Gói thầu: Gói thầu 2: Cung cấp VTTB và xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210662238-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/07/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Một thành viên Điện lực Hải Phòng |
| Tên gói thầu | Gói thầu 2: Cung cấp VTTB và xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210662190 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | KHCB |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 85 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-06-24 09:32:00 đến ngày 2021-07-05 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,198,013,654 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
|---|---|---|---|---|
| A | MUA SẮM VẬT LIỆU - PHẦN TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Áp tô mát - MCCB loại 3 cực 800A | Đơn giá dự thầu đã bao gồm chi phí vận chuyển nội bộ, vận chuyển đường dài | 4 | cái |
| 2 | Áp tô mát - MCCB loại 3 cực 600A | 4 | cái | |
| 3 | TI800/5A | 4 | Bộ | |
| 4 | TI600/5A | 5 | Bộ | |
| 5 | Cầu chì tự rơi 35kV (bộ 3 pha) - Polymer | 12 | bộ | |
| 6 | Dây chì 15A | 4 | bộ | |
| 7 | Dây chì 10A | 9 | bộ | |
| 8 | Dây chì 6A | 10 | bộ | |
| 9 | Sứ đứng polymer 35kV cả ty | 258 | quả | |
| 10 | Sứ đứng gốm 35kV cả ty | 36 | quả | |
| 11 | Chuỗi sứ néo đơn polyme 35kV + phụ kiện dùng cho dây bọc 70 | 3 | chuỗi | |
| 12 | Dây AC 70/11 XLPE4.3/HDPE | 279 | m | |
| 13 | Dây Cu/XLPE-4,3/PVC 1x50 | 237 | m | |
| 14 | Cáp Cu/XLPE/PVC 1x240mm2-0,6(1)kV | 116 | m | |
| 15 | Cáp Cu/XLPE/PVC 1x150mm2-0.6(1)kV | 198 | m | |
| 16 | Cáp Cu/XLPE/PVC 1x120mm2-0.6(1)kV | 73 | m | |
| 17 | Dây đồng M35 | 542 | m | |
| 18 | Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35 -95 | 144 | cái | |
| 19 | Đầu cốt đồng - nhôm - 70 mm | 54 | cái | |
| 20 | Đầu cốt đồng - 120 mm | 30 | cái | |
| 21 | Đầu cốt đồng - 150 mm | 80 | cái | |
| 22 | Đầu cốt đồng - 240 mm | 42 | cái | |
| 23 | Đầu cốt đồng - 50 mm | 192 | cái | |
| 24 | Đầu cốt đồng - 35 mm | 152 | cái | |
| 25 | Hệ thống tiếp địa trạm treo | 5 | HT | |
| 26 | Cột BLTL PC-I-16-190-11 | 1 | cột | |
| 27 | Cột BLTL PC-I-14-190-11 | 3 | cột | |
| 28 | Cột BLTL PC-I-12-190-10 | 6 | cột | |
| 29 | Chụp đầu cột | 1 | bộ | |
| 30 | Xà kép - XT6 | 3 | bộ | |
| 31 | Xà XLT6 | 6 | bộ | |
| 32 | Xà đỡ lèo 3 (XĐL3S) | 1 | bộ | |
| 33 | Xà hình II đón dây vào trạm cột bê tông ly tâm, tâm 2,8m | 2 | bộ | |
| 34 | Xà đỡ sứ dẫn hướng 2,8 - T1 | 7 | bộ | |
| 35 | Xà đỡ cầu chì tự rơi 2,8 + CSV | 5 | bộ | |
| 36 | Xà đỡ sứ dẫn hương 2,8 -T2 | 6 | bộ | |
| 37 | Dầm đỡ máy biến áp - 2,8m + giá đỡ cáp hạ thế trạm treo | 6 | bộ | |
| 38 | Ghế thao tác 2,8m | 5 | bộ | |
| 39 | Ghế thao tác bệt | 1 | bộ | |
| 40 | Giá đỡ dầm + đỡ ghế thao tác | 5 | bộ | |
| 41 | Thang trèo | 5 | bộ | |
| 42 | Coleom chống tụt | 9 | bộ | |
| 43 | Giá đỡ cáp hạ thế trạm treo | 6 | bộ | |
| 44 | Biển tên trạm | 24 | biển | |
| 45 | Biến cấm trèo | 24 | biển | |
| B | MUA SẮM VẬT LIỆU - PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ | |||
| 1 | Dây ACSR 95/16 có mỡ | 5.676 | m | |
| 2 | Dây AC 95/16 XLPE4.3/HDPE | 2.237 | m | |
| 3 | Dây ACSR 70/11 có mỡ | 591 | m | |
| 4 | Dây AC 70/11 XLPE4.3/HDPE | 996 | m | |
| 5 | Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35-95 | 159 | cái | |
| 6 | Đầu cốt đồng - nhôm - 95mm | 30 | cái | |
| 7 | Sứ đứng gốm 35kV cả ty | 31 | quả | |
| 8 | Sứ đứng polymer 35kV cả ty+kẹp dây | 937 | quả | |
| 9 | Chuỗi sứ néo đơn polyme 35kV + phụ kiện | 112 | chuỗi | |
| 10 | Chuỗi sứ néo kép polyme 35kV + phụ kiện dùng cho dây bọc 95 | 6 | chuỗi | |
| 11 | Chuỗi sứ néo đơn polyme 35kV + phụ kiện dùng cho dây bọc 95 | 18 | chuỗi | |
| 12 | Chuỗi sứ néo đơn polyme 35kV + phụ kiện dùng cho dây bọc 70 | 18 | chuỗi | |
| 13 | Tiếp địa đường dây (RS-1) | 40 | VT | |
| 14 | Tiếp địa đường dây (RS-2) | 6 | VT | |
| 15 | Tiếp địa đường dây (RS-3) | 4 | VT | |
| 16 | Tiếp địa đường dây (RS-4) | 2 | VT | |
| 17 | Tiếp địa đường dây (RS-6) | 2 | VT | |
| 18 | Cột bê tông ly tâm PC-I-18-190-13 dựng cột bằng thủ công và cơ giới | 2 | cột | |
| 19 | Cột bê tông ly tâm PC-I-16-190-13 dựng cột bằng thủ công và cơ giới | 2 | cột | |
| 20 | Cột bê tông ly tâm PC-I-12-190-10 dựng cột bằng thủ công và cơ giới | 2 | cột | |
| 21 | Cột bê tông ly tâm PC-I-12-190-9 dựng cột bằng thủ công và cơ giới | 1 | cột | |
| 22 | Cột bê tông ly tâm PC-I-18-190-13 dựng cột bằng thủ công | 4 | cột | |
| 23 | Cột bê tông ly tâm PC-I-16-190-13 dựng cột bằng thủ công | 10 | cột | |
| 24 | Cột bê tông ly tâm PC-I-16-190-11 dựng cột bằng thủ công | 10 | cột | |
| 25 | Cột bê tông ly tâm PC-I-14-190-13 dựng cột bằng thủ công | 10 | cột | |
| 26 | Cột bê tông ly tâm PC-I-12-190-10 dựng cột bằng thủ công | 2 | cột | |
| 27 | Cột bê tông ly tâm PC-I-12-190-9 dựng cột bằng thủ công | 21 | cột | |
| 28 | Chụp đầu cột (chụp 2.5m) | 1 | bộ | |
| 29 | Xà cầu dao đỉnh + sứ chuỗi néo | 1 | bộ | |
| 30 | Xà cầu dao đỉnh(MH) + sứ chuỗi néo | 3 | bộ | |
| 31 | Xà cầu dao+sứ đứng | 1 | bộ | |
| 32 | Xà kép lệch mang hẹp XL3P(MH) | 1 | bộ | |
| 33 | Xà XL1P(MH)-SC-T1 | 1 | bộ | |
| 34 | Xà XL1P(MH)-SC-T2 | 1 | bộ | |
| 35 | Xà XL1P(MH)-SC-T3 | 2 | bộ | |
| 36 | Xà XL1P(MR)-SC-T1 | 2 | bộ | |
| 37 | Xà XL1P(MR)-SC-T2 | 2 | bộ | |
| 38 | Xà XL1P(MR)-SC-T3 | 1 | bộ | |
| 39 | Xà lệch 1 pha sứ đứng: XL1P | 1 | bộ | |
| 40 | Xà lệch 2 pha sứ đứng: XL2P | 1 | bộ | |
| 41 | Xà XT6(MR) | 1 | bộ | |
| 42 | Xà XT4(MH) | 1 | bộ | |
| 43 | Xà XT6(MR)-SC | 10 | bộ | |
| 44 | Xà XT4(MH)-SC | 2 | bộ | |
| 45 | Xà XT6-SC | 2 | bộ | |
| 46 | Xà XLT6 | 1 | bộ | |
| 47 | Xà XT6 | 21 | bộ | |
| 48 | Xà XT4 | 3 | bộ | |
| 49 | Xà XT3-35kV | 13 | bộ | |
| 50 | Xà đỡ lèo 1 sứ T2 (XĐL1S) | 2 | bộ | |
| 51 | Xà lệch 2 pha + đỡ lèo | 1 | bộ | |
| 52 | Xà néo cổng tim 2m (XNC-35kV-CN-2M) | 1 | bộ | |
| 53 | Xà đỡ cầu dao tim 2 m (XĐ-35kV-2M) | 1 | bộ | |
| 54 | Xà tay giật dao (XTGD) | 5 | bộ | |
| 55 | Xà tay giật dao - 2M | 1 | bộ | |
| 56 | Ghế thao tác (GTT) | 5 | bộ | |
| 57 | Ghế thao tác tim 2M | 1 | bộ | |
| 58 | Thang trèo -3.5 | 4 | bộ | |
| 59 | Thang trèo -4.5 (TT-4.5) | 2 | bộ | |
| 60 | Giá đỡ ghế thao tác (GĐG) | 5 | bộ | |
| 61 | Giá đỡ ghế thao tác (GĐG-2M) | 1 | bộ | |
| 62 | Gông hãm cột 2LT14m (GHC-14) | 5 | bộ | |
| 63 | Gông hãm cột 2LT16m (GHC-16) | 7 | bộ | |
| 64 | Gông hãm cột 2LT18m (GHC-18) | 3 | bộ | |
| C | MUA SẮM VẬT LIỆU - PHẦN ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ | |||
| 1 | Kẹp hãm 4x120 | 2 | cái | |
| 2 | Kẹp hãm 4x95 | 18 | cái | |
| 3 | Đai thép + khóa đai | 20 | cái | |
| 4 | Đầu đồng - nhôm 120mm | 1 | cái | |
| 5 | Đầu cốt đồng -nhôm 95 mm | 6 | cái | |
| 6 | Ghíp bọc cáp vặn xoắn 25-95 2 bulong | 12 | cái | |
| 7 | Cột BTLT PC.I-10-190-5 | 1 | cột | |
| D | THI CÔNG - TRẠM BIẾN ÁP 35KV | |||
| 1 | Áp tô mát - MCCB loại 3 cực 800A | 4 | cái | |
| 2 | Áp tô mát - MCCB loại 3 cực 600A | 4 | cái | |
| 3 | TI800/5A | 4 | bộ | |
| 4 | TI600/5A | 5 | bộ | |
| 5 | Cầu chì tự rơi 35kV (bộ 3 pha) - Polymer | 12 | bộ | |
| 6 | Dây chì 15A | 4 | bộ | |
| 7 | Dây chì 10A | 9 | bộ | |
| 8 | Dây chì 6A | 10 | bộ | |
| 9 | Sứ đứng polymer 35kV cả ty | 258 | quả | |
| 10 | Sứ đứng gốm 35kV cả ty | 36 | quả | |
| 11 | Chuỗi sứ néo đơn polyme 35kV + phụ kiện dùng cho dây bọc 70 | 3 | chuỗi | |
| 12 | Dây AC 70/11 XLPE4.3/HDPE | 279 | m | |
| 13 | Dây Cu/XLPE-4,3/PVC 1x50 | 237 | m | |
| 14 | Cáp Cu/XLPE/PVC 1x240mm2-0,6(1)kV | 116 | m | |
| 15 | Cáp Cu/XLPE/PVC 1x150mm2-0.6(1)kV | 198 | m | |
| 16 | Cáp Cu/XLPE/PVC 1x120mm2-0.6(1)kV | 73 | m | |
| 17 | Dây đồng M35 | 542 | m | |
| 18 | Đầu cốt đồng - nhôm - 70 mm | 54 | cái | |
| 19 | Đầu cốt đồng - 120 mm | 30 | cái | |
| 20 | Đầu cốt đồng - 150 mm | 80 | cái | |
| 21 | Đầu cốt đồng - 240 mm | 42 | cái | |
| 22 | Đầu cốt đồng - 50 mm | 192 | cái | |
| 23 | Đầu cốt đồng - 35 mm | 152 | cái | |
| 24 | Cột BLTL PC-I-16-190-11 | 1 | cột | |
| 25 | Cột BLTL PC-I-14-190-11 | 3 | cột | |
| 26 | Cột BLTL PC-I-12-190-10 | 6 | cột | |
| 27 | Nối cột bê tông các loại trên địa hình bình thường | 4 | mối | |
| 28 | Chụp đầu cột | 1 | bộ | |
| 29 | Xà kép - XT6 | 3 | bộ | |
| 30 | Xà XLT6 | 6 | bộ | |
| 31 | Xà đỡ lèo 3 (XĐL3S) | 1 | bộ | |
| 32 | Xà hình II đón dây vào trạm cột bê tông ly tâm, tâm 2,8m | 2 | bộ | |
| 33 | Xà đỡ sứ dẫn hướng 2,8 - T1 | 7 | bộ | |
| 34 | Xà đỡ cầu chì tự rơi 2,8 + CSV | 5 | bộ | |
| 35 | Xà đỡ sứ dẫn hương 2,8 -T2 | 6 | bộ | |
| 36 | Dầm đỡ máy biến áp - 2,8m + giá đỡ cáp hạ thế trạm treo | 6 | bộ | |
| 37 | Ghế thao tác 2,8m | 5 | bộ | |
| 38 | Ghế thao tác bệt | 1 | bộ | |
| 39 | Giá đỡ dầm + đỡ ghế thao tác | 5 | bộ | |
| 40 | Thang trèo | 5 | bộ | |
| 41 | Coleom chống tụt | 9 | bộ | |
| 42 | Giá đỡ cáp hạ thế trạm treo | 6 | bộ | |
| 43 | Biển tên trạm | 24 | biển | |
| 44 | Biến cấm trèo | 24 | biển | |
| 45 | Tháo, lắp lại Cáp Cu/XLPE/PVC 3x120+1x95mm2-0,6(1)kV | 10 | m | |
| 46 | Tháo, lắp lại Cáp Cu/XLPE/PVC 1x240mm2-0,6(1)kV | 51 | m | |
| 47 | Tháo, lắp lại Cáp Cu/XLPE/PVC 1x150mm2-0.6(1)kV | 45 | m | |
| 48 | Tháo, lắp lại Cáp Cu/XLPE/PVC 1x120mm2-0,6(1)kV | 21 | m | |
| 49 | Tháo, lắp lại Cáp Cu/XLPE/PVC 1x95mm2-0,6(1)kV | 16 | m | |
| 50 | Tháo, lắp lại Cáp Cu/XLPE/PVC 1x50mm2-0.6(1)kV | 6 | m | |
| 51 | Tháo, lắp lại Xà đỡ CSV (Tạm tính 50kg) | 2 | bộ | |
| 52 | Tháo, lắp lại Xà đỡ CCTR (Tạm tính 60kg) | 2 | bộ | |
| 53 | Tháo, lắp lại Ghế thao tác (Tạm tính 45kg) | 1 | bộ | |
| 54 | Tháo, lắp lại Tủ điện tổng | 1 | bộ | |
| 55 | Tháo, lắp lại MCCB 200A | 2 | cái | |
| 56 | Tháo dỡ, thu hồi Chụp mặt máy | 6 | bộ | |
| 57 | Tháo dỡ, thu hồi Cầu chì tự rơi SI-10kV | 10 | bộ | |
| 58 | Tháo dỡ, thu hồi TI600/5A | 4 | bộ | |
| 59 | Tháo dỡ, thu hồi TI500/5A | 1 | bộ | |
| 60 | Tháo dỡ, thu hồi TI400/5A | 4 | bộ | |
| 61 | Tháo dỡ, thu hồi MCCB600A | 4 | cái | |
| 62 | Tháo dỡ, thu hồi MCCB500A | 2 | cái | |
| 63 | Tháo dỡ, thu hồi MCCB400A | 3 | cái | |
| 64 | Tháo dỡ, thu hồi MCCB300A | 1 | cái | |
| 65 | Tháo dỡ, thu hồi Sứ đứng 10kV | 105 | quả | |
| 66 | Tháo dỡ, thu hồi Sứ đứng 35kV | 141 | quả | |
| 67 | Tháo dỡ, thu hồi Dây AC50 từ xà đầu trạm đến SI | 141 | m | |
| 68 | Tháo dỡ, thu hồi Cáp Cu/XLPE/PVC 3x95+1x50mm2-0,6(1)kV | 5 | m | |
| 69 | Tháo dỡ, thu hồi Cáp Cu/XLPE/PVC 3x150+1x120mm2-0,6(1)kV | 2 | m | |
| 70 | Tháo dỡ, thu hồi Cáp Cu/XLPE/PVC 3x120+1x70mm2-0,6(1)kV | 13 | m | |
| 71 | Tháo dỡ, thu hồi Cáp mặt máy Cu/XLPE/PVC 120mm2-0,6(1)kV | 9 | m | |
| 72 | Tháo dỡ, thu hồi Cáp mặt máy Cu/XLPE/PVC 70mm2-0,6(1)kV | 3 | m | |
| 73 | Tháo dỡ, thu hồi Cáp mặt máy Cu/XLPE/PVC 50mm2-0,6(1)kV | 8 | m | |
| 74 | Tháo dỡ, thu hồi Thanh đồng F8 từ CCTR - MBA | 105 | m | |
| 75 | Tháo dỡ, thu hồi Thanh đồng F6 từ CCTR - MBA | 63 | m | |
| 76 | Tháo dỡ, thu hồi Ống thép mạ F34 | 8 | m | |
| 77 | Tháo dỡ, thu hồi Dây đồng M35 | 95 | m | |
| 78 | Tháo dỡ, thu hồi Xà đầu trạm (Tạm tính 60kg) | 3 | bộ | |
| 79 | Tháo dỡ, thu hồi Xà kép bằng XT6 (Tạm tính 60kg) | 5 | bộ | |
| 80 | Tháo dỡ, thu hồi Xà đỡ lèo 3 sứ (Tạm tính 20kg) | 1 | bộ | |
| 81 | Tháo dỡ, thu hồi Xà cầu dao (Tạm tính 80kg) | 3 | bộ | |
| 82 | Tháo dỡ, thu hồi Xà đỡ dao đơn pha (Tạm tính 60kg) | 2 | bộ | |
| 83 | Tháo dỡ, thu hồi Xà đỡ chì đơn pha (Tạm tính 40kg) | 2 | bộ | |
| 84 | Tháo dỡ, thu hồi Xà đỡ sứ dẫn hướng (Tạm tính 30kg) | 3 | bộ | |
| 85 | Tháo dỡ, thu hồi Xà đỡ cầu chì tự rơi (Tạm tính 80kg) | 3 | bộ | |
| 86 | Tháo dỡ, thu hồi Xà đỡ thanh đồng + CSV (Tạm tính 35kg) | 3 | bộ | |
| 87 | Tháo dỡ, thu hồi Dầm đỡ MBA (Tạm tính 100kg) | 3 | bộ | |
| 88 | Tháo dỡ, thu hồi Giá đỡ dầm + đỡ ghế + đỡ tủ (Tạm tính 120kg) | 1 | bộ | |
| 89 | Tháo dỡ, thu hồi Ghế thao tác + giá đỡ phụ (Tạm tính 85kg) | 2 | bộ | |
| 90 | Tháo dỡ, thu hồi Ghế thao tác (Tạm tính 80kg) | 3 | bộ | |
| 91 | Tháo dỡ, thu hồi Thang lên ghế thao tác (Tạm tính 30kg) | 2 | bộ | |
| 92 | Tháo dỡ, thu hồi Rào chắn an toàn (Tạm tính 35kg) | 2 | bộ | |
| 93 | Tháo dỡ, thu hồi Xà hạ thế (Tạm tính 10kg) | 2 | bộ | |
| 94 | Tháo dỡ, thu hồi Cửa trạm biến áp (Tạm tính 80kg) | 1 | bộ | |
| 95 | Tháo dỡ, thu hồi Hộp cầu dao | 1 | hộp | |
| 96 | Tháo dỡ, thu hồi Cột H10 | 6 | cột | |
| 97 | Tháo dỡ, thu hồi Cột LT10 | 2 | cột | |
| 98 | Móng MT-5C | 1 | móng | |
| 99 | Móng MT-4C | 3 | móng | |
| 100 | Móng MT-3C | 6 | móng | |
| 101 | Hệ thống tiếp địa trạm treo | 5 | HT | |
| E | THI CÔNG - ĐƯỜNG DÂY 35KV | |||
| 1 | Dây ACSR 95/16 có mỡ | 5.564,7 | m | |
| 2 | Dây AC 95/16 XLPE4.3/HDPE | 2.193,1 | m | |
| 3 | Dây ACSR 70/11 có mỡ | 579,4 | m | |
| 4 | Dây AC 70/11 XLPE4.3/HDPE | 976,5 | m | |
| 5 | Đầu cốt đồng - nhôm - 95mm | 30 | cái | |
| 6 | Sứ đứng gốm 35kV cả ty | 31 | quả | |
| 7 | Sứ đứng polymer 35kV cả ty+kẹp dây | 937 | quả | |
| 8 | Chuỗi sứ néo đơn polyme 35kV + phụ kiện | 112 | chuỗi | |
| 9 | Chuỗi sứ néo kép polyme 35kV + phụ kiện dùng cho dây bọc 95 | 6 | chuỗi | |
| 10 | Chuỗi sứ néo đơn polyme 35kV + phụ kiện dùng cho dây bọc 95 | 18 | chuỗi | |
| 11 | Chuỗi sứ néo đơn polyme 35kV + phụ kiện dùng cho dây bọc 70 | 18 | chuỗi | |
| 12 | Tiếp địa đường dây (RS-1) | 40 | VT | |
| 13 | Tiếp địa đường dây (RS-2) | 6 | VT | |
| 14 | Tiếp địa đường dây (RS-3) | 4 | VT | |
| 15 | Tiếp địa đường dây (RS-4) | 2 | VT | |
| 16 | Tiếp địa đường dây (RS-6) | 2 | VT | |
| 17 | Cột bê tông ly tâm PC-I-18-190-13 dựng cột bằng thủ công và cơ giới | 2 | cột | |
| 18 | Cột bê tông ly tâm PC-I-16-190-13 dựng cột bằng thủ công và cơ giới | 2 | cột | |
| 19 | Cột bê tông ly tâm PC-I-12-190-10 dựng cột bằng thủ công và cơ giới | 2 | cột | |
| 20 | Cột bê tông ly tâm PC-I-12-190-9 dựng cột bằng thủ công và cơ giới | 1 | cột | |
| 21 | Cột bê tông ly tâm PC-I-18-190-13 dựng cột bằng thủ công | 4 | cột | |
| 22 | Cột bê tông ly tâm PC-I-16-190-13 dựng cột bằng thủ công | 10 | cột | |
| 23 | Cột bê tông ly tâm PC-I-16-190-11 dựng cột bằng thủ công | 13 | cột | |
| 24 | Cột bê tông ly tâm PC-I-14-190-13 dựng cột bằng thủ công | 10 | cột | |
| 25 | Cột bê tông ly tâm PC-I-12-190-10 dựng cột bằng thủ công | 2 | cột | |
| 26 | Cột bê tông ly tâm PC-I-12-190-9 dựng cột bằng thủ công | 21 | cột | |
| 27 | Nối cột bê tông bằng mặt bích | 41 | mối nối | |
| 28 | Chụp đầu cột (chụp 2.5m) | 1 | bộ | |
| 29 | Xà cầu dao đỉnh + sứ chuỗi néo | 1 | bộ | |
| 30 | Xà cầu dao đỉnh(MH) + sứ chuỗi néo | 3 | bộ | |
| 31 | Xà cầu dao+sứ đứng | 1 | bộ | |
| 32 | Xà kép lệch mang hẹp XL3P(MH) | 1 | bộ | |
| 33 | Xà XL1P(MH)-SC-T1 | 1 | bộ | |
| 34 | Xà XL1P(MH)-SC-T2 | 1 | bộ | |
| 35 | Xà XL1P(MH)-SC-T3 | 2 | bộ | |
| 36 | Xà XL1P(MR)-SC-T1 | 2 | bộ | |
| 37 | Xà XL1P(MR)-SC-T2 | 2 | bộ | |
| 38 | Xà XL1P(MR)-SC-T3 | 1 | bộ | |
| 39 | Xà lệch 1 pha sứ đứng: XL1P | 1 | bộ | |
| 40 | Xà lệch 2 pha sứ đứng: XL2P | 1 | bộ | |
| 41 | Xà XT6(MR) | 1 | bộ | |
| 42 | Xà XT4(MH) | 1 | bộ | |
| 43 | Xà XT6(MR)-SC | 10 | bộ | |
| 44 | Xà XT4(MH)-SC | 2 | bộ | |
| 45 | Xà XT6-SC | 2 | bộ | |
| 46 | Xà XLT6 | 1 | bộ | |
| 47 | Xà XT6 | 21 | bộ | |
| 48 | Xà XT4 | 3 | bộ | |
| 49 | Xà XT3-35kV | 13 | bộ | |
| 50 | Xà đỡ lèo 1 sứ T2 (XĐL1S) | 2 | bộ | |
| 51 | Xà lệch 2 pha + đỡ lèo | 1 | bộ | |
| 52 | Xà néo cổng tim 2m (XNC-35kV-CN-2M) | 1 | bộ | |
| 53 | Xà đỡ cầu dao tim 2 m (XĐ-35kV-2M) | 1 | bộ | |
| 54 | Xà tay giật dao (XTGD) | 5 | bộ | |
| 55 | Xà tay giật dao - 2M | 1 | bộ | |
| 56 | Ghế thao tác (GTT) | 5 | bộ | |
| 57 | Ghế thao tác tim 2M | 1 | bộ | |
| 58 | Thang trèo -3.5 | 4 | bộ | |
| 59 | Thang trèo -4.5 (TT-4.5) | 2 | bộ | |
| 60 | Giá đỡ ghế thao tác (GĐG) | 5 | bộ | |
| 61 | Giá đỡ ghế thao tác (GĐG-2M) | 1 | bộ | |
| 62 | Gông hãm cột 2LT14m (GHC-14) | 5 | bộ | |
| 63 | Gông hãm cột 2LT16m (GHC-16) | 7 | bộ | |
| 64 | Gông hãm cột 2LT18m (GHC-18) | 3 | bộ | |
| 65 | Kéo dây vượt đường dây 70mm2 >7m | 2 | VT | |
| 66 | Kéo dây vượt đường dây 95mm2 5-7m | 8 | VT | |
| 67 | Kéo dây qua vị trí bẻ góc dây 70mm2 | 1 | VT | |
| 68 | Kéo dây qua vị trí bẻ góc dây 95mm2 | 9 | VT | |
| 69 | Tháo, lắp lại Cáp ngầm 22kV- AL3x240 | 12 | m | |
| 70 | Tháo, lắp lại Dây bọc AC95 | 495 | m | |
| 71 | Tháo, lắp lại Dây AC95 | 4.030 | m | |
| 72 | Hạ cột LT10m | 15 | cột | |
| 73 | Hạ cột LT12m | 11 | cột | |
| 74 | Hạ cột LT16m | 1 | cột | |
| 75 | Thu hồi tụ bù 10kV | 1 | bộ | |
| 76 | Thu hồi cầu chì tự rơi 10kV | 1 | bộ | |
| 77 | Thu hồi cầu dao cách ly 10kV | 1 | bộ | |
| 78 | Thu hồi chống sét van 10kV | 2 | bộ | |
| 79 | Thu hồi Chụp đầu cột (Tạm tính 60kg) | 13 | bộ | |
| 80 | Thu hồi Xà đầu cột (Tạm tính 60kg) | 1 | bộ | |
| 81 | Thu hồi Xà đỡ CD (Tạm tính 80kg) | 1 | bộ | |
| 82 | Thu hồi Xà XT3 (Tạm tính 35kg) | 4 | bộ | |
| 83 | Thu hồi Xà XT4 (Tạm tính 45kg) | 5 | bộ | |
| 84 | Thu hồi Xà XT6 (Tạm tính 60kg) | 22 | bộ | |
| 85 | Thu hồi Xà XKL6 (Tạm tính 60kg) | 3 | bộ | |
| 86 | Thu hồi Xà đỡ tụ bù 10KV (Tạm tính 30kg) | 1 | bộ | |
| 87 | Thu hồi Xà XĐ-SI (tạm tính 80kg) | 1 | bộ | |
| 88 | Thu hồi Xà ĐC+CSV (Tạm tính 50kg) | 1 | bộ | |
| 89 | Thu hồi XĐ CSV+lèo (Tạm tính 45kg) | 1 | bộ | |
| 90 | Thu hồi Ghế thao tác (Tạm tính 45kg) | 2 | bộ | |
| 91 | Thu hồi Giá đỡ ghế (Tạm tính 50kg) | 2 | bộ | |
| 92 | Thu hồi TT-3m (Tạm tính 30kg) | 2 | bộ | |
| 93 | Thu hồi Sứ đứng SĐG-10 | 4 | quả | |
| 94 | Thu hồi Sứ đứng SĐG-35 | 896 | quả | |
| 95 | Thu hồi Chuỗi néo CN-2B | 6 | chuỗi | |
| 96 | Thu hồi chuỗi néo CN-4B | 25 | chuỗi | |
| 97 | Thu hồi Dây AC95 | 2.986 | m | |
| 98 | Thu hồi Dây AC70 | 120 | m | |
| 99 | Thu hồi Dây AC50 | 6 | m | |
| 100 | Thu hồi Thanh đồng F6 | 6 | m | |
| 101 | Móng cột kép MK-6C (đào đất bằng máy đào) | 1 | móng | |
| 102 | Móng cột kép MK-5C (đào đất bằng máy đào) | 1 | móng | |
| 103 | Móng cột kép MK-3C (đào bằng thủ công) | 1 | móng | |
| 104 | Móng cột đơn MT-3C (đào bằng thủ công) | 1 | móng | |
| 105 | Móng cột kép MK-6C (đào bằng thủ công) | 2 | móng | |
| 106 | Móng cột kép MK-5C (đào bằng thủ công) | 6 | móng | |
| 107 | Móng cột đơn MT-5C (đào bằng thủ công) | 11 | móng | |
| 108 | Móng cột kép MK-4C (đào bằng thủ công) | 5 | móng | |
| 109 | Móng cột kép MK-3C (đào bằng thủ công) | 1 | móng | |
| 110 | Móng cột đơn MT-3C (đào bằng thủ công) | 21 | móng | |
| 111 | Cây cau ĐK 150 cao 7m | 18 | cây | |
| 112 | Cây bòng ĐK 200 cao 7m | 6 | cây | |
| F | THI CÔNG - ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ | |||
| 1 | Cáp vặn xoắn LV ABC A 4x120mm2 (tháo, lắp lại) | 80 | m | |
| 2 | Cáp vặn xoắn LV ABC A 4x95mm2 (tháo, lắp lại) | 480 | m | |
| 3 | Đầu đồng - nhôm 120mm | 1 | cái | |
| 4 | Đầu cốt đồng -nhôm 95 mm | 6 | cái | |
| 5 | Cột BTLT PC.I-10-190-5 | 1 | cột | |
| 6 | Móng MT-2C | 1 | móng | |
| G | Phần sửa chữa kiến trúc trạm | |||
| 1 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | 2,688 | m3 | |
| 2 | Tôn nền trạm bằng cát đen dày 0,3m | 8,064 | m3 | |
| 3 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | 3,309 | m3 | |
| 4 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 16,64 | m2 | |
| 5 | Cửa nhà trạm | 107,16 | kg | |
| 6 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 4 | m2 | |
| 7 | Sơn lại tường trạm 1 nước lót, 2 nước phủ | 75,2 | m2 | |
| H | Mua sắm thiết bị - Phần TBA 35kV | |||
| 1 | Tủ PP hạ thế trọn bộ(01 MCCB 600A) | 3 | tủ | |
| 2 | Tủ PP hạ thế trọn bộ(01 MCCB 400A + 3MCCB200A) | 1 | tủ | |
| 3 | Tủ PP hạ thế trọn bộ(01 MCCB 400A ) | 2 | tủ | |
| 4 | Chống sét van 35kV | 24 | bộ | |
| I | Mua sắm thiết bị - Phần đường dây 35kV | |||
| 1 | Cầu dao liên động 3 pha 35kV ngoài trời đường dây (chém ngang) - 630A | 6 | bộ | |
| J | LẮP ĐẶT THIẾT BỊ - Phần TBA 35kV xây dựng mới | |||
| 1 | Máy biến áp 3 pha 35(22)/0,4kV - 560kVA | 4 | máy | |
| 2 | Máy biến áp 3 pha 35(22)/0,4kV - 400kVA | 8 | máy | |
| 3 | Máy biến áp 3 pha 35(22)/0,4kV - 250kVA | 4 | máy | |
| 4 | Tủ PP hạ thế trọn bộ(01 MCCB 600A) | 3 | tủ | |
| 5 | Tủ PP hạ thế trọn bộ(01 MCCB 400A + 3MCCB200A) | 1 | tủ | |
| 6 | Tủ PP hạ thế trọn bộ(01 MCCB 400A ) | 2 | tủ | |
| 7 | Chống sét van 35kV | 24 | bộ | |
| K | LẮP ĐẶT THIẾT BỊ - Phần TBA 35kV thu hồi | |||
| 1 | Máy biến áp 400kVA-10/0,4kV | 5 | máy | |
| 2 | Máy biến áp 320kVA-10/0,4kV | 2 | máy | |
| 3 | Máy biến áp 250kVA-10/0,4kV | 6 | máy | |
| 4 | Máy biến áp 180kVA-10/0,4kV | 3 | máy | |
| 5 | Tủ điện tổng | 3 | tủ | |
| 6 | Chống sét van 10kV | 24 | bộ | |
| 7 | Cầu dao cách ly 10kV | 4 | bộ | |
| 8 | Cầu dao đơn pha | 2 | bộ | |
| L | LẮP ĐẶT THIẾT BỊ - Phần dường dây 35kV | |||
| 1 | Cầu dao liên động 3 pha 35kV ngoài trời đường dây (chém ngang) - 630A | 6 | bộ | |
| M | THÍ NGHIỆM HIỆU CHỈNH THIẾT BỊ - Tủ PP hạ thế trọn bộ(01 MCCB 600A) (3 tủ) | |||
| 1 | TN aptomat tổng 600A | 3 | cái | |
| 2 | TN hệ thống Thanh cái (hạ thế) | 3 | HT | |
| 3 | TN chống sét van hạ thế | 3 | bộ | |
| 4 | TN chống sét van hạ thế (mẫu 2) | 6 | bộ | |
| 5 | TN Vonmet | 3 | cái | |
| 6 | TN Ampemet | 9 | cái | |
| N | THÍ NGHIỆM HIỆU CHỈNH THIẾT BỊ - Tủ PP hạ thế trọn bộ(01 MCCB 400A + 3MCCB200A) (1 Tủ) | |||
| 1 | TN aptomat tổng 400A | 1 | cái | |
| 2 | TN aptomat tổng 200A | 3 | cái | |
| 3 | TN hệ thống Thanh cái (hạ thế) | 1 | HT | |
| 4 | TN chống sét van hạ thế | 1 | bộ | |
| 5 | TN chống sét van hạ thế (mẫu 2) | 2 | bộ | |
| 6 | TN Vonmet | 1 | cái | |
| 7 | TN Ampemet | 3 | cái | |
| O | THÍ NGHIỆM HIỆU CHỈNH THIẾT BỊ Tủ PP hạ thế trọn bộ(01 MCCB 400A ) (2 Tủ) | |||
| 1 | TN aptomat tổng 400A | 2 | cái | |
| 2 | TN hệ thống Thanh cái (hạ thế) | 2 | HT | |
| 3 | TN chống sét van hạ thế | 2 | bộ | |
| 4 | TN chống sét van hạ thế (mẫu 2) | 4 | bộ | |
| 5 | TN Vonmet | 2 | cái | |
| 6 | TN Ampemet | 6 | cái | |
| 7 | Chống sét van 35kV | 24 | bộ | |
| 8 | Chống sét van 35kV (mẫu 2) | 48 | bộ | |
| P | THÍ NGHIỆM HIỆU CHỈNH THIẾT BỊ - Phần đường dây 35kV xây dựng mới | |||
| 1 | Cầu dao liên động 3 pha 35kV ngoài trời đường dây (chém ngang) - 630A | 6 | bộ | |
| Q | THÍ NGHIỆM VẬT LIỆU ĐIỆN - PHẦN TBA 35kV | |||
| 1 | Áp tô mát - MCCB loại 3 cực 800A | 4 | cái | |
| 2 | Áp tô mát - MCCB loại 3 cực 600A | 4 | cái | |
| 3 | Cách điện đứng polymer 35kV | 258 | quả | |
| 4 | Cách điện đứng VHD 35kV | 36 | Quả | |
| 5 | Chuỗi sứ néo polyme 35kV + phụ kiện dùng cho dây bọc | 3 | chuỗi | |
| 6 | HT tiếp địa trạm | 5 | HT | |
| 7 | Cầu chì tự rơi 35kV | 12 | bộ | |
| R | THÍ NGHIỆM VẬT LIỆU ĐIỆN - PHẦN ĐƯỜNG DÂY 35KV | |||
| 1 | Tiếp địa cột đường dây | 54 | VT | |
| 2 | Sứ đứng gốm 35kV cả ty | 31 | quả | |
| 3 | Sứ đứng polymer 35kV cả ty+kẹp dây | 937 | qảu | |
| 4 | Chuỗi sứ néo đơn polyme 35kV + phụ kiện | 112 | chuỗi | |
| 5 | Chuỗi sứ néo polyme 35kV + phụ kiện dùng cho dây bọc | 42 | chuỗi | |
| S | THÍ NGHIỆM MẪU TẠI ETC1 | |||
| T | Chi phí mua cách điện để phục vụ thí nghiệm: | |||
| 1 | Cách điện Polyme 35kV (chuỗi néo) | 1 | bộ | |
| 2 | Cách điện Polyme 35kV (đứng) | 1 | bộ | |
| 3 | Cách điện đứng VHD 35kV | 1 | bộ | |
| U | Chi phí thí nghiệm mẫu: | |||
| 1 | Cách điện đứng VHD 35KV | 2 | mẫu | |
| 2 | Cách điện Polyme 35kV (đứng) (cho 8 phần tử đầu tiên) | 8 | mẫu | |
| 3 | Cách điện Polyme 35kV (đứng) (từ mẫu thứ 9 trở đi) | 16 | mẫu | |
| 4 | Cách điện Polyme 35kV (chuỗi néo+ chuỗi đỡ) | 3 | mẫu | |
| V | Thí nghiệm mẫu dây, cáp tại ETC1 | |||
| 1 | Chi phí TN dây ACSR-95/16 | 2 | mẫu | |
| 2 | Chi phí TN dây AC95/16 XLPE4.3/HDPE | 2 | mẫu | |
| 3 | Chi phí TN dây ACSR-70/11 | 1 | mẫu | |
| 4 | Chi phí TN dây AC70/11 XLPE4.3/HDPE | 1 | mẫu | |
| 5 | Chi phí TN dây Cu/XLPE-4,3/PVC 1x50 | 1 | mẫu | |
| 6 | Chi phí TN Cáp Cu/XLPE/PVC 1x240mm2-0,6(1)kV | 1 | mẫu | |
| 7 | Chi phí TN Cáp Cu/XLPE/PVC 1x150mm2-0,6(1)kV | 1 | mẫu | |
| 8 | Chi phí TN dây đồng M35 | 1 | mẫu | |
| W | Chi phí mua dây, cáp để phục vụ thí nghiệm | |||
| 1 | Chi phí mẫu dây ACSR-95/16 (phục vụ thí nghiệm) | 12 | m | |
| 2 | Chi phí mẫu dây AC95/16 XLPE4.3/HDPE (phục vụ thí nghiệm) | 12 | m | |
| 3 | Chi phí mẫu dây ACSR-70/11 (phục vụ thí nghiệm) | 6 | m | |
| 4 | Chi phí mẫu dây AC70/11 XLPE4.3/HDPE (phục vụ thí nghiệm) | 6 | m | |
| 5 | Chi phí mẫu cáp Cu/XLPE/PVC-4,3/PVC 1x50 | 6 | m | |
| 6 | Chi phí mẫu cáp Cu/XLPE/PVC 1x240mm2-0,6(1)kV | 6 | m | |
| 7 | Chi phí mẫu cáp Cu/XLPE/PVC 1x150mm2-0,6(1)kV | 6 | m | |
| 8 | Chi phí mẫu dây đồng M35 | 6 | m | |
| X | KIỂM ĐỊNH | |||
| 1 | Kiểm định TI | Tủ PP hạ thế trọn bộ (01 MCCB 600A) | 18 | cái |
| 2 | Kiểm định TI | Tủ PP hạ thế trọn bộ (01 MCCB 400A+3MCCB200A) | 6 | cái |
| 3 | Kiểm định TI | Tủ PP hạ thế trọn bộ (01 MCCB 400A ) | 12 | cái |
| 4 | TI800/5A | 24 | cái | |
| 5 | TI600/5A | 30 | cái | |
| Y | Đền bù | |||
| 1 | Đền bù hoa màu lúa trên đất (Phần đường dây 35kV) | 3.988 | m2 | |
| 2 | Đền bù lát nền gạch hoa 40x40x4 | 25 | m2 | |
| 3 | Đền bù lát gạch lá dừa 20x20 | 22 | m2 | |
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| Các tiêu chí năng lực và kinh nghiệm | Các yêu cầu cần tuân thủ | Tài liệu cần nộp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Kết quả hoạt động tài chính | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018 đến năm 2020(3) để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 13a |
| Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương. | |||||||
| 2.2 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinh doanh | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 1.079E10 VND(4), trong vòng 3(5) năm gần đây. Doanh thu xây dựng hàng năm được tính bằng tổng các khoản thanh toán cho các hợp đồng xây lắp mà nhà thầu nhận được trong năm đó. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13b |
| 2.3 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanh khoản cao(6) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năng thanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tài chính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng) để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu với giá trị là 2.15E9 VND(7). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 3 | Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng xây lắp tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(8) theo mô tả
dưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phần
lớn(9) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên
liên danh) hoặc nhà thầu phụ(10) trong vòng 3(11)
năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Công trình năng lượng đường dây và TBA cấp III
Số lượng hợp đồng bằng 2 hoặc khác 2, ít nhất
có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 5.000.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥
10.000.000.000 VND.
Loại công trình: Công trình công nghiệp Cấp công trình: Cấp III |
Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi