Gói thầu: Mua sắm hóa chất thực hiện chương trình quan trắc môi trường tỉnh Quảng Bình năm 2021
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210672914-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/06/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Quan Trắc tài nguyên và môi trường Tỉnh Quảng Bình |
| Tên gói thầu | Mua sắm hóa chất thực hiện chương trình quan trắc môi trường tỉnh Quảng Bình năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210670652 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn sự nghiệp môi trường thuộc Ngân sách tỉnh |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-06-24 14:42:00 đến ngày 2021-06-29 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 190,000,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | pH4 | 1 | lít | Khoảng pH: 3.96 ~ 4.04 Màu sắc: clear liquid Nhiệt độ bảo quản: 1~30℃ Đóng gói: 1 lít/chai | ||
| 2 | pH7 | 1 | Lít | Khoảng pH: 6.96 ~ 7.04 Màu sắc: clear liquid Nhiệt độ bảo quản: 1~30℃ Đóng gói: 1 lít/chai | ||
| 3 | pH10 | 1 | lít | Khoảng pH: 9.96 ~ 10.04 Màu sắc: clear liquid Nhiệt độ bảo quản: 1~30℃ Đóng gói: 1 lít/chai | ||
| 4 | Giấy lọc sợi thủy tinh | 1822-047 | 3 | Hộp | Màng lọc sợi thủy tinh ĐK màng lọc: 47mm ĐK lỗ lọc: 0.45 um Đóng gói: 100 tờ/hộp | |
| 5 | Phos Ver 3(R) Reagent Powder Pillows | 21060-69 | 2 | Gói | Bộ thuốc thử phân tích Photphat, PhosVer® 3 Phosphate Reagent Powder Pillows, 10 mL, pk/100 Thể tích mẫu: 10mL. Thang đo: 0.02 - 2.50 mg/L PO4. Nhiệt độ bảo quản: 10 - 25 °C. Gói gồm 100 tép | |
| 6 | Nitrogen-Ammonia Reagent Set, Salicylate Method, 10 mL | 2668000 | 3 | Bộ | Dùng để xác định Nitơ Ammonia thang đo cao theo phương pháp AmVer™ Salicylate Test 'N Tube™. Hach Method 10031 Số lượng test: 25 - 50 test Thiết bị: DR 5000, DR 3900, DR 2800, DR 2700, DR/890, DR/850 Phương pháp: Salicylate Thang đo: 0.4 - 50.0 mg/L NH3-N Nhiệt độ bảo quản: 10 - 25 °C | |
| 7 | SulfaVer® 4 Sulfate Reagent Powder Pillows, 10 mL, pk/100 | 21067-69 | 1 | Gói | Phương pháp: SulfaVer® 4 Khoảng đo: 2 đến 70 mg / L SO4. Cỡ mẫu: 10 mL. Đóng gói: 100 gói bột. | |
| 8 | Thuốc thử COD 0-1500 ppm | 2125915 | 2 | Hộp | Dùng để xác định Nhu cầu oxy hóa học (COD) theo phương pháp phá mẫu. Phương pháp Hach 8000 Dải đo: 20 -1500 mg/L COD. Đóng gói: 150 ống/hộp | |
| 9 | BOD-5 - Sodium Hydioxide Solution 5.0 | 7572-3700 | 2 | Chai | Dạng dung dịch chuẩn Nồng độ: 50% Đóng gói: 1lit/chai | |
| 10 | Độ cứng (Calcium & Total Sequential) HR Reagent Set, Digital Titrator | 2448700 | 1 | Bộ | Phương pháp:8329 Phương pháp đo:EDTA Titration Parameter:Hardness (Calcium and Total Sequential) Platform :Digital Titrator Khoảng đo:100 - 4000 mg/L CaCO₃ Special Feature:Reagent set, HR, Digital Titrator | |
| 11 | Chloride Reagent Set, Mercuric Thiocyanate | 2319800 | 1 | Bộ | Theo phương pháp Hach:8113 ,Mercuric Thiocyanate 100 test/bộ | |
| 12 | AgNO3 | 1 | Đóng gói 25g | Độ tính khiết: above 99.8% Copper(Cu): below 2.0 ppm Sulfate(SO4): below 20.0ppm Lead(Pb): below 2.0 ppm Chloride (Cl): below 10.0 ppm Substances not pptd by HCl (sulfate): below 0.01% Iron(Fe): below 2.0 ppm Nhiệt độ bảo quản: 1-30 oC Đóng gói: 25G/chai | ||
| 13 | Kali cromat (K2CrO4) | 1 | Lọ 500g | Mô tả: Dạng bột tinh thể màu vàng chanh. Độ hòa tan: 10% solution in water is clear. Hàm lượng: (Iodometric) 99.5 - 100.5% pH of (5% solution (aqueous) 9.0 - 9.8 Chloride (Cl): Max 0.001% Sulphate (SO4 ): max 0.01% Calcium (Ca)> Max 0.005% | ||
| 14 | NaCl | 1 | Kg | Bảo quản: 1-30 oC Độ tinh khiết: 99.5% Copper: below 2.0 ppm Lead(Pb):below 2.0 ppm Magnesium(Mg): below 20.0 ppm Solubility in water:passes test Barium(Ba): below 10.0 ppm Iodide & Bromide: passes test Phosphate(PO4):below 5.0 ppm Nitrogen compounds(N): below 10.0 ppm Iron(Fe): below 5.0 ppm Potassium(K):below 100 ppm Calcium(Ca):below 20.0 ppm Assay: above 99.5 % Sulfate(SO4): below 20.0 ppm pH(5w/v% sol .,25℃): 5.0 ~ 8.0 Đóng gói: 1kg/chai | ||
| 15 | HNO3 ≈ 0,1 M | 1 | Lít | Dung dịch chuẩn HNO3 0.1M Đóng gói: 1 lít/chai | ||
| 16 | Canxi cacbonat (CaCO3). | 1 | Lọ 500g | Cas: 471-34-1 Hàm lượng(after dried ) :above 98.0 % Loss on drying(105℃) below 1.0 % Lead(Pb): below 50.0 ppm Barium(Ba) :below 100 ppm Chloride(Cl): below 100 ppm Solubility in dil HCl :passes test Iron(Fe): below 50.0 ppm Potassium(K): below 100 ppm Sulfate(SO4):below 100 ppm Đóng gói: 500G/lọ | ||
| 17 | Chỉ số Permanganate : Sulfuric acid 95% | 1 | Kg | Độ tinh khiết: min 95- 97% Residue after ignition(as sulfate):below 0.002 % Substances reducing permanganate:pass Lead(Pb):below 1.0 ppm Arsenic(As):below 0.2 ppm Selenium(Se):below 2.5 ppm Chloride(Cl):below 8 ppm Nitrate(NO3):pass Iron(Fe):below 2.5 ppm Đóng gói: 1kg/chai | ||
| 18 | Chỉ số Permanganate: ống chuẩn Sodium oxalate | 1 | Lit | Dạng dung dịch chuẩn Nồng độ:0.1N Đóng gói: 1lit/chai | ||
| 19 | Chỉ số Permanganate: Kali pemanganat, | 1 | Lọ 500 | Cas: 7722-64-7 Hàm lượng: ≥99% Cl (Chlorure) Max. 0,02 % SO4 (Sulfate) Max. 0,02 % Pb (Plomb) Max. 50 ppm Đóng gói: 500g/chai | ||
| 20 | Hóa chất chuẩn sắt (1000 ppm) | 1197810500 | 1 | Lọ 500ml | 2-5% Nitric acid, 990 - 1010 mg/l, Đóng gói: 500ml/lọ | |
| 21 | Hóa chất chuẩn cadmium(1000 ppm) | 1197770500 | 1 | Lọ 500ml | 2-5% Nitric acid, 990 - 1010 mg/l, Đóng gói: 500ml/lọ | |
| 22 | Hóa chất chuẩn arsen (1000 ppm) | 1197730500 | 1 | Lọ 500ml | 2-5% Nitric acid, 990 - 1010 mg/l, Đóng gói: 500ml/lọ | |
| 23 | Hóa chất chuẩn Phosphate(1000 ppm) | 1198980500 | 1 | Lọ 500ml | From NIST KH₂PO₄ in H₂O 1000 mg/l PO₄ , Đóng gói: 500ml/lọ | |
| 24 | Hóa chất chuẩn Ammonium(1000 ppm) | 1198120500 | 1 | Lọ 500ml | in H₂O 1000 mg/l NH₄, Đóng gói: 500ml/lọ | |
| 25 | Hóa chất chuẩn Sulfate(1000 ppm) | 1198130500 | 1 | Lọ 500ml | Khối lượng riêng:0.998 g/cm3 (20oC) Nồng độ: 990 - 1010 mg/l Bảo quản: 15oC ÷ 25 oC Đóng gói: 500ml/lọ | |
| 26 | Acid Ascorbic | 1099-4405 | 1 | Lọ 500g | Hàm lượng: 99.0 % Residue after ignition(as sulfate): below 0.1 % Lead(Pb) below 5.0 ppm Nickel(Ni) below 5.0 ppm Solubility in water: passes test Zinc(Zn): below 0.2 ppm Chloride(Cl): below 50.0 ppm Iron(Fe): below 5.0 ppm Specific rotation: +20.5 ~ +21.5˚ Sulfate(SO4): below 20.0 ppm Copper(Cu) below 0.3 ppm Đóng gói: 500G/lọ | |
| 27 | Sodium borohydride | 7536-1405 | 1 | Lọ 500g | Hàm lượng: min 98.8% Nhiệt độ bảo quản: 1-30 oC Đóng gói: 500G/lọ | |
| 28 | Sodium hydroxyt | 7570-4100 | 1 | Kg | Nhiệt độ bảo quản: 1-30 oC Hàm lượng: min 98.0 % Silicate(SiO2): below 100 ppm Lead(Pb): below 5.0 ppm Nikel(Ni) : below 10.0 ppm Magnesium(Mg): below 5.0 ppm Solubility in water: pass test Zinc(Zn): below 10.0 ppm Chloride(Cl): below 50 ppm Phosphate(PO4): below 10.0 ppm Iron (Fe): below 5.0 ppm Total Nitrogen(N): below 10.0 ppm Potassium(K): below 500 ppm Calcium (Ca): below 20.0 ppm Sodium carbonate: below 1.5% Sulfate(SO4): below 20.0 ppm Aluminium(Al): below 20.0 ppm Đóng gói: 1kg/lọ | |
| 29 | Nitric acid | 1 | Kg | Hàm lượng: 65.7% Residue after ignition(as sulfate): below 3.0 ppm Copper(Cu): below 0.2 ppm Lead(Pb): below 0.1 ppm Arsenic(As):: below 0.01 ppm Chloride(Cl): below 0.3 ppm Iron(Fe): below 0.2 ppm Sulfate(SO4): below 0.5 ppm Đóng gói: 1kg/chai | ||
| 30 | Hydrochloric acid 37% | 1 | Lit | Cas Number: 7647-01-0 Độ tinh khiết min 35% Công thức: HCl Bromide (Br) ≤ 50 ppm Free chlorine (Cl) ≤ 0.4 ppm Phosphate (PO₄) ≤ 0.5 ppm Sulfate (SO₄) ≤ 1.0 ppm Sulfite (SO₃) ≤ 0.5 ppm Heavy metals (as Pb) ≤ 1 ppm Ag (Silver) ≤ 0.020 ppm Al (Aluminium) ≤ 0.050 ppm As (Arsenic) ≤ 0.010 ppm Au (Gold) ≤ 0.050 ppm B (Boron) ≤ 0.100 ppm Ba (Barium) ≤ 0.010 ppm Be (Beryllium) ≤ 0.010 ppm Bi (Bismuth) ≤ 0.050 ppm Ca (Calcium) ≤ 0.300 ppm Cd (Cadmium) ≤ 0.010 ppm Co (Cobalt) ≤ 0.010 ppm Cr (Chromium) ≤ 0.010 ppm Cu (Copper) ≤ 0.010 ppm Fe (Iron) ≤ 0.100 ppm Ga (Gallium) ≤ 0.050 ppm Zn (Zinc) ≤ 0.100 ppm Zr (Zirconium) ≤ 0.020 ppm Extractable organic substances ≤ 5 ppm Residue on ignition (as SO₄) ≤ 3 ppm Non volatile matter ≤ 10 ppm Đóng gói: 1lit/chai | ||
| 31 | Khí CO: PdCl2 dạ̣ng rắn | 66534101 | 1 | Lọ 1g | Hàm lượng (after dried): above 99.0% Loss on drying : below 1.0% Copper(Cu) : below 10% Solubility in dil HCl : pass test Siliver(Ag) :below 10 ppm Iron(Fe) :below 10 ppm Palladium(Pd): MIN 59.6% Nhiệt độ bảo quản: 1-30 oC Đóng gói: 1G/lọ | |
| 32 | Khí CO: Na2CO3 dạng rắn | 75414400 | 1 | Kg | Hàm lượng: min 99% Solubility in ethanol: Cloudy solution Chloride | |
| 33 | Khí CO:Na2WO4.2H2O | 698 RHX | 1 | Lọ 100g | CAS: 10102-40-6,CT: Na2MoO4.2H2O Physical DescriptionWhite crystalline powder or crystals pH (10% in water)6.0 - 9.5 Molybdenum (Mo)38.9 - 40.5 % Hàm lượng (Titration)98.0 - 102.0 % (Na2MoO4 • 2H2O) Đóng gói: 100G/lọ | |
| 34 | Khí CO: Phosphoric acid | 1 | Kg | Hàm lượng: above 85.0 % Substances reducing permanganate: below 0.005 % Sodium(Na) below 0.01 % Arsenic(As:) below 0.5 ppm Solubility in ethano:l passes test Chloride(Cl) below 2.0 ppm Heavy metal (as Pb): below 5.0 ppm Nitrate(NO3) passes test Iron(Fe) below 5.0 ppm Potassium(K) below 0.01 % Sulfate(SO4): below 20.0 ppm Volatile acid below 0.001 % Đóng gói: 1kg/chai | ||
| 35 | Khí SO2: HgCL2 dạng rắn | 55424425 | 1 | Lọ 100g | Cảm quan: A white/colourless crystals / crystalline powde Độ tan: 5% solution in water is clear and colourless Hàm lượng: 99.5% Loss on drying (24 hrs in vacuum): 1% Residue after reduction with formic acid:0.02% Calcium (Ca): max 0.001% Iron (Fe): max 0.002% Lead (Pb): max 0.0005% Magnesium (Mg): max. 0.001% Đóng gói: chai 100 G | |
| 36 | Khí SO2: NaCl dạng rắn | 40024400 | 1 | Lọ 500g | Bảo quản: 1-30 oC Độ tinh khiết: 99.5% Copper: below 2.0 ppm Lead(Pb):below 2.0 ppm Magnesium(Mg): below 20.0 ppm Solubility in water:passes test Barium(Ba): below 10.0 ppm Iodide & Bromide: passes test Phosphate(PO4):below 5.0 ppm Nitrogen compounds(N): below 10.0 ppm Iron(Fe): below 5.0 ppm Potassium(K):below 100 ppm Calcium(Ca):below 20.0 ppm Assay: above 99.5 % Sulfate(SO4): below 20.0 ppm pH(5w/v% sol .,25℃): 5.0 ~ 8.0 Đóng gói: 1kg/chai | |
| 37 | Muối dinatri dihydrat của axit etylen dinitrotetra axetic [(HOCOCH2)2 N(CH2)2 N(CH2COONa)2. 2H2O] EDTA | 40024400 | 1 | Lọ 500g | Hàm lượng: above : 99.3 % Solubility in water: passes test Chloride(Cl): below 200 ppm Heavy metal (as Pb): below 20.0 ppm Iron(Fe): below 20.0 ppm Sulfate(SO4) :below 1000 ppm pH(5w/v% sol .,25℃): 4.2 ~ 4.8 4.4 Đóng gói: 500g/lọ | |
| 38 | Pararosnilin hydroclorua | 718 GIZ | 1 | Lọ 5g | Cảm quan: Green to dark-green bột tinh thể Độ hấp thụ lớn nhất tại bước sóng: 545 - 548 nm (E1%, 1cm cell) Specific Absorption: ≥ 2470 (E1%, 1cm cell, at Lambda max) Water:≤ 10.0% Đóng gói: 5g/lọ | |
| 39 | Dung dịch (HCHO) 36-38% | 104003 | 1 | Lít | Tinh khiết phân tích Hàm lượng tinh khiết ACS,Reag. Ph Eur: min 37% Free acid (as HCOOH):≤ 0.025 % Density (20 °C):1.080 - 1.090 g/ml Chloride (Cl):≤ 0.0001 % Sulfate (SO₄):≤ 0.002 % Heavy metals (as Pb):≤ 0.0002 % Fe (Iron):≤ 0.0001 % Methanol (GC):9.0 - 11.0 % Sulfated ash:≤ 0.002 % Đóng gói: 1 lít/chai | |
| 40 | Axit sunfamic (NH2SO3H) dạng rắn | S1927100 | 1 | Lọ 100g | Physical DescriptionWhite to colourless crystalline powder Assay≥ 99.0% Sulphate≤ 0.1% Water≤ 0.1% Heavy Metals (as Pb)≤ 10ppm | |
| 41 | Natri disunfit (Na2S2O5) dạng rắn | 75934400 | 1 | Lọ 500g | Hàm lượng: min 98% | |
| 42 | I2 dạng rắn | 65994400 | 1 | Lọ 100g | Physical DescriptionGrey to dark purple flakes, granules or fine metallic crystals Assay≥ 99.0% | |
| 43 | Na2S2O3.5H2O dạng rắn | 76394400 | 1 | Lọ 500g | Hàm lượng: above 96.0 % Lead(Pb) below 50.0 ppm Solubility in water passes test Arsenic(As) below 5.0 ppm Chloride(Cl) below 500 ppm Iron(Fe) below 50.0 ppm Calcium(Ca) passes test pH(5w/v% sol .,25) 9.0 ~ 11.0 Nhiệt độ bảo quản: 1-30 oC | |
| 44 | Khí NO2: N-(1-naphtyl) etylendiamin dihydroclorua | GK 9342 | 1 | Lọ 25g | CAS: 1465-25-4,CT: C12H14N2.2HCl An off-white to tan, grey or brown crystalline powder Hàm lượng: ≥ 99.9% Suitability for detection of sulfonamide: To pass test Storage Temp: +20 oC | |
| 45 | Khí NO2: acid sulfanilic | 084WDM | 1 | Lọ 100g | Assay: min 98.5% Nitrite (NO2): | |
| 46 | Khí NO2: NaNO2 dạng rắn | 345 UPF | 1 | Lọ 500g | Hàm lượng: above 98.0 % Loss on drying(105℃): below 1.0 % Lead(Pb:) below 10.0 ppm Solubility in water: passes test Chloride(Cl): below 60.0 ppm Iron(Fe): below 10.0 ppm Potassium(K) below 200 ppm Sulfate(SO4) below 50.0 ppm Đóng gói: 500G/chai | |
| 47 | Khí NO2: acid Axetic | 10054100 | 1 | Kg | Assay above : 99.9 % Copper(Cu): below 0.5 ppm Lead(Pb) ;below 0.5 ppm Substances reducing dichromate: below 0.005 % Acetic anhydride:below 0.1 % Solubility in water :passes test Non-volatile matters: below 0.001 % Moisture: below 0.3 % Freezing poin:t above 15.5 C Chloride(Cl): below 1.0 ppm Iron(Fe): below 0.5 ppm Sulfate(SO4:) below 1.0 ppm | |
| 48 | Coliform: M-Endo broth ampuls | 2831500 | 3 | Gói | m-FC 2 mL plastic ampules, pk/50. Selectivity: Fecal Coliform Bacteria. | |
| 49 | Coliform: M-FC broth ampuls | 2373550 | 3 | Gói | Ống nhựa có chứa sẵn m-Endo dùng để phát hiện tổng coliform, gói gồm 15 đĩa. (khuẩn lạc xuất hiện có màu xanh vàng ánh). Đối với mẫu nước ăn uống, xác nhận bằng ống Lauryl Tryptose và Brilliant Green Bile Broth. Các mẫu test dương tính với tổng coliform sẽ được phân tích tiếp để xác định sự hiện diện của Fecal coliform hoặc E. coli bằng cách lần lượt sử dụng môi trường EC hoặc EC có MUG. | |
| 50 | Coliform: Funner assy,50/pk | 2373250 | 3 | Hộp | Diameter:47 mm Material:Mixed-Cellulose Ester Pore Size:0.45 µm Quantity:50 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi