Gói thầu: Xây dựng các tuyến truyền dẫn cáp quang tại Bình Dương
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210673757-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/06/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viettel Bình Dương-Chi nhánh Tập đoàn Công nghiệp Viễn thông Quân đội |
| Tên gói thầu | Xây dựng các tuyến truyền dẫn cáp quang tại Bình Dương |
| Số hiệu KHLCNT | 20210336955 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn góp của chủ sở hữu |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 75 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-06-23 14:54:00 đến ngày 2021-06-28 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 660,091,602 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
|---|---|---|---|---|
| A | Xây dựng các tuyến truyền dẫn tại Bình Dương | |||
| 1 | Bê tông móng chiều rộng <=250cm, vữa BT M150 |
Theo quy định viettel |
1,8387 | m3 |
| 2 | Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Bốc lên | Theo quy định viettel | 26,0624 | tấn |
| 3 | Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Xếp xuống | Theo quy định viettel | 26,0624 | tấn |
| 4 | Bốc dỡ thủ công cát vàng | Theo quy định viettel | 1,0176 | m3 |
| 5 | Bốc dỡ thủ công cột bê tông | Theo quy định viettel | 5,94 | tấn |
| 6 | Bốc dỡ thủ công đá dăm các loại, sỏi | Theo quy định viettel | 1,6758 | m3 |
| 7 | Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | Theo quy định viettel | 19,2258 | tấn |
| 8 | Bốc dỡ thủ công phụ kiện các loại | Theo quy định viettel | 6,8366 | tấn |
| 9 | Bốc dỡ thủ công xi măng | Theo quy định viettel | 0,5136 | tấn |
| 10 | Đào đất rãnh cáp, hố ga bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, cấp đất II (Công trình thuộc xã) | Theo quy định viettel | 7,68 | m3 |
| 11 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo quy định viettel | 4,9366 | m3 |
| 12 | Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang <= 24 sợi | Theo quy định viettel | 65 | bộ MS |
| 13 | Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang <= 48 sợi | Theo quy định viettel | 3 | bộ MS |
| 14 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang <= 24 sợi | Theo quy định viettel | 87 | bộ ODF |
| 15 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang <= 48 sợi | Theo quy định viettel | 3 | bộ ODF |
| 16 | Lắp dựng cột bê tông đơn loại 8m, cột không trang bị thu lôi. Lắp, dựng bằng thủ công (Cột bê tông ly tâm: NC x 1,2) | Theo quy định viettel | 12 | cột |
| 17 | Lắp phụ kiện để treo cáp quang trên tuyến cột có sẵn | Theo quy định viettel | 2.185 | cột |
| 18 | Ra, kéo cáp quang trong cống bể có sẵn, loại cáp <= 24 sợi, tại khu vực đông dân cư (thành phố, thị trấn) và sử dụng chung với doanh nghiệp khác, (hao phí NC x 1,5) | Theo quy định viettel | 4,15 | km cáp |
| 19 | Ra, kéo cáp quang trong cống bể có sẵn, loại cáp <= 24 sợi, tại khu vực đông dân cư (thành phố, thị trấn), (hao phí NC x 1,2) | Theo quy định viettel | 0,36 | km cáp |
| 20 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại <= 24 sợi, khoảng cột <=100m | Theo quy định viettel | 112,01 | 112,01 |
| 21 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại <= 48 sợi, khoảng cột <=100m | Theo quy định viettel | 1,44 | 112,01 |
| 22 | Sơn đánh số tuyến cột treo cáp | Theo quy định viettel | 12 | cột |
| 23 | Vận chuyển thủ công cát vàng có cự ly vận chuyển <= 200 m | Theo quy định viettel | 1,0176 | m3 |
| 24 | Vận chuyển thủ công cột bê tông có cự ly vận chuyển <= 200m | Theo quy định viettel | 5,94 | tấn |
| 25 | Vận chuyển thủ công đá dăm các loại, sỏi có cự ly vận chuyển <= 200 m | Theo quy định viettel | 1,6758 | m3 |
| 26 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển <= 100m | Theo quy định viettel | 19,2258 | tấn |
| 27 | Vận chuyển thủ công phụ kiện các loại có cự ly vận chuyển <= 100m | Theo quy định viettel | 6,8366 | tấn |
| 28 | Vận chuyển thủ công xi măng có cự ly vận chuyển <= 200m | Theo quy định viettel | 0,5136 | tấn |
| 29 | Vận chuyển vật liệu và phụ kiện đến địa điểm thi công | Theo quy định viettel | 26,0624 | tấn |
| 30 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo quy định viettel | 0,1584 | 100m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi