Gói thầu: Cung cấp vật tư điện phục vụ sản xuất năm 2021
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210680397-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/07/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty nhiệt điện Cẩm Phả - TKV |
| Tên gói thầu | Cung cấp vật tư điện phục vụ sản xuất năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210610388 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | vốn sản xuất kinh doanh |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 07 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-06-25 10:58:00 đến ngày 2021-07-06 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,009,229,090 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018đến năm 2020(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 3.0E9(4) VND, trong vòng 3(5)năm gần đây. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 0.0 VND(8). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): + Tương tự về tính chất: là hợp đồng cung cấp vật tư thiết bị cho nhà máy nhiệt điện. *) Nhà thầu cung cấp các tài liệu chứng minh gồm (bản gốc hoặc bản sao được chứng thực): Hợp đồng; Biên bản nghiệm thu/Biên bản thanh lý/Hóa đơn GTGT; trường hợp hợp đồng chưa thực hiện xong phải kèm theo xác nhận của đơn vị sử dụng. Số lượng hợp đồng bằng 1 và hợp đồng có giá trị ≥ 1.400.000.000 VNĐ. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ắc quy | 12V, 200Ah | 8 | Bình | 12V, 200Ah | |
| 2 | Ắc quy | 12V, 7,2Ah | 6 | Bình | 12V, 7,2Ah | |
| 3 | Át tô mát | 3 pha 380VAC, C100 | 4 | Cái | 3 pha 380VAC, C100 | |
| 4 | Át tô mát | C63, 3 pha 380VAC | 4 | Cái | C63, 3 pha 380VAC | |
| 5 | Át tô mát tổng | DZ15-100/3902, 3 pha 380VAC, 80A | 4 | Cái | DZ15-100/3902, 3 pha 380VAC, 80A | |
| 6 | Át tô mát | 3P-380V-32A | 2 | Cái | 3P-380V-32A | |
| 7 | Át tô mát | 1 pha, C16 220/400V, 50HZ | 4 | Cái | 1 pha, C16 220/400V, 50HZ | |
| 8 | Át tô mát | 1 pha C3 220/400V, 50HZ | 4 | Cái | 1 pha C3 220/400V, 50HZ | |
| 9 | Át tô mát | C32, 2 pha 220/400V, 50HZ | 4 | Cái | C32, 2 pha 220/400V, 50HZ | |
| 10 | Át tô mát | C65N C32 50Hz, 400V | 5 | Cái | C65N C32 50Hz, 400V | |
| 11 | Át tô mát | 1 pha RDB5-63 6A | 1 | Cái | 1 pha RDB5-63 6A | |
| 12 | Át tô mát | 1PH 2A, 220VAC | 8 | Cái | 1PH 2A, 220VAC | |
| 13 | Át tô mát | 1PH 6A, 220VAC | 1 | Cái | 1PH 6A, 220VAC | |
| 14 | Át tô mát | 2PH 1A, 380VAC | 14 | Cái | 2PH 1A, 380VAC | |
| 15 | Át tô mát | 2PH 2A, 380VAC | 2 | Cái | 2PH 2A, 380VAC | |
| 16 | Át tô mát | 3PH 100A, 380VAC | 6 | Cái | 3PH 100A, 380VAC | |
| 17 | Át tô mát | 3PH 10A, 380VAC | 6 | Cái | 3PH 10A, 380VAC | |
| 18 | Át tô mát | 3PH 16A, 380VAC | 2 | Cái | 3PH 16A, 380VAC | |
| 19 | Át tô mát | 3PH 2A, 380VAC | 6 | Cái | 3PH 2A, 380VAC | |
| 20 | Át tô mát | 3PH 40A, 380VAC | 2 | Cái | 3PH 40A, 380VAC | |
| 21 | Át tô mát | 3PH 50A, 380VAC | 6 | Cái | 3PH 50A, 380VAC | |
| 22 | Át tô mát | 3PH 63A, 380VAC | 2 | Cái | 3PH 63A, 380VAC | |
| 23 | Át tô mát | S2X100-R100A | 1 | Cái | S2X100-R100A | ABB hoặc tương đương |
| 24 | Át tô mát | S2X80-R30A | 3 | Cái | S2X80-R30A | ABB hoặc tương đương |
| 25 | Át tô mát | S2X80-R42A | 4 | Cái | S2X80-R42A | ABB hoặc tương đương |
| 26 | Át tô mát | S2X80-R52A | 4 | Cái | S2X80-R52A | ABB hoặc tương đương |
| 27 | Át tô mát | S2X80-R63A | 4 | Cái | S2X80-R63A | ABB hoặc tương đương |
| 28 | Át tô mát | S2X80-R80A | 3 | Cái | S2X80-R80A | ABB hoặc tương đương |
| 29 | Át tô mát | S3H160-R160A | 1 | Cái | S3H160-R160A | ABB hoặc tương đương |
| 30 | Át tô mát | NSC100B; 100A; 3P; Ui=500V | 1 | Cái | NSC100B; 100A; 3P; Ui=500V | Merlin Gerin hoặc tương điơng |
| 31 | Át tô mát | C65N C26, 50Hz, 400VAC | 10 | Cái | C65N C26, 50Hz, 400VAC | Merlin Gerin hoặc tương điơng |
| 32 | Át tô mát | C65H-DC 2P+SD; 10A | 5 | Cái | C65H-DC 2P+SD; 10A | Merlin Gerin hoặc tương điơng |
| 33 | Át tô mát | NSC100B; 100A; 3P; Ui=500V | 1 | Cái | NSC100B; 100A; 3P; Ui=500V | Merlin Gerin hoặc tương điơng |
| 34 | Át tô mát | NSC100B; 40A; 3P; Ui=500V | 2 | Cái | NSC100B; 40A; 3P; Ui=500V | Merlin Gerin hoặc tương điơng |
| 35 | Át tô mát tổng | NSC400/630N/H/L 240/415A AC | 1 | Cái | NSC400/630N/H/L 240/415A AC | Merlin Gerin hoặc tương điơng |
| 36 | Bộ chia khí | 4V310-10 (kèm cuộn hút 220VAC) | 6 | Cái | 4V310-10 (kèm cuộn hút 220VAC) | Airtac hoặc tương đương |
| 37 | Bộ chia khí | 8551A001MS, P= 10 bar (có cuộn hút đi kèm MP-C-113C06/ 220-240/50) | 96 | Bộ | 8551A001MS, P= 10 bar (có cuộn hút đi kèm MP-C-113C06/ 220-240/50) | Asco hoặc tương đương |
| 38 | Bộ chia khí | 54191027, 12Bar, 60oC (Bao gồm cả cuộn hút 43005429 4W và ty van) | 8 | Bộ | 54191027, 12Bar, 60oC (Bao gồm cả cuộn hút 43005429 4W và ty van) | Asco hoặc tương đương |
| 39 | Bộ chia khí | 54292023, 12Bar, 60oC (Bao gồm cả cuộn hút 43005429 4W và ty van) | 11 | Bộ | 54292023, 12Bar, 60oC (Bao gồm cả cuộn hút 43005429 4W và ty van) | Asco hoặc tương đương |
| 40 | Bộ chia khí | BM520 có cuộn hút đi kèm | 72 | Bộ | BM520 có cuộn hút đi kèm | SHAKO hoặc tương đương |
| 41 | Bộ chia khí và cuộn hút điện từ | loại SV5222D-08 | 32 | Bộ | loại SV5222D-08 | XENO hoặc ttuowng đương |
| 42 | Bộ gia nhiệt | Mã hiệu: MXF12kW, 380V | 2 | Bộ | Mã hiệu: MXF12kW, 380V | |
| 43 | Bộ tay điều khiển loại 8 nút | HY-1028 ABBB | 34 | Bộ | HY-1028 ABBB | HANYOUNG NUX hoặc tương đương |
| 44 | Bộ tay điều khiển loại 8 nút | HY-1028 ABBB (kèm theo 10m dây) | 2 | Bộ | HY-1028 ABBB (kèm theo 10m dây) | HANYOUNG NUX hoặc tương đương |
| 45 | Board giải mã hiển thị tầng 1F, 2F, 3F, 4F, 5F, 6F, 7F, 8F | Model MCTC-HCB-H | 16 | Cái | Model MCTC-HCB-H | |
| 46 | Bóng đèn | Compact 50W-220V; E27 | 10 | Cái | Compact 50W-220V; E27 | |
| 47 | Button cabin Inox sọc nhuyễn | (mặt nạ, hộp âm, bo hiển thị, 12 nút ấn) | 2 | Cái | (mặt nạ, hộp âm, bo hiển thị, 12 nút ấn) | |
| 48 | Button tầng Inox sọc nhuyễn | (mặt nạ, hộp âm, bo hiển thị, 2 nút ấn) | 16 | Cái | (mặt nạ, hộp âm, bo hiển thị, 2 nút ấn) | |
| 49 | Cảm biến dừng tầng | BUP-30FJML | 4 | Cái | BUP-30FJML | |
| 50 | Cầu chì | RT 28-32 (RO15) 500V 10A, 10x38 | 32 | Cái | RT 28-32 (RO15) 500V 10A, 10x38 | |
| 51 | Cầu chì ống | loại sứ 4A | 5 | Cái | loại sứ 4A | |
| 52 | Cầu chì dẹt | 500VAC 120kA gG 315A | 4 | Cái | 500VAC 120kA gG 315A | |
| 53 | Cầu chì dẹt | AC500VAC 120kA DC440V 100kA gG 500A | 4 | Cái | AC500VAC 120kA DC440V 100kA gG 500A | |
| 54 | Cầu chì | 1000A, 500VAC/DC, SEMI, INDICATOR | 2 | Cái | 1000A, 500VAC/DC, SEMI, INDICATOR | |
| 55 | Cầu chì ống | từ 30A, loại sứ | 5 | Cái | từ 30A, loại sứ | |
| 56 | Cầu chì sứ | RT28-32 (32A), Ø10x38 (380V-20kA) | 8 | Cái | RT28-32 (32A), Ø10x38 (380V-20kA) | |
| 57 | Chổi than | Chổi than D172, KT: 25x32x100 | 184 | Cái | Chổi than D172, KT: 25x32x100 | |
| 58 | Công tắc giới hạn khóa giàn đuôi | HY-M904 (6A-250VAC) | 2 | Cái | HY-M904 (6A-250VAC) | |
| 59 | Công tắc hành trình | YBLX-X2 380V/2A | 128 | Cái | YBLX-X2 380V/2A | |
| 60 | Công tắc hành trình di chuyển tiến | LX33 - 22 (500V, 10A,Ue=380V, Ie=0,8A) | 10 | Cái | LX33 - 22 (500V, 10A,Ue=380V, Ie=0,8A) | |
| 61 | Công tắc hành trình | GB14048 | 16 | Cái | GB14048 | |
| 62 | Công tắc hành trình | WLCA2 2A-250V | 8 | Cái | WLCA2 2A-250V | |
| 63 | Công tắc hành trình | YBLXK1-111; 380VAC/5A, 220VDC/0,15A | 12 | Cái | YBLXK1-111; 380VAC/5A, 220VDC/0,15A | |
| 64 | Công tắc tơ | LC1D50 - CJX28011, cuộn hút 220VAC | 4 | Cái | LC1D50 - CJX28011, cuộn hút 220VAC | Schneider hoặc tương đương |
| 65 | Công tắc tơ | LC1-D65, 3 pha, cuộn hút 220VAC | 5 | Cái | LC1-D65, 3 pha, cuộn hút 220VAC | Schneider hoặc tương đương |
| 66 | Cổng USB | Cổng USB to RS485 ZK-U485 | 8 | Cái | Cổng USB to RS485 ZK-U485 | |
| 67 | Công tắc tơ | LC1 D115, Ith =250A, Ui=1000V, V/kW= 230/230/30, 380/55, 660/80 | 1 | Cái | LC1 D115, Ith =250A, Ui=1000V, V/kW= 230/230/30, 380/55, 660/80 | Schneider hoặc tương đương |
| 68 | Công tắc tơ | LC1D40, Ith =80A, Ui=690V, 3 pha 220/320/15 AC, V/KW 380/400/22, 660/690/33 | 2 | Cái | LC1D40, Ith =80A, Ui=690V, 3 pha 220/320/15 AC, V/KW 380/400/22, 660/690/33 | Schneider hoặc tương đương |
| 69 | Công tắc tơ | LC1D95, Ith =125A, Ui=690V, 3 pha 220/320/25 AC, V/KW 380/400/45, 660/690/45 | 2 | Cái | LC1D95, Ith =125A, Ui=690V, 3 pha 220/320/25 AC, V/KW 380/400/45, 660/690/45 | Schneider hoặc tương đương |
| 70 | Công tắc tơ | 25A, 380V, cuộn hút 220VAC | 30 | Cái | 25A, 380V, cuộn hút 220VAC | |
| 71 | Công tắc tơ | A30-30-10, cuộn hút 220VAC | 1 | Cái | A30-30-10, cuộn hút 220VAC | |
| 72 | Công tắc tơ | A40-30-10, cuộn hút 220VAC | 1 | Cái | A40-30-10, cuộn hút 220VAC | |
| 73 | Công tắc tơ | A63-30-11, cuộn hút 220VAC | 2 | Cái | A63-30-11, cuộn hút 220VAC | |
| 74 | Công tắc tơ | ZC4-31Z (TH) Ucuộn hút: 220VDC | 1 | Cái | ZC4-31Z (TH) Ucuộn hút: 220VDC | |
| 75 | Công tắc tơ | CJX2-2501 Ucuộn hút: 220VDC | 1 | Cái | CJX2-2501 Ucuộn hút: 220VDC | |
| 76 | Công tắc tơ | LC1D18-10, cuộn hút 220VAC | 18 | Cái | LC1D18-10, cuộn hút 220VAC | Schneider hoặc tương đương |
| 77 | Công tắc tơ | LC1D38-10, cuộn hút 220VAC | 8 | Cái | LC1D38-10, cuộn hút 220VAC | Schneider hoặc tương đương |
| 78 | Công tắc tơ | NC1-1210, công suất 5,5KW, 3 pha, 380V, cuộn hút 36V | 2 | Cái | NC1-1210, công suất 5,5KW, 3 pha, 380V, cuộn hút 36V | Chint hoặc tương đương |
| 79 | Công tắc tơ | NC1-2510, công suất 11KW/25A, 3 pha, 380V, cuộn hút 36V | 2 | Cái | NC1-2510, công suất 11KW/25A, 3 pha, 380V, cuộn hút 36V | Chint hoặc tương đương |
| 80 | Công tắc tơ | CAD50MD Ith:10A, Ui: 690V, Uimp: 6kV, Ucuộn hút: 220VDC | 1 | Cái | CAD50MD Ith:10A, Ui: 690V, Uimp: 6kV, Ucuộn hút: 220VDC | Schneider hoặc tương đương |
| 81 | Công tắc tơ | LC1 D18, Ith 32A, Ui 690V, cuộn hút 220VAC | 2 | Cái | LC1 D18, Ith 32A, Ui 690V, cuộn hút 220VAC | Schneider hoặc tương đương |
| 82 | Công tắc tơ | LC1 D65, Ith 80A, Ui 690V, cuộn hút 220VAC | 4 | Cái | LC1 D65, Ith 80A, Ui 690V, cuộn hút 220VAC | Schneider hoặc tương đương |
| 83 | Cuộn hút điện từ | 230VAC, 50/60Hz, 4W, F 100%, IP65 | 30 | Cái | 230VAC, 50/60Hz, 4W, F 100%, IP65 | |
| 84 | Cuộn hút điện từ | Type: EM10-S-002; GCE9478103P0106Y1; 220VDC 100%ED; Y12000050 | 5 | Cái | Type: EM10-S-002; GCE9478103P0106Y1; 220VDC 100%ED; Y12000050 | |
| 85 | Đèn báo trạng thái màu đỏ | Telemecanique XB2-BVM4LC Led 220VAC | 32 | Cái | Telemecanique XB2-BVM4LC Led 220VAC | |
| 86 | Đèn báo trạng thái màu xanh | Telemecanique XB2-BVM3LC Led 220VAC | 32 | Cái | Telemecanique XB2-BVM3LC Led 220VAC | |
| 87 | Đèn LED | 100W, E40, 250V | 30 | Cái | 100W, E40, 250V | |
| 88 | Đèn | compact 220V, 45W | 10 | Cái | compact 220V, 45W | |
| 89 | Đèn hiển thị | Type SI10-B; AC24V 240V/DC30V 220V; 1-3 red 1-2 green | 3 | Cái | Type SI10-B; AC24V 240V/DC30V 220V; 1-3 red 1-2 green | |
| 90 | Đèn hiển thị | Type SI10-E; AC24V 240V/DC30V 220V; 1-3 red 1-2 green | 3 | Cái | Type SI10-E; AC24V 240V/DC30V 220V; 1-3 red 1-2 green | |
| 91 | Đèn hiển thị | Type SI10-T; AC24V 240V/DC30V 220V; 1-3 red 1-2 green | 3 | Cái | Type SI10-T; AC24V 240V/DC30V 220V; 1-3 red 1-2 green | |
| 92 | Đèn hiển thị trạng thái | (báo nguồn, báo vận hành, báo lỗi) màu xanh, đỏ, 220VAC | 30 | Cái | (báo nguồn, báo vận hành, báo lỗi) màu xanh, đỏ, 220VAC | |
| 93 | Đèn hiển thị trạng thái tích năng | CL-520Y, Type C, 220VDC | 5 | Cái | CL-520Y, Type C, 220VDC | |
| 94 | Đèn trần | LED ML202 18W, 220V | 7 | Cái | LED ML202 18W, 220V | Molux hoặc tương đương |
| 95 | Đèn tuýp | LED 1,2m, 18W | 100 | Cái | LED 1,2m, 18W | |
| 96 | Đèn tuýp đôi | LED 40W | 15 | Cái | LED 40W | |
| 97 | Đi ốt | ZP20A | 60 | Cái | ZP20A | |
| 98 | Bộ điều khiển | DMK-5CSA20 mã hiệu SBFF/52A-1 220VAC/24DC | 6 | Cái | DMK-5CSA20 mã hiệu SBFF/52A-1 220VAC/24DC | SBFEC hoặc tương đương |
| 99 | Động cơ tích năng lò xo | Động cơ AC-DC; Kiểu: S568BTY01; 750W; 220V; 7A; Tốc độ: 7500v/p; Tần số: 50Hz | 4 | Cái | Động cơ AC-DC; Kiểu: S568BTY01; 750W; 220V; 7A; Tốc độ: 7500v/p; Tần số: 50Hz | |
| 100 | Động cơ tích năng máy cắt CK | HDZ-70-30, GCE0940084P0126, 220-240V-220W | 4 | Cái | HDZ-70-30, GCE0940084P0126, 220-240V-220W | |
| 101 | Đồng hồ áp suất | 0-1,6MPa, ren kết nối 1/2" | 3 | Cái | 0-1,6MPa, ren kết nối 1/2" | |
| 102 | Đồng hồ điện áp | DVM05 (VAC) đo áp xoay chiều; Dải:0~500V | 2 | Cái | DVM05 (VAC) đo áp xoay chiều; Dải:0~500V | |
| 103 | Đồng hồ đo áp lực | 0-1MPa | 4 | Cái | 0-1MPa | |
| 104 | Đồng hồ đo điện áp | DV M05(-V) đo áp một chiều; Dài: 0-300V | 2 | Cái | DV M05(-V) đo áp một chiều; Dài: 0-300V | |
| 105 | Đồng hồ đo dòng điện | DA M05(-A) đo dòng DC; Dải:0~1500A | 2 | Cái | DA M05(-A) đo dòng DC; Dải:0~1500A | |
| 106 | Công tắc tơ | JZC4-22Z (TH) Ucuộn hút: 220VDC | 1 | Cái | JZC4-22Z (TH) Ucuộn hút: 220VDC | |
| 107 | Máy biến áp điều khiển | NDK 100VA, JB/T 5555, 50Hz, Input 380V, Cuộn hút 220V-36V | 2 | Cái | NDK 100VA, JB/T 5555, 50Hz, Input 380V, Cuộn hút 220V-36V | |
| 108 | Modul thông tin điều khiển bộ nạp | FXL-12; Nguồn 24VDC; 4 cổng kết nối | 3 | Cái | FXL-12; Nguồn 24VDC; 4 cổng kết nối | |
| 109 | Nút ấn | bao gồm: Tiếp điểm NO Telemecanique ZB2-BE 101C; Tiếp điểm NC Telemecanique ZB2-BE 102C | 32 | Cái | bao gồm: Tiếp điểm NO Telemecanique ZB2-BE 101C; Tiếp điểm NC Telemecanique ZB2-BE 102C | |
| 110 | Nút bấm điều khiển (đóng-cắt) | màu xanh, đỏ, 220VAC | 30 | Cái | màu xanh, đỏ, 220VAC | |
| 111 | Phao điện | 220VAC | 1 | Cái | 220VAC | RADAR hoặc tương đương |
| 112 | Photocell thanh và bộ nguồn cho photocell | (bộ cảm ứng cửa) | 2 | Bộ | (bộ cảm ứng cửa) | |
| 113 | PLC bộ sấy | ZX-10 | 4 | Bộ | ZX-10 | |
| 114 | Quạt làm mát | Type: GFDD860-125; No: 01040298; 220VAC, 80W, 50Hz, 1250m3/h (khí), 1400v/ph, 56dB, 8,2kg | 10 | Cái | Type: GFDD860-125; No: 01040298; 220VAC, 80W, 50Hz, 1250m3/h (khí), 1400v/ph, 56dB, 8,2kg | |
| 115 | Quạt làm mát | FP-108EX-S1-SAC 220/240V, 0,22A, 38W | 5 | Cái | FP-108EX-S1-SAC 220/240V, 0,22A, 38W | |
| 116 | Quạt làm mát | G132; 3P-380V | 10 | Cái | G132; 3P-380V | |
| 117 | Quạt làm mát | G160; 3P-380V | 2 | Cái | G160; 3P-380V | |
| 118 | Quạt làm mát | DP200A P/N 2123 XBL | 4 | Cái | DP200A P/N 2123 XBL | |
| 119 | Quạt làm mát | Thiristor COMMON WEA LTH TM; Model: FP-108EX-S1-S; AC220/240V, 50/60Hz, 0,22A, 38W IMPEDANCE PROTECTED | 12 | Cái | Thiristor COMMON WEA LTH TM; Model: FP-108EX-S1-S; AC220/240V, 50/60Hz, 0,22A, 38W IMPEDANCE PROTECTED | |
| 120 | Quạt làm mát | Quạt làm mát W2F200-HH86-90 115V-50/60Hz 64/80W2P | 10 | bộ | Quạt làm mát W2F200-HH86-90 115V-50/60Hz 64/80W2P | |
| 121 | Rơ le nhiệt | 65A loại 3 pha | 4 | Cái | 65A loại 3 pha | |
| 122 | Rơ le nhiệt | LRE361, Ie 50-70A | 4 | Cái | LRE361, Ie 50-70A | |
| 123 | Rơ le trung gian 4 cặp tiếp điểm | RXM4AB1P7 | 30 | Cái | RXM4AB1P7 | Schneider hoặc tương đương |
| 124 | Rơ le trung gian 4 cặp tiếp điểm | RXM4AB1P7 230V; 50/60Hz; 6A/250VAC IEC: 61810-1 | 128 | Cái | RXM4AB1P7 230V; 50/60Hz; 6A/250VAC IEC: 61810-1 | Schneider hoặc tương đương |
| 125 | Rơ le | 24VDC 6A/250VAC, IEC 61810-1 | 20 | Cái | 24VDC 6A/250VAC, IEC 61810-1 | |
| 126 | Rơ le thời gian | CT-ARE-ABB | 8 | bộ | CT-ARE-ABB | |
| 127 | Rơ le đóng lặp lại | ZZS-7/1 Recloser; 220VAC | 6 | bộ | ZZS-7/1 Recloser; 220VAC | |
| 128 | Thanh nhiệt | 220VAC, 2000W, L=1261mm, Φ20mm, bước ren M27x2” | 6 | Cái | 220VAC, 2000W, L=1261mm, Φ20mm, bước ren M27x2” | |
| 129 | Tiếp điểm phụ | BB1 (2 cặp NC, 3 cặp NO); 660V; Ith:10A | 5 | Cái | BB1 (2 cặp NC, 3 cặp NO); 660V; Ith:10A | ABB hoặc tương đương |
| 130 | Tiếp điểm phụ | BB2, BB3 (3 cặp NC, 2 cặp NO); 660V; Ith:10A | 5 | Cái | BB2, BB3 (3 cặp NC, 2 cặp NO); 660V; Ith:10A | ABB hoặc tương đương |
| 131 | Tiếp điểm thời gian | SK8 DT2 Travail ondelay 0,1-30s Cặp tiếp điểm (55-56) NC và (67-68) NO | 1 | Cái | SK8 DT2 Travail ondelay 0,1-30s Cặp tiếp điểm (55-56) NC và (67-68) NO | |
| 132 | Trục cách điện | T501-2;Ø70; L=520; vật liệu phíp cách điện | 20 | Cái | T501-2;Ø70; L=520; vật liệu phíp cách điện | |
| 133 | Tụ điện | 3µF, 450V | 22 | Cái | 3µF, 450V | |
| 134 | Tụ điện | 45µF, 450V | 69 | Cái | 45µF, 450V | |
| 135 | Tụ điện | 6µF, 450V | 10 | Cái | 6µF, 450V | |
| 136 | Van điện từ | BFEA cuộn hút 24V | 24 | Cái | BFEA cuộn hút 24V | SBFEC hoặc tương đương |
| 137 | Van điện từ | 0280B/100004671 | 6 | Bộ | 0280B/100004671 | Burkert hoặc tương đương |
| 138 | Van điện từ | 6014C/100004670 | 6 | Bộ | 6014C/100004670 | Burkert hoặc tương đương |
| 139 | Van điện từ | SCG 353 A043 G314 DN25mm, áp lực làm việc: 0,25÷8,5bar (Repair kit C113444) | 96 | Cái | SCG 353 A043 G314 DN25mm, áp lực làm việc: 0,25÷8,5bar (Repair kit C113444) | ASCO hoặc tương đương |
| 140 | Van điện từ | 220V-4,5VA | 10 | Cái | 220V-4,5VA | SHAKO hoặc tương đương |
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Kết quả hoạt động tài chính | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018đến năm 2020(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương. | |||||||
| 2.2 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 3.0E9(4) VND, trong vòng 3(5)năm gần đây. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| 2.3 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6) | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 0.0 VND(8). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 3 | Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): + Tương tự về tính chất: là hợp đồng cung cấp vật tư thiết bị cho nhà máy nhiệt điện. *) Nhà thầu cung cấp các tài liệu chứng minh gồm (bản gốc hoặc bản sao được chứng thực): Hợp đồng; Biên bản nghiệm thu/Biên bản thanh lý/Hóa đơn GTGT; trường hợp hợp đồng chưa thực hiện xong phải kèm theo xác nhận của đơn vị sử dụng. Số lượng hợp đồng bằng 1 và hợp đồng có giá trị ≥ 1.400.000.000 VNĐ. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
| 4 | Khả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13) | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận) | Không áp dụng | |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
| STT | Vị trí công việc | Số lượng | Trình độ chuyên môn (Trình độ tối thiểu, Chứng chỉ hành nghề...) | Tổng số năm kinh nghiệm (tối thiểu_năm) | Kinh nghiệm trong các công việc tương tự (tối thiểu_năm) |
|---|
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi