Gói thầu: Mua cáp và đầu kết nối

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210677984-00
Thời điểm đóng mở thầu 05/07/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu NHA MAY Z119/CUC KY THUAT PKKQ
Tên gói thầu Mua cáp và đầu kết nối
Số hiệu KHLCNT 20210668733
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn NSNH-KT
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 30 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-06-24 16:33:00 đến ngày 2021-07-05 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,638,631,800 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 36,368,318 VNĐ ((Ba mươi sáu triệu ba trăm sáu mươi tám nghìn ba trăm mười tám đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STTDanh mục hàng hóaKý mã hiệuKhối lượng mời thầuĐơn vịMô tả hàng hóaGhi chú
1 Cáp 3365/20 300SF 6 Cái 3365/20 300SF
2 Cáp điện 3057 BK005 98 m 3057 BK005
3 Cáp điện 3057 GR005 270 m 3057 GR005
4 Cáp điện 3365/14 300SF 2 m 3365/14 300SF
5 Cáp điện 3365/16 300SF 2 m 3365/16 300SF
6 Cáp điện ISDCB84 2 m ISDCB84
7 Cáp điện M1AXA-1036J 2 m M1AXA-1036J
8 Cáp điện M1AXA-1636J 2 m M1AXA-1636J
9 Cáp điện 16x1.32mm2,26x0.25, Red 3057 RD005 175 m 16x1.32mm2,26x0.25, Red
10 Cáp điện 1x0.75,24x0.2,F3.9, Transparent 4530104.0 78 m 1x0.75,24x0.2,F3.9, Transparent
11 Cáp điện 1x10mm2,19/.0234, Red 76832.18.03 175 m 1x10mm2,19/.0234, Red
12 Cáp điện EPDM SHIELD 1x4AWG, Black 37104 010250 9 m EPDM SHIELD 1x4AWG, Black
13 Cáp điện Silicone Jacket 1x8AWG, F6mm, Black WI-M-8-10-0 13 m Silicone Jacket 1x8AWG, F6mm, Black
14 Cáp điện Silicone Jacket 1x8AWG, F6mm, Red WI-M-8-10-2 11 m Silicone Jacket 1x8AWG, F6mm, Red
15 Cáp điện Unitronic Liycy 5x2x0,75mm, Grey 35827.0 43 m Unitronic Liycy 5x2x0,75mm, Grey
16 Cáp đồng trục 20AGW, 50OHM 9058AC BK005 9 m 20AGW, 50OHM
17 Cáp đồng trục 4x2xAWG26/19 CE217489 255 m 4x2xAWG26/19
18 Cáp đồng trục 50OHM C1166.21.01 4 m 50OHM
19 Cáp đồng trục 50OHM UT-047C-LL 4 m 50OHM
20 Cáp đồng trục 50OHM UT-085C-LL 47 m 50OHM
21 Cáp đồng trục 50OHM UT-141C-LL 7 m 50OHM
22 Cáp đồng trục 50OHM UT-250C-ULL 17 m 50OHM
23 Cáp đồng trục 50OHM D10.8mm 2170006.0 2 m 50OHM D10.8mm
24 Cáp đồng trục 50Ohm, 40GHz SUCOFORM_86 18 m 50Ohm, 40GHz
25 Cáp đồng trục 50Ohm,33GHz SUCOFORM_141 87 m 50Ohm,33GHz
26 Cáp đồng trục RG58, F4.95mm, 50OHM PE-C195 2 m RG58, F4.95mm, 50OHM
27 Cáp đồng trục SMA to SMA, L=1524mm 415-0038-060 2 Bộ SMA to SMA, L=1524mm
28 Cáp, 20 AWG, RG-58 1000, 50 Ohm C1166.41.10 4 m 20 AWG, RG-58 1000, 50 Ohm
29 Cáp, 26 AWG, RG-174 50' , 50 Ohm C1156.41.01 48 m 26 AWG, RG-174 50' , 50 Ohm
30 Đầu kết nối 103639-4 2 Cái 103639-4
31 Đầu kết nối 11_716-50-12-50/033_E 2 Cái 11_716-50-12-50/033_E
32 Đầu kết nối 1-1469373-1 2 Cái 1-1469373-1
33 Đầu kết nối 1-1469387-1 2 Cái 1-1469387-1
34 Đầu kết nối 1-1478979-0 12 Cái 1-1478979-0
35 Đầu kết nối 132101.0 63 Cái 132101
36 Đầu kết nối 132102 24 Cái 132102
37 Đầu kết nối 132111 249 Cái 132111
38 Đầu kết nối 132112 21 Cái 132112
39 Đầu kết nối 132114 11 Cái 132114
40 Đầu kết nối 132123 2 Cái 132123
41 Đầu kết nối 132147 3 Cái 132147
42 Đầu kết nối 132291 132 Cái 132291
43 Đầu kết nối 132360 8 Cái 132360
44 Đầu kết nối 132371 23 Cái 132371
45 Đầu kết nối 1404643 7 Cái 1404643
46 Đầu kết nối 1404644 7 Cái 1404644
47 Đầu kết nối 142-0701-551 1 Cái 142-0701-551
48 Đầu kết nối 142134 24 Cái 142134
49 Đầu kết nối 142138 33 Cái 142138
50 Đầu kết nối 142214 5 Cái 142214
51 Đầu kết nối 1432677 6 Cái 1432677
52 Đầu kết nối 1543223 5 cái 1543223
53 Đầu kết nối 1605532 1 Cái - Số chân: 06 (05 tín hiệu + 01 nguồn) - Dòng định mức: 30A - Điện áp định mức: 630V
54 Đầu kết nối 1605643 4 Cái 1605643
55 Đầ kết nối 164816-1 8 Cái 164816-1
56 Đầu kết nối 1650153-2 14 Cái 1650153-2
57 Đầu kết nối 1650155-1 78 Cái 1650155-1
58 Đầu kết nối 1658527-4 16 Cái 1658527-4
59 Đầu kết nối 172100 2 Cái 172100
60 Đầu kết nối 172117 15 Cái 172117
61 Đầu kết nối 172124 4 Cái 172124
62 Đầu kết nối 172139 14 Cái 172139
63 Đầu kết nối 172235 2 Cái 172235
64 Đầu kết nối 172236 30 Cái 172236
65 Đầu kết nối 172243 13 Cái 172243
66 Đầu kết nối 172278 10 Cái 172278
67 Đầu kết nối 172-E09-203R021 2 Cái 172-E09-203R021
68 Đầu kết nối 1772269 15 Cái 1772269
69 Đầu kết nối 1776244-2 8 Cái 1776244-2
70 Đầu kết nối 1793800000 2 Cái 1793800000
71 Đầu kết nối 20020012-D021B01LF 5 Cái 20020012-D021B01LF
72 Đầu kết nối 20020012-D031B01LF 8 Cái 20020012-D031B01LF
73 Đầu kết nối 20020108-D021A01LF 5 Cái 20020108-D021A01LF
74 Đầu kết nối 202109-10 2 Cái 202109-10
75 Đầu kết nối 272150.0 2 Cái - Tần số lớn nhất: 7.5 GHz - Trở kháng 50Ohm - Đầu vào:7/16 Plug, Male Pin - Đầu ra: 7/16 Jack, Female Socket - Nhiệt độ: -65 -+165 độ C
76 Đầu kết nối 272190.0 5 Cái - Loại kết nối: 7/16 DIN - Trở kháng: 50 Ohm - Số cổng: 01 - Tần số: Tới 7.5 GHz - Mạ chân cắm: Mạ vàng
77 Đầu kết nối 282807-3 1 Cái 282807-3
78 Đầu kết nối 2905557.0 1 Cái - Kích thước (Cao x Rộng x Sâu): 90 x 17.7 x 51.2 mm - Mức độ bảo vệ: IP20 - Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 80°C - Độ ẩm làm việc cho phép: 5% ~ 95% - Số lượng cổng: 01 - Dạng lắp ráp: DIN rail: 35 mm
79 Đầu kết nối 29-3840 2 Cái 29-3840
80 Đầu kết nối 3030213 FBS 10-5 4 Cái 3030213 FBS 10-5
81 Đầu kết nối 3046362 UT 2,5 - MT 46 Cái 3046362 UT 2,5 - MT
82 Đầu kết nối 3-1437646-3 2 Cái 3-1437646-3
83 Đầu kết nối 3-1437646-9 1 Cái 3-1437646-9
84 Đầu kết nối 3-640441-4 2 Cái 3-640441-4
85 Đầu kết nối 3-644563-6 2 Cái 3-644563-6
86 Đầu kết nối 4-1437646-2 6 Cái 4-1437646-2
87 Đầu kết nối 4-1634688-0 6 Cái 4-1634688-0
88 Đầu kết nối 4240-344 1 Cái - Loại: Type 169-4 - Trở kháng 50Ohm - Đầu vào:7/16 (Female) - Nhiệt độ: -65 -+165 độ C
89 Đầu kết nối 5-102619-3 14 Cái 5-102619-3
90 Đầu kết nối 5103308-1 2 Cái 5103308-1
91 Đầu kết nối 5103309-1 7 Cái 5103309-1
92 Đầu kết nối 5103309-6 2 Cái 5103309-6
93 Đầu kết nối 5-103639-2 1 Cái 5-103639-2
94 Đầu kết nối 5-103957-2 1 Cái 5-103957-2
95 Đầu kết nối 61300611121 2 Cái 61300611121
96 Đầu kết nối 929975-01-40-RK 6 Cái 929975-01-40-RK
97 Đầu kết nối 961104-6404-AR 2 Cái 961104-6404-AR
98 Đầu kết nối 969102-0000-DA 3 Cái 969102-0000-DA
99 Đầu kết nối A60-113-331P411 4 Cái A60-113-331P411
100 Đầu kết nối AR63/0012EL.72SGB-K0:0570074 2 Cái - Kết nối: M12 Connector - Tốc độ định danh: 5000 rpm - Độ phân dải: 12 bit - Chuẩn kháng nước: IP67 - Nhiệt độ: -40 - +100 độ C
101 Đầu kết nối B12B-XH-AM(LF)(SN) 6 Cái B12B-XH-AM(LF)(SN)
102 Đầu kết nối CA121003-12 11 Cái - Kết nối: MIL-DTL-5015 Style - Trong lượng: 47.2g - Nhiệt độ: -55 -+125 độ C - Chuẩn bảo vệ: IP67
103 Đầu kết nối CA3102E36-5PB 8 Cái - Vật liệu: Aluminum Alloy, Olive Drab Cadmium Plated - Số chân: 4 - Kích thước vỏ: 36-5PB - Hiệu điện thế max: 500VAC, 1250VDC - Nhiệt độ: -55 -+125 độ C - Chuẩn bảo vệ: IP67
104 Đầu kết nối CA3102E36-5SB 1 Cái - Vật liệu: Aluminum Alloy, Olive Drab Cadmium Plated - Số chân: 5 - Kích thước vỏ:24-12 - Hiệu điện thế max: 500VAC, 700VDC - Nhiệt độ: -55 -+125 độ C - Chuẩn bảo vệ: IP68
105 Đầu kết nối CA3106E36-5PB 1 Cái - Vật liệu: Aluminum Alloy, Olive Drab Cadmium Plated - Số chân: 5 - Kích thước vỏ:24-12 - Hiệu điện thế max: 500VAC, 700VDC - Nhiệt độ: -55 -+125 độ C - Chuẩn bảo vệ: IP69
106 Đầu kết nối CA3106E36-5SB 3 Cái - Số chân: 04 - Chất liệu vỏ: Hợp kim nhôm - Vật liệu chân cắm: Hợp kim đồng - Điểm tiếp xúc chân cắm: Bạc - Màu sắc: Xám ôliu - Dòng định mức: 245A - Điện áp định mức: 50V
107 Đầu kết nối CONSMA012-R58 2 Cái CONSMA012-R58
108 Đầu kết nối FCE17-E09SM-250 5 Cái FCE17-E09SM-250
109 Đầu kết nối GTS08F24-10S 1 Cái - Vật liệu: Aluminum Alloy, Olive Drab Cadmium Plated - Số chân: 4 - Kích thước vỏ: 24-10S - Hiệu điện thế max: 900VAC, 1250VDC - Nhiệt độ: -55 -+125 độ C - Chuẩn bảo vệ: IP67
110 Đầu kết nối HM2J09PE5110N9LF 4 Cái HM2J09PE5110N9LF
111 Đầu kết nối HM2S30PE5100N9LF 4 Cái HM2S30PE5100N9LF
112 Đầu kết nối HR911105A RJ45 8 Cái HR911105A RJ45
113 Đầu kết nối HRM(V)-306S 96 Cái HRM(V)-306S
114 Đầu kết nối KPT02E16-26P 2 Cái - Số chân: 26 - Chất liệu vỏ: Hợp kim nhôm - Vật liệu chân cắm: Hợp kim đồng - Điểm tiếp xúc chân cắm: Vàng - Màu sắc: Xám ô liu - Nhiệt độ làm việc: -55°C ~ 125°C
115 Đầu kết nối KPT08B16-26S 2 Cái - Số chân: 26 - Chất liệu vỏ: Hợp kim nhôm - Vật liệu chân cắm: Hợp kim đồng - Điểm tiếp xúc chân cắm: Vàng - Màu sắc: Xám ôliu - Dòng định mức: 7.5A - Điện áp định mức: 600VAC, 850VDC
116 Đầu kết nối MS3100E10SL-3P 2 Cái MS3100E10SL-3P
117 Đầu kết nối MS3100E10SL-3S 6 Cái MS3100E10SL-3S
118 Đầu kết nối MS3100E24-22P 12 Cái - Số chân: 3 - Dòng làm việc tối đa: 22A - Điện áp làm việc tối đa: 500VAC, 700VDC - Vật liệu vỏ: Hợp kim nhôm - Điểm tiếp xúc chân cắm: Bạc - Màu sắc: Xám ôliu
119 Đầu kết nối MS3100E24-22S 26 Cái - Vật liệu: Aluminum Alloy, Olive Drab Cadmium Plated - Số chân: 4 - Kích thước vỏ:24-22P - Hiệu điện thế max: 900VAC, 1250VDC - Nhiệt độ: -55 -+125 độ C - Chuẩn bảo vệ: IP67
120 Đầu kết nối MS3100E28-12S 2 Cái - Vật liệu: Aluminum Alloy, Olive Drab Cadmium Plated - Số chân: 4 - Kích thước vỏ:24-22S - Hiệu điện thế max: 900VAC, 1250VDC - Nhiệt độ: -55 -+125 độ C - Chuẩn bảo vệ: IP67
121 Đầu kết nối MS3100E32-17P 17 Cái - Vật liệu: Aluminum Alloy, Olive Drab Cadmium Plated - Số chân:26 - Kích thước vỏ:28-12 - Hiệu điện thế max: 500VAC, 700VDC - Nhiệt độ: -55 -+125 độ C - Chuẩn bảo vệ: IP67
122 Đầu kết nối MS3100E32-17S 6 Cái - Vật liệu: Aluminum Alloy, Olive Drab Chromate over Cadmium - Số chân:4 - Kích thước vỏ:32-17 - Nhiệt độ: -55 -+125 độ C
123 Đầu kết nối MS3100E32-22S 7 Cái - Vật liệu: Aluminum Alloy, Olive Drab Chromate over Cadmium - Số chân:4 - Kích thước vỏ:32-17 - Hiệu điện thế max: 900VAC, 1250VDC - Nhiệt độ: -55 -+125 độ C - Chuẩn bảo vệ: IP67
124 Đầu kết nối MS3102E10SL-3P 10 Cái - Số chân: 54 - Chất liệu vỏ: Hợp kim nhôm - Vật liệu chân cắm: Hợp kim đồng - Mạ chân cắm: Mạ bạc - Nhiệt độ làm việc: -55°C ~ 125°C
125 Đầu kết nối MS3106E10SL-3P 3 Cái MS3106E10SL-3P
126 Đầu kết nối MS3106E10SL-3S 8 Cái - Số chân: 03 - Chất liệu vỏ: Hợp kim nhôm - Vật liệu chân cắm: Hợp kim đồng - Mạ chân cắm: Mạ bạc - Dòng định mức: 13A - Điện áp định mức: 700V - Nhiệt độ làm việc: -55°C ~ 125°C
127 Đầu kết nối MS3106E24-22P 12 Cái - Vật liệu: Aluminum Alloy, Olive Drab Cadmium Plated - Số chân: 4 - Kích thước vỏ: 24-22P - Hiệu điện thế max: 900VAC, 1250VDC - Nhiệt độ: -55 -+125 độ C - Chuẩn bảo vệ: IP67
128 Đầu kết nối MS3106E24-22S 6 Cái - Vật liệu: Aluminum Alloy, Olive Drab Cadmium Plated - Số chân: 4 - Kích thước vỏ: 24-22S - Hiệu điện thế max: 500VAC, 1250VDC - Nhiệt độ: -55 -+125 độ C - Chuẩn bảo vệ: IP67
129 Đầu kết nối MS3106E28-12P 1 Cái - Số chân: 26 - Chất liệu vỏ: Hợp kim nhôm - Vật liệu chân cắm: Hợp kim đồng - Mạ chân cắm: Mạ bạc - Dòng định mức: 13A - Điện áp định mức: 700V - Nhiệt độ làm việc: -55°C ~ 125°C
130 Đầu kết nối MS3106E32-17P 6 Cái MS3106E32-17P
131 Đầu kết nối MS3106E32-17S 9 Cái - Vật liệu: Aluminum Alloy, Olive Drab Cadmium Plated - Số chân: 4 - Kích thước vỏ: 32-17S - Hiệu điện thế max: 500VAC, 1250VDC - Nhiệt độ: -55 -+125 độ C - Chuẩn bảo vệ: IP67
132 Đầu kết nối MS3106E32-22P 7 Cái - Vật liệu: Aluminum Alloy, Olive Drab Cadmium Plated - Số chân: 4 - Kích thước vỏ: 32-22P - Hiệu điện thế max: 500VAC, 1250VDC - Nhiệt độ: -55 -+125 độ C - Chuẩn bảo vệ: IP67
133 Đầu kết nối MUSB-C511-00 2 Cái MUSB-C511-00
134 Đầu kết nối N3793-6202RB 9 Cái N3793-6202RB
135 Đầu kết nối PJ-063AH 2 Cái PJ-063AH
136 Đầu kết nối PT02A-16-26P 1 Cái - Số chân: 26 - Chất liệu vỏ: Nhôm - Vật liệu chân cắm: Hợp kim đồng - Điểm tiếp xúc chân cắm: Vàng - Màu sắc: Xám ôliu - Nhiệt độ làm việc: -55°C ~ 125°C
137 Đầu kết nối PT02E-12-10S 12 Cái PT02E-12-10S
138 Đầu kết nối PT06E-12-10P(470) 12 Cái - Số chân: 10 - Chất liệu vỏ: Nhôm - Vật liệu chân cắm: Hợp kim đồng - Điểm tiếp xúc chân cắm: Vàng - Màu sắc: Đen - Nhiệt độ làm việc: -55°C ~ 125°C
139 Đầu kết nối PT06E-12-10S(SR) 2 Cái - Số chân: 10 - Chất liệu vỏ: Nhôm - Vật liệu chân cắm: Hợp kim đồng - Điểm tiếp xúc chân cắm: Vàng - Màu sắc: Xám ôliu
140 Đầu kết nối PT06E-16-26S(SR) 1 Cái - Số chân: 26 - Chất liệu vỏ: Nhôm - Vật liệu chân cắm: Hợp kim đồng - Điểm tiếp xúc chân cắm: Vàng - Màu sắc: Xám ô liu - Dòng định mức: 7.5A - Điện áp định mức: 600VAC, 850VDC - Nhiệt độ làm việc: -55°C ~ 125°C
141 Đầu kết nối RJ11F21G 11 Cái - Vật liệu: Aluminum Alloy, Olive Drab Cadmium Plated - Kiểu kết nối: RJ11/RJ12 - Kích thước vỏ:24-12 - Nhiệt độ: -40 -+85 độ C - Chuẩn bảo vệ: IP68
142 Đầu kết nối RJ11F6G 8 Cái - Vật liệu: Aluminum Alloy, Olive Drab Cadmium Plated - Kiểu kết nối: RJ11/RJ12 - Kích thước vỏ:24-12 - Nhiệt độ: -40 -+85 độ C - Chuẩn bảo vệ: IP68
143 Đầu kết nối RJ11FC2G 9 Cái - Kết nối: Ethernet Class D/ CAT5 - Trong lượng: 12g - Nhiệt độ: -55 -+125 độ C - Chuẩn bảo vệ: IP67
144 Đầu kết nối RJ11FC6G 6 Cái - Kết nối: Ethernet Class D/ CAT5 - Trong lượng: 16.4g - Nhiệt độ: -55 -+125 độ C - Chuẩn bảo vệ: IP67
145 Đầu kết nối RJF2PEM1G 9 Cái - Kết nối: Ethernet Class D/ CAT5 - Trong lượng: 94g - Nhiệt độ: -55 -+125 độ C - Chuẩn bảo vệ: IP67
146 Đầu kết nối RJF6MG 8 Cái - Dạng kết nối: Vỏ chứa đầu cắm RJ45 - Bảo vệ xâm nhập: IP67 - chắn bụi, chống thấm nước - Màu sắc: Xanh - Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C
147 Đầu kết nối RJFC2G 8 Cái RJFC2G
148 Đầu kết nối RJFC6G 6 Cái RJFC6G
149 Đầu kết nối RJFTV22G00 24 Cái RJFTV22G00
150 Đầu kết nối RJFTV2PEM1G 54 Cái - Kết nối: Ethernet Class D/ CAT5 - Trong lượng: 94g - Nhiệt độ: -55 -+125 độ C - Chuẩn bảo vệ: IP67
151 Đầu kết nối RJFTV6MG 72 Cái - Dạng kết nối: Vỏ chứa đầu cắm RJ45 - Bảo vệ xâm nhập: IP67 - chắn bụi, chống thấm nước - Màu sắc: Xanh - Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C
152 Đầu kết nối RJFTVC2G 4 Cái RJFTVC2G
153 Đầu kết nối SFH213-PPPC-D05-ID-BK-M181 21 Cái SFH213-PPPC-D05-ID-BK-M181
154 Đầu kết nối SFH213-PPPC-D13-ID-BK 6 Cái SFH213-PPPC-D13-ID-BK
155 Đầu kết nối SFH213-PPPC-D20-ID-BK 12 Cái SFH213-PPPC-D20-ID-BK
156 Đầu kết nối SXH-002T-P0.6 79 Cái SXH-002T-P0.6
157 Đầu kết nối Tiny DC Buck ADJ Module 2A MP1584 2 Cái Tiny DC Buck ADJ Module 2A MP1584
158 Đầu kết nối XG4C-2031 3 Cái XG4C-2031
159 Đầu kết nối XG4M-2030-T 3 Cái XG4M-2030-T
160 Đầu kết nối XG8S-0631 4 Cái XG8S-0631
161 Đầu kết nối XG8T-1431 3 Cái XG8T-1431
162 Đầu kết nối XHP-12 5 Cái XHP-12
163 Đầu kết nối YS-FT020-12 6 Cái YS-FT020-12
164 Đầu kết nối YS-FT060-04 9 Cái YS-FT060-04
165 Đầu kết nối MAGJACK, 1PORT, 100, BASE-T SI-60062-F 4 Chiếc MAGJACK, 1PORT, 100, BASE-T
166 Đầu kết nối SMA JACK STR 50 OHM Mạch in A97594-ND 7 Chiếc SMA JACK STR 50 OHM Mạch in
167 Đầu kết nối, 14POS, .100 STR 68691-114HLF 4 Chiếc 14POS, .100 STR
168 Đầu kết nối, 16POS, .100 STR 68691-116HLF 4 Chiếc 16POS, .100 STR
169 Đầu kết nối, 3 Pos, 0.100" (2.54mm) Rectangular Receptacle 3-640441-3 4 Chiếc 3 Pos, 0.100" (2.54mm) Rectangular Receptacle
170 Đầu kết nối, 3 Pos, 0.100" (2.54mm) Through Hole 640456-3 4 Chiếc 3 Pos, 0.100" (2.54mm) Through Hole
171 Đầu kết nối, 6 Pos, 0.100" (2.54mm) Through Hole Tin 640456-6 6 Chiếc 6 Pos, 0.100" (2.54mm) Through Hole Tin
172 Đầu kết nối, 6 Pos, 0.100" (2.54mm) Through Hole, Right Angle Tin 640455-6 4 Chiếc 6 Pos, 0.100" (2.54mm) Through Hole, Right Angle Tin
173 Đầu kết nối, 6 POS, 2.54 6.1300611121E10 4 Chiếc 6 POS, 2.54
174 Đầu kết nối, DSUB HD RCPT 62POS R/A SLDR 5748394-6 4 Chiếc DSUB HD RCPT 62POS R/A SLDR
175 Đầu kết nối; 62 Position D-Sub, High Density Plug, Male Pins Connector, Free Hanging (In-Line) Crimp 1-1757823-0 4 Chiếc - Số chân: 62 - Số hàng: 3 - Dòng danh định: 7.5A - Vật liệu chân cắm: Hợp kim đồng - Nhiệt độ làm việc: -55°C ~ 125°C
176 Đầu kết nối; DB9 FEMALE, PANEL MOUNT 172-E09-203R001 6 Chiếc DB9 FEMALE, PANEL MOUNT
177 Đầu kết nối; EMI Feedthrough Filters, 10000pF, 50V, 4400-093LF 4400-093LF 54 Chiếc EMI Feedthrough Filters, 10000pF, 50V, 4400-093LF
178 Đầu kết nối; SMA, CRIMP PLUG, MALE, RIGHT ANGLE, LMR100, S01-RA316-11BS00 S01-RA316-11BS00 166 Chiếc SMA, CRIMP PLUG, MALE, RIGHT ANGLE, LMR100, S01-RA316-11BS00
179 Đầu kết nối; SMA, CRIMP PLUG, MALE, RIGHT ANGLE, LMR195, S01-RA316-11BS00 S01-RAL19-11BS00 6 Chiếc SMA, CRIMP PLUG, MALE, RIGHT ANGLE, LMR195, S01-RA316-11BS00
180 Đầu kết nối; SMA, FEMALE, 4 HOLE PANEL MOUNT, S02-FJHL4-11BS00 S02-FJHL4-11BS00 22 Chiếc SMA, FEMALE, 4 HOLE PANEL MOUNT, S02-FJHL4-11BS00
181 Đầu kết nối; SMA, PANEL MOUNT, FEMALE, S01-RA316-11BS00 S01-FJHL2-11BS02 82 Chiếc SMA, PANEL MOUNT, FEMALE, S01-RA316-11BS00
182 Đầu kết nối L, N JACK, Female Socket, 50 OHM, Panel Mount, Square Flange Crimp 172208.0 6 Chiếc L, N JACK, Female Socket, 50 OHM, Panel Mount, Square Flange Crimp
183 Đầu kết nối L; BNC Connector Receptacle, Female Socket 50 Ohm Panel Mount 31-221-RFX 6 Chiếc L; BNC Connector Receptacle, Female Socket 50 Ohm Panel Mount
184 Đầu kết nối T, 6POS, 24AWG, MTA100 3-644563-6 10 Chiếc T, 6POS, 24AWG, MTA100
185 Đầu nối 1648325-1 224 Cái 1648325-1
186 Đầu nối 1766283-1 17 Cái 1766283-1
187 Đầu nối 6648318-1 42 Cái 6648318-1
188 Đầu phi BNC 50 OHM 31-221-RFX 13 Cái BNC 50 OHM
189 Đầu cắm 10-405996-12 3 Cái 10-405996-12
190 Đầu cắm 1554539 68 Cái 1554539
191 Đầu cắm 528081670 3 Cái 528081670
192 Đầu cos DBN8-14 390 Cái DBN8-14
193 Đầu cos SC10-6 390 Cái SC10-6
194 Đầu cos SC10-8 101 Cái SC10-8
195 Đầu cos Sc25-10 54 Cái Sc25-10
196 Đầu cos đen DBV1.25-10 BLACK 27 Cái DBV1.25-10 BLACK
197 Đầu cos đen E0508 Black 141 Cái E0508 Black
198 Đầu cos đen E1510 BLACK 52 Cái E1510 BLACK
199 Đầu cos đen E2510 BLACK 30 Cái E2510 BLACK
200 Đầu cos đen E7508 Black 78 Cái E7508 Black
201 Đầu cos đen RV2-6 BLACK 13 Cái RV2-6 BLACK
202 Đầu cos đen SV 5.5-5 BLACK 19 Cái SV 5.5-5 BLACK
203 Đầu cos đen SV1.25-4S BLACK 216 Cái SV1.25-4S BLACK
204 Đầu cos đen SV2-3.2 Black 30 Cái SV2-3.2 Black
205 Đầu cos đen TE 1008 Black 15 Cái TE 1008 Black
206 Đầu cos đen TE 2510 Black 8 Cái TE 2510 Black
207 Đầu cos đen TE1510 BLACK 12 Cái TE1510 BLACK
208 Đầu cos đỏ DBV1.25-10 RED 46 Cái DBV1.25-10 RED
209 Đầu cos đỏ DBV5.5-14 RED 12 Cái DBV5.5-14 RED
210 Đầu cos đỏ E0508 Red 191 Cái E0508 Red
211 Đầu cos đỏ E1510 RED 73 Cái E1510 RED
212 Đầu cos đỏ E2510 RED 45 Cái E2510 RED
213 Đầu cos đỏ E7508 Red 88 Cái E7508 Red
214 Đầu cos đỏ SV 5.5-5 RED 111 Cái SV 5.5-5 RED
215 Đầu cos đỏ SV1.25-3.2 Red 173 Cái SV1.25-3.2 Red
216 Đầu cos đỏ SV1.25-4S RED 167 Cái SV1.25-4S RED
217 Đầu cos đỏ SV2-3.2 RED 33 Cái SV2-3.2 RED
218 Đầu cos đỏ SV2-4S Red 204 Cái SV2-4S Red
219 Đầu cos đỏ TE 1008 Red 9 Cái TE 1008 Red
220 Đầu cos đỏ TE 2510 Red 8 Cái TE 2510 Red
221 Đầu cos trắng TE 0508 WHITE 300 Cái TE 0508 WHITE
222 Đầu cos trắng TE 1008 White 30 Cái TE 1008 White
223 Đầu cos vàng RV1.25-6 YELLOW 211 Cái RV1.25-6 YELLOW
224 Đầu cos xanh DBV1.25-10 BLUE 32 Cái DBV1.25-10 BLUE
225 Đầu cos xanh E0508 Blue 385 Cái E0508 Blue
226 Đầu cos xanh E2510 BLUE 15 Cái E2510 BLUE
227 Đầu cos xanh E7508 Blue 66 Cái E7508 Blue
228 Đầu cos xanh RV1.25-8 BLUE 30 Cái RV1.25-8 BLUE
229 Đầu cos xanh SV1.25-3.2 BL 182 Cái SV1.25-3.2 BL
230 Đầu cos xanh SV1.25-3.2 Blue 155 Cái SV1.25-3.2 Blue
231 Đầu cos xanh SV1.25-4S Blue 156 Cái SV1.25-4S Blue
232 Đầu cos xanh SV2-4S Blue 38 Cái SV2-4S Blue
233 Đầu cos xanh TE 0508 GREEN 30 Cái TE 0508 GREEN
234 Đầu cos xanh TE 1008 GREEN 48 Cái TE 1008 GREEN
235 Khuy đấu cáp chữ Y SV2-4S Black 188 Cái SV2-4S Black
236 Khuy đấu cáp tròn 2-36154-2 30 Cái 2-36154-2
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM

Các tiêu chí năng lực và kinh nghiệm Các yêu cầu cần tuân thủ Tài liệu cần nộp
STT Mô tả Yêu cầu Nhà thầu độc lập Nhà thầu liên danh
Tổng các thành viên liên danh Từng thành viên liên danh Tối thiểu một thành viên liên danh
1 Lịch sử không hoàn thành hợp đồng Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Mẫu 12 Mẫu 12
2 Năng lực tài chính
2.1 Kết quả hoạt động tài chính Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018 đến năm 2020(3) để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Mẫu 13 Mẫu 13
Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương.
2.2 Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinh doanh Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 3.9579477E9(4) VND, trong vòng 3(5) năm gần đây. Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Không áp dụng Mẫu 13 Mẫu 13
2.3 Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6) Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanh khoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năng thanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tài chính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng) để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu với giá trị là 5.2772636E8 VND(8). Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Không áp dụng Mẫu 14, 15 Mẫu 14, 15
3 Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tả dưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phần lớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu):
Số lượng hợp đồng bằng 2 hoặc khác 2, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 1.847.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 3.694.000.000 VND.
Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) Không áp dụng Mẫu 10(a), 10(b) Mẫu 10(a), 10(b)
4 Khả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(13) Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàng thực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau:

Bảo hành miễn phí trong vòng 12 tháng, bảo hành thay thế vật tư hư hỏng trong vòng 10 ngày

Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) Không áp dụng
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT

Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU

Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->