Gói thầu: Mua cáp và đầu kết nối
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210677984-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/07/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | NHA MAY Z119/CUC KY THUAT PKKQ |
| Tên gói thầu | Mua cáp và đầu kết nối |
| Số hiệu KHLCNT | 20210668733 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | NSNH-KT |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-06-24 16:33:00 đến ngày 2021-07-05 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,638,631,800 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 36,368,318 VNĐ ((Ba mươi sáu triệu ba trăm sáu mươi tám nghìn ba trăm mười tám đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cáp | 3365/20 300SF | 6 | Cái | 3365/20 300SF | |
| 2 | Cáp điện | 3057 BK005 | 98 | m | 3057 BK005 | |
| 3 | Cáp điện | 3057 GR005 | 270 | m | 3057 GR005 | |
| 4 | Cáp điện | 3365/14 300SF | 2 | m | 3365/14 300SF | |
| 5 | Cáp điện | 3365/16 300SF | 2 | m | 3365/16 300SF | |
| 6 | Cáp điện | ISDCB84 | 2 | m | ISDCB84 | |
| 7 | Cáp điện | M1AXA-1036J | 2 | m | M1AXA-1036J | |
| 8 | Cáp điện | M1AXA-1636J | 2 | m | M1AXA-1636J | |
| 9 | Cáp điện 16x1.32mm2,26x0.25, Red | 3057 RD005 | 175 | m | 16x1.32mm2,26x0.25, Red | |
| 10 | Cáp điện 1x0.75,24x0.2,F3.9, Transparent | 4530104.0 | 78 | m | 1x0.75,24x0.2,F3.9, Transparent | |
| 11 | Cáp điện 1x10mm2,19/.0234, Red | 76832.18.03 | 175 | m | 1x10mm2,19/.0234, Red | |
| 12 | Cáp điện EPDM SHIELD 1x4AWG, Black | 37104 010250 | 9 | m | EPDM SHIELD 1x4AWG, Black | |
| 13 | Cáp điện Silicone Jacket 1x8AWG, F6mm, Black | WI-M-8-10-0 | 13 | m | Silicone Jacket 1x8AWG, F6mm, Black | |
| 14 | Cáp điện Silicone Jacket 1x8AWG, F6mm, Red | WI-M-8-10-2 | 11 | m | Silicone Jacket 1x8AWG, F6mm, Red | |
| 15 | Cáp điện Unitronic Liycy 5x2x0,75mm, Grey | 35827.0 | 43 | m | Unitronic Liycy 5x2x0,75mm, Grey | |
| 16 | Cáp đồng trục 20AGW, 50OHM | 9058AC BK005 | 9 | m | 20AGW, 50OHM | |
| 17 | Cáp đồng trục 4x2xAWG26/19 | CE217489 | 255 | m | 4x2xAWG26/19 | |
| 18 | Cáp đồng trục 50OHM | C1166.21.01 | 4 | m | 50OHM | |
| 19 | Cáp đồng trục 50OHM | UT-047C-LL | 4 | m | 50OHM | |
| 20 | Cáp đồng trục 50OHM | UT-085C-LL | 47 | m | 50OHM | |
| 21 | Cáp đồng trục 50OHM | UT-141C-LL | 7 | m | 50OHM | |
| 22 | Cáp đồng trục 50OHM | UT-250C-ULL | 17 | m | 50OHM | |
| 23 | Cáp đồng trục 50OHM D10.8mm | 2170006.0 | 2 | m | 50OHM D10.8mm | |
| 24 | Cáp đồng trục 50Ohm, 40GHz | SUCOFORM_86 | 18 | m | 50Ohm, 40GHz | |
| 25 | Cáp đồng trục 50Ohm,33GHz | SUCOFORM_141 | 87 | m | 50Ohm,33GHz | |
| 26 | Cáp đồng trục RG58, F4.95mm, 50OHM | PE-C195 | 2 | m | RG58, F4.95mm, 50OHM | |
| 27 | Cáp đồng trục SMA to SMA, L=1524mm | 415-0038-060 | 2 | Bộ | SMA to SMA, L=1524mm | |
| 28 | Cáp, 20 AWG, RG-58 1000, 50 Ohm | C1166.41.10 | 4 | m | 20 AWG, RG-58 1000, 50 Ohm | |
| 29 | Cáp, 26 AWG, RG-174 50' , 50 Ohm | C1156.41.01 | 48 | m | 26 AWG, RG-174 50' , 50 Ohm | |
| 30 | Đầu kết nối | 103639-4 | 2 | Cái | 103639-4 | |
| 31 | Đầu kết nối | 11_716-50-12-50/033_E | 2 | Cái | 11_716-50-12-50/033_E | |
| 32 | Đầu kết nối | 1-1469373-1 | 2 | Cái | 1-1469373-1 | |
| 33 | Đầu kết nối | 1-1469387-1 | 2 | Cái | 1-1469387-1 | |
| 34 | Đầu kết nối | 1-1478979-0 | 12 | Cái | 1-1478979-0 | |
| 35 | Đầu kết nối | 132101.0 | 63 | Cái | 132101 | |
| 36 | Đầu kết nối | 132102 | 24 | Cái | 132102 | |
| 37 | Đầu kết nối | 132111 | 249 | Cái | 132111 | |
| 38 | Đầu kết nối | 132112 | 21 | Cái | 132112 | |
| 39 | Đầu kết nối | 132114 | 11 | Cái | 132114 | |
| 40 | Đầu kết nối | 132123 | 2 | Cái | 132123 | |
| 41 | Đầu kết nối | 132147 | 3 | Cái | 132147 | |
| 42 | Đầu kết nối | 132291 | 132 | Cái | 132291 | |
| 43 | Đầu kết nối | 132360 | 8 | Cái | 132360 | |
| 44 | Đầu kết nối | 132371 | 23 | Cái | 132371 | |
| 45 | Đầu kết nối | 1404643 | 7 | Cái | 1404643 | |
| 46 | Đầu kết nối | 1404644 | 7 | Cái | 1404644 | |
| 47 | Đầu kết nối | 142-0701-551 | 1 | Cái | 142-0701-551 | |
| 48 | Đầu kết nối | 142134 | 24 | Cái | 142134 | |
| 49 | Đầu kết nối | 142138 | 33 | Cái | 142138 | |
| 50 | Đầu kết nối | 142214 | 5 | Cái | 142214 | |
| 51 | Đầu kết nối | 1432677 | 6 | Cái | 1432677 | |
| 52 | Đầu kết nối | 1543223 | 5 | cái | 1543223 | |
| 53 | Đầu kết nối | 1605532 | 1 | Cái | - Số chân: 06 (05 tín hiệu + 01 nguồn) - Dòng định mức: 30A - Điện áp định mức: 630V | |
| 54 | Đầu kết nối | 1605643 | 4 | Cái | 1605643 | |
| 55 | Đầ kết nối | 164816-1 | 8 | Cái | 164816-1 | |
| 56 | Đầu kết nối | 1650153-2 | 14 | Cái | 1650153-2 | |
| 57 | Đầu kết nối | 1650155-1 | 78 | Cái | 1650155-1 | |
| 58 | Đầu kết nối | 1658527-4 | 16 | Cái | 1658527-4 | |
| 59 | Đầu kết nối | 172100 | 2 | Cái | 172100 | |
| 60 | Đầu kết nối | 172117 | 15 | Cái | 172117 | |
| 61 | Đầu kết nối | 172124 | 4 | Cái | 172124 | |
| 62 | Đầu kết nối | 172139 | 14 | Cái | 172139 | |
| 63 | Đầu kết nối | 172235 | 2 | Cái | 172235 | |
| 64 | Đầu kết nối | 172236 | 30 | Cái | 172236 | |
| 65 | Đầu kết nối | 172243 | 13 | Cái | 172243 | |
| 66 | Đầu kết nối | 172278 | 10 | Cái | 172278 | |
| 67 | Đầu kết nối | 172-E09-203R021 | 2 | Cái | 172-E09-203R021 | |
| 68 | Đầu kết nối | 1772269 | 15 | Cái | 1772269 | |
| 69 | Đầu kết nối | 1776244-2 | 8 | Cái | 1776244-2 | |
| 70 | Đầu kết nối | 1793800000 | 2 | Cái | 1793800000 | |
| 71 | Đầu kết nối | 20020012-D021B01LF | 5 | Cái | 20020012-D021B01LF | |
| 72 | Đầu kết nối | 20020012-D031B01LF | 8 | Cái | 20020012-D031B01LF | |
| 73 | Đầu kết nối | 20020108-D021A01LF | 5 | Cái | 20020108-D021A01LF | |
| 74 | Đầu kết nối | 202109-10 | 2 | Cái | 202109-10 | |
| 75 | Đầu kết nối | 272150.0 | 2 | Cái | - Tần số lớn nhất: 7.5 GHz - Trở kháng 50Ohm - Đầu vào:7/16 Plug, Male Pin - Đầu ra: 7/16 Jack, Female Socket - Nhiệt độ: -65 -+165 độ C | |
| 76 | Đầu kết nối | 272190.0 | 5 | Cái | - Loại kết nối: 7/16 DIN - Trở kháng: 50 Ohm - Số cổng: 01 - Tần số: Tới 7.5 GHz - Mạ chân cắm: Mạ vàng | |
| 77 | Đầu kết nối | 282807-3 | 1 | Cái | 282807-3 | |
| 78 | Đầu kết nối | 2905557.0 | 1 | Cái | - Kích thước (Cao x Rộng x Sâu): 90 x 17.7 x 51.2 mm - Mức độ bảo vệ: IP20 - Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 80°C - Độ ẩm làm việc cho phép: 5% ~ 95% - Số lượng cổng: 01 - Dạng lắp ráp: DIN rail: 35 mm | |
| 79 | Đầu kết nối | 29-3840 | 2 | Cái | 29-3840 | |
| 80 | Đầu kết nối | 3030213 FBS 10-5 | 4 | Cái | 3030213 FBS 10-5 | |
| 81 | Đầu kết nối | 3046362 UT 2,5 - MT | 46 | Cái | 3046362 UT 2,5 - MT | |
| 82 | Đầu kết nối | 3-1437646-3 | 2 | Cái | 3-1437646-3 | |
| 83 | Đầu kết nối | 3-1437646-9 | 1 | Cái | 3-1437646-9 | |
| 84 | Đầu kết nối | 3-640441-4 | 2 | Cái | 3-640441-4 | |
| 85 | Đầu kết nối | 3-644563-6 | 2 | Cái | 3-644563-6 | |
| 86 | Đầu kết nối | 4-1437646-2 | 6 | Cái | 4-1437646-2 | |
| 87 | Đầu kết nối | 4-1634688-0 | 6 | Cái | 4-1634688-0 | |
| 88 | Đầu kết nối | 4240-344 | 1 | Cái | - Loại: Type 169-4 - Trở kháng 50Ohm - Đầu vào:7/16 (Female) - Nhiệt độ: -65 -+165 độ C | |
| 89 | Đầu kết nối | 5-102619-3 | 14 | Cái | 5-102619-3 | |
| 90 | Đầu kết nối | 5103308-1 | 2 | Cái | 5103308-1 | |
| 91 | Đầu kết nối | 5103309-1 | 7 | Cái | 5103309-1 | |
| 92 | Đầu kết nối | 5103309-6 | 2 | Cái | 5103309-6 | |
| 93 | Đầu kết nối | 5-103639-2 | 1 | Cái | 5-103639-2 | |
| 94 | Đầu kết nối | 5-103957-2 | 1 | Cái | 5-103957-2 | |
| 95 | Đầu kết nối | 61300611121 | 2 | Cái | 61300611121 | |
| 96 | Đầu kết nối | 929975-01-40-RK | 6 | Cái | 929975-01-40-RK | |
| 97 | Đầu kết nối | 961104-6404-AR | 2 | Cái | 961104-6404-AR | |
| 98 | Đầu kết nối | 969102-0000-DA | 3 | Cái | 969102-0000-DA | |
| 99 | Đầu kết nối | A60-113-331P411 | 4 | Cái | A60-113-331P411 | |
| 100 | Đầu kết nối | AR63/0012EL.72SGB-K0:0570074 | 2 | Cái | - Kết nối: M12 Connector - Tốc độ định danh: 5000 rpm - Độ phân dải: 12 bit - Chuẩn kháng nước: IP67 - Nhiệt độ: -40 - +100 độ C | |
| 101 | Đầu kết nối | B12B-XH-AM(LF)(SN) | 6 | Cái | B12B-XH-AM(LF)(SN) | |
| 102 | Đầu kết nối | CA121003-12 | 11 | Cái | - Kết nối: MIL-DTL-5015 Style - Trong lượng: 47.2g - Nhiệt độ: -55 -+125 độ C - Chuẩn bảo vệ: IP67 | |
| 103 | Đầu kết nối | CA3102E36-5PB | 8 | Cái | - Vật liệu: Aluminum Alloy, Olive Drab Cadmium Plated - Số chân: 4 - Kích thước vỏ: 36-5PB - Hiệu điện thế max: 500VAC, 1250VDC - Nhiệt độ: -55 -+125 độ C - Chuẩn bảo vệ: IP67 | |
| 104 | Đầu kết nối | CA3102E36-5SB | 1 | Cái | - Vật liệu: Aluminum Alloy, Olive Drab Cadmium Plated - Số chân: 5 - Kích thước vỏ:24-12 - Hiệu điện thế max: 500VAC, 700VDC - Nhiệt độ: -55 -+125 độ C - Chuẩn bảo vệ: IP68 | |
| 105 | Đầu kết nối | CA3106E36-5PB | 1 | Cái | - Vật liệu: Aluminum Alloy, Olive Drab Cadmium Plated - Số chân: 5 - Kích thước vỏ:24-12 - Hiệu điện thế max: 500VAC, 700VDC - Nhiệt độ: -55 -+125 độ C - Chuẩn bảo vệ: IP69 | |
| 106 | Đầu kết nối | CA3106E36-5SB | 3 | Cái | - Số chân: 04 - Chất liệu vỏ: Hợp kim nhôm - Vật liệu chân cắm: Hợp kim đồng - Điểm tiếp xúc chân cắm: Bạc - Màu sắc: Xám ôliu - Dòng định mức: 245A - Điện áp định mức: 50V | |
| 107 | Đầu kết nối | CONSMA012-R58 | 2 | Cái | CONSMA012-R58 | |
| 108 | Đầu kết nối | FCE17-E09SM-250 | 5 | Cái | FCE17-E09SM-250 | |
| 109 | Đầu kết nối | GTS08F24-10S | 1 | Cái | - Vật liệu: Aluminum Alloy, Olive Drab Cadmium Plated - Số chân: 4 - Kích thước vỏ: 24-10S - Hiệu điện thế max: 900VAC, 1250VDC - Nhiệt độ: -55 -+125 độ C - Chuẩn bảo vệ: IP67 | |
| 110 | Đầu kết nối | HM2J09PE5110N9LF | 4 | Cái | HM2J09PE5110N9LF | |
| 111 | Đầu kết nối | HM2S30PE5100N9LF | 4 | Cái | HM2S30PE5100N9LF | |
| 112 | Đầu kết nối | HR911105A RJ45 | 8 | Cái | HR911105A RJ45 | |
| 113 | Đầu kết nối | HRM(V)-306S | 96 | Cái | HRM(V)-306S | |
| 114 | Đầu kết nối | KPT02E16-26P | 2 | Cái | - Số chân: 26 - Chất liệu vỏ: Hợp kim nhôm - Vật liệu chân cắm: Hợp kim đồng - Điểm tiếp xúc chân cắm: Vàng - Màu sắc: Xám ô liu - Nhiệt độ làm việc: -55°C ~ 125°C | |
| 115 | Đầu kết nối | KPT08B16-26S | 2 | Cái | - Số chân: 26 - Chất liệu vỏ: Hợp kim nhôm - Vật liệu chân cắm: Hợp kim đồng - Điểm tiếp xúc chân cắm: Vàng - Màu sắc: Xám ôliu - Dòng định mức: 7.5A - Điện áp định mức: 600VAC, 850VDC | |
| 116 | Đầu kết nối | MS3100E10SL-3P | 2 | Cái | MS3100E10SL-3P | |
| 117 | Đầu kết nối | MS3100E10SL-3S | 6 | Cái | MS3100E10SL-3S | |
| 118 | Đầu kết nối | MS3100E24-22P | 12 | Cái | - Số chân: 3 - Dòng làm việc tối đa: 22A - Điện áp làm việc tối đa: 500VAC, 700VDC - Vật liệu vỏ: Hợp kim nhôm - Điểm tiếp xúc chân cắm: Bạc - Màu sắc: Xám ôliu | |
| 119 | Đầu kết nối | MS3100E24-22S | 26 | Cái | - Vật liệu: Aluminum Alloy, Olive Drab Cadmium Plated - Số chân: 4 - Kích thước vỏ:24-22P - Hiệu điện thế max: 900VAC, 1250VDC - Nhiệt độ: -55 -+125 độ C - Chuẩn bảo vệ: IP67 | |
| 120 | Đầu kết nối | MS3100E28-12S | 2 | Cái | - Vật liệu: Aluminum Alloy, Olive Drab Cadmium Plated - Số chân: 4 - Kích thước vỏ:24-22S - Hiệu điện thế max: 900VAC, 1250VDC - Nhiệt độ: -55 -+125 độ C - Chuẩn bảo vệ: IP67 | |
| 121 | Đầu kết nối | MS3100E32-17P | 17 | Cái | - Vật liệu: Aluminum Alloy, Olive Drab Cadmium Plated - Số chân:26 - Kích thước vỏ:28-12 - Hiệu điện thế max: 500VAC, 700VDC - Nhiệt độ: -55 -+125 độ C - Chuẩn bảo vệ: IP67 | |
| 122 | Đầu kết nối | MS3100E32-17S | 6 | Cái | - Vật liệu: Aluminum Alloy, Olive Drab Chromate over Cadmium - Số chân:4 - Kích thước vỏ:32-17 - Nhiệt độ: -55 -+125 độ C | |
| 123 | Đầu kết nối | MS3100E32-22S | 7 | Cái | - Vật liệu: Aluminum Alloy, Olive Drab Chromate over Cadmium - Số chân:4 - Kích thước vỏ:32-17 - Hiệu điện thế max: 900VAC, 1250VDC - Nhiệt độ: -55 -+125 độ C - Chuẩn bảo vệ: IP67 | |
| 124 | Đầu kết nối | MS3102E10SL-3P | 10 | Cái | - Số chân: 54 - Chất liệu vỏ: Hợp kim nhôm - Vật liệu chân cắm: Hợp kim đồng - Mạ chân cắm: Mạ bạc - Nhiệt độ làm việc: -55°C ~ 125°C | |
| 125 | Đầu kết nối | MS3106E10SL-3P | 3 | Cái | MS3106E10SL-3P | |
| 126 | Đầu kết nối | MS3106E10SL-3S | 8 | Cái | - Số chân: 03 - Chất liệu vỏ: Hợp kim nhôm - Vật liệu chân cắm: Hợp kim đồng - Mạ chân cắm: Mạ bạc - Dòng định mức: 13A - Điện áp định mức: 700V - Nhiệt độ làm việc: -55°C ~ 125°C | |
| 127 | Đầu kết nối | MS3106E24-22P | 12 | Cái | - Vật liệu: Aluminum Alloy, Olive Drab Cadmium Plated - Số chân: 4 - Kích thước vỏ: 24-22P - Hiệu điện thế max: 900VAC, 1250VDC - Nhiệt độ: -55 -+125 độ C - Chuẩn bảo vệ: IP67 | |
| 128 | Đầu kết nối | MS3106E24-22S | 6 | Cái | - Vật liệu: Aluminum Alloy, Olive Drab Cadmium Plated - Số chân: 4 - Kích thước vỏ: 24-22S - Hiệu điện thế max: 500VAC, 1250VDC - Nhiệt độ: -55 -+125 độ C - Chuẩn bảo vệ: IP67 | |
| 129 | Đầu kết nối | MS3106E28-12P | 1 | Cái | - Số chân: 26 - Chất liệu vỏ: Hợp kim nhôm - Vật liệu chân cắm: Hợp kim đồng - Mạ chân cắm: Mạ bạc - Dòng định mức: 13A - Điện áp định mức: 700V - Nhiệt độ làm việc: -55°C ~ 125°C | |
| 130 | Đầu kết nối | MS3106E32-17P | 6 | Cái | MS3106E32-17P | |
| 131 | Đầu kết nối | MS3106E32-17S | 9 | Cái | - Vật liệu: Aluminum Alloy, Olive Drab Cadmium Plated - Số chân: 4 - Kích thước vỏ: 32-17S - Hiệu điện thế max: 500VAC, 1250VDC - Nhiệt độ: -55 -+125 độ C - Chuẩn bảo vệ: IP67 | |
| 132 | Đầu kết nối | MS3106E32-22P | 7 | Cái | - Vật liệu: Aluminum Alloy, Olive Drab Cadmium Plated - Số chân: 4 - Kích thước vỏ: 32-22P - Hiệu điện thế max: 500VAC, 1250VDC - Nhiệt độ: -55 -+125 độ C - Chuẩn bảo vệ: IP67 | |
| 133 | Đầu kết nối | MUSB-C511-00 | 2 | Cái | MUSB-C511-00 | |
| 134 | Đầu kết nối | N3793-6202RB | 9 | Cái | N3793-6202RB | |
| 135 | Đầu kết nối | PJ-063AH | 2 | Cái | PJ-063AH | |
| 136 | Đầu kết nối | PT02A-16-26P | 1 | Cái | - Số chân: 26 - Chất liệu vỏ: Nhôm - Vật liệu chân cắm: Hợp kim đồng - Điểm tiếp xúc chân cắm: Vàng - Màu sắc: Xám ôliu - Nhiệt độ làm việc: -55°C ~ 125°C | |
| 137 | Đầu kết nối | PT02E-12-10S | 12 | Cái | PT02E-12-10S | |
| 138 | Đầu kết nối | PT06E-12-10P(470) | 12 | Cái | - Số chân: 10 - Chất liệu vỏ: Nhôm - Vật liệu chân cắm: Hợp kim đồng - Điểm tiếp xúc chân cắm: Vàng - Màu sắc: Đen - Nhiệt độ làm việc: -55°C ~ 125°C | |
| 139 | Đầu kết nối | PT06E-12-10S(SR) | 2 | Cái | - Số chân: 10 - Chất liệu vỏ: Nhôm - Vật liệu chân cắm: Hợp kim đồng - Điểm tiếp xúc chân cắm: Vàng - Màu sắc: Xám ôliu | |
| 140 | Đầu kết nối | PT06E-16-26S(SR) | 1 | Cái | - Số chân: 26 - Chất liệu vỏ: Nhôm - Vật liệu chân cắm: Hợp kim đồng - Điểm tiếp xúc chân cắm: Vàng - Màu sắc: Xám ô liu - Dòng định mức: 7.5A - Điện áp định mức: 600VAC, 850VDC - Nhiệt độ làm việc: -55°C ~ 125°C | |
| 141 | Đầu kết nối | RJ11F21G | 11 | Cái | - Vật liệu: Aluminum Alloy, Olive Drab Cadmium Plated - Kiểu kết nối: RJ11/RJ12 - Kích thước vỏ:24-12 - Nhiệt độ: -40 -+85 độ C - Chuẩn bảo vệ: IP68 | |
| 142 | Đầu kết nối | RJ11F6G | 8 | Cái | - Vật liệu: Aluminum Alloy, Olive Drab Cadmium Plated - Kiểu kết nối: RJ11/RJ12 - Kích thước vỏ:24-12 - Nhiệt độ: -40 -+85 độ C - Chuẩn bảo vệ: IP68 | |
| 143 | Đầu kết nối | RJ11FC2G | 9 | Cái | - Kết nối: Ethernet Class D/ CAT5 - Trong lượng: 12g - Nhiệt độ: -55 -+125 độ C - Chuẩn bảo vệ: IP67 | |
| 144 | Đầu kết nối | RJ11FC6G | 6 | Cái | - Kết nối: Ethernet Class D/ CAT5 - Trong lượng: 16.4g - Nhiệt độ: -55 -+125 độ C - Chuẩn bảo vệ: IP67 | |
| 145 | Đầu kết nối | RJF2PEM1G | 9 | Cái | - Kết nối: Ethernet Class D/ CAT5 - Trong lượng: 94g - Nhiệt độ: -55 -+125 độ C - Chuẩn bảo vệ: IP67 | |
| 146 | Đầu kết nối | RJF6MG | 8 | Cái | - Dạng kết nối: Vỏ chứa đầu cắm RJ45 - Bảo vệ xâm nhập: IP67 - chắn bụi, chống thấm nước - Màu sắc: Xanh - Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C | |
| 147 | Đầu kết nối | RJFC2G | 8 | Cái | RJFC2G | |
| 148 | Đầu kết nối | RJFC6G | 6 | Cái | RJFC6G | |
| 149 | Đầu kết nối | RJFTV22G00 | 24 | Cái | RJFTV22G00 | |
| 150 | Đầu kết nối | RJFTV2PEM1G | 54 | Cái | - Kết nối: Ethernet Class D/ CAT5 - Trong lượng: 94g - Nhiệt độ: -55 -+125 độ C - Chuẩn bảo vệ: IP67 | |
| 151 | Đầu kết nối | RJFTV6MG | 72 | Cái | - Dạng kết nối: Vỏ chứa đầu cắm RJ45 - Bảo vệ xâm nhập: IP67 - chắn bụi, chống thấm nước - Màu sắc: Xanh - Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C | |
| 152 | Đầu kết nối | RJFTVC2G | 4 | Cái | RJFTVC2G | |
| 153 | Đầu kết nối | SFH213-PPPC-D05-ID-BK-M181 | 21 | Cái | SFH213-PPPC-D05-ID-BK-M181 | |
| 154 | Đầu kết nối | SFH213-PPPC-D13-ID-BK | 6 | Cái | SFH213-PPPC-D13-ID-BK | |
| 155 | Đầu kết nối | SFH213-PPPC-D20-ID-BK | 12 | Cái | SFH213-PPPC-D20-ID-BK | |
| 156 | Đầu kết nối | SXH-002T-P0.6 | 79 | Cái | SXH-002T-P0.6 | |
| 157 | Đầu kết nối | Tiny DC Buck ADJ Module 2A MP1584 | 2 | Cái | Tiny DC Buck ADJ Module 2A MP1584 | |
| 158 | Đầu kết nối | XG4C-2031 | 3 | Cái | XG4C-2031 | |
| 159 | Đầu kết nối | XG4M-2030-T | 3 | Cái | XG4M-2030-T | |
| 160 | Đầu kết nối | XG8S-0631 | 4 | Cái | XG8S-0631 | |
| 161 | Đầu kết nối | XG8T-1431 | 3 | Cái | XG8T-1431 | |
| 162 | Đầu kết nối | XHP-12 | 5 | Cái | XHP-12 | |
| 163 | Đầu kết nối | YS-FT020-12 | 6 | Cái | YS-FT020-12 | |
| 164 | Đầu kết nối | YS-FT060-04 | 9 | Cái | YS-FT060-04 | |
| 165 | Đầu kết nối MAGJACK, 1PORT, 100, BASE-T | SI-60062-F | 4 | Chiếc | MAGJACK, 1PORT, 100, BASE-T | |
| 166 | Đầu kết nối SMA JACK STR 50 OHM Mạch in | A97594-ND | 7 | Chiếc | SMA JACK STR 50 OHM Mạch in | |
| 167 | Đầu kết nối, 14POS, .100 STR | 68691-114HLF | 4 | Chiếc | 14POS, .100 STR | |
| 168 | Đầu kết nối, 16POS, .100 STR | 68691-116HLF | 4 | Chiếc | 16POS, .100 STR | |
| 169 | Đầu kết nối, 3 Pos, 0.100" (2.54mm) Rectangular Receptacle | 3-640441-3 | 4 | Chiếc | 3 Pos, 0.100" (2.54mm) Rectangular Receptacle | |
| 170 | Đầu kết nối, 3 Pos, 0.100" (2.54mm) Through Hole | 640456-3 | 4 | Chiếc | 3 Pos, 0.100" (2.54mm) Through Hole | |
| 171 | Đầu kết nối, 6 Pos, 0.100" (2.54mm) Through Hole Tin | 640456-6 | 6 | Chiếc | 6 Pos, 0.100" (2.54mm) Through Hole Tin | |
| 172 | Đầu kết nối, 6 Pos, 0.100" (2.54mm) Through Hole, Right Angle Tin | 640455-6 | 4 | Chiếc | 6 Pos, 0.100" (2.54mm) Through Hole, Right Angle Tin | |
| 173 | Đầu kết nối, 6 POS, 2.54 | 6.1300611121E10 | 4 | Chiếc | 6 POS, 2.54 | |
| 174 | Đầu kết nối, DSUB HD RCPT 62POS R/A SLDR | 5748394-6 | 4 | Chiếc | DSUB HD RCPT 62POS R/A SLDR | |
| 175 | Đầu kết nối; 62 Position D-Sub, High Density Plug, Male Pins Connector, Free Hanging (In-Line) Crimp | 1-1757823-0 | 4 | Chiếc | - Số chân: 62 - Số hàng: 3 - Dòng danh định: 7.5A - Vật liệu chân cắm: Hợp kim đồng - Nhiệt độ làm việc: -55°C ~ 125°C | |
| 176 | Đầu kết nối; DB9 FEMALE, PANEL MOUNT | 172-E09-203R001 | 6 | Chiếc | DB9 FEMALE, PANEL MOUNT | |
| 177 | Đầu kết nối; EMI Feedthrough Filters, 10000pF, 50V, 4400-093LF | 4400-093LF | 54 | Chiếc | EMI Feedthrough Filters, 10000pF, 50V, 4400-093LF | |
| 178 | Đầu kết nối; SMA, CRIMP PLUG, MALE, RIGHT ANGLE, LMR100, S01-RA316-11BS00 | S01-RA316-11BS00 | 166 | Chiếc | SMA, CRIMP PLUG, MALE, RIGHT ANGLE, LMR100, S01-RA316-11BS00 | |
| 179 | Đầu kết nối; SMA, CRIMP PLUG, MALE, RIGHT ANGLE, LMR195, S01-RA316-11BS00 | S01-RAL19-11BS00 | 6 | Chiếc | SMA, CRIMP PLUG, MALE, RIGHT ANGLE, LMR195, S01-RA316-11BS00 | |
| 180 | Đầu kết nối; SMA, FEMALE, 4 HOLE PANEL MOUNT, S02-FJHL4-11BS00 | S02-FJHL4-11BS00 | 22 | Chiếc | SMA, FEMALE, 4 HOLE PANEL MOUNT, S02-FJHL4-11BS00 | |
| 181 | Đầu kết nối; SMA, PANEL MOUNT, FEMALE, S01-RA316-11BS00 | S01-FJHL2-11BS02 | 82 | Chiếc | SMA, PANEL MOUNT, FEMALE, S01-RA316-11BS00 | |
| 182 | Đầu kết nối L, N JACK, Female Socket, 50 OHM, Panel Mount, Square Flange Crimp | 172208.0 | 6 | Chiếc | L, N JACK, Female Socket, 50 OHM, Panel Mount, Square Flange Crimp | |
| 183 | Đầu kết nối L; BNC Connector Receptacle, Female Socket 50 Ohm Panel Mount | 31-221-RFX | 6 | Chiếc | L; BNC Connector Receptacle, Female Socket 50 Ohm Panel Mount | |
| 184 | Đầu kết nối T, 6POS, 24AWG, MTA100 | 3-644563-6 | 10 | Chiếc | T, 6POS, 24AWG, MTA100 | |
| 185 | Đầu nối | 1648325-1 | 224 | Cái | 1648325-1 | |
| 186 | Đầu nối | 1766283-1 | 17 | Cái | 1766283-1 | |
| 187 | Đầu nối | 6648318-1 | 42 | Cái | 6648318-1 | |
| 188 | Đầu phi BNC 50 OHM | 31-221-RFX | 13 | Cái | BNC 50 OHM | |
| 189 | Đầu cắm | 10-405996-12 | 3 | Cái | 10-405996-12 | |
| 190 | Đầu cắm | 1554539 | 68 | Cái | 1554539 | |
| 191 | Đầu cắm | 528081670 | 3 | Cái | 528081670 | |
| 192 | Đầu cos | DBN8-14 | 390 | Cái | DBN8-14 | |
| 193 | Đầu cos | SC10-6 | 390 | Cái | SC10-6 | |
| 194 | Đầu cos | SC10-8 | 101 | Cái | SC10-8 | |
| 195 | Đầu cos | Sc25-10 | 54 | Cái | Sc25-10 | |
| 196 | Đầu cos đen | DBV1.25-10 BLACK | 27 | Cái | DBV1.25-10 BLACK | |
| 197 | Đầu cos đen | E0508 Black | 141 | Cái | E0508 Black | |
| 198 | Đầu cos đen | E1510 BLACK | 52 | Cái | E1510 BLACK | |
| 199 | Đầu cos đen | E2510 BLACK | 30 | Cái | E2510 BLACK | |
| 200 | Đầu cos đen | E7508 Black | 78 | Cái | E7508 Black | |
| 201 | Đầu cos đen | RV2-6 BLACK | 13 | Cái | RV2-6 BLACK | |
| 202 | Đầu cos đen | SV 5.5-5 BLACK | 19 | Cái | SV 5.5-5 BLACK | |
| 203 | Đầu cos đen | SV1.25-4S BLACK | 216 | Cái | SV1.25-4S BLACK | |
| 204 | Đầu cos đen | SV2-3.2 Black | 30 | Cái | SV2-3.2 Black | |
| 205 | Đầu cos đen | TE 1008 Black | 15 | Cái | TE 1008 Black | |
| 206 | Đầu cos đen | TE 2510 Black | 8 | Cái | TE 2510 Black | |
| 207 | Đầu cos đen | TE1510 BLACK | 12 | Cái | TE1510 BLACK | |
| 208 | Đầu cos đỏ | DBV1.25-10 RED | 46 | Cái | DBV1.25-10 RED | |
| 209 | Đầu cos đỏ | DBV5.5-14 RED | 12 | Cái | DBV5.5-14 RED | |
| 210 | Đầu cos đỏ | E0508 Red | 191 | Cái | E0508 Red | |
| 211 | Đầu cos đỏ | E1510 RED | 73 | Cái | E1510 RED | |
| 212 | Đầu cos đỏ | E2510 RED | 45 | Cái | E2510 RED | |
| 213 | Đầu cos đỏ | E7508 Red | 88 | Cái | E7508 Red | |
| 214 | Đầu cos đỏ | SV 5.5-5 RED | 111 | Cái | SV 5.5-5 RED | |
| 215 | Đầu cos đỏ | SV1.25-3.2 Red | 173 | Cái | SV1.25-3.2 Red | |
| 216 | Đầu cos đỏ | SV1.25-4S RED | 167 | Cái | SV1.25-4S RED | |
| 217 | Đầu cos đỏ | SV2-3.2 RED | 33 | Cái | SV2-3.2 RED | |
| 218 | Đầu cos đỏ | SV2-4S Red | 204 | Cái | SV2-4S Red | |
| 219 | Đầu cos đỏ | TE 1008 Red | 9 | Cái | TE 1008 Red | |
| 220 | Đầu cos đỏ | TE 2510 Red | 8 | Cái | TE 2510 Red | |
| 221 | Đầu cos trắng | TE 0508 WHITE | 300 | Cái | TE 0508 WHITE | |
| 222 | Đầu cos trắng | TE 1008 White | 30 | Cái | TE 1008 White | |
| 223 | Đầu cos vàng | RV1.25-6 YELLOW | 211 | Cái | RV1.25-6 YELLOW | |
| 224 | Đầu cos xanh | DBV1.25-10 BLUE | 32 | Cái | DBV1.25-10 BLUE | |
| 225 | Đầu cos xanh | E0508 Blue | 385 | Cái | E0508 Blue | |
| 226 | Đầu cos xanh | E2510 BLUE | 15 | Cái | E2510 BLUE | |
| 227 | Đầu cos xanh | E7508 Blue | 66 | Cái | E7508 Blue | |
| 228 | Đầu cos xanh | RV1.25-8 BLUE | 30 | Cái | RV1.25-8 BLUE | |
| 229 | Đầu cos xanh | SV1.25-3.2 BL | 182 | Cái | SV1.25-3.2 BL | |
| 230 | Đầu cos xanh | SV1.25-3.2 Blue | 155 | Cái | SV1.25-3.2 Blue | |
| 231 | Đầu cos xanh | SV1.25-4S Blue | 156 | Cái | SV1.25-4S Blue | |
| 232 | Đầu cos xanh | SV2-4S Blue | 38 | Cái | SV2-4S Blue | |
| 233 | Đầu cos xanh | TE 0508 GREEN | 30 | Cái | TE 0508 GREEN | |
| 234 | Đầu cos xanh | TE 1008 GREEN | 48 | Cái | TE 1008 GREEN | |
| 235 | Khuy đấu cáp chữ Y | SV2-4S Black | 188 | Cái | SV2-4S Black | |
| 236 | Khuy đấu cáp tròn | 2-36154-2 | 30 | Cái | 2-36154-2 |
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| Các tiêu chí năng lực và kinh nghiệm | Các yêu cầu cần tuân thủ | Tài liệu cần nộp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Kết quả hoạt động tài chính | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018 đến năm 2020(3) để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương. | |||||||
| 2.2 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinh doanh | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 3.9579477E9(4) VND, trong vòng 3(5) năm gần đây. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| 2.3 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6) | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanh khoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năng thanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tài chính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng) để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu với giá trị là 5.2772636E8 VND(8). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 3 | Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tả
dưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phần
lớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên
liên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12)
năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu):
Số lượng hợp đồng bằng 2 hoặc khác 2, ít nhất
có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 1.847.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥
3.694.000.000 VND.
|
Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
| 4 | Khả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(13) | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàng
thực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,
bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các
dịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: Bảo hành miễn phí trong vòng 12 tháng, bảo hành thay thế vật tư hư hỏng trong vòng 10 ngày |
Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) | Không áp dụng | |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi