Gói thầu: Cung cấp vật tư điện phục vụ sản xuất năm 2021

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210680397-00
Thời điểm đóng mở thầu 06/07/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty nhiệt điện Cẩm Phả - TKV
Tên gói thầu Cung cấp vật tư điện phục vụ sản xuất năm 2021
Số hiệu KHLCNT 20210610388
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn vốn sản xuất kinh doanh
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 07 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-06-25 10:58:00 đến ngày 2021-07-06 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,009,229,090 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018đến năm 2020(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh
Yêu cầu Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 3.0E9(4) VND, trong vòng 3(5)năm gần đây.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 0.0 VND(8).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự
Yêu cầu Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): + Tương tự về tính chất: là hợp đồng cung cấp vật tư thiết bị cho nhà máy nhiệt điện. *) Nhà thầu cung cấp các tài liệu chứng minh gồm (bản gốc hoặc bản sao được chứng thực): Hợp đồng; Biên bản nghiệm thu/Biên bản thanh lý/Hóa đơn GTGT; trường hợp hợp đồng chưa thực hiện xong phải kèm theo xác nhận của đơn vị sử dụng.
Số lượng hợp đồng bằng 1 và hợp đồng có giá trị ≥ 1.400.000.000 VNĐ.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận)
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13)
Yêu cầu Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau:

- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận)
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STTDanh mục hàng hóaKý mã hiệuKhối lượng mời thầuĐơn vịMô tả hàng hóaGhi chú
1Ắc quy12V, 200Ah8Bình12V, 200Ah
2Ắc quy12V, 7,2Ah6Bình12V, 7,2Ah
3Át tô mát3 pha 380VAC, C1004Cái3 pha 380VAC, C100
4Át tô mátC63, 3 pha 380VAC4CáiC63, 3 pha 380VAC
5Át tô mát tổngDZ15-100/3902, 3 pha 380VAC, 80A4CáiDZ15-100/3902, 3 pha 380VAC, 80A
6Át tô mát3P-380V-32A2Cái3P-380V-32A
7Át tô mát1 pha, C16 220/400V, 50HZ4Cái1 pha, C16 220/400V, 50HZ
8Át tô mát1 pha C3 220/400V, 50HZ4Cái1 pha C3 220/400V, 50HZ
9Át tô mátC32, 2 pha 220/400V, 50HZ4CáiC32, 2 pha 220/400V, 50HZ
10Át tô mátC65N C32 50Hz, 400V5CáiC65N C32 50Hz, 400V
11Át tô mát1 pha RDB5-63 6A1Cái1 pha RDB5-63 6A
12Át tô mát1PH 2A, 220VAC8Cái1PH 2A, 220VAC
13Át tô mát1PH 6A, 220VAC1Cái1PH 6A, 220VAC
14Át tô mát2PH 1A, 380VAC14Cái2PH 1A, 380VAC
15Át tô mát2PH 2A, 380VAC2Cái2PH 2A, 380VAC
16Át tô mát3PH 100A, 380VAC6Cái3PH 100A, 380VAC
17Át tô mát3PH 10A, 380VAC6Cái3PH 10A, 380VAC
18Át tô mát3PH 16A, 380VAC2Cái3PH 16A, 380VAC
19Át tô mát3PH 2A, 380VAC6Cái3PH 2A, 380VAC
20Át tô mát3PH 40A, 380VAC2Cái3PH 40A, 380VAC
21Át tô mát3PH 50A, 380VAC6Cái3PH 50A, 380VAC
22Át tô mát3PH 63A, 380VAC2Cái3PH 63A, 380VAC
23Át tô mátS2X100-R100A1CáiS2X100-R100AABB hoặc tương đương
24Át tô mátS2X80-R30A3CáiS2X80-R30AABB hoặc tương đương
25Át tô mátS2X80-R42A4CáiS2X80-R42AABB hoặc tương đương
26Át tô mátS2X80-R52A4CáiS2X80-R52AABB hoặc tương đương
27Át tô mátS2X80-R63A4CáiS2X80-R63AABB hoặc tương đương
28Át tô mátS2X80-R80A3CáiS2X80-R80AABB hoặc tương đương
29Át tô mátS3H160-R160A1CáiS3H160-R160AABB hoặc tương đương
30Át tô mátNSC100B; 100A; 3P; Ui=500V1CáiNSC100B; 100A; 3P; Ui=500VMerlin Gerin hoặc tương điơng
31Át tô mátC65N C26, 50Hz, 400VAC10CáiC65N C26, 50Hz, 400VACMerlin Gerin hoặc tương điơng
32Át tô mátC65H-DC 2P+SD; 10A5CáiC65H-DC 2P+SD; 10AMerlin Gerin hoặc tương điơng
33Át tô mátNSC100B; 100A; 3P; Ui=500V1CáiNSC100B; 100A; 3P; Ui=500VMerlin Gerin hoặc tương điơng
34Át tô mátNSC100B; 40A; 3P; Ui=500V2CáiNSC100B; 40A; 3P; Ui=500VMerlin Gerin hoặc tương điơng
35Át tô mát tổngNSC400/630N/H/L 240/415A AC1CáiNSC400/630N/H/L 240/415A ACMerlin Gerin hoặc tương điơng
36Bộ chia khí4V310-10 (kèm cuộn hút 220VAC)6Cái4V310-10 (kèm cuộn hút 220VAC)Airtac hoặc tương đương
37Bộ chia khí8551A001MS, P= 10 bar (có cuộn hút đi kèm MP-C-113C06/ 220-240/50)96Bộ8551A001MS, P= 10 bar (có cuộn hút đi kèm MP-C-113C06/ 220-240/50)Asco hoặc tương đương
38Bộ chia khí54191027, 12Bar, 60oC (Bao gồm cả cuộn hút 43005429 4W và ty van)8Bộ54191027, 12Bar, 60oC (Bao gồm cả cuộn hút 43005429 4W và ty van)Asco hoặc tương đương
39Bộ chia khí54292023, 12Bar, 60oC (Bao gồm cả cuộn hút 43005429 4W và ty van)11Bộ54292023, 12Bar, 60oC (Bao gồm cả cuộn hút 43005429 4W và ty van)Asco hoặc tương đương
40Bộ chia khíBM520 có cuộn hút đi kèm72BộBM520 có cuộn hút đi kèmSHAKO hoặc tương đương
41Bộ chia khí và cuộn hút điện từloại SV5222D-0832Bộloại SV5222D-08XENO hoặc ttuowng đương
42Bộ gia nhiệtMã hiệu: MXF12kW, 380V2BộMã hiệu: MXF12kW, 380V
43Bộ tay điều khiển loại 8 nútHY-1028 ABBB34BộHY-1028 ABBBHANYOUNG NUX hoặc tương đương
44Bộ tay điều khiển loại 8 nútHY-1028 ABBB (kèm theo 10m dây)2BộHY-1028 ABBB (kèm theo 10m dây)HANYOUNG NUX hoặc tương đương
45Board giải mã hiển thị tầng 1F, 2F, 3F, 4F, 5F, 6F, 7F, 8FModel MCTC-HCB-H16CáiModel MCTC-HCB-H
46Bóng đènCompact 50W-220V; E2710CáiCompact 50W-220V; E27
47Button cabin Inox sọc nhuyễn(mặt nạ, hộp âm, bo hiển thị, 12 nút ấn)2Cái(mặt nạ, hộp âm, bo hiển thị, 12 nút ấn)
48Button tầng Inox sọc nhuyễn(mặt nạ, hộp âm, bo hiển thị, 2 nút ấn)16Cái(mặt nạ, hộp âm, bo hiển thị, 2 nút ấn)
49Cảm biến dừng tầngBUP-30FJML4CáiBUP-30FJML
50Cầu chìRT 28-32 (RO15) 500V 10A, 10x3832CáiRT 28-32 (RO15) 500V 10A, 10x38
51Cầu chì ốngloại sứ 4A5Cáiloại sứ 4A
52Cầu chì dẹt500VAC 120kA gG 315A4Cái500VAC 120kA gG 315A
53Cầu chì dẹtAC500VAC 120kA DC440V 100kA gG 500A4CáiAC500VAC 120kA DC440V 100kA gG 500A
54Cầu chì1000A, 500VAC/DC, SEMI, INDICATOR2Cái1000A, 500VAC/DC, SEMI, INDICATOR
55Cầu chì ốngtừ 30A, loại sứ5Cáitừ 30A, loại sứ
56Cầu chì sứRT28-32 (32A), Ø10x38 (380V-20kA)8CáiRT28-32 (32A), Ø10x38 (380V-20kA)
57Chổi thanChổi than D172, KT: 25x32x100184CáiChổi than D172, KT: 25x32x100
58Công tắc giới hạn khóa giàn đuôiHY-M904 (6A-250VAC)2CáiHY-M904 (6A-250VAC)
59Công tắc hành trìnhYBLX-X2 380V/2A128CáiYBLX-X2 380V/2A
60Công tắc hành trình di chuyển tiếnLX33 - 22 (500V, 10A,Ue=380V, Ie=0,8A)10CáiLX33 - 22 (500V, 10A,Ue=380V, Ie=0,8A)
61Công tắc hành trìnhGB1404816CáiGB14048
62Công tắc hành trìnhWLCA2 2A-250V8CáiWLCA2 2A-250V
63Công tắc hành trìnhYBLXK1-111; 380VAC/5A, 220VDC/0,15A12CáiYBLXK1-111; 380VAC/5A, 220VDC/0,15A
64Công tắc tơLC1D50 - CJX28011, cuộn hút 220VAC4CáiLC1D50 - CJX28011, cuộn hút 220VACSchneider hoặc tương đương
65Công tắc tơLC1-D65, 3 pha, cuộn hút 220VAC5CáiLC1-D65, 3 pha, cuộn hút 220VACSchneider hoặc tương đương
66Cổng USBCổng USB to RS485 ZK-U4858CáiCổng USB to RS485 ZK-U485
67Công tắc tơLC1 D115, Ith =250A, Ui=1000V, V/kW= 230/230/30, 380/55, 660/801CáiLC1 D115, Ith =250A, Ui=1000V, V/kW= 230/230/30, 380/55, 660/80Schneider hoặc tương đương
68Công tắc tơLC1D40, Ith =80A, Ui=690V, 3 pha 220/320/15 AC, V/KW 380/400/22, 660/690/332CáiLC1D40, Ith =80A, Ui=690V, 3 pha 220/320/15 AC, V/KW 380/400/22, 660/690/33Schneider hoặc tương đương
69Công tắc tơLC1D95, Ith =125A, Ui=690V, 3 pha 220/320/25 AC, V/KW 380/400/45, 660/690/452CáiLC1D95, Ith =125A, Ui=690V, 3 pha 220/320/25 AC, V/KW 380/400/45, 660/690/45Schneider hoặc tương đương
70Công tắc tơ25A, 380V, cuộn hút 220VAC30Cái25A, 380V, cuộn hút 220VAC
71Công tắc tơA30-30-10, cuộn hút 220VAC1CáiA30-30-10, cuộn hút 220VAC
72Công tắc tơA40-30-10, cuộn hút 220VAC1CáiA40-30-10, cuộn hút 220VAC
73Công tắc tơA63-30-11, cuộn hút 220VAC2CáiA63-30-11, cuộn hút 220VAC
74Công tắc tơZC4-31Z (TH) Ucuộn hút: 220VDC1CáiZC4-31Z (TH) Ucuộn hút: 220VDC
75Công tắc tơCJX2-2501 Ucuộn hút: 220VDC1CáiCJX2-2501 Ucuộn hút: 220VDC
76Công tắc tơLC1D18-10, cuộn hút 220VAC18CáiLC1D18-10, cuộn hút 220VACSchneider hoặc tương đương
77Công tắc tơLC1D38-10, cuộn hút 220VAC8CáiLC1D38-10, cuộn hút 220VACSchneider hoặc tương đương
78Công tắc tơNC1-1210, công suất 5,5KW, 3 pha, 380V, cuộn hút 36V2CáiNC1-1210, công suất 5,5KW, 3 pha, 380V, cuộn hút 36VChint hoặc tương đương
79Công tắc tơNC1-2510, công suất 11KW/25A, 3 pha, 380V, cuộn hút 36V2CáiNC1-2510, công suất 11KW/25A, 3 pha, 380V, cuộn hút 36VChint hoặc tương đương
80Công tắc tơCAD50MD Ith:10A, Ui: 690V, Uimp: 6kV, Ucuộn hút: 220VDC1CáiCAD50MD Ith:10A, Ui: 690V, Uimp: 6kV, Ucuộn hút: 220VDCSchneider hoặc tương đương
81Công tắc tơLC1 D18, Ith 32A, Ui 690V, cuộn hút 220VAC2CáiLC1 D18, Ith 32A, Ui 690V, cuộn hút 220VACSchneider hoặc tương đương
82Công tắc tơLC1 D65, Ith 80A, Ui 690V, cuộn hút 220VAC4CáiLC1 D65, Ith 80A, Ui 690V, cuộn hút 220VACSchneider hoặc tương đương
83Cuộn hút điện từ230VAC, 50/60Hz, 4W, F 100%, IP6530Cái230VAC, 50/60Hz, 4W, F 100%, IP65
84Cuộn hút điện từType: EM10-S-002; GCE9478103P0106Y1; 220VDC 100%ED; Y120000505CáiType: EM10-S-002; GCE9478103P0106Y1; 220VDC 100%ED; Y12000050
85Đèn báo trạng thái màu đỏTelemecanique XB2-BVM4LC Led 220VAC32CáiTelemecanique XB2-BVM4LC Led 220VAC
86Đèn báo trạng thái màu xanhTelemecanique XB2-BVM3LC Led 220VAC32CáiTelemecanique XB2-BVM3LC Led 220VAC
87Đèn LED100W, E40, 250V30Cái100W, E40, 250V
88Đèncompact 220V, 45W10Cáicompact 220V, 45W
89Đèn hiển thịType SI10-B; AC24V 240V/DC30V 220V; 1-3 red 1-2 green3CáiType SI10-B; AC24V 240V/DC30V 220V; 1-3 red 1-2 green
90Đèn hiển thịType SI10-E; AC24V 240V/DC30V 220V; 1-3 red 1-2 green3CáiType SI10-E; AC24V 240V/DC30V 220V; 1-3 red 1-2 green
91Đèn hiển thịType SI10-T; AC24V 240V/DC30V 220V; 1-3 red 1-2 green3CáiType SI10-T; AC24V 240V/DC30V 220V; 1-3 red 1-2 green
92Đèn hiển thị trạng thái(báo nguồn, báo vận hành, báo lỗi) màu xanh, đỏ, 220VAC30Cái(báo nguồn, báo vận hành, báo lỗi) màu xanh, đỏ, 220VAC
93Đèn hiển thị trạng thái tích năngCL-520Y, Type C, 220VDC5CáiCL-520Y, Type C, 220VDC
94Đèn trầnLED ML202 18W, 220V7CáiLED ML202 18W, 220VMolux hoặc tương đương
95Đèn tuýpLED 1,2m, 18W100CáiLED 1,2m, 18W
96Đèn tuýp đôiLED 40W15CáiLED 40W
97Đi ốtZP20A60CáiZP20A
98Bộ điều khiểnDMK-5CSA20 mã hiệu SBFF/52A-1 220VAC/24DC6CáiDMK-5CSA20 mã hiệu SBFF/52A-1 220VAC/24DCSBFEC hoặc tương đương
99Động cơ tích năng lò xoĐộng cơ AC-DC; Kiểu: S568BTY01; 750W; 220V; 7A; Tốc độ: 7500v/p; Tần số: 50Hz4CáiĐộng cơ AC-DC; Kiểu: S568BTY01; 750W; 220V; 7A; Tốc độ: 7500v/p; Tần số: 50Hz
100Động cơ tích năng máy cắt CKHDZ-70-30, GCE0940084P0126, 220-240V-220W4CáiHDZ-70-30, GCE0940084P0126, 220-240V-220W
101Đồng hồ áp suất0-1,6MPa, ren kết nối 1/2"3Cái0-1,6MPa, ren kết nối 1/2"
102Đồng hồ điện ápDVM05 (VAC) đo áp xoay chiều; Dải:0~500V2CáiDVM05 (VAC) đo áp xoay chiều; Dải:0~500V
103Đồng hồ đo áp lực0-1MPa4Cái0-1MPa
104Đồng hồ đo điện ápDV M05(-V) đo áp một chiều; Dài: 0-300V2CáiDV M05(-V) đo áp một chiều; Dài: 0-300V
105Đồng hồ đo dòng điệnDA M05(-A) đo dòng DC; Dải:0~1500A2CáiDA M05(-A) đo dòng DC; Dải:0~1500A
106Công tắc tơJZC4-22Z (TH) Ucuộn hút: 220VDC1CáiJZC4-22Z (TH) Ucuộn hút: 220VDC
107Máy biến áp điều khiểnNDK 100VA, JB/T 5555, 50Hz, Input 380V, Cuộn hút 220V-36V2CáiNDK 100VA, JB/T 5555, 50Hz, Input 380V, Cuộn hút 220V-36V
108Modul thông tin điều khiển bộ nạpFXL-12; Nguồn 24VDC; 4 cổng kết nối3CáiFXL-12; Nguồn 24VDC; 4 cổng kết nối
109Nút ấnbao gồm: Tiếp điểm NO Telemecanique ZB2-BE 101C; Tiếp điểm NC Telemecanique ZB2-BE 102C32Cáibao gồm: Tiếp điểm NO Telemecanique ZB2-BE 101C; Tiếp điểm NC Telemecanique ZB2-BE 102C
110Nút bấm điều khiển (đóng-cắt)màu xanh, đỏ, 220VAC30Cáimàu xanh, đỏ, 220VAC
111Phao điện220VAC1Cái220VACRADAR hoặc tương đương
112Photocell thanh và bộ nguồn cho photocell(bộ cảm ứng cửa)2Bộ(bộ cảm ứng cửa)
113PLC bộ sấyZX-104BộZX-10
114Quạt làm mátType: GFDD860-125; No: 01040298; 220VAC, 80W, 50Hz, 1250m3/h (khí), 1400v/ph, 56dB, 8,2kg10CáiType: GFDD860-125; No: 01040298; 220VAC, 80W, 50Hz, 1250m3/h (khí), 1400v/ph, 56dB, 8,2kg
115Quạt làm mátFP-108EX-S1-SAC 220/240V, 0,22A, 38W5CáiFP-108EX-S1-SAC 220/240V, 0,22A, 38W
116Quạt làm mátG132; 3P-380V10CáiG132; 3P-380V
117Quạt làm mátG160; 3P-380V2CáiG160; 3P-380V
118Quạt làm mátDP200A P/N 2123 XBL4CáiDP200A P/N 2123 XBL
119Quạt làm mátThiristor COMMON WEA LTH TM; Model: FP-108EX-S1-S; AC220/240V, 50/60Hz, 0,22A, 38W IMPEDANCE PROTECTED12CáiThiristor COMMON WEA LTH TM; Model: FP-108EX-S1-S; AC220/240V, 50/60Hz, 0,22A, 38W IMPEDANCE PROTECTED
120Quạt làm mátQuạt làm mát W2F200-HH86-90 115V-50/60Hz 64/80W2P10bộQuạt làm mát W2F200-HH86-90 115V-50/60Hz 64/80W2P
121Rơ le nhiệt65A loại 3 pha4Cái65A loại 3 pha
122Rơ le nhiệtLRE361, Ie 50-70A4CáiLRE361, Ie 50-70A
123Rơ le trung gian 4 cặp tiếp điểmRXM4AB1P730CáiRXM4AB1P7Schneider hoặc tương đương
124Rơ le trung gian 4 cặp tiếp điểmRXM4AB1P7 230V; 50/60Hz; 6A/250VAC IEC: 61810-1128CáiRXM4AB1P7 230V; 50/60Hz; 6A/250VAC IEC: 61810-1Schneider hoặc tương đương
125Rơ le24VDC 6A/250VAC, IEC 61810-120Cái24VDC 6A/250VAC, IEC 61810-1
126Rơ le thời gianCT-ARE-ABB8bộCT-ARE-ABB
127Rơ le đóng lặp lạiZZS-7/1 Recloser; 220VAC6bộZZS-7/1 Recloser; 220VAC
128Thanh nhiệt220VAC, 2000W, L=1261mm, Φ20mm, bước ren M27x2”6Cái220VAC, 2000W, L=1261mm, Φ20mm, bước ren M27x2”
129Tiếp điểm phụBB1 (2 cặp NC, 3 cặp NO); 660V; Ith:10A5CáiBB1 (2 cặp NC, 3 cặp NO); 660V; Ith:10AABB hoặc tương đương
130Tiếp điểm phụBB2, BB3 (3 cặp NC, 2 cặp NO); 660V; Ith:10A5CáiBB2, BB3 (3 cặp NC, 2 cặp NO); 660V; Ith:10AABB hoặc tương đương
131Tiếp điểm thời gianSK8 DT2 Travail ondelay 0,1-30s Cặp tiếp điểm (55-56) NC và (67-68) NO1CáiSK8 DT2 Travail ondelay 0,1-30s Cặp tiếp điểm (55-56) NC và (67-68) NO
132Trục cách điệnT501-2;Ø70; L=520; vật liệu phíp cách điện20CáiT501-2;Ø70; L=520; vật liệu phíp cách điện
133Tụ điện3µF, 450V22Cái3µF, 450V
134Tụ điện45µF, 450V69Cái45µF, 450V
135Tụ điện6µF, 450V10Cái6µF, 450V
136Van điện từBFEA cuộn hút 24V24CáiBFEA cuộn hút 24VSBFEC hoặc tương đương
137Van điện từ0280B/1000046716Bộ0280B/100004671Burkert hoặc tương đương
138Van điện từ6014C/1000046706Bộ6014C/100004670Burkert hoặc tương đương
139Van điện từSCG 353 A043 G314 DN25mm, áp lực làm việc: 0,25÷8,5bar (Repair kit C113444)96CáiSCG 353 A043 G314 DN25mm, áp lực làm việc: 0,25÷8,5bar (Repair kit C113444)ASCO hoặc tương đương
140Van điện từ220V-4,5VA10Cái220V-4,5VASHAKO hoặc tương đương
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM

STTMô tảYêu cầuNhà thầu độc lậpNhà thầu liên danh
Tổng các thành viên liên danhTừng thành viên liên danhTối thiểu một thành viên liên danh
1Lịch sử không hoàn thành hợp đồngTừ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2).Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngMẫu 12Mẫu 12
2Năng lực tài chính
2.1Kết quả hoạt động tài chínhNhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018đến năm 2020(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu.Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngMẫu 13Mẫu 13
Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương.
2.2Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanhDoanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 3.0E9(4) VND, trong vòng 3(5)năm gần đây.Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngKhông áp dụngMẫu 13Mẫu 13
2.3Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6)Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 0.0 VND(8).Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngKhông áp dụngMẫu 14, 15Mẫu 14, 15
3Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tựSố lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): + Tương tự về tính chất: là hợp đồng cung cấp vật tư thiết bị cho nhà máy nhiệt điện. *) Nhà thầu cung cấp các tài liệu chứng minh gồm (bản gốc hoặc bản sao được chứng thực): Hợp đồng; Biên bản nghiệm thu/Biên bản thanh lý/Hóa đơn GTGT; trường hợp hợp đồng chưa thực hiện xong phải kèm theo xác nhận của đơn vị sử dụng.
Số lượng hợp đồng bằng 1 và hợp đồng có giá trị ≥ 1.400.000.000 VNĐ.
Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận)Không áp dụngMẫu 10(a), 10(b)Mẫu 10(a), 10(b)
4Khả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13) Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau:

Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận)Không áp dụng
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT

STTVị trí công việcSố lượngTrình độ chuyên môn
(Trình độ tối thiểu, Chứng chỉ hành nghề...)
Tổng số năm kinh nghiệm
(tối thiểu_năm)
Kinh nghiệm
trong các công việc tương tự
(tối thiểu_năm)
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU

Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->