Gói thầu: Mua sắm máy chiếu, màn chiếu và các thiết bị mạng Lan tại Chi cục Bảo vệ môi trường tỉnh Nghệ An
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210679740-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/06/2021 07:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Chi cục bảo vệ môi trường tỉnh Nghệ An |
| Tên gói thầu | Mua sắm máy chiếu, màn chiếu và các thiết bị mạng Lan tại Chi cục Bảo vệ môi trường tỉnh Nghệ An |
| Số hiệu KHLCNT | 20210650551 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 20 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-06-24 21:45:00 đến ngày 2021-06-30 07:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 147,000,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thiết bị chuyển mạch | 2 | bộ | - Tốc độ LAN: 10/100/1000Mbps - Switch thông minh: Đúng - Cổng quang: Có - Cổng giao tiếp SG350-28P 28-port - Cổng kết nối: 24 x 10/100/1000 (PoE +) + 2 x kết hợp Gigabit SFP + 2 x Gigabit SFP - Hiệu suất Dung lượng chuyển mạch: 56 Gbps - Hiệu suất chuyển tiếp (kích thước gói 64 byte): 41,67 Mpps - Jumbo Frame Hỗ trợ 9216 byte - Phương pháp G2xác thực RADIUS, Vỏ bảo mật (SSH), TACACS + - RAM 512 MB - Bộ nhớ flash 256 MB - Kích thước bảng địa chỉ MAC 16 nghìn mục nhập - Phương pháp xác thực Vỏ bảo mật (SSH), RADIUS, TACACS + - Thuật toán mã hóa SSL - Giao thức định tuyến Định tuyến IPv4 tĩnh, CIDR - Giao thức quản lý từ xa: CLI, HTTP, SSH, TFTP, Telnet, HTTPS, RMON 1, RMON 2, RMON 3,RMON 9, SNMP 1, SNMP 2c, SNMP 3 - Kích thước: Chiều rộng 17,3 in x Độ sâu 10.1 in x Chiều cao 1,7 in - Cân nặng 8,44 lbs | ||
| 2 | Bộ phát sóng Wi-Fi Linksys Smart | 4 | bộ | - Cổng kết nối: 4 cổng LAN 10/100/1000Mbps 1 cổng Gigabit WAN 2 cổng USB - Chuẩn Wifi: 2.4GHz(600Mbps) và 5GHz(1300Mbps) - Hỗ trợ: Wi-Fi 802.11ac, băng thông 600+1300 Mbps. - Antenna: 3, có thể tháo rời. - Tính năng nổi bật: CPU Qualcomm dual core 1,4 GHz, AC1900 MU-MIMO dual band gigabit, Linksys Smart Wi-Fi. - Cơ chế bảo mật: WEP, WPA/WPA2-Enterprise. - Kích thước: 25,8 x 18,4 x 5,6 cm, nặng 558 gram | ||
| 3 | Máy chiếu SONY VPL | 1 | bộ | - Kích thước vùng hiển thị hiệu quả: 0,63” (16mm) x 3, Tỷ lệ khung hình: 4:3 - Số điểm ảnh: 2359296 (1024 x 768 x 3) điểm ảnh - Ống kính zum: quang học: ( xấp xỉ . 1.6x) - Lấy nét: Thủ công - Tỷ lệ phóng hình: 1.40:1 đến 2.27:1 - Đèn chiếu: Đèn thuỷ ngân cao áp loại 225W - Thời gian thay đèn chiếu đề nghị: 10.000 H (chế độ đèn: Thấp) - Chu kỳ vệ sinh bộ lọc: Tối đa. 10.000h - Kích thước màn hình: 30” đến 300” (0,76 m đến 7,62m) - Độ sáng (chế độ đèn: cao): 4200 lm - Mức ánh sáng màu (chế độ đèn: cao): 4200 lm - Độ tương phản (toàn hình trắng/ toàn hình đen): 12,000:1 - Tần số quét hiển thị: + Ngang: 15 kHz đến 92 kHz + Dọc: 48Hz đến 92 Hz - Độ phân giải hiển thị: Độ phân giải hiển thị tối đa: UXGA (1600 x 1200) + NGÕ RA: Đầu ra màn hình: Mini D-Sub 15-pin (cổng cái) - Điều khiển ngõ vào/ra tín hiệu, ngõ khác: + Kết nối RS-232C: D-sub 9-pin + Kết nối LAN: RJ45, 10BASE-T/ 100 BASE-TX USB: loại A, loại B - Nhiệt độ vận hành (Độ ẩm vận hành): 0°C to 40°C (20% to 80%, không ngưng tụ) - Nhiệt độ bảo quản (độ ẩm bảo quản): -10°C to +60°C / (20% to80%, không ngưng tụ) - Nguồn điện: AC 100 V to 240 V, 3.1A- 1.4A, 50 Hz /60 Hz - Kích thước bên ngoài: W 365 x H 96,2 x D 252 mm - Trọng lượng: 3.9kg - Phụ kiện đi kèm: Điều khiển từ xa (1): RM-PJ8, pin Lithium (1): CR2025, Cáp Mini D-sub 15-pin (1), Dây nguồn(1), Hướng dẫn nhanh (1), Hướng dẫn sử dụng (CD-ROM) (1), chương trình trình chiếu qua mạng (CD-ROM) (1) | ||
| 4 | Màn chiếu 3 chân 96″ | 1 | bộ | - Kích thước màn: 2,44m x 2,44m - Kích thước vùng chiếu: 96" x 96" - Kích thước đường chéo: 135" - Tỷ lệ: 1:1 | ||
| 5 | Cáp HDMI | 1 | Dây | - Cáp có chiều dài 20 mét - Cáp chuẩn HDMI 1.4 - Cáp đạt độ phân giải FULL HD 4096 x 2160, hình ảnh siêu nét - Cáp hỗ trợ 3D - Cáp đạt tốc độ cao 10.2Gbps - Cáp HDMI chống nhiễu cực tốt, dây mềm dẻo dễ lắp đặt - Cáp HDMI màu đen | ||
| 6 | Kệ để máy chiếu: | 1 | Cái | - Chân đế: Không có bánh xe – dễ dàng lắp ghép và nâng hạ độ cao - Cấu tạo chân đế: Hợp kim nhôm siêu nhẹ và chắc, được sơn tĩnh điện, chắc chắn chống gỉ sét - Chiều cao min: 565mm - Chiều cao Max: 1600mm - Màu sắc: Màu trắng sữa - Kích thước: Chiều cao sử dụng từ 56,5cm đến 1,6m - Mâm đế: Mâm làm từ sắt thép loại tốt được sơn tĩnh điện màu đen có thể tháo lắp dễ dàng để gắn vào chân đế, là nơi đặt máy chiếu giúp cố định máy tránh bị lệch máy khi sử dụng - Kích thước mâm đế: 30 cm x 40 cm - Tải trọng: 8kg - Trọng lượng: 2,6kg | ||
| 7 | Cáp mạng COMMSCOPE AMP Cat6 | 750 | mét | - Hỗ trợ chuẩn Gigabit Ethernet. - Thỏa tất cả các yêu cầu của Gigabit Ethernet (IEEE 802.3ab). - Thẩm tra độc lập bởi ETL SEMKO. - Băng thông hỗ trợ lên tới 600 MHz. - Hiệu suất 3dB NEXT trên chuẩn Cat 6. - Dây dẫn bằng đồng dạng cứng - solid, đường kính lõi 23 AWG. - Vỏ bọc cách điện: Polyethylene, 0.0097in. - Vỏ bọc: 0.025in, PVC. | ||
| 8 | Wallpalce AMP dùng cho đấu nối mạng Lan | 40 | Cái | - Bao gồm: + 1 nhân mạng chuẩn Cat6 + 1 mặt wallplate 1 cổng + 1 đế wallplate | ||
| 9 | Đầu nối mạng RJ45 AMP - Cat6 | 40 | Cái | - Hạt mạng RJ45 AMP cat6, chân tiếp xúc mạ đồng chống oxy hoá | ||
| 10 | Tem đánh dấu đầu mạng | 80 | Cái | - Chống thấm nước, chống thấm dầu. - Có thể đánh dấu tên bằng bút lông dầu trên phần tem. - Chức năng: Đánh dấu dây cáp mang, cáp thoại hoặc cáp đồng trục, dễ dàng nhận biết đoạn cáp để dễ quản lý và vận hành, xử lý sự cố. | ||
| 11 | Máng nhựa Sino 60mmx40mm | 70 | mét | - Kích thước: 60mmx40mm - Chất liệu: Nhựa - Dùng để đi dây mạng | ||
| 12 | Máng nhựa Sino 39x18mm | 116 | mét | - Kích thước: 39x18mm - Chất liệu: Nhựa - Dùng để đi dây mạng | ||
| 13 | Vật tư phụ (Cút L/T/Nối...keo, thép, vít nở, ....) | 1 | Gói | - Bao gồm: Cút L/T/Nối...keo, thép, vít nở, ....'Danh mục hàng hóa'!A16:F24 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi