bằng thép CT4 dùng cho máy tẩy rỉ tự động | |
| 27 | Cụm phun cát trong Thép CT5 | TCNSX | 12 | Bộ | Chất liệu bằng thép CT5 dùng cho máy tẩy rỉ tự động | |
| 28 | Dao cắt kim loại (dao thép gió) | TCNSX | 18 | Cái | Chất liệu bằng thép HSS; KT 200x2mm | |
| 29 | Bàn chải tròn sợi thép Ф20x15 | TCNSX | 30 | Cái | Bàn chải đánh ghỉ bằng sợi thép KTФ20x15 | |
| 30 | Bàn chải tròn sợi đồng 3 lớp Ø200 | TCNSX | 135 | Cái | Bàn chải đánh ghỉ bằng sợi đồng 3 lớp, KTФ300 | |
| 31 | Giấy ráp N0 00 300x200 | TCNSX | 330 | Tờ | Kích thước 300x200, độ nhám, độ min N0.00 | |
| 32 | Vải ráp mịn N0 0 | TCNSX | 32 | m² | Loại vải ráp mềm, khổ 10cm- độ mịn N0.00 | |
| 33 | Búa cao su Ф60x100 | TCNSX | 5 | Cái | Đầu búa bằng cao su đặc KTФ60x100 | |
| 34 | Búa gỗ Ф80x120 | TCNSX | 5 | Cái | Đầu búa bằng gỗ KTФ80x120 | |
| 35 | Búa đồng Ф40x60 | TCNSX | 3 | Cái | Đầu búa bằng đồng, KT Ф40x60 | |
| 36 | Búa đồng Ф80x120 | TCNSX | 3 | Cái | Đầu búa bằng đồng, KT Ф80x120 | |
| 37 | Móc đồng Ф25x300 | TCNSX | 26 | Cái | Thân móc được làm bằng dây đồng đặc Ф25x300 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi