Gói thầu: Hạ tầng kỹ thuật tổng thể
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210678907-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/07/2021 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Khảo sát thiết kế tư vấn Sài Gòn |
| Tên gói thầu | Hạ tầng kỹ thuật tổng thể |
| Số hiệu KHLCNT | 20200765486 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn chủ sở hữu và vốn vay |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 300 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-06-24 17:19:00 đến ngày 2021-07-24 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 32,244,749,356 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 960,000,000 VNĐ ((Chín trăm sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
|---|---|---|---|---|
| A | PHẦN XÂY LẮP | |||
| B | PHẦN LÒNG ĐƯỜNG - BÃI XE | |||
| 1 | Đắp cát nền đường, đạt k=0.98 | Đắp cát nền đường, đạt k=0.98 | 16,462 | 100m3 |
| 2 | Đắp cát nền đường, đạt k=0.95 | Đắp cát nền đường, đạt k=0.95 | 0,743 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất taluy nền đường | Đắp đất taluy nền đường | 2,527 | 100m3 |
| 4 | Lu lèn nền đường k=0.98 | Lu lèn nền đường k=0.98 | 57,948 | 100m3 |
| 5 | Trải vải ĐKT ngăn cách, lực kéo giật >=900N | Trải vải ĐKT ngăn cách, lực kéo giật >=900N | 115,896 | 100m2 |
| 6 | Trải nilon 2 lớp, chống thấm | Trải nilon 2 lớp, chống thấm | 30,786 | 100m2 |
| 7 | Trải cấp phối đá dăm loại I, đạt k=98 | Trải cấp phối đá dăm loại I, đạt k=98 | 24,026 | 100m3 |
| 8 | Tưới nhựa thấm bám tiêu chuẩn 1kg/m² | Tưới nhựa thấm bám tiêu chuẩn 1kg/m² | 85,11 | 100m2 |
| 9 | Bê tông nhựa chặt 12,5mm, dày 7cm | Bê tông nhựa chặt 12,5mm, dày 7cm | 41,798 | 100m2 |
| 10 | Bê tông nhựa chặt 12,5mm, dày 6cm | Bê tông nhựa chặt 12,5mm, dày 6cm | 43,312 | 100m2 |
| 11 | Bê tông đường, đá 1x2 M300 | Bê tông đường, đá 1x2 M300 | 394,079 | m3 |
| 12 | GCLD cốt thép bãi đậu xe D | GCLD cốt thép bãi đậu xe D | 6,019 | tấn |
| 13 | Ván khuôn bê tông bãi đậu xe | Ván khuôn bê tông bãi đậu xe | 0,544 | 100m2 |
| 14 | Cào mặt tạo nhám hoàn thiện nền đường bê tông | Cào mặt tạo nhám hoàn thiện nền đường bê tông | 1.641,67 | m2 |
| 15 | Láng nền vữa xi măng M75, dày 3cm | Láng nền vữa xi măng M75, dày 3cm | 223,35 | m2 |
| 16 | Lát nền bằng đá Cubic 100x100x50mm, vữa xi măng M75 dày 3cm | Lát nền bằng đá Cubic 100x100x50mm, vữa xi măng M75 dày 3cm | 223,35 | m2 |
| C | PHẦN VỈA HÈ | |||
| 1 | Bê tông đá 1x2 M150, dày 5cm | Bê tông đá 1x2 M150, dày 5cm | 33,649 | m3 |
| 2 | Láng nền vữa xi măng M75, dày 2cm | Láng nền vữa xi măng M75, dày 2cm | 672,98 | m2 |
| 3 | Lát gạch Terazzo dày 3cm, vữa xi măng M75 dày 2cm | Lát gạch Terazzo dày 3cm, vữa xi măng M75 dày 2cm | 672,98 | m2 |
| D | PHẦN TRIỀN LỀ & BÓ VỈA | |||
| 1 | Ván khuôn bê tông lót móng triền lề, bó vỉa | Ván khuôn bê tông lót móng triền lề, bó vỉa | 5,538 | 100m2 |
| 2 | Ván khuôn bê tông triền lề, bó vỉa | Ván khuôn bê tông triền lề, bó vỉa | 15,699 | 100m2 |
| 3 | Bê tông lót móng triền lề, bó vỉa, đá 1x2 M150 | Bê tông lót móng triền lề, bó vỉa, đá 1x2 M150 | 54,321 | m3 |
| 4 | Bê tông triền lề, bó vỉa, đá 1x2 M200 | Bê tông triền lề, bó vỉa, đá 1x2 M200 | 76,975 | m3 |
| 5 | Bê tông triền lề, bó vỉa, đá 1x2 M300 | Bê tông triền lề, bó vỉa, đá 1x2 M300 | 72,59 | m3 |
| E | PHẦN TỔ CHỨC GIAO THÔNG | |||
| 1 | Cung cấp đế BTCT biển báo (kt: 50x50x40), M200 | Cung cấp đế BTCT biển báo (kt: 50x50x40), M200 | 13 | cái |
| 2 | Lắp đặt CK | Lắp đặt CK | 13 | cấu kiện |
| 3 | CCLD nút bịt nhựa PVC D90mm | CCLD nút bịt nhựa PVC D90mm | 13 | cái |
| 4 | Sản xuất, lắp dựng cột biển báo ống STK D90mm, L=3m, dày 3mm | Sản xuất, lắp dựng cột biển báo ống STK D90mm, L=3m, dày 3mm | 8 | cái |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng cột biển báo ống STK D90mm, L=3,8m, dày 3mm | Sản xuất, lắp dựng cột biển báo ống STK D90mm, L=3,8m, dày 3mm | 5 | cái |
| 6 | CCLĐ biển báo tam giác | CCLĐ biển báo tam giác | 2 | cái |
| 7 | CCLĐ biển báo tên đường | CCLĐ biển báo tên đường | 10 | cái |
| 8 | CCLĐ biển báo tròn | CCLĐ biển báo tròn | 11 | cái |
| 9 | Sơn vạch kẻ đường | Sơn vạch kẻ đường | 245,818 | m2 |
| F | PHẦN ĐIỆN TỔNG THỂ | |||
| 1 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái ta luy, đất cấp I | Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái ta luy, đất cấp I | 12,126 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt K=0,90 | Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt K=0,90 | 6,022 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất dư cự ly | Vận chuyển đất dư cự ly | 6,105 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng, đá 1x2 M150 | Bê tông lót móng, đá 1x2 M150 | 10,332 | m3 |
| 5 | Bê tông hố ga, đá 1x2 M200 đổ thủ công | Bê tông hố ga, đá 1x2 M200 đổ thủ công | 85,964 | m3 |
| 6 | Bê tông nắp hầm đá 1x2 M200 đúc sẵn | Bê tông nắp hầm đá 1x2 M200 đúc sẵn | 1,576 | m3 |
| 7 | Ván khuôn lót móng hố ga | Ván khuôn lót móng hố ga | 0,391 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn tường hố ga, đổ tại chỗ | Ván khuôn tường hố ga, đổ tại chỗ | 5,901 | 100m2 |
| 9 | Ván khuôn nắp hố ga đúc sẵn | Ván khuôn nắp hố ga đúc sẵn | 0,076 | 100m2 |
| 10 | Cốt thép tường hố ga, đk | Cốt thép tường hố ga, đk | 8,596 | tấn |
| 11 | Cốt thép nắp hầm, đk | Cốt thép nắp hầm, đk | 0,158 | tấn |
| 12 | Sản xuất hép hình bọc góc nắp đan L75x75x8 | Sản xuất hép hình bọc góc nắp đan L75x75x8 | 0,707 | tấn |
| 13 | Lắp dựng thép hình bọc góc nắp đan L75x75x8 | Lắp dựng thép hình bọc góc nắp đan L75x75x8 | 0,707 | tấn |
| 14 | CCLĐ Bu lông neo móng M12x200 | CCLĐ Bu lông neo móng M12x200 | 4 | cái |
| 15 | CCLĐ Bu lông neo móng M24x1030 | CCLĐ Bu lông neo móng M24x1030 | 296 | cái |
| 16 | Ống nhựa PVC D60 | Ống nhựa PVC D60 | 0,174 | 100m |
| 17 | Xếp gạch thẻ 4x8x18mm, bảo vệ cáp ngầm | Xếp gạch thẻ 4x8x18mm, bảo vệ cáp ngầm | 377,257 | m2 |
| 18 | Trải băng cảnh báo cáp ngầm điện lực | Trải băng cảnh báo cáp ngầm điện lực | 2.095,873 | m |
| 19 | Cung cấp đế hố tiếp địa (kt: 320x320x190) | Cung cấp đế hố tiếp địa (kt: 320x320x190) | 4 | cái |
| 20 | Lắp đặt CK | Lắp đặt CK | 4 | cái |
| G | TỦ ĐIỆN CHÍNH: MSB-B1.1 = -1,100 | |||
| 1 | Vỏ tủ sơn tĩnh điện, IP 42, Form 3b, Hệ thống thanh Busbar đồng. | Vỏ tủ sơn tĩnh điện, IP 42, Form 3b, Hệ thống thanh Busbar đồng. | 1 | bộ |
| 2 | ACB 4P - 2500AF/2500AT - 65kA, Fix type, with accessorie for on/off by electric signal | ACB 4P - 2500AF/2500AT - 65kA, Fix type, with accessorie for on/off by electric signal | 2 | cái |
| 3 | MCT 2500/5A,Class 1,15VA | MCT 2500/5A,Class 1,15VA | 7 | cái |
| 4 | ZCT 2500/5A,Class 5P10,15VA | ZCT 2500/5A,Class 5P10,15VA | 2 | cái |
| 5 | Đồng hồ đa năng (Kwh, V, A, Cos phi ) | Đồng hồ đa năng (Kwh, V, A, Cos phi ) | 2 | cái |
| 6 | Surge arrester 4P - 50kA, Type 2 | Surge arrester 4P - 50kA, Type 2 | 1 | cái |
| 7 | Fuse 100A | Fuse 100A | 4 | cái |
| 8 | Fuse 6A | Fuse 6A | 18 | cái |
| 9 | Đèn báo,220vac (type led) | Đèn báo,220vac (type led) | 12 | cái |
| 10 | Over/under voltage relay | Over/under voltage relay | 2 | cái |
| 11 | ATS - M&E interlock | ATS - M&E interlock | 1 | bộ |
| 12 | Capacitor 30kVAr 3P-440VAC | Capacitor 30kVAr 3P-440VAC | 6 | cái |
| 13 | Contactor 3P-63A | Contactor 3P-63A | 6 | cái |
| 14 | MCCB 3P-100AF/63AT 25kA | MCCB 3P-100AF/63AT 25kA | 6 | cái |
| 15 | MCCB 3P-400AF/400AT 36kA | MCCB 3P-400AF/400AT 36kA | 1 | cái |
| 16 | ACB 4P - 1250AF/1250AT - 50kA, Fix type, with accessorie for on/off by electric signal | ACB 4P - 1250AF/1250AT - 50kA, Fix type, with accessorie for on/off by electric signal | 1 | cái |
| 17 | MCCB 3P-630AF/450AT 36kA | MCCB 3P-630AF/450AT 36kA | 1 | cái |
| 18 | MCCB 3P-250AF/250AT 36kA | MCCB 3P-250AF/250AT 36kA | 2 | cái |
| 19 | MCCB 3P-250AF/150AT 36kA | MCCB 3P-250AF/150AT 36kA | 2 | cái |
| 20 | MCCB 3P-100AF/100AT 36kA | MCCB 3P-100AF/100AT 36kA | 1 | cái |
| 21 | MCCB 3P-100AF/80AT 36kA | MCCB 3P-100AF/80AT 36kA | 1 | cái |
| 22 | MCCB 3P-100AF/40AT 36kA | MCCB 3P-100AF/40AT 36kA | 2 | cái |
| 23 | MCCB 3P-100AF/32AT 36kA | MCCB 3P-100AF/32AT 36kA | 1 | cái |
| H | TỦ ĐIỆN: MDB-B1 = -1 | |||
| 1 | Vỏ tủ sơn tĩnh điện, IP 65, Form 2b, Hệ thống thanh Busbar đồng. | Vỏ tủ sơn tĩnh điện, IP 65, Form 2b, Hệ thống thanh Busbar đồng. | 1 | bộ |
| 2 | MCCB 3P-630AF/450AT 25kA | MCCB 3P-630AF/450AT 25kA | 1 | cái |
| 3 | MCT 500/5A,Class 1,15VA | MCT 500/5A,Class 1,15VA | 3 | cái |
| 4 | Đồng hồ đa năng (Kwh, V, A, Cos phi ) | Đồng hồ đa năng (Kwh, V, A, Cos phi ) | 1 | cái |
| 5 | Fuse 6A | Fuse 6A | 6 | cái |
| 6 | Đèn báo,220vac (type led) | Đèn báo,220vac (type led) | 3 | bộ |
| 7 | MCCB 3P-150A, 18kA | MCCB 3P-150A, 18kA | 2 | cái |
| 8 | MCB 3P-40A, 18kA | MCB 3P-40A, 18kA | 5 | cái |
| 9 | MCB 3P-32A, 18kA | MCB 3P-32A, 18kA | 3 | cái |
| I | TỦ ĐIỆN: DB-SPORT | |||
| 1 | Vỏ tủ sơn tĩnh điện, IP 65, Form 1, Hệ thống thanh Busbar đồng. | Vỏ tủ sơn tĩnh điện, IP 65, Form 1, Hệ thống thanh Busbar đồng. | 1 | bộ |
| 2 | RCBO 4P-25A, 10kA | RCBO 4P-25A, 10kA | 1 | cái |
| 3 | Fuse 6A | Fuse 6A | 3 | cái |
| 4 | Đèn báo,220vac (type led) | Đèn báo,220vac (type led) | 3 | cái |
| 5 | MCCB 2P-20A, 6kA | MCCB 2P-20A, 6kA | 9 | cái |
| 6 | MCB 1P-10A, 6kA | MCB 1P-10A, 6kA | 1 | cái |
| 7 | Contactor 2P-20A | Contactor 2P-20A | 4 | cái |
| 8 | Timer 24h | Timer 24h | 1 | cái |
| J | HỆ THỐNG NỐI ĐẤT ĐIỆN NHẸ | |||
| 1 | Cọc tiếp địa thép mạ đồng, L=2.4M, D16mm | Cọc tiếp địa thép mạ đồng, L=2.4M, D16mm | 8 | cái |
| 2 | Hố tiếp địa bê tông đúc sẵn 320x320x190 | Hố tiếp địa bê tông đúc sẵn 320x320x190 | 1 | cái |
| 3 | Cáp đồng trần 1C-70mm2 | Cáp đồng trần 1C-70mm2 | 28 | m |
| 4 | Thanh nối đất EDB 400x50x5 | Thanh nối đất EDB 400x50x5 | 1 | cái |
| 5 | Mối hàn hóa nhiệt - cadweld point | Mối hàn hóa nhiệt - cadweld point | 8 | cái |
| 6 | Phụ kiện + Vật tư phụ HT nối đất điện nhẹ | Phụ kiện + Vật tư phụ HT nối đất điện nhẹ | 1 | lô |
| K | HỆ THỐNG NỐI ĐẤT ĐIỆN NẶNG | |||
| 1 | Cọc tiếp địa thép mạ đồng, L=2.4M, D16mm | Cọc tiếp địa thép mạ đồng, L=2.4M, D16mm | 8 | cái |
| 2 | Hố tiếp địa bê tông đúc sẵn 320x320x190 | Hố tiếp địa bê tông đúc sẵn 320x320x190 | 1 | cái |
| 3 | Cáp đồng trần (1C-70)mm2 | Cáp đồng trần (1C-70)mm2 | 25 | m |
| 4 | Cáp đồng trần (1C-185)mm2 | Cáp đồng trần (1C-185)mm2 | 21 | m |
| 5 | (1C-120)mm2 Cu/PVC | (1C-120)mm2 Cu/PVC | 16 | m |
| 6 | Thanh nối đất EDB 400x50x5 | Thanh nối đất EDB 400x50x5 | 3 | cái |
| 7 | Mối hàn hóa nhiệt - cadweld point | Mối hàn hóa nhiệt - cadweld point | 8 | cái |
| 8 | (1C-120)mm2 Cu/PVC | (1C-120)mm2 Cu/PVC | 17 | m |
| 9 | (1C-95)mm2 Cu/PVC | (1C-95)mm2 Cu/PVC | 33 | m |
| 10 | (1C-16)mm2 Cu/PVC | (1C-16)mm2 Cu/PVC | 20 | m |
| 11 | Phụ kiện + Vật tư phụ HT nối đất điện nặng | Phụ kiện + Vật tư phụ HT nối đất điện nặng | 1 | lô |
| L | CHIẾU SÁNG HẠ TẦNG | |||
| 1 | Trụ thép mạ kẽm nhúng nóng dài 8m, D150, dày 3mm | Trụ thép mạ kẽm nhúng nóng dài 8m, D150, dày 3mm | 29 | cái |
| 2 | Trụ thép mạ kẽm nhúng nóng dài 10m, D191, dày 3mm | Trụ thép mạ kẽm nhúng nóng dài 10m, D191, dày 3mm | 6 | cái |
| 3 | Cần đèn đơn cao 2m, vươn xa 1.5m, dày 2mm, D60mm + ống nối D49mm. | Cần đèn đơn cao 2m, vươn xa 1.5m, dày 2mm, D60mm + ống nối D49mm. | 22 | cái |
| 4 | Cần đèn đôi cao 2m, vươn xa 1.5m, dày 2mm, D60mm + ống nối D49mm. | Cần đèn đôi cao 2m, vươn xa 1.5m, dày 2mm, D60mm + ống nối D49mm. | 4 | cái |
| 5 | Cần đèn 3 cánh cao 2m, vươn xa 1.5m, dày 2mm, D60mm + ống nối D49mm | Cần đèn 3 cánh cao 2m, vươn xa 1.5m, dày 2mm, D60mm + ống nối D49mm | 3 | cái |
| 6 | Đèn đường solar liền thể bóng led 90W, IP65, thời gian sạc 6-8H, thời gian sáng liên tục tối thiểu 12H | Đèn đường solar liền thể bóng led 90W, IP65, thời gian sạc 6-8H, thời gian sáng liên tục tối thiểu 12H | 39 | bộ |
| 7 | Đèn led food light IP65, 200W | Đèn led food light IP65, 200W | 6 | bộ |
| 8 | Đèn spotlight 8W, 520LM, 4000K, IP65 | Đèn spotlight 8W, 520LM, 4000K, IP65 | 9 | bộ |
| 9 | ĐÈN LED DÂY 9W/M, 4000K, IP67 | ĐÈN LED DÂY 9W/M, 4000K, IP67 | 196 | m |
| 10 | Đèn cây thông năng lượng mặt trời cao 600mm | Đèn cây thông năng lượng mặt trời cao 600mm | 50 | bộ |
| 11 | Đèn chiếu sáng trang trí 3 bóng cao 2,6m, năng lượng mặt trời | Đèn chiếu sáng trang trí 3 bóng cao 2,6m, năng lượng mặt trời | 16 | bộ |
| 12 | Cọc tiếp địa thép mạ đồng, L=2.4M, D16mm | Cọc tiếp địa thép mạ đồng, L=2.4M, D16mm | 35 | cọc |
| 13 | Phụ kiện + Vật tư phụ chiếu sáng hạ tầng | Phụ kiện + Vật tư phụ chiếu sáng hạ tầng | 1 | lô |
| M | ỐNG ÂM HẠ TẦNG | |||
| 1 | Ống HDPE gân xoắn D195/150 (bảo vệ cáp trung thế) | Ống HDPE gân xoắn D195/150 (bảo vệ cáp trung thế) | 0,35 | 100m |
| 2 | Ống HDPE gân xoắn D160/125 | Ống HDPE gân xoắn D160/125 | 10,16 | 100m |
| 3 | Ống HDPE gân xoắn D130/100 | Ống HDPE gân xoắn D130/100 | 7,43 | 100m |
| 4 | Ống HDPE gân xoắn D105/80 | Ống HDPE gân xoắn D105/80 | 1,38 | 100m |
| 5 | Ống HDPE gân xoắn D85/65 | Ống HDPE gân xoắn D85/65 | 1,29 | 100m |
| 6 | Ống HDPE gân xoắn D65/50 | Ống HDPE gân xoắn D65/50 | 2,39 | 100m |
| 7 | Ống HDPE gân xoắn D40/30 | Ống HDPE gân xoắn D40/30 | 5,17 | 100m |
| N | CÁP ĐIỆN | |||
| 1 | (1C-240)mm2 Cu/XLPE/PVC 0.6/1kV | (1C-240)mm2 Cu/XLPE/PVC 0.6/1kV | 210 | m |
| 2 | (1C-240)mm2 Cu/XLPE/PVC 0.6/1kV | (1C-240)mm2 Cu/XLPE/PVC 0.6/1kV | 294 | m |
| 3 | (1C-240)mm2 Cu/XLPE/PVC 0.6/1kV | (1C-240)mm2 Cu/XLPE/PVC 0.6/1kV | 2.822 | m |
| 4 | (1C-120)mm2 Cu/XLPE/PVC 0.6/1kV | (1C-120)mm2 Cu/XLPE/PVC 0.6/1kV | 903 | m |
| 5 | (1C-70)mm2 Cu/PVC 0.6/1kV | (1C-70)mm2 Cu/PVC 0.6/1kV | 226 | m |
| 6 | (1C-240)mm2 Cu/XLPE/PVC 0.6/1kV | (1C-240)mm2 Cu/XLPE/PVC 0.6/1kV | 504 | m |
| 7 | (1C-120)mm2 Cu/PVC 0.6/1kV | (1C-120)mm2 Cu/PVC 0.6/1kV | 126 | m |
| 8 | (1C-25)mm2 Cu/XLPE/PVC 0.6/1kV | (1C-25)mm2 Cu/XLPE/PVC 0.6/1kV | 378 | m |
| 9 | (1C-16)mm2 Cu/PVC 0.6/1kV | (1C-16)mm2 Cu/PVC 0.6/1kV | 94 | m |
| 10 | (1C-50)mm2 Cu/XLPE/PVC 0.6/1kV | (1C-50)mm2 Cu/XLPE/PVC 0.6/1kV | 445 | m |
| 11 | (1C-25)mm2 Cu/PVC 0.6/1kV | (1C-25)mm2 Cu/PVC 0.6/1kV | 111 | m |
| 12 | (1C-10)mm2 Cu/XLPE/PVC 0.6/1kV | (1C-10)mm2 Cu/XLPE/PVC 0.6/1kV | 48 | m |
| 13 | (1C-10)mm2 Cu/PVC 0.6/1kV | (1C-10)mm2 Cu/PVC 0.6/1kV | 12 | m |
| 14 | (1C-10)mm2 Cu/XLPE/PVC 0.6/1kV | (1C-10)mm2 Cu/XLPE/PVC 0.6/1kV | 143 | m |
| 15 | (1C-10)mm2 Cu/PVC 0.6/1kV | (1C-10)mm2 Cu/PVC 0.6/1kV | 36 | m |
| 16 | (1C-6)mm2 Cu/XLPE/PVC 0.6/1kV | (1C-6)mm2 Cu/XLPE/PVC 0.6/1kV | 130 | m |
| 17 | (1C-6)mm2 Cu/PVC 0.6/1kV | (1C-6)mm2 Cu/PVC 0.6/1kV | 32 | m |
| 18 | (1C-35)mm2 Cu/XLPE/PVC 0.6/1kV | (1C-35)mm2 Cu/XLPE/PVC 0.6/1kV | 62 | m |
| 19 | (1C-16)mm2 Cu/PVC 0.6/1kV | (1C-16)mm2 Cu/PVC 0.6/1kV | 15 | m |
| 20 | (1C-120)mm2 Cu/Mica/XLPE/FR-PVC 0.6/1kV | (1C-120)mm2 Cu/Mica/XLPE/FR-PVC 0.6/1kV | 120 | m |
| 21 | (1C-25)mm2 Cu/Mica/XLPE/FR-PVC 0.6/1kV | (1C-25)mm2 Cu/Mica/XLPE/FR-PVC 0.6/1kV | 40 | m |
| 22 | (1C-70)mm2 Cu/PVC 0.6/1kV | (1C-70)mm2 Cu/PVC 0.6/1kV | 40 | m |
| 23 | (1C-70)mm2 Cu/XLPE/PVC 0.6/1kV | (1C-70)mm2 Cu/XLPE/PVC 0.6/1kV | 149 | m |
| 24 | (1C-35)mm2 Cu/PVC 0.6/1kV | (1C-35)mm2 Cu/PVC 0.6/1kV | 37 | m |
| 25 | (1C-70)mm2 Cu/XLPE/PVC 0.6/1kV | (1C-70)mm2 Cu/XLPE/PVC 0.6/1kV | 352 | m |
| 26 | (1C-35)mm2 Cu/PVC 0.6/1kV | (1C-35)mm2 Cu/PVC 0.6/1kV | 88 | m |
| 27 | (1C-10)mm2 Cu/XLPE/PVC 0.6/1kV | (1C-10)mm2 Cu/XLPE/PVC 0.6/1kV | 312 | m |
| 28 | (1C-10)mm2 Cu/PVC 0.6/1kV | (1C-10)mm2 Cu/PVC 0.6/1kV | 78 | m |
| 29 | (1C-10)mm2 Cu/XLPE/PVC 0.6/1kV | (1C-10)mm2 Cu/XLPE/PVC 0.6/1kV | 414 | m |
| 30 | (1C-10)mm2 Cu/PVC 0.6/1kV | (1C-10)mm2 Cu/PVC 0.6/1kV | 103 | m |
| 31 | (1C-10)mm2 Cu/XLPE/PVC 0.6/1kV | (1C-10)mm2 Cu/XLPE/PVC 0.6/1kV | 488 | m |
| 32 | (1C-10)mm2 Cu/PVC 0.6/1kV | (1C-10)mm2 Cu/PVC 0.6/1kV | 122 | m |
| 33 | (1C-10)mm2 Cu/XLPE/PVC 0.6/1kV | (1C-10)mm2 Cu/XLPE/PVC 0.6/1kV | 594 | m |
| 34 | (1C-10)mm2 Cu/PVC 0.6/1kV | (1C-10)mm2 Cu/PVC 0.6/1kV | 148 | m |
| 35 | (1C-6)mm2 Cu/XLPE/PVC 0.6/1kV | (1C-6)mm2 Cu/XLPE/PVC 0.6/1kV | 646 | m |
| 36 | (1C-6)mm2 Cu/PVC 0.6/1kV | (1C-6)mm2 Cu/PVC 0.6/1kV | 161 | m |
| 37 | (1C-6)mm2 Cu/XLPE/PVC 0.6/1kV | (1C-6)mm2 Cu/XLPE/PVC 0.6/1kV | 514 | m |
| 38 | (1C-6)mm2 Cu/PVC 0.6/1kV | (1C-6)mm2 Cu/PVC 0.6/1kV | 129 | m |
| 39 | (1C-6)mm2 Cu/XLPE/PVC 0.6/1kV | (1C-6)mm2 Cu/XLPE/PVC 0.6/1kV | 308 | m |
| 40 | (1C-6)mm2 Cu/PVC 0.6/1kV | (1C-6)mm2 Cu/PVC 0.6/1kV | 77 | m |
| 41 | (1C-70)mm2 Cu/XLPE/PVC 0.6/1kV | (1C-70)mm2 Cu/XLPE/PVC 0.6/1kV | 316 | m |
| 42 | (1C-35)mm2 Cu/PVC 0.6/1kV | (1C-35)mm2 Cu/PVC 0.6/1kV | 79 | m |
| 43 | (1C-70)mm2 Cu/XLPE/PVC 0.6/1kV | (1C-70)mm2 Cu/XLPE/PVC 0.6/1kV | 656 | m |
| 44 | (1C-35)mm2 Cu/PVC 0.6/1kV | (1C-35)mm2 Cu/PVC 0.6/1kV | 164 | m |
| 45 | (1C-6)mm2 Cu/XLPE/PVC 0.6/1kV | (1C-6)mm2 Cu/XLPE/PVC 0.6/1kV | 864 | m |
| 46 | (1C-6)mm2 Cu/PVC 0.6/1kV | (1C-6)mm2 Cu/PVC 0.6/1kV | 216 | m |
| 47 | (1C-6)mm2 Cu/XLPE/PVC 0.6/1kV | (1C-6)mm2 Cu/XLPE/PVC 0.6/1kV | 572 | m |
| 48 | (1C-6)mm2 Cu/PVC 0.6/1kV | (1C-6)mm2 Cu/PVC 0.6/1kV | 143 | m |
| 49 | (1C-4)mm2 Cu/XLPE/PVC 0.6/1kV | (1C-4)mm2 Cu/XLPE/PVC 0.6/1kV | 64 | m |
| 50 | (1C-4)mm2 Cu/PVC 0.6/1kV | (1C-4)mm2 Cu/PVC 0.6/1kV | 16 | m |
| 51 | (3C-4)mm2 Cu/PVC 0.6/1kV | (3C-4)mm2 Cu/PVC 0.6/1kV | 410 | m |
| O | PHẦN ĐIỆN NHẸ NGOẠI VI | |||
| 1 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái ta luy, đất cấp I | Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái ta luy, đất cấp I | 44,368 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt K=0,90 | Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt K=0,90 | 37,152 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất dư cự ly | Vận chuyển đất dư cự ly | 7,215 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót hố ga, đá 1x2 M150 | Bê tông lót hố ga, đá 1x2 M150 | 6,624 | m3 |
| 5 | Bê tông tường hố ga, đá 1x2 M200 đổ thủ công | Bê tông tường hố ga, đá 1x2 M200 đổ thủ công | 23 | m3 |
| 6 | Bê tông nắp hố ga đá 1x2 M200 đúc sẵn | Bê tông nắp hố ga đá 1x2 M200 đúc sẵn | 3,726 | m3 |
| 7 | Ván khuôn lót móng hố ga | Ván khuôn lót móng hố ga | 0,221 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn tường hố ga, đổ tại chỗ | Ván khuôn tường hố ga, đổ tại chỗ | 4,6 | 100m2 |
| 9 | Ván khuôn nắp hầm đúc sẵn | Ván khuôn nắp hầm đúc sẵn | 1,656 | 100m2 |
| 10 | Cốt thép tường hầm ga, đk | Cốt thép tường hầm ga, đk | 2,3 | tấn |
| 11 | Cốt thép nắp hầm, đk | Cốt thép nắp hầm, đk | 0,373 | tấn |
| 12 | Sản xuất hép hình bọc góc nắp đan L75x75x8 | Sản xuất hép hình bọc góc nắp đan L75x75x8 | 1,23 | tấn |
| 13 | Lắp dựng thép hình bọc góc nắp đan L75x75x8 | Lắp dựng thép hình bọc góc nắp đan L75x75x8 | 1,23 | tấn |
| 14 | Ống nhựa PVC D60 | Ống nhựa PVC D60 | 0,138 | 100m |
| 15 | Xếp gạch thẻ 4x8x18mm, bảo vệ cáp điện nhẹ | Xếp gạch thẻ 4x8x18mm, bảo vệ cáp điện nhẹ | 1.422 | m2 |
| 16 | Lắp đặt CK | Lắp đặt CK | 46 | cái |
| P | HỆ THỐNG THÔNG TIN | |||
| 1 | Core Switch 48 x 10/100/1000 ports, 4 x 10 Gigabit SFP+, PoE, IPv6 support | Core Switch 48 x 10/100/1000 ports, 4 x 10 Gigabit SFP+, PoE, IPv6 support | 2 | bộ |
| 2 | Firewall 8 Port, có khả năng mở rộng | Firewall 8 Port, có khả năng mở rộng | 2 | bộ |
| 3 | Router | Router | 2 | bộ |
| 4 | Tổng đài IP hỗ trợ 1000 máy nhánh | Tổng đài IP hỗ trợ 1000 máy nhánh | 1 | bộ |
| 5 | Bộ đấu nối cáp đồng Patchpanel 24 Port UTP | Bộ đấu nối cáp đồng Patchpanel 24 Port UTP | 1 | bộ |
| 6 | Bộ đấu nối cáp quang Patchpanel 48 Port FO | Bộ đấu nối cáp quang Patchpanel 48 Port FO | 2 | bộ |
| 7 | Cáp quang 4C-Fiber Multimode 50/125um | Cáp quang 4C-Fiber Multimode 50/125um | 13.000 | m |
| 8 | Tủ rack 42U, có cửa kính phia truoc, 3 cửa hông, có khóa, quạt thông gió | Tủ rack 42U, có cửa kính phia truoc, 3 cửa hông, có khóa, quạt thông gió | 3 | bộ |
| 9 | UPS 3 pha, rackmount , 50Hz, 15KVA-15 phút, phần mềm quản lý, tủ thiết bị đóng cắt, tủ acqui Lead acid + điều khiển sạc, chống sét nguồn, chuẩn EN/IEC 62040-1-1, EN/IEC 62040-2, Cổng giao tiếp DB-9 RS-232, RJ-45 10/100 Base-T, Smart-Slot | UPS 3 pha, rackmount , 50Hz, 15KVA-15 phút, phần mềm quản lý, tủ thiết bị đóng cắt, tủ acqui Lead acid + điều khiển sạc, chống sét nguồn, chuẩn EN/IEC 62040-1-1, EN/IEC 62040-2, Cổng giao tiếp DB-9 RS-232, RJ-45 10/100 Base-T, Smart-Slot | 2 | bộ |
| 10 | Bộ ổ cắm nguồn 1 pha 230V/50Hz, gắn trên rack (loại Rackmount), loại 8 module 2P+E, kiểu đa dụng | Bộ ổ cắm nguồn 1 pha 230V/50Hz, gắn trên rack (loại Rackmount), loại 8 module 2P+E, kiểu đa dụng | 9 | cái |
| 11 | Ống điện HDPE D65 | Ống điện HDPE D65 | 1.150 | m |
| 12 | Ống điện HDPE D100 | Ống điện HDPE D100 | 1.500 | m |
| 13 | Ống điện HDPE D150 | Ống điện HDPE D150 | 1.000 | m |
| 14 | Hộp MDF 20 pair, bao gồm chống sét tính hiệu | Hộp MDF 20 pair, bao gồm chống sét tính hiệu | 1 | hộp |
| 15 | Hộp đấu nối quang đầu vào ODF 12 port | Hộp đấu nối quang đầu vào ODF 12 port | 1 | hộp |
| 16 | Phụ kiện (Cáp nhảy quang, cáp nhảy CAT6, Chống sét đưởng tín hiệu đầu vào, Chống sét nguồn điện đầu vào, co ống/máng, tê ống/máng, ống nối, hộp nối dây, dán nhãn, đầu nối cáp, giá đỡ ống/cáp, bộ chuyển đổi tín hiệu, bộ chuyển đổi nguồn, nối đất v.v. để tạo thành hệ thống hoạt động hoàn chỉnh ) | Phụ kiện (Cáp nhảy quang, cáp nhảy CAT6, Chống sét đưởng tín hiệu đầu vào, Chống sét nguồn điện đầu vào, co ống/máng, tê ống/máng, ống nối, hộp nối dây, dán nhãn, đầu nối cáp, giá đỡ ống/cáp, bộ chuyển đổi tín hiệu, bộ chuyển đổi nguồn, nối đất v.v. để tạo thành hệ thống hoạt động hoàn chỉnh ) | 1 | lô |
| Q | HỆ THỐNG CCTV | |||
| 1 | Camera, dạng ống loại ngoài trời - chịu thời tiết - chống ngược sáng, loại IP, nguồn POE, độ phân giải 5MP, Chuẩn nén H 265, 20 fps@5MP, IP67/IK10, khoảng cách nhận diện hồng ngoại IR = 10-20m, tích hợp giải thuật phân tích video thông minh, 3D DNR, HLC & BLC, True day/night, Digital WDR, Triple streams | Camera, dạng ống loại ngoài trời - chịu thời tiết - chống ngược sáng, loại IP, nguồn POE, độ phân giải 5MP, Chuẩn nén H 265, 20 fps@5MP, IP67/IK10, khoảng cách nhận diện hồng ngoại IR = 10-20m, tích hợp giải thuật phân tích video thông minh, 3D DNR, HLC & BLC, True day/night, Digital WDR, Triple streams | 12 | bộ |
| 2 | Đầu ghi hình - Network Video Recorder (NVR) - cổng quang, dung lượng ổ cứng 160 TB ( lưu 30 ngày), RAID 5 | Đầu ghi hình - Network Video Recorder (NVR) - cổng quang, dung lượng ổ cứng 160 TB ( lưu 30 ngày), RAID 5 | 1 | bộ |
| 3 | Màn hình Smart LED 55inch, 4K UHD | Màn hình Smart LED 55inch, 4K UHD | 4 | bộ |
| 4 | Máy tinh bộ workstation i7, 3GHz, RAM 64 Gb, Card màn hình 8 Gb, màn hình 24 inch, phần mềm quản lý CCTV, 5 user liecense | Máy tinh bộ workstation i7, 3GHz, RAM 64 Gb, Card màn hình 8 Gb, màn hình 24 inch, phần mềm quản lý CCTV, 5 user liecense | 2 | bộ |
| 5 | Tủ rack 42U, có cửa kính phia truoc, 3 cửa hông, có khóa, quạt thông gió | Tủ rack 42U, có cửa kính phia truoc, 3 cửa hông, có khóa, quạt thông gió | 1 | bộ |
| 6 | Bộ ổ cắm nguồn 1 pha 230V/50Hz, gắn trên rack (loại Rackmount), loại 8 module 2P+E, kiểu đa dụng | Bộ ổ cắm nguồn 1 pha 230V/50Hz, gắn trên rack (loại Rackmount), loại 8 module 2P+E, kiểu đa dụng | 3 | bộ |
| 7 | UPS 1 pha, rackmount , 50Hz, 3KVA-15 phút, phần mềm quản lý, tủ thiết bị đóng cắt, acqui Lead acid + điều khiển sạc, chống sét nguồn, chuẩn EN/IEC 62040-1-1, EN/IEC 62040-2, Cổng giao tiếp DB-9 RS-232, RJ-45 10/100 Base-T, Smart-Slot | UPS 1 pha, rackmount , 50Hz, 3KVA-15 phút, phần mềm quản lý, tủ thiết bị đóng cắt, acqui Lead acid + điều khiển sạc, chống sét nguồn, chuẩn EN/IEC 62040-1-1, EN/IEC 62040-2, Cổng giao tiếp DB-9 RS-232, RJ-45 10/100 Base-T, Smart-Slot | 1 | bộ |
| 8 | Cáp CAT6, chống nhiễu | Cáp CAT6, chống nhiễu | 1.100 | m |
| 9 | Cáp quang 4C-Fiber Multimode 50/125um | Cáp quang 4C-Fiber Multimode 50/125um | 25 | m |
| 10 | Cáp nguồn 3C-2.5 mm2 Cu/PVC/PVC | Cáp nguồn 3C-2.5 mm2 Cu/PVC/PVC | 30 | m |
| 11 | Ống PVC D25 | Ống PVC D25 | 30 | m |
| 12 | Ống GI mềm D25 | Ống GI mềm D25 | 20 | m |
| 13 | Ống GI D32 | Ống GI D32 | 450 | m |
| 14 | Phụ kiện (co ống/máng, tê ống/máng, ống nối, hộp nối dây, dán nhãn, đầu nối cáp, giá đỡ ống/cáp, bộ chuyển đổi tín hiệu, bộ chuyển đổi nguồn, nối đất v.v. để tạo thành hệ thống hoạt động hoàn chỉnh ) | Phụ kiện (co ống/máng, tê ống/máng, ống nối, hộp nối dây, dán nhãn, đầu nối cáp, giá đỡ ống/cáp, bộ chuyển đổi tín hiệu, bộ chuyển đổi nguồn, nối đất v.v. để tạo thành hệ thống hoạt động hoàn chỉnh ) | 1 | lô |
| R | PHẦN CẤP NƯỚC TỔNG THỂ | |||
| 1 | Đào đất đặt đường ống có mở mái ta luy, đất cấp I | Đào đất đặt đường ống có mở mái ta luy, đất cấp I | 5,547 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất đường ống, độ chặt đạt k=0,95 | Đắp đất đường ống, độ chặt đạt k=0,95 | 5,494 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất dư cự ly | Vận chuyển đất dư cự ly | 0,053 | 100m3 |
| 4 | Xếp gạch thẻ 4x8x18mm, bảo vệ cáp ngầm | Xếp gạch thẻ 4x8x18mm, bảo vệ cáp ngầm | 261 | m2 |
| 5 | Lắp đặt máy bơm nước trung chuyển Q=33m³/h, H=39m + phụ kiện | Lắp đặt máy bơm nước trung chuyển Q=33m³/h, H=39m + phụ kiện | 2 | máy |
| 6 | Lắp đặt máy bơm tăng áp biến tần Q=25m³/h, H=63m + phụ kiện | Lắp đặt máy bơm tăng áp biến tần Q=25m³/h, H=63m + phụ kiện | 2 | máy |
| 7 | Cung cấp & lắp đặt bình tích áp V=100L (12 bar) | Cung cấp & lắp đặt bình tích áp V=100L (12 bar) | 1 | bộ |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt Tủ điện bơm | Cung cấp và lắp đặt Tủ điện bơm | 2 | tủ |
| 9 | Đồng hồ nước D80 + phụ kiện | Đồng hồ nước D80 + phụ kiện | 1 | cái |
| 10 | Co HDPE 900 D32 | Co HDPE 900 D32 | 3 | cái |
| 11 | Co HDPE 900 D50 | Co HDPE 900 D50 | 2 | cái |
| 12 | Co HDPE 900 D63 | Co HDPE 900 D63 | 6 | cái |
| 13 | Co HDPE 900 D90 | Co HDPE 900 D90 | 11 | cái |
| 14 | Co HDPE 900 D110 | Co HDPE 900 D110 | 2 | cái |
| 15 | Co lơi HDPE D25 | Co lơi HDPE D25 | 2 | cái |
| 16 | Co lơi HDPE D32 | Co lơi HDPE D32 | 3 | cái |
| 17 | Co lơi HDPE D40 | Co lơi HDPE D40 | 2 | cái |
| 18 | Co lơi HDPE D50 | Co lơi HDPE D50 | 2 | cái |
| 19 | Co lơi HDPE D63 | Co lơi HDPE D63 | 12 | cái |
| 20 | Co lơi HDPE D90 | Co lơi HDPE D90 | 5 | cái |
| 21 | Tê giảm HDPE D40/25 | Tê giảm HDPE D40/25 | 1 | cái |
| 22 | Tê giảm HDPE D40/32 | Tê giảm HDPE D40/32 | 1 | cái |
| 23 | Tê giảm HDPE D63/20 | Tê giảm HDPE D63/20 | 2 | cái |
| 24 | Tê giảm HDPE D63/32 | Tê giảm HDPE D63/32 | 3 | cái |
| 25 | Tê giảm HDPE D63/40 | Tê giảm HDPE D63/40 | 1 | cái |
| 26 | Tê giảm HDPE D63/50 | Tê giảm HDPE D63/50 | 5 | cái |
| 27 | Tê giảm HDPE D90/63 | Tê giảm HDPE D90/63 | 1 | cái |
| 28 | Tê giảm HDPE D110/90 | Tê giảm HDPE D110/90 | 6 | cái |
| 29 | Tê HDPE D90 | Tê HDPE D90 | 1 | cái |
| 30 | Tê HDPE D110 | Tê HDPE D110 | 1 | cái |
| 31 | Côn HDPE D40/20 | Côn HDPE D40/20 | 1 | cái |
| 32 | Côn HDPE D63/32 | Côn HDPE D63/32 | 2 | cái |
| 33 | Côn HDPE D90/32 | Côn HDPE D90/32 | 1 | cái |
| 34 | Côn HDPE D90/63 | Côn HDPE D90/63 | 1 | cái |
| 35 | Van 1 chiều Þ90 | Van 1 chiều Þ90 | 4 | cái |
| 36 | Van cổng Þ27 | Van cổng Þ27 | 3 | cái |
| 37 | Van cổng Þ34 | Van cổng Þ34 | 1 | cái |
| 38 | Van cổng Þ42 | Van cổng Þ42 | 7 | cái |
| 39 | Van cổng Þ60 | Van cổng Þ60 | 5 | cái |
| 40 | Van cổng Þ90 | Van cổng Þ90 | 9 | cái |
| 41 | Van cổng Þ110 | Van cổng Þ110 | 2 | cái |
| 42 | Van phao Þ114 | Van phao Þ114 | 2 | cái |
| 43 | Y lọc Þ90 | Y lọc Þ90 | 4 | cái |
| 44 | Khớp nối mềm Þ90 | Khớp nối mềm Þ90 | 8 | cái |
| 45 | Đồng hồ áp suất | Đồng hồ áp suất | 8 | cái |
| 46 | Ống HDPE D20 (PN10) | Ống HDPE D20 (PN10) | 0,23 | 100m |
| 47 | Ống HDPE D25 (PN10) | Ống HDPE D25 (PN10) | 0,45 | 100m |
| 48 | Ống HDPE D32 (PN10) | Ống HDPE D32 (PN10) | 0,6 | 100m |
| 49 | Ống HDPE D40 (PN10) | Ống HDPE D40 (PN10) | 0,52 | 100m |
| 50 | Ống HDPE D50 (PN10) | Ống HDPE D50 (PN10) | 1,75 | 100m |
| 51 | Ống HDPE D63 (PN10) | Ống HDPE D63 (PN10) | 7,39 | 100m |
| 52 | Ống HDPE D90 (PN10) | Ống HDPE D90 (PN10) | 2,74 | 100m |
| 53 | Ống HDPE D110 (PN10) | Ống HDPE D110 (PN10) | 0,82 | 100m |
| S | HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC MƯA | |||
| 1 | Đào đất đặt cống, hố ga, mương, cửa xả, rộng | Đào đất đặt cống, hố ga, mương, cửa xả, rộng | 38,168 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất cống, hố ga, mương, cửa xả, K>=95 (tận dụng đất đào) | Đắp đất cống, hố ga, mương, cửa xả, K>=95 (tận dụng đất đào) | 31,344 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất đào, cự ly 1km đầu, ô tô 10T, đất cấp II | Vận chuyển đất đào, cự ly 1km đầu, ô tô 10T, đất cấp II | 6,824 | 100m3 |
| 4 | Trải vải ĐKT ngăn cách, lực kéo giật >=900N | Trải vải ĐKT ngăn cách, lực kéo giật >=900N | 0,059 | 100m2 |
| 5 | Bao tải tẩm nhựa | Bao tải tẩm nhựa | 454,89 | m |
| 6 | Ván khuôn lót móng đáy hầm ga, cống, hố tràn, mương, cửa xả | Ván khuôn lót móng đáy hầm ga, cống, hố tràn, mương, cửa xả | 1,734 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn tường hầm ga, hố tràn, mươn, cửa xả đổ tại chỗ | Ván khuôn tường hầm ga, hố tràn, mươn, cửa xả đổ tại chỗ | 19,837 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn đà hầm, nắp đan, lưỡi đúc sẵn | Ván khuôn đà hầm, nắp đan, lưỡi đúc sẵn | 0,004 | 100m2 |
| 9 | Cốt thép tường hầm ga, đk | Cốt thép tường hầm ga, đk | 0,509 | tấn |
| 10 | Cốt thép tường hầm ga, đk | Cốt thép tường hầm ga, đk | 3,531 | tấn |
| 11 | Cốt thép tường hố tràn, mương, cửa xả, đk | Cốt thép tường hố tràn, mương, cửa xả, đk | 3,406 | tấn |
| 12 | Cốt thép tường hố tràn, mương, cửa xả, đk | Cốt thép tường hố tràn, mương, cửa xả, đk | 3,591 | tấn |
| 13 | Cốt thép khuôn hầm, nắp, thang, khoen, bản lề khung lưới, đk | Cốt thép khuôn hầm, nắp, thang, khoen, bản lề khung lưới, đk | 0,249 | tấn |
| 14 | Cốt thép khuôn hầm, nắp, thang, khoen, bản lề khung lưới, đk | Cốt thép khuôn hầm, nắp, thang, khoen, bản lề khung lưới, đk | 0,599 | tấn |
| 15 | Sản xuất thép hình bọc góc nắp đan C70x50x5; khuôn hầm L50x50x5; khung lưới chắn rác L50x8x220, dẹt 50x8x220, chẻ đuôi cá L50x50x5 ngàm vào bê tông; bản lề | Sản xuất thép hình bọc góc nắp đan C70x50x5; khuôn hầm L50x50x5; khung lưới chắn rác L50x8x220, dẹt 50x8x220, chẻ đuôi cá L50x50x5 ngàm vào bê tông; bản lề | 1,031 | tấn |
| 16 | Lắp dựng thép hình bọc góc nắp đan C70x50x5; khuôn hầm L50x50x5; khung lưới chắn rác L50x8x220, dẹt 50x8x220, chẻ đuôi cá L50x50x5 ngàm vào bê tông; bản lề | Lắp dựng thép hình bọc góc nắp đan C70x50x5; khuôn hầm L50x50x5; khung lưới chắn rác L50x8x220, dẹt 50x8x220, chẻ đuôi cá L50x50x5 ngàm vào bê tông; bản lề | 1,031 | tấn |
| 17 | Bê tông lót móng, đá 1x2 M150 | Bê tông lót móng, đá 1x2 M150 | 95,756 | m3 |
| 18 | Bê tông chèn cống băng đường, đá 1x2 M200 | Bê tông chèn cống băng đường, đá 1x2 M200 | 39,927 | m3 |
| 19 | Bê tông tường hầm ga, hố tràn, mươn, cửa xả, đá 1x2 M250 đổ thủ công | Bê tông tường hầm ga, hố tràn, mươn, cửa xả, đá 1x2 M250 đổ thủ công | 207,885 | m3 |
| 20 | Bê tông khuôn, nắp, máng, lưỡi đá 1x2 M250 đúc sẵn | Bê tông khuôn, nắp, máng, lưỡi đá 1x2 M250 đúc sẵn | 5,568 | m3 |
| 21 | Ống uPVC D21, dày 1.1mm | Ống uPVC D21, dày 1.1mm | 0,002 | 100m |
| 22 | Ống uPVC D200, dày 5.9mm | Ống uPVC D200, dày 5.9mm | 0,052 | 100m |
| 23 | CCLD nắp mương rộng 500mm (tấm thép mạ kẽm dày 5mm được đục lỗ) | CCLD nắp mương rộng 500mm (tấm thép mạ kẽm dày 5mm được đục lỗ) | 454,89 | m |
| 24 | CCLD nắp đan gang (KT: 900x900x60) | CCLD nắp đan gang (KT: 900x900x60) | 20 | cái |
| 25 | Đá cuội rải mương | Đá cuội rải mương | 26,611 | m3 |
| 26 | Cung cấp lắp đặt cống tròn ĐK 400 H10 (trên lề ), Đốt cống 4.0m | Cung cấp lắp đặt cống tròn ĐK 400 H10 (trên lề ), Đốt cống 4.0m | 63 | đoạn ống |
| 27 | Cung cấp lắp đặt cống tròn ĐK 400 H10 (trên lề ), Đốt cống 3.0m | Cung cấp lắp đặt cống tròn ĐK 400 H10 (trên lề ), Đốt cống 3.0m | 4 | đoạn ống |
| 28 | Cung cấp lắp đặt cống tròn ĐK 400 H10 (trên lề ), Đốt cống 2.0m | Cung cấp lắp đặt cống tròn ĐK 400 H10 (trên lề ), Đốt cống 2.0m | 8 | đoạn ống |
| 29 | Cung cấp lắp đặt cống tròn ĐK 400 H10 (trên lề ), Đốt cống 1.0m | Cung cấp lắp đặt cống tròn ĐK 400 H10 (trên lề ), Đốt cống 1.0m | 11 | đoạn ống |
| 30 | Cung cấp lắp đặt cống tròn ĐK 600 H10(trên lề ), Đốt cống 4.0m | Cung cấp lắp đặt cống tròn ĐK 600 H10(trên lề ), Đốt cống 4.0m | 9 | đoạn ống |
| 31 | Cung cấp lắp đặt cống tròn ĐK 600 H10(trên lề ), Đốt cống 2.0m | Cung cấp lắp đặt cống tròn ĐK 600 H10(trên lề ), Đốt cống 2.0m | 1 | đoạn ống |
| 32 | Cung cấp lắp đặt cống tròn ĐK 800 H10(trên lề ), Đốt cống 4.0m | Cung cấp lắp đặt cống tròn ĐK 800 H10(trên lề ), Đốt cống 4.0m | 12 | đoạn ống |
| 33 | Cung cấp lắp đặt cống tròn ĐK 800 H10(trên lề ), Đốt cống 3.0m | Cung cấp lắp đặt cống tròn ĐK 800 H10(trên lề ), Đốt cống 3.0m | 1 | đoạn ống |
| 34 | Cung cấp lắp đặt cống tròn ĐK 800 H10(trên lề ), Đốt cống 2.0m | Cung cấp lắp đặt cống tròn ĐK 800 H10(trên lề ), Đốt cống 2.0m | 1 | đoạn ống |
| 35 | Cung cấp lắp đặt cống tròn ĐK 800 H10(trên lề ), Đốt cống 1.0m | Cung cấp lắp đặt cống tròn ĐK 800 H10(trên lề ), Đốt cống 1.0m | 1 | đoạn ống |
| 36 | Cung cấp lắp đặt cống tròn ĐK 400 H30 (băng đường), Đốt cống 4.0m | Cung cấp lắp đặt cống tròn ĐK 400 H30 (băng đường), Đốt cống 4.0m | 18 | đoạn ống |
| 37 | Cung cấp lắp đặt cống tròn ĐK 400 H30 (băng đường), Đốt cống 3.0m | Cung cấp lắp đặt cống tròn ĐK 400 H30 (băng đường), Đốt cống 3.0m | 1 | đoạn ống |
| 38 | Cung cấp lắp đặt cống tròn ĐK 400 H30 (băng đường), Đốt cống 2.0m | Cung cấp lắp đặt cống tròn ĐK 400 H30 (băng đường), Đốt cống 2.0m | 2 | đoạn ống |
| 39 | Cung cấp lắp đặt cống tròn ĐK 400 H30 (băng đường), Đốt cống 1.0m | Cung cấp lắp đặt cống tròn ĐK 400 H30 (băng đường), Đốt cống 1.0m | 3 | đoạn ống |
| 40 | Cung cấp lắp đặt cống tròn ĐK 600 H30(băng đường), Đốt cống 4.0m | Cung cấp lắp đặt cống tròn ĐK 600 H30(băng đường), Đốt cống 4.0m | 51 | đoạn ống |
| 41 | Cung cấp lắp đặt cống tròn ĐK 600 H30(băng đường), Đốt cống 3.0m | Cung cấp lắp đặt cống tròn ĐK 600 H30(băng đường), Đốt cống 3.0m | 3 | đoạn ống |
| 42 | Cung cấp lắp đặt cống tròn ĐK 600 H30(băng đường), Đốt cống 2.0m | Cung cấp lắp đặt cống tròn ĐK 600 H30(băng đường), Đốt cống 2.0m | 2 | đoạn ống |
| 43 | Cung cấp lắp đặt cống tròn ĐK 600 H30(băng đường), Đốt cống 1.0m | Cung cấp lắp đặt cống tròn ĐK 600 H30(băng đường), Đốt cống 1.0m | 7 | đoạn ống |
| 44 | Cung cấp lắp đặt cống tròn ĐK 800 H30(băng đường), Đốt cống 4.0m | Cung cấp lắp đặt cống tròn ĐK 800 H30(băng đường), Đốt cống 4.0m | 25 | đoạn ống |
| 45 | Cung cấp lắp đặt cống tròn ĐK 800 H30(băng đường), Đốt cống 3.0m | Cung cấp lắp đặt cống tròn ĐK 800 H30(băng đường), Đốt cống 3.0m | 2 | đoạn ống |
| 46 | Cung cấp lắp đặt cống tròn ĐK 800 H30(băng đường), Đốt cống 2.0m | Cung cấp lắp đặt cống tròn ĐK 800 H30(băng đường), Đốt cống 2.0m | 1 | đoạn ống |
| 47 | Cung cấp lắp đặt cống tròn ĐK 800 H30(băng đường), Đốt cống 1.0m | Cung cấp lắp đặt cống tròn ĐK 800 H30(băng đường), Đốt cống 1.0m | 3 | đoạn ống |
| 48 | Cung cấp gối cống ĐK 400 | Cung cấp gối cống ĐK 400 | 110 | cái |
| 49 | Cung cấp gối cống ĐK 600 | Cung cấp gối cống ĐK 600 | 73 | cái |
| 50 | Cung cấp gối cống ĐK 800 | Cung cấp gối cống ĐK 800 | 46 | cái |
| 51 | Trát tường ngoài, chiều dày 2,0cm, vữa M75 cát mịn ML=1,5-2 | Trát tường ngoài, chiều dày 2,0cm, vữa M75 cát mịn ML=1,5-2 | 61,136 | m2 |
| 52 | Lắp đặt Joint cao su cống ĐK 400 | Lắp đặt Joint cao su cống ĐK 400 | 91 | cái |
| 53 | Lắp đặt Joint cao su cống ĐK 600 | Lắp đặt Joint cao su cống ĐK 600 | 69 | cái |
| 54 | Lắp đặt Joint cao su cống ĐK 800 | Lắp đặt Joint cao su cống ĐK 800 | 40 | cái |
| 55 | Lắp đặt CK > 250kg (khuôn hầm) | Lắp đặt CK > 250kg (khuôn hầm) | 15 | cái |
| 56 | Lắp đặt CK | Lắp đặt CK | 200 | cái |
| T | HẠNG MỤC THOÁT NƯỚC THẢI | |||
| 1 | Đào đất đặt ống, hố ga, rộng | Đào đất đặt ống, hố ga, rộng | 29,474 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất ống, hố ga, K>=95 (tận dụng đất đào) | Đắp đất ống, hố ga, K>=95 (tận dụng đất đào) | 27,955 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất dư cự ly | Vận chuyển đất dư cự ly | 1,519 | 100m3 |
| 4 | Ván khuôn lót móng đáy hầm ga | Ván khuôn lót móng đáy hầm ga | 0,273 | 100m2 |
| 5 | Ván khuôn tường hầm ga, đổ thủ công | Ván khuôn tường hầm ga, đổ thủ công | 6,158 | 100m2 |
| 6 | Ván khuôn đà hầm, nắp đan đổ sẵn | Ván khuôn đà hầm, nắp đan đổ sẵn | 0,852 | 100m2 |
| 7 | Cốt thép tường hầm ga, đk | Cốt thép tường hầm ga, đk | 0,543 | tấn |
| 8 | Cốt thép tường hầm ga, đk | Cốt thép tường hầm ga, đk | 2,89 | tấn |
| 9 | Cốt thép khuôn hầm, nắp, thang, khoen, bản lề khung lưới, đk | Cốt thép khuôn hầm, nắp, thang, khoen, bản lề khung lưới, đk | 0,641 | tấn |
| 10 | Cốt thép khuôn hầm, nắp, thang, khoen, bản lề khung lưới, đk | Cốt thép khuôn hầm, nắp, thang, khoen, bản lề khung lưới, đk | 0,983 | tấn |
| 11 | Sàn xuất thép hình bọc góc nắp đan C70x50x5; khuôn hầm L50x50x5; khung lưới chắn rác L50x8x220, dẹt 50x8x220, chẻ đuôi cá L50x50x5 ngàm vào bê tông; bản lề | Sàn xuất thép hình bọc góc nắp đan C70x50x5; khuôn hầm L50x50x5; khung lưới chắn rác L50x8x220, dẹt 50x8x220, chẻ đuôi cá L50x50x5 ngàm vào bê tông; bản lề | 1,182 | tấn |
| 12 | Lắp dựng Thép hình bọc góc nắp đan C70x50x5; khuôn hầm L50x50x5; khung lưới chắn rác L50x8x220, dẹt 50x8x220, chẻ đuôi cá L50x50x5 ngàm vào bê tông; bản lề | Lắp dựng Thép hình bọc góc nắp đan C70x50x5; khuôn hầm L50x50x5; khung lưới chắn rác L50x8x220, dẹt 50x8x220, chẻ đuôi cá L50x50x5 ngàm vào bê tông; bản lề | 1,182 | tấn |
| 13 | Bê tông lót đế hố ga, đá 1x2 M150 | Bê tông lót đế hố ga, đá 1x2 M150 | 8,857 | m3 |
| 14 | Bê tông tạo lòng máng, đá 1x2 M150 | Bê tông tạo lòng máng, đá 1x2 M150 | 6,966 | m3 |
| 15 | Bê tông tường hầm ga, đá 1x2 M250 đổ thủ công | Bê tông tường hầm ga, đá 1x2 M250 đổ thủ công | 77,563 | m3 |
| 16 | Bê tông khuôn, nắp, đá 1x2 M250 đúc sẵn | Bê tông khuôn, nắp, đá 1x2 M250 đúc sẵn | 9,286 | m3 |
| 17 | Ống uPVC D21, dày 1.1mm | Ống uPVC D21, dày 1.1mm | 0,032 | 100m |
| 18 | Cung cấp lắp đặt ống cống HDPE D200 | Cung cấp lắp đặt ống cống HDPE D200 | 7,6 | 100m |
| 19 | Cung cấp lắp đặt ống cống HDPE D300 | Cung cấp lắp đặt ống cống HDPE D300 | 3,05 | 100m |
| 20 | Cung cấp lắp đặt ống HDPE D50-PN6 | Cung cấp lắp đặt ống HDPE D50-PN6 | 0,39 | 100m |
| 21 | Lắp đặt CK > 250kg (khuôn hầm) | Lắp đặt CK > 250kg (khuôn hầm) | 46 | cái |
| 22 | Lắp đặt CK | Lắp đặt CK | 46 | cái |
| 23 | Mối nối ống | Mối nối ống | 192 | cái |
| U | HÀNG RÀO- CỔNG CHÀO | |||
| 1 | Đào đất hố móng bằng máy, đất cấp II | Đào đất hố móng bằng máy, đất cấp II | 5,038 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, đất cấp II | Đắp đất nền móng công trình, đất cấp II | 4,511 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất đào, cự ly 1km đầu, ô tô 10T, đất cấp II | Vận chuyển đất đào, cự ly 1km đầu, ô tô 10T, đất cấp II | 0,526 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng, dầm móng, đá 1x2 M150 | Bê tông lót móng, dầm móng, đá 1x2 M150 | 11,923 | m3 |
| 5 | Bê tông móng đá 1x2 M350 | Bê tông móng đá 1x2 M350 | 26,602 | m3 |
| 6 | Bê tông cổ cột đá 1x2 M350 | Bê tông cổ cột đá 1x2 M350 | 2,908 | m3 |
| 7 | Bê tông đà kiềng đá 1x2 M350 | Bê tông đà kiềng đá 1x2 M350 | 4,421 | m3 |
| 8 | Bê tông cột đá 1x2 M350 | Bê tông cột đá 1x2 M350 | 9,579 | m3 |
| 9 | Bê tông tường đá 1x2 M350 | Bê tông tường đá 1x2 M350 | 21,32 | m3 |
| 10 | Bê tông dầm đá 1x2 M350 | Bê tông dầm đá 1x2 M350 | 0,711 | m3 |
| 11 | SXLD và tháo dỡ ván khuôn móng | SXLD và tháo dỡ ván khuôn móng | 0,883 | 100m2 |
| 12 | SXLD và tháo dỡ ván khuôn cổ cột | SXLD và tháo dỡ ván khuôn cổ cột | 1,631 | 100m2 |
| 13 | SXLD và tháo dỡ ván khuôn đà kiềng | SXLD và tháo dỡ ván khuôn đà kiềng | 0,452 | 100m2 |
| 14 | SXLD và tháo dỡ ván khuôn cột | SXLD và tháo dỡ ván khuôn cột | 0,783 | 100m2 |
| 15 | SXLD và tháo dỡ ván khuôn tường | SXLD và tháo dỡ ván khuôn tường | 2,171 | 100m2 |
| 16 | SXLD và tháo dỡ ván khuôn dầm | SXLD và tháo dỡ ván khuôn dầm | 0,142 | 100m2 |
| 17 | GCLD cốt thép móng, D | GCLD cốt thép móng, D | 1,36 | tấn |
| 18 | GCLD cốt thép đà kiềng, dầm D | GCLD cốt thép đà kiềng, dầm D | 0,297 | tấn |
| 19 | GCLD cốt thép đà kiềng, dầm D | GCLD cốt thép đà kiềng, dầm D | 0,321 | tấn |
| 20 | GCLD cốt thép cột D | GCLD cốt thép cột D | 0,613 | tấn |
| 21 | GCLD cốt thép cột D | GCLD cốt thép cột D | 0,587 | tấn |
| 22 | GCLD cốt thép tường D | GCLD cốt thép tường D | 0,059 | tấn |
| 23 | GCLD cốt thép tường D | GCLD cốt thép tường D | 2,127 | tấn |
| 24 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch không nung 4x8x18, h | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch không nung 4x8x18, h | 3,333 | m3 |
| 25 | Xây tường gạch không nung 8x8x18 chiều dầy | Xây tường gạch không nung 8x8x18 chiều dầy | 6,619 | m3 |
| 26 | Cạo bỏ lớp sơn, bụi và rêu bám trên bề mặt toàn bộ tường rào hiện hữu, sau đó làm sạch bề mặt | Cạo bỏ lớp sơn, bụi và rêu bám trên bề mặt toàn bộ tường rào hiện hữu, sau đó làm sạch bề mặt | 2.448,615 | m2 |
| 27 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75. | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75. | 1.283,539 | m2 |
| 28 | Trát trụ cột chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Trát trụ cột chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 1.544,647 | m2 |
| 29 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | 42,078 | m2 |
| 30 | Bả mastic tường ngoài nhà | Bả mastic tường ngoài nhà | 1.285,715 | m2 |
| 31 | Bả mastic cột, dầm | Bả mastic cột, dầm | 1.586,725 | m2 |
| 32 | Sơn tường ngoài nhà, cột, dầm | Sơn tường ngoài nhà, cột, dầm | 2.686,597 | m2 |
| 33 | Sơn tường cột giả đá | Sơn tường cột giả đá | 185,842 | m2 |
| 34 | CCLD cổng trượt inox 304, ray thép V50x50x5 (kt: 7.32x0.7x1.5m); bộ điều khiển | CCLD cổng trượt inox 304, ray thép V50x50x5 (kt: 7.32x0.7x1.5m); bộ điều khiển | 1 | bộ |
| 35 | Ốp tấm kim loại thép dày 12mm cắt CNC, tráng thiết lên bề mặt, sơn tĩnh điện | Ốp tấm kim loại thép dày 12mm cắt CNC, tráng thiết lên bề mặt, sơn tĩnh điện | 26,424 | m2 |
| 36 | Kẻ ron tường trang trí, rộng 20mm, sâu 5mm | Kẻ ron tường trang trí, rộng 20mm, sâu 5mm | 217,57 | m |
| 37 | CCLĐ chữ inox mạ vàng cho cổng chào cao 400mm | CCLĐ chữ inox mạ vàng cho cổng chào cao 400mm | 14 | chữ |
| 38 | CCLĐ chữ inox mạ vàng cho cổng chào cao 300mm | CCLĐ chữ inox mạ vàng cho cổng chào cao 300mm | 6 | chữ |
| 39 | CCLĐ ống chờ d16mm dài 0,2m vào tường bê tông để liên kết với bồn hoa bê tông | CCLĐ ống chờ d16mm dài 0,2m vào tường bê tông để liên kết với bồn hoa bê tông | 366 | ống |
| 40 | CCLĐ bồn hoa bê tông đúc sẵn 0,8x0,4x0,5 m | CCLĐ bồn hoa bê tông đúc sẵn 0,8x0,4x0,5 m | 61 | cái |
| V | XÂY DỰNG SÂN TENNIS | |||
| 1 | Lu lèn nền sân (k>=0,95) | Lu lèn nền sân (k>=0,95) | 6,3 | 100m2 |
| 2 | Lớp ni long tạo phẳng mặt | Lớp ni long tạo phẳng mặt | 6,3 | 100m2 |
| 3 | GCLD cốt thép nền D8 a 200 | GCLD cốt thép nền D8 a 200 | 2,489 | tấn |
| 4 | Bê tông nền đá 1x2 M200 | Bê tông nền đá 1x2 M200 | 94,5 | m3 |
| 5 | SXLD và tháo dỡ ván khuôn nền | SXLD và tháo dỡ ván khuôn nền | 0,003 | 100m2 |
| 6 | Sơn phủ 7 lớp nền Tennis | Sơn phủ 7 lớp nền Tennis | 630 | m2 |
| 7 | Cung cấp hàng rào khung thép cột đk60, lưới B40, cao 3750 bao gồm cửa đi, bao quanh sân Tennis | Cung cấp hàng rào khung thép cột đk60, lưới B40, cao 3750 bao gồm cửa đi, bao quanh sân Tennis | 109,8 | m2 |
| 8 | CCLĐ cột lưới, móc lưới, lưới sân Tennis | CCLĐ cột lưới, móc lưới, lưới sân Tennis | 1 | bộ |
| 9 | CCLĐ ghế trọng tài | CCLĐ ghế trọng tài | 1 | bộ |
| W | CẦU ĐI DẠO | |||
| 1 | Cung cấp cọc UST D300 | Cung cấp cọc UST D300 | 112 | m |
| 2 | Ép cọc UST D300 | Ép cọc UST D300 | 1,12 | 100m |
| 3 | Ép âm cọc UST D300 | Ép âm cọc UST D300 | 1,12 | 100m |
| 4 | Khoan dẫn phục vụ đóng, ép cọc bằng máy khoan xoay, đường kính 200mm | Khoan dẫn phục vụ đóng, ép cọc bằng máy khoan xoay, đường kính 200mm | 118 | m |
| 5 | Nối cọc UST D300 | Nối cọc UST D300 | 8 | mối nối |
| 6 | Cắt đầu cọc ống dự ứng lực D300 | Cắt đầu cọc ống dự ứng lực D300 | 8 | cọc |
| 7 | Bê tông chèn cọc liên kết móng, đá 1x2 M300 | Bê tông chèn cọc liên kết móng, đá 1x2 M300 | 0,122 | m3 |
| 8 | GCLD cốt thép nối cọc liên kết móng, D | GCLD cốt thép nối cọc liên kết móng, D | 0,048 | tấn |
| 9 | Sản xuất tấm thép trong cọc | Sản xuất tấm thép trong cọc | 0,001 | tấn |
| 10 | Lắp dựng tấm thép trong cọc | Lắp dựng tấm thép trong cọc | 0,001 | tấn |
| 11 | Đào đất bằng máy, đất cấp II | Đào đất bằng máy, đất cấp II | 0,712 | 100m3 |
| 12 | Đắp đất công trình, đất cấp II (k=0.95) | Đắp đất công trình, đất cấp II (k=0.95) | 0,604 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất đào, cự ly 1km đầu, ô tô 10T, đất cấp II | Vận chuyển đất đào, cự ly 1km đầu, ô tô 10T, đất cấp II | 0,108 | 100m3 |
| 14 | Bê tông lót mố cầu, đá 4x6 M150 | Bê tông lót mố cầu, đá 4x6 M150 | 1,1 | m3 |
| 15 | Bê tông mố cầu, đá 1x2 M350 | Bê tông mố cầu, đá 1x2 M350 | 9,67 | m3 |
| 16 | Bê tông dầm, đá 1x2 M350 | Bê tông dầm, đá 1x2 M350 | 1,49 | m3 |
| 17 | Bê tông sàn, đá 1x2 M350 | Bê tông sàn, đá 1x2 M350 | 2,88 | m3 |
| 18 | Bê tông lan can cầu, đá 1x2 M200 | Bê tông lan can cầu, đá 1x2 M200 | 1,305 | m3 |
| 19 | SXLD và tháo dỡ ván khuôn mố cầu | SXLD và tháo dỡ ván khuôn mố cầu | 0,261 | 100m2 |
| 20 | SXLD và tháo dỡ ván khuôn dầm | SXLD và tháo dỡ ván khuôn dầm | 0,113 | 100m2 |
| 21 | SXLD và tháo dỡ ván khuôn sàn | SXLD và tháo dỡ ván khuôn sàn | 0,251 | 100m2 |
| 22 | SXLD và tháo dỡ ván khuôn lan can cầu | SXLD và tháo dỡ ván khuôn lan can cầu | 0,348 | 100m2 |
| 23 | GCLD cốt thép mố cầu, D | GCLD cốt thép mố cầu, D | 0,011 | tấn |
| 24 | GCLD cốt thép mố cầu, D | GCLD cốt thép mố cầu, D | 0,717 | tấn |
| 25 | GCLD cốt thép dầm, D | GCLD cốt thép dầm, D | 0,011 | tấn |
| 26 | GCLD cốt thép dầm, D | GCLD cốt thép dầm, D | 0,011 | tấn |
| 27 | GCLD cốt thép sàn, D | GCLD cốt thép sàn, D | 0,435 | tấn |
| 28 | GCLD cốt thép lan can cầu, D | GCLD cốt thép lan can cầu, D | 0,046 | tấn |
| 29 | GCLD cốt thép lan can cầu, D | GCLD cốt thép lan can cầu, D | 0,308 | tấn |
| 30 | CCLĐ Bu lông M18 | CCLĐ Bu lông M18 | 18 | cái |
| 31 | CCLD bản mã PL-12mm | CCLD bản mã PL-12mm | 0,068 | tấn |
| 32 | CCLD gối caosu GCS 30-47 | CCLD gối caosu GCS 30-47 | 2 | cái |
| 33 | Cung cấp dầm cầu dự ứng lực, I500-L=15m-cấp tải 0.65HL93 | Cung cấp dầm cầu dự ứng lực, I500-L=15m-cấp tải 0.65HL93 | 2 | dầm |
| 34 | Lắp đặt dầm cầu dự ứng lực, I500-L=15m-cấp tải 0.65HL93 | Lắp đặt dầm cầu dự ứng lực, I500-L=15m-cấp tải 0.65HL93 | 2 | dầm |
| 35 | Trát vữa chiều dày 10-55mm, kẻ vân tạo bề mặt giả gỗ, vữa XM mác 75 | Trát vữa chiều dày 10-55mm, kẻ vân tạo bề mặt giả gỗ, vữa XM mác 75 | 74,688 | m2 |
| 36 | Sơn Pu bảo vệ bề mặt; sơn dầu giả gỗ bề mặt cầu | Sơn Pu bảo vệ bề mặt; sơn dầu giả gỗ bề mặt cầu | 74,688 | m2 |
| X | BÓ VỈA BỒN HOA-THẢM CỎ | |||
| 1 | Đào đất bằng máy, đất cấp II | Đào đất bằng máy, đất cấp II | 1,498 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình, đất cấp II (k=0.95) | Đắp đất công trình, đất cấp II (k=0.95) | 0,711 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất đào, cự ly 1km đầu, ô tô 10T, đất cấp II | Vận chuyển đất đào, cự ly 1km đầu, ô tô 10T, đất cấp II | 0,787 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót bó vỉa, đá 1x2 M150 | Bê tông lót bó vỉa, đá 1x2 M150 | 33,721 | m3 |
| 5 | Bê tông bó vỉa, đá 1x2 M300 | Bê tông bó vỉa, đá 1x2 M300 | 44,961 | m3 |
| 6 | SXLD và tháo dỡ ván khuôn bó vỉa | SXLD và tháo dỡ ván khuôn bó vỉa | 4,496 | 100m2 |
| Y | BẬC CẤP-RAM DỐC | |||
| 1 | Đào đất bằng máy, đất cấp II | Đào đất bằng máy, đất cấp II | 3,413 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình, đất cấp II (k=0.95) | Đắp đất công trình, đất cấp II (k=0.95) | 0,732 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất đào, cự ly 1km đầu, ô tô 10T, đất cấp II | Vận chuyển đất đào, cự ly 1km đầu, ô tô 10T, đất cấp II | 2,68 | 100m3 |
| 4 | Lu lèn nền đất (k>=0,95) | Lu lèn nền đất (k>=0,95) | 2,876 | 100m3 |
| 5 | Bê tông lót bậc cấp, ram dốc, đá 1x2 M150 | Bê tông lót bậc cấp, ram dốc, đá 1x2 M150 | 28,761 | m3 |
| 6 | Xây bậc cấp bằng đá hộc, vữa XM mác 75 | Xây bậc cấp bằng đá hộc, vữa XM mác 75 | 239,268 | m3 |
| 7 | Kẻ ron tạo nhám chống trượt, rộng 10mm, sâu 10mm | Kẻ ron tạo nhám chống trượt, rộng 10mm, sâu 10mm | 1.088,76 | m |
| Z | NỀN SÂN | |||
| 1 | Lu lèn nền sân (k>=0,95) | Lu lèn nền sân (k>=0,95) | 16,885 | 100m2 |
| 2 | Bê tông lót đá 1x2 M150 | Bê tông lót đá 1x2 M150 | 6,15 | m3 |
| 3 | Lớp ni long tạo phẳng mặt | Lớp ni long tạo phẳng mặt | 16,27 | 100m2 |
| 4 | Bê tông nền, đá 1x2 M200 | Bê tông nền, đá 1x2 M200 | 162,7 | m3 |
| 5 | Bê tông ram dốc, đá 1x2 M200 | Bê tông ram dốc, đá 1x2 M200 | 6,15 | m3 |
| 6 | GCLD cốt thép ram dốc D10 a=200 | GCLD cốt thép ram dốc D10 a=200 | 0,379 | tấn |
| 7 | Kẻ ron chống co ngót, rộng 10 sâu 10, cách khoảng 2m | Kẻ ron chống co ngót, rộng 10 sâu 10, cách khoảng 2m | 3.377 | m |
| AA | ĐƯỜNG ĐI DẠO | |||
| 1 | Đào đất bằng máy, đất cấp II | Đào đất bằng máy, đất cấp II | 5,528 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình, đất cấp II (k=0.95) | Đắp đất công trình, đất cấp II (k=0.95) | 4,11 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất đào, cự ly 1km đầu, ô tô 10T, đất cấp II | Vận chuyển đất đào, cự ly 1km đầu, ô tô 10T, đất cấp II | 1,417 | 100m3 |
| 4 | Lu lèn mặt đường (k>=0,95) | Lu lèn mặt đường (k>=0,95) | 72,37 | 100m3 |
| 5 | Bê tông lót bó vỉa, đá 1x2 M150 | Bê tông lót bó vỉa, đá 1x2 M150 | 141,735 | m3 |
| 6 | Bê tông bó vỉa, đá 1x2 M300 | Bê tông bó vỉa, đá 1x2 M300 | 188,98 | m3 |
| 7 | SXLD và tháo dỡ ván khuôn bó vỉa đường đi dạo | SXLD và tháo dỡ ván khuôn bó vỉa đường đi dạo | 18,898 | 100m2 |
| 8 | Lớp ni long tạo phẳng mặt | Lớp ni long tạo phẳng mặt | 54,244 | 100m2 |
| 9 | Bê tông nền đường đi dạo, đá 1x2 M200 | Bê tông nền đường đi dạo, đá 1x2 M200 | 542,44 | m3 |
| 10 | Cào mặt nền bê tông nền đường đi dạo | Cào mặt nền bê tông nền đường đi dạo | 5.424,4 | m2 |
| 11 | Bê tông đan lối đi dạo, đá 1x2 M300 | Bê tông đan lối đi dạo, đá 1x2 M300 | 67,92 | m3 |
| 12 | GCLD cốt thép đan lối đi dạo, D | GCLD cốt thép đan lối đi dạo, D | 3,538 | tấn |
| 13 | Lắp đặt đan lối đi dạo | Lắp đặt đan lối đi dạo | 3.234,286 | cái |
| 14 | Cẩn sỏi màu trang trí | Cẩn sỏi màu trang trí | 1.132 | cái |
| 15 | Lát đá tự nhiên dày 50mm vào các khối nhà | Lát đá tự nhiên dày 50mm vào các khối nhà | 680,641 | m2 |
| 16 | CCLD vĩ nhựa gỗ, kt: 30x30x2.5cm | CCLD vĩ nhựa gỗ, kt: 30x30x2.5cm | 64 | m2 |
| AB | CHI PHÍ THIẾT BỊ | |||
| AC | HỆ THỐNG CẤP NƯỚC | |||
| 1 | Cung cấp máy bơm nước trung chuyển Q=33m³/h, H=39m + phụ kiện | Cung cấp máy bơm nước trung chuyển Q=33m³/h, H=39m + phụ kiện | 2 | máy |
| 2 | Cung cấp máy bơm tăng áp biến tần Q=25m³/h, H=63m + phụ kiện | Cung cấp máy bơm tăng áp biến tần Q=25m³/h, H=63m + phụ kiện | 2 | máy |
| AD | HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC THẢI | |||
| 1 | Cung cấp máy bơm chìm công suất 0.6 m3/ phút | Cung cấp máy bơm chìm công suất 0.6 m3/ phút | 4 | máy |
| AE | HỆ THỐNG THÔNG TIN | |||
| 1 | Máy server cho phần mềm quản lý khách sạn | Máy server cho phần mềm quản lý khách sạn | 1 | bộ |
| 2 | Máy server cho hệ thống IPTV | Máy server cho hệ thống IPTV | 1 | bộ |
| Chi phí dự phòng | ||||
| 1 | Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh | 5% | ||
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| Các tiêu chí năng lực và kinh nghiệm | Các yêu cầu cần tuân thủ | Tài liệu cần nộp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Kết quả hoạt động tài chính | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018 đến năm 2020(3) để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 13a |
| Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương. | |||||||
| 2.2 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinh doanh | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 4.8E10 VND(4), trong vòng 3(5) năm gần đây. Doanh thu xây dựng hàng năm được tính bằng tổng các khoản thanh toán cho các hợp đồng xây lắp mà nhà thầu nhận được trong năm đó. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13b |
| 2.3 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanh khoản cao(6) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năng thanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tài chính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng) để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu với giá trị là 9.6E9 VND(7). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 3 | Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng xây lắp tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(8) theo mô tả
dưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phần
lớn(9) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên
liên danh) hoặc nhà thầu phụ(10) trong vòng 3(11)
năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu):
Số lượng hợp đồng bằng 3 hoặc khác 3, ít nhất
có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 22.500.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥
67.500.000.000 VND.
Loại công trình: Công trình hạ tầng kỹ thuật Cấp công trình: Cấp II |
Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi